{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"So TT","type":"text"},{"id":"Ten hang hoa, dich vu","type":"text"},{"id":"Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"1","Khám bệnh theo yêu cầu","103400"],
    [2,"2","Khám bệnh yêu cầu bác sĩ","153400"],
    [3,"3","Đăng ký khám bệnh qua tổng đài","108400"],
    [4,"4","Đăng ký khám bệnh qua tổng đài (có yêu cầu chỉ định bác sĩ)","178400"],
    [5,"5","Tư vấn sức khỏe","100000"],
    [6,"6","Khám sức khoẻ theo yêu cầu (không kể XN, XQ)","250000"],
    [7,"7","Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)","500000"],
    [8,"8","Phòng 01 người 02 giường (NỘI KHOA)_ Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)","1355300"],
    [9,"9","Phòng 01 người 02 giường (NỘI KHOA)_Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.","1329200"],
    [10,"10","Phòng 01 người 02 giường (NỘI KHOA)_Loại 3: Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng","1293800"],
    [11,"11","Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể","1439000"],
    [12,"12","Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể","1408500"],
    [13,"13","Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể","1370500"],
    [14,"14","Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể","1342100"],
    [15,"15","Phòng 01 người 03 giường (NỘI KHOA)_Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)","1355300"],
    [16,"16","Phòng 01 người 03 giường (NỘI KHOA)_Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.","1329200"],
    [17,"17","Phòng 01 người 03 giường (NỘI KHOA)_Loại 3: Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng","1293800"],
    [18,"18","Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể","1439000"],
    [19,"19","Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể","1408500"],
    [20,"20","Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể","1370500"],
    [21,"21","Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể","1342100"],
    [22,"22","Phòng có 02 giường_Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 1): Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)","705300"],
    [23,"23","Phòng có 02 giường_Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 2): Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.","679200"],
    [24,"24","Phòng có 02 giường_Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 3): Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng","643800"],
    [25,"25","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể","789000"],
    [26,"26","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể","758500"],
    [27,"27","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể","720500"],
    [28,"28","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể","692100"],
    [29,"29","PHÒNG CÓ 03 GIƯỜNG_ Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 1) : Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)","635300"],
    [30,"30","PHÒNG CÓ 03 GIƯỜNG_ Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 2): Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.","609200"],
    [31,"31","PHÒNG CÓ 03 GIƯỜNG_ Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 3): Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng","573800"],
    [32,"32","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể","719000"],
    [33,"33","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể","688500"],
    [34,"34","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể","650500"],
    [35,"35","Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể","622100"],
    [36,"36","Sao phim X quang","70000"],
    [37,"37","Sao phim CT Scaner","90000"],
    [38,"38","Sao phim MRI","90000"],
    [39,"39","Tóm tắt HSBA","250000"],
    [40,"40","Sao kết quả XN","20000"],
    [41,"41","Giấy khám sức khỏe bản thứ hai trở đi","30000"],
    [42,"42","Siêu âm","159400"],
    [43,"43","Siêu âm + đo trục nhãn cầu","135100"],
    [44,"44","Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng","289000"],
    [45,"45","Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu","386000"],
    [46,"46","Siêu âm Doppler màu tim + cản âm","465000"],
    [47,"47","Siêu âm tim gắng sức","1339000"],
    [48,"48","Chụp X-quang số hóa 1 phim","144900"],
    [49,"49","Chụp X-quang số hóa 2 phim","193800"],
    [50,"50","Chụp X-quang số hóa 3 phim","207000"],
    [51,"51","Chụp Xquang số hóa ổ răng hoặc cận chóp","57800"],
    [52,"52","Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa","728000"],
    [53,"53","Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa","1032000"],
    [54,"54","Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang","955000"],
    [55,"55","Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang","1145000"],
    [56,"56","Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang","2806000"],
    [57,"57","Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang","2330000"],
    [58,"58","Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang","5453000"],
    [59,"59","Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy không có thuốc cản quang","5011000"],
    [60,"60","Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang","3631000"],
    [61,"61","Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang","2194000"],
    [62,"62","Đo mật độ xương 1 vị trí","164500"],
    [63,"63","Đo mật độ xương 2 vị trí","255000"],
    [64,"64","Đo mật độ xương","53400"],
    [65,"65","Cắt chỉ","93700"],
    [66,"66","Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm","379000"],
    [67,"67","Chọc hút dịch điều trị u nang giáp","324000"],
    [68,"68","Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm","386000"],
    [69,"69","Chọc hút hạch hoặc u","261000"],
    [70,"70","Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm","342000"],
    [71,"71","Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính","1513000"],
    [72,"72","Chọc hút tế bào tuyến giáp","261000"],
    [73,"73","Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm","340000"],
    [74,"74","Đặt sonde dạ dày","166200"],
    [75,"75","Đặt stent thực quản qua nội soi","5855000"],
    [76,"76","Hút dịch khớp","259000"],
    [77,"77","Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm","301000"],
    [78,"78","Lấy sỏi niệu quản qua nội soi","5684000"],
    [79,"79","Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết","2980000"],
    [80,"80","Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết","2514000"],
    [81,"81","Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản","5166000"],
    [82,"82","Nội soi phế quản ống mềm gây tê","1381000"],
    [83,"83","Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết","2135000"],
    [84,"84","Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật","4209000"],
    [85,"85","Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần","4612000"],
    [86,"86","Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm có sinh thiết","1003000"],
    [87,"87","Nội soi dạ dày làm Clo test","578000"],
    [88,"88","Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết","556000"],
    [89,"89","Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết","965000"],
    [90,"90","Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết","732000"],
    [91,"91","Nội soi trực tràng có sinh thiết","627000"],
    [92,"92","Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết","435000"],
    [93,"93","Nội soi dạ dày can thiệp","1507000"],
    [94,"94","Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)","5387000"],
    [95,"95","Nội soi ổ bụng","2737000"],
    [96,"96","Nội soi ổ bụng có sinh thiết","2139000"],
    [97,"97","Nội soi ống mật chủ","339000"],
    [98,"98","Nội soi siêu âm chẩn đoán","1976000"],
    [99,"99","Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ","4846000"],
    [100,"100","Nội soi tiết niệu có gây mê","1453000"],
    [101,"101","Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản","2222000"],
    [102,"102","Nội soi bàng quang có sinh thiết","2416000"],
    [103,"103","Nội soi bàng quang không sinh thiết","1623000"],
    [104,"104","Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp","1183000"],
    [105,"105","Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục","2482000"],
    [106,"106","Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch","3017000"],
    [107,"107","Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo","2543000"],
    [108,"108","Nối thông động- tĩnh mạch","2917000"],
    [109,"109","Nong niệu đạo và đặt thông đái","994000"],
    [110,"110","Nong thực quản qua nội soi","6899000"],
    [111,"111","Rửa bàng quang","488000"],
    [112,"112","Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe","1658000"],
    [113,"113","Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng","1014000"],
    [114,"114","Sinh thiết da hoặc niêm mạc","449000"],
    [115,"115","Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm","1556000"],
    [116,"116","Sinh thiết hạch hoặc u","583000"],
    [117,"117","Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm","2062000"],
    [118,"118","Sinh thiết móng","651000"],
    [119,"119","Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng","1543000"],
    [120,"120","Sinh thiết vú","325000"],
    [121,"121","Soi đại tràng, tiêm hoặc kẹp cầm máu","1849000"],
    [122,"122","Soi khớp có sinh thiết","988000"],
    [123,"123","Soi thực quản hoặc dạ dày gắp giun","859000"],
    [124,"124","Soi trực tràng, tiêm hoặc thắt trĩ","855000"],
    [125,"125","Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE)","2473000"],
    [126,"126","Tháo bột: cột sống hoặc lưng hoặc khớp háng hoặc xương đùi hoặc xương chậu","123900"],
    [127,"127","Tháo bột khác","129100"],
    [128,"128","Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính","459000"],
    [129,"129","Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài  ≤ 15cm","125400"],
    [130,"130","Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm","165600"],
    [131,"131","Thay băng vết  mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm","165600"],
    [132,"132","Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm","221000"],
    [133,"133","Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng","240000"],
    [134,"134","Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng","309000"],
    [135,"135","Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng","455000"],
    [136,"136","Thay canuyn mở khí quản","573000"],
    [137,"137","Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi","162100"],
    [138,"138","Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú","827000"],
    [139,"139","Thông đái","203200"],
    [140,"140","Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn","183800"],
    [141,"141","Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)","40400"],
    [142,"142","Truyền tĩnh mạch","53400"],
    [143,"143","Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm","571000"],
    [144,"144","Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm","958000"],
    [145,"145","Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm","989000"],
    [146,"146","Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm","1365000"],
    [147,"147","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Bàn kéo","79800"],
    [148,"148","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Bó thuốc","83600"],
    [149,"149","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Bồn xoáy","22300"],
    [150,"150","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Châm (có kim dài)","135100"],
    [151,"151","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Châm (kim ngắn)","110100"],
    [152,"152","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Chẩn đoán điện","54300"],
    [153,"153","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Chẩn đoán điện thần kinh cơ","109800"],
    [154,"154","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Chôn chỉ (cấy chỉ)","182000"],
    [155,"155","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Cứu (Ngải cứu, túi chườm)","52600"],
    [156,"156","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Đặt thuốc y học cổ truyền","72100"],
    [157,"157","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện châm (có kim dài)","140100"],
    [158,"158","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện châm (kim ngắn)","113100"],
    [159,"159","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện phân","82300"],
    [160,"160","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện từ trường","71300"],
    [161,"161","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện vi dòng giảm đau","52700"],
    [162,"162","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện xung","67300"],
    [163,"163","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Giác hơi","55300"],
    [164,"164","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Giao thoa","41700"],
    [165,"165","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Hồng ngoại","60100"],
    [166,"166","Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp","78400"],
    [167,"167","Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)","513000"],
    [168,"168","Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống","471000"],
    [169,"169","Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình","91900"],
    [170,"170","Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống","324000"],
    [171,"171","Laser châm","83700"],
    [172,"172","Laser chiếu ngoài","64900"],
    [173,"173","Laser nội mạch","100700"],
    [174,"174","Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền","127000"],
    [175,"175","Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền","127000"],
    [176,"176","Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền","127000"],
    [177,"177","Ngâm thuốc y học cổ truyền","92000"],
    [178,"178","Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ","1412000"],
    [179,"179","Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ","43800"],
    [180,"180","Sắc thuốc thang (1 thang)","24600"],
    [181,"181","Siêu âm điều trị","79100"],
    [182,"182","Sóng ngắn","58300"],
    [183,"183","Sóng xung kích điều trị","106500"],
    [184,"184","Tập do cứng khớp","82800"],
    [185,"185","Tập do liệt ngoại biên","48800"],
    [186,"186","Tập do liệt thần kinh trung ương","67500"],
    [187,"187","Tập dưỡng sinh","36500"],
    [188,"188","Tập giao tiếp (ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh...)","90600"],
    [189,"189","Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi","14300"],
    [190,"190","Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor)","480000"],
    [191,"191","Tập nuốt (có sử dụng máy)","226000"],
    [192,"192","Tập nuốt (không sử dụng máy)","177000"],
    [193,"193","Tập sửa lỗi phát âm","155000"],
    [194,"194","Tập vận động đoạn chi","69400"],
    [195,"195","Tập vận động toàn thân","71500"],
    [196,"196","Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp","45600"],
    [197,"197","Tập với hệ thống ròng rọc","14300"],
    [198,"198","Tập với xe đạp tập","13300"],
    [199,"199","Thuỷ châm","97000"],
    [200,"200","Thuỷ trị liệu","104800"],
    [201,"201","Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động","3090000"],
    [202,"202","Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ","1206000"],
    [203,"203","Tử ngoại","58100"],
    [204,"204","Vật lý trị liệu chỉnh hình","57000"],
    [205,"205","Vật lý trị liệu hô hấp","43000"],
    [206,"206","Xoa bóp áp lực hơi","57000"],
    [207,"207","Xoa bóp bấm huyệt","96800"],
    [208,"208","Xoa bóp bằng máy","48800"],
    [209,"209","Xoa bóp cục bộ bằng tay","61400"],
    [210,"210","Xoa bóp toàn thân","77100"],
    [211,"211","Xông hơi thuốc","75700"],
    [212,"212","Xông khói thuốc","63700"],
    [213,"213","Xông thuốc bằng máy","76700"],
    [214,"214","Các thủ thuật Y học cổ truyền hoặc Phục hồi chức năng còn lại khác: Thủ thuật loại I","151000"],
    [215,"215","Các thủ thuật Y học cổ truyền hoặc Phục hồi chức năng còn lại khác: Thủ thuật loại II","79800"],
    [216,"216","Các thủ thuật Y học cổ truyền hoặc Phục hồi chức năng còn lại khác: Thủ thuật loại III","46200"],
    [217,"217","Test hồi phục phế quản","304000"],
    [218,"218","Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản","187100"],
    [219,"219","NỘI KHOA: Phẫu thuật loại I","5191000"],
    [220,"220","NỘI KHOA: Phẫu thuật loại II","3728000"],
    [221,"221","NỘI KHOA: Thủ thuật loại đặc biệt","2763000"],
    [222,"222","NỘI KHOA: Thủ thuật loại I","2684000"],
    [223,"223","NỘI KHOA: Thủ thuật loại II","894000"],
    [224,"224","NỘI KHOA: Thủ thuật loại III","445000"],
    [225,"225","Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc","615000"],
    [226,"226","Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2, cắt bỏ thương tổn","2970000"],
    [227,"227","Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương","1748000"],
    [228,"228","Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương","2091000"],
    [229,"229","Phẫu thuật giải áp thần kinh","4514000"],
    [230,"230","DA LIỄU: Phẫu thuật loại đặc biệt","6209000"],
    [231,"231","DA LIỄU: Phẫu thuật loại I","3513000"],
    [232,"232","DA LIỄU: Phẫu thuật loại II","1964000"],
    [233,"233","DA LIỄU: Phẫu thuật loại III","1796000"],
    [234,"234","DA LIỄU: Thủ thuật loại đặc biệt","1445000"],
    [235,"235","DA LIỄU: Thủ thuật loại I","878000"],
    [236,"236","DA LIỄU: Thủ thuật loại II","476000"],
    [237,"237","DA LIỄU: Thủ thuật loại III","270000"],
    [238,"238","Dẫn lưu áp xe tuyến giáp","646000"],
    [239,"239","Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường","479000"],
    [240,"240","Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm","16252000"],
    [241,"241","Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm","12205000"],
    [242,"242","Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm","14925000"],
    [243,"243","Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm","11144000"],
    [244,"244","Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm","9243000"],
    [245,"245","Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm","9653000"],
    [246,"246","Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm","7078000"],
    [247,"247","Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm","16339000"],
    [248,"248","Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm","16644000"],
    [249,"249","Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm","16476000"],
    [250,"250","NỘI TIẾT: Thủ thuật loại I","1535000"],
    [251,"251","NỘI TIẾT: Thủ thuật loại II","942000"],
    [252,"252","NỘI TIẾT: Thủ thuật loại III","450000"],
    [253,"253","Phẫu thuật ghép khuyết sọ","8241000"],
    [254,"254","Phẫu thuật u xương sọ","9111000"],
    [255,"255","Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung","7166000"],
    [256,"256","Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng","14230000"],
    [257,"257","Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF","7198000"],
    [258,"258","Phẫu thuật u máu các vị trí","10709000"],
    [259,"259","Phẫu thuật nội soi  lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang","8808000"],
    [260,"260","Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc","9222000"],
    [261,"261","Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận","8772000"],
    [262,"262","Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang","8921000"],
    [263,"263","Phẫu thuật cắt u bàng quang","12302000"],
    [264,"264","Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang","9601000"],
    [265,"265","Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang","12414000"],
    [266,"266","Phẫu thuật đóng dò bàng quang","9402000"],
    [267,"267","Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TORP)","5929000"],
    [268,"268","Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến","10851000"],
    [269,"269","Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi","8023000"],
    [270,"270","Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn,  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn","4506000"],
    [271,"271","Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ","3631000"],
    [272,"272","Phẫu thuật tạo hình dương vật","9099000"],
    [273,"273","Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)","2333000"],
    [274,"274","Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày","10795000"],
    [275,"275","Phẫu thuật cắt dạ dày","16438000"],
    [276,"276","Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày","10640000"],
    [277,"277","Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày","5783000"],
    [278,"278","Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman","9486000"],
    [279,"279","Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột","4986000"],
    [280,"280","Phẫu thuật cắt nối ruột","9217000"],
    [281,"281","Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột","8863000"],
    [282,"282","Phẫu thuật cắt ruột non","9728000"],
    [283,"283","Phẫu thuật cắt ruột thừa","5348000"],
    [284,"284","Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa","6348000"],
    [285,"285","Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn","14573000"],
    [286,"286","Phẫu thuật cắt gan mở có sử dụng thiết bị kỹ thuật cao","15882000"],
    [287,"287","Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác","9835000"],
    [288,"288","Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác","7713000"],
    [289,"289","Phẫu thuật cắt túi mật","9561000"],
    [290,"290","Phẫu thuật nội soi cắt túi mật","6636000"],
    [291,"291","Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ","9530000"],
    [292,"292","Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp","15092000"],
    [293,"293","Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột","8464000"],
    [294,"294","Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ","10186000"],
    [295,"295","Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật","7713000"],
    [296,"296","Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr","9649000"],
    [297,"297","Phẫu thuật cắt cơ Oddi và nong đường mật qua ERCP","7948000"],
    [298,"298","Phẫu thuật nối mật ruột","9378000"],
    [299,"299","Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối","19293000"],
    [300,"300","Phẫu thuật cắt lách","9489000"],
    [301,"301","Phẫu thuật nội soi cắt lách","9575000"],
    [302,"302","Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy","9503000"],
    [303,"303","Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc","12726000"],
    [304,"304","Phẫu thuật nạo vét hạch","8491000"],
    [305,"305","Phẫu thuật u trong ổ bụng","9791000"],
    [306,"306","Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng","7811000"],
    [307,"307","Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo","4803000"],
    [308,"308","Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng","6416000"],
    [309,"309","Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng","6076000"],
    [310,"310","Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn","5349000"],
    [311,"311","Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)","4875000"],
    [312,"312","Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng","4264000"],
    [313,"313","Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm","6595000"],
    [314,"314","Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)","1984000"],
    [315,"315","Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm","4239000"],
    [316,"316","Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi","2879000"],
    [317,"317","Lấy sỏi hoặc giun đường mật qua nội soi tá tràng","6118000"],
    [318,"318","Mở thông dạ dày qua nội soi","4441000"],
    [319,"319","Nong đường mật qua nội soi tá tràng","3844000"],
    [320,"320","Cắt phymosis","1259000"],
    [321,"321","Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu","470000"],
    [322,"322","Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte","401000"],
    [323,"323","Thắt các búi trĩ hậu môn","606000"],
    [324,"324","Cố định gãy xương sườn","178100"],
    [325,"325","Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)","1253000"],
    [326,"326","Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)","972000"],
    [327,"327","Nắn trật khớp háng (bột liền)","1266000"],
    [328,"328","Nắn trật khớp háng (bột tự cán)","475000"],
    [329,"329","Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)","524000"],
    [330,"330","Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)","300000"],
    [331,"331","Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)","1027000"],
    [332,"332","Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)","427000"],
    [333,"333","Nắn trật khớp vai (bột liền)","762000"],
    [334,"334","Nắn trật khớp vai (bột tự cán)","453000"],
    [335,"335","Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)","486000"],
    [336,"336","Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)","326000"],
    [337,"337","Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)","724000"],
    [338,"338","Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)","400000"],
    [339,"339","Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)","1293000"],
    [340,"340","Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)","610000"],
    [341,"341","Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)","724000"],
    [342,"342","Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)","507000"],
    [343,"343","Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)","724000"],
    [344,"344","Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)","507000"],
    [345,"345","Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)","1154000"],
    [346,"346","Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)","612000"],
    [347,"347","Nắn, bó gẫy xương đòn","201000"],
    [348,"348","Nắn, bó gẫy xương gót","350000"],
    [349,"349","Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ","350000"],
    [350,"350","Phẫu thuật cắt cụt chi","6350000"],
    [351,"351","Phẫu thuật làm vận động khớp gối","8368000"],
    [352,"352","Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân","9193000"],
    [353,"353","Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng","10710000"],
    [354,"354","Phẫu thuật thay khớp háng bán phần","9956000"],
    [355,"355","Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối","12064000"],
    [356,"356","Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng","12064000"],
    [357,"357","Phẫu thuật làm cứng khớp","7568000"],
    [358,"358","Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp","7447000"],
    [359,"359","Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp","6448000"],
    [360,"360","Phẫu thuật ghép xương","8241000"],
    [361,"361","Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít","8474000"],
    [362,"362","Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng","9825000"],
    [363,"363","Phẫu thuật lấy bỏ u xương","6560000"],
    [364,"364","Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )","6444000"],
    [365,"365","Phẫu thuật nội soi tái tạo gân","7351000"],
    [366,"366","Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương","4575000"],
    [367,"367","Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng","11851000"],
    [368,"368","Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng","8838000"],
    [369,"369","Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay, chân hoặc cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)","5252000"],
    [370,"370","Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)","5630000"],
    [371,"371","Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền","7315000"],
    [372,"372","Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2","9118000"],
    [373,"373","Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2","6257000"],
    [374,"374","Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch","11588000"],
    [375,"375","Tạo hình khí-phế quản","20983000"],
    [376,"376","Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại đặc biệt","14243000"],
    [377,"377","Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại I","8508000"],
    [378,"378","Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại II","6075000"],
    [379,"379","Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại III","3802000"],
    [380,"380","Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại đặc biệt","1786000"],
    [381,"381","Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại I","1418000"],
    [382,"382","Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại II","1050000"],
    [383,"383","Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại III","459000"],
    [384,"384","Bóc nang tuyến Bartholin","3084000"],
    [385,"385","Bóc nhân xơ vú","3562000"],
    [386,"386","Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung","235000"],
    [387,"387","Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần","7344000"],
    [388,"388","Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi","9550000"],
    [389,"389","Cắt u thành âm đạo","4371000"],
    [390,"390","Chích áp xe tầng sinh môn","2222000"],
    [391,"391","Chích áp xe tuyến Bartholin","1573000"],
    [392,"392","Chích apxe tuyến vú","1224000"],
    [393,"393","Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh","1743000"],
    [394,"394","Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng","1853000"],
    [395,"395","Chọc dò màng bụng sơ sinh","844000"],
    [396,"396","Chọc dò túi cùng Douglas","610000"],
    [397,"397","Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm","3603000"],
    [398,"398","Chọc ối","1692000"],
    [399,"399","Dẫn lưu cùng đồ Douglas","1806000"],
    [400,"400","Đỡ đẻ ngôi ngược","2885000"],
    [401,"401","Đỡ đẻ thường ngôi chỏm","2240000"],
    [402,"402","Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên","3894000"],
    [403,"403","Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục","8720000"],
    [404,"404","Forceps hoặc Giác hút sản khoa","2806000"],
    [405,"405","Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng","1998000"],
    [406,"406","Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết","703000"],
    [407,"407","Hút thai dưới siêu âm","1071000"],
    [408,"408","Huỷ thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang","4710000"],
    [409,"409","Huỷ thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai","3974000"],
    [410,"410","Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo","2639000"],
    [411,"411","Khâu rách cùng đồ âm đạo","4149000"],
    [412,"412","Khâu tử cung do nạo thủng","7520000"],
    [413,"413","Khâu vòng cổ tử cung","1134000"],
    [414,"414","Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung","4868000"],
    [415,"415","Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa","6642000"],
    [416,"416","Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn","152300"],
    [417,"417","Lấy dị vật âm đạo","1333000"],
    [418,"418","Lấy dụng cụ tử cung, triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ","5189000"],
    [419,"419","Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn","4866000"],
    [420,"420","Nạo hút thai trứng","1550000"],
    [421,"421","Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ","1119000"],
    [422,"422","Nội soi buồng tử cung can thiệp","7404000"],
    [423,"423","Nội soi buồng tử cung chẩn đoán","4837000"],
    [424,"424","Nong cổ tử cung do bế sản dịch","818000"],
    [425,"425","Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18","2038000"],
    [426,"426","Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần","746000"],
    [427,"427","Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không","965000"],
    [428,"428","Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc","636000"],
    [429,"429","Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước","2114000"],
    [430,"430","Phá thai từ 13 tuần đến 22 tuần bằng thuốc","1783000"],
    [431,"431","Phá thai từ tuần thứ 7 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không","1220000"],
    [432,"432","Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng","5627000"],
    [433,"433","Phẫu thuật cắt âm vật phì đại","4676000"],
    [434,"434","Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai","7677000"],
    [435,"435","Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính","5915000"],
    [436,"436","Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)","6701000"],
    [437,"437","Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung","3375000"],
    [438,"438","Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ","4841000"],
    [439,"439","Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo","10889000"],
    [440,"440","Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi","11661000"],
    [441,"441","Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo","5602000"],
    [442,"442","Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang","8188000"],
    [443,"443","Phẫu thuật Crossen","7196000"],
    [444,"444","Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT, TVT)","10667000"],
    [445,"445","Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung","8347000"],
    [446,"446","Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp","7614000"],
    [447,"447","Phẫu thuật lấy thai lần đầu","5604000"],
    [448,"448","Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên","7636000"],
    [449,"449","Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp","8225000"],
    [450,"450","Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart","4923000"],
    [451,"451","Phẫu thuật Manchester","6694000"],
    [452,"452","Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung","7326000"],
    [453,"453","Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung","6431000"],
    [454,"454","Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung","11101000"],
    [455,"455","Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ","8547000"],
    [456,"456","Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng","8322000"],
    [457,"457","Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa","4922000"],
    [458,"458","Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng","11381000"],
    [459,"459","Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung","14460000"],
    [460,"460","Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật","13517000"],
    [461,"461","Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ","12695000"],
    [462,"462","Phẫu thuật nội soi cắt tử cung","14118000"],
    [463,"463","Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung","12725000"],
    [464,"464","Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng","9541000"],
    [465,"465","Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ","18108000"],
    [466,"466","Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng","9569000"],
    [467,"467","Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ","8339000"],
    [468,"468","Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)","7111000"],
    [469,"469","Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)","8787000"],
    [470,"470","Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo","766000"],
    [471,"471","Sinh thiết gai rau","1959000"],
    [472,"472","Soi cổ tử cung","130400"],
    [473,"473","Soi ối","111400"],
    [474,"474","Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng","13250000"],
    [475,"475","Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung","1162000"],
    [477,"477","Phụ sản: Phẫu thuật loại đặc biệt","7654000"],
    [478,"478","Phụ sản: Phẫu thuật loại I","4704000"],
    [479,"479","Phụ sản: Phẫu thuật loại II","3839000"],
    [480,"480","Phụ sản: Phẫu thuật loại III","2282000"],
    [481,"481","Phụ sản: Thủ thuật loại đặc biệt","1616000"],
    [482,"482","Phụ sản: Thủ thuật loại I","1192000"],
    [483,"483","Phụ sản: Thủ thuật loại II","873000"],
    [484,"484","Phụ sản: Thủ thuật loại III","503000"],
    [485,"485","Bơm rửa lệ đạo","80600"],
    [486,"486","Cắt mống mắt chu biên bằng Laser","647000"],
    [487,"487","Cắt u kết mạc không  vá","1552000"],
    [488,"488","Chích chắp hoặc lẹo","224600"],
    [489,"489","Chọc tháo dịch dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng","3279000"],
    [490,"490","Đánh bờ mi","75600"],
    [491,"491","Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp  bản đồ giác mạc","234000"],
    [492,"492","Đo Javal","87100"],
    [493,"493","Đo khúc xạ máy","64000"],
    [494,"494","Đo nhãn áp","91100"],
    [495,"495","Đo thị lực khách quan","163900"],
    [496,"496","Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo","149800"],
    [497,"497","Khâu cò mi","1234000"],
    [498,"498","Khâu củng  mạc đơn thuần","1676000"],
    [499,"499","Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê","2011000"],
    [500,"500","Khâu phục hồi bờ mi","2767000"],
    [501,"501","Khâu vết thương phần mềm, tổn thương  vùng mắt","2825000"],
    [502,"502","Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)","225300"],
    [503,"503","Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê)","682000"],
    [504,"504","Lấy dị vật hốc mắt","2048000"],
    [505,"505","Lấy dị vật kết mạc nông một mắt","137600"],
    [506,"506","Lấy dị vật tiền phòng","2443000"],
    [507,"507","Lấy sạn vôi kết mạc","174100"],
    [508,"508","Mở bao sau bằng Laser","782000"],
    [509,"509","Mổ quặm 2 mi  - gây tê","2371000"],
    [510,"510","Mổ quặm 3 mi  - gây tê","3077000"],
    [511,"511","Mổ quặm 4 mi  - gây tê","3699000"],
    [512,"512","Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ","2212000"],
    [513,"513","Mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối kết mạc","2516000"],
    [514,"514","Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)","3027000"],
    [515,"515","Nặn tuyến bờ mi","122100"],
    [516,"516","Phẫu thuật cắt bè","2866000"],
    [517,"517","Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối, kết mạc - gây tê","3208000"],
    [518,"518","Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên","2238000"],
    [519,"519","Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)","5782000"],
    [520,"520","Phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao, đặt IOL+ cắt bè (1 mắt)","4350000"],
    [522,"522","Mắt: Phẫu thuật loại đặc biệt","5428000"],
    [523,"523","Mắt: Phẫu thuật loại I","3957000"],
    [524,"524","Mắt: Phẫu thuật loại II","2121000"],
    [525,"525","Mắt: Phẫu thuật loại III","1444000"],
    [526,"526","Mắt: Thủ thuật loại đặc biệt","941000"],
    [527,"527","Mắt: Thủ thuật loại I","586000"],
    [528,"528","Mắt: Thủ thuật loại II","351000"],
    [529,"529","Mắt: Thủ thuật loại III","194000"],
    [530,"530","Bẻ cuốn mũi","395000"],
    [531,"531","Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)","377000"],
    [532,"532","Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)","486000"],
    [533,"533","Cắt Amiđan (gây mê)","3238000"],
    [534,"534","Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)","5188000"],
    [535,"535","Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê","2399000"],
    [536,"536","Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi","13652000"],
    [537,"537","Cắt polyp ống tai gây mê","3789000"],
    [538,"538","Cắt polyp ống tai gây tê","1441000"],
    [539,"539","Cắt thanh quản có tái tạo phát âm","11880000"],
    [540,"540","Cắt u cuộn cảnh","14868000"],
    [541,"541","Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)","870000"],
    [542,"542","Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)","870000"],
    [543,"543","Chích rạch vành tai","220200"],
    [544,"544","Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con","10837000"],
    [545,"545","Chọc hút dịch vành tai","246200"],
    [546,"546","Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản","12385000"],
    [547,"547","Đo ABR (1 lần)","291000"],
    [548,"548","Đo nhĩ lượng","106600"],
    [549,"549","Đo OAE (1 lần)","168200"],
    [550,"550","Đo phản xạ cơ bàn đạp","106600"],
    [551,"551","Đo sức cản của mũi","183600"],
    [552,"552","Đo sức nghe lời","100600"],
    [553,"553","Đo thính lực đơn âm","127600"],
    [554,"554","Đo trên ngưỡng","175200"],
    [555,"555","Đốt Amidan áp lạnh","377000"],
    [556,"556","Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)","226000"],
    [557,"557","Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng","247000"],
    [558,"558","Đốt họng hạt","268800"],
    [559,"559","Ghép thanh khí quản đặt stent","10986000"],
    [560,"560","Hút xoang dưới áp lực","156200"],
    [561,"561","Khí dung","75600"],
    [562,"562","Làm thuốc thanh quản hoặctai","39600"],
    [563,"563","Lấy dị vật họng","202800"],
    [564,"564","Lấy dị vật tai ngoài đơn giản","137700"],
    [565,"565","Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)","1841000"],
    [566,"566","Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)","322000"],
    [567,"567","Lấy di vật thanh quản gây mê ống cứng","1363000"],
    [568,"568","Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng","793000"],
    [569,"569","Lấy dị vật trong mũi có gây mê","2833000"],
    [570,"570","Lấy dị vật trong mũi không gây mê","405000"],
    [571,"571","Lấy nút biểu bì ống tai","137700"],
    [572,"572","Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê","3917000"],
    [573,"573","Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê","2267000"],
    [574,"574","Mở sào bào - thượng nhĩ","7593000"],
    [575,"575","Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê","4844000"],
    [576,"576","Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê","2240000"],
    [577,"577","Nạo VA gây mê","3332000"],
    [578,"578","Nạo vét hạch cổ chọn lọc","10908000"],
    [579,"579","Nhét meche hoặcbấc mũi","340000"],
    [580,"580","Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp","13486000"],
    [581,"581","Nội soi cắt polype mũi gây mê","3594000"],
    [582,"582","Nội soi cắt polype mũi gây tê","2641000"],
    [583,"583","Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê)","814000"],
    [584,"584","Nội soi chọc thông xoang trán hoặc xoang bướm (gây tê)","504000"],
    [585,"585","Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê","1383000"],
    [586,"586","Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê","3154000"],
    [587,"587","Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên","3702000"],
    [588,"588","Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng","1854000"],
    [589,"589","Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm","1556000"],
    [590,"590","Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng","823000"],
    [591,"591","Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm","961000"],
    [592,"592","Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer","4353000"],
    [593,"593","Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê","1770000"],
    [594,"594","Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê","2511000"],
    [595,"595","Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê","1174000"],
    [596,"596","Nội soi Tai Mũi Họng","298000"],
    [597,"597","Nong vòi nhĩ","100700"],
    [598,"598","Nong vòi nhĩ nội soi","266000"],
    [599,"599","Phẫu thuật áp xe não do tai","10913000"],
    [600,"600","Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện","3879000"],
    [601,"601","Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.","7086000"],
    [602,"602","Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP","9515000"],
    [603,"603","Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi","17484000"],
    [604,"604","Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ","10483000"],
    [605,"605","Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da","12989000"],
    [606,"606","Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi","7827000"],
    [607,"607","Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser","8871000"],
    [608,"608","Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm","8883000"],
    [609,"609","Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII","8883000"],
    [610,"610","Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng","18145000"],
    [611,"611","Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm","9984000"],
    [612,"612","Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong","8871000"],
    [613,"613","Phẫu thuật đỉnh xương đá","9575000"],
    [614,"614","Phẫu thuật giảm áp dây VII","13764000"],
    [615,"615","Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt","9984000"],
    [616,"616","Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng","11821000"],
    [617,"617","Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng","12807000"],
    [618,"618","Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên, 2 bên","5616000"],
    [619,"619","Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe","6498000"],
    [620,"620","Phẫu thuật mở cạnh mũi","9348000"],
    [621,"621","Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi","8871000"],
    [622,"622","Phẫu thuật nạo V.A nội soi","5606000"],
    [623,"623","Phẫu thuật nạo vét hạch cổ, truyền hoá chất động mạch cảnh","10483000"],
    [624,"624","Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên, 2 bên","5507000"],
    [625,"625","Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang","17149000"],
    [626,"626","Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ","24177000"],
    [627,"627","Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng","16439000"],
    [628,"628","Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh","12238000"],
    [629,"629","Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt","6498000"],
    [630,"630","Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma, kén hơi thanh quản…)","8476000"],
    [631,"631","Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm","16432000"],
    [632,"632","Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang","11519000"],
    [633,"633","Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới","7827000"],
    [634,"634","Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi","6780000"],
    [635,"635","Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên, 2 bên","5616000"],
    [636,"636","Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt","12703000"],
    [637,"637","Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ, thoát vị nền sọ","13832000"],
    [638,"638","Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm","18145000"],
    [639,"639","Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang","9348000"],
    [640,"640","Phẫu thuật nội soi mở khe giữa, nạo sàng, ngách trán, xoang bướm","9367000"],
    [641,"641","Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dao Plasma","7086000"],
    [642,"642","Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh","5789000"],
    [643,"643","Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII","15980000"],
    [644,"644","Phẫu thuật rò xoang lê","8871000"],
    [645,"645","Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm","10913000"],
    [646,"646","Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương","10913000"],
    [647,"647","Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII","12132000"],
    [648,"648","Phẫu thuật tạo hình tai giữa","9787000"],
    [649,"649","Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân","14016000"],
    [650,"650","Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp","9787000"],
    [651,"651","Phẫu thuật tiệt căn xương chũm","9801000"],
    [652,"652","Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)","5606000"],
    [653,"653","Rửa tai, rửa mũi, xông họng","106600"],
    [654,"654","Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm","510000"],
    [655,"655","Soi thực quản bằng ống mềm","510000"],
    [656,"656","Thông vòi nhĩ","198200"],
    [657,"657","Thông vòi nhĩ nội soi","238000"],
    [658,"658","Trích màng nhĩ","139000"],
    [659,"659","Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)","1356000"],
    [660,"660","Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)","1356000"],
    [661,"661","Vá nhĩ đơn thuần","7593000"],
    [662,"662","Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt","6575000"],
    [664,"664","Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại đặc biệt","8312000"],
    [665,"665","Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại I","4909000"],
    [666,"666","Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại II","3487000"],
    [667,"667","Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại III","2144000"],
    [668,"668","Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại đặc biệt","1763000"],
    [669,"669","Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại I","1010000"],
    [670,"670","Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại II","618000"],
    [671,"671","Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại III","289000"],
    [672,"672","Cắt lợi trùm","483000"],
    [673,"673","Chụp thép làm sẵn","634000"],
    [674,"674","Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép, băng cố định)","1285000"],
    [675,"675","Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục","771000"],
    [676,"676","Điều trị tuỷ lại","1867000"],
    [677,"677","Điều trị tuỷ răng số  4, 5","1653000"],
    [678,"678","Điều trị tuỷ răng số  6,7 hàm dưới","1795000"],
    [679,"679","Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3","938000"],
    [680,"680","Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên","1786000"],
    [681,"681","Điều trị tuỷ răng sữa một chân","555000"],
    [682,"682","Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân","771000"],
    [683,"683","Hàn composite cổ răng","697000"],
    [684,"684","Hàn răng sữa sâu ngà","236000"],
    [685,"685","Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm","350000"],
    [686,"686","Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm","207700"],
    [687,"687","Nắn trật khớp thái dương hàm","200000"],
    [688,"688","Nạo túi lợi 1 sextant","202700"],
    [689,"689","Nhổ chân răng","442000"],
    [690,"690","Nhổ răng đơn giản","398000"],
    [691,"691","Nhổ răng khó","1201000"],
    [692,"692","Nhổ răng số 8 bình thường","497000"],
    [693,"693","Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm","1853000"],
    [694,"694","Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa","112400"],
    [695,"695","Phục hồi thân răng có chốt","1044000"],
    [696,"696","Răng sâu ngà","566000"],
    [697,"697","Răng viêm tuỷ hồi phục","922000"],
    [698,"698","Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)","126600"],
    [699,"699","Trám bít hố rãnh","514000"],
    [700,"700","Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ","1522000"],
    [701,"701","Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng 1 vùng","2842000"],
    [702,"702","Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên","1487000"],
    [703,"703","Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giả","1428000"],
    [704,"704","Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)","1350000"],
    [705,"705","Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng","1607000"],
    [706,"706","Lấy sỏi ống Wharton","3451000"],
    [707,"707","Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm","2284000"],
    [708,"708","Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên","3228000"],
    [709,"709","Cắt bỏ nang sàn miệng","5941000"],
    [710,"710","Cắt nang xương hàm từ 2-5cm","6169000"],
    [711,"711","Cắt u nang giáp móng","5133000"],
    [712,"712","Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)","5713000"],
    [713,"713","Điều trị đóng cuống răng","891000"],
    [714,"714","Điều trị sâu răng sớm bằng Fluor","1022000"],
    [715,"715","Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn","3498000"],
    [716,"716","Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm","7845000"],
    [717,"717","Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt","8634000"],
    [718,"718","Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm dưới, nạo vét hạch","7191000"],
    [719,"719","Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới, điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít","7087000"],
    [720,"720","Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên","5928000"],
    [721,"721","Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới","5469000"],
    [722,"722","Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên","6082000"],
    [723,"723","Phẫu thuật lấy răng ngầm trong xương","5245000"],
    [724,"724","Phẫu thuật tạo hình môi hai bên","6218000"],
    [725,"725","Phẫu thuật tạo hình môi một bên","6070000"],
    [726,"726","Phẫu thuật tạo hình phanh môi hoặc phanh má hoặc phanh lưỡi bám thấp (gây mê nội khí quản)","3549000"],
    [727,"727","Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên","7162000"],
    [728,"728","Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu","7070000"],
    [729,"729","Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên","6356000"],
    [730,"730","Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại đặc biệt","8722000"],
    [731,"731","Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại I","5698000"],
    [732,"732","Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại II","3372000"],
    [733,"733","Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại III","1951000"],
    [734,"734","Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại đặc biệt","1635000"],
    [735,"735","Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại I","945000"],
    [736,"736","Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại II","560000"],
    [737,"737","Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại III","289000"],
    [738,"738","Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em","5152000"],
    [739,"739","Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn","8279000"],
    [740,"740","Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","6879000"],
    [741,"741","Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","7449000"],
    [742,"742","Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em","5196000"],
    [743,"743","Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn","8184000"],
    [744,"744","Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em","6294000"],
    [745,"745","Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 3% diện tích cơ thể ở  trẻ em","7475000"],
    [746,"746","Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em","8571000"],
    [747,"747","Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em","6674000"],
    [748,"748","Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực (chưa tính vật tư dao)","8176000"],
    [749,"749","Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình","7750000"],
    [750,"750","Cắt sẹo khâu kín","7259000"],
    [751,"751","Ghép da đồng loại ≥ 10%  diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)","6298000"],
    [752,"752","Ghép da đồng loại dưới  10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)","4320000"],
    [753,"753","Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em","5702000"],
    [754,"754","Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn","9583000"],
    [755,"755","Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% -  5% diện tích cơ thể ở trẻ em","7190000"],
    [756,"756","Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","8528000"],
    [757,"757","Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft)  ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn,  ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","14426000"],
    [758,"758","Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","8100000"],
    [759,"759","Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)","10556000"],
    [760,"760","Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)","12962000"],
    [761,"761","Ghép da tự thân tem thư (post stam graft)  ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn","9318000"],
    [762,"762","Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","9048000"],
    [763,"763","Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em","7563000"],
    [764,"764","Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson)  ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn","13849000"],
    [765,"765","Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn","11403000"],
    [766,"766","Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo","9025000"],
    [767,"767","Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo","10646000"],
    [768,"768","Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng","7951000"],
    [769,"769","Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai","5816000"],
    [770,"770","Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương, vết bỏng và sẹo","39606000"],
    [771,"771","Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo","10259000"],
    [772,"772","Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu","8041000"],
    [773,"773","Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính","6046000"],
    [774,"774","Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể","261000"],
    [775,"775","Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể","484000"],
    [776,"776","Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể","895000"],
    [777,"777","Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể","1238000"],
    [778,"778","Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể","1970000"],
    [779,"779","Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể","3372000"],
    [780,"780","Bỏng: Phẫu thuật đặc biệt","10523000"],
    [781,"781","Bỏng: Phẫu thuật loại I","6000000"],
    [782,"782","Bỏng: Phẫu thuật loại II","4102000"],
    [783,"783","Bỏng: Phẫu thuật loại III","2820000"],
    [784,"784","Bỏng: Thủ thuật loại đặc biệt","2825000"],
    [785,"785","Bỏng: Thủ thuật loại I","1365000"],
    [786,"786","Bỏng: Thủ thuật loại II","805000"],
    [787,"787","Bỏng: Thủ thuật loại III","456000"],
    [788,"788","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Phẫu thuật loại I","4822000"],
    [789,"789","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Phẫu thuật loại II","3016000"],
    [790,"790","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Phẫu thuật loại III","2048000"],
    [791,"791","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại đặc biệt","2103000"],
    [792,"792","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại I","1404000"],
    [793,"793","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại II","811000"],
    [794,"794","NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại III","468000"],
    [795,"795","VI PHẪU: Phẫu thuật loại đặc biệt","14173000"],
    [796,"796","VI PHẪU: Phẫu thuật loại I","8469000"],
    [797,"797","XÉT NGHIỆM (Huyết học) ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)","1644000"],
    [798,"798","XÉT NGHIỆM (Huyết học) Bilan đông cầm máu - huyết khối","2508000"],
    [799,"799","XÉT NGHIỆM (Huyết học): 'Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi","34500"],
    [800,"800","XÉT NGHIỆM (Huyết học): Co cục máu đông","25400"],
    [801,"801","Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)","1149000"],
    [802,"802","Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối","1931000"],
    [803,"803","Đàn hồi co cục máu (TEG: ThromboElastoGraph)","692000"],
    [804,"804","Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan","31500"],
    [805,"805","DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol- test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)","104800"],
    [806,"806","Đếm số lượng CD3 hoặc CD4 hoặc CD8","668000"],
    [807,"807","Điện di có tính thành phần huyết sắc tố (định tính)","322000"],
    [808,"808","Điện di huyết sắc tố (định lượng)","604000"],
    [809,"809","Điện di miễn dịch huyết thanh","1641000"],
    [810,"810","Điện di protein huyết thanh","639000"],
    [811,"811","Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu cuống rốn hoặc từ tuỷ xương","25935000"],
    [812,"812","Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu ngoại vi","25935000"],
    [813,"813","Định danh kháng thể Anti-HLA bằng kỹ thuật luminex","5915000"],
    [814,"814","Định danh kháng thể bất thường","1886000"],
    [815,"815","Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA","6956000"],
    [816,"816","Định lượng anti Thrombin III","235000"],
    [817,"817","Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh","3539000"],
    [818,"818","Định lượng chất ức chế C1","354000"],
    [819,"819","Định lượng D - Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang","865000"],
    [820,"820","Định lượng D- Dimer","435000"],
    [821,"821","Định lượng đồng yếu tố Ristocetin","354000"],
    [822,"822","Định lượng FDP","235000"],
    [823,"823","Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp","176000"],
    [824,"824","Định lượng gen bệnh máu ác tính","6570000"],
    [825,"825","Định lượng men G6PD","138300"],
    [826,"826","Định lượng men Pyruvat kinase","297000"],
    [827,"827","Định lượng Plasminogen","354000"],
    [828,"828","Định lượng Protein C","396000"],
    [829,"829","Định lượng Protein S","396000"],
    [830,"830","Định lượng t- PA","354000"],
    [831,"831","Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu","8611000"],
    [832,"832","Định lượng ức chế yếu tố IX","447000"],
    [833,"833","Định lượng ức chế yếu tố VIII","255000"],
    [834,"834","Định lượng yếu tố Heparin","354000"],
    [835,"835","Định lượng yếu tố I (fibrinogen)","96500"],
    [836,"836","Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)","758000"],
    [837,"837","Định lượng yếu tố kháng Xa","435000"],
    [838,"838","Định lượng yếu tố Thrombomodulin","354000"],
    [839,"839","Định lượng yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X (Định lượng hoạt tính yếu tố V/yếu tố VII/yếu tố X ) (Định lượng yếu tố V; yếu tố VII, yếu tố X, yếu tố XI)","542000"],
    [840,"840","Định lượng yếu tố VIII/yếu tố IX; định lượng hoạt tính yếu tố IX","396000"],
    [841,"841","Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt tính yếu tố VIII hoặc yếu tố XI","496000"],
    [842,"842","Định lượng yếu tố XIII (hoặc yếu tố ổn định sợi huyết)","1715000"],
    [843,"843","Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2","354000"],
    [844,"844","Định lượng α2 anti -plasmin (α2 AP)","354000"],
    [845,"845","Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)","354000"],
    [846,"846","Định nhóm máu A1","59000"],
    [847,"847","Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu","39600"],
    [848,"848","Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương","34500"],
    [849,"849","Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy","67100"],
    [850,"850","Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu","98600"],
    [851,"851","Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương","48800"],
    [852,"852","Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, bạch cầu","79300"],
    [853,"853","Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D)  trên máy tự động","65100"],
    [854,"854","Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ","88500"],
    [855,"855","Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel","148400"],
    [856,"856","Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)","316000"],
    [857,"857","Định nhóm máu hệ MNSs (xác định kháng nguyên Mia)","267000"],
    [858,"858","Định nhóm máu hệ P (xác định kháng nguyên P1)","336000"],
    [859,"859","Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu , D từng phần)","297000"],
    [860,"860","Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá","52900"],
    [861,"861","Định nhóm máu khó hệ ABO","354000"],
    [862,"862","Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX","396000"],
    [863,"863","Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặcLocus DQ)  bằng kỹ thuật PCR-SSP","2041000"],
    [864,"864","Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (A, B, C, DR, DQ, DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO","3027000"],
    [865,"865","Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry)  ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)","903000"],
    [866,"866","Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)","709000"],
    [867,"867","Đo độ ngưng tập tiểu cầu với  ADP/Collgen","187000"],
    [868,"868","Đo độ ngưng tập tiểu cầu với  Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin","354000"],
    [869,"869","Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)","88500"],
    [870,"870","Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)","12830000"],
    [871,"871","Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)","10808000"],
    [872,"872","Hemoglobin Định lượng (bằng máy quang kế)","50800"],
    [873,"873","Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động)","748000"],
    [874,"874","Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B/ Hiệu giá kháng thể bất thường 30-50)","69100"],
    [875,"875","Hoá mô miễn dịch tuỷ xương (01 marker)","316000"],
    [876,"876","Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)","44800"],
    [877,"877","Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)","112800"],
    [878,"878","Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)","118900"],
    [879,"879","Huyết đồ bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm lam)","258000"],
    [880,"880","Lách đồ","98600"],
    [881,"881","Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu","931000"],
    [882,"882","Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry","3478000"],
    [883,"883","Máu lắng (bằng máy tự động)","59400"],
    [884,"884","Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)","196600"],
    [885,"885","Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)","40900"],
    [886,"886","Nghiệm pháp von-Kaulla","56700"],
    [887,"887","Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động","63800"],
    [888,"888","Nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)","110000"],
    [889,"889","Nhuộm Periodic Acide  Schiff (PAS)","106000"],
    [890,"890","Nhuộm sợi xơ liên võng trong mô tuỷ xương","138300"],
    [891,"891","Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương","138300"],
    [892,"892","Nhuộm sudan den","132200"],
    [893,"893","Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)","2077000"],
    [894,"894","OF test (test sàng lọc Thalassemia)","81300"],
    [895,"895","Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)","656000"],
    [896,"896","Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)","729000"],
    [897,"897","Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)","128100"],
    [898,"898","Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)","128100"],
    [899,"899","Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (Kỹ thuật pha rắn)","94600"],
    [900,"900","Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)","115900"],
    [901,"901","Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22OC (kỹ thuật ống nghiệm)","48800"],
    [902,"902","Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ","496000"],
    [903,"903","Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ","604000"],
    [904,"904","Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR","2228000"],
    [905,"905","Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP","966000"],
    [906,"906","Phát hiện kháng đông đường chung","151500"],
    [907,"907","Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)","419000"],
    [908,"908","Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry","3386000"],
    [909,"909","Rửa hồng cầu/tiều cầu bằng máy ly tâm lạnh","232000"],
    [910,"910","Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)","158600"],
    [911,"911","Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)","419000"],
    [912,"912","Sức bền thẩm thấu hồng cầu","65100"],
    [913,"913","Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị","1420000"],
    [914,"914","Tập trung bạch cầu","48800"],
    [915,"915","Test đường + Ham","118900"],
    [916,"916","Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit)","29500"],
    [917,"917","Thời gian Howell","52900"],
    [918,"918","Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy)","82400"],
    [919,"919","Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)","21400"],
    [920,"920","Thời gian máu đông","21400"],
    [921,"921","Thời gian Prothombin (PT%, PTs, INR)","69100"],
    [922,"922","Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng  thủ công","94600"],
    [923,"923","Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động","108800"],
    [924,"924","Thời gian thrombin (TT)","69100"],
    [925,"925","Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)","69100"],
    [926,"926","Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu cuống rốn","4063000"],
    [927,"927","Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu ngoại vi","4063000"],
    [928,"928","Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ tuỷ xương","4841000"],
    [929,"929","Tinh dịch đồ","539000"],
    [930,"930","Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu","59000"],
    [931,"931","Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy)","29500"],
    [932,"932","Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công","63000"],
    [933,"933","Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)","29500"],
    [934,"934","Tìm tế bào Hargraves","110800"],
    [935,"935","Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh","138300"],
    [936,"936","Tìm yếu tố kháng đông đường nội sinh","198000"],
    [937,"937","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)","182000"],
    [938,"938","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)","63000"],
    [939,"939","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser","79300"],
    [940,"940","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động","69100"],
    [941,"941","Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)","727000"],
    [942,"942","Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con","158600"],
    [943,"943","Xác định gen bằng kỹ thuật FISH","5326000"],
    [944,"944","Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR","1420000"],
    [945,"945","Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)","6538000"],
    [946,"946","Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)","199000"],
    [947,"947","Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)","195000"],
    [948,"948","Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)","145300"],
    [949,"949","Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)","222000"],
    [950,"950","Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)","131600"],
    [951,"951","Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)","180000"],
    [952,"952","Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)","193000"],
    [953,"953","Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)","222000"],
    [954,"954","Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)","202000"],
    [955,"955","Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)","264000"],
    [956,"956","Xác định kháng nguyên H","59000"],
    [957,"957","Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd","357000"],
    [958,"958","Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd","352000"],
    [959,"959","Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell","102700"],
    [960,"960","Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell","222800"],
    [961,"961","Xác định kháng nguyên Lea của hệ nhóm máu Lewis","302000"],
    [962,"962","Xác định kháng nguyên Leb của hệ nhóm máu Lewis","354000"],
    [963,"963","Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran","281000"],
    [964,"964","Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran","158600"],
    [965,"965","Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS","261000"],
    [966,"966","Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS","291000"],
    [967,"967","Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)","2377000"],
    [968,"968","Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS","378000"],
    [969,"969","Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)","1437000"],
    [970,"970","Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)","926000"],
    [971,"971","Xét nghiệm chuyển dạng lympho với PHA","496000"],
    [972,"972","Xét nghiệm độ chéo (Cross-Match) trong ghép cơ quan","727000"],
    [973,"973","Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab)","2836000"],
    [974,"974","Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG)","2836000"],
    [975,"975","Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry","656000"],
    [976,"976","Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 220C, 370C, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard","784000"],
    [977,"977","Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương","573000"],
    [978,"978","Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer)  bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)","1423000"],
    [979,"979","Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng  Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)","1423000"],
    [980,"980","Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)","59000"],
    [981,"981","Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+","2819000"],
    [982,"982","Xét nghiệm tế bào hạch","82400"],
    [983,"983","Xét nghiệm tế bào học tủy xương","252000"],
    [984,"984","Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc thể chị em","842000"],
    [985,"985","Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) trên máy nhuộm tự động.","1555000"],
    [986,"986","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động.","507000"],
    [987,"987","Xét nghiệm xác định đột biến thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến alpha-thalassemia hoặc 22 đột biến β-thalasemia)","6957000"],
    [988,"988","Xét nghiệm xác định gen Hemophilia","1731000"],
    [989,"989","Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)","724000"],
    [990,"990","Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)","676000"],
    [991,"991","Định lượng Histamine","1614000"],
    [992,"992","Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên","929000"],
    [993,"993","Định lượng Interleukin","1267000"],
    [994,"994","Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase","1230000"],
    [995,"995","Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4","1144000"],
    [996,"996","Định lượng kháng thể kháng  C5a","1364000"],
    [997,"997","Định lượng kháng thể kháng C1q","718000"],
    [998,"998","Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a","1729000"],
    [999,"999","Định lượng kháng thể kháng CCP","979000"],
    [1000,"1000","Định lượng kháng thể kháng Centromere","746000"],
    [1001,"1001","Định lượng kháng thể kháng ENA","700000"],
    [1002,"1002","Định lượng kháng thể kháng Histone","614000"],
    [1003,"1003","Định lượng kháng thể kháng Insulin","640000"],
    [1004,"1004","Định lượng kháng thể kháng Jo - 1","717000"],
    [1005,"1005","Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA&DsDNA)","863000"],
    [1006,"1006","Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép  (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động","435000"],
    [1007,"1007","Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép  (Anti dsDNA) test nhanh","198000"],
    [1008,"1008","Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động","496000"],
    [1009,"1009","Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) test nhanh","297000"],
    [1010,"1010","Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)","956000"],
    [1011,"1011","Định lượng kháng thể kháng Prothrombin","741000"],
    [1012,"1012","Định lượng kháng thể kháng RNP-70","693000"],
    [1013,"1013","Định lượng kháng thể kháng Scl-70","614000"],
    [1014,"1014","Định lượng kháng thể kháng Sm","660000"],
    [1015,"1015","Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200","717000"],
    [1016,"1016","Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu","1170000"],
    [1017,"1017","Định lượng kháng thể kháng tinh trùng","1656000"],
    [1018,"1018","Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)","811000"],
    [1019,"1019","Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)","799000"],
    [1020,"1020","Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)","717000"],
    [1021,"1021","Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)","419000"],
    [1022,"1022","Hóa sinh_máu: ACTH","132200"],
    [1023,"1023","Hóa sinh_máu: ADH","237000"],
    [1024,"1024","Hóa sinh_máu: ALA","149300"],
    [1025,"1025","Hóa sinh_máu: Alpha FP (AFP)","149300"],
    [1026,"1026","Hóa sinh_máu: Alpha Microglobulin","158500"],
    [1027,"1027","Hóa sinh_máu: Amoniac","123100"],
    [1028,"1028","Hóa sinh_máu: Anti - TG","441000"],
    [1029,"1029","Anti - TPO (Anti-  thyroid Peroxidase antibodies) định lượng","334000"],
    [1030,"1030","Apolipoprotein A/B (1 loại)","78800"],
    [1031,"1031","Benzodiazepam (BZD)","61500"],
    [1032,"1032","Beta - HCG","141300"],
    [1033,"1033","Beta2 Microglobulin","123100"],
    [1034,"1034","BNP (B - Type Natriuretic Peptide)","952000"],
    [1035,"1035","Bổ thể trong huyết thanh","52500"],
    [1036,"1036","CA 125","225000"],
    [1037,"1037","CA 15 - 3","245000"],
    [1038,"1038","CA 19-9","225000"],
    [1039,"1039","CA 72 -4","218000"],
    [1040,"1040","Ca++ máu","31300"],
    [1041,"1041","Calci","28100"],
    [1042,"1042","Calcitonin","218000"],
    [1043,"1043","Catecholamin","353000"],
    [1044,"1044","CEA","141300"],
    [1045,"1045","Ceruloplasmin","114100"],
    [1046,"1046","CK-MB","62500"],
    [1047,"1047","Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)","96900"],
    [1048,"1048","Cortison","149300"],
    [1049,"1049","C-Peptid","281000"],
    [1050,"1050","CPK","43400"],
    [1051,"1051","CRP định lượng","87800"],
    [1052,"1052","CRP hs","87800"],
    [1053,"1053","Cyclosporine","530000"],
    [1054,"1054","Cyfra 21 - 1","158500"],
    [1055,"1055","Điện giải đồ (Na, K, CL)","47500"],
    [1056,"1056","Digoxin","141300"],
    [1057,"1057","Định lượng 25OH Vitamin D (D3)","476000"],
    [1058,"1058","Định lượng Alpha1 Antitrypsin","106000"],
    [1059,"1059","Định lượng Anti CCP","510000"],
    [1060,"1060","Định lượng Beta Crosslap","225000"],
    [1061,"1061","Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…","40400"],
    [1062,"1062","Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,…","40400"],
    [1063,"1063","Định lượng Cystatine C","141300"],
    [1064,"1064","Định lượng Ethanol (cồn)","55700"],
    [1065,"1065","Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh","854000"],
    [1066,"1066","Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh","854000"],
    [1067,"1067","Định lượng Gentamicin","158500"],
    [1068,"1068","Định lượng Methotrexat","652000"],
    [1069,"1069","Định lượng p2PSA","1128000"],
    [1070,"1070","Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh","123100"],
    [1071,"1071","Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh","52500"],
    [1072,"1072","Định lượng Tobramycin","158500"],
    [1073,"1073","Định lượng Tranferin Receptor","177000"],
    [1074,"1074","Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol","48000"],
    [1075,"1075","Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)","43400"],
    [1076,"1076","Đo hoạt độ P-Amylase","106000"],
    [1077,"1077","Đo khả năng gắn sắt toàn thể","123100"],
    [1078,"1078","Đường máu mao mạch","25300"],
    [1079,"1079","E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)","299000"],
    [1080,"1080","Erythropoietin","132200"],
    [1081,"1081","Estradiol","132200"],
    [1082,"1082","Ferritin","132200"],
    [1083,"1083","Folate","141300"],
    [1084,"1084","Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)","299000"],
    [1085,"1085","FSH","132200"],
    [1086,"1086","Gama GT","31300"],
    [1087,"1087","GH","265000"],
    [1088,"1088","GLDH","158500"],
    [1089,"1089","Gross","26300"],
    [1090,"1090","Haptoglobin","158500"],
    [1091,"1091","HbA1C","165000"],
    [1092,"1092","HBDH","158500"],
    [1093,"1093","HE4","492000"],
    [1094,"1094","Homocysteine","237000"],
    [1095,"1095","IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)","106000"],
    [1096,"1096","Inhibin A","388000"],
    [1097,"1097","Insuline","132200"],
    [1098,"1098","Kappa định tính","158500"],
    [1099,"1099","Khí máu","353000"],
    [1100,"1100","Lactat","158500"],
    [1101,"1101","Lambda định tính","158500"],
    [1102,"1102","LDH","48000"],
    [1103,"1103","LH","132200"],
    [1104,"1104","Lipase","96900"],
    [1105,"1105","Maclagan","26300"],
    [1106,"1106","Myoglobin","149300"],
    [1107,"1107","Ngộ độc thuốc","106000"],
    [1108,"1108","Nồng độ rượu trong máu","48500"],
    [1109,"1109","NSE (Neuron Specific Enolase)","315000"],
    [1110,"1110","Paracetamol","61500"],
    [1111,"1111","Phản ứng cố định bổ thể","52500"],
    [1112,"1112","Phản ứng CRP","35300"],
    [1113,"1113","Phenytoin","132200"],
    [1114,"1114","PLGF","1198000"],
    [1115,"1115","Pre albumin","158500"],
    [1116,"1116","Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid)","668000"],
    [1117,"1117","Pro-calcitonin","652000"],
    [1118,"1118","Progesteron","132200"],
    [1119,"1119","PRO-GRP","572000"],
    [1120,"1120","Prolactin","123100"],
    [1121,"1121","PSA","149300"],
    [1122,"1122","PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)","141300"],
    [1123,"1123","PTH","388000"],
    [1124,"1124","Quinin/ Cloroquin/ Mefloquin","132200"],
    [1125,"1125","RF (Rheumatoid Factor)","63200"],
    [1126,"1126","Salicylate","123100"],
    [1127,"1127","SCC","334000"],
    [1128,"1128","SFLT1","1198000"],
    [1129,"1129","T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)","106000"],
    [1130,"1130","Tacrolimus","1187000"],
    [1131,"1131","Testosteron","153400"],
    [1132,"1132","Theophylin","132200"],
    [1133,"1133","Thyroglobulin","288000"],
    [1134,"1134","TRAb định lượng","668000"],
    [1135,"1135","Transferin/độ bão hòa tranferin","106000"],
    [1136,"1136","Tricyclic anti depressant","132200"],
    [1137,"1137","Troponin T/I","123100"],
    [1138,"1138","TSH","109900"],
    [1139,"1139","Vitamin B12","123100"],
    [1140,"1140","Xác định Bacturate trong máu","334000"],
    [1141,"1141","Xác định các yếu tố vi lượng (đồng, kẽm...)","41300"],
    [1142,"1142","Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)","41300"],
    [1143,"1143","Amphetamin (định tính)","104000"],
    [1144,"1144","Amylase niệu","61500"],
    [1145,"1145","Calci niệu","40400"],
    [1146,"1146","Catecholamin niệu (HPLC)","688000"],
    [1147,"1147","Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)","265000"],
    [1148,"1148","Điện giải đồ ( Na, K, Cl) niệu","47500"],
    [1149,"1149","DPD","315000"],
    [1150,"1150","Dưỡng chấp","35300"],
    [1151,"1151","Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch  định tính","38400"],
    [1152,"1152","Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng","147400"],
    [1153,"1153","Hydrocorticosteroid định lượng","62500"],
    [1154,"1154","Marijuana định tính","70600"],
    [1155,"1155","Micro Albumin","70600"],
    [1156,"1156","Oestrogen toàn phần định lượng","52500"],
    [1157,"1157","Opiate định tính","70600"],
    [1158,"1158","Phospho niệu","33300"],
    [1159,"1159","Porphyrin định tính","78800"],
    [1160,"1160","Protein Bence - Jone","35300"],
    [1161,"1161","Protein niệu hoặc đường niệu định lượng","22100"],
    [1162,"1162","Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis","70600"],
    [1163,"1163","Tế bào/trụ hay các tinh thể khác  định tính","4000"],
    [1164,"1164","Tổng phân tích nước tiểu","48700"],
    [1165,"1165","Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính","7100"],
    [1166,"1166","Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu","32300"],
    [1167,"1167","Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen","10100"],
    [1168,"1168","Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính","15100"],
    [1169,"1169","Bilirubin định tính","10100"],
    [1170,"1170","Canxi, Phospho định tính","10100"],
    [1171,"1171","Urobilin, Urobilinogen: Định tính","10100"],
    [1172,"1172","Clo  dịch","36300"],
    [1173,"1173","Glucose dịch","28100"],
    [1174,"1174","Phản ứng Pandy","13100"],
    [1175,"1175","Protein dịch","17200"],
    [1176,"1176","Rivalta","25100"],
    [1177,"1177","Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…)","90800"],
    [1178,"1178","Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) có đếm số lượng tế bào","149300"],
    [1179,"1179","AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang","114200"],
    [1180,"1180","Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động","187000"],
    [1181,"1181","Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động","177000"],
    [1182,"1182","Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động","197000"],
    [1183,"1183","Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động","167200"],
    [1184,"1184","Anti-HIV (nhanh)","93800"],
    [1185,"1185","Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động","187000"],
    [1186,"1186","Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động","125400"],
    [1187,"1187","Anti-HBs định lượng","202000"],
    [1188,"1188","Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động","125400"],
    [1189,"1189","Anti-HCV (nhanh)","93800"],
    [1190,"1190","Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động","209000"],
    [1191,"1191","ASLO","72400"],
    [1192,"1192","Aspergillus miễn dịch bán tự động/tự động","187000"],
    [1193,"1193","BK/JC virus Real-time PCR","792000"],
    [1194,"1194","Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động","312000"],
    [1195,"1195","Chlamydia test nhanh","125400"],
    [1196,"1196","Clostridium difficile miễn dịch tự động","1343000"],
    [1197,"1197","CMV Avidity","438000"],
    [1198,"1198","CMV đo tải lượng hệ thống tự động","2912000"],
    [1199,"1199","CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động","197000"],
    [1200,"1200","CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động","229000"],
    [1201,"1201","CMV Real-time PCR","1219000"],
    [1202,"1202","Cryptococcus test nhanh","197000"],
    [1203,"1203","Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động","270000"],
    [1204,"1204","Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động","270000"],
    [1205,"1205","Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh","229000"],
    [1206,"1206","EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động/tự động","355000"],
    [1207,"1207","EBV EB-NA1 IgG miễn dịch bán tự động/tự động","378000"],
    [1208,"1208","EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động","325000"],
    [1209,"1209","EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động","335000"],
    [1210,"1210","EV71 IgM/IgG test nhanh","201000"],
    [1211,"1211","Giun chỉ ấu trùng trong máu nhuộm soi","62200"],
    [1212,"1212","HBeAb test nhanh","104000"],
    [1213,"1213","HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động","167200"],
    [1214,"1214","HBeAg test nhanh","104000"],
    [1215,"1215","HBsAg (nhanh)","93800"],
    [1216,"1216","HBsAg Định lượng","795000"],
    [1217,"1217","HBsAg khẳng định","1033000"],
    [1218,"1218","HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động","130600"],
    [1219,"1219","HBV đo tải lượng hệ thống tự động","2119000"],
    [1220,"1220","HBV đo tải lượng Real-time PCR","1110000"],
    [1221,"1221","HCV Core Ag miễn dịch tự động","925000"],
    [1222,"1222","HCV đo tải lượng hệ thống tự động","2135000"],
    [1223,"1223","HCV đo tải lượng Real-time PCR","1358000"],
    [1224,"1224","HDV Ag miễn dịch bán tự động","703000"],
    [1225,"1225","HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động","378000"],
    [1226,"1226","HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động","545000"],
    [1227,"1227","Helicobacter pylori Ag test nhanh","274000"],
    [1228,"1228","HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động","534000"],
    [1229,"1229","HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động","534000"],
    [1230,"1230","HIV Ag/Ab test nhanh","171800"],
    [1231,"1231","HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động","229000"],
    [1232,"1232","HIV đo tải lượng hệ thống tự động","1541000"],
    [1233,"1233","HIV khẳng định","332000"],
    [1234,"1234","Hồng cầu trong phân test nhanh","114200"],
    [1235,"1235","Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi trực tiếp","66300"],
    [1236,"1236","HPV genotype  PCR hệ thống tự động","1731000"],
    [1237,"1237","HPV Real-time PCR","653000"],
    [1238,"1238","HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động","270000"],
    [1239,"1239","HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động","270000"],
    [1240,"1240","Influenza virus A, B Real-time PCR","2508000"],
    [1241,"1241","Influenza virus A, B test nhanh","297000"],
    [1242,"1242","JEV IgM (test nhanh)","217000"],
    [1243,"1243","JEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động","736000"],
    [1244,"1244","Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi","72400"],
    [1245,"1245","Leptospira test nhanh","244000"],
    [1246,"1246","Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động","431000"],
    [1247,"1247","Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động","431000"],
    [1248,"1248","Mycobacterium tuberculosis  kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng","1219000"],
    [1249,"1249","Mycobacterium tuberculosis  kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc","419000"],
    [1250,"1250","Mycobacterium tuberculosis  kháng thuốc PZA môi trường lỏng","588000"],
    [1251,"1251","Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA","1459000"],
    [1252,"1252","Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert","1172000"],
    [1253,"1253","Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc","325000"],
    [1254,"1254","Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc","300000"],
    [1255,"1255","Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng","480000"],
    [1256,"1256","Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động","1343000"],
    [1257,"1257","Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR","629000"],
    [1258,"1258","Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA","2430000"],
    [1259,"1259","Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động","438000"],
    [1260,"1260","Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động","293000"],
    [1261,"1261","NTM định danh LPA","1498000"],
    [1262,"1262","Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí","2119000"],
    [1263,"1263","Phản ứng Mantoux","20400"],
    [1264,"1264","Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi","56100"],
    [1265,"1265","Pneumocystis miễn dịch bán tự động/ tự động","629000"],
    [1266,"1266","Rickettsia Ab","209000"],
    [1267,"1267","Rotavirus Ag test nhanh","312000"],
    [1268,"1268","RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/ tự động","251000"],
    [1269,"1269","Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động","209000"],
    [1270,"1270","Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động","251000"],
    [1271,"1271","Rubella virus Ab test nhanh","263000"],
    [1272,"1272","Rubella virus Avidity","511000"],
    [1273,"1273","Salmonella Widal","312000"],
    [1274,"1274","Toxoplasma Avidity","431000"],
    [1275,"1275","Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động","209000"],
    [1276,"1276","Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động","209000"],
    [1277,"1277","Treponema pallidum RPR định lượng","152900"],
    [1278,"1278","Treponema pallidum RPR định tính","66300"],
    [1279,"1279","Treponema pallidum TPHA định lượng","312000"],
    [1280,"1280","Treponema pallidum TPHA định tính","93800"],
    [1281,"1281","Trứng giun sán, đơn bào phương pháp trực tiếp","251000"],
    [1282,"1282","Vi hệ đường ruột","52000"],
    [1283,"1283","Vi khuẩn khẳng định","802000"],
    [1284,"1284","Vi khuẩn nhuộm soi","119300"],
    [1285,"1285","Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường","419000"],
    [1286,"1286","Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động","522000"],
    [1287,"1287","Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động","511000"],
    [1288,"1288","Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)","2508000"],
    [1289,"1289","Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR","1219000"],
    [1290,"1290","Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh","419000"],
    [1291,"1291","Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene","4157000"],
    [1292,"1292","Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)","325000"],
    [1293,"1293","Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động","342000"],
    [1294,"1294","Vi nấm nuôi cấy và định danh  phương pháp thông thường","419000"],
    [1295,"1295","Xác định dịch cúm, á cúm 2 bằng miễn dịch bán tự động/tự động","795000"],
    [1296,"1296","HBV kháng thuốc  Real-time PCR (cho một loại thuốc)","1808000"],
    [1297,"1297","Xét nghiệm cặn dư phân","93800"],
    [1298,"1298","Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật","309000"],
    [1299,"1299","Chọc, hút tuyến tiền liệt, nhuộm và chẩn đoán","619000"],
    [1300,"1300","Chọc, hút, nhuộm và chẩn đoán mào tinh hoàn/tinh hoàn trong điều trị vô sinh","1074000"],
    [1301,"1301","Chọc, hút, nhuộm và chẩn đoán u nang buồng trứng","846000"],
    [1302,"1302","Chọc, hút, nhuộm, chẩn đoán các u nang (1 u)","309000"],
    [1303,"1303","Chọc, hút, xét nghiệm tế bào các u/ tổn thương sâu","464000"],
    [1304,"1304","Sinh thiết và làm tiêu bản tổ chức xương","309000"],
    [1305,"1305","Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học","324000"],
    [1306,"1306","Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou","712000"],
    [1307,"1307","Xét nghiệm cyto (tế bào)","216000"],
    [1308,"1308","Xét nghiệm đột biến gen BRAF","7662000"],
    [1309,"1309","Xét nghiệm đột biến gen EGFR","8902000"],
    [1310,"1310","Xét nghiệm đột biến gen KRAS","8592000"],
    [1311,"1311","Xét nghiệm FISH","9212000"],
    [1312,"1312","Xét nghiệm lai tại chỗ bạc hai màu (Dual-SISH)","7817000"],
    [1313,"1313","Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)","8902000"],
    [1314,"1314","Cell Bloc (khối tế bào)","453000"],
    [1315,"1315","Thin-PAS","956000"],
    [1316,"1316","Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên","856000"],
    [1317,"1317","Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học","2270000"],
    [1318,"1318","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Đỏ Công gô","597000"],
    [1319,"1319","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa","566000"],
    [1320,"1320","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori","736000"],
    [1321,"1321","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin","659000"],
    [1322,"1322","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin","829000"],
    [1323,"1323","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide - Siff)","783000"],
    [1324,"1324","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III","813000"],
    [1325,"1325","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie'son","767000"],
    [1326,"1326","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial","876000"],
    [1327,"1327","Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh","1076000"],
    [1328,"1328","Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)","526000"],
    [1329,"1329","XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ: Thủ thuật loại I","786000"],
    [1330,"1330","XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ: Thủ thuật loại II","430000"],
    [1331,"1331","XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ: Thủ thuật loại III","216000"],
    [1332,"1332","Định lượng cấp NH3 trong máu","526000"],
    [1333,"1333","Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân","107800"],
    [1334,"1334","Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu)","232000"],
    [1335,"1335","Định tính thuốc trừ sâu (1 chỉ tiêu)","232000"],
    [1336,"1336","Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu","190900"],
    [1337,"1337","Xét nghiệm  định tính một chỉ tiêu ma tuý trong nước tiểu bằng máy Express pluss","402000"],
    [1338,"1338","Xét nghiệm  sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý","1393000"],
    [1339,"1339","Xét nghiệm  xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ","2252000"],
    [1340,"1340","Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy AAS","743000"],
    [1341,"1341","Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ","2289000"],
    [1342,"1342","Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu độc chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng","288000"],
    [1343,"1343","Xét nghiệm định tính PBG trong nước tiểu","148200"],
    [1344,"1344","Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất","402000"],
    [1345,"1345","Điện cơ (EMG)","235000"],
    [1346,"1346","Điện não đồ","160000"],
    [1347,"1347","Điện tâm đồ","91600"],
    [1348,"1348","Điện tâm đồ gắng sức","511000"],
    [1349,"1349","Đo chức năng hô hấp","293000"],
    [1350,"1350","Holter điện tâm đồ/ huyết áp","402000"],
    [1351,"1351","Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại đặc biệt","1749000"],
    [1352,"1352","Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại I","653000"],
    [1353,"1353","Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại II","429000"],
    [1354,"1354","Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại III","214900"],
    [1355,"1355","Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring","138000"],
    [1356,"1356","Gây mê trong phẫu thuật mắt","1144000"],
    [1357,"1357","Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)","763000"],
    [1358,"1358","Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản","1267000"],
    [1359,"1359","Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR","3140000"],
    [1360,"1360","Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa","873000"],
    [1361,"1361","Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa","465000"],
    [1362,"1362","Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa","465000"],
    [1363,"1363","Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa","523000"],
    [1364,"1364","Chụp tủy sống có thuốc cản quang số hóa","896000"],
    [1365,"1365","Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)","1110000"],
    [1366,"1366","Chụp X-quang số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp","700000"],
    [1367,"1367","Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)","8957000"],
    [1368,"1368","Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA","9627000"],
    [1369,"1369","Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới  DSA","10931000"],
    [1370,"1370","Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA","14190000"],
    [1371,"1371","Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới C-Arm","12379000"],
    [1372,"1372","Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA","15059000"],
    [1373,"1373","Can thiệp đường  mạch máu cho các tạng dưới DSA","14262000"],
    [1374,"1374","Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất, đốt giãn tĩnh mạch, sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da, dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.","4105000"],
    [1375,"1375","Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner","1932000"],
    [1376,"1376","Dẫn lưu, nong đặt Stent, lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da  dưới DSA","6296000"],
    [1377,"1377","Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng  điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner","3009000"],
    [1378,"1378","Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng  điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm","2284000"],
    [1379,"1379","Điều trị các tổn thương xương, khớp, cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống, điều trị các khối u tạng và giả u xương...)","5572000"],
    [1380,"1380","Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô","11359000"],
    [1381,"1381","Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng","4117000"],
    [1382,"1382","Bơm rửa khoang màng phổi","318000"],
    [1383,"1383","Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)","793000"],
    [1384,"1384","Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng","307000"],
    [1385,"1385","Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi","256000"],
    [1386,"1386","Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm","323000"],
    [1387,"1387","Chọc hút khí màng phổi","275000"],
    [1388,"1388","Chọc rửa màng phổi","374000"],
    [1389,"1389","Chọc dò màng tim","474000"],
    [1390,"1390","Chọc dò tuỷ sống","223000"],
    [1391,"1391","Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu","8749000"],
    [1392,"1392","Đặt sonde JJ niệu quản","1445000"],
    [1393,"1393","Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch","3395000"],
    [1394,"1394","Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi","398000"],
    [1395,"1395","Mở khí quản","1182000"],
    [1396,"1396","Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)","654000"],
    [1397,"1397","Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất","7506000"],
    [1398,"1398","Rút máu để điều trị","304000"],
    [1399,"1399","Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe","315000"],
    [1400,"1400","Sinh thiết  tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic","2431000"],
    [1401,"1401","Soi bàng quang, chụp thận ngược dòng","1109000"],
    [1402,"1402","Thận nhân tạo chu kỳ","919000"],
    [1403,"1403","Tiêm khớp","177000"],
    [1404,"1404","Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm","248000"],
    [1405,"1405","Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động","53400"],
    [1406,"1406","Phẫu thuật áp xe não","12804000"],
    [1407,"1407","Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng","7207000"],
    [1408,"1408","Phẫu thuật vết thương sọ não hở","9841000"],
    [1409,"1409","Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động","5624000"],
    [1410,"1410","Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo","6139000"],
    [1411,"1411","Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động","5624000"],
    [1412,"1412","Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân","3645000"],
    [1413,"1413","Phẫu thuật tạo hình khớp háng","5944000"],
    [1414,"1414","Phẫu thuật thay khớp gối bán phần","7931000"],
    [1415,"1415","Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định","6963000"],
    [1416,"1416","Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu","4357000"],
    [1417,"1417","Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp","8750000"],
    [1418,"1418","Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi","13233000"],
    [1419,"1419","Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser","344000"],
    [1420,"1420","Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn","344000"],
    [1421,"1421","Nội xoay thai","2267000"],
    [1422,"1422","Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính","1004000"],
    [1423,"1423","Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung","369000"],
    [1424,"1424","Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn","6889000"],
    [1425,"1425","Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa","7753000"],
    [1426,"1426","Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược","11431000"],
    [1427,"1427","Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu","11370000"],
    [1428,"1428","Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu","13956000"],
    [1429,"1429","Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa","7616000"],
    [1430,"1430","Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung","10975000"],
    [1431,"1431","Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng","11993000"],
    [1432,"1432","Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)","8533000"],
    [1433,"1433","Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục","7484000"],
    [1434,"1434","Phẫu thuật treo tử cung","5098000"],
    [1435,"1435","Tiêm nhân Chorio","335000"],
    [1436,"1436","Cắt bỏ túi lệ","1533000"],
    [1437,"1437","Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn","2094000"],
    [1438,"1438","Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc","2016000"],
    [1439,"1439","Chích mủ hốc mắt","860000"],
    [1440,"1440","Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản","138000"],
    [1441,"1441","Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi","125000"],
    [1442,"1442","Đo thị trường, ám điểm","49600"],
    [1443,"1443","Đốt lông xiêu","89400"],
    [1444,"1444","Gọt giác mạc","1431000"],
    [1445,"1445","Khâu củng giác mạc phức tạp","2094000"],
    [1446,"1446","Khâu củng mạc phức tạp","2073000"],
    [1447,"1447","Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây mê","2628000"],
    [1448,"1448","Khâu giác mạc đơn thuần","1231000"],
    [1449,"1449","Khâu giác mạc phức tạp","2073000"],
    [1450,"1450","Khoét bỏ nhãn cầu","1388000"],
    [1451,"1451","Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê)","1183000"],
    [1452,"1452","Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê)","1545000"],
    [1453,"1453","Sửa hàm","475000"],
    [1454,"1454","Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn","1953000"],
    [1455,"1455","Ghép da rời mỗi chiều trên 5cm","5598000"],
    [1456,"1456","Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên","5461000"],
    [1457,"1457","Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)","4998000"],
    [1458,"1458","Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương, sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít","7625000"],
    [1459,"1459","Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan, sứ, composite cao cấp","9218000"],
    [1460,"1460","Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh","7840000"],
    [1461,"1461","Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt","5867000"],
    [1462,"1462","Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên, nạo vét hạch","6085000"],
    [1463,"1463","Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt","8079000"],
    [1464,"1464","Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu","4864000"],
    [1465,"1465","Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan, áp xe vùng hàm mặt","4296000"],
    [1466,"1466","Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan","7329000"],
    [1467,"1467","Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn, xương tự thân","7329000"],
    [1468,"1468","Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan","7695000"],
    [1469,"1469","Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn, xương tự thân","7622000"],
    [1470,"1470","Phẫu thuật ghép xương ổ răng trên bệnh nhân khe hở môi, vòm miệng","5823000"],
    [1471,"1471","Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, có tổn thương tuyến, mạch, thần kinh.","6078000"],
    [1472,"1472","Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ","7371000"],
    [1473,"1473","Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật","7364000"],
    [1474,"1474","Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt","4354000"],
    [1475,"1475","Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm","5078000"],
    [1476,"1476","Phẫu thuật mở xương, điều trị lệch lạc xương hàm, khớp cắn","8369000"],
    [1477,"1477","Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt","7210000"],
    [1478,"1478","Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng","4998000"],
    [1479,"1479","Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu","4998000"],
    [1480,"1480","Sử dụng nẹp có lồi cầu trong phục hồi sau cắt đoạn xương hàm dưới","4985000"],
    [1481,"1481","Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt","1310000"],
    [1482,"1482","Đặt buồng tiêm truyền dưới da","2345000"],
    [1483,"1483","Gây mê khác","1607000"],
    [1484,"1484","Gây mê trong thủ thuật mắt","270000"],
    [1485,"1485","Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm","162000"],
    [1486,"1486","Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm","313000"],
    [1487,"1487","Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm","713000"],
    [1488,"1488","Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED","217000"],
    [1489,"1489","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)","1016000"],
    [1490,"1490","Cấy - tháo thuốc tránh thai","233000"],
    [1491,"1491","Chọc hút noãn","7507000"],
    [1492,"1492","Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào tinh hoàn","2828000"],
    [1493,"1493","Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung","4314000"],
    [1494,"1494","Đặt và tháo dụng cụ tử cung","245000"],
    [1495,"1495","Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại","108000"],
    [1496,"1496","Lọc rửa tinh trùng","1040000"],
    [1497,"1497","Rã đông phôi, noãn","4020000"],
    [1498,"1498","Rã đông tinh trùng","220000"],
    [1499,"1499","Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)","6810000"],
    [1500,"1500","Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)","1275000"],
    [1501,"1501","Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)","4636000"],
    [1502,"1502","Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)","642000"],
    [1503,"1503","Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)","740000"],
    [1504,"1504","Dùng laser, sóng cao tần trong điều trị sẹo >2cm","1795000"],
    [1505,"1505","Định lượng Acid beta hydroxybutyrate máu","100000"],
    [1506,"1506","Dịch vụ chuyển viện đúng tuyến","813000"],
    [1507,"1507","Dịch vụ chuyển viện theo yêu cầu","1347000"],
    [1508,"1508","Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Bác sĩ","500000"],
    [1509,"1509","Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Điều dưỡng","300000"],
    [1510,"1510","Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Bơm tiêm điện","500000"],
    [1511,"1511","Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Có máy thở","1000000"],
    [1512,"1512","Dịch vụ vận chuyển người bệnh về nhà (áp dụng cho các trường hợp nặng xin về, tử vong)","697000"],
    [1513,"1513","Dịch vụ vận chuyển người bệnh về nhà (áp dụng cho các trường hợp nặng xin về, tử vong)+Bác sĩ","500000"],
    [1514,"1514","Dịch vụ vận chuyển người bệnh về nhà (áp dụng cho các trường hợp nặng xin về, tử vong)+ Điều dưỡng","300000"],
    [1516,"1516","Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về): Phụ thu Vận chuyển đối với cự ly từ 5- 49km","350000"],
    [1517,"1517","Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về): Phụ thu vận chuyển đối với cự ly từ 50 km - 99 km","700000"],
    [1518,"1518","Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về):Phụ thu vận chuyển đối với cự ly từ 100 - 150 km","1100000"],
    [1520,"1520","DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN NỘI THỊ","527000"]
]}
