﻿_id	madoanhnghiep	tendoanhnghiep	tentram	loaitram_bts	sonha	phuong_xa	maxa	huyen	mahuyen	hotenchuho	kinhdo	vido	x2000	y2000	congsuatphat	dungluong	chieucaoanten	dientich	mang_2g	mang_3g	ghichu	giayphepxaydung	tgduavaosd	coquancapphep	shape	info
1	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA1565	A2b	Khu phố Thọ Cang	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.42637	10.56971	1168945.561	573821.697	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD64FB82214130B29D8F31D63141	NULL
2	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5226	A2a	240 Quốc lộ 1	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	NULL	106.41847	10.55836	1167688.308	572959.812	NULL	2/2/2002	21	48	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D076BE9F3F7C21418816D94E48D13141	NULL
3	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA00	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.426	10.57	1168977.549	573781.135	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81E45AA822141A0438B8C51D63141	NULL
4	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA03	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.418	10.547	1166431.697	572911.059	NULL	4/4/2004	21	40	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351EDE7B214198976EB25FCC3141	NULL
5	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA28	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.419	10.557	1167538.005	573018.138	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA746B47C214120AE4701B2D03141	NULL
6	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA33	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.431	10.554	1167209.01	574332.184	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F355EF8862141305C8F0269CF3141	NULL
7	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA40	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.428	10.545	1166212.798	574006.008	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00809318046C84214168BA49CC84CB3141	NULL
8	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA45	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.424	10.551	1166875.532	573566.789	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CEF793FD802141E82631881BCE3141	NULL
9	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339034	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.42643	10.5416	1165836.392	573834.986	NULL	3_3_4	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4F815832141B81C5A640CCA3141	NULL
10	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339050	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.41811	10.54775	1166514.678	572922.919	NULL	4_2_2	24	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B87D6F57B2141786891ADB2CC3141	NULL
11	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN030	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41639	10.55333	1167131.468	572733.36	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51B87A7A214118D9CE771BCF3141	NULL
12	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN327	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Tư nhân	106.41852	10.5469	1166420.758	572967.995	NULL	2/2/2003	30	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370FD4F7C2141B8490CC254CC3141	NULL
13	VNPT	VNPT Long An	Phu-Nhon-P5_LAN	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.424	10.5506	1166831.258	573566.885	NULL	2/2/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81EC5FD802141B8490C42EFCD3141	NULL
14	VNPT	VNPT Long An	Tran-M-Chau-P5_LAN	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Trần Xuân Nguyệt; 190; Nguyễn Đình Chiểu; Phường 3; Quận 3; TP Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 828 928        0913 999 000	106.4264	10.5418	1165858.507	573831.658	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004060E5500F83214188C0CA8122CA3141	NULL
15	VNPT	VNPT Long An	KDC-P5_LAN	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Lê Phi Hùng; Ấp Mỹ Lợi; xã Nhị Mỹ; Huyện Cai Lậy; Tỉnh Tiền Giang; ĐT: 0913 180 390	106.4166	10.5548	1167294.109	572755.998	NULL	4/4/2004	33	60	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028DBF9FEA77A2141906CE71BBECF3141	NULL
16	VNPT	VNPT Long An	TAN030A_LAN	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Hà Văn Cư; 82 đường số 1; Phường 4; TP Tan An. 0918.617.217	106.41798	10.54761	1166499.163	572908.727	NULL	1/1/2001	33	200	0	1	VMS; VIETTEL; GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010583974D97B2141385EBA29A3CC3141	NULL
17	VNPT	VNPT Long An	Tan-An_LAN	A2b	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	TT Viễn Thông KV2; 137 Pasteur; Phường 6; Q3; TP HCM; ĐT: 08.38815213	106.4086	10.5395	1165599.968	571884.005	NULL	4/4/2004	80	196	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8F02D873214118D9CEF71FC93141	NULL
18	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN321	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40895	10.54275	1165959.492	571921.555	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F5281C2374214158B6F37D87CA3141	NULL
19	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN389	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40372	10.54205	1165880.87	571349.303	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0229BAA6F2141F051B8DE38CA3141	NULL
20	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3939	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.4091	10.53897	1165541.461	571938.849	NULL	4/4/2004	15	50	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C020B0B24574214190180476E5C83141	NULL
21	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN001	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40611	10.53694	1165316.213	571612.065	NULL	4/4/2004	12	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018AE4721B8712141082B873604C83141	NULL
22	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339005	A2b	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Vietnamobile	106.4088889	10.5425	1165931.856	571914.924	NULL	4_4_4	57	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D915742141E8D022DB6BCA3141	NULL
23	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA10	A2b	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Bưu điện	106.409	10.54	1165655.333	571927.669	NULL	2/4/2002	80	500	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102B87562F742141F87C3F5557C93141	NULL
24	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA07	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.407	10.534	1164991.262	571710.159	NULL	8/8/2008	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B07268517C722141A06E1243BFC63141	NULL
25	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5212	A2a	48/1 (72) Huỳnh Việt Thanh	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	NULL	106.40809	10.54235	1165915.082	571827.522	NULL	2/2/2002	21	48	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008895430B67732141C0F3FD145BCA3141	NULL
26	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5209	A2b	76 Đường Bảo Định; Khu Phố Bình Yên Đông	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Công An Tỉnh Long an	106.40603	10.53372	1164960.07	571604.059	NULL	2/2/2/2	70	625	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351EA87121412085EB11A0C63141	NULL
27	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5202	A2b	85B Đường 1	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.4132	10.518	1163222.973	572392.503	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050378901D1772141288716F9D6BF3141	NULL
28	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5203	A2b	85B Đường 1; KP Bình Yên Đông1	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.46825	10.50522	1161822.626	578421.38	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385C8FC2EAA62141408941A05EBA3141	NULL
29	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5228	A2b	Đường 11; Quốc Lộ 1A	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Trạm Xá Công An Tỉnh Long An	106.39172	10.52094	1163543.22	570040.703	NULL	2/2/2002	44.9	64	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89DEF677165214190EB513817C13141	NULL
30	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5242	A2b	85B Đường 1	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.44081	10.47395	1158357.241	575425.322	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182FDDA4828F2141202DB23DD5AC3141	NULL
31	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5252	A2b	1/22 Ấp Bình Cư	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.39617	10.53223	1164793.03	570525.205	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F5683A6921417814AE07F9C53141	NULL
32	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA08	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.391	10.523	1163770.909	569961.431	NULL	8/8/2008	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003808ACDCD26421415839B4E8FAC13141	NULL
33	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA05	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.404	10.539	1165543.582	571380.651	NULL	4/2/2002	21	40	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4DE96F2141B8F3FD94E7C83141	NULL
34	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA38	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.396	10.532	1164767.552	570506.653	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804564E1569214148DF4F8DDFC53141	NULL
35	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA22	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.401	10.538	1165432.324	571052.533	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004060E510596D214100AAF15278C83141	NULL
36	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339031	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.40061	10.53831	1165466.493	571009.78	NULL	4_4_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000295C8F036D2141803F357E9AC83141	NULL
37	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN031	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39139	10.52306	1163777.633	570004.105	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00688FC23528652141C0490CA201C23141	NULL
38	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN156	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39985	10.53204	1164772.845	570928.036	NULL	2/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E12606C214188EB51D8E4C53141	NULL
39	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN322	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39837	10.53717	1165339.894	570764.87	NULL	4/4/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370BD196B2141282FDDE41BC83141	NULL
40	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN362	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40063	10.51785	1163203.479	571016.664	NULL	3/2/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF753116D214180BE9F7AC3BF3141	NULL
41	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339049	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.39237	10.52316	1163788.943	570111.345	NULL	2_3_3	33	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008D7A3B0FE652141B87268F10CC23141	NULL
42	VNPT	VNPT Long An	Phuong-4_LAN	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Nguyễn Thị Thu Ba và Đoàn Tấn Khoa; Số 494/03; Quốc Lộ 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 829 281        0918 589 589	106.3923	10.5231	1163782.26	570103.7	NULL	4/4/2004	33	225	1	1	VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068666666EF652141385C8F4206C23141	NULL
43	VNPT	VNPT Long An	Nha-Tho-P4_LAN	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.4006	10.5384	1165476.445	571008.662	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AAF152016D21412885EB71A4C83141	NULL
44	VNPT	VNPT Long An	TAN2008-8_LAN	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Lê Văn Đoàn ; Số 98; Đường Nguyễn Cửu Vân; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 822 648        0913 876 092	106.4046	10.5272	1164238.586	571449.049	NULL	4/4/2004	32	40	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00308716197270214198180496CEC33141	NULL
45	VNPT	VNPT Long An	KP-Binh-Yen_LAN	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Nguyễn Thị Thu Ba và Đoàn Tấn Khoa; Số 494/03; Quốc Lộ 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 829 281        0918 589 589	106.3963	10.5323	1164800.771	570539.417	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS; GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00280681D556692141884160C500C63141	NULL
46	VNPT	VNPT Long An	TAN027A_LAN	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Nguyễn Thị Kim Thoang. Số 65/12 Châu Văn Giác; KP1; P2; TP tan An; Long An. ĐT 0914.390039	106.4008	10.5211	1163563.02	571034.525	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CCCC0C356D214160B81E052BC13141	NULL
47	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN240	A2a	NULL	Phường Tân Khánh	27692	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.38389	10.51059	1162396.736	569185.977	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839F4C35E2141007F6ABC9CBC3141	NULL
48	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN155	A2b	NULL	Phường Tân Khánh	27692	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.38632	10.50644	1161938.224	569452.892	NULL	4/2/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005839B4C8D960214168105839D2BA3141	NULL
49	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN045	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.4175	10.53833	1165472.614	572858.381	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906E12C3747B2141A81A2F9DA0C83141	NULL
50	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3940	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41338	10.53908	1165554.615	572407.273	NULL		15	50	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C68BEE772141D8A3709DF2C83141	NULL
51	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA01	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Bưu điện	106.416	10.539	1165546.342	572694.046	NULL	8/8/2008	21	40	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D172C7A2141F04F8D57EAC83141	NULL
52	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5215	A2b	53 Thủ Khoa Huân	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.43952	10.52811	1164347.379	575270.962	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BEC4D8E2141E82406613BC43141	NULL
53	VNPT	VNPT Long An	Buu-Dien-Tinh-Moi_LAN	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.4139	10.5394	1165590.129	572464.109	NULL	4/4/2004	26	16	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028D9CE3760782141E824062116C93141	NULL
54	VNPT	VNPT Long An	TAN033A_LAN	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	NULL	106.41767	10.53381	1164972.709	572878.053	NULL	1/1/2001	28	40	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0221B9C7B2141300681B5ACC63141	NULL
55	VNPT	VNPT Long An	TAN031A_LAN	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VNC - 55. Tầng 10 - Tòa nhà Tài chính dầu khí - Lô A2.1 - Đường 30/4 – TP.Đà Nẵng. Tel: (84-511) 3624 299  Fax: (84-511) 3624 899	106.42755	10.53729	1165359.938	573958.6	NULL	1/1/2001	36	225	0	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303333330D842141A0C420F02FC83141	NULL
56	VNPT	VNPT Long An	Benh-Vien-Long-An_LAN	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Lê Thị Hiền và Nguyễn Văn Sơn; Khu phố Bình Đông 4; Đường Nguyễn Minh Trường; P 3; Tân An; Long An; ĐT: 3 823 006        0918 611 979	106.4239	10.5289	1164431.082	573561.106	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A14536F2802141C0F3FD148FC43141	NULL
57	VNPT	VNPT Long An	Huynh-V-Nhut-P3_LAN	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Võ Thị Ngọc Thu; Số 32; Đường 114; Khu phố Bình An 1; Phường 3; TP. Tân An; T. Long An.; ĐT: 3 826 868        0946 700 668	106.4157	10.5305	1164606.141	572663.213	NULL	6/6/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560E6DEE792141789318243EC53141	NULL
58	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5208	A2a	214 Nguyễn Đình Chiểu	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	NULL	106.41755	10.53373	1164963.832	572864.938	NULL	2/2/2002	21	48	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941E0817B2141C0F3FDD4A3C63141	NULL
59	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5274	A2b	45/1C Nguyễn Minh Trường	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.42384	10.52887	1164427.719	573554.543	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090180416E5802141506210B88BC43141	NULL
60	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA11	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.421	10.531	1164662.678	573243.193	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E5D062767E2141806891AD76C53141	NULL
61	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA34	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.428	10.537	1165327.968	574007.922	NULL	2/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00506210D86F84214118D9CEF70FC83141	NULL
62	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA42	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.416	10.53	1164550.876	572696.163	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BC7453307A2141388941E006C53141	NULL
63	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN325	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.42902	10.53605	1165223.101	574119.792	NULL	2/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00300681954F852141E022DB19A7C73141	NULL
64	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN019	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41917	10.53278	1164859.132	573042.47	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3F0E47C214188C0CA213BC63141	NULL
65	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN158	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.4153	10.53027	1164580.578	572619.486	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4F896792141D8CEF79324C53141	NULL
66	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339048	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.41316	10.51801	1163224.069	572388.123	NULL	3_3_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018DBF93EC8772141E8FBA911D8BF3141	NULL
67	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339013	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Vietnamobile	106.4152778	10.53027778	1164581.464	572617.051	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C1A9279214140B4C87625C53141	NULL
68	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN041	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41278	10.52084	1163536.969	572345.864	NULL	3/4/4/3	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBA73772141506210F810C13141	NULL
69	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA43	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.422	10.504	1161676.483	573359.038	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070BC74135E7F214158E3A57BCCB93141	NULL
70	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA35	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.41	10.513	1162669.17	572043.401	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4FCD16752141B81E852BADBD3141	NULL
71	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA20	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.405	10.521	1163552.914	571494.264	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022B87CC70214170E7FBE920C13141	NULL
72	VNPT	VNPT Long An	An-Thuan-Phuong-7_LAN	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Thái Ngô Lê Vũ; Số 5; Đường số 1 (Trần Phong Sắc); P 4; TP. Tân An; T. Long An.; ĐT: 3 836 688        0918 616 600	106.4225	10.5036	1161632.388	573413.863	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DBB9CB7F2141D8F75363A0B93141	NULL
73	VNPT	VNPT Long An	TAN2009-2_LAN	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Bùi Văn Chiến; 85B; Đường số 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 820 789          0913 959 779	106.4131	10.518	1163222.95	572381.558	NULL	4/2/2004	42	225	1	0	VNMOBILE; GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB21DBB772141303333F3D6BF3141	NULL
74	VNPT	VNPT Long An	TAN2008-5_LAN	A2a	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Lê Văn Đoàn và Trương Thị Thanh Thủy; Số 98; Đường Nguyễn Cửu Vân; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 822 648        0913 876 092	106.3985	10.5459	1166305.522	570777.099	NULL	4/4/2004	32	36	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B032326B2141C8CAA185E1CB3141	NULL
75	VNPT	VNPT Long An	TAN2008-6_LAN	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.3882	10.5444	1166137.271	569650.133	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS;VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080931844646221419841604539CB3141	NULL
76	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA29	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.405	10.548	1166539.305	571488.021	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00AC0702141E07A144ECBCC3141	NULL
77	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA09	A2a	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.399	10.546	1166316.696	570831.802	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9A9F6B2141680E2DB2ECCB3141	NULL
78	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN028	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	BCHQS tỉnh Long An	106.39306	10.5425	1165928.234	570182.482	NULL	4/3/2004	45	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B4C8F68C662141906CE73B68CA3141	NULL
79	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN157	A2a	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39954	10.54619	1166337.834	570890.86	NULL	3/2/2002	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51B8156C2141280681D501CC3141	NULL
80	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN320	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39043	10.55313	1167103.366	569892.223	NULL	3/2/3/2	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00580E2D7248642141182DB25DFFCE3141	NULL
81	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339035	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.38804	10.54435	1166131.705	569632.636	NULL	4_3_3	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1454162214150E17AB433CB3141	NULL
82	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5227	A2b	Quốc Lộ 62	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Phòng CS PCCC Công an Long An	106.39845	10.54326	1166013.539	570772.229	NULL	2/2/2002	50	625	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3F75286B214178E7FB89BDCA3141	NULL
83	VNPT	VNPT Long An	TAN029A_LAN	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VNC - 55. Tầng 10 - Tòa nhà Tài chính dầu khí - Lô A2.1 - Đường 30/4 – TP.Đà Nẵng. Tel: (84-511) 3624 299  Fax: (84-511) 3624 900	106.40508	10.5481	1166550.354	571496.75	NULL	1/1/2001	36	225	0	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000000080D170214178BE9F5AD6CC3141	NULL
84	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN254	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40342	10.56436	1168348.479	571311.31	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B89E5E6F214178BE9F7ADCD33141	NULL
85	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA14	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.414	10.567	1168642.917	572468.576	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E926697821411883C0EA02D53141	NULL
86	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA25	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.388	10.569	1168858.187	569622.696	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81C5A642D622141683BDF2FDAD53141	NULL
87	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA16	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.381	10.561	1167971.75	568858.413	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BC74D3345C2141000000C063D23141	NULL
88	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA44	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.41	10.551	1166872.274	572034.55	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A09999190575214130DD244618CE3141	NULL
89	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA37	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.408	10.559	1167756.642	571813.8	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00909999994B732141B81C5AA48CD13141	NULL
90	VNPT	VNPT Long An	TAN2008-1_LAN	A2a	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4158	10.5633	1168234.056	572666.44	NULL	4/4/2002	32	61	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AE47E1F47921412004560E6AD33141	NULL
91	VNPT	VNPT Long An	KP-Thanh-Xuan-P5_LAN	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Võ Công Tăng; 89/3 Ấp 3; Xã Hòa Phú; Huyện Châu Thành; Tỉnh Long An; ĐT: 3 552 777        0906 303 567	106.4101	10.551	1166872.297	572045.495	NULL	4/4/2003	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370FD1A7521413031084C18CE3141	NULL
92	VNPT	VNPT Long An	Phuong-1_LAN	A2a	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.4415	10.5468	1166415.116	575483.12	NULL	4/4/2004	26	64.8	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A3703DF68F2141082DB21D4FCC3141	NULL
93	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA18	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.451	10.55	1166848.273	576521.904	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008016D9CE139821410054E34500CE3141	NULL
94	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA32	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.44	10.57	1168980.891	575313.282	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D04D6290A28E2141789318E454D63141	NULL
95	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA15	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.447	10.557	1167544.682	576082.567	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24D22A5942141588D97AEB8D03141	NULL
96	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA06	A2a	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	VTT	106.442	10.547	1166437.389	575537.792	NULL	2/2/2002	27	70	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028068195639021410081956365CC3141	NULL
97	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN198	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.43952	10.54683	1166417.958	575266.407	NULL	3/3/3/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D84D62D0448E2141007D3FF551CC3141	NULL
98	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN153	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.38092	10.54549	1166256.222	568853.117	NULL	3/4/4/4	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986CE73B2A5C2141F8FDD438B0CB3141	NULL
99	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN154	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.37327	10.52004	1163439.615	568021.45	NULL	2/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706666E6AA552141E8A3709DAFC03141	NULL
100	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN324	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.36466	10.53464	1165052.612	567075.872	NULL	4/3/2003	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C876BE474E21414008AC9CFCC63141	NULL
101	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA12	A2a	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.369	10.554	1167194.916	567546.648	NULL	2/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64BF5512141D8F97EEA5ACF3141	NULL
102	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA26	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.377	10.547	1166422.409	568423.748	NULL	2/2/2002	21	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF97ECF5821415839B46856CC3141	NULL
103	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA27	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.353	10.536	1165200.564	565799.389	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022BC74E442141D84D629090C73141	NULL
104	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA30	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.388	10.544	1166093.014	569628.337	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BAC38622141108195030DCB3141	NULL
105	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA19	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.377	10.529	1164431.46	568427.734	NULL	6/8/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE77D7582141608FC2758FC43141	NULL
106	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA21	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.343	10.518	1163207.577	564708.663	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	DOI VI TRI - XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005072C3C5A84A2141D8A0E48DDBC33141	NULL
107	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA41	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.365	10.535	1165092.534	567113.004	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0490C02924E21416039B48824C73141	NULL
108	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5207	A2b	214 Ấp Xuân Hòa 1	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	NULL	106.38066	10.54524	1166228.513	568824.717	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C89F1A6FF15B2141D0F7538394CB3141	NULL
109	VNPT	VNPT Long An	Loi-Binh-Nhon_LAN	A2a	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Lê Văn Đoàn và Trương Thị Thanh Thủy; Số 98; Đường Nguyễn Cửu Vân; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 822 648        0913 876 092	106.3749	10.5481	1166543.587	568193.669	NULL	4/2/2002	42	16	1	1	SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B875603572141D0A14596CFCC3141	NULL
110	VNPT	VNPT Long An	Loi-Binh-Nhon-Tan-An_LAN	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Đinh Quang Phang; 96/21; Huỳnh Việt Thanh; Phường 2; TP. Tân An; T. Long An.; ĐT: 3 825 296        0918 700 969	106.3646	10.5355	1165147.752	567069.116	NULL	4/4/2003	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A643B3A4E2141781283C05BC73141	NULL
111	VNPT	VNPT Long An	Ap-3-Binh-Tam_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Huỳnh Thị Bé Bảy; Số 125/11; Quốc Lộ 1; Khu phố Thanh xuân; P 5; TP. Tân An; T. Long An.; ĐT: 3 824 544        0913 798 080	106.4326	10.5213	1163592.519	574515.177	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088BE9F5A66882141202FDD8448C13141	NULL
112	VNPT	VNPT Long An	TAN2008-9_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.4305	10.511	1162452.732	574287.789	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF7939F862141285A64BBD4BC3141	NULL
113	VNPT	VNPT Long An	Binh-Tam_LAN	A2a	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.445	10.5276	1164292.32	575870.894	NULL	4/4/2004	26	40	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBAC9FD9221412885EB5104C43141	NULL
114	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA36	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.432	10.519	1163337.979	574450.061	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058643B1FE487214188BE9FFA49C03141	NULL
115	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA23	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.431	10.511	1162452.851	574342.519	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBA090D872141D822DBD9D4BC3141	NULL
116	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA13	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.434	10.531	1164665.746	574666.076	NULL	6/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9269489214120DBF9BE79C53141	NULL
117	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA02	A2a	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	VTT	106.445	10.528	1164336.594	575870.796	NULL	2/2/2002	18	20	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D97FD9221415862109830C43141	NULL
118	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN159	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.43726	10.52526	1164031.605	575024.286	NULL	3/4/2/3	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0976E92608C2141B047E19AFFC23141	NULL
119	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339055	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.43951	10.52803	1164338.528	575269.884	NULL	3_3_2	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A59BC44B8E214110022B8732C43141	NULL
120	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN020	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.37695	10.4925	1160394.317	568430.322	NULL	8-Apr	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDDA4DC58214188E92651CAB43141	NULL
121	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3993	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.37708	10.49998	1161221.71	568442.904	NULL		38	200	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D9CEF5582141688FC2B505B83141	NULL
122	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339004	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Vietnamobile	106.3822222	10.50722222	1162023.84	569004.172	NULL	4_4_4	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048621058585D2141703D0AD727BB3141	NULL
123	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA04	A2a	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	VTT	106.383	10.508	1162110.038	569089.134	NULL	8/8/2008	21	40	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A59B44025E2141405EBA097EBB3141	NULL
124	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA31	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.368	10.515	1162881.053	567445.712	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438B6C2B5121417068910D81BE3141	NULL
125	VNPT	VNPT Long An	Khanh-Hau_LAN	A2a	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.3828	10.5075	1162054.722	569067.357	NULL	4/2/2004	29	52.5	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B4C8B6D65D2141F8FDD4B846BB3141	NULL
126	VNPT	VNPT Long An	TAN032A_LAN	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Trần Minh Tuấn  0918128333	106.38324	10.51764	1163176.369	569113.257	NULL	1/1/2001	36	225	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008819583325E2141B8C8765EA8BF3141	NULL
127	VNPT	VNPT Long An	An-Vinh-Ngai_LAN	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4005	10.5006	1161295.512	571006.381	NULL	4/4/2002	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E12C3FC6C2141986E12834FB83141	NULL
128	VNPT	VNPT Long An	Ap-Hoa-Ngai_LAN	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Trần Văn Thanh; Số 204; Ấp Hòa Ngãi; xã An Vĩnh Ngãi; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 837 847          0918 128 428	106.3978	10.4892	1160033.987	570713.431	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002808ACDCB26A21414008ACFC61B33141	NULL
129	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA24	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.394	10.49	1160121.621	570297.278	NULL	8/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804568E7267214128DBF99EB9B33141	NULL
130	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA17	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.403	10.504	1161672.11	571279.262	NULL	2/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DD24861E6F2141C8F5281CC8B93141	NULL
131	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA39	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.44	10.511	1162454.996	575327.66	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003085EB51BF8E214130DBF9FED6BC3141	NULL
132	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN098	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40281	10.50271	1161529.415	571258.76	NULL	3/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E85F56E2141A0703D6A39B93141	NULL
133	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN222	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39493	10.48456	1159520.129	570400.314	NULL	2/4/2002	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4A040682141F024062160B13141	NULL
134	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339021	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Vietnamobile	105.66232	10.83464	1198168.412	490216.926	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839B4A3EB1D4110D5786958483241	NULL
135	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH02	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.668	10.838	1198539.829	490838.062	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0ED7C3F58F51D41105839D4CB493241	NULL
136	VNPT	VNPT Long An	Tan-Hung_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.6675	10.8329	1197975.802	490783.241	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B4C8F67CF41D4140DF4FCD97473241	NULL
137	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN015	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.66244	10.83791	1198530.078	490230.153	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC9CD8EB1D41E8CEF713C2493241	NULL
138	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3931	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.66215	10.83357	1198050.042	490198.304	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C64B3759EB1D411083C00AE2473241	NULL
139	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN056	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.62357	10.96701	1212810.44	485986.224	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00904160E588A91D4110D7A3708A813241	"<p>Hiện nay; để phục vụ cho nhu cầu mở rộng và phát triển của các mạng điện thoại di động; nhằm tránh hiện tượng nghẽn mạng; các nhà cung cấp dịch vụ liên tục cho xây thêm các trạm thu phát sóng (BTS). Đặc điểm của các trạm này là có thiết kế ngày càng nhỏ gọn để có thể đặt ở các khu dân cư cho tiện lợi. Việc tính toán và lựa chọn vị trí lắp đặt BTS phải đảm bảo nhiều điều kiện về độ cao; vị trí cần phủ sóng...<br />
</p>
<p style=""margin: 0px 0px 1em; padding: 0px; color: rgb(68; 68; 68); font-family: arial; helvetica; sans-serif; font-size: 11px; line-height: 17.05px;"">Nhà trạm<b style=""margin: 0px; padding: 0px;"">&#160;</b><strong style=""margin: 0px; padding: 0px;"">BTS</strong><b style=""margin: 0px; padding: 0px;"">&#160;</b>dạng lắp ghép hay còn gọi là&#160;<strong style=""margin: 0px; padding: 0px;"">Shelter</strong><b style=""margin: 0px; padding: 0px;"">&#160;</b>là sản phẩm của công nghệ hiện đại với các tính năng kỹ thuật chống tổn thất vượt trội và lắp đặt dễ dàng.</p>
<p style=""margin: 0px 0px 1em; padding: 0px; color: rgb(68; 68; 68); font-family: arial; helvetica; sans-serif; font-size: 11px; line-height: 17.05px;"">Là nhà sản xuất Shelter đầu tiên tại Việt Nam từ những năm 2006; 2007 cho đến nay; 3CElectric luôn tiên phong trong việc cải tiến công nghệ để tăng chất lượng; mẫu mã sản phẩm nhằm mang đến cho khách hàng sự hài lòng và an tâm nhất. Sản phẩm Shelter của 3CElectric lắp đặt hầu hết được trên các địa hình với độ ổn định cao.</p>
<p style=""margin: 0px 0px 1em; padding: 0px; color: rgb(68; 68; 68); font-family: arial; helvetica; sans-serif; font-size: 11px; line-height: 17.05px;"">Với bề dày kinh nghiệm sản xuất Shelter của mình; chúng tôi đã sản xuất và lắp đặt hàng chục nghìn Shelter cho các nhà mạng như VIETTEL; GTEL; EVN; MOBIFONE; VINAPHONE; AVG; FPT và các trạm thu phát sóng ở các Hải đảo; trạm vệ tinh Vinasat… .</p>"
140	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN110	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.66291	10.92777	1208468.843	490284.391	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04D6290B1EC1D4120D9CED794703241	NULL
141	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Hung-Ha_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.6637	10.9217	1207797.426	490370.551	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839340AEE1D4100560E6DF56D3241	NULL
142	VNPT	VNPT Long An	Xa-Hung-Ha_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Nguyễn Huy Hoàng; Ấp Cầu Tre; Lợi Bình Nhơn; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 829 281        0918 589 589	105.6377	10.9512	1211061.176	487529.819	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA746A7C11D41F8550E2DB57A3241	NULL
143	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH01	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.664	10.922	1207830.628	490403.352	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B072688DEE1D41B09BC4A0166E3241	NULL
144	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH16	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Cá nhân	105.638	10.951	1211039.043	487562.602	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B072682AC21D41580C020B9F7A3241	NULL
145	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339046	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Vietnamobile	105.596	10.9025	1205676.794	482969.49	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00608FC2F5657A1D41889543CBAC653241	NULL
146	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH00	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.59	10.904	1205843.043	482313.701	NULL	8/8/2008	45	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F1D2CD26701D41500C020B53663241	NULL
147	VNPT	VNPT Long An	Hung-Dien-B_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.595	10.9028	1205710.031	482860.189	NULL	2/4/2002	44	24.5	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603789C1B0781D41B09DEF07CE653241	NULL
148	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN051	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.59611	10.90084	1205493.217	482981.417	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C02AB957A1D41E04F8D37F5643241	NULL
149	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN114	A2b	NULL	Xã Hưng Điền	27730	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.56397	10.93258	1209005.706	479470.247	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007091EDFCB8431D41886ABCB4AD723241	NULL
150	VNPT	VNPT Long An	Xa-Hung-Dien_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Điền	27730	Huyện Tân Hưng	796	Lê Minh Mẫn; Số 79; Nguyễn Thái Bình; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 824 139        0919 124 939	105.5471	10.9449	1210369.544	477627.244	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F022DBF9EC261D418095438B01783241	NULL
151	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH14	A2b	NULL	Xã Hưng Điền	27730	Huyện Tân Hưng	796	Cá nhân	105.547	10.945	1210380.612	477616.315	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405C8F42C1261D413008AC9C0C783241	NULL
152	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH07	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.723	10.872	1202299.238	496851.861	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0FBA9714F531E417891ED3C7B583241	NULL
153	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH11	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.663	10.871	1202189.905	490292.425	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303333B3D1EC1D418014AEE70D583241	NULL
154	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Hung_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.7233	10.8717	1202266.085	496884.658	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090C0CAA1D2531E41608FC2155A583241	NULL
155	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN111	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.72071	10.87301	1202411.002	496601.522	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F02A8716664F1E4170128300EB583241	NULL
156	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN375	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.69935	10.894	1204732.877	494266.771	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030068115EB2A1E41701283E0FC613241	NULL
157	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN115	A2b	NULL	Xã Hưng Thạnh	27736	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.62997	10.86528	1201558.508	486681.207	NULL	3/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0CEF7D364B41D41C0490C8296553241	NULL
158	VNPT	VNPT Long An	Xa-Hung-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Thạnh	27736	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.6256	10.8616	1201151.623	486203.287	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E325EDAC1D4190ED7C9FFF533241	NULL
159	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH10	A2b	NULL	Xã Hưng Thạnh	27736	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.628	10.86	1200974.581	486465.601	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508B6C6706B11D41806ABC944E533241	NULL
160	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH09	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.708	10.836	1198317.77	495211.462	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408716D9AD391E4158B81EC5ED483241	NULL
161	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH15	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.747	10.834	1198096.225	499475.584	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00901804564E7C1E41A099993910483241	NULL
162	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.7368	10.8362	1198339.587	498360.356	NULL	2/4/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438B6CE16A1E41C8A1459603493241	NULL
163	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN078	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.73197	10.83059	1197719.168	497832.225	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00606666E6A0621E41580C022B97463241	NULL
164	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN128	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.61723	10.83163	1197837.279	485286.772	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102B87169B9E1D41408B6C470D473241	NULL
165	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN305	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.64918	10.80917	1195351.787	488779.308	NULL	3/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305A643B2DD51D4108D578C9573D3241	NULL
166	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Chau-B_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.6487	10.8098	1195421.484	488726.845	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AE47615BD41D41886CE77B9D3D3241	NULL
167	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU09	A2b	NULL	Xã Tân Phước Tây	28093	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.54	10.534	1165024.851	586267.384	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A59BC436E42141E022DBD9E0C63141	NULL
168	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN179	A2b	NULL	Xã Tân Phước Tây	28093	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.54048	10.53339	1164957.511	586320.091	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00488D972EA0E4214168E5D0829DC63141	NULL
169	VNPT	VNPT Long An	Tan-Phuoc-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Phước Tây	28093	Huyện Tân Trụ	805	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5409	10.5343	1165058.282	586365.806	NULL	2/2/2002	45	12.5	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC9CFBE42141F026314802C73141	NULL
170	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Binh-Lang_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4852	10.5297	1164534.64	580270.439	NULL	2/2/2002	45	4.5	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4E05CB52141480AD7A3F6C43141	NULL
171	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN180	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.486	10.5301	1164579.057	580357.899	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA49CC0BB62141508D970E23C53141	NULL
172	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN378	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.46763	10.52864	1164412.919	578347.59	NULL	2/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142E57A62141909543EB7CC43141	NULL
173	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU13	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.475	10.541	1165781.923	579151.106	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A145369EAC214160BA49ECD5C93141	NULL
174	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU06	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.462	10.534	1165004.408	577730.016	NULL	2/4/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F026310884A1214128B07268CCC63141	NULL
175	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU00	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.486	10.528	1164346.81	580358.443	NULL	8/8/2008	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E5D0E20CB6214100295CCF3AC43141	NULL
176	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU20	A2b	NULL	Xã Bình Tịnh	28099	Huyện Tân Trụ	805	VMS	106.505	10.516	1163024.463	582441.285	NULL	4/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB9152C62141002B877610BF3141	NULL
177	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339007	A2b	NULL	Xã Bình Tịnh	28099	Huyện Tân Trụ	805	Vietnamobile	106.5069722	10.51613889	1163040.344	582657.127	NULL	3_3_2	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E024064102C821415862105820BF3141	NULL
178	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN196	A2b	NULL	Xã Bình Tịnh	28099	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.4971	10.52092	1163566.595	581575.26	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E858EBF214190EB51982EC13141	NULL
179	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN191	A2b	NULL	Xã Đức Tân	28102	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.53104	10.50354	1161653.192	585295.058	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB21D9EDC214178E92631B5B93141	NULL
180	VNPT	VNPT Long An	Ap-BinhLoiXaDuc-Tan_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Tân	28102	Huyện Tân Trụ	805	Đinh Thị Kim Kiều; Số 6/69; Huỳnh Văn Đảnh; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An.; ĐT: 3 824 139        0919 124 939	106.5214	10.4957	1160783.413	584241.944	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F753E363D42141405EBA694FB63141	NULL
181	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU11	A2b	NULL	Xã Đức Tân	28102	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.522	10.491	1160263.709	584308.903	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00280456CEE9D42141280681B547B43141	NULL
182	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU03	A2b	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.543	10.484	1159495.175	586609.711	NULL	2/4/2004	27	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031086CE3E62141D0CCCC2C47B13141	NULL
183	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU10	A2b	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.545	10.515	1162924.669	586819.981	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145F687E82141809543ABACBE3141	NULL
184	VNPT	VNPT Long An	Nhut-Ninh_LAN	A2a	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5418	10.4838	1159472.754	586478.397	NULL	2/2/2002	32	80	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00889543CBDCE52141E02406C130B13141	NULL
185	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN082	A2b	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.53445	10.48498	1159601.233	585673.456	NULL	2/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D578E992DF214150E3A53BB1B13141	NULL
186	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN006	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.60472	10.51084	1162481.664	593358.302	NULL	2/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F9A9C1B224178E7FBA9F1BC3141	NULL
187	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3919	A2a	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.60477	10.50346	1161665.396	593365.997	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C876FEAB1B224188416065C1B93141	NULL
188	VNPT	VNPT Long An	Can-Duoc_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6044	10.5049	1161824.536	593325.057	NULL	2/2/2002	40	18	1	1	VMS; SFONE; GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A01A2F1D5A1B2241C84B378960BA3141	NULL
189	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339062	A2a	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.60613	10.50352	1161672.406	593514.851	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6B3D51C2241B09DEF67C8B93141	NULL
190	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5221	A2b	khu phố 1	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Long An P&T	106.60457	10.50487	1161821.299	593343.675	NULL	2/2/2002	40	64	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89999597F1B2241A0438B4C5DBA3141	NULL
191	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD00	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	VTT	106.605	10.504	1161725.163	593391.012	NULL	4/4/2004	42	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DD2406DE1B2241385EBA29FDB93141	NULL
192	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD23	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.603	10.529	1164489.862	593164.559	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00903F351E191A22413008ACDCC9C43141	NULL
193	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD19	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.578	10.603	1172667.751	590406.433	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082DB2DD8C042241488941C0BBE43141	NULL
194	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD05	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.589	10.617	1174219.565	591605.998	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028DBF9FEEB0D224108D7A390CBEA3141	NULL
195	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5234	A2b	162 Ấp Cầu Tràm	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	NULL	106.58736	10.62919	1175567.412	591422.908	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004060E5D07D0C224100D578690FF03141	NULL
196	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5204	A2a	342; đường 826; ấp Xoài Đôi	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	NULL	106.58845	10.5993	1172261.541	591551.087	NULL	2/2/2002	21	48	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438B2C7E0D2241E8F97E8A25E33141	NULL
197	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339022	A2a	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.5890556	10.59913889	1172243.929	591617.408	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004860E5D0020E2241A0F1D2ED13E33141	NULL
198	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Long-Trach_LAN	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	TT Thông tin di động KV 6; 22/8 Nguyễn Ái Quốc; Phường Quang Vinh; TP Biên Hóa; ĐT: 61.3942702	106.589	10.6166	1174175.32	591606.117	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906CE73BEC0D22412885EB519FEA3141	NULL
199	VNPT	VNPT Long An	Nga-Tu-Xoai-Doi_LAN	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.5825	10.6005	1172392.563	590899.609	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE3767082241A0C42090A8E33141	NULL
200	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN231	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.58727	10.62873	1175516.504	591413.197	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182FDD646A0C2241E8240681DCEF3141	NULL
201	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN017	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.58861	10.6	1172380.834	591568.278	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001804568EA00D2241300681D59CE33141	NULL
202	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN075	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.55684	10.60962	1173393.93	588088.982	NULL	3/4/4/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B4C8F671F22141E87A14EE91E73141	NULL
203	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN344	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.56653	10.62907	1175548.114	589143.693	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E5D062AFFA2141A81A2F1DFCEF3141	NULL
204	VNPT	VNPT Long An	Long-Khe_LAN	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5649	10.6077	1173183.85	588971.528	NULL	2/2/2002	40	36	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804560E57F92141A09999D9BFE63141	NULL
205	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339067	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.55706	10.61692	1174201.485	588110.962	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BEC9DF22141C8F5287CB9EA3141	NULL
206	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5217	A2b	12; Ấp 2	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	NULL	106.55793	10.61024	1173462.818	588208.08	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C2F52860F32141B07268D1D6E73141	NULL
207	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD03	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.557	10.61	1173436.008	588106.385	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81EC594F22141C0490C02BCE73141	NULL
208	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD09	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.567	10.629	1175540.475	589195.138	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA74616FB2141A0999979F4EF3141	NULL
209	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD26	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.49	10.598	1172090.479	580777.927	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9FDA53B9214178BE9F7A7AE23141	NULL
210	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD08	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.512	10.595	1171764.471	583186.218	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29D6F24CC2141C074937834E13141	NULL
211	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD28	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.499	10.617	1174194.412	581757.744	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007891ED7CFBC0214100D57869B2EA3141	NULL
212	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA1525	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.49939	10.61724	1174221.06	581800.359	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEB750C1214100295C0FCDEA3141	NULL
213	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Long-Dinh_LAN	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.5035	10.602	1172536.482	582254.171	NULL	4/4/2004	36	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D57DCC42141205A647B38E43141	NULL
214	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN174	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.48761	10.60721	1173108.573	580513.978	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00806ABCF443B72141D820B09274E63141	NULL
215	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN074	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.51907	10.60069	1172395.739	583958.345	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3B02CD22141A81A2FBDABE33141	NULL
216	VNPT	VNPT Long An	CDU018A_LAN	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4986	10.617	1174194.306	581713.975	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00283333F3A3C021411004564EB2EA3141	NULL
217	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH08	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.649	10.81	1195443.624	488759.657	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A09BC4A0DED41D41C876BE9FB33D3241	NULL
218	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH06	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.752	10.767	1190685.872	500022.316	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000819543D9841E4160643BDF1D2B3241	NULL
219	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH13	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.712	10.795	1193783.013	495648.246	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906CE7FB80401E41E0F7530337373241	NULL
220	VNPT	VNPT Long An	Cai-Sach-Vinh-Chau-B_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	105.7081	10.7983	1194148.028	495221.826	NULL	4/4/2003	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F1D24DD7391E4118022B07A4383241	NULL
221	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Buu_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	105.7512	10.7651	1190475.759	499934.829	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004060E5507B831E41F8D24DC24B2A3241	NULL
222	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN373	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.75133	10.76565	1190536.59	499949.047	NULL	2/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C42030B4831E41683D0A97882A3241	NULL
223	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN277	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.71072	10.775	1191571.02	495507.989	NULL	2/2/2002	36	200	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00806ABCF44F3E1E4160B81E05932E3241	NULL
224	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN376	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.7671	10.80175	1194529.398	501673.459	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00901804D6A59E1E41F853E365213A3241	NULL
225	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN129	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.70823	10.79827	1194144.739	495236.041	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB29103A1E41A81A2FBDA0383241	NULL
226	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN104	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.77426	10.74467	1188216.252	502456.898	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000508D97E3AA1E417812834078213241	NULL
227	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN374	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.79733	10.73257	1186878.31	504980.26	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0703D0A51D21E4100295C4F3E1C3241	NULL
228	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Vinh-Dai_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.7937	10.733	1186925.782	504583.227	NULL	4/2/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B072E81CCC1E41E02631C86D1C3241	NULL
229	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH04	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.794	10.733	1186925.817	504616.036	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD24A0CC1E4180E926D16D1C3241	NULL
230	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH03	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu A	27751	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.719	10.717	1185156.003	496412.831	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020AAF152734C1E41B09BC40084153241	NULL
231	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Chau-A_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu A	27751	Huyện Tân Hưng	796	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.7193	10.7172	1185178.12	496445.65	NULL	3/4/2003	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0999999F64C1E41F851B81E9A153241	NULL
232	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN253	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu A	27751	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.71831	10.71739	1185199.115	496337.367	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D9CE77454B1E41E8A3701DAF153241	NULL
233	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN220	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bửu	27754	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.78879	10.69805	1183060.217	504046.689	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00503789C1BAC31E41F04F8D37540D3241	NULL
234	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH12	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bửu	27754	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.787	10.691	1182280.453	503850.98	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E85EBABC01E41E0CEF773480A3241	NULL
235	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH05	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.788	10.889	1204179.634	503957.647	NULL	4/4/2004	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00002B879656C21E41F8D24DA2D35F3241	NULL
236	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339018	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Vietnamobile	105.79	10.88780556	1204047.583	504176.304	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C64B37C1C51E41F07C3F954F5F3241	NULL
237	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN014	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.78401	10.88494	1203730.568	503521.523	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D1786BB1E41B0726891125E3241	NULL
238	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN259	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.78687	10.89639	1204997.006	503834.021	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002006811568C01E415837890105633241	NULL
239	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Hung_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.7868	10.8884	1204113.288	503826.474	NULL	4/4/2004	40	18	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00904160E549C01E41305EBA49915F3241	NULL
240	VNPT	VNPT Long An	Hung-Dien-A_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.7807	11.0233	1219033.579	503158.118	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD478D8B51E4110583994D9993241	NULL
241	VNPT	VNPT Long An	Ap-2-Binh-Tu_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	105.7724	10.9927	1215648.999	502251.45	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CCCCCCADA71E41D076BEFFA08C3241	NULL
242	VNPT	VNPT Long An	Ap-3-O-May-Dam_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Nguyễn Huy Hoàng; Ấp Cầu Tre; Lợi Bình Nhơn; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 829 281        0918 589 589	105.743	11.0072	1217252.659	499038.678	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A145B67A751E415839B4A8E4923241	NULL
243	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Ta-Nu_LAN	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.7099	10.9933	1215715.573	495421.509	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D04B3709F63C1E41D020B092E38C3241	NULL
244	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN383	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.742	11.0068	1217208.451	498929.406	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D076BE9FC5731E4178BC7473B8923241	NULL
245	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN118	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.77116	10.99627	1216043.876	502115.915	NULL	3/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C2F5A88FA51E41388941E02B8E3241	NULL
246	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN089	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.71401	10.99598	1216011.931	495870.682	NULL	3/3/4/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355EBAFA431E41180456EE0B8E3241	NULL
247	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH10	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.71	10.993	1215682.421	495432.43	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080EB51B8213D1E41F0A7C66BC28C3241	NULL
248	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH01	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.785	11.021	1218779.239	503628	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000000000030BD1E41A81A2F3DDB983241	NULL
249	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH20	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.772	10.993	1215682.208	502207.736	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0FBA9F1FEA61E41F87C3F35C28C3241	NULL
250	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH19	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.743	11.007	1217230.538	499038.677	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00107D3FB57A751E41405EBA89CE923241	NULL
251	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH02	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.699	10.948	1210705.453	494229.517	NULL	2/2/2004	39	240	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0726811562A1E41E0CEF77351793241	NULL
252	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN117	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.66145	10.98262	1214535.491	490126.594	NULL	2/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508941603AEA1D41182DB27D47883241	NULL
253	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN044	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.70028	10.95333	1211294.914	494369.515	NULL	4/4/2008	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000295C0F862C1E4178E7FBE99E7B3241	NULL
254	VNPT	VNPT Long An	Ca-Trot-Hung-Ha_LAN	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Lê Minh Mẫn; Số 79; Nguyễn Thái Bình; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 824 139        0919 124 939	105.6605	10.983	1214577.551	490022.782	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4209BE81D4108560E8D71883241	NULL
255	VNPT	VNPT Long An	Khanh-Hung_LAN	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.6991	10.9479	1210694.391	494240.447	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205EBAC9812A1E418093186446793241	NULL
256	VNPT	VNPT Long An	Thai-Tri_LAN	A2b	NULL	Xã Thái Trị	27766	Huyện Vĩnh Hưng	797	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 11 3 8669 477          0913 891 009	105.8113	10.9325	1208991.269	506503.769	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BC74131FEA1E41202FDD449F723241	NULL
257	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN119	A2b	NULL	Xã Thái Trị	27766	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.80698	10.92828	1208524.465	506031.67	NULL	4/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07A14AEBEE21E41703D0A77CC703241	NULL
258	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH21	A2b	NULL	Xã Thái Trị	27766	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.811	10.932	1208935.992	506470.989	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706ABCF49BE91E4158B6F3FD67723241	NULL
259	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH12	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.747	10.967	1212806.447	499475.728	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D578E94E7C1E41A0976E7286813241	NULL
260	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH13	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.784	10.921	1207718.88	503519.985	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3F07FBB1E4110AE47E1A66D3241	NULL
261	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH09	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.741	10.916	1207165.699	498819.827	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007016D94E0F721E4108AAF1B27D6B3241	NULL
262	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN384	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.74111	10.96028	1212063.147	498831.999	NULL	3/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF9FE3F721E41C8CAA1259F7E3241	NULL
263	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN105	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.73946	10.91631	1207199.961	498651.495	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1FA6D6F1E41A01804F69F6B3241	NULL
264	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN207	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.76079	10.93918	1209729.473	500982.931	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00601058B9DB931E412887167981753241	NULL
265	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Vinh-Tri_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.7426	10.9142	1206966.577	498994.715	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F528DCCA741E41A845B693B66A3241	NULL
266	VNPT	VNPT Long An	Thai-Binh-Trung_LAN	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.8348	10.9202	1207631.486	509072.731	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BEC42121F41F87E6A7C4F6D3241	NULL
267	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN386	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.84824	10.88167	1203370.385	510543.186	NULL	3/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0C876BE3C291F41305C8F62AA5C3241	NULL
268	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN055	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.83707	10.91897	1207495.513	509320.893	NULL	4/4/2003	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0976E9223161F41D0F75383C76C3241	NULL
269	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH07	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.848	10.882	1203406.876	510516.935	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370BDD3281F41408941E0CE5C3241	NULL
270	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH03	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.815	10.932	1208936.081	506908.191	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00108195C370F01E41906ABC1468723241	NULL
271	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH08	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.795	10.847	1199534.419	504723.56	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A3703D4ECE1E418895436BAE4D3241	NULL
272	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH00	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.84	10.855	1200420.364	509643.263	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F0D2D1B1F41A01A2F5D24513241	NULL
273	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH15	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.814	10.871	1202189.274	506800.315	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8F42C1EE1E4138DD24460D583241	NULL
274	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN120	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.81306	10.87101	1202190.36	506697.55	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003033333326ED1E41C0F5285C0E583241	NULL
275	VNPT	VNPT Long An	Binh-Chau_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	105.8405	10.855	1200420.38	509697.927	NULL	2/4/2002	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00107D3FB5071C1F4120AE476124513241	NULL
276	VNPT	VNPT Long An	Xa-Vinh-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.8111	10.874	1202521.019	506483.209	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A01804D6CCE91E41202FDD0459593241	NULL
277	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Thuan_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	105.7672	10.8598	1200949.809	501684.036	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00302FDD24D09E1E41C89F1ACF35533241	NULL
278	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN121	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.75996	10.85065	1199937.765	500892.535	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD72372921E41480AD7C3414F3241	NULL
279	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN130	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.78222	10.81219	1195684.179	503326.693	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CAA1C57AB81E41B0F1D22DA43E3241	NULL
280	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH14	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.767	10.86	1200971.929	501662.167	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C02AB789E1E41B0F1D2ED4B533241	NULL
281	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH11	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.865	10.799	1194227.523	512378.838	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C5AEB451F410054E385F3383241	NULL
282	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH17	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.869	10.833	1197988.205	512814.773	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D17BB4C1F4150E17A34A4473241	NULL
283	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN131	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.8787	10.84305	1199100.156	513874.881	NULL	8-Feb	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DD24864B5D1F41B09DEF27FC4B3241	NULL
284	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN035	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.85385	10.85181	1200068.015	511157.597	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F75363D6321F41480AD703C44F3241	NULL
285	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN387	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.87978	10.81256	1195727.93	513994.395	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040E17A94295F1F41E07A14EECF3E3241	NULL
286	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN239	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.83174	10.77367	1191424.789	508742.605	NULL	2/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E856B1A0D1F4170E7FBC9002E3241	NULL
287	VNPT	VNPT Long An	Chua-Noi_LAN	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	105.869	10.8318	1197855.451	512814.824	NULL	4/4/2003	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64BBB4C1F4168BC74731F473241	NULL
288	VNPT	VNPT Long An	Tuyen-Binh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.7878	10.8058	1194977.497	503936.93	NULL	4/4/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080EB51B803C21E4158643B7FE13B3241	NULL
289	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN255	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.82778	10.80971	1195410.815	508308.533	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CA2152061F4108D7A3D0923D3241	NULL
290	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH16	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.829	10.814	1195885.332	508441.809	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007F6A3C67081F41C0F3FD546D3F3241	NULL
291	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH04	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.788	10.806	1194999.62	503958.793	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002031082C5BC21E410052B89EF73B3241	NULL
292	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339017	A2a	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Vietnamobile	105.9353611	10.77922222	1192043.812	520074.167	NULL	2_6_4	15	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C02AB28BE1F41603BDFCF6B303241	NULL
293	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN005	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93799	10.77526	1191605.753	520361.924	NULL	4/4/2004	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB2A7C21F41B09BC4C0B52E3241	NULL
294	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH14	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Cá nhân	105.957	10.755	1189366.333	522442.352	NULL	6/6/2006	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B0726829E31F41F07C3F55F6253241	NULL
295	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH21	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.926	10.737	1187373.366	519053.142	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B072689134AE1F41182DB25D2D1E3241	NULL
296	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH23	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.932	10.763	1190249.375	519707.674	NULL	4/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB26EB81F410800006069293241	NULL
297	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5201	A2b	14 đường 30/4	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Đài Viễn Thông Mộc Hóa; Long An	105.93691	10.77654	1191747.284	520243.731	NULL	2/2/2002	65	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080438BECCEC01F415839B448432F3241	NULL
298	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH03	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.94	10.779	1192019.542	520581.481	NULL	4/4/2004	80	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BEC15C61F410883C08A53303241	NULL
299	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN258	A2a	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93523	10.77938	1192061.254	520059.821	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007039B448EFBD1F41E02406417D303241	NULL
300	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN302	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93066	10.75821	1189719.534	519561.437	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090ED7CBF25B61F416839B48857273241	NULL
301	VNPT	VNPT Long An	Moc-Hoa_LAN	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.937	10.7766	1191753.926	520253.569	NULL	4/4/2004	70	156.25	1	1	VMS; SFONE; GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA746F6C01F4100560EED492F3241	NULL
302	VNPT	VNPT Long An	KP9-Moc-Hoa_LAN	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Võ Thanh Sơn; 152; Quốc Lộ 62; Thị trấn Mộc Hóa; Huyện Mộc Hóa; tỉnh Long An; ĐT: 3 841 847        0918 371 717	105.9334	10.7677	1190769.297	519860.472	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0F753E3D1BA1F412031084C712B3241	NULL
303	VNPT	VNPT Long An	Tan-Lap3-Moc-Hoa_LAN	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Lê Thị Tiếp và Lê Tấn Hưng; Khóm 5; Thị trấn Mộc Hóa; Huyện Mộc Hóa; tỉnh Long An; ĐT: 3 841 297        0913 798 162	105.9573	10.7548	1189344.204	522475.18	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51B8ACE31F4110583934E0253241	NULL
304	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Thanh-Tri_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Trị	27790	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.9576	10.8504	1199917.864	522500.807	NULL	4/2/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355E3A13E41F41A01A2FDD2D4F3241	NULL
305	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN122	A2b	NULL	Xã Thạnh Trị	27790	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.95724	10.85375	1200288.327	522461.194	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0EFA7C674E31F41A045B653A0503241	NULL
306	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH07	A2b	NULL	Xã Thạnh Trị	27790	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.958	10.85	1199915.435	522544.541	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E7FB29C2E41F4100295C6F2B4F3241	NULL
307	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH10	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.949	10.818	1196333.671	521562.892	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C07268916BD51F41F8A7C6AB2D413241	NULL
308	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH30	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Cá nhân	105.931	10.785	1192682.598	519596.87	NULL	2/2/2002	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D047E17AB3B61F4130871699EA323241	NULL
309	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN027	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93155	10.83224	1197907.509	519653.914	NULL	4/3/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09DEFA797B71F41F0D24D8253473241	NULL
310	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339024	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Vietnamobile	105.9291667	10.81819444	1196353.846	519394.237	NULL	4_3_3	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D020B0F288B31F41C07493D841413241	NULL
311	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH00	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.93	10.833	1197991.467	519484.388	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050DF4F8DF1B41F41E04F8D77A7473241	NULL
312	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN301	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93045	10.79778	1194096.034	519535.891	NULL	3/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C04D6290BFB51F415839B40870383241	NULL
313	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN372	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.95146	10.81551	1196058.444	521832.06	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A3703DA0D91F41F0FBA9711A403241	NULL
314	VNPT	VNPT Long An	Binh-Hiep_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	105.9298	10.8203	1196586.767	519463.349	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A04160659DB41F41B01C5AC42A423241	NULL
315	VNPT	VNPT Long An	MHO017B_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Phan Đăng Trung; 596/5 Nguyễn Đình Chiểu; P3; Q3; TP HCM. ĐT 08.39733133	105.9311	10.7849	1192671.544	519607.815	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405C8F42DFB61F418095438BDF323241	NULL
316	VNPT	VNPT Long An	ApBinhBacBinhHoaTay_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Dương Quốc An; Số 430A; Quốc lộ 62; Phường 6; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 525 777        0918 606 999	106.0147	10.8375	1198495.946	528744.915	NULL	4/4/2003	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048E17AD4D1222041580E2DF29F493241	NULL
317	VNPT	VNPT Long An	Go-Ro-Binh-Hoa-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Nguyễn Văn Dũng; Số 348; Nguyễn Đình Chiểu; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 0913 959 789	105.973	10.8097	1195417.494	524187.811	NULL	4/4/2003	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C8763E6FFE1F41B0C8767E993D3241	NULL
318	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN368	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.01714	10.83214	1197903.342	529012.213	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560E6DE8242041E04F8D574F473241	NULL
319	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN086	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	105.99671	10.80411	1194801.2	526780.924	NULL	3/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D97913204138333333313B3241	NULL
320	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH31	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Cá nhân	105.973	10.81	1195450.706	524187.787	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E3256FFE1F41886ABCB4BA3D3241	NULL
321	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH06	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.01	10.846	1199435.637	528230.229	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3F75CC1E2041986E12A34B4D3241	NULL
322	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH18	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.947	10.801	1194453.312	521345.422	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C420B005D21F41683BDF4FD5393241	NULL
323	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH19	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.987	10.806	1195009.406	525718.985	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F82D0B2041B09DEF67013C3241	NULL
324	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH27	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.933	10.803	1194673.575	519814.392	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B072689119BA1F4130333393B13A3241	NULL
325	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH16	A2b	NULL	Xã Bình Tân	27799	Thị xã Kiến Tường	795	Cá nhân	105.902	10.833	1197989.787	516422.925	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00403333B31B851F4100D578C9A5473241	NULL
326	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN251	A2b	NULL	Xã Bình Tân	27799	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.90456	10.83211	1197891.49	516702.879	NULL	2/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00709318847B891F41D0A3707D43473241	NULL
327	VNPT	VNPT Long An	Binh-Tan_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Tân	27799	Thị xã Kiến Tường	795	Huỳnh Thị Tuyết; 13/44; Đốc Binh Kiều; Thị trấn Mộc Hóa; Huyện Mộc Hóa; tỉnh Long An; ĐT: 0918 617 333	105.9018	10.8334	1198033.987	516401.033	NULL	4/4/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090C0CA21C4841F413808ACFCD1473241	NULL
328	VNPT	VNPT Long An	BinhTrung2BinhThanh3_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Dương Quốc An; Số 430A; Quốc lộ 62; Phường 6; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 525 777        0918 606 999	106.0162	10.8001	1194359.518	528912.525	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CCCC0C21242041D8A59B8477393241	NULL
329	VNPT	VNPT Long An	Binh-Thanh-2_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.0498	10.7899	1193234.741	532587.818	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E5D0A2D7402041182DB2BD12353241	NULL
330	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN370	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.10378	10.78545	1192748.883	538491.362	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00681058B9F66E2041C8490CE22C333241	NULL
331	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH12	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.011	10.814	1195896.418	528342.59	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142EAD1F2041400C026B783F3241	NULL
332	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH32	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Cá nhân	106.016	10.8	1194432.252	528890.595	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008D7A330F523204170128340C0393241	NULL
333	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN085	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.05008	10.78855	1193085.487	532618.579	NULL	4/2/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B07228154120413008AC7C7D343241	NULL
334	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH01	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện	106.05	10.79	1193245.823	532609.675	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009899995903412041D020B0D21D353241	NULL
335	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH33	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	VMS	105.896	10.769	1190910.907	515770.278	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004008AC1CE97A1F41F02631E8FE2B3241	NULL
336	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH08	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.905	10.793	1193565.843	516753.185	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370BD448A1F4118D9CED75D363241	NULL
337	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH22	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.923	10.783	1192460.861	518722.153	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004008AC9C08A91F41007F6ADC0C323241	NULL
338	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN369	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.89566	10.7681	1190811.348	515733.142	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0726891547A1F41388716599B2B3241	NULL
339	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN088	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.90504	10.79505	1193792.581	516757.44	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405C8FC2558A1F41886ABC9440373241	NULL
340	VNPT	VNPT Long An	Tuyen-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	105.9052	10.7932	1193588.006	516775.041	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB299C8A1F415837890174363241	NULL
341	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN132	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Trung	27808	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	105.97009	10.75913	1189824.11	523873.634	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C04B378986F91F41B8F5281CC0273241	NULL
342	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH24	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Trung	27808	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.968	10.779	1192021.593	523643.5	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000000000EEF51F4118D9CE9755303241	NULL
343	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH15	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Trung	27808	Huyện Mộc Hóa	798	Cá nhân	106.012	10.734	1187048.263	528459.502	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E024060197202041D8F75343E81C3241	NULL
344	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH11	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.029	10.766	1190589.155	530315.648	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C64B172F20418014AE27BD2A3241	NULL
345	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN134	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.03208	10.7312	1186740.473	530656.022	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095430BC031204130871679B41B3241	NULL
346	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN195	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.02482	10.75986	1189909.641	529859.122	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E862B2041809318A415283241	NULL
347	VNPT	VNPT Long An	Binh-Hoa-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Lê Thị Tiếp; Khóm 5; Thị trấn Mộc Hóa; Huyện Mộc Hóa; tỉnh Long An; ĐT: 3 841 297        0913 798 162	106.012	10.734	1187048.263	528459.502	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E024060197202041D8F75343E81C3241	NULL
348	VNPT	VNPT Long An	Binh-Phong-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.057	10.7286	1186455.56	533381.954	NULL	6/4/2006	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B072E80B472041F0285C8F971A3241	NULL
349	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN371	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.08904	10.71346	1184784.681	536888.23	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00608FC27570622041180456AE10143241	NULL
350	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH28	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.07	10.763	1190261.727	534799.888	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA7C61F52204110AC1CBA75293241	NULL
351	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH29	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.089	10.715	1184955.006	536883.669	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B87566762204150378901BB143241	NULL
352	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN080	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.0569	10.73021	1186633.589	533370.834	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480C02ABF546204140B4C896491B3241	NULL
353	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH02	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện	106.058	10.729	1186499.879	533491.287	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AAF192E6472041E82406E1C31A3241	NULL
354	VNPT	VNPT Long An	MHO018A_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Châu Văn Hoàng. Số 68/57 Hùng Vương; P2; TP Tân An; Long An. ĐT 0918085789	106.0741	10.7159	1185052.774	535253.776	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F8DAB55204130DD24C61C153241	NULL
355	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH04	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.882	10.744	1188145.137	514240.412	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001054E3A501631F41986E122331213241	NULL
356	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN054	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.8785	10.7381	1187492.425	513857.89	NULL	4/2/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0285C8F075D1F41C8CCCC6CA41E3241	NULL
357	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH09	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.843	10.768	1190798.049	509974.182	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060355EBA58201F41A0438B0C8E2B3241	NULL
358	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH17	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.863	10.719	1185379.273	512163.396	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00100681958D421F410854E34563163241	NULL
359	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN218	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.86307	10.71764	1185228.857	512171.107	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DAC421F41205A64DBCC153241	NULL
360	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Thanh-Hung_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.8816	10.7442	1188167.239	514196.655	NULL	4/2/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000052B89E52621F41B01A2F3D47213241	NULL
361	VNPT	VNPT Long An	Tan-Lap-2_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	105.9776	10.7219	1185706.938	524698.013	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA70634032041A8C420F0AA173241	NULL
362	VNPT	VNPT Long An	Cau-79_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.0025	10.6915	1182346.759	527424.293	NULL	4/4/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009818049680182041F8D24DC28A0A3241	NULL
363	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN133	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.00162	10.69666	1182917.389	527327.569	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F75323BF17204108819563C50C3241	NULL
364	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH20	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.014	10.674	1180412.26	528683.928	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D022DB57222041305C8F42FC023241	NULL
365	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN057	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.0161	10.67055	1180030.908	528913.985	NULL	2/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F82324204128B072E87E013241	NULL
366	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN034	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	105.97833	10.72417	1185958.095	524777.674	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871659D303204188EB5118A6183241	NULL
367	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339071	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Vietnamobile	105.97337	10.72786	1186365.793	524234.869	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DB792BFF1F41500C02CB3D1A3241	NULL
368	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339025	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Vietnamobile	106.0032222	10.69377778	1182598.782	527503.089	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007868912D1E192041E82631C8860B3241	NULL
369	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH05	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện	105.978	10.722	1185718.031	524741.756	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E12838B032041C09DEF07B6173241	NULL
370	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH25	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27823	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.11	10.708	1184183.403	539181.595	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3305B74204118022B67B7113241	NULL
371	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN252	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27823	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.01837	10.71133	1184541.494	529158.402	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8F1D2CD0C262041A8C8767E1D133241	NULL
372	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN009	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.04096	10.60851	1173171.598	531640.038	NULL	3/4/4/4	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070BC74137039204128871699B3E63141	NULL
373	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN392	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	NULL	NULL	0	NULL	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	DOI VI TRI -XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006869FF1DE73B204168DE83603FEA3141	NULL
374	VNPT	VNPT Long An	Tan-Thanh_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.0487	10.6066	1172961.146	532487.148	NULL	4/4/2004	60	64	1	1	VMS; SFONE; GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C64B0E40204198416025E1E53141	NULL
375	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN03	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	106.048	10.607	1173005.283	532410.515	NULL	4/2/2002	65	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AE07753F204128B072480DE63141	NULL
376	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN06	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	106.061	10.575	1169467.425	533836.506	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E1203994A2041D8CCCC6C3BD83141	NULL
377	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339016	A2a	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Vietnamobile	106.04	10.60659722	1172959.913	531535.195	NULL	4_3_3	21	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7639E382041305EBAE9DFE53141	NULL
378	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5235	A2b	Bưu Điện Huyện Tân Thạnh	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Long An P&T	106.04886	10.60642	1172941.254	532504.677	NULL	2/2/2002	60	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F5A31402041E8240641CDE53141	NULL
379	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN14	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.918	10.71	1184386.625	518179.79	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090C2F5288FA01F41000000A082123241	NULL
380	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN17	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Cá nhân	105.893	10.662	1179076.378	515447.689	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703789C1DE751F41B09BC460C4FD3141	NULL
381	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Bac-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.8935	10.6657	1179485.598	515502.198	NULL	2/2/2002	39	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001083C0CAB8761F41388716995DFF3141	NULL
382	VNPT	VNPT Long An	Ap-3-Thanh-Hung_LAN	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Nguyễn Phước Hải; Số 25; Hai Bà Trưng; KP 3; Thị trấn Mộc Hóa; H. Tân Thạnh; Tỉnh Long An; ĐT: 3 842 571        0918 891 891	105.9186	10.7082	1184187.546	518245.524	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C074931896A11F41F0A7C68BBB113241	NULL
383	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN135	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.89508	10.66531	1179442.543	515675.063	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00801283406C791F41480C028B32FF3141	NULL
384	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN187	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.91812	10.71401	1184830.146	518192.673	NULL	3/4/3/2	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926B1C2A01F41884160253E143241	NULL
385	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN099	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.8334	10.64801	1177526.659	508927.899	NULL	2/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0749398FF0F1F416039B4A8B6F73141	NULL
386	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN228	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.84715	10.67262	1180249.019	510431.354	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0F97E6A7D271F41202FDD0459023241	NULL
387	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Hau-Thanh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	105.8347	10.6477	1177492.441	509070.137	NULL	2/2/2002	36	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA498C38121F414060E57094F73141	NULL
388	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN13	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.834	10.648	1177525.57	508993.545	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A142E06111F412885EB91B5F73141	NULL
389	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN07	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.849	10.679	1180954.719	510633.513	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F0DA62A1F41586210B81A053241	NULL
390	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN10	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.923	10.661	1178967.402	518729.734	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B29DEF26A91F41D878E96657FD3141	NULL
391	VNPT	VNPT Long An	Xa-Nhon-Hoa-Lap_LAN	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Nguyễn Văn Dũng; Ấp 6; Nhơn Hòa Lập; Huyện Tân Thạnh; Tỉnh Long An; ĐT: 3 846 262        0918 406 841	105.9345	10.6572	1178547.865	519988.081	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AAF152D0BC1F41D8A370DDB3FB3141	NULL
392	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN219	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.92078	10.63178	1175735.49	518488.643	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0976E9262A51F41E8A3707DB7F03141	NULL
393	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN209	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94495	10.65576	1178389.322	521131.429	NULL	2/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C64BB7ADCE1F4190976E5215FB3141	NULL
394	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN058	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27838	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94851	10.62662	1175166.634	521522.96	NULL	3/4/4/7	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0AD7CBD41F41F0D24DA27EEE3141	NULL
395	VNPT	VNPT Long An	Tan-Lap_LAN	A2a	NULL	Xã Tân Lập	27838	Huyện Tân Thạnh	799	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	105.9473	10.6255	1175042.676	521390.65	NULL	2/4/2002	26	38.96	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0999999BAD21F4108560EAD02EE3141	NULL
396	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN02	A2a	NULL	Xã Tân Lập	27838	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	105.947	10.625	1174987.355	521357.864	NULL	2/2/2002	27	70	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906ABC7437D21F41B847E15ACBED3141	NULL
397	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN00	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	105.886	10.638	1176421.573	514683.053	NULL	2/4/2004	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A14536EC691F41D020B09265F33141	NULL
398	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339020	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Vietnamobile	105.88476	10.63839	1176464.649	514547.369	NULL	6_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DB79CD671F4140DD24A690F33141	NULL
399	VNPT	VNPT Long An	Hau-Thanh-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	105.8861	10.6382	1176443.698	514693.984	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DEF176A1F41C820B0B27BF33141	NULL
400	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN026	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.8805	10.63967	1176606.053	514081.231	NULL	8/4/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090438BEC84601F418068910D1EF43141	NULL
401	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN136	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.9979	10.65168	1177942.203	526924.634	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B4499142041E0CEF73356F93141	NULL
402	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN091	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.00195	10.61597	1173992.959	527370.921	NULL	4/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8DD715182041280681F5E8E93141	NULL
403	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Nhon-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.0012	10.6518	1177955.733	527285.651	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4D6B17204150E3A5BB63F93141	NULL
404	VNPT	VNPT Long An	Ap-8-Tan-Lap_LAN	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Đặng Thị Liên; Số 181; Huỳnh Việt Thanh; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 521 333        0125 453 785	105.9957	10.6177	1174183.726	526686.917	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00280681D5BD122041D022DBB9A7EA3141	NULL
405	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN04	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	106.012	10.615	1173886.577	528470.651	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4DAD202041A845B6937EE93141	NULL
406	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN12	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.991	10.653	1178087.606	526169.631	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A86E1243B30E2041E8D0229BE7F93141	NULL
407	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN01	A2b	NULL	Xã Kiến Bình	27847	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	106.03	10.643	1176985.175	530437.364	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBA0A302041D8CCCC2C99F53141	NULL
408	VNPT	VNPT Long An	Kien-Binh-2_LAN	A2b	NULL	Xã Kiến Bình	27847	Huyện Tân Thạnh	799	Nguyễn Văn Thừng; Số 30; Khu phố 4; Thị trấn Tân Thạnh; Huyện Tân Thạnh; Tỉnh Long An; ĐT: 0913 797 963	106.0735	10.6166	1174069.898	535199.623	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028DBF93E3F5520410854E3E535EA3141	NULL
409	VNPT	VNPT Long An	Kien-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Kiến Bình	27847	Huyện Tân Thạnh	799	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.03	10.6428	1176963.024	530437.387	NULL	4/4/2002	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DD24C60A30204138DD240683F53141	NULL
410	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN090	A2b	NULL	Xã Kiến Bình	27847	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.0357	10.63397	1175986.97	531061.906	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683BDFCFEB34204198EB51F8B2F13141	NULL
411	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN059	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.91524	10.58696	1170778.046	517885.142	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0726891F49B1F41F0A7C60B5ADD3141	NULL
412	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN312	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.91124	10.5519	1166900.149	517449.442	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A59BC425951F4140DD242634CE3141	NULL
413	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN377	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.89325	10.60275	1172523.261	515478.057	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355E3A58761F4168E5D0422BE43141	NULL
414	VNPT	VNPT Long An	Tan-Thanh-2_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Phạm Thị Minh; Ấp 4; xã  Tân Thành; Huyện Tân Thạnh; Tỉnh Long An; ĐT: 3 846 456	105.8934	10.6046	1172727.85	515494.377	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0490C8299761F41989999D9F7E43141	NULL
415	VNPT	VNPT Long An	Tan-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Bình	27853	Huyện Tân Thạnh	799	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.061	10.5751	1169478.516	533836.495	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A370FD984A20418093188446D83141	NULL
416	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN033	A2b	NULL	Xã Tân Bình	27853	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.06362	10.57223	1169161.342	534123.525	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CCCC0CD74C2041E84F8D5709D73141	NULL
417	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN09	A2b	NULL	Xã Tân Bình	27853	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	106.024	10.574	1169353.022	529787.641	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0263148F72A2041C8CAA105C9D73141	NULL
418	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN11	A2a	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	105.944	10.58	1170010.087	521032.725	NULL	2/2/2002	24	45	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00606666E622CD1F41C8A145165ADA3141	NULL
419	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN08	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.929	10.599	1172110.539	519390.087	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005087165978B31F4178E7FB898EE23141	NULL
420	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN05	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.952	10.551	1166803.203	521910.228	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D478E9D8DA1F41D8CEF733D3CD3141	NULL
421	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN112	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94476	10.57989	1169997.972	521115.899	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C07493986FCE1F41F0FDD4F84DDA3141	NULL
422	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN388	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94249	10.53984	1165568.215	520870.222	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F753E398CA1F41783D0A3700C93141	NULL
423	VNPT	VNPT Long An	Tan-Ninh_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	105.9435	10.5789	1169888.392	520978.086	NULL	4/4/2004	30	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006062105848CC1F41B01C5A64E0D93141	NULL
424	VNPT	VNPT Long An	Nhon-Ninh_LAN	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	105.9803	10.5753	1169492.969	525005.379	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0490CC29A052041586210F854D83141	NULL
425	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN310	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.96894	10.53964	1165548.041	523765.011	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009095430BD4F71F41D8F97E0AECC83141	NULL
426	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN092	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.97887	10.57674	1169652.09	524848.78	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8285C8F61042041803D0A17F4D83141	NULL
427	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN16	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Cá nhân	105.982	10.576	1169570.526	525191.353	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906ABCB40E072041A8EFA786A2D83141	NULL
428	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN15	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.893	10.606	1172882.672	515450.539	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09DEF27EA751F41303108AC92E53141	NULL
429	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN18	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Cá nhân	106.003	10.534	1164927.067	527493.159	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B07268510A19204180E926117FC63141	NULL
430	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN093	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.03226	10.54571	1166224.898	530694.369	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007891EDBC0C3220410054E3E590CB3141	NULL
431	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN138	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.08168	10.5273	1164194.048	536105.147	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095434B525C204168BA490CA2C33141	NULL
432	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN216	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.02001	10.56756	1168640.399	529351.621	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048B6F33D8F27204130DD246600D53141	NULL
433	VNPT	VNPT Long An	Ap-Tay-Tan-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Hùynh Thị Hồng; Ấp Hiệp Thạnh; Xã tân Bình; Huyện Tân Thạnh; Tỉnh Long An; ĐT: 0909 541 567	106.0143	10.5564	1167405.554	528727.802	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F9AAF222041A8F1D28D2DD03141	NULL
434	VNPT	VNPT Long An	Ap-Dong-Tan-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Trần Thị Viết Nhung; 476 TL 10; Ô3-Khu A; Thị trấn Hậu Nghĩa; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 811 889        0947 818 889	106.0769	10.5386	1165443.304	535580.678	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0225B39582041B0F1D24D83C83141	NULL
435	VNPT	VNPT Long An	Tan-Hoa-2_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.045	10.5438	1166014.926	532088.861	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000FED4B8F13C2041F8550EEDBECA3141	NULL
436	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Hoa_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.1817	10.6572	1178574.759	547032.358	NULL	4/4/2004	49	81	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C64BB7B0B12041F0D24DC2CEFB3141	NULL
437	VNPT	VNPT Long An	Khom-1-Thanh-Hoa_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Nguyễn Thị Cẩm Vân; Số 83; Quốc Lộ 62; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 525 199        0918 229 057	106.1635	10.6519	1177985.823	545041.993	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87E6AFC23A22041D020B0D281F93141	NULL
438	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN003	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.16249	10.65207	1178004.509	544931.469	NULL	4/4/2003	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C420F046A12041F8D24D8294F93141	NULL
439	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN052	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.18976	10.65753	1178612.493	547914.102	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001058393494B82041883F357EF4FB3141	NULL
440	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3926	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.18452	10.6574	1178597.34	547340.845	NULL	4/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3B019B42041703D0A57E5FB3141	NULL
441	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339015	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.1815278	10.65875	1178746.169	547013.279	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D98E8AB120418895432B7AFC3141	NULL
442	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA20	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Cá nhân	106.164	10.652	1177996.956	545096.684	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00903F355E91A22041806ABCF48CF93141	NULL
443	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5205	A2b	92/3 khóm 3	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	NULL	106.1848	10.6573	1178586.291	547371.491	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00285A64FB56B42041E8F97E4ADAFB3141	NULL
444	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA02	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.182	10.657	1178552.714	547065.21	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E856BF2B1204138B4C8B6B8FB3141	NULL
445	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA03	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	VTT	106.178	10.766	1190607.934	546610.853	NULL	2/2/2002	39	240	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCB465AE2041C09F1AEFCF2A3241	NULL
446	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA13	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.116	10.785	1192700.675	539827.758	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007893188467792041D0CCCCACFC323241	NULL
447	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA15	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.221	10.716	1185084.566	551322.021	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00A34D320414060E5903C153241	NULL
448	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN225	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.13883	10.78306	1192489.165	542324.656	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683BDF4FE98C2041A0703D2A29323241	NULL
449	VNPT	VNPT Long An	Ap-4-Tan-Hiep_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Đặng Thị Liên; Số 181; Huỳnh Việt Thanh; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 521 333        0125 453 785	106.1161	10.7847	1192667.506	539838.736	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FDD4787D79204150378981DB323241	NULL
450	VNPT	VNPT Long An	Tan-Hiep_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.1735	10.7708	1191138.156	546117.98	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00688FC2F58BAA2041B89DEF27E22C3241	NULL
451	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Thuan-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.2391	10.7437	1188151.472	553296.988	NULL	2/2/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D822DBF9A1E2204100FED47837213241	NULL
452	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN043	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.1797	10.77551	1191660.076	546795.298	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0749398D6AF204170BC7413EC2E3241	NULL
453	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN124	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.23638	10.73937	1187672.049	553000.251	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006812838050E02041A0438B0C581F3241	NULL
454	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA00	A2b	ấp Đồn A	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.239	10.744	1188184.605	553286.001	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00701283008CE22041B047E19A58213241	NULL
455	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339054	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.22565	10.72332	1185894.974	551829.403	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00200456CE2AD72041581058F966183241	NULL
456	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA04	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.107	10.69	1182192.13	538855.743	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007F6A7CCF71204120AE4721F0093241	NULL
457	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN097	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.10674	10.69101	1182303.837	538827.176	NULL	2/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018AC1C5A96712041D0A145D65F0A3241	NULL
458	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN214	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.15238	10.73321	1186977.439	543813.684	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F355E8B982041D04D6270A11C3241	NULL
459	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN286	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.08026	10.68814	1181983.201	535930.848	NULL	2/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB2F55A204168BC74331F093241	NULL
460	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Phuoc_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.1029	10.6922	1182434.944	538406.967	NULL	4/6/2006	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09F1AEF4D6E2041F0FBA9F1E20A3241	NULL
461	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Lap_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Phú	27877	Huyện Thạnh Hóa	800	Nguyễn Ngọc Sáng; Ấp Cả Sáu; Xã Thạnh Phước; Huyện Thạnh Hóa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 858 789        0903 637 679	106.1448	10.691	1182307.804	542990.598	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00580E2D321D922041A8F1D2CD630A3241	NULL
462	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN125	A2b	NULL	Xã Thạnh Phú	27877	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.15977	10.68341	1181470.443	544629.297	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050621098EA9E2041B87268711E073241	NULL
463	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN237	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.20844	10.68937	1182137.126	549952.544	NULL	2/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B871681C8204140894120B9093241	NULL
464	VNPT	VNPT Long An	Thuan-Nghia-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Nguyễn Văn Rừng; Số 129; Đường N2; Ấp Nhơn Xuyên; Thuận Nghĩa Hòa; Thạnh Hóa; Long An; ĐT: 3 857 520        0913 959 789	106.2029	10.6889	1182084.251	549346.584	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00580C022BC5C320414089414084093241	NULL
465	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA16	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Cá nhân	106.203	10.689	1182095.327	549357.51	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81E05DBC32041A045B6538F093241	NULL
466	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA19	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	VTT	106.153	10.733	1186954.331	543881.533	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004860E51013992041906ABC548A1C3241	NULL
467	VNPT	VNPT Long An	THO017A_LAN	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.1533	10.733	1186954.374	543914.346	NULL	2/2/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E926B154992041D076BE5F8A1C3241	NULL
468	VNPT	VNPT Long An	THO019A_LAN	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Lê Thị Ngọc; KP1; TT Tân Thạnh; huyện tân Thạnh; Long An. ĐT 0918430123	106.1838	10.6783	1180908.858	547258.836	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303108AC75B3204158E3A5DBEC043241	NULL
469	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA11	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.214	10.635	1176124.458	550569.779	NULL	3/3/2003	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D98E53CD2041E87C3F753CF23141	NULL
470	VNPT	VNPT Long An	Thuy-Dong-2_LAN	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Cao Ngọc Lan; Số 299; Ấp Nước Trong; Xã Thủy Đông; Huyện Thạnh Hóa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 857 258        0918 453 717	106.2238	10.6365	1176291.978	551641.763	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA786B3D5204140355EFAE3F23141	NULL
471	VNPT	VNPT Long An	Thuy-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.2152	10.6556	1178403.076	550697.656	NULL	4/4/2004	36	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603BDF4F53CE204178BC741323FB3141	NULL
472	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN314	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.22696	10.66491	1179434.816	551982.674	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00308716595DD820414060E5D02AFF3141	NULL
473	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN139	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.21354	10.63571	1176202.912	550519.332	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E7FBA9EECC204108D578E98AF23141	NULL
474	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN094	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.11459	10.63314	1175904.19	539693.43	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F528DC5A78204110D7A33060F13141	NULL
475	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN235	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.08883	10.62294	1174772.865	536876.224	NULL	3/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B07258622041E0A370DDF4EC3141	NULL
476	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN223	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.1414	10.64249	1176941.949	542625.454	NULL	4/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B072E8428F204108AAF1F26DF53141	NULL
477	VNPT	VNPT Long An	Ap-2-Thuy-Tay_LAN	A2a	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Lê Thị Cẩm Thu; Ấp 2; Xã Thủy Tây; Huyện Thạnh Hóa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 858 919        0918 617 226	106.14	10.6429	1176987.073	542472.222	NULL	4/4/2004	36	90	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0FBA971108E2041D820B0129BF53141	NULL
478	VNPT	VNPT Long An	Thuy-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.1048	10.629	1175445.059	538622.812	NULL	4/2/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C876BE9FFD6F2041C89F1A0F95EF3141	NULL
479	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA08	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.14	10.643	1176998.164	542472.208	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F97E6A108E204170E7FB29A6F53141	NULL
480	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA06	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.105	10.629	1175445.084	538644.697	NULL	4/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD64297020412806811595EF3141	NULL
481	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339066	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.1413	10.64274	1176969.555	542614.478	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCF42C8F2041E07A148E89F53141	NULL
482	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339051	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.24577	10.63665	1176312.309	554045.516	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E82631087BE82041C89F1A4FF8F23141	NULL
483	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA07	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.257	10.599	1172150.072	555281.008	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008093180422F2204198976E12B6E23141	NULL
484	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA05	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.213	10.635	1176124.264	550460.367	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986CE7BB78CC2041108195433CF23141	NULL
485	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5241	A2b	Ấp 1	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	NULL	106.25304	10.63631	1176275.979	554841.004	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C02B2EE204188BE9FFAD3F23141	NULL
486	VNPT	VNPT Long An	Tan-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.257	10.6341	1176032.275	555274.679	NULL	4/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050E3A55B15F2204168666646E0F13141	NULL
487	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN268	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.25579	10.60925	1173283.495	555146.762	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030DD248615F120410052B87E23E73141	NULL
488	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN032	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.2625	10.63472	1176101.835	555876.337	NULL	4/3/2003	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BACC8F62041708FC2D525F23141	NULL
489	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN140	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.30304	10.61524	1173954.852	560315.784	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B87268917719214110AC1CDAC2E93141	NULL
490	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Tan-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.2971	10.6205	1174535.461	559664.808	NULL	2/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102DB29D611421419018047607EC3141	NULL
491	VNPT	VNPT Long An	Tan-Dong-2_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.3227	10.6067	1173014.157	562468.736	NULL	2/4/2002	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD478492A2141E026312816E63141	NULL
492	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA01	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.283	10.625	1175030.544	558121.151	NULL	2/2/2002	42	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4D520821418095438BF6ED3141	NULL
493	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA09	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Cá nhân	106.323	10.607	1173047.399	562501.502	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E82406018B2A214130DD246637E63141	NULL
494	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339026	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.3045833	10.63993056	1176686.071	560479.778	NULL	4_2_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001804568EBF1A2141580E2D126EF43141	NULL
495	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN250	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Hưng	27922	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.20269	10.79896	1194257.376	549305.684	NULL	3/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F355E73C320413889416011393241	NULL
496	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU25	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Hưng	27922	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.2	10.796	1193929.597	549043.082	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E7FB2966C1204100FED498C9373241	NULL
497	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU13	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.372	10.8	1194488.777	567820.074	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E32518542141D878E9C6F8393241	NULL
498	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN165	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.26961	10.77492	1191610.022	556628.138	NULL	3/2/2/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA746A8FC2041D0CAA105BA2E3241	NULL
499	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN144	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.36677	10.81071	1195588.419	567245.929	NULL	3/4/3/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E3A5DB9B4F21418895436B443E3241	NULL
500	VNPT	VNPT Long An	Binh-Hoa-Nam_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 11 3 8669 477          0913 891 009	106.3665	10.8089	1195388.128	567216.807	NULL	2/4/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81A2F9D614F2141B09BC4207C3D3241	NULL
501	VNPT	VNPT Long An	My-Binh-Duc-Hue_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	27928	Huyện Đức Huệ	801	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.247	10.8549	1200452.249	554141.047	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00506210183AE92041C876BE3F44513241	NULL
502	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN221	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	27928	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.24703	10.85291	1200232.117	554144.689	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC46041E9204148B6F31D68503241	NULL
503	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU15	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	27928	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.24	10.856	1200572.618	553375.517	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006039B4083FE32041883F359EBC513241	NULL
504	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO47	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.379	10.925	1208232.63	568557.129	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C42DA59214110AE47A1A86F3241	NULL
505	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO14	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.397	10.895	1204918.485	570531.811	NULL	8/8/2008	36	180	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060643B9F47692141C8F5287CB6623241	NULL
506	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO22	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.372	10.917	1207346.148	567793.778	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002004568EE35321410054E325326C3241	NULL
507	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5224	A2b	143/37 Trần Văn Siêu	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.39428	10.89639	1205071.631	570234.125	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008000040F4662141583789A14F633241	NULL
508	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339009	A2a	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.3927778	10.89472222	1204886.75	570070.295	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00783D0A97AC652141000000C096623241	NULL
509	VNPT	VNPT Long An	Hau-Nghia_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.3964	10.8948	1204896.254	570466.262	NULL	4/4/2006	42	225	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030DD2486C4682141E0240641A0623241	NULL
510	VNPT	VNPT Long An	So-Do_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Phan Minh Mẫn; Ấp Thậun Hòa 1; xã Hòa Khánh Nam; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 0909 867 108	106.3796	10.925	1208232.766	568622.715	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A146E5D5A2141809318C4A86F3241	NULL
511	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN010	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.38857	10.89971	1205437.506	569609.133	NULL	4/8/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00809318441262214158378981BD643241	NULL
512	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN145	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.38491	10.91929	1207602.397	569204.479	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3FF5E85E2141C8CAA165326D3241	NULL
513	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN146	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40405	10.89693	1205133.611	571302.064	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4204C6F2141F87E6A9C8D633241	NULL
514	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN210	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.33928	10.93358	1209172.867	564213.494	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006891EDFCEA37214150B6F3DD54733241	NULL
515	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN096	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31893	10.91324	1206918.876	561993.344	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C420B092262141408941E0866A3241	NULL
516	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN360	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31972	10.94587	1210528.153	562072.899	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA49CC3127214118022B27A0783241	NULL
517	VNPT	VNPT Long An	Binh-Cu-2_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Tống Thị Mộng Linh; KV1; Thị trấn Đông Thạnh; huyện Đức Huệ; ĐT: 1248645888	106.3356	10.9333	1209141.116	563811.305	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8F5289CC6342141202DB21D35733241	NULL
518	VNPT	VNPT Long An	TVT-Hiep-Hoa_LAN	A2a	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.3182	10.9126	1206847.906	561913.681	NULL	4/4/2004	32	69	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002808AC5CF3252141B09DEFE73F6A3241	NULL
519	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO24	A2a	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.318	10.913	1206892.139	561891.732	NULL	4/4/2004	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B4C876C7252141088195236C6A3241	NULL
520	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO36	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.34	10.959	1211984.693	564286.695	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500AD7637D382141B87268B1507E3241	NULL
521	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO21	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.441	10.837	1198513.714	575356.563	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038894120F98E214140B4C8B6B1493241	NULL
522	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO02	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.459	10.825	1197190.9	577327.84	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A14AE5F9E2141706666E686443241	NULL
523	VNPT	VNPT Long An	Duc-Hoa_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4567	10.8223	1196891.701	577077.026	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F0D6A9C214178BC74B35B433241	NULL
524	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN004	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.46071	10.83044	1197793.054	577513.423	NULL	4/4/2003	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C87493D8D29F2141B0F1D20DE1463241	NULL
525	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA12	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.14	10.592	1171357.396	542479.285	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002885EB911E8E2041904160659DDF3141	NULL
526	VNPT	VNPT Long An	Ben-Ke-Thuy-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Nguyễn Thị Cẩm Vân; Số 83; Quốc Lộ 62; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 525 199        0918 229 057	106.1972	10.6354	1176166.012	548731.592	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09F1A2FF7BE2041986E120366F23141	NULL
527	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN100	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.15459	10.58921	1171050.808	544076.215	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07A146E989A20419016D9CE6ADE3141	NULL
528	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN226	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.09832	10.59979	1172213.584	537917.439	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89BC4E07A6A204130068195F5E23141	NULL
529	VNPT	VNPT Long An	THO018A_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Cty TNHH Phát Triển Hạ Tầng Di Động. Tầng 03 Tòa Nhà Song Kim; Phố Thụy Khuê; Quận Tây Hồ; Hà Nội. ĐT 04.37281617	106.1399	10.592	1171357.382	542468.339	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706891AD088E204188C0CA619DDF3141	NULL
530	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-My-Thanh-DongA_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.2826	10.8899	1204330.064	558026.544	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B871695072141D04D62106A603241	NULL
531	VNPT	VNPT Long An	Duc-Hue_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.3087	10.8937	1204755.522	560879.061	NULL	4/2/2004	60	64	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060643B1FDE1D2141C8CAA18513623241	NULL
532	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN016	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.30555	10.89167	1204530.326	560535.11	NULL	4/3/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51382E1B214168BC745332613241	NULL
533	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN143	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.28501	10.88791	1204110.387	558290.394	NULL	3/4/2/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBAC9A4092141A06E12638E5F3241	NULL
534	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU04	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.308	10.893	1204677.956	560802.679	NULL	8/8/2008	60	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050E3A55B451D2141886ABCF4C5613241	NULL
535	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5238	A2b	KVI Tỉnh Lộ 838	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Cá nhân	106.3088	10.89378	1204764.36	560889.977	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839F4F31D2141C8F5285C1C623241	NULL
536	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339010	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	NULL	106.30869	10.89375	1204761.05	560877.955	NULL	4_4_4	41.5	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F5E8DB1D2141D8CCCC0C19623241	NULL
537	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU05	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.162	10.963	1212394.767	544831.487	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00701058F97EA02041B81C5AC4EA7F3241	NULL
538	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU18	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.272	10.968	1212966.463	556852.816	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CAA169FE2041082B877626823241	NULL
539	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU20	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.2	10.959	1211958.335	549016.342	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09F1AAF30C12041708FC255367E3241	NULL
540	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU21	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.238	10.957	1211743.575	553138.846	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926B165E12041303333935F7D3241	NULL
541	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN204	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.21417	10.96419	1212534.708	550533.101	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6330ACD2041F07C3FB576803241	NULL
542	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN364	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.16112	10.95763	1211800.682	544736.117	NULL	2/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906CE73BC09F2041508D97AE987D3241	NULL
543	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN367	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.25888	10.97202	1213408.659	555418.148	NULL	4/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C64B34F320415839B4A8E0833241	NULL
544	VNPT	VNPT Long An	My-Quy-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.2139	10.9744	1213663.928	550501.852	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00185839B4CBCC2041706891EDDF843241	NULL
545	VNPT	VNPT Long An	My-Thanh-Bac_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Huỳnh Văn Hồng; Ấp 5; Xã Mỹ Hạnh Bắc; Huyện Đức Huệ; Tỉnh Long An; ĐT: 3 898 098        0945 843 777	106.254	10.9375	1209589.601	554891.192	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D34D6216EF2041E022DB99F5743241	NULL
546	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN365	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.28572	10.94321	1210227.151	558357.181	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002808AC5C2A0A2141A0EFA72673773241	NULL
547	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN142	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.27462	10.90336	1205817.291	557151.579	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028B07228BF002141D8F97E4A39663241	NULL
548	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN289	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.29534	10.92209	1207892.991	559412.882	NULL	3/3/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00088195C369122141182DB2FD546E3241	NULL
549	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN064	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.26114	10.93754	1209595.364	555671.609	NULL	3/3/3/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028D9CE372FF52041B01A2F5DFB743241	NULL
550	VNPT	VNPT Long An	Cho-Ba-Mui_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Trần Viết Kha; Số 3; Đường 838; KV 1; Thị trấn Đông Thành; Huyện Đức Huệ; T. Long An; ĐT: 3 508 998        0918 439 999	106.2832	10.9432	1210225.528	558081.741	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00285A647B0308214118022B8771773241	NULL
551	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU19	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.286	10.924	1208102.401	558391.559	NULL	4/4/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351E6F0A2141A0EFA766266F3241	NULL
552	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU07	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.259	10.938	1209645.849	555437.615	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E13A5BF32041601058D92D753241	NULL
553	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU10	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.275	10.903	1205777.575	557193.191	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CA61120121412833339311663241	NULL
554	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU11	A2a	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.165	10.929	1208634.674	545164.539	NULL	6/6/2008	21	40	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF71319A32041A0438BAC3A713241	NULL
555	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU06	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.202	10.931	1208861.634	549208.509	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B04B1C22041F8D24DA21D723241	NULL
556	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU23	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.165	10.902	1205648.289	545168.633	NULL	4/2/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007893184421A3204168E7FB4990653241	NULL
557	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339041	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Vietnamobile	106.19755	10.93242	1209018.005	548721.871	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048B6F3BDE3BE204110AE4701BA723241	NULL
558	VNPT	VNPT Long An	Ap-Vinh_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Đặng Thị Liên; Số 181; Huỳnh Việt Thanh; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 521 333        0125 453 785	106.1599	10.9011	1205547.988	544611.259	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B84C69E20416891EDFC2B653241	NULL
559	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-My-Quy-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.2024	10.9313	1208894.912	549252.181	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC5C08C3204100D578E93E723241	NULL
560	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN021	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.17404	10.93009	1208756.57	546152.488	NULL	2/3/2004	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DBF9D0AA20412085EB91B4713241	NULL
561	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN087	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.21631	10.92579	1208287.773	550773.553	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0221BEBCE2041F853E3C5DF6F3241	NULL
562	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN264	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.16361	10.90278	1205734.354	545016.568	NULL	3/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E5D022F1A1204180BE9F5AE6653241	NULL
563	VNPT	VNPT Long An	Tho-Mo_LAN	A2a	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.1652	10.9296	1208701.068	545186.303	NULL	4/4/2004	32	140	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0229B44A32041B07268117D713241	NULL
564	VNPT	VNPT Long An	My-Thanh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.2219	10.8876	1204064.687	551391.167	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028068155BED32041603BDFAF605F3241	NULL
565	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN065	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.19729	10.86735	1201820.826	548704.075	NULL	3/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070666626C0BE204168BC74D39C563241	NULL
566	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN205	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.2252	10.88873	1204190.234	551751.731	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145768FD62041886CE73BDE5F3241	NULL
567	VNPT	VNPT Long An	Ap-Dinh-My-Thanh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Trần Kiết Thuần; Khu vực 1; Thị trấn Đông Thành; Huyện Đức Huệ; T. Long An; ĐT: 3 854 263        0918 43 9999	106.1991	10.8639	1201439.496	548902.526	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F0D4DC0204120DBF97E1F553241	NULL
568	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU09	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.222	10.888	1204108.916	551402.028	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001804560ED4D32041D8F97EEA8C5F3241	NULL
569	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU27	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.193	10.864	1201449.613	548235.596	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E9263117BB20416891ED9C29553241	NULL
570	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU22	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.234	10.915	1207097.354	552709.109	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE370ADE204180BE9F5A396B3241	NULL
571	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU16	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.283	10.89	1204341.201	558070.253	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050378981EC07214170BC743375603241	NULL
572	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU08	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	VMS	106.306	10.874	1202576.01	560587.886	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1C5971B2141285C8F0290593241	NULL
573	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-My-Thanh-Dong-B_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.3047	10.8683	1201945.257	560446.912	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000AAF1D27D1A214180C0CA4119573241	NULL
574	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN256	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.30637	10.87574	1202768.541	560627.986	NULL	2/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4F8E71B2141E0F97E8A505A3241	NULL
575	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN366	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.26244	10.807	1195156.986	555838.064	NULL	3/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89BC4207CF62041007F6AFC943C3241	NULL
576	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN066	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.2283	10.82059	1196654.028	552102.476	NULL	3/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6F34CD9204118022B076E423241	NULL
577	VNPT	VNPT Long An	Binh-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.223	10.819	1196477.296	551523.214	NULL	2/2/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DC6D42041F8A7C64BBD413241	NULL
578	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Nga5-Binh-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.266	10.7795	1192115.965	556232.486	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000FED4F890F92041803D0AF7B3303241	NULL
579	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU12	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.267	10.836	1198365.413	556331.269	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBA8956FA2041405EBA691D493241	NULL
580	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU02	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.264	10.782	1192392.114	556013.296	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D97DAF72041A81A2F1DC8313241	NULL
581	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU03	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.223	10.819	1196477.296	551523.214	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DC6D42041F8A7C64BBD413241	NULL
582	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU17	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.246	10.803	1194711.606	554041.051	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C1A72E82041E0D0229BD73A3241	NULL
583	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU14	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.21	10.848	1199682.698	550096.873	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028DBF9BEA1C92041C820B0B2424E3241	NULL
584	VNPT	VNPT Long An	DHU018A_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Hùynh Công Tâm; KV3; TT Đông Thành; Đức Huệ; Long An. ĐT 0907623666	106.2547	10.8291	1197599.982	554987.643	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D04B3749D7EF2041285A64FB1F463241	NULL
585	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU24	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.34	10.834	1198158.679	564313.612	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070105839B3382141B8F1D2AD4E483241	NULL
586	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU00	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	VMS	106.305	10.856	1200584.845	560482.195	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD763C41A214190EB51D8C8513241	NULL
587	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU01	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Cá nhân	106.292	10.823	1196932.286	559067.349	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D820B0B2B60F2141D04B374984433241	NULL
588	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339042	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Vietnamobile	106.30827	10.80742	1195212.224	560849.556	NULL	2_2_2	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC1CA31D214160105839CC3C3241	NULL
589	VNPT	VNPT Long An	Cau-Tra-Cu-Thuong_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Phan Văn Minh Phong; Khu vực 3; Thị trấn Đông Thành; Huyện Đức Huệ; T. Long An; ĐT: 3 854 777        0918 371 838	106.3413	10.8333	1198081.528	564455.909	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B87268D1CF39214118022B8701483241	NULL
590	VNPT	VNPT Long An	Binh-Hoa-Bac_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Vũ Thị Minh Nguyệt; 29/6/8; Đường Đỗ Nhuận; Phường Sơn Kỳ; Quận Tân Phú; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 0918 424 277	106.2924	10.815	1196047.477	559112.661	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098976E521110214110AC1C7A0F403241	NULL
591	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN067	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.28631	10.83259	1197991.849	558443.308	NULL	3/4/3/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB29DD60A2141681058D9A7473241	NULL
592	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN208	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.29781	10.80038	1194431.487	559707.135	NULL	3/2/2/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81E45B61421413008AC7CBF393241	NULL
593	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN164	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.30683	10.85667	1200659.316	560682.141	NULL	4/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0263148541C21415060E55013523241	NULL
594	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3897	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.32913	10.82205	1196834.645	563127.57	NULL	2/2/2002	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7236F2F214158B81EA522433241	NULL
595	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN150	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.45272	10.82131	1196781.195	576642.069	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F75323049921412885EB31ED423241	NULL
596	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN233	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.44721	10.83727	1198545.152	576035.517	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006039B40847942141D878E926D1493241	NULL
597	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN234	A2a	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.49835	10.79716	1194121.772	581638.256	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986E12830CC02141C8CAA1C589383241	NULL
598	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN077	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.28706	11.00171	1216697.946	558492.099	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B032380B2141580E2DF2B9903241	NULL
599	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN126	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31468	11.00487	1217053.02	561509.772	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095438BCB22214148B81E051D923241	NULL
600	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN352	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.30053	11.01344	1217998.04	559961.727	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018583974B3162141A0703D0ACE953241	NULL
601	VNPT	VNPT Long An	Loc-Giang_LAN	A2a	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.314	11.0051	1217078.321	561435.414	NULL	2/2/2004	42	304	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF7D336222141680E2D5236923241	NULL
602	VNPT	VNPT Long An	Ben-Do-Loc-Giang_LAN	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.2899	11	1216509.391	558802.8	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098999999A50D214180931864FD8F3241	NULL
603	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO16	A2a	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.302	11.003	1216843.613	560124.49	NULL	8/8/2008	18	20	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1FAF81721417091ED9C4B913241	NULL
604	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO17	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.29	11	1216509.411	558813.728	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABC74BB0D2141D04B3769FD8F3241	NULL
605	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO34	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.294	11.02	1218722.334	559246.837	NULL	2/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BAC1D11214128068155A2983241	NULL
606	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN346	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.64458	10.62485	1175104.832	597685.447	NULL	3/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182FDDE46A3D2241C0F3FDD440EE3141	NULL
607	VNPT	VNPT Long An	Tan-Kim_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.6594	10.629	1175568.579	599305.784	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0726891134A22411058399410F03141	NULL
608	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN283	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.66635	10.6179	1174343.023	600069.898	NULL	3/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C6CB0B5022410054E30547EB3141	NULL
609	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN171	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.65961	10.63172	1175869.516	599327.881	NULL	2/4/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E12C33F4A2241809318843DF13141	NULL
610	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN247	A2b	NULL	Xã Phước Hậu	28174	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.61503	10.61842	1174384.455	594453.935	NULL	2/3/3/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B8DE2B24224158E17A7470EB3141	NULL
611	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG10	A2b	NULL	Xã Phước Hậu	28174	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.618	10.623	1174891.935	594777.513	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA706B326224100295CEF6BED3141	NULL
612	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG04	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.631	10.606	1173015.506	596205.368	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87E6ABCDA3122415837898117E63141	NULL
613	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG15	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.643	10.602	1172576.818	597519.814	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4A01F3C2241B87268D160E43141	NULL
614	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5216	A2b	469; ấp Lộc Trung	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	NULL	106.62667	10.60568	1172978.775	595731.632	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010819543272E2241686666C6F2E53141	NULL
615	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG33	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.635	10.622	1174786.557	596638.057	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01A2F1D3C352241588D978E02ED3141	NULL
616	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339060	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.62986	10.60585	1172998.593	596080.661	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E52E130224118D9CE9706E63141	NULL
617	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN083	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.63179	10.60767	1173200.505	596291.293	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00981804968632224118AE4781D0E63141	NULL
618	VNPT	VNPT Long An	Phuoc-Lam_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Trần Thị Vạn; 768 Ấp Lộc Tiền; Xã Mỹ Lộc; huyện Cần Giuộc; ĐT: 909354300	106.6312	10.6062	1173037.691	596227.192	NULL	2/2/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24D62063222414860E5B02DE63141	NULL
619	VNPT	VNPT Long An	Cau-BaKieuPhuoc-Lai_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Dương Văn Khương; Ấp Ngoài; Xã Phước Hậu; Huyện Cần Giuộc; Tỉnh Long An; ĐT: 3 892 465          0908 240 665	106.6964	10.5965	1171985.726	603365.422	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00506210D8CA692241D822DBB911E23141	NULL
620	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN211	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.71729	10.59718	1172067.922	605651.326	NULL	2/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E078E9A6A67B2241283108EC63E23141	NULL
621	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG38	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.718	10.589	1171163.359	605731.834	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480C02AB477C2241906CE75BDBDE3141	NULL
622	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG13	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.706	10.598	1172154.85	604415.505	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00285C8F02FF712241989999D9BAE23141	NULL
623	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG21	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.686	10.619	1174471.062	602219.801	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C9AD7602241683BDF0FC7EB3141	NULL
624	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG20	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.607	10.601	1172455.157	593580.547	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058621018591D2241F8263128E7E33141	NULL
625	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG25	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.619	10.59	1171242.019	594897.13	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8F42A2272241182FDD042ADF3141	NULL
626	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN224	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.61423	10.58666	1170871.156	594376.144	NULL	3/4/2/2	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA4990232241B09DEF27B7DD3141	NULL
627	VNPT	VNPT Long An	Phuoc-Lam-2_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6085	10.6018	1172544.099	593744.455	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F5E8A01E22416010581940E43141	NULL
628	VNPT	VNPT Long An	Ke-My_LAN	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Võ Văn Thắng  và Lê Thị Tắng; G6; Khu phố 4; Cư xá Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 826 868          0913 876 259	106.6459	10.5849	1170686.208	597842.605	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00688FC235A53E2241F87C3F35FEDC3141	NULL
629	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN162	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.64806	10.58467	1170661.477	598079.069	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F753237E40224108AC1C7AE5DC3141	NULL
630	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG22	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.67	10.59	1171258.034	600478.434	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00783F35DE3C5322415839B4083ADF3141	NULL
631	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG24	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.726	10.531	1164750.383	606627.383	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00809318C446832241B8490C62CEC53141	NULL
632	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5211	A2b	Đường Trị Yên; Ấp Hòa Thuận	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Công an Huyện Cần Giuộc	106.66588	10.6029	1172683.66	600023.354	NULL	4/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3FB5AE4F224198C2F5A8CBE43141	NULL
633	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA1535	A2b	Ấp Kế Mỹ	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.64595	10.5848	1170675.163	597848.109	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE37B03E2241385EBA29F3DC3141	NULL
634	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG06	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.648	10.584	1170587.347	598072.713	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560E6D71402241F0FDD4589BDC3141	NULL
635	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339003	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.6627778	10.60138889	1172515.515	599684.358	NULL	6_6_4	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64BB7084D2241400AD78323E43141	NULL
636	VNPT	VNPT Long An	CGI020A_LAN	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	VN Mobile	106.66315	10.60128	1172503.559	599725.127	NULL	1/1/2001	42	225	0	1	VMS; VN Mobile	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E82406415A4D2241C09F1A8F17E43141	NULL
637	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339056	A2b	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.62892	10.557	1167594.866	595993.019	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405EBA0932302241182DB2DDEAD03141	NULL
638	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG16	A2b	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.61	10.571	1169137.659	593917.995	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A370FDFB1F22416839B4A8F1D63141	NULL
639	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG03	A2a	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.629	10.557	1167594.89	596001.778	NULL	8/8/2008	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002004568E43302241400AD7E3EAD03141	NULL
640	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN036	A2b	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.62667	10.55833	1167741.26	595746.352	NULL	3/3/3/2	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00185839B4442E2241285C8F427DD13141	NULL
641	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN172	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67999	10.56775	1168800.135	601579.057	NULL	4/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A01A2F1DD65B2241305C8F22A0D53141	NULL
642	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Phuoc-Vinh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.6796	10.5708	1169137.382	601535.365	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1BA7E5B224180C0CA61F1D63141	NULL
643	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG18	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Bưu điện	106.679	10.571	1169159.279	601469.635	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E45FB5A2241388B6C4707D73141	NULL
644	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG12	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.676	10.556	1167499.095	601146.218	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B29D6F7458224190EB51188BD03141	NULL
645	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG11	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.707	10.57	1169057.962	604534.442	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24DE2EC722241D0A145F6A1D63141	NULL
646	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339027	A2a	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.3133333	11.005	1217067.124	561362.579	NULL	2_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028B07228A5212141D076BE1F2B923241	NULL
647	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO35	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.33	10.992	1215632.697	563186.687	NULL	2/2/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D076BE5FE52F214198976EB2908C3241	NULL
648	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO40	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.323	10.978	1214082.682	562424.648	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C64BF1292141508D97AE82863241	NULL
649	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO00	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.339	10.975	1213754.222	564173.935	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B8DE9B372141F8FDD4383A853241	NULL
650	VNPT	VNPT Long An	An-Ninh-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	TT Thông tin di động KV 6; 22/8 Nguyễn Ái Quốc; Phường Quang Vinh; TP Biên Hóa; ĐT: 61.3942702	106.3413	10.9762	1213887.475	564425.047	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00586210189239214198999979BF853241	NULL
651	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN359	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.3281	10.98985	1215394.489	562979.509	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A59B04472E2141A81A2F7DA28B3241	NULL
652	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN040	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.3425	10.97305	1213539.314	564556.882	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00108195C3993A2141D84D625063843241	NULL
653	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN263	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31565	10.97042	1213242.785	561622.948	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00884160E5AD232141A0C2F5C83A833241	NULL
654	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN109	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.29141	10.96691	1212849.665	558974.4	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CCCCCCFC0E2141A8703DAAB1813241	NULL
655	VNPT	VNPT Long An	AnDinhXaAn-Ninh-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Võ Thị Nhanh; 76/18; Tỉnh Lộ 827; Khu phố Bình An 1; Phường 7; Tân An; Long An; ĐT: 0919 127 177	106.3225	10.9781	1214093.639	562369.985	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51F883292141088195A38D863241	NULL
656	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-An-Ninh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.293	10.9673	1212893.083	559148.101	NULL	2/2/2002	36	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B63358102141F07C3F15DD813241	NULL
657	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO30	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.303	10.966	1212751.275	560241.294	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00002B8796E2182141686666464F813241	NULL
658	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO29	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.363	10.98	1214312.553	566795.799	NULL	2/2/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871699174C21417068918D68873241	NULL
659	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO18	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.405	10.957	1211778.199	571391.521	NULL	6/8/2006	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00AFF6F214100AAF132827D3241	NULL
660	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO23	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.407	10.949	1210893.762	571612.045	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0A17B8712141A06E12C30D7A3241	NULL
661	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5237	A2b	187 Ấp Chánh Hội	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.36366	10.9425	1210164.852	566876.378	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603789C1B84C214110AC1CDA34773241	NULL
662	VNPT	VNPT Long An	Bao-Cong_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Phan Văn Nuôi và Đào Thị Trinh Nguyên; Ấp Bình Thủy; xã Hòa Khánh Đông; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 852 900        0909 867 108	106.407	10.9491	1210904.823	571612.021	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00AB8712141C820B0D2187A3241	NULL
663	VNPT	VNPT Long An	Tan-My_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.3643	10.9428	1210198.177	566946.268	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D84B3789444D214138DF4F2D56773241	NULL
664	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN063	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.36227	10.94238	1210151.272	566724.473	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00680E2DF2884B2141C8CAA14527773241	NULL
665	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN081	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40834	10.95201	1211227.017	571757.781	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603BDF8FDB722141B81C5A045B7B3241	NULL
666	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN358	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.36323	10.98046	1214363.485	566820.835	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81E85AB494C2141C8F5287C9B873241	NULL
667	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO10	A2b	NULL	Xã Hiệp Hòa	27952	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.333	10.932	1208996.808	563527.386	NULL	8/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1C58E3221418816D9CEA4723241	NULL
668	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339032	A2b	NULL	Xã Hiệp Hòa	27952	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.346	10.9522	1211233.839	564943.964	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706891ED9F3D214138B4C8D6617B3241	NULL
669	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO07	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.402	10.922	1207906.144	571071.985	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F87F6D2141182FDD24626E3241	NULL
670	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO32	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.419	10.904	1205919.181	572934.688	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941600D7C21411804562E9F663241	NULL
671	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN354	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40485	10.91988	1207672.292	571384.029	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D90EF06F21411883C04A786D3241	NULL
672	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN355	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.4451	10.93331	1209167.619	575780.461	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00203108EC48922141B8C8769E4F733241	NULL
673	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN194	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.42627	10.91232	1206841.218	573727.383	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00789318C43E82214118D9CE37396A3241	NULL
674	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Duc-Lap-Thuong_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.4033	10.9211	1207806.871	571214.307	NULL	2/4/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81A2F9D9C6E214120DBF9DEFE6D3241	NULL
675	VNPT	VNPT Long An	DHO033A_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Cty TNHH Phát Triển Hạ Tầng Di Động. Tầng 03 Tòa Nhà Song Kim; Phố Thụy Khuê; Quận Tây Hồ; Hà Nội. ĐT 04.37281617	106.419	10.9037	1205886.029	572934.761	NULL	2/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1850D7C2141508B6C077E663241	NULL
676	VNPT	VNPT Long An	DHO031A_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Hùynh Công Tâm; KV3; TT Đông Thành; Đức Huệ; Long An. ĐT 0907623666	106.4667	10.9089	1206473.105	578147.932	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81A2FDDC7A42141B047E11AC9683241	NULL
677	VNPT	VNPT Long An	Duc-Lap-Thuong_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	TT Thông tin di động KV 6; 22/8 Nguyễn Ái Quốc; Phường Quang Vinh; TP Biên Hóa; ĐT: 61.3942702	106.4403	10.9265	1208413.16	575257.501	NULL	4/2/2004	49	36	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070128300338E214190C2F5285D703241	NULL
678	VNPT	VNPT Long An	KCN-Thai-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ và Đầu Tư Kim Ngân Long; 249/30; Lê Đức Thọ; Phường 17; Quận Gò Vấp; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 984 1160          0914 933 139	106.4773	10.9231	1208046.543	579302.924	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D9CDAD2141500C028BEE6E3241	NULL
679	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN147	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.42987	10.89351	1204761.52	574125.586	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031082C5B85214150B81E8519623241	NULL
680	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN127	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.43608	10.92138	1207845.756	574797.499	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7CFF9A8A2141583789C1256E3241	NULL
681	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO45	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.477	10.923	1208035.434	579270.16	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB518CAD2141D09F1A6FE36E3241	NULL
682	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO05	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.469	10.909	1206484.791	578399.336	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303108ACBEA62141D8F97ECAD4683241	NULL
683	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO06	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.44	10.927	1208468.36	575224.582	NULL	6/6/2006	45	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E7FB29F18D2141C0F5285C94703241	NULL
684	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO25	A2b	NULL	Xã Tân Phú	27961	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.357	10.9	1205504.417	566157.771	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002083C08A1B4721411083C06A00653241	NULL
685	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN108	A2b	NULL	Xã Tân Phú	27961	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.34792	10.90133	1205607.619	565164.953	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89DEFE7593F2141B8C8769E67653241	NULL
686	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Tan-Phu_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Phú	27961	Huyện Đức Hòa	802	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 11 3 8669 477          0913 891 009	106.3567	10.9001	1205473.504	566125.04	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040E17A14DA462141E8240681E1643241	NULL
687	VNPT	VNPT Long An	My-Hanh-Bac_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.507	10.8775	1203010.621	582562.137	NULL	2/4/2004	49	32	1	1	SFONE; VNMOBILE; VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030DD244644C7214120DBF99E425B3241	NULL
688	VNPT	VNPT Long An	Rung-Sen-My-Hanh-Bac_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Nguyễn Văn Cường; Ô5; Khu B; Thị trấn Hậu Nghĩa; Huyện Đức Hòa; Tỉnh long An; ĐT: 08 851 851          0917 777 878	106.4702	10.8831	1203620.277	578537.326	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9A6D2A72141E078E946A45D3241	NULL
689	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN107	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.47066	10.90798	1206372.398	578581.071	NULL	3/3/3/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81C5A242AA82141F853E36564683241	NULL
690	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN148	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.48261	10.8784	1203103.613	579895.333	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0F97EAA6EB221416891ED9C9F5B3241	NULL
691	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN351	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.50562	10.88782	1204151.759	582408.416	NULL	2/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8F3FDD410C62141F0D24DC2B75F3241	NULL
692	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO19	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.507	10.877	1202955.345	582562.274	NULL	8/8/2008	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA498C44C7214188EB51580B5B3241	NULL
693	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO41	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.501	10.892	1204612.864	581902.184	NULL	2/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F355E1CC22141A81A2FDD84613241	NULL
694	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO01	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.476	10.88	1203278.89	579172.246	NULL	4/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048B6F37DC8AC2141400AD7E34E5C3241	NULL
695	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO31	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.457	10.855	1200508.735	577101.437	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C876BEDF9A9C2141C8F528BC7C513241	NULL
696	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO04	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.444	10.875	1202717.675	575675.004	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8490C0276912141D8CCCCAC1D5A3241	NULL
697	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339064	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.44752	10.86937	1202095.787	576061.273	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C68B7A94214100D578C9AF573241	NULL
698	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN356	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.45718	10.85366	1200360.532	577121.462	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BECC29C2141F8263188E8503241	NULL
699	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN039	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.44345	10.87201	1202386.782	575615.626	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078128340FF902141F02631C8D2583241	NULL
700	VNPT	VNPT Long An	Cau-Ong-Quang_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Phạm Thị Quý; 64;Ấp Nhơn Hòa; xã Đức Hòa Thượng; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT:  0918 188 020	106.4561	10.8604	1201105.803	577001.651	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F4DD39B2141706891CDD1533241	NULL
701	VNPT	VNPT Long An	Binh-Huu-2_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Phạm Mộng thu; Ấp Bình Hữu 2; xã Đức Hòa Thượng; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 763 333          0913 763 777	106.4667	10.8385	1198686.105	578166.312	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C876BE9FECA42141C047E11A5E4A3241	NULL
702	VNPT	VNPT Long An	Duc-Hoa-Thuong_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.4428	10.8734	1202540.399	575544.214	NULL	4/2/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916D7090214130DD24666C593241	NULL
703	VNPT	VNPT Long An	TVT-Hoa-Khanh-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.3677	10.8526	1200222.011	567338.234	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018D9CE775450214160E5D0025E503241	NULL
704	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN062	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.35207	10.8456	1199444.307	565630.841	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D97AEFD422141508D974E544D3241	NULL
705	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN206	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40594	10.86496	1201597.869	571516.326	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9A6F8702141C0C876DEBD553241	NULL
706	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN353	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.3714	10.86939	1202079.922	567738.984	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEF775532141283108EC9F573241	NULL
707	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO13	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.364	10.857	1200707.842	566932.712	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438B6C294D2141F04F8DD743523241	NULL
708	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO39	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.377	10.875	1202701.723	568349.953	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09DEFE73B582141308716B90D5A3241	NULL
709	VNPT	VNPT Long An	DHO032A_LAN	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Cty TNHH Phát Triển Hạ Tầng Di Động. Tầng 03 Tòa Nhà Song Kim; Phố Thụy Khuê; Quận Tây Hồ; Hà Nội. ĐT 04.37281617	106.4025	10.8705	1202209.838	571138.905	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008295CCF056E2141102B87D621583241	NULL
710	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN288	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Đông	27973	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.42476	10.86122	1201188.681	573574.89	NULL	4/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008014AEC70D812141200456AE24543241	NULL
711	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN350	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.51087	10.86047	1201127.957	582989.96	NULL	4-Jul	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E85EB9BCA2141B8F3FDF4E7533241	NULL
712	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN060	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.50066	10.87184	1202382.873	581870.529	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D90EDDC1214190ED7CDFCE583241	NULL
713	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN385	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.51707	10.87474	1202708.089	583663.867	NULL	4/6/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00806CE7BBDFCF214138B4C816145A3241	NULL
714	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-My-Hanh-Nam_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Nguyễn Tấn Thông; Ấp Bình Tiền 2; xã Đức Hòa Hạ; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 761 042        0906 499 117	106.49	10.8647	1201590.224	580706.971	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926F1C5B8214160105839B6553241	NULL
715	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO37	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.502	10.859	1200962.982	582020.549	NULL	4/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003087161909C32141285A64FB42533241	NULL
716	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO27	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.49	10.865	1201623.438	580706.89	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008014AEC7C5B82141A0C42070D7553241	NULL
717	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339028	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	cá nhân	106.5069444	10.87722222	1202979.88	582556.133	NULL	4_4_6	38	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007893184438C7214120AE47E1235B3241	NULL
718	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339029	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.4025278	10.85102778	1200056.066	571146.567	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24D22156E21414060E510B84F3241	NULL
719	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO12	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.417	10.846	1199503.367	572730.145	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0703D4A747A214150B6F35D8F4D3241	NULL
720	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO38	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.403	10.87	1202154.65	571193.692	NULL	6/6/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D24D62736E2141686666A6EA573241	NULL
721	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO33	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.394	10.822	1196843.321	570220.945	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7E3D9662141580E2D522B433241	NULL
722	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5231	A2b	Ấp Thuận Hòa 2	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.41759	10.84646	1199554.388	572794.544	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00002B8716F57A2141D0F75363C24D3241	NULL
723	VNPT	VNPT Long An	Cho-Cau-Huyen_LAN	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Phan Văn Nuôi  và Đào Thị Trinh Nguyên; Ấp Bình Thủy; xã Hòa Khánh Đông; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 852 900        0909 867 108	106.3967	10.8152	1196091.834	570517.776	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048DF4F8D2B692141280681D53B403241	NULL
724	VNPT	VNPT Long An	Hoa-Khanh-Nam_LAN	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4177	10.8473	1199647.327	572806.365	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B847E1BA0C7B2141A045B6531F4E3241	NULL
725	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN042	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.41417	10.84166	1199022.617	572421.758	NULL	4/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00789318840B78214148B6F39DAE4B3241	NULL
726	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN265	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.39861	10.81546	1196121.004	570726.577	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508B6C27CD6A2141E024060159403241	NULL
727	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN227	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.48783	10.83204	1197977.09	580478.475	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00383333F3FCB62141703D0A1799473241	NULL
728	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN149	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.47852	10.84878	1199826.242	579456.031	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603BDF0F00AF214148B6F33DD24E3241	NULL
729	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN468	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	CÔNG TY TNHH MTV TMDV ĐẠI PHÁT	106.5009	10.81032	1195578.127	581913.547	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	Mobi	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005062101833C22141801283203A3E3241	NULL
730	VNPT	VNPT Long An	KCN-Duc-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5023	10.7959	1193983.459	582070.569	NULL	6/6/2004	49	64	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F753236DC3214128068175FF373241	NULL
731	VNPT	VNPT Long An	TVT-Duc-Hoa-Dong1_LAN	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.487	10.837	1198525.502	580386.389	NULL	4/4/2004	32	75	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022BC744B6214170128380BD493241	NULL
732	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5239	A2b	60 Ấp 1	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.47488	10.84416	1199314.303	579059.248	NULL	2/4/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF97EE6AB21417868914DD24C3241	NULL
733	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO46	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.489	10.804	1194875.9	580613.92	NULL	8/8/2008	50	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0AD70BB82141706666E67B3B3241	NULL
734	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO42	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.502	10.847	1199635.613	582023.828	NULL	4/2/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09DEFA70FC321416891ED9C134E3241	NULL
735	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO26	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.487	10.837	1198525.502	580386.389	NULL	4/4/2004	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022BC744B6214170128380BD493241	NULL
736	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO48	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.501	10.81	1195542.758	581924.569	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F7532349C22141C0490CC2163E3241	NULL
737	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO50	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.491	10.789	1193217.235	580836.649	NULL	4/4/2004	9	20	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA494CC9B92141C0F5283C01353241	NULL
738	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO03	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.468	10.837	1198520.523	578308.848	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB209A62141F853E385B8493241	NULL
739	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO08	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.481	10.852	1200183.089	579726.338	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560EAD1CB1214130B4C81637503241	NULL
740	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO53	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.481	10.638	1176512.502	579782.648	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64B8DB1214170128380C0F33141	NULL
741	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339070	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.4779	10.81141	1195692.588	579398.109	NULL	4_4_4	40	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE378CAE2141082B8796AC3E3241	NULL
742	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO52	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.466	10.805	1194980.476	578098.464	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00786891ED64A42141D822DB79E43B3241	NULL
743	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339012	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.4536111	10.8175	1196359.994	576740.484	NULL	6_6_6	36	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEF7C8992141B0C876FE47413241	NULL
744	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO09	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.453	10.82	1196636.366	576673.023	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C60B42992141182DB25D5C423241	NULL
745	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO51	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.483	10.801	1194542.492	579958.576	NULL	4/4/2004	18	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E878E926EDB2214148B6F37D2E3A3241	NULL
746	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO49	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.432	10.893	1204705.661	574358.572	NULL	4/4/2004	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD242D872141D04B37A9E1613241	NULL
747	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO28	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.474	10.813	1195867.447	578971.215	NULL	8/8/2008	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A146E36AB214190976E725B3F3241	NULL
748	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO44	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.475	10.788	1193102.444	579087.122	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E1EAC2141E8FBA9718E343241	NULL
749	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5222	A2b	Bình Tiền 1	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.45615	10.81837	1196456.834	577017.891	NULL	4/4/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E82631C8F39B2141280681D5A8413241	NULL
750	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA1568	A2b	Ấp Bình Tã 2	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.47409	10.81331	1195901.729	578980.976	NULL	4/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6F349AB214180BE9FBA7D3F3241	NULL
751	VNPT	VNPT Long An	Cho-Chieu_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Võ Thị Ngọc Thu; Số 32; Đường 114; Khu phố Bình An 1; Phường 3; TP. Tân An; T. Long An.; ĐT: 3 826 868        0918 499 757	106.4741	10.8134	1195911.687	578982.046	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D84F8D174CAB2141603BDFAF873F3241	NULL
752	VNPT	VNPT Long An	KCN-Tan-Duc_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Đào Thị Trinh Nguyên; Ấp Bình Thủy; xã Hòa Khánh Đông; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 3 852 900        0909 867 108	106.4764	10.7871	1193003.288	579240.464	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00786891ED50AD2141485EBA492B343241	NULL
753	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN357	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.46261	10.8035	1194813.697	577728.135	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E4580A1214190976EB23D3B3241	NULL
754	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN236	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.46728	10.81892	1196520.531	578234.825	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00686666A675A52141B89DEF87E8413241	NULL
755	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN338	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.4772	10.78719	1193013.45	579327.933	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102DB2DDFFAD21413833337335343241	NULL
756	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN095	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.4811	10.8092	1195449.003	579748.624	NULL	8-Apr	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7C3F49B12141B09BC400B93D3241	NULL
757	VNPT	VNPT Long An	DHO036B_LAN	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Huỳnh Văn Minh; 351; ấp Bình Tiền 1; xã Đức Hòa Hạ; Đức Hòa 0913876212	106.45386	10.81631	1196228.4	576768.006	NULL	1/1/2001	42	225	0	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986E1203009A214170666666C4403241	NULL
758	VNPT	VNPT Long An	DHO034B_LAN	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4636	10.8003	1194459.996	577837.221	NULL	4/4/2004	18	90	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926715AA2214120DBF9FEDB393241	NULL
759	VNPT	VNPT Long An	DHO035B_LAN	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	TT Thông tin di động KV 6; 22/8 Nguyễn Ái Quốc; Phường Quang Vinh; TP Biên Hóa; ĐT: 61.3942702	106.4834	10.8014	1194586.81	580002.213	NULL	4/4/2004	21	100	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010560E6D44B32141F8285CCF5A3A3241	NULL
760	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN061	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.43085	10.79738	1194128.9	574256.504	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0490C0261862141606666E690383241	NULL
761	VNPT	VNPT Long An	Huu-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Nguyễn Thị Bảo Thương; Ấp Bình Tả II; xã Đức Hòa Hạ; Huyện Đức Hòa; Tỉnh Long An; ĐT: 0945 124 699  0913 180 678	106.4295	10.7983	1194230.303	574108.646	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001083C04A398521417068914DF6383241	NULL
762	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5236	A2b	45/5 Đội 3; Ấp 2	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.43118	10.79662	1194044.917	574292.775	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CCCC8CA98621411083C0EA3C383241	NULL
763	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO20	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.443	10.808	1195306.522	575582.535	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB11BD902141C8CAA1852A3D3241	NULL
764	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO11	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.432	10.796	1193976.508	574382.604	NULL	8/6/2006	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3F355D872141B8490C82F8373241	NULL
765	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL03	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.488	10.636	1176293.091	580549.09	NULL	8/8/2008	49	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142E8AB72141B8C64B17E5F23141	NULL
766	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5214	A2b	43 Nguyễn Văn Siêu; KP2	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.45266	10.61327	1173769.972	576687.995	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A370FD5F992141F8FDD4F809E93141	NULL
767	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5232	A2b	3; Mai Thị Non	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Công an huyện Bến Lức	106.48959	10.63893	1176617.621	580722.292	NULL	2/4/2004	54	81	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020068195E4B8214130DBF99E29F43141	NULL
768	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL23	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.505	10.636	1176297.554	582409.179	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E3A55B12C62141B0F1D28DE9F23141	NULL
769	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL31	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	XHH	106.495	10.627	1175299.459	581317.399	NULL	4/4/2004	21	40	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA49CC8ABD21412806817503EF3141	NULL
770	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL39	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.486	10.619	1174412.211	580334.714	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DDDB52141901804368CEB3141	NULL
771	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339001	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.4847222	10.64527778	1177318.484	580188.013	NULL	6_6_6	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA706B8B42141906CE77BE6F63141	NULL
772	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339063	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.493	10.6345	1176128.479	581096.57	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD723D1BB214178BE9F7A40F23141	NULL
773	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339058	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	cá nhân	106.48623	10.61938	1174454.302	580359.781	NULL	6_6_6	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703BDF8F0FB6214138DF4F4DB6EB3141	NULL
774	VNPT	VNPT Long An	Ben-Luc_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4877	10.6359	1176281.952	580516.294	NULL	4/4/2004	49	24.5	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102B879648B72141A045B6F3D9F23141	NULL
775	VNPT	VNPT Long An	KCN-Chinluh_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	CTY TNHH Giày Chinluh Việt Nam; KCN Thuận Đạo; TT Bến Lức; Huyện bến Lức; ĐT: 72.3631888	106.4951	10.6213	1174668.98	581329.849	NULL	4/4/2004	22	16	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B0B2A3BD2141B847E1FA8CEC3141	NULL
776	VNPT	VNPT Long An	Xom-Cong_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Trương Thị Niềm; Số 43; Nguyễn Văn Siêu; Khu Phố 2; Thị trấn Bến Lức; Bến Lức; Long An ; ĐT: 3871 222        0913 763 838	106.4863	10.6193	1174445.502	580367.459	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS;VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480C02EB1EB6214178128380ADEB3141	NULL
777	VNPT	VNPT Long An	Voi-La_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Phạm Thành Quang và Trần Thị Toan; 192; Khu phố 7; Quốc Lộ 1A; Thị trấn Bến Lức; H. Bến Lức; T. Long An; ĐT: 3 636 789        0913 782 828	106.5047	10.6357	1176264.291	582376.434	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F35DED0C52141E0F97E4AC8F23141	NULL
778	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN002	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.49268	10.63279	1175939.252	581062.011	NULL	4/4/2004	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1058CBB21417812834083F13141	NULL
779	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN102	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48493	10.64318	1177086.473	580211.302	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9AE6B4214128871679FEF53141	NULL
780	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN242	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.49795	10.63334	1176001.499	581638.5	NULL	4/4/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00080000000DC02141D076BE7FC1F13141	NULL
781	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN257	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48561	10.62495	1175070.267	580290.479	NULL	4/4/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3FF584B52141B81C5A441EEE3141	NULL
782	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN217	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48088	10.638	1176512.471	579769.519	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA0973B12141C8749378C0F33141	NULL
783	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN275	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.49739	10.6204	1174570.062	581580.667	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002806815599BF2141683BDF0F2AEC3141	NULL
784	VNPT	VNPT Long An	BLU031A_LAN	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.481	10.6381	1176523.563	579782.622	NULL	4/4/2004	21	100	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E8DB12141A8C42090CBF33141	NULL
785	VNPT	VNPT Long An	BLU032A_LAN	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Trương Thị Niềm; Số 43; Nguyễn Văn Siêu; Khu Phố 2; Thị trấn Bến Lức; Bến Lức; Long An ; ĐT: 3871 222        0913 763 838	106.487	10.6419	1176945.429	580438.121	NULL	4/4/2004	24	90	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B6F33DACB62141A8F1D26D71F53141	NULL
786	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN151	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.40656	10.77098	1191202.972	571606.469	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C420F0AC71214100FED4F8222D3241	NULL
787	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN069	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.37229	10.74428	1188241.911	567864.476	NULL	2/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A045B6F370542141C84B37E991213241	NULL
788	VNPT	VNPT Long An	Long-Hai-Thanh-Loi_LAN	A2a	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Trần Văn Tha; 244/18A1; Phường Tân Chánh Hiệp; Quận 12; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 911 467     0918 230 693	106.3723	10.7437	1188177.792	567865.696	NULL	2/2/2002	45.5	16	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01C5A64735421411883C0CA51213241	NULL
789	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Loi_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.4044	10.77	1191094.071	571370.469	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C420F0D46F2141600E2D12B62C3241	NULL
790	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339053	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.404505	10.77046	1191144.976	571381.847	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FBA9B1EB6F2141E022DBF9E82C3241	NULL
791	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL26	A2a	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.372	10.744	1188210.877	567832.817	NULL	2/2/2002	39	70	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24DA231542141781283E072213241	NULL
792	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL11	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.405	10.77	1191094.211	571436.092	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C89F1A2F5870214198180436B62C3241	NULL
793	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL13	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.439	10.744	1188226.527	575161.037	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AAF112728D2141E078E98682213241	NULL
794	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL07	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.443	10.725	1186125.932	575603.279	NULL	8/8/2008	45	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D98EE6902141588D97EE4D193241	NULL
795	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO15	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.439	10.763	1190328.105	575156.321	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01C5AA4688D2141B047E11AB8293241	NULL
796	VNPT	VNPT Long An	Luong-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	TT Thông tin di động KV 6; 22/8 Nguyễn Ái Quốc; Phường Quang Vinh; TP Biên Hóa; ĐT: 61.3942702	106.4389	10.7635	1190383.416	575145.263	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA786528D2141E0F97E6AEF293241	NULL
797	VNPT	VNPT Long An	KCN-Luong-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Đỗ Thị Thúy Vân; Số 43; Nguyễn Văn Siêu; Khu Phố 2; Thị trấn Bến Lức; Bến Lức; Long An ; ĐT: 3872 999        0913 763 838	106.4402	10.7455	1188392.735	575291.92	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00783D0AD7778E2141C0F528BC28223241	NULL
798	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN166	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.43886	10.76337	1190369.027	575140.92	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803D0AD7498D2141E078E906E1293241	NULL
799	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN341	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.43284	10.74787	1188653.116	574486.324	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F853E3A52C882141202DB21D2D233241	NULL
800	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN328	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.4615	10.73827	1187598.327	577623.497	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C876FEAEA021419845B6530E1F3241	NULL
801	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN212	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.42437	10.72585	1186215.436	573565.252	NULL	3/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0240681FA80214130B29D6FA7193241	NULL
802	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN262	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.41364	10.69262	1182537.341	572399.485	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F8DE772141B0C64B57490B3241	NULL
803	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN116	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.39559	10.71234	1184714.357	570420.342	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C89F1AAF68682141305A645BCA133241	NULL
804	VNPT	VNPT Long An	Ap-9-Thanh-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4159	10.6947	1182767.968	572646.219	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C42070CC79214118D9CEF72F0C3241	NULL
805	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL09	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.396	10.712	1184676.844	570465.273	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C68BC2682141586210D8A4133241	NULL
806	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL21	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.423	10.718	1185346.83	573417.299	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871699D27F214148E17AD442163241	NULL
807	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL25	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.444	10.714	1184909.507	575715.41	NULL	4/4/2004	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EBD1C691214188C0CA818D143241	NULL
808	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL14	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.463	10.737	1187458.263	577787.89	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AEC7F7A12141D8F75343821E3241	NULL
809	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL05	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.45	10.675	1180597.301	576412.612	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00681058393997214108560E4DB5033241	NULL
810	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL06	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.446	10.698	1183140.253	575938.175	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A099995984932141B09BC440A40D3241	NULL
811	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5230	A2b	Ấp 7	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Cty TNHH Đầu Tư CN Viễn Thông PT	106.44486	10.71151	1184634.302	575810.102	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839348492214140DF4F4D7A133241	NULL
812	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5284	A2b	Ấp 10	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.44862	10.67573	1180677.604	576230.361	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FDD4B8CC95214180BE9F9A05043241	NULL
813	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339047	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	cá nhân	106.44855	10.67571	1180675.405	576222.704	NULL	4_4_4	36	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B07268BD9521417814AE6703043241	NULL
814	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339011	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.4436389	10.72113889	1185699.045	575674.129	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0490C4274912141C01E850BA3173241	NULL
815	VNPT	VNPT Long An	Luong-Hoa-2_LAN	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Nguyễn Thị Yến; Ấp 9; Xã Lương Hòa; Huyện Bến Lức; Tỉnh Long An.; ĐT: 0913 782 828	106.4459	10.6954	1182852.614	575927.886	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1C56F932141A01A2F9D840C3241	NULL
816	VNPT	VNPT Long An	Cum-CN-Ap-An-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Phan Văn Sơn; 53; Thủ Khoa Huân; Phường 1; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3823 006        0918 611 979	106.4487	10.6758	1180685.397	576239.095	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008D7A330DE952141D0CAA1650D043241	NULL
817	VNPT	VNPT Long An	Ap-6-Luong-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Nguyễn Văn Việt; Ấp 10; xã Lương Hòa; Huyện Bến Lức; Tỉnh Long An; ĐT: 3873 187        0979 727 679	106.4688	10.7421	1188023.846	578420.979	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3FF5E9A62141C07493D8B7203241	NULL
818	VNPT	VNPT Long An	Luong-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4429	10.7246	1186081.695	575592.44	NULL	2/2/2002	49	12.5	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AE47E1D09021412085EBB121193241	NULL
819	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN018	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.44417	10.71611	1185142.934	575733.475	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00403333F3EA912141C09F1AEF76153241	NULL
820	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN276	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.44733	10.69598	1182917.15	576084.175	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098999959A894214168666626C50C3241	NULL
821	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN071	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	28006	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48836	10.70071	1183450.779	580571.404	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D9CEB6B72141488B6CC7DA0E3241	NULL
822	VNPT	VNPT Long An	Tan-Hoa_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	28006	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.4845	10.6993	1183293.783	580149.513	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA7066BB4214118B072C83D0E3241	NULL
823	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL10	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	28006	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.483	10.703	1183702.65	579984.452	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408B6CE720B32141706666A6D60F3241	NULL
824	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL32	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.533	10.671	1180176.536	585463.096	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E92631EEDD2141C84B378910023241	NULL
825	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL28	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.511	10.686	1181829.67	583052.092	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09F1A2F18CB2141B01E85AB85083241	NULL
826	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL45	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.522	10.692	1182496.375	584253.834	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400C02AB7BD4214108000060200B3241	NULL
827	VNPT	VNPT Long An	Tan-Buu_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.5392	10.6831	1181516.651	586137.991	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A64FB33E32141A0EFA7A64C073241	NULL
828	VNPT	VNPT Long An	Nga-3-Rach-Mit_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	106.5221	10.6922	1182518.494	584264.715	NULL	4/4/2003	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A146E91D42141B8C8767E360B3241	NULL
829	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN047	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.53667	10.68028	1181204.023	585862.002	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E02406010CE121410854E30514063241	NULL
830	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN339	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.51384	10.69563	1182895.646	583360.157	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C84D625080CD2141904160A5AF0C3241	NULL
831	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN168	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.50153	10.67696	1180827.224	582018.513	NULL	3/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA70605C32141601058399B043241	NULL
832	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN084	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.45557	10.66775	1179796.665	576992.716	NULL	4/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D976EC19B2141B0703DAA94003241	NULL
833	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN273	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.47056	10.65156	1178009.699	578636.867	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886CE7BB99A8214100AAF1B299F93141	NULL
834	VNPT	VNPT Long An	Ap-4-An-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4883	10.6864	1181867.934	580568.622	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763EB1B72141C09F1AEFAB083241	NULL
835	VNPT	VNPT Long An	Ben-Luc-2_LAN	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4617	10.6635	1179328.169	577664.447	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDDE400A121418095432BC0FE3141	NULL
836	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL15	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.497	10.697	1183042.654	581517.559	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351E1BBF2141488B6CA7420D3241	NULL
837	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL00	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.472	10.652	1178058.733	578794.302	NULL	6/8/2006	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9AD4A9214160E3A5BBCAF93141	NULL
838	VNPT	VNPT Long An	BLU029A_LAN	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4694	10.6529	1178157.652	578509.601	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A045B6339BA72141E078E9A62DFA3141	NULL
839	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL01	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.401	10.665	1179479.412	571023.164	NULL	2/2/2002	50	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CEF7531E6D214100D5786957FF3141	NULL
840	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL35	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.417	10.682	1181363.531	572769.59	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A142EC37A2141B09DEF87B3063241	NULL
841	VNPT	VNPT Long An	Binh-Duc_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4286	10.6576	1178667.438	574044.537	NULL	2/2/2002	40	36	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000AAF112B9842141A0C420702BFC3141	NULL
842	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN070	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.42605	10.6625	1179208.78	573764.365	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1BA888221418014AEC748FE3141	NULL
843	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN029	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.536	10.6425	1177024.986	585799.31	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B89E8EE02141007F6AFCC0F53141	NULL
844	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN340	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.53529	10.65789	1178727.091	585717.313	NULL	3/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941A0EADF2141A0C64B1767FC3141	NULL
845	VNPT	VNPT Long An	Xa-My-Yen_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5356	10.6571	1178639.764	585751.451	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9E62EE02141108195C30FFC3141	NULL
846	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL36	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.544	10.663	1179294.738	586668.823	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00884160A559E721416891EDBC9EFE3141	NULL
847	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL33	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.53	10.655	1178405.936	585139.338	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560EAD66DB214138B29DEF25FB3141	NULL
848	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL42	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.555	10.653	1178191.725	587875.199	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F853E365C6F02141989999B94FFA3141	NULL
849	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL43	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.548	10.668	1179848.886	587105.037	NULL	4/2/2002	30	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AAF112C2EA214158E5D0E2C8003241	NULL
850	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL18	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.543	10.65	1177898.423	586562.992	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886CE7FB85E6214160BA496C2AF93141	NULL
851	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5218	A2b	11; Ấp 2	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	NULL	106.53579	10.64379	1177167.586	585775.972	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FBA9F15FE02141901804964FF63141	NULL
852	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL44	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.542	10.673	1180400.29	586447.178	NULL	4/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0225B9EE52141A0703D4AF0023241	NULL
853	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339061	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.54	10.6813	1181317.805	586226.023	NULL	3_3_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C60BE4E32141E07A14CE85063241	NULL
854	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL29	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.488	10.66	1178947.755	580542.771	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001083C08A7DB7214110AE47C143FD3141	NULL
855	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL30	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.491	10.646	1177399.999	580874.698	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009041606515BA2141C876BEFF37F73141	NULL
856	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL24	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.511	10.666	1179617.523	583057.538	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BC741323CB21410854E385E1FF3141	NULL
857	VNPT	VNPT Long An	TVT-Thanh-Phu_LAN	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.511	10.6664	1179661.736	583057.427	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9FDA22CB2141F87E6ABC0D003241	NULL
858	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN213	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.51072	10.66034	1178991.363	583028.445	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7E3E8CA21417891ED5C6FFD3141	NULL
859	VNPT	VNPT Long An	BLU033A_LAN	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Nguyễn Phát Huy; ấp tấn Long; xã Thanh Phú; huyện Bến Lức; Long An. ĐT 0913.778511	106.5008	10.6467	1177479.969	581946.764	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022B8775C22141586210F887F73141	NULL
860	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN152	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.50931	10.63283	1175948.129	582881.625	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008000040C3C92141E02406218CF13141	NULL
861	VNPT	VNPT Long An	Ap-2-Long-Dinh_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Võ Văn Xê; 152; Khu 5; Ấp Chánh; xã Long Hiệp; Huyện Bến Lức; Tỉnh Long An; ĐT: 3890 687        0917 189 888	106.5161	10.6178	1174287.478	583628.677	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F5A99CF214148355E7A0FEB3141	NULL
862	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL22	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.518	10.649	1177739.001	583828.05	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A099991928D12141408941008BF83141	NULL
863	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL27	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.517	10.618	1174309.843	583727.104	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007D3F355ED0214128D9CED725EB3141	NULL
864	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL37	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.456	10.621	1174625.865	577051.534	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8726811379C2141D0A370DD61EC3141	NULL
865	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5233	A2b	Ấp Voi Lá	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	NULL	106.5137	10.63392	1176069.839	583361.682	NULL	2/2/2002	36	324	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A01A2F5D83CD214140B4C8D605F23141	NULL
866	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL04	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.531	10.639	1176636.44	585253.205	NULL	8/8/2008	36	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F5684ADC214108D7A3703CF43141	NULL
867	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL16	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.446	10.628	1175397.633	575955.581	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D57829A7932141B8490CA265EF3141	NULL
868	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL17	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.455	10.638	1176505.906	576937.841	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D97AE539B2141B89DEFE7B9F33141	NULL
869	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL34	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.441	10.641	1176834.295	575405.29	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050E17A945A8F2141C01E854B02F53141	NULL
870	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Thanh-Duc_LAN	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.4476	10.6388	1176592.568	576127.968	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B29DEFFF942141B872689110F43141	NULL
871	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN167	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.44856	10.63652	1176340.646	576233.578	NULL	3/4/4/4	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89DEF27D3952141884160A514F33141	NULL
872	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN238	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.5393	10.62865	1175493.941	586164.274	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA498C68E321414860E5F0C5EF3141	NULL
873	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3921	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.53448	10.63764	1176486.967	585634.358	NULL	4/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64BB744DF2141E04F8DF7A6F33141	NULL
874	VNPT	VNPT Long An	Ap-3B-Phuoc-Loi_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.548	10.6207	1174616.98	587118.499	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7CFFDCEA2141C047E1FA58EC3141	NULL
875	VNPT	VNPT Long An	Go-Den_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5336	10.6394	1176681.43	585537.577	NULL	4/4/2004	49	49	1	1	SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00488B6C2783DE2141F07A146E69F43141	NULL
876	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL19	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.544	10.627	1175312.741	586679.019	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA096EE72141202DB2BD10EF3141	NULL
877	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339014	A2a	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.5325	10.63972222	1176716.738	585417.126	NULL	6_6_6	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007812834092DD21417091EDBC8CF43141	NULL
878	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL46	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.473	10.625	1175072.567	578910.669	NULL	4/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B8756BDAA214178E9269120EE3141	NULL
879	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339057	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	cá nhân	106.4527	10.61328	1173771.088	576692.37	NULL	4_4_4	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A370BD68992141082B87160BE93141	NULL
880	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL08	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	XHH	106.475	10.616	1174077.562	579131.832	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FBA977AC2141683BDF8F3DEA3141	NULL
881	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL02	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.47	10.636	1176288.477	578579.589	NULL	8/8/2008	25	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068912D27A8214110AC1C7AE0F23141	NULL
882	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5213	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	NULL	106.4697	10.63412	1176080.456	578547.248	NULL	2/2/2002	21	48	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF97EE6A72141886ABC7410F23141	NULL
883	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL38	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.621	10.62	1174561.012	595106.718	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29D6F45292241A06E120321EC3141	NULL
884	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL40	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.476	10.608	1173192.974	579243.321	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81C5AA456AD2141681058F9C8E63141	NULL
885	VNPT	VNPT Long An	Nhut-Chanh_LAN	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4698	10.6338	1176045.117	578558.271	NULL	4/4/2004	25	16	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C08AFCA7214148B6F31DEDF13141	NULL
886	VNPT	VNPT Long An	Ap-4-Nhat-Chanh_LAN	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Dương Kiến Phúc; Số 10; Võ Phước Cương; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An.; ĐT: 3839 789        0913 999 000	106.4752	10.6077	1173159.557	579155.86	NULL	4/4/2004	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098EB51B8A7AC2141508D978EA7E63141	NULL
887	VNPT	VNPT Long An	Ap-1-Nhut-Chanh_LAN	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Trương Thị Niềm; Số 43; Nguyễn Văn Siêu; Khu Phố 2; Thị trấn Bến Lức; Bến Lức; Long An ; ĐT: 3871 222        0913 763 838	106.4527	10.6133	1173773.331	576692.364	NULL	2/2/2004	42	225	1	1	VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBA68992141886ABC540DE93141	NULL
888	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN215	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.46927	10.63436	1176106.893	578500.134	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B4488A72141E0A59BE42AF23141	NULL
889	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN106	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.4739	10.62173	1174711.073	579009.994	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007091EDFC83AB2141C820B012B7EC3141	NULL
890	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN068	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.45213	10.61165	1173590.656	576630.404	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008016D9CEEC982141B09DEFA756E83141	NULL
891	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN012	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.40815	10.60533	1172881.152	571819.404	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D9CE56732141D878E92691E53141	NULL
892	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN185	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.39589	10.62964	1175567.187	570472.254	NULL	3/2/2/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C82D0682141683BDF2F0FF03141	NULL
893	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN229	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.39772	10.59884	1172160.861	570679.586	NULL	4/4/4/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031082C6F6A2141F87E6ADCC0E23141	NULL
894	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3924	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.40438	10.60045	1172340.52	571408.003	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00503789012070214150B81E8574E33141	NULL
895	VNPT	VNPT Long An	Thu-Thua_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4021	10.6024	1172555.621	571158.055	NULL	4/4/2004	49	49	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8F5281C2C6E214120DBF99E4BE43141	NULL
896	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5225	A2b	Khu B; Trương Công Định	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Công an Thủ Thừa	106.39813	10.60043	1172336.82	570724.081	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D57829C86A21412885EBD170E33141	NULL
897	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339006	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Vietnamobile	106.4041667	10.60027778	1172321.422	571384.702	NULL	6_4_6	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408B6C67F16F21413031086C61E33141	NULL
898	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT04	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.408	10.594	1171627.902	571805.64	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AE473B732141D878E9E6ABE03141	NULL
899	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT08	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Bưu điện	106.402	10.602	1172511.386	571147.205	NULL	4/4/2004	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F568166E214160E5D0621FE43141	NULL
900	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT25	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.416	10.611	1173510.12	572677.056	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC1C0A7A2141F051B81E06E83141	NULL
901	VNPT	VNPT Long An	TTU020A_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Công ty Cổ Phần Đầu Tư hạ tầngg VNC-55. Tầng 10 - Tòa nhà Tài chính dầu khí - Lô A2.1 - Đường 30/4 – TP.Đà Nẵng. Tel: (84-511) 3624 299  Fax: (84-511) 3624 899	106.4155	10.6113	1173543.155	572622.273	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C68B9C7921418014AE2727E83141	NULL
902	VNPT	VNPT Long An	TTU017A_LAN	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Cty TNHH Phát Triển Hạ Tầng Di Động. Tầng 03 Tòa Nhà Song Kim; Phố Thụy Khuê; Quận Tây Hồ; Hà Nội. ĐT 04.37281617	106.2747	10.696	1182881.967	557199.687	NULL	2/2/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C876BE5F1F012141D84F8DF7A10C3241	NULL
903	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT33	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.275	10.696	1182882.022	557232.507	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001081950361012141C0CAA105A20C3241	NULL
904	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT23	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.266	10.666	1179562.202	556253.524	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058BA490CBBF92041A045B633AAFF3141	NULL
905	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT27	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.232	10.689	1182100.141	552529.901	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4FCDA3DC20417893182494093241	NULL
906	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Long-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Đinh Phú Hùng và Nguyễn Thị Phú; 1/1 K1 O1; Đường Trưng Nhị; Thị trấn Thủ Thừa; Thủ Thừa; Long An; ĐT: 3 864 274          0913 876 174	106.2625	10.6776	1180844.591	555868.491	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A64FBB8F62041B0C64B97AC043241	NULL
907	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN380	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.26102	10.67649	1180721.521	555706.786	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E9275F520419041608531043241	NULL
908	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN072	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.27073	10.69584	1182863.568	556765.434	NULL	2/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F35DEBAFD2041C07268918F0C3241	NULL
909	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN245	A2b	NULL	Xã Tân Thành	28042	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.35651	10.67504	1180580.018	566153.597	NULL	2/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FBA93113472141E0A59B04A4033241	NULL
910	VNPT	VNPT Long An	Long-Thuan-Tan-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Thành	28042	Huyện Thủ Thừa	804	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.3951	10.6321	1175839.071	570385.248	NULL	2/2/2002	40	36	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018DBF97E22682141500E2D121FF13141	NULL
911	VNPT	VNPT Long An	Ap-1-Long-Hai_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Thành	28042	Huyện Thủ Thừa	804	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.3563	10.6754	1180619.791	566130.545	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00783D0A17E5462141D8F97ECACB033241	NULL
912	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT02	A2b	NULL	Xã Tân Thành	28042	Huyện Thủ Thừa	804	Bưu điện	106.324	10.734	1187094.653	562584.865	NULL	2/2/2002	45	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1BA312B214118022BA7161D3241	NULL
913	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT11	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.336	10.697	1183004.63	563905.191	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CA618235214110AE47A11C0D3241	NULL
914	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT34	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.289	10.655	1178349.812	558771.89	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007014AEC7670D2141603BDFCFEDFA3141	NULL
915	VNPT	VNPT Long An	Long-Thuan_LAN	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 9 3 8669 477          0913 891 009	106.2885	10.6552	1178371.869	558717.143	NULL	2/2/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D04B3749FA0C2141B8C876DE03FB3141	NULL
916	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3986	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.30328	10.64823	1177603.754	560335.546	NULL	3/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E84F8D179F192141E02406C103F83141	NULL
917	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN101	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.28234	10.65784	1178662.707	558042.703	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09DEF67B5072141B8F3FDB426FC3141	NULL
918	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN048	A2b	NULL	Xã Mỹ Lạc	28048	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.31883	10.63536	1176183.383	562039.465	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A14EEEE262141C8490C6277F23141	NULL
919	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-My-Lac_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Lạc	28048	Huyện Thủ Thừa	804	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.3143	10.6423	1176950.087	561542.428	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D022DB0C232141C8A1451676F53141	NULL
920	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT13	A2b	NULL	Xã Mỹ Lạc	28048	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.314	10.642	1176916.815	561509.662	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000AAF152CB22214108D7A3D054F53141	NULL
921	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT12	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.353	10.649	1177699.064	565775.208	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0F97E6A1E442141D04D621063F83141	NULL
922	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT10	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.373	10.628	1175380.689	567968.066	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CA2140552141D04D62B054EF3141	NULL
923	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT07	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.343	10.618	1174268.187	564687.665	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048E17A549F3B2141683BDF2FFCEA3141	NULL
924	VNPT	VNPT Long An	My-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Đinh Phú Hùng; 1/1 K1 O1; Đường Trưng Nhị; Thị trấn Thủ Thừa; Thủ Thừa; Long An; ĐT: 3 864 274          0913 876 174	106.3521	10.6149	1173927.215	565684.053	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0221B68432141703D0A37A7E93141	NULL
925	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN183	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.35721	10.62339	1174867.35	566241.364	NULL	4/3/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBAC24721419899995953ED3141	NULL
926	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN184	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.37861	10.58301	1170405.68	568591.944	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F753E31F5A2141E87A14AEE5DB3141	NULL
927	VNPT	VNPT Long An	TVT-Binh-An_LAN	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.3768	10.585	1170625.421	568393.432	NULL	4/2/2002	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A01A2FDD9258214100A8C66BC1DC3141	NULL
928	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT17	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.389	10.598	1172066.016	569725.56	NULL	2/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B81EFB6221418093180462E23141	NULL
929	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT20	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	VTT	106.377	10.585	1170625.465	568415.315	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018AE47A1BE582141783D0A77C1DC3141	NULL
930	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT01	A2a	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.479	10.583	1170428.511	579578.073	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098416025F4AF214168E5D082FCDB3141	NULL
931	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT18	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.431	10.628	1175394.004	574314.303	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0229BD4862141E824060162EF3141	NULL
932	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT15	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.427	10.606	1172959.64	573881.929	NULL	4/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E3A5DB73832141480AD7A3DFE53141	NULL
933	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT03	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	VMS	106.447	10.609	1173296.315	576069.714	NULL	4/2/2004	27	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916D8B94214100D7A35030E73141	NULL
934	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339039	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.43768	10.58307	1170425.95	575056.201	NULL	3_3_2	41.5	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E966A08C2141383333F3F9DB3141	NULL
935	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5229	A2b	142/164F;  ấp 6	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.43766	10.58305	1170423.763	575054.014	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022B079C8C2141D0F753C3F7DB3141	NULL
936	VNPT	VNPT Long An	TAN2008-2_LAN	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.4151	10.5803	1170114.222	572585.822	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182FDDA453792141F8FDD438C2DA3141	NULL
937	VNPT	VNPT Long An	Nhi-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	106.4292	10.6012	1172429.275	574123.822	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00282FDDA45785214168666646CDE33141	NULL
938	VNPT	VNPT Long An	Nhi-Thanh-2_LAN	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Huỳnh Văn Ên; 172/118; Thủ Kho Huân; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 823 456          0918 617 555	106.4275	10.5837	1170493.232	573942.004	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C02EC832141205A643B3DDC3141	NULL
939	VNPT	VNPT Long An	My-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Nguyễn Anh Dũng và Cao Thanh Hằng; 98/94/71A Thăng Long; Phường 5; Quận Bình Tân; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 0913 800 068	106.4388	10.5904	1171237.008	575176.975	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303333F3918D2141B8490C0225DF3141	NULL
940	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN317	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.42599	10.60726	1173098.798	573771.104	NULL	4/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3F359682214168BA49CC6AE63141	NULL
941	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN382	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.44126	10.60304	1172635.691	575443.074	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E325A68F21414060E5B09BE43141	NULL
942	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN022	A2a	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.43438	10.58421	1170551.281	574694.789	NULL	4/4/2004	12	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF793CD892141C09DEF4777DC3141	NULL
943	VNPT	VNPT Long An	TTU019A_LAN	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Lưu Thái Dũng; ấp 7; xã Nhị Thành; Thủ Thừa; Long An. ĐT 0946788999	106.4437	10.6016	1172476.977	575710.433	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102DB2DDBC91214118AC1CFAFCE33141	NULL
944	VNPT	VNPT Long An	TTU018A_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Nguyễn Thị Diễm. Số 113/4 đường Cử Luyện ; KP Bình Phú; P5; TP tân An; Long An. D(T 0913721619	106.3399	10.5964	1171878.417	564352.993	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007F6AFC013921411083C06AA6E13141	NULL
945	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN381	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.32207	10.582	1170282.096	562404.814	NULL	3/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC4A0C9292141C87493186ADB3141	NULL
946	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN203	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.34647	10.5777	1169811.474	565075.886	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1C5A73E21416810587993D93141	NULL
947	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN053	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.34	10.59639	1171877.331	564363.938	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941E017392141906ABC54A5E13141	NULL
948	VNPT	VNPT Long An	My-An_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Lê Văn Đoàn và Trương Thị Thanh Thủy; Số 98; Đường Nguyễn Cửu Vân; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 822 648        0913 876 092	106.3476	10.5768	1169712.165	565199.737	NULL	4/2/2004	45	225	1	1	VMS;VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00681058799F3F2141A0703D2A30D93141	NULL
949	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5240	A2b	ấp 2	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	NULL	106.33562	10.59733	1171980.4	563884.447	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDDE458352141706666660CE23141	NULL
950	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339036	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.34754	10.57672	1169703.273	565193.188	NULL	4_4_4	44.5	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038894160923F21410054E34527D93141	NULL
951	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT00	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.344	10.586	1170728.992	564803.835	NULL	8/8/2008	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81E85AB873C214148B6F3FD28DD3141	NULL
952	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT14	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.335	10.562	1168072.561	563823.924	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D9DF34214138B29D8FC8D23141	NULL
953	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT29	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.34	10.596	1171834.226	564364.019	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405EBA0918392141D022DB397AE13141	NULL
954	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT30	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.393	10.581	1170186.561	570167.155	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8285C4F6E66214130B29D8F0ADB3141	NULL
955	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT31	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.416	10.579	1169970.673	572684.622	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E197A214160BA49AC32DA3141	NULL
956	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339043	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.42532	10.56678	1168621.201	573707.485	NULL	2_2_4	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51F81682214168BC7433EDD43141	NULL
957	VNPT	VNPT Long An	Phuong-2_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Nguyễn Thị Đẩu; 132/1 Xô Viết Nghệ Tĩnh; Phường 25; Quận Bình Thạnh; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 0838 040 010	106.4253	10.5668	1168623.439	573705.291	NULL	4/4/2004	45	225	1	1	VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8F3FD9412822141D84D6270EFD43141	NULL
958	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN160	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.42243	10.56514	1168439.124	573391.596	NULL	4/4/4/4	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926319F7F2141D076BE1F37D43141	NULL
959	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN266	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.41046	10.58849	1171019.053	572076.128	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058378941587521417868910D4BDE3141	NULL
960	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN007	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.36371	10.55703	1167528.885	566967.035	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB116E4D2141285C8FE2A8D03141	NULL
961	VNPT	VNPT Long An	My-Phu_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 38 669 477          0913 891 009	106.3533	10.5676	1168695.814	565825.488	NULL	4/4/2003	42	12.5	1	0	VMS;GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C822DBF982442141D04D62D037D53141	NULL
962	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339044	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Vietnamobile	106.365	10.5566	1167481.601	567108.309	NULL	3_3_2	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F359E884E2141D822DB9979D03141	NULL
963	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT16	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.353	10.568	1168739.962	565792.569	NULL	2/2/2002	45	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F7532341442141D0A145F663D53141	NULL
964	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5206	A2b	ấp 3	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Cty TNHH SXTMDV Thành Mỹ	106.35335	10.567644	1168700.679	565830.951	NULL	2/2/2002	45	64	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9E68D442141B0F1D2AD3CD53141	NULL
965	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT26	A2b	NULL	Xã Long Thành	28069	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.282	10.73	1186643.965	557991.75	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FFFF7F4F072141803D0AF7531B3241	NULL
966	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN123	A2b	NULL	Xã Long Thành	28069	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.28165	10.73022	1186668.202	557953.426	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AC1CDA02072141A045B6336C1B3241	NULL
967	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN141	A2b	NULL	Xã Tân Lập	28072	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.31924	10.71701	1185214.449	562067.698	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00984160652727214108AAF172BE153241	NULL
968	VNPT	VNPT Long An	Tan-Lap-Thu-Thua_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Lập	28072	Huyện Thủ Thừa	804	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.326	10.7101	1184451.556	562808.566	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CA21F12C21411804568EC3123241	NULL
969	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339059	A2b	NULL	Xã Tân Lập	28072	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.32603	10.71012	1184453.744	562811.847	NULL	2_2_2	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8FBA9B1F72C2141B0C876BEC5123241	NULL
970	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU15	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.511	10.508	1162141.14	583100.192	NULL	4/2/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24D6278CB2141480AD7239DBB3141	NULL
971	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU04	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.519	10.519	1163360.003	583972.916	NULL	4/4/2004	55	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F3FDD449D22141A89BC40060C03141	NULL
972	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5244	A2b	Tỉnh lộ 833	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Công an Huyện Tân Trụ	106.50851	10.51379	1162780.94	582826.084	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480C022B54C9214110D7A3F01CBE3141	NULL
973	VNPT	VNPT Long An	Tan-Tru_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5178	10.5189	1163348.621	583841.59	NULL	4/4/2002	49	24.5	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142E43D1214128DBF99E54C03141	NULL
974	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN011	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.5185	10.51806	1163255.896	583918.441	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CAE1DCD12141884160E5F7BF3141	NULL
975	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3987	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.50889	10.51491	1162904.923	582867.377	NULL	3/3/2003	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E02406C1A6C9214168BA49EC98BE3141	NULL
976	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN197	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	28078	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.44807	10.57621	1169669.696	576194.924	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00308716D985952141680E2DB205D93141	NULL
977	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU16	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	28078	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.459	10.59	1171197.708	577387.607	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B4C836D79E2141F87C3FB5FDDE3141	NULL
978	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU18	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	28078	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.453	10.584	1170532.574	576732.509	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A59B04B999214100AAF19264DC3141	NULL
979	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339045	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	Vietnamobile	106.5104	10.56315	1168241.123	583019.711	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031086CD7CA214190ED7C1F71D33141	NULL
980	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU05	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	VTT	106.479	10.585	1170649.729	579577.554	NULL	4/4/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E3A51BF3AF214180BE9FBAD9DC3141	NULL
981	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN103	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.47745	10.58224	1170344.053	579408.647	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095434BA1AE21418068910DA8DB3141	NULL
982	VNPT	VNPT Long An	TVT-An-Nhat-Tan_LAN	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.4803	10.5818	1170296.082	579720.649	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA494C11B12141C0F3FD1478DB3141	NULL
983	VNPT	VNPT Long An	Que-My-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Nguyễn Văn Trớn; 13/3 Ấp 3; Quê Mỹ Thạnh; Huyện Tân Trụ; Tỉnh Long An; ĐT: 3 889 252        0918 774 445	106.4604	10.571	1169096.493	577545.598	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00580E2D3213A02141803F357EC8D63141	NULL
984	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN230	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.49007	10.55613	1167459.257	580796.57	NULL	3/3/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD72379B9214180C0CA4163D03141	NULL
985	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU12	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.474	10.573	1169321.151	579033.463	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560EEDB2AB2141A0EFA726A9D73141	NULL
986	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU07	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.456	10.564	1168321.175	577065.817	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24DA2539C2141D0CCCC2CC1D33141	NULL
987	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU08	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.489	10.555	1167333.992	580679.761	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1858FB8214150B6F3FDE5CF3141	NULL
988	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU19	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Cá nhân	106.471	10.566	1168546.132	578706.936	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060643BDF25A9214180C0CA21A2D43141	NULL
989	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU02	A2b	NULL	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.465	10.554	1167217.323	578053.321	NULL	8/8/2008	27	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81C5AA40AA42141C020B05271CF3141	NULL
990	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5245	A2b	346/5 Ấp 5	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	NULL	106.46403	10.55428	1167248.052	577947.086	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002831082C36A3214138DF4F0D90CF3141	NULL
991	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN023	A2b	NULL	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.46848	10.55356	1167169.496	578434.302	NULL	3/4/4/4	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F9A04A7214120DBF97E41CF3141	NULL
992	VNPT	VNPT Long An	Tan-Duc_LAN	A2b	NULL	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	Trần Văn Khuyên; Số 77/4 Ấp 4; Xã Hòa Phú; Huyện Châu Thành; Tỉnh Long An; ĐT: 3 838 241        0913 663 674	106.4933	10.5566	1167512.08	581149.957	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FBE93BBC214148E17A1498D03141	NULL
993	VNPT	VNPT Long An	Lac-Tan_LAN	A2a	NULL	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.4657	10.553	1167106.89	578130.185	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B85EA4A42141400AD7E302CF3141	NULL
994	VNPT	VNPT Long An	Binh-Trinh_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Nguyễn Thanh Nhàn; Số 2; Đường Nguyễn Thanh Cần; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An.; ĐT: 3836 124        0913 931 205	106.5172	10.5549	1167330.377	583766.164	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF753ACD0214170128360E2CF3141	NULL
995	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN046	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.51611	10.555	1167341.146	583646.838	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008560EADBDCF214190416025EDCF3141	NULL
996	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN379	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.51528	10.53928	1165602.14	583560.252	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D824068110CF2141480AD72322C93141	NULL
997	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU01	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Cá nhân	106.515	10.556	1167451.459	583525.086	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003831082CCACE2141380681755BD03141	NULL
998	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU14	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.505	10.534	1165015.429	582436.495	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A370FD48C62141A8F1D26DD7C63141	NULL
999	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN244	A2b	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.53526	10.6012	1172456.562	585729.88	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8FC203E02141703BDF8FE8E33141	NULL
1000	VNPT	VNPT Long An	Phuoc-Van_LAN	A2a	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.5378	10.5906	1171284.79	586010.803	NULL	2/2/2002	26	56.16	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0229B35E22141A8703DCA54DF3141	NULL
1001	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD27	A2b	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.534	10.608	1173208.366	585590.108	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64B37ECDE2141182DB25DD8E63141	NULL
1002	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD10	A2b	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.554	10.59	1171222.94	587783.813	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941A00FF0214110D7A3F016DF3141	NULL
1003	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD04	A2b	NULL	Xã Long Hòa	28123	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.59	10.583	1170459.055	591725.57	NULL	8/8/2008	42	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD723DB0E2241E87A140E1BDC3141	NULL
1004	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5219	A2b	ấp 2	Xã Long Hòa	28123	Huyện Cần Đước	806	Long An P&T	106.59063	10.57899	1170015.656	591795.712	NULL	2/2/2002	49	81	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090438B6C670F2241B89DEFA75FDA3141	NULL
1005	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN243	A2b	NULL	Xã Long Hòa	28123	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.5871	10.58266	1170420.595	591408.301	NULL	4/4/2002	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C9A600C224180EB5198F4DB3141	NULL
1006	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3908	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.52384	10.58771	1170961.278	584483.896	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C0CA47D6214110022B4711DE3141	NULL
1007	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN232	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.50682	10.57891	1169983.382	582623.678	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0225BBFC7214190C0CA613FDA3141	NULL
1008	VNPT	VNPT Long An	Cau-Ong-Binh_LAN	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5075	10.5792	1170015.639	582698.014	NULL	4/4/2003	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022B0754C82141088195A35FDA3141	NULL
1009	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD01	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.527	10.589	1171104.854	584829.354	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3FB5FAD8214180BE9FDAA0DE3141	NULL
1010	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD14	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.517	10.573	1169332.391	583739.36	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51B876D0214180931864B4D73141	NULL
1011	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD20	A2b	NULL	Xã Long Sơn	28129	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.544	10.568	1168786.678	586695.653	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804564E8FE72141786891AD92D53141	NULL
1012	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN190	A2b	NULL	Xã Long Sơn	28129	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.54079	10.57932	1170037.899	586341.176	NULL	3/3/3/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AC1C5ACAE4214140DD24E675DA3141	NULL
1013	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN079	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.57456	10.56256	1168193.63	590041.815	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020AE47A1B301224118AE47A141D33141	NULL
1014	VNPT	VNPT Long An	Tan-Trach_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.5723	10.5642	1168374.382	589793.991	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	VNMOBILE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A64FBC3FF214188C0CA61F6D33141	NULL
1015	VNPT	VNPT Long An	Rach-Kien_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5907	10.5791	1170027.875	591803.337	NULL	2/2/2002	49	64	1	1	GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090438BAC760F2241000000E06BDA3141	NULL
1016	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD11	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.574	10.563	1168242.168	589980.395	NULL	6/6/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0703DCA38012241480C022B72D33141	NULL
1017	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339040	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	cá nhân	106.57237	10.56414	1168367.796	589801.672	NULL	4_4_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058621058D3FF2141F8A7C6CBEFD33141	NULL
1018	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD07	A2b	NULL	Xã Mỹ Lệ	28135	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.6	10.544	1166148.179	592831.685	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B85E7F172241B0F1D22D44CB3141	NULL
1019	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5223	A2b	NULL	Xã Mỹ Lệ	28135	Huyện Cần Đước	806	Long An P&T	106.60158	10.53847	1165536.964	593006.283	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004860E590DC18224140B4C8F6E0C83141	NULL
1020	VNPT	VNPT Long An	TVT-My-Le_LAN	A2b	NULL	Xã Mỹ Lệ	28135	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6015	10.5385	1165540.259	592997.52	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8703D0ACB182241F8D24D42E4C83141	NULL
1021	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN175	A2b	NULL	Xã Mỹ Lệ	28135	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.59898	10.54678	1166455.377	592719.209	NULL	3/3/2/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C026B9E1622417012836077CC3141	NULL
1022	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN176	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.6365	10.52336	1163876.189	596833.173	NULL	2/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0749358C2362241D84D623064C23141	NULL
1023	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN261	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.61413	10.5278	1164360.457	594383.196	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01C5A649E232241B8F3FD7448C43141	NULL
1024	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Tan-Lan-2_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6378	10.5241	1163958.444	596975.241	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A647BDE372241F0FBA971B6C23141	NULL
1025	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD13	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.629	10.535	1165161.413	596008.613	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DB3951302241385EBA6969C73141	NULL
1026	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339002	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.6052778	10.51555556	1163003.456	593417.937	NULL	4_4_4	62	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D876BEDF131C2241886ABC74FBBE3141	NULL
1027	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD29	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.577	10.512	1162601.865	590323.624	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090ED7C3FE7032241E0A370DD69BD3141	NULL
1028	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD22	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.587	10.518	1163268.427	591416.49	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B847E1FA700C224140DF4F6D04C03141	NULL
1029	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD12	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.584	10.537	1165369.169	591082.517	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005839B408D50922418095432B39C83141	NULL
1030	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Phuoc-Tuy_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.5772	10.5127	1162679.351	590345.316	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CAA112042241D822DB59B7BD3141	NULL
1031	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN188	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.57575	10.51515	1162949.93	590185.878	NULL	3/4/2/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00583789C1D3022241E07A14EEC5BE3141	NULL
1032	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN050	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.66778	10.49167	1160380.678	600267.358	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64BB796512241786891ADBCB43141	NULL
1033	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN267	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.69347	10.48426	1159569.393	603082.181	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003808AC5C94672241E0A59B6491B13141	NULL
1034	VNPT	VNPT Long An	Long-Huu-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.6665	10.4894	1160129.178	600127.964	NULL	4/4/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706891ED7F5022417068912DC1B33141	NULL
1035	VNPT	VNPT Long An	RachCocLongHuuDong-2_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Toàn Cầu (G II); Số 10; Phổ Quang; Phường 2; Quận Tân Bình; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 844 3540	106.7211	10.5035	1161706.805	606100.442	NULL	4/4/2003	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24DE2287F2241E87A14CEEAB93141	NULL
1036	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD02	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện	106.673	10.488	1159976.395	600839.999	NULL	6/6/2006	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090ED7CFF0F56224158B81E6528B33141	NULL
1037	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD30	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.721	10.503	1161651.463	606089.669	NULL	4/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B8756137F2241F82A8776B3B93141	NULL
1038	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD31	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.693	10.481	1159208.606	603031.802	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9A2F672241F0D0229B28B03141	NULL
1039	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD32	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện	106.594	10.493	1160505.221	592190.144	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBA497C122241C874933839B53141	NULL
1040	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD17	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.581	10.493	1160501.41	590767.038	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070BC74135E07224190C2F56835B53141	NULL
1041	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Tan-An_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5942	10.4935	1160560.555	592211.893	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C84B37C9A7122241E07A148E70B53141	NULL
1042	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN189	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.59248	10.49209	1160404.089	592024.019	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA093011224148B4C816D4B43141	NULL
1043	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN163	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.62768	10.48809	1159972.154	595878.629	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C424D2F2241488B6C2724B33141	NULL
1044	VNPT	VNPT Long An	TVT-Phuoc-Dong_LAN	A2a	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6218	10.4897	1160148.453	595234.436	NULL	2/2/2002	32	60	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068643BDF442A2241D8CEF773D4B33141	NULL
1045	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD16	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.625	10.489	1160072.026	595584.966	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508D97EE012D2241A0EFA70688B33141	NULL
1046	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD33	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.63	10.467	1157640.082	596139.124	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	Vinam Mobile	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7C3F56312241C0F3FD1408AA3141	NULL
1047	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD24	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.637	10.508	1162177.303	596892.707	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB69393722417068914DC1BB3141	NULL
1048	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD18	A2b	NULL	Xã Long Hựu Tây	28153	Huyện Cần Đước	806	VTT	106.678	10.463	1157212.664	601395.51	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E05675A224180E7FBA95CA83141	NULL
1049	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Long-Huu-Tay_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hựu Tây	28153	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6774	10.4626	1157168.256	601329.953	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89DEFE7E35922415037894130A83141	NULL
1050	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN178	A2b	NULL	Xã Long Hựu Tây	28153	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.67431	10.46157	1157053.333	600991.984	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEF73F572241F87C3F55BDA73141	NULL
1051	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN177	A2b	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.60831	10.46091	1156959.926	593766.339	NULL	3/3/3/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00786891ADCC1E224108560EED5FA73141	NULL
1052	VNPT	VNPT Long An	Tan-Chanh_LAN	A2a	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.6078	10.461	1156969.73	593710.473	NULL	2/2/2002	26	62.4	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DF25C1E2241B847E1BA69A73141	NULL
1053	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD15	A2b	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.6	10.475	1158515.95	592852.34	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A14AEA8172241383333F373AD3141	NULL
1054	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD06	A2a	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện	106.607	10.461	1156969.492	593622.888	NULL	3/4/2003	18	20	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA7C6AD1D224150B6F37D69A73141	NULL
1055	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG00	A2b	NULL	Thị trấn Cần Giuộc	28159	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.671	10.608	1173249.443	600581.986	NULL	8/8/2008	60	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8FDD4F80B542241B072687101E73141	NULL
1056	VNPT	VNPT Long An	Can-Giuoc_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Cần Giuộc	28159	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6706	10.6071	1173149.761	600538.504	NULL	4/4/2004	60	144	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8490C02B553224168E5D0C29DE63141	NULL
1057	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN008	A2b	NULL	Thị trấn Cần Giuộc	28159	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67197	10.60546	1172968.796	600688.965	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A14EEE1542241F8A7C6CBE8E53141	NULL
1058	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN169	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.55056	10.65041	1177903.986	587390.148	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64BFCEC2141F87E6AFC2FF93141	NULL
1059	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN170	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.57662	10.64658	1177487.841	590242.595	NULL	3/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A33045032241A8C64BD78FF73141	NULL
1060	VNPT	VNPT Long An	TVT-Phuoc-Ly_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5835	10.6463	1177458.88	590995.457	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FBE92609224118AE47E172F73141	NULL
1061	VNPT	VNPT Long An	Go-Den-2_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Nguyễn Ngọc Hoàng Yến; Số 12; Bạch Đằng; Phường 2; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3822 602        0913 763 888	106.5507	10.649	1177748.033	587405.867	NULL	4/4/2003	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906CE7BB1BED214120B0720894F83141	NULL
1062	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG08	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.562	10.643	1177087.634	588643.978	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCF4C7F62141F8D24DA2FFF53141	NULL
1063	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG19	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.584	10.646	1177425.843	591050.253	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00503789819409224120D9CED751F73141	NULL
1064	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG32	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.567	10.654	1178305.765	589187.856	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145B607FB2141500AD7C3C1FA3141	NULL
1065	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG29	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.618	10.638	1176551.128	594772.876	NULL	2/2/2004	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00781283C0A9262241B09BC420E7F33141	NULL
1066	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG02	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.599	10.64	1176766.613	592693.309	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00903F359E6A1622417091ED9CBEF43141	NULL
1067	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG37	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.608	10.638	1176548.091	593678.685	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B85E1D1E2241B0C64B17E4F33141	NULL
1068	VNPT	VNPT Long An	TVT-Long-Thuong_LAN	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thành Mỹ; 44A; Lữ Gia; Phường 15; Quận 11; TP Hồ Chí Minh; ĐT: 08 3 8669 477          0913 891 009	106.6078	10.6378	1176525.939	593656.859	NULL	4/4/2004	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018D9CEB7F11D2241E04D62F0CDF33141	NULL
1069	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN049	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.60805	10.63722	1176461.828	593684.394	NULL	3/4/4/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBAC9281E2241E0CEF7D38DF33141	NULL
1070	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN073	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.6911	10.62691	1175347.738	602775.236	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4782E6522416891EDBC33EF3141	NULL
1071	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN282	A2a	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.72472	10.62795	1175474.133	606453.776	NULL	2/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F8DEB812241C0490C22B2EF3141	NULL
1072	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN452	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.71552	10.63976	1176777.366	605442.989	NULL	4/4/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355EFA057A2241102DB25DC9F43141	NULL
1073	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN453	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.72688	10.63431	1176178.362	606687.92	NULL	4/4/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0AD7BF8322413808AC5C72F23141	NULL
1074	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Long-Hau_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6895	10.632	1175910.208	602598.446	NULL	4/4/2004	45	18	1	0	VNMOBILE; VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01C5AE4CC632241F87C3F3566F13141	NULL
1075	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339052	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	cá nhân	106.6896	10.6319	1175899.18	602609.422	NULL	4_4_6	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00506210D8E2632241E07A142E5BF13141	NULL
1076	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5210	A2a	Ấp 4	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	NULL	106.68689	10.65243	1178169.241	602306.03	NULL	2/2/2002	21	48	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000295C0F84612241102DB23D39FA3141	NULL
1077	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG26	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.731	10.622	1174818.096	607143.048	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C87493184E872241C874931822ED3141	NULL
1078	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG27	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.726	10.634	1176143.799	606591.735	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098EB5178FF82224198438BCC4FF23141	NULL
1079	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG28	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.715	10.64	1176803.737	605386.01	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E05947922413008ACBCE3F43141	NULL
1080	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG35	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.69	10.632	1175910.374	602653.161	NULL	4/4/2004	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0976E523A642241C876BE5F66F13141	NULL
1081	VNPT	VNPT Long An	CGI019A_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cty TNHH 01 Thành Viên TM-DV Đại Phát. Số N06; đường số 2; KDC Nam Thị Trấn; Phường 6; TP TAN; Long An. ĐT 072.3836868	106.7269	10.6342	1176166.201	606690.15	NULL	4/4/2003	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CCCC4CC483224178BC743366F23141	NULL
1082	VNPT	VNPT Long An	CGI018A_LAN	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cty TNHH 01 Thành Viên TM-DV Đại Phát. Số N06; đường số 2; KDC Nam Thị Trấn; Phường 6; TP TAN; Long An. ĐT 072.3836868	106.7155	10.6397	1176770.692	605440.824	NULL	4/4/2003	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000854E3A5017A224180E926B1C2F43141	NULL
1083	VNPT	VNPT Long An	CGI021A_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.666	10.6179	1174342.91	600031.598	NULL	1/1/2001	42	225	0	1	VIETTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2D32BF4F224198C2F5E846EB3141	NULL
1084	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG30	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.653	10.618	1174349.818	598609.009	NULL	2/4/2002	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A59B04A2442241B87268D14DEB3141	NULL
1085	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG34	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.65	10.632	1175897.579	598338.439	NULL	4/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC4E0844222411058399459F13141	NULL
1086	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5265	A2b	Ấp Kim Điền	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.65943	10.62899	1175567.482	599309.07	NULL	2/2/2002	42	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480AD7231A4A2241205A647B0FF03141	NULL
1087	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG14	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.665	10.627	1175349.177	599919.21	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C81E856BDE4E224138DF4F2D35EF3141	NULL
1088	VNPT	VNPT Long An	Phuoc-Vinh-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.714	10.5698	1169038.191	605300.635	NULL	2/2/2002	40	24.5	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E45E97822414860E5308ED63141	NULL
1089	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3905	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.70901	10.54832	1166660.503	604761.79	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040E17A94B3742241B09BC48044CD3141	NULL
1090	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN113	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.71448	10.57164	1169241.885	605352.542	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003006811551792241305C8FE259D73141	NULL
1091	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN201	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.64988	10.56428	1168406.673	598284.749	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7C7F1942224160BA49AC16D43141	NULL
1092	VNPT	VNPT Long An	Cho-Tram_LAN	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.6335	10.5627	1168226.738	596492.511	NULL	2/2/2002	45	225	1	1	GTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA105193422417091EDBC62D33141	NULL
1093	VNPT	VNPT Long An	Long-Phung_LAN	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Trương Văn Luận; Số 517; Đường Nguyễn Đình Chiểu; Phường 3; TP. Tân; Tỉnh Long An; ĐT: 3 829 123          0913 763 777	106.6477	10.5497	1166793.217	598050.786	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E9245402241F04F8D37C9CD3141	NULL
1094	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG17	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.65	10.565	1168486.501	598359.868	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87E6ABCAF4222414089418066D43141	NULL
1095	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5220	A2b	Trạm Bưu Điện Văn Hóa Xã Long An	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Long An P&T	106.63336	10.56269	1168225.589	596477.191	NULL	2/2/2002	45	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CA61FA33224148B4C89661D33141	NULL
1096	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG31	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.648	10.55	1166903.371	598083.304	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E3A59B8640224128DBF95E37CE3141	NULL
1097	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG07	A2b	NULL	Xã Long Phụng	28201	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.655	10.539	1165611.952	598853.206	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D578698A462241A045B6F32BC93141	NULL
1098	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN246	A2b	NULL	Xã Long Phụng	28201	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.65253	10.53792	1165491.711	598583.192	NULL	2/2/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24D626E442241901804B6B3C83141	NULL
1099	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN202	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67153	10.51841	1163339.681	600669.207	NULL	2/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E7FB69BA542241180456AE4BC03141	NULL
1100	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN025	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67293	10.54032	1165763.678	600815.318	NULL	3/3/2002	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E5D0A2DE552241706891ADC3C93141	NULL
1101	VNPT	VNPT Long An	Dong-Thanh-2_LAN	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Võ Văn Thắng; G6; Khu phố 4; Cư xá Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 826 868          0913 876 259	106.6709	10.5142	1162873.827	600601.611	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000FED43833542241A845B6D379BE3141	NULL
1102	VNPT	VNPT Long An	Dong-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6728	10.5371	1165407.49	600802.139	NULL	2/4/2004	40	4.5	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010022B47C4552241D8A3707D5FC83141	NULL
1103	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG01	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.694	10.534	1165071.518	603123.664	NULL	6/4/2006	50	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF753E7672241E8A59B840FC73141	NULL
1104	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG23	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.672	10.517	1163183.867	600721.112	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00701058392255224148B6F3DDAFBF3141	NULL
1105	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339023	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.40406	10.32113	1141445.818	571437.029	NULL	6/6/2006	45	0	1	0	DOI VI TRI - XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030EBF780BC5A224138B4935F47C43141	NULL
1106	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG39	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.674	10.503	1161635.949	600944.598	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2D32E156224100AAF1F2A3B93141	NULL
1107	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG36	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.705	10.509	1162309.793	604336.127	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E824064160712241480C02CB45BC3141	NULL
1108	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Tan-Tap_LAN	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.6929	10.5348	1165159.647	603002.991	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A64FBF5662241C8CAA1A567C73141	NULL
1109	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN173	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.70247	10.53341	1165009.025	604050.978	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCF4256F224168666606D1C63141	NULL
1110	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN269	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.72254	10.53086	1164733.722	606248.699	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E36551802241F8FDD4B8BDC53141	NULL
1111	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN342	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.70535	10.50944	1162358.549	604374.293	NULL	2/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098180496AC712241A0438B8C76BC3141	NULL
1112	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN013	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.46895	10.43997	1154605.656	578514.468	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DEFA4A72141C09DEFA72D9E3141	NULL
1113	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3966	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.46621	10.44931	1155638.053	578212.137	NULL	4/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030DD244648A521417868910D36A23141	NULL
1114	VNPT	VNPT Long An	Chau-Thanh_LAN	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4658	10.4505	1155769.545	578166.952	NULL	2/4/2004	49	32	1	1	VMS; SFONE	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408B6CE7EDA42141B81E858BB9A23141	NULL
1115	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT04	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.466	10.45	1155791.132	578188.796	NULL	4/4/2004	55	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F04F8D9719A5214180C0CA21CFA23141	NULL
1116	GTEL	Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Toàn Cầu	LA5243	A2b	223/5 Khóm 1; Đường 827A	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	NULL	106.46874	10.44551	1155218.371	578490.08	NULL	2/2/2002	44.9	484	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F52874A7214120DBF95E92A03141	NULL
1117	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT00	A2b	NULL	Xã Bình Quới	28213	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.468	10.511	1162461.88	578392.556	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003808AC1CB1A6214118AE47E1DDBC3141	NULL
1118	VNPT	VNPT Long An	Ngai-Tri_LAN	A2b	NULL	Xã Bình Quới	28213	Huyện Châu Thành	808	Trần Thanh Thủy và Nguyễn Văn Quỳnh; 7/38 Nguyễn Văn Lạc; Phường 21; Quận Bình Thạnh; TP. Hồ Chí Minh; ĐT: 0938 91 81 91	106.4702	10.5106	1162418.217	578633.471	NULL	2/2/2004	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926F192A82141E04F8D37B2BC3141	NULL
1119	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN037	A2b	NULL	Xã Bình Quới	28213	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.46667	10.50944	1162288.999	578247.364	NULL	3/3/2003	39	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040355EBA8EA52141C876BEFF30BC3141	NULL
1120	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN038	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.42333	10.48833	1159943.579	573508.336	NULL	4/3/2003	39	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303108AC888021411858399407B33141	NULL
1121	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN347	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.4409	10.50421	1161704.216	575427.827	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00488B6CA7878F2141A8C64B37E8B93141	NULL
1122	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Hoa-Phu_LAN	A2a	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Nguyễn Thị Sen; 76/6; Khu phố Bình An 1; Phường 7; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 828 828          0913 677 899	106.4234	10.4922	1160371.676	573515.082	NULL	2/2/2002	34	40	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB2996802141F8550EADB3B43141	NULL
1123	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT08	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.44	10.491	1160242.874	575332.515	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AE07C98E2141D076BEDF32B43141	NULL
1124	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT18	A2a	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.424	10.492	1160349.695	573580.809	NULL	2/2/2002	24	45	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F359E198121412085EBB19DB43141	NULL
1125	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT20	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.413	10.499	1161121.392	572375.045	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683D0A17AE772141B01C5A64A1B73141	NULL
1126	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT16	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.471	10.486	1159697.454	578727.279	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D98E4EA921411058397411B23141	NULL
1127	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT09	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.48	10.502	1161469.454	579708.4	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CCCCCCF8B0214118583974FDB83141	NULL
1128	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339038	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	cá nhân	106.46826	10.50525	1161825.978	578422.47	NULL	3_3_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3F0ECA6214140355EFA61BA3141	NULL
1129	VNPT	VNPT Long An	Binh-Tri_LAN	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Nguyễn Thị Bắc; Số 82; Đường số 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 824 129          0985 445 567	106.4735	10.4781	1158824.244	579002.961	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00203108EC75AB2141C0C8763EA8AE3141	NULL
1130	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN199	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.47408	10.48051	1159090.987	579065.843	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DAFF3AB21413008ACFCB2AF3141	NULL
1131	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN200	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.43794	10.47464	1158432.875	575110.966	NULL	3/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D97EE0D8D2141000000E020AD3141	NULL
1132	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN348	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.45643	10.49267	1160431.601	577130.649	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058BA494CD59C2141D022DB99EFB43141	NULL
1133	VNPT	VNPT Long An	Dinh-Chay_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Nguyễn Thị Bắc; Số 82; Đường số 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 824 129          0985 445 567	106.4528	10.4928	1160445.092	576733.253	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058378981BA992141E04F8D17FDB43141	NULL
1134	VNPT	VNPT Long An	Vinh-Cong_LAN	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4387	10.4751	1158483.904	575194.054	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050E3A51BB48D2141388B6CE753AD3141	NULL
1135	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT05	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.44	10.473	1158251.97	575336.879	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8490CC2D18E214198EB51F86BAC3141	NULL
1136	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT15	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.458	10.5	1161242.743	577300.688	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038894160299E2141803F35BE1AB83141	NULL
1137	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT22	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.583	10.438	1154418.424	591002.041	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8F3FD1434092241A0438B6C729D3141	NULL
1138	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT02	A2a	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.562	10.445	1155186.696	588700.787	NULL	4/4/2004	30	70	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AAF19239F72141600E2DB272A03141	NULL
1139	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT12	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.572	10.474	1158397.224	589787.297	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050621098B6FF214158105839FDAC3141	NULL
1140	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339019	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Vietnamobile	106.5654167	10.4425	1154911.131	589075.582	NULL	4_6_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB2927FA2141583789215F9F3141	NULL
1141	VNPT	VNPT Long An	Thuan-My_LAN	A2a	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.5623	10.4453	1155219.932	588733.548	NULL	2/4/2002	39	231.34	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C87493187BF72141588D97EE93A03141	NULL
1142	VNPT	VNPT Long An	Binh-Khuong_LAN	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Nguyễn Thị Huyền; Ấp 5; Xã Phước Tân Hưng; Huyện Châu Thành; Tỉnh Long An; ĐT: 664 922          0918 617 450	106.5733	10.4714	1158109.977	589930.366	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VIETTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00205A64BBD400224110AC1CFADDAB3141	NULL
1143	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN329	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.53871	10.45371	1156143.63	586148.452	NULL	4/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508B6CE748E3214120AE47A12FA43141	NULL
1144	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN260	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Tư nhân	106.57321	10.47162	1158134.285	589920.449	NULL	3/2/2/4	42	300	1	1	Vina	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000854E3E5C000224190C2F548F6AB3141	NULL
1145	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN024	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.56191	10.44648	1155350.343	588690.51	NULL	4/3/2003	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E0525F7214118D9CE5716A13141	NULL
1146	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN161	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.45407	10.46348	1157202.383	576879.527	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0F1D20DDF9A2141B8490C6252A83141	NULL
1147	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Hiep-Thanh_LAN	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện tỉnh Long An; 55 Trương Định; P1; TP Tân An; ĐT: 723826278	106.4517	10.4615	1156982.772	576620.552	NULL	2/2/2002	42	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F1AD9982141C8CAA1C576A73141	NULL
1148	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339008	A2a	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Vietnamobile	106.4663889	10.44944444	1155652.938	578231.688	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941606FA52141A0C420F044A23141	NULL
1149	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT10	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.432	10.447	1155374.221	574467.308	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	DOI VI TRI - XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E00633F1EEA12141D8C17B2B5BAA3141	NULL
1150	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT11	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.472	10.468	1157706.726	578841.309	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F359E32AA2141D022DBB94AAA3141	NULL
1151	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT19	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.45	10.457	1156484.726	576466.658	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003860E550A5972141D822DBB984A53141	NULL
1152	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT17	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.491	10.455	1156273.691	580924.734	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE7779BA21414060E5B0B1A43141	NULL
1153	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT13	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.508	10.474	1158379.669	582780.861	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FDD4B8F9C82141909543ABEBAC3141	NULL
1154	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-Phuoc-Tan-Hung_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Nguyễn Thị Huyền; Ấp 5; Xã Phước Tân Hưng; Huyện Châu Thành; Tỉnh Long An; ĐT: 664 922          0918 617 450	106.5002	10.4837	1159450.536	581924.41	NULL	2/2/2002	42	225	1	0	VIETTEL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002885EBD148C22141C84B37891AB13141	NULL
1155	VNPT	VNPT Long An	Tham-Nhien_LAN	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Trương Văn Luận; Số 517; Đường Nguyễn Đình Chiểu; Phường 3; TP. Tân; Tỉnh Long An; ĐT: 3 829 123          0913 763 777	106.494	10.4547	1156241.279	581253.255	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8F820ABD2141408B6C4791A43141	NULL
1156	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN181	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Tư nhân	106.50007	10.48379	1159460.457	581910.149	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	Vina	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA494C2CC22141B8F3FD7424B13141	NULL
1157	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN461	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.48025	10.46166	1157007.576	579746.109	NULL		48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018D9CE3744B1214170BC74938FA73141	NULL
1158	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN270	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.52837	10.43392	1153951.87	585021.798	NULL	2/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C07493987BDA2141F851B8DE9F9B3141	NULL
1159	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN193	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.49055	10.43944	1154552.479	580879.502	NULL	4/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E02406011FBA214178BE9F7AF89D3141	NULL
1160	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN076	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.51467	10.45819	1156632.699	583515.299	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871699B6CE214108AAF1B218A63141	NULL
1161	VNPT	VNPT Long An	Ap-6-Thanh-Phu-Long_LAN	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Trần Ngọc Khánh; 44/9 Ngõ 44; Đường 827A; Khóm 3; Thị trấn Tầm Vu; Tỉnh Long An; ĐT: 3 877 193          0918 462 782	106.5413	10.4612	1156972.805	586429.939	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC4E07BE52141E87A14CE6CA73141	NULL
1162	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Phu-Long_LAN	A2a	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viễn thông Long An và Bưu điện tỉnh Long An	106.5137	10.4538	1156146.838	583410.281	NULL	2/2/2002	26	51.68	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683BDF8FE4CD2141002B87D632A43141	NULL
1163	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT03	A2a	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.517	10.454	1156169.865	583771.514	NULL	8/8/2008	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010022B07B7D02141E0A370DD49A43141	NULL
1164	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT06	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.535	10.453	1156064.088	585742.468	NULL	4/4/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DEF1CE02141002B8716E0A33141	NULL
1165	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT07	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.488	10.438	1154392.582	580600.683	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB25DF1B72141B8F3FD94589D3141	NULL
1166	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT14	A2b	NULL	Xã Dương Xuân Hội	28237	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.46	10.431	1153611.266	577536.796	NULL	4/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E84F8D9701A02141789318444B9A3141	NULL
1167	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-An-Luc-Long-1_LAN	A2b	NULL	Xã Dương Xuân Hội	28237	Huyện Châu Thành	808	Bùi Văn Chiến; 85B; Đường số 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 820 789          0913 959 779	106.476	10.4361	1154179.332	579287.325	NULL	2/2/2004	45	225	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706666A6AEAD2141C0F3FD54839C3141	NULL
1168	VNPT	VNPT Long An	Duong-Xuan-Hoi_LAN	A2b	NULL	Xã Dương Xuân Hội	28237	Huyện Châu Thành	808	Dương Kiến Phúc; Số 10; Võ Phước Cương; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An.; ĐT: 3839 789        0913 999 000	106.4571	10.4326	1153787.559	577218.886	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1C5859D2141C89F1A8FFB9A3141	NULL
1169	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN248	A2b	NULL	Xã Dương Xuân Hội	28237	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.44714	10.43942	1154539.487	576126.724	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B072FD9421413808AC7CEB9D3141	NULL
1170	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN192	A2b	NULL	Xã An Lục Long	28240	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.48159	10.41003	1151297.249	579906.021	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00A84B22141D076BE3F41913141	NULL
1171	VNPT	VNPT Long An	BDVHX-An-Luc-Long-2_LAN	A2b	NULL	Xã An Lục Long	28240	Huyện Châu Thành	808	Bùi Văn Chiến; 85B; Đường số 1; Phường 4; TP. Tân An; Tỉnh Long An; ĐT: 3 820 789          0913 959 779	106.4825	10.417	1152068.385	580003.885	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81EC547B32141285C8F6244943141	NULL
1172	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT21	A2b	NULL	Xã An Lục Long	28240	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.483	10.417	1152068.512	580058.632	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008819543B5B32141A86E128344943141	NULL
1173	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT01	A2a	NULL	Xã Long Trì	28243	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.45	10.415	1151839.184	576476.946	NULL	2/2/2002	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01C5AE4B9972141C89F1A2F5F933141	NULL
1174	VNPT	VNPT Long An	Long-Hung-XaLongTri_LAN	A2b	NULL	Xã Long Trì	28243	Huyện Châu Thành	808	Dương Kiến Phúc; Số 10; Võ Phước Cương; Phường 3; TP. Tân An; Tỉnh Long An.; ĐT: 3839 789        0913 999 000	106.4368	10.4239	1152820.364	574998.375	NULL	4/4/2003	42	225	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00000000C02C8C2141A81A2F5D34973141	NULL
1175	VNPT	VNPT Long An	BD-VHX-Long-Tri_LAN	A2a	NULL	Xã Long Trì	28243	Huyện Châu Thành	808	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.4506	10.4145	1151783.988	576511.643	NULL	2/2/2002	32	63	1	0	VMS	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D04B3749FF9721416091EDFC27933141	NULL
1176	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN182	A2b	NULL	Xã Long Trì	28243	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.45151	10.41535	1151878.224	576611.075	NULL	4/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068666626C69821416810583986933141	NULL
1177	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN249	A2b	NULL	Xã Thanh Vĩnh Đông	28246	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.57075	10.43041	1153575.361	589662.981	NULL	2/2/4/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145F6BDFE2141087F6A5C279A3141	NULL
1178	VNPT	VNPT Long An	Thanh-Vinh-Dong_LAN	A2b	NULL	Xã Thanh Vĩnh Đông	28246	Huyện Châu Thành	808	Viễn thông Long An; 55 Trương định; P1; TP Tân an; ĐT: 723826334	106.5708	10.4185	1152257.977	589671.873	NULL	2/2/2002	45	225	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF9BECFFE214110AC1CFA01953141	NULL
