<data>
<row _id="1"><So TT>1</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khám bệnh theo yêu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>103400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="2"><So TT>2</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khám bệnh yêu cầu bác sĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>153400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="3"><So TT>3</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đăng ký khám bệnh qua tổng đài</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>108400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="4"><So TT>4</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đăng ký khám bệnh qua tổng đài (có yêu cầu chỉ định bác sĩ)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>178400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="5"><So TT>5</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tư vấn sức khỏe</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>100000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="6"><So TT>6</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khám sức khoẻ theo yêu cầu (không kể XN, XQ)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>250000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="7"><So TT>7</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>500000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="8"><So TT>8</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NỘI KHOA)_ Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1355300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="9"><So TT>9</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NỘI KHOA)_Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1329200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="10"><So TT>10</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NỘI KHOA)_Loại 3: Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1293800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="11"><So TT>11</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1439000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="12"><So TT>12</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1408500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="13"><So TT>13</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1370500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="14"><So TT>14</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 02 giường (NGOẠI KHOA)Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1342100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="15"><So TT>15</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NỘI KHOA)_Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1355300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="16"><So TT>16</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NỘI KHOA)_Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1329200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="17"><So TT>17</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NỘI KHOA)_Loại 3: Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1293800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="18"><So TT>18</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1439000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="19"><So TT>19</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1408500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="20"><So TT>20</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1370500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="21"><So TT>21</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng 01 người 03 giường (NGOẠI KHOA)_Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1342100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="22"><So TT>22</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng có 02 giường_Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 1): Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>705300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="23"><So TT>23</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng có 02 giường_Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 2): Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>679200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="24"><So TT>24</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng có 02 giường_Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 3): Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>643800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="25"><So TT>25</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>789000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="26"><So TT>26</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>758500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="27"><So TT>27</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>720500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="28"><So TT>28</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>692100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="29"><So TT>29</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PHÒNG CÓ 03 GIƯỜNG_ Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 1) : Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson hoặc Lyell)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>635300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="30"><So TT>30</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PHÒNG CÓ 03 GIƯỜNG_ Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 2): Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>609200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="31"><So TT>31</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PHÒNG CÓ 03 GIƯỜNG_ Ngày giường bệnh Nội khoa (Loại 3): Các khoa:  YHDT, Phục hồi chức năng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>573800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="32"><So TT>32</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 1: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>719000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="33"><So TT>33</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>688500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="34"><So TT>34</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>650500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="35"><So TT>35</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng_Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>622100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="36"><So TT>36</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sao phim X quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>70000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="37"><So TT>37</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sao phim CT Scaner</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>90000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="38"><So TT>38</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sao phim MRI</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>90000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="39"><So TT>39</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tóm tắt HSBA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>250000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="40"><So TT>40</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sao kết quả XN</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>20000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="41"><So TT>41</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Giấy khám sức khỏe bản thứ hai trở đi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>30000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="42"><So TT>42</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>159400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="43"><So TT>43</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm + đo trục nhãn cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>135100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="44"><So TT>44</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>289000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="45"><So TT>45</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>386000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="46"><So TT>46</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm Doppler màu tim + cản âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>465000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="47"><So TT>47</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm tim gắng sức</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1339000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="48"><So TT>48</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>144900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="49"><So TT>49</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>193800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="50"><So TT>50</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa 3 phim</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>207000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="51"><So TT>51</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang số hóa ổ răng hoặc cận chóp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>57800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="52"><So TT>52</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>728000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="53"><So TT>53</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1032000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="54"><So TT>54</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>955000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="55"><So TT>55</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1145000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="56"><So TT>56</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2806000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="57"><So TT>57</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2330000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="58"><So TT>58</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5453000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="59"><So TT>59</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5011000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="60"><So TT>60</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3631000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="61"><So TT>61</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2194000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="62"><So TT>62</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>164500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="63"><So TT>63</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo mật độ xương 2 vị trí</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>255000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="64"><So TT>64</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo mật độ xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="65"><So TT>65</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt chỉ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>93700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="66"><So TT>66</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>379000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="67"><So TT>67</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>324000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="68"><So TT>68</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>386000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="69"><So TT>69</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút hạch hoặc u</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>261000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="70"><So TT>70</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>342000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="71"><So TT>71</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1513000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="72"><So TT>72</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút tế bào tuyến giáp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>261000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="73"><So TT>73</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>340000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="74"><So TT>74</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt sonde dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>166200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="75"><So TT>75</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt stent thực quản qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5855000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="76"><So TT>76</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hút dịch khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>259000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="77"><So TT>77</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>301000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="78"><So TT>78</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5684000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="79"><So TT>79</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2980000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="80"><So TT>80</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2514000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="81"><So TT>81</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5166000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="82"><So TT>82</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1381000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="83"><So TT>83</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2135000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="84"><So TT>84</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="85"><So TT>85</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4612000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="86"><So TT>86</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1003000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="87"><So TT>87</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi dạ dày làm Clo test</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>578000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="88"><So TT>88</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>556000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="89"><So TT>89</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>965000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="90"><So TT>90</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>732000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="91"><So TT>91</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi trực tràng có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>627000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="92"><So TT>92</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>435000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="93"><So TT>93</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1507000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="94"><So TT>94</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5387000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="95"><So TT>95</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2737000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="96"><So TT>96</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2139000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="97"><So TT>97</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi ống mật chủ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>339000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="98"><So TT>98</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1976000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="99"><So TT>99</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4846000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="100"><So TT>100</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi tiết niệu có gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1453000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="101"><So TT>101</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2222000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="102"><So TT>102</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi bàng quang có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2416000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="103"><So TT>103</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi bàng quang không sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1623000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="104"><So TT>104</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1183000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="105"><So TT>105</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2482000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="106"><So TT>106</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3017000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="107"><So TT>107</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2543000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="108"><So TT>108</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nối thông động- tĩnh mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2917000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="109"><So TT>109</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong niệu đạo và đặt thông đái</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>994000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="110"><So TT>110</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong thực quản qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6899000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="111"><So TT>111</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rửa bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>488000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="112"><So TT>112</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1658000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="113"><So TT>113</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1014000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="114"><So TT>114</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>449000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="115"><So TT>115</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1556000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="116"><So TT>116</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết hạch hoặc u</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>583000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="117"><So TT>117</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2062000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="118"><So TT>118</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết móng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>651000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="119"><So TT>119</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1543000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="120"><So TT>120</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết vú</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>325000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="121"><So TT>121</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi đại tràng, tiêm hoặc kẹp cầm máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1849000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="122"><So TT>122</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi khớp có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>988000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="123"><So TT>123</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi thực quản hoặc dạ dày gắp giun</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>859000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="124"><So TT>124</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi trực tràng, tiêm hoặc thắt trĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>855000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="125"><So TT>125</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2473000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="126"><So TT>126</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tháo bột: cột sống hoặc lưng hoặc khớp háng hoặc xương đùi hoặc xương chậu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="127"><So TT>127</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tháo bột khác</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>129100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="128"><So TT>128</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>459000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="129"><So TT>129</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài  ≤ 15cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>125400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="130"><So TT>130</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>165600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="131"><So TT>131</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết  mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>165600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="132"><So TT>132</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>221000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="133"><So TT>133</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>240000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="134"><So TT>134</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>309000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="135"><So TT>135</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>455000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="136"><So TT>136</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay canuyn mở khí quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>573000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="137"><So TT>137</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>162100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="138"><So TT>138</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>827000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="139"><So TT>139</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thông đái</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>203200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="140"><So TT>140</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>183800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="141"><So TT>141</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>40400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="142"><So TT>142</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Truyền tĩnh mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="143"><So TT>143</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; l0 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>571000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="144"><So TT>144</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>958000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="145"><So TT>145</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; l0 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>989000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="146"><So TT>146</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1365000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="147"><So TT>147</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Bàn kéo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>79800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="148"><So TT>148</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Bó thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>83600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="149"><So TT>149</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Bồn xoáy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>22300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="150"><So TT>150</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Châm (có kim dài)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>135100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="151"><So TT>151</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Châm (kim ngắn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>110100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="152"><So TT>152</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Chẩn đoán điện</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>54300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="153"><So TT>153</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>109800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="154"><So TT>154</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>182000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="155"><So TT>155</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Cứu (Ngải cứu, túi chườm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="156"><So TT>156</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Đặt thuốc y học cổ truyền</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="157"><So TT>157</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện châm (có kim dài)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>140100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="158"><So TT>158</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện châm (kim ngắn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>113100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="159"><So TT>159</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện phân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>82300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="160"><So TT>160</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện từ trường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>71300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="161"><So TT>161</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện vi dòng giảm đau</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="162"><So TT>162</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Điện xung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>67300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="163"><So TT>163</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Giác hơi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>55300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="164"><So TT>164</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Giao thoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>41700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="165"><So TT>165</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Hồng ngoại</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>60100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="166"><So TT>166</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Y HỌC DÂN TỘC - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>78400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="167"><So TT>167</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>513000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="168"><So TT>168</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>471000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="169"><So TT>169</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>91900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="170"><So TT>170</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>324000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="171"><So TT>171</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Laser châm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>83700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="172"><So TT>172</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Laser chiếu ngoài</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>64900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="173"><So TT>173</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Laser nội mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>100700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="174"><So TT>174</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>127000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="175"><So TT>175</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>127000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="176"><So TT>176</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>127000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="177"><So TT>177</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngâm thuốc y học cổ truyền</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>92000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="178"><So TT>178</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1412000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="179"><So TT>179</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>43800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="180"><So TT>180</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sắc thuốc thang (1 thang)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>24600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="181"><So TT>181</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm điều trị</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>79100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="182"><So TT>182</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sóng ngắn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>58300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="183"><So TT>183</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sóng xung kích điều trị</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="184"><So TT>184</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập do cứng khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>82800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="185"><So TT>185</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập do liệt ngoại biên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="186"><So TT>186</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập do liệt thần kinh trung ương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>67500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="187"><So TT>187</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập dưỡng sinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>36500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="188"><So TT>188</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập giao tiếp (ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh...)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>90600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="189"><So TT>189</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="190"><So TT>190</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>480000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="191"><So TT>191</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập nuốt (có sử dụng máy)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>226000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="192"><So TT>192</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập nuốt (không sử dụng máy)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>177000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="193"><So TT>193</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập sửa lỗi phát âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>155000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="194"><So TT>194</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập vận động đoạn chi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="195"><So TT>195</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập vận động toàn thân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>71500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="196"><So TT>196</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>45600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="197"><So TT>197</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="198"><So TT>198</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập với xe đạp tập</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="199"><So TT>199</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thuỷ châm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>97000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="200"><So TT>200</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thuỷ trị liệu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>104800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="201"><So TT>201</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3090000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="202"><So TT>202</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1206000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="203"><So TT>203</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tử ngoại</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>58100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="204"><So TT>204</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vật lý trị liệu chỉnh hình</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>57000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="205"><So TT>205</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vật lý trị liệu hô hấp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>43000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="206"><So TT>206</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp áp lực hơi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>57000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="207"><So TT>207</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp bấm huyệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>96800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="208"><So TT>208</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp bằng máy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="209"><So TT>209</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp cục bộ bằng tay</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>61400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="210"><So TT>210</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp toàn thân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>77100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="211"><So TT>211</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xông hơi thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>75700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="212"><So TT>212</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xông khói thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>63700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="213"><So TT>213</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xông thuốc bằng máy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>76700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="214"><So TT>214</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Các thủ thuật Y học cổ truyền hoặc Phục hồi chức năng còn lại khác: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>151000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="215"><So TT>215</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Các thủ thuật Y học cổ truyền hoặc Phục hồi chức năng còn lại khác: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>79800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="216"><So TT>216</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Các thủ thuật Y học cổ truyền hoặc Phục hồi chức năng còn lại khác: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>46200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="217"><So TT>217</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Test hồi phục phế quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>304000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="218"><So TT>218</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>187100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="219"><So TT>219</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI KHOA: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5191000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="220"><So TT>220</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI KHOA: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3728000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="221"><So TT>221</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI KHOA: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2763000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="222"><So TT>222</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI KHOA: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2684000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="223"><So TT>223</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI KHOA: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>894000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="224"><So TT>224</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI KHOA: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>445000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="225"><So TT>225</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>615000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="226"><So TT>226</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2, cắt bỏ thương tổn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2970000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="227"><So TT>227</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1748000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="228"><So TT>228</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2091000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="229"><So TT>229</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4514000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="230"><So TT>230</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="231"><So TT>231</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3513000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="232"><So TT>232</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1964000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="233"><So TT>233</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1796000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="234"><So TT>234</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1445000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="235"><So TT>235</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>878000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="236"><So TT>236</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>476000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="237"><So TT>237</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DA LIỄU: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="238"><So TT>238</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dẫn lưu áp xe tuyến giáp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>646000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="239"><So TT>239</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>479000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="240"><So TT>240</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16252000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="241"><So TT>241</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12205000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="242"><So TT>242</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14925000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="243"><So TT>243</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11144000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="244"><So TT>244</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9243000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="245"><So TT>245</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9653000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="246"><So TT>246</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7078000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="247"><So TT>247</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16339000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="248"><So TT>248</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16644000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="249"><So TT>249</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16476000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="250"><So TT>250</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI TIẾT: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1535000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="251"><So TT>251</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI TIẾT: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>942000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="252"><So TT>252</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI TIẾT: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>450000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="253"><So TT>253</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8241000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="254"><So TT>254</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật u xương sọ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9111000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="255"><So TT>255</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7166000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="256"><So TT>256</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14230000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="257"><So TT>257</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7198000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="258"><So TT>258</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10709000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="259"><So TT>259</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi  lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8808000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="260"><So TT>260</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9222000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="261"><So TT>261</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8772000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="262"><So TT>262</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8921000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="263"><So TT>263</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12302000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="264"><So TT>264</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9601000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="265"><So TT>265</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12414000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="266"><So TT>266</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9402000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="267"><So TT>267</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TORP)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5929000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="268"><So TT>268</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10851000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="269"><So TT>269</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8023000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="270"><So TT>270</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn,  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4506000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="271"><So TT>271</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3631000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="272"><So TT>272</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9099000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="273"><So TT>273</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2333000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="274"><So TT>274</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10795000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="275"><So TT>275</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16438000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="276"><So TT>276</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10640000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="277"><So TT>277</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5783000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="278"><So TT>278</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9486000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="279"><So TT>279</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4986000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="280"><So TT>280</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9217000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="281"><So TT>281</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8863000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="282"><So TT>282</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9728000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="283"><So TT>283</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5348000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="284"><So TT>284</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6348000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="285"><So TT>285</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14573000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="286"><So TT>286</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt gan mở có sử dụng thiết bị kỹ thuật cao</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>15882000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="287"><So TT>287</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9835000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="288"><So TT>288</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7713000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="289"><So TT>289</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt túi mật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9561000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="290"><So TT>290</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6636000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="291"><So TT>291</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9530000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="292"><So TT>292</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>15092000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="293"><So TT>293</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8464000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="294"><So TT>294</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10186000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="295"><So TT>295</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7713000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="296"><So TT>296</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9649000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="297"><So TT>297</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt cơ Oddi và nong đường mật qua ERCP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7948000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="298"><So TT>298</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9378000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="299"><So TT>299</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>19293000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="300"><So TT>300</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt lách</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9489000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="301"><So TT>301</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt lách</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9575000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="302"><So TT>302</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9503000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="303"><So TT>303</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12726000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="304"><So TT>304</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8491000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="305"><So TT>305</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9791000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="306"><So TT>306</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7811000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="307"><So TT>307</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4803000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="308"><So TT>308</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6416000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="309"><So TT>309</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6076000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="310"><So TT>310</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5349000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="311"><So TT>311</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4875000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="312"><So TT>312</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4264000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="313"><So TT>313</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6595000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="314"><So TT>314</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1984000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="315"><So TT>315</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4239000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="316"><So TT>316</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2879000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="317"><So TT>317</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy sỏi hoặc giun đường mật qua nội soi tá tràng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6118000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="318"><So TT>318</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4441000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="319"><So TT>319</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong đường mật qua nội soi tá tràng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3844000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="320"><So TT>320</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt phymosis</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1259000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="321"><So TT>321</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>470000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="322"><So TT>322</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>401000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="323"><So TT>323</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thắt các búi trĩ hậu môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>606000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="324"><So TT>324</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cố định gãy xương sườn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>178100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="325"><So TT>325</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1253000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="326"><So TT>326</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>972000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="327"><So TT>327</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp háng (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1266000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="328"><So TT>328</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp háng (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>475000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="329"><So TT>329</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>524000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="330"><So TT>330</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>300000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="331"><So TT>331</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1027000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="332"><So TT>332</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>427000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="333"><So TT>333</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp vai (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>762000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="334"><So TT>334</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp vai (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>453000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="335"><So TT>335</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>486000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="336"><So TT>336</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>326000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="337"><So TT>337</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>724000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="338"><So TT>338</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>400000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="339"><So TT>339</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1293000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="340"><So TT>340</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>610000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="341"><So TT>341</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>724000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="342"><So TT>342</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>507000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="343"><So TT>343</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>724000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="344"><So TT>344</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>507000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="345"><So TT>345</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1154000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="346"><So TT>346</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>612000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="347"><So TT>347</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó gẫy xương đòn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>201000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="348"><So TT>348</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó gẫy xương gót</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="349"><So TT>349</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="350"><So TT>350</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="351"><So TT>351</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8368000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="352"><So TT>352</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9193000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="353"><So TT>353</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10710000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="354"><So TT>354</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9956000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="355"><So TT>355</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12064000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="356"><So TT>356</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12064000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="357"><So TT>357</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7568000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="358"><So TT>358</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7447000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="359"><So TT>359</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6448000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="360"><So TT>360</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật ghép xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8241000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="361"><So TT>361</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8474000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="362"><So TT>362</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9825000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="363"><So TT>363</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6560000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="364"><So TT>364</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6444000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="365"><So TT>365</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi tái tạo gân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7351000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="366"><So TT>366</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4575000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="367"><So TT>367</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11851000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="368"><So TT>368</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8838000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="369"><So TT>369</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay, chân hoặc cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5252000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="370"><So TT>370</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5630000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="371"><So TT>371</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7315000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="372"><So TT>372</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9118000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="373"><So TT>373</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt; 10 cm2</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6257000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="374"><So TT>374</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11588000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="375"><So TT>375</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tạo hình khí-phế quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>20983000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="376"><So TT>376</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14243000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="377"><So TT>377</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8508000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="378"><So TT>378</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6075000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="379"><So TT>379</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3802000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="380"><So TT>380</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1786000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="381"><So TT>381</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1418000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="382"><So TT>382</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1050000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="383"><So TT>383</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyên khoa ngoại: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>459000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="384"><So TT>384</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3084000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="385"><So TT>385</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bóc nhân xơ vú</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3562000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="386"><So TT>386</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>235000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="387"><So TT>387</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7344000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="388"><So TT>388</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9550000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="389"><So TT>389</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u thành âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4371000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="390"><So TT>390</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2222000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="391"><So TT>391</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích áp xe tuyến Bartholin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1573000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="392"><So TT>392</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích apxe tuyến vú</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1224000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="393"><So TT>393</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1743000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="394"><So TT>394</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1853000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="395"><So TT>395</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dò màng bụng sơ sinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>844000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="396"><So TT>396</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>610000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="397"><So TT>397</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3603000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="398"><So TT>398</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc ối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1692000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="399"><So TT>399</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1806000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="400"><So TT>400</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đỡ đẻ ngôi ngược</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2885000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="401"><So TT>401</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đỡ đẻ thường ngôi chỏm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2240000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="402"><So TT>402</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3894000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="403"><So TT>403</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8720000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="404"><So TT>404</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Forceps hoặc Giác hút sản khoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2806000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="405"><So TT>405</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1998000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="406"><So TT>406</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>703000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="407"><So TT>407</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hút thai dưới siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1071000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="408"><So TT>408</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Huỷ thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4710000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="409"><So TT>409</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Huỷ thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3974000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="410"><So TT>410</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2639000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="411"><So TT>411</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4149000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="412"><So TT>412</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu tử cung do nạo thủng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7520000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="413"><So TT>413</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu vòng cổ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1134000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="414"><So TT>414</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4868000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="415"><So TT>415</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6642000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="416"><So TT>416</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>152300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="417"><So TT>417</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1333000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="418"><So TT>418</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dụng cụ tử cung, triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5189000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="419"><So TT>419</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4866000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="420"><So TT>420</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nạo hút thai trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1550000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="421"><So TT>421</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1119000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="422"><So TT>422</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7404000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="423"><So TT>423</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4837000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="424"><So TT>424</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>818000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="425"><So TT>425</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2038000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="426"><So TT>426</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>746000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="427"><So TT>427</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>965000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="428"><So TT>428</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>636000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="429"><So TT>429</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2114000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="430"><So TT>430</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai từ 13 tuần đến 22 tuần bằng thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1783000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="431"><So TT>431</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai từ tuần thứ 7 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1220000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="432"><So TT>432</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5627000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="433"><So TT>433</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4676000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="434"><So TT>434</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7677000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="435"><So TT>435</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5915000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="436"><So TT>436</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6701000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="437"><So TT>437</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3375000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="438"><So TT>438</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4841000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="439"><So TT>439</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10889000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="440"><So TT>440</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11661000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="441"><So TT>441</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5602000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="442"><So TT>442</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8188000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="443"><So TT>443</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật Crossen</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7196000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="444"><So TT>444</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT, TVT)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10667000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="445"><So TT>445</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8347000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="446"><So TT>446</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7614000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="447"><So TT>447</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5604000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="448"><So TT>448</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7636000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="449"><So TT>449</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8225000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="450"><So TT>450</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4923000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="451"><So TT>451</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật Manchester</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6694000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="452"><So TT>452</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7326000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="453"><So TT>453</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="454"><So TT>454</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11101000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="455"><So TT>455</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8547000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="456"><So TT>456</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8322000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="457"><So TT>457</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4922000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="458"><So TT>458</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11381000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="459"><So TT>459</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14460000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="460"><So TT>460</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13517000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="461"><So TT>461</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12695000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="462"><So TT>462</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14118000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="463"><So TT>463</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12725000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="464"><So TT>464</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9541000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="465"><So TT>465</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>18108000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="466"><So TT>466</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9569000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="467"><So TT>467</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8339000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="468"><So TT>468</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7111000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="469"><So TT>469</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8787000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="470"><So TT>470</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>766000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="471"><So TT>471</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết gai rau</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1959000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="472"><So TT>472</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi cổ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>130400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="473"><So TT>473</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi ối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>111400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="474"><So TT>474</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13250000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="475"><So TT>475</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1162000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="476"><So TT>476</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Các phẫu thuật, thủ thuật còn lại khác</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong) xsi:nil="true" /></row>
<row _id="477"><So TT>477</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7654000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="478"><So TT>478</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4704000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="479"><So TT>479</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3839000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="480"><So TT>480</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2282000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="481"><So TT>481</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1616000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="482"><So TT>482</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1192000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="483"><So TT>483</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>873000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="484"><So TT>484</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phụ sản: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>503000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="485"><So TT>485</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bơm rửa lệ đạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>80600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="486"><So TT>486</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>647000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="487"><So TT>487</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u kết mạc không  vá</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1552000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="488"><So TT>488</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích chắp hoặc lẹo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>224600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="489"><So TT>489</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc tháo dịch dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3279000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="490"><So TT>490</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đánh bờ mi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>75600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="491"><So TT>491</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp  bản đồ giác mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>234000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="492"><So TT>492</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo Javal</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>87100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="493"><So TT>493</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo khúc xạ máy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>64000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="494"><So TT>494</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo nhãn áp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>91100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="495"><So TT>495</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo thị lực khách quan</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>163900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="496"><So TT>496</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="497"><So TT>497</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu cò mi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1234000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="498"><So TT>498</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu củng  mạc đơn thuần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1676000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="499"><So TT>499</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2011000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="500"><So TT>500</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu phục hồi bờ mi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2767000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="501"><So TT>501</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu vết thương phần mềm, tổn thương  vùng mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2825000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="502"><So TT>502</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>225300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="503"><So TT>503</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>682000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="504"><So TT>504</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật hốc mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2048000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="505"><So TT>505</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật kết mạc nông một mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>137600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="506"><So TT>506</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật tiền phòng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2443000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="507"><So TT>507</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy sạn vôi kết mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>174100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="508"><So TT>508</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mở bao sau bằng Laser</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>782000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="509"><So TT>509</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mổ quặm 2 mi  - gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2371000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="510"><So TT>510</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mổ quặm 3 mi  - gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3077000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="511"><So TT>511</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mổ quặm 4 mi  - gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3699000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="512"><So TT>512</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2212000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="513"><So TT>513</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối kết mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2516000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="514"><So TT>514</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3027000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="515"><So TT>515</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nặn tuyến bờ mi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>122100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="516"><So TT>516</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt bè</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2866000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="517"><So TT>517</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối, kết mạc - gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3208000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="518"><So TT>518</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2238000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="519"><So TT>519</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5782000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="520"><So TT>520</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao, đặt IOL+ cắt bè (1 mắt)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="521"><So TT>521</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Các phẫu thuật, thủ thuật còn lại khác</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong) xsi:nil="true" /></row>
<row _id="522"><So TT>522</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5428000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="523"><So TT>523</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3957000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="524"><So TT>524</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2121000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="525"><So TT>525</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1444000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="526"><So TT>526</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>941000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="527"><So TT>527</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>586000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="528"><So TT>528</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>351000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="529"><So TT>529</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mắt: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>194000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="530"><So TT>530</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bẻ cuốn mũi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>395000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="531"><So TT>531</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>377000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="532"><So TT>532</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>486000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="533"><So TT>533</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt Amiđan (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3238000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="534"><So TT>534</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5188000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="535"><So TT>535</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2399000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="536"><So TT>536</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13652000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="537"><So TT>537</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt polyp ống tai gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3789000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="538"><So TT>538</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt polyp ống tai gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1441000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="539"><So TT>539</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11880000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="540"><So TT>540</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u cuộn cảnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14868000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="541"><So TT>541</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>870000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="542"><So TT>542</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>870000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="543"><So TT>543</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích rạch vành tai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>220200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="544"><So TT>544</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10837000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="545"><So TT>545</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút dịch vành tai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>246200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="546"><So TT>546</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12385000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="547"><So TT>547</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo ABR (1 lần)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>291000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="548"><So TT>548</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo nhĩ lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="549"><So TT>549</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo OAE (1 lần)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>168200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="550"><So TT>550</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo phản xạ cơ bàn đạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="551"><So TT>551</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo sức cản của mũi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>183600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="552"><So TT>552</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo sức nghe lời</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>100600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="553"><So TT>553</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo thính lực đơn âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>127600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="554"><So TT>554</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo trên ngưỡng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>175200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="555"><So TT>555</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt Amidan áp lạnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>377000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="556"><So TT>556</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>226000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="557"><So TT>557</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>247000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="558"><So TT>558</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt họng hạt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>268800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="559"><So TT>559</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép thanh khí quản đặt stent</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10986000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="560"><So TT>560</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hút xoang dưới áp lực</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>156200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="561"><So TT>561</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khí dung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>75600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="562"><So TT>562</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Làm thuốc thanh quản hoặctai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>39600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="563"><So TT>563</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>202800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="564"><So TT>564</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật tai ngoài đơn giản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>137700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="565"><So TT>565</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1841000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="566"><So TT>566</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>322000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="567"><So TT>567</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy di vật thanh quản gây mê ống cứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1363000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="568"><So TT>568</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>793000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="569"><So TT>569</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật trong mũi có gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2833000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="570"><So TT>570</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật trong mũi không gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>405000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="571"><So TT>571</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy nút biểu bì ống tai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>137700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="572"><So TT>572</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3917000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="573"><So TT>573</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2267000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="574"><So TT>574</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7593000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="575"><So TT>575</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4844000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="576"><So TT>576</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2240000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="577"><So TT>577</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nạo VA gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3332000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="578"><So TT>578</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nạo vét hạch cổ chọn lọc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10908000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="579"><So TT>579</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhét meche hoặcbấc mũi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>340000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="580"><So TT>580</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13486000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="581"><So TT>581</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi cắt polype mũi gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3594000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="582"><So TT>582</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi cắt polype mũi gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2641000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="583"><So TT>583</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>814000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="584"><So TT>584</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi chọc thông xoang trán hoặc xoang bướm (gây tê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>504000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="585"><So TT>585</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1383000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="586"><So TT>586</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3154000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="587"><So TT>587</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3702000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="588"><So TT>588</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1854000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="589"><So TT>589</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1556000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="590"><So TT>590</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>823000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="591"><So TT>591</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>961000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="592"><So TT>592</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4353000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="593"><So TT>593</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1770000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="594"><So TT>594</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2511000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="595"><So TT>595</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1174000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="596"><So TT>596</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>298000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="597"><So TT>597</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong vòi nhĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>100700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="598"><So TT>598</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong vòi nhĩ nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>266000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="599"><So TT>599</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10913000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="600"><So TT>600</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3879000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="601"><So TT>601</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7086000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="602"><So TT>602</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9515000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="603"><So TT>603</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>17484000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="604"><So TT>604</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10483000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="605"><So TT>605</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12989000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="606"><So TT>606</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7827000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="607"><So TT>607</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8871000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="608"><So TT>608</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8883000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="609"><So TT>609</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8883000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="610"><So TT>610</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>18145000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="611"><So TT>611</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9984000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="612"><So TT>612</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8871000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="613"><So TT>613</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9575000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="614"><So TT>614</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13764000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="615"><So TT>615</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9984000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="616"><So TT>616</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11821000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="617"><So TT>617</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12807000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="618"><So TT>618</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên, 2 bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5616000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="619"><So TT>619</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6498000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="620"><So TT>620</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở cạnh mũi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9348000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="621"><So TT>621</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8871000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="622"><So TT>622</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nạo V.A nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5606000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="623"><So TT>623</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nạo vét hạch cổ, truyền hoá chất động mạch cảnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10483000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="624"><So TT>624</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên, 2 bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5507000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="625"><So TT>625</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>17149000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="626"><So TT>626</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>24177000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="627"><So TT>627</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16439000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="628"><So TT>628</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12238000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="629"><So TT>629</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6498000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="630"><So TT>630</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma, kén hơi thanh quản…)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8476000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="631"><So TT>631</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>16432000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="632"><So TT>632</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11519000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="633"><So TT>633</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7827000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="634"><So TT>634</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6780000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="635"><So TT>635</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên, 2 bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5616000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="636"><So TT>636</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12703000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="637"><So TT>637</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ, thoát vị nền sọ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13832000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="638"><So TT>638</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>18145000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="639"><So TT>639</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9348000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="640"><So TT>640</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi mở khe giữa, nạo sàng, ngách trán, xoang bướm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9367000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="641"><So TT>641</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dao Plasma</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7086000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="642"><So TT>642</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5789000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="643"><So TT>643</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>15980000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="644"><So TT>644</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8871000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="645"><So TT>645</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10913000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="646"><So TT>646</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10913000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="647"><So TT>647</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12132000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="648"><So TT>648</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9787000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="649"><So TT>649</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14016000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="650"><So TT>650</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9787000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="651"><So TT>651</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9801000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="652"><So TT>652</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5606000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="653"><So TT>653</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rửa tai, rửa mũi, xông họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="654"><So TT>654</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>510000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="655"><So TT>655</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi thực quản bằng ống mềm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>510000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="656"><So TT>656</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thông vòi nhĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>198200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="657"><So TT>657</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thông vòi nhĩ nội soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>238000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="658"><So TT>658</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Trích màng nhĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>139000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="659"><So TT>659</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1356000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="660"><So TT>660</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1356000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="661"><So TT>661</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vá nhĩ đơn thuần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7593000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="662"><So TT>662</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6575000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="663"><So TT>663</So TT><Ten hang hoa, dich vu xsi:nil="true" /><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong) xsi:nil="true" /></row>
<row _id="664"><So TT>664</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8312000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="665"><So TT>665</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4909000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="666"><So TT>666</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3487000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="667"><So TT>667</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2144000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="668"><So TT>668</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1763000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="669"><So TT>669</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1010000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="670"><So TT>670</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>618000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="671"><So TT>671</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tai-Mũi-họng: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>289000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="672"><So TT>672</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt lợi trùm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>483000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="673"><So TT>673</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp thép làm sẵn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>634000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="674"><So TT>674</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép, băng cố định)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1285000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="675"><So TT>675</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>771000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="676"><So TT>676</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ lại</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1867000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="677"><So TT>677</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ răng số  4, 5</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1653000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="678"><So TT>678</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ răng số  6,7 hàm dưới</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1795000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="679"><So TT>679</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>938000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="680"><So TT>680</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1786000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="681"><So TT>681</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ răng sữa một chân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>555000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="682"><So TT>682</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>771000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="683"><So TT>683</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hàn composite cổ răng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>697000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="684"><So TT>684</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hàn răng sữa sâu ngà</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>236000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="685"><So TT>685</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="686"><So TT>686</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>207700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="687"><So TT>687</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn trật khớp thái dương hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>200000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="688"><So TT>688</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nạo túi lợi 1 sextant</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>202700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="689"><So TT>689</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhổ chân răng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>442000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="690"><So TT>690</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhổ răng đơn giản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>398000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="691"><So TT>691</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhổ răng khó</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1201000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="692"><So TT>692</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhổ răng số 8 bình thường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>497000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="693"><So TT>693</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1853000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="694"><So TT>694</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>112400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="695"><So TT>695</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phục hồi thân răng có chốt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1044000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="696"><So TT>696</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng sâu ngà</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>566000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="697"><So TT>697</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng viêm tuỷ hồi phục</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>922000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="698"><So TT>698</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>126600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="699"><So TT>699</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Trám bít hố rãnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>514000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="700"><So TT>700</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1522000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="701"><So TT>701</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng 1 vùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2842000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="702"><So TT>702</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1487000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="703"><So TT>703</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giả</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1428000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="704"><So TT>704</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="705"><So TT>705</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1607000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="706"><So TT>706</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy sỏi ống Wharton</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3451000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="707"><So TT>707</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2284000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="708"><So TT>708</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3228000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="709"><So TT>709</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ nang sàn miệng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5941000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="710"><So TT>710</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6169000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="711"><So TT>711</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u nang giáp móng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5133000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="712"><So TT>712</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5713000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="713"><So TT>713</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị đóng cuống răng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>891000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="714"><So TT>714</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị sâu răng sớm bằng Fluor</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1022000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="715"><So TT>715</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3498000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="716"><So TT>716</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7845000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="717"><So TT>717</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8634000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="718"><So TT>718</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm dưới, nạo vét hạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7191000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="719"><So TT>719</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới, điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7087000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="720"><So TT>720</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5928000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="721"><So TT>721</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5469000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="722"><So TT>722</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6082000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="723"><So TT>723</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy răng ngầm trong xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5245000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="724"><So TT>724</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình môi hai bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6218000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="725"><So TT>725</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình môi một bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6070000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="726"><So TT>726</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình phanh môi hoặc phanh má hoặc phanh lưỡi bám thấp (gây mê nội khí quản)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3549000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="727"><So TT>727</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7162000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="728"><So TT>728</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7070000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="729"><So TT>729</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6356000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="730"><So TT>730</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8722000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="731"><So TT>731</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5698000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="732"><So TT>732</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3372000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="733"><So TT>733</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1951000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="734"><So TT>734</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1635000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="735"><So TT>735</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>945000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="736"><So TT>736</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>560000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="737"><So TT>737</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Răng-Hàm-Mặt: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>289000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="738"><So TT>738</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5152000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="739"><So TT>739</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8279000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="740"><So TT>740</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6879000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="741"><So TT>741</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7449000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="742"><So TT>742</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5196000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="743"><So TT>743</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8184000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="744"><So TT>744</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6294000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="745"><So TT>745</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 3% diện tích cơ thể ở  trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7475000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="746"><So TT>746</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8571000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="747"><So TT>747</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6674000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="748"><So TT>748</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực (chưa tính vật tư dao)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8176000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="749"><So TT>749</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7750000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="750"><So TT>750</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt sẹo khâu kín</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7259000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="751"><So TT>751</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da đồng loại ≥ 10%  diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6298000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="752"><So TT>752</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da đồng loại dưới  10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4320000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="753"><So TT>753</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5702000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="754"><So TT>754</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9583000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="755"><So TT>755</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% -  5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7190000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="756"><So TT>756</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8528000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="757"><So TT>757</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft)  ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn,  ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14426000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="758"><So TT>758</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8100000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="759"><So TT>759</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10556000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="760"><So TT>760</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12962000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="761"><So TT>761</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft)  ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9318000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="762"><So TT>762</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9048000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="763"><So TT>763</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7563000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="764"><So TT>764</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson)  ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13849000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="765"><So TT>765</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11403000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="766"><So TT>766</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9025000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="767"><So TT>767</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10646000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="768"><So TT>768</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7951000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="769"><So TT>769</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5816000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="770"><So TT>770</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương, vết bỏng và sẹo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>39606000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="771"><So TT>771</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10259000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="772"><So TT>772</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8041000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="773"><So TT>773</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6046000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="774"><So TT>774</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>261000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="775"><So TT>775</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>484000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="776"><So TT>776</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>895000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="777"><So TT>777</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1238000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="778"><So TT>778</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1970000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="779"><So TT>779</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3372000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="780"><So TT>780</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Phẫu thuật đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10523000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="781"><So TT>781</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6000000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="782"><So TT>782</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4102000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="783"><So TT>783</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2820000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="784"><So TT>784</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2825000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="785"><So TT>785</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1365000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="786"><So TT>786</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>805000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="787"><So TT>787</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bỏng: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>456000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="788"><So TT>788</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4822000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="789"><So TT>789</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Phẫu thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3016000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="790"><So TT>790</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Phẫu thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2048000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="791"><So TT>791</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2103000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="792"><So TT>792</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1404000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="793"><So TT>793</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>811000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="794"><So TT>794</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NỘI SOI CHẨN ĐOÁN, CAN THIỆP: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>468000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="795"><So TT>795</So TT><Ten hang hoa, dich vu>VI PHẪU: Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14173000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="796"><So TT>796</So TT><Ten hang hoa, dich vu>VI PHẪU: Phẫu thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8469000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="797"><So TT>797</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM (Huyết học) ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1644000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="798"><So TT>798</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM (Huyết học) Bilan đông cầm máu - huyết khối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2508000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="799"><So TT>799</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM (Huyết học): 'Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>34500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="800"><So TT>800</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM (Huyết học): Co cục máu đông</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>25400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="801"><So TT>801</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1149000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="802"><So TT>802</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1931000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="803"><So TT>803</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đàn hồi co cục máu (TEG: ThromboElastoGraph)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>692000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="804"><So TT>804</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>31500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="805"><So TT>805</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol- test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>104800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="806"><So TT>806</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đếm số lượng CD3 hoặc CD4 hoặc CD8</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>668000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="807"><So TT>807</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện di có tính thành phần huyết sắc tố (định tính)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>322000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="808"><So TT>808</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện di huyết sắc tố (định lượng)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>604000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="809"><So TT>809</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện di miễn dịch huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1641000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="810"><So TT>810</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện di protein huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>639000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="811"><So TT>811</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu cuống rốn hoặc từ tuỷ xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>25935000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="812"><So TT>812</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu ngoại vi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>25935000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="813"><So TT>813</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định danh kháng thể Anti-HLA bằng kỹ thuật luminex</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5915000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="814"><So TT>814</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định danh kháng thể bất thường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1886000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="815"><So TT>815</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6956000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="816"><So TT>816</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng anti Thrombin III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>235000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="817"><So TT>817</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3539000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="818"><So TT>818</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng chất ức chế C1</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="819"><So TT>819</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng D - Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>865000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="820"><So TT>820</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng D- Dimer</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>435000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="821"><So TT>821</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng đồng yếu tố Ristocetin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="822"><So TT>822</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng FDP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>235000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="823"><So TT>823</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>176000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="824"><So TT>824</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng gen bệnh máu ác tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6570000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="825"><So TT>825</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng men G6PD</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="826"><So TT>826</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng men Pyruvat kinase</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>297000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="827"><So TT>827</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Plasminogen</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="828"><So TT>828</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Protein C</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>396000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="829"><So TT>829</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Protein S</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>396000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="830"><So TT>830</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng t- PA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="831"><So TT>831</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8611000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="832"><So TT>832</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng ức chế yếu tố IX</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>447000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="833"><So TT>833</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng ức chế yếu tố VIII</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>255000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="834"><So TT>834</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố Heparin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="835"><So TT>835</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố I (fibrinogen)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>96500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="836"><So TT>836</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>758000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="837"><So TT>837</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố kháng Xa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>435000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="838"><So TT>838</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố Thrombomodulin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="839"><So TT>839</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X (Định lượng hoạt tính yếu tố V/yếu tố VII/yếu tố X ) (Định lượng yếu tố V; yếu tố VII, yếu tố X, yếu tố XI)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>542000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="840"><So TT>840</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố VIII/yếu tố IX; định lượng hoạt tính yếu tố IX</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>396000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="841"><So TT>841</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt tính yếu tố VIII hoặc yếu tố XI</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>496000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="842"><So TT>842</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố XIII (hoặc yếu tố ổn định sợi huyết)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1715000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="843"><So TT>843</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="844"><So TT>844</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng α2 anti -plasmin (α2 AP)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="845"><So TT>845</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="846"><So TT>846</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu A1</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="847"><So TT>847</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>39600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="848"><So TT>848</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>34500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="849"><So TT>849</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>67100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="850"><So TT>850</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>98600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="851"><So TT>851</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="852"><So TT>852</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, bạch cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>79300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="853"><So TT>853</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D)  trên máy tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>65100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="854"><So TT>854</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>88500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="855"><So TT>855</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>148400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="856"><So TT>856</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>316000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="857"><So TT>857</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ MNSs (xác định kháng nguyên Mia)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>267000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="858"><So TT>858</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ P (xác định kháng nguyên P1)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>336000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="859"><So TT>859</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu , D từng phần)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>297000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="860"><So TT>860</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="861"><So TT>861</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định nhóm máu khó hệ ABO</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="862"><So TT>862</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>396000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="863"><So TT>863</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặcLocus DQ)  bằng kỹ thuật PCR-SSP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2041000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="864"><So TT>864</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (A, B, C, DR, DQ, DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3027000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="865"><So TT>865</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry)  ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>903000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="866"><So TT>866</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>709000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="867"><So TT>867</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với  ADP/Collgen</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>187000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="868"><So TT>868</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với  Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="869"><So TT>869</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>88500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="870"><So TT>870</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12830000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="871"><So TT>871</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10808000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="872"><So TT>872</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hemoglobin Định lượng (bằng máy quang kế)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>50800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="873"><So TT>873</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>748000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="874"><So TT>874</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B/ Hiệu giá kháng thể bất thường 30-50)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="875"><So TT>875</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hoá mô miễn dịch tuỷ xương (01 marker)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>316000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="876"><So TT>876</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>44800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="877"><So TT>877</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>112800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="878"><So TT>878</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>118900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="879"><So TT>879</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Huyết đồ bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm lam)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>258000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="880"><So TT>880</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lách đồ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>98600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="881"><So TT>881</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>931000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="882"><So TT>882</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3478000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="883"><So TT>883</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Máu lắng (bằng máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="884"><So TT>884</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>196600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="885"><So TT>885</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>40900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="886"><So TT>886</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nghiệm pháp von-Kaulla</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>56700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="887"><So TT>887</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>63800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="888"><So TT>888</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>110000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="889"><So TT>889</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhuộm Periodic Acide  Schiff (PAS)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="890"><So TT>890</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhuộm sợi xơ liên võng trong mô tuỷ xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="891"><So TT>891</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="892"><So TT>892</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nhuộm sudan den</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="893"><So TT>893</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2077000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="894"><So TT>894</So TT><Ten hang hoa, dich vu>OF test (test sàng lọc Thalassemia)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>81300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="895"><So TT>895</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>656000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="896"><So TT>896</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>729000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="897"><So TT>897</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>128100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="898"><So TT>898</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>128100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="899"><So TT>899</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (Kỹ thuật pha rắn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>94600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="900"><So TT>900</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>115900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="901"><So TT>901</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22OC (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="902"><So TT>902</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>496000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="903"><So TT>903</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>604000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="904"><So TT>904</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2228000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="905"><So TT>905</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>966000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="906"><So TT>906</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện kháng đông đường chung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>151500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="907"><So TT>907</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="908"><So TT>908</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3386000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="909"><So TT>909</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rửa hồng cầu/tiều cầu bằng máy ly tâm lạnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>232000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="910"><So TT>910</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="911"><So TT>911</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="912"><So TT>912</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sức bền thẩm thấu hồng cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>65100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="913"><So TT>913</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1420000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="914"><So TT>914</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tập trung bạch cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="915"><So TT>915</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Test đường + Ham</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>118900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="916"><So TT>916</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>29500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="917"><So TT>917</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian Howell</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="918"><So TT>918</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>82400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="919"><So TT>919</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="920"><So TT>920</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian máu đông</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="921"><So TT>921</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian Prothombin (PT%, PTs, INR)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="922"><So TT>922</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng  thủ công</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>94600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="923"><So TT>923</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>108800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="924"><So TT>924</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian thrombin (TT)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="925"><So TT>925</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="926"><So TT>926</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu cuống rốn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4063000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="927"><So TT>927</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu ngoại vi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4063000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="928"><So TT>928</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ tuỷ xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4841000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="929"><So TT>929</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tinh dịch đồ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>539000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="930"><So TT>930</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="931"><So TT>931</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>29500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="932"><So TT>932</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>63000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="933"><So TT>933</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>29500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="934"><So TT>934</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm tế bào Hargraves</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>110800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="935"><So TT>935</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="936"><So TT>936</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tìm yếu tố kháng đông đường nội sinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>198000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="937"><So TT>937</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>182000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="938"><So TT>938</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>63000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="939"><So TT>939</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>79300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="940"><So TT>940</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="941"><So TT>941</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>727000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="942"><So TT>942</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="943"><So TT>943</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5326000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="944"><So TT>944</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1420000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="945"><So TT>945</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6538000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="946"><So TT>946</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>199000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="947"><So TT>947</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>195000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="948"><So TT>948</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>145300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="949"><So TT>949</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>222000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="950"><So TT>950</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>131600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="951"><So TT>951</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>180000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="952"><So TT>952</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>193000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="953"><So TT>953</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>222000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="954"><So TT>954</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>202000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="955"><So TT>955</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>264000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="956"><So TT>956</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên H</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="957"><So TT>957</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>357000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="958"><So TT>958</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>352000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="959"><So TT>959</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>102700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="960"><So TT>960</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>222800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="961"><So TT>961</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Lea của hệ nhóm máu Lewis</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>302000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="962"><So TT>962</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Leb của hệ nhóm máu Lewis</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="963"><So TT>963</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>281000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="964"><So TT>964</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="965"><So TT>965</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>261000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="966"><So TT>966</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>291000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="967"><So TT>967</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2377000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="968"><So TT>968</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>378000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="969"><So TT>969</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1437000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="970"><So TT>970</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>926000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="971"><So TT>971</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm chuyển dạng lympho với PHA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>496000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="972"><So TT>972</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm độ chéo (Cross-Match) trong ghép cơ quan</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>727000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="973"><So TT>973</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2836000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="974"><So TT>974</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2836000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="975"><So TT>975</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>656000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="976"><So TT>976</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 220C, 370C, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>784000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="977"><So TT>977</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>573000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="978"><So TT>978</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer)  bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1423000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="979"><So TT>979</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng  Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1423000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="980"><So TT>980</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="981"><So TT>981</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2819000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="982"><So TT>982</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm tế bào hạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>82400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="983"><So TT>983</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm tế bào học tủy xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>252000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="984"><So TT>984</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc thể chị em</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>842000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="985"><So TT>985</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) trên máy nhuộm tự động.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1555000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="986"><So TT>986</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>507000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="987"><So TT>987</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm xác định đột biến thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến alpha-thalassemia hoặc 22 đột biến β-thalasemia)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6957000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="988"><So TT>988</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm xác định gen Hemophilia</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1731000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="989"><So TT>989</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>724000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="990"><So TT>990</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>676000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="991"><So TT>991</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Histamine</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1614000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="992"><So TT>992</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>929000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="993"><So TT>993</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Interleukin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1267000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="994"><So TT>994</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1230000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="995"><So TT>995</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1144000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="996"><So TT>996</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng  C5a</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1364000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="997"><So TT>997</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng C1q</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>718000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="998"><So TT>998</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1729000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="999"><So TT>999</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng CCP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>979000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1000"><So TT>1000</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Centromere</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>746000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1001"><So TT>1001</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng ENA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>700000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1002"><So TT>1002</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>614000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1003"><So TT>1003</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Insulin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>640000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1004"><So TT>1004</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>717000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1005"><So TT>1005</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA&amp;DsDNA)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>863000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1006"><So TT>1006</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép  (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>435000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1007"><So TT>1007</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép  (Anti dsDNA) test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>198000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1008"><So TT>1008</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>496000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1009"><So TT>1009</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>297000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1010"><So TT>1010</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>956000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1011"><So TT>1011</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Prothrombin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>741000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1012"><So TT>1012</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng RNP-70</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>693000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1013"><So TT>1013</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>614000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1014"><So TT>1014</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>660000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1015"><So TT>1015</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>717000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1016"><So TT>1016</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1170000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1017"><So TT>1017</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng tinh trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1656000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1018"><So TT>1018</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>811000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1019"><So TT>1019</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>799000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1020"><So TT>1020</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>717000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1021"><So TT>1021</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1022"><So TT>1022</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: ACTH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1023"><So TT>1023</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: ADH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>237000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1024"><So TT>1024</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: ALA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1025"><So TT>1025</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: Alpha FP (AFP)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1026"><So TT>1026</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: Alpha Microglobulin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1027"><So TT>1027</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: Amoniac</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1028"><So TT>1028</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hóa sinh_máu: Anti - TG</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>441000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1029"><So TT>1029</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti - TPO (Anti-  thyroid Peroxidase antibodies) định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>334000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1030"><So TT>1030</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Apolipoprotein A/B (1 loại)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>78800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1031"><So TT>1031</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Benzodiazepam (BZD)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>61500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1032"><So TT>1032</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Beta - HCG</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>141300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1033"><So TT>1033</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Beta2 Microglobulin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1034"><So TT>1034</So TT><Ten hang hoa, dich vu>BNP (B - Type Natriuretic Peptide)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>952000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1035"><So TT>1035</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bổ thể trong huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1036"><So TT>1036</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CA 125</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>225000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1037"><So TT>1037</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CA 15 - 3</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>245000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1038"><So TT>1038</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CA 19-9</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>225000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1039"><So TT>1039</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CA 72 -4</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>218000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1040"><So TT>1040</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ca++ máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>31300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1041"><So TT>1041</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Calci</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>28100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1042"><So TT>1042</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Calcitonin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>218000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1043"><So TT>1043</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Catecholamin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>353000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1044"><So TT>1044</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CEA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>141300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1045"><So TT>1045</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ceruloplasmin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>114100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1046"><So TT>1046</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CK-MB</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>62500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1047"><So TT>1047</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>96900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1048"><So TT>1048</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cortison</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1049"><So TT>1049</So TT><Ten hang hoa, dich vu>C-Peptid</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>281000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1050"><So TT>1050</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CPK</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>43400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1051"><So TT>1051</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CRP định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>87800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1052"><So TT>1052</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CRP hs</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>87800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1053"><So TT>1053</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cyclosporine</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>530000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1054"><So TT>1054</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cyfra 21 - 1</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1055"><So TT>1055</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện giải đồ (Na, K, CL)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>47500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1056"><So TT>1056</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Digoxin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>141300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1057"><So TT>1057</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng 25OH Vitamin D (D3)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>476000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1058"><So TT>1058</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Alpha1 Antitrypsin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1059"><So TT>1059</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Anti CCP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>510000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1060"><So TT>1060</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Beta Crosslap</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>225000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1061"><So TT>1061</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>40400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1062"><So TT>1062</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,…</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>40400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1063"><So TT>1063</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Cystatine C</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>141300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1064"><So TT>1064</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Ethanol (cồn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>55700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1065"><So TT>1065</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>854000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1066"><So TT>1066</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>854000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1067"><So TT>1067</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Gentamicin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1068"><So TT>1068</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Methotrexat</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>652000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1069"><So TT>1069</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng p2PSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1128000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1070"><So TT>1070</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1071"><So TT>1071</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1072"><So TT>1072</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Tobramycin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1073"><So TT>1073</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Tranferin Receptor</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>177000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1074"><So TT>1074</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1075"><So TT>1075</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>43400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1076"><So TT>1076</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo hoạt độ P-Amylase</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1077"><So TT>1077</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo khả năng gắn sắt toàn thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1078"><So TT>1078</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đường máu mao mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>25300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1079"><So TT>1079</So TT><Ten hang hoa, dich vu>E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>299000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1080"><So TT>1080</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Erythropoietin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1081"><So TT>1081</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Estradiol</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1082"><So TT>1082</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ferritin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1083"><So TT>1083</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Folate</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>141300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1084"><So TT>1084</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>299000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1085"><So TT>1085</So TT><Ten hang hoa, dich vu>FSH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1086"><So TT>1086</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gama GT</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>31300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1087"><So TT>1087</So TT><Ten hang hoa, dich vu>GH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>265000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1088"><So TT>1088</So TT><Ten hang hoa, dich vu>GLDH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1089"><So TT>1089</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gross</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>26300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1090"><So TT>1090</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Haptoglobin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1091"><So TT>1091</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HbA1C</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>165000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1092"><So TT>1092</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBDH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1093"><So TT>1093</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HE4</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>492000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1094"><So TT>1094</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Homocysteine</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>237000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1095"><So TT>1095</So TT><Ten hang hoa, dich vu>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1096"><So TT>1096</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Inhibin A</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>388000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1097"><So TT>1097</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Insuline</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1098"><So TT>1098</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Kappa định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1099"><So TT>1099</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khí máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>353000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1100"><So TT>1100</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lactat</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1101"><So TT>1101</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lambda định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1102"><So TT>1102</So TT><Ten hang hoa, dich vu>LDH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1103"><So TT>1103</So TT><Ten hang hoa, dich vu>LH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1104"><So TT>1104</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lipase</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>96900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1105"><So TT>1105</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Maclagan</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>26300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1106"><So TT>1106</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Myoglobin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1107"><So TT>1107</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ngộ độc thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1108"><So TT>1108</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nồng độ rượu trong máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1109"><So TT>1109</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NSE (Neuron Specific Enolase)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>315000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1110"><So TT>1110</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Paracetamol</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>61500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1111"><So TT>1111</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng cố định bổ thể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1112"><So TT>1112</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng CRP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>35300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1113"><So TT>1113</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phenytoin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1114"><So TT>1114</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PLGF</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1198000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1115"><So TT>1115</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Pre albumin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1116"><So TT>1116</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>668000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1117"><So TT>1117</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Pro-calcitonin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>652000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1118"><So TT>1118</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Progesteron</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1119"><So TT>1119</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PRO-GRP</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>572000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1120"><So TT>1120</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Prolactin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1121"><So TT>1121</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1122"><So TT>1122</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>141300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1123"><So TT>1123</So TT><Ten hang hoa, dich vu>PTH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>388000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1124"><So TT>1124</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Quinin/ Cloroquin/ Mefloquin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1125"><So TT>1125</So TT><Ten hang hoa, dich vu>RF (Rheumatoid Factor)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>63200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1126"><So TT>1126</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Salicylate</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1127"><So TT>1127</So TT><Ten hang hoa, dich vu>SCC</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>334000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1128"><So TT>1128</So TT><Ten hang hoa, dich vu>SFLT1</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1198000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1129"><So TT>1129</So TT><Ten hang hoa, dich vu>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1130"><So TT>1130</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tacrolimus</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1187000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1131"><So TT>1131</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Testosteron</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>153400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1132"><So TT>1132</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Theophylin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1133"><So TT>1133</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thyroglobulin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>288000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1134"><So TT>1134</So TT><Ten hang hoa, dich vu>TRAb định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>668000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1135"><So TT>1135</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Transferin/độ bão hòa tranferin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>106000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1136"><So TT>1136</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tricyclic anti depressant</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1137"><So TT>1137</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Troponin T/I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1138"><So TT>1138</So TT><Ten hang hoa, dich vu>TSH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>109900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1139"><So TT>1139</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vitamin B12</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>123100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1140"><So TT>1140</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định Bacturate trong máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>334000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1141"><So TT>1141</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định các yếu tố vi lượng (đồng, kẽm...)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>41300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1142"><So TT>1142</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>41300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1143"><So TT>1143</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Amphetamin (định tính)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>104000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1144"><So TT>1144</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Amylase niệu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>61500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1145"><So TT>1145</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Calci niệu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>40400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1146"><So TT>1146</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Catecholamin niệu (HPLC)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>688000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1147"><So TT>1147</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>265000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1148"><So TT>1148</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện giải đồ ( Na, K, Cl) niệu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>47500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1149"><So TT>1149</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DPD</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>315000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1150"><So TT>1150</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dưỡng chấp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>35300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1151"><So TT>1151</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch  định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>38400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1152"><So TT>1152</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>147400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1153"><So TT>1153</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hydrocorticosteroid định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>62500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1154"><So TT>1154</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Marijuana định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>70600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1155"><So TT>1155</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Micro Albumin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>70600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1156"><So TT>1156</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Oestrogen toàn phần định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1157"><So TT>1157</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Opiate định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>70600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1158"><So TT>1158</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phospho niệu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>33300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1159"><So TT>1159</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Porphyrin định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>78800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1160"><So TT>1160</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Protein Bence - Jone</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>35300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1161"><So TT>1161</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Protein niệu hoặc đường niệu định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>22100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1162"><So TT>1162</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>70600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1163"><So TT>1163</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tế bào/trụ hay các tinh thể khác  định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1164"><So TT>1164</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích nước tiểu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1165"><So TT>1165</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1166"><So TT>1166</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>32300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1167"><So TT>1167</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1168"><So TT>1168</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>15100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1169"><So TT>1169</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bilirubin định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1170"><So TT>1170</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Canxi, Phospho định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1171"><So TT>1171</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Urobilin, Urobilinogen: Định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1172"><So TT>1172</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Clo  dịch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>36300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1173"><So TT>1173</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Glucose dịch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>28100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1174"><So TT>1174</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng Pandy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1175"><So TT>1175</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Protein dịch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>17200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1176"><So TT>1176</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rivalta</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>25100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1177"><So TT>1177</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>90800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1178"><So TT>1178</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) có đếm số lượng tế bào</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>149300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1179"><So TT>1179</So TT><Ten hang hoa, dich vu>AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>114200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1180"><So TT>1180</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>187000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1181"><So TT>1181</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>177000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1182"><So TT>1182</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>197000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1183"><So TT>1183</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>167200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1184"><So TT>1184</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HIV (nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>93800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1185"><So TT>1185</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>187000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1186"><So TT>1186</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>125400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1187"><So TT>1187</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HBs định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>202000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1188"><So TT>1188</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>125400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1189"><So TT>1189</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HCV (nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>93800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1190"><So TT>1190</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1191"><So TT>1191</So TT><Ten hang hoa, dich vu>ASLO</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1192"><So TT>1192</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Aspergillus miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>187000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1193"><So TT>1193</So TT><Ten hang hoa, dich vu>BK/JC virus Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>792000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1194"><So TT>1194</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>312000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1195"><So TT>1195</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chlamydia test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>125400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1196"><So TT>1196</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1343000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1197"><So TT>1197</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CMV Avidity</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>438000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1198"><So TT>1198</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CMV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2912000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1199"><So TT>1199</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>197000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1200"><So TT>1200</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>229000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1201"><So TT>1201</So TT><Ten hang hoa, dich vu>CMV Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1219000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1202"><So TT>1202</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cryptococcus test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>197000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1203"><So TT>1203</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1204"><So TT>1204</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1205"><So TT>1205</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>229000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1206"><So TT>1206</So TT><Ten hang hoa, dich vu>EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>355000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1207"><So TT>1207</So TT><Ten hang hoa, dich vu>EBV EB-NA1 IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>378000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1208"><So TT>1208</So TT><Ten hang hoa, dich vu>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>325000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1209"><So TT>1209</So TT><Ten hang hoa, dich vu>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>335000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1210"><So TT>1210</So TT><Ten hang hoa, dich vu>EV71 IgM/IgG test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>201000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1211"><So TT>1211</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Giun chỉ ấu trùng trong máu nhuộm soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>62200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1212"><So TT>1212</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBeAb test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>104000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1213"><So TT>1213</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>167200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1214"><So TT>1214</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBeAg test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>104000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1215"><So TT>1215</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBsAg (nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>93800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1216"><So TT>1216</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBsAg Định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>795000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1217"><So TT>1217</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBsAg khẳng định</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1033000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1218"><So TT>1218</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>130600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1219"><So TT>1219</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2119000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1220"><So TT>1220</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1110000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1221"><So TT>1221</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HCV Core Ag miễn dịch tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>925000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1222"><So TT>1222</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HCV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2135000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1223"><So TT>1223</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HCV đo tải lượng Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1358000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1224"><So TT>1224</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HDV Ag miễn dịch bán tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>703000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1225"><So TT>1225</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>378000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1226"><So TT>1226</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>545000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1227"><So TT>1227</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>274000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1228"><So TT>1228</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>534000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1229"><So TT>1229</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>534000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1230"><So TT>1230</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HIV Ag/Ab test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>171800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1231"><So TT>1231</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>229000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1232"><So TT>1232</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HIV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1541000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1233"><So TT>1233</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HIV khẳng định</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>332000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1234"><So TT>1234</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>114200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1235"><So TT>1235</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi trực tiếp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>66300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1236"><So TT>1236</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HPV genotype  PCR hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1731000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1237"><So TT>1237</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HPV Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>653000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1238"><So TT>1238</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1239"><So TT>1239</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1240"><So TT>1240</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Influenza virus A, B Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2508000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1241"><So TT>1241</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Influenza virus A, B test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>297000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1242"><So TT>1242</So TT><Ten hang hoa, dich vu>JEV IgM (test nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>217000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1243"><So TT>1243</So TT><Ten hang hoa, dich vu>JEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>736000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1244"><So TT>1244</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1245"><So TT>1245</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Leptospira test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>244000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1246"><So TT>1246</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1247"><So TT>1247</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1248"><So TT>1248</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis  kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1219000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1249"><So TT>1249</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis  kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1250"><So TT>1250</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis  kháng thuốc PZA môi trường lỏng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>588000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1251"><So TT>1251</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1459000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1252"><So TT>1252</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1172000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1253"><So TT>1253</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>325000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1254"><So TT>1254</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>300000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1255"><So TT>1255</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>480000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1256"><So TT>1256</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1343000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1257"><So TT>1257</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>629000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1258"><So TT>1258</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2430000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1259"><So TT>1259</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>438000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1260"><So TT>1260</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>293000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1261"><So TT>1261</So TT><Ten hang hoa, dich vu>NTM định danh LPA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1498000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1262"><So TT>1262</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2119000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1263"><So TT>1263</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng Mantoux</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>20400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1264"><So TT>1264</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>56100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1265"><So TT>1265</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Pneumocystis miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>629000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1266"><So TT>1266</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rickettsia Ab</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1267"><So TT>1267</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rotavirus Ag test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>312000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1268"><So TT>1268</So TT><Ten hang hoa, dich vu>RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>251000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1269"><So TT>1269</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1270"><So TT>1270</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>251000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1271"><So TT>1271</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rubella virus Ab test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>263000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1272"><So TT>1272</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rubella virus Avidity</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>511000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1273"><So TT>1273</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Salmonella Widal</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>312000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1274"><So TT>1274</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Toxoplasma Avidity</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1275"><So TT>1275</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1276"><So TT>1276</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1277"><So TT>1277</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Treponema pallidum RPR định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>152900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1278"><So TT>1278</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Treponema pallidum RPR định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>66300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1279"><So TT>1279</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Treponema pallidum TPHA định lượng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>312000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1280"><So TT>1280</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Treponema pallidum TPHA định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>93800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1281"><So TT>1281</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Trứng giun sán, đơn bào phương pháp trực tiếp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>251000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1282"><So TT>1282</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi hệ đường ruột</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>52000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1283"><So TT>1283</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn khẳng định</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>802000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1284"><So TT>1284</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>119300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1285"><So TT>1285</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1286"><So TT>1286</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>522000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1287"><So TT>1287</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>511000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1288"><So TT>1288</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2508000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1289"><So TT>1289</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1219000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1290"><So TT>1290</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1291"><So TT>1291</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4157000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1292"><So TT>1292</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>325000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1293"><So TT>1293</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>342000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1294"><So TT>1294</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vi nấm nuôi cấy và định danh  phương pháp thông thường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>419000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1295"><So TT>1295</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xác định dịch cúm, á cúm 2 bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>795000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1296"><So TT>1296</So TT><Ten hang hoa, dich vu>HBV kháng thuốc  Real-time PCR (cho một loại thuốc)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1808000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1297"><So TT>1297</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>93800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1298"><So TT>1298</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>309000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1299"><So TT>1299</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc, hút tuyến tiền liệt, nhuộm và chẩn đoán</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>619000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1300"><So TT>1300</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc, hút, nhuộm và chẩn đoán mào tinh hoàn/tinh hoàn trong điều trị vô sinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1074000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1301"><So TT>1301</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc, hút, nhuộm và chẩn đoán u nang buồng trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>846000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1302"><So TT>1302</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc, hút, nhuộm, chẩn đoán các u nang (1 u)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>309000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1303"><So TT>1303</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc, hút, xét nghiệm tế bào các u/ tổn thương sâu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>464000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1304"><So TT>1304</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết và làm tiêu bản tổ chức xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>309000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1305"><So TT>1305</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>324000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1306"><So TT>1306</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>712000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1307"><So TT>1307</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm cyto (tế bào)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>216000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1308"><So TT>1308</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7662000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1309"><So TT>1309</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm đột biến gen EGFR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8902000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1310"><So TT>1310</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8592000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1311"><So TT>1311</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm FISH</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9212000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1312"><So TT>1312</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm lai tại chỗ bạc hai màu (Dual-SISH)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7817000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1313"><So TT>1313</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8902000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1314"><So TT>1314</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cell Bloc (khối tế bào)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>453000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1315"><So TT>1315</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thin-PAS</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>956000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1316"><So TT>1316</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>856000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1317"><So TT>1317</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1318"><So TT>1318</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Đỏ Công gô</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>597000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1319"><So TT>1319</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>566000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1320"><So TT>1320</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>736000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1321"><So TT>1321</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>659000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1322"><So TT>1322</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>829000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1323"><So TT>1323</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide - Siff)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>783000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1324"><So TT>1324</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>813000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1325"><So TT>1325</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie'son</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>767000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1326"><So TT>1326</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>876000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1327"><So TT>1327</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1076000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1328"><So TT>1328</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>526000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1329"><So TT>1329</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>786000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1330"><So TT>1330</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>430000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1331"><So TT>1331</So TT><Ten hang hoa, dich vu>XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>216000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1332"><So TT>1332</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng cấp NH3 trong máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>526000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1333"><So TT>1333</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>107800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1334"><So TT>1334</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>232000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1335"><So TT>1335</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định tính thuốc trừ sâu (1 chỉ tiêu)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>232000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1336"><So TT>1336</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>190900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1337"><So TT>1337</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm  định tính một chỉ tiêu ma tuý trong nước tiểu bằng máy Express pluss</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>402000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1338"><So TT>1338</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm  sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1393000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1339"><So TT>1339</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm  xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2252000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1340"><So TT>1340</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy AAS</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>743000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1341"><So TT>1341</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2289000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1342"><So TT>1342</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu độc chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>288000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1343"><So TT>1343</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xét nghiệm định tính PBG trong nước tiểu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>148200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1344"><So TT>1344</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>402000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1345"><So TT>1345</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện cơ (EMG)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>235000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1346"><So TT>1346</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện não đồ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>160000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1347"><So TT>1347</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện tâm đồ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>91600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1348"><So TT>1348</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điện tâm đồ gắng sức</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>511000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1349"><So TT>1349</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo chức năng hô hấp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>293000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1350"><So TT>1350</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>402000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1351"><So TT>1351</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại đặc biệt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1749000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1352"><So TT>1352</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại I</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>653000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1353"><So TT>1353</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại II</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>429000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1354"><So TT>1354</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thăm dò chức năng: Thủ thuật loại III</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>214900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1355"><So TT>1355</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1356"><So TT>1356</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gây mê trong phẫu thuật mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1144000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1357"><So TT>1357</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>763000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1358"><So TT>1358</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1267000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1359"><So TT>1359</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3140000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1360"><So TT>1360</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>873000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1361"><So TT>1361</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>465000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1362"><So TT>1362</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>465000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1363"><So TT>1363</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>523000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1364"><So TT>1364</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp tủy sống có thuốc cản quang số hóa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>896000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1365"><So TT>1365</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1110000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1366"><So TT>1366</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>700000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1367"><So TT>1367</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8957000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1368"><So TT>1368</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9627000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1369"><So TT>1369</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới  DSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10931000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1370"><So TT>1370</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14190000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1371"><So TT>1371</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới C-Arm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12379000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1372"><So TT>1372</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>15059000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1373"><So TT>1373</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Can thiệp đường  mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>14262000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1374"><So TT>1374</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất, đốt giãn tĩnh mạch, sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da, dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4105000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1375"><So TT>1375</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1932000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1376"><So TT>1376</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dẫn lưu, nong đặt Stent, lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da  dưới DSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6296000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1377"><So TT>1377</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng  điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3009000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1378"><So TT>1378</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng  điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2284000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1379"><So TT>1379</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị các tổn thương xương, khớp, cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống, điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5572000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1380"><So TT>1380</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11359000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1381"><So TT>1381</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4117000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1382"><So TT>1382</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>318000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1383"><So TT>1383</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>793000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1384"><So TT>1384</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>307000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1385"><So TT>1385</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>256000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1386"><So TT>1386</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>323000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1387"><So TT>1387</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút khí màng phổi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>275000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1388"><So TT>1388</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc rửa màng phổi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>374000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1389"><So TT>1389</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dò màng tim</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>474000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1390"><So TT>1390</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc dò tuỷ sống</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>223000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1391"><So TT>1391</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8749000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1392"><So TT>1392</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1445000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1393"><So TT>1393</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3395000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1394"><So TT>1394</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>398000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1395"><So TT>1395</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mở khí quản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1182000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1396"><So TT>1396</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>654000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1397"><So TT>1397</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7506000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1398"><So TT>1398</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rút máu để điều trị</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>304000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1399"><So TT>1399</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>315000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1400"><So TT>1400</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sinh thiết  tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1401"><So TT>1401</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Soi bàng quang, chụp thận ngược dòng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1109000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1402"><So TT>1402</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Thận nhân tạo chu kỳ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>919000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1403"><So TT>1403</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>177000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1404"><So TT>1404</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>248000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1405"><So TT>1405</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1406"><So TT>1406</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật áp xe não</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12804000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1407"><So TT>1407</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7207000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1408"><So TT>1408</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vết thương sọ não hở</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9841000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1409"><So TT>1409</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5624000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1410"><So TT>1410</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6139000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1411"><So TT>1411</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5624000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1412"><So TT>1412</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3645000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1413"><So TT>1413</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5944000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1414"><So TT>1414</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thay khớp gối bán phần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7931000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1415"><So TT>1415</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6963000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1416"><So TT>1416</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4357000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1417"><So TT>1417</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8750000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1418"><So TT>1418</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13233000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1419"><So TT>1419</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>344000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1420"><So TT>1420</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>344000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1421"><So TT>1421</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nội xoay thai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2267000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1422"><So TT>1422</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1004000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1423"><So TT>1423</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>369000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1424"><So TT>1424</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6889000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1425"><So TT>1425</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7753000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1426"><So TT>1426</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1427"><So TT>1427</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11370000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1428"><So TT>1428</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13956000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1429"><So TT>1429</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7616000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1430"><So TT>1430</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>10975000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1431"><So TT>1431</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>11993000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1432"><So TT>1432</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8533000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1433"><So TT>1433</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7484000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1434"><So TT>1434</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật treo tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5098000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1435"><So TT>1435</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm nhân Chorio</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>335000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1436"><So TT>1436</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt bỏ túi lệ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1533000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1437"><So TT>1437</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2094000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1438"><So TT>1438</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2016000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1439"><So TT>1439</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chích mủ hốc mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>860000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1440"><So TT>1440</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1441"><So TT>1441</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>125000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1442"><So TT>1442</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đo thị trường, ám điểm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>49600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1443"><So TT>1443</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đốt lông xiêu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>89400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1444"><So TT>1444</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gọt giác mạc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1431000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1445"><So TT>1445</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu củng giác mạc phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2094000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1446"><So TT>1446</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu củng mạc phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2073000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1447"><So TT>1447</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây mê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2628000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1448"><So TT>1448</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu giác mạc đơn thuần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1231000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1449"><So TT>1449</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khâu giác mạc phức tạp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2073000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1450"><So TT>1450</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Khoét bỏ nhãn cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1388000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1451"><So TT>1451</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1183000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1452"><So TT>1452</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1545000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1453"><So TT>1453</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sửa hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>475000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1454"><So TT>1454</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1953000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1455"><So TT>1455</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Ghép da rời mỗi chiều trên 5cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5598000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1456"><So TT>1456</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5461000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1457"><So TT>1457</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4998000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1458"><So TT>1458</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương, sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7625000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1459"><So TT>1459</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan, sứ, composite cao cấp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>9218000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1460"><So TT>1460</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7840000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1461"><So TT>1461</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5867000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1462"><So TT>1462</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên, nạo vét hạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6085000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1463"><So TT>1463</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8079000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1464"><So TT>1464</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4864000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1465"><So TT>1465</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan, áp xe vùng hàm mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4296000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1466"><So TT>1466</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7329000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1467"><So TT>1467</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn, xương tự thân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7329000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1468"><So TT>1468</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7695000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1469"><So TT>1469</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn, xương tự thân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7622000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1470"><So TT>1470</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật ghép xương ổ răng trên bệnh nhân khe hở môi, vòm miệng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5823000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1471"><So TT>1471</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, có tổn thương tuyến, mạch, thần kinh.</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6078000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1472"><So TT>1472</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7371000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1473"><So TT>1473</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7364000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1474"><So TT>1474</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4354000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1475"><So TT>1475</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>5078000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1476"><So TT>1476</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật mở xương, điều trị lệch lạc xương hàm, khớp cắn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>8369000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1477"><So TT>1477</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7210000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1478"><So TT>1478</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4998000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1479"><So TT>1479</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4998000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1480"><So TT>1480</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Sử dụng nẹp có lồi cầu trong phục hồi sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4985000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1481"><So TT>1481</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1310000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1482"><So TT>1482</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2345000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1483"><So TT>1483</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gây mê khác</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1607000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1484"><So TT>1484</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Gây mê trong thủ thuật mắt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>270000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1485"><So TT>1485</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>162000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1486"><So TT>1486</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>313000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1487"><So TT>1487</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>713000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1488"><So TT>1488</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>217000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1489"><So TT>1489</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1016000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1490"><So TT>1490</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Cấy - tháo thuốc tránh thai</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>233000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1491"><So TT>1491</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút noãn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>7507000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1492"><So TT>1492</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào tinh hoàn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2828000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1493"><So TT>1493</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4314000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1494"><So TT>1494</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt và tháo dụng cụ tử cung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>245000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1495"><So TT>1495</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>108000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1496"><So TT>1496</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Lọc rửa tinh trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1040000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1497"><So TT>1497</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rã đông phôi, noãn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4020000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1498"><So TT>1498</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rã đông tinh trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>220000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1499"><So TT>1499</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>6810000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1500"><So TT>1500</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1275000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1501"><So TT>1501</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4636000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1502"><So TT>1502</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>642000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1503"><So TT>1503</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>740000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1504"><So TT>1504</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dùng laser, sóng cao tần trong điều trị sẹo &gt;2cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1795000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1505"><So TT>1505</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Acid beta hydroxybutyrate máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>100000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1506"><So TT>1506</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ chuyển viện đúng tuyến</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>813000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1507"><So TT>1507</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ chuyển viện theo yêu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1347000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1508"><So TT>1508</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Bác sĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>500000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1509"><So TT>1509</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Điều dưỡng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>300000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1510"><So TT>1510</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Bơm tiêm điện</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>500000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1511"><So TT>1511</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ chuyển tuyến kèm theo Có máy thở</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1000000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1512"><So TT>1512</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ vận chuyển người bệnh về nhà (áp dụng cho các trường hợp nặng xin về, tử vong)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>697000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1513"><So TT>1513</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ vận chuyển người bệnh về nhà (áp dụng cho các trường hợp nặng xin về, tử vong)+Bác sĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>500000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1514"><So TT>1514</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Dịch vụ vận chuyển người bệnh về nhà (áp dụng cho các trường hợp nặng xin về, tử vong)+ Điều dưỡng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>300000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1515"><So TT>1515</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong) xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1516"><So TT>1516</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về): Phụ thu Vận chuyển đối với cự ly từ 5- 49km</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>350000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1517"><So TT>1517</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về): Phụ thu vận chuyển đối với cự ly từ 50 km - 99 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>700000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1518"><So TT>1518</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về):Phụ thu vận chuyển đối với cự ly từ 100 - 150 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1100000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="1519"><So TT>1519</So TT><Ten hang hoa, dich vu>Một số trường hợp vận chuyển ngoại tỉnh phụ thu thêm (tính lượt đi và về):Phụ thu vận chuyển đối với cự ly ≥ 151 km được tính như sau: = 1.100.000 đ + 8.000 đ/mỗi km vượt</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong) xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1520"><So TT>1520</So TT><Ten hang hoa, dich vu>DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN NỘI THỊ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>527000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
</data>
