﻿_id	STT	Hoat chat	Ten hang hoa du thau	Nhom TCKT	SDK hoac so GPNK	Ham luong	Dang bao che	Quy cach  dong goi	Duong dung	Don vi tinh	Han dung (thang)	Hang san xuat	Nuoc san xuat	Ma dinh danh	STT nha thau	Cong ty du thau	Gia danh gia	Gia ke khai	Gia ke hoach	"Diem ky thuat
dang xet x k"	Diem gia dang xet x g	Diem uu dai	"Diem tong hop
dang xet"	XEP HANG (Theo diem tong hop)	Don gia de nghi trung thau	Ghi chu
1	1	Atropin sulfat	Atropin Sulphat	N4	VD-24376-16	0,25mg/ml	Dung dịch thuốc tiêm	Hộp 100 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	430	800	450	27.3	70		97.3	1	430	
2	2	Atropin sulfat	Uni-Atropin	N4	VD-34673-20	10mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 20 ống x 0,5ml	Nhỏ mắt	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	12600	14000	12600	26.7	70		96.7	1	12600	
3	3	Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)	Bupivacaine Aguettant 5mg/ml	N1	VN-19692-16	100mg/20ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 20ml	Tiêm	Lọ	36	Delpharm Tours	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	49449	49450	49449	27.6	70		97.6	1	49449	
4	4	Bupivacain hydroclorid	Bucarvin	N4	893114039423	20mg/4ml	Dung dịch tiêm gây tê tủy sống	Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	18500	34440	18500	26.7	70		96.7	1	18500	
5	5	Diazepam	Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection	N1	VN-19414-15	5mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	Ống	24	Siegfried Hameln GmbH	Germany	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	8799	8800	12600	28.8	70		98.8	1	8799	
6	6	Etomidat	Etomidate-Lipuro	N1	VN-22231-19	20mg/10ml	Nhũ tương tiêm	Hộp 10 ống thủy tinh 10ml	Tiêm	Ống	14	B.Braun Melsungen AG	Đức	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	120000	128400	120000	28.2	70		98.2	1	120000	
7	7	Fentanyl	Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml	N1	VN-22494-20	0,1mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	Ống	36	B.Braun Melsungen AG	Đức	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	13500	13700	13500	29.1	70		99.1	1	13500	
8	8	Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)	Levobupivacaina Bioindustria L.I.M	N1	VN-22960-21	5mg/ml x 10ml	Dung dịch tiêm, tiêm truyền	Hộp 10 ống 10 ml	Tiêm/ Tiêm truyền	Ống	24	Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A	Italy	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	109500	109575	109500	28.2	70		98.2	1	109500	
9	9	Lidocain hydroclorid	Lidocain 1%	N4	VD-29009-18	100mg/ 10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 20 ống 10ml	Tiêm	Ống	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	2850	2850	2850	26.7	70		96.7	1	2850	
10	10	Lidocain	LIDOCAIN	N1	VN-20499-17	10% 38g	Thuốc phun mù	Hộp 1 lọ 38g	Phun mù	Lọ	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited company	Hungary	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	159000	159000	159000	28.2	70		98.2	1	159000	
11	11	Lidocain hydroclorid	Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)	N1	VN-18226-14	200mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống 10ml	Tiêm	ống	36	Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L	Italy	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	15200	18500	15200	28.2	70		98.2	1	15200	
12	12	Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)	Lidocain- BFS 200mg	N4	VD-24590-16	200mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 20 lọ x 10ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	15000	15000	15000	26.7	70		96.7	1	15000	
13	13	Midazolam	Paciflam	N1	VN-20432-17	5mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 5ml	Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng	ống	36	Siegfried Hameln GmbH	Germany	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	36500	36500	36500	28.2	70		98.2	1	36500	
14	14	Mỗi ống 1 ml chứa: Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56 mg)	Zodalan	N4	VD-27704-17	5mg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	15100	17500	15100	26.7	70		96.7	1	15100	
15	15	Morphin hydroclorid	Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)	N4	893111093823	10mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 25 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	6993	7000	6993	26.7	70		96.7	1	6993	
16	16	Procain hydroclorid	Novocain 3%	N4	VD-23766-15	3% 2ml	Dung dịch thuốc tiêm	Hộp 100 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	515	800	515	27.3	70		97.3	1	515	
17	17	Propofol	Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml)	N1	VN-22232-19	0,5% 20ml	Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 5 ống thủy tinh 20ml	Tiêm	Ống	24	B.Braun Melsungen AG	Đức	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	93555	109200	93555	28.5	70		98.5	1	93555	
18	18	Propofol	Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)	N1	VN-22233-19	10mg/ml	Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 5 ống thủy tinh 20ml	Tiêm/Tiêm truyền	Ống	18	B. Braun Melsungen AG	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	25300	99000	25850	27	70		97	1	25300	
19	19	Propofol	Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)	N2	VN-22233-19	10mg/ml	Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 5 ống thủy tinh 20ml	Tiêm/Tiêm truyền	Ống	18	B. Braun Melsungen AG	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	25300	99000	25380	27	68.89		95.89	1	25300	
20	20	Sevoflurane	Sevoflurane	N1	VN-18162-14	100% (tt/tt)	Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp	Chai nhôm 250ml	Dạng hít	Chai	36	Baxter Healthcare Corporation	Mỹ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	1552000	2853447	1552000	27.6	70		97.6	1	1552000	
21	21	Atracurium besylat	Atracurium - Hameln 10mg/ml	N1	VN-16645-13	25mg/ 2,5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 2,5 ml	Tiêm tĩnh mạch	ống	24	Siegfried Hameln GmbH	Germany	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	45000	90000	45000	27.9	70		97.9	1	45000	
22	22	Neostigmin methylsulfat	Vinstigmin	N4	VD-30606-18	0,5mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	5000	7000	5880	26.7	69.3		96	1	5000	
23	23	Neostigmine metilsulfate	Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection	N1	VN-22085-19	0,5mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 1ml	Tiêm	Ống	36	Siegfried Hameln GmbH	Germany	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	12800	12800	12800	28.8	70		98.8	1	12800	
24	24	Rocuronium bromide	Rocuronium Kabi 10mg/ml	N1	VN-22745-21	10mg/ml	Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 10 lọ x 5ml	Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	46500	87300	47500	27.3	70		97.3	1	46500	
25	25	Rocuronium bromid	Rocuronium 50mg	N4	VD-35273-21	50mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	43000	57950	43000	26.7	70		96.7	1	43000	
26	26	Aceclofenac	Aceclonac	N1	VN-20696-17	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Rafarm S.A	Greece	vn0315086882	50	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH	5900	5900	5900	27.9	70		97.9	1	5900	
27	27	Aceclofenac	Speenac S	N2	VN-19212-15	100mg	Viên nang mềm	Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Korea United Pharm. Inc.	Hàn Quốc	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	4720	5100	4720	25.5	70		95.5	1	4720	
28	28	Aceclofenac	Acepental	N4	VD-32439-19	100mg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Phil Inter Pharma	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	4490	4720	4490	26.1	70		96.1	1	4490	
29	29	Aceclofenac	Acepental	N4	VD-32439-19	100mg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Phil Inter Pharma	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	4490	4720	4490	26.1	70		96.1	1	4490	
30	30	Aceclofenac	CLANZACR	N3	VN-15948-12	200mg	Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Korea United Pharm. Inc.	Hàn Quốc	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	6950	6990	6950	25.8	70		95.8	1	6950	
31	31	Aescin (dưới dạng natri aescinat)	Zynadex 40	N2	VD-33897-19	40 mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	9000	9000	12000	26.1	70		96.1	1	9000	
32	32	Aescin	Aeneas 40	N4	VD-36202-22	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0313369758	116	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT VÀ C	5208	5960	5890	26.1	70		96.1	1	5208	
33	33	Aescin	Anbaescin	N4	VD-35786-22	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)	Việt Nam	vn0313102867	109	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM  SAO MỘC	7700	7800	7800	25.5	70		95.5	1	7700	
34	34	Celecoxib	AGILECOX 100	N4	VD-29651-18	100mg	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	280	2000	294	26.7	70		96.7	1	280	
35	35	Celecoxib	Espacox 200mg	N1	VN-20945-18	200mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Laboratorios Normon, S.A.	Spain	vn0312401092	30	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP	9100	10500	9100	27.9	70		97.9	1	9100	
36	36	Celecoxib	Mibecerex	N3	VD-33101-19	200mg	viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2184	3700	2200	26.7	70		96.7	1	2184	
37	37	Celecoxib	Celecoxib	N4	VD-33466-19	200mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	349	1400	365	26.7	70		96.7	1	349	
38	38	Celecoxib	Fuxicure-400	N2	VN-19967-16	400mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Gracure Pharmaceuticals Ltd.	India	vn0313319676	207	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH	12000	12200	12000	25.2	70		95.2	1	12000	
39	39	Celecoxib	Doresyl 400mg	N4	VD-23255-15	400mg	Viên nang	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco	Việt Nam	vn0312587344	27	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN	1470	3150	1870	25.5	70		95.5	1	1470	
40	40	Celecoxib	Doresyl 400mg	N4	VD-23255-15	400mg	Viên nang	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco	Việt Nam	vn0312587344	27	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN	1470	3150	1590	25.5	70		95.5	1	1470	
41	41	Dexibuprofen	Bidexivon 200	N4	893110144723	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	2982	4200	3200	26.1	70		96.1	1	2982	
42	42	Dexibuprofen	Eupicom Soft Capsule	N2	VN-20086-16	300mg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	GENUPharma Inc	Korea	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	5880	5900	5880	24.9	70		94.9	1	5880	
43	43	Dexibuprofen	Meyerdefen	N4	VD-30777-18	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Liên doanh Meyer - BPC	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	1743	4200	1806	26.1	70		96.1	1	1743	
44	44	Dexibuprofen	Buvamed  400	N4	893110004223	400mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 10/ 20/ 30/ 50/ 100 gói	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Dược Enlie	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	10500	10500	10500	26.1	70		96.1	1	10500	
45	45	Dexibuprofen	Dexibuprofen-5a Farma 400mg	N4	VD-34349-20	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam	Việt Nam	vn0315820729	102	CÔNG TY TNHH BIDIVINA	2200	6800	2625	25.5	70		95.5	1	2200	
46	46	Dexibuprofen	Dexibufen softcap	N4	VD-29706-18	400mg	Viên nang mềm	Hộp 30 viên	Uống	Viên	30	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	5985	6000	5985	26.4	70		96.4	1	5985	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
47	47	Diclofenac diethylamine	Voltaren Emulgel	N1	VN-17535-13	1,16g/100g gel	Gel bôi ngoài da	Hộp 1 tuýp 20g	Ngoài da	Tuýp	36	GSK Consumer Healthcare SARL	Thụy Sĩ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	63200	68500	63200	28.2	70		98.2	1	63200	
48	48	Diclofenac	Elaria 100mg	N1	VN-20017-16	100mg	Viên đạn đặt trực tràng	Hộp 2 vĩ x 5 viên	Đặt hậu môn	Viên	36	Medochemie Ltd - Cogols Facility	Cyprus	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	14000	15012	14000	27.9	70		97.9	1	14000	
49	49	Diclofenac	DICLOFENAC	N4	VD-29382-18	100mg	Viên đạn	Hộp 1 vỉ x 5 viên	Đặt hậu môn	Viên	24	Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	11500	12000	11500	25.8	70		95.8	1	11500	
50	50	Diclofenac natri	Rhomatic Gel α	N4	VD-26693-17	1g/100g; 18,5g	Gel bôi ngoài da	Hộp 1 tuýp x 18,5g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0310004212	37	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG	19500	20000	19500	25.5	70		95.5	1	19500	
51	51	Diclofenac Sodium	Voltaren 50	N1	VN-13293-11	50mg	Viên nén không tan trong dạ dày	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S	Thổ Nhĩ Kỳ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	3477	3478	3477	25.8	70		95.8	1	3477	
52	52	Diclofenac natri	Diclofenac DHG	N2	VD-20551-14	50mg	viên nén bao phim tan trong ruột	hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	152	254	152	26.7	70		96.7	1	152	
53	53	Diclofenac natri	DICLOFENAC 50	N4	VD-35068-21	50mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	88	220	93	26.7	70		96.7	1	88	Đồng hạng 1
54	54	Natri diclofenac	Voltaren	N1	VN-11972-11	75mg	Viên nén phóng thích chậm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Novartis Farma S.p.A	Ý	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	6185	6186	6185	28.5	70		98.5	1	6185	
55	55	Diclofenac natri	DICLOFENAC 75	N4	VD-25338-16	75mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	128	210	150	26.7	70		96.7	1	128	
56	56	Diclofenac Natri	Elaria	N1	VN-16829-13	75mg/3ml	Dung dịch tiêm	Hộp 2 vỉ x 5 ống	Tiêm	Ống	36	Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility	Cyprus	vn0305679347	224	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM	9000	9000	9000	27.9	70		97.9	1	9000	
57	57	Diclofenac natri	Diclofenac	N4	VD-29946-18	75mg/3ml	Dung dịch thuốc tiêm	Hộp 10 ống x 3ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	780	1350	840	27.3	70		97.3	1	780	
58	58	Etodolac	SAVI ETODOLAC 200	N2	VD-23005-15	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	2500	4200	3990	26.1	70		96.1	1	2500	
59	59	Etodolac	Etodolac 200	N4	893110116723	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	1019	2650	1350	26.7	70		96.7	1	1019	
60	60	Etodolac	Tamunix	N2	VN-10116-10	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Incepta Pharmaceuticals Ltd	Bangladesh	vn0310838761	215	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT	4600	4700	4600	25.5	70		95.5	1	4600	
61	61	Etodolac	Hasadolac 300	N4	VD-29508-18	300mg	viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3381	5000	3381	26.4	70		96.4	1	3381	
62	62	Etodolac	Mitilear 300	N4	VD-34925-20	300mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	4000	4000	4000	26.1	70		96.1	1	4000	
63	63	Etodolac	Etodolac DWP 500mg	N4	VD-35358-21	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	4998	6000	4998	26.1	70		96.1	1	4998	
64	64	Etoricoxib	Roticox 30mg film-coated tablets	N1	VN-21716-19	30mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Krka, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0313174325	69	CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL	9800	9800	9800	27.3	70		97.3	1	9800	
65	65	Etoricoxib	SAVI ETORICOXIB 30	N2	VD-25268-16	30mg	Viên nén bao phim	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SAVI	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	4000	4000	4000	26.1	70		96.1	1	4000	
66	66	Etoricoxib	Roticox 60mg film-coated tablets	N1	VN-21717-19	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	12999	13600	13000	27.9	70		97.9	2	12999	Xếp hạng thấp hơn, nhà thầu hạng 1 không đồng ý thương thảo
67	67	Etoricoxib	Etoricoxib 60	N4	VD-27915-17	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	566	3200	635	26.7	70		96.7	1	566	
68	68	Etoricoxib	Eraxicox 60	N4	VD-30187-18	60mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần US Pharma USA	Việt Nam	vn0315820729	102	CÔNG TY TNHH BIDIVINA	3400	3600	3500	25.5	70		95.5	1	3400	
69	69	Etoricoxib	Erxib 90	N3	VD-25403-16	90mg	Viên nén bao phim	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	4000	5500	4000	26.7	70		96.7	1	4000	
70	70	Fentanyl	DUROGESIC 25MCG/H	N1	VN-19680-16	4,2 mg	Miếng dán phóng thích qua da	Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán	Dán trên da	Miếng	24	Janssen Pharmaceutica N.V.	Bỉ	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	154350	154350	154350	28.5	70		98.5	1	154350	
71	71	Flurbiprofen	Tourpen	N2	VN-22835-21	20mg	Miếng dán	Hộp 50 gói x 7 miếng dán	Dán ngoài da	Miếng	36	Sinil Pharm Co., Ltd.	Korea	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	18900	18900	18900	25.2	70		95.2	1	18900	
72	72	Ibuprofen	Bufecol 100 Effe Sachets	N4	VD-32561-19	100mg	Thuốc cốm sủi bọt	Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	4600	5000	4600	25.8	70		95.8	1	4600	
73	73	Ibuprofen	Ibuhadi suspension	N4	VD-29630-18	100mg/5ml, 100ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 lọ 100ml	Uống	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	30000	45000	38000	26.1	70		96.1	1	30000	
74	74	Ibuprofen	Syafen 100mg/5ml	N1	VN-21846-19	100mg/5ml, 120ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 120ml	Uống	Chai	36	Sopharma AD	Bulgaria	vn0106997793	48	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI	95000	120000	95000	27.9	69.93		97.83	1	95000	
75	75	Ibuprofen	Ibuhadi suspension	N4	VD-29630-18	100mg/5ml, 5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	3000	5500	3045	26.1	70		96.1	1	3000	
76	76	Ibuprofen	Ibuhadi suspension	N4	VD-29630-18	100mg/5ml, 60ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 lọ 60ml	Uống	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	18000	32000	18333	26.1	70		96.1	1	18000	
77	77	Ibuprofen	Antarene	N1	VN-22073-19	200mg	viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Sophartex	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	2700	3750	3439	27.6	70		97.6	1	2700	
78	78	Ibuprofen	PAINFREE	N3	VD-28588-17	200mg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Phil Inter Pharma	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	2500	3000	2500	26.7	70		96.7	1	2500	
79	79	Ibuprofen	Bufecol 200 Effe Tabs	N4	VD-32564-19	200mg	Viên sủi bọt	Hộp 5 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	3500	3700	3500	25.8	70		95.8	1	3450	Đồng hạng 1
80	80	Ibuprofen	Goldprofen	N1	VN-20987-18	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Famalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)	Bồ Đào Nha	vn0500465187	84	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT	5200	5200	5200	28.2	70		98.2	1	5200	
81	81	Ibuprofen	Hagifen	N2	VD-20553-14	400mg	viên nén bao phim	hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	394	536	425	26.7	69.11		95.81	1	394	
82	82	Ibuprofen	Ibuprofen 400	N4	VD-31233-18	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	305	600	315	26.7	70		96.7	1	305	
83	83	Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat	Antarene codeine 200mg/30mg	N1	VN-21380-18	200mg + 30mg	viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Sophartex	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	9200	9308	9200	27.9	70		97.9	1	9200	
84	84	Ketoprofen	Ketoprofen EC DWP 100mg	N4	VD-35224-21	100mg	Viên nén bao tan trong ruột	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	2478	2500	2478	26.1	70		96.1	1	2478	
85	85	Ketoprofen	Fastum Gel	N1	VN-12132-11	2,5g/100g gel, 30g	Gel bôi ngoài da	1 tuýp 30g/ hộp	Bôi ngoài da	Tuýp	60	A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l	Ý	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	47500	51240	47500	27.3	70		97.3	1	47500	
86	86	Dexketoprofen	Disomic	N1	VN-21526-18	50mg/2ml	Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch	Hộp 5 ống x 2ml	Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch	Ống	48	Rompharm Company S.R.L	Rumani	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	19900	19900	19900	28.2	70		98.2	1	19900	
87	87	Dexketoprofen	Feleifen	N4	VD-33472-19	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	4290	4950	4390	26.1	70		96.1	1	4290	
88	88	Ketorolac	SaViKeto ODT	N2	VD-30500-18	10mg	Viên hòa tan nhanh	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty CPDP SaVi	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	2400	3500	2400	26.1	70		96.1	1	2400	
89	89	Ketorolac	Ketorolac A.T	N4	VD-25657-16	30mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	8400	8400	8400	25.8	70		95.8	1	8400	
90	90	Ketorolac trometamol	Kevindol	N1	VN-22103-19	30mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 3 ống 1ml	Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch	Ống	24	Esseti Farmaceutici S.r.l	Ý	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	35000	35000	35000	27	70		97	1	35000	
91	91	Loxoprofen sodium hydrate	Japrolox	N1	VN-15416-12	60mg loxoprofen sodium	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên nén	Uống	Viên	48	Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)	Nhật Bản	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4620	4620	4620	24.9	70		94.9	1	4620	
92	92	Loxoprofen	Loxorox	N2	VN-22712-21	60mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Korea Prime Pharm. Co., Ltd	Korea	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	3633	4500	3633	25.2	70		95.2	1	3633	
93	93	Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)	Loxoprofen	N4	VD-34188-20	60mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	412	1800	452	26.7	70		96.7	1	412	
94	94	Meloxicam	Meloxicam-Teva 15mg	N1	VN-19040-15	15mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company	Hungary	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	2296	4200	2580	27.6	70		97.6	1	2296	
95	95	Meloxicam	Trosicam 15mg	N1	VN-20104-16	15mg	Viên nén phân tán tại miệng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Alpex Pharma SA	Switzerland	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	7770	8500	7780	27.9	70		97.9	1	7770	
96	96	Meloxicam	Melomax 15mg	N3	VD-34282-20	15mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	415	1500	450	27.3	70		97.3	1	415	
97	97	Meloxicam	MELOXVACO 15	N4	VD-34802-20	15mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	99	2215	450	26.7	70		96.7	1	99	
98	98	Meloxicam	Meloxicam OD DWP 15mg	N4	893110058523	15mg	Viên nén phân tán trong miệng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	945	2000	3599	26.1	70		96.1	1	945	
99	99	Meloxicam	Reumokam	N2	VN-15387-12	15mg/1,5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 05 ống 1,5ml	Tiêm	Ống	24	Farmak JSC	Ukraine	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	19000	20600	19000	25.5	70		95.5	1	19000	
100	100	Meloxicam	Atimecox 15 inj	N4	VD-28852-18	15mg/1,5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 1,5 ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	1785	17500	1880	26.4	70		96.4	1	1785	
101	101	Meloxicam	Trosicam 7.5mg	N1	VN-20105-16	7,5mg	Viên nén phân tán tại miệng	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Alpex Pharma SA	Thụy Sĩ	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	4950	5200	4950	27.9	70		97.9	1	4950	
102	102	Meloxicam	Meloxicam	N4	VD-31741-19	7,5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	66	450	84	26.7	70		96.7	1	66	
103	103	Meloxicam	Loxecam	N4	893110065123	7,5mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera	Việt Nam	vn3603611886	119	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM	480	1100	672	26.1	70		96.1	1	480	
104	104	Meloxicam	Meloxicam SPM	N4	VD-25901-16	7,5mg	Viên sủi	Hộp05 vỉ x 6 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phầnSPM	ViệtNam	vn0309465233	144	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	4200	4200	4200	25.8	70		95.8	1	4200	
105	105	Morphin sulfat	Morphin 30mg	N4	VD-19031-13	30mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	7150	7150	7150	26.1	70		96.1	1	7150	
106	106	Nabumeton	Natondix	N2	VD-29111-18	750mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	8849	8850	8849	26.1	70		96.1	1	8849	
107	107	Naproxen (dưới dạng Naproxen natri)	Amegesic 200	N4	VD-27965-17	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	914	2500	1470	26.1	70		96.1	1	914	
108	108	Naproxen	SavNopain 250	N2	VD-29129-18	250mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Sa Vi	Việt Nam	vn0304142207	206	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU	3000	3400	3000	26.1	70		96.1	1	3000	
109	109	Naproxen	Naproxen EC DWP 250mg	N4	VD-35848-22	250mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	2499	3150	2499	26.1	70		96.1	1	2499	
110	110	Naproxen	Propain	N1	529110023623	500mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Remedica Ltd.	Cyprus	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	4560	4900	4650	28.2	70		98.2	1	4560	
111	111	Naproxen	SavNopain 500	N2	VD-29130-18	500mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311036601	164	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN	4000	4000	4000	26.1	70		96.1	1	4000	
112	112	Naproxen (dưới dạng Naproxen natri)	Ameproxen 500	N4	VD-25741-16	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	1875	3500	1875	26.1	70		96.1	1	1875	
113	113	Nefopam hydroclorid	NEFOPAM MEDISOL 20MG/2ML	N1	VN-23007-22	20mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml	Tiêm	Ống	36	Haupt Pharma Livron SAS	Pháp	vn0301450556	131	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG	24500	32000	32000	28.2	70		98.2	1	24500	
114	114	Nefopam hydroclorid	Nefolin 30mg	N1	VN-18368-14	30mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Medochemie Ltd (Central Factory).,	Cyprus	vn0315086882	50	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH	5250	5250	5250	27.6	70		97.6	1	5250	
115	115	Paracetamol	Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)	N1	VN-20952-18	80mg	Viên đạn	Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn	Đặt hậu môn	Viên	36	UPSA SAS	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	1890	2026	1890	27.6	70		97.6	1	1890	
116	116	Paracetamol (acetaminophen)	Pacephene	N4	893110120723	1000mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền	Chai 100ml	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng	Việt Nam	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	9700	12000	10200	25.8	70		95.8	1	9700	
117	117	Paracetamol	Paracetamol 1g/10ml	N4	VD-26906-17	1g/10ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 5 ống x 10ml	Tiêm truyền	Ống	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	20000	37000	20000	26.7	70		96.7	1	20000	
118	118	Paracetamol	Apotel	N1	VN-15157-12	1000mg/6,7ml	Dung dịch truyền tĩnh mạch	Hộp 3 ống	Tiêm truyền	Ống	36	Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.	Greece	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	44499	44500	44499	28.8	70		98.8	1	44499	
119	119	Paracetamol (acetaminophen)	Pagozine	N4	VD-28088-17	1000mg/6,7ml	Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền	Hộp 5 ống x 6,7ml	Tiêm truyền	Ống	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	23880	28000	23880	25.8	70		95.8	1	23880	
120	120	Paracetamol	PARAZACOL 750	N4	VD-26287-17	10mg/ml; 75ml	Dung dịch tiêm truyền	Lọ 75ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0301450556	131	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG	29500	35000	29500	25.8	70		95.8	1	29500	
121	121	Paracetamol (acetaminophen)	BABEMOL	N4	VD-21255-14	120mg/5ml, 5ml	Siro	Hộp/30 gói x 5ml	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần  dược phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1770	1800	1790	26.1	70		96.1	1	1770	
122	122	Paracetamol	Pallas 120mg	N4	VD-34659-20	120mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai x 60ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	12810	22700	12810	26.7	70		96.7	1	12810	
123	123	Paracetamol	Efferalgan	N1	VN-21850-19	150mg	Thuốc đạn	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Đặt hậu môn	Viên	36	UPSA SAS	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	2258	2421	2258	27.6	70		97.6	1	2258	
124	124	Paracetamol	Hapacol 150	N3	VD-21137-14	150mg	thuốc bột sủi bọt	hộp 24 gói x 1,5g	Uống	gói	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	730	1995	777	27.3	70		97.3	1	730	
125	125	Paracetamol	SACENDOL 150	N4	VD-28201-17	150mg	Thuốc cốm	Hộp 200 gói x 1 gam	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	274	1500	809	26.7	70		96.7	1	274	
126	126	Paracetamol	Colocol suppo 150	N4	VD-30482-18	150mg	Viên đặt trực tràng	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Đặt trực tràng	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim	Việt  Nam	vn0102041728	161	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM	1600	2100	1680	26.1	70		96.1	1	1600	
127	127	Paracetamol micronized	BEFADOL KID	N4	VD-22446-15	150mg/5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 5ml	Uống	Gói	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre	Việt Nam	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	2499	8000	3465	26.4	70		96.4	1	2499	
128	128	Paracetamol	PANALGAN SACHET	N4	VD-30333-18	160mg/5ml; 5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 5ml	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	1890	2500	2100	26.1	70		96.1	1	1890	
129	129	Paracetamol	Para-OPC 250mg	N3	VD-24815-16	Mỗi gói 1200mg chứa: 250mg	Thuốc bột sủi bọt	Hộp 12 gói x 1200mg	Uống	Gói	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC	Việt Nam	vn0302560110	39	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC	1512	1978	1950	27.3	70		97.3	1	1512	
130	130	Paracetamol	SACENDOL 250	N4	VD-28202-17	250mg	Thuốc cốm	Hộp 200 gói x 1 gam	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	313	1670	1350	26.7	70		96.7	1	313	
131	131	Paracetamol (acetaminophen)	Ocezuzi 250	N4	VD-34361-20	250mg	Viên nén phân tán	Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên ( Hộp 100 viên )	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	1079	1080	1079	25.8	70		95.8	1	1079	
132	132	Paracetamol (acetaminophen)	Pallas 250mg	N4	VD-34660-20	250mg/5ml; 5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 gói x 5ml	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	3200	3200	3200	26.1	70		96.1	1	3200	
133	133	Paracetamol	Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)	N1	VN-21217-18	300mg	Viên đạn	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Đặt hậu môn	Viên	36	UPSA SAS	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	2730	2832	2730	27.6	70		97.6	1	2730	
134	134	Paracetamol	Colocol suppo 300	N4	VD-27027-17	300mg	Viên đạn	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Viên đặt trực tràng	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim	Việt  Nam	vn0102041728	161	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM	1680	2700	1890	26.1	70		96.1	1	1680	
135	135	Paracetamol	Panactol 325mg	N4	VD-19389-13	325mg	Viên nén dài	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	112	350	135	26.7	70		96.7	1	112	
136	136	Paracetamol	Para-OPC 325mg	N4	VD-31143-18	Mỗi gói 1,6g chứa: 325mg	Thuốc bột sủi bọt	Hộp 20 gói x 1,6g	Uống	Gói	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC	Việt Nam	vn0302560110	39	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC	1575	2940	1575	26.7	70		96.7	1	1575	
137	137	Paracetamol	Biragan Kids 325	N4	VD-24935-16	Mỗi gói 3g chứa: 325mg	Thuốc bột sủi bọt	Hộp 12 gói x 3g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	1806	2898	1869	26.4	70		96.4	1	1806	
138	138	Paracetamol (acetaminophen)	Tahero 325	N4	VD-29080-18	325mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 5 ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	4800	4800	4800	26.1	70		96.1	1	4800	
139	139	Paracetamol	PARTAMOL TAB.	N1	VD-23978-15	500mg	Viên nén	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	480	693	480	26.1	70		96.1	1	480	
140	140	Acetaminophen	Hapacol Caplet 500	N2	VD-20564-14	500mg	viên nén	hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	190	355	194	26.7	69.26		95.96	2	190	
141	141	Paracetamol (acetaminophen)	Paracetamol 500	N2	VD-31850-19	500mg	Viên nén sủi bọt	Hộp 4 vỉ xé x 4 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	1400	1700	1400	26.4	70		96.4	1	1400	
142	142	Paracetamol	Paracold 500	N4	VD-24413-16	Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg	Thuốc cốm uống	Hộp 12 gói x 2,7g	Uống	Gói	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	2250	2500	2500	26.7	70		96.7	1	2250	
143	143	Paracetamol (acetaminophen)	Paracetamol 500mg	N4	VD-32051-19	500mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược S.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	120	490	160	26.1	70		96.1	1	120	
144	144	Paracetamol (acetaminophen)	Parazacol DT.	N4	VD-30535-18	500mg	Viên nén phân tán	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0309938345	57	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO	1150	1150	1150	25.5	70		95.5	1	1150	
145	145	Paracetamol	Paracold 500 Effervescent	N4	VD-35467-21	500mg	Viên nén sủi bọt	Hộp 04 vỉ x 04 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	650	2000	650	26.4	70		96.4	1	650	
146	146	Paracetamol (acetaminophen)	Pacephene	N4	893110120723	500mg/50ml	Dung dịch tiêm truyền	Chai 50ml	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng	Việt Nam	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	14500	17000	20000	25.8	70		95.8	1	14500	
147	147	Paracetamol	Kernadol 650mg Tablets	N1	VN-22886-21	650mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Kern Pharma S.L.	Spain	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	1000	1100	1000	27.9	70		97.9	1	1000	
148	148	Paracetamol	Panactol 650	N4	VD-20765-14	650mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	189	600	225	26.7	70		96.7	1	189	
149	149	Paracetamol	Panalgan® Effer 650	N4	VD-22825-15	650mg	Viên nén sủi bọt	Hộp 4 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	885	2000	900	26.7	69.76		96.46	1	885	
150	150	Paracetamol (acetaminophen)	Tahero 650	N4	VD-29082-18	650mg/10ml	Dung dịch uống	Hộp 20 ống x 10 ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	7650	7700	7680	26.1	70		96.1	1	7650	
151	151	Paracetamol	PANALGAN KIDS	N4	VD-30332-18	80mg/2,5ml; 60ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 60ml	Uống	Chai	36	Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	18900	28000	19800	26.1	70		96.1	1	18900	
152	152	Paracetamol + chlorpheniramin	Grial-E	N4	VD-28003-17	250mg + 2mg, 1,5g	Cốm pha hỗn dịch	Hộp 100 gói x 1,5g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược S.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	1100	1350	1100	26.1	70		96.1	1	1100	
153	153	Paracetamol + chlorpheniramin	Nilcox Baby Fort 250/2mg	N4	VD-22988-15	250mg + 2mg, 2,5g	Thuốc cốm	Hộp 20 gói x 2,5g	Uống	Gói	36	Công ty CP Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn0311028713	75	CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM	1000	1790	1000	26.1	70		96.1	1	1000	
154	154	Paracetamol + chlorpheniramin	Bakidol Extra 250/2	N4	VD-22506-15	250mg + 2mg; 5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 5ml	Uống	Ống	36	Công ty CP Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn0311028713	75	CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM	2100	2500	2100	26.1	70		96.1	1	2100	
155	155	Paracetamol + Clorpheniramin maleat	Pabemin 325	N4	VD-27840-17	325mg + 2mg	Thuốc cốm	Hộp 30 gói x 2,5g	Uống	Gói	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	670	2625	670	26.7	70		96.7	1	670	
156	156	Paracetamol + Clorpheniramin maleat	Rhetanol	N4	VD-24090-16	500mg +2mg	Viên nang cứng	Chai 200 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Đồng Nai	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	370	400	400	26.1	70		96.1	1	370	
157	157	Paracetamol + chlorpheniramin	PARABEST	N4	VD-30006-18	500mg + 2mg	Viên nén sủi	Hộp/5 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	2650	2650	2650	25.8	70		95.8	1	2650	
158	158	Paracetamol + codein phosphat	Travicol codein F	N4	VD-31236-18	500mg + 15mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	1100	1400	1100	26.7	70		96.7	1	1100	
159	159	Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat	Panactol Codein plus	N4	VD-20766-14	500mg + 30mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	557	1600	585	26.7	70		96.7	1	557	
160	160	Paracetamol + diphenhydramin	Telyniol night	N4	VD-34545-20	500mg + 25mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Cty TNHH SX-TM DP Thành Nam	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	560	922	720	26.1	70		96.1	1	560	
161	161	Paracetamol + Ibuprofen	Hapacol đau nhức	N2	VD-20569-14	325mg + 200mg	viên nén	hộp 10 vỉ x 5 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	334	798	380	26.7	70		96.7	1	334	
162	162	Paracetamol + Ibuprofen	AGIPAROFEN	N4	VD-29658-18	325mg + 200mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	220	790	245	26.7	70		96.7	1	220	
163	163	Ibuprofen + Paracetamol	Maxibumol fort	N4	VD-32548-19	200mg + 500mg	Thuốc cốm uống	Hộp 12 gói x 1g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco	Việt Nam	vn0315066082	105	CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG	6000	8000	6000	26.1	70		96.1	1	6000	
164	164	Paracetamol + Methocarbamol	Nakibu	N2	VD-34233-20	300mg + 380mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	3000	3000	3000	26.1	70		96.1	1	3000	
165	165	Paracetamol + methocarbamol	Mitidoll	N4	VD-35615-22	300mg + 380mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	1800	2300	2300	26.1	70		96.1	1	1800	
166	166	Paracetamol + methocarbamol	SaViMetoc	N2	VD-30501-18	325 mg + 400mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	3050	3050	3050	26.1	70		96.1	1	3050	
167	167	Paracetamol; methocarbamol	Parametho DWP 325/400mg	N4	893110159023	325 mg; 400mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1890	2290	2290	26.1	70		96.1	1	1890	
168	168	Paracetamol + methocarbamol	Mycemol	N4	VD-35701-22	500mg + 400mg	Viên nén	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Liên doanh Meyer - BPC	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	2780	2780	2780	26.1	70		96.1	1	2780	
169	169	Paracetamol + Tramadol hydrochlorid	Algotra 37,5mg/ 325mg	N1	VN-20977-18	325mg + 37,5mg	Viên nén sủi	Hộp 1 tuýp 20 viên	Uống	Viên sủi	18	S.M.B Technology SA	Belgium	vn0315086882	50	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH	8820	8900	8820	27.3	70		97.3	1	8820	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
170	170	Paracetamol + tramadol	Tatanol Ultra	N3	VD-28305-17	325mg + 37,5mg	Viên	H/03 vỉ/10 viên nén bao phim	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	1890	3500	1890	27	70		97	1	1890	
171	171	Paracetamol + Tramadol hydroclorid	Panalgan Plus	N4	VD-28894-18	325mg + 37,5mg	Viên nén sủi bọt	Hộp 4 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1999	6000	2760	26.4	70		96.4	1	1999	
172	172	Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin	Euquimol	N4	VD-25105-16	160mg + 1mg + 2,5mg	Bột pha uống	Hộp 30 gói	Uống	Gói	24	Công Ty CPDP 2/9	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	2500	2500	2500	26.1	70		96.1	1	2500	
173	173	Paracetamol; Phenylephrin hydroclorid; Clorpheniramin maleat	VADOL PE	N4	VD3-141-21	500mg; 10mg; 2mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	419	850	504	26.4	70		96.4	1	419	
174	174	Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin	NEW AMEFLU PM	N4	VD-25234-16	325mg + 25mg + 5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1900	2000	1900	26.1	70		96.1	1	1900	
175	175	Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin	Curaflu nighttime	N4	VD-29994-18	650mg + 25mg + 10mg	Cốm	hộp 30 gói x 2g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	3500	3500	3500	26.1	70		96.1	1	3500	
176	176	Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan	Curaflu daytime	N4	VD-29993-18	650mg + 10mg + 20mg	Cốm	hộp 30 gói x 2g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	3500	3500	3500	26.1	70		96.1	1	3500	
177	177	Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan	Meyerexcold	N4	VD-33828-19	650mg + 10mg + 20mg	Viên	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	1900	2500	2100	26.1	70		96.1	1	1900	
178	178	Piroxicam	Dicellnase	N2	VN-19810-16	20mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A	Bồ Đào Nha	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	4480	6800	4494	27.9	70		97.9	1	4480	
179	179	Piroxicam 20mg	Fubyha 20mg	N4	VD-35065-21	20mg	Viên hòa tan nhanh	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cp dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0305458789	59	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY	2450	2450	2499	25.5	70		95.5	1	2450	
180	180	Tenoxicam	Neo-Endusix	N1	VN-20244-17	20mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 01 lọ +  1 ống nước cất; Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Anfarm hellas S.A.	Hy Lạp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	53000	61600	53000	26.4	70		96.4	1	53000	
181	181	Tenoxicam	Bart	N1	VN-21793-19	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Special Products line S.P.A	Ý	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	7840	8000	7840	27.3	70		97.3	1	7840	
182	182	Tenoxicam	Tenoxicam	N4	VD-31748-19	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	430	800	445	26.7	70		96.7	1	430	
183	183	Tenoxicam	Tenonic	N4	VD-22342-15	20mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	3200	3200	3200	25.5	70		95.5	1	3200	
184	184	Tiaprofenic acid	Sunigam 100	N4	VD-28968-18	100mg	Viên	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	5000	5500	5000	25.8	70		95.8	1	5000	
185	185	Tiaprofenic acid	Sunigam 300	N4	VD-30405-18	300mg	Viên	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	9800	10100	9800	25.8	70		95.8	1	9800	
186	186	Tramadol HCl	Trasolu	N4	VD-33290-19	100mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	6993	15000	6993	26.7	70		96.7	1	6993	
187	187	Allopurinol	Sadapron 100	N1	VN-20971-18	100mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Remedica Ltd.	Cyprus	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	1750	1750	1750	27.9	70		97.9	1	1750	
188	188	Allopurinol	MILURIT	N1	VN-21853-19	300mg	Viên nén	Hộp 1 lọ 30 viên	Uống	Viên	60	Egis Pharmaceuticals Private Limited company	Hungary	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	2430	2500	2430	28.2	70		98.2	1	2430	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
189	189	Allopurinol	Allopurinol	N4	VD-25704-16	300mg	Viên nén	Chai 300 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	460	600	460	26.7	70		96.7	1	460	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
190	190	Colchicine	Colchicina Seid 1mg Tablet	N1	VN-22254-19	1mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	60	Seid, S.A	Spain	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	5400	5600	5400	27.9	70		97.9	1	5400	
191	191	Colchicin	Colchicine	N2	VD-19169-13	1mg	Viên nén	Hộp  10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	900	1400	1000	26.1	70		96.1	1	900	
192	192	Colchicin	Colchicin	N4	VD-22172-15	1mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	268	650	268	26.7	70		96.7	1	268	
193	193	Probenecid	Auzitane	N4	VD-29772-18	500mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	4100	4800	4795	26.1	70		96.1	1	4100	
194	194	Diacerein	Paincerin	N1	VN-22780-21	50mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme	Hy Lạp	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	12000	12000	12000	27.3	70		97.3	1	12000	
195	195	Diacerein	Artreil	N2	VD-28445-17	50mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	1386	6500	2650	26.7	70		96.7	1	1386	
196	196	Diacerein	Artreil	N3	VD-28445-17	50mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	1386	6500	1953	26.7	70		96.7	1	1386	
197	197	Diacerein	Cytan	N4	VD-17177-12	50mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	539	4200	575	26.7	70		96.7	1	539	
198	198	Glucosamin	OTIBONE 1000	N4	VD-20178-13	1000mg	Thuốc bột	Hộp 30 gói x 3,8g	Uống	Gói	36	Công ty CPDP Boston Việt Nam	Việt Nam	vn0304164232	38	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN	3280	5000	3280	26.1	70		96.1	1	3280	
199	199	Glucosamin	Mongor	N4	VD-20050-13	1000mg	Viên sủi	Hộp 1 tuýp 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	4000	6000	4000	25.8	70		95.8	1	4000	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
200	200	Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )	Vorifend 500	N2	VD-32594-19	500mg	viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1470	2100	1470	25.8	70		95.8	1	1470	
201	201	Glucosamin	Glucosamin 500	N4	VD-29202-18	500mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	309	1100	319	26.1	70		96.1	1	309	
202	202	Glucosamin	Mongor 500	N4	VD-20051-13	500mg	Viên sủi	Hộp 1 tuýp 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	2200	3800	2200	25.8	70		95.8	1	2200	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
203	203	Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)	SaViDrinate	N2	VD-28041-17	70mg + 2800IU	Viên sủi bọt	Hộp 1 vỉ xé x 4 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	57500	58000	57500	26.1	70		96.1	1	57500	
204	204	Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)	OSTAGI - D3	N4	VD-28831-18	70mg + 2800IU	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	5400	36500	7450	27	70		97	1	5400	
205	205	Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)	AlphaDHG	N2	VD-20546-14	21 microkatal	viên nén	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	24	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	670	1248	670	26.4	70		96.4	1	670	
206	206	Alpha chymotrypsin	Katrypsin	N4	VD-18964-13	21 microkatals	Viên nén	Hộp 15 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	126	1300	155	26.4	70		96.4	1	126	
207	207	Alpha chymotrypsin	Katrypsin Fort	N4	VD-26867-17	8.400IU	Viên nén phân tán	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	1250	1900	1900	26.4	70		96.4	1	1250	
208	208	Leflunomide	Osbifin 20mg	N1	VN-19078-15	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ 30 viên	Uống	Viên	36	CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd.	Germany	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	22490	22682	22490	27.9	70		97.9	1	22490	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
209	209	Methocarbamol	Methovin INJ	N4	VD-34789-20	1000mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 10ml	Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp	Ống	36	Công ty cổ phẩn dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	96000	96000	96000	25.5	70		95.5	1	96000	
210	210	Methocarbamol	Mycotrova 1000	N4	VD-27941-17	1000mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	2289	3500	2289	26.1	70		96.1	1	2289	
211	211	Methocarbamol	Methopil	N2	VD-26679-17	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	1830	2450	2950	26.7	70		96.7	1	1830	
212	212	Methocarbamol	Methocarbamol	N4	VD-28974-18	500mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	308	1900	308	26.7	70		96.7	1	308	
213	213	Methocarbamol	Methocarbamol 750mg	N2	VD-34232-20	750mg	Viên	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	4000	4500	4000	26.1	70		96.1	1	4000	
214	214	Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)	SAVIRISONE 35	N2	VD-24277-16	35mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ xé x 4 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	25000	40000	25000	26.1	70		96.1	1	25000	
215	215	Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat)	Cruzz-5	N4	VD-35003-21	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1500	5000	1850	26.1	70		96.1	1	1500	
216	216	Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)	Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml	N2	VN-22321-19	4mg/5ml	Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền	Hộp 1lọ x 5ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH	CSSX: Áo CSĐG: Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	378000	758000	378000	27	69.22		96.22	1	378000	
217	217	Alimemazin tartrat	ATILENE	N4	VD-26754-17	2,5mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	2600	2877	2600	25.8	70		95.8	1	2600	
218	218	Alimemazin	THÉMAXTENE	N4	VD-17021-12	45mg/90ml	dung dịch uống	Hộp 1 chai 90ml	Uống	Chai	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	10080	10540	10080	26.7	70		96.7	1	10080	
219	219	Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)	Thelizin	N4	VD-24788-16	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 20 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	77	362	87	26.7	70		96.7	1	77	
220	220	Bilastin	Bilaxten	N1	VN2-496-16	20mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l	Ý	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	9300	10696	9300	27.9	70		97.9	1	9300	
221	221	Cetirizin	Cetirizine EG 10 mg	N2	VD-34963-21	10mg	Viên	Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	350	450	389	26.4	70		96.4	1	350	
222	222	Cetirizin	Becatec	N4	VD-34081-20	10mg	Siro khô	Hộp 20 gói x 1,5 g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược Enlie	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	4500	4828	4500	26.1	70		96.1	1	4500	
223	223	Cetirizin dihydroclorid	Kacerin	N4	VD-19387-13	10mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	49	250	60	26.7	70		96.7	1	49	
224	224	Cetirizin	Azyltex	N4	VD-33630-19	10mg/10ml, 60ml	SIRO	Hộp 01 chai 60ml	Uống	chai	24	Mebiphar	Việt Nam	vn0312763053	77	CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON	45192	50000	48000	25.2	70		95.2	1	45192	
225	225	Cinnarizine	Stugeron	N1	VN-14218-11	25mg	Viên nén	Hộp 25 vỉ x 10 viên nén	Uống	Viên	60	OLIC (Thailand) Ltd.	Thái Lan	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	742	743	743	25.5	70		95.5	1	742	
226	226	Clorpheniramin maleat	Clorpheniramin	N4	VD-32848-19	4mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	34	70	45	26.7	61.76		88.46	2	34	
227	227	Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat	VACORIDEX	N4	VD-28205-17	30mg; 4mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	790	800	790	26.7	70		96.7	1	790	
228	228	Desloratadin	Deslomeyer	N4	VD-32323-19	0,5mg/ml, 45ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 45ml	Uống	Chai	24	Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	40500	42000	40500	25.8	70		95.8	1	40500	
229	229	Desloratadin	Desbebe	N2	VN-20422-17	30mg/60ml	Siro	Hộp 1 lọ 60ml	Uống	Lọ	36	Gracure Pharmaceuticals Ltd.	India	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	65000	68400	65000	25.8	70		95.8	1	65000	
230	230	Desloratadin	Sosallergy syrup	N4	VD-29679-18	2,5mg/5ml	Siro thuốc	Hộp 12 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công ty CPDP Ampharco U.S.A	Việt Nam	vn3600510960	17	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A	1468	5000	1628	26.4	70		96.4	1	1468	
231	231	Desloratadin	Desloratadine Danapha	N4	893100211323	0,5mg/ml	Siro	Hộp 1 chai x 60ml	Uống	Chai	24	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	15000	60000	20013	26.4	70		96.4	1	15000	
232	232	Desloratadin	Dasselta	N1	VN-22562-20	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	5376	6800	5400	27.9	70		97.9	1	5376	
233	233	Desloratadin	Deslora	N3	VD-26406-17	5mg	Viên	H/3 vỉ/10 viên nén bao phim	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	1550	1725	1550	27	70		97	1	1550	
234	234	Desloratadin	Desloratadin ODT 5	N4	VD-35516-21	5mg	Viên nén phân tán trong miệng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1491	3000	1491	25.8	70		95.8	1	1491	
235	235	Dexclorpheniramin maleat	Dexclorpheniramin 2	N4	VD-23580-15	2mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	57	170	57	26.7	70		96.7	1	57	
236	236	Dexclorpheniramin maleat	Anticlor	N4	VD-24738-16	2mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 gói x 5ml	Uống	Gói	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0303330631	74	CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR	4000	4280	4000	24.9	70		94.9	1	4000	
237	237	Dexchlorpheniramin	Anticlor	N4	VD-24738-16	2mg/5ml; 60ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai x 60ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	27993	30000	27993	26.7	70		96.7	1	27993	
238	238	Dexclorpheniramin maleat	Dexclorpheniramin 6	N4	VD-30941-18	6mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	129	250	148	26.7	70		96.7	1	129	
239	239	Diphenhydramin hydroclorid	Dimedrol	N4	VD-24899-16	10mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 100 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	465	893	540	26.7	70		96.7	1	465	
240	240	Ebastin	SaVi Ebastin 10	N2	VD-28031-17	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311036601	164	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN	4450	5000	4450	26.1	70		96.1	1	4450	
241	241	Ebastin	BASTINFAST 10	N4	VD-27752-17	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	560	5950	735	26.7	70		96.7	1	560	
242	242	Ebastin	Blosatin 20	N4	VD-29507-18	20mg	viên nén bao phim	Hộp  5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3003	9345	7245	26.4	70		96.4	1	3003	
243	243	Ebastin	Atirin suspension	N4	VD-34136-20	5mg/5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0311683817	193	CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA	4990	6000	5000	25.2	70		95.2	1	4990	
244	244	Adrenalin	Adrenalin 1mg/10ml	N4	VD-32031-19	1mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml	Tiêm	Ống	30	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	5040	5250	5040	26.4	70		96.4	1	5040	
245	245	Adrenalin	Adrenalin	N4	VD-27151-17	1mg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	30	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	1250	3850	1288	26.4	70		96.4	1	1250	
246	246	"Adrenalin (dưới 
dạng Adrenalin 
tartrat)"	Adrenaline-BFS 5mg	N4	VD-27817-17	5mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 5ml	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	25000	25000	25000	26.4	70		96.4	1	25000	
247	247	Fexofenadin HCL	Telfor 120	N2	VD-26009-16	120mg	viên nén bao phim	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	24	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	810	3360	829	26.4	70		96.4	1	810	
248	248	Fexofenadin hydroclorid	Fefasdin 120	N4	VD-22476-15	120mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	430	2100	460	26.7	70		96.7	1	430	
249	249	Fexofenadin HCL	Telfor 180	N2	VD-25504-16	180mg	viên nén bao phim	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	24	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	1110	4725	1234	26.4	70		96.4	1	1110	
250	250	Fexofenadin HCL	Fegra 180	N3	VD-20324-13	180mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	4000	5200	5000	26.7	70		96.7	1	4000	
251	251	Fexofenadin hydroclorid	Fefasdin 180	N4	VD-32849-19	180mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	602	4000	631	26.7	70		96.7	1	602	
252	252	Fexofenadin	Fexofenadin 30 ODT	N4	VD-25404-16	30mg	Viên nén phân tán trong miệng	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	1500	1500	1500	26.1	70		96.1	1	1500	
253	253	Fexofenadin HCL	Telfor 60	N2	VD-26604-17	60mg	viên nén bao phim	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	730	1890	795	26.7	70		96.7	1	730	
254	254	Fexofenadin hydroclorid	Danapha - Telfadin	N3	VD-24082-16	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	1890	2625	1890	27.3	70		97.3	1	1890	
255	255	Fexofenadin hydroclorid	Fefasdin 60	N4	VD-26174-17	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	235	1170	244	26.7	70		96.7	1	235	
256	256	Fexofenadin	Fexofenadin OD DWP 60	N4	VD-35359-21	60mg	Viên nén phân tán	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1491	1500	1491	25.8	70		95.8	1	1491	
257	257	Fexofenadin HCl 60mg	Fexofenadin 60-US	N4	VD-29568-18	60mg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần US Pharma USA	Việt Nam	vn0315134695	196	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT	1260	3000	1260	26.1	70		96.1	1	1257	Đồng hạng 1
258	258	Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg	Ketofen-Drop	N4	VD-31073-18	0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 10 ống 0,4ml	Nhỏ mắt	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	5500	5500	5500	26.4	70		96.4	1	5500	
259	259	Levocetirizin	ACRITEL-10	N2	VD-28899-18	10mg	Viên nén bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	2990	4950	3100	26.1	70		96.1	1	2990	
260	260	Levocetirizin	Ripratine	N4	VD-26180-17	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	2980	3100	2980	26.1	70		96.1	1	2980	
261	261	Levocetirizin HCL	Phenhalal	N4	VD-27484-17	2,5mg/10ml	Dung dịch uống	Hộp 20 ống x 10ml	Uống	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	5800	5800	5800	26.7	70		96.7	1	5800	
262	262	Levocetirizin	Aticizal	N4	VD-27797-17	2,5mg/5ml , 5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0313369758	116	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT VÀ C	5985	6000	5985	25.8	70		95.8	1	5985	
263	263	Levocetirizin dihydroclorid	Vezyx	N2	VD-28923-18	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	460	3300	495	26.1	70		96.1	1	460	
264	264	Levocetirizin dihydrochlorid	Clanzen	N4	VD-28970-18	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	142	2000	150	26.7	70		96.7	1	142	
265	265	Levocetirizin	Aticizal	N4	VD-27797-17	5mg/10ml; 10ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 10ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	10600	10620	10600	25.8	70		95.8	1	10600	
266	266	Loratadin	Lorytec 10	N1	VN-15187-12	10mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 10 viên nén	Uống	Viên	36	Delorbis Pharmaceuticals Ltd	Síp	vn0315680172	73	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN	1680	2705	2048	27.3	70		97.3	1	1680	
267	267	Loratadin	Clanoz	N2	VD-20550-14	10mg	viên nén	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	284	840	300	26.7	70		96.7	1	284	
268	268	Loratadin	Lorastad 10 Tab.	N3	VD-23354-15	10mg	viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	uống	viên	60	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	850	986	850	26.7	70		96.7	1	850	
269	269	Loratadin	VACO LORATADINE	N4	VD-23115-15	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	132	320	210	26.4	70		96.4	1	132	
270	270	Loratadin	SM.Loratadin 10	N4	VD-35145-21	10mg	Viên nén phân tán	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0309938345	57	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO	1239	1800	1250	25.8	70		95.8	1	1239	
271	271	Loratadin	LoradinSPM 10mg	N4	VD-19609-13	5mg	Viên nén tan rã nhanh trong miệng	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	1000	1000	1000	26.1	70		96.1	1	1000	
272	272	Loratadin	A.T Loratadin 1 mg/ml	N4	893100149623	5mg/5ml, 5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0312461951	174	CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á	3900	3900	5250	25.8	70		95.8	1	3900	
273	273	Loratadin	Redtadin	N4	VD-30647-18	5mg/5ml, 75ml	Sirô thuốc	Hộp 1 chai 75 ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0305758895	157	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG	18000	18000	18000	25.5	70		95.5	1	18000	
274	274	Mequitazin	KMS Hantazin Tab.	N2	VN-22912-21	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	KMS Pharm Co., Ltd.	Korea	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	3960	4100	3960	25.2	70		95.2	1	3960	
275	275	Mequitazin	Amquitaz 5	N4	VD-27750-17	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1491	4490	1491	26.1	70		96.1	1	1491	
276	276	Promethazin.HCL	PROMETHAZIN	N4	VD-33611-19	90mg/90ml	siro	Hộp 1 chai 90ml	Uống	Chai	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	9345	12600	9345	26.7	70		96.7	1	9345	
277	277	Promethazin hydroclorid	Promethazin	N4	VD-24422-16	2% 10g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 10 gam	Dùng ngoài	Tuýp	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	5880	8800	5880	26.7	70		96.7	1	5880	
278	278	Promethazine hydrochloride	PIPOLPHEN	N1	VN-19640-16	50mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 100 ống x 2ml	Tiêm	Ống	60	Egis Pharmaceuticals Private Limited company	Hungary	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	15000	15000	15000	28.2	70		98.2	1	15000	
279	279	Rupatadine (dưới dạng Rupatadin fumarat)	Crodnix	N4	VD-34915-20	10 mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm	Việt Nam	vn0313515938	151	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE	4083	6200	5168	26.1	70		96.1	1	4083	
280	280	Acetylcystein	Nobstruct	N4	VD-25812-16	300mg/3ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 3 ml	Tiêm	Ống	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	31000	33000	31000	25.8	70		95.8	1	31000	
281	281	Calci gluconat	Growpone 10%	N2	VN-16410-13	10% 10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống	Tiêm	Ống	36	Farmak JSC	Ukraine	vn0302128158	140	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ	13300	16300	13300	25.8	70		95.8	1	13300	
282	282	Deferoxamine mesylate	Demoferidon	N1	VN-21008-18	500mg	Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 lọ	Tiêm truyền	Lọ	48	Demo S.A. Pharmaceutical Industry	Greece	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	165000	165000	165000	28.2	70		98.2	1	165000	
283	283	Deferoxamin mesylat	Vinroxamin	N4	VD-34793-20	500mg	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm, hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	127000	150000	127000	26.4	70		96.4	1	127000	
284	284	Deferoxamine mesylate	Derikad	N5	VD-33405-19	500mg	thuốc tiêm đông khô	Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	127000	140000	127000	25.8	70		95.8	1	127000	
285	285	Ephedrin hydroclorid	Ephedrine Aguettant 3mg/ml	N1	VN-21892-19	30mg/10ml	Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn	Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml	Tiêm	Bơm tiêm	36	Laboratoire Aguettant	France	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	103950	103950	103950	29.1	70		99.1	1	103950	
286	286	Ephedrin	Ephedrine Aguettant 30mg/ml	N1	VN-19221-15	30mg/ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 10 ống x 01ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Ống	36	Laboratoire Aguettant	Pháp	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	57750	57750	57750	28.8	70		98.8	1	57750	
287	287	Hydroxocobalamin	DODEVIFORT MEDLAC	N4	VD-18568-13	10mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 6 ống x 2 ml	Tiêm	Ống	36	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	26600	26600	26600	26.1	70		96.1	1	26600	
288	288	Calci folinat (folinic acid, leucovorin)	Calci folinat 15mg/2ml	N4	VD-29003-18	15g/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	24	Công Ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	37000	37000	37000	25.8	70		95.8	1	37000	
289	289	Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)	Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection	N1	VN-17327-13	0,4mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 1ml	Tiêm	Ống	36	Siegfried Hameln GmbH	Germany	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	43995	44000	43995	28.8	70		98.8	1	43995	
290	290	Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)	BFS-Naloxone	N4	VD-23379-15	0,4mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	29400	32000	29400	26.7	70		96.7	1	29400	
291	291	Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)	NATRI BICARBONAT 1,4%	N4	VD-25877-16	1,4% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/20 chai x 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	31973	32000	31973	26.1	70		96.1	1	31973	
292	292	Natri Bicarbonate	Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%	N1	VN-17173-13	0,84g/ 10ml	dung dịch tiêm truyền	Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml	Tiêm truyền	Ống	60	Laboratoire Renaudin	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	23000	24300	23000	27.9	70		97.9	1	23000	
293	293	Natri bicarbonat	BFS-Nabica 8,4%	N4	VD-26123-17	840 mg/ 10 ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ. Lọ 10ml	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	19740	19800	19740	26.4	70		96.4	1	19740	
294	294	Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg)	BFS-Noradrenaline 10mg	N4	VD-26771-17	10mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 10ml	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	145000	150000	145000	26.4	70		96.4	1	145000	
295	295	Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat)	Linanrex	N4	VD-31225-18	1mg/1ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 ống x 1ml	Tiêm	ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2	Việt Nam	vn6000460086	125	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN	21400	26000	28000	25.5	70		95.5	1	21400	
296	296	Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)	Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml	N1	VN-20000-16	4mg/4ml	Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng	Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh	Tiêm truyền/Tiêm	Ống	18	Laboratoire Aguettant	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	40000	63000	40000	27	70		97	1	40000	
297	297	Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)	Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL	N1	VN-21311-18	50mcg/ml	Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn	Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml	Tiêm	Bơm tiêm	36	Laboratoire Aguettant	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	194500	194500	194500	27.6	70		97.6	1	194500	
298	298	Natri polystyren sulfonat	Kazelaxat	N4	VD-32724-19	15g	Thuốc bột uống	Hộp 20 gói x 15g	Uống	gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0313515938	151	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE	42000	42000	42000	26.1	70		96.1	1	42000	
299	299	Polystyren	Kalimate	N4	VD-28402-17	5g	Thuốc bột	Hộp 30 gói x 5g	Uống	Gói	48	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	14700	15000	14700	26.1	70		96.1	1	14700	
300	300	Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g	Resincalcio	N1	VN-22557-20	15g	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 26 gói x 15g	Uống	Gói	36	LABORATORIOS RUBIÓ, S.A	Spain	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	105000	108589	105000	27.9	70		97.9	1	105000	
301	301	Sorbitol	Sorbitol 3,3%	N4	VD-30686-18	Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g	Dung dịch rửa vô khuẩn	Chai 1000ml	Dung dịch rửa vô khuẩn	Chai	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	22470	35230	22470	26.7	70		96.7	1	22470	
302	302	Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)	Bridion	N1	VN-21211-18	100mg/ml	Dung dịch tiêm tĩnh mạch	Hộp 10 lọ 2ml	Tiêm	Lọ	36	Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon	CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	1814340	2015934	1814340	27.9	70		97.9	1	1814340	
303	303	Carbamazepine	Tegretol 200	N1	VN-18397-14	200mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Novartis Farma S.p.A.	Ý	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	1554	1554	1554	27.6	70		97.6	1	1554	
304	304	Carbamazepin	Carbatol-200	N3	VN-16077-12	200mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Torrent Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn0304444335	168	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN	830	830	895	25.8	70		95.8	1	830	
305	305	Gabapentin	Remebentin 100	N1	VN-9825-10	100mg	Viên nang	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Remedica Ltd.	Cyprus	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	3100	3100	3100	27.9	70		97.9	1	3100	
306	306	Gabapentin	Tebantin 300mg	N1	VN-17714-14	300mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Gedeon Richter Plc.	Hungary	vn0303459402	21	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN	4500	6000	4500	27.9	70		97.9	1	4500	
307	307	Gabapentin	Neupencap	N2	VD-23441-15	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	830	4200	1128	26.7	70		96.7	1	830	
308	308	Gabapentin	Gacnero	N3	VD-26056-17	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)	Uống	Viên	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0310346262	87	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM	2600	6000	2793	26.1	70		96.1	1	2600	
309	309	Gabapentin	Gabapentin	N4	VD-22908-15	300mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	386	1400	440	26.7	70		96.7	1	386	
310	310	Gabapentin	Gabatin	N4	VD-31489-19	300mg/6ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 ống x 6ml	Uống	Ống	24	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	4950	5000	5000	25.8	70		95.8	1	4950	
311	311	Gabapentin	GABARICA 400	N2	VD-24848-16	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	3990	7000	3990	26.1	70		96.1	1	3990	
312	312	Gabapentin	Nuradre 400	N4	VD-14150-11	400mg	Viên nang	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Reliv	Việt Nam	vn3603611886	119	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM	2280	6400	2382	26.1	70		96.1	1	2280	
313	313	Gabapentin	NEUBATEL-FORTE	N2	VD-25003-16	600mg	Viên nén bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	6000	8000	6000	26.1	70		96.1	1	6000	
314	314	Gabapentin	Mezapentin 600	N4	VD-27886-17	600mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	2394	6000	2394	26.1	70		96.1	1	2394	
315	315	Lamotrigin	Lamostad 50	N2	VD-24564-16	50mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1050	4500	1190	26.1	70		96.1	1	1050	Đồng hạng 1, mặt hàng đã trúng thầu tại SYT tỉnh Long An (QĐ 1150/QĐ-SYT ngày 25/11/2019)
316	316	Levetiracetam	Matever	N1	VN-19824-16	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Pharmathen S.A	Hy Lạp	vn0313319676	207	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH	13150	15000	13150	25.2	70		95.2	1	13150	
317	317	Levetiracetam	Levetstad 500	N3	VD-21105-14	500mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	7350	12000	7350	26.7	70		96.7	1	7350	
318	318	Levetiracetam	Levaked	N4	VD-31391-18	500mg	Viên nang cứng	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	8484	9000	8500	26.1	70		96.1	1	8484	
319	319	Oxcarbazepin	Carbamaz	N4	VD-32761-19	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	3360	5000	3360	26.7	70		96.7	1	3360	
320	320	Phenobarbital	Phenobarbital 0,1 g	N4	VD-30561-18	100mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	154	500	200	26.1	70		96.1	1	154	
321	321	Phenytoin	Phenytoin 100mg	N4	VD-23443-15	100mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 100 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	290	380	294	26.7	70		96.7	1	290	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
322	322	Pregabalin	Pregabakern 100 mg	N1	VN-22828-21	100mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	48	Kern Pharma S.L.	Spain	vn1801612912	189	CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY	17800	18000	17800	27.9	70		97.9	1	17800	
323	323	Pregabalin	PREGA 100	N2	VN-19975-16	100mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Hetero Lab Limited.	India	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	8400	8400	8500	25.5	70		95.5	1	8400	
324	324	Pregabalin	Pregabakern 150 mg	N1	VN-22829-21	150mg	Viên nang cứng	Hộp 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	48	Kern Pharma S.L.	Spain	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	21000	21900	21000	27.9	70		97.9	1	21000	
325	325	Pregabalin	Davyca-F	N2	VD-19655-13	150mg	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	3250	17000	3400	26.1	70		96.1	1	3250	
326	326	Pregabalin	Lirystad 150	N3	VD-30107-18	150mg	Viên nang	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn4500200808	62	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ  NINH THUẬN	13000	13500	13000	25.8	70		95.8	1	13000	
327	327	Pregabalin	Pharbarelin 300	N4	VD-35679-22	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn0100109032	53	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO	8650	12000	8700	26.1	70		96.1	1	8650	
328	328	Pregabalin	Premilin 75mg	N3	VD-25975-16	75mg	viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	5943	6000	5985	27	70		97	1	5943	
329	329	Pregabalin	Pregabalin 75mg	N4	VD-34763-20	75mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC)	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	580	6000	605	26.7	70		96.7	1	580	
330	330	Topiramat	Topamax	N1	VN-20301-17	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Cilag AG	Thụy Sĩ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	5200	5448	5427	27.9	70		97.9	1	5200	
331	331	Topiramat	Huether-50	N4	VD-28463-17	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0310985237	159	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO	6200	7000	6200	25.5	70		95.5	1	6200	
332	332	Natri Valproat	Depakine 200mg	N1	VN-21128-18	200mg	Viên nén kháng acid dạ dày	Hộp 1 lọ 40 viên	Uống	Viên	36	Sanofi Aventis S.A.	Tây Ban Nha	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	2479	2768	2479	28.2	70		98.2	1	2479	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
333	333	Natri valproat	Dalekine	N4	VD-32762-19	200mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 4 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	1323	2100	1323	26.7	70		96.7	1	1323	
334	334	Valproat natri	Epilepmat EC 500mg	N4	893114129023	500mg	Viên nén bao tan trong ruột	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	2499	3000	2500	26.1	70		96.1	1	2499	
335	335	Natri valproate + Acid valproic	Depakine Chrono	N1	VN-16477-13	333mg + 145mg	Viên nén bao phim phóng thích kéo dài	Hộp 1 lọ 30 viên	Uống	Viên	36	Sanofi Winthrop Industrie	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	6972	7340	6972	28.8	70		98.8	1	6972	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
336	336	Natri valproate + Acid valproic	Depakine Chrono	N2	VN-16477-13	333mg + 145mg	Viên nén bao phim phóng thích kéo dài	Hộp 1 lọ 30 viên	Uống	Viên	36	Sanofi Winthrop Industrie	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	6972	7340	6972	28.8	70		98.8	1	6972	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
337	337	Albendazol	SaVi Albendazol 200	N4	VD-24850-16	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 2 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	1800	2500	1800	26.7	70		96.7	1	1800	
338	338	Albendazol	SaViAlben 400	N2	VD-27052-17	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 1 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	3238	4500	3285	26.7	70		96.7	1	3238	
339	339	Albendazol	Alzental	N4	VD-18522-13	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 1 viên	Uống	Viên	60	Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo	Việt Nam	vnz000019802	149	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO	1575	4200	1830	26.7	70		96.7	1	1575	
340	340	Ivermectin	Envix 3	N4	VD-32325-19	3mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0312461951	174	CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á	6993	45000	7455	26.1	70		96.1	1	6993	
341	341	Ivermectin	Ascarantel 6	N4	VD-26217-17	6mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 2 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0314228855	187	CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE	23500	100000	30300	25.5	70		95.5	1	23500	
342	342	Mebendazol	Fubenzon	N2	VD-20552-14	500mg	viên nén nhai	hộp 1 vỉ x 1 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	4800	6240	5000	26.7	70		96.7	1	4800	
343	343	Mebendazol	MEBENDAZOL 500	N4	VD-31283-18	500mg	Viên nén nhai	Hộp 1 vỉ x 6 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	1363	5000	1490	26.7	70		96.7	1	1363	
344	344	Amoxicilin	Midamox 1000	N4	VD-21867-14	1g	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	1478	2450	1478	26.7	70		96.7	1	1478	
345	345	Amoxicilin	Pharmox IMP 250mg	N2	VD-31725-19	250mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói	Uống	Gói	24	Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn0313295030	177	CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN	4500	5200	4500	24.6	70		94.6	1	4500	
346	346	Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)	Amoxicillin 250mg	N3	VD-18302-13	250mg	Thuốc cốm pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 1g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM	Việt Nam	vn0315066082	105	CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG	2300	2700	2300	26.4	70		96.4	1	2300	
347	347	Amoxicilin	Amoxicillin Capsules BP 500mg	N2	VN-20228-17	500mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Aurobindo Pharma Limited Unit XII	India	vn1602003320	137	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN	998	1400	998	25.8	70		95.8	1	998	
348	348	Amoxicillin	Moxacin 500 mg	N3	VD-35877-22	500mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	1218	1449	1230	27.6	70		97.6	1	1218	
349	349	Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin Trihydrat)	Fabamox 500mg	N3	VD-21361-14	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn0314981272	210	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN	1150	1800	1449	25.8	70		95.8	1	1150	
350	350	Amoxicilin	Amoxicilin 875mg	N4	VD-31665-19	875mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1995	2100	1995	25.8	70		95.8	1	1995	
351	351	Amoxicilin + acid clavulanic	Axuka	N1	VN-20700-17	1g + 0,2g	Bột Pha Tiêm	Hộp 50 lọ	Tiêm	Lọ	36	S.C.Antibiotice S.A	Romani	vn0304819721	122	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	42000	42350	42300	27.9	70		97.9	1	42000	
352	352	Amoxicilin + acid clavulanic	Claminat 1,2g	N2	VD-20745-14	1g + 200mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ x 1,2g	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	35700	39000	35700	26.4	70		96.4	1	35700	
353	353	Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)	Augbidil	N4	893110092423	1g+ 200mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	28497	35385	28500	26.1	70		96.1	1	28497	
354	354	Amoxicilin + acid clavulanic	Iba-Mentin 1000mg/62.5mg	N4	VD-28065-17	1g + 62,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco	Việt Nam	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	15981	16000	15990	25.5	70		95.5	1	15981	
355	355	Amoxicilin + acid clavulanic	Lanam SC 200mg/28,5mg	N2	VD-32519-19	200mg + 28,5mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 0,8g	Uống	Gói	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	6825	7000	6900	26.4	70		96.4	1	6825	
356	356	Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)	Augmentin 250mg/31,25mg	N1	VN-17444-13	250mg + 31,25mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói	Uống	Gói	24	Glaxo Wellcome Production	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	10670	10998	10670	27.6	70		97.6	1	10670	
357	357	Amoxicilin + acid clavulanic	Imefed 250mg/31,25mg	N2	VD-31714-19	250mg + 31,25mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 1 túi x 12 gói 1g	Uống	Gói	24	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	7500	7500	7500	26.1	70		96.1	1	7500	
358	358	Amoxicilin + Acid clavulanic	Midantin 250/31,25	N3	VD-21660-14	250mg + 31,25mg	Bột pha hỗn dịch	Hộp 12 gói x 1,5g	Uống	Gói	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	3129	4000	3129	27	70		97	1	3129	
359	359	Amoxicilin + Acid clavulanic	Midagentin 250/31,25	N4	VD-22488-15	250mg + 31,25mg	Bột pha hỗn dịch	Hộp 12 gói x 1,5g	Uống	Gói	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	1027	2600	1150	26.4	70		96.4	1	1027	
360	360	Amoxicilin + Acid clavulanic	Midantin 250/31,25	N4	VD-21661-14	250mg + 31,25mg	Viên nén dài bao phim	Hộp 02 vỉ x 07 viên	Uống	Viên	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	4000	4000	4000	26.4	70		96.4	1	4000	
361	361	Amoxicilin + acid clavulanic	Imefed SC 250mg/62,5mg	N2	VD-32838-19	250mg + 62,5mg	Bột pha uống	Hộp 12 gói x 0,8g	Uống	Gói	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	9319	9800	9319	25.8	70		95.8	1	9319	
362	362	Amoxicilin + Acid clavulanic	Midagentin 250/62,5	N4	VD-24800-16	250mg + 62,5mg	Bột pha hỗn dịch	Hộp 12 gói x 3,5g	Uống	Gói	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	1612	4660	1650	26.4	70		96.4	1	1612	
363	363	Amoxicilin + acid clavulanic	Lanam DT 400mg/57mg	N2	VD-33454-19	400mg + 57mg	Viên nén phân tán	Hộp 1 túi chứa 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	9500	11550	9500	25.8	70		95.8	1	9500	
364	364	Amoxicilin + acid clavulanic	Claminat 600	N2	VD-31711-19	500mg + 100mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ x 600mg	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	29400	32000	29400	26.4	70		96.4	1	29400	
365	365	Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)	Fleming	N2	890110079723	500mg; 125mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Medreich Limited	Ấn Độ	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	3965	4410	4132	25.8	70		95.8	1	3965	
366	366	Amoxicilin + acid clavulanic	Imefed 500mg/125mg	N2	VD-31718-19	500mg + 125mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g	Uống	Gói	24	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	9670	13000	9680	26.1	70		96.1	1	9670	
367	367	Amoxicilin + acid clavulanic	Auclanityl 500/125mg	N3	VD-29841-18	500mg + 125mg	Viên nén dài bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco	Việt Nam	vn1200100557	47	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO	1669	4900	1853	27.6	70		97.6	1	1669	
368	368	Amoxicilin + acid clavulanic	Claminat 500mg/125mg	N4	VD-26857-17	500mg + 125mg	Thuốc cốm  pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 1,5g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	6405	12000	7700	26.4	70		96.4	1	6405	
369	369	Amoxicilin + acid clavulanic	Auclatyl 500mg/125mg	N4	VD-30506-18	500mg + 125mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco	Việt Nam	vn1200100557	47	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO	1669	4900	1710	26.7	70		96.7	1	1669	
370	370	Amoxicilin + acid clavulanic	Vigentin 500/125 DT.	N4	VD-30544-18	500mg + 125mg	Viên nén phân tán	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	8879	11000	8879	25.8	70		95.8	1	8879	
371	371	Amoxicilin + acid clavulanic	Biocemet SC 500mg/62,5mg	N2	VD-33451-19	500mg + 62,5mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g	Uống	gói	24	CN Công ty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn0313489903	184	CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT	11650	13000	11655	25.2	70		95.2	1	11650	
372	372	Amoxicilin + acid clavulanic	Biocemet tab 500mg/62,5mg	N2	VD-33450-19	500mg + 62,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	8925	12000	9000	26.4	70		96.4	1	8925	
373	373	Amoxicilin + acid clavulanic	Biocemet DT 500mg/62,5mg	N2	VD-31719-19	500mg + 62,5mg	Viên nén phân tán	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	9450	12600	9450	27	70		97	1	9450	
374	374	Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)	Klamentin 500/62.5	N3	VD-24617-16	500mg + 62,5mg	thuốc cốm pha hỗn dịch uống	hộp 24 gói x 2g	Uống	gói	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	3426	10085	3426	27.3	70		97.3	1	3426	
375	375	Amoxicilin + acid clavulanic	Vigentin 500/62,5 DT	N4	VD-33610-19	500mg + 62,5mg	Viên nén phân tán	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco	Việt Nam	vn0310982229	155	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC	8190	11000	8190	25.5	70		95.5	1	8190	
376	376	Amoxicilin + acid clavulanic	Zorolab 1000	N4	VD-25184-16	875mg + 125mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 14 gói x 2g	Uống	Gói	24	Công TY Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	9000	16200	9000	25.8	70		95.8	1	9000	
377	377	Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg	"""Auclanityl875/125mg"""	N3	VD-27058-17	875mg + 125mg	Viên	Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco	Việt Nam	vn0305458789	59	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY	4150	7488	4350	26.1	70		96.1	1	4150	
378	378	Amoxicilin + acid clavulanic	Auclatyl 875/125mg	N4	VD-29842-18	875mg +125mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco	Việt Nam	vn1200100557	47	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO	2149	7400	2205	26.7	69.77		96.47	1	2149	
379	379	Amoxicilin + acid clavulanic	Vigentin 875/125 DT.	N4	VD-29862-18	875mg +125mg	Viên nén phân tán	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	11500	11800	11800	25.8	70		95.8	1	11500	
380	380	Ampicilin + Sulbactam	Visulin 0,75g	N4	VD-27149-17	0,5g + 0,25g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0313319676	207	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH	19900	24500	19900	25.5	70		95.5	1	19900	
381	381	Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)	Ama-Power	N1	VN-19857-16	1000mg + 500mg	Bột pha tiêm	Hộp 50 lọ	Tiêm	Lọ	36	S.C. Antibiotice S.A.	Rumani	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	61900	62000	61900	27.9	70		97.9	1	61900	
382	382	Ampicilin + sulbactam	Auropennz 1.5	N2	890110068823	1g + 0,5g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Aurobindo Pharma Ltd.	India	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	43974	49500	45000	24.9	70		94.9	1	43974	
383	383	Ampicilin + Sulbactam	Senitram 1g/0,5g	N4	VD-34944-21	1g + 0,5g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	27500	31000	27500	26.7	70		96.7	1	27500	
384	384	Ampicilin; Sulbactam	NERUSYN 3G	N2	VD-26159-17	2g; 1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	84500	95000	84966	25.8	70		95.8	1	84500	
385	385	Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)	Bipisyn 3g	N4	VD-36109-22	2g + 1g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	54978	57750	54980	26.4	70		96.4	1	54978	
386	386	Cefaclor	Imeclor 125	N2	VD-18963-13	125mg	Thuốc cốm	Hộp 12 gói x 1,5g	Uống	Gói	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	3591	3750	3717	26.4	70		96.4	1	3591	
387	387	Cefaclor	Ceclor	N1	VN-15935-12	125mg/ 5ml,30ml	Cốm pha hỗn dịch uống	Hộp 1 lọ 30ml	Uống	Lọ	24	ACS Dobfar S.P.A.	Ý	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	50600	50601	50600	27.6	70		97.6	1	50600	
388	388	Cefaclor	SCD Cefaclor 250mg	N2	VD-26433-17	250mg	Viên nang	Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	3450	5180	3450	26.4	69.8		96.2	1	3450	
389	389	Cefaclor	Pyfaclor 250mg	N3	VD-24449-16	250mg	Viên nang	Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	4500	5120	4500	27	70		97	1	4500	
390	390	Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)	METINY	N3	VD-27346-17	375mg	Viên nén bao phim giải phóng chậm	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	9900	10890	12800	27	70		97	1	9900	
391	391	Cefaclor	Bicelor 375 DT	N4	VD-30513-18	375mg	Viên nén phân tán	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	8760	10000	8760	25.2	70		95.2	1	8760	
392	392	Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)	Medoclor 500mg	N1	VN-17744-14	500mg	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 8 viên	Uống	Viên	36	Medochemie LTD. -Factory C	Cyprus	vn0102041728	161	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM	13860	16000	13860	27.9	70		97.9	1	13860	
393	393	Cefaclor	Cefaclor Stada 500mg capsules	N2	VD-26398-17	500 mg	Viên nang cứng	H/02vỉ/10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Pymepharco	Việt Nam	vn3200042637	66	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ	8140	11150	8300	25.5	70		95.5	1	8140	
394	394	Cefaclor	Bicelor 500	N3	VD-28068-17	500mg	Viên nang	Hộp 1 vỉ x 12 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco	Việt Nam	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	8600	11000	8600	26.7	70		96.7	1	8600	
395	395	Cefadroxil	Cefadroxil 1000mg	N4	VD-34199-20	1000mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	2700	2990	2700	26.7	70		96.7	1	2700	
396	396	Cefadroxil	Cefadroxil 250mg	N2	VD-21305-14	250mg	Cốm pha hổn dịch uống	Hộp 12 gói x 1g	Uống	Gói	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	3255	3450	3360	26.4	70		96.4	1	3255	
397	397	Cefadroxil	Imedroxil 500mg	N3	VD-20202-13	500mg	Viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 12 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	2373	3750	2380	27.3	70		97.3	1	2373	
398	398	Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)	Cefakid	N2	VD-26399-17	250mg	Thuốc cốm	Hộp 24 gói x 3g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	2100	2100	3800	26.4	70		96.4	1	2100	Đồng hạng 1, bốc thăm lựa chọn nhà thầu trúng thầu: kết quả trúng thầu
399	399	Cephalexin	Firstlexin	N3	VD-15813-11	250mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 10 gói x 1.5g	Uống	Gói	24	Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn0314981272	210	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN	2835	2990	2835	26.1	70		96.1	1	2835	
400	400	Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)	Cefastad 250	N3	VD-31329-18	250mg	Viên nang	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	1200	1260	1363	27	70		97	1	1200	
401	401	Cefalexin	Biceflexin powder	N4	VD-18250-13	250mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 1,4g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	777	1890	777	26.1	70		96.1	1	777	
402	402	Cefalexin	Opxil IMP 500mg	N1	VD-30400-18	500mg	Viên nang	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	3720	3907	3750	27	70		97	1	3720	
403	403	Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)	Cephalexin PMP 500	N2	VD-24958-16	500mg	Viên nang	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	1450	1750	1450	26.4	70		96.4	1	1450	Đồng hạng 1, bốc thăm lựa chọn nhà thầu trúng thầu: kết quả trúng thầu
404	404	Cephalexin	SM.Cephalexin 500	N4	VD-34375-20	500mg	Viên hòa tan nhanh	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0308948326	142	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN	3150	3200	3200	25.5	70		95.5	1	3150	
405	405	Cephalexin	CEPHALEXIN 500mg	N4	VD-22534-15	500mg	viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	798	1176	829.5	26.7	70		96.7	1	798	
406	406	Cefamandol	Cefamandol 0,5g	N2	VD-31705-19	0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	47000	59900	48090	25.8	70		95.8	1	47000	
407	407	Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)	Cefamandol 1g	N2	VD-31706-19	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g	Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	65000	70000	65000	25.2	70		95.2	1	65000	
408	408	Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)	Tenadol 2000	N2	VD-35455-21	2000mg	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ; 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	124950	125000	124950	25.2	70		95.2	1	124950	
409	409	Cefamandol	Cefamandol 2G	N4	VD-25796-16	2g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0106055136	88	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC	91000	94000	94000	26.1	70		96.1	1	91000	
410	410	Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium)	Cefazoline Panpharma	N1	VN-20932-18	1g	bột pha tiêm	Hộp 10, 25, 50 lọ	Tiêm	Lọ	24	Panpharma	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	25000	29000	25000	27.6	68.6		96.2	1	25000	
411	411	Cefazolin	Cefazolin 1g	N4	VD-24227-16	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	6990	10500	6990	26.7	70		96.7	1	6990	
412	412	Cefazolin	Cephazomid  2g	N4	VD-22187-15	2g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	26000	36000	26000	26.7	70		96.7	1	26000	
413	413	Cefdinir	Imenir 125 mg	N2	VD-27893-17	125mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 2 g	Uống	Gói	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	12000	12285	12000	25.2	70		95.2	1	12000	
414	414	Cefdinir	Cefdinir 125	N4	VD-22123-15	125mg/2,5g	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 14 gói x 2,5g	Uống	Gói	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1575	4620	1575	26.7	69.78		96.48	1	1575	
415	415	Cefdinir	Glencinone	N4	VD-29581-18	125mg	Viên nén phân tán	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina	Việt Nam	vn0313218420	218	CÔNG TY TNHH VIBAN	5838	6800	5838	25.2	70		95.2	1	5838	
416	416	Cefdinir	Dentimex 125mg/5ml	N4	VD-32894-19	125mg/5ml; 30ml	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 1 lọ  bột pha 30ml hỗn dịch uống	Uống	Lọ	36	Công ty Cổ phần dược phẩm TƯ 2 Việt Nam	Việt Nam	vn0108753633	85	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH	80900	81500	81500	25.5	70		95.5	1	80900	
417	417	Cefdinir	Avis-Cefdinir 250mg	N4	VD-32048-19	250mg	Bột pha hỗn dịch	Hộp 30 gói x 1,5g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược S.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	4994	9500	5100	26.1	70		96.1	1	4994	
418	418	Cefdinir	Glencinone	N4	VD-29582-18	250mg	Viên nén phân tán	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina	Việt Nam	vn0313218420	218	CÔNG TY TNHH VIBAN	9996	10500	9996	25.2	70		95.2	1	9996	
419	419	Cefdinir	Ceftanir	N2	VD-24957-16	300mg	Viên nang	Hộp/2vỉ x 4 viên nang cứng	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	7900	12000	7900	26.4	70		96.4	1	7900	
420	420	Cefdinir 300mg	Osvimec 300	N3	VD-22240-15	300mg	Viên nang	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn0305458789	59	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY	10650	11000	10650	26.1	70		96.1	1	10650	
421	421	Cefixim	Imexime 100	N2	VD-30398-18	100mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 2g	Uống	Gói	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	6489	6825	6489	27	70		97	1	6489	
422	422	Cefixim	CEFIMBRANO 100	N3	VD-24308-16	100mg	thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 50 gói 2g	Uống	Gói	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	945	1880	945	27.3	70		97.3	1	945	
423	423	Cefixim	CEFIMBRANO 100	N4	VD-24308-16	100mg	thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 50 gói 2g	Uống	Gói	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	945	1880	945	27.3	70		97.3	1	945	
424	424	Cefixim	Imerixx 200	N1	VD-35939-22	200mg	Viên	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	14200	15800	17850	25.8	70		95.8	1	14200	
425	425	Cefixim	IMEXIME 200	N2	VD-30399-18	200mg	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	7980	10500	7980	26.4	70		96.4	1	7980	
426	426	Cefixim	IMEXIME 50	N2	VD-31116-18	50mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp/12 gói x 1g	Uống	Gói	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	5000	5000	5000	26.4	70		96.4	1	5000	
427	427	Cefixim	Cefixime 50mg	N3	VD-32525-19	50mg	Thuốc cốm pha hỗn dịch	Hộp 10 gói x 1,4g	Uống	Gói	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	796	2400	805	27	70		97	1	796	
428	428	Cefixim	Cefixime 50mg	N4	VD-32525-19	50mg	Thuốc cốm pha hỗn dịch	Hộp 10 gói x 1,4g	Uống	Gói	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	796	2400	805	27	70		97	1	796	
429	429	Cefoperazon	CEFOPERAZONE 0,5G	N2	VD-31708-19	0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	35000	38500	35000	25.8	70		95.8	1	35000	
430	430	Cefoperazon	Cefopefast 1000	N2	VD-35037-21	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	42950	47250	42950	25.8	70		95.8	1	42950	
431	431	Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)	Cefoperazone 2g	N2	VD-31710-19	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ x 2g	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.	Việt Nam	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	85000	94000	85000	25.8	70		95.8	1	85000	
432	432	Cefoperazon	Unsefera 2G	N4	VD-35241-21	2g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế	Việt Nam	vn0106055136	88	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC	65100	75000	65100	25.8	70		95.8	1	65100	
433	433	Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)	Cefopefast-S 1500	N2	VD-36148-22	1000mg + 500mg	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	62000	78000	76500	25.8	70		95.8	1	62000	
434	434	Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri)	Vibatazol 1g/0,5g	N4	VD-30594-18	1g+0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ	Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	42000	42000	42000	25.5	70		95.5	1	42000	
435	435	Cefoperazon + sulbactam	Prazone-S 2.0g	N2	VN-18288-14	1g + 1g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	24	Venus Remedies Limited	India	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	70000	79500	77990	25.5	70		95.5	1	70000	
436	436	Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazol (dưới dạng Cefoperazone natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g	Spreabac 2g	N4	VD-32785-19	1g + 1g	Thuốc tiêm	Hộp 1 lọ, 20 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi	Việt Nam	vn0305458789	59	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY	50000	55000	50000	24.6	70		94.6	1	50000	
437	437	Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)	Korazon Inj.	N2	VN-18680-15	500mg + 500mg	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.	Korea	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	40000	45000	40000	24.9	70		94.9	1	40000	
438	438	Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)	Cefotaxone 1g	N4	VD-23776-15	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	5439	15000	5796	26.4	70		96.4	1	5439	
439	439	Cefotaxim	Cefotaxim	N4	VD-19969-13	2g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	10352	25000	10860	26.7	70		96.7	1	10352	
440	440	Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)	Cefotaxime 500	N2	VD-19009-13	0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	12000	13500	12000	25.5	70		95.5	1	12000	
441	441	Cefotaxim	Cefotaxime 0,5g	N4	VD-22937-15	0,5g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	5180	13000	5180	26.7	70		96.7	1	5180	
442	442	Cefotiam	TIAFO 1G	N2	VD-28306-17	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0301450556	131	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG	62000	84000	62000	26.1	70		96.1	1	62000	
443	443	Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)	Fotimyd 2000	N2	VD-34242-20	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	119000	128000	119000	25.5	70		95.5	1	119000	
444	444	Cefotiam	Bouleram 2g	N4	VD-34110-20	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 20 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi	Việt Nam	vn0313315174	110	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN	90000	110000	90000	25.5	69.61		95.11	1	90000	
445	445	Cefotiam	FOTIMYD 500	N2	VD-34243-20	500mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn0301450556	131	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG	57000	58000	57000	25.8	70		95.8	1	57000	
446	446	Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)	Cefoxitin 0,5g	N4	VD-34758-20	0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	29500	30000	29500	25.8	70		95.8	1	29500	
447	447	Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)	Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection and Infusion	N1	VN-21400-18	1g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm	Tiêm tĩnh mạch	Lọ	24	Laboratorios Normon S.A	Tây Ban Nha	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	111800	158000	129000	27	70		97	1	111800	
448	448	Cefoxitin	Cefoxitine Gerda 2G	N1	VN-20446-17	2g	Bột pha dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	LDP Laboratorios Torlan SA	Spain	vn0310982229	155	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC	228400	248000	228400	27.6	70		97.6	1	228400	
449	449	Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)	Tenafotin 2000	N2	VD-23020-15	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	99750	140000	99750	25.5	70		95.5	1	99750	
450	450	Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,102g)	Bifotin 2g	N4	893110197223	2g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ.	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	73500	95000	88990	26.4	70		96.4	1	73500	
451	451	Cefpodoxim	Imedoxim 100	N2	VD-32835-19	100mg	Thuốc cốm pha hỗn dịch uống	Hộp 12 gói x 1g	Uống	Gói	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	8500	9000	8500	25.2	70		95.2	1	8500	
452	452	Cefpodoxim	Emfoxim 100	N2	VN-19874-16	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 6 viên	Uống	Viên	48	Incepta Pharmaceuticals Ltd	Bangladesh	vn0310838761	215	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT	3950	12500	4500	25.8	70		95.8	1	3950	
453	453	Cefpodoxim	FABAPOXIM 100	N3	VD-34009-20	100mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 10 gói x 3g	Uống	Gói	24	Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	7900	9000	7900	26.4	70		96.4	1	7900	
454	454	Cefpodoxim	CEPMAXLOX 100	N3	VD-31674-19	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CPDP Hà Tây	Việt Nam	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	8500	8600	8500	26.7	70		96.7	1	8500	
455	455	Cefpodoxim	Imedoxim 200	N2	VD-27891-17	200mg	Viên	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	5600	15000	5980	25.8	70		95.8	1	5600	
456	456	Cefpodoxim	Imedoxim 200	N2	VD-27892-17	200mg	Viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0314771518	182	CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG	9785	16000	9800	25.8	70		95.8	1	9785	
457	457	Cefpodoxim	Ceforipin 200	N3	VD-20481-14	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	7800	12000	7800	27.3	70		97.3	1	7800	
458	458	Cefpodoxim	Cefpodoxim 200	N4	VD-20866-14	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	1584	4000	1628	26.7	70		96.7	1	1584	
459	459	Cefpodoxime proxetil	Auropodox 40	N2	890110179423	40mg/5ml,100ml	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 1 lọ 100ml	Uống	Lọ	24	Aurobindo Pharma Limited	India	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	159810	162000	159810	24.3	70		94.3	1	159810	
460	460	Cefpodoxim	Alkidazol	N4	VD-31221-18	480mg/60ml	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 1 lọ pha 60 ml hỗn dịch uống	Uống	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2	Việt Nam	vn0308948326	142	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN	66500	67000	67000	25.2	70		95.2	1	66500	
461	461	Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)	CEBEST	N3	VD-28340-17	50mg/1,5g	Cốm pha hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 1,5g	Uống	Gói	30	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	6000	7000	6000	27	70		97	1	6000	
462	462	Cefradin	Faszeen	N4	VD-24767-16	250mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 2,5g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	5450	6000	5850	25.8	70		95.8	1	5450	
463	463	Cefradin	Doncef	N2	VD-23833-15	500mg	Viên nang	H/3 vỉ/10 viên nang	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	2450	2850	2450	26.4	70		96.4	1	2450	
464	464	Cefradin	Cefradin 500mg	N3	VD-31212-18	500mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0309938345	57	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO	4500	5500	4500	26.4	70		96.4	1	4500	
465	465	Ceftazidim	TV-Zidim 1g	N4	VD-18396-13	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	9400	25000	9849	26.7	70		96.7	1	9400	
466	466	Ceftazidim	TV-Zidim 1g	N5	VD-18396-13	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	9400	34000	9450	26.7	70		96.7	1	9400	
467	467	Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)	Bicefzidim 2g	N4	VD-21983-14	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ x 2g	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	20370	63000	20391	26.4	70		96.4	1	20370	
468	468	Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)	Ceftazidime 500	N2	VD-19937-13	500mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	13500	26000	13700	25.5	70		95.5	1	13500	
469	469	Ceftizoxim	Midazoxim 0,5g	N4	VD-29010-18	0,5g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	27000	39000	27000	26.7	70		96.7	1	27000	
470	470	Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)	Zoximcef 1 g	N2	VD-29359-18	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	66500	69530	66500	25.8	70		95.8	1	66500	
471	471	Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)	Biviminal 1g	N4	VD-19472-13	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	41800	42000	43000	25.2	70		95.2	1	41800	
472	472	Ceftizoxim	CEFTIZOXIM 2G	N2	VD-26844-17	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	98300	115000	98301	25.8	70		95.8	1	98300	
473	473	Ceftizoxim	Ceftizoxim 2g	N4	VD-21699-14	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, 10 lọ. Hộp 1 lọ + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml	Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty cổ phẩn dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	82000	82000	84000	25.5	70		95.5	1	82000	
474	474	Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)	Ceftriaxone 1000	N2	VD-19010-13	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	9660	27500	9660	25.5	70		95.5	1	9660	
475	475	Ceftriaxon	TV- Ceftri 1g	N4	VD-34764-20	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	6408	20700	6594	26.7	70		96.7	1	6408	
476	476	Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)	Ceftriaxone 2000	N1	VD-19450-13	2000 mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	53000	61800	55900	26.1	70		96.1	1	53000	
477	477	Ceftriaxon	Spreacef 2g	N4	VD-31584-19	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi	Việt Nam	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	28500	39500	28500	25.8	70		95.8	1	28500	
478	478	Ceftriaxon	Ceftriaxone 500	N2	VD-19011-13	500mg	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	19000	22500	19000	26.1	70		96.1	1	19000	
479	479	Cefuroxim	Negacef 1,5g	N2	VD-23211-15	1,5g	Thuốc tiêm	H/10 lọ bột pha tiêm	Tiêm	Lọ	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	21000	58100	21315	26.4	70		96.4	1	21000	
480	480	Cefuroxim	Cefuroxime 125mg	N3	VD-23598-15	125mg	Bột pha hỗn dịch	Hộp 10 gói x 3,5g	Uống	Gói	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	1613	3000	1675	27	70		97	1	1613	
481	481	Cefuroxim	Cefuroxime 125mg/5ml	N3	VD-29006-18	125mg/ 5ml, 40g/ 60ml	Bột pha hỗn dịch	Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch	Uống	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	39816	40800	39816	27	70		97	1	39816	
482	482	Cefuroxim	Cefuroxime 125mg/5ml	N4	VD-29006-18	125mg/ 5ml, 40g/ 60ml	Bột pha hỗn dịch	Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch	Uống	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	39816	40800	39816	27	70		97	1	39816	
483	483	Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)	Oramycin 1.5g	N1	G-343-22	1.5g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)	Việt Nam	vn0312387190	176	CÔNG TY TNHH LYNH FARMA	25800	35000	26900	24.9	70		94.9	1	25800	
484	484	Cefuroxim	Cefuroxime 1g	N4	VD-29007-18	1g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	38400	38400	38400	26.7	70		96.7	1	38400	
485	485	Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)	Cefuroxim 250	N3	VD-26779-17	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1360	6000	1454	27.3	70		97.3	1	1360	
486	486	Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)	Cefuroxim 250	N4	VD-26779-17	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1360	6000	1454	27.3	70		97.3	1	1360	
487	487	Cefuroxim	MULPAX S-250	N3	VD-23430-15	250mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 14 gói x 3g	Uống	Gói	36	Cty CP US Pharma USA	Việt Nam	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	8000	8000	8000	26.7	70		96.7	1	8000	
488	488	Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)	Cefuroxim 500	N3	VD-27836-17	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	2359	10000	2613	27.3	70		97.3	1	2359	
489	489	Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)	Cefuroxim 500	N4	VD-27836-17	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	2359	10000	2613	27.3	70		97.3	1	2359	
490	490	Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)	Cefuroxim 500	N5	VD-27836-17	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	2359	10000	2515	27.3	70		97.3	1	2359	
491	491	Cloxacilin	Syntarpen	N1	VN-21542-18	1g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	24	Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.	Ba Lan	vn0303760507	205	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG	60000	69000	63000	27.6	70		97.6	1	60000	
492	492	Cloxacilin	Cloxacillin 1g	N2	VD-26156-17	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	44100	45000	44980	26.4	70		96.4	1	44100	
493	493	Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)	Cloxacilin 1g	N4	VD-30589-18	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ	Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm trong khớp, tiêm trong màng phổi	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	40000	42000	40000	25.5	70		95.5	1	40000	
494	494	Cloxacillin (dưới dạng Cloxacilin natri)	Cloxacillin 2 g	N2	VD-29758-18	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	84900	85000	84900	25.8	70		95.8	1	84900	
495	495	Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)	Doripenem 0,25g	N4	VD-25719-16	0,25g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ loại dung tích 15ml	Truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	398000	398000	398000	26.1	70		96.1	1	398000	
496	496	Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)	Doripenem 0,5g	N4	VD-25720-16	0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml	Truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	615000	620000	615000	26.1	70		96.1	1	615000	
497	497	Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)	DORIO	N5	VN-21683-19	500mg	Bột pha dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Biolab Co., Ltd.	Thái Lan	vn0314294752	197	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM	580000	660000	580000	24.6	70		94.6	1	580000	
498	498	Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem 250 mg; Cilastatin 250 mg	Vicimlastatin 500mg	N4	VD-28695-18	250 mg, 250 mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	79900	80000	79900	25.5	70		95.5	1	79900	
499	499	Imipenem + cilastatin	Raxadin	N1	VN-16731-13	500mg+500mg	Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 10 lọ	Tiêm truyền	Lọ	24	Demo S.A. Pharmaceutical Industry	Greece	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	63500	215000	63500	27.9	70		97.9	1	63500	
500	500	Imipenem + cilastatin*	Bimesta	N4	VD-19019-13	500mg + 500mg	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn0100109032	53	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO	51000	94000	54750	26.4	70		96.4	1	51000	
501	501	Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem 750 mg; Cilastatin 750 mg	Vicimlastatin	N4	VD-28694-18	750 mg, 750 mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	196000	197500	196000	25.5	70		95.5	1	196000	
502	502	Meropenem	Meropenem 0,25g	N4	VD-33642-19	0,25g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0313319676	207	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH	81000	81000	81000	25.5	70		95.5	1	81000	
503	503	Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)	Bironem 1g	N4	VD-23138-15	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	51975	78000	54000	26.4	70		96.4	1	51975	
504	504	Oxacilin	Oxacillin 0,5g	N2	VD-26161-17	0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	31500	34800	31500	26.4	70		96.4	1	31500	
505	505	Oxacillin  (dưới dạng Oxacillin Natri)	Oxacilline Panpharma	N1	VN-22319-19	1g	bột pha tiêm	Hộp 10, 25, 50 lọ	Tiêm	Lọ	36	Panpharma	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	72000	78000	72000	27.6	70		97.6	1	72000	
506	506	Oxacilin	Oxacillin 1g	N2	VD-26162-17	1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0313489903	184	CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT	46000	49000	46000	25.2	70		95.2	1	46000	
507	507	Oxacilin	Oxacilin 1g	N4	VD-31240-18	1g	Thuốc bột pha tiêm	VD-31240-18	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	29904	32800	29904	26.7	70		96.7	1	29904	
508	508	Oxacilin	Oxacillin IMP 250mg	N2	VD-31722-19	250mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	4200	5000	4200	26.4	70		96.4	1	4200	
509	509	Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)	Oxacilin 2g	N4	VD-24895-16	2g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0312387190	176	CÔNG TY TNHH LYNH FARMA	59800	60000	59800	25.5	70		95.5	1	59800	
510	510	Oxacilin	Oxacillin IMP 500mg	N2	VD-31723-19	500mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn1400384433	98	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM	7350	8500	7500	26.4	70		96.4	1	7350	
511	511	Piperacilin	Piperacillin Panpharma 1g	N1	VN-21834-19	1g	Bột pha dung dịch tiêm	Hộp 25 lọ	Tiêm	Lọ	24	Panpharma	France	vn0301046079	201	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN	89000	89000	89000	27.3	70		97.3	1	89000	
512	512	Piperacilin	Pidisai Inj. 1g	N2	VN-22191-19	1g	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Penmix Ltd.	Korea	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	69993	79000	70000	24.9	70		94.9	1	69993	
513	513	Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)	Piperacillin 2g	N2	VD-26851-17	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	69300	69500	69300	25.8	70		95.8	1	69300	
514	514	Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)	Piperacilin 2g	N4	VD-24340-16	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, 10 lọ	Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	64000	80000	64400	25.5	70		95.5	1	64000	
515	515	Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)	PIPERACILLIN 4G	N2	VD-26852-17	4g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	95990	105000	95990	25.8	70		95.8	1	95990	
516	516	Hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri tương đương Piperacillin + Tazobactam	Zobacta 2,25g	N2	VD-26853-17	2g + 0,25g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	67600	98500	68000	25.8	70		95.8	1	67600	
517	517	Piperacillin + Tazobactam	ZOBACTA 2,25G	N4	VD-26853-17	2g + 0,25g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	67600	98500	67600	25.8	70		95.8	1	67600	
518	518	Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)	Zobacta 3,375g	N2	VD-25700-16	3g + 0,375g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	105000	128000	105000	25.8	70		95.8	1	105000	
519	519	Piperacilin + Tazobactam	VITAZOVILIN 3G	N4	VD-25323-16	3g + 0,375g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	95000	119000	95000	26.1	70		96.1	1	95000	
520	520	Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam  (dưới dạng Tazobactam natri)	Tazopelin 4,5g	N4	VD-20673-14	4g + 0,5g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	56700	94500	56700	26.1	70		96.1	1	56700	
521	521	Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)	Momencef 375mg	N2	VD-31721-19	375mg	Viên	Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	13500	14000	13500	25.8	70		95.8	1	13500	
522	522	Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)	BBcelat	N4	VD-31914-19	750mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	13900	16600	15800	25.5	69.8		95.3	1	13900	
523	523	Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin + Acid Clavulanic	Ticarlinat 1,6g	N2	VD-28958-18	1,5g + 0,1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	105000	105000	105000	25.8	70		95.8	1	105000	
524	524	Ticarcillin + acid clavulanic	Viticalat 1,6g	N4	VD-26321-17	1,5g + 0,1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0313319676	207	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH	96999	103000	96999	25.2	70		95.2	1	96999	
525	525	Ticarcilin + acid clavulanic	Vicefmix	N4	VD-27145-17	3g + 0,1g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Công ty cổ phẩn dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	104000	120000	104000	25.5	70		95.5	1	104000	
526	526	Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin + Acid Clavulanic	Ticarlinat 3,2g	N2	VD-28959-18	3g + 0,2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	162000	165000	162000	25.8	70		95.8	1	162000	
527	527	Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)	Bidicarlin 3,2g	N4	VD-33722-19	3g + 0,2g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	97986	137000	98000	26.1	70		96.1	1	97986	
528	528	Amikacin	Itamekacin 1000	N4	VD-28606-17	1g/4ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 4ml	Tiêm	ống	48	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	38400	41200	39800	26.1	70		96.1	1	38400	
529	529	Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)	Vinphacine 250	N4	VD-32034-19	250mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	7050	8000	7150	26.7	70		96.7	1	7050	
530	530	Amikacin	JW Amikacin 500mg/100ml Injection	N2	VN-19684-16	500mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 20 chai x 100ml	Tiêm truyền	Chai	24	JW Life Science Corporation	Korea	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	50484	55550	50484	24.9	70		94.9	1	50484	
531	531	Amikacin	AMIKACINE KABI 500MG/100ML	N4	893110201423	500mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	24	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	42868	50000	47000	25.8	70		95.8	1	42868	
532	532	Amikacin	Amikacin 250mg/ml	N2	VN-17407-13	500mg/2ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	ống	24	Sopharma PLC	Bulgaria	vn0310346262	87	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM	23690	49900	24000	27	70		97	1	23690	
533	533	Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)	Vinphacine	N4	VD-28702-18	500mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	5800	15500	6500	26.7	70		96.7	1	5800	
534	534	Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)	Gentamicin 0,3%	N4	VD-28237-17	Mỗi 5ml chứa: 15mg	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	2027	3150	2027	26.4	70		96.4	1	2027	
535	535	Gentamicin	Gentamicin 80mg	N4	VD-25858-16	80mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 50 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	1020	1500	1050	27.3	70		97.3	1	1020	
536	536	Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat;  Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)	MEPOLY	N4	VD-21973-14	(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml	Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai	Hộp 1 lọ 10ml	Nhỏ mắt, mũi, tai	Lọ	36	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	37000	40710	37000	26.7	70		96.7	1	37000	
537	537	Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat;  Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)	MEPOLY	N4	VD-21973-14	(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml	Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai	Hộp 1 lọ 10ml	Nhỏ mắt, mũi, tai	Lọ	36	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	37000	40710	37000	26.7	70		96.7	1	37000	
538	538	Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason	SCOFI	N4	VD-32234-19	(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml	Hỗn dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 10ml	Nhỏ mắt	Lọ	30	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	37000	40750	37000	26.4	70		96.4	1	37000	
539	539	Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)	Nelcin 150	N4	VD-23088-15	150mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	41895	44500	41895	26.7	70		96.7	1	41895	
540	540	Tobramycin	Eyetobrin 0,3%	N1	VN-21787-19	0,3% 5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Cooper S.A. Pharmaceuticals	Hy Lạp	vn0106997793	48	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI	34000	39900	34000	27.9	70		97.9	1	34000	
541	541	Tobramycin	PHILTOBAX EYE DROPS	N2	VN-19519-15	15mg/5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Hanlim Pharm Co, Ltd	Hàn Quốc	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	27500	35494	27993	25.2	70		95.2	1	27500	
542	542	Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)	Tobramycin 0,3%	N4	VD-27954-17	15mg/ 5ml	Thuốc nhỏ mắt	Hộp 20 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	2719	7000	2760	26.4	70		96.4	1	2719	
543	543	Tobramycin	Sun-Tobracin	N4	VD-32438-19	80mg/100ml	Thuốc tiêm truyền	Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml	Tiêm	túi	24	Công ty TNHH Dược phẩm Allomed	Việt Nam	vn0312552870	183	CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA	60900	67000	60900	25.8	70		95.8	1	60900	Đồng hạng 1, mặt hàng đã trúng thầu tại SYT tỉnh Long An (QĐ 1150/QĐ-SYT ngày 25/11/2019)
544	544	Tobramycin	Gramtob	N4	VD-28077-17	80mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn0100109032	53	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO	4020	18000	4480	26.1	70		96.1	1	4020	
545	545	Tobramycin + Dexamethasone	Tobradex	N1	VN-21629-18	(3mg + 1mg)/gram	Mỡ tra mắt	Hộp 1 tuýp 3,5g	Tra mắt	Tuýp	24	S.A Alcon-Couvreur N.V	Bỉ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	52300	52301	52300	27.9	70		97.9	1	52300	
546	546	Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat	Tobidex	N4	VD-28242-17	Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg	Thuốc nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	6594	21000	6699	26.4	70		96.4	1	6594	
547	547	Tobramycin; Dexamethason	METODEX SPS	N4	VD-23881-15	0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml	Hỗn dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 7ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	35000	40000	35000	26.4	70		96.4	1	35000	
548	548	Metronidazol	Gelacmeigel	N4	VD-28279-17	1%/15g	Gel bôi da	Hộp 1 tuýp 15 gam	Dùng ngoài	Tuýp	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	14000	16000	14000	26.7	70		96.7	1	14000	
549	549	Metronidazol	Metronidazol	N4	VD-22175-15	250mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	133	250	136	26.7	70		96.7	1	133	
550	550	Metronidazol	Metronidazole 400mg	N4	VD-31777-19	400mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	343	480	343	26.7	70		96.7	1	343	
551	551	Metronidazol	METRONIDAZOL KABI	N4	VD-26377-17	500mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp/48 chai nhựa x 100ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	5859	14400	5859	26.1	69.89		95.99	2	5859	Xếp hạng thấp hơn, nhà thầu hạng 1 không đồng ý thương thảo
552	552	Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin	NEO-TERGYNAN	N1	VN-18967-15	500mg + 65000 IU + 100000 IU	Viên nén đặt âm đạo	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Sophartex	Pháp	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	11880	11880	11880	27.9	70		97.9	1	11880	
553	553	Metronidazol + Neomycin + Nystatin	AGIMYCOB	N4	VD-29657-18	500mg + 65.000UI + 100.000UI	Viên nén đặt âm đạo	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1950	3300	2058	27	70		97	1	1950	
554	554	Tinidazol	Tinidazol	N4	VD-22177-15	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	382	990	382	26.7	70		96.7	1	382	
555	555	Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)	Clindastad 150	N2	VD-24560-16	150mg	viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 10 viên	uống	viên	48	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1100	1200	1100	26.1	70		96.1	1	1100	
556	556	Clindamycin	Hyuga 300 mg	N4	VD-35793-22	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	1445	2500	1491	26.7	70		96.7	1	1445	
557	557	Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)	Clindamycin-Hameln 150mg/ml	N1	VN-22333-19	300mg/2ml	Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng	Hộp 10 ống x 2 ml	Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng	Ống	36	Siegfried Hameln GmbH	Germany	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	49000	70000	49000	28.2	70		98.2	1	49000	
558	558	Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)	Azicine	N2	VD-20541-14	250mg	viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 6 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	3500	4185	3600	26.7	70		96.7	1	3500	
559	559	Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)	Azicine 250mg	N3	VD-19693-13	250mg/1,5g	thuốc bột uống	Hộp 6 gói x 1,5g	uống	gói	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	3450	3650	3450	26.4	70		96.4	1	3450	
560	560	Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)	Vizimtex	N1	520110070923	500mg	bột pha tiêm truyền	Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ	Tiêm truyền	Lọ	36	Anfarm hellas S.A.	Hy Lạp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	268000	270000	268000	26.4	70		96.4	1	268000	
561	561	Azithromycin	Garosi	N1	VN-19590-16	500mg	Viên	Hộp 1 vỉ x 3 viên	Uống	Viên	36	Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)	Bồ Đào Nha	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	54000	54500	54000	28.2	70		98.2	1	54000	
562	562	Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)	Zaromax 500	N3	VD-26006-16	500mg	viên nén bao phim	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	2620	6300	2850	27.3	70		97.3	1	2620	Đồng hạng 1, mặt hàng đã trúng thầu tại SYT tỉnh Long An (QĐ 1221/QĐ-SYT ngày 28/09/2022)
563	563	Azithromycin	Azimedlac	N4	VD-35612-22	500mg	Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	95697	100000	95697	25.8	70		95.8	1	95697	
564	564	Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)	Zaromax 500	N4	VD-26006-16	500mg	viên nén bao phim	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	2620	6300	2750	27.3	70		97.3	1	2620	Đồng hạng 1, mặt hàng đã trúng thầu tại SYT tỉnh Long An (QĐ 1221/QĐ-SYT ngày 28/09/2022)
565	565	Clarithromycin	Clabact 250	N2	VD-27560-17	250mg	viên nén bao phim	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	2250	2835	2550	27.3	70		97.3	1	2250	
566	566	Clarithromycin	Remeclar 500	N1	VN-23174-22	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Remedica Ltd.	Cyprus	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	16260	18540	16890	27.9	70		97.9	1	16260	
567	567	Clarithromycin	AGICLARI 500	N4	VD-33368-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	2080	11000	2090	27.3	70		97.3	1	2080	
568	568	Erythromycin	AGI-ERY 500	N4	VD-18220-13	500mg	Viên nén dài bao phim	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1170	2280	1250	26.7	70		96.7	1	1170	
569	569	Spiramycin	Spydmax 1.5 M.IU	N4	VD-22930-15	1.500.000 UI	Thuốc bột uống	Hộp 20 gói x 5g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	4300	4300	4300	26.1	70		96.1	1	4300	
570	570	Spiramycin	ROVAGI 1,5	N4	VD-22799-15	1.500.000 UI	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1400	3250	1450	26.7	70		96.7	1	1400	
571	571	Spiramycin	Infecin 3 M.I.U	N3	VD-22297-15	3.000.000UI	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	7000	7000	7000	26.7	70		96.7	1	7000	
572	572	Spiramycin	ROVAGI 3	N4	VD-22800-15	3.000.000UI	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	3350	5750	3390	26.7	70		96.7	1	3350	
573	573	Spiramycin	ROVAGI 0,75	N4	VD-22798-15	750.000UI	Thuốc bột	Hộp 20 gói 2,5g	Uống	Gói	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1750	3000	1750	26.7	70		96.7	1	1750	
574	574	Spiramycin + Metronidazol	AGIMDOGYL	N4	VD-24702-16	750.000UI + 125mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1050	1900	1090	26.7	70		96.7	1	1050	
575	575	Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)	Ciloxan	N1	VN-21094-18	3mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	SA Alcon-Couvreur NV	Bỉ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	68999	69000	68999	27.3	70		97.3	1	68999	
576	576	Ciprofloxacin	Ciprofloxacin 0,3%	N4	VD-22941-15	0,3% /5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 20 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	1972	4700	1989	26.4	70		96.4	1	1972	
577	577	Ciprofloxacin	Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml	N1	VN-20713-17	200mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 100ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Cooper S.A. Pharmaceuticals	Hy Lạp	vn0106997793	48	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI	41580	95000	41580	27.9	70		97.9	1	41580	
578	578	Ciprofloxacin	Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml	N2	VN-20713-17	200mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 100ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Cooper S.A. Pharmaceuticals	Hy Lạp	vn0106997793	48	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI	41580	95000	41580	27.9	70		97.9	1	41580	
579	579	Ciprofloxacin (Dưới dạng Ciprofloxacin HCl)	Ciprofloxacin 200mg/100ml	N4	VD-35608-22	200mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Túi 100 ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Túi	36	Công ty TNHH Dược phẩm Allomed	Việt nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	12200	18000	14730	25.5	70		95.5	1	12200	
580	580	Ciprofloxacin	Ciprofloxacin 200mg/ 100ml	N5	VD-34943-21	200mg/ 100ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	12487	43000	13265	26.4	70		96.4	1	12200	Nhà thầu có văn bản đồng ý giảm giá còn 12200 VNĐ
581	581	Ciprofloxacin	Proxacin 1%	N1	VN-15653-12	200mg/20ml	Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 lọ 20ml	Tiêm	Lọ	36	Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.	Ba Lan	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	136000	136500	136000	28.5	70		98.5	1	136000	
582	582	Ciprofloxacin	Basmicin 200	N4	VD-19469-13	200mg/ 20ml	Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn4500200808	62	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ  NINH THUẬN	49900	50000	49900	25.2	70		95.2	1	49900	
583	583	Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)	Relipro 400	N4	VD-32447-19	400mg/200ml	Dung dịch tiêm truyền	Túi 200ml	Tiêm truyền	Túi	36	Công ty TNHH Dược phẩm Allomed	Việt Nam	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	51000	110000	51000	26.1	70		96.1	1	51000	
584	584	Ciprofloxacin	QUINROX 400/40	N4	VD-27088-17	400mg/40ml	Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền	Hộp 1 lọ 40ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	104000	138000	104000	25.8	70		95.8	1	104000	
585	585	Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)	Cifga	N2	VD-20549-14	500mg	viên nén bao phim	hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	889	1260	990	26.7	70		96.7	1	889	
586	586	Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)	Ciprofloxacin	N3	VD-30407-18	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	706	1420	785	27.3	70		97.3	1	706	
587	587	Ciprofloxacin	Ciprofloxacin	N4	VD-32956-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược S.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	550	900	585	25.8	70		95.8	1	550	
588	588	Levofloxacin	Fluituss	N1	VN-22750-21	5mg/ml; 5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Rafarm S.A.	Hy Lạp	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	84000	85500	84000	27.9	70		97.9	1	84000	
589	589	Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg	Levofoxaxime	N4	VD-30646-18	0,5%/5ml	Dung dịch thuốc nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	8900	36000	9345	26.7	70		96.7	1	8900	
590	590	Levofloxacin hydrat	Cravit 1.5%	N1	VN-20214-16	75mg/5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	115999	116000	115999	28.2	70		98.2	1	115999	
591	591	Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)	VACOLEVO 250	N4	VD-29290-18	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	963	1250	1040	26.7	70		96.7	1	963	
592	592	Levofloxacin	Levofloxacin 250mg/50ml	N2	VD-35190-21	250mg/50ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml	Tiêm truyền	Chai	24	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương	Việt Nam	vn0314771518	182	CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG	49700	50000	50000	25.8	70		95.8	1	49700	
593	593	Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)	Kaflovo	N3	VD-33460-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 05 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	989	7200	1040	27.3	70		97.3	1	989	
594	594	Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)	Kaflovo	N4	VD-33460-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 05 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	989	7200	1010	27.3	70		97.3	1	989	
595	595	Levofloxacin	Levogolds	N1	VN-18523-14	750mg/150ml	Dung dịch truyền tĩnh mạch	Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch	Tiêm truyền	Túi	36	InfoRLife SA.	Switzerland	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	245000	285000	245000	28.5	70		98.5	1	245000	
596	596	Levofloxacin	Levofloxacin 750mg/150ml	N2	VD-35192-21	750mg/150ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml	Tiêm truyền	Chai	24	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương	Việt Nam	vn0314771518	182	CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG	154900	155000	155000	25.8	70		95.8	1	154900	
597	597	Levofloxacin	Sunfloxacin 750mg/150ml	N5	VD-32460-19	750mg/150ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 1 túi 150ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Túi	24	Công ty TNHH Dược phẩm Allomed	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	38800	180000	45000	25.2	70		95.2	1	38800	
598	598	Moxifloxacin	Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution	N1	VN-22375-19	5mg/ml; 5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Balkanpharma - Razgrad AD	Bulgaria	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	79800	89500	79800	28.2	70		98.2	1	79800	
599	599	Moxifloxacin	Moxifloxacin 0,5%	N4	VD-27953-17	25mg/ 5ml	Thuốc nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	9885	25000	10735	26.4	70		96.4	1	9885	
600	600	Moxifloxacin	Bluemoxi	N1	VN-21370-18	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	48	Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.	Bồ Đào Nha	vn0303646106	173	CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM	48300	49000	48300	27.9	70		97.9	1	48300	
601	601	Moxifloxacin	Kaciflox	N4	VD-33459-19	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vĩ x 5 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	9800	30000	9800	26.1	70		96.1	1	9800	
602	602	Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)	Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml	N4	VD-35408-21	Mỗi 100ml chứa: 400mg	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 chai  100ml	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	199500	225000	220500	26.1	70		96.1	1	199500	
603	603	Moxifloxacin	Ratida 400mg/250ml	N1	VN-22380-19	400mg/250 ml	Dung dịch truyền tĩnh mạch	Hộp 1 chai 250 ml	Tiêm truyền	Chai	24	KRKA, D.D., . Novo Mesto	Slovenia	vn0315086882	50	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH	315000	328789	315000	27.6	70		97.6	1	315000	
604	604	Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)	Moxifloxacin 400mg/250ml	N2	VD-35545-22	400mg	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	24	Chi nhánh Công ty  CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	245000	280000	245000	25.8	70		95.8	1	245000	
605	605	Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)	Biviflox	N4	VD-19017-13	400mg/250ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 lọ 250ml	Tiêm truyền	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	83000	275000	104900	26.1	70		96.1	1	83000	
606	606	Ofloxacin	Ofloxacin 0,3%	N4	VD-23602-15	15mg/ 5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 20 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	2075	5000	2200	26.4	70		96.4	1	2075	
607	607	Ofloxacin	AGOFLOX	N4	VD-24706-16	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	310	1800	320	26.7	70		96.7	1	310	
608	608	Ofloxacin	Ofloxacin 200mg/100ml	N2	VD-35584-22	200mg/100ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 túi x 1 chai 100ml	Tiêm truyền	Chai	24	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	135000	138000	135000	26.4	70		96.4	1	135000	
609	609	Ofloxacin	Ofloxacin	N4	VD-31215-18	200 mg/100 ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 lọ 100ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco	Việt Nam	vn0107859852	61	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI	94983	95000	94983	24.9	70		94.9	1	94983	
610	610	Ofloxacin	Bifolox 200mg/40ml	N4	VD-36108-22	200mg/40ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 chai x 40ml	Tiêm truyền	Chai	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	88998	89250	91000	26.4	70		96.4	1	88998	
611	611	Ofloxacin	Ofloxacin 300	N4	VD-33117-19	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1491	3200	1491	26.1	70		96.1	1	1491	
612	612	Sulfadiazin bạc	Sulfadiazin bạc	N4	VD-28280-17	1% 20g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 20 gam	Dùng ngoài	Tuýp	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	20400	31500	20400	26.7	70		96.7	1	20400	
613	613	Sulfamethoxazol + Trimethoprim	Cotrimoxazol 800/160	N4	VD-34201-20	800mg + 160mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	427	900	427	26.7	70		96.7	1	427	
614	614	Sulfasalazin	Meyer-Salazin 500	N4	VD-33834-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	3780	5500	4578	26.1	70		96.1	1	3780	
615	615	Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)	Doxycyclin 100 mg	N4	VD-28382-17	100mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	504	940	520	26.7	70		96.7	1	504	
616	616	Tigecyclin	Imatig	N2	VN3-246-19	50mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm	Lọ	24	Immacule Lifesciences Pvt. Ltd	Ấn Độ	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	720000	725000	720000	25.5	70		95.5	1	720000	
617	617	Tetracyclin hydroclorid	Tetracyclin 1%	N4	VD-26395-17	1% 5g	Mỡ tra mắt	Hộp 100 tuýp x 5 gam	Tra mắt	Tuýp	48	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	3050	4200	3200	26.7	70		96.7	1	3050	
618	618	Natri colistimethat	Colistin TZF	N1	VN-19363-15	1.000.000UI	Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít	Hộp 20 lọ	Tiêm	Lọ	36	Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A	Poland	vn0311036601	164	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN	378000	400000	378000	27.9	70		97.9	1	378000	
619	619	Colistin*	Colistin 1 MIU	N4	VD-35188-21	1.000.000UI	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	220000	375000	240000	26.1	70		96.1	1	220000	
620	620	Colistin*	Bidicolis 2 MIU	N4	VD-33723-19	2.000.000UI	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Bidiphar	Việt Nam	vn0312763053	77	CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON	399000	800000	460000	25.5	70		95.5	1	399000	
621	621	Colistimethate natri	COLISODI 3,0 MIU	N4	VD-35930-22	3.000.000 IU	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	661500	1050000	699000	26.1	70		96.1	1	661500	
622	622	Colistimethate natri	COLISODI 3,0 MIU	N4	VD-35930-22	3.000.000 IU	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	661500	1050000	661500	26.1	70		96.1	1	661500	
623	623	Colistin (dưới dạng Colistimethate sodium)	Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial	N2	890114188623	150mg	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 1 lọ	Tiêm, Tiêm truyền	Lọ	24	Aspiro Pharma Limited	Ấn độ	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	820000	870000	885000	25.5	70		95.5	1	820000	
624	624	Colistin*	Bidicolis 4,5MIU	N4	VD-33724-19	4.500.000UI	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Bidiphar	Việt Nam	vn0312763053	77	CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON	879900	1600000	880000	25.5	70		95.5	1	879900	
625	625	Fosfomycin*	Fosfomed 2g	N4	VD-24036-15	2g	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	81500	141990	81500	26.1	70		96.1	1	81500	
626	626	Fosfomycin*	Fosfomed 500	N4	VD-28605-17	500mg	Thuốc bột pha tiêm	Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy	Việt Nam	vn0301046079	201	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN	42000	63000	42000	25.8	70		95.8	1	42000	
627	627	Linezolid	Linezolid	N1	VN-22979-21	2mg/ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 túi 300ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Túi	24	Pharmaceutical Works Polpharma S.A.	Ba Lan	vn0105232819	104	CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH	559000	720000	675000	27.6	70		97.6	1	559000	
628	628	Linezolid*	Linod	N2	VN-14446-12	600mg/300ml	dịch truyền	Túi chứa 1 lọ 300ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Ahlcon Parenterals (I) Ltd.	Ấn Độ	vn3900324838	221	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH	350000	358000	350000	25.5	70		95.5	1	350000	
629	629	Linezolid	Inlezone 600	N4	VD-32784-19	600mg/300ml	Dung dịch thuốc tiêm truyền	Hộp 1 túi 300 ml	Tiêm truyền	Túi	24	Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi	Việt Nam	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	195000	250000	195000	25.2	70		95.2	1	195000	
630	630	Linezolid*	Nirzolid	N5	VN-22054-19	600mg/300ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 chai x 300ml	Tiêm truyền	chai	24	Aculife Healthcare Private Limited	India	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	169000	200000	169000	24.6	70		94.6	1	169000	
631	631	Teicoplanin*	Fyranco	N1	VN-16479-13	200mg	Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm  truyền	Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml	Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	36	Demo S.A. Pharmaceutical Industry	Greece	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	379000	412000	379680	28.2	70		98.2	1	379000	
632	632	Vancomycin	Voxin	N1	VN-20983-18	1g	Bột đông khô để pha dung dịch truyền	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Vianex S.A - Plant C'	Hy Lạp	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	83790	115600	83790	27	70		97	1	83790	
633	633	Vancomycin	Vecmid 1gm	N2	VN-22662-20	1g	Bột pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm/ Tiêm truyền	Lọ	36	Swiss Parenterals Pvt. Ltd	Ấn Độ	vn0315680172	73	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN	79000	90000	79000	25.2	70		95.2	1	79000	
634	634	Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)	Valbivi 1.0g	N4	VD-18366-13	1g	Bột pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	29500	100000	31400	26.1	70		96.1	1	29500	
635	635	Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)	Vancomycin 1g	N4	VD-31254-18	1g	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	37207	95000	37207	26.7	70		96.7	1	37207	
636	636	Vancomycin	Voxin	N1	VN-20141-16	500mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Vianex S.A - Nhà máy C	Hy Lạp	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	61950	69000	61950	27	70		97	1	61950	
637	637	Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)	Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)	N2	890115188723	500mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Aspiro Pharma Limited	Ấn Độ	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	54000	62000	59390	25.5	70		95.5	1	54000	
638	638	Lamivudin	Lamone 100	N2	893110107323 (VD-21099-14)	100mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	2100	10000	2100	26.7	70		96.7	1	2100	
639	639	Lamivudin	AGIMIDIN	N4	VD-30272-18	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	500	8500	500	26.7	70		96.7	1	500	
640	640	Tenofovir disoprosil fumarat	Tefostad T300	N2	VD-23982-15	300mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	2490	12000	3150	26.7	69.44		96.14	1	2490	
641	641	Tenofovir disoprosil fumarat	Tefostad T300	N3	VD-23982-15	300mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	2490	12000	3000	26.7	70		96.7	1	2490	
642	642	Tenofovir (TDF)	Tenofovir 300	N4	VD3-175-22	300mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	1395	10000	1450	26.7	70		96.7	1	1395	
643	643	Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin	Temivir	N4	VD3-90-20	300mg; 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Liên Doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0303513667	115	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ	11445	15750	12900	26.1	70		96.1	1	11445	
644	644	Sofosbuvir + Velpatasvir	EPCLUSA	N1	754110085223 (VN3-83-18)	400mg + 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ 28 viên	Uống	Viên	48	Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)	Canada	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	267750	267750	267750	28.2	70		98.2	1	267750	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
645	645	Acyclovir	Medskin Acyclovir 200	N2	VD-20576-14	200mg	viên nén	hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	848	1575	848	26.7	70		96.7	1	848	
646	646	Aciclovir	Aciclovir 200mg	N4	VD-22934-15	200mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	404	1200	424	26.7	70		96.7	1	404	
647	647	Aciclovir	Acyclovir 3%	N4	VD-27017-17	3% 5g	Thuốc tra mắt	Hộp 1 tuýp 5g	Tra mắt	Tuýp	36	Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	47250	51000	47250	26.1	70		96.1	1	47250	
648	648	Acyclovir	Medskin Clovir 400	N2	VD-22034-14	400mg	viên nén	hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	1815	2940	1850	26.7	69.42		96.12	1	1815	
649	649	Aciclovir	AGICLOVIR 400	N4	VD-33369-19	400mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	720	3000	735	26.7	70		96.7	1	720	
650	650	Aciclovir	Acyclovir	N4	VD-24956-16	5% 5g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 5 gam	Dùng ngoài	Tuýp	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	3650	9500	4100	26.7	70		96.7	1	3650	
651	651	Acyclovir	Acyclovir Stada	N1	VN-14811-12	50 mg	kem	Hộp 1 tuýp 2g	Dùng ngoài	tuýp	60	Stada Arzneimittel AG	Đức	vn3200042637	66	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ	27000	27000	27000	27.3	70		97.3	1	27000	
652	652	Acyclovir	Medskin Clovir 800	N2	VD-22035-14	800mg	viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	3200	4200	3200	26.7	70		96.7	1	3200	
653	653	Acyclovir	Acyclovir Stella 800mg	N3	VD-23346-15	800mg	viên nén	Hộp 7 vỉ x 5 viên	uống	viên	48	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	4000	5000	4000	26.7	70		96.7	1	4000	
654	654	Aciclovir	Aciclovir 800mg	N4	VD-35015-21	800mg	Viên nén	Hộp 20 vỉ x 05 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	1019	2800	1150	26.7	70		96.7	1	1019	
655	655	Aciclovir	Mediplex	N4	VD-30030-18	800mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Medipharco	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	8400	8400	8400	26.1	70		96.1	1	8400	
656	656	Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)	Entecavir STELLA 0.5mg	N3	893114106923	0,5mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	16200	28500	16200	26.7	70		96.7	1	16200	
657	657	Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)	Axeliv 0.5	N4	893114110423	0,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	2250	25000	2520	26.1	70		96.1	1	2250	
658	658	Entecavir	Asmenide 1.0	N4	QLĐB-803-19	1mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	5500	50000	7000	25.5	70		95.5	1	5500	
659	659	Clotrimazol	Shinpoong Cristan	N4	VD-26517-17	100mg	Viên nén đặt âm đạo	Hộp 1 vỉ x 6 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo	Việt Nam	vnz000019802	149	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO	1150	3000	1570	26.7	70		96.7	1	1150	
660	660	Clotrimazol	Wzitamy TM	N4	VD-33535-19	200mg	Viên nén đặt âm đạo	Hộp 2 vỉ x 6 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	6000	6000	6000	26.1	70		96.1	1	6000	
661	661	Clotrimazol	Meyermazol 500	N4	VD-30049-18	500mg	Viên nén đặt âm đạo	Hộp 1 vỉ xé x 10 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Công ty Liên Doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0303513667	115	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ	4095	7350	4935	26.1	70		96.1	1	4095	
662	662	Dequalinium clorid	Qualizin	N4	VD-33871-19	10mg	Viên nén đặt âm đạo	Hộp 01 vỉ x 06 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	17000	18120	17990	26.1	70		96.1	1	17000	
663	663	Fluconazole	FLUCOZAL 150	N1	VN-15186-12	150mg	Viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 1 viên	Uống	Viên	36	Delorbis Pharmaceuticals Ltd.	Cyprus	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	23690	35000	26500	28.2	70		98.2	1	23690	
664	664	Fluconazol	Salgad	N2	VD-28483-17	150mg	Viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 1 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	6949	7000	6949	26.1	69.51		95.61	1	6949	
665	665	Fluconazol	Pyme Fucan	N3	VD-19118-13	150mg	Viên nang	H/1 viên nang	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	7900	13800	9500	27	70		97	1	7900	
666	666	Fluconazol	Zolmed 150	N4	VD-20723-14	150mg	Viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Dược phẩm Glomed	Việt Nam	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	1550	5650	1550	25.5	70		95.5	1	1550	
667	667	Fluconazol	Flupaz 200	N4	VD-32757-19	200mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn2001192989	175	CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA	13000	15000	13000	26.1	70		96.1	1	13000	
668	668	Griseofulvin	GIFULDIN 500	N4	VD-28828-18	500mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1150	2100	1220	26.7	70		96.7	1	1150	
669	669	Itraconazol	Spulit	N1	VN-19599-16	100mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	36	S.C. Slavia Pharm S.R.L.	Romania	vn0312401092	30	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP	15000	16800	15400	27.9	70		97.9	1	15000	
670	670	Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)	Itranstad	N2	VD-22671-15	100mg	viên nang cứng	Hộp 1 vỉ x 6 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	7230	13000	7250	26.1	70		96.1	1	7230	
671	671	Itraconazol	Hasanox	N4	VD-33904-19	100mg	viên nang cứng	Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3318	11000	3780	26.1	70		96.1	1	3318	
672	672	Ketoconazol	Ketoconazol	N4	VD-23197-15	2% 10g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 10 gam	Dùng ngoài	Tuýp	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	4600	10000	4800	26.7	70		96.7	1	4600	
673	673	Miconazole nitrate	Myconazol 2% cream	N4	VD-34426-20	2%, 15g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 15g	Bôi	Túyp	24	Công Ty Liên Doanh Meyer -BPC	Việt Nam	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	21000	21000	21000	25.8	70		95.8	1	21000	
674	674	Miconazol	Nysiod-M	N4	VD-30767-18	200mg	Viên nang mềm đặt âm đạo	Hộp 01 vỉ x 10 viên	Đặt âm đạo	Viên	24	Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	10900	10920	10900	25.8	70		95.8	1	10900	
675	675	Nystatin	Binystar	N4	VD-25258-16	25.000UI	Thuốc cốm dùng ngoài	Hộp 10 gói x 1g	Bột đánh tưa lưỡi	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình	Việt Nam	vn0307159495	32	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA	930	2165	930	26.1	70		96.1	1	930	
676	676	Nystatin	NYSTATIN 500.000I.U	N4	VD-24878-16	500.000IU	viên bao đường	Hộp 10 vỉ x 8 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	798	900	818	26.7	70		96.7	1	798	
677	677	Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Nystatin	Polygynax	N1	VN-21788-19	35.000IU + 35.000IU + 100.000IU	Viên nang mềm đặt âm đạo	Hộp 2 vỉ x 6 viên	Đặt âm đạo	Viên	24	Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy	Pháp	vn0301445281	211	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA	9500	10217	9500	27.9	70		97.9	1	9500	
678	678	Neomycin + Nystatin + Polymyxin B	Vigisup Susp. Soft Capsule	N2	VN-21302-18	35000 IU + 100000 IU + 35000 IU	Viên nang mềm đặt âm đạo	Hộp 2 vỉ x 6 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Korea Prime Pharm. Co., Ltd	Hàn Quốc	vn0600206147	1	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM NAM HÀ	7140	8500	7140	25.5	70		95.5	1	7140	
679	679	Nystatin + neomycin + polymyxin B	Valygyno	N4	VD-25203-16	100.000UI + 35.000UI + 35.000UI	Viên nang mềm đặt âm đạo	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Đặt âm đạo	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0316029735	132	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY	3780	6000	3780	26.1	70		96.1	1	3780	
680	680	Hydroxychloroquine sulfate	HCQ	N2	VN-16598-13	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cadila Healthcare Ltd.	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	4480	5000	4480	26.1	70		96.1	1	4480	
681	681	Flunarizin	Mezapizin 10	N4	VD-24224-16	10mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	357	950	357	26.1	70		96.1	1	357	
682	682	Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)	Fluzinstad 5	N2	VD-25479-16	5mg	viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	900	1800	980	26.1	70		96.1	1	900	
683	683	Flunarizin	MIRENZINE 5	N3	VD-28991-18	5mg	Viên nén	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1250	1250	1250	26.7	70		96.7	1	1250	
684	684	Carboplatin	Bocartin 50	N4	VD-21241-14	50mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ 5ml	Tiêm/truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	130200	168000	130200	26.1	70		96.1	1	130200	
685	685	Docetaxel	Bestdocel 20mg/1ml	N4	893114114823	20mg/1ml	Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch	Hộp 1 lọ 1ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	284004	350700	284004	26.1	70		96.1	1	284004	
686	686	Doxorubicin hydroclorid	Doxorubicin Bidiphar 50	N4	893114093323	50mg/25ml	Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 lọ 25ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	167790	385000	167790	26.1	70		96.1	1	167790	
687	687	Epirubicin hydrochloride	Epirubicin Bidiphar 10	N4	893114092723	10mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ 5ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	123795	140000	123795	26.1	70		96.1	1	123795	
688	688	Epirubicin hydrochlorid	Epirubicin Bidiphar 50	N4	893114115023	Mỗi 25ml dung dịch chứa: 50mg	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ 25ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	332997	380000	333000	26.1	70		96.1	1	332997	
689	689	Fluorouracil	Biluracil 500	N4	VD-28230-17	Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ 10ml	Tiêm/truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	40950	60000	40950	26.1	70		96.1	1	40950	
690	690	Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)	Bigemax 1g	N4	VD-21233-14	1g	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	344967	670000	344967	26.4	70		96.4	1	344967	
691	691	Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)	Gemita 200mg	N2	VN-21730-19	200mg	Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Fresenius Kabi Oncology Ltd	Ấn Độ	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	100000	158188	100000	24.9	70		94.9	1	100000	
692	692	Irinotecan hydroclorid trihydrat	Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml	N4	893114115123	Mỗi lọ 2ml chứa: 40mg	Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch	Hộp 1 lọ x 2ml	Tiêm truyền	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	274995	328000	274995	26.4	70		96.4	1	274995	
693	693	Oxaliplatin	Lyoxatin 100mg/20ml	N4	QLĐB-593-17	Mỗi 20ml chứa: 100mg	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ 20ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	373590	915000	373590	26.1	70		96.1	1	373590	
694	694	Oxaliplatin	Lyoxatin 50mg/10ml	N4	893114115223	50mg/10ml	Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch	Hộp 1 lọ x 10ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	244986	388000	244986	26.1	70		96.1	1	244986	
695	695	Paclitaxel	Canpaxel 150	N4	893114248123	Mỗi lọ 25ml chứa: 150mg	Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền	Hộp 1 lọ 25ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	542808	1979250	542808	26.1	70		96.1	1	542808	
696	696	Paclitaxel	Pataxel	N1	VN-17868-14	300mg/50ml	Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 1 lọ	Tiêm truyền	Lọ	24	Vianex S.A.- Plant C	Greece	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	2300000	2300000	2300000	28.5	70		98.5	1	2300000	
697	697	Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)	SUNPEXITAZ 500	N2	890114087523	500mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ	Truyền tĩnh mạch	Lọ	24	Sun Pharmaceutical Industries Ltd	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	1080000	1940000	1538000	25.8	70		95.8	1	1080000	
698	698	Temozolomide	Temotero 20	N2	VN3-405-22	20mg	Viên nang cứng	Hộp 1 lọ chứa 5 viên	Uống	Viên	24	Hetero Labs	Ấn Độ	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	234000	240000	235000	25.8	70		95.8	1	234000	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
699	699	Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)	Imatinib Teva 100mg	N1	VN3-394-22	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 12 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Pliva Croatia Ltd	Croatia	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	33000	63000	72000	27.3	70		97.3	1	33000	
700	700	Sorafenib	SORAVAR	N4	QLĐB-773-19	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	345000	390000	345000	26.1	70		96.1	1	345000	
701	701	Bicalutamid	Larrivey	N4	VD-31087-18	50mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	21390	30000	21390	26.1	70		96.1	1	21390	
702	702	Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)	Zoladex	N1	VN-20226-17	3,6mg	Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)	Hộp 1 bơm tiêm có thuốc	Tiêm dưới da	Bơm tiêm	24	AstraZeneca UK Limited	Anh	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2568297	2568297	2568297	27.6	70		97.6	1	2568297	
703	703	Letrozole	LETROZSUN	N2	890114033823	2.5 mg	viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	viên	36	Sun Pharmaceutical Industries Ltd	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	8300	18000	8300	26.1	70		96.1	1	8300	
704	704	Tamoxifen	TAMIFINE 20 MG	N1	VN-17517-13	20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY	Cyprus	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	3600	3600	5683	28.2	70		98.2	1	3600	
705	705	Mycophenolate mofetil	Mycophenolate mofetil capsules 250 mg	N2	VN-23085-22	250 mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10viên	Uống	Viên	24	M/s. Hetero Labs Limited	Ấn Độ	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	9180	12500	9180	25.8	70		95.8	1	9180	
706	706	Alfuzosin HCL	Xatral XL 10mg	N1	VN-22467-19	10mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 1 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Sanofi Winthrop Industrie	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	15291	16056	15291	28.5	70		98.5	1	15291	
707	707	Alfuzosin hydroclorid	Alsiful S.R. Tablets 10mg	N2	VN-22539-20	10mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd	Đài Loan	vn0310349425	185	CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ	6600	9500	6600	25.8	70		95.8	1	6600	
708	708	Alfuzosin hydrochloride	Prolufo	N3	VN-23223-22	10 mg	Viên nén bao phim giải phóng chậm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Gracure Pharmaceuticals Ltd	India	vn0313319676	207	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH	6888	7200	6888	25.5	70		95.5	1	6888	
709	709	Alfuzosin hydroclorid	Alanboss XL 10	N4	VD-34894-20	10mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 3 vỉ  x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	6500	9195	6500	27	70		97	1	6500	
710	710	Alfuzosin HCL	Gourcuff-5	N4	VD-28912-18	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	5500	6000	5800	25.5	70		95.5	1	5500	
711	711	Dutasterid	Dutasvitae 0.5mg	N1	VN-22876-21	0,5mg	Viên nang mềm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cyndea Pharma, S.L	Spain	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	16800	16800	17257	27.9	70		97.9	1	16800	
712	712	Dutasterid	Dryches	N2	VD-28454-17	0,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	9100	13000	10500	26.1	70		96.1	1	9100	
713	713	Dutasterid	Dutabit 0.5	N2	VN-22590-20	0,5mg	Viên nang mềm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Aurobindo Pharma Limited	India	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	13000	13901	13000	25.5	70		95.5	1	13000	
714	714	Dutasterid	Avodirat	N4	VD-30827-18	0,5mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina	Việt Nam	vn0311557996	170	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C	5180	11000	7000	25.5	70		95.5	1	5180	
715	715	Flavoxat hydrochlorid	Meyerflavo	N4	VD-32331-19	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	2625	7000	2835	26.1	70		96.1	1	2625	
716	716	Tamsulosin HCl	FLOEZY	N1	VN-20567-17	0.4 mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Synthon Hispania, SL	Spain	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	12000	12000	12000	29.1	70		99.1	1	12000	
717	717	Levodopa + carbidopa	Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg	N2	VN-22761-21	100mg + 10mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Evertogen Life Sciences Limited	Ấn Độ	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	3200	3200	3200	25.2	70		95.2	1	3200	
718	718	Levodopa + carbidopa (khan)	Masopen 100/10	N4	VD-33908-19	100mg + 10mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3150	4108	3150	26.1	70		96.1	1	3150	
719	719	Levodopa + carbidopa	Masopen 250/25	N4	VD-34476-20	250mg + 25mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0309561353	123	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT	3486	6000	3486	26.1	70		96.1	1	3486	
720	720	Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)	Mariprax	N1	VN-22766-21	0,18mg	Viên nén	Hôp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Pharmathen  S.A.	Hy Lạp	vn0102041728	161	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM	8500	9200	8500	27.9	70		97.9	1	8500	
721	721	Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)	Sifstad 0.18	N2	VD-27532-17	0,18mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	3450	5000	3700	25.8	70		95.8	1	3450	
722	722	Acid folic (vitamin B9)	AGINFOLIX 5	N4	VD-25119-16	5mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	155	540	178	27	70		97	1	155	
723	723	Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%)	Zibifer	N4	VD-31146-18	100mg/10ml	Si rô	Hộp 20 ống x 10ml	Uống	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0315681994	192	CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN	14700	14900	14700	25.5	70		95.5	1	14700	
724	724	Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose)	Fogyma	N4	VD-22658-15	50mg/10ml	Dung dịch uống	Hộp 50 ống x 10ml	Uống	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	7500	10000	7500	26.7	70		96.7	1	7500	
725	725	Sắt protein succinylat	Atiferole	N4	VD-34133-20	800mg/15ml, 15ml	Dung dịch uống	Hộp 20 gói x 15ml	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	17634	19000	17934	26.1	70		96.1	1	17634	
726	726	Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex)	Hemafer-S	N1	VN-21729-19	100mg/ 5ml	dung dịch đậm đặc pha tiêm  truyền	Hộp 5 ống x 5ml	Tiêm truyền	Ống	36	Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.	Hy Lạp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	88990	107200	88990	26.4	70		96.4	1	88990	
727	727	Sắt sucrose (hay dextran)	I-SUCR-IN	N5	VN-16316-13	100mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp/5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	24	M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.	India	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	35000	50781	35000	24.6	70		94.6	1	35000	
728	728	Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP	Ferium- XT	N5	VN-16256-13	100mg + 1,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Emcure Pharmaceuticals Limited	India	vn0312461951	174	CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á	5290	5900	5300	24.6	70		94.6	1	5290	
729	729	Sắt fumarat + acid folic	Satavit	N4	VD-18801-13	162mg + 750mcg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	835	900	835	26.1	70		96.1	1	835	
730	730	Sắt fumarat + acid folic	Prodertonic	N4	VD-32294-19	182mg + 0,5mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l	Việt Nam	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	672	1500	672	26.1	70		96.1	1	672	
731	731	Ferrous fumarate; Acid folic	Mekoferrat-B9	N4	VD-23805-15	Ferrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg; Acid folic 1mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	320	800	425	26.4	70		96.4	1	320	
732	732	Sắt fumarat + acid folic	Femancia	N4	VD-27929-17	305mg + 350mcg	Viên nang cứng (đỏ)	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	525	650	630	26.1	70		96.1	1	525	
733	733	Sắt fumarat + acid folic	VITASUN TAB	N4	VD-34196-20	322mg + 350mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CPDP Me Di Sun	Việt Nam	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	1900	2500	2000	26.4	70		96.4	1	1900	
734	734	Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic	Ironfolic	N4	VD-34072-20	100mg + 350mcg	Viên nén nhai	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	5300	5400	5300	26.1	70		96.1	1	5300	
735	735	Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic	Hemafolic	N4	VD-25593-16	280mg (tương đương 100mg Fe ion) + 1mg, 10ml	Dung dịch uống	Hộp 10 ống x 10ml	Uống	Ống	36	Nadyphar	Việt Nam	vn0304124198	78	CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA	6783	8531	6800	26.1	70		96.1	1	6783	
736	736	Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic	GONSA SAFLIC	N4	VD-33732-19	357mg + 0,35mg	Viên nang mềm	Hộp/06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	5300	5500	5300	25.8	70		95.8	1	5300	
737	737	Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic	Hemafolic	N4	VD-25593-16	50mg + 0,5mg	Dung dịch uống	Hộp 18 ống x 5ml	Uống	Ống	36	Nadyphar	Việt Nam	vn0304124198	78	CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA	4200	4987	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
738	738	Sắt sulfat + acid folic	Ferrola	N1	VN-18973-15	114mg + 0,8mg	Viên bao tan ở ruột	Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Lomapharm GmbH	Đức	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	5500	5500	5500	27.6	70		97.6	1	5500	
739	739	Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + Acid Folic	Ferrola	N1	VN-18973-15	37mg + 0,8mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Lomapharm GmbH	Đức	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	5500	5500	5500	27.6	70		97.6	1	5500	
740	740	Sắt sulfat + acid folic	Pymeferon B9	N4	VD-25896-16	50mg + 350mcg	Viên nang	H/10 vỉ/10 viên nang cứng	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	525	920	525	26.4	70		96.4	1	525	
741	741	Sắt sulfat + acid folic	Enpovid FE-FOLIC	N4	VD-20049-13	60mg + 0,25mg	Viên nang cứng	hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	800	800	800	26.1	70		96.1	1	800	
742	742	Carbazochrom natri sulfonat	Bacom-BFS	N4	VD-33151-19	5mg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 5ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	31500	32000	31500	26.4	70		96.4	1	31500	
743	743	Cilostazol	Nibixada	N1	VN-21095-18	100mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ,  6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Adamed Pharma S.A	Ba Lan	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	5900	8600	6295	28.2	70		98.2	1	5900	
744	744	Cilostazol	Noclaud	N1	VN-21015-18	50mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn0303459402	21	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN	5100	6800	5350	27.9	70		97.9	1	5100	
745	745	Cilostazol	CRYBOTAS 50	N4	VD-31569-19	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	2790	5600	2890	26.7	70		96.7	1	2790	
746	746	Enoxaparin natri	Gemapaxane	N1	VN-16312-13	4000IU/0,4ml	Dung dịch tiêm	Hộp 6 bơm tiêm	Tiêm	Bơm tiêm	24	Italfarmaco, S.p.A.	Ý	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	70000	70000	70000	27.3	70		97.3	1	70000	
747	747	Enoxaparin natri	Lupiparin	N5	VN-18358-14	40mg/0,4ml	Dung dịch tiêm	Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm	Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch	Bơm tiêm	24	Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd	Trung Quốc	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	68500	75000	68500	24.9	70		94.9	1	68500	
748	748	Enoxaparin natri	Gemapaxane	N1	VN-16313-13	6000IU/0,6ml	Dung dịch tiêm	Hộp 6 bơm tiêm	Tiêm	Bơm tiêm	24	Italfarmaco, S.p.A.	Ý	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	95000	95000	95000	27.3	70		97.3	1	95000	
749	749	Heparin (natri)	Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml	N1	VN-15617-12	25.000UI/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 5ml	Tiêm	Lọ	60	Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)	Đức	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	199950	224200	199950	28.8	70		98.8	1	199950	
750	750	Heparin (natri)	Paringold Injection	N2	880410251323	25.000UI/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 5ml	Tiêm	Lọ	36	JW Pharmaceutical Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	147000	149000	147000	25.2	70		95.2	1	147000	
751	751	Heparin (natri)	Paringold Injection	N2	880410251323	25.000UI/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 5ml	Tiêm	Lọ	36	JW Pharmaceutical Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	147000	149000	147000	25.2	70		95.2	1	147000	
752	752	Phytomenadion (vitamin K1)	Vik 1 Inj	N2	VN-21634-18	10mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống	Tiêm	Ống	36	Dai Han Pharm.Co.,Ltd	Korea	vn0302128158	140	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ	11000	11200	11000	25.2	70		95.2	1	11000	
753	753	Phytomenadion	Vinphyton 10mg	N4	VD-28704-18	10mg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	1410	4000	1550	26.7	70		96.7	1	1410	
754	754	Phytomenadion	Phytok	N4	VD-28882-18	20 mg/1ml	Nhũ tương uống	Hộp 1 ống x 2 ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	88200	90000	88200	26.4	70		96.4	1	88200	
755	755	Acid tranexamic	Cammic 1g	N4	VD-34305-20	1g/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	23500	25000	23500	26.7	70		96.7	1	23500	
756	756	Tranexamic acid	Transamin Capsules 250mg	N1	VN-17933-14	250 mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Olic (Thailand) Ltd.	Thái Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2200	2200	2200	25.2	70		95.2	1	2200	
757	757	Tranexamic acid	Tranexamic acid 250mg/5ml	N4	VD-26911-17	250mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	1587	6000	1660	26.7	70		96.7	1	1587	
758	758	Acid tranexamic	Medsamic 500mg	N1	VN-19497-15	500mg	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng	Uống	Viên	24	Medochemie Ltd. - Central Factory	Cyprus	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	3800	3800	3850	28.2	70		98.2	1	3800	
759	759	Acid tranexamic	Cammic	N4	VD-17592-12	500mg	Viên nén dài bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	1530	2298	2499	26.7	70		96.7	1	1530	
760	760	Tranexamic acid	A.T Tranexamic inj	N4	VD-25638-16	250mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml	Tiêm tĩnh mạch	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	14000	14000	14000	25.2	70		95.2	1	14000	
761	761	Acid tranexamic	Medsamic 500mg/5ml	N1	VN-19493-15	500mg/5ml	Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm	Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml	Tiêm	Ống	60	Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility	Cyprus	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	21500	21546	21500	29.1	70		99.1	1	21500	
762	762	Acid tranexamic	Haemostop	N2	VN-21942-19	100mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	24	PT. Novell Pharmaceutical Laboratories	Indonesia	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	10499	20370	10983	25.2	70		95.2	1	10499	
763	763	Albumin + immuno globulin	Biseko	N1	VN-13034-11	Albumin 31g + immuno globulinG (7g), immuno globulinA (1,4g), immuno globulinM (0,5g), chai 50ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 chai 50ml	Tiêm truyền	Chai	36	Biotest Pharma GmbH	Đức	vn3600887276	82	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG	960000	997500	960000	27.9	70		97.9	1	960000	
764	764	Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat	Volulyte 6%	N1	VN-19956-16	(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng 20 túi 500ml	Tiêm truyền	Túi	36	Fresenius Kabi Deutschland GmbH	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	86500	117000	86500	27.3	70		97.3	1	86500	
765	765	Deferipron	Paolucci	N2	VD-21063-14	500mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	7250	10000	7250	26.1	70		96.1	1	7250	
766	766	Deferipron	Deferiprone A.T	N4	VD-25654-16	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	2415	8500	2415	26.4	70		96.4	1	2415	
767	767	Recombinant Human Erythropoietin	Reliporex 2000IU	N5	QLSP-0811-14	2000IU	Dung dịch tiêm	Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn	Tiêm	Bơm tiêm	24	Reliance Life Sciences Pvt. Ltd	India	vn0101841961	93	CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN	66990	103188	69930	24.9	70		94.9	1	66990	
768	768	Epoetin beta	Recormon	N1	QLSP-821-14	2000IU/0,3ml	Dung dịch tiêm	Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm	Tiêm	Bơm tiêm	24	Roche Diagnostics GmbH	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	229355	229355	229355	27	70		97	1	229355	
769	769	Recombinant Human Erythropoietin alfa	NANOKINE 2000 IU	N4	QLSP-920-16	2000 IU/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	128000	160000	128000	25.8	70		95.8	1	128000	
770	770	Recombinant Human Erythropoietin alfa	NANOKINE 4000 IU	N4	QLSP-919-16	4000 IU/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	280000	320000	280000	25.8	70		95.8	1	280000	
771	771	Diltiazem hydroclorid	Diltiazem Stella 60mg	N3	VD-27522-17	60mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	48	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1200	1950	1200	26.7	70		96.7	1	1200	
772	772	Diltiazem hydroclorid	Tilhasan 60	N4	VD-32396-19	60mg	viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	672	1300	714	26.4	70		96.4	1	672	
773	773	Glyceryl trinitrate	NITROMINT	N1	VN-20270-17	0,08g (trong 10g khí dung)	Thuốc phun mù	Hộp 1 lọ 10g	Phun mù	Lọ	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited company	Hungary	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	150000	164700	150000	28.2	70		98.2	1	150000	
774	774	Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)	NITRALMYL 0,3	N4	VD-34935-21	0,3mg	Viên nén đặt dưới lưỡi	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Đặt dưới lưỡi	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1600	2000	1600	25.8	70		95.8	1	1600	
775	775	Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)	Nitralmyl 0,4	N4	VD-34936-21	0,4mg	Viên nén đặt dưới lưỡi	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Đặt dưới lưỡi	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	1860	2190	2190	25.8	70		95.8	1	1860	
776	776	Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)	A.T Nitroglycerin inj	N4	VD-25659-16	5mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 5ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	49980	50000	49980	25.8	70		95.8	1	49980	
777	777	Isosorbid dinitrat	Nadecin 10mg	N1	VN-17014-13	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	S.C.Arena Group S.A	Romania	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	2600	2600	2600	27.9	70		97.9	1	2600	
778	778	Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)	Isosorbid	N4	VD-22910-15	10mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	132	600	136	26.7	70		96.7	1	132	
779	779	Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)	Donox 20mg	N4	VD-29396-18	20mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	1450	1450	1450	26.1	70		96.1	1	1450	
780	780	Isosorbid mononitrate	VASOTRATE-30 OD	N2	VN-12691-11	30mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Torrent Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	2553	2553	2553	26.1	70		96.1	1	2553	
781	781	Isosorbid mononitrate	VASOTRATE-30 OD	N3	VN-12691-11	30mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên	Uống	Viên	24	Torrent Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	2553	2553	2553	26.1	70		96.1	1	2553	
782	782	Isosorbid-5-mononitrat	Imidu® 60 mg	N3	VD-33887-19	60mg	viên nén tác dụng kéo dài	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0309561353	123	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT	1953	2500	1953	26.7	70		96.7	1	1953	
783	783	Isosorbid-5-mononitrat	Imidu® 60 mg	N4	VD-33887-19	60mg	viên nén tác dụng kéo dài	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0309561353	123	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT	1953	2500	1953	26.7	70		96.7	1	1953	
784	784	Nicorandil	Nikoramyl 10	N4	VD-34178-20	10mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0500465187	84	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT	3900	4950	3900	25.8	70		95.8	1	3900	
785	785	Nicorandil	Pecrandil 5	N4	VD-25180-16	5mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1596	3500	1869	25.8	70		95.8	1	1596	
786	786	Nicorandil	Nikoramyl 5	N4	VD-30393-18	5mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0500465187	84	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT	2980	3500	2980	25.8	70		95.8	1	2980	
787	787	Trimetazidin	Metazydyna	N1	VN-21630-18	20mg	Viên	Hộp 2 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Adamed Pharma S.A	Ba Lan	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	1825	1890	1825	27.9	70		97.9	1	1825	
788	788	Trimetazidine dihydrochloride	Metazrel	N2	VD-28474-17	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	270	520	310	26.1	70		96.1	1	270	
789	789	Trimetazidin	Vartel 20mg	N3	VD-25935-16	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	600	800	600	27.3	70		97.3	1	600	
790	790	Trimetazidin	TRIMPOL MR	N1	590110080523	35mg	Viên nén giải phóng chậm	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	30	Polfarmex S.A	Poland	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	2600	2600	2600	28.2	70		98.2	1	2600	
791	791	Trimetazidin dihydroclorid	Vastec 35 MR	N2	VD-27571-17	35mg	viên nén bao phim giải phóng biến đổi	hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	394	1575	409	27.3	70		97.3	1	394	
792	792	Trimetazidin	Vastarel OD 80mg	N1	VN3-389-22	80mg	Viên nang cứng giải phóng kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120	Hungary	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5410	6838	5410	27.3	70		97.3	1	5410	
793	793	Amiodarone hydrochloride	Cordarone 150mg/3ml	N1	VN-20734-17	150mg/ 3ml	Dung dịch tiêm	Hộp 6 ống x 3ml	Tiêm tĩnh mạch	Ống	24	Sanofi Winthrop Industrie	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	30048	30049	30048	28.5	70		98.5	1	30048	
794	794	Amiodarone hydrochloride	Cordarone	N1	VN-16722-13	200mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	24	Sanofi Winthrop Industrie	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	6750	6753	6750	28.5	70		98.5	1	6750	
795	795	Propranolol hydroclorid	Cardio-BFS	N4	VD-31616-19	1mg/ ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x lọ 1ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	25000	25000	25000	26.7	70		96.7	1	25000	
796	796	Verapamil hydrochloride	Cordamil 40 mg	N1	VN-23264-22	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	S.C. AC Helcor S.R.L	Romania	vn0314294752	197	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM	4000	4000	4000	27	70		97	1	4000	
797	797	Propranolol hydroclorid	Propranolol	N4	893110045423	40mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	600	600	600	26.7	70		96.7	1	600	
798	798	Amlodipine	Aldan Tablets 10mg	N1	VN-15792-12	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Polfarmex S.A	Poland	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	640	1000	690	27.9	70		97.9	1	640	
799	799	Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)	Apitim 10	N3	VD-35986-22	10mg	viên nang cứng	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	310	1260	335	27.3	70		97.3	1	310	
800	800	Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)	Apitim 10	N4	VD-35986-22	10mg	viên nang cứng	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	310	1260	335	27.3	70		97.3	1	310	
801	801	Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)	Amlodipine STADA 5 mg Cap	N2	VD-35557-22	5mg	Viên nang cứng	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Nhà máy Stada Việt Nam	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	618	900	730	25.5	70		95.5	1	618	
802	802	Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)	Kavasdin 5	N3	VD-20761-14	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	96	450	102	27.3	70		97.3	1	96	
803	803	Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)	Kavasdin 5	N4	VD-20761-14	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	96	450	101	27.3	70		97.3	1	96	
804	804	Amlodipin + atorvastatin	Amaloris 5mg/10mg	N1	383110181023	5mg + 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	24	KRKA,D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	8000	9000	18144	27.6	70		97.6	1	8000	
805	805	Amlodipin + atorvastatin	AMDEPIN DUO	N2	VN-20918-18	5mg + 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cadila Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn0304164232	38	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN	3800	4400	3800	26.4	70		96.4	1	3800	
806	806	Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)	Zoamco-A	N4	VD-36187-22	5mg; 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 02 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	3150	3690	3150	25.5	70		95.5	1	3150	
807	807	Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + losartan kali	Troysar AM	N3	VN-23093-22	5mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Troikaa Pharmaceuticals Ltd.	India	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	5200	5500	5200	25.2	70		95.2	1	5200	
808	808	Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + losartan kali	Troysar AM	N5	VN-23093-22	5mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Troikaa Pharmaceuticals Ltd.	India	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	5200	5500	5200	25.2	70		95.2	1	5200	
809	809	Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)	LISONORM	N1	VN-22644-20	5mg+10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Gedeon Richter Plc	Hungary	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	5250	6100	5250	28.8	70		98.8	1	5250	
810	810	Amlodipin + indapamid	Natrixam 1.5mg/10mg	N1	VN3-6-17	10mg + 1,5mg	viên nén giải phóng kiểm soát	Hộp 6 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	24	Les Laboratoires Servier Industrie	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4987	5471	4987	27	70		97	1	4987	
811	811	Amlodipin + indapamid	Natrixam 1.5mg/5mg	N1	VN3-7-17	5mg + 1,5mg	Viên nén giải phóng kiểm soát	Hộp 6 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	24	Les Laboratoires Servier Industrie	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4987	5471	4987	27	70		97	1	4987	
812	812	Amlodipin + indapamid + perindopril	TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg	N1	VN3-8-17	10mg + 2,5mg + 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	24	Servier (Ireland) Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	11130	11130	11130	27	70		97	1	11130	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
813	813	Amlodipin + indapamid + perindopril	TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg	N1	VN3-11-17	5mg + 1,25mg + 5mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	24	Servier (Ireland) Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	8557	9388	8557	27	70		97	1	8557	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
814	814	Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)	Twynsta	N1	VN-16589-13	40mg + 5mg	Viên nén	Hộp 14 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	M/s Cipla Ltd	Ấn Độ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	12482	13671	12482	25.2	70		95.2	1	12482	
815	815	Amlodipin + telmisartan	Arbitel-AM	N5	890110141923	5mg + 40mg	Viên nén bao phim hai lớp	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Micro Labs Limited	India	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	6993	7000	12482	24.9	70		94.9	1	6993	
816	816	Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)	Twynsta	N1	VN-16590-13	80mg + 5mg	Viên nén	Hộp 14 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	M/s Cipla Ltd	Ấn Độ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	13122	14385	13122	25.2	70		95.2	1	13122	
817	817	Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)	Hyvalor plus	N3	VD-35616-22	160mg; 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	15900	15900	15900	26.4	70		96.4	1	15900	
818	818	Amlodipin + valsartan	Wamlox 5mg/80mg	N1	383110181323	5mg + 80mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vĩ x 7 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	9000	9200	9987	27.9	70		97.9	1	9000	
819	819	Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)	Hyvalor plus	N3	VD-35617-22	80mg; 5mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	8800	8800	8800	26.4	70		96.4	1	8800	
820	820	Atenolol	Tenocar 100	N3	VD-23231-15	100mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ  x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	1000	1160	1000	26.7	70		96.7	1	1000	
821	821	Atenolol	Teginol 50	N2	VD-24622-16	50mg	viên nén bao phim	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	464	840	515	26.7	70		96.7	1	464	
822	822	Atenolol	Atenolol STADA 50 mg	N3	VD-23232-15	50mg	Viên	H/2 vỉ/15 viên nén	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	500	790	510	27	70		97	1	500	
823	823	Atenolol	AGINOLOL 50	N4	VD-24704-16	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10, 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	100	800	110	26.7	70		96.7	1	100	
824	824	Bisoprolol fumarate	Bisoprolol Fumarate 2.5mg	N1	VN-18126-14	2,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Niche Generics Limited	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	695	2200	820	27.6	70		97.6	1	695	
825	825	Bisoprolol	CORNEIL-2,5	N2	893110103223	2,5mg	Viên nén tròn bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	600	1200	650	26.1	70		96.1	1	600	
826	826	Bisoprolol fumarat	AGICARDI 2,5	N4	VD-35788-22	2,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	132	1200	150	27	70		97	1	132	
827	827	Bisoprolol fumarat	Bisoprolol 5mg	N1	VN-22178-19	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	24	Lek S.A	Ba Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	695	825	700	27.3	70		97.3	1	695	
828	828	Bisoprolol fumarat	Bisoprolol	N4	VD-22474-15	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	133	800	148	26.7	70		96.7	1	133	
829	829	Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid	SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25	N2	VD-20813-14	2,5mg; 6,25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	2200	2800	2200	26.1	70		96.1	1	2200	
830	830	Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid	Boreas	N4	VD-34138-20	2,5mg; 6,25mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	330	2700	340	26.7	70		96.7	1	330	
831	831	Bisoprolol + hydroclorothiazid	Bisoplus HCT 5/12.5	N1	VD-18530-13	5mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	2400	2400	2400	25.5	70		95.5	1	2400	
832	832	Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid	SaviProlol Plus HCT 5/6.25	N2	VD-20814-14	5mg + 6,25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	2300	3000	2326	26.1	70		96.1	1	2300	
833	833	Candesartan	Candesartan DWP 12mg	N4	VD-36172-22	12mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1491	2500	1491	26.1	70		96.1	1	1491	
834	834	Candesartan cilexetil	Bluecan Forte 16mg	N1	560110180223	16mg	Viên nén không bao	Hộp 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	24	Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A	Bồ Đào Nha	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	6700	7500	6700	27	70		97	1	6700	
835	835	Candesartan	Candesartan STADA 4mg	N2	VD-34960-21	4mg	Viên	Hộp 02 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Nhà máy Stada Việt Nam	Việt Nam	vn0311813840	166	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USS PHARMA	2688	3000	2900	25.5	70		95.5	1	2688	
836	836	Candesartan	Am-cantan 4	N4	VD-33822-19	4mg	Viên nén phân tán trong nước	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer - BPC	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	2030	3300	3100	26.1	70		96.1	1	2030	
837	837	Candesartan cilexetil	Guarente-8	N2	VD-28461-17	8mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	3185	3500	3840	26.1	70		96.1	1	3185	
838	838	Candesartan	Cancetil	N4	VD-21076-14	8mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo	Việt Nam	vnz000019802	149	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO	465	2100	465	26.7	70		96.7	1	465	
839	839	Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid	Sartan/HCTZ	N2	VD-28027-17	16mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	3940	5900	3940	26.1	70		96.1	1	3940	
840	840	Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid	Casathizid MM 16/12,5	N4	VD-32322-19	16mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	1323	4800	1512	26.1	70		96.1	1	1323	
841	841	Candesartan + hydrochlorothiazid	Sartan/HCTZ Plus	N2	VD-28028-17	32mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	6780	9500	6780	26.1	70		96.1	1	6780	
842	842	Candesartan + Hydroclorothiazid	Casathizid MM 32/12,5	N4	VD-31361-18	32mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	6400	9000	6400	26.1	70		96.1	1	6400	
843	843	Candesartan + hydrochlorothiazid	Ocedetan 8/12,5	N4	VD-34355-20	8mg + 12,5mg	Viên nén phân tán	Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	2499	3880	2499	25.8	70		95.8	1	2499	
844	844	Captopril	Mildocap	N1	VN-15828-12	25mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	S.C.Arena Group S.A	Romania	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	680	700	690	27.9	70		97.9	1	680	
845	845	Captopril	CAPTAGIM	N4	VD-24114-16	25mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	104	800	105	26.7	70		96.7	1	104	
846	846	Captopril	Usarcapri 50	N4	VD-35031-21	50mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	1430	1430	1430	25.5	70		95.5	1	1430	
847	847	Captopril + hydroclorothiazid	Indapa	N4	VD-29373-18	50mg + 25mg	Viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	1500	1500	1500	26.1	70		96.1	1	1500	
848	848	Carvedilol	Talliton	N1	VN-19940-16	12,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn0304528578	199	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH	2100	5000	3200	27.9	70		97.9	1	2100	
849	849	Carvedilol	Carvestad 12.5	N2	VD-22669-15	12,5mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	790	2500	880	26.1	70		96.1	1	790	
850	850	Carvedilol	Talliton	N1	VN-19942-16	6,25mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn0304528578	199	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH	1495	3900	1860	27.9	70		97.9	1	1495	
851	851	Carvedilol	Peruzi-6,25	N2	VD-18514-13	6,25mg	Viên nén tròn	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	475	1900	520	26.1	70		96.1	1	475	
852	852	Carvedilol	Carsantin 6,25 mg	N4	VD-29481-18	6,25mg	viên nén	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	480	2100	490	26.4	70		96.4	1	475	Nhà thầu có văn bản đồng ý giảm giá còn 475 VNĐ
853	853	Cilnidipine	Atelec Tablets 10	N1	VN-15704-12	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	EA Pharma Co., Ltd.	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	9000	11550	9000	28.2	70		98.2	1	9000	
854	854	Cilnidipin	Cilidamin 5	N4	VD-32989-19	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	2895	4000	3700	25.8	70		95.8	1	2895	
855	855	Doxazosin	Schaaf	N2	VD-30348-18	2mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	4400	4500	4400	26.1	70		96.1	1	4400	
856	856	Enalapril	Prilocare 10	N2	VN-23184-22	10mg	viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	S Kant Healthcare Limited	India	vn0310838761	215	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT	441	500	495	25.8	70		95.8	1	441	
857	857	Enalapril	Zondoril 10	N4	VD-21852-14	10mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	1200	1360	1200	26.1	70		96.1	1	1200	
858	858	Enalapril	Prilocare 5	N2	890110183723	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	S Kant Healthcare Limited	India	vn0310838761	215	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT	360	390	380	25.8	70		95.8	1	360	
859	859	Enalapril maleat	AGINARIL®5	N4	VD-31563-19	5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	75	1200	78	26.7	70		96.7	1	75	
860	860	Enalapril maleat	Enapril 5	N4	VD-29565-18	5mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA	Việt Nam	vn0313743557	186	CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH	470	800	470	25.5	70		95.5	1	470	
861	861	Enalapril maleate + hydrochlorothiazid	Ebitac 12.5	N2	VN-17895-14	10mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Farmak JSC	Ukraine	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	3450	3550	3450	25.5	70		95.5	1	3450	
862	862	Enalapril maleat + Hydroclorothiazid	Meyernazid	N4	VD-34421-20	10mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	1618	3500	1680	26.1	70		96.1	1	1618	
863	863	Enalapril maleate + hydrochlorothiazid	Ebitac Forte	N2	VN-17896-14	20mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Farmak JSC	Ukraine	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	3843	3900	3843	25.5	70		95.5	1	3843	
864	864	Enalapril + hydrochlorothiazid	Apitec 20-H	N4	VD-30912-18	20mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	3000	3200	3000	25.8	70		95.8	1	3000	
865	865	Enalapril + Hydrochlorothiazid	S-Enala 5	N2	VD-31044-18	5mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Danapha	Việt Nam	vn0500465187	84	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT	3100	3150	3150	27.9	70		97.9	1	3100	
866	866	Enalapril + hydrochlorothiazid	Enhydra 5/ 12.5	N4	VD-35831-22	5mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CP DP Trung ương 2	Việt Nam	vn0304819721	122	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	1890	1900	1900	26.1	70		96.1	1	1890	
867	867	Felodipin	Felodipine Stella 5mg retard	N1	VD-26562-17	5mg	viên nén bao phim phóng thích kéo dài	Hộp 10 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1450	1733	1450	26.7	70		96.7	1	1450	
868	868	Felodipin	Flodicar 5mg MR	N3	VD-26412-17	5mg	Viên giải phóng có kiểm soát	H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	1035	3800	1197	27	70		97	1	1035	
869	869	Felodipin	Flodicar 5mg MR	N4	VD-26412-17	5mg	Viên giải phóng có kiểm soát	H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài	Uống	Viên	36	Pymepharco	Việt Nam	vn4400116704	76	CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO	1035	3800	1134	27	70		97	1	1035	
870	870	Imidapril	IDATRIL 5MG	N3	VD-18550-13	5mg	Viên nén	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3700	4300	3900	26.7	70		96.7	1	3700	
871	871	Indapamide	Diuresin SR	N1	VN-15794-12	1,5mg	Viên nén bao phim giải phóng kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Polfarmex S.A	Poland	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	3050	3050	3050	27.6	70		97.6	1	3050	
872	872	Irbesartan	Irbesartan OD DWP 100mg	N4	VD-35223-21	100mg	Viên nén phân tán	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1995	3000	1995	26.1	70		96.1	1	1995	
873	873	Irbesartan	Irbepro 150	N3	VD-24671-16	150mg	Viên nén	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0301445281	211	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA	2140	4800	3490	26.7	70		96.7	1	2140	
874	874	Irbesartan	IHYBES 150	N4	VD-23489-15	150mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	360	2960	420	26.7	70		96.7	1	360	
875	875	Irbesartan	IBARTAIN MR	N4	VD-7792-09	150mg	Viên nén tác dụng kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	6500	7700	6500	26.1	70		96.1	1	6500	
876	876	Irbesartan	Rycardon	N1	VN-22391-19	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Delorbis Pharmaceuticals Ltd.	Cyprus	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	4788	9581	5691	27.6	70		97.6	1	4788	
877	877	Irbesartan	IRBESARTAN STELLA 300 MG	N3	VD-18533-13	300mg	Viên nén bao phim	Hộp/2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	5290	6800	5300	26.7	70		96.7	1	4785	Nhà thầu có văn bản đồng ý giảm giá còn 4785 VNĐ
878	878	Irbesartan	IHYBES 300	N4	VD-25125-16	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	855	6000	865	26.7	70		96.7	1	855	
879	879	Irbesartan	Savi irbesartan 75	N2	VD-28034-17	75mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303330631	74	CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR	2990	3000	2990	25.2	70		95.2	1	2990	
880	880	Irbesartan + Hydrochlorothiazide	IRBEZYD H 150/12,5	N2	VN-15748-12	150mg+12,5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cadila Healthcare Ltd.	Ấn Độ	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	1800	5500	1800	26.1	70		96.1	1	1800	
881	881	Irbesartan + hydroclorothiazid	Irzinex Plus	N3	VD-26782-17	150mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Cửu Long	Việt Nam	vn0304142207	206	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU	3360	5000	3360	26.7	70		96.7	1	3360	
882	882	Irbesartan + Hydroclorothiazid	IHYBES-H 150	N4	VD-25611-16	150mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	510	5000	565	26.7	70		96.7	1	510	
883	883	Irbesartan + Hydroclorothiazide	CoRycardon	N1	VN-22389-19	150mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Delorbis Pharmaceuticals Ltd.	Cyprus	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	3108	6259	3390	27.6	69.82		97.42	1	3108	
884	884	Irbesartan + Hydroclorothiazid	IHYBES-H 300	N4	VD-24707-16	300mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1200	7000	1205	26.7	70		96.7	1	1200	
885	885	Irbesartan + Hydrochlorothiazide	Irbezyd H 300/25	N2	VN-15750-12	300mg + 25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Zydus Lifesciences Limited	India	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	10920	10920	10920	24.9	70		94.9	1	10920	
886	886	Irbesartan + hydroclorothiazid	Midanefo 300/25	N4	VD-25723-16	300mg + 25mg	Viên	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	9180	10000	9198	25.8	70		95.8	1	9180	
887	887	Lacidipin	Laci-5A 2mg	N4	893110060823	2mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam	Việt Nam	vn0107742614	55	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY	1680	3000	1794	25.5	70		95.5	1	1680	
888	888	Lacidipine	Lacipil 4mg	N1	VN-19170-15	4mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Glaxo Wellcome S.A.	Tây Ban Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	6826	6827	6826	27.6	70		97.6	1	6826	
889	889	Lacidipin	Huntelaar	N2	VD-19661-13	4mg	Viên nén dài bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	4200	5800	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
890	890	Lacidipin	Hypedalat	N4	VD-34192-20	4mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0316029735	132	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY	1680	5800	1766	26.1	70		96.1	1	1680	
891	891	Lisinopril	LISINOPRIL STELLA 10MG	N1	VD-21533-14	10mg	Viên nén	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	2200	2300	2200	26.1	70		96.1	1	2200	
892	892	Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)	Savi Lisinopril 10	N2	VD-29121-18	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP Dược Phẩm Savi	Việt Nam	vn0314981272	210	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN	1030	1600	1575	26.1	70		96.1	1	1030	
893	893	Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)	Lizetric 10mg	N3	VD-26417-17	10mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0104415182	16	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC	2090	2110	2090	26.1	70		96.1	1	2090	
894	894	Lisinopril	AGIMLISIN 10	N4	VD-26721-17	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	290	2450	320	26.7	70		96.7	1	290	
895	895	Lisinopril	Tazenase	N1	VN-21369-18	20mg	Viên	Hộp 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	24	Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A	Bồ Đào Nha	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	3600	4503	3600	27.6	70		97.6	1	3600	
896	896	Lisinopril	Haepril	N1	VN-21215-18	5mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	24	Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A	Bồ Đào Nha	vn0305758895	157	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG	3360	3600	3500	27	70		97	1	3360	
897	897	Lisinopril	Lisinopril Stella 5 mg	N2	VD-22672-15	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn3900244043	3	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TÂY NINH	1800	2250	1800	26.1	70		96.1	1	1800	
898	898	Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide	Lisiplus HCT 10/12.5	N1	VD-17766-12	10mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	2999	3000	2999	25.5	70		95.5	1	2999	
899	899	Lisinopril + Hydrochlorothiazide	Auroliza-H	N2	VN-17254-13	10mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ 14 viên	Uống	Viên	36	Aurobindo Pharma Ltd.	India	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	2625	2900	2625	24.9	70		94.9	1	2625	
900	900	Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid	UmenoHCT 20/12,5	N2	VD-29132-18	20mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	2625	4800	2730	26.1	70		96.1	1	2625	
901	901	Lisinopril + hydroclorothiazid	Maxxcardio-L 20 Plus	N4	VD-27768-17	20mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Ampharco U.S.A	Việt Nam	vn3600510960	17	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A	1718	3235	1750	26.7	70		96.7	1	1718	
902	902	Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid	UmenoHCT 20/25	N2	VD-29133-18	20mg + 25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	4140	5000	4140	26.1	70		96.1	1	4140	
903	903	Losartan kali	Lostad T100	N2	VD-23973-15	100mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	2100	4400	3020	26.1	70		96.1	1	2100	
904	904	Losartan	SaVi Losartan 100	N3	VD-27048-17	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0310982229	155	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC	3000	4200	4299	26.7	70		96.7	1	3000	
905	905	Losartan Potassium	Agilosart 12.5	N4	VD-27745-17	12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	1386	1450	1399	26.1	70		96.1	1	1386	
906	906	Losartan kali 25mg	Losartan STADA 25 mg	N2	VD-35372-21	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 02 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Nhà máy Stada Việt Nam	Việt Nam	vn3200042637	66	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ	415	1800	800	25.5	70		95.5	1	415	
907	907	Losartan	Pyzacar 25 mg	N3	VD-26430-17	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 02 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Pymepharco	Việt Nam	vn3200042637	66	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ	1860	2100	1950	26.1	70		96.1	1	1860	
908	908	Losartan potassium	Losartan 25	N4	893110216123	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 50 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	151	740	172	26.7	70		96.7	1	151	
909	909	Losartan kali	Losartan	N4	VD-22912-15	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	200	800	214	26.7	70		96.7	1	200	
910	910	Losartan kali  + Hydroclorothiazid	Lostad HCT 100/12.5	N2	VD-27525-17	100mg + 12,5mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	4000	5000	4200	26.1	70		96.1	1	4000	
911	911	Losartan kali + hydroclorothiazid	Lacisartan HCT 100/25	N4	VD-35901-22	100mg + 25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0307657959	150	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT	2100	3457	2450	26.1	70		96.1	1	2100	
912	912	Losartan + hydroclorothiazid	Lorista H	N1	VN-18276-14	50mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	60	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	5880	6300	5980	27.9	70		97.9	1	5880	
913	913	Losartan kali + Hydrochlorothiazide	LOSACAR-H	N2	VN-16146-13	50mg+12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cadila Healthcare Ltd.	Ấn Độ	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	614	1368	710	26.1	70		96.1	1	614	
914	914	Losartan potassium + Hydrochlorothiazide	Combizar	N3	VD-28623-17	50mg + 12,5mg	Viên bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	1395	3150	1610	26.1	70		96.1	1	1395	
915	915	Losartan Kali + Hydroclorothiazid	AGILOSART-H 50/12,5	N4	VD-29653-18	50mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	390	3900	445	26.7	70		96.7	1	390	
916	916	Methyldopa	AGIDOPA	N4	VD-30201-18	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	540	1900	590	26.7	70		96.7	1	540	
917	917	Methyldopa	Thyperopa forte	N4	VD-26833-17	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1890	2250	1890	26.1	70		96.1	1	1890	
918	918	Metoprolol tartrat	Carmotop 25 mg	N1	VN-21529-18	25mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	S.C. Magistra C & C SRL	Romania	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	1550	1900	1640	27.6	70		97.6	1	1550	
919	919	Metoprolol  succinat	Betaloc Zok 25mg	N1	VN-17243-13	23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 1 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	AstraZeneca AB	Thụy Điển	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4389	5082	4389	27.9	70		97.9	1	4389	
920	920	Metoprolol tartrat	Carmotop 25mg	N3	VN-21529-18	25mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	S.C. Magistra C & C SRL	Romania	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	1550	1900	1585	27.6	70		97.6	1	1550	
921	921	Metoprolol tartrat	Carmotop 50 mg	N1	VN-21530-18	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	S.C. Magistra C & C SRL	Romania	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	2300	2700	2348	27.6	59.2		86.8	2	2300	
922	922	Metoprolol  succinat	Betaloc Zok 50mg	N1	VN-17244-13	47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	AstraZeneca AB	Thụy Điển	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5490	6357	5490	27.9	70		97.9	1	5490	
923	923	Nebivolol	Smabelol 10	N4	VD-34711-20	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Medisun	Việt nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	7600	7900	7600	26.1	70		96.1	1	7600	
924	924	Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)	Nebicard-2.5	N2	VN-21141-18	2,5mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Torrent Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn0308966519	15	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN	3500	4504	3500	25.8	70		95.8	1	3500	
925	925	Nebivolol	Asbivolon	N1	380110182623	5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Balkanpharma - Dupnitsa AD	Bulgaria	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	6800	7600	7600	27.6	70		97.6	1	6800	
926	926	Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)	Khouma	N2	VD-21480-14	5mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1300	5000	1550	26.1	70		96.1	1	1300	
927	927	Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)	Nebivolol 5mg	N4	893110154523	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	690	3590	780	26.7	70		96.7	1	690	
928	928	Nicardipin hydrochlorid	Nicardipine Aguettant 10mg/10ml	N1	VN-19999-16	10mg/10ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 10 ống x 10ml	Tiêm truyền	Ống	24	Laboratoire Aguettant	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	125000	125000	125000	27.3	70		97.3	1	125000	
929	929	Nicardipine hydrochloride	A.T NICARDIPINE 10 MG/10 ML	N4	VD-36200-22	10mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 10ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	84000	89000	84000	25.8	70		95.8	1	84000	
930	930	Nicardipin	SUN-NICAR 10MG/50ML	N4	VD-32436-19	10mg/50ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty TNHH Dược phẩm Allomed	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	95000	99000	95000	25.8	70		95.8	1	95000	
931	931	Nifedipin	Fascapin-10	N4	VD-22524-15	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2	Việt Nam	vn6000460086	125	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN	450	500	450	25.5	70		95.5	1	450	
932	932	Nifedipine	Cordaflex	N1	VN-14666-12	20mg	Viên nén bao phim giải phóng chậm	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn0102041728	161	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM	1260	1450	1260	27.9	70		97.9	1	1260	
933	933	Nifedipin	Nifedipin T20 retard	N2	VD-24568-16	20mg	viên nén bao phim tác dụng kéo dài	Hộp 10 vỉ x 10 viên	uống	viên	48	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	560	750	600	26.7	70		96.7	1	560	
934	934	Nifedipin	Nifedipin Hasan 20 Retard	N3	VD-32593-19	20mg	viên nén bao phim tác dụng kéo dài	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	504	600	504	27	70		97	1	504	
935	935	Nifedipin	Nifedipin Hasan 20 Retard	N4	VD-32593-19	20mg	viên nén bao phim tác dụng kéo dài	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	504	600	504	27	70		97	1	504	
936	936	Nifedipin 30mg	Nifehexal 30 LA	N1	VN-19669-16	30mg	Viên nén bao phim tác dụng kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Lek Pharmaceuticals d.d,	Slovenia	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	3080	6351	3159	27.9	70		97.9	1	3080	
937	937	Perindopril tert-butylamin	Cosaten	N2	VD-18905-13	4mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	700	2000	780	26.7	70		96.7	1	700	
938	938	Perindopril erbumin	COMEGIM	N4	VD-27754-17	4mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	255	3000	286	26.7	70		96.7	1	255	
939	939	Perindopril arginin	PERISAVI 5	N2	VD-33529-19	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	4290	4300	4290	26.1	70		96.1	1	4290	
940	940	Perindopril arginin	Opecosyl argin 5	N4	VD-25237-16	5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	1870	3700	2780	25.5	70		95.5	1	1870	
941	941	Perindopril erbumin	SaViDopril 8	N2	VD-24274-16	8mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	3500	4054	3500	26.1	70		96.1	1	3500	Đồng hạng 1, mặt hàng đã trúng thầu tại BVĐK tỉnh Long An (QĐ 3535/QĐ-BVĐKLA ngày 05/08/2022)
942	942	Perindopril	Perindopril 8	N4	VD-35413-21	8mg	Viên nén	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	1750	3950	1850	26.4	70		96.4	1	1750	
943	943	Perindopril + amlodipin	Coveram 10mg/10mg	N1	VN-18632-15	10mg + 10mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	36	Servier Ireland Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	10123	11125	10123	27.6	70		97.6	1	10123	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
944	944	Perindopril + amlodipin	Coveram 10mg/5mg	N1	VN-18633-15	10mg + 5mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	36	Servier Ireland Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	10123	11125	10123	27.6	70		97.6	1	10123	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
945	945	Perindopril + amlodipin	Viacoram 3.5mg/2.5mg	N1	VN3-46-18	3,5mg + 2,5mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	36	Servier (Ireland) Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5960	6216	5960	27.6	70		97.6	1	5960	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
946	946	Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)	BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)	N1	VN-20509-17	4mg+10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Gedeon Richter Polska Sp. zo.o	Ba Lan	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	5750	6010	5750	28.8	70		98.8	1	5750	
947	947	Perindopril + amlodipin	VT-Amlopril 4mg/10mg	N3	VN-22964-21	4mg + 10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	USV Private Limited	Ấn Độ	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	4980	5000	4980	25.8	70		95.8	1	4980	
948	948	Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)	BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)	N1	VN-20510-17	4mg+5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Gedeon Richter Polska Sp. zo.o	Ba Lan	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	3980	5790	4800	28.8	70		98.8	1	3980	
949	949	Perindopril + amlodipin	Coveram 5mg/10mg	N1	VN-18634-15	5mg + 10mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	36	Servier Ireland Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	6589	7242	6589	27.6	70		97.6	1	6589	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
950	950	Perindopril + amlodipin	Coveram 5mg/5mg	N1	VN-18635-15	5mg + 5mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	36	Servier Ireland Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	6589	7242	6589	27.6	70		97.6	1	6589	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
951	951	Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg	VT-Amlopril 8mg/5mg	N3	VN-23070-22	6,68mg + 5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	USV Private Limited	India	vn0309379217	158	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT	6800	6800	6800	26.4	70		96.4	1	6800	
952	952	Perindopril + amlodipin	Viacoram 7mg/5mg	N1	VN3-47-18	7mg + 5mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 30 viên	Uống	Viên	36	Servier (Ireland) Industries Ltd	Ailen	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	6589	7875	6589	27.6	70		97.6	1	6589	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
953	953	Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg	Pechaunox	N1	VN-22897-21	8mg; 10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Adamed Pharma S.A	Ba Lan	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	7200	8460	8988	28.5	70		98.5	1	7200	
954	954	Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg	Pechaunox	N1	VN-22896-21	8mg; 5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Adamed Pharma S.A	Ba Lan	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	7000	7790	7500	28.5	70		98.5	1	7000	
955	955	Perindopril tert-butylamin + indapamid	Viritin plus 2/0,625	N4	VD-25977-16	2mg + 0,625mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0309561353	123	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT	1848	2200	1890	26.1	70		96.1	1	1848	
956	956	Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid	Periloz Plus 4mg/1,25mg	N1	VN-23042-22	3,338mg; 1,25mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Lek Pharmaceuticals d.d,	Slovenia	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2995	4900	3360	27.3	70		97.3	1	2995	
957	957	Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat	SaViDopril Plus	N2	VD-26260-17	4mg + 1,25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	1749	4000	1749	26.1	70		96.1	1	1749	
958	958	Perindopril tert-butylamin + Indapamid	Dorover Plus	N4	893110002823	4mg+1,25mg	Viên nén	Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	604	2850	609	26.7	70		96.7	1	604	
959	959	Perindopril + indapamid	Venlormid 5/1,25	N4	VD-28557-17	5mg + 1,25mg	Viên nén bao phim	Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0311028713	75	CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM	3950	4000	3950	26.1	70		96.1	1	3950	
960	960	Perindopril Erbumin + Indapamid	Kozemix	N4	VD-33575-19	8mg + 2,5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ*10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP Dược phẩm TW2 (Dopharma)	Việt Nam	vn0102052222	214	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ MINH	3450	3500	3450	25.5	70		95.5	1	3450	
961	961	Quinapril	Quinapril 40mg	N4	VD-30440-18	40mg	Viên	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	10500	10600	10500	25.8	70		95.8	1	10500	
962	962	Ramipril	Ramipril Cap DWP 2,5mg	N4	893110058623	2,5mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	2289	2500	2289	25.8	70		95.8	1	2289	
963	963	Ramipril	Prohytens 10	N2	VN-22454-19	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	PT. Novell Pharmaceutical Laboratories	Indonesia	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	5599	6650	5950	25.2	70		95.2	1	5599	
964	964	Ramipril	Ramipril GP	N1	560110080323	2,5mg	Viên nang cứng	Hộp 8 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A	Portugal	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	3990	4400	3990	27.6	70		97.6	1	3990	
965	965	Ramipril	Ramifix 2,5	N2	VD-26253-17	2,5mg	Viên	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty CPDP SaVi	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	2560	2800	2560	26.1	70		96.1	1	2560	
966	966	Ramipril	Ramipril GP	N1	VN-20202-16	5mg	Viên nang cứng	Hộp 8 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A	Portugal	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	5481	6050	5481	27.9	70		97.9	1	5481	
967	967	Ramipril	Ramipril DWP 5mg	N4	893110058723	5mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1869	3500	2140	26.1	70		96.1	1	1869	
968	968	Ramipril	Heraace 5	N4	893110003923	5mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera	Việt Nam	vn0314391643	203	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN	2394	3450	2394	26.1	70		96.1	1	2394	
969	969	Rilmenidin	Rilidamin	N4	VD-34328-20	1mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	3900	4000	3900	25.8	70		95.8	1	3900	
970	970	Telmisartan	SaVi Telmisartan 40	N3	VD-23008-15	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	1255	3700	1255	27.3	70		97.3	1	1255	
971	971	Telmisartan	Telmisartan	N4	VD-35197-21	40mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	229	3900	310	26.7	70		96.7	1	229	
972	972	Telmisartan	Tolura 80mg	N1	VN-20617-17	80mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	6900	11000	7600	27	70		97	1	6900	
973	973	Telmisartan	TELI 80	N2	890110069823 (VN-19024-15)	80mg	Viên nén	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cadila Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn0304164232	38	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN	860	2400	1028	25.8	70		95.8	1	860	
974	974	Telmisartan	Tracardis 80	N4	VD-20874-14	80mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	497	2600	565	26.7	70		96.7	1	497	
975	975	Telmisartan + hydroclorothiazid	Mibetel HCT	N3	VD-30848-18	40mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ  x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	4473	4500	4473	27	70		97	1	4473	
976	976	Telmisartan; Hydrochlorothiazide	PRUNITIL	N4	VD-35733-22	40mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 20 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	459	3400	693	26.7	70		96.7	1	459	
977	977	Telmisartan + hydroclorothiazid	Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets	N1	VN-21719-19	80mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D.,Novo Mesto	Slovenia	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	15330	15500	15350	27.9	70		97.9	1	15330	
978	978	Telmisartan + Hydrochlorothiazide	Pretension Plus 80/12.5mg	N2	VN-18738-15	80mg + 12,5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Dasan Medichem Co., Ltd	Hàn Quốc	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	7980	8101	7980	24.3	70		94.3	1	7980	
979	979	Telmisartan + Hydrochlorothiazide	Tolucombi 80mg/25mg Tablets	N1	VN-22070-19	80mg + 25mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	15400	17000	15400	27.9	70		97.9	1	15400	
980	980	Telmisartan + Hydrochlorothiazid	Oceritec 80/25	N4	VD-32184-19	80mg + 25mg	Viên nén phân tán	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam	Việt Nam	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	9765	10850	9850	25.8	70		95.8	1	9765	
981	981	Valsartan	Valsacard	N1	VN-17144-13	160mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Polfarmex S.A	Poland	vn0303317510	204	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA	6890	12000	7120	27.6	70		97.6	1	6890	
982	982	Valsartan	Hyvalor	N3	VD-23417-15	160mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	4290	8737	4290	26.1	70		96.1	1	4290	
983	983	Valsartan	VALSGIM 160	N4	VD-23494-15	160mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1140	7500	1340	26.4	70		96.4	1	1140	
984	984	Valsartan	VAZOLORE	N4	893110063123	80mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH DRP Inter	Việt Nam	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	689	4100	760	26.1	70		96.1	1	689	
985	985	Valsartan + hydroclorothiazid	SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5	N3	VD-23010-15	80mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311036601	164	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN	7450	8000	7450	26.7	70		96.7	1	7450	
986	986	Valsartan + Hydroclorothiazid	VALSGIM-H 80	N4	VD-23496-15	80mg + 12,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	875	5900	882	26.7	70		96.7	1	875	
987	987	Digoxin	Digorich	N4	VD-22981-15	0,25mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm	Việt Nam	vn0301427564	41	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ	618	915	650	26.1	70		96.1	1	618	
988	988	Digoxin	Digoxin-BFS	N4	VD-31618-19	0,25mg/ 1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ 1ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	16000	16000	16000	26.7	70		96.7	1	16000	
989	989	Digoxin	Digoxin/Anfarm	N1	VN-21737-19	0,5mg/ 2ml	dung dịch tiêm	Hộp 6 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Anfarm hellas S.A.	Hy Lạp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	30000	35000	30000	26.4	70		96.4	1	30000	
990	990	Dobutamine	Atibutrex 250mg/5ml	N4	893110212723	250mg	Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền	Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml	Tiêm	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	55000	65000	55500	26.4	70		96.4	1	55000	
991	991	Dobutamin	Dobucin	N5	VN-16920-13	250mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	24	Troikaa Pharmaceuticals Ltd.	Ấn Độ	vn3900244043	3	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TÂY NINH	32950	35000	32950	25.5	70		95.5	1	32950	
992	992	Dopamin hydroclorid	Brudopa	N5	VN-19800-16	200mg/5ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 5 ống 5ml	Tiêm truyền	Ống	24	Brawn Laboratories Ltd	Ấn Độ	vn0316814125	178	CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA	19000	19000	19000	25.2	70		95.2	1	19000	
993	993	Ivabradin	Bixebra 5mg	N1	VN-22877-21	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vĩ x 14 viên	Uống	Viên	36	KRKA ,D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	7250	9200	7690	27.9	70		97.9	1	7250	
994	994	Ivabradin	NISTEN	N2	VD-20362-13	5mg	Viên nén bao phim	Hộp/2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	2420	5500	2800	26.1	70		96.1	1	2420	
995	995	Ivabradin	Ivagim 5	N4	VD-35991-22	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	2390	4800	2800	25.5	70		95.5	1	2390	
996	996	Ivabradin	Bixebra 7.5 mg	N1	VN-22878-21	7,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., . Novo Mesto	Slovenia	vn0315086882	50	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH	9996	10200	10100	27.9	70		97.9	1	9996	
997	997	Ivabradin	Ivagim 7,5	N4	VD-35992-22	7,5mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	3390	6700	4368	25.5	70		95.5	1	3390	
998	998	Milrinon	Priminol	N4	VD3-61-20H	10mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 10ml	Tiêm	Ống	48	Công ty Cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	955000	1320000	980000	25.5	70		95.5	1	955000	
999	999	Acenocoumarol	Vincerol 1mg	N4	VD-28148-17	1mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	270	1800	436	26.7	70		96.7	1	270	
1000	1000	Acenocoumarol	Vincerol 4mg	N4	VD-24906-16	4mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	380	3000	625	26.7	70		96.7	1	380	
1001	1001	Acetylsalicylic acid (DL-Lysin-acetylsalicylat)	ASPIRIN 100	N4	VD-32920-19	100mg	Thuốc bột	Hộp 12 gói x 1,5g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	2150	2500	2500	25.8	70		95.8	1	2150	
1002	1002	Aspirin (Acetylsalicylic acid)	Aspirin Stella 81mg	N2	VD-27517-17	81mg	viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 2 vỉ x 28 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	340	382	340	25.8	70		95.8	1	340	
1003	1003	Aspirin	Aspirin 81	N4	893110233323	81mg	viên nén bao tan trong ruột	Hộp 25 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	63	340	73	26.7	70		96.7	1	63	
1004	1004	Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic	Clopiaspirin 75/100	N2	VD-34727-20	75mg + 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	9500	10000	9500	25.8	70		95.8	1	9500	
1005	1005	Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin	Duoridin	N3	VD-29590-18	75mg + 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina	Việt Nam	vn0311557996	170	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C	5000	6300	5000	26.1	70		96.1	1	5000	
1006	1006	Acetylsalicylic acid + clopidogrel	Pidocylic 75/100	N4	VD-31340-18	100mg + 75mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần SPM	Việt Nam	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	1407	6000	2100	25.5	70		95.5	1	1407	
1007	1007	Acetylsalicylic acid + clopidogrel	PFERTZEL	N2	893110103423	75mg + 75mg	Viên nén bao phim	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	5800	10000	5800	26.1	70		96.1	1	5800	
1008	1008	Clopidogrel ( dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfat) 75mg; Aspirin 75mg	Arsolvon	N4	VD-34558-20	75mg + 75mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina	Việt Nam	vn3900324838	221	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH	1617	6300	2320	26.1	70		96.1	1	1617	
1009	1009	Alteplase	Actilyse	N1	QLSP-948-16	50mg	Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền	Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm	Tiêm truyền	Lọ	36	Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	10323588	10323589	10323588	28.2	70		98.2	1	10323588	
1010	1010	Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)	Tunadimet	N4	VD-27922-17	75mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	272	3300	297	26.7	70		96.7	1	272	
1011	1011	Clopidogrel	Ediwel	N4	VD-20441-14	75mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	2000	4790	2000	25.8	70		95.8	1	2000	
1012	1012	Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)	Pradaxa	N1	VN-16443-13	110mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	30388	33765	30388	28.2	70		98.2	1	30388	
1013	1013	Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)	Pradaxa	N1	VN-17270-13	150mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	30388	33765	30388	28.2	70		98.2	1	30388	
1014	1014	Rivaroxaban	XELOSTAD 10	N2	VD-33894-19	10mg	Viên nén bao phim	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	20000	20344	29800	25.8	70		95.8	1	20000	
1015	1015	Rivaroxaban	Cledigis	N4	VD-36219-22	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH DRP Inter	Việt Nam	vn0302366480	94	CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH	17595	38000	36000	26.1	70		96.1	1	17595	
1016	1016	Ticagrelor	Brilinta	N1	VN-19006-15	90mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	AstraZeneca AB	Thụy Điển	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	15873	17484	15873	27.9	70		97.9	1	15873	
1017	1017	Atorvastatin	Atorvastatin 10mg	N3	VD-35559-22	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên	Việt Nam	vn0100108656	89	CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO	330	1150	378	27.3	70		97.3	1	330	
1018	1018	Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)	Atorvastatin 10	N4	VD-21312-14	10mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	102	1000	120	26.7	70		96.7	1	102	
1019	1019	Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)	Lipvar 20	N2	VD-29524-18	20mg	viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	48	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	340	3623	390	26.7	70		96.7	1	340	
1020	1020	Atorvastatin	LIPOTATIN 20MG	N3	VD-24004-15	20mg	Viên nén bao phim	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	438	900	460	26.7	70		96.7	1	438	
1021	1021	Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)	Atorvastatin 20	N4	VD-21313-14	20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	142	1600	183	26.7	70		96.7	1	142	
1022	1022	Atorvastatin	Atorpa 30	N4	VD3-40-20H	30mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0400102077	60	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3	2600	5900	2600	25.5	70		95.5	1	2600	
1023	1023	Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)	Zentocor 40mg	N1	VN-20475-17	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Pharmathen International SA	Hy Lạp	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	11000	11000	11000	27	70		97	1	11000	
1024	1024	Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)	Vaslor-40	N2	VD-28487-17	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1090	2400	1345	26.1	70		96.1	1	1090	
1025	1025	Atorvastatin	Auliplus	N4	VD-21743-14	10mg	Viên nang mềm	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	1890	3000	1900	25.8	70		95.8	1	1890	
1026	1026	"Atorvastatin (dưới dạng
atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe"	Ezecept 10/10	N2	893110167023	10mg + 10mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	5600	6500	5600	25.8	70		95.8	1	5600	
1027	1027	Atorvastatin + ezetimibe	ATOVZE 20/10	N2	VD-30485-18	20mg + 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	6990	8500	6990	25.8	70		95.8	1	6990	
1028	1028	Atorvastatin + ezetimibe	Atorpa- E 40/10	N4	VD-32756-19	40mg + 10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	6850	15000	6900	26.1	70		96.1	1	6850	
1029	1029	Bezafibrat	Zafular	N1	VN-19248-15	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Medochemie Ltd. - Central Factory	Cyprus	vn0303459402	21	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN	4500	4500	4500	28.2	70		98.2	1	4500	
1030	1030	Bezafibrat	AGIBEZA 200	N4	VD-30269-18	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	645	3200	651	26.7	70		96.7	1	645	
1031	1031	Ciprofibrat	Miticiprat	N4	VD-35260-21	100mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	7900	8000	8000	26.1	70		96.1	1	7900	
1032	1032	Ezetimibe	GON SA EZETI-10	N2	VD-29719-18	10mg	Viên nén	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3300	3500	3300	26.1	70		96.1	1	3300	
1033	1033	Fenofibrat	Fenostad 100	N2	VD-35392-21	100mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn3900244043	3	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TÂY NINH	2500	2500	2500	25.8	70		95.8	1	2500	
1034	1034	Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)	COLESTRIM SUPRA	N1	VN-18373-14	145mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Ethypharm	France	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	7000	9800	7000	28.2	70		98.2	1	7000	
1035	1035	Fenofibrat	Mibefen NT 145	N4	VD-34478-20	145mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3129	3900	3150	26.4	70		96.4	1	3129	
1036	1036	Fenofibrate	Fenosup Lidose	N1	VN-17451-13	160mg	Viên nang cứng dạng Lidose	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	SMB Technology S.A	Bỉ	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	5267	5800	5267	28.5	70		98.5	1	5267	
1037	1037	Fenofibrate	COLESTRIM	N2	VN-14260-11	160mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Inventia Healthcare Limited	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	1450	4400	1600	25.5	70		95.5	1	1450	
1038	1038	Fenofibrat	LIPAGIM 160	N4	VD-29662-18	160mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	565	3000	610	26.7	70		96.7	1	565	
1039	1039	Fenofibrat	SaViFibrat 200M	N2	VD-29839-18	200mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	2100	2400	2140	26.1	70		96.1	1	2100	
1040	1040	Fenofibrat	TV.Fenofibrat	N4	VD-19502-13	200mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	390	1201	390	26.7	70		96.7	1	390	
1041	1041	Fenofibrat	Bredomax 300	N2	VD-23652-15	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	3300	3700	3300	26.1	70		96.1	1	3300	
1042	1042	Fenofibrat	LIPAGIM 300	N4	VD-13319-10	300mg	Viên nang	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	415	4000	450	26.4	70		96.4	1	415	
1043	1043	Fluvastatin	Mitifive	N4	VD-35566-22	20mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn1301090400	134	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH	4500	4600	4570	26.1	70		96.1	1	4500	
1044	1044	Fluvastatin	SaVi Fluvastatin 40	N2	VD-27047-17	40 mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	6750	6800	6750	26.1	70		96.1	1	6750	
1045	1045	Fluvastatin	Fluvastatin 40mg	N4	VD-30435-18	40 mg	Viên nang	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	5900	6500	6020	26.1	70		96.1	1	5900	
1046	1046	Gemfibrozil	SaVi Gemfibrozil 600	N2	VD-28033-17	600mg	Viên	Hộp 06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty CPDP SaVi	Việt Nam	vn0313483718	208	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA	4350	4500	4350	26.1	70		96.1	1	4350	
1047	1047	Lovastatin	Lovastatin DWP 10mg	N4	VD-35744-22	10mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1197	1260	1197	26.1	70		96.1	1	1197	
1048	1048	Lovastatin	Lovarem Tablets	N1	VN-22752-21	20mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Remedica Ltd.	Cyprus	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	3475	3800	3475	27.6	70		97.6	1	3475	
1049	1049	Lovastatin	Lovastatin 20mg	N4	VD-22237-15	20mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	1470	1500	1500	26.7	70		96.7	1	1470	
1050	1050	Pravastatin natri	Pravastatin SaVi 10	N2	VD-25265-16	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	4190	4200	4190	26.1	70		96.1	1	4190	
1051	1051	Pravastatin natri	Hypevas 10	N4	VD-26822-17	10mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	903	3450	945	25.8	70		95.8	1	903	
1052	1052	Pravastatin	Oceprava 10	N4	VD-30702-18	10mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	3100	4050	3100	26.1	70		96.1	1	3100	
1053	1053	Pravastatin	Fasthan 20	N2	VD-28021-17	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)	Việt Nam	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	7000	7150	7000	26.1	70		96.1	1	7000	
1054	1054	Pravastatin natri	Myavastin 20	N4	VD-34424-20	20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Liên Doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0303513667	115	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ	903	7000	966	26.1	70		96.1	1	903	
1055	1055	Pravastatin natri	Pravastatin DWP 30mg	N4	VD-35225-21	30mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	2499	6000	2499	26.1	70		96.1	1	2499	
1056	1056	Pravastatin natri	AGIVASTAR 40	N4	VD-25608-16	40mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1540	8700	1890	26.7	70		96.7	1	1540	
1057	1057	Pravastatin natri	Pravastatin DWP 5mg	N4	VD-35850-22	5mg	Viên nén	Hộp 06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1260	2500	1260	26.1	70		96.1	1	1260	
1058	1058	Rosuvastatin	Rosuvastatin 10	N4	VD-35415-21	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	285	1400	340	26.7	70		96.7	1	285	
1059	1059	Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)	Danapha-Rosu 20	N3	VD-33287-19	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	810	12000	950	27.3	70		97.3	1	810	
1060	1060	Rosuvastatin	Rosuvastatin 20	N4	VD-35416-21	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	525	2500	585	26.7	70		96.7	1	525	
1061	1061	Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)	ZYROVA 5	N2	VN-21692-19	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Cadila Healthcare Ltd.	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	442	700	505	25.8	70		95.8	1	442	
1062	1062	Rosuvastatin	Rosuvastatin 5	N4	VD-35417-21	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	285	1200	295	26.7	70		96.7	1	285	
1063	1063	Simvastatin	Simvastatin	N4	VD-21317-14	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	135	1100	160	26.4	70		96.4	1	135	
1064	1064	Simvastatin	Simvastatin Savi 20	N2	VD-25275-16	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	655	2950	655	26.7	70		96.7	1	655	
1065	1065	Simvastatin	Simvastatin 20	N4	VD-35654-22	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	275	2000	305	26.7	70		96.7	1	275	
1066	1066	Simvastatin	Tominfast	N1	VN-21877-19	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	ExtractumPharma Co. Ltd.	Hungary	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	9450	9450	9450	27	70		97	1	9450	
1067	1067	Simvastatin	SIMVASTATIN SAVI 40	N2	VD-35519-21	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	3900	5200	4000	26.1	70		96.1	1	3900	
1068	1068	Ezetimibe + Simvastatin	Vytostad 10/10	N2	893110225323	10mg + 10mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	4000	6000	5798	25.8	70		95.8	1	4000	
1069	1069	Simvastatin + ezetimibe	EZENSIMVA 10/10	N4	VD-32780-19	10mg + 10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1100	6000	4800	26.4	70		96.4	1	1100	
1070	1070	Simvastatin + ezetimibe	Ocevytor 10/10	N4	VD-33765-19	10mg + 10mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	4800	5800	5790	25.8	70		95.8	1	4800	
1071	1071	Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg	SIMVOFIX 10/20 MG	N2	VN-23050-22	10mg +20mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Sun Pharmaceutical Industries Ltd.	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	3400	7500	4785	25.8	70		95.8	1	3400	
1072	1072	Simvastatin + ezetimib	Ridolip s 10/40	N4	VD-31407-18	40mg + 10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	4990	12000	4999	25.8	70		95.8	1	4990	
1073	1073	Naftidrofuryl oxalat	Naftizine	N4	VD-25512-16	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0313515938	151	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE	4470	4486	4473	26.1	70		96.1	1	4470	
1074	1074	Nimodipin	Nimovac-V	N1	VN-18714-15	10mg /50ml	dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE	Tiêm truyền	Lọ	24	Pharmathen S.A	Hy Lạp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	586000	602800	586000	26.1	70		96.1	1	586000	
1075	1075	Nimodipin	Nimotop	N1	VN-20232-17	30mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Bayer AG	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	16653	16654	16653	27.9	70		97.9	1	16653	
1076	1076	"Succinic acid 
+ Nicotinamide
+ Inosine
+ Riboflavin sodium phosphate"	Cytoflavin	N5	VN-22033-19	1g+0,1g+0,2g+0,02g/10ml	Dung dịch truyền tĩnh mạch	Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml	Truyền tĩnh mạch	Ống	24	Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.	Nga	vn0101651992	172	CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT	129000	129000	129000	24	70		94	1	129000	
1077	1077	Calcipotriol	Pomonolac	N4	VD-27096-17	0,75mg, 15g	Thuốc mỡ bôi da	Hộp 1 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2	Việt Nam	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	131000	135000	131000	25.8	70		95.8	1	131000	
1078	1078	Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg	Trozimed-B	N4	VD-31093-18	1,5mg; 15mg	Thuốc mỡ bôi ngoài da	Hộp 1 tuýp 30g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	193000	230790	205000	26.1	70		96.1	1	193000	
1079	1079	Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)	Daivobet	N1	VN-20354-17	50mcg/g + 0,5mg/g	Thuốc mỡ	Hộp 1 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	24	LEO Laboratories Limited	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	288750	288750	288750	27.3	70		97.3	1	288750	
1080	1080	Capsaicin	Capser	N1	VN-21757-19	0,75mg/1g	Kem bôi ngoài da	Hộp 1 tuýp 100g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Help S.A.	Hy Lạp	vn0312594302	33	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE	295000	295000	295000	27.9	70		97.9	1	295000	
1081	1081	Clotrimazol	Cafunten	N4	VD-23196-15	1% 10g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 10 gam	Dùng ngoài	Tuýp	48	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	5700	15600	5700	26.7	70		96.7	1	5700	
1082	1082	Clotrimazol	Biroxime	N5	VN-21797-19	1% 20g	Thuốc kem	Hộp 1 tuýp 20g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Agio Pharmaceuticals Ltd.	Ấn Độ	vn3900244043	3	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TÂY NINH	19700	19702	19700	25.8	70		95.8	1	19700	
1083	1083	Clobetasol propionat	Derminate	N4	VD-35578-22	0.05%	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 10g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	8900	20200	10000	26.7	70		96.7	1	8900	
1084	1084	Clobetasol propionat	Neutasol	N4	VD-23820-15	0,05%/30g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 30 gam	Dùng ngoài	Tuýp	60	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	24800	36000	31500	26.7	70		96.7	1	24800	
1085	1085	Acid Fusidic	Fucidin	N1	VN-14209-11	2%	Kem	Hộp 1 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	36	LEO Laboratories Limited	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	75075	78500	75075	28.2	70		98.2	1	75075	
1086	1086	Fusidic acid + betamethason	Pusadin plus	N4	VD-25375-16	2% + 0,1%, 10g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 10 gam	Dùng ngoài	Tuýp	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	27500	35000	28970	26.7	70		96.7	1	27500	
1087	1087	Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)	Fucicort	N1	VN-14208-11	2% kl/kl + 0,1% kl/kl	Kem	Hộp 1 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	36	LEO Laboratories Limited	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	98340	102800	98340	27.6	70		97.6	1	98340	
1088	1088	Fusidic acid + hydrocortison	Fudareus-H	N4	VD-32932-19	2%(kl/kl) + 1% (kl/kl); 15g	Kem bôi da	Hộp 01 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	55000	56000	55000	26.1	70		96.1	1	55000	
1089	1089	Acid Fusidic + Hydrocortison acetat	Fucidin H	N1	VN-17473-13	20mg/g + 10mg/g	Kem	Hộp 1 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	36	LEO Laboratories Limited	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	97130	101545	97130	27.6	70		97.6	1	97130	
1090	1090	Isotretinoin	SOTRETRAN 20MG	N2	890110033723	20mg	Viên nang mềm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Sun Pharmaceutical Industries Ltd	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	13200	15000	13500	25.8	70		95.8	1	13200	
1091	1091	Mometason furoat	Thazolxen	N4	VD-33080-19	(0,1g/100g); 5g	Thuốc dùng ngoài	Hộp 01 tuýp 5g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	34900	35000	34900	26.1	70		96.1	1	34900	
1092	1092	Mupirocin	Atimupicin	N4	VD-33402-19	2% 10g	Thuốc dùng ngoài	Hộp 1 tuýp 10g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0310211515	2	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT	67935	77000	68000	25.2	70		95.2	1	67935	
1093	1093	Mupirocin	Atimupicin	N4	VD-33402-19	100mg/5g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 5g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	32000	39600	34650	26.7	70		96.7	1	32000	
1094	1094	Nước oxy già đậm đặc (50%)	Nước oxy già 3%	N4	VD-33500-19	Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g	Dung dịch dùng ngoài	Chai 60ml	Dùng ngoài	Chai	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC	Việt Nam	vn0302560110	39	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC	1680	3000	1733	26.7	70		96.7	1	1680	
1095	1095	Salicylic acid + betamethason dipropionat	Betasalic	N4	VD-30028-18	30mg/g + 0,64mg/g, 15g	Mỡ bôi da	Hộp 1 tuýp 15g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty Cổ phần Dược Medipharco	Việt Nam	vn0304123959	129	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN	15490	24800	15600	26.1	70		96.1	1	15490	
1096	1096	Tacrolimus	Thuốc mỡ Tacropic	N4	VD-20364-13	10mg/10g	Thuốc mỡ bôi ngoài da	Hộp 1 tuýp x 10g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	68500	310000	73000	26.1	70		96.1	1	68500	
1097	1097	Urea	A.T Urea 20%	N4	VD-33398-19	200mg/g x 20g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 20g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	53991	54000	53991	26.1	70		96.1	1	53991	
1098	1098	Urea	A.T Urea 20%	N4	VD-33398-19	2g, 10g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp 10g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	30000	30000	30000	26.1	70		96.1	1	30000	
1099	1099	Meglumin Natri Succinat	Reamberin	N5	VN-19527-15	1,5%/400ml	Dung dịch truyền tĩnh mạch	Hộp 1 chai thủy tinh 400ml	Truyền tĩnh mạch	Chai	60	Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.	Nga	vn0101651992	172	CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT	151950	167971	151950	24.3	70		94.3	1	151950	
1100	1100	Gadobutrol	Gadovist	N1	VN-22297-19	604,72mg tương đương 1mmol/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc	Tiêm	Bơm tiêm	36	Bayer AG	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	546000	577500	546000	27.9	70		97.9	1	546000	
1101	1101	Acid gadoteric	Dotarem	N1	VN-23274-22	27,932g/100mL	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ 10ml	Tiêm	Lọ	36	Guerbet	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	520000	600000	520000	28.5	70		98.5	1	520000	
1102	1102	Iohexol	Omnipaque	N1	VN-20358-17	755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 chai 100ml	Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)	Chai	36	GE Healthcare Ireland Limited	Ireland	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	609140	609140	609140	28.2	70		98.2	1	609140	
1103	1103	Iopromide	Ultravist 300	N1	VN-14922-12	623.40mg/ml, 100ml	Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 10 chai x 100ml	Tiêm tĩnh mạch	Chai	36	Bayer AG	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	420000	485100	420000	27.9	70		97.9	1	420000	
1104	1104	Iopromide	Ultravist 300	N1	VN-14922-12	623.40mg/ml, 50ml	Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 10 chai x 50ml	Tiêm tĩnh mạch	Chai	36	Bayer AG	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	242550	266805	242550	27.9	70		97.9	1	242550	
1105	1105	Iopromide	Ultravist 370	N1	VN-14923-12	768.86 mg/ml, 100ml	Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền	Hộp 10 chai x 100ml	Tiêm tĩnh mạch	Chai	36	Bayer AG	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	630000	661500	630000	27.9	70		97.9	1	630000	
1106	1106	Ethanol 96%	Alcool 70°	N4	VD-31793-19	Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml	Cồn thuốc dùng ngoài	Chai 1 lít	Dùng ngoài	Chai	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC	Việt Nam	vn0302560110	39	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC	30450	60900	34114	26.7	70		96.7	1	30450	
1107	1107	Ethanol 96%	Alcool 70°	N4	VD-31793-19	Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml	Cồn thuốc dùng ngoài	Chai 60ml	Dùng ngoài	Chai	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC	Việt Nam	vn0302560110	39	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC	2835	4962	3498	26.7	70		96.7	1	2835	
1108	1108	Đồng sulfat	Gynocare	N4	VS-4924-16	0,1g/50g	Dung dịch dùng ngoài	Hộp 1 tuýp 50g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	30000	31000	30000	26.1	70		96.1	1	30000	
1109	1109	Đồng sulfat	GYSUDO	N4	VD-18926-13	0,225g/90ml	Dung dịch dùng ngoài	Chai nhựa PP 90ml	Dùng ngoài	Chai	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	4450	4950	4450	26.4	70		96.4	1	4450	
1110	1110	Povidon iodin	Povidone Iodine 10%	N4	VD-32971-19	10% 140ml	Thuốc dùng ngoài	Chai 140ml	Dùng ngoài	Chai	24	Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn3400324879	63	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN	26880	27000	26880	26.1	70		96.1	1	26880	
1111	1111	Povidon iodin	PVP - Iodine 10%	N4	VD-27714-17	10%, 260ml	Dung dịch dùng ngoài	Hộp 1 lọ 260ml	Dùng ngoài	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	36500	40000	37000	26.1	70		96.1	1	36500	
1112	1112	Natri clorid	Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %	N4	VD-32743-19	0,9%; 500ml	Dung dịch dùng ngoài	Chai 1000ml	Dùng ngoài	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	8904	26000	8904	26.7	70		96.7	1	8904	
1113	1113	Natri clorid	Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %	N4	VD-32743-19	0,9%; 1000ml	Dung dịch dùng ngoài	Chai 500ml	Dùng ngoài	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	6300	17000	6400	26.7	70		96.7	1	6300	
1114	1114	Furosemid	Furosemidium Polpharma	N1	VN-18406-14	20mg/2ml	Dung dịch tiêm bắp ,tiêm tĩnh mạch	Hộp 50 ống	Tiêm	Ống	24	Pharmaceutical Works Polpharma S.A	Ba Lan	vn0302128158	140	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ	4400	6000	4400	27.6	70		97.6	1	4400	
1115	1115	Furosemide	Suopinchon Injection	N2	VN-13873-11	20mg	Thuốc tiêm	Hộp 10 ống x 2ml	Tiêm	Ống	60	Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.	Đài Loan	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	4200	5000	4200	25.2	70		95.2	1	4200	
1116	1116	Furosemid	Vinzix	N4	VD-29913-18	20mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	620	3100	714	26.7	70		96.7	1	620	
1117	1117	Furosemide	Uloviz	N1	VN-22344-19	40mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	S.C. Slavia Pharm S.R.L.	Romania	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	2800	2800	2900	27.3	70		97.3	1	2800	
1118	1118	Furosemid	AGIFUROS	N4	VD-27744-17	40mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	92	405	105	26.7	70		96.7	1	92	
1119	1119	Furosemid + spironolacton	Savispirono-Plus	N2	VD-21895-14	20mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	1155	2650	1450	26.7	70		96.7	1	1155	
1120	1120	Furosemid + spironolacton	Savispirono-Plus	N4	VD-21895-14	20mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	1155	2650	1350	26.7	70		96.7	1	1155	
1121	1121	Furosemid + spironolacton	Spinolac fort	N4	VD-29489-18	40mg + 50mg	viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2373	2700	2373	26.1	70		96.1	1	2373	
1122	1122	Hydroclorothiazid	THIAZIFAR	N4	VD-31647-19	25mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic	Việt Nam	vn0300483037	25	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC	157	252	157	26.7	70		96.7	1	157	
1123	1123	Spironolacton	Entacron 25	N2	VD-25261-16	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	1575	1850	1600	26.1	70		96.1	1	1575	
1124	1124	Spironolactone	Spironolacton	N4	VD-34696-20	25mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	320	1300	370	26.7	70		96.7	1	320	
1125	1125	Spironolacton	Entacron 50	N2	VD-25262-16	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	2310	3900	2310	26.1	70		96.1	1	2310	
1126	1126	Spironolacton	Spironolacton Tab DWP 50mg	N4	893110058823	50mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1512	2100	1533	26.1	70		96.1	1	1512	
1127	1127	Nhôm phosphat gel	ALUMINIUM PHOSPHAT GEL	N4	VD-31973-19	20%, 12,38g	hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 20g	Uống	Gói	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	1785	2430	2400	26.4	70		96.4	1	1785	
1128	1128	Aluminum phosphat	GEL-APHOS	N4	VD-19312-13	20%, 12,38g	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói, 26 gói 20g	Uống	Gói	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	995	2500	1010	26.4	70		96.4	1	995	
1129	1129	Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd	Maltagit	N4	VD-26824-17	2,5g + 0,5g	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 3,3g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1785	2100	1974	26.1	70		96.1	1	1785	
1130	1130	Bismuth	BISNOL	N4	VD-28446-17	120mg	Viên nén bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3900	3950	3950	26.1	70		96.1	1	3900	
1131	1131	Bismuth	Altasyaris	N4	893110121623	262mg	Viên nén nhai	Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	3650	4000	3800	25.5	70		95.5	1	3650	
1132	1132	Bismuth tripotassium dicitrat	Domela	N4	VD-29988-18	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	5500	5500	5500	26.1	70		96.1	1	5500	Đồng hạng 1
1133	1133	Cimetidin	Suwelin Injection 300 mg/ 2ml	N2	VN-21343-18	300mg/ 2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	Ống	48	Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.	Đài Loan	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	5500	6050	5500	25.2	70		95.2	1	5500	
1134	1134	Famotidin	Antifacid 20 mg	N4	VD-34126-20	20mg	Cốm pha hỗn dịch	Hộp 30 gói	Uống	Gói	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0313369758	116	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT VÀ C	3486	3800	3500	26.1	70		96.1	1	3486	
1135	1135	Famotidin	Atifamodin 20 mg	N4	VD-34130-20	20mg	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi (SĐK ống dung môi: VD-24138-16)	Tiêm	Lọ	30	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	37050	42000	37050	25.8	70		95.8	1	37050	
1136	1136	Famotidin	Bifamodin 20mg/2ml	N4	893110145023	20mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 2ml.	Tiêm	Ống	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	29988	40000	36900	26.1	70		96.1	1	29988	
1137	1137	Famotidin	Famogast	N1	VN-20054-16	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 20 viên	Uống	Viên	36	Pharmaceutical Works Polpharma S.A.	Poland	vn0313489903	184	CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT	2982	3200	2982	27.6	70		97.6	1	2982	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1138	1138	Famotidin	Inhibicih	N4	VD-35535-21	40mg/5ml	Hổn dịch uống	Hộp 20 gói x 5ml	Uống	gói	24	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0312763053	77	CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON	3570	4500	4450	25.2	70		95.2	1	3570	
1139	1139	Famotidin	Vinfadin 40mg	N4	VD-32939-19	40mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	72975	78000	72975	26.7	70		96.7	1	72975	
1140	1140	Guaiazulen + Dimethicon	Pepsia	N4	VD-20795-14	4mg/10g + 3000mg/10g	Thuốc uống dạng gel	Hộp 30 gói x 10g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	3450	4200	3850	25.8	70		95.8	1	3450	
1141	1141	Guaiazulen + dimethicon	DIMAGEL	N4	VD-33154-19	4mg + 300mg	Viên nang mềm	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	4000	4000	4000	26.1	70		96.1	1	4000	
1142	1142	Lansoprazol	Scolanzo	N1	VN-21360-18	15mg	Viên nang bao tan trong ruột	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Laboratorios Liconsa, S.A	Tây Ban Nha	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	4990	5000	4990	27.6	70		97.6	1	4990	
1143	1143	Lansoprazol	Lanprasol 15	N4	893110244323	15mg	Viên nang	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn4500200808	62	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ  NINH THUẬN	1439	4000	1500	25.2	70		95.2	1	1439	
1144	1144	Lansoprazol	Gastevin 30mg	N1	VN-18275-14	30mg	Viên nang cứng	Hộp 14 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	9500	9500	9500	27.9	70		97.9	1	9500	
1145	1145	Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)	Lansoprazole Stella 30mg	N2	VD-21532-14	30mg	viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1395	1700	1395	26.1	70		96.1	1	1395	
1146	1146	Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)	Lansoprazol	N4	VD-21314-14	30mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	275	1000	298	26.7	70		96.7	1	275	
1147	1147	Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)	AMFORTGEL	N4	VD-34952-21	336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 10ml	Uống	Gói	36	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	2750	3000	2750	26.7	70		96.7	1	2750	
1148	1148	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd	Gelactive	N4	VD-31402-18	400mg + 300mg, 10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 10ml	Uống	Gói	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2499	2880	2499	26.4	70		96.4	1	2499	
1149	1149	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd	ALUMASTAD	N2	VD-34904-20	400mg + 306mg	Viên nhai	Hộp/4 vỉ xé x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1890	1890	1890	25.8	70		95.8	1	1890	
1150	1150	Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd	Gastrosanter	N4	VD-26819-17	400mg + 400mg	Thuốc bột uống	Hộp 30 gói	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	3200	3350	3200	26.1	70		96.1	1	3200	
1151	1151	Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd	MAGALTAB	N4	VD-29665-18	400mg + 400mg	Viên nén nhai	Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 12 viên nén nhai	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	185	719	210	26.7	70		96.7	1	185	
1152	1152	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd	Atirlic	N4	VD-26749-17	800,4mg + 3030,3mg	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 15g, hộp 50 gói x 15g	Uống	Gói	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	2982	3500	2982	25.2	70		95.2	1	2982	
1153	1153	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd	Varogel S	N4	VD-26519-17	800,4mg + 611,76mg (tương đương Nhôm oxid 0,4g), 10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói 10ml	Uống	Gói	36	Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo	Việt Nam	vnz000019802	149	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO	2625	3600	2760	27	70		97	1	2625	
1154	1154	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd	CHALME	N4	VD-24516-16	800,4mg + 611,76mg/ 15g	Hỗn dịch uống	Hộp/20 gói x 15g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3150	3500	3150	26.1	70		96.1	1	3150	
1155	1155	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Gelactive Fort	N4	VD-32408-19	(400mg + 300mg +  30mg)/10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 10ml	Uống	Gói	36	Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0311028713	75	CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM	2600	3300	2600	26.1	70		96.1	1	2600	
1156	1156	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Pasigel	N4	VD-34622-20	(400mg + 460mg + 50mg); 10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói 10ml	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	3100	3300	3300	26.1	70		96.1	1	3100	
1157	1157	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	ALMASANE	N4	VD-23962-15	1333mg + 3214mg + 167mg; 10g	Hỗn dịch uống	Hộp/20 gói x 10g	Uống	Gói	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn4201563553	70	CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM	4390	4400	4390	25.2	70		95.2	1	4390	
1158	1158	Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg)	Sinwell	N4	VD-31746-19	200mg + 200 mg + 38,46mg	Viên nén nhai	Hộp 5 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	698	700	699	26.1	70		96.1	1	698	
1159	1159	Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon	Mylenfa II	N4	VD-25587-16	200mg + 200mg + 20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Đồng Nai	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	504	700	504	26.1	70		96.1	1	504	
1160	1160	Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon	Kremil-S	N4	VD-18596-13	178mg + 233mg + 30mg	Viên nén nhai	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	930	1085	930	25.8	70		95.8	1	930	
1161	1161	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Vilanta	N4	VD-18273-13	2668mg +  4596mg + 276mg, 10g	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 10g	Uống	Gói	36	Công ty CPDP Cửu Long	Việt Nam	vn0304142207	206	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU	3500	3600	3500	26.1	70		96.1	1	3500	
1162	1162	Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon	Kremil Gel	N4	VD-25066-16	(356mg + 466mg + 20mg)/20ml	Gel uống	Hộp 30 gói	Uống	Gói	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	4210	4500	4210	25.5	70		95.5	1	4210	
1163	1163	Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd; Simeticon	Lantasim	N4	VD-32570-19	400mg; 400mg; 30mg	Viên nhai	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	1950	3000	1950	26.7	70		96.7	1	1950	
1164	1164	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Digazo	N4	VD-31443-19	400mg + 400mg + 40mg	Viên nén nhai	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	3885	4000	3906	25.5	70		95.5	1	3885	
1165	1165	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Simelox	N4	VD-20191-13	400mg + 400mg + 40mg, 10g	Hỗn dịch uống	Hộp 10 gói, 20 gói x 10 gam	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic	Việt Nam	vn0314771518	182	CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG	2450	2940	2500	26.1	70		96.1	1	2450	
1166	1166	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Hamigel-S	N4	VD-36243-22	800,4mg + 3058,83mg + 80mg, 10ml	hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 10ml	Uống	gói	36	Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3402	3500	3402	26.4	70		96.4	1	3402	
1167	1167	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Alumag-S	N4	VD-20654-14	(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 15g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	3444	3500	3444	24.9	70		94.9	1	3444	
1168	1168	Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd  + Simethicon	TRIMAFORT	N2	VN-20750-17	800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%)	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 10ml	Uống	Gói	36	Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.	Hàn Quốc	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	3949	5500	3949	25.5	70		95.5	1	3949	
1169	1169	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Mathomax-s gel plus	N4	VD-33910-19	800mg +  800mg + 60mg, 10ml	hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 10ml	Uống	gói	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3885	4000	3950	26.4	70		96.4	1	3885	
1170	1170	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	Apigel-Plus	N4	VD-33983-20	800mg +  800mg + 80mg, 10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn2001192989	175	CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA	3900	4100	3900	26.1	70		96.1	1	3900	
1171	1171	Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon	LAHM	N4	VD-20361-13	800mg + 611,76mg + 80mg, 15g	Hỗn dịch uống	Hộp/20 gói x 15g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3250	3500	3250	26.1	70		96.1	1	3250	
1172	1172	Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon	ATIRLIC FORTE	N4	VD-26750-17	800mg; 800mg; 100mg	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 10g	Uống	Gói	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	3950	4200	3950	25.8	70		95.8	1	3950	
1173	1173	Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd	ALUSI	N4	VD-32567-19	1,25g + 0,625g	Thuốc bột	Hộp 25 gói x 2,5g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	2800	3150	2800	26.1	70		96.1	1	2800	
1174	1174	Nhôm hydroxyd; Magnesi trisilicat	Mezatrihexyl	N4	VD-32826-19	120mg; 250mg	Viên nén nhai	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	1575	1600	1575	26.1	70		96.1	1	1575	
1175	1175	Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd	Alusi	N4	VD-32566-19	500mg + 250mg	Viên nén nhai	Lọ nhựa 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	1600	1600	1600	26.1	70		96.1	1	1600	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1176	1176	Nizatidin	Kagawas-150	N2	VD-30342-18	150mg	Viên nang cứng (vàng - nâu)	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	2700	3450	4500	26.1	70		96.1	1	2700	
1177	1177	Nizatidin	Nizatidin 150-US	N4	VD-32262-19	150mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần US Pharma USA	Việt Nam	vn0315134695	196	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT	1092	3500	1260	26.1	70		96.1	1	1092	
1178	1178	Omeprazole	Medoome 40mg Gastro-resistant capsules	N1	VN-22239-19	40mg	Viên nang kháng acid dạ dày	Hộp 1 lọ 28 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	5859	8500	5859	27.3	70		97.3	1	5859	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1179	1179	Omeprazol	ULCOMEZ	N2	VN-19282-15	40mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 01 lọ	Tiêm	Lọ	24	Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.	India	vn1801476924	106	CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT	30900	48500	34890	25.5	70		95.5	1	30900	
1180	1180	Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)	Omevin	N4	VD-25326-16	40mg	Thuốc tiêm bột đông khô	Hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	24	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	5875	25000	6594	26.4	70		96.4	1	5875	
1181	1181	Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)	VACOOMEZ 40	N4	VD-30641-18	40mg	Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	274	1200	293	26.4	70		96.4	1	274	
1182	1182	Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)	Stadnex 20 CAP	N3	VD-22345-15	20mg	viên nang cứng	Hộp 4 vỉ x 7 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	3100	4000	3100	26.4	70		96.4	1	3100	
1183	1183	Esomeprazol	A.T Esomeprazol 20 inj	N4	VD-26744-17	20mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml	Tiêm	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	19005	27000	19005	25.8	70		95.8	1	19005	
1184	1184	Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%))	VACOOMEZ'S 20	N4	VD-21927-14	20mg	Viên nang cứng	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	226	3200	245	26.4	70		96.4	1	226	
1185	1185	Esomeprazol	Emanera 40mg gastro-resistant capsules	N1	VN-21711-19	40mg	Viên nang kháng acid dạ dày	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	16800	20000	16800	27	70		97	1	16800	
1186	1186	Esomeprazol	STADNEX 40 CAP	N3	VD-22670-15	40mg	Viên nang cứng	Hộp/4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	6500	7500	7300	26.4	70		96.4	1	6500	
1187	1187	Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)	Vinxium	N4	VD-22552-15	40mg	Thuốc tiêm bột đông khô	Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, hộp 10 lọ	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	8700	45000	8790	26.7	70		96.7	1	8700	
1188	1188	Esomeprazol	Esomeprazol 40	N4	VD-34283-20	40mg	Viên bao phim tan trong ruột	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	774	3500	777	26.7	69.64		96.34	1	774	
1189	1189	Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat)	Pantostad 20	N4	VD-18534-13	20mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	1200	1800	1369	25.5	70		95.5	1	1200	
1190	1190	Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)	Naptogast 20	N4	VD-13226-10	20mg	Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Reliv	Việt Nam	vn3603611886	119	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM	1345	2000	1554	26.1	70		96.1	1	1345	
1191	1191	Pantoprazol	SaVi Pantoprazole 40	N3	VD-20248-13	40mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C)	Việt Nam	vn0303923529	44	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI	775	3400	1695	27.3	70		97.3	1	775	
1192	1192	Pantoprazol	A.T Pantoprazol	N4	VD-24732-16	40mg	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	5980	40000	5980	26.7	70		96.7	1	5980	
1193	1193	Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)	PANTAGI	N4	VD-24710-16	40mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	565	3200	576	26.4	70		96.4	1	565	
1194	1194	Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)	Danapha-Rabe	N2	893110231223	10mg	Viên bao tan trong ruột	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	1280	2500	1440	26.7	70		96.7	1	1280	
1195	1195	Rabeprazol natri	Beprasan 20mg	N1	VN-21085-18	20mg	Viên nén kháng dịch vị	Hộp 1 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Lek Pharmaceuticals d.d,	Slovenia	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	10500	12500	10500	27.9	70		97.9	1	10500	
1196	1196	Rabeprazol	Naprozole-R	N2	VN-19509-15	20mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 01 lọ	Tiêm	Lọ	24	Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.	Ấn Độ	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	114000	115000	114900	25.5	70		95.5	1	114000	
1197	1197	Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)	Raxium 20	N2	VD-28574-17	20mg	viên nén bao tan trong ruột	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	504	3675	504	26.7	70		96.7	1	504	
1198	1198	Rabeprazol natri	Rabeprazol 20mg	N4	VD-35672-22	20mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	399	2200	2700	26.7	70		96.7	1	399	
1199	1199	Rabeprazol	Rabeto-40	N5	VN-19733-16	40mg	Viên nén bao tan trong ruột	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Flamingo Pharmaceutical Limited	Ấn Độ	vn0302333372	100	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU	8500	8500	8500	24	70		94	1	8500	
1200	1200	Rebamipid	Damipid	N2	VD-30232-18	100mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	1950	3400	2170	26.7	70		96.7	1	1950	
1201	1201	Rebamipid	AYITE	N3	VD-20520-14	100mg	Viên nén bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3200	4000	3200	26.7	70		96.7	1	3200	
1202	1202	Rebamipid	AGIREMID 100	N4	VD-27748-17	100mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	545	3750	660	26.7	70		96.7	1	545	
1203	1203	Sucralfat	VAGASTAT	N4	VD-23645-15	1500mg	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 15g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	4195	4200	4195	26.1	70		96.1	1	4195	
1204	1204	Sucralfat	Sucralfate	N4	VD-29187-18	1g	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	985	1000	985	26.1	70		96.1	1	985	
1205	1205	Sucralfat	"Cratsuca Suspension ""Standard"""	N2	VN-22473-19	1g	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 10ml	Uống	Gói	36	2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd	Đài Loan	vn0310349425	185	CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ	5000	6225	5000	25.2	70		95.2	1	5000	
1206	1206	Sucralfat	Arges	N4	VD-34129-20	1g/15ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 15ml; hộp 50 gói x 15ml	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0309930466	152	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA	4389	4930	4389	25.2	70		95.2	1	4389	
1207	1207	Sucralfate	Sucrate gel	N1	VN-13767-11	1g/5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 túi 5ml	Uống	Gói	36	Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.	Ý	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	7050	7500	7495	27.9	70		97.9	1	7050	
1208	1208	Sucralfat	SPM-Sucralfat 2000	N4	VD-30103-18	2000mg	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 15g	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần SPM	Việt Nam	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	4950	5500	4950	26.1	70		96.1	1	4950	
1209	1209	Domperidon	Domperidona GP	N1	560110011423	10mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A	Bồ Đào Nha	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	1050	1250	1050	28.5	70		98.5	1	1050	
1210	1210	Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)	Domperidon	N4	VD-28972-18	10mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	58	300	65	26.7	70		96.7	1	58	
1211	1211	Domperidon	Apidom	N4	VD-30933-18	10mg/10ml	Hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 10ml	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0400102077	60	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3	4600	5000	4600	25.2	70		95.2	1	4600	
1212	1212	Domperidon	Cinet	N1	VN-22966-21	1mg/1ml, 200ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 200ml	Uống	Chai	36	Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A	Portugal	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	175000	175000	175000	27.9	70		97.9	1	175000	
1213	1213	Domperidon	AGIMOTI	N4	VD-17880-12	1mg/1ml, 30ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 30ml	Uống	Chai	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	4250	18800	4630	26.4	70		96.4	1	4250	Đồng hạng 1, mặt hàng đã trúng thầu tại SYT tỉnh Long An (QĐ 1150/QĐ-SYT ngày 25/11/2019)
1214	1214	Domperidon	A.T Domperidon	N4	VD-26743-17	5mg/5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai x 60 ml	Uống	Chai	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	8400	20000	8820	26.4	70		96.4	1	8400	
1215	1215	Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)	VACODOMTIUM 20 CAPS	N4	VD-32978-19	20mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	495	600	600	26.7	70		96.7	1	495	
1216	1216	Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg)	Danisetron	N4	893110241423	1mg	Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền	Hộp 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	28900	50000	45000	26.7	70		96.7	1	28900	
1217	1217	Metoclopramide hydroclorid	Siutamid Injection	N2	VN-22685-20	10mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	Ống	48	Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.	Đài Loan	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	4000	4500	4000	25.2	70		95.2	1	4000	
1218	1218	Metoclopramid HCl	Vincomid	N4	VD-21919-14	10mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	950	2100	1160	26.7	70		96.7	1	950	
1219	1219	Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)	Nausazy 4mg	N4	VD-27828-17	4mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 20 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	14700	15000	14700	26.4	70		96.4	1	14700	
1220	1220	Ondansetron	Dloe 8	N1	VN-17006-13	8mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên	Uống	Viên	36	Laboratorios Lesvi, S.L	Spain	vn0309938345	57	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO	23900	24000	23900	28.2	70		98.2	1	23900	
1221	1221	Ondansetron	ONDANSETRON KABI 8MG/4ML	N4	893110059523	8mg/4ml	Dung dịch tiêm	Hộp/5 ống x 4ml	Tiêm tĩnh mạch - Tiêm truyền tĩnh mạch	Ống	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	12743	10900	14500	26.1	70		96.1	1	10900	Nhà thầu có văn bản đồng ý giảm giá còn 10900 VNĐ
1222	1222	Palonosetron hydroclorid	Palnos 75	N5	VN-22543-20	0,075mg/1,5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 01 lọ 1,5ml	Tiêm	Lọ	24	Themis Medicare Ltd.	Ấn Độ	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	240000	270000	269000	24.6	69.97		94.57	1	240000	
1223	1223	Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)	Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml	N4	VD-34064-20	0,25mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ x 5ml	Tiêm truyền	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	399000	500000	420000	26.4	70		96.4	1	399000	
1224	1224	Alverin citrat	Mezaverin 120 mg	N4	VD-30390-18	120mg	Viên nang cứng (Xanh -Xanh)	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	588	1250	630	26.1	70		96.1	1	588	
1225	1225	Alverin citrat	SPAS-AGI	N4	VD-17379-12	40mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	123	528	126	26.7	70		96.7	1	123	
1226	1226	Alverin citrat	SPAS-AGI 60	N4	VD-31063-18	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	395	930	410	27	70		97	1	395	
1227	1227	Alverin citrat	Ocevesin DT	N4	VD-32188-19	60mg	Viên nén phân tán	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	1650	1800	1650	25.8	70		95.8	1	1650	
1228	1228	Alverin citrat + simethicon	Nady-spasmyl	N4	VD-21623-14	60mg + 80mg	Viên nang	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Nadyphar	Việt Nam	vn0304124198	78	CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA	1491	1800	1500	25.8	70		95.8	1	1491	
1229	1229	Drotaverin hydroclorid	Ramasav	N2	VD-25771-16	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	500	850	520	26.1	70		96.1	1	500	
1230	1230	Drotaverin clohydrat	Drotaverine STADA 40 mg	N3	VD-29354-18	40mg	Viên nén	Hộp 05 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Nhà máy Stada Việt Nam	Việt Nam	vn3200042637	66	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ	567	609	567	26.1	70		96.1	2	567	Xếp hạng thấp hơn, nhà thầu hạng 1 không đồng ý thương thảo
1231	1231	Drotaverin hydroclorid	Drotaverin	N4	VD-25706-16	40mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	165	610	169	26.7	70		96.7	1	165	
1232	1232	Drotaverine hydrochloride	No-Spa 40mg/2ml	N1	VN-23047-22	40mg/2ml	Dung dịch thuốc tiêm	Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml	Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch	Ống	36	Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.	Hungary	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	5306	5586	5306	28.8	70		98.8	1	5306	
1233	1233	Drotaverin hydroclorid	No-Spa forte	N1	VN-18876-15	80mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.	Hungary	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1158	1288	1158	28.8	70		98.8	1	1158	
1234	1234	Drotaverin clohydrat	Drotusc Forte	N3	VD-24789-16	80mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1008	1050	1008	26.7	70		96.7	1	1008	
1235	1235	Drotaverin hydroclorid	Dromasm fort	N4	VD-25169-16	80mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	441	1150	462	26.1	70		96.1	1	441	
1236	1236	Drotaverin clohydrat	Novewel 80	N4	VD-24189-16	80mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	1200	1600	1200	26.1	70		96.1	1	1200	
1237	1237	Hyoscin butylbromid	Buscopan	N1	VN-20661-17	10mg	Viên nén bao đường	Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Delpharm Reims	Pháp	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1120	1198	1120	28.8	70		98.8	1	1120	
1238	1238	Hyoscin butylbromid	Brocizin 20	N4	VD-32406-19	20mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ  x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	3600	4000	3600	26.4	70		96.4	1	3600	
1239	1239	Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N- butylbromid)	Buston Injection	N2	VN-22791-21	20mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 1ml	Tiêm	Ống	48	Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.	Đài Loan	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	6200	6200	6200	25.2	70		95.2	1	6200	
1240	1240	Hyoscin butylbromid	Atithios inj	N4	VD-31598-19	20mg/ 1ml	Dung dịch tiêm	Hộp  10 ống  x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	3640	8190	3780	26.7	70		96.7	1	3640	Đồng hạng 1
1241	1241	Mebeverin HCl	Opeverin	N4	VD-21678-14	135mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm OPV	Việt Nam	vn3603611886	119	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM	1410	3000	1500	26.1	70		96.1	1	1410	
1242	1242	Mebeverin hydroclorid	Duspatalin retard	N1	VN-21652-19	200mg	Viên nang cứng giải phóng kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Mylan Laboratories SAS	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5870	6780	5870	27.9	70		97.9	1	5870	
1243	1243	Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol	Atiglucinol inj	N4	VD-25642-16	(40mg + 0,04mg)/4ml	Thuốc tiêm	Hộp 10 ống x 4 ml	Tiêm	ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	27489	28000	27489	25.8	70		95.8	1	27489	
1244	1244	Bisacodyl	BisacodylDHG	N4	VD-21129-14	5mg	viên nén bao phim tan trong ruột	hộp 4 vỉ x 25 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	250	374	250	26.7	70		96.7	1	250	
1245	1245	Glycerin	RECTIOFAR	N4	VD-19338-13	1,79 g/3ml	Dung dịch bơm trực tràng	Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml	Dung dịch bơm trực tràng	Ống	30	Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic	Việt Nam	vn0300483037	25	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC	2055	2830	2055	25.8	70		95.8	1	2055	
1246	1246	Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)	Duphalac	N1	VN-20896-18	10g/15ml	Dung dịch uống	Hộp 20 gói x 15ml.	Uống	Gói	24	Abbott Biologicals B.V	Hà Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2592	5000	2727	27	70		97	1	2592	
1247	1247	Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride	Fortrans	N1	VN-19677-16	64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g	Bột pha dung dịch uống	Hộp 4 gói	Uống	Gói	36	Beaufour Ipsen Industrie	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	29999	35970	29999	27.6	70		97.6	1	29999	
1248	1248	Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat	Golistin-enema	N4	VD-25147-16	(21,41g +7,89g)/ 133ml	Dung dịch thụt trực tràng	Hộp 1 lọ 133ml	Thụt trực tràng	Lọ	60	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	51975	51975	51975	26.7	70		96.7	1	51975	
1249	1249	Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat	A.T SODIUM PHOSPHATES	N4	VD-33397-19	(7,2g+2,7g) /15ml, chai 45ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 45ml	Uống	Chai	36	Công ty CPDP An Thiên	Việt Nam	vn0310211882	20	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT	44000	44000	44000	26.1	70		96.1	1	44000	
1250	1250	Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.	Fleet Enema	N1	VN-21175-18	(19g +7g)/118ml	Dung dịch	Hộp 1 chai 133ml	Thụt trực tràng	Chai	36	C.B Fleet Company Inc	Mỹ	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	58000	65000	58000	28.2	70		98.2	1	58000	
1251	1251	Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g	Sorbitol 5g	N4	VD-25582-16	5g	Thuốc bột pha dung dịch uống	Hộp 20 gói x 5g	Uống	Gói	24	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	480	900	480	26.4	70		96.4	1	480	
1252	1252	Attapulgite hoạt hóa	Trifagis	N4	VD-33949-19	1500 mg	Viên nén nhai	Hộp 06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh	Việt Nam	vn0313515938	151	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE	4800	4800	4800	26.1	70		96.1	1	4800	
1253	1253	Bacillus subtilis	Biosyn	N4	QLSP-1144-19	≥ 10 mũ 8 CFU	Thuốc bột	Hộp 20 gói x 1g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	2898	2940	2898	26.1	70		96.1	1	2898	
1254	1254	Bacillus subtilis	BIOSUBTYL-II	N4	QLSP-855-15	10^7-10^8 CFU/g	Thuốc bột	Hộp 50 gói x 1 gam	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang	Việt Nam	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	1596	2500	1596	26.1	70		96.1	1	1596	
1255	1255	Bacillus subtilis	Biosubtyl-II	N4	QLSP-856-15	10^7-10^8 CFU, 250mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	1500	1800	1500	26.1	70		96.1	1	1500	
1256	1256	Bacillus subtilis	Baci-subti	N4	QLSP-840-15	>=10^8 CFU/ 500mg	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang	Việt Nam	vn0303459402	21	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN	2950	3000	2950	25.8	70		95.8	1	2950	
1257	1257	Bacillus subtilis	DOMUVAR	N4	893400090523	2x10^9 CFU (2 tỷ)	Hỗn dịch uống	Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	5400	5565	5400	26.1	70		96.1	1	5400	
1258	1258	Bacillus clausii	ENTEROBELLA	N4	QLSP-0795-14	1.109  - 2.109  cfu	Bột	Hộp 25 gói x1g	Uống	Gói	36	Công Ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0313449805	117	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA	3129	5500	3360	25.5	70		95.5	1	3129	
1259	1259	Bacillus clausii	ENTEROGRAN	N4	QLSP-954-16	2 tỷ bào tử/g	Thuốc bột	Hộp 20 gói x 1g	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang	Việt Nam	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	3360	5500	3500	26.1	70		96.1	1	3360	
1260	1260	Bacillus clausii	ENTEROGOLDS	N4	QLSP-955-16	2 tỷ bào tử	Viên nang cứng	Hộp 6 vỉ x 10 Viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang	Việt Nam	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	2715	4000	2715	26.1	70		96.1	1	2715	
1261	1261	Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii	ENTEROGERMINA	N1	QLSP-0728-13	2 tỷ bào tử/ 5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml	Uống	Ống	24	Sanofi S.p.A	Ý	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	6564	7908	6564	27.6	70		97.6	1	6564	
1262	1262	Bacillus Clausii	Progermila	N4	893400090623	2x10^9 CFU/5ml	Hỗn dịch uống	Hộp 40 ống x 5ml	Uống	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	5460	5990	5460	26.7	70		96.7	1	5460	
1263	1263	Dioctahedral smectite	GRAFORT	N2	VN-18887-15	3g	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 20ml	Uống	Gói	36	Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.	Hàn Quốc	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	7800	9000	7800	25.5	70		95.5	1	7800	
1264	1264	Dioctahedral smectit	Dimonium	N4	VD-23454-15	3g/20ml	Hỗn dịch uống	Hộp 20 gói x 20ml	Uống	Gói	24	HADIPHAR	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	6300	6500	6300	25.8	70		95.8	1	6300	
1265	1265	Dioctahedral smectit	Smecgim	N4	VD-25616-16	3g/3,76 g	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 3,76g	Uống	Gói	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn2001192989	175	CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA	3400	3400	3400	25.8	70		95.8	1	3400	
1266	1266	Diosmectit	Cezmeta	N4	VD-22280-15	3g	Thuốc bột uống	Hộp 30 gói x 3,76g	Uống	Gói	36	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	735	3077	750	26.7	70		96.7	1	735	
1267	1267	Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate)	Grazincure	N2	VN-16776-13	10mg/5ml, 100ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai  100ml	Uống	Chai	36	Gracure Pharmaceuticals Ltd.	Ấn Độ	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	30000	30000	30000	25.2	70		95.2	1	30000	
1268	1268	Kẽm sulfat	Atisyrup zinc	N4	VD-31070-18	10mg/ 5ml; 100ml	siro	Hộp 1 chai x 100 ml	Uống	Chai	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	12600	36000	14574	26.4	70		96.4	1	12600	
1269	1269	Kẽm gluconat	Zinbebe	N4	VD-22887-15	1,12g/80ml	Siro	Hộp 1 Lọ 80ml	Uống	Lọ	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	34000	34200	34000	26.1	70		96.1	1	34000	
1270	1270	Kẽm gluconat	ZINC 10	N4	VD-22801-15	70mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	132	750	160	26.7	70		96.7	1	132	
1271	1271	Kẽm gluconat	Faskit	N4	VD-30383-18	70mg/1g	Thuốc cốm pha hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 1g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	1050	3500	1185	26.1	70		96.1	1	1050	
1272	1272	Kẽm gluconat	Zinc-kid inmed	N4	VD-18674-13	70mg/3g	Thuốc cốm uống	Hộp 25 gói x 3g	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	3120	4000	3120	26.1	70		96.1	1	3120	
1273	1273	Kẽm gluconat	A.T Zinc siro	N4	VD-25649-16	70mg/5ml, 5ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 5ml	Uống	Ống	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0313369758	116	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT VÀ C	1617	5000	1617	26.1	70		96.1	1	1617	
1274	1274	Kẽm gluconat	Zinbebe	N4	VD-22887-15	70mg/5ml; 50ml	Siro	Hộp 1 Lọ 50ml	Uống	Lọ	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	24999	25000	24999	26.1	70		96.1	1	24999	
1275	1275	Lactobacillus acidophilus	LACBIOSYN®	N4	QLSP-939-16	10 mũ 8 CFU	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	1418	1575	1420	26.4	70		96.4	1	1418	
1276	1276	Lactobacillus acidophilus	BACIVIT-H	N4	QLSP-834-15	>= 10^9 CFU	Thuốc bột uống	Hộp 100 gói x 1g	Uống	Gói	24	Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm	Việt Nam	vn0302064627	209	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU	1000	1002	1000	25.8	70		95.8	1	1000	
1277	1277	Lactobacillus acidophilus	L-BIO	N4	VD-21035-14	10mg	Thuốc bột uống	Hộp 100 gói x 1g	Uống	Gói	24	Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm	Việt Nam	vn0302064627	209	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU	1500	1900	1500	25.8	70		95.8	1	1500	
1278	1278	Lactobacillus acidophilus	Andonbio	N4	VD-20517-14	75mg	Thuốc bột uống	Hộp 50 gói x 1g	Uống	Gói	24	Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm	Việt Nam	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	1215	2200	1248	26.4	70		96.4	1	1215	
1279	1279	Loperamid	A.T Loperamid 2mg	N4	VD-31065-18	2 mg	Viên nén phân tán	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	500	1005	525	26.4	70		96.4	1	500	
1280	1280	Racecadotril	Hidrasec 10mg Infants	N1	VN-21164-18	10mg	Thuốc bột uống	Hộp 16 gói	Uống	Gói	24	Sophartex	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4894	5383	4894	27.9	70		97.9	1	4894	
1281	1281	Racecadotril	Racesec	N4	VD-27715-1	10mg	Viên nén phân tán	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	HADIPHAR	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	3500	3500	3500	26.1	70		96.1	1	3500	
1282	1282	Racecadotril	Hidrasec 30mg Children	N1	VN-21165-18	30mg	Bột uống	Hộp 30 gói	Uống	Gói	24	Sophartex	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5354	6302	5354	27.9	70		97.9	1	5354	
1283	1283	Racecadotril	Racesec	N4	VD-27717-17	30mg	Viên nén phân tán	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	HADIPHAR	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	4200	4200	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
1284	1284	Saccharomyces boulardii	Bolabio	N4	QLSP-946-16	10^9 CFU	Thuốc bột	Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm	Uống	Gói	24	Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0311028713	75	CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM	3600	5100	4500	25.8	70		95.8	1	3600	
1285	1285	Saccharomyces boulardii CNCM I-745	Bioflora 100mg	N1	VN-16392-13	100mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp chứa 20 gói	Uống	Gói	36	Biocodex	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	5500	6160	5500	27.6	70		97.6	1	5500	
1286	1286	Saccharomyces boulardii	Zentomyces	N4	QLSP-910-15	100mg	Thuốc bột	Hộp 30 gói	Uống	Gói	24	Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm	Việt Nam	vn0313489903	184	CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT	3600	4300	3600	25.5	70		95.5	1	3600	
1287	1287	Saccharomyces boulardii	MICEZYM 100	N4	QLSP-947-16	2,26*10^9 CFU	Thuốc bột	Hộp 30 gói x 1,0 g	Uống	gói	24	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	4263	4700	4284	26.1	70		96.1	1	4263	
1288	1288	Men Saccharomyces boulardii	NORMAGUT	N1	QLSP-823-14	2,5x10^9 tế bào/250mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Ardeypharm GmbH	Germany	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	6500	6780	6500	27.9	70		97.9	1	6500	
1289	1289	Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg);  Heptaminol hydroclorid; Troxerutin	Dopolys-S	N4	VD-34855-20	14mg+300mg+300mg	Viên nang cứng	Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	2940	3320	2940	26.7	70		96.7	1	2940	
1290	1290	Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin	Dopolys	N4	VD3-172-22	7mg + 150mg + 150mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco	Việt Nam	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	2410	2410	2410	26.1	70		96.1	1	2410	
1291	1291	Diosmin	Flaben 500	N4	VD-35921-22	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam	Việt Nam	vn0310982229	155	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC	4200	4200	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
1292	1292	Diosmin	Phlebodia	N1	VN-18867-15	600mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	60	Innothera Chouzy	Pháp	vn0301445281	211	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA	6816	6816	6816	28.2	70		98.2	1	6816	
1293	1293	Diosmin	ISAIAS	N2	VD-28464-17	600mg	Viên nén bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	5415	5415	5900	26.1	70		96.1	1	5415	
1294	1294	Diosmin	Daribina	N4	893110056823	600mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	3900	5000	4500	26.1	70		96.1	1	3900	
1295	1295	Diosmin + hesperidin	Venokern 500mg	N1	VN-21394-18	450mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Kern Pharma S.L.	Spain	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	3050	3200	3192	27.9	70		97.9	1	3050	
1296	1296	Phân đoạn flavonoid chứa diosmin và hesperidin (9:1) tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg	Dacolfort	N2	VD-30231-18	450mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	795	2400	1620	26.7	70		96.7	1	795	
1297	1297	Diosmin + Hesperidin	AGIOSMIN	N4	VD-34645-20	450mg + 50mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	730	3000	830	26.4	70		96.4	1	730	
1298	1298	Diosmin + hesperidin	Daflon 1000mg	N1	VN3-291-20	900mg + 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Les Laboratoires Servier Industrie	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	6320	7694	6320	27.6	70		97.6	1	6320	
1299	1299	Diosmin + hesperidin	Savidimin 1000	N2	VD-34734-20	900mg + 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	6000	6200	6000	26.1	70		96.1	1	6000	
1300	1300	Amylase + lipase + protease	Pancres	N4	VD-25570-16	4080 IU + 3400 IU + 238 IU	Viên	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	3000	3000	3000	26.1	70		96.1	1	3000	
1301	1301	Amylase + lipase + protease	Pancres	N4	VD-25570-16	4080UI, 3400UI, 238UI	Viên bao tan ở ruột	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)	Việt Nam	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	3000	3000	3000	26.1	70		96.1	1	3000	
1302	1302	Itopride hydrochloride	Itomed	N1	VN-23045-22	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Pro.Med.CS Praha a.s	Czech Republic	vn0314119045	127	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS	4199	4690	4600	27.9	70		97.9	1	4199	
1303	1303	Itoprid HCl	Toulalan	N2	VD-27454-17	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP DP Đạt Vi Phú ( CV 18304/QLD-ĐK ngày 7/11/2017 V/V thay đổi tên CSSX, đăng ký và cập nhật tên công ty mới lên mẫu nhãn).	Việt Nam	vn0304819721	122	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	2050	3700	2050	26.1	70		96.1	1	2050	
1304	1304	Itoprid hydroclorid	ITOPAGI	N4	VD-33381-19	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	820	3900	830	26.7	70		96.7	1	820	
1305	1305	L-Ornithine-L-Aspartat	Livethine	N4	VD-30653-18	2g	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml	Tiêm truyền	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	41895	42000	41895	26.4	70		96.4	1	41895	
1306	1306	L-Ornithin - L- aspartat	HEPA-MERZ	N1	VN-17364-13	5g/10ml	Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền	Hộp/5 ống x 10ml	Tiêm truyền	Ống	36	B.Braun Melsungen AG	Germany	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	120000	125000	120000	27.9	70		97.9	1	120000	
1307	1307	Mesalazin (mesalamin)	Mecolzine	N1	VN-22521-20	500mg	Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Faes Farma, S.A	Tây Ban Nha	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	9660	10620	9800	27.9	70		97.9	1	9660	
1308	1308	Mesalazin	SAVI MESALAZINE 500	N2	VD-35552-22	500mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	8000	8000	8000	26.1	70		96.1	1	8000	
1309	1309	Mesalazine	Opemesal	N4	893110156623	500mg	Viên nén bao tan ở ruột	Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0312461951	174	CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á	6909	7850	7850	25.8	70		95.8	1	6909	
1310	1310	Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)	Octreotide	N1	VN-19094-15	0,1mg/ml	Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền	Hộp 10 ống 1ml	Tiêm/ Tiêm truyền	Ống	36	Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)	Italy	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	92379	185000	92379	28.8	70		98.8	1	92379	
1311	1311	Simethicone	AIR-X 120	N5	VN-19126-15	120mg	Viên nén nhai	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	R.X. Manufacturing Co., Ltd	Thái Lan	vn0302064627	209	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU	1365	1365	1365	24.3	70		94.3	1	1365	
1312	1312	Simeticone	Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)	N1	VN-14925-12	40mg	viên nang mềm	Hộp 2 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	36	CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	838	838	838	27.6	70		97.6	1	838	
1313	1313	Simethicon	Flabivi	N5	VD-27681-17	20mg/0,3ml,15ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích)	Uống	Chai	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	16212	36000	19200	25.2	70		95.2	1	16212	
1314	1314	Simethicon	Simecol	N4	VD-33279-19	40mg/ml, 15ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 15ml	Uống	Chai	24	Công ty cổ phần Dược Apimed	Việt Nam	vn0307657959	150	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT	21000	30000	21000	25.8	70		95.8	1	21000	
1315	1315	Simethicon	Simecol	N4	VD-33279-19	40mg/ml, 20ml	Hỗn dịch uống	Hộp 1 chai 20ml	Uống	Chai	24	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	28000	40000	28000	25.8	70		95.8	1	28000	
1316	1316	Simethicon	Espumisan L	N1	VN-22001-19	40mg/ml	Nhũ dịch uống	Hộp 1  lọ 30ml có nắp nhỏ giọt	Uống	Lọ	24	Berlin Chemie AG	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	53300	57540	53300	27.3	70		97.3	1	53300	
1317	1317	Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)	Simethicon	N4	VD-27921-17	80mg	Viên nén nhai	Hộp 10 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	259	800	295	26.7	70		96.7	1	259	
1318	1318	Silymarin	Livosil 140mg	N1	VN-18215-14	140mg	viên nang cứng	Hộp 8 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Inovaciju g.4 Biruliskiu.,Kauno r.sac.	Lietuva	vn0310228004	111	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM  VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG	6550	6995	6550	27.3	70		97.3	1	6550	
1319	1319	Cao khô silybum marianum 312mg (tương đương silymarin 140mg)	Silymarin VCP	N4	VD-31241-18	140mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm VCP	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	1000	2900	1000	25.5	70		95.5	1	1000	
1320	1320	Silymarin	Carsil 90mg	N1	VN-22116-19	90mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 6 viên	Uống	Viên	36	Sopharma AD	Bulgaria	vn0303646106	173	CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM	3360	3738	3360	27.9	70		97.9	1	3360	
1321	1321	Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,85mg)	Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml	N4	VD-35646-22	Mỗi 8,5ml chứa: 1mg	Dung dịch tiêm	Hộp 05 ống x 8,5ml	Tiêm	Ống	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	518994	520000	519981	26.1	70		96.1	1	518994	
1322	1322	Terlipressin acetate	Glypressin	N1	VN-19154-15	1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)	Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm	Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml	Tiêm tĩnh mạch	Lọ	24	Ferring GmbH	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	744870	744870	744870	27.3	70		97.3	1	744870	
1323	1323	Trimebutine maleate	Debridat	N1	VN-22221-19	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Farmea	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2906	2906	2906	28.2	70		98.2	1	2906	
1324	1324	Trimebutin maleat	AGITRITINE 100	N4	VD-31062-18	100mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	298	950	302	26.7	70		96.7	1	298	
1325	1325	Trimebutin maleat	AGITRITINE 200	N4	VD-13753-11	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	640	1500	650	26.7	70		96.7	1	640	
1326	1326	Trimebutin maleat	DECOLIC	N4	VD-19304-13	24mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp/20 gói x 1,15g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần dược phẩm 3/2	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	2100	2500	2100	26.1	70		96.1	1	2100	
1327	1327	Ursodeoxycholic acid	CUELLAR	N2	893110046823	150mg	Viên nén bao phim	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	4200	4549	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
1328	1328	Acid ursodeoxycholic	Ursobil	N1	VN-20260-17	300mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	ABC Farmaceutici S.P.A	Italy	vn0312401092	30	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP	15950	17000	15950	27.9	70		97.9	1	15950	
1329	1329	Ursodeoxycholic acid	Maxxhepa urso 300 capsules	N4	VD-26732-17	300mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Ampharco U.S.A	Việt Nam	vn3600510960	17	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A	2598	8498	2748	26.7	70		96.7	1	2598	
1330	1330	Ursodeoxycholic acid	Ursokol 500	N2	VD-35591-22	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	20000	20000	20000	26.1	70		96.1	1	20000	
1331	1331	Otilonium bromide	Otibsil 40mg	N1	VN-21593-18	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	24	Laboratorios Lesvi, S.L.	Spain	vn0312000164	171	CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN	3200	4517	3360	27.9	70		97.9	1	3200	
1332	1332	Otilonium bromide	Amerisen	N4	VD-34927-21	40mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Enlie	Việt Nam	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	3300	3335	3300	26.1	70		96.1	1	3180	Nhà thầu có văn bản đồng ý giảm giá còn 3180 VNĐ
1333	1333	Beclometason (dipropionat)	SATAREX	N4	VD-25904-16	50mcg/liều, 150 liều	Hỗn dịch xịt mũi	Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg	Xịt mũi	Lọ	36	Công ty cổ phần tập đoàn Merap	Việt Nam	vn1801476924	106	CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT	56000	70000	56000	26.1	70		96.1	1	56000	
1334	1334	Betamethason	Betamethason	N4	VD-28278-17	0,064% /30g	Gel bôi da	Hộp 1 tuýp 30 gam	Dùng ngoài	Tuýp	60	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	26200	36000	30900	26.7	70		96.7	1	26200	
1335	1335	Betamethason dipropionat	Hemprenol	N4	VD-28796-18	12,8mg/20g	Kem bôi da	Hộp 1 tuýp x 20g	Dùng ngoài	Tuýp	36	Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh	Việt Nam	vn0310004212	37	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG	27000	27000	27000	25.5	70		95.5	1	27000	
1336	1336	Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml	Depaxan	N1	VN-21697-19	4mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống  x 1ml	Tiêm	Ống	36	Rompharm Company S.R.L.	Rumani	vn0108839834	96	CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM	22000	24400	22000	27	70		97	1	22000	
1337	1337	Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)	Dexamethasone	N4	VD-27152-17	4mg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	695	1250	775	26.7	70		96.7	1	695	
1338	1338	Betamethasone; Dexchlorpheniramine maleate	Cedetamin	N4	VD-31732-19	0,25mg + 2mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	87	210	88	26.7	70		96.7	1	87	
1339	1339	Betamethasone + dexchlorpheniramin	Daleston-D	N4	VD-34256-20	3,75mg + 30mg, 75ml	Siro	Hộp 1 chai 75ml	Uống	Chai	24	Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3	Việt Nam	vn0303646106	173	CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM	31500	36000	31500	25.8	70		95.8	1	31500	
1340	1340	Hydrocortison	Valgesic 10	N4	VD-34893-20	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Medisun	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	4998	5100	4999	26.1	70		96.1	1	4998	
1341	1341	Hydrocortison	Hycotimed 500	N4	VD-33946-19	500mg	Thuốc bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi	Tiêm	Lọ	36	Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy	Việt Nam	vn0301046079	201	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN	88850	89000	88850	25.8	70		95.8	1	88850	
1342	1342	Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)	Vinsolon 125	N4	VD-24345-16	125mg	Thuốc tiêm bột đông khô	Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	21840	62000	21840	26.7	70		96.7	1	21840	
1343	1343	Methylprednisolon	Medlon 16	N2	VD-24620-16	16mg	viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	24	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	1364	3570	1890	26.4	70		96.4	1	1364	
1344	1344	Methyl prednisolon	Methyl prednisolon 16	N3	VD-20763-14	16mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	718	2650	860	27.3	70		97.3	1	718	
1345	1345	Methyl prednisolon	PDSOLONE - 40MG	N2	VN-21317-18	40mg	Bột pha tiêm	Hộp 01 lọ	Tiêm	Lọ	36	Swiss Parenterals Ltd.	India	vn1801476924	106	CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT	24890	30000	27000	25.8	70		95.8	1	24890	
1346	1346	Methylprednisolon	Medlon 4	N2	VD-21783-14	4mg	viên nén	hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	604	982	700	26.7	70		96.7	1	604	
1347	1347	Methyl prednisolon	Menison 4mg	N3	VD-23842-15	4mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Pymepharco	Việt Nam	vn0101135959	128	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH	924	1000	924	26.1	69.7		95.8	2	920	Xếp hạng thấp hơn, nhà thầu hạng 1 không đồng ý thương thảo (nhà thầu đồng ý giảm giá còn 920 VNĐ)
1348	1348	Methyl prednisolon	Methyl prednisolon 4	N4	VD-22479-15	4mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	205	600	207	26.7	70		96.7	1	205	
1349	1349	Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)	Solu-Medrol	N1	VN-20331-17	500mg	Bột đông khô pha tiêm	Hộp 1 lọ 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7.8ml	Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)	Lọ	60	Pfizer Manufacturing Belgium NV	Bỉ	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	207579	207580	207579	28.2	70		98.2	1	207579	
1350	1350	Methyl prednisolon	BV Medra 8	N4	893110063423	8mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma	Việt Nam	vn0303760507	205	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG	1320	1950	1633	26.1	70		96.1	1	1320	
1351	1351	Prednison	Prednison 20	N4	VD-33293-19	20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai	Việt Nam	vn0303330631	74	CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR	2100	3600	2100	25.2	70		95.2	1	2100	
1352	1352	Prednisone	PREDNISON	N4	VD-34803-20	5mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	167	400	196	26.7	70		96.7	1	167	
1353	1353	Triamcinolon acetonid	Amcinol - Paste	N4	VD-34334-20	Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg	Gel	Hộp 1 tuýp x 5g	Dùng ngoài	Tuýp	24	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	9000	23000	18000	26.4	70		96.4	1	9000	
1354	1354	Triamcinolon acetonid	Triamcinolon	N4	893110093223	80mg/2ml	Hỗn dịch tiêm	Hộp 5 lọ x 2ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	42000	42000	42000	26.4	70		96.4	1	42000	
1355	1355	Dydrogesterone	Duphaston	N1	VN-21159-18	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	60	Abbott Biologicals B.V	Hà Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	7728	9673	7728	28.2	70		98.2	1	7728	
1356	1356	Acarbose	BLUECOSE	N1	VN-20393-17	100mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Bluepharma - Indústria Farmacêutical, S.A	Bồ Đào Nha	vn2200369207	169	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC	4560	4700	4700	28.2	70		98.2	1	4560	
1357	1357	Acarbose	SaVi Acarbose 100	N2	VD-24268-16	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	3864	4000	3900	26.1	70		96.1	1	3864	
1358	1358	Acarbose	Hasanbose 100	N4	VD-27512-17	100mg	viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	1239	3200	1360	26.1	70		96.1	1	1239	
1359	1359	Acarbose	SAVI ACARBOSE 25	N2	VD-28030-17	25mg	Viên nén bao phim	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SAVI	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1750	1800	1800	26.1	70		96.1	1	1750	
1360	1360	Acarbose	ARBOSNEW 50	N4	VD-31568-19	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	550	2800	652	26.7	70		96.7	1	550	
1361	1361	Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)	Forxiga	N1	VN3-37-18	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd	CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	19000	20063	19000	27.9	70		97.9	1	19000	
1362	1362	Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)	Forbizin 10mg	N4	893110208223	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên.	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	15120	16500	16250	26.1	70		96.1	1	15120	
1363	1363	Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)	Forbizin 10mg	N5	893110208223	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên.	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	15120	16500	15200	26.1	70		96.1	1	15120	
1364	1364	Empagliflozin	Jardiance	N1	VN2-605-17	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	23072	23072	23072	28.2	70		98.2	1	23072	
1365	1365	Empagliflozin	Jardiance	N1	VN2-606-17	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	26533	26533	26533	28.2	70		98.2	1	26533	
1366	1366	Glibenclamid + metformin HCl	GliritDHG 500mg/2.5mg	N3	VD-24598-16	2,5mg + 500mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn0307657959	150	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT	1785	2520	1785	26.7	70		96.7	1	1785	
1367	1367	Glibenclamid + metformin hydroclorid	Hasanbest 500/2.5	N4	VD-32391-19	2,5mg + 500mg	viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	1785	2000	1848	27	70		97	1	1785	
1368	1368	Metformin HCL + Glibenclamide	GliritDHG 500mg/5mg	N2	VD-24599-16	500mg + 5mg	viên nén bao phim	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	2310	2730	2310	27.3	70		97.3	1	2310	
1369	1369	Glibenclamid + metformin hydroclorid	Hasanbest 500/5	N3	VD-32392-19	5mg + 500mg	viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2142	2700	2550	27	70		97	1	2142	
1370	1370	Gliclazide	Gliclada 30mg	N1	VN-20615-17	30mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 8 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	2550	2750	2688	27.9	70		97.9	1	2550	
1371	1371	Gliclazid	Glumeron 30 MR	N2	VD-25040-16	30mg	viên nén giải phóng có kiểm soát	hộp 5 vỉ x 20 viên	Uống	viên	24	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	530	1470	594	27	70		97	1	530	
1372	1372	Gliclazid	Dorocron MR 30mg	N3	VD-26466-17	30mg	Viên nén giải phóng có biến đổi	Hộp 2 vỉ  x 30 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	368	1500	569	27.3	70		97.3	1	368	
1373	1373	Gliclazide	Gliclada 60mg modified-release tablets	N1	VN-21712-19	60mg	Viên nén giải phóng kéo dài	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	24	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn1801589967	40	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA	4900	5150	5020	27.6	70		97.6	1	4900	
1374	1374	Gliclazid	GLY4PAR 60	N2	VN-21430-18	60mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Inventia Healthcare Limited (CV 1008/QLD-ĐK ngày 6/2/2020 v/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm))	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	2200	4100	2900	26.1	70		96.1	1	2200	
1375	1375	Gliclazid	Dorocron MR 60mg	N3	VD-26467-17	60mg	Viên nén giải phóng có biến đổi	Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	638	3200	693	27.3	70		97.3	1	638	
1376	1376	Gliclazid	Dorocron MR 60mg	N4	VD-26467-17	60mg	Viên nén giải phóng có biến đổi	Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	638	3200	693	27.3	70		97.3	1	638	
1377	1377	Gliclazid	Dorocron MR 60mg	N5	VD-26467-17	60mg	Viên nén giải phóng có biến đổi	Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	638	3200	663	27.3	70		97.3	1	638	
1378	1378	Gliclazid	Staclazide 80	N3	VD-35321-21	80mg	viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1800	2500	1885	26.4	70		96.4	1	1800	
1379	1379	Gliclazide + metformin hydrochloride	Melanov-M	N3	VN-20575-17	80mg + 500mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Micro Labs Limited	India	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	3800	3900	3800	26.7	70		96.7	1	3800	
1380	1380	Gliclazide + Metformin hydrochloride	Glizym-M	N5	VN3-343-21	80mg + 500mg	Viên nén	Hộp 20 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	M/S PANACEA BIOTEC PHARMA LTD.	India	vn0309379217	158	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT	3300	3360	3300	24.9	70		94.9	1	3300	
1381	1381	Glimepirid	Glimsure 1	N2	VN-22287-19	1mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Aurobindo Pharma Limited	Ấn Độ	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	850	1200	850	26.1	70		96.1	1	850	
1382	1382	Glimepirid	Apiryl 1	N4	VD-31028-18	1mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	800	1000	820	25.8	70		95.8	1	800	
1383	1383	Glimepiride	Canzeal 2mg	N1	VN-11157-10	2mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Lek S.A	Ba Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	1677	1845	1677	27.6	70		97.6	1	1677	
1384	1384	Glimepiride	Glumerif 2	N3	VD-21780-14	2mg	viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	1100	1670	1100	27.3	70		97.3	1	1100	
1385	1385	Glimepirid	GLIMEGIM 2	N4	VD-25124-16	2mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	135	1677	168	26.7	70		96.7	1	135	
1386	1386	Glimepirid	Glimsure 3	N2	VN-22288-19	3mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Aurobindo Pharma Limited	Ấn Độ	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	1300	2400	1300	25.8	70		95.8	1	1300	
1387	1387	Glimepirid	Glimepirid 3-MV	N4	893110119123	3mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần US Pharma	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	740	1600	860	26.1	70		96.1	1	740	
1388	1388	Glimepiride	Canzeal 4mg	N1	VN-11158-10	4mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Lek S.A	Ba Lan	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2754	3029	2754	27.6	70		97.6	1	2754	
1389	1389	Glimepirid	CADGLIM 4	N2	890110069523 (VN-19024-15)	4mg	Viên nén	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Cadila Pharmaceuticals Ltd	Ấn Độ	vn0304164232	38	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN	770	1700	830	25.8	70		95.8	1	770	
1390	1390	Glimepiride	Glumerif 4	N3	VD-22032-14	4mg	viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	794	3675	1230	27.3	70		97.3	1	794	
1391	1391	Glimepiride	Glimepiride 4mg	N4	VD-35817-22	4mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	209	900	273	26.7	70		96.7	1	209	
1392	1392	Glimepirid + metformin hydroclorid	Comiaryl 2mg/500mg	N3	VD-33885-19	2mg + 500mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2499	3000	2499	27	70		97	1	2499	
1393	1393	Glimepirid + metformin hydroclorid	Comiaryl 2mg/500mg	N4	VD-33885-19	2mg + 500mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2499	3000	2499	27	70		97	1	2499	
1394	1394	Glipizid	SaVi Glipizide 5	N2	VD-29120-18	5mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	2945	2950	2945	26.1	70		96.1	1	2945	
1395	1395	Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml	INSUNOVA -G PEN	N5	QLSP-907-15	100IU/ml	Dung dịch tiêm	Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc	Tiêm	Bút tiêm	36	M/s.Biocon Limited	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	222000	348000	229000	24.9	70		94.9	1	222000	
1396	1396	Insulin glargine	Basaglar	N1	SP3-1201-20	300U/3ml	Dung dịch tiêm	Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)	Tiêm	Bút tiêm	24	Lilly France	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	247000	300000	269800	27.3	70		97.3	1	247000	
1397	1397	Insulin glargine	Toujeo Solostar	N1	QLSP-1113-18	300 đơn vị/ml	Bút tiêm phân liều	Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml	Tiêm	Bút tiêm	30	Sanofi-Aventis Deutschland GmbH	Đức	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	415000	556424	415000	27.9	70		97.9	1	415000	
1398	1398	Insulin Human	Actrapid	N1	QLSP-1029-17	1000IU/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp chứa 1 lọ x 10ml	Tiêm	Lọ	30	Novo Nordisk Production S.A.S	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	59000	90000	59000	27.3	70		97.3	1	59000	
1399	1399	Insulin Human (rDNA)	Insulatard	N1	QLSP-1054-17	1000IU/10ml	Hỗn dịch tiêm	Hộp 1 lọ x 10ml	Tiêm	Lọ	30	Novo Nordisk Production S.A.S	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	56000	90000	60000	27.3	70		97.3	1	56000	
1400	1400	Isophane human insulin	Scilin N	N1	QLSP-0649-13	40IU/ml	Hỗn dịch tiêm	Hộp 01 lọ x 10ml	Tiêm	Lọ	36	Bioton S.A	Ba lan	vn0600206147	1	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM NAM HÀ	103500	104000	103500	28.5	70		98.5	1	103500	
1401	1401	Recombinant human insulin	Scilin M30 (30/70)	N1	QLSP-895-15	100IU/ml (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)	Hỗn dịch tiêm	Hộp 1 lọ 10ml	Tiêm	Lọ	36	Bioton S.A	Ba Lan	vn0600206147	1	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM NAM HÀ	56000	190000	57000	28.5	70		98.5	1	56000	
1402	1402	Insulin người trộn, hỗn hợp	Polhumin Mix-2	N1	QLSP-1112-18	300UI/3ml ( 20/80)	Hỗn dịch tiêm	Hộp 5 ống, ống x 3ml	Tiêm	Ống	36	"Tarchomin Pharmaceutical Works ""polfa"" S.A"	Ba Lan	vn3600887276	82	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG	152000	152000	152000	27.9	70		97.9	1	152000	
1403	1403	Linagliptin	Trajenta	N1	VN-17273-13	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	West - Ward Columbus Inc	Mỹ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	16156	17000	16156	28.2	70		98.2	1	16156	
1404	1404	Linagliptin + Metformin hydrochloride	Trajenta Duo	N1	VN3-4-16	2,5mg + 1000mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ 14 viên	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	9686	9686	9686	28.2	70		98.2	1	9686	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1405	1405	Linagliptin + Metformin hydrochloride	Trajenta Duo	N1	VN3-5-16	2,5mg + 500mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ 14 viên	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	9686	9686	9686	28.2	70		98.2	1	9686	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1406	1406	Linagliptin + Metformin HCl	Trajenta Duo	N1	VN2-498-16	2,5mg + 850mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ 14 viên	Uống	Viên	36	Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	9686	9686	9686	28.2	70		98.2	1	9686	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1407	1407	Metformin hydrochlorid	Glucophage XR 1000mg	N1	VN-21910-19	1000mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Merck Sante s.a.s	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4843	4844	4843	28.2	70		98.2	1	4843	
1408	1408	Metformin	Metformin	N4	VD-31992-19	1000mg	Viên bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	500	1000	528	27.3	70		97.3	1	500	
1409	1409	Metformin hydroclorid	DH-Metglu XR 1000	N4	VD-27507-17	1000mg	viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	1700	4000	1700	27	70		97	1	1700	
1410	1410	Metformin hydroclorid	Fordia MR	N3	VD-30178-18	500mg	Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	718	1200	1140	26.1	70		96.1	1	718	
1411	1411	Metformin	Metformin 500mg	N4	VD-33619-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 20 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	168	800	168	27.3	70		97.3	1	168	
1412	1412	Metformin hydroclorid	Fordia MR	N4	VD-30178-18	500mg	Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	718	1200	1138	26.1	70		96.1	1	718	
1413	1413	Metformin hydrochlorid	Glucophage XR 750mg	N1	VN-21911-19	750mg	Viên nén phóng thích kéo dài	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Merck Sante s.a.s	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	3677	3677	3677	28.2	70		98.2	1	3677	
1414	1414	Metformin hydroclorid	Glumeform 750 XR	N3	VD-35539-22	750mg	viên nén giải phóng kéo dài	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	987	1900	1250	27.3	70		97.3	1	987	
1415	1415	Metformin hydroclorid	Glumeform 750 XR	N4	VD-35539-22	750mg	viên nén giải phóng kéo dài	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	987	1900	1100	27.3	70		97.3	1	987	
1416	1416	Metformin hydroclorid	Glumeform 850	N2	VD-27564-17	850mg	viên nén bao phim	hộp 10 vỉ x 5 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	433	1400	433	27.3	70		97.3	1	433	
1417	1417	Metformin	Metformin 850mg	N3	VD-33620-19	850mg	Viên nén bao phim	Hộp 20 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	225	920	230	27.3	70		97.3	1	225	
1418	1418	Repaglinid	Dimobas 0,5	N4	VD-33377-19	0,5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	2200	3600	2200	25.5	70		95.5	1	2200	
1419	1419	Repaglinid	Enyglid Tablet	N1	VN-22613-20	1mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	KRKA, D.D., . Novo Mesto	Slovenia	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	3990	4380	3990	28.2	70		98.2	1	3990	
1420	1420	Repaglinid	Eurolux-1	N2	VD-28906-18	1mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	2200	3000	2700	26.1	70		96.1	1	2200	
1421	1421	Repaglinid	Repaglinid tablets 2 mg	N2	VN-23165-22	2mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên nén	Uống	Viên	24	USV Private Limited	Ấn Độ	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	5900	5900	5950	24.9	70		94.9	1	5900	
1422	1422	Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg	Januvia 100mg	N1	VN-20316-17	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Organon Pharma (UK) Limited	Anh	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	17311	17311	17311	27.9	70		97.9	1	17311	
1423	1423	Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)	Haduliptin	N2	893110237423	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0315066082	105	CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG	8799	12000	13900	25.8	70		95.8	1	8799	
1424	1424	Sitagliptin	Gliptinestad 25	N2	893110133723	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	24	Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn3900244043	3	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TÂY NINH	6000	6000	6000	25.8	70		95.8	1	6000	
1425	1425	Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)	Bividia 25	N4	VD-35886-22	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Reliv	Việt Nam	vn3603611886	119	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM	1880	5600	2000	26.1	70		96.1	1	1880	
1426	1426	Sitagliptin	Zlatko-50	N2	VD-21484-14	50mg	viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn3700575898	28	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ	3900	9500	5800	26.7	70		96.7	1	3900	
1427	1427	Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)	Sitagliptin - 5A Farma 50mg	N4	VD-33762-19	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam	Việt Nam	vn0315820729	102	CÔNG TY TNHH BIDIVINA	1400	6495	1620	25.5	70		95.5	1	1400	
1428	1428	Vildagliptin	Galvus	N1	VN-19290-15	50mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Siegfried Barbera, S.L.	Tây Ban Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	8225	8227	8225	27.9	70		97.9	1	8225	
1429	1429	Vildagliptin	Vigorito	N2	VD-21482-14	50mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0315579158	141	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT	7500	7800	7500	25.5	70		95.5	1	7500	
1430	1430	Vildagliptin	Vigasmin 50mg	N4	VD-34837-20	50mg	Viên nén	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm 2/9	Việt Nam	vn0313972490	162	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN	1690	7800	2200	26.1	70		96.1	1	1690	
1431	1431	Vildagliptin, Metformin hydrochloride	Galvus Met 50mg/1000mg	N1	VN-19291-15	50mg+1000mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	18	Novartis Pharma Produktions GmbH	Đức	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	9274	9275	9274	27.3	70		97.3	1	9274	
1432	1432	Carbimazol	Lomazole	N4	VD-24661-16	5mg	Viên	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần US Pharma USA	Việt Nam	vn0302850437	213	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ	520	550	520	26.1	70		96.1	1	520	
1433	1433	Levothyroxine sodium	BERLTHYROX 100	N1	VN-10763-10	100mcg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	24	Berlin Chemie AG (Menarini Group)	Đức	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	535	626	535	27.9	70		97.9	1	535	
1434	1434	Levothyroxin (muối natri)	Disthyrox	N4	VD-21846-14	100mcg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	292	350	292	25.8	70		95.8	1	292	
1435	1435	Levothyroxine natri	Levothyrox	N2	VN-17750-14	50mcg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.	CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	1007	1007	1007	27	70		97	1	1007	
1436	1436	Propylthiouracil	Basethyrox	N4	VD-21287-14	100mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 100 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	714	1050	714	25.8	70		95.8	1	714	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1437	1437	Propylthiouracil	Propylthiouracil	N4	VD-31138-18	50mg	Viên nén	Hộp 1 lọ 100 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà	Việt Nam	vn0600206147	1	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM NAM HÀ	316	450	316	26.7	70		96.7	1	316	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1438	1438	Thiamazole	Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)	N1	VN-21906-19	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG	CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2241	2241	2241	27.6	70		97.6	1	2241	
1439	1439	Thiamazol	GLOCKNER-10	N2	VD-23920-15	10mg	Viên nén	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1890	1950	1890	26.1	70		96.1	1	1890	
1440	1440	Thiamazole	Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)	N1	VN-21907-19	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG	CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	1400	1400	1400	27.6	70		97.6	1	1400	
1441	1441	Thiamazol	Mezamazol	N4	VD-21298-14	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	420	1010	504	25.8	70		95.8	1	420	
1442	1442	Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)	Minirin	N1	VN-18893-15	0,089mg (0,1mg)	Viên nén	Hộp 1 chai 30 viên	Uống	Viên	24	Ferring International Center S.A.	Thụy Sĩ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	18813	22134	22133	27.9	70		97.9	1	18813	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1443	1443	Desmopressin	Glubet	N4	VD-29780-18	0,2mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	35000	35000	35000	26.1	70		96.1	1	35000	
1444	1444	Immune globulin	ProIVIG	N5	QLSP-0764-13	2,5g/50ml	Dung dịch truyền	Hộp 01 chai 50ml	Tiêm truyền	Chai	36	Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.	Ấn Độ	vn0303418205	198	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH	2650000	2940000	2650000	25.2	70		95.2	1	2650000	
1445	1445	Globulin kháng độc tố uốn ván	Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)	N4	QLSP-1037-17	1500UI/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 20 ống,hai vĩ x 1,500 đvqt	Tiêm	Ống	24	Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)	Việt Nam	vn0304153199	42	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN	29043	31592	29043	25.8	70		95.8	1	29043	Đồng hạng 1, nhà thầu đã trúng thầu mặt hàng tại BVĐK Long An (QĐ 3535/QĐ-BVĐKLA ngày 05/08/2022)
1446	1446	Baclofen	BACFENZ 20	N2	VD-30488-18	20mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	3700	4000	3700	26.1	70		96.1	1	3700	
1447	1447	Baclofen	Kuztec 20	N4	VD-27934-17	20mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn1801667164	81	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT	2200	3900	2750	26.1	70		96.1	1	2200	
1448	1448	Eperison HCl	Ryzonal	N2	VD-27451-17	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	457	1550	515	26.1	70		96.1	1	457	
1449	1449	Eperison hydrochlorid	Eperison 50	N4	893110216023	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	239	950	273	26.7	70		96.7	1	239	
1450	1450	Eperison hydrochlorid	Eperison 50	N5	893110216023	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	239	950	248	26.7	70		96.7	1	239	
1451	1451	Pyridostigmin bromid	Lambertu	N2	893110103623	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	4500	4500	4500	26.1	70		96.1	1	4500	
1452	1452	Pyridostigmin bromid	MesHanon 60 mg	N4	VD-34461-20	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2415	4300	2415	26.4	70		96.4	1	2415	
1453	1453	Tizanidin hydroclorid	Suztine 4	N4	VD-28996-18	4mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	1554	2450	2250	26.1	70		96.1	1	1554	
1454	1454	Tizanidin hydroclorid	Muslexan 4	N4	VD-33915-19	4mg Tizanidin	viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0309561353	123	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT	2436	2450	2436	26.1	70		96.1	1	2436	
1455	1455	Thiocolchicosid	BOURABIA-4	N2	VD-32808-19	4mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	3700	4000	3700	26.1	70		96.1	1	3700	
1456	1456	Thiocolchicosid	Lucitromyl 4mg	N4	VD-35017-21	4mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	856	3200	872	26.7	70		96.7	1	856	
1457	1457	Thiocolchicosid	BOURABIA-8	N2	VD-32809-19	8mg	Viên nén	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn4201563553	70	CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM	6000	6498	6000	25.5	70		95.5	1	6000	
1458	1458	Thiocolchicosid	Coltimin 8	N4	893110239223	8mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma	Việt Nam	vn0303760507	205	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG	4890	6100	4990	26.1	70		96.1	1	4890	
1459	1459	Tolperison hydrochlorid	Topezonis 100	N4	VD-26725-17	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	2100	2100	2100	26.1	70		96.1	1	2100	
1460	1460	Tolperison HCl	Myopain 50	N2	893110107523	50mg	viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1200	1300	1200	26.1	70		96.1	1	1200	
1461	1461	Acetazolamid	ACETAZOLAMID	N4	VD-27844-17	250mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic	Việt Nam	vn0300483037	25	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC	974	1120	974	26.1	70		96.1	1	974	
1462	1462	Bimatoprost	Lumigan	N1	VN-17816-14	0,3mg/3ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Allergan Pharmaceuticals Ireland	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	252079	252080	252079	27.9	70		97.9	1	252079	
1463	1463	Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)	Ganfort	N1	VN-19767-16	0.3mg/ml + 5mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 3ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Allergan Pharmaceuticals Ireland	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	255990	255990	255990	27.9	70		97.9	1	255990	
1464	1464	Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)	Combigan	N1	VN-20373-17	2mg/ml + 5mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	21	Allergan Pharmaceuticals Ireland	Ireland	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	183513	183515	183514	27.6	70		97.6	1	183513	
1465	1465	Carbomer	Liposic Eye gel	N1	VN-15471-12	0,2% (2mg/g)	Gel tra mắt	Hộp/ 1 tuýp 10g	Nhỏ mắt	Tuýp	36	Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH	Đức	vn0304528578	199	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH	56000	70455	56000	27.9	70		97.9	1	56000	
1466	1466	Cyclosporin	Restasis	N1	VN-21663-19	0,05% (0,5mg/g)	Nhũ tương nhỏ mắt	Hộp 30 ống x 0,4ml	Nhỏ mắt	Ống	24	Allergan Sales, LLC	Mỹ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	17906	17906	17906	27.9	70		97.9	1	17906	
1467	1467	Fluorometholon acetat	NAVALDO	N4	VD-30738-18	5mg/5ml	Hỗn dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	22000	27000	22000	26.4	70		96.4	1	22000	
1468	1468	Hydroxypropyl methylcellulose	SYSEYE	N4	VD-25905-16	30mg/10ml - Lọ 15ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 15ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	30000	39590	30000	26.4	70		96.4	1	30000	
1469	1469	Kali iodid + natri iodid	Posod eye drops	N2	VN-18428-14	30mg + 30mg, 10ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 10ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Hanlim Pharm Co., Ltd	Hàn Quốc	vn0310211515	2	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT	28560	32592	28560	24	70		94	1	28560	
1470	1470	Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)	Dexamoxi	N4	VD-26542-17	5mg/ml + 1mg/ml. Ống 2ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 ống 2ml	Nhỏ mắt	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	21000	21000	21000	26.4	70		96.4	1	21000	
1471	1471	Natri Carboxymethyl cellulose	Refresh Tears	N1	VN-19386-15	0,5%	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 15ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Allergan Sales, LLC	Mỹ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	64101	64103	64102	27.3	70		97.3	1	64101	
1472	1472	Natri carboxymethylcellulose + Glycerin	Optive	N1	VN-20127-16	5mg/ml + 9mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 15ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Allergan Sales, LLC	Mỹ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	82849	82853	82850	27.3	70		97.3	1	82849	
1473	1473	Natri clorid	Natri Clorid 0,9%	N4	VD-29295-18	0,9%/10ml	Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi	Hộp 1 lọ 10ml	Nhỏ mắt, mũi	Lọ	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	1319	3000	1320	27.3	70		97.3	1	1319	
1474	1474	Natri clorid	Ninosat	N4	893100093123	0,45g/50ml	Dung dịch xịt mũi	Hộp 1 lọ 50ml	Xịt mũi	Lọ	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	15498	18900	15498	26.4	70		96.4	1	15498	
1475	1475	Natri chlorid	Nasolspray	N4	VD-23188-15	450mg/50ml	Thuốc xịt mũi	Hộp 1 chai 70ml	Xịt mũi	Chai	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	14500	24000	14500	26.7	70		96.7	1	14500	
1476	1476	Natri chlorid	Nasolspray	N4	VD-23188-15	450mg/50ml	Thuốc xịt mũi	Hộp 1 chai 70ml	Xịt mũi	Chai	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	14500	24000	23380	26.7	70		96.7	1	14500	
1477	1477	Natri diquafosol	Diquas	N1	VN-21445-18	30mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	129675	129675	129675	28.2	70		98.2	1	129675	
1478	1478	Natri hyaluronat	Samaca	N4	VD-30745-18	6mg/6ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 Lọ 6ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên	Việt Nam	vn0100108656	89	CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO	25000	36400	25000	26.4	70		96.4	1	25000	
1479	1479	Natri hyaluronat	Sanlein 0.3	N1	VN-19343-15	15mg/5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	126000	126000	126000	28.2	70		98.2	1	126000	
1480	1480	Natri hyaluronat	Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%	N1	VN-18776-15	1mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	55200	64000	56910	27.6	70		97.6	1	55200	
1481	1481	Natri hyaluronat	Hyasyn Forte	N2	880110006723	20mg/2ml	Thuốc tiêm	Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn	Tiêm	Bơm tiêm (Ống tiêm)	36	Shin Poong Pharm Co., Ltd	Hàn Quốc	vn0313373602	133	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA	509900	650000	519000	24.6	70		94.6	1	509900	
1482	1482	Natri hyaluronat	VITOL	N4	VD-28352-17	18mg/10ml - Lọ 12ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 12ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	39000	47180	39000	26.7	70		96.7	1	39000	
1483	1483	Olopatadin hydroclorid	Tavulop	N4	VD-35926-22	2mg/1ml, 5ml	Dung dịch thuốc nhỏ mắt	Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Công ty cổ phần Dược Khoa	Việt Nam	vn0312594302	33	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE	85575	86240	88000	26.1	70		96.1	1	85575	
1484	1484	Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol	Novotane ultra	N4	VD-26127-17	4mg/ml + 3mg/ml. Ống 1 ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 50 ống x 1 ml	Nhỏ mắt	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	10000	10000	10000	26.7	70		96.7	1	10000	
1485	1485	Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol	Systane Ultra	N1	VN-19762-16	0,4% + 0,3%	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	24	Alcon Research, LLC	Mỹ	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	60100	66110	60100	27.3	70		97.3	1	60100	
1486	1486	Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol	Novotane ultra	N4	VD-26127-17	4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 ống, ống 5ml	Nhỏ mắt	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	45000	60000	47490	26.7	70		96.7	1	45000	
1487	1487	Tafluprost	Taflotan	N1	VN-20088-16	0,015mg/ml (0,0375mg/2,5ml)	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 2,5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	244799	244800	244799	28.2	70		98.2	1	244799	
1488	1488	Tafluprost	Taflotan-S	N1	VN2-424-15	4,5mcg/0,3ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)	Nhỏ mắt	Lọ	36	Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	11900	11900	11900	28.2	70		98.2	1	11900	
1489	1489	Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg	Timolol Maleate Eye Drops 0.5%	N1	VN-21434-18	5mg/ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	SA Alcon-Couvreur NV	Bỉ	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	42200	42200	42200	27.3	70		97.3	1	42200	
1490	1490	Timolol	Timolol 0,5%	N4	VD-24234-16	0,5%	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 20 lọ 5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	25000	27000	25000	26.7	70		96.7	1	25000	
1491	1491	Travoprost	Travoprost/Pharmathen	N1	VN-23190-22	0,004% 2,5ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ x 2,5ml	Nhỏ mắt	Lọ	36	Balkanpharma - Razgrad AD	Bulgaria	vn0311799579	108	CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN	241000	241000	252300	27.3	70		97.3	1	241000	
1492	1492	Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid	Mydrin-P	N1	VN-21339-18	50mg/10ml + 50mg/10ml	Dung dịch nhỏ mắt	Hộp 1 lọ 10ml	Nhỏ mắt	Lọ	30	Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	67500	67500	67500	27.3	70		97.3	1	67500	
1493	1493	Betahistine dihydrochlorid	Betahistine 16	N2	VD-22365-15	16mg	viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	viên	36	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	598	2426	754	26.7	70		96.7	1	598	
1494	1494	Betahistine dihydrochloride	Betahistin	N4	VD-34690-20	16mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	162	1300	178	26.7	70		96.7	1	162	
1495	1495	Betahistin dihydroclorid	Betaserc 24mg	N1	VN-21651-19	24mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Mylan Laboratories SAS	Pháp	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5962	6516	5962	27.6	70		97.6	1	5962	
1496	1496	Betahistin dihydroclorid	Divaserc	N2	VD-30339-18	24mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0312461951	174	CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á	2100	2900	2900	26.1	70		96.1	1	2100	
1497	1497	Betahistine dihydrochloride	Betahistin 24 A.T	N4	VD-32796-19	24 mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	355	2950	358	26.7	70		96.7	1	355	
1498	1498	Betahistin	Agihistine 24	N4	VD-32774-19	24mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0314022149	222	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM	2898	2900	2898	25.8	70		95.8	1	2898	
1499	1499	Betahistine dihydrochloride	Kernhistine 8mg Tablet	N1	VN-20143-16	8mg	Viên nén	Hộp 4 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	24	Kern Pharma S.L.	Spain	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	1650	1760	1680	27.6	70		97.6	1	1650	
1500	1500	Betahistin dihydroclorid	Savi Betahistine 8	N2	VD-29119-18	8mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Savi	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	800	1650	910	25.5	70		95.5	1	800	
1501	1501	Betahistine dihydrochloride	VACOHISTIN 8	N4	VD-32091-19	8mg	Viên nén	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	161	1250	165	26.4	70		96.4	1	161	
1502	1502	Fluticason furoat	Avamys	N1	VN-21418-18	27,5 mcg/ liều xịt	Hỗn dịch xịt mũi	Hộp 1 bình 60 liều xịt	Xịt mũi	Bình	36	Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)	Anh	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	173191	173191	173191	27.9	70		97.9	1	173191	
1503	1503	Fluticasone propionate	Flixotide Evohaler	N1	VN-16267-13	125mcg/ liều xịt	Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)	Hộp 1 bình xịt 120 liều	Xịt qua đường miệng	Bình xịt	24	Glaxo Wellcome S.A.	Tây Ban Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	106462	106462	106462	27.9	70		97.9	1	106462	
1504	1504	Fluticason propionat	Flusort	N2	VN-18900-15	50mcg/liều, 120 liều	Thuốc xịt mũi	Hộp 1 bình xịt 120 liều	Xịt mũi	Bình xịt định liều	24	Glenmark Pharmaceuticals Ltd.	Ấn Độ	vn0312147840	83	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN	147800	157000	147800	25.5	70		95.5	1	147800	
1505	1505	Fluticason propionat (siêu mịn)	Flixonase	N1	VN-20281-17	0,05% (w/w)	Hỗn dịch xịt mũi	Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt	Xịt mũi	Chai	24	Glaxo Wellcome SA	Tây Ban Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	147926	147926	147926	27.6	70		97.6	1	147926	
1506	1506	Fluticason propionat	MESECA	N4	VD-23880-15	50mcg/0,05ml (0,1%)	Hỗn dịch xịt mũi	Hộp 1 lọ 60 liều	Xịt mũi	Lọ	36	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	96000	107820	96000	26.7	70		96.7	1	96000	
1507	1507	Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid	Dorithricin	N1	VN-20293-17	0,5mg + 1,5mg + 1mg	Viên ngậm họng	Hộp/ 2 vỉ x 10 viên	Ngậm	Viên	24	Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG	Đức	vn0304528578	199	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH	2400	2880	2400	27.6	70		97.6	1	2400	
1508	1508	Xylometazolin	Xylobalan Nasal Drop 0,1%	N1	VN-19370-15	0,1% 10ml	Dung dịch nhỏ mũi	Hộp 1 lọ nhựa 10ml	Nhỏ mũi	Lọ	36	Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.	Ba Lan	vn0101651992	172	CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT	36250	37500	36250	27.6	70		97.6	1	36250	
1509	1509	Carbetocin	Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland)	N1	VN-19945-16	100mcg/1ml	Dung dịch tiêm tĩnh mạch	Hộp 5 lọ x 1ml	Tiêm tĩnh mạch	Lọ	36	Ferring GmbH	Đức	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	358233	398037	398036	27.6	70		97.6	1	358233	
1510	1510	Carbetocin	Hemotocin	N4	VD-26774-17	100mcg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 lọ x 1 ml	Tiêm	Lọ	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	346250	350000	346250	26.7	70		96.7	1	346250	
1511	1511	Methylergometrin maleat	Vingomin	N4	VD-24908-16	0,2mg/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	24	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	11500	11900	11600	26.4	70		96.4	1	11500	
1512	1512	Oxytocin	Oxytocin injection BP 10 Units	N1	VN-20612-17	10IU/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Panpharma GmbH	Đức	vn0304153199	42	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN	9350	11000	9350	27.9	70		97.9	1	9350	
1513	1513	Oxytocin	Vinphatoxin	N4	893114039523 (VD-26323-17)	10UI/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	6300	6500	6300	26.7	70		96.7	1	6300	
1514	1514	Oxytocin	Vinphatoxin	N4	VD-28703-18	5IU/1ml	Dung dịch tiêm	Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	2750	3550	2750	26.7	70		96.7	1	2750	
1515	1515	Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (Tỷ lệ: 1: 100) Tương đương với 200mcg Misoprostol)	Mifetone 200mcg	N4	VD-33218-19	200mcg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0308966519	15	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN	3400	4950	3800	26.1	70		96.1	1	3400	
1516	1516	Salbutamol sulphat	Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml	N1	VN-20115-16	0,5mg/ 1ml (0,05%)	dung dịch tiêm	Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml	Tiêm	Ống	36	Laboratoire  Renaudin	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	14425	15200	14425	27.9	70		97.9	1	14425	
1517	1517	Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)	Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)	N1	VN-16406-13	5mg/ 5ml	dung dịch tiêm tĩnh mạch	Hộp 10 ống 5ml	Tiêm	Ống	36	Laboratoire  Renaudin	Pháp	vn0314744987	68	CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL	115000	117000	115000	27.9	70		97.9	1	115000	
1518	1518	Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate	Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose	N2	VN-21178-18	(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml	Dung dịch thẩm phân phúc mạc	Thùng 6 túi 2 lít	Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng	Túi	24	Baxter Healthcare SA, Singapore Branch	Singapore	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	78178	82110	78178	24.6	70		94.6	1	78178	
1519	1519	Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate	Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose	N2	VN-21180-18	(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml	Dung dịch thẩm phân phúc mạc	Thùng 6 túi 2 lít	Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng	Túi	24	Baxter Healthcare SA, Singapore Branch	Singapore	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	78178	82110	78178	24.6	70		94.6	1	78178	
1520	1520	Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate	Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose	N2	VN-21179-18	(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml	Dung dịch thẩm phân phúc mạc	Thùng 6 túi 2 lít	Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng	Túi	24	Baxter Healthcare SA, Singapore Branch	Singapore	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	78178	82110	78178	24.6	70		94.6	1	78178	
1521	1521	Dextrose monohydrat+ Natri clorid + Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O	Bitolysis 1,5% low calci	N4	893110038923	Mỗi 100ml dung dịch chứa: 1,5g+ 538mg+ 448mg+ 18,3mg+ 5,08mg	Dung dịch thẩm phân phúc mạc	Túi nhựa 2 lít	Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)	Túi	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	68691	78000	68691	26.1	70		96.1	1	68691	
1522	1522	Dextrose monohydrat+ Natri clorid + Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O	Bitolysis 2,5% Low calci	N4	VD-18932-13	Mỗi 100ml dung dịch chứa: 2,5g+ 538mg+ 448mg+ 18,3mg+ 5,08mg	Dung dịch thẩm phân phúc mạc	Túi nhựa 2 lít	Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)	Túi	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	68691	78000	68691	26.1	70		96.1	1	68691	
1523	1523	Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)	Prismasol B0	N1	VN-21678-19	Dịch lọc máu, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt. Một khoang chứa CaCl₂.2H₂O 5,145g +MgCl₂.6H₂O 2,033g + Acid lactic 5,400g trong 1000 ml; khoang kia chứa Natri bicarbonat 3,090g + Natri clorid 6,450g trong 1000ml.	Dịch lọc máu và thẩm tách máu	Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)	Tiêm truyền	Túi	18	Bieffe Medital S.p.A	Italy	vn0101088272	194	CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG	700000	735000	700000	27.3	70		97.3	1	700000	
1524	1524	Diazepam	Seduxen 5 mg	N1	VN-19162-15	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Gedeon Richter Plc.	Hungary	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	1260	1260	1260	28.5	70		98.5	1	1260	
1525	1525	Diazepam	Diazepam 5mg	N4	VD-24311-16	5mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	240	240	240	26.1	70		96.1	1	240	
1526	1526	Etifoxin hydrochlorid	Stresam	N1	VN-21988-19	50mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Biocodex	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	3300	3745	3300	27.6	70		97.6	1	3300	
1527	1527	Etifoxin chlohydrat	Lefeixin	N4	VD-33479-19	50mg	Viên nang cứng	Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	3290	3500	3290	26.1	70		96.1	1	3290	
1528	1528	Rotundin	Rotundin 30	N4	VD-22913-15	30mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	349	500	350	26.7	70		96.7	1	349	
1529	1529	Rotundin	Rotundin-SPM (ODT)	N4	VD-21009-14	30mg	Viên nén	hộp 3 vỉ x 10 viên	Đặt dưới lưỡi	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0301160832	120	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH	1470	1470	1470	26.1	70		96.1	1	1470	
1530	1530	Rotundin	Rotundin 60	N4	VD-20224-13	60mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	582	900	627	26.7	70		96.7	1	582	
1531	1531	Acid Thioctic	Alfa- Lipogamma 600 Oral	N1	VN-20219-16	600mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH	Đức	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	12600	16800	12600	27.9	70		97.9	1	12600	Đồng hạng 1
1532	1532	Amisulprid	Sulpistad 100	N2	VD-33891-19	100mg	viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	7100	10000	7100	25.8	70		95.8	1	7100	
1533	1533	Amisulprid	AMRIAMID 100	N4	VD-31565-19	100mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	1910	7900	1910	26.7	69.27		95.97	1	1910	
1534	1534	Chlorpromazin hydroclorid	Aminazin 25mg	N4	VD-28783-18	25mg	Viên nén bao đường	Hộp 1 lọ x 500 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	103	220	112	26.7	70		96.7	1	103	
1535	1535	Clozapin	Lepigin 100	N4	893110040323	100mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	2050	5670	2050	26.7	70		96.7	1	2050	
1536	1536	Clozapin	Beclozine 25	N5	VD-18186-13	25mg	Viên nén	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Enlie	Việt Nam	vn0303760507	205	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG	1480	1488	1620	26.1	70		96.1	1	1480	
1537	1537	Donepezil hydrochlorid	Hania	N1	VN-21771-19	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Help S.A.	Hy Lạp	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	46000	60890	51450	27.9	70		97.9	1	46000	
1538	1538	Donepezil	LUPIPEZIL	N2	VN-18356-14	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Jubilant Generics Limited	India	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	5600	10137	6898	25.8	70		95.8	1	5600	
1539	1539	Donepezil	SaVi Donepezil 5	N2	VD-33531-19	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi	Việt Nam	vn0310985237	159	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO	3050	9000	3995	25.5	70		95.5	1	3050	
1540	1540	Haloperidol	Haloperidol 2mg	N4	VD-18188-13	2mg	Viên nén	Hộp 1 lọ x 200 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	98	180	100	26.7	70		96.7	1	98	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1541	1541	Mỗi 1ml chứa: Haloperidol 5mg	Haloperidol 0,5%	N4	VD-28791-18	5mg/ml	Dung dịch tiêm	Hộp 20 ống x 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	2100	2100	2100	26.7	70		96.7	1	2100	
1542	1542	Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)	Levomepromazin 25mg	N4	VD-24685-16	25mg	Viên nén bao đường	Hộp 1 lọ x 100 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	600	1000	600	27	70		97	1	600	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1543	1543	Levosulpirid	Evaldez-100	N2	VD-34675-20	100mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0310985237	159	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO	6750	6750	6750	25.5	70		95.5	1	6750	
1544	1544	Levosulpirid	Evaldez-25	N2	VD-34676-20	25mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0310985237	159	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO	1980	2800	1980	25.5	70		95.5	1	1980	
1545	1545	Levosulpirid	Levosulpirid 50	N4	VD-34694-20	50mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	1370	3700	1445	26.7	70		96.7	1	1370	
1546	1546	Olanzapin	Olanxol	N3	VD-26068-17	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	2395	2700	2415	27.3	70		97.3	1	2395	
1547	1547	Olanzapin	Ozanta	N4	VD-34846-20	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần US Pharma USA	Việt Nam	vn0315134695	196	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT	235	900	320	26.1	70		96.1	1	235	
1548	1548	Olanzapine	A.T Olanzapine ODT 5 mg	N4	VD-27793-17	5 mg	Viên nén phân tán trong miệng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	305	1650	305	26.4	70		96.4	1	305	
1549	1549	Quetiapin	Quetiapine Stella 200mg	N2	VD-27530-17	200mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	16999	20000	17000	26.1	70		96.1	1	16999	
1550	1550	Risperidone	RILEPTID	N1	VN-16749-13	1mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	2600	3570	2600	28.2	70		98.2	1	2600	
1551	1551	Risperidone	Rileptid	N1	VN-16750-13	2mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn0303459402	21	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN	4000	4000	4000	27.9	70		97.9	1	4000	
1552	1552	Risperidon	RISPERIDON VPC 2	N3	VD-26131-17	2mg	viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	1995	2700	2310	26.7	70		96.7	1	1995	
1553	1553	Risperidon	AGIRISDON 2	N4	VD-33373-19	2mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	330	4800	336	26.7	70		96.7	1	330	
1554	1554	Sulpirid	Devodil 50	N1	VN-19435-15	50mg	Viên	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Remedica Ltd	Cyprus	vn0305468434	179	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN	2600	2800	2600	27.9	70		97.9	1	2600	
1555	1555	Sulpiride	Dogmakern 50mg	N1	VN-22099-19	50mg	Viên nang cứng	Hộp 2 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Kern Pharma S.L.	Spain	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	3500	3800	3500	27.9	70		97.9	1	3500	
1556	1556	Sulpirid	SULPRAGI	N4	VD-25617-16	50mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	110	800	116	26.4	70		96.4	1	110	
1557	1557	Tofisopam	GRANDAXIN	N1	VN-15893-12	50mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Egis Pharmaceuticals Private Limited company	Hungary	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	8000	8000	8000	28.8	70		98.8	1	8000	
1558	1558	Amitriptylin hydroclorid	Amitriptylin 10mg	N2	VD-18903-13	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ x 500 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	700	700	1450	26.7	70		96.7	1	700	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1559	1559	Amitriptylin hydroclorid	Amitriptylin 25mg	N2	VD-31039-18	25mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ x 100 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	950	950	2200	26.7	70		96.7	1	950	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1560	1560	Amitriptylin hydroclorid	Amitriptylin	N4	VD-26865-17	25mg	Viên nén bao phim	Chai 500 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	125	250	125	26.7	70		96.7	1	125	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1561	1561	Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)	Citalopram 20mg	N2	VD-30230-18	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	950	4830	2000	26.7	70		96.7	1	950	
1562	1562	Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)	Citalopram 20mg	N4	VD-30230-18	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	950	4830	950	26.7	70		96.7	1	950	
1563	1563	Fluoxetin (tương ứng 22,4mg Fluoxetin hydroclorid)	Nufotin	N2	VD-31043-18	20mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	995	1890	1100	26.7	70		96.7	1	995	
1564	1564	Mirtazapine	Mirzaten 30mg	N1	VN-17922-14	30mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0312401092	30	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP	14000	14500	14200	27.9	70		97.9	1	14000	
1565	1565	Mirtazapine	Jewell	N2	VD-28466-17	30mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1950	9000	2300	26.1	70		96.1	1	1950	
1566	1566	Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat)	Lizapam 30	N4	VD-32216-19	30mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0315820729	102	CÔNG TY TNHH BIDIVINA	930	4900	1410	25.5	70		95.5	1	930	
1567	1567	Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid)	Sertralin DWP 100mg	N4	893110159523	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	3780	4500	3800	26.1	70		96.1	1	3780	
1568	1568	Sertralin	Asentra 50mg	N1	VN-19911-16	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ x 7 viên	Uống	Viên	60	KRKA, D.D., Novo Mesto	Slovenia	vn0305483312	14	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG	9240	10500	9500	28.2	70		98.2	1	9240	
1569	1569	Setraline	INOSERT-50	N2	VN-16286-13	50mg	Viên nén bao phim	Hộp/2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	24	Ipca Laboratories Ltd.	India	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1150	1500	2600	25.5	70		95.5	1	1150	
1570	1570	Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)	Lexostad 50	N4	VD-34907-20	50mg	viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 30 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1200	4500	2350	25.8	69.71		95.51	1	1200	
1571	1571	Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)	VELAXIN	N1	VN-21018-18	75mg	Viên nang giải phóng chậm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	48	Egis Pharmaceuticals Private Limited company	Hungary	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	15000	16000	15000	28.8	70		98.8	1	15000	
1572	1572	N-Acetyl – DL – Leucin	Vintanil 1000	N4	VD-27160-17	1000mg/10ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	24000	24000	24000	26.7	70		96.7	1	24000	
1573	1573	Acetylleucin	Stadleucin	N2	VD-27543-17	500mg	viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	uống	viên	48	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	2200	2951	2200	26.1	70		96.1	1	2200	
1574	1574	N-acetyl-dl- leucin	Gikanin	N4	VD-22909-15	500mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	363	1000	420	26.7	70		96.7	1	363	
1575	1575	N-Acetyl-DL-Leucin	Davertyl	N4	VD-34628-20	500mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 5 ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	12600	14000	12600	27	70		97	1	12600	
1576	1576	Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)	Vintanil 500	N4	VD-35634-22	500mg	Thuốc tiêm đông khô	Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)	Tiêm	Lọ	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	13734	16000	13734	26.7	70		96.7	1	13734	
1577	1577	Choline Alfoscerate	Gliatilin	N1	VN-13244-11	1000mg/4ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống 4ml	Tiêm	Ống	60	Italfarmaco SPA	Ý	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	69300	83000	69300	27.3	70		97.3	1	69300	
1578	1578	Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)	SOMAZINA 500mg	N1	VN-18764-15	500mg/4ml	Dung dịch tiêm	Hộp 5 ống 4ml	Tiêm	Ống	36	Ferrer Internacional S.A	Tây Ban Nha	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	53000	105000	53000	27.9	70		97.9	1	53000	
1579	1579	Cytidin-5monophosphat disodium + uridin	HORNOL	N2	VD-16719-12	5mg + 3mg	Viên nang	Hộp/3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	4200	5500	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
1580	1580	Galantamin	Galantamine/ Pharmathen	N1	520110185523	8mg	Viên nang cứng giải phóng kéo dài	Hộp 4 vỉ x 14  viên	Uống	Viên	24	Pharmathen International SA	Hy Lạp	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	28500	28600	29199	27.6	70		97.6	1	28500	
1581	1581	Ginkgo biloba	Gikorcen	N2	VN-22803-21	120mg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Korea Prime Pharm	Korea	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	6500	6500	6500	25.2	70		95.2	1	6500	
1582	1582	Ginkgo biloba	GINKGO 3000	N1	VN-20747-17	60mg	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 15 viên	Uống	Viên	36	Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.	Úc	vn0301450556	131	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG	5980	6000	5980	27.9	70		97.9	1	5980	
1583	1583	Mecobalamin	Methylcobalamin Capsules 1500mcg	N2	VN-22120-19	1500mcg	Viên nang mềm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	30	Softgel Healthcare Pvt., Ltd.	Ấn Độ	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	6150	6150	6150	24.9	70		94.9	1	6150	
1584	1584	Mecobalamin	MEBAAL 1500	N5	VN-20019-16	1500mcg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	30	Windlas Biotech Private Limited. Công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất từ Windlas Biotech Limited sang Windlas Biotech Private Limited.	India	vn0100109699	49	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI	2900	3450	3000	24.6	70		94.6	1	2900	
1585	1585	Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng)	VACONEUROBAL 500	N4	VD-32680-19	500mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	363	2600	415	26.7	70		96.7	1	363	
1586	1586	Piracetam	Pidoncam	N4	VD-34327-20	1200mg/5ml	Siro	Hộp 20 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công ty cổ Phần Dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn6300328522	163	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC	9600	9800	9600	25.2	70		95.2	1	9600	
1587	1587	Piracetam	PIRACETAM KABI 12G/60ML	N4	VD-21955-14	12g/60ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp/01 Chai x 60ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	31045	48000	31600	26.4	70		96.4	1	31045	
1588	1588	Piracetam	Apratam	N1	VN-15827-12	400mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Arena Group S.A.	Romania	vn0313489903	184	CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT	1600	1635	1600	27.6	67.81		95.41	2	1600	
1589	1589	Piracetam	Neuropyl 400	N2	VD-25094-16	400mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ  x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	700	850	800	26.7	69.8		96.5	1	700	
1590	1590	Piracetam	Neuropyl 400	N2	VD-25094-16	400mg	Viên nang cứng	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	700	850	900	26.7	70		96.7	1	700	
1591	1591	Piracetam	Lifecita 400	N3	VD-30533-18	400mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1200	1500	1386	26.4	70		96.4	1	1200	
1592	1592	Piracetam	Piracetam	N4	VD-16393-12	400mg	Viên nang	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	260	480	314	26.7	70		96.7	1	260	
1593	1593	Piracetam	A.T Cetam 400	N4	VD-25626-16	400mg/10ml	Dung dịch uống	Hộp 30 gói x 10ml	Uống	Gói	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0302975997	29	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN	4200	4950	4200	25.8	70		95.8	1	4200	
1594	1594	Piracetam	Dasoltac 400	N4	VD-25760-16	400mg/8ml	Dung dịch uống	Hộp 24 ống x 8 ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	4200	4500	4200	26.1	70		96.1	1	4200	
1595	1595	Piracetam	Kacetam	N3	VD-34693-20	800mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	446	1100	510	27.3	70		97.3	1	446	
1596	1596	Piracetam	AGICETAM 800	N4	VD-25115-16	800mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	399	1400	429	26.7	70		96.7	1	399	
1597	1597	Piracetam	Lifecita 800 DT	N4	VD-33595-19	800mg	Viên hòa tan nhanh	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco	Việt Nam	vn0308948326	142	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN	4683	4700	4683	25.2	70		95.2	1	4683	
1598	1598	Piracetam	Piracetam 800	N4	VD-20985-14	800mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco	Việt Nam	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	1200	1500	1200	26.1	70		96.1	1	1200	
1599	1599	Vinpocetin	Letrofam	N1	VN-21201-18	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	48	UAB Aconitum	Litva (Lithuania)	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	3087	4515	3192	27.9	70		97.9	1	3087	
1600	1600	Vinpocetin	Letrofam	N2	VN-21201-18	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 30 viên	Uống	Viên	48	UAB Aconitum	Litva (Lithuania)	vn2500268633	86	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN	3087	4515	3150	27.9	70		97.9	1	3087	
1601	1601	Vinpocetin	CAVINTON	N1	VN-20508-17	5mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 25 viên	Uống	Viên	60	Gedeon Richter Plc	Hungary	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	2688	3400	2688	28.8	70		98.8	1	2688	
1602	1602	Vinpocetin	VINCESTAD 5	N2	VD-34468-20	5mg	Viên nén	Hộp 6 vỉ  x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn4201563553	70	CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM	2250	2650	2290	25.2	70		95.2	1	2250	
1603	1603	Aminophylin	DIAPHYLLIN VENOSUM	N1	VN-19654-16	240mg	Dung dịch  thuốc tiêm	Hộp 5 ống 5ml	Tiêm	Ống	60	Gedeon Richter Plc	Hungary	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	17500	17500	18155	28.2	70		98.2	1	17500	
1604	1604	Bambuterol hydrochlorid	Bambec	N1	VN-16125-13	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.	Trung Quốc	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	5639	5640	5639	24.9	70		94.9	1	5639	
1605	1605	Bambuterol hydroclorid	Hayex	N2	VD-28462-17	10mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	1650	2600	1995	26.1	70		96.1	1	1650	
1606	1606	Bambuterol hydrochloride	VACOBUTEROL 10	N4	VD-33675-19	10mg	Viên nén	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	305	4200	355	26.7	70		96.7	1	305	Đồng hạng 1, nhà thầu có hệ thống phân phối trên địa bàn tỉnh Long An
1607	1607	Bambuterol hydrochloride	Bambuterol 20	N4	VD-35816-22	20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	999	2100	1995	26.7	70		96.7	1	999	
1608	1608	Budesonid	Pulmicort Respules	N1	VN-21666-19	0,5mg/ml	Hỗn dịch khí dung dùng để hít	Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml	Hít	Ống	24	AstraZeneca AB	Thụy Điển	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	24906	27670	24906	27.6	70		97.6	1	24906	
1609	1609	Budesonide	Budesonide Teva 0,5mg/2ml	N1	VN-15282-12	0,5mg/2ml	Hỗn dịch khí dung	Hộp 30 ống 2ml	Đường hô hấp	Ống	24	Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK	Anh	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	12534	12950	13834	27.3	70		97.3	1	12534	
1610	1610	Budesonid	Zensonid	N4	VD-27835-17	0,5mg/ 2ml	Hỗn dịch dùng cho khí dung	Hộp 10 lọ x 2ml	Hít qua máy khí dung	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	12600	12800	12600	26.4	70		96.4	1	12600	
1611	1611	Budesonide	BENITA	N4	VD-23879-15	64mcg/0,05ml	Hỗn dịch xịt mũi	Hộp 1 lọ 120 liều	Xịt mũi	Lọ	24	Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap	Việt Nam	vn0101400572	79	CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP	90000	110000	90000	26.4	70		96.4	1	90000	
1612	1612	Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide	Berodual	N2	VN-22997-22	250mcg/ml + 500mcg/ml	Dung dịch khí dung	Hộp 1 lọ 20ml	Khí dung	Lọ	36	Istituto de Angeli S.R.L	Italy	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	96870	96871	96870	27.9	70		97.9	1	96870	
1613	1613	Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)	Ultibro Breezhaler	N1	VN-23242-22	110mcg + 50mcg	Bột hít chứa trong nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít	Bột để hít	Hộp	18	Siegfried Barbera, S.L.	Tây Ban Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	699208	701940	699208	26.7	70		96.7	1	699208	
1614	1614	Natri montelukast	Astmodil	N1	VN-16882-13	10mg	Viên	Hộp01 lọ x 28 viên	Uống	Viên	24	Polfarmex S.A	Poland	vn0309465233	144	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	10500	11000	10500	27.6	70		97.6	1	10500	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1615	1615	Montelukast (dưới dạng montelukast natri)	Derdiyok	N2	VD-22319-15	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	730	5500	930	26.1	70		96.1	1	730	
1616	1616	Natri montelukast	Usalukast 10	N4	VD-25140-16	10mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Ampharco U.S.A	Việt Nam	vn3600510960	17	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A	638	5500	712	26.7	70		96.7	1	638	
1617	1617	Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)	Asthmatin 4	N2	VD-26556-17	4mg	viên nén nhai	Hộp 3 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1000	4000	1140	25.8	70		95.8	1	1000	
1618	1618	Natri montelukast	Enokast 4	N4	VD-33901-19	4mg	thuốc cốm	Hộp 28 gói x 500mg	Uống	gói	24	Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	2499	5000	2890	25.8	70		95.8	1	2499	
1619	1619	Monetlukast (dưới dạng Montelukast natri)	Montelukast 4	N4	VD-32217-19	4mg	Viên nén	Hộp 3 vỉ x10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần S.P.M	Việt Nam	vn0303760507	205	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG	1080	5000	1140	26.1	70		96.1	1	1080	
1620	1620	Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg)	Denk-air junior 5 mg	N1	VN-22772-21	5mg	Viên nhai	Hộp 2 vỉ x 14 viên	Uống	Viên	36	Denk Pharma GmbH & Co. Kg	Đức	vn0102041728	161	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM	8200	11000	8200	27.9	70		97.9	1	8200	
1621	1621	Natri montelukast	Zinkast	N4	VD3-59-20	5mg	Thuốc bột pha hỗn dịch uống	Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	5790	6000	5790	25.8	70		95.8	1	5790	
1622	1622	Natri montelukast	Ingair 5mg	N4	VD-20868-14	5mg	Viên nén nhai	Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên	Nhai	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	550	2000	599	26.4	70		96.4	1	550	
1623	1623	Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)	Buto-Asma	N1	VN-16442-13	100mcg/liều	Khí dung đã chia liều	Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều	Đường hô hấp	Bình	36	Laboratorio Aldo-Unión SL.	Tây Ban Nha	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	50000	58500	76379	27.6	70		97.6	1	50000	
1624	1624	Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)	Buto-Asma	N2	VN-16442-13	100mcg/liều	Khí dung đã chia liều	Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều	Đường hô hấp	Bình	36	Laboratorio Aldo-Unión SL.	Tây Ban Nha	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	50000	58500	50000	27.6	70		97.6	1	50000	
1625	1625	Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg	Ventolin Nebules	N1	VN-20765-17	2,5mg/ 2,5ml	Dung dịch khí dung	Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml	Dùng cho máy khí dung	Ống	36	GlaxoSmithKline Australia Pty.,  Ltd.	Úc	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	4575	5754	4575	28.2	70		98.2	1	4575	
1626	1626	Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)	Zensalbu nebules 2.5	N4	VD-21553-14	2,5mg/2,5ml	Dung dịch dùng cho khí dung	Hộp 10 ống x 2,5ml	Hít qua máy khí dung	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	4410	4500	4410	26.7	70		96.7	1	4410	
1627	1627	Salbutamol sulfat	Atisalbu	N4	VD-25647-16	2mg/5ml, 100ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 100ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0312567933	147	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA	29965	33000	29965	26.1	70		96.1	1	29965	
1628	1628	Salbutamol	Atisalbu	N4	VD-25647-16	2mg/ 5ml; 30ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai x 30 ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	14910	16500	14910	26.7	70		96.7	1	14910	
1629	1629	Salbutamol sulfat	Sallet	N4	VD-34495-20	2mg/5ml, 5ml	Dung dịch uống	Hộp 10 ống x 5ml	Uống	Ống	24	Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0313369758	116	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT VÀ C	3885	4600	3885	25.8	70		95.8	1	3885	
1630	1630	Salbutamol	Atisalbu	N4	VD-25647-16	2mg/5ml; 60ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai x 60 ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	19635	22000	19635	26.7	70		96.7	1	19635	
1631	1631	Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg	Ventolin Nebules	N1	VN-22568-20	5mg/ 2,5ml	Dung dịch khí dung	Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml	Dùng cho máy khí dung	Ống	36	GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.	Úc	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	8513	10710	8513	28.2	70		98.2	1	8513	
1632	1632	Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)	Vinsalmol 5	N4	VD-30605-18	5mg/2,5ml	Dung dịch khí dung	Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml	Khí dung	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	8400	8500	8400	26.7	70		96.7	1	8400	
1633	1633	Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)	Vinsalmol 5mg	N4	VD-35063-21	5mg/5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	105000	105000	105000	26.7	70		96.7	1	105000	
1634	1634	Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)	Seretide Evohaler DC 25/250 mcg	N1	VN-22403-19	25mcg + 250mcg	Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch	Hộp 1 bình 120 liều xịt	Hít qua đường miệng	Bình xịt	24	Glaxo Wellcome SA,	Tây Ban Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	278090	305852	278090	27.6	70		97.6	1	278090	
1635	1635	Salmeterol + fluticason propionat	Fludalt Duo 250mcg/50mcg	N1	VN-21055-18	(50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều	Viên nang chứa bột dùng để hít	Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít	Dạng hít	Hộp	24	Laboratorios Liconsa, S.A.	Spain	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	198450	246000	240000	27	70		97	1	198450	
1636	1636	Salmeterol + fluticason propionat	Fludalt Duo 500mcg/50mcg	N1	VN-21056-18	(50mcg + 500mcg)/liều, 60 liều	Viên nang chứa bột dùng để hít	Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít	Dạng hít	Hộp	24	Laboratorios Liconsa, S.A.	Spain	vn0313290748	138	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT	315000	335928	335928	27	70		97	1	315000	
1637	1637	Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)	Combivent	N1	VN-19797-16	0,500mg + 2,500mg	Dung dịch khí dung	Hộp 10 lọ x 2,5ml	Dạng hít	Lọ	24	Laboratoire Unither	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	16074	16075	16074	27.9	70		97.9	1	16074	
1638	1638	Terbutalin sulfat	Vinterlin 5mg	N4	VD-33655-19	5mg/2ml	Dung dịch khí dung	Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml	Khí dung	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	42000	105000	42000	26.7	70		96.7	1	42000	
1639	1639	Ambroxol HCl	Ambroxol	N4	VD-21200-14	15mg/5ml	Siro	Hộp 1 chai 100ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	25800	55000	29900	26.7	70		96.7	1	25800	
1640	1640	Ambroxol hydrochloride	Amxolstad 30 mg/10 ml	N4	893100063823	30mg/10ml, 10ml	Dung dịch	Hộp 10 ống x 10ml	Uống	Ống	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0101549325	121	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	5500	7700	6168	25.8	70		95.8	1	5500	
1641	1641	Ambroxol HCl	Ambroxol	N4	VD-21200-14	15mg/5ml	Siro	Hộp 1 chai 60ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược Danapha	Việt Nam	vn0400102091	8	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA	8830	32000	9350	26.7	70		96.7	1	8830	
1642	1642	Ambroxol	Acemucof	N4	VD-32180-19	300mg/80ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 80ml	Uống	Chai	24	Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	42999	43000	42999	25.8	70		95.8	1	42999	
1643	1643	Ambroxol hydrochloride	HALIXOL	N1	VN-16748-13	30mg	Viên nén	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Egis Pharmaceuticals Private Limited Company	Hungary	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	1500	1767	1520	28.2	70		98.2	1	1500	
1644	1644	Ambroxol hydrochloride	Amxolstad 30	N2	893100064023	30mg	viên nén	Hộp 6 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	1030	1500	1050	25.8	70		95.8	1	1030	
1645	1645	Ambroxol hydroclorid	Ambroxol	N4	VD-31730-19	30mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	112	700	122	26.7	70		96.7	1	112	
1646	1646	Ambroxol	Am-broxol	N4	VD-34035-20	30mg	Viên nén phân tán trong nước	Hộp 10 vĩ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer - BPC	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	2000	2000	2000	26.1	70		96.1	1	2000	
1647	1647	Ambroxol hydrochlorid	Olesom	N2	VN-22154-19	30mg/5ml	Siro	Hộp 1 chai 100ml	Uống	Chai	36	Gracure Pharmaceuticals Ltd.	India	vn0315647760	195	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG	41013	62000	41013	24.9	70		94.9	1	41013	
1648	1648	Ambroxol  hydroclorid	Ambroxol-H	N4	VD-30742-18	30mg/5ml, 50ml	Si rô	Hộp 1 chai 50ml	Uống	Chai	36	Công Ty Cổ Phẩn Dược Phẩm Trung Ương 2	Việt Nam	vn0303799399	113	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG	28980	30000	29000	26.1	70		96.1	1	28980	
1649	1649	Bromhexin hydroclorid	Agi-Bromhexine 16	N4	VD-30270-18	16mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	609	890	609	26.1	70		96.1	1	609	
1650	1650	Bromhexin hydrochlorid	Bromhexine Injection	N2	VN-22931-21	4mg/2ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống 2ml	Tiêm	Ống	48	Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.	Đài Loan	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	12400	13000	12400	25.2	70		95.2	1	12400	
1651	1651	Bromhexin hydroclorid	Brosuvon	N4	VD-27220-17	4mg/5ml, 50ml	Dung dịch	Chai 50ml	Uống	Chai	24	Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn3400324879	63	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN	22995	24000	22995	26.1	70		96.1	1	22995	
1652	1652	Bromhexin Hydroclorid	AGI-BROMHEXINE	N4	VD-19310-13	4mg/5ml, 60ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 60ml	Uống	Chai	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	8800	18600	8900	26.4	70		96.4	1	8800	
1653	1653	Bromhexin hydroclorid	Brosuvon	N4	VD-27220-17	4mg/5ml; 10ml	Siro uống	Hộp 20 gói 10ml	Uống	Gói	24	Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	4500	5000	4500	25.8	70		95.8	1	4500	
1654	1654	Bromhexin hydrochlorid	Bromhexin Actavis 8mg	N1	VN-19552-16	8mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	36	Balkanpharma - Dupnitsa AD	Bulgaria	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	480	860	496	27.6	70		97.6	1	480	
1655	1655	Bromhexin hydrochlorid	Bromhexin	N4	VD-31731-19	8mg	Viên nén	Hộp 04 vỉ x 50 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	39	150	45	26.7	70		96.7	1	39	
1656	1656	Bromhexin hydroclorid	Novahexin 8	N4	893100244023	8mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn0312461951	174	CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á	3990	5500	4935	26.1	70		96.1	1	3990	
1657	1657	Carbocistein	VACOCISTIN 200	N4	VD-32087-19	200mg	Thuốc cốm	Hộp 30 gói x 1g	Uống	Gói	30	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	800	1500	800	26.4	70		96.4	1	800	
1658	1658	Carbocistein	Xalermus 250	N4	VD-34273-20	250mg	Bột pha hỗn dịch uống	Hộp 30 gói x 1,5g	Uống	Gói	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	2780	4800	3040	25.8	70		95.8	1	2780	
1659	1659	Carbocistein	ANPEMUX	N4	VD-22142-15	250mg	Viên nang cứng	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	900	1000	990	25.8	70		95.8	1	900	
1660	1660	Carbocistein	VACOCISTIN CAPS	N4	VD-35070-21	375mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	30	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	513	1000	567	26.4	70		96.4	1	513	
1661	1661	Carbocistein	Sulmuk	N4	VD-22730-15	500mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH BRV Healthcare	Việt Nam	vn0307657959	150	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT	2000	2100	2000	26.1	70		96.1	1	2000	
1662	1662	Carbocistein	Atilude	N4	VD-29690-18	500mg/10ml; 10ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 10ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0302662659	153	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN	6780	7000	6780	25.8	70		95.8	1	6780	
1663	1663	Carbocistein	Ausmuco 750V	N4	VD-31668-19	750mg	Viên nén bao phim	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	2499	3800	2499	26.1	70		96.1	1	2499	
1664	1664	Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia	NEO-CODION	N1	VN-18966-15	25mg + 100mg + 20mg	Viên nén bao đường	Hộp 2 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Sophartex	Pháp	vn0302375710	56	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ	3585	3588	3585	27.9	70		97.9	1	3585	
1665	1665	Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia	Dorocodon	N4	VD-22307-15	100mg+25mg+20mg	Viên nén bao đường	Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO	Việt Nam	vn1400460395	99	CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO	1628	2500	1638	26.7	70		96.7	1	1628	
1666	1666	Terpin hydrat + Codein phosphat	Terpin codein 10	N4	VD-35730-22	100mg + 10mg	Viên nén	Hộp 8 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	680	780	680	26.7	70		96.7	1	680	
1667	1667	Dextromethorphan hydrobromid	DEXTROMETHORPHAN 15	N4	VD-25851-16	15mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Uống	Viên	48	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	141	500	176	26.7	70		96.7	1	141	
1668	1668	Dextromethorphan hydrobromid	Dextromethorphan	N4	VD-24219-16	30mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	289	500	310	26.7	70		96.7	1	289	
1669	1669	Eprazinon	Savi Eprazinone 50	N2	VD-21352-14	50mg	Viên nén bao phim	Hộp 03 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)	Việt Nam	vn0312864527	181	CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM	900	1500	900	26.1	70		96.1	1	790	Đồng hạng 1, trúng thầu tại SYT tỉnh Long An (QĐ 1150 ngày 25/11/2019)
1670	1670	Eprazinone dihydrochloride	Eramux	N4	VD-12497-10	50mg	Viên bao phim	Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	500	1050	600	26.7	70		96.7	1	500	
1671	1671	Acetylcystein	Acetylcysteine 100mg	N4	VD-35587-22	100mg	Thuốc bột uống	Hộp 48 gói x 1,5g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	424	1300	440	26.7	70		96.7	1	424	
1672	1672	N-acetylcystein	Ocecomit	N4	VD-32173-19	100mg	Viên nén phân tán	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	2350	2500	2499	25.8	70		95.8	1	2350	
1673	1673	N-acetylcystein	Effer - Acehasan 100	N4	VD-25025-16	100mg	viên nén sủi bọt	Hộp 10 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	1092	1100	1092	26.1	70		96.1	1	1092	
1674	1674	N-acetylcystein	Paratriam 200mg Powder	N1	VN-19418-15	200mg	Bột pha uống	Hộp 50 gói	Uống	Gói	36	Lindopharm GmbH	Germany	vn0303114528	103	CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC	1650	3080	1650	28.2	69.15		97.35	1	1650	
1675	1675	Acetylcystein	Stacytine 200 CAP	N2	VD-22667-15	200mg	viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	uống	viên	24	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	750	851	750	25.8	70		95.8	1	750	
1676	1676	N-acetyl-L-Cystein	VACOMUC 200 SACHET	N4	VD-32094-19	200mg	Thuốc cốm	Hộp 200 gói x 1g	Uống	Gói	30	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	462	1000	520	26.4	70		96.4	1	462	
1677	1677	Acetylcystein	Acetylcystein	N4	VD-33456-19	200mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	229	680	252	26.7	70		96.7	1	229	
1678	1678	Mỗi 5ml dung dịch chứa: N-Acetylcystein 200mg	ANC	N4	VD-32057-19	200mg/5ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 30ml	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược TW Mediplantex	Việt Nam	vn0315711984	148	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD	27500	27500	27500	25.5	70		95.5	1	27500	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1679	1679	N-acetylcystein	PHABALYSIN 600	N4	VD-33598-19	600mg	Thuốc bột uống	Hộp 30 gói x 2g	Uống	Gói	24	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm TW I - Pharbaco	Việt Nam	vn1801476924	106	CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT	4800	5000	4800	25.8	70		95.8	1	4800	
1680	1680	Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)	BFS-Cafein	N4	VD-24589-16	30mg/ 3ml	Dung dịch tiêm	Hộp 10 ống x 3ml	Tiêm	Ống	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	42000	42000	42000	26.7	70		96.7	1	42000	
1681	1681	Mometason furoat	Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation	N1	VN-21376-18	50mcg/liều xịt; 140 liều	Hỗn dịch xịt mũi	Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt)	Xịt mũi	Lọ	36	MIPHARM S.p.A	Ý	vn0303646106	173	CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM	348600	352000	348600	27.9	70		97.9	1	348600	
1682	1682	Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)	Survanta	N1	QLSP-940-16	25 mg/ ml	Hỗn dịch dùng đường nội khí quản	Hộp 1 lọ 4ml	Hỗn dịch dùng đường nội khí quản	Lọ	18	AbbVie Inc.	Mỹ	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	8304000	8802200	8304000	27.6	70		97.6	1	8304000	
1683	1683	Kali chlorid	Kaleorid	N1	VN-15699-12	600mg	Viên bao phim giải phóng chậm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)	Đan Mạch	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	2100	2300	2100	28.2	70		98.2	1	2100	
1684	1684	Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat	PANANGIN	N1	VN-21152-18	140mg + 158mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 lọ 50 viên	Uống	Viên	60	Gedeon Richter Plc	Hungary	vn1300382591	22	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE	1700	1980	1700	27.9	70		97.9	1	1700	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1685	1685	Magnesi aspartat tetrahydrate (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg); Potassium aspartate hemihydrate (tương đương kali aspartat khan 158mg)	MEYERAPAGIL	N4	VD-34036-20	174,97mg, 166,3mg	Viên nén bao phim	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty liên doanh Meyer-BPC	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	1050	1260	1050	26.1	70		96.1	1	1050	
1686	1686	Natri clorid+ Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)	Oresol new	N4	VD-23143-15	Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g	Thuốc bột uống	Hộp 20 gói x 4,22g	Uống	Gói	36	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	1050	1785	1050	26.4	70		96.4	1	1050	
1687	1687	Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan	THERESOL	N4	VD-20942-14	0,7g +0,3g +0,58g + 4g	Thuốc bột pha dung dịch uống	Hộp 20 gói x 5,63g	Uống	Gói	36	Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Thephaco)	Việt Nam	vn0310211882	20	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT	1560	1800	1700	26.1	70		96.1	1	1560	
1688	1688	Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan	Hydrite	N4	VD-24047-15	350mg + 250mg + 150mg + 2g	Viên nén	Hộp 25 vỉ x 04 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	1200	1324	1200	25.8	70		95.8	1	1200	
1689	1689	Acid amin*	Aminic	N1	VN-22857-21	10% 200ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Túi 200ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Túi	36	AY Pharmaceuticals Co., LTd	Nhật Bản	vn3600510960	17	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A	105000	106000	105000	28.2	70		98.2	1	105000	
1690	1690	Các axit amin	Amiparen – 10	N4	VD-15932-11	Các Axit amin	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 200ml	Tiêm truyền	Chai	36	Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	63000	75375	63000	26.7	70		96.7	1	63000	
1691	1691	Acid amin*	Amigold 10%	N2	VN-22917-21	10% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 10 túi x 250ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	99800	110000	99800	24.9	70		94.9	1	99800	
1692	1692	Acid amin*	Amigold 10%	N2	VN-22918-21	10% 500ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 10 túi x 500ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	145000	145000	145000	24.9	70		94.9	1	145000	
1693	1693	L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine	Neoamiyu	N1	VN-16106-13	6,1%	Dung dịch truyền tĩnh mạch	Túi 200ml	Tiêm truyền	Túi	36	Ay Pharmaceuticals Co., Ltd	Nhật	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	116258	116258	116258	27.6	70		97.6	1	116258	
1694	1694	L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g	Nephrosteril	N1	VN-17948-14	7%, 250 ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng 10 chai 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)	Chai	36	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	105000	123050	105000	27.3	70		97.3	1	105000	
1695	1695	"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd 
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."	Kidmin	N4	VD-35943-22	Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Thùng 20túi x 200 ml	Tiêm truyền	Túi	24	Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	115000	133955	115000	25.8	70		95.8	1	115000	
1696	1696	L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine;  L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)	Aminoleban	N4	VD-36020-22	Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Thùng 20túi x 200 ml	Tiêm truyền	Túi	24	Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	104000	128666	104000	26.4	70		96.4	1	104000	
1697	1697	250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g	Aminosteril N-Hepa 8%	N1	VN-22744-21	8%, 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng 10 chai 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	95000	104000	102000	27.3	70		97.3	1	95000	
1698	1698	Acid amin*	Hepagold	N2	VN-21298-18	8% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 10 túi x 250ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	89000	110000	95000	24.9	70		94.9	1	89000	
1699	1699	500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g	Aminosteril N-Hepa 8%	N1	VN-22744-21	8%, 500ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng 10 chai 500ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	127000	164100	127000	27.3	70		97.3	1	127000	
1700	1700	Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)	Hepagold	N2	VN-21298-18	8% 500ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 10 túi x 500ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	119000	150000	127000	24.9	70		94.9	1	119000	
1701	1701	Acid amin*	JW Amigold 8,5% Injection	N2	VN-18673-15	8,5% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 10 túi x 250ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	97990	98000	97990	24.9	70		94.9	1	97990	
1702	1702	Acid amin*	JW Amigold 8,5% Injection	N2	VN-18341-14	8,5% 500ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng carton chứa 10 túi x 500ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	127990	128000	127990	24.9	70		94.9	1	127990	
1703	1703	Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g	Aminomix Peripheral	N1	VN-22602-20	1000ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng 6 túi 1000ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Túi	24	CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH;  CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	400000	405000	404600	27	70		97	1	400000	
1704	1704	Acid amin + glucose + lipid (*)	Combilipid MCT Peri Injection	N2	VN-21297-18	(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml); 375ml	Nhũ tương tiêm truyền	Thùng carton chứa 8 túi x 375ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	560000	600000	560000	24.9	70		94.9	1	560000	
1705	1705	Acid amin + glucose + lipid (*)	Combilipid MCT Peri Injection	N2	VN-21297-18	(8% 500ml + 16% 500ml+ 20% 250ml); 1250ml	Nhũ tương tiểm truyền	Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml	Tiêm truyền	Túi	24	JW Life Science Corporation	Hàn Quốc	vn0106778456	43	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA	820000	829900	820000	24.9	70		94.9	1	820000	
1706	1706	Acid amin + glucose + lipid (*)	MG-TAN Inj.	N2	VN-21330-18	11,3% + 11% + 20%, 960ml	Dung dịch tiêm truyền	Túi 960ml	Tiêm truyền	Túi	24	MG Co., Ltd.	Hàn Quốc	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	577500	643000	577500	25.8	70		95.8	1	577500	
1707	1707	Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).	Smofkabiven peripheral	N1	VN-20278-17	1206ml	Nhũ tương truyền tĩnh mạch	Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml	Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)	Túi	18	Fresenius Kabi AB	Thụy Điển	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	720000	790000	720000	26.7	70		96.7	1	720000	
1708	1708	Calci clorid dihydrat	Calci clorid 500mg/ 5ml	N4	VD-22935-15	500mg/ 5ml	Dung dịch tiêm	Hộp 50 ống x 5ml	Tiêm	Ống	36	Công ty CPDP Minh Dân	Việt Nam	vn0600337774	34	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN	838	1450	960	26.7	70		96.7	1	838	
1709	1709	Glucose	GLUCOSE 10%	N4	VD-25876-16	10% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/30 chai x 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	24	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	9200	11500	9881	26.1	70		96.1	1	9200	
1710	1710	Glucose	Dextrose 10%	N1	VN-22249-19	10% 500ml	Dung dịch truyền	Chai 500ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	27000	27708	27000	28.2	70		98.2	1	27000	
1711	1711	Glucose	Glucose 10%	N4	VD-35953-22	10% 500ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 500ml, thùng 20 chai	Tiêm truyền	Chai	36	Công ty Cổ phần IVC	Việt Nam	vn0312492614	146	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI	8500	15275	8904	25.2	70		95.2	1	8500	
1712	1712	Glucose	GLUCOSE 30%	N4	VD-23167-15	30% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/30 chai x 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	24	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	12600	14100	12810	26.1	70		96.1	1	12600	
1713	1713	Glucose	Dextrose	N1	VN-22248-19	5% 250ml	Dung dịch truyền	Chai 250ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	17000	20000	17000	28.2	70		98.2	1	17000	
1714	1714	Glucose	GLUCOSE 5%	N4	893110118123	5% /250ml	Thuốc tiêm truyền	Thùng 30 chai	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	7860	9975	8348	25.8	70		95.8	1	7860	
1715	1715	Glucose	Dextrose	N1	VN-22248-19	5% 500ml	Dung dịch truyền	Chai 500ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	20000	24500	20000	28.2	70		98.2	1	20000	
1716	1716	Glucose	Glucose 5%	N4	VD-35954-22	5% 500ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 500ml, thùng 20 chai	Tiêm truyền	Chai	36	Công ty Cổ phần IVC	Việt Nam	vn0312492614	146	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI	7350	13588	8400	26.1	70		96.1	1	7350	
1717	1717	Glucose	Dextrose	N1	VN-22248-19	5%/100ml	Dung dịch truyền	Chai 100ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	15000	18000	15000	28.2	70		98.2	1	15000	
1718	1718	Kali chloride	Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml	N1	VN-16303-13	1g/10ml	Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền	Hộp 50 ống PP x 10ml	Tiêm truyền	Ống	36	Laboratoire Aguettant	Pháp	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	5500	5880	5500	27.6	70		97.6	1	5500	
1719	1719	Kali clorid	Kali clorid 10%	N4	VD-25324-16	1g/10ml	Dung dịch tiêm truyền	Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc	Việt Nam	vn2500228415	58	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC	1360	2900	1360	26.7	70		96.7	1	1360	
1720	1720	Magnesi sulfat	MAGNESI SULFAT KABI 15%	N4	VD-19567-13	15% 10ml	Dung dịch tiêm	Hộp/50 ống x 10ml	Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch	Ống	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	2900	2900	3700	26.4	70		96.4	1	2900	
1721	1721	Manitol	MANNITOL	N4	VD-23168-15	20% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/30 chai x 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	18900	21000	19845	26.4	70		96.4	1	18900	
1722	1722	Natri clorid	NATRI CLORID 0,45%	N4	893110118623	0,45%/500ml	Thuốc tiêm truyền	Thùng 20 chai	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	10500	11130	12000	25.8	70		95.8	1	10500	
1723	1723	Natri clorid	NATRI CLORID 0,9%	N4	893110039623	0,9% 1000ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/12 chai nhựa x 1000 ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	13545	17598	15225	26.1	70		96.1	1	13545	
1724	1724	Natri clorid	Sodium Chloride	N1	VN-22341-19	0,9% 100ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 100ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	15000	16500	15000	28.2	70		98.2	1	15000	
1725	1725	Natri clorid	Natri clorid 0,9%	N4	VD-32457-19	0,9% 100ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Túi 100ml, thùng 24 túi	Tiêm truyền	Túi	24	Công ty TNHH Dược phẩm Allomed	Việt Nam	vn0312492614	146	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI	6120	8500	7140	24.9	70		94.9	1	6120	
1726	1726	Natri clorid	Sodium Chloride	N1	VN-22341-19	0,9% 250ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 250ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	16500	19000	16500	28.2	70		98.2	1	16500	
1727	1727	Natri clorid	NATRI CLORID 0,9%	N4	893110039623	0,9% 250ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/30 chai nhựa x 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	7329	10250	7875	26.1	70		96.1	1	7329	
1728	1728	Natri clorid	Sodium Chloride	N1	VN-22341-19	0,9% 500ml	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 500ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	19500	22500	19500	28.2	70		98.2	1	19500	
1729	1729	Natri clorid	NATRI CLORID 0,9%	N4	893110118423	0,9%/500ml	Thuốc tiêm truyền	Thùng 20 chai	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	6490	11550	7875	25.8	69.57		95.37	1	6490	
1730	1730	Natri clorid	NATRI CLORID 3%	N4	893110118723	3%/100ml	Thuốc tiêm truyền	Thùng 80 chai	Tiêm truyền	Chai	24	Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	7600	10500	8190	25.8	70		95.8	1	7600	
1731	1731	Mỗi chai 250ml chứa: Natri clorid; Glucose monohydrat tương đương glucose khan	Sodium chloride 0,9% & dextrose 5%	N4	VD-20961-14	2,25g; 12,5g	Dung dịch tiêm truyền	Chai 500ml	Tiêm truyền	Chai	36	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	9340	13850	9345	26.7	70		96.7	1	9340	
1732	1732	Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng	Lipovenoes 10% PLR	N1	VN-22320-19	(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml	Nhũ tương tiêm truyền	Thùng 10 chai 250ml	Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)	Chai	18	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	93000	118235	93000	26.7	70		96.7	1	93000	
1733	1733	Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế	SMOFlipid 20%	N1	VN-19955-16	(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml	Nhũ tương tiêm truyền	Thùng 10 chai 100 ml	Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm	Chai	18	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	97000	118000	97000	26.7	70		96.7	1	97000	
1734	1734	Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế	SMOFlipid 20%	N2	VN-19955-16	(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml	Nhũ tương tiêm truyền	Thùng 10 chai 250 ml	Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm	Chai	18	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	142000	176000	142000	26.7	70		96.7	1	142000	
1735	1735	Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế	SMOFlipid 20%	N1	VN-19955-16	(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml	Nhũ tương tiêm truyền	Thùng 10 chai 250 ml	Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm	Chai	18	Fresenius Kabi Austria GmbH	Áo	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	142000	176000	145000	26.7	70		96.7	1	142000	
1736	1736	Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous	Glucolyte -2	N4	VD-25376-16	Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai 500ml	Tiêm truyền	Chai	48	Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	17000	17033	17000	26.7	70		96.7	1	17000	
1737	1737	Ringer lactat	Lactated Ringer's Injections	N1	VN-22250-19	500ml	Dung dịch truyền	Chai 500ml	Tiêm truyền	Chai	36	Vioser S.A Parenteral Solutions Industry	Hy Lạp	vn6000706406	118	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG	19500	23772	19500	28.2	70		98.2	1	19500	
1738	1738	Ringer lactat	RINGER LACTATE	N4	VD-22591-15	500ml	Dung dịch tiêm truyền	Thùng/20 chai nhựa x 500ml	Tiêm truyền tĩnh mạch	Chai	36	Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	6989	10500	7487	26.1	70		96.1	1	6989	
1739	1739	"Natri clorid; Kali clorid;
 Calci clorid.2H2O; Natri acetat.3H2O"	Acetate Ringer's Otsuka	N4	VD-24018-15	Mỗi 500ml chứa: Natri clorid  3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid.2H2O 0,1g; Natri acetat.3H2O 1,9g	Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch	Chai nhựa LDPE  500ml	Tiêm truyền	Chai	60	Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam	Việt Nam	vn0300483319	51	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA	15500	17988	16000	26.7	70		96.7	1	15500	Đồng hạng 1, hạn dùng 60 tháng cao hơn hạn dùng của thuốc đồng hạng nhất khác (36 tháng)
1740	1740	Nước cất pha tiêm	NƯỚC CẤT PHA TIÊM	N4	893110118823	1000ml	Dung môi pha tiêm	Thùng 12 chai	Tiêm	Chai	24	Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	14700	14700	17500	25.8	70		95.8	1	14700	
1741	1741	Nước cất pha tiêm	NƯỚC CẤT PHA TIÊM	N4	893110118823	100ml	Dung môi pha tiêm	Thùng 80 chai	Dung môi pha tiêm	Chai	36	Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định	Việt Nam	vn0300523385	180	CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN	6750	7665	6800	25.8	70		95.8	1	6750	
1742	1742	Nước để pha thuốc tiêm	Nước cất tiêm	N4	VD-18797-13	10ml	Dung môi pha tiêm	Hộp 50 ống 10ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	688	1800	690	27.3	70		97.3	1	688	
1743	1743	Nước cất pha tiêm	Nước cất ống nhựa	N4	VD-21551-14	5ml	Dung môi pha tiêm	Hộp 50 ống x 5ml	Tiêm	Ống	60	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	400	1512	400	26.7	70		96.7	1	400	
1744	1744	Calcium (dưới dạng Calcium carbonate)	Opecalcium chew	N4	VD-34578-20	1250mg	Viên nén nhai	Hộp 1 chai 30 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0310004212	37	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG	1700	1700	1900	25.2	70		95.2	1	1700	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1745	1745	Calci carbonat	Kitno	N4	VD-27984-17	625mg	Viên nén nhai	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	1380	1400	1380	26.1	70		96.1	1	1380	
1746	1746	Calci gluconolactat + Calci carbonat	GONCAL	N2	VD-20946-14	1,47g + 0,15g	Viên nén	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	1950	2155	1950	26.1	70		96.1	1	1950	
1747	1747	Calci gluconolactat + Calci carbonat	GONCAL	N4	VD-20946-14	1,47g + 0,15g	Viên nén	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	1950	2155	1950	26.1	70		96.1	1	1950	
1748	1748	Calci carbonat + calci gluconolactat	Calcium Hasan 250mg	N4	VD-28536-17	150mg + 1470mg	viên nén sủi bọt	Hộp 1 tuýp 12 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	1785	1800	1785	26.4	70		96.4	1	1785	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1749	1749	Calci carbonat + calci gluconolactat	CALCIUM STELLA 500MG	N2	VD-27518-17	300mg + 2940mg	Viên nén sủi bọt	Hộp/1 tuýp x 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	3500	4045	3500	25.8	70		95.8	1	3500	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1750	1750	Calci carbonat + Calci lactat gluconat	Calfizz	N4	VD-26778-17	300mg + 2940mg	Viên nén sủi bọt	Hộp 1 tuýp 20 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1710	3000	2200	26.7	70		96.7	1	1710	
1751	1751	"Calci carbonat +
Calci
gluconolactat"	Powerforte	N4	VD-19612-13	350mg + 3500mg	Viên sủi	Hộp01 tuýp x 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phầnSPM	ViệtNam	vn0309465233	144	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	3900	3900	3900	25.8	70		95.8	1	3900	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1752	1752	Calci carbonat + vitamin D3	Boncium	N2	VN-20172-16	1250 mg (tương đương 500mg calcium)+ 250UI	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Gracure Pharmaceuticals Ltd.	India	vn0305925578	9	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM	3700	4850	3700	25.8	70		95.8	1	3700	
1753	1753	Calci carbonat + vitamin D3	Caldihasan	N4	VD-34896-20	1250mg (tương đương 500mg calci) + 125UI	Viên nén	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	840	840	840	26.4	70		96.4	1	840	
1754	1754	Calcium (tương đương Calcium carbonate 1250mg); Cholecalciferol (Vitamin D3)	Ideos	N1	VN-19910-16	500mg + 400IU	Viên nhai	Hộp 4 tuýp x 15 viên	Uống	Viên	24	Innothera Chouzy	Pháp	vn0301445281	211	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA	3385	3700	3390	27.9	70		97.9	1	3385	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1755	1755	Calci carbonat + vitamin D3	Calci D-Hasan	N4	VD-35493-21	1250mg (tương đương 500mg calci) + 440UI	viên nén sủi bọt	Hộp 1 tuýp x 18 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0309561353	123	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT	1197	1200	1197	25.8	70		95.8	1	1197	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1756	1756	Calci carbonat + vitamin D3	Totcal Soft capsule	N2	VN-20600-17	750mg + 100IU	Viên nang mềm	Hộp 20 vỉ x 5 viên	Uống	Viên	36	Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd	Hàn Quốc	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	3900	4500	3900	25.2	70		95.2	1	3900	
1757	1757	Calci carbonat + vitamin D3	Savprocal D	N2	VD-30502-18	750mg + 200UI	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm SaVi	Việt Nam	vn0311036601	164	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN	1390	1400	1400	26.1	70		96.1	1	1390	
1758	1758	Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci); Vitamin D3	Calciferat 750mg/200IU	N4	VD-30416-18	750mg; 200UI	Viên nén bao phim	Hộp 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0102195615	101	CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM TÂN AN	777	840	798	26.1	70		96.1	1	777	
1759	1759	Calci lactat	CLIPOXID-300	N2	VD-34168-20	300mg	Viên nén	Hộp/6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú	Việt Nam	vn0309829522	71	CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA	1800	1800	1800	26.1	70		96.1	1	1800	
1760	1760	Calci lactat	Ocetamin 300	N4	VD-28285-17	300mg	Viên nén phân tán	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	2199	2200	2199	26.1	70		96.1	1	2199	
1761	1761	Calci lactat	Calsfull	N4	VD-28746-18	500mg	Viên nang mềm	Hộp 10 Vỉ x 10 Viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm	Việt Nam	vn0100108536	52	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1	2150	2473	2150	26.1	70		96.1	1	2150	
1762	1762	Calci lactat	Pancal	N4	VD-31499-19	500mg/10ml, 100ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 100ml	Uống	Chai	24	Công ty cổ phần dược Apimed	Việt Nam	vn0303234399	145	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH	50000	54000	53382	25.8	70		95.8	1	50000	
1763	1763	Calci lactat	A.T Calmax 500	N4	VD-24726-16	500mg/10ml, 10ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 10ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0400102077	60	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3	3213	4500	3213	25.2	70		95.2	1	3213	
1764	1764	Calci glycerophosphat + magnesi gluconat	Notired Eff Strawberry	N4	VD-23875-15	456mg + 426mg	Viên nén sủi	Hộp 5 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Bidiphar	Việt Nam	vn0304124198	78	CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA	3990	4950	3990	26.1	70		96.1	1	3990	
1765	1765	Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat	A.T Calmax	N4	VD-26104-17	456mg; 426mg	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 10 ml	Uống	Ống	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0305706103	19	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN	3800	4600	4995	26.4	70		96.4	1	3800	
1766	1766	Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg	Ketosteril	N1	VN-16263-13	600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim	Uống	Viên	36	Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A	Bồ Đào Nha	vn0302597576	12	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2	13545	15000	13545	27.9	70		97.9	1	13545	
1767	1767	Calcitriol	Orkan SoftCapsule	N2	VN-20486-17	0,25mcg	Viên nang mèm	Hộp 3 vỉ x 10 viên ( CV số: 12234/QLD-ĐK ngày 15/8/2017): thay đổi từ H 5 vỉ x10 viên thành H 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Young Poong Pharma. Co.,Ltd	Korea	vn0304819721	122	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH	1995	2500	2000	25.2	70		95.2	1	1995	
1768	1768	Calcitriol	Usarichcatrol	N4	VD-21192-14	0,25mcg	Viên nang mềm	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm	Việt Nam	vn0301427564	41	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ	295	1000	315	26.1	70		96.1	1	295	
1769	1769	Calcitriol	Calcitriol DHT 0,5mcg	N4	VD-35005-21	0,5mcg	Viên nang mềm	Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0313040113	156	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH	777	950	798	26.1	70		96.1	1	777	
1770	1770	Calci + Vitamin B1 +  Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin	Obikiton	N4	VD-28521-17	Calci + Vitamin B1 +  Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin: (65mg + 1,5mg + 1,75mg +  mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg + 150 mg) /7,5ml; 100ml	Siro	Hộp 1 chai 100ml	Uống	Chai	24	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	50499	50500	50499	25.8	70		95.8	1	50499	
1771	1771	Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)	Kidvita-TDF	N4	VD-34589-20	Mỗi 15ml chứa: 300mg; 3mg; 3,5mg; 6mg; 400IU; 15mg; 20mg; 10mg; 130mg	Siro thuốc	Hộp 20 ống x 15ml	Uống	Ống	24	Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam	Việt Nam	vn0107090454	212	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC	18600	18600	18600	25.2	70		95.2	1	18600	
1772	1772	Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)	Hemafort	N4	VD-26987-17	300mg + 7,98mg + 4,2mg, 60ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 60ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV	Việt Nam	vn0303760507	205	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG	38000	45600	38000	26.1	70		96.1	1	35900	Đồng hạng 1
1773	1773	Sắt gluconat dihydrat + Mangan gluconat dihydrat  + Đồng gluconat	Vigahom	N4	VD-28678-18	(431,68mg + 11,65mg + 5mg) /10ml	Dung dịch uống	Hộp 20 ống x 10ml	Uống	Ống	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	3780	3780	3780	26.1	70		96.1	1	3780	
1774	1774	Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat	Atitrime	N4	VD-27800-17	50mg + 10,78mg + 5mg, 10ml	Dung dịch uống	Hộp 30 ống x 10ml	Uống	Ống	24	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên	Việt Nam	vn0313369758	116	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT VÀ C	3650	5200	3650	25.8	70		95.8	1	3650	
1775	1775	Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid	Trainfu	N4	VD-30325-18	(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg+ 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml	Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền	Hộp 10 lọ x lọ 10ml	Tiêm truyền	Lọ	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội	Việt Nam	vn0104089394	23	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI	29400	29600	29400	26.4	70		96.4	1	29400	
1776	1776	Vitamin A	AGIRENYL	N4	VD-14666-11	5000UI	Viên nang	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	250	430	255	27	70		97	1	250	
1777	1777	Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)	AD Tamy	N4	G-297-18	2000 IU+ 250 IU	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	30	(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0311051649	143	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA	560	650	560	25.8	70		95.8	1	560	Đồng hạng 1
1778	1778	Vitamin A + Vitamin D2	Vina-AD	N4	VD-19369-13	2000UI + 400UI	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	576	577	576	26.1	70		96.1	1	576	
1779	1779	Vitamin A + Vitamin D3	Vitamin AD	N4	VD-29467-18	4000UI +  400UI	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	599	600	599	26.1	70		96.1	1	599	
1780	1780	Thiamin nitrat	Vitamin B1	N4	VD-26869-17	250mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	222	450	280	26.7	70		96.7	1	222	
1781	1781	"Vitamin B1+ 
B6 + B12"	Vitamin 3B-PV	N4	VD-29922-18	100mg + 50mg +500mcg	Viên nang cứng	Hộp10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần DượcPhúc Vinh	ViệtNam	vn0309465233	144	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	1290	1500	1290	26.1	70		96.1	1	1290	
1782	1782	Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD)	SaVi 3B	N2	VD-30494-18	100mg + 100mg + 150mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	1540	1545	1540	25.8	70		95.8	1	1540	
1783	1783	Vitamin B1 + B6 + B12	Vitamin 3B extra	N4	VD-31157-18	100mg + 100mg + 150mcg	Viên	Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình	Việt Nam	vn1900336438	220	CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI	990	1150	1000	26.1	70		96.1	1	990	
1784	1784	Vitamin B1 + B6 + B12	Milgamma N	N1	VN-17798-14	100mg + 100mg + 1mg	Thuốc tiêm	Hộp 5 ống x 2ml	Tiêm	ống	36	Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH	Đức	vn0102897124	80	CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG	20500	21000	20500	28.2	70		98.2	1	20500	
1785	1785	Vitamin B1 + B6 + B12	Setblood	N4	VD-18955-13	115mg + 100mg + 50mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0303218830	67	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU	1060	1060	1060	25.8	70		95.8	1	1060	
1786	1786	Vitamin B1 + B6 + B12	Vitamin B1+B6+B12	N4	VD-16608-12	12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm	Việt Nam	vn2100274872	4	CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM	300	303	300	26.4	70		96.4	1	300	
1787	1787	Vitamin B1 + B6 + B12	AGI-NEURIN	N4	VD-23485-15	125mg + 125mg + 125mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	230	1200	306	26.4	70		96.4	1	230	
1788	1788	Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)	TRIBF	N4	VD-32155-19	125mg; 125mg; 250mcg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar	Việt Nam	vn0302533156	72	CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR	780	1260	785	26.4	70		96.4	1	780	
1789	1789	Vitamin B1 + B6 + B12	3B - Medi	N4	893110113023	125mg + 125mg + 250mcg	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun	Việt Nam	vn0316029735	132	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY	1239	1250	1239	26.1	70		96.1	1	1239	
1790	1790	Vitamin B1 + B6 + B12	Me2B	N4	VD-22575-15	125mg + 125mg + 500mcg	Viên	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	2300	2350	2300	26.1	70		96.1	1	2300	
1791	1791	Vitamin B1 + Vitamin B6+ Vitamin B12	Ocerewel	N4	VD-32574-19	125mg + 125mg + 500mcg	Viên nén phân tán	Hộp 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam	Việt Nam	vn0310496959	216	CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT	2070	3900	2299	25.8	70		95.8	1	2070	
1792	1792	Vitamin B1 + B6 + B12	Cosyndo B	N4	VD-17809-12	175mg + 175mg + 125mcg	Viên	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Armephaco	Việt Nam	vn0312763053	77	CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON	1150	1200	1150	25.5	70		95.5	1	1150	
1793	1793	Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin	Neutrifore	N4	VD-18935-13	250mg + 250mg + 1000mcg	Viên nén dài bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	1113	1890	1134	26.1	70		96.1	1	1113	
1794	1794	Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)	PIVINEURON	N4	VD-31272-18	250mg, 250mg, 1000mcg	Viên nang cứng (cam-nâu)	Hộp/10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	1800	2200	1800	26.1	70		96.1	1	1800	
1795	1795	Pyridoxin hydroclorid	Vitamin B6	N4	VD-27923-17	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	216	580	277	26.7	70		96.7	1	216	
1796	1796	Vitamin B6 + magnesi lactat	Usamagsium Fort	N4	VD-20663-14	10mg + 470mg	Viên nén bao phim	Hôp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CPDP Ampharco U.S.A	Việt Nam	vn3600510960	17	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A	975	975	975	26.7	70		96.7	1	975	
1797	1797	Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6	Debomin	N4	VD-22507-15	940mg + 10mg	Viên nén sủi	Hộp 1 tuýp 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông	Việt Nam	vn1500202535	24	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG	2600	2600	2600	26.1	70		96.1	1	2600	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1798	1798	Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)	Magne - B6 Stella Tablet	N2	VD-23355-15	470mg + 5mg	viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 5 vỉ x 10 viên	uống	viên	36	Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0301329486	135	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY	800	985	800	26.1	70		96.1	1	800	
1799	1799	Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6	Magnesi - B6	N2	VD-21782-14	470mg + 5mg	viên nén bao phim	hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	viên	24	CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang	Việt Nam	vn1800156801	11	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG	560	693	630	26.4	70		96.4	1	560	
1800	1800	Vitamin B6 + magnesi lactat	Magnesi B6	N4	VD-30758-18	5mg + 470mg	Viên nén bao phim	Hộp 50 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	60	Cty CP Dược Medipharco	Việt Nam	vn3300101406	13	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO	126	800	136	26.7	70		96.7	1	126	
1801	1801	Vitamin B6 + magnesi lactat	NeuroDT	N4	VD-32107-19	5mg + 470mg	Viên nén phân tán	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An	Việt Nam	vn1801550670	10	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG	1800	1800	1800	25.8	69.42		95.22	2	1800	
1802	1802	Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat	Neurixal	N4	VD-28552-17	5mg + 470mg	viên nén sủi bọt	Hộp 1 tuýp x 20 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Hasan - Dermapharm	Việt Nam	vn0302339800	167	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC	1848	1850	1848	26.1	70		96.1	1	1848	Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự
1803	1803	Vitamin B6 + magnesi lactat	Obibebe	N4	VD-21297-14	5mg + 470mg, 10ml	Dung dịch uống	Hộp 4 vĩ x 5 ống, 10ml	Uống	Ống	24	Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây	Việt Nam	vn0311194365	26	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT	4079	4080	4079	25.8	70		95.8	1	4079	
1804	1804	Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)	Vitamin B12	N4	VD-23769-15	1000mcg/ml	Dung dịch thuốc tiêm	Hộp 100 ống 1ml	Tiêm	Ống	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	450	800	456	27.3	70		97.3	1	450	
1805	1805	Vitamin C	VITAMIN C STELLA 1G	N2	VD-25486-16	1g	Viên nén sủi bọt	Hộp/4 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -  Chi nhánh 1	Việt Nam	vn0312124321	188	CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM	1900	2358	1900	25.8	70		95.8	1	1900	
1806	1806	Vitamin C	Kingdomin vita C	N4	VD-25868-16	1000mg	Viên nén sủi	Hộp 5 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)	Việt Nam	vn4100259564	7	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)	735	1890	735	26.1	70		96.1	1	735	
1807	1807	Vitamin C	Ceelin	N4	VD-19743-13	100mg/5ml	Sirô	Hộp 1 chai 120ml	Uống	Chai	24	Công ty TNHH United International Pharma	Việt Nam	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	36600	68214	37000	26.1	70		96.1	1	36600	
1808	1808	Vitamin C	Vitcbebe 150	N4	VD-25329-16	150mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược trung ương 3	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	450	450	450	25.8	70		95.8	1	450	
1809	1809	Acid ascorbic	VITAMIN C 250	N4	VD-24374-16	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 20 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Việt Nam	vn1100112319	64	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM	136	325	140	26.4	62.79		89.19	2	136	
1810	1810	Vitamin C	Vitcbebe 300	N4	VD-23737-15	300mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	Công ty cổ phần Dược trung ương 3	Việt Nam	vn0104628198	5	CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ	630	650	630	25.8	70		95.8	1	630	
1811	1811	Vitamin C (Acid Ascorbic)	Savi C 500	N2	VD-23653-15	500mg	Viên nang cứng	Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty CP Dược Phẩm Savi	Việt Nam	vn0314981272	210	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN	1197	1200	1197	26.1	70		96.1	1	1197	
1812	1812	Vitamin C	AGI-VITAC	N4	VD-24705-16	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	24	CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm	Việt Nam	vn1600699279	97	CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM	155	900	250	26.4	70		96.4	1	155	
1813	1813	Acid ascorbic	CEVIT 500	N4	VD-23690-15	500mg/5ml	dung dịch tiêm	Hộp 100 ống 5ml	Tiêm	Ống	24	Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương	Việt Nam	vn0300470246	54	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA	1134	2420	1155	26.4	70		96.4	1	1134	
1814	1814	Vitamin D3	Aquadetrim Vitamin D3	N1	VN-21328-18	15.000 IU/ml; 10ml	Dung dịch uống	Hộp 1 lọ 10ml	Uống	Lọ	36	Medana Pharma Spolka Akcyjna	Ba Lan	vn0101651992	172	CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT	65000	71000	65000	27.6	70		97.6	1	65000	
1815	1815	Vitamin D3 (cholecalciferol)	Babi B.O.N	N4	VD-24822-16	400IU/0,4ml; 12ml	Dung dịch uống	Hộp 1 chai 12ml	Uống	Chai	36	Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV	Việt Nam	vn3603737215	130	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG	39400	40000	39480	26.1	70		96.1	1	39400	
1816	1816	Vitamin E	Vitamin E 400IU	N4	VD-18448-13	400UI	Viên nang mềm	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương	Việt Nam	vn0800011018	65	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG	450	700	450	26.7	70		96.7	1	450	
1817	1817	Nicotinamid	Vitamin PP	N4	VD-31750-19	500mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Uống	Viên	36	Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa	Việt Nam	vn4200562765	31	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA	198	500	217	26.7	70		96.7	1	198	
1818	1818	Mifepriston	Mifrednor 200	N4	QLĐB-373-13	200mg	Viên nén	Hộp 1 vỉ x 1 viên	Uống	Viên	36	Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm	Việt Nam	vn0308966519	15	CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN	46000	80000	51000	26.1	70		96.1	1	46000	
1819	1819	Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)	Pitator Tablets 4mg	N2	VN-22667-20	4mg	Viên nén bao phim	Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên	Uống	Viên	24	Orient Pharma Co., Ltd	Đài Loan	vn0301140748	165	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC	18500	23000	18500	25.2	70		95.2	1	18500	
1820	1820	Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)	Sildenafil Phares 50 mg	N1	VN-22751-21	50 mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 4 viên	Uống	Viên	48	HBM Pharma s.r.o	Slovakia	vn0310823236	200	CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY	96000	100000	98000	27.9	70		97.9	1	96000	
1821	1821	Etonogestrel	Implanon NXT (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V; địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)	N1	VN-20947-18	68mg	Que cấy dưới da	Hộp 1 que cấy	Cấy dưới da	Que	60	N.V. Organon	Hà Lan	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	1720599	1720600	1720599	27.6	70		97.6	1	1720599	
1822	1822	Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat	Belara	N1	VN2-500-16	0,03mg + 2mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 21 viên	Uống	Viên	24	Gedeon Richter Plc.	Hungary	vn0301171961	107	CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ	7619	7619	7619	27.6	70		97.6	1	7619	
1823	1823	Ethinylestradiol  + Desogestrel	Regulon	N1	VN-17955-14	0,03mg + 0,15mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 21viên	Uống	Viên	24	Gedeon Richter Plc.	Hungary	vn0301171961	107	CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ	2780	2780	2780	27.6	70		97.6	1	2780	
1824	1824	Ethinylestradiol  + Desogestrel	Novynette	N1	VN-17954-14	0,02mg + 0,15mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 21 viên	Uống	Viên	24	Gedeon Richter Plc.	Hungary	vn0301171961	107	CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ	3740	3740	3740	27.6	70		97.6	1	3740	
1825	1825	Drospirenone + Ethinyl estradiol micronized	Rosepire	N1	VN-19694-16	3mg + 0,02mg	Viên nén bao phim	Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dươc)	Uống	Viên	24	Laboratorios León Farma, S.A	Tây Ban Nha	vn0316417470	126	CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED	4652	4685	4996	27.3	70		97.3	1	4652	
