{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"linhvuc","type":"text"},{"id":"chitieu","type":"text"},{"id":"donvi","type":"text"},{"id":"nam2021","type":"text"},{"id":"nam2022","type":"text"},{"id":"tangsuatcapnhat","type":"text"},{"id":"nguondulieu","type":"text"},{"id":"cancuphaply","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"Lao động Việc làm","Số người trong độ tuổi lao động","Người","1;169;369","1;175;307","Năm","Cục Thống kê","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [2,"Lao động Việc làm","Tỷ lệ lao động có việc làm","%","97.92","98.2","Năm","Cục Thống kê","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [3,"Lao động Việc làm","Tỷ lệ thất nghiệp","%","2.28","2.25","Năm","Cục Thống kê","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [4,"Lao động Việc làm","Số người hưởng trợ cấp thất nghiệp được tư vấn giới thiệu việc làm","Người","134;516","100;532","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [5,"Lao động Việc làm","Số lao động người nước ngoài đang làm việc ở Long An được cấp giấy phép","Người","2;498","1;575","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [6,"Lao động Việc làm","Số người lao động được tạo việc làm; duy trì và mở rộng việc làm từ Quĩ Quốc gia về việc làm","Người","4;495","6;638","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [7,"Lao động Việc làm","Số lao động Long An đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài trong năm theo hợp đồng","Người","84","303","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [8,"Lao động Việc làm","Số người bị tai nạn lao động","Người","19","10","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [9,"Giáo dục nghề nghiệp","Số cơ sở giáo dục nghề nghiệp","Cơ sở","25","25","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [10,"Giáo dục nghề nghiệp","Số nhà giáo","Người","599","670","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [11,"Giáo dục nghề nghiệp","Số cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp","Người","184","155","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [12,"Giáo dục nghề nghiệp","Số học viên; học sinh; sinh viên tuyển mới thuộc hệ thống giáo dục nghề nghiệp","Người","20962","15778","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [13,"Giáo dục nghề nghiệp","Số học viên; học sinh; sinh viên tốt nghiệp thuộc hệ thống giáo dục nghề nghiệp","Người","15710","9872","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [14,"Người có công","Tổng số người có công toàn tỉnh","Người","102;616","102;698","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số số 15/2019/TT-BLĐTBXH"],
    [15,"Người có công","Số lượt người được hưởng trợ cấp ưu đãi người có công hàng tháng","Người","16;959","16;387","Tháng","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [16,"Người có công","Số nhà tình nghĩa trao tặng","Căn","84","65","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số số 15/2019/TT-BLĐTBXH"],
    [17,"Người có công","Quỹ đền ơn đáp nghĩa","Đồng","12;258;000;000","13;610;000;000","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [18,"Bảo trợ xã hội","Số cơ sở bảo trợ xã hội","Cơ sở","8","8","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [19,"Bảo trợ xã hội","Số người được hỗ trợ xã hội hàng tháng tại cộng đồng","Người","65;122","63;591","Tháng","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [20,"Bảo trợ xã hội","Số người được hỗ trợ xã hội đột xuất","Người","18;656","473","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [21,"Bảo trợ xã hội","Số người được nuôi dưỡng tập trung trong cơ sở trợ giúp xã hội; nhà xã hội","Người","489","419","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [22,"Chăm sóc và bảo vệ trẻ em","Số cơ sở cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em","Cơ sở","5","5","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [24,"Chăm sóc và bảo vệ trẻ em","Số trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt","Người","2927","2799","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [26,"Bình đẳng giới","Số người làm công tác bình đẳng giới và vì sự tiến bộ phụ nữ","Người","204","204","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [27,"Hộ nghèo; Cận nghèo","Tổng số hộ nghèo","Hộ","6;296","6;234","6 tháng","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [28,"Hộ nghèo; Cận nghèo","Tỷ lệ hộ nghèo","%","1.31","1.3","6 tháng","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [29,"Hộ nghèo; Cận nghèo","Tổng số hộ cận nghèo","Hộ","11;570","11;586","6 tháng","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [30,"Hộ nghèo; Cận nghèo","Tỷ lệ hộ cận nghèo","%","2.41","2.42","6 tháng","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [31,"Phòng; chóng tệ nạn xã hội","Số cơ sở cai nghiện ma túy","Cơ sở","1","1","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [32,"Phòng; chóng tệ nạn xã hội","Số người nghiện ma túy được cai nghiện tập trung","Người","862","708","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [33,"Phòng; chóng tệ nạn xã hội","Số người nghiện ma túy được cai nghiện tự nguyện","Người","9","9","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [34,"Phòng; chóng tệ nạn xã hội","Số người sau cai nghiện được quản lý tại nơi cư trú được tạo việc làm và hỗ trợ vay vốn","Người","29","42","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [36,"Phòng; chóng tệ nạn xã hội","Số người làm công tác phòng chống ma túy; phòng chống mại dâm","Người","410","410","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [37,"Phòng; chóng tệ nạn xã hội","Nạn nhân bị buôn bán trở về được hưởng các dịch vụ tái hòa nhập cộng đồng","Người","2","2","Năm","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [38,"Thanh tra và các lĩnh vực khác","Số lượt tiếp công dân","Lượt","11","0","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [39,"Thanh tra và các lĩnh vực khác","Số cuộc thanh tra hành chính","Cuộc","1","1","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [40,"Thanh tra và các lĩnh vực khác","Số cuộc Thanh tra chuyên ngành","Cuộc","29","17","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"],
    [41,"Thanh tra và các lĩnh vực khác","Số đơn thư khiếu nại; tố cáo đã xử lý","Đơn; thư","8","7","Quí","Sở LĐTBXH","Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH"]
]}
