﻿_id	STT	STT DMBYT	Ma tuong duong	Ma gia lien thong BHYT	Ten chuong theo TT 23/2024	Ma ky thuat theo TT23/2024	Ten dich vu ky thuat theo Thong tu 23/2024/TT-BYT	Ten dich vu phe duyet gia	Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21	Phan Tuyen	Phan Loai PTTT	STT TT39	STT TT22	Ten dich vu TT22	Chi phi truc tiep + Phu cap	Luong 1,8 trieu	Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong tai TT 21-22	Tien luong 2,34 trieu	Quy thuong bang 10% tien luong	Gia bao gom chi phi truc tiep, tien luong 2,34 trd	Muc gia	Ghi chu
1	1	1	01.0303.0001	37.2A01.0001	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.303	Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh	Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh	Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh	C	T2	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
2	2	2	01.0021.0001	37.2A01.0001	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.21	Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu	Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu	Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu	C	T2	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
3	3	3	01.0020.0001	37.2A01.0001	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.20	Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu	Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu	Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu	C	T2	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
4	4	4	01.0092.0001	37.2A01.0001	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.92	Siêu âm màng phổi cấp cứu	Siêu âm màng phổi cấp cứu	Siêu âm màng phổi cấp cứu	B	T1	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5	5	5	01.0239.0001	37.2A01.0001	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.239	Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu	Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu	Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu	C	T2	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
6	6	6	01.0025.0004	37.2A01.0004	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.25	Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM	Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM	Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM	B	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
7	7	7	01.0019.0004	37.2A01.0004	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.19	Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường	Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường	Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường	C	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
8	8	8	01.0208.0004	37.2A01.0004	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.208	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm Doppler xuyên sọ	B	T2	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
9	9	9	01.0018.0004	37.2A01.0004	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.18	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	C	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
10	10	10	01.0065.0071	37.8B00.0071	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.65	Bóp bóng ambu qua mặt nạ	Bóp bóng ambu qua mặt nạ	Bóp bóng Ambu qua mặt nạ	D	T2	74	74	Bơm rửa khoang màng phổi	159000	68869.56522	227000	89530.43478	0	248530.4348	248500	
11	11	11	01.0091.0071	37.8B00.0071	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.91	Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp	Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp	Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp	C	T1	74	74	Bơm rửa khoang màng phổi	159000	68869.56522	227000	89530.43478	0	248530.4348	248500	
12	12	12	01.0362.0074	37.8B00.0074	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.362	Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc	Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc	Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc	C	T1	77	77	Cấp cứu ngừng tuần hoàn	386000	112695.6522	498000	146504.3478	0	532504.3478	532500	Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
13	13	13	01.0158.0074	37.8B00.0074	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.158	Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản	Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản	Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản	D	T1	77	77	Cấp cứu ngừng tuần hoàn	386000	112695.6522	498000	146504.3478	0	532504.3478	532500	Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
14	14	14	01.0053.0075	37.8B00.0075	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.53	Đặt canuyn mũi hầu; miệng hầu	Đặt canuyn mũi hầu; miệng hầu	Đặt canuyn mũi hầu; miệng hầu	D	T3	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
15	15	15	01.0240.0077	37.8B00.0077	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.240	Chọc dò ổ bụng cấp cứu	Chọc dò ổ bụng cấp cứu	Chọc dò ổ bụng cấp cứu	C	T2	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
16	16	16	01.0356.0078	37.8B00.0078	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.356	Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp	Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp	Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp	C	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
17	17	17	01.0357.0078	37.8B00.0078	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.357	Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu	Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu	Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu	C	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
18	18	18	01.0093.0079	37.8B00.0079	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.93	Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter	Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter	Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter	C	T1	82	82	Chọc hút khí màng phổi	110000	40695.65217	150000	52904.34783	0	162904.3478	162900	
19	19	19	01.0098.0079	37.8B00.0079	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.98	Chọc hút dịch; khí trung thất	Chọc hút dịch; khí trung thất	Chọc hút dịch; khí trung thất	B	TDB	82	82	Chọc hút khí màng phổi	110000	40695.65217	150000	52904.34783	0	162904.3478	162900	
20	20	20	01.0041.0081	37.8B00.0081	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.41	Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu	Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu	Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu	C	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
21	21	21	01.0040.0081	37.8B00.0081	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.40	Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm	Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm	Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm	C	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
22	22	22	01.0202.0083	37.8B00.0083	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.202	Chọc dịch tủy sống	Chọc dịch tủy sống	Chọc dịch tuỷ sống	C	T2	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
23	23	23	01.0095.0094	37.8B00.0094	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.95	Mở màng phổi cấp cứu	Mở màng phổi cấp cứu	Mở màng phổi cấp cứu	C	T1	97	97	Dẫn lưu màng phổi tối thiểu	539000	68869.56522	607000	89530.43478	0	628530.4348	628500	
24	24	24	01.0096.0094	37.8B00.0094	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.96	Mở màng phổi tối thiểu bằng troca	Mở màng phổi tối thiểu bằng troca	Mở màng phổi tối thiểu bằng troca	C	T1	97	97	Dẫn lưu màng phổi tối thiểu	539000	68869.56522	607000	89530.43478	0	628530.4348	628500	
25	25	25	01.0243.0095	37.8B00.0095	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.243	Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp	Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm]	Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ	C	T2	98	98	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	589000	108000	697000	140400	0	729400	729400	
26	26	26	01.0243.0096	37.8B00.0096	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.243	Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp	Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT]	Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ	C	T2	99	99	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	1109000	109565.2174	1218000	142434.7826	0	1251434.783	1251400	
27	27	27	01.0386.0097	37.8B00.0097	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.386	Khai thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch phổi cấp	Khai thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch phổi cấp	Khai thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch phổi cấp	C		100	100	Đặt catheter động mạch quay	489000	68869.56522	557000	89530.43478	0	578530.4348	578500	Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết
28	28	28	01.0322.0097	37.8B00.0097	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.322	Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp	Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp	Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp	C		100	100	Đặt catheter động mạch quay	489000	68869.56522	557000	89530.43478	0	578530.4348	578500	Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết
29	29	29	01.0346.0097	37.8B00.0097	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.346	Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp	Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp	Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp	C		100	100	Đặt catheter động mạch quay	489000	68869.56522	557000	89530.43478	0	578530.4348	578500	Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết
30	30	30	01.0023.0097	37.8B00.0097	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.23	Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO	Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO	Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO	B	TDB	100	100	Đặt catheter động mạch quay	489000	68869.56522	557000	89530.43478	0	578530.4348	578500	Chưa bao gồm bộ theo dõi cung liên tục tim PiCCO (catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến)
31	31	31	01.0009.0098	37.8B00.0098	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.9	Đặt catheter động mạch	Đặt catheter động mạch	Đặt catheter động mạch	B	T1	101	101	Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục	1309000	70434.78261	1379000	91565.21739	0	1400565.217	1400500	
32	32	32	01.0209.0099	37.8B00.0099	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.209	Dẫn lưu não thất cấp cứu	Dẫn lưu não thất cấp cứu	Dẫn lưu não thất cấp cứu ≤ 8 giờ	B	T2	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu não thất và đo áp lực nội sọ. Thanh toán theo số lần thực hiện kỹ thuật đặt dẫn lưu; không thanh toán theo giờ.
33	33	33	01.0007.0099	37.8B00.0099	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.7	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng	C	T1	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
34	34	34	01.0317.0099	37.8B00.0099	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.317	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
35	35	35	01.0042.0099	37.8B00.0099	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.42	Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da	Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da	Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da	B	T1	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
36	36	36	01.0319.0100	37.8B00.0100	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.319	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	103	103	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	
37	37	37	01.0318.0100	37.8B00.0100	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.318	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	103	103	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	
38	38	38	01.0008.0100	37.8B00.0100	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.8	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	C	T1	103	103	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	
39	39	39	01.0172.0101	37.8B00.0101	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.172	Đặt catheter lọc máu cấp cứu	Đặt catheter lọc máu cấp cứu	Đặt catheter lọc máu cấp cứu	B	T2	104	104	Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
40	40	40	01.0066.1888	37.8B00.1888	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.66	Đặt nội khí quản	Đặt nội khí quản	Đặt ống nội khí quản	C	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
41	41	41	01.0067.1888	37.8B00.1888	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.67	Đặt nội khí quản 2 nòng	Đặt nội khí quản 2 nòng	Đặt nội khí quản 2 nòng	B	TDB	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	Chưa bao gồm ống nội khí quản 2 nòng. Trường hợp sử dụng ống nội khí quản 2 nòng thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.
42	42	42	01.0070.1888	37.8B00.1888	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.70	Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)	Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)	Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)	B	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	Chưa bao gồm ống Hi_low EVAC. Trường hợp sử dụng ống Hi_low EVAC thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.
43	43	43	01.0077.1888	37.8B00.1888	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.77	Thay ống nội khí quản	Thay ống nội khí quản	Thay ống nội khí quản	C	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
44	44	44	01.0216.0103	37.8B00.0103	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.216	Đặt ống thông dạ dày	Đặt ống thông dạ dày	Đặt ống thông dạ dày	D	T3	107	107	Đặt sonde dạ dày	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
45	45	45	01.0104.0109	37.8B00.0109	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.104	Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi	Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi	Gây dính màng phổi bằng povidone 1odine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi	B	T1	113	113	Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	139000	68869.56522	207000	89530.43478	0	228530.4348	228500	Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
46	46	46	01.0105.0109	37.8B00.0109	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.105	Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi	Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi	Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi	B	T1	113	113	Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	139000	68869.56522	207000	89530.43478	0	228530.4348	228500	Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
47	47	47	01.0350.0110	37.8B00.0110	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.350	Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp	Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp	Gan nhân tạo trong điều trị suy gan cấp	B		114	114	Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng	2264000	68869.56522	2332000	89530.43478	0	2353530.435	2353500	Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
48	48	48	01.0200.0110	37.8B00.0110	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.200	Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)	Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)	Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)	B	TDB	114	114	Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng	2264000	68869.56522	2332000	89530.43478	0	2353530.435	2353500	Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
49	49	49	01.0094.0111	37.8B00.0111	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.94	Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp	Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp	Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ	C	T1	115	115	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	174000	14086.95652	188000	18313.04348	0	192313.0435	192300	
50	50	50	01.0097.0111	37.8B00.0111	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.97	Dẫn lưu màng phổi liên tục	Dẫn lưu màng phổi liên tục	Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ	C	T1	115	115	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	174000	14086.95652	188000	18313.04348	0	192313.0435	192300	
51	51	51	01.0099.0111	37.8B00.0111	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.99	Dẫn lưu trung thất liên tục	Dẫn lưu trung thất liên tục	Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ	B	TDB	115	115	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	174000	14086.95652	188000	18313.04348	0	192313.0435	192300	
52	52	52	01.0055.0114	37.8B00.0114	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.55	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)	C	T2	118	118	Hút đờm	6000	6260.869565	12200	8139.130435	0	14139.13043	14100	
53	53	53	01.0054.0114	37.8B00.0114	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.54	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)	D	T3	118	118	Hút đờm	6000	6260.869565	12200	8139.130435	0	14139.13043	14100	
54	54	54	01.0188.0116	37.8B00.0116	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.188	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD]	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	B	T1	120	120	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	504000	70434.78261	574000	91565.21739	0	595565.2174	595500	
55	55	55	01.0188.0117	37.8B00.0117	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.188	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	B	T1	121	121	Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)	849000	139304.3478	988000	181095.6522	0	1030095.652	1030000	
56	56	56	01.0247.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.247	Hạ thân nhiệt chỉ huy	Hạ thân nhiệt chỉ huy	Hạ thân nhiệt chỉ huy	C	T1	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)
57	57	57	01.0332.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.332	Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)	Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)	Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
58	58	58	01.0176.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.176	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
59	59	59	01.0185.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.185	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
60	60	60	01.0178.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.178	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
61	61	61	01.0179.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.179	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
62	62	62	01.0187.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.187	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
63	63	63	01.0180.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.180	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp	Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
64	64	64	01.0186.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.186	Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích	Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích	Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích.	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
65	65	65	01.0177.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.177	Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)	Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)	Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
66	66	66	01.0313.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.313	Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)	Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)	Lọc máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
67	67	67	01.0330.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.330	Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp	Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp	Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
68	68	68	01.0181.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.181	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
69	69	69	01.0182.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.182	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
70	70	70	01.0183.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.183	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
71	71	71	01.0184.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.184	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp	Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
72	72	72	01.0331.0118	37.8B00.0118	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.331	Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp	Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp	Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
73	73	79	01.0194.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.194	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc	A	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
74	74	80	01.0199.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.199	Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp	Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp	Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
75	75	81	01.0189.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.189	Lọc và tách huyết tương chọn lọc	Lọc và tách huyết tương chọn lọc	Lọc và tách huyết tương chọn lọc	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
76	76	82	01.0326.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.326	Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử	Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử	Thay huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
77	77	83	01.0347.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.347	Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
78	78	84	01.0193.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.193	Thay huyết tương sử dụng albumin	Thay huyết tương sử dụng albumin	Thay huyết tương sử dụng albumin	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
79	79	85	01.0192.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.192	Thay huyết tương sử dụng huyết tương	Thay huyết tương sử dụng huyết tương	Thay huyết tương sử dụng huyết tương	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
80	80	86	01.0341.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.341	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
81	81	87	01.0342.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.342	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
82	82	88	01.0343.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.343	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
83	83	89	01.0344.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.344	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
84	84	90	01.0327.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.327	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5%	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
85	85	91	01.0328.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.328	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
86	86	92	01.0329.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.329	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
87	87	93	01.0338.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.338	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5%	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5%	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain –barré với dịch thay thế albumin 5%	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
88	88	94	01.0339.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.339	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain –barré với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với dung dịch cao phân tử	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
89	89	95	01.0340.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.340	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	Thay huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain –barré với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
90	90	96	01.0359.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.359	Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride	Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride	Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
91	91	97	01.0195.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.195	Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré; nhược cơ	Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré; nhược cơ	Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré; nhược cơ	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
92	92	98	01.0197.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.197	Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)	Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)	Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
93	93	99	01.0196.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.196	Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác	Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác	Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
94	94	100	01.0198.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.198	Thay huyết tương trong suy gan cấp	Thay huyết tương trong suy gan cấp	Thay huyết tương trong suy gan cấp	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
95	95	101	01.0348.0119	37.8B00.0119	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.348	Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp	Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp	Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp	B		123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
96	96	102	01.0071.0120	37.8B00.0120	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.71	Mở khí quản cấp cứu	Mở khí quản cấp cứu	Mở khí quản cấp cứu	C	P1	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
97	97	103	01.0074.0120	37.8B00.0120	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.74	Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở	Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở	Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở	C	T1	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
98	98	104	01.0072.0120	37.8B00.0120	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.72	Mở khí quản qua màng nhẫn giáp	Mở khí quản qua màng nhẫn giáp	Mở khí quản qua màng nhẫn giáp	C	T1	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
99	99	105	01.0073.0120	37.8B00.0120	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.73	Mở khí quản thường quy	Mở khí quản thường quy	Mở khí quản thường quy	C	P2	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
100	100	106	01.0162.0121	37.8B00.0121	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.162	Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ	Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ	Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ	C	T1	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
101	101	107	01.0163.0121	37.8B00.0121	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.163	Mở thông bàng quang trên xương mu	Mở thông bàng quang trên xương mu	Mở thông bàng quang trên xương mu	C	T1	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
102	102	108	01.0101.0125	37.8B00.0125	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.101	Nội soi màng phổi sinh thiết	Nội soi màng phổi sinh thiết	Nội soi màng phổi sinh thiết	B	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	Đã bao gồm thuốc gây mê
103	103	109	01.0112.0128	37.8B00.0128	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.112	Bơm rửa phế quản	Bơm rửa phế quản	Bơm rửa phế quản	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
104	104	110	01.0106.0128	37.8B00.0128	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.106	Nội soi khí phế quản cấp cứu	Nội soi khí phế quản cấp cứu	Nội soi khí phế quản cấp cứu	C	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
105	105	111	01.0111.0129	37.8B00.0129	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.111	Nội soi khí phế quản lấy dị vật	Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê]	Nội soi khí phế quản lấy dị vật	C	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
106	106	112	01.0351.0140	37.8B00.0140	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.351	Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực	Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực	Nội soi dạ dày-tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực	C	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
107	107	113	01.0232.0140	37.8B00.0140	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.232	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu	C	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
108	108	114	01.0353.0140	37.8B00.0140	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.353	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc	Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc	C		145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
109	109	115	01.0352.0140	37.8B00.0140	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.352	Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực	Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực	Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực	C	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
110	110	116	01.0165.0158	37.8B00.0158	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.165	Rửa bàng quang lấy máu cục	Rửa bàng quang lấy máu cục	Rửa bàng quang lấy máu cục	C	T2	163	163	Rửa bàng quang	141000	68869.56522	209000	89530.43478	0	230530.4348	230500	Chưa bao gồm hóa chất.
111	111	117	01.0336.0158	37.8B00.0158	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.336	Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc	Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc	Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc	C	T3	163	163	Rửa bàng quang	141000	68869.56522	209000	89530.43478	0	230530.4348	230500	Chưa bao gồm hóa chất.
112	112	118	01.0218.0159	37.8B00.0159	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.218	Rửa dạ dày cấp cứu	Rửa dạ dày cấp cứu	Rửa dạ dày cấp cứu	D	T2	164	164	Rửa dạ dày	61500	69652.17391	131000	90547.82609	0	152047.8261	152000	
113	113	119	01.0219.0160	37.8B00.0160	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.219	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín	D	T2	165	165	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín	531000	70434.78261	601000	91565.21739	0	622565.2174	622500	
114	114	120	01.0220.0162	37.8B00.0162	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.220	Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)	Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)	Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)	C	T1	167	167	Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá	746000	103304.3478	849000	134295.6522	0	880295.6522	880200	
115	115	121	01.0244.0165	37.8B00.0165	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.244	Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm	Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm	Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm	C	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
116	116	122	01.0355.0165	37.8B00.0165	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.355	Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu	Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu	Chọc hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu	C		170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
117	117	123	01.0242.0175	37.8B00.0175	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.242	Rửa màng bụng cấp cứu	Rửa màng bụng cấp cứu	Rửa màng bụng cấp cứu	C	T1	180	180	Sinh thiết màng phổi	374000	68869.56522	442000	89530.43478	0	463530.4348	463500	
118	118	124	01.0036.0192	37.8B00.0192	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.36	Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực	Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực	Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực	C	T1	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
119	119	125	01.0173.0195	37.8B00.0195	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.173	Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)	Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)	Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)	C	T1	200	200	Thận nhân tạo cấp cứu	1426000	139304.3478	1565000	181095.6522	0	1607095.652	1607000	Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.
120	120	126	01.0337.0195	37.8B00.0195	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.337	Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)	Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)	Lọc máu cấp cứu ở bệnh nhân có mở thông động tĩnh mạch (FAV)	C		200	200	Thận nhân tạo cấp cứu	1426000	139304.3478	1565000	181095.6522	0	1607095.652	1607000	Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.
121	121	127	01.0191.0195	37.8B00.0195	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.191	Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc	Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc	Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc resin	B	TDB	200	200	Thận nhân tạo cấp cứu	1426000	139304.3478	1565000	181095.6522	0	1607095.652	1607000	Chưa bao gồm quả lọc hấp phụ và dây dẫn
122	122	128	01.0349.0195	37.8B00.0195	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.349	Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp	Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp	Lọc máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp	B		200	200	Thận nhân tạo cấp cứu	1426000	139304.3478	1565000	181095.6522	0	1607095.652	1607000	Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.
123	123	129	01.0174.0195	37.8B00.0195	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.174	Thận nhân tạo cấp cứu	Thận nhân tạo cấp cứu	Thận nhân tạo cấp cứu	C	T1	200	200	Thận nhân tạo cấp cứu	1426000	139304.3478	1565000	181095.6522	0	1607095.652	1607000	Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.
124	124	130	01.0175.0196	37.8B00.0196	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.175	Thận nhân tạo thường quy	Thận nhân tạo thường quy	Thận nhân tạo thường qui	C	T2	201	201	Thận nhân tạo chu kỳ	499000	68869.56522	567000	89530.43478	0	588530.4348	588500	Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
125	125	131	01.0076.0200	37.8B00.0200	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.76	Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)	Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)	Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)	C		206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
126	126	132	01.0267.0203	37.8B00.0203	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.267	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	C	T3	210	210	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng	110000	29739.13043	139000	38660.86957	0	148660.8696	148600	
127	127	133	01.0267.0204	37.8B00.0204	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.267	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	C	T3	211	211	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng	155000	29739.13043	184000	38660.86957	0	193660.8696	193600	
128	128	134	01.0267.0205	37.8B00.0205	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.267	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)	C	T3	212	212	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng	180000	73565.21739	253000	95634.78261	0	275634.7826	275600	
129	129	135	01.0089.0206	37.8B00.0206	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.89	Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng	Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng	Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng	D	T2	213	213	Thay canuyn mở khí quản	219000	34434.78261	253000	44765.21739	0	263765.2174	263700	
130	130	136	01.0080.0206	37.8B00.0206	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.80	Thay canuyn mở khí quản	Thay canuyn mở khí quản	Thay canuyn mở khí quản	C	T3	213	213	Thay canuyn mở khí quản	219000	34434.78261	253000	44765.21739	0	263765.2174	263700	
131	131	137	01.0129.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.129	Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac	Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
132	132	138	01.0128.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.128	Thông khí nhân tạo không xâm nhập	Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại; các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làm ẩm oxy).
133	133	139	01.0131.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.131	Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP	Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
134	134	140	01.0130.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.130	Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP	Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
135	135	141	01.0142.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.142	Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure)	Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure)	A	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
136	136	142	01.0144.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.144	Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển	Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển	C	T2	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
137	137	143	01.0143.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.143	Thông khí nhân tạo với khí NO	Thông khí nhân tạo với khí NO [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo với khí NO	A	TDB	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
138	138	144	01.0132.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.132	Thông khí nhân tạo xâm nhập	Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
139	139	145	01.0135.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.135	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV)	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
140	140	146	01.0139.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.139	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế]	B	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
141	141	147	01.0138.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.138	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
142	142	148	01.0141.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.141	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế]	A	TDB	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
143	143	149	01.0140.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.140	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [giờ theo thực tế]	A	TDB	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
144	144	150	01.0134.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.134	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
145	145	151	01.0137.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.137	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
146	146	152	01.0136.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.136	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
147	147	153	01.0133.0209	37.8B00.0209	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.133	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế]	Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế]	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
148	148	154	01.0160.0210	37.8B00.0210	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.160	Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang	Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang	Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang	D	T3	217	217	Thông đái	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
149	149	155	01.0164.0210	37.8B00.0210	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.164	Thông bàng quang	Thông bàng quang	Thông bàng quang	D	T3	217	217	Thông đái	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
150	150	156	01.0223.0211	37.8B00.0211	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.223	Đặt ống thông hậu môn	Đặt ống thông hậu môn	Đặt ống thông hậu môn	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
151	151	157	01.0222.0211	37.8B00.0211	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.222	Thụt giữ	Thụt giữ	Thụt giữ	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
152	152	158	01.0221.0211	37.8B00.0211	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.221	Thụt tháo	Thụt tháo	Thụt tháo	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
153	153	159	01.0006.0215	37.8B00.0215	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.6	Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên	Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên	Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên	D	T3	222	222	Truyền tĩnh mạch	15000	7826.086957	22800	10173.91304	0	25173.91304	25100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
154	154	160	01.0085.0277	37.8C00.0277	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.85	Vận động trị liệu hô hấp	Vận động trị liệu hô hấp	Vận động trị liệu hô hấp	C	T2	286	286	Vật lý trị liệu hô hấp	25200	5947.826087	31100	7732.173913	0	32932.17391	32900	
155	155	161	01.0048.0290	37.8D01.0290	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.48	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [đặt]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	299	299	Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)	4410000	957913.0435	5367000	1245286.957	0	5655286.957	5655200	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
156	156	162	01.0049.0290	37.8D01.0290	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.49	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [đặt]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	299	299	Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)	4410000	957913.0435	5367000	1245286.957	0	5655286.957	5655200	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
157	157	163	01.0048.0291	37.8D01.0291	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.48	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [thay dây]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	300	300	Thay dây; thay tim phổi (ECMO)	1200000	358434.7826	1558000	465965.2174	0	1665965.217	1665900	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
158	158	164	01.0049.0291	37.8D01.0291	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.49	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [thay dây]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	300	300	Thay dây; thay tim phổi (ECMO)	1200000	358434.7826	1558000	465965.2174	0	1665965.217	1665900	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
159	159	165	01.0048.0292	37.8D01.0292	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.48	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [theo dõi]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
160	160	166	01.0049.0292	37.8D01.0292	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.49	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [theo dõi]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
161	161	167	01.0048.0293	37.8D01.0293	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.48	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [kết thúc]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	302	302	Kết thúc và rút hệ thống ECMO	2000000	536869.5652	2536000	697930.4348	0	2697930.435	2697900	
162	162	168	01.0049.0293	37.8D01.0293	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.49	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [kết thúc]	Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ	A	PDB	302	302	Kết thúc và rút hệ thống ECMO	2000000	536869.5652	2536000	697930.4348	0	2697930.435	2697900	
163	163	169	01.0115.0297	37.8D01.0297	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.115	Siêu âm nội soi phế quản ống mềm	Siêu âm nội soi phế quản ống mềm	Siêu âm nội soi phế quản ống mềm	A	TDB	306	306	Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)	864000	446086.9565	1310000	579913.0435	0	1443913.043	1443900	
164	164	170	01.0153.0297	37.8D01.0297	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.153	Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập	Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập	Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ	B	TDB	306	306	Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)	864000	446086.9565	1310000	579913.0435	0	1443913.043	1443900	
165	165	171	01.0013.0298	37.8D01.0298	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.13	Đặt đường truyền vào thể hang	Đặt đường truyền vào thể hang	Đặt đường truyền vào thể hang	B	T1	307	307	Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)	546000	261391.3043	807000	339808.6957	0	885808.6957	885800	
166	166	172	01.0012.0298	37.8D01.0298	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.12	Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)	Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)	Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)	C	T1	307	307	Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)	546000	261391.3043	807000	339808.6957	0	885808.6957	885800	
167	167	173	01.0069.0298	37.8D01.0298	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.69	Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu	Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu	Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu	C	T1	307	307	Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)	546000	261391.3043	807000	339808.6957	0	885808.6957	885800	
168	168	174	01.0068.0298	37.8D01.0298	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.68	Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube	Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube	Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube	C	T1	307	307	Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)	546000	261391.3043	807000	339808.6957	0	885808.6957	885800	
169	169	175	01.0231.0298	37.8D01.0298	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.231	Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu	Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu	Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu	C	T1	307	307	Thủ thuật loại I (HSCC - CĐ)	546000	261391.3043	807000	339808.6957	0	885808.6957	885800	Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore
170	170	176	01.0238.0299	37.8D01.0299	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.238	Đo áp lực ổ bụng	Đo áp lực ổ bụng	Đo áp lực ổ bụng	C	T2	308	308	Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)	331000	154956.5217	485000	201443.4783	0	532443.4783	532400	
171	171	177	01.0034.0299	37.8D01.0299	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.34	Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện	Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện	Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện	C	T1	308	308	Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)	331000	154956.5217	485000	201443.4783	0	532443.4783	532400	
172	172	178	01.0032.0299	37.8D01.0299	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.32	Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu	Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu	Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu	C	T2	308	308	Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)	331000	154956.5217	485000	201443.4783	0	532443.4783	532400	
173	173	179	01.0056.0300	37.8D01.0300	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.56	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)	Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)	C	T3	309	309	Thủ thuật loại III (HSCC - CĐ)	219000	118956.5217	337000	154643.4783	0	373643.4783	373600	
174	174	180	01.0004.0321	37.8D02.0321	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.4	Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản	Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản	Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản	B	T1	330	330	Thủ thuật loại III (Nội khoa)	124000	46956.52174	170000	61043.47826	0	185043.4783	185000	
175	175	181	01.0033.0391	37.8D05.0391	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.33	Đặt máy khử rung tự động	Đặt máy khử rung tự động	Đặt máy khử rung tự động	B	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
176	176	182	01.0217.0502	37.8D05.0502	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.217	Mở thông dạ dày bằng nội soi	Mở thông dạ dày bằng nội soi	Mở thông dạ dày bằng nội soi	B	T1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
177	177	183	01.0157.0508	37.8D05.0508	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.157	Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn	Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn	Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn	D	T2	518	518	Cố định gãy xương sườn	35000	18000	53000	23400	0	58400	58400	
178	178	184	01.0201.0849	37.8D07.0849	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.201	Soi đáy mắt cấp cứu	Soi đáy mắt cấp cứu	Soi đáy mắt cấp cứu	C	T3	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
179	179	185	01.0090.0883	37.8D08.0883	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.90	Đặt stent khí phế quản	Đặt stent khí phế quản	Đặt stent khí phế quản	B	TDB	893	893	Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản	6109000	1255304.348	7364000	1631895.652	0	7740895.652	7740800	Chưa bao gồm stent.
180	180	186	01.0086.0898	37.8D08.0898	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.86	Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)	Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)	Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)	D	T3	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
181	181	187	01.0087.0898	37.8D08.0898	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.87	Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)	Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)	Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)	C	T2	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
182	182	188	01.0156.1116	37.8D10.1116	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.156	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	B	TDB	1127	1127	Điều trị bằng ôxy cao áp	143000	109565.2174	252000	142434.7826	0	285434.7826	285400	
183	183	189	01.0364.1169	37.8D11.1169	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.364	Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu	Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu	Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu	C		1181	1181	Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]	124000	37565.21739	161000	48834.78261	0	172834.7826	172800	Chưa bao gồm hoá chất
184	184	190	01.0380.1169	37.8D11.1169	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.380	Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)	Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)	Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)	C		1181	1181	Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]	124000	37565.21739	161000	48834.78261	0	172834.7826	172800	Chưa bao gồm hoá chất
185	185	191	01.0299.1239	37.1E01.1239	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.299	Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay	Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay	Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay	C		1254	1254	Định lượng D- Dimer	220000	40695.65217	260000	52904.34783	0	272904.3478	272900	
186	186	192	01.0284.1269	37.1E01.1269	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.284	Định nhóm máu tại giường	Định nhóm máu tại giường	Định nhóm máu tại giường	D		1283	1283	Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy	34000	6260.869565	40200	8139.130435	0	42139.13043	42100	
187	187	193	01.0285.1349	37.1E01.1349	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.285	Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường	Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường	Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường	D		1363	1363	Thời gian máu đông	11000	2034.782609	13000	2645.217391	0	13645.21739	13600	
188	188	194	01.0302.1350	37.1E01.1350	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.302	Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay	Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay	Xác định nhanh 1NR/PT/ Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay	C		1364	1364	Thời gian Prothombin (PT%; PTs; INR)	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
189	189	195	01.0298.1466	37.1E03.1466	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.298	Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay	Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay	Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay	C		1478	1478	BNP (B - Type Natriuretic Peptide)	540000	50086.95652	590000	65113.04348	0	605113.0435	605100	
190	190	196	01.0281.1510	37.1E03.1510	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.281	Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)	Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)	Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)	D		1522	1522	Đường máu mao mạch	14004	1558.956522	15500	2026.643478	0	16030.64348	16000	
191	191	197	01.0286.1531	37.1E03.1531	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.286	Đo các chất khí trong máu	Đo các chất khí trong máu	Đo các chất khí trong máu	C		1543	1543	Khí máu	200000	18782.6087	218000	24417.3913	0	224417.3913	224400	
192	192	198	01.0287.1532	37.1E03.1532	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.287	Đo lactat trong máu	Đo lactat trong máu	Đo lactat trong máu	C		1544	1544	Lactat	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
193	193	199	01.0372.1591	37.1E03.1591	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.372	Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu	Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu	Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu	C		1604	1604	Porphyrin định tính	45000	4226.086957	49200	5493.913043	0	50493.91304	50400	
194	194	200	01.0373.1762	37.1E06.1762	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.373	Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu	Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu	Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu	C		1778	1778	Định lượng cấp NH3 trong máu	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
195	195	201	01.0288.1764	37.1E06.1764	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.288	Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)	Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)	Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần	C		1780	1780	Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu)	75000	46956.52174	121000	61043.47826	0	136043.4783	136000	
196	196	202	01.0374.1766	37.1E06.1766	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.374	Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)	Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)	Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)	C		1782	1782	Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu	62000	38817.3913	100000	50462.6087	0	112462.6087	112400	
197	197	203	01.0293.1769	37.1E06.1769	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.293	Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)	Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)	Định tính chất độc bằng sắc ký khí – một lần	A		1785	1785	Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ	975000	313043.4783	1288000	406956.5217	0	1381956.522	1381900	
198	198	204	01.0376.1769	37.1E06.1769	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.376	Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ	Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ	Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ	A		1785	1785	Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ	975000	313043.4783	1288000	406956.5217	0	1381956.522	1381900	
199	199	205	01.0375.1770	37.1E06.1770	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.375	Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử	Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử	Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử	A		1786	1786	Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy AAS	240000	150260.8696	390000	195339.1304	0	435339.1304	435300	
200	200	206	01.0292.1771	37.1E06.1771	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.292	Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần)	Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần)	Định lượng chất độc bằng HPLC – một lần	A		1787	1787	Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ	1000000	313043.4783	1313000	406956.5217	0	1406956.522	1406900	
201	201	207	01.0294.1771	37.1E06.1771	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.294	Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)	Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)	Định lượng chất độc bằng sắc ký khí – một lần	A		1787	1787	Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ	1000000	313043.4783	1313000	406956.5217	0	1406956.522	1406900	
202	202	208	01.0377.1771	37.1E06.1771	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.377	Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ	Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ	Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ	A		1787	1787	Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ	1000000	313043.4783	1313000	406956.5217	0	1406956.522	1406900	
203	203	209	01.0289.1772	37.1E06.1772	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.289	Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)	Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)	Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng – một lần	B		1788	1788	Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu độc chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng	94000	57913.04348	151000	75286.95652	0	169286.9565	169200	
204	204	210	01.0371.1773	37.1E06.1773	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.371	Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu	Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu	Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu	C		1789	1789	Xét nghiệm định tính PBG trong nước tiểu	48000	30052.17391	78000	39067.82609	0	87067.82609	87000	
205	205	211	01.0368.1889	37.1E06.1889	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.368	Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất	Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất	Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất	C	T2	1790	1790	Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất	130000	81391.30435	211000	105808.6957	0	235808.6957	235800	
206	206	212	01.0014.1774	37.3F00.1774	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.14	Đặt catheter động mạch phổi	Đặt catheter động mạch phổi	Đặt catheter động mạch phổi	B	TDB	1791	1791	Đặt và thăm dò huyết động	4478000	84521.73913	4562000	109878.2609	0	4587878.261	4587800	Bao gồm cả catheter Swan granz; bộ phận nhận cảm áp lực.
207	207	213	01.0203.1775	37.3F00.1775	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.203	Ghi điện cơ cấp cứu	Ghi điện cơ cấp cứu	Ghi điện cơ cấp cứu	B	T2	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
208	208	214	01.0207.1777	37.3F00.1777	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.207	Ghi điện não đồ cấp cứu	Ghi điện não đồ cấp cứu	Ghi điện não đồ cấp cứu	B	T2	1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
209	209	215	01.0002.1778	37.3F00.1778	01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC	1.2	Ghi điện tim cấp cứu tại giường	Ghi điện tim cấp cứu tại giường	Ghi điện tim cấp cứu tại giường	C	T3	1795	1795	Điện tâm đồ	20359	15090.26087	35400	19617.33913	0	39976.33913	39900	
210	210		01.0116.0118				Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy	Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy													2310600	Bổ sung thêm so với Bến Tre
211	211		01.0117.0118				Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy	Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy													2310600	
212	212		01.0108.0118				Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy	Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy													2310600	
213	213		01.0110.0118				Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy	Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy													2310600	
214	214		01.0118.0118				Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy	Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy													2310600	
215	215		01.0119.0118				Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy													2310600	
216	216	216	02.0373.0001	37.2A01.0001	02. NỘI KHOA	2.373	Siêu âm khớp (một vị trí)	Siêu âm khớp (một vị trí)	Siêu âm khớp (một vị trí)	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
217	217	217	02.0063.0001	37.2A01.0001	02. NỘI KHOA	2.63	Siêu âm màng phổi cấp cứu	Siêu âm màng phổi cấp cứu	Siêu âm màng phổi cấp cứu	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
218	218	218	02.0314.0001	37.2A01.0001	02. NỘI KHOA	2.314	Siêu âm ổ bụng	Siêu âm ổ bụng	Siêu âm ổ bụng	D		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
219	219	219	02.0374.0001	37.2A01.0001	02. NỘI KHOA	2.374	Siêu âm phần mềm (một vị trí)	Siêu âm phần mềm (một vị trí)	Siêu âm phần mềm (một vị trí)	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
220	220	220	02.0112.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.112	Siêu âm doppler mạch máu	Siêu âm doppler mạch máu	Siêu âm Doppler mạch máu	C	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
221	221	221	02.0316.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.316	Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng	Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng	Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng	B		4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
222	222	222	02.0315.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.315	Siêu âm doppler mạch máu khối u gan	Siêu âm doppler mạch máu khối u gan	Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan	B		4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
223	223	223	02.0447.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.447	Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp	Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp	Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp	B	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
224	224	224	02.0113.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.113	Siêu âm doppler tim	Siêu âm doppler tim	Siêu âm Doppler tim	C	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
225	225	225	02.0153.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.153	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm Doppler xuyên sọ	B		4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
226	226	226	02.0154.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.154	Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường	Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường	Siêu âm Doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường	B		4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
227	227	227	02.0445.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.445	Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu	Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu	Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
228	228	228	02.0119.0004	37.2A01.0004	02. NỘI KHOA	2.119	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	C	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
229	229	229	02.0115.0005	37.2A01.0005	02. NỘI KHOA	2.115	Siêu âm tim cản âm	Siêu âm tim cản âm	Siêu âm tim cản âm	B	T2	5	5	Siêu âm Doppler màu tim + cản âm	207000	61043.47826	268000	79356.52174	0	286356.5217	286300	
230	230	230	02.0444.0005	37.2A01.0005	02. NỘI KHOA	2.444	Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường	B	T2	5	5	Siêu âm Doppler màu tim + cản âm	207000	61043.47826	268000	79356.52174	0	286356.5217	286300	
231	231	231	02.0457.0006	37.2A01.0006	02. NỘI KHOA	2.457	Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine	Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine	Siêu âm Doppler màu tim gắng sức với Dobutamine	B	T2	6	6	Siêu âm tim gắng sức	537000	61043.47826	598000	79356.52174	0	616356.5217	616300	
232	232	232	02.0458.0006	37.2A01.0006	02. NỘI KHOA	2.458	Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế	Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế	Siêu âm Dopple màu tim gắng sức với xe đạp lực kế	B	T2	6	6	Siêu âm tim gắng sức	537000	61043.47826	598000	79356.52174	0	616356.5217	616300	
233	233	233	02.0114.0006	37.2A01.0006	02. NỘI KHOA	2.114	Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy; thuốc)	Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy; thuốc)	Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy; thuốc)	A	T2	6	6	Siêu âm tim gắng sức	537000	61043.47826	598000	79356.52174	0	616356.5217	616300	
234	234	234	02.0449.0007	37.2A01.0007	02. NỘI KHOA	2.449	Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp	Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp	Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp	A	T3	7	7	Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)	407000	61043.47826	468000	79356.52174	0	486356.5217	486300	Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.
235	235	235	02.0116.0007	37.2A01.0007	02. NỘI KHOA	2.116	Siêu âm tim 4D	Siêu âm tim 4D	Siêu âm tim 4D	B	T3	7	7	Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)	407000	61043.47826	468000	79356.52174	0	486356.5217	486300	Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.
236	236	236	02.0446.0008	37.2A01.0008	02. NỘI KHOA	2.446	Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản	Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản	Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản	B	T2	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
237	237	237	02.0450.0008	37.2A01.0008	02. NỘI KHOA	2.450	Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp	Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp	Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp	A	T2	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
238	238	238	02.0448.0008	37.2A01.0008	02. NỘI KHOA	2.448	Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp	Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp	Siêu âm Doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp	A	T1	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
239	239	239	02.0117.0008	37.2A01.0008	02. NỘI KHOA	2.117	Siêu âm tim qua thực quản	Siêu âm tim qua thực quản	Siêu âm tim qua thực quản	B	T2	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
240	240	240	02.0443.0008	37.2A01.0008	02. NỘI KHOA	2.443	Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường	Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường	Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường	A	T1	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
241	241	241	02.0439.0009	37.2A01.0009	02. NỘI KHOA	2.439	Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)	Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)	Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)	B	T1	9	9	Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR	1875000	148695.6522	2023000	193304.3478	0	2068304.348	2068300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
242	242	242	02.0118.0009	37.2A01.0009	02. NỘI KHOA	2.118	Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS)	Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS)	Siêu âm trong lòng mạch vành (iVUS)	A	TDB	9	9	Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR	1875000	148695.6522	2023000	193304.3478	0	2068304.348	2068300	Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
243	243	243	02.0178.0022	37.2A02.0022	02. NỘI KHOA	2.178	Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản	Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản	Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản	B		23	23	Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang	137000	84521.73913	221000	109878.2609	0	246878.2609	246800	
244	244	244	02.0437.0053	37.2A04.0053	02. NỘI KHOA	2.437	Chụp động mạch vành	Chụp động mạch vành	Chụp động mạch vành	B	T1	55	55	Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA	5388000	638608.6957	6026000	830191.3043	0	6218191.304	6218100	
245	245	245	02.0125.0053	37.2A04.0053	02. NỘI KHOA	2.125	Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)	Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)	Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA)	B	T1	55	55	Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA	5388000	638608.6957	6026000	830191.3043	0	6218191.304	6218100	
246	246	246	02.0126.0053	37.2A04.0053	02. NỘI KHOA	2.126	Thông tim và chụp buồng tim cản quang	Thông tim và chụp buồng tim cản quang	Thông tim và chụp buồng tim cản quang	B	TDB	55	55	Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA	5388000	638608.6957	6026000	830191.3043	0	6218191.304	6218100	
247	247	247	02.0069.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.69	Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch	Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch	Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
248	248	248	02.0467.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.467	Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da	Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da	Bít ống động mạch bằng dụng cụ qua da	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
249	249	249	02.0465.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.465	Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da	Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da	Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
250	250	250	02.0466.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.466	Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da	Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da	Bít thông liên thất bằng dụng cụ qua da	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
251	251	251	02.0070.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.70	Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ	Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ	Bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở bệnh nhân rung nhĩ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
252	252	252	02.0081.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.81	Đặt bóng đối xung động mạch chủ	Đặt bóng đối xung động mạch chủ	Đặt bóng đối xung động mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
253	253	253	02.0084.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.84	Đặt coil bít ống động mạch	Đặt coil bít ống động mạch	Đặt coil bít ống động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
254	254	254	02.0079.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.79	Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu	Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu	Đặt dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
255	255	255	02.0078.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.78	Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ	Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ	Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
256	256	256	02.0080.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.80	Đặt stent ống động mạch	Đặt stent ống động mạch	Đặt stent ống động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
257	257	257	02.0090.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.90	Điều trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp	Điều trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp	Điều trị bằng tế bào gốc ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	
258	258	258	02.0092.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.92	Đóng các lỗ rò động mạch; tĩnh mạch	Đóng các lỗ rò động mạch; tĩnh mạch	Đóng các lỗ rò động mạch; tĩnh mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
259	259	259	02.0440.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.440	Hút huyết khối trong động mạch vành	Hút huyết khối trong động mạch vành	Hút huyết khối trong động mạch vành	B	T1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
260	260	260	02.0099.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.99	Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch	Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch	Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
261	261	261	02.0105.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.105	Nong hẹp eo động mạch chủ	Nong hẹp eo động mạch chủ	Nong hẹp eo động mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
262	262	262	02.0103.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.103	Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue	Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue	Nong hẹp van 2 lá bằng bóng 1noue	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
263	263	263	02.0107.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.107	Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính	Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính	Nong màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
264	264	264	02.0102.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.102	Nong và đặt stent các động mạch khác	Nong và đặt stent các động mạch khác	Nong và đặt stent các động mạch khác	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
265	265	265	02.0101.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.101	Nong và đặt stent động mạch vành	Nong và đặt stent động mạch vành	Nong và đặt stent động mạch vành	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
266	266	266	02.0104.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.104	Nong van động mạch chủ	Nong van động mạch chủ	Nong van động mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
267	267	267	02.0106.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.106	Nong van động mạch phổi	Nong van động mạch phổi	Nong van động mạch phổi	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
268	268	268	02.0441.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.441	Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)	Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)	Sửa van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
269	269	269	02.0122.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.122	Thay van động mạch chủ qua da	Thay van động mạch chủ qua da	Thay van động mạch chủ qua da	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
270	270	270	02.0127.0054	37.2A04.0054	02. NỘI KHOA	2.127	Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị	Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị	Triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm catheter đốt và cáp nối
271	271	271	02.0468.0055	37.2A04.0055	02. NỘI KHOA	2.468	Đặt stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ	Đặt stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ	Đặt stent Graft điều trị bệnh lý động mạch chủ	B	P1	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
272	272	272	02.0083.0055	37.2A04.0055	02. NỘI KHOA	2.83	Đặt stent hẹp động mạch chủ	Đặt stent hẹp động mạch chủ	Đặt stent hẹp động mạch chủ	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
273	273	273	02.0082.0055	37.2A04.0055	02. NỘI KHOA	2.82	Đặt stent phình động mạch chủ	Đặt stent phình động mạch chủ	Đặt stent phình động mạch chủ	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
274	274	274	02.0108.0055	37.2A04.0055	02. NỘI KHOA	2.108	Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent	Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent	Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
275	275	275	02.0442.0055	37.2A04.0055	02. NỘI KHOA	2.442	Nong và đặt stent động mạch thận	Nong và đặt stent động mạch thận	Nong và đặt stent động mạch thận	B	T1	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
276	276	276	02.0034.0061	37.2A04.0061	02. NỘI KHOA	2.34	Nong khí quản; phế quản bằng nội soi ống cứng	Nong khí quản; phế quản bằng nội soi ống cứng	Nong khí quản; phế quản bằng nội soi ống cứng	B	TDB	63	63	Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA	3088000	638608.6957	3726000	830191.3043	0	3918191.304	3918100	Chưa bao gồm bóng nong; bộ nong
277	277	277	02.0332.0063	37.2A04.0063	02. NỘI KHOA	2.332	Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực	Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực	Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực	A	TDB	65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
278	278	278	02.0331.0063	37.2A04.0063	02. NỘI KHOA	2.331	Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen	Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen	Siêu âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen	A	TDB	65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
279	279	279	02.0100.0069	37.2A05.0069	02. NỘI KHOA	2.100	Lập trình máy tạo nhịp tim	Lập trình máy tạo nhịp tim	Lập trình máy tạo nhịp tim	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	
280	280	280	02.0002.0071	37.8B00.0071	02. NỘI KHOA	2.2	Bơm rửa khoang màng phổi	Bơm rửa khoang màng phổi	Bơm rửa khoang màng phổi	C	T2	74	74	Bơm rửa khoang màng phổi	159000	68869.56522	227000	89530.43478	0	248530.4348	248500	
281	281	281	02.0015.0071	37.8B00.0071	02. NỘI KHOA	2.15	Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm	Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm	Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm	B	T2	74	74	Bơm rửa khoang màng phổi	159000	68869.56522	227000	89530.43478	0	248530.4348	248500	
282	282	282	02.0214.0072	37.8B00.0072	02. NỘI KHOA	2.214	Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể	Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể	Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể	B	T1	75	75	Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)	409000	70434.78261	479000	91565.21739	0	500565.2174	500500	
283	283	283	02.0486.0072	37.8B00.0072	02. NỘI KHOA	2.486	Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê	Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê	Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê	B	T2	75	75	Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)	409000	70434.78261	479000	91565.21739	0	500565.2174	500500	
284	284	284	02.0003.0073	37.8B00.0073	02. NỘI KHOA	2.3	Bơm streptokinase vào khoang màng phổi	Bơm streptokinase vào khoang màng phổi	Bơm streptokinase vào khoang màng phổi	B	T1	76	76	Bơm streptokinase vào khoang màng phổi	959000	68869.56522	1027000	89530.43478	0	1048530.435	1048500	
285	285	285	02.0009.0077	37.8B00.0077	02. NỘI KHOA	2.9	Chọc dò dịch màng phổi	Chọc dò dịch màng phổi	Chọc dò dịch màng phổi	D	T3	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
286	286	286	02.0242.0077	37.8B00.0077	02. NỘI KHOA	2.242	Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm	Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm	Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm	C	T3	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
287	287	287	02.0243.0077	37.8B00.0077	02. NỘI KHOA	2.243	Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị	Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị	Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị	C	T3	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
288	288	288	02.0432.0078	37.8B00.0078	02. NỘI KHOA	2.432	Chọc hút mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
289	289	289	02.0008.0078	37.8B00.0078	02. NỘI KHOA	2.8	Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
290	290	290	02.0243.0078	37.8B00.0078	02. NỘI KHOA	2.243	Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị	Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị	Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị	C	T3	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
291	291	291	02.0322.0078	37.8B00.0078	02. NỘI KHOA	2.322	Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm	Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm	Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm	B	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
292	292	292	02.0333.0078	37.8B00.0078	02. NỘI KHOA	2.333	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục	C	T1	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
293	293	293	02.0011.0079	37.8B00.0079	02. NỘI KHOA	2.11	Chọc hút khí màng phổi	Chọc hút khí màng phổi	Chọc hút khí màng phổi	C	T3	82	82	Chọc hút khí màng phổi	110000	40695.65217	150000	52904.34783	0	162904.3478	162900	
294	294	294	02.0075.0081	37.8B00.0081	02. NỘI KHOA	2.75	Chọc dò màng ngoài tim	Chọc dò màng ngoài tim	Chọc dò màng ngoài tim	C	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
295	295	295	02.0005.0081	37.8B00.0081	02. NỘI KHOA	2.5	Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm	B	TDB	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
296	296	296	02.0074.0081	37.8B00.0081	02. NỘI KHOA	2.74	Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim	Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim	Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim	C	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
297	297	297	02.0076.0081	37.8B00.0081	02. NỘI KHOA	2.76	Dẫn lưu màng ngoài tim	Dẫn lưu màng ngoài tim	Dẫn lưu màng ngoài tim	C	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
298	298	298	02.0129.0083	37.8B00.0083	02. NỘI KHOA	2.129	Chọc dò dịch não tủy	Chọc dò dịch não tủy	Chọc dò dịch não tuỷ	C	T2	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
299	299	299	02.0177.0086	37.8B00.0086	02. NỘI KHOA	2.177	Chọc hút nước tiểu trên xương mu	Chọc hút nước tiểu trên xương mu	Chọc hút nước tiểu trên xương mu	C	T2	89	89	Chọc hút hạch hoặc u	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
300	300	300	02.0340.0086	37.8B00.0086	02. NỘI KHOA	2.340	Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ	Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ	Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ	B	T3	89	89	Chọc hút hạch hoặc u	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
301	301	301	02.0342.0086	37.8B00.0086	02. NỘI KHOA	2.342	Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ	Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ	Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ	B	T3	89	89	Chọc hút hạch hoặc u	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
302	302	302	02.0341.0086	37.8B00.0086	02. NỘI KHOA	2.341	Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ	Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ	Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ	B	T3	89	89	Chọc hút hạch hoặc u	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
303	303	303	02.0363.0086	37.8B00.0086	02. NỘI KHOA	2.363	Hút ổ viêm/áp xe phần mềm	Hút ổ viêm/áp xe phần mềm	Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm	C	T3	89	89	Chọc hút hạch hoặc u	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
304	304	304	02.0345.0087	37.8B00.0087	02. NỘI KHOA	2.345	Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
305	305	305	02.0344.0087	37.8B00.0087	02. NỘI KHOA	2.344	Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
306	306	306	02.0347.0087	37.8B00.0087	02. NỘI KHOA	2.347	Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
307	307	307	02.0343.0087	37.8B00.0087	02. NỘI KHOA	2.343	Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
308	308	308	02.0346.0087	37.8B00.0087	02. NỘI KHOA	2.346	Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
309	309	309	02.0364.0087	37.8B00.0087	02. NỘI KHOA	2.364	Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
310	310	310	02.0006.0088	37.8B00.0088	02. NỘI KHOA	2.6	Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	B	TDB	91	91	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	675000	68869.56522	743000	89530.43478	0	764530.4348	764500	Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
311	311	311	02.0433.0088	37.8B00.0088	02. NỘI KHOA	2.433	Chọc hút khí; mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Chọc hút khí; mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Chọc hút khí; mủ màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	B	T2	91	91	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	675000	68869.56522	743000	89530.43478	0	764530.4348	764500	Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
312	312	312	02.0012.0095	37.8B00.0095	02. NỘI KHOA	2.12	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	98	98	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	589000	108000	697000	140400	0	729400	729400	
313	313	313	02.0013.0096	37.8B00.0096	02. NỘI KHOA	2.13	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	B	T1	99	99	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	1109000	109565.2174	1218000	142434.7826	0	1251434.783	1251400	
314	314	314	02.0180.0099	37.8B00.0099	02. NỘI KHOA	2.180	Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm	Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm	Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm	B	T1	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
315	315	315	02.0183.0100	37.8B00.0100	02. NỘI KHOA	2.183	Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu	Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu	Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu	B	T1	103	103	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	
316	316	316	02.0185.0101	37.8B00.0101	02. NỘI KHOA	2.185	Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu	Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu	Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu	B	T2	104	104	Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
317	317	317	02.0186.0101	37.8B00.0101	02. NỘI KHOA	2.186	Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu	Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu	Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu	B	T2	104	104	Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
318	318	318	02.0498.0101	37.8B00.0101	02. NỘI KHOA	2.498	Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu	Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu	Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu	C	T2	104	104	Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
319	319	319	02.0184.0102	37.8B00.0102	02. NỘI KHOA	2.184	Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu	Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu	Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu	B	T1	105	105	Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu	6646000	200347.8261	6846000	260452.1739	0	6906452.174	6906400	
320	320	320	02.0017.1888	37.8B00.1888	02. NỘI KHOA	2.17	Đặt nội khí quản 2 nòng	Đặt nội khí quản 2 nòng	Đặt nội khí quản 2 nòng	B	TDB	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
321	321	321	02.0244.0103	37.8B00.0103	02. NỘI KHOA	2.244	Đặt ống thông dạ dày	Đặt ống thông dạ dày	Đặt ống thông dạ dày	D	T3	107	107	Đặt sonde dạ dày	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
322	322	322	02.0190.0104	37.8B00.0104	02. NỘI KHOA	2.190	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)	A	TDB	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm Sonde JJ.
323	323	323	02.0484.0104	37.8B00.0104	02. NỘI KHOA	2.484	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê	B	T2	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm Sonde JJ.
324	324	324	02.0086.0106	37.8B00.0106	02. NỘI KHOA	2.86	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio	A	TDB	110	110	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	1980000	1275652.174	3255000	1658347.826	0	3638347.826	3638300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
325	325	325	02.0463.0106	37.8B00.0106	02. NỘI KHOA	2.463	Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần	Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần	Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần	B	T2	110	110	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	1980000	1275652.174	3255000	1658347.826	0	3638347.826	3638300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
326	326	326	02.0438.0106	37.8B00.0106	02. NỘI KHOA	2.438	Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu – điện học các buồng tim	B	TDB	110	110	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	1980000	1275652.174	3255000	1658347.826	0	3638347.826	3638300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
327	327	327	02.0087.0106	37.8B00.0106	02. NỘI KHOA	2.87	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	A	TDB	110	110	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	1980000	1275652.174	3255000	1658347.826	0	3638347.826	3638300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
328	328	328	02.0462.0106	37.8B00.0106	02. NỘI KHOA	2.462	Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần	Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần	Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần	B	T2	110	110	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	1980000	1275652.174	3255000	1658347.826	0	3638347.826	3638300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
329	329	329	02.0461.0107	37.8B00.0107	02. NỘI KHOA	2.461	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio]	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio]	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường	B	T2	111	111	Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch	1795000	278608.6957	2073000	362191.3043	0	2157191.304	2157100	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF.
330	330	330	02.0088.0107	37.8B00.0107	02. NỘI KHOA	2.88	Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch	Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch	Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch	A	TDB	111	111	Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch	1795000	278608.6957	2073000	362191.3043	0	2157191.304	2157100	Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu; dây dẫn và ống thông điều trị laser.
331	331	331	02.0089.0108	37.8B00.0108	02. NỘI KHOA	2.89	Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio	Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio	Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio	A	TDB	112	112	Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio	1695000	278608.6957	1973000	362191.3043	0	2057191.304	2057100	Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu và ống thông điều trị RF.
332	332	332	02.0025.0109	37.8B00.0109	02. NỘI KHOA	2.25	Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	C	T2	113	113	Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	139000	68869.56522	207000	89530.43478	0	228530.4348	228500	Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
333	333	333	02.0026.0111	37.8B00.0111	02. NỘI KHOA	2.26	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	C	T3	115	115	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	174000	14086.95652	188000	18313.04348	0	192313.0435	192300	
334	334	334	02.0355.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.355	Hút dịch khớp cổ chân	Hút dịch khớp cổ chân	Hút dịch khớp cổ chân	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
335	335	335	02.0357.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.357	Hút dịch khớp cổ tay	Hút dịch khớp cổ tay	Hút dịch khớp cổ tay	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
336	336	336	02.0349.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.349	Hút dịch khớp gối	Hút dịch khớp gối	Hút dịch khớp gối	C	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
337	337	337	02.0351.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.351	Hút dịch khớp háng	Hút dịch khớp háng	Hút dịch khớp háng	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
338	338	338	02.0353.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.353	Hút dịch khớp khuỷu	Hút dịch khớp khuỷu	Hút dịch khớp khuỷu	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
339	339	339	02.0359.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.359	Hút dịch khớp vai	Hút dịch khớp vai	Hút dịch khớp vai	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
340	340	340	02.0361.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.361	Hút nang bao hoạt dịch	Hút nang bao hoạt dịch	Hút nang bao hoạt dịch	C	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
341	341	341	02.0515.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.515	Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat	Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat	Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
342	342	342	02.0514.0112	37.8B00.0112	02. NỘI KHOA	2.514	Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp	Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp	Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp	B	T3	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
343	343	343	02.0356.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.356	Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
344	344	344	02.0358.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.358	Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
345	345	345	02.0350.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.350	Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
346	346	346	02.0352.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.352	Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
347	347	347	02.0354.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.354	Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
348	348	348	02.0360.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.360	Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
349	349	349	02.0362.0113	37.8B00.0113	02. NỘI KHOA	2.362	Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	117	117	Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	92000	40695.65217	132000	52904.34783	0	144904.3478	144900	
350	350	350	02.0150.0114	37.8B00.0114	02. NỘI KHOA	2.150	Hút đờm hầu họng	Hút đờm hầu họng	Hút đờm hầu họng	D	T3	118	118	Hút đờm	6000	6260.869565	12200	8139.130435	0	14139.13043	14100	
351	351	351	02.0202.0115	37.8B00.0115	02. NỘI KHOA	2.202	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	B	TDB	119	119	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	829000	139304.3478	968000	181095.6522	0	1010095.652	1010000	Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
352	352	352	02.0203.0116	37.8B00.0116	02. NỘI KHOA	2.203	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục	Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24h	B	T1	120	120	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	504000	70434.78261	574000	91565.21739	0	595565.2174	595500	
353	353	353	02.0204.0116	37.8B00.0116	02. NỘI KHOA	2.204	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	B	T1	120	120	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	504000	70434.78261	574000	91565.21739	0	595565.2174	595500	
354	354	354	02.0206.0117	37.8B00.0117	02. NỘI KHOA	2.206	Lọc màng bụng liên tục bằng máy	Lọc màng bụng liên tục bằng máy	Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy	B	T1	121	121	Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)	849000	139304.3478	988000	181095.6522	0	1030095.652	1030000	
355	355	355	02.0054.0118	37.8B00.0118	02. NỘI KHOA	2.54	Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy	Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy	Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy	B	T1	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	
356	356	356	02.0051.0118	37.8B00.0118	02. NỘI KHOA	2.51	Nội soi phế quản qua ống nội khí quản	Nội soi phế quản qua ống nội khí quản	Nội soi phế quản qua ống nội khí quản	B	T1	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	
357	357	357	02.0234.0118	37.8B00.0118	02. NỘI KHOA	2.234	Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF)	Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF)	Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
358	358	358	02.0235.0118	37.8B00.0118	02. NỘI KHOA	2.235	Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích	Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích	Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích.	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
359	359	359	02.0205.0119	37.8B00.0119	02. NỘI KHOA	2.205	Lọc huyết tương (Plasmapheresis)	Lọc huyết tương (Plasmapheresis)	Lọc huyết tương (Plasmapheresis)	A	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
360	360	360	02.0208.0119	37.8B00.0119	02. NỘI KHOA	2.208	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)	A	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
361	361	361	02.0207.0119	37.8B00.0119	02. NỘI KHOA	2.207	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus	Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus	A	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
362	362	362	02.0239.0119	37.8B00.0119	02. NỘI KHOA	2.239	Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác	Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác	Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
363	363	363	02.0174.0121	37.8B00.0121	02. NỘI KHOA	2.174	Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
364	364	364	02.0176.0121	37.8B00.0121	02. NỘI KHOA	2.176	Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
365	365	365	02.0175.0121	37.8B00.0121	02. NỘI KHOA	2.175	Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T1	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
366	366	366	02.0058.0122	37.8B00.0122	02. NỘI KHOA	2.58	Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản	Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản	Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản	B		126	126	Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản	64494	36792	101000	47829.6	0	112323.6	112300	
367	367	367	02.0039.0124	37.8B00.0124	02. NỘI KHOA	2.39	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc/hóa chất	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc/hóa chất	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc/ hóa chất	B	P2	128	128	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất	4886000	150260.8696	5036000	195339.1304	0	5081339.13	5081300	Đã bao gồm thuốc gây mê
368	368	368	02.0038.0125	37.8B00.0125	02. NỘI KHOA	2.38	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	B	P2	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	Đã bao gồm thuốc gây mê
369	369	369	02.0048.0127	37.8B00.0127	02. NỘI KHOA	2.48	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê]	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán	B	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
370	370	370	02.0036.0127	37.8B00.0127	02. NỘI KHOA	2.36	Nội soi phế quản dưới gây mê	Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết]	Nội soi phế quản dưới gây mê	B	TDB	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
371	371	371	02.0043.0127	37.8B00.0127	02. NỘI KHOA	2.43	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê]	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	B	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
372	372	372	02.0036.0128	37.8B00.0128	02. NỘI KHOA	2.36	Nội soi phế quản dưới gây mê	Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết]	Nội soi phế quản dưới gây mê	B	TDB	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
373	373	373	02.0049.0128	37.8B00.0128	02. NỘI KHOA	2.49	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê]	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
374	374	374	02.0027.0129	37.8B00.0129	02. NỘI KHOA	2.27	Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản	Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản	Kỹ thuật đặt van một chiều nội phế quản	A	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo các loại; các cỡ
375	375	375	02.0036.0129	37.8B00.0129	02. NỘI KHOA	2.36	Nội soi phế quản dưới gây mê	Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật]	Nội soi phế quản dưới gây mê	B	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
376	376	376	02.0050.0129	37.8B00.0129	02. NỘI KHOA	2.50	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm) [gây mê]	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)	B	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
377	377	377	02.0046.0129	37.8B00.0129	02. NỘI KHOA	2.46	Nội soi phế quản ống cứng	Nội soi phế quản ống cứng [gây mê]	Nội soi phế quản ống cứng	B	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
378	378	378	02.0045.0130	37.8B00.0130	02. NỘI KHOA	2.45	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây tê]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
379	379	379	02.0049.0130	37.8B00.0130	02. NỘI KHOA	2.49	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê]	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc	B	T1	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
380	380	380	02.0048.0131	37.8B00.0131	02. NỘI KHOA	2.48	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê]	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
381	381	381	02.0045.0131	37.8B00.0131	02. NỘI KHOA	2.45	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây tê; có sinh thiết]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
382	382	382	02.0043.0131	37.8B00.0131	02. NỘI KHOA	2.43	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê]	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
383	383	383	02.0040.0131	37.8B00.0131	02. NỘI KHOA	2.40	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê]	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
384	384	384	02.0050.0132	37.8B00.0132	02. NỘI KHOA	2.50	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm) [gây tê]	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)	B	TDB	136	136	Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật	2420000	198782.6087	2618000	258417.3913	0	2678417.391	2678400	
385	385	385	02.0046.0132	37.8B00.0132	02. NỘI KHOA	2.46	Nội soi phế quản ống cứng	Nội soi phế quản ống cứng [gây tê]	Nội soi phế quản ống cứng	B	TDB	136	136	Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật	2420000	198782.6087	2618000	258417.3913	0	2678417.391	2678400	
386	386	386	02.0045.0132	37.8B00.0132	02. NỘI KHOA	2.45	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây tê; lấy dị vật]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	136	136	Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật	2420000	198782.6087	2618000	258417.3913	0	2678417.391	2678400	
387	387	387	02.0041.0133	37.8B00.0133	02. NỘI KHOA	2.41	Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần	Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần	Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần	B	TDB	137	137	Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần	2680000	198782.6087	2878000	258417.3913	0	2938417.391	2938400	
388	388	388	02.0304.0134	37.8B00.0134	02. NỘI KHOA	2.304	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết	B	T1	138	138	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết	329000	126782.6087	455000	164817.3913	0	493817.3913	493800	Đã bao gồm chi phí Test HP
389	389	389	02.0272.2044	15.8B00.2044	02. NỘI KHOA	2.272	Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori	Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori	Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori	C	T2	139	139	Nội soi dạ dày làm Clo test	254057	48432.52174	302000	62962.27826	0	317019.2783	317000	
390	390	390	02.0253.0135	37.8B00.0135	02. NỘI KHOA	2.253	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu	Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu	C	T1	140	140	Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết	187000	68869.56522	255000	89530.43478	0	276530.4348	276500	
391	391	391	02.0305.0135	37.8B00.0135	02. NỘI KHOA	2.305	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết	B	T2	140	140	Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết	187000	68869.56522	255000	89530.43478	0	276530.4348	276500	
392	392	392	02.0307.0136	37.8B00.0136	02. NỘI KHOA	2.307	Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết	Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết	Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết	C	T2	141	141	Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết	304000	126782.6087	430000	164817.3913	0	468817.3913	468800	
393	393	393	02.0262.0136	37.8B00.0136	02. NỘI KHOA	2.262	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết	C	T1	141	141	Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết	304000	126782.6087	430000	164817.3913	0	468817.3913	468800	
394	394	394	02.0306.0137	37.8B00.0137	02. NỘI KHOA	2.306	Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết	Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết	Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết	C	T2	142	142	Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết	224000	98608.69565	322000	128191.3043	0	352191.3043	352100	
395	395	395	02.0294.0137	37.8B00.0137	02. NỘI KHOA	2.294	Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu	Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu	Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu	B	T1	142	142	Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết	224000	98608.69565	322000	128191.3043	0	352191.3043	352100	
396	396	396	02.0259.0137	37.8B00.0137	02. NỘI KHOA	2.259	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết	C	T1	142	142	Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết	224000	98608.69565	322000	128191.3043	0	352191.3043	352100	
397	397	397	02.0309.0138	37.8B00.0138	02. NỘI KHOA	2.309	Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết	Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết	Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết	C	T3	143	143	Nội soi trực tràng có sinh thiết	234000	68869.56522	302000	89530.43478	0	323530.4348	323500	
398	398	398	02.0293.0138	37.8B00.0138	02. NỘI KHOA	2.293	Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết	Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết	Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết	B	T2	143	143	Nội soi trực tràng có sinh thiết	234000	68869.56522	302000	89530.43478	0	323530.4348	323500	
399	399	399	02.0311.0139	37.8B00.0139	02. NỘI KHOA	2.311	Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết	Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết	Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết	B	T3	144	144	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	144000	54782.6087	198000	71217.3913	0	215217.3913	215200	
400	400	400	02.0256.0139	37.8B00.0139	02. NỘI KHOA	2.256	Nội soi trực tràng ống mềm	Nội soi trực tràng ống mềm	Nội soi trực tràng ống mềm	C	T3	144	144	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	144000	54782.6087	198000	71217.3913	0	215217.3913	215200	
401	401	401	02.0257.0139	37.8B00.0139	02. NỘI KHOA	2.257	Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu	Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu	Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu	C	T3	144	144	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	144000	54782.6087	198000	71217.3913	0	215217.3913	215200	
402	402	402	02.0308.0139	37.8B00.0139	02. NỘI KHOA	2.308	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	C	T3	144	144	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	144000	54782.6087	198000	71217.3913	0	215217.3913	215200	
403	403	403	02.0276.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.276	Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon	Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon	Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon	A	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
404	404	404	02.0267.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.267	Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày	Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày	Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày	A	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
405	405	405	02.0500.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.500	Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm	Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm	Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm	A	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
406	406	406	02.0285.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.285	Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu	Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu	Nội soi can thiệp - kẹp Clip cầm màu	B	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
407	407	407	02.0265.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.265	Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su	Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su	Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
408	408	408	02.0271.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.271	Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu	Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu	Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
409	409	409	02.0298.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.298	Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị	Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị	Nội soi can thiệp - tiêm Histoacryl búi giãn tĩnh mạch phình vị	B	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
410	410	410	02.0264.0140	37.8B00.0140	02. NỘI KHOA	2.264	Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản	Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản	Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
411	411	411	02.0283.0141	37.8B00.0141	02. NỘI KHOA	2.283	Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)	Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)	Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)	B	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
412	412	412	02.0501.0141	37.8B00.0141	02. NỘI KHOA	2.501	Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater	Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater	Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater	A	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
413	413	413	02.0284.0141	37.8B00.0141	02. NỘI KHOA	2.284	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi	B	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
414	414	414	02.0263.0141	37.8B00.0141	02. NỘI KHOA	2.263	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy	A	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
415	415	415	02.0275.0141	37.8B00.0141	02. NỘI KHOA	2.275	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường; giun đường mật	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường; giun đường mật	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường; giun đường mật	A	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
416	416	416	02.0274.0141	37.8B00.0141	02. NỘI KHOA	2.274	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng	Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng	A	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
417	417	417	02.0288.0142	37.8B00.0142	02. NỘI KHOA	2.288	Nội soi ổ bụng	Nội soi ổ bụng	Nội soi ổ bụng	B	T1	147	147	Nội soi ổ bụng	684000	170608.6957	854000	221791.3043	0	905791.3043	905700	
418	418	418	02.0289.0143	37.8B00.0143	02. NỘI KHOA	2.289	Nội soi ổ bụng có sinh thiết	Nội soi ổ bụng có sinh thiết	Nội soi ổ bụng có sinh thiết	B	TDB	148	148	Nội soi ổ bụng có sinh thiết	784000	239478.2609	1023000	311321.7391	0	1095321.739	1095300	
419	419	419	02.0291.0145	37.8B00.0145	02. NỘI KHOA	2.291	Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên	Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên	Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên	B	TDB	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
420	420	420	02.0303.0145	37.8B00.0145	02. NỘI KHOA	2.303	Nội soi siêu âm trực tràng	Nội soi siêu âm trực tràng	Nội soi siêu âm trực tràng	B	TDB	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
421	421	421	02.0367.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.367	Nội soi khớp gối điều trị bào khớp	Nội soi khớp gối điều trị bào khớp	Nội soi khớp gối điều trị bào khớp	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
422	422	422	02.0368.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.368	Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật	Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật	Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
423	423	423	02.0366.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.366	Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp	Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp	Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
424	424	424	02.0371.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.371	Nội soi khớp vai điều trị bào khớp	Nội soi khớp vai điều trị bào khớp	Nội soi khớp vai điều trị bào khớp	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
425	425	425	02.0372.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.372	Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật	Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật	Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
426	426	426	02.0370.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.370	Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp	Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp	Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
427	427	427	02.0281.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.281	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	A	TDB	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
428	428	428	02.0312.0146	37.8B00.0146	02. NỘI KHOA	2.312	Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy	Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy	Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy	A	TDB	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
429	429	429	02.0485.0147	37.8B00.0147	02. NỘI KHOA	2.485	Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)	Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)	Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)	B	T2	152	152	Nội soi tiết niệu có gây mê	739000	133043.4783	872000	172956.5217	0	911956.5217	911900	
430	430	430	02.0492.0147	37.8B00.0147	02. NỘI KHOA	2.492	Nội soi bàng quang có gây mê	Nội soi bàng quang có gây mê	Nội soi bàng quang có gây mê	B	T2	152	152	Nội soi tiết niệu có gây mê	739000	133043.4783	872000	172956.5217	0	911956.5217	911900	
431	431	431	02.0213.0148	37.8B00.0148	02. NỘI KHOA	2.213	Nội soi niệu quản chẩn đoán	Nội soi niệu quản chẩn đoán	Nội soi niệu quản chẩn đoán	B	T1	153	153	Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản	839000	104869.5652	943000	136330.4348	0	975330.4348	975300	Chưa bao gồm sonde JJ.
432	432	432	02.0215.0149	37.8B00.0149	02. NỘI KHOA	2.215	Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm	Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm	Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm	A	T1	154	154	Nội soi bàng quang có sinh thiết	525000	150260.8696	675000	195339.1304	0	720339.1304	720300	
433	433	433	02.0221.0150	37.8B00.0150	02. NỘI KHOA	2.221	Nội soi bàng quang	Nội soi bàng quang	Nội soi bàng quang	B	T1	155	155	Nội soi bàng quang không sinh thiết	439000	104869.5652	543000	136330.4348	0	575330.4348	575300	
434	434	434	02.0212.0150	37.8B00.0150	02. NỘI KHOA	2.212	Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)	Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)	Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)	B	T1	155	155	Nội soi bàng quang không sinh thiết	439000	104869.5652	543000	136330.4348	0	575330.4348	575300	
435	435	435	02.0219.0150	37.8B00.0150	02. NỘI KHOA	2.219	Nội soi bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất	Nội soi bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất	Nội soi bơm rửa bàng quang; bơm hoá chất	B	T1	155	155	Nội soi bàng quang không sinh thiết	439000	104869.5652	543000	136330.4348	0	575330.4348	575300	Chưa bao gồm hóa chất
436	436	436	02.0216.0152	37.8B00.0152	02. NỘI KHOA	2.216	Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang	Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang	Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang	B	T1	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
437	437	437	02.0222.0152	37.8B00.0152	02. NỘI KHOA	2.222	Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	B	T1	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
438	438	438	02.0218.0152	37.8B00.0152	02. NỘI KHOA	2.218	Nội soi bơm rửa bàng quang; lấy máu cục	Nội soi bơm rửa bàng quang; lấy máu cục	Nội soi bơm rửa bàng quang; lấy máu cục	B	T1	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
439	439	439	02.0229.0152	37.8B00.0152	02. NỘI KHOA	2.229	Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang	Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang	Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang	A		157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
440	440	440	02.0230.0152	37.8B00.0152	02. NỘI KHOA	2.230	Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang	Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang	Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang	B		157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
441	441	441	02.0224.0153	37.8B00.0153	02. NỘI KHOA	2.224	Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch	Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch	Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch	B	T1	158	158	Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch	1309000	51652.17391	1360000	67147.82609	0	1376147.826	1376100	
442	442	442	02.0225.0154	37.8B00.0154	02. NỘI KHOA	2.225	Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo	Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo	Nối thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo	B	T1	159	159	Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo	1309000	75130.43478	1384000	97669.56522	0	1406669.565	1406600	Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
443	443	443	02.0201.0155	37.8B00.0155	02. NỘI KHOA	2.201	Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole)	Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole)	Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole)	B	T2	160	160	Nối thông động- tĩnh mạch	1109000	51652.17391	1160000	67147.82609	0	1176147.826	1176100	
444	444	444	02.0223.0155	37.8B00.0155	02. NỘI KHOA	2.223	Nối thông động - tĩnh mạch	Nối thông động - tĩnh mạch	Nối thông động- tĩnh mạch	B	T1	160	160	Nối thông động- tĩnh mạch	1109000	51652.17391	1160000	67147.82609	0	1176147.826	1176100	
445	445	445	02.0211.0156	37.8B00.0156	02. NỘI KHOA	2.211	Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu	Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu	Nong niệu đạo và đặt sonde đái	B	T2	161	161	Nong niệu đạo và đặt thông đái	184000	68869.56522	252000	89530.43478	0	273530.4348	273500	
446	446	446	02.0266.0157	37.8B00.0157	02. NỘI KHOA	2.266	Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng	Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng	Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng	B	T1	162	162	Nong thực quản qua nội soi	2109000	203478.2609	2312000	264521.7391	0	2373521.739	2373500	Chưa bao gồm bóng nong thực quản
447	447	447	02.0233.0158	37.8B00.0158	02. NỘI KHOA	2.233	Rửa bàng quang	Rửa bàng quang	Rửa bàng quang	C	T3	163	163	Rửa bàng quang	141000	68869.56522	209000	89530.43478	0	230530.4348	230500	Chưa bao gồm hóa chất.
448	448	448	02.0232.0158	37.8B00.0158	02. NỘI KHOA	2.232	Rửa bàng quang lấy máu cục	Rửa bàng quang lấy máu cục	Rửa bàng quang lấy máu cục	C	T2	163	163	Rửa bàng quang	141000	68869.56522	209000	89530.43478	0	230530.4348	230500	Chưa bao gồm hóa chất.
449	449	449	02.0313.0159	37.8B00.0159	02. NỘI KHOA	2.313	Rửa dạ dày cấp cứu	Rửa dạ dày cấp cứu	Rửa dạ dày cấp cứu	D	T3	164	164	Rửa dạ dày	61500	69652.17391	131000	90547.82609	0	152047.8261	152000	
450	450	450	02.0062.0161	37.8B00.0161	02. NỘI KHOA	2.62	Rửa phổi toàn bộ	Rửa phổi toàn bộ	Rửa phổi toàn bộ	B	TDB	166	166	Rửa phổi toàn bộ	6993000	1435304.348	8428000	1865895.652	0	8858895.652	8858800	Đã bao gồm thuốc gây mê
451	451	451	02.0231.0164	37.8B00.0164	02. NỘI KHOA	2.231	Rút catheter đường hầm	Rút catheter đường hầm	Rút catheter đường hầm	B		169	169	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
452	452	452	02.0061.0164	37.8B00.0164	02. NỘI KHOA	2.61	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	C		169	169	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
453	453	453	02.0227.0164	37.8B00.0164	02. NỘI KHOA	2.227	Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da	Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da	Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da	B		169	169	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
454	454	454	02.0483.0164	37.8B00.0164	02. NỘI KHOA	2.483	Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da	Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da	Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da	B		169	169	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
455	455	455	02.0228.0164	37.8B00.0164	02. NỘI KHOA	2.228	Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận	Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận	Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận	B		169	169	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
456	456	456	02.0182.0165	37.8B00.0165	02. NỘI KHOA	2.182	Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
457	457	457	02.0181.0165	37.8B00.0165	02. NỘI KHOA	2.181	Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm	Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm	Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
458	458	458	02.0317.0165	37.8B00.0165	02. NỘI KHOA	2.317	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	C	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
459	459	459	02.0326.0165	37.8B00.0165	02. NỘI KHOA	2.326	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan	B	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
460	460	460	02.0325.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.325	Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan	Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan	Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan	C	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
461	461	461	02.0318.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.318	Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan	Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan	Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
462	462	462	02.0329.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.329	Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy	Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy	Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
463	463	463	02.0334.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.334	Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng	Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng	Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng	C	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
464	464	464	02.0319.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.319	Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; khối u ổ bụng bằng kim nhỏ	Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; khối u ổ bụng bằng kim nhỏ	Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan; tụy; khối u ổ bụng bằng kim nhỏ	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
465	465	465	02.0320.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.320	Siêu âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan	Siêu âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan	Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
466	466	466	02.0330.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.330	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
467	467	467	02.0324.0166	37.8B00.0166	02. NỘI KHOA	2.324	Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan	Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan	Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
468	468	468	02.0380.0168	37.8B00.0168	02. NỘI KHOA	2.380	Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)	Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)	Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)	A	T3	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
469	469	469	02.0376.0168	37.8B00.0168	02. NỘI KHOA	2.376	Sinh thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
470	470	470	02.0375.0168	37.8B00.0168	02. NỘI KHOA	2.375	Sinh thiết tuyến nước bọt	Sinh thiết tuyến nước bọt	Sinh thiết tuyến nứớc bọt	B	T3	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
471	471	471	02.0236.0169	37.8B00.0169	02. NỘI KHOA	2.236	Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm	A	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
472	472	472	02.0237.0169	37.8B00.0169	02. NỘI KHOA	2.237	Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm	A	TDB	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
473	473	473	02.0065.0169	37.8B00.0169	02. NỘI KHOA	2.65	Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
474	474	474	02.0435.0169	37.8B00.0169	02. NỘI KHOA	2.435	Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
475	475	475	02.0377.0170	37.8B00.0170	02. NỘI KHOA	2.377	Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	175	175	Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	739000	108000	847000	140400	0	879400	879400	
476	476	476	02.0379.0170	37.8B00.0170	02. NỘI KHOA	2.379	Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm	A	T2	175	175	Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	739000	108000	847000	140400	0	879400	879400	
477	477	477	02.0066.0171	37.8B00.0171	02. NỘI KHOA	2.66	Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
478	478	478	02.0434.0171	37.8B00.0171	02. NỘI KHOA	2.434	Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Sinh thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
479	479	479	02.0519.0173	37.8B00.0173	02. NỘI KHOA	2.519	Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở	Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở	Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở	B	T3	178	178	Sinh thiết hạch hoặc u	205000	68869.56522	273000	89530.43478	0	294530.4348	294500	
480	480	480	02.0378.0174	37.8B00.0174	02. NỘI KHOA	2.378	Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	A	T2	179	179	Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm	989000	139304.3478	1128000	181095.6522	0	1170095.652	1170000	
481	481	481	02.0064.0175	37.8B00.0175	02. NỘI KHOA	2.64	Sinh thiết màng phổi mù	Sinh thiết màng phổi mù	Sinh thiết màng phổi mù	C	T2	180	180	Sinh thiết màng phổi	374000	68869.56522	442000	89530.43478	0	463530.4348	463500	
482	482	482	02.0217.0183	37.8B00.0183	02. NỘI KHOA	2.217	Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR	Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR	Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR	B	T1	188	188	Soi bàng quang; chụp thận ngược dòng	559000	104869.5652	663000	136330.4348	0	695330.4348	695300	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
483	483	483	02.0369.0185	37.8B00.0185	02. NỘI KHOA	2.369	Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)	Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)	Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)	B	T1	190	190	Soi khớp có sinh thiết	429000	84521.73913	513000	109878.2609	0	538878.2609	538800	
484	484	484	02.0045.0187	37.8B00.0187	02. NỘI KHOA	2.45	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	192	192	Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp	746000	169043.4783	915000	219756.5217	0	965756.5217	965700	
485	485	485	02.0292.0191	37.8B00.0191	02. NỘI KHOA	2.292	Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su	Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su	Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su	B	T2	196	196	Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ	174000	84521.73913	258000	109878.2609	0	283878.2609	283800	
486	486	486	02.0273.0191	37.8B00.0191	02. NỘI KHOA	2.273	Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ	Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ	Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ	C	T2	196	196	Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ	174000	84521.73913	258000	109878.2609	0	283878.2609	283800	
487	487	487	02.0120.0192	37.8B00.0192	02. NỘI KHOA	2.120	Sốc điện điều trị rung nhĩ	Sốc điện điều trị rung nhĩ	Sốc điện điều trị rung nhĩ	B	T1	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
488	488	488	02.0209.0194	37.8B00.0194	02. NỘI KHOA	2.209	Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))	Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))	Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (Hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))	B	T1	199	199	Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE)	1389000	139304.3478	1528000	181095.6522	0	1570095.652	1570000	Chưa bao gồm catheter.
489	489	489	02.0496.0195	37.8B00.0195	02. NỘI KHOA	2.496	Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc; dây máu 1 lần)	Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc; dây máu 1 lần)	Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc; dây máu 01 lần)	C	T1	200	200	Thận nhân tạo cấp cứu	1426000	139304.3478	1565000	181095.6522	0	1607095.652	1607000	Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.
490	490	490	02.0495.0196	37.8B00.0196	02. NỘI KHOA	2.495	Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc; dây máu 6 lần)	Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc; dây máu 6 lần)	Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc; dây máu 06 lần)	C	T2	201	201	Thận nhân tạo chu kỳ	499000	68869.56522	567000	89530.43478	0	588530.4348	588500	Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
491	491	491	02.0226.2038	15.8B00.2038	02. NỘI KHOA	2.226	Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu	Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu	Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu	B	TDB	203	203	Kỹ thuật phối hợp thận nhân tạo và hấp phụ máu bằng quả hấp phụ máu	3347201	100025.2174	3447000	130032.7826	0	3477233.783	3477200	Đã bao gồm quả lọc hấp phụ và quả lọc dây máu dùng 6 lần.
492	492	492	02.0163.0203	37.8B00.0203	02. NỘI KHOA	2.163	Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN	Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN	Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN	C	T2	210	210	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng	110000	29739.13043	139000	38660.86957	0	148660.8696	148600	
493	493	493	02.0067.0206	37.8B00.0206	02. NỘI KHOA	2.67	Thay canuyn mở khí quản	Thay canuyn mở khí quản	Thay canuyn mở khí quản	D	T2	213	213	Thay canuyn mở khí quản	219000	34434.78261	253000	44765.21739	0	263765.2174	263700	
494	494	494	02.0240.0208	37.8B00.0208	02. NỘI KHOA	2.240	Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú	Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú	Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú	B	T1	215	215	Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú	487000	18782.6087	505000	24417.3913	0	511417.3913	511400	
495	495	495	02.0188.0210	37.8B00.0210	02. NỘI KHOA	2.188	Đặt sonde bàng quang	Đặt sonde bàng quang	Đặt sonde bàng quang	C	T3	217	217	Thông đái	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
496	496	496	02.0247.0211	37.8B00.0211	02. NỘI KHOA	2.247	Đặt ống thông hậu môn	Đặt ống thông hậu môn	Đặt ống thông hậu môn	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
497	497	497	02.0338.0211	37.8B00.0211	02. NỘI KHOA	2.338	Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng	Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng	Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
498	498	498	02.0339.0211	37.8B00.0211	02. NỘI KHOA	2.339	Thụt tháo phân	Thụt tháo phân	Thụt tháo phân	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
499	499	500	02.0407.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.407	Tiêm cân gan chân	Tiêm cân gan chân	Tiêm cân gan chân	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
500	500	501	02.0408.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.408	Tiêm cạnh cột sống cổ	Tiêm cạnh cột sống cổ	Tiêm cạnh cột sống cổ	A	T2	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
501	501	502	02.0410.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.410	Tiêm cạnh cột sống ngực	Tiêm cạnh cột sống ngực	Tiêm cạnh cột sống ngực	A	T2	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
502	502	503	02.0409.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.409	Tiêm cạnh cột sống thắt lưng	Tiêm cạnh cột sống thắt lưng	Tiêm cạnh cột sống thắt lưng	A	T2	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
503	503	504	02.0397.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.397	Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay	Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay	Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
504	504	505	02.0404.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.404	Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai	Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai	Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
505	505	506	02.0396.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.396	Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)	Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)	Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
506	506	507	02.0405.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.405	Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)	Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)	Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
507	507	508	02.0398.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.398	Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối	Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối	Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
508	508	509	02.0401.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.401	Tiêm gân gấp ngón tay	Tiêm gân gấp ngón tay	Tiêm gân gấp ngón tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
509	509	510	02.0406.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.406	Tiêm gân gót	Tiêm gân gót	Tiêm gân gót	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
510	510	511	02.0402.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.402	Tiêm gân nhị đầu khớp vai	Tiêm gân nhị đầu khớp vai	Tiêm gân nhị đầu khớp vai	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
511	511	512	02.0403.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.403	Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai)	Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai)	Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai)	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
512	512	513	02.0399.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.399	Tiêm hội chứng DeQuervain	Tiêm hội chứng DeQuervain	Tiêm hội chứng DeQuervain	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
513	513	514	02.0400.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.400	Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay	Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay	Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
514	514	515	02.0384.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.384	Tiêm khớp bàn ngón chân	Tiêm khớp bàn ngón chân	Tiêm khớp bàn ngón chân	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
515	515	516	02.0386.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.386	Tiêm khớp bàn ngón tay	Tiêm khớp bàn ngón tay	Tiêm khớp bàn ngón tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
516	516	517	02.0383.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.383	Tiêm khớp cổ chân	Tiêm khớp cổ chân	Tiêm khớp cổ chân	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
517	517	518	02.0385.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.385	Tiêm khớp cổ tay	Tiêm khớp cổ tay	Tiêm khớp cổ tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
518	518	519	02.0395.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.395	Tiêm khớp cùng chậu	Tiêm khớp cùng chậu	Tiêm khớp cùng chậu	A	T2	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
519	519	520	02.0392.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.392	Tiêm khớp đòn - cùng vai	Tiêm khớp đòn - cùng vai	Tiêm khớp đòn- cùng vai	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
520	520	521	02.0387.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.387	Tiêm khớp đốt ngón tay	Tiêm khớp đốt ngón tay	Tiêm khớp đốt ngón tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
521	521	522	02.0381.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.381	Tiêm khớp gối	Tiêm khớp gối	Tiêm khớp gối	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
522	522	523	02.0382.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.382	Tiêm khớp háng	Tiêm khớp háng	Tiêm khớp háng	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
523	523	524	02.0388.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.388	Tiêm khớp khuỷu tay	Tiêm khớp khuỷu tay	Tiêm khớp khuỷu tay	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
524	524	525	02.0393.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.393	Tiêm khớp thái dương hàm	Tiêm khớp thái dương hàm	Tiêm khớp thái dương hàm	A	T2	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
525	525	526	02.0391.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.391	Tiêm khớp ức - sườn	Tiêm khớp ức - sườn	Tiêm khớp ức - sườn	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
526	526	527	02.0390.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.390	Tiêm khớp ức đòn	Tiêm khớp ức đòn	Tiêm khớp ức đòn	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
527	527	528	02.0389.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.389	Tiêm khớp vai	Tiêm khớp vai	Tiêm khớp vai	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
528	528	529	02.0510.0213	37.8B00.0213	02. NỘI KHOA	2.510	Tiêm nội khớp: acid hyaluronic	Tiêm nội khớp: acid hyaluronic	Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic	B	T3	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
529	529	530	02.0429.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.429	Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
530	530	531	02.0426.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.426	Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
531	531	532	02.0427.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.427	Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
532	532	533	02.0428.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.428	Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm gân trên gai (dưới gai; gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
533	533	534	02.0424.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.424	Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
534	534	535	02.0425.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.425	Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
535	535	536	02.0414.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.414	Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
536	536	537	02.0416.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.416	Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
537	537	538	02.0413.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.413	Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
538	538	539	02.0415.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.415	Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
539	539	540	02.0422.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.422	Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
540	540	541	02.0417.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.417	Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
541	541	542	02.0411.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.411	Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
542	542	543	02.0412.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.412	Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
543	543	544	02.0418.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.418	Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
544	544	545	02.0423.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.423	Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm	A	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
545	545	546	02.0421.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.421	Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
546	546	547	02.0420.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.420	Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
547	547	548	02.0419.0214	37.8B00.0214	02. NỘI KHOA	2.419	Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T2	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
548	548	549	02.0479.0264	37.8C00.0264	02. NỘI KHOA	2.479	Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não	Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não	Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não	C	T2	273	273	Tập nuốt (không sử dụng máy)	100000	34434.78261	134000	44765.21739	0	144765.2174	144700	
549	549	550	02.0471.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.471	Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
550	550	551	02.0470.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.470	Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A	Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A	Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
551	551	552	02.0133.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.133	Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport; Botox;…)	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
552	552	553	02.0139.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.139	Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport; Botox;…)	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
553	553	554	02.0132.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.132	Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport; Botox…)	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
554	554	555	02.0472.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.472	Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A	Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum Toxin A	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
555	555	556	02.0473.0274	37.8C00.0274	02. NỘI KHOA	2.473	Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A	Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A	Điều trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
556	556	557	02.0068.0277	37.8C00.0277	02. NỘI KHOA	2.68	Vận động trị liệu hô hấp	Vận động trị liệu hô hấp	Vận động trị liệu hô hấp	D	T3	286	286	Vật lý trị liệu hô hấp	25200	5947.826087	31100	7732.173913	0	32932.17391	32900	
557	557	558	02.0166.0283	37.8C00.0283	02. NỘI KHOA	2.166	Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)	Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)	Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)	C		292	292	Xoa bóp toàn thân	25718	30180.52174	55800	39234.67826	0	64952.67826	64900	
558	558	559	02.0600.0301	37.8D02.0301	02. NỘI KHOA	2.600	Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc	Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc	Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ	A	TDB	310	310	Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ	1144000	300521.7391	1444000	390678.2609	0	1534678.261	1534600	
559	559	560	02.0603.0302	37.8D02.0302	02. NỘI KHOA	2.603	Giảm mẫn cảm với sữa	Giảm mẫn cảm với sữa	Giảm mẫn cảm với sữa	A	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
560	560	561	02.0604.0302	37.8D02.0302	02. NỘI KHOA	2.604	Giảm mẫn cảm với thức ăn	Giảm mẫn cảm với thức ăn	Giảm mẫn cảm với thức ăn	A	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
561	561	562	02.0601.0302	37.8D02.0302	02. NỘI KHOA	2.601	Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch	Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch	Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch	A	TDB	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
562	562	563	02.0602.0302	37.8D02.0302	02. NỘI KHOA	2.602	Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống	Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống	Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống	A	TDB	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
563	563	564	02.0598.0303	37.8D02.0303	02. NỘI KHOA	2.598	Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)	Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)	Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)	A	T1	312	312	Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn ban đầu - liệu pháp trung bình 15 ngày)	2234000	167478.2609	2401000	217721.7391	0	2451721.739	2451700	
564	564	565	02.0599.0304	37.8D02.0304	02. NỘI KHOA	2.599	Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)	Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)	Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn duy trì - Thời gian điều trị trung bình 3 tháng)	A	T1	313	313	Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn duy trì - liệu pháp trung bình 3 tháng)	4756000	419478.2609	5175000	545321.7391	0	5301321.739	5301300	
565	565	566	02.0596.0305	37.8D02.0305	02. NỘI KHOA	2.596	Phản ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)	Phản ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)	Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)	B		314	314	Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)	259000	37565.21739	296000	48834.78261	0	307834.7826	307800	
566	566	567	02.0597.0306	37.8D02.0306	02. NỘI KHOA	2.597	Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu	Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu	Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu	B		315	315	Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu.	128000	39130.43478	167000	50869.56522	0	178869.5652	178800	
567	567	568	02.0595.0307	37.8D02.0307	02. NỘI KHOA	2.595	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm	B	T1	316	316	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm	477000	53217.3913	530000	69182.6087	0	546182.6087	546100	
568	568	569	02.0594.0307	37.8D02.0307	02. NỘI KHOA	2.594	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc)	A	T1	316	316	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm	477000	53217.3913	530000	69182.6087	0	546182.6087	546100	
569	569	570	02.0610.0308	37.8D02.0308	02. NỘI KHOA	2.610	Test hồi phục phế quản	Test hồi phục phế quản	Test hồi phục phế quản.	B		317	317	Test hồi phục phế quản	140000	39130.43478	179000	50869.56522	0	190869.5652	190800	
570	570	571	02.0609.0309	37.8D02.0309	02. NỘI KHOA	2.609	Test huyết thanh tự thân	Test huyết thanh tự thân	Test huyết thanh tự thân	A	TDB	318	318	Test huyết thanh tự thân	574000	114260.8696	688000	148539.1304	0	722539.1304	722500	
571	571	572	02.0611.0310	37.8D02.0310	02. NỘI KHOA	2.611	Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine	Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine	Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine	B	TDB	319	319	Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine	809000	84521.73913	893000	109878.2609	0	918878.2609	918800	
572	572	573	02.0607.0311	37.8D02.0311	02. NỘI KHOA	2.607	Test kích thích với sữa	Test kích thích với sữa	Test kích thích với sữa	A	TDB	320	320	Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn	744000	114260.8696	858000	148539.1304	0	892539.1304	892500	
573	573	574	02.0608.0311	37.8D02.0311	02. NỘI KHOA	2.608	Test kích thích với thức ăn	Test kích thích với thức ăn	Test kích thích với thức ăn	A	TDB	320	320	Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn	744000	114260.8696	858000	148539.1304	0	892539.1304	892500	
574	574	575	02.0605.0311	37.8D02.0311	02. NỘI KHOA	2.605	Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch	Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch	Test kích thích với thuốc đường tĩnh mạch	A	TDB	320	320	Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn	744000	114260.8696	858000	148539.1304	0	892539.1304	892500	
575	575	576	02.0606.0311	37.8D02.0311	02. NỘI KHOA	2.606	Test kích thích với thuốc đường uống	Test kích thích với thuốc đường uống	Test kích thích với thuốc đường uống	A	TDB	320	320	Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn	744000	114260.8696	858000	148539.1304	0	892539.1304	892500	
576	576	577	02.0585.0312	37.8D02.0312	02. NỘI KHOA	2.585	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp	B	T3	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
577	577	578	02.0587.0312	37.8D02.0312	02. NỘI KHOA	2.587	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa	B	T3	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
578	578	579	02.0586.0312	37.8D02.0312	02. NỘI KHOA	2.586	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn	B	T3	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
579	579	580	02.0588.0313	37.8D02.0313	02. NỘI KHOA	2.588	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)	A	T1	322	322	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)	346000	37565.21739	383000	48834.78261	0	394834.7826	394800	
580	580	581	02.0589.0313	37.8D02.0313	02. NỘI KHOA	2.589	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với Vacxin; huyết thanh	A	T1	322	322	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)	346000	37565.21739	383000	48834.78261	0	394834.7826	394800	
581	581	582	02.0592.0314	37.8D02.0314	02. NỘI KHOA	2.592	Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc	Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc	Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc	A	T1	323	323	Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh	443000	39130.43478	482000	50869.56522	0	493869.5652	493800	
582	582	583	02.0593.0314	37.8D02.0314	02. NỘI KHOA	2.593	Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh	Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh	Test nội bì chậm đặc hiệu với Vacxin; huyết thanh	A	T1	323	323	Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh	443000	39130.43478	482000	50869.56522	0	493869.5652	493800	
583	583	584	02.0590.0315	37.8D02.0315	02. NỘI KHOA	2.590	Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc	Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc	Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc	A	T1	324	324	Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh	358000	37565.21739	395000	48834.78261	0	406834.7826	406800	
584	584	585	02.0591.0315	37.8D02.0315	02. NỘI KHOA	2.591	Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh	Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin; huyết thanh	Test nội bì nhanh đặc hiệu với Vacxin; huyết thanh	A	T1	324	324	Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh	358000	37565.21739	395000	48834.78261	0	406834.7826	406800	
585	585	586	02.0269.0318	37.8D02.0318	02. NỘI KHOA	2.269	Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày	Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày	Nội soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày	A	TDB	327	327	Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)	680000	173739.1304	853000	225860.8696	0	905860.8696	905800	
586	586	587	02.0282.0318	37.8D02.0318	02. NỘI KHOA	2.282	Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa	Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa	Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa	B	TDB	327	327	Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)	680000	173739.1304	853000	225860.8696	0	905860.8696	905800	
587	587	588	02.0279.0318	37.8D02.0318	02. NỘI KHOA	2.279	Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)	Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)	Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)	A	TDB	327	327	Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)	680000	173739.1304	853000	225860.8696	0	905860.8696	905800	
588	588	589	02.0278.0318	37.8D02.0318	02. NỘI KHOA	2.278	Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)	Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)	Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)	A	TDB	327	327	Thủ thuật đặc biệt (Nội khoa)	680000	173739.1304	853000	225860.8696	0	905860.8696	905800	
589	589	590	02.0093.0319	37.8D02.0319	02. NỘI KHOA	2.93	Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy; giãn tĩnh mạch mạn tính	Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy; giãn tĩnh mạch mạn tính	Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy; giãn tĩnh mạch mãn tính	B	T1	328	328	Thủ thuật loại I (Nội khoa)	409000	206608.6957	615000	268591.3043	0	677591.3043	677500	
590	590	591	02.0261.0319	37.8D02.0319	02. NỘI KHOA	2.261	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê	Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê	B	T1	328	328	Thủ thuật loại I (Nội khoa)	409000	206608.6957	615000	268591.3043	0	677591.3043	677500	
591	591	592	02.0255.0319	37.8D02.0319	02. NỘI KHOA	2.255	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi	Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi	Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi	C	T1	328	328	Thủ thuật loại I (Nội khoa)	409000	206608.6957	615000	268591.3043	0	677591.3043	677500	
592	592	593	02.0323.0319	37.8D02.0319	02. NỘI KHOA	2.323	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM	Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-ARM	A	T1	328	328	Thủ thuật loại I (Nội khoa)	409000	206608.6957	615000	268591.3043	0	677591.3043	677500	
593	593	594	02.0121.0320	37.8D02.0320	02. NỘI KHOA	2.121	Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh	Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh	Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh	C	T2	329	329	Thủ thuật loại II (Nội khoa)	239000	97043.47826	336000	126156.5217	0	365156.5217	365100	
594	594	595	02.0394.0320	37.8D02.0320	02. NỘI KHOA	2.394	Tiêm ngoài màng cứng	Tiêm ngoài màng cứng	Tiêm ngoài màng cứng	A	T2	329	329	Thủ thuật loại II (Nội khoa)	239000	97043.47826	336000	126156.5217	0	365156.5217	365100	
595	595	596	02.0094.0321	37.8D02.0321	02. NỘI KHOA	2.94	Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản	Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản	Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản	B	T3	330	330	Thủ thuật loại III (Nội khoa)	124000	46956.52174	170000	61043.47826	0	185043.4783	185000	
596	596	597	02.0073.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.73	Cấy máy phá rung tự động (ICD)	Cấy máy phá rung tự động (ICD)	Cấy máy phá rung tự động (ICD)	A	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
597	597	598	02.0455.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.455	Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng	Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng	Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
598	598	599	02.0456.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.456	Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng	Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng	Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
599	599	600	02.0071.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.71	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
600	600	601	02.0072.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.72	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)	A	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
601	601	602	02.0452.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.452	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
602	602	603	02.0453.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.453	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
603	603	604	02.0454.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.454	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
604	604	605	02.0077.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.77	Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim	Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim	Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim	B	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
605	605	606	02.0098.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.98	Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp	Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp	Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp	B	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	
606	606	607	02.0460.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.460	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang	C	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	
607	607	608	02.0459.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.459	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường	C	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	
608	608	609	02.0464.0391	37.8D05.0391	02. NỘI KHOA	2.464	Thay máy tạo nhịp tim; cập nhật máy tạo nhịp tim	Thay máy tạo nhịp tim; cập nhật máy tạo nhịp tim	Thay máy tạo nhịp tim; cập nhật máy tạo nhịp tim	B	T2	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
609	609	610	02.0192.0430	37.8D05.0430	02. NỘI KHOA	2.192	Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên	Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên	Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên	A	T1	439	439	Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser	2132000	679304.3478	2811000	883095.6522	0	3015095.652	3015000	Chưa bao gồm dây cáp quang.
610	610	611	02.0238.0439	37.8D05.0439	02. NỘI KHOA	2.238	Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm	Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm	Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âm	B	T1	448	448	Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)	2273000	139304.3478	2412000	181095.6522	0	2454095.652	2454000	
611	611	612	02.0220.0440	37.8D05.0440	02. NỘI KHOA	2.220	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser).	B	TDB	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
612	612	613	02.0286.0497	37.8D05.0497	02. NỘI KHOA	2.286	Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm	Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm	Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm	A	TDB	507	507	Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm	3764000	198782.6087	3962000	258417.3913	0	4022417.391	4022400	Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.
613	613	614	02.0295.0498	37.8D05.0498	02. NỘI KHOA	2.295	Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm	Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm	Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm	B	T1	508	508	Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)	915000	148695.6522	1063000	193304.3478	0	1108304.348	1108300	
614	614	615	02.0506.0499	37.8D05.0499	02. NỘI KHOA	2.506	Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM	Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM	Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM	A	T1	509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.
615	615	616	02.0248.0499	37.8D05.0499	02. NỘI KHOA	2.248	Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM	Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM	Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM	B		509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.
616	616	617	02.0504.0499	37.8D05.0499	02. NỘI KHOA	2.504	Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da	Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da	Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da	B	TDB	509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.
617	617	618	02.0321.0499	37.8D05.0499	02. NỘI KHOA	2.321	Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da	Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da	Siêu âm can thiệp - Đặt dẫn lưu đường mật; đặt stent đường mật qua da	B		509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire; bộ dẫn lưu đường mật
618	618	619	02.0505.0499	37.8D05.0499	02. NỘI KHOA	2.505	Siêu âm can thiệp - đặt stent đường mật qua da	Siêu âm can thiệp - đặt stent đường mật qua da	Siêu âm can thiệp – đặt stent đường mật qua da	B	T2	509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.
619	619	620	02.0296.0500	37.8D05.0500	02. NỘI KHOA	2.296	Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp	Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp	Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp	B	TDB	510	510	Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi	1615000	98608.69565	1713000	128191.3043	0	1743191.304	1743100	
620	620	621	02.0290.0500	37.8D05.0500	02. NỘI KHOA	2.290	Nội soi can thiệp - gắp giun; dị vật ống tiêu hóa	Nội soi can thiệp - gắp giun; dị vật ống tiêu hóa	Nội soi can thiệp - gắp giun; dị vật ống tiêu hóa	B	TDB	510	510	Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi	1615000	98608.69565	1713000	128191.3043	0	1743191.304	1743100	
621	621	622	02.0252.0502	37.8D05.0502	02. NỘI KHOA	2.252	Mở thông dạ dày bằng nội soi	Mở thông dạ dày bằng nội soi	Mở thông dạ dày bằng nội soi	B	TDB	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
622	622	623	02.0277.0502	37.8D05.0502	02. NỘI KHOA	2.277	Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày	Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày	Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày	A	T1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	Chưa bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da
623	623	624	02.0297.0506	37.8D05.0506	02. NỘI KHOA	2.297	Nội soi hậu môn ống cứng	Nội soi hậu môn ống cứng	Nội soi hậu môn ống cứng	C	T3	516	516	Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte	80000	68869.56522	148000	89530.43478	0	169530.4348	169500	
624	624	625	02.0310.0506	37.8D05.0506	02. NỘI KHOA	2.310	Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết	Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết	Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết	B	T3	516	516	Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte	80000	68869.56522	148000	89530.43478	0	169530.4348	169500	
625	625	626	02.0156.0849	37.8D07.0849	02. NỘI KHOA	2.156	Soi đáy mắt cấp cứu tại giường	Soi đáy mắt cấp cứu tại giường	Soi đáy mắt cấp cứu tại giường	B	T3	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
626	626	627	02.0042.0883	37.8D08.0883	02. NỘI KHOA	2.42	Nội soi phế quản - đặt stent khí; phế quản	Nội soi phế quản - đặt stent khí; phế quản	Nội soi phế quản - đặt stent khí; phế quản	A	TDB	893	893	Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản	6109000	1255304.348	7364000	1631895.652	0	7740895.652	7740800	Chưa bao gồm stent.
627	627	628	02.0044.0883	37.8D08.0883	02. NỘI KHOA	2.44	Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí; phế quản bằng điện đông cao tần	Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí; phế quản bằng điện đông cao tần	Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí; phế quản bằng điện đông cao tần	B	TDB	893	893	Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản	6109000	1255304.348	7364000	1631895.652	0	7740895.652	7740800	Chưa bao gồm stent.
628	628	629	02.0032.0898	37.8D08.0898	02. NỘI KHOA	2.32	Khí dung thuốc giãn phế quản	Khí dung thuốc giãn phế quản	Khí dung thuốc giãn phế quản	D		908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
629	629	630	02.0018.1116	37.8D10.1116	02. NỘI KHOA	2.18	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	B	TDB	1127	1127	Điều trị bằng ôxy cao áp	143000	109565.2174	252000	142434.7826	0	285434.7826	285400	
630	630	631	02.0348.1289	37.1E01.1289	02. NỘI KHOA	2.348	Đo độ nhớt dịch khớp	Đo độ nhớt dịch khớp	Đo độ nhớt dịch khớp	C		1303	1303	Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)	45000	8452.173913	53400	10987.82609	0	55987.82609	55900	
631	631	632	02.0431.1289	37.1E01.1289	02. NỘI KHOA	2.431	Xét nghiệm Mucin test	Xét nghiệm Mucin test	Xét nghiệm Mucin test	C		1303	1303	Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)	45000	8452.173913	53400	10987.82609	0	55987.82609	55900	
632	632	633	02.0622.1364	37.1E01.1364	02. NỘI KHOA	2.622	Tìm tế bào Hargraves	Tìm tế bào Hargraves	Tìm tế bào Hargraves	C		1377	1377	Tìm tế bào Hargraves	56000	10486.95652	66400	13633.04348	0	69633.04348	69600	
633	633	634	02.0576.1421	37.1E02.1421	02. NỘI KHOA	2.576	Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)	Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)	Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)	B	T2	1433	1433	Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)	403000	43826.08696	446000	56973.91304	0	459973.913	459900	
634	634	635	02.0529.1422	37.1E02.1422	02. NỘI KHOA	2.529	Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)	Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)	Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)	B		1434	1434	Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)	376000	40695.65217	416000	52904.34783	0	428904.3478	428900	
635	635	636	02.0550.1423	37.1E02.1423	02. NỘI KHOA	2.550	Định lượng Histamine	Định lượng Histamine	Định lượng Histamine	B		1435	1435	Định lượng Histamine	925000	78260.86957	1003000	101739.1304	0	1026739.13	1026700	
636	636	637	02.0575.1424	37.1E02.1424	02. NỘI KHOA	2.575	Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)	Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)	Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)	B		1436	1436	Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên	516000	56347.82609	572000	73252.17391	0	589252.1739	589200	
637	637	638	02.0573.1424	37.1E02.1424	02. NỘI KHOA	2.573	Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)	Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)	Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên)	B		1436	1436	Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên	516000	56347.82609	572000	73252.17391	0	589252.1739	589200	
638	638	639	02.0574.1424	37.1E02.1424	02. NỘI KHOA	2.574	Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)	Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)	Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên)	B		1436	1436	Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên	516000	56347.82609	572000	73252.17391	0	589252.1739	589200	
639	639	640	02.0583.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.583	Định lượng Interleukin - 10 human	Định lượng Interleukin - 10 human	Định lượng Interleukin - 10 human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
640	640	641	02.0584.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.584	Định lượng Interleukin - 12p70 human	Định lượng Interleukin - 12p70 human	Định lượng Interleukin - 12p70 human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
641	641	642	02.0579.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.579	Định lượng Interleukin - 2 human	Định lượng Interleukin - 2 human	Định lượng Interleukin - 2 human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
642	642	643	02.0580.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.580	Định lượng Interleukin - 4 human	Định lượng Interleukin - 4 human	Định lượng Interleukin - 4 human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
643	643	644	02.0581.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.581	Định lượng Interleukin - 6 human	Định lượng Interleukin - 6 human	Định lượng Interleukin - 6 human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
644	644	645	02.0582.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.582	Định lượng Interleukin - 8 human	Định lượng Interleukin - 8 human	Định lượng Interleukin - 8 human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
645	645	646	02.0577.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.577	Định lượng Interleukin -1α human	Định lượng Interleukin -1α human	Định lượng Interleukin -1α human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
646	646	647	02.0578.1425	37.1E02.1425	02. NỘI KHOA	2.578	Định lượng Interleukin -1β human	Định lượng Interleukin -1β human	Định lượng Interleukin -1β human	B		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
647	647	648	02.0544.1426	37.1E02.1426	02. NỘI KHOA	2.544	Định lượng kháng thể C₁INH	Định lượng kháng thể C₁INH	Định lượng kháng thể C₁INH	B		1438	1438	Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase	682000	75130.43478	757000	97669.56522	0	779669.5652	779600	
648	648	649	02.0545.1426	37.1E02.1426	02. NỘI KHOA	2.545	Định lượng kháng thể GBM ab	Định lượng kháng thể GBM ab	Định lượng kháng thể GBM ab	B		1438	1438	Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase	682000	75130.43478	757000	97669.56522	0	779669.5652	779600	
649	649	650	02.0546.1426	37.1E02.1426	02. NỘI KHOA	2.546	Định lượng Tryptase	Định lượng Tryptase	Định lượng Tryptase	B		1438	1438	Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase	682000	75130.43478	757000	97669.56522	0	779669.5652	779600	
650	650	651	02.0569.1427	37.1E02.1427	02. NỘI KHOA	2.569	Định lượng kháng thể IgG1	Định lượng kháng thể IgG1	Định lượng kháng thể IgG1	B		1439	1439	Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4	634000	70434.78261	704000	91565.21739	0	725565.2174	725500	
651	651	652	02.0570.1427	37.1E02.1427	02. NỘI KHOA	2.570	Định lượng kháng thể IgG2	Định lượng kháng thể IgG2	Định lượng kháng thể IgG2	B		1439	1439	Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4	634000	70434.78261	704000	91565.21739	0	725565.2174	725500	
652	652	653	02.0571.1427	37.1E02.1427	02. NỘI KHOA	2.571	Định lượng kháng thể IgG3	Định lượng kháng thể IgG3	Định lượng kháng thể IgG3	B		1439	1439	Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4	634000	70434.78261	704000	91565.21739	0	725565.2174	725500	
653	653	654	02.0572.1427	37.1E02.1427	02. NỘI KHOA	2.572	Định lượng kháng thể IgG4	Định lượng kháng thể IgG4	Định lượng kháng thể IgG4	B		1439	1439	Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4	634000	70434.78261	704000	91565.21739	0	725565.2174	725500	
654	654	655	02.0556.1428	37.1E02.1428	02. NỘI KHOA	2.556	Định lượng kháng thể kháng C5a	Định lượng kháng thể kháng C5a	Định lượng kháng thể kháng C5a	B		1440	1440	Định lượng kháng thể kháng C5a	764000	78260.86957	842000	101739.1304	0	865739.1304	865700	
655	655	656	02.0551.1429	37.1E02.1429	02. NỘI KHOA	2.551	Định lượng kháng thể kháng C1q	Định lượng kháng thể kháng C1q	Định lượng kháng thể kháng C1q	B		1441	1441	Định lượng kháng thể kháng C1q	399000	43826.08696	442000	56973.91304	0	455973.913	455900	
656	656	657	02.0552.1430	37.1E02.1430	02. NỘI KHOA	2.552	Định lượng kháng thể kháng C3a	Định lượng kháng thể kháng C3a	Định lượng kháng thể kháng C3a	B		1442	1442	Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a	999000	78260.86957	1077000	101739.1304	0	1100739.13	1100700	
657	657	658	02.0553.1430	37.1E02.1430	02. NỘI KHOA	2.553	Định lượng kháng thể kháng C3bi	Định lượng kháng thể kháng C3bi	Định lượng kháng thể kháng C3bi	B		1442	1442	Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a	999000	78260.86957	1077000	101739.1304	0	1100739.13	1100700	
658	658	659	02.0554.1430	37.1E02.1430	02. NỘI KHOA	2.554	Định lượng kháng thể kháng C3d	Định lượng kháng thể kháng C3d	Định lượng kháng thể kháng C3d	B		1442	1442	Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a	999000	78260.86957	1077000	101739.1304	0	1100739.13	1100700	
659	659	660	02.0555.1430	37.1E02.1430	02. NỘI KHOA	2.555	Định lượng kháng thể kháng C4a	Định lượng kháng thể kháng C4a	Định lượng kháng thể kháng C4a	B		1442	1442	Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a	999000	78260.86957	1077000	101739.1304	0	1100739.13	1100700	
660	660	661	02.0542.1431	37.1E02.1431	02. NỘI KHOA	2.542	Định lượng kháng thể kháng CCP	Định lượng kháng thể kháng CCP	Định lượng kháng thể kháng CCP	B		1443	1443	Định lượng kháng thể kháng CCP	544000	59478.26087	603000	77321.73913	0	621321.7391	621300	
661	661	662	02.0543.1432	37.1E02.1432	02. NỘI KHOA	2.543	Định lượng kháng thể kháng Centromere	Định lượng kháng thể kháng Centromere	Định lượng kháng thể kháng Centromere	B		1444	1444	Định lượng kháng thể kháng Centromere	414000	45391.30435	459000	59008.69565	0	473008.6957	473000	
662	662	663	02.0549.1433	37.1E02.1433	02. NỘI KHOA	2.549	Định lượng kháng thể kháng ENA	Định lượng kháng thể kháng ENA	Định lượng kháng thể kháng ENA	B		1445	1445	Định lượng kháng thể kháng ENA	387000	43826.08696	430000	56973.91304	0	443973.913	443900	
663	663	664	02.0532.1434	37.1E02.1434	02. NỘI KHOA	2.532	Định lượng kháng thể kháng Histone	Định lượng kháng thể kháng Histone	Định lượng kháng thể kháng Histone	B		1446	1446	Định lượng kháng thể kháng Histone	341000	37565.21739	378000	48834.78261	0	389834.7826	389800	
664	664	665	02.0541.1435	37.1E02.1435	02. NỘI KHOA	2.541	Định lượng kháng thể kháng Insulin	Định lượng kháng thể kháng Insulin	Định lượng kháng thể kháng Insulin	B		1447	1447	Định lượng kháng thể kháng Insulin	355000	39130.43478	394000	50869.56522	0	405869.5652	405800	
665	665	666	02.0531.1436	37.1E02.1436	02. NỘI KHOA	2.531	Định lượng kháng thể kháng Jo - 1	Định lượng kháng thể kháng Jo - 1	Định lượng kháng thể kháng Jo - 1	B		1448	1448	Định lượng kháng thể kháng Jo - 1	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
666	666	667	02.0520.1437	37.1E02.1437	02. NỘI KHOA	2.520	Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA & DsDNA)	Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA & DsDNA)	Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA & DsDNA)	B		1449	1449	Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA&DsDNA)	464000	62608.69565	526000	81391.30435	0	545391.3043	545300	
667	667	668	02.0523.1442	37.1E02.1442	02. NỘI KHOA	2.523	Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM	Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM	Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM	B		1454	1454	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)	536000	54782.6087	590000	71217.3913	0	607217.3913	607200	
668	668	669	02.0522.1442	37.1E02.1442	02. NỘI KHOA	2.522	Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM	Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM	Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM	B		1454	1454	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)	536000	54782.6087	590000	71217.3913	0	607217.3913	607200	
669	669	670	02.0521.1442	37.1E02.1442	02. NỘI KHOA	2.521	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM	B		1454	1454	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)	536000	54782.6087	590000	71217.3913	0	607217.3913	607200	
670	670	671	02.0537.1443	37.1E02.1443	02. NỘI KHOA	2.537	Định lượng kháng thể kháng Prothrombin	Định lượng kháng thể kháng Prothrombin	Định lượng kháng thể kháng Prothrombin	B		1455	1455	Định lượng kháng thể kháng Prothrombin	411000	45391.30435	456000	59008.69565	0	470008.6957	470000	
671	671	672	02.0538.1444	37.1E02.1444	02. NỘI KHOA	2.538	Định lượng kháng thể kháng RNP-70	Định lượng kháng thể kháng RNP-70	Định lượng kháng thể kháng RNP-70	B		1456	1456	Định lượng kháng thể kháng RNP-70	384000	42260.86957	426000	54939.13043	0	438939.1304	438900	
672	672	673	02.0530.1445	37.1E02.1445	02. NỘI KHOA	2.530	Định lượng kháng thể kháng Scl-70	Định lượng kháng thể kháng Scl-70	Định lượng kháng thể kháng Scl-70	B		1457	1457	Định lượng kháng thể kháng Scl-70	341000	37565.21739	378000	48834.78261	0	389834.7826	389800	
673	673	674	02.0533.1446	37.1E02.1446	02. NỘI KHOA	2.533	Định lượng kháng thể kháng Sm	Định lượng kháng thể kháng Sm	Định lượng kháng thể kháng Sm	B		1458	1458	Định lượng kháng thể kháng Sm	368000	39130.43478	407000	50869.56522	0	418869.5652	418800	
674	674	675	02.0534.1447	37.1E02.1447	02. NỘI KHOA	2.534	Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)	Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)	Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)	B		1459	1459	Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
675	675	676	02.0536.1447	37.1E02.1447	02. NỘI KHOA	2.536	Định lượng kháng thể kháng SSA-p200	Định lượng kháng thể kháng SSA-p200	Định lượng kháng thể kháng SSA-p200	B		1459	1459	Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
676	676	677	02.0535.1447	37.1E02.1447	02. NỘI KHOA	2.535	Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)	Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)	Định lượng kháng thể kháng SS-B(La)	B		1459	1459	Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
677	677	678	02.0548.1448	37.1E02.1448	02. NỘI KHOA	2.548	Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu	Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu	Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu	B		1460	1460	Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu	651000	70434.78261	721000	91565.21739	0	742565.2174	742500	
678	678	679	02.0547.1449	37.1E02.1449	02. NỘI KHOA	2.547	Định lượng kháng thể kháng tinh trùng	Định lượng kháng thể kháng tinh trùng	Định lượng kháng thể kháng tinh trùng	B		1461	1461	Định lượng kháng thể kháng tinh trùng	952000	78260.86957	1030000	101739.1304	0	1053739.13	1053700	
679	679	680	02.0524.1450	37.1E02.1450	02. NỘI KHOA	2.524	Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)	Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)	Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)	B		1462	1462	Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)	454000	46956.52174	500000	61043.47826	0	515043.4783	515000	
680	680	681	02.0528.1451	37.1E02.1451	02. NỘI KHOA	2.528	Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	B		1463	1463	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	444000	48521.73913	492000	63078.26087	0	507078.2609	507000	
681	681	682	02.0527.1451	37.1E02.1451	02. NỘI KHOA	2.527	Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)	Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)	Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)	B		1463	1463	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	444000	48521.73913	492000	63078.26087	0	507078.2609	507000	
682	682	683	02.0526.1451	37.1E02.1451	02. NỘI KHOA	2.526	Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)	Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)	Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1)	B		1463	1463	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	444000	48521.73913	492000	63078.26087	0	507078.2609	507000	
683	683	684	02.0525.1451	37.1E02.1451	02. NỘI KHOA	2.525	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)	B		1463	1463	Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)	444000	48521.73913	492000	63078.26087	0	507078.2609	507000	
684	684	685	02.0539.1452	37.1E02.1452	02. NỘI KHOA	2.539	Định lượng MPO (pANCA)	Định lượng MPO (pANCA)	Định lượng MPO (pANCA)	B		1464	1464	Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
685	685	686	02.0540.1452	37.1E02.1452	02. NỘI KHOA	2.540	Định lượng PR3 (cANCA)	Định lượng PR3 (cANCA)	Định lượng PR3 (cANCA)	B		1464	1464	Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
686	686	687	02.0621.1531	37.1E03.1531	02. NỘI KHOA	2.621	Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT	Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT	Khí máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT	B		1543	1543	Khí máu	200000	18782.6087	218000	24417.3913	0	224417.3913	224400	
687	687	688	02.0336.1664	37.1E04.1664	02. NỘI KHOA	2.336	Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân	Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân	Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân	D		1680	1680	Hồng cầu trong phân test nhanh	55000	12834.78261	67800	16685.21739	0	71685.21739	71600	
688	688	689	02.0143.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.143	Đo điện thế kích thích bằng điện cơ	Đo điện thế kích thích bằng điện cơ	Đo điện thế kích thích bằng điện cơ	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
689	689	690	02.0142.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.142	Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ	Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ	Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ	B	T2	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
690	690	691	02.0148.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.148	Ghi điện cơ bằng điện cực kim	Ghi điện cơ bằng điện cực kim	Ghi điện cơ bằng điện cực kim	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
691	691	692	02.0144.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.144	Ghi điện cơ cấp cứu	Ghi điện cơ cấp cứu	Ghi điện cơ cấp cứu	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
692	692	693	02.0475.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.475	Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể	Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể	Ghi điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
693	693	694	02.0474.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.474	Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác; thính giác	Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác; thính giác	Ghi điện cơ điện thế kích thích thị giác; thính giác	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
694	694	695	02.0477.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.477	Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới	Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới	Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
695	695	696	02.0476.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.476	Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên	Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên	Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
696	696	697	02.0478.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.478	Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên	Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên	Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên	B	T2	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
697	697	698	02.0159.1775	37.3F00.1775	02. NỘI KHOA	2.159	Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý	Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý	Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
698	698	699	02.0145.1777	37.3F00.1777	02. NỘI KHOA	2.145	Ghi điện não thường quy	Ghi điện não thường quy	Ghi điện não thường quy	C		1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
699	699	700	02.0160.1777	37.3F00.1777	02. NỘI KHOA	2.160	Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ	Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ	Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ	A	T3	1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
700	700	701	02.0085.1778	37.3F00.1778	02. NỘI KHOA	2.85	Điện tim thường	Điện tim thường	Điện tim thường	D		1795	1795	Điện tâm đồ	20359	15090.26087	35400	19617.33913	0	39976.33913	39900	
701	701	702	02.0109.1779	37.3F00.1779	02. NỘI KHOA	2.109	Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ	Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ	Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ	B	T2	1796	1796	Điện tâm đồ gắng sức	139000	75130.43478	214000	97669.56522	0	236669.5652	236600	
702	702	703	02.0200.1782	37.3F00.1782	02. NỘI KHOA	2.200	Đo áp lực thẩm thấu niệu	Đo áp lực thẩm thấu niệu	Đo áp lực thẩm thấu niệu	B		1799	1799	Đo áp lực thẩm thấu niệu	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
703	703	704	02.0620.1787	37.3F00.1787	02. NỘI KHOA	2.620	Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography	Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography	Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography	B	T1	1804	1804	Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography	729000	153391.3043	882000	199408.6957	0	928408.6957	928400	
704	704	705	02.0619.1789	37.3F00.1789	02. NỘI KHOA	2.619	Đo các thể tích phổi - Lung Volumes	Đo các thể tích phổi - Lung Volumes	Đo các thể tích phổi - Lung Volumes	B	T1	1806	1806	Đo các thể tích phổi - Lung Volumes	2653000	189391.3043	2842000	246208.6957	0	2899208.696	2899200	
705	705	706	02.0024.1791	37.3F00.1791	02. NỘI KHOA	2.24	Đo chức năng hô hấp	Đo chức năng hô hấp	Đo chức năng hô hấp	D		1808	1808	Đo chức năng hô hấp	96494	36792	133000	47829.6	0	144323.6	144300	
706	706	707	02.0023.1792	37.3F00.1792	02. NỘI KHOA	2.23	Đo đa ký giấc ngủ	Đo đa ký giấc ngủ	Đo đa ký giấc ngủ	A		1809	1809	Đo đa ký giấc ngủ	2254000	68869.56522	2322000	89530.43478	0	2343530.435	2343500	
707	707	708	02.0612.1794	37.3F00.1794	02. NỘI KHOA	2.612	Đo FeNO	Đo FeNO	Đo FeNO	B	T1	1810	1810	Đo FeNO	325000	89217.3913	414000	115982.6087	0	440982.6087	440900	
708	708	709	02.0618.1795	37.3F00.1795	02. NỘI KHOA	2.618	Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity	Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity	Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity	B	T1	1811	1811	Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity	1218000	153391.3043	1371000	199408.6957	0	1417408.696	1417400	
709	709	710	02.0617.1796	37.3F00.1796	02. NỘI KHOA	2.617	Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP	Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP	Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP	B	T1	1812	1812	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP	729000	59478.26087	788000	77321.73913	0	806321.7391	806300	
710	710	711	02.0614.1796	37.3F00.1796	02. NỘI KHOA	2.614	Đo dung tích sống gắng sức - FVC	Đo dung tích sống gắng sức - FVC	Đo dung tích sống gắng sức - FVC	B	T3	1812	1812	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP	729000	59478.26087	788000	77321.73913	0	806321.7391	806300	
711	711	712	02.0613.1796	37.3F00.1796	02. NỘI KHOA	2.613	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)	B	T1	1812	1812	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP	729000	59478.26087	788000	77321.73913	0	806321.7391	806300	
712	712	713	02.0616.1796	37.3F00.1796	02. NỘI KHOA	2.616	Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV	Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV	Đo thông khí tự nguyện tối đa - MVV	B		1812	1812	Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP	729000	59478.26087	788000	77321.73913	0	806321.7391	806300	
713	713	714	02.0095.1798	37.3F00.1798	02. NỘI KHOA	2.95	Holter điện tâm đồ	Holter điện tâm đồ	Holter điện tâm đồ	C		1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
714	714	715	02.0096.1798	37.3F00.1798	02. NỘI KHOA	2.96	Holter huyết áp	Holter huyết áp	Holter huyết áp	C		1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
715	715	716	02.0111.1798	37.3F00.1798	02. NỘI KHOA	2.111	Nghiệm pháp atropin	Nghiệm pháp atropin	Nghiệm pháp Atropin	C	T2	1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
716	716	717	02.0110.1798	37.3F00.1798	02. NỘI KHOA	2.110	Nghiệm pháp bàn nghiêng	Nghiệm pháp bàn nghiêng	Nghiệm pháp bàn nghiêng	A	T2	1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
717	717	718	02.0451.1798	37.3F00.1798	02. NỘI KHOA	2.451	Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)	Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)	Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)	B	T1	1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
718	718	719	02.0020.1816	37.3F00.1816	02. NỘI KHOA	2.20	Đo đa ký hô hấp	Đo đa ký hô hấp	Đo đa ký hô hấp	B		1832	1832	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	1728000	269217.3913	1997000	349982.6087	0	2077982.609	2077900	
719	719	720	02.0123.1816	37.3F00.1816	02. NỘI KHOA	2.123	Thăm dò điện sinh lý tim	Thăm dò điện sinh lý tim	Thăm dò điện sinh lý tim	A	TDB	1832	1832	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	1728000	269217.3913	1997000	349982.6087	0	2077982.609	2077900	Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
720	720	721	03.0069.0001	37.2A01.0001	03. NHI KHOA	3.69	Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu	Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu	Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu	B	T3	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
721	721	722	03.0070.0001	37.2A01.0001	03. NHI KHOA	3.70	Siêu âm màng phổi	Siêu âm màng phổi	Siêu âm màng phổi	B	T1	1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
722	722	723	03.4253.0003	37.2A01.0003	03. NHI KHOA	3.4253	Siêu âm tim thai qua đường âm đạo	Siêu âm tim thai qua đường âm đạo	Siêu âm tim thai qua đường âm đạo	B	T2	3	3	Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng	157000	29739.13043	186000	38660.86957	0	195660.8696	195600	
723	723	724	03.0043.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.43	Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu	Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu	Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu	C	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
724	724	725	03.0143.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.143	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm Doppler xuyên sọ	B	T2	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
725	725	726	03.0041.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.41	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	C	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
726	726	727	03.4248.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.4248	Siêu âm tim doppler	Siêu âm tim doppler	Siêu âm tim Doppler	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
727	727	728	03.4249.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.4249	Siêu âm tim doppler tại giường	Siêu âm tim doppler tại giường	Siêu âm tim Doppler tại giường	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
728	728	729	03.2820.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.2820	Siêu âm tim tại giường	Siêu âm tim tại giường	Siêu âm tim tại giường	A	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
729	729	730	03.4252.0004	37.2A01.0004	03. NHI KHOA	3.4252	Siêu âm tim thai qua thành bụng	Siêu âm tim thai qua thành bụng	Siêu âm tim thai qua thành bụng	C	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
730	730	731	03.4250.0008	37.2A01.0008	03. NHI KHOA	3.4250	Siêu âm tim qua đường thực quản	Siêu âm tim qua đường thực quản	Siêu âm tim qua đường thực quản	B	T2	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
731	731	732	03.0015.0008	37.2A01.0008	03. NHI KHOA	3.15	Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu	Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu	Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu	B	T1	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
732	732	733	03.1119.0050	37.2A04.0050	03. NHI KHOA	3.1119	PET/CT	PET/CT	PET/CT	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
733	733	734	03.2270.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2270	Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch	Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch	Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
734	734	735	03.2311.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2311	Đặt coil bít ống động mạch	Đặt coil bít ống động mạch	Đặt coil bít ống động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
735	735	736	03.2293.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2293	Đặt dù lọc máu động mạch	Đặt dù lọc máu động mạch	Đặt dù lọc máu động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
736	736	737	03.2291.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2291	Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ	Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ	Đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
737	737	738	03.2300.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2300	Đặt stent động mạch cảnh	Đặt stent động mạch cảnh	Đặt stent động mạch cảnh	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
738	738	739	03.2302.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2302	Đặt stent động mạch thận	Đặt stent động mạch thận	Đặt stent động mạch thận	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
739	739	740	03.2299.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2299	Đặt stent động mạch vành	Đặt stent động mạch vành	Đặt stent động mạch vành	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
740	740	741	03.2303.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2303	Đặt stent ống động mạch	Đặt stent ống động mạch	Đặt stent ống động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
741	741	742	03.2306.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2306	Đặt stent phình động mạch chủ	Đặt stent phình động mạch chủ	Đặt stent phình động mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
742	742	743	03.2279.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2279	Đặt stent tĩnh mạch phổi	Đặt stent tĩnh mạch phổi	Đặt stent tĩnh mạch phổi	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
743	743	744	03.2283.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2283	Đóng lỗ rò động mạch vành	Đóng lỗ rò động mạch vành	Đóng lỗ rò động mạch vành	A	PDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
744	744	745	03.2310.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2310	Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch	Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch	Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
745	745	746	03.2286.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2286	Lấy dị vật trong buồng tim	Lấy dị vật trong buồng tim	Lấy dị vật trong buồng tim	A	T1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
746	746	747	03.2361.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2361	Nong động mạch thận	Nong động mạch thận	Nong động mạch thận	A	T1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
747	747	748	03.2297.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2297	Nong hẹp eo động mạch chủ	Nong hẹp eo động mạch chủ	Nong hẹp eo động mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
748	748	749	03.2276.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2276	Nong hẹp nhánh động mạch phổi	Nong hẹp nhánh động mạch phổi	Nong hẹp nhánh động mạch phổi	A	T1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
749	749	750	03.2277.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2277	Nong hẹp tĩnh mạch phổi	Nong hẹp tĩnh mạch phổi	Nong hẹp tĩnh mạch phổi	A	T1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
750	750	751	03.2304.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2304	Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue	Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue	Nong hẹp van 2 lá bằng bóng 1noue	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
751	751	752	03.2313.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2313	Nong mạch/đặt stent mạch các loại	Nong mạch/đặt stent mạch các loại	Nong mạch/đặt stent mạch các loại	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
752	752	753	03.2308.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2308	Nong rộng van tim	Nong rộng van tim	Nong rộng van tim	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
753	753	754	03.2296.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2296	Nong van động mạch chủ	Nong van động mạch chủ	Nong van động mạch chủ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
754	754	755	03.2298.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2298	Nong van động mạch phổi	Nong van động mạch phổi	Nong van động mạch phổi	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
755	755	756	03.2275.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2275	Phá vách liên nhĩ	Phá vách liên nhĩ	Phá vách liên nhĩ	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
756	756	757	03.2282.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2282	Thay van 2 lá qua da	Thay van 2 lá qua da	Thay van 2 lá qua da	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
757	757	758	03.2281.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2281	Thay van động mạch chủ qua da	Thay van động mạch chủ qua da	Thay van động mạch chủ qua da	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
758	758	759	03.2309.0054	37.2A04.0054	03. NHI KHOA	3.2309	Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang	Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang	Thông tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang	A	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
759	759	760	03.2305.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2305	Đặt bóng dội ngược động mạch chủ	Đặt bóng dội ngược động mạch chủ	Đặt bóng dội ngược động mạch chủ	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
760	760	761	03.2301.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2301	Đặt stent động mạch ngoại biên	Đặt stent động mạch ngoại biên	Đặt stent động mạch ngoại biên	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
761	761	762	03.2307.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2307	Đặt stent hẹp động mạch chủ	Đặt stent hẹp động mạch chủ	Đặt stent hẹp động mạch chủ	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
762	762	763	03.2280.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2280	Đặt stent hẹp eo động mạch chủ	Đặt stent hẹp eo động mạch chủ	Đặt stent hẹp eo động mạch chủ	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
763	763	764	03.2294.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2294	Nong động mạch cảnh	Nong động mạch cảnh	Nong động mạch cảnh	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
764	764	765	03.2295.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2295	Nong động mạch ngoại biên	Nong động mạch ngoại biên	Nong động mạch ngoại biên	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
765	765	766	03.2287.0055	37.2A04.0055	03. NHI KHOA	3.2287	Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da	Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da	Tách van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua da	A	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
766	766	767	03.2320.0057	37.2A04.0057	03. NHI KHOA	3.2320	Thông động mạch cảnh trong; xoang hang	Thông động mạch cảnh trong; xoang hang	Thông động mạch cảnh trong; xoang hang	A	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
767	767	768	03.2318.0058	37.2A04.0058	03. NHI KHOA	3.2318	Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật	Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật	Nút động mạch kết hợp hoá chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật	A	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
768	768	769	03.2319.0058	37.2A04.0058	03. NHI KHOA	3.2319	Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật	Nút động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật	Nút động mạch kết hợp hoá chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật	A	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
769	769	770	03.2350.0061	37.2A04.0061	03. NHI KHOA	3.2350	Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da	Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da	Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da	B	T1	63	63	Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA	3088000	638608.6957	3726000	830191.3043	0	3918191.304	3918100	Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.
770	770	771	03.0081.0071	37.8B00.0071	03. NHI KHOA	3.81	Bơm rửa màng phổi	Bơm rửa màng phổi	Bơm rửa màng phổi	C	T2	74	74	Bơm rửa khoang màng phổi	159000	68869.56522	227000	89530.43478	0	248530.4348	248500	
771	771	772	03.1081.0072	37.8B00.0072	03. NHI KHOA	3.1081	Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản	Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản	Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản	B	T1	75	75	Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)	409000	70434.78261	479000	91565.21739	0	500565.2174	500500	
772	772	773	03.0113.0074	37.8B00.0074	03. NHI KHOA	3.113	Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp	Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp	Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp	D	TDB	77	77	Cấp cứu ngừng tuần hoàn	386000	112695.6522	498000	146504.3478	0	532504.3478	532500	Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
773	773	774	03.1703.0075	37.8B00.0075	03. NHI KHOA	3.1703	Cắt chỉ khâu da	Cắt chỉ khâu da	Cắt chỉ khâu da	D	T3	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
774	774	775	03.1681.0075	37.8B00.0075	03. NHI KHOA	3.1681	Cắt chỉ khâu giác mạc	Cắt chỉ khâu giác mạc	Cắt chỉ khâu giác mạc	C	T2	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
775	775	776	03.1690.0075	37.8B00.0075	03. NHI KHOA	3.1690	Cắt chỉ khâu kết mạc	Cắt chỉ khâu kết mạc	Cắt chỉ khâu kết mạc	C	T3	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
776	776	777	03.3826.0075	37.8B00.0075	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
777	777	778	03.4212.0076	37.8B00.0076	03. NHI KHOA	3.4212	Chăm sóc da cho người bệnh Steven-Jonhson	Chăm sóc da cho người bệnh Steven-Jonhson	Chăm sóc da cho bn steven jonhson	C	T1	79	79	Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng	120000	46956.52174	166000	61043.47826	0	181043.4783	181000	Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.
778	778	779	03.3007.0076	37.8B00.0076	03. NHI KHOA	3.3007	Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell; Stevens-Johnson	Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell; Stevens-Johnson	Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell; Stevens-Johnson	C	T1	79	79	Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng	120000	46956.52174	166000	61043.47826	0	181043.4783	181000	Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.
779	779	780	03.2354.0077	37.8B00.0077	03. NHI KHOA	3.2354	Chọc dịch màng bụng	Chọc dịch màng bụng	Chọc dịch màng bụng	C	T3	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
780	780	781	03.0165.0077	37.8B00.0077	03. NHI KHOA	3.165	Chọc dò ổ bụng cấp cứu	Chọc dò ổ bụng cấp cứu	Chọc dò ổ bụng cấp cứu	C	T2	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
781	781	782	03.0079.0077	37.8B00.0077	03. NHI KHOA	3.79	Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi	Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi	Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi	C	T1	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
782	782	783	03.0084.0077	37.8B00.0077	03. NHI KHOA	3.84	Chọc thăm dò màng phổi	Chọc thăm dò màng phổi	Chọc thăm dò màng phổi	C	T2	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
783	783	784	03.2355.0077	37.8B00.0077	03. NHI KHOA	3.2355	Dẫn lưu dịch màng bụng	Dẫn lưu dịch màng bụng	Dẫn lưu dịch màng bụng	C	T3	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
784	784	785	03.0164.0077	37.8B00.0077	03. NHI KHOA	3.164	Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu	Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu	Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu	C	T2	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
785	785	786	03.2332.0078	37.8B00.0078	03. NHI KHOA	3.2332	Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
786	786	787	03.2333.0078	37.8B00.0078	03. NHI KHOA	3.2333	Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	81	81	Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	143000	40695.65217	183000	52904.34783	0	195904.3478	195900	
787	787	788	03.0098.0079	37.8B00.0079	03. NHI KHOA	3.98	Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp	Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp	Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp	C	T2	82	82	Chọc hút khí màng phổi	110000	40695.65217	150000	52904.34783	0	162904.3478	162900	
788	788	789	03.0080.0079	37.8B00.0079	03. NHI KHOA	3.80	Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp	Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp	Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp	C	T2	82	82	Chọc hút khí màng phổi	110000	40695.65217	150000	52904.34783	0	162904.3478	162900	
789	789	790	03.0039.0081	37.8B00.0081	03. NHI KHOA	3.39	Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu	Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu	Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu	B	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
790	790	791	03.0038.0081	37.8B00.0081	03. NHI KHOA	3.38	Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm	Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm	Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm	C	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
791	791	792	03.0018.0081	37.8B00.0081	03. NHI KHOA	3.18	Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu	Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu	Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu	B	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
792	792	793	03.0040.0081	37.8B00.0081	03. NHI KHOA	3.40	Dẫn lưu dịch; máu màng ngoài tim	Dẫn lưu dịch; máu màng ngoài tim	Dẫn lưu dịch; máu màng ngoài tim	B	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
793	793	794	03.0148.0083	37.8B00.0083	03. NHI KHOA	3.148	Chọc dịch tủy sống	Chọc dịch tủy sống	Chọc dịch tuỷ sống	C	T2	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
794	794	795	03.0146.0083	37.8B00.0083	03. NHI KHOA	3.146	Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh	Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh	Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh	B	T1	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
795	795	796	03.2890.0084	37.8B00.0084	03. NHI KHOA	3.2890	Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp	Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp	Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp	B	TDB	87	87	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp	144000	26608.69565	170000	34591.30435	0	178591.3043	178500	
796	796	797	03.2890.0085	37.8B00.0085	03. NHI KHOA	3.2890	Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp	Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp [có hướng dẫn của siêu âm]	Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp	B	TDB	88	88	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	188000	40695.65217	228000	52904.34783	0	240904.3478	240900	
797	797	798	03.0125.0086	37.8B00.0086	03. NHI KHOA	3.125	Chọc hút nước tiểu trên xương mu	Chọc hút nước tiểu trên xương mu	Chọc hút nước tiểu trên xương mu	C	T2	89	89	Chọc hút hạch hoặc u	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
798	798	799	03.2352.0087	37.8B00.0087	03. NHI KHOA	3.2352	Chọc áp xe gan qua siêu âm	Chọc áp xe gan qua siêu âm	Chọc áp xe gan qua siêu âm	C	T1	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
799	799	800	03.2809.0091	37.8B00.0091	03. NHI KHOA	3.2809	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	B	T1	94	94	Chọc hút tủy làm tủy đồ	497000	40695.65217	537000	52904.34783	0	549904.3478	549900	Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
800	800	801	03.2809.0092	37.8B00.0092	03. NHI KHOA	3.2809	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	B	T1	95	95	Chọc hút tủy làm tủy đồ	95000	40695.65217	135000	52904.34783	0	147904.3478	147900	Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
801	801	802	03.2809.0093	37.8B00.0093	03. NHI KHOA	3.2809	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ [sử dụng máy khoan cầm tay]	Chọc hút tủy xương làm tủy đồ	B	T1	96	96	Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)	2327000	40695.65217	2367000	52904.34783	0	2379904.348	2379900	
802	802	803	03.3248.0094	37.8B00.0094	03. NHI KHOA	3.3248	Dẫn lưu áp xe phổi	Dẫn lưu áp xe phổi	Dẫn lưu áp xe phổi	B	TDB	97	97	Dẫn lưu màng phổi tối thiểu	539000	68869.56522	607000	89530.43478	0	628530.4348	628500	
803	803	804	03.3247.0094	37.8B00.0094	03. NHI KHOA	3.3247	Đặt dẫn lưu khí; dịch màng phổi	Đặt dẫn lưu khí; dịch màng phổi	Đặt dẫn lưu khí; dịch màng phổi	B	TDB	97	97	Dẫn lưu màng phổi tối thiểu	539000	68869.56522	607000	89530.43478	0	628530.4348	628500	
804	804	805	03.0085.0094	37.8B00.0094	03. NHI KHOA	3.85	Mở màng phổi tối thiểu	Mở màng phổi tối thiểu	Mở màng phổi tối thiểu	C	T2	97	97	Dẫn lưu màng phổi tối thiểu	539000	68869.56522	607000	89530.43478	0	628530.4348	628500	
805	805	806	03.3248.0095	37.8B00.0095	03. NHI KHOA	3.3248	Dẫn lưu áp xe phổi	Dẫn lưu áp xe phổi [dưới hướng dẫn siêu âm]	Dẫn lưu áp xe phổi	B	TDB	98	98	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	589000	108000	697000	140400	0	729400	729400	
806	806	807	03.2326.0095	37.8B00.0095	03. NHI KHOA	3.2326	Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	B	P2	98	98	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	589000	108000	697000	140400	0	729400	729400	
807	807	808	03.2329.0095	37.8B00.0095	03. NHI KHOA	3.2329	Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	C	T2	98	98	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm	589000	108000	697000	140400	0	729400	729400	
808	808	809	03.2327.0096	37.8B00.0096	03. NHI KHOA	3.2327	Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính	Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính	Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính	B	P2	99	99	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	1109000	109565.2174	1218000	142434.7826	0	1251434.783	1251400	
809	809	810	03.2325.0096	37.8B00.0096	03. NHI KHOA	3.2325	Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	B	P2	99	99	Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính	1109000	109565.2174	1218000	142434.7826	0	1251434.783	1251400	
810	810	811	03.0033.0097	37.8B00.0097	03. NHI KHOA	3.33	Đặt catheter động mạch	Đặt catheter động mạch [nhi]	Đặt catheter động mạch	C	T1	100	100	Đặt catheter động mạch quay	489000	68869.56522	557000	89530.43478	0	578530.4348	578500	
811	811	812	03.0035.0099	37.8B00.0099	03. NHI KHOA	3.35	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm	C	T1	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
812	812	813	03.0035.0100	37.8B00.0100	03. NHI KHOA	3.35	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [nhiều nòng]	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm	C	T1	103	103	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	
813	813	814	03.0117.0101	37.8B00.0101	03. NHI KHOA	3.117	Đặt catheter lọc máu cấp cứu	Đặt catheter lọc máu cấp cứu	Đặt catheter lọc máu cấp cứu	B	T2	104	104	Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng	1069000	68869.56522	1137000	89530.43478	0	1158530.435	1158500	Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
814	814	815	03.0065.1888	37.8B00.1888	03. NHI KHOA	3.65	Bơm rửa phế quản có bàn chải	Bơm rửa phế quản có bàn chải	Bơm rửa phế quản có bàn chải	B	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
815	815	816	03.0066.1888	37.8B00.1888	03. NHI KHOA	3.66	Bơm rửa phế quản không bàn chải	Bơm rửa phế quản không bàn chải	Bơm rửa phế quản không bàn chải	B	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
816	816	817	03.0077.1888	37.8B00.1888	03. NHI KHOA	3.77	Đặt nội khí quản	Đặt nội khí quản	Đặt ống nội khí quản	C	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
817	817	818	03.0099.1888	37.8B00.1888	03. NHI KHOA	3.99	Đặt nội khí quản 2 nòng	Đặt nội khí quản 2 nòng	Đặt nội khí quản 2 nòng	C	TDB	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
818	818	819	03.0167.0103	37.8B00.0103	03. NHI KHOA	3.167	Đặt ống thông dạ dày	Đặt ống thông dạ dày	Đặt ống thông dạ dày	C	T3	107	107	Đặt sonde dạ dày	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
819	819	820	03.1074.0104	37.8B00.0104	03. NHI KHOA	3.1074	Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)	Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)	Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)	B	TDB	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm Sonde JJ.
820	820	821	03.2292.0106	37.8B00.0106	03. NHI KHOA	3.2292	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio	Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio	A	TDB	110	110	Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim	1980000	1275652.174	3255000	1658347.826	0	3638347.826	3638300	Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
821	821	822	03.2315.0107	37.8B00.0107	03. NHI KHOA	3.2315	Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch	Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch	Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch	A	TDB	111	111	Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch	1795000	278608.6957	2073000	362191.3043	0	2157191.304	2157100	Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu; dây dẫn và ống thông điều trị laser.
822	822	823	03.2324.0109	37.8B00.0109	03. NHI KHOA	3.2324	Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc; hóa chất	Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc; hóa chất	Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc; hoá chất	B	T2	113	113	Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	139000	68869.56522	207000	89530.43478	0	228530.4348	228500	Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
823	823	824	03.0121.0110	37.8B00.0110	03. NHI KHOA	3.121	Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)	Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)	Siêu lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)	B	TDB	114	114	Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng	2264000	68869.56522	2332000	89530.43478	0	2353530.435	2353500	Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
824	824	825	03.2367.0112	37.8B00.0112	03. NHI KHOA	3.2367	Chọc dịch khớp	Chọc dịch khớp	Chọc dịch khớp	B	T1	116	116	Hút dịch khớp	89000	31304.34783	120000	40695.65217	0	129695.6522	129600	
825	825	826	03.0076.0114	37.8B00.0114	03. NHI KHOA	3.76	Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản; mở khí quản; thở máy	Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản; mở khí quản; thở máy	Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản; mở khí quản; thở máy.	C	T2	118	118	Hút đờm	6000	6260.869565	12200	8139.130435	0	14139.13043	14100	
826	826	827	03.1077.0115	37.8B00.0115	03. NHI KHOA	3.1077	Nội soi lấy sỏi niệu quản	Nội soi lấy sỏi niệu quản	Nội soi lấy sỏi niệu quản	B	TDB	119	119	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	829000	139304.3478	968000	181095.6522	0	1010095.652	1010000	Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
827	827	828	03.0119.0116	37.8B00.0116	03. NHI KHOA	3.119	Lọc màng bụng chu kỳ	Lọc màng bụng chu kỳ	Lọc màng bụng chu kỳ	B	T1	120	120	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	504000	70434.78261	574000	91565.21739	0	595565.2174	595500	
828	828	829	03.2365.0116	37.8B00.0116	03. NHI KHOA	3.2365	Lọc màng bụng chu kỳ	Lọc màng bụng chu kỳ	Lọc màng bụng chu kỳ	B	T2	120	120	Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)	504000	70434.78261	574000	91565.21739	0	595565.2174	595500	
829	829	830	03.0118.0117	37.8B00.0117	03. NHI KHOA	3.118	Lọc màng bụng cấp cứu	Lọc màng bụng cấp cứu	Lọc màng bụng cấp cứu	B	T1	121	121	Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)	849000	139304.3478	988000	181095.6522	0	1030095.652	1030000	
830	830	831	03.0115.0118	37.8B00.0118	03. NHI KHOA	3.115	Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt	Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt	Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
831	831	832	03.0114.0118	37.8B00.0118	03. NHI KHOA	3.114	Lọc máu liên tục (CRRT)	Lọc máu liên tục (CRRT)	Lọc máu liên tục (CRRT)	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
832	832	833	03.0120.0119	37.8B00.0119	03. NHI KHOA	3.120	Lọc và tách huyết tương chọn lọc	Lọc và tách huyết tương chọn lọc	Lọc và tách huyết tương chọn lọc	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
833	833	834	03.0116.0119	37.8B00.0119	03. NHI KHOA	3.116	Thay huyết tương	Thay huyết tương	Thay huyết tương	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
834	834	835	03.0078.0120	37.8B00.0120	03. NHI KHOA	3.78	Mở khí quản	Mở khí quản	Mở khí quản	C	P2	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
835	835	836	03.0096.0120	37.8B00.0120	03. NHI KHOA	3.96	Mở khí quản qua da cấp cứu	Mở khí quản qua da cấp cứu	Mở khí quản qua da cấp cứu	C	T1	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
836	836	837	03.3532.0121	37.8B00.0121	03. NHI KHOA	3.3532	Mở thông bàng quang	Mở thông bàng quang	Mở thông bàng quang	C	P2	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
837	837	838	03.0129.0121	37.8B00.0121	03. NHI KHOA	3.129	Mở thông bàng quang trên xương mu	Mở thông bàng quang trên xương mu	Mở thông bàng quang trên xương mu	C	T1	125	125	Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)	316000	68869.56522	384000	89530.43478	0	405530.4348	405500	
838	838	839	03.1026.0123	37.8B00.0123	03. NHI KHOA	3.1026	Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị	Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị	Nội soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị	A	P1	127	127	Nội soi lồng ngực	809000	200347.8261	1009000	260452.1739	0	1069452.174	1069400	
839	839	840	03.0074.0125	37.8B00.0125	03. NHI KHOA	3.74	Nội soi màng phổi sinh thiết	Nội soi màng phổi sinh thiết	Nội soi màng phổi sinh thiết	B	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	Đã bao gồm thuốc gây mê
840	840	841	03.0053.0127	37.8B00.0127	03. NHI KHOA	3.53	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê]	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	B	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
841	841	842	03.1007.0127	37.8B00.0127	03. NHI KHOA	3.1007	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê]	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	B	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
842	842	843	03.1012.0127	37.8B00.0127	03. NHI KHOA	3.1012	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây mê]	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản	B	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
843	843	844	03.0053.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.53	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê]	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
844	844	845	03.0057.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.57	Nội soi khí phế quản cấp cứu	Nội soi khí phế quản cấp cứu	Nội soi khí phế quản cấp cứu	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
845	845	846	03.0056.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.56	Nội soi khí phế quản hút đờm	Nội soi khí phế quản hút đờm [gây mê]	Nội soi khí phế quản hút đờm	B	T2	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
846	846	847	03.1018.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.1018	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê]	Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
847	847	848	03.1014.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.1014	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây mê]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
848	848	849	03.1022.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.1022	Nội soi phế quản qua ống nội khí quản	Nội soi phế quản qua ống nội khí quản	Nội soi phế quản qua ống nội khí quản	B	T2	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
849	849	850	03.1019.0128	37.8B00.0128	03. NHI KHOA	3.1019	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê]	Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc	B	T1	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
850	850	851	03.0073.0129	37.8B00.0129	03. NHI KHOA	3.73	Nội soi khí phế quản lấy dị vật	Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê]	Nội soi khí phế quản lấy dị vật	B	T1	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
851	851	852	03.1021.0129	37.8B00.0129	03. NHI KHOA	3.1021	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm) [gây mê]	Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng; ống mềm)	B	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
852	852	853	03.1014.0129	37.8B00.0129	03. NHI KHOA	3.1014	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây mê; lấy dị vật]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
853	853	854	03.0053.0130	37.8B00.0130	03. NHI KHOA	3.53	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê]	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	B	T1	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
854	854	855	03.0056.0130	37.8B00.0130	03. NHI KHOA	3.56	Nội soi khí phế quản hút đờm	Nội soi khí phế quản hút đờm [gây tê]	Nội soi khí phế quản hút đờm	B	T2	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
855	855	856	03.1014.0130	37.8B00.0130	03. NHI KHOA	3.1014	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây tê]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
856	856	857	03.0053.0131	37.8B00.0131	03. NHI KHOA	3.53	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê]	Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
857	857	858	03.1014.0131	37.8B00.0131	03. NHI KHOA	3.1014	Nội soi phế quản ống mềm	Nội soi phế quản ống mềm [gây tê; có sinh thiết]	Nội soi phế quản ống mềm	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
858	858	859	03.1007.0131	37.8B00.0131	03. NHI KHOA	3.1007	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê]	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
859	859	860	03.1012.0131	37.8B00.0131	03. NHI KHOA	3.1012	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê]	Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
860	860	861	03.0073.0132	37.8B00.0132	03. NHI KHOA	3.73	Nội soi khí phế quản lấy dị vật	Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây tê]	Nội soi khí phế quản lấy dị vật	B	T1	136	136	Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật	2420000	198782.6087	2618000	258417.3913	0	2678417.391	2678400	
861	861	862	03.1004.0133	37.8B00.0133	03. NHI KHOA	3.1004	Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần	Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần	Nội soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần	A	TDB	137	137	Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần	2680000	198782.6087	2878000	258417.3913	0	2938417.391	2938400	
862	862	863	03.1061.0134	37.8B00.0134	03. NHI KHOA	3.1061	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết]	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết	B	T1	138	138	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết	329000	126782.6087	455000	164817.3913	0	493817.3913	493800	Đã bao gồm chi phí Test HP
863	863	864	03.1061.0135	37.8B00.0135	03. NHI KHOA	3.1061	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết]	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng có thể kết hợp sinh thiết	B	T1	140	140	Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết	187000	68869.56522	255000	89530.43478	0	276530.4348	276500	
864	864	865	03.1066.0136	37.8B00.0136	03. NHI KHOA	3.1066	Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết	Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết	Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết	B	T1	141	141	Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết	304000	126782.6087	430000	164817.3913	0	468817.3913	468800	
865	865	866	03.0161.0136	37.8B00.0136	03. NHI KHOA	3.161	Soi đại tràng sinh thiết	Soi đại tràng sinh thiết	Soi đại tràng sinh thiết	B	T1	141	141	Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết	304000	126782.6087	430000	164817.3913	0	468817.3913	468800	
866	866	867	03.1062.0137	37.8B00.0137	03. NHI KHOA	3.1062	Nội soi đại tràng sigma	Nội soi đại tràng sigma	Nội soi đại tràng sigma	B	T3	142	142	Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết	224000	98608.69565	322000	128191.3043	0	352191.3043	352100	
867	867	868	03.0158.0137	37.8B00.0137	03. NHI KHOA	3.158	Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm	Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm	Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm	B	T2	142	142	Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết	224000	98608.69565	322000	128191.3043	0	352191.3043	352100	
868	868	869	03.0162.0139	37.8B00.0139	03. NHI KHOA	3.162	Nội soi trực tràng cấp cứu	Nội soi trực tràng cấp cứu	Nội soi trực tràng cấp cứu	B	T3	144	144	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	144000	54782.6087	198000	71217.3913	0	215217.3913	215200	
869	869	870	03.1071.0139	37.8B00.0139	03. NHI KHOA	3.1071	Soi trực tràng	Soi trực tràng	Soi trực tràng	B	T3	144	144	Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết	144000	54782.6087	198000	71217.3913	0	215217.3913	215200	
870	870	871	03.0157.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.157	Cầm máu thực quản qua nội soi	Cầm máu thực quản qua nội soi	Cầm máu thực quản qua nội soi	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
871	871	872	03.1049.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.1049	Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa	Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa	Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
872	872	873	03.1070.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.1070	Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị	Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị	Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị	B	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
873	873	874	03.0155.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.155	Nội soi dạ dày cầm máu	Nội soi dạ dày cầm máu	Nội soi dạ dày cầm máu	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
874	874	875	03.1056.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.1056	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
875	875	876	03.1057.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.1057	Nội soi thực quản - dạ dày; tiêm cầm máu	Nội soi thực quản - dạ dày; tiêm cầm máu	Nội soi thực quản-dạ dày; tiêm cầm máu	B	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
876	876	877	03.0159.0140	37.8B00.0140	03. NHI KHOA	3.159	Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu	Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu	Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
877	877	878	03.1069.0141	37.8B00.0141	03. NHI KHOA	3.1069	Nội soi đường mật qua tá tràng	Nội soi đường mật qua tá tràng	Nội soi đường mật qua tá tràng	B	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
878	878	879	03.1046.0141	37.8B00.0141	03. NHI KHOA	3.1046	Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy	Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ	B	T1	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
879	879	880	03.1048.0141	37.8B00.0141	03. NHI KHOA	3.1048	Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy	Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ	B	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
880	880	881	03.1052.0142	37.8B00.0142	03. NHI KHOA	3.1052	Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán	Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán	Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán	B	T1	147	147	Nội soi ổ bụng	684000	170608.6957	854000	221791.3043	0	905791.3043	905700	
881	881	882	03.1055.0143	37.8B00.0143	03. NHI KHOA	3.1055	Nội soi ổ bụng- sinh thiết	Nội soi ổ bụng- sinh thiết	Nội soi ổ bụng- sinh thiết	B	TDB	148	148	Nội soi ổ bụng có sinh thiết	784000	239478.2609	1023000	311321.7391	0	1095321.739	1095300	
882	882	883	03.1045.0145	37.8B00.0145	03. NHI KHOA	3.1045	Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào	Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào	Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào	B	TDB	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
883	883	884	03.1073.0145	37.8B00.0145	03. NHI KHOA	3.1073	Nội soi siêu âm trực tràng	Nội soi siêu âm trực tràng	Nội soi siêu âm trực tràng	B	T1	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
884	884	885	03.1060.0145	37.8B00.0145	03. NHI KHOA	3.1060	Siêu âm nội soi dạ dày; thực quản	Siêu âm nội soi dạ dày; thực quản	Siêu âm nội soi dạ dày; thực quản	B	T1	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
885	885	886	03.0124.0148	37.8B00.0148	03. NHI KHOA	3.124	Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi	Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi	Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi	B	T1	153	153	Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản	839000	104869.5652	943000	136330.4348	0	975330.4348	975300	Chưa bao gồm sonde JJ.
886	886	887	03.1078.0148	37.8B00.0148	03. NHI KHOA	3.1078	Nội soi bàng quang	Nội soi bàng quang [nhi]	Nội soi bàng quang	B	T2	153	153	Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản	839000	104869.5652	943000	136330.4348	0	975330.4348	975300	Chưa bao gồm sonde JJ.
887	887	888	03.4138.0148	37.8B00.0148	03. NHI KHOA	3.4138	Nội soi niệu đạo; bàng quang chẩn đoán	Nội soi niệu đạo; bàng quang chẩn đoán	Nội soi niệu đạo; bàng quang chẩn đoán	B	P2	153	153	Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản	839000	104869.5652	943000	136330.4348	0	975330.4348	975300	Chưa bao gồm sonde JJ.
888	888	889	03.1085.0148	37.8B00.0148	03. NHI KHOA	3.1085	Nội soi niệu quản chẩn đoán	Nội soi niệu quản chẩn đoán	Nội soi niệu quản chẩn đoán	B	T1	153	153	Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản	839000	104869.5652	943000	136330.4348	0	975330.4348	975300	Chưa bao gồm sonde JJ.
889	889	890	03.1087.0149	37.8B00.0149	03. NHI KHOA	3.1087	Nội soi bàng quang sinh thiết	Nội soi bàng quang sinh thiết	Nội soi bàng quang sinh thiết	B	T1	154	154	Nội soi bàng quang có sinh thiết	525000	150260.8696	675000	195339.1304	0	720339.1304	720300	
890	890	891	03.1080.0151	37.8B00.0151	03. NHI KHOA	3.1080	Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp; đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật	Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp; đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật	Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp; đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật	B	T1	156	156	Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp	609000	103304.3478	712000	134295.6522	0	743295.6522	743200	
891	891	892	03.1082.0152	37.8B00.0152	03. NHI KHOA	3.1082	Nội soi bàng quang; bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật	Nội soi bàng quang; bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật	Nội soi bàng quang; bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật	B	T1	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
892	892	893	03.1079.0152	37.8B00.0152	03. NHI KHOA	3.1079	Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	Nội soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	B	T1	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
893	893	894	03.4107.0152	37.8B00.0152	03. NHI KHOA	3.4107	Nội soi tháo sonde JJ	Nội soi tháo sonde JJ	Nội soi tháo sonde JJ	B	P3	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
894	894	895	03.3606.0156	37.8B00.0156	03. NHI KHOA	3.3606	Nong niệu đạo	Nong niệu đạo	Nong niệu đạo	C	P3	161	161	Nong niệu đạo và đặt thông đái	184000	68869.56522	252000	89530.43478	0	273530.4348	273500	
895	895	896	03.1034.0157	37.8B00.0157	03. NHI KHOA	3.1034	Nội soi ong hẹp thực quản; tâm vị	Nội soi ong hẹp thực quản; tâm vị	Nội soi ong hẹp thực quản; tâm vị	B	TDB	162	162	Nong thực quản qua nội soi	2109000	203478.2609	2312000	264521.7391	0	2373521.739	2373500	
896	896	897	03.2340.0157	37.8B00.0157	03. NHI KHOA	3.2340	Nong hẹp thực quản; môn vị; tá tràng	Nong hẹp thực quản; môn vị; tá tràng	Nong hẹp thực quản; môn vị; tá tràng	B	T1	162	162	Nong thực quản qua nội soi	2109000	203478.2609	2312000	264521.7391	0	2373521.739	2373500	
897	897	898	03.0131.0158	37.8B00.0158	03. NHI KHOA	3.131	Rửa bàng quang lấy máu cục	Rửa bàng quang lấy máu cục	Rửa bàng quang lấy máu cục	C	T2	163	163	Rửa bàng quang	141000	68869.56522	209000	89530.43478	0	230530.4348	230500	Chưa bao gồm hóa chất.
898	898	899	03.0168.0159	37.8B00.0159	03. NHI KHOA	3.168	Rửa dạ dày cấp cứu	Rửa dạ dày cấp cứu	Rửa dạ dày cấp cứu	C	T2	164	164	Rửa dạ dày	61500	69652.17391	131000	90547.82609	0	152047.8261	152000	
899	899	900	03.0169.0160	37.8B00.0160	03. NHI KHOA	3.169	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín	C	T2	165	165	Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín	531000	70434.78261	601000	91565.21739	0	622565.2174	622500	
900	900	901	03.0153.0162	37.8B00.0162	03. NHI KHOA	3.153	Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)	Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)	Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày; tiểu tràng; đại tràng)	B	T1	167	167	Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá	746000	103304.3478	849000	134295.6522	0	880295.6522	880200	
901	901	902	03.2331.0164	37.8B00.0164	03. NHI KHOA	3.2331	Rút sonde dẫn lưu màng phổi; sonde dẫn lưu ổ áp xe	Rút sonde dẫn lưu màng phổi; sonde dẫn lưu ổ áp xe	Rút sonde dẫn lưu màng phổi; sonde dẫn lưu ổ áp xe	C	T1	169	169	Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
902	902	903	03.2337.0165	37.8B00.0165	03. NHI KHOA	3.2337	Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm	Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm	Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm	B	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
903	903	904	03.2344.0166	37.8B00.0166	03. NHI KHOA	3.2344	Chọc hút và tiêm thuốc nang gan	Chọc hút và tiêm thuốc nang gan	Chọc hút và tiêm thuốc nang gan	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
904	904	905	03.2285.0167	37.8B00.0167	03. NHI KHOA	3.2285	Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim	Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim	Sinh thiết tim cơ tim qua thông tim	A	P1	172	172	Sinh thiết cơ tim	1488000	334956.5217	1822000	435443.4783	0	1923443.478	1923400	Chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim; kim sinh thiết cơ tim.
905	905	906	03.4211.0168	37.8B00.0168	03. NHI KHOA	3.4211	Kỹ thuật sinh thiết da	Kỹ thuật sinh thiết da	Kỹ thuật sinh thiết da	B	T2	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
906	906	907	03.2342.0169	37.8B00.0169	03. NHI KHOA	3.2342	Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm	Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm	Sinh thiết gan bằng kim/ dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm	B	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
907	907	908	03.2363.0169	37.8B00.0169	03. NHI KHOA	3.2363	Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm	Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm	Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm	B	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
908	908	909	03.2815.0178	37.8B00.0178	03. NHI KHOA	3.2815	Sinh thiết tủy xương	Sinh thiết tủy xương	Sinh thiết tủy xương	A	T1	183	183	Sinh thiết tủy xương	185000	68869.56522	253000	89530.43478	0	274530.4348	274500	Chưa bao gồm kim sinh thiết.
909	909	910	03.2815.0179	37.8B00.0179	03. NHI KHOA	3.2815	Sinh thiết tủy xương	Sinh thiết tủy xương	Sinh thiết tủy xương	A	T1	184	184	Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết	1315000	68869.56522	1383000	89530.43478	0	1404530.435	1404500	Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
910	910	911	03.2815.0180	37.8B00.0180	03. NHI KHOA	3.2815	Sinh thiết tủy xương	Sinh thiết tủy xương	Sinh thiết tủy xương	A	T1	185	185	Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay).	2619000	70434.78261	2689000	91565.21739	0	2710565.217	2710500	
911	911	912	03.1064.0184	37.8B00.0184	03. NHI KHOA	3.1064	Nội soi đại tràng tiêm cầm máu	Nội soi đại tràng tiêm cầm máu	Nội soi đại tràng tiêm cầm máu	B	T1	189	189	Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu	435000	170608.6957	605000	221791.3043	0	656791.3043	656700	Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
912	912	913	03.0160.0184	37.8B00.0184	03. NHI KHOA	3.160	Soi đại tràng cầm máu	Soi đại tràng cầm máu	Soi đại tràng cầm máu	B	T1	189	189	Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu	435000	170608.6957	605000	221791.3043	0	656791.3043	656700	Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
913	913	914	03.0067.0186	37.8B00.0186	03. NHI KHOA	3.67	Nội soi màng phổi để chẩn đoán	Nội soi màng phổi để chẩn đoán	Nội soi màng phổi để chẩn đoán	B	T1	191	191	Soi màng phổi	276000	198782.6087	474000	258417.3913	0	534417.3913	534400	
914	914	915	03.1065.0191	37.8B00.0191	03. NHI KHOA	3.1065	Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ	Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ	Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ	B	T2	196	196	Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ	174000	84521.73913	258000	109878.2609	0	283878.2609	283800	
915	915	916	03.0023.0192	37.8B00.0192	03. NHI KHOA	3.23	Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực	Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực	Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực	B	T1	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
916	916	917	03.0022.0192	37.8B00.0192	03. NHI KHOA	3.22	Kích thích tim với tần số cao	Kích thích tim với tần số cao	Kích thích tim với tần số cao	B	T1	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
917	917	918	03.0029.0192	37.8B00.0192	03. NHI KHOA	3.29	Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu	Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu	Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu	C	T2	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
918	918	919	03.0024.0192	37.8B00.0192	03. NHI KHOA	3.24	Sốc điện phá rung nhĩ; cơn tim đập nhanh	Sốc điện phá rung nhĩ; cơn tim đập nhanh	Sốc điện phá rung nhĩ; cơn tim đập nhanh	B	T1	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
919	919	920	03.0025.0192	37.8B00.0192	03. NHI KHOA	3.25	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài	Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài	B	T1	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
920	920	921	03.4190.0192	37.8B00.0192	03. NHI KHOA	3.4190	Tạo nhịp tim qua da	Tạo nhịp tim qua da	Tạo nhịp tim qua da	B	TDB	197	197	Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực	896000	112695.6522	1008000	146504.3478	0	1042504.348	1042500	
921	921	922	03.0008.0193	37.8B00.0193	03. NHI KHOA	3.8	Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở	Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở	Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở	A	TDB	198	198	Tạo nhịp cấp cứu trong buồng tim	396000	126782.6087	522000	164817.3913	0	560817.3913	560800	
922	922	923	03.0011.0196	37.8B00.0196	03. NHI KHOA	3.11	Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)	Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)	Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)	B	T1	201	201	Thận nhân tạo chu kỳ	499000	68869.56522	567000	89530.43478	0	588530.4348	588500	Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
923	923	924	03.4246.0198	37.8B00.0198	03. NHI KHOA	3.4246	Tháo bột các loại	Tháo bột các loại	Tháo bột các loại	D	T3	204	204	Tháo bột khác	38000	18000	56000	23400	0	61400	61400	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
924	924	925	03.0102.0200	37.8B00.0200	03. NHI KHOA	3.102	Chăm sóc lỗ mở khí quản	Chăm sóc lỗ mở khí quản	Chăm sóc lỗ mở khí quản	C		206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
925	925	926	03.3911.0200	37.8B00.0200	03. NHI KHOA	3.3911	Thay băng; cắt chỉ	Thay băng; cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm]	Thay băng; cắt chỉ	D	T2	206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
926	926	927	03.3826.0200	37.8B00.0200	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
927	927	928	03.3911.0201	37.8B00.0201	03. NHI KHOA	3.3911	Thay băng; cắt chỉ	Thay băng; cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]	Thay băng; cắt chỉ	D	T2	207	207	Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm	70000	15026.08696	85000	19533.91304	0	89533.91304	89500	
928	928	929	03.3826.2047	15.8B00.2047	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	208	208	Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm	70000	15026.08696	85000	19533.91304	0	89533.91304	89500	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
929	929	930	03.3911.0202	37.8B00.0202	03. NHI KHOA	3.3911	Thay băng; cắt chỉ	Thay băng; cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]	Thay băng; cắt chỉ	D	T2	209	209	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm	97000	18782.6087	115000	24417.3913	0	121417.3913	121400	
930	930	931	03.3826.0202	37.8B00.0202	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	209	209	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm	97000	18782.6087	115000	24417.3913	0	121417.3913	121400	
931	931	932	03.3911.0203	37.8B00.0203	03. NHI KHOA	3.3911	Thay băng; cắt chỉ	Thay băng; cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]	Thay băng; cắt chỉ	D	T2	210	210	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng	110000	29739.13043	139000	38660.86957	0	148660.8696	148600	
932	932	933	03.3826.0203	37.8B00.0203	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	210	210	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng	110000	29739.13043	139000	38660.86957	0	148660.8696	148600	
933	933	934	03.3911.0204	37.8B00.0204	03. NHI KHOA	3.3911	Thay băng; cắt chỉ	Thay băng; cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]	Thay băng; cắt chỉ	D	T2	211	211	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng	155000	29739.13043	184000	38660.86957	0	193660.8696	193600	
934	934	935	03.3826.0204	37.8B00.0204	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	211	211	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng	155000	29739.13043	184000	38660.86957	0	193660.8696	193600	
935	935	936	03.3911.0205	37.8B00.0205	03. NHI KHOA	3.3911	Thay băng; cắt chỉ	Thay băng; cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]	Thay băng; cắt chỉ	D	T2	212	212	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng	180000	73565.21739	253000	95634.78261	0	275634.7826	275600	
936	936	937	03.3826.0205	37.8B00.0205	03. NHI KHOA	3.3826	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	Thay băng; cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]	Thay băng; cắt chỉ vết mổ	D	T3	212	212	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng	180000	73565.21739	253000	95634.78261	0	275634.7826	275600	
937	937	938	03.0101.0206	37.8B00.0206	03. NHI KHOA	3.101	Thay canuyn mở khí quản	Thay canuyn mở khí quản	Thay canuyn mở khí quản	C	T2	213	213	Thay canuyn mở khí quản	219000	34434.78261	253000	44765.21739	0	263765.2174	263700	
938	938	939	03.0083.0209	37.8B00.0209	03. NHI KHOA	3.83	Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản	Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế]	Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
939	939	940	03.0058.0209	37.8B00.0209	03. NHI KHOA	3.58	Thở máy bằng xâm nhập	Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế]	Thở máy bằng xâm nhập	B	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
940	940	941	03.0082.0209	37.8B00.0209	03. NHI KHOA	3.82	Thở máy không xâm nhập (thở CPAP; thở BiPAP)	Thở máy không xâm nhập (thở CPAP; thở BiPAP) [theo giờ thực tế]	Thở máy không xâm nhập (thở CPAP; Thở BiPAP)	C	T1	216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
941	941	942	03.0133.0210	37.8B00.0210	03. NHI KHOA	3.133	Thông tiểu	Thông tiểu	Thông tiểu	D	T3	217	217	Thông đái	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
942	942	943	03.0178.0211	37.8B00.0211	03. NHI KHOA	3.178	Đặt sonde hậu môn	Đặt sonde hậu môn	Đặt sonde hậu môn	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
943	943	944	03.2358.0211	37.8B00.0211	03. NHI KHOA	3.2358	Đặt sonde hậu môn	Đặt sonde hậu môn	Đặt sonde hậu môn	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
944	944	945	03.0179.0211	37.8B00.0211	03. NHI KHOA	3.179	Thụt tháo phân	Thụt tháo phân	Thụt tháo phân	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
945	945	946	03.2357.0211	37.8B00.0211	03. NHI KHOA	3.2357	Thụt tháo phân	Thụt tháo phân	Thụt tháo phân	D	T3	218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
946	946	947	03.2389.0212	37.8B00.0212	03. NHI KHOA	3.2389	Tiêm bắp thịt	Tiêm bắp thịt	Tiêm bắp thịt	D	T3	219	219	Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)	5000	7826.086957	12800	10173.91304	0	15173.91304	15100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
947	947	948	03.2388.0212	37.8B00.0212	03. NHI KHOA	3.2388	Tiêm dưới da	Tiêm dưới da	Tiêm dưới da	D	T3	219	219	Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)	5000	7826.086957	12800	10173.91304	0	15173.91304	15100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
948	948	949	03.2390.0212	37.8B00.0212	03. NHI KHOA	3.2390	Tiêm tĩnh mạch	Tiêm tĩnh mạch	Tiêm tĩnh mạch	D	T3	219	219	Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)	5000	7826.086957	12800	10173.91304	0	15173.91304	15100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
949	949	950	03.2387.0212	37.8B00.0212	03. NHI KHOA	3.2387	Tiêm trong da	Tiêm trong da	Tiêm trong da	D	T3	219	219	Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)	5000	7826.086957	12800	10173.91304	0	15173.91304	15100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
950	950	951	03.2371.0213	37.8B00.0213	03. NHI KHOA	3.2371	Tiêm chất nhờn vào khớp	Tiêm chất nhờn vào khớp	Tiêm chất nhờn vào khớp	B	T1	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
951	951	952	03.2372.0213	37.8B00.0213	03. NHI KHOA	3.2372	Tiêm corticoide vào khớp	Tiêm corticoide vào khớp	Tiêm corticoide vào khớp	B	T1	220	220	Tiêm khớp	69000	27234.78261	96200	35405.21739	0	104405.2174	104400	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
952	952	953	03.2371.0214	37.8B00.0214	03. NHI KHOA	3.2371	Tiêm chất nhờn vào khớp	Tiêm chất nhờn vào khớp	Tiêm chất nhờn vào khớp	B	T1	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
953	953	954	03.2372.0214	37.8B00.0214	03. NHI KHOA	3.2372	Tiêm corticoide vào khớp	Tiêm corticoide vào khớp	Tiêm corticoide vào khớp	B	T1	221	221	Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm	104000	34434.78261	138000	44765.21739	0	148765.2174	148700	Chưa bao gồm thuốc tiêm.
954	954	955	03.2391.0215	37.8B00.0215	03. NHI KHOA	3.2391	Truyền tĩnh mạch	Truyền tĩnh mạch	Truyền tĩnh mạch	D	T3	222	222	Truyền tĩnh mạch	15000	7826.086957	22800	10173.91304	0	25173.91304	25100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
955	955	956	03.3821.0216	37.8B00.0216	03. NHI KHOA	3.3821	Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản	Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản	Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản	C	T2	223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
956	956	957	03.3827.0216	37.8B00.0216	03. NHI KHOA	3.3827	Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]	Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm	D	T3	223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
957	957	958	03.2245.0216	37.8B00.0216	03. NHI KHOA	3.2245	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm]	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	C	T1	223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
958	958	959	03.3825.0217	37.8B00.0217	03. NHI KHOA	3.3825	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm	C	T2	224	224	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm	180000	68869.56522	248000	89530.43478	0	269530.4348	269500	
959	959	960	03.2245.0217	37.8B00.0217	03. NHI KHOA	3.2245	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm]	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	C	T1	224	224	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm	180000	68869.56522	248000	89530.43478	0	269530.4348	269500	
960	960	961	03.3818.0218	37.8B00.0218	03. NHI KHOA	3.3818	Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn	Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn	Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn	C	T3	225	225	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
961	961	962	03.3594.0218	37.8B00.0218	03. NHI KHOA	3.3594	Khâu vết thương âm hộ; âm đạo	Khâu vết thương âm hộ; âm đạo	Khâu vết thương âm hộ; âm đạo	B	P2	225	225	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
962	962	963	03.3827.0218	37.8B00.0218	03. NHI KHOA	3.3827	Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]	Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm	D	T3	225	225	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
963	963	964	03.2245.0218	37.8B00.0218	03. NHI KHOA	3.2245	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm]	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	C	T1	225	225	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
964	964	965	03.3825.0219	37.8B00.0219	03. NHI KHOA	3.3825	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm	C	T2	226	226	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm	220000	103304.3478	323000	134295.6522	0	354295.6522	354200	
965	965	966	03.2245.0219	37.8B00.0219	03. NHI KHOA	3.2245	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ]	Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ	C	T1	226	226	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm	220000	103304.3478	323000	134295.6522	0	354295.6522	354200	
966	966	967	03.0287.0222	37.8C00.0222	03. NHI KHOA	3.287	Bó thuốc	Bó thuốc	Bó thuốc	D	T3	229	229	Bó thuốc	38100	15026.08696	53100	19533.91304	0	57633.91304	57600	
967	967	968	03.0273.2045	15.8C00.2045	03. NHI KHOA	3.273	Mai hoa châm	Mai hoa châm	Mai hoa châm	B	T3	231	231	Châm (có kim dài)	53126	23281.04348	76400	30265.35652	0	83391.35652	83300	
968	968	969	03.0271.2045	15.8C00.2045	03. NHI KHOA	3.271	Từ châm	Từ châm [nhi]	Từ châm	B	T2	231	231	Châm (có kim dài)	53126	23281.04348	76400	30265.35652	0	83391.35652	83300	
969	969	970	03.0289.0224	37.8C00.0224	03. NHI KHOA	3.289	Hào châm	Hào châm	Hào châm	D	T3	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
970	970	971	03.0290.0224	37.8C00.0224	03. NHI KHOA	3.290	Nhĩ châm	Nhĩ châm	Nhĩ châm	D	T2	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
971	971	972	03.0291.0224	37.8C00.0224	03. NHI KHOA	3.291	Ôn châm	Ôn châm	Ôn châm	D	T2	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
972	972	973	03.0715.0226	37.8C00.0226	03. NHI KHOA	3.715	Chẩn đóan điện thần kinh cơ	Chẩn đóan điện thần kinh cơ	Chẩn đóan điện thần kinh cơ	B	T3	234	234	Chẩn đoán điện thần kinh cơ	35200	28173.91304	63300	36626.08696	0	71826.08696	71800	
973	973	974	03.0409.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.409	Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh	Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh	Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
974	974	975	03.0412.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.412	Cấy chỉ điều trị bại não	Cấy chỉ điều trị bại não	Cấy chỉ điều trị bại não	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
975	975	976	03.0420.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.420	Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược	Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược	Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
976	976	977	03.0413.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.413	Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ	Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ	Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
977	977	978	03.0454.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.454	Cấy chỉ điều trị bí đái	Cấy chỉ điều trị bí đái	Cấy chỉ điều trị bí đái	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
978	978	979	03.0456.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.456	Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần	Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần	Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
979	979	980	03.0416.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.416	Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
980	980	981	03.0414.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.414	Cấy chỉ điều trị chứng ù tai	Cấy chỉ điều trị chứng ù tai	Cấy chỉ điều trị chứng ù tai	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
981	981	982	03.0453.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.453	Cấy chỉ điều trị đái dầm	Cấy chỉ điều trị đái dầm	Cấy chỉ điều trị đái dầm	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
982	982	983	03.0451.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.451	Cấy chỉ điều trị đại; tiểu tiện không tự chủ	Cấy chỉ điều trị đại; tiểu tiện không tự chủ	Cấy chỉ điều trị đại; tiểu tiện không tự chủ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
983	983	984	03.0441.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.441	Cấy chỉ điều trị đau dạ dày	Cấy chỉ điều trị đau dạ dày	Cấy chỉ điều trị đau dạ dày	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
984	984	985	03.0423.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.423	Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
985	985	986	03.0446.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.446	Cấy chỉ điều trị đau lưng	Cấy chỉ điều trị đau lưng	Cấy chỉ điều trị đau lưng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
986	986	987	03.0447.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.447	Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ	Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ	Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
987	987	988	03.0438.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.438	Cấy chỉ điều trị đau ngực; sườn	Cấy chỉ điều trị đau ngực; sườn	Cấy chỉ điều trị đau ngực; sườn	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
988	988	989	03.0437.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.437	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
989	989	990	03.0411.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.411	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
990	990	991	03.0404.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.404	Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt	Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt	Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
991	991	992	03.0443.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.443	Cấy chỉ điều trị dị ứng	Cấy chỉ điều trị dị ứng	Cấy chỉ điều trị dị ứng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
992	992	993	03.0422.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.422	Cấy chỉ điều trị động kinh	Cấy chỉ điều trị động kinh	Cấy chỉ điều trị động kinh	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
993	993	994	03.0460.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.460	Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư	Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư	Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
994	994	995	03.0459.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.459	Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
995	995	996	03.0415.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.415	Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác	Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác	Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
996	996	997	03.0429.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.429	Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị	Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị	Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
997	997	998	03.0431.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.431	Cấy chỉ điều trị giảm thính lực	Cấy chỉ điều trị giảm thính lực	Cấy chỉ điều trị giảm thính lực	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
998	998	999	03.0435.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.435	Cấy chỉ điều trị hen phế quản	Cấy chỉ điều trị hen phế quản	Cấy chỉ điều trị hen phế quản	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
999	999	1000	03.0421.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.421	Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp	Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp	Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1000	1000	1001	03.0449.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.449	Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy	Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy	Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1001	1001	1002	03.0436.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.436	Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp	Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp	Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1002	1002	1003	03.0417.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.417	Cấy chỉ điều trị khàn tiếng	Cấy chỉ điều trị khàn tiếng	Cấy chỉ điều trị khàn tiếng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1003	1003	1004	03.0406.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.406	Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới	Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới	Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1004	1004	1005	03.0405.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.405	Cấy chỉ điều trị liệt chi trên	Cấy chỉ điều trị liệt chi trên	Cấy chỉ điều trị liệt chi trên	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1005	1005	1006	03.0428.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.428	Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1006	1006	1007	03.0408.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.408	Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ	Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ	Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1007	1007	1008	03.0407.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.407	Cấy chỉ điều trị liệt nửa người	Cấy chỉ điều trị liệt nửa người	Cấy chỉ điều trị liệt nửa người	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1008	1008	1009	03.0458.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.458	Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1009	1009	1010	03.0424.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.424	Cấy chỉ điều trị mất ngủ	Cấy chỉ điều trị mất ngủ	Cấy chỉ điều trị mất ngủ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1010	1010	1011	03.0442.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.442	Cấy chỉ điều trị nôn; nấc	Cấy chỉ điều trị nôn; nấc	Cấy chỉ điều trị nôn; nấc	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1011	1011	1012	03.0457.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.457	Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1012	1012	1013	03.0455.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.455	Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1013	1013	1014	03.0430.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.430	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1014	1014	1015	03.0440.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.440	Cấy chỉ điều trị sa dạ dày	Cấy chỉ điều trị sa dạ dày	Cấy chỉ điều trị sa dạ dày	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1015	1015	1016	03.4181.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.4181	Cấy chỉ điều trị sa trực tràng	Cấy chỉ điều trị sa trực tràng	Cấy chỉ điều trị sa trực tràng	C	T2	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1016	1016	1017	03.0452.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.452	Cấy chỉ điều trị táo bón	Cấy chỉ điều trị táo bón	Cấy chỉ điều trị táo bón	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1017	1017	1018	03.0410.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.410	Cấy chỉ điều trị teo cơ	Cấy chỉ điều trị teo cơ	Cấy chỉ điều trị teo cơ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1018	1018	1019	03.0432.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.432	Cấy chỉ điều trị thất ngôn	Cấy chỉ điều trị thất ngôn	Cấy chỉ điều trị thất ngôn	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1019	1019	1020	03.0425.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.425	Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính	Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính	Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1020	1020	1021	03.0445.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.445	Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp	Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp	Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1021	1021	1022	03.0427.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.427	Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V	Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V	Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1022	1022	1023	03.0426.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.426	Cấy chỉ điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	Cấy chỉ điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	Cấy chỉ điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1023	1023	1024	03.0439.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.439	Cấy chỉ điều trị trĩ	Cấy chỉ điều trị trĩ	Cấy chỉ điều trị trĩ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1024	1024	1025	03.0450.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.450	Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta	Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta	Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1025	1025	1026	03.0444.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.444	Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp	Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp	Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1026	1026	1027	03.0434.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.434	Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng	Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng	Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1027	1027	1028	03.0448.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.448	Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai	Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai	Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1028	1028	1029	03.0433.0227	37.8C00.0227	03. NHI KHOA	3.433	Cấy chỉ điều trị viêm xoang	Cấy chỉ điều trị viêm xoang	Cấy chỉ điều trị viêm xoang	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
1029	1029	1030	03.0288.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.288	Chườm ngải	Chườm ngải	Chườm ngải	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1030	1030	1031	03.0682.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.682	Cứu điều trị bại não thể hàn	Cứu điều trị bại não thể hàn	Cứu điều trị bại não thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1031	1031	1032	03.0683.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.683	Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn	Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn	Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1032	1032	1033	03.0694.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.694	Cứu điều trị bí đái thể hàn	Cứu điều trị bí đái thể hàn	Cứu điều trị bí đái thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1033	1033	1034	03.0696.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.696	Cứu điều trị cảm cúm thể hàn	Cứu điều trị cảm cúm thể hàn	Cứu điều trị cảm cúm thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1034	1034	1035	03.0693.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.693	Cứu điều trị đái dầm thể hàn	Cứu điều trị đái dầm thể hàn	Cứu điều trị đái dầm thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1035	1035	1036	03.0673.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.673	Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn	Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn	Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1036	1036	1037	03.0688.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.688	Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn	Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn	Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1037	1037	1038	03.0671.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.671	Cứu điều trị đau lưng thể hàn	Cứu điều trị đau lưng thể hàn	Cứu điều trị đau lưng thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1038	1038	1039	03.0672.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.672	Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn	Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn	Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1039	1039	1040	03.0675.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.675	Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn	Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn	Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1040	1040	1041	03.0685.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.685	Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn	Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn	Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1041	1041	1042	03.0686.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.686	Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn	Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn	Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1042	1042	1043	03.0679.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.679	Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn	Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn	Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1043	1043	1044	03.0678.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.678	Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn	Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn	Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1044	1044	1045	03.0681.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.681	Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn	Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn	Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1045	1045	1046	03.0680.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.680	Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn	Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn	Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1046	1046	1047	03.0674.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.674	Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn	Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn	Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1047	1047	1048	03.0677.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.677	Cứu điều trị liệt thể hàn	Cứu điều trị liệt thể hàn	Cứu điều trị liệt thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1048	1048	1049	03.0676.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.676	Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn	Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn	Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1049	1049	1050	03.0690.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.690	Cứu điều trị nôn nấc thể hàn	Cứu điều trị nôn nấc thể hàn	Cứu điều trị nôn nấc thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1050	1050	1051	03.0689.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.689	Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn	Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn	Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1051	1051	1052	03.0691.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.691	Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn	Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn	Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1052	1052	1053	03.0695.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.695	Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn	Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn	Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1053	1053	1054	03.0692.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.692	Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn	Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn	Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1054	1054	1055	03.0684.0228	37.8C00.0228	03. NHI KHOA	3.684	Cứu điều trị ù tai thể hàn	Cứu điều trị ù tai thể hàn	Cứu điều trị ù tai thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
1055	1055	1056	03.0286.0229	37.8C00.0229	03. NHI KHOA	3.286	Đặt thuốc YHCT	Đặt thuốc YHCT	Đặt thuốc YHCT	D	T3	237	237	Đặt thuốc y học cổ truyền	35500	12052.17391	47500	15667.82609	0	51167.82609	51100	
1056	1056	1057	03.0302.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.302	Điện mãng châm điều trị bại não	Điện mãng châm điều trị bại não [kim dài]	Điện mãng châm điều trị bại não	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1057	1057	1058	03.0313.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.313	Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt	Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim dài]	Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1058	1058	1059	03.0299.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.299	Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh	Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim dài]	Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1059	1059	1060	03.0303.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.303	Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1060	1060	1061	03.0340.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.340	Điện mãng châm điều trị chứng táo bón	Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim dài]	Điện mãng châm điều trị chứng táo bón	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1061	1061	1062	03.0335.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.335	Điện mãng châm điều trị chứng tic	Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim dài]	Điện mãng châm điều trị chứng tic	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1062	1062	1063	03.0337.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.337	Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim dài]	Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1063	1063	1064	03.0342.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.342	Điện mãng châm điều trị đái dầm	Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đái dầm	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1064	1064	1065	03.0327.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.327	Điện mãng châm điều trị đau dạ dày	Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau dạ dày	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1065	1065	1066	03.0307.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.307	Điện mãng châm điều trị đau đầu	Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau đầu	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1066	1066	1067	03.0331.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.331	Điện mãng châm điều trị đau lưng	Điện mãng châm điều trị đau lưng	Điện mãng châm điều trị đau lưng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1067	1067	1068	03.0332.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.332	Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ	Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1068	1068	1069	03.0324.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.324	Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn	Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1069	1069	1070	03.0308.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.308	Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu	Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1070	1070	1071	03.0350.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.350	Điện mãng châm điều trị đau răng	Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau răng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1071	1071	1072	03.0323.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.323	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1072	1072	1073	03.0301.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.301	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1073	1073	1074	03.0305.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.305	Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ	Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1074	1074	1075	03.0349.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.349	Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim dài]	Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1075	1075	1076	03.0348.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.348	Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài]	Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1076	1076	1077	03.0316.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.316	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài]	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1077	1077	1078	03.0318.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.318	Điện mãng châm điều trị giảm thính lực	Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim dài]	Điện mãng châm điều trị giảm thính lực	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1078	1078	1079	03.0320.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.320	Điện mãng châm điều trị hen phế quản	Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hen phế quản	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1079	1079	1080	03.0317.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.317	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1080	1080	1081	03.0334.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.334	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1081	1081	1082	03.0322.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.322	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1082	1082	1083	03.0304.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.304	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài]	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1083	1083	1084	03.0296.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.296	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1084	1084	1085	03.0295.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.295	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1085	1085	1086	03.0298.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.298	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1086	1086	1087	03.0297.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.297	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1087	1087	1088	03.0294.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.294	Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp	Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1088	1088	1089	03.0347.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.347	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1089	1089	1090	03.0312.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.312	Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên	Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1090	1090	1091	03.0339.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.339	Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện [kim dài]	Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1091	1091	1092	03.0346.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.346	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim dài]	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1092	1092	1093	03.0344.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.344	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim dài]	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1093	1093	1094	03.0341.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.341	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài]	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1094	1094	1095	03.0326.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.326	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài]	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1095	1095	1096	03.0309.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.309	Điện mãng châm điều trị stress	Điện mãng châm điều trị stress [kim dài]	Điện mãng châm điều trị stress	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1096	1096	1097	03.0306.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.306	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài]	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1097	1097	1098	03.0321.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.321	Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp	Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp	Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1098	1098	1099	03.0300.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.300	Điện mãng châm điều trị teo cơ	Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị teo cơ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1099	1099	1100	03.0319.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.319	Điện mãng châm điều trị thất ngôn	Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim dài]	Điện mãng châm điều trị thất ngôn	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1100	1100	1101	03.0330.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.330	Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp	Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1101	1101	1102	03.0311.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.311	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim dài]	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1102	1102	1103	03.0310.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.310	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh [kim dài]	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1103	1103	1104	03.0325.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.325	Điện mãng châm điều trị trĩ	Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị trĩ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1104	1104	1105	03.0336.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.336	Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta	Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1105	1105	1106	03.0328.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.328	Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh	Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1106	1106	1107	03.0314.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.314	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1107	1107	1108	03.0329.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.329	Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1108	1108	1109	03.0333.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.333	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1109	1109	1110	03.0315.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.315	Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1110	1110	1111	03.0343.2046	15.8C00.2046	03. NHI KHOA	3.343	Điện móng châm điều trị bí đái	Điện móng châm điều trị bí đái [kim dài]	Điện mãng châm điều trị bí đái	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
1111	1111	1112	03.0501.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.501	Điện châm điều rối loạn trị đại; tiểu tiện	Điện châm điều rối loạn trị đại; tiểu tiện	Điện châm điều rối loạn trị đại; tiểu tiện	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1112	1112	1113	03.0468.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.468	Điện châm điều trị bại não	Điện châm điều trị bại não	Điện châm điều trị bại não	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1113	1113	1114	03.0487.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.487	Điện châm điều trị bệnh hố mắt	Điện châm điều trị bệnh hố mắt	Điện châm điều trị bệnh hố mắt	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1114	1114	1115	03.0469.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.469	Điện châm điều trị bệnh tự kỷ	Điện châm điều trị bệnh tự kỷ	Điện châm điều trị bệnh tự kỷ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1115	1115	1116	03.0506.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.506	Điện châm điều trị bí đái	Điện châm điều trị bí đái	Điện châm điều trị bí đái	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1116	1116	1117	03.0511.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.511	Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần	Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần	Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1117	1117	1118	03.0508.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.508	Điện châm điều trị cảm cúm	Điện châm điều trị cảm cúm	Điện châm điều trị cảm cúm	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1118	1118	1119	03.0485.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.485	Điện châm điều trị chắp lẹo	Điện châm điều trị chắp lẹo	Điện châm điều trị chắp lẹo	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1119	1119	1120	03.0472.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.472	Điện châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Điện châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Điện châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1120	1120	1121	03.0531.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.531	Điện châm điều trị chứng tic	Điện châm điều trị chứng tic	Điện châm điều trị chứng tic	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1121	1121	1122	03.0470.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.470	Điện châm điều trị chứng ù tai	Điện châm điều trị chứng ù tai	Điện châm điều trị chứng ù tai	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1122	1122	1123	03.0498.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.498	Điện châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện châm điều trị cơn đau quặn thận	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1123	1123	1124	03.0505.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.505	Điện châm điều trị đái dầm	Điện châm điều trị đái dầm	Điện châm điều trị đái dầm	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1124	1124	1125	03.0478.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.478	Điện châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Điện châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Điện châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1125	1125	1126	03.0522.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.522	Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1126	1126	1127	03.0527.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.527	Điện châm điều trị đau lưng	Điện châm điều trị đau lưng	Điện châm điều trị đau lưng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1127	1127	1128	03.0528.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.528	Điện châm điều trị đau mỏi cơ	Điện châm điều trị đau mỏi cơ	Điện châm điều trị đau mỏi cơ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1128	1128	1129	03.0523.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.523	Điện châm điều trị đau ngực sườn	Điện châm điều trị đau ngực sườn	Điện châm điều trị đau ngực sườn	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1129	1129	1130	03.0516.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.516	Điện châm điều trị đau răng	Điện châm điều trị đau răng	Điện châm điều trị đau răng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1130	1130	1131	03.0467.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.467	Điện châm điều trị đau thần kinh toạ	Điện châm điều trị đau thần kinh toạ	Điện châm điều trị đau thần kinh toạ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1131	1131	1132	03.0461.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.461	Điện châm điều trị di chứng bại liệt	Điện châm điều trị di chứng bại liệt	Điện châm điều trị di chứng bại liệt	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1132	1132	1133	03.0477.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.477	Điện châm điều trị động kinh cục bộ	Điện châm điều trị động kinh cục bộ	Điện châm điều trị động kinh cục bộ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1133	1133	1134	03.0515.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.515	Điện châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện châm điều trị giảm đau do ung thư	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1134	1134	1135	03.0517.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.517	Điện châm điều trị giảm đau do Zona	Điện châm điều trị giảm đau do Zona	Điện châm điều trị giảm đau do Zona	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1135	1135	1136	03.0514.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.514	Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1136	1136	1137	03.0471.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.471	Điện châm điều trị giảm khứu giác	Điện châm điều trị giảm khứu giác	Điện châm điều trị giảm khứu giác	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1137	1137	1138	03.0491.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.491	Điện châm điều trị giảm thị lực	Điện châm điều trị giảm thị lực	Điện châm điều trị giảm thị lực	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1138	1138	1139	03.0493.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.493	Điện châm điều trị giảm thính lực	Điện châm điều trị giảm thính lực	Điện châm điều trị giảm thính lực	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1139	1139	1140	03.0519.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.519	Điện châm điều trị hen phế quản	Điện châm điều trị hen phế quản	Điện châm điều trị hen phế quản	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1140	1140	1141	03.0476.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.476	Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1141	1141	1142	03.0492.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.492	Điện châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện châm điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1142	1142	1143	03.0530.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.530	Điện châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện châm điều trị hội chứng vai gáy	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1143	1143	1144	03.0521.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.521	Điện châm điều trị huyết áp thấp	Điện châm điều trị huyết áp thấp	Điện châm điều trị huyết áp thấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1144	1144	1145	03.0473.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.473	Điện châm điều trị khàn tiếng	Điện châm điều trị khàn tiếng	Điện châm điều trị khàn tiếng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1145	1145	1146	03.0490.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.490	Điện châm điều trị lác	Điện châm điều trị lác	Điện châm điều trị lác	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1146	1146	1147	03.0463.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.463	Điện châm điều trị liệt chi dưới	Điện châm điều trị liệt chi dưới	Điện châm điều trị liệt chi dưới	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1147	1147	1148	03.0462.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.462	Điện châm điều trị liệt chi trên	Điện châm điều trị liệt chi trên	Điện châm điều trị liệt chi trên	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1148	1148	1149	03.0484.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.484	Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1149	1149	1150	03.0465.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.465	Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1150	1150	1151	03.0464.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.464	Điện châm điều trị liệt nửa người	Điện châm điều trị liệt nửa người	Điện châm điều trị liệt nửa người	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1151	1151	1152	03.0513.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.513	Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1152	1152	1153	03.0479.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.479	Điện châm điều trị mất ngủ	Điện châm điều trị mất ngủ	Điện châm điều trị mất ngủ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1153	1153	1154	03.0497.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.497	Điện châm điều trị nôn nấc	Điện châm điều trị nôn nấc	Điện châm điều trị nôn nấc	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1154	1154	1155	03.0504.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.504	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1155	1155	1156	03.0495.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.495	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1156	1156	1157	03.0512.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.512	Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1157	1157	1158	03.0507.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.507	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1158	1158	1159	03.0503.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.503	Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1159	1159	1160	03.4182.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.4182	Điện châm điều trị sa trực tràng	Điện châm điều trị sa trực tràng	Điện châm điều trị sa trực tràng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1160	1160	1161	03.0480.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.480	Điện châm điều trị stress	Điện châm điều trị stress	Điện châm điều trị stress	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1161	1161	1162	03.0486.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.486	Điện châm điều trị sụp mi	Điện châm điều trị sụp mi	Điện châm điều trị sụp mi	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1162	1162	1163	03.0520.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.520	Điện châm điều trị tăng huyết áp	Điện châm điều trị tăng huyết áp	Điện châm điều trị tăng huyết áp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1163	1163	1164	03.0502.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.502	Điện châm điều trị táo bón	Điện châm điều trị táo bón	Điện châm điều trị táo bón	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1164	1164	1165	03.0466.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.466	Điện châm điều trị teo cơ	Điện châm điều trị teo cơ	Điện châm điều trị teo cơ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1165	1165	1166	03.0494.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.494	Điện châm điều trị thất ngôn	Điện châm điều trị thất ngôn	Điện châm điều trị thất ngôn	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1166	1166	1167	03.0481.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.481	Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính	Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính	Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1167	1167	1168	03.0526.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.526	Điện châm điều trị thoái hóa khớp	Điện châm điều trị thoái hóa khớp	Điện châm điều trị thoái hoá khớp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1168	1168	1169	03.0483.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.483	Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1169	1169	1170	03.0482.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.482	Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ; đám rối và dây thần kinh	Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ; đám rối và dây thần kinh	Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ; đám rối và dây thần kinh	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1170	1170	1171	03.0509.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.509	Điện châm điều trị viêm Amidan cấp	Điện châm điều trị viêm Amidan cấp	Điện châm điều trị viêm Amidan cấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1171	1171	1172	03.0499.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.499	Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp	Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp	Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1172	1172	1173	03.0496.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.496	Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta	Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta	Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1173	1173	1174	03.0524.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.524	Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh	Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh	Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1174	1174	1175	03.0488.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.488	Điện châm điều trị viêm kết mạc	Điện châm điều trị viêm kết mạc	Điện châm điều trị viêm kết mạc	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1175	1175	1176	03.0525.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.525	Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1176	1176	1177	03.0518.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.518	Điện châm điều trị viêm mũi xoang	Điện châm điều trị viêm mũi xoang	Điện châm điều trị viêm mũi xoang	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1177	1177	1178	03.0500.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.500	Điện châm điều trị viêm phần phụ	Điện châm điều trị viêm phần phụ	Điện châm điều trị viêm phần phụ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1178	1178	1179	03.0529.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.529	Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1179	1179	1180	03.0489.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.489	Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1180	1180	1181	03.0302.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.302	Điện mãng châm điều trị bại não	Điện mãng châm điều trị bại não [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị bại não	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1181	1181	1182	03.0313.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.313	Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt	Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1182	1182	1183	03.0299.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.299	Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh	Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1183	1183	1184	03.0303.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.303	Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1184	1184	1185	03.0340.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.340	Điện mãng châm điều trị chứng táo bón	Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị chứng táo bón	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1185	1185	1186	03.0335.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.335	Điện mãng châm điều trị chứng tic	Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị chứng tic	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1186	1186	1187	03.0337.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.337	Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1187	1187	1188	03.0342.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.342	Điện mãng châm điều trị đái dầm	Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đái dầm	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1188	1188	1189	03.0327.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.327	Điện mãng châm điều trị đau dạ dày	Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau dạ dày	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1189	1189	1190	03.0307.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.307	Điện mãng châm điều trị đau đầu	Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau đầu	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1190	1190	1191	03.0331.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.331	Điện mãng châm điều trị đau lưng	Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau lưng	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1191	1191	1192	03.0332.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.332	Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ	Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1192	1192	1193	03.0324.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.324	Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn	Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau ngực; sườn	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1193	1193	1194	03.0308.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.308	Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu	Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1194	1194	1195	03.0350.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.350	Điện mãng châm điều trị đau răng	Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau răng	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1195	1195	1196	03.0323.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.323	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1196	1196	1197	03.0301.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.301	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1197	1197	1198	03.0305.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.305	Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ	Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1198	1198	1199	03.0349.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.349	Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1199	1199	1200	03.0348.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.348	Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1200	1200	1201	03.0316.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.316	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1201	1201	1202	03.0318.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.318	Điện mãng châm điều trị giảm thính lực	Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị giảm thính lực	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1202	1202	1203	03.0320.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.320	Điện mãng châm điều trị hen phế quản	Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị hen phế quản	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1203	1203	1204	03.0317.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.317	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1204	1204	1205	03.0334.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.334	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1205	1205	1206	03.0322.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.322	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1206	1206	1207	03.0304.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.304	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1207	1207	1208	03.0296.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.296	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1208	1208	1209	03.0295.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.295	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1209	1209	1210	03.0298.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.298	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1210	1210	1211	03.0297.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.297	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1211	1211	1212	03.0294.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.294	Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp	Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1212	1212	1213	03.0347.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.347	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1213	1213	1214	03.0312.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.312	Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên	Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1214	1214	1215	03.0339.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.339	Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1215	1215	1216	03.0346.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.346	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1216	1216	1217	03.0344.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.344	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1217	1217	1218	03.0341.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.341	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hoá	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1218	1218	1219	03.0326.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.326	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1219	1219	1220	03.0309.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.309	Điện mãng châm điều trị stress	Điện mãng châm điều trị stress [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị stress	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1220	1220	1221	03.0306.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.306	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1221	1221	1222	03.0321.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.321	Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp	Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp	Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1222	1222	1223	03.0300.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.300	Điện mãng châm điều trị teo cơ	Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị teo cơ	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1223	1223	1224	03.0319.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.319	Điện mãng châm điều trị thất ngôn	Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị thất ngôn	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1224	1224	1225	03.0330.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.330	Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp	Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị thoái hoá khớp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1225	1225	1226	03.0311.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.311	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1226	1226	1227	03.0310.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.310	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị tổn thương dây; rễ và đám rối thần kinh	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1227	1227	1228	03.0325.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.325	Điện mãng châm điều trị trĩ	Điện mãng châm điều trị trĩ [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị trĩ	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1228	1228	1229	03.0336.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.336	Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta	Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1229	1229	1230	03.0328.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.328	Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh	Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1230	1230	1231	03.0314.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.314	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1231	1231	1232	03.0329.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.329	Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1232	1232	1233	03.0333.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.333	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1233	1233	1234	03.0315.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.315	Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1234	1234	1235	03.0343.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.343	Điện móng châm điều trị bí đái	Điện móng châm điều trị bí đái [kim ngắn]	Điện mãng châm điều trị bí đái	C	T1	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1235	1235	1236	03.0355.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.355	Điện nhĩ châm điều trị bại não	Điện nhĩ châm điều trị bại não	Điện nhĩ châm điều trị bại não	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1236	1236	1237	03.0374.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.374	Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt	Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt	Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1237	1237	1238	03.0357.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.357	Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ	Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ	Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1238	1238	1239	03.0399.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.399	Điện nhĩ châm điều trị béo phì	Điện nhĩ châm điều trị béo phì	Điện nhĩ châm điều trị béo phì	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1239	1239	1240	03.0397.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.397	Điện nhĩ châm điều trị bí đái	Điện nhĩ châm điều trị bí đái	Điện nhĩ châm điều trị bí đái	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1240	1240	1241	03.0400.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.400	Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần	Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần	Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1241	1241	1242	03.0372.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.372	Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo	Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo	Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1242	1242	1243	03.0360.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.360	Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng; nói lắp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1243	1243	1244	03.0358.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.358	Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai	Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai	Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1244	1244	1245	03.0396.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.396	Điện nhĩ châm điều trị đái dầm	Điện nhĩ châm điều trị đái dầm	Điện nhĩ châm điều trị đái dầm	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1245	1245	1246	03.0391.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.391	Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày	Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày	Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1246	1246	1247	03.0366.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.366	Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1247	1247	1248	03.0393.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.393	Điện nhĩ châm điều trị đau lưng	Điện nhĩ châm điều trị đau lưng	Điện nhĩ châm điều trị đau lưng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1248	1248	1249	03.0394.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.394	Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ	Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ	Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1249	1249	1250	03.0388.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.388	Điện nhĩ châm điều trị đau ngực; sườn	Điện nhĩ châm điều trị đau ngực; sườn	Điện nhĩ châm điều trị đau ngực; sườn	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1250	1250	1251	03.0403.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.403	Điện nhĩ châm điều trị đau răng	Điện nhĩ châm điều trị đau răng	Điện nhĩ châm điều trị đau răng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1251	1251	1252	03.0387.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.387	Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn	Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn	Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1252	1252	1253	03.0353.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.353	Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa	Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa	Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1253	1253	1254	03.0365.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.365	Điện nhĩ châm điều trị động kinh	Điện nhĩ châm điều trị động kinh	Điện nhĩ châm điều trị động kinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1254	1254	1255	03.0401.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.401	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1255	1255	1256	03.0402.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.402	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1256	1256	1257	03.0359.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.359	Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác	Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác	Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1257	1257	1258	03.0378.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.378	Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1258	1258	1259	03.0380.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.380	Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1259	1259	1260	03.0384.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.384	Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản	Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản	Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1260	1260	1261	03.0364.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.364	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1261	1261	1262	03.0395.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.395	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1262	1262	1263	03.0386.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.386	Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp	Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp	Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1263	1263	1264	03.0361.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.361	Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng	Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng	Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1264	1264	1265	03.0377.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.377	Điện nhĩ châm điều trị lác	Điện nhĩ châm điều trị lác	Điện nhĩ châm điều trị lác	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1265	1265	1266	03.0352.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.352	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1266	1266	1267	03.0351.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.351	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1267	1267	1268	03.0371.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.371	Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1268	1268	1269	03.0356.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.356	Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1269	1269	1270	03.0354.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.354	Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người	Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người	Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1270	1270	1271	03.0367.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.367	Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ	Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ	Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1271	1271	1272	03.0392.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.392	Điện nhĩ châm điều trị nôn; nấc	Điện nhĩ châm điều trị nôn; nấc	Điện nhĩ châm điều trị nôn; nấc	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1272	1272	1273	03.4178.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.4178	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1273	1273	1274	03.0398.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.398	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1274	1274	1275	03.0390.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.390	Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày	Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày	Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1275	1275	1276	03.4179.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.4179	Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng	Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng	Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1276	1276	1277	03.0373.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.373	Điện nhĩ châm điều trị sụp mi	Điện nhĩ châm điều trị sụp mi	Điện nhĩ châm điều trị sụp mi	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1277	1277	1278	03.0385.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.385	Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp	Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp	Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1278	1278	1279	03.4180.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.4180	Điện nhĩ châm điều trị táo bón	Điện nhĩ châm điều trị táo bón	Điện nhĩ châm điều trị táo bón	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1279	1279	1280	03.0381.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.381	Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn	Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn	Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1280	1280	1281	03.0368.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.368	Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính	Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính	Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1281	1281	1282	03.0370.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.370	Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1282	1282	1283	03.0369.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.369	Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1283	1283	1284	03.0389.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.389	Điện nhĩ châm điều trị trĩ	Điện nhĩ châm điều trị trĩ	Điện nhĩ châm điều trị trĩ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1284	1284	1285	03.0375.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.375	Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc	Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc	Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1285	1285	1286	03.0383.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.383	Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng	Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng	Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1286	1286	1287	03.0376.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.376	Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1287	1287	1288	03.0382.0230	37.8C00.0230	03. NHI KHOA	3.382	Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang	Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang	Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
1288	1288	1289	03.0772.0231	37.8C00.0231	03. NHI KHOA	3.772	Điều trị bằng điện phân thuốc	Điều trị bằng điện phân thuốc	Điều trị bằng điện phân thuốc	C	T3	240	240	Điện phân	39200	7513.043478	46700	9766.956522	0	48966.95652	48900	
1289	1289	1290	03.0773.0234	37.8C00.0234	03. NHI KHOA	3.773	Điều trị bằng các dòng điện xung	Điều trị bằng các dòng điện xung	Điều trị bằng các dòng điện xung	C	T3	243	243	Điện xung	35200	7513.043478	42700	9766.956522	0	44966.95652	44900	
1290	1290	1291	03.0774.0237	37.8C00.0237	03. NHI KHOA	3.774	Điều trị bằng tia hồng ngoại	Điều trị bằng tia hồng ngoại	Điều trị bằng tia hồng ngoại	C		246	246	Hồng ngoại	25287	12072.52174	37300	15694.27826	0	40981.27826	40900	
1291	1291	1292	03.0274.0238	37.8C00.0238	03. NHI KHOA	3.274	Kéo nắn cột sống cổ	Kéo nắn cột sống cổ	Kéo nắn cột sống cổ	B	T2	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
1292	1292	1293	03.0275.0238	37.8C00.0238	03. NHI KHOA	3.275	Kéo nắn cột sống thắt lưng	Kéo nắn cột sống thắt lưng	Kéo nắn cột sống thắt lưng	B	T2	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
1293	1293	1294	03.0907.0239	37.8C00.0239	03. NHI KHOA	3.907	Điều trị rối loạn đại tiện; tiểu tiện bằng phản hồi sinh học	Điều trị rối loạn đại tiện; tiểu tiện bằng phản hồi sinh học	Điều trị rối loạn đại tiện; tiểu tiện bằng phản hồi sinh học	B	T3	248	248	Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)	304000	37565.21739	341000	48834.78261	0	352834.7826	352800	
1294	1294	1295	03.0782.0242	37.8C00.0242	03. NHI KHOA	3.782	Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống	Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống	Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tuỷ sống	C		251	251	Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống	118000	34434.78261	152000	44765.21739	0	162765.2174	162700	
1295	1295	1296	03.0272.0243	37.8C00.0243	03. NHI KHOA	3.272	Laser châm	Laser châm	Laser châm	B	T2	252	252	Laser châm	39073	10059.65217	49100	13077.54783	0	52150.54783	52100	
1296	1296	1297	03.0701.0245	37.8C00.0245	03. NHI KHOA	3.701	laser nội mạch	laser nội mạch	Laser nội mạch	A	T2	254	254	Laser nội mạch	45200	10173.91304	55300	13226.08696	0	58426.08696	58400	
1297	1297	1298	03.0279.0246	37.8C00.0246	03. NHI KHOA	3.279	Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT	C	T2	255	255	Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền	81400	29113.04348	110000	37846.95652	0	119246.9565	119200	
1298	1298	1299	03.0277.0247	37.8C00.0247	03. NHI KHOA	3.277	Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT	C	T2	256	256	Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền	81400	29113.04348	110000	37846.95652	0	119246.9565	119200	
1299	1299	1300	03.0278.0248	37.8C00.0248	03. NHI KHOA	3.278	Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT	C	T2	257	257	Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền	81400	29113.04348	110000	37846.95652	0	119246.9565	119200	
1300	1300	1301	03.0285.0249	37.8C00.0249	03. NHI KHOA	3.285	Ngâm thuốc YHCT bộ phận	Ngâm thuốc YHCT bộ phận	Ngâm thuốc YHCT bộ phận	D	T3	258	258	Ngâm thuốc y học cổ truyền	40000	11426.08696	51400	14853.91304	0	54853.91304	54800	
1301	1301	1302	03.0281.0249	37.8C00.0249	03. NHI KHOA	3.281	Ngâm thuốc YHCT toàn thân	Ngâm thuốc YHCT toàn thân	Ngâm thuốc YHCT toàn thân	C	T3	258	258	Ngâm thuốc y học cổ truyền	40000	11426.08696	51400	14853.91304	0	54853.91304	54800	
1302	1302	1303	03.0284.0252	37.8C00.0252	03. NHI KHOA	3.284	Sắc thuốc thang	Sắc thuốc thang	Sắc thuốc thang	D	T3	261	261	Sắc thuốc thang (1 thang)	10000	3130.434783	13100	4069.565217	0	14069.56522	14000	Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.
1303	1303	1304	03.0276.0252	37.8C00.0252	03. NHI KHOA	3.276	Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy	Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy	Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy	C	T2	261	261	Sắc thuốc thang (1 thang)	10000	3130.434783	13100	4069.565217	0	14069.56522	14000	Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.
1304	1304	1305	03.0708.0253	37.8C00.0253	03. NHI KHOA	3.708	Siêu âm điều trị	Siêu âm điều trị	Siêu âm điều trị	B	T3	262	262	Siêu âm điều trị	40200	6573.913043	46700	8546.086957	0	48746.08696	48700	
1305	1305	1306	03.0705.0254	37.8C00.0254	03. NHI KHOA	3.705	Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn	Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn	Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn	B	T3	263	263	Sóng ngắn	24162	13050.78261	37200	16966.01739	0	41128.01739	41100	
1306	1306	1307	03.0901.0261	37.8C00.0261	03. NHI KHOA	3.901	Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi	Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi	Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi	D		270	270	Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi	5000	7513.043478	12500	9766.956522	0	14766.95652	14700	
1307	1307	1308	03.0130.0262	37.8C00.0262	03. NHI KHOA	3.130	Vận động trị liệu bàng quang	Vận động trị liệu bàng quang	Vận động trị liệu bàng quang	C	T3	271	271	Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu; Pelvis floor)	274000	34434.78261	308000	44765.21739	0	318765.2174	318700	
1308	1308	1309	03.0749.0265	37.8C00.0265	03. NHI KHOA	3.749	Sửa lỗi phát âm	Sửa lỗi phát âm	Sửa lỗi phát âm	B		274	274	Tập sửa lỗi phát âm	74400	38191.30435	112000	49648.69565	0	124048.6957	124000	
1309	1309	1310	03.0892.0266	37.8C00.0266	03. NHI KHOA	3.892	Tập vận động đoạn chi 30 phút	Tập vận động đoạn chi 30 phút	Tập vận động đoạn chi 30 phút	D	T3	275	275	Tập vận động đoạn chi	25645	20120.86957	45700	26157.13043	0	51802.13043	51800	
1310	1310	1311	03.0894.0267	37.8C00.0267	03. NHI KHOA	3.894	Tập vận động toàn thân 30 phút	Tập vận động toàn thân 30 phút	Tập vận động toàn thân 30 phút	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
1311	1311	1312	03.0902.0269	37.8C00.0269	03. NHI KHOA	3.902	Tập với hệ thống ròng rọc	Tập với hệ thống ròng rọc	Tập với hệ thống ròng rọc	D		278	278	Tập với hệ thống ròng rọc	5000	7513.043478	12500	9766.956522	0	14766.95652	14700	
1312	1312	1313	03.0903.0270	37.8C00.0270	03. NHI KHOA	3.903	Tập với xe đạp tập	Tập với xe đạp tập	Tập với xe đạp tập	D		279	279	Tập với xe đạp tập	5000	7513.043478	12500	9766.956522	0	14766.95652	14700	
1313	1313	1314	03.0539.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.539	Thuỷ châm điều trị bại não	Thuỷ châm điều trị bại não	Thuỷ châm điều trị bại não	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1314	1314	1315	03.0557.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.557	Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt	Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt	Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1315	1315	1316	03.0540.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.540	Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ	Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ	Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1316	1316	1317	03.0576.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.576	Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến	Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến	Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1317	1317	1318	03.0593.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.593	Thuỷ châm điều trị bí đái	Thuỷ châm điều trị bí đái	Thuỷ châm điều trị bí đái	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1318	1318	1319	03.0596.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.596	Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần	Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần	Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1319	1319	1320	03.0584.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.584	Thuỷ châm điều trị chứng tic	Thuỷ châm điều trị chứng tic	Thuỷ châm điều trị chứng tic	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1320	1320	1321	03.0541.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.541	Thuỷ châm điều trị chứng ù tai	Thuỷ châm điều trị chứng ù tai	Thuỷ châm điều trị chứng ù tai	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1321	1321	1322	03.0587.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.587	Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận	Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận	Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1322	1322	1323	03.0592.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.592	Thuỷ châm điều trị đái dầm	Thuỷ châm điều trị đái dầm	Thuỷ châm điều trị đái dầm	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1323	1323	1324	03.0574.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.574	Thuỷ châm điều trị đau dạ dày	Thuỷ châm điều trị đau dạ dày	Thuỷ châm điều trị đau dạ dày	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1324	1324	1325	03.0549.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.549	Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1325	1325	1326	03.0580.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.580	Thuỷ châm điều trị đau lưng	Thuỷ châm điều trị đau lưng	Thuỷ châm điều trị đau lưng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1326	1326	1327	03.0581.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.581	Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ	Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ	Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1327	1327	1328	03.0571.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.571	Thuỷ châm điều trị đau ngực; sườn	Thuỷ châm điều trị đau ngực; sườn	Thuỷ châm điều trị đau ngực; sườn	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1328	1328	1329	03.0601.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.601	Thuỷ châm điều trị đau răng	Thuỷ châm điều trị đau răng	Thuỷ châm điều trị đau răng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1329	1329	1330	03.0570.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.570	Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn	Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn	Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1330	1330	1331	03.0538.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.538	Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ	Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ	Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1331	1331	1332	03.0569.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.569	Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực	Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực	Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1332	1332	1333	03.0577.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.577	Thuỷ châm điều trị dị ứng	Thuỷ châm điều trị dị ứng	Thuỷ châm điều trị dị ứng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1333	1333	1334	03.0548.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.548	Thuỷ châm điều trị động kinh	Thuỷ châm điều trị động kinh	Thuỷ châm điều trị động kinh	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1334	1334	1335	03.0600.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.600	Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư	Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư	Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1335	1335	1336	03.0599.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.599	Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1336	1336	1337	03.0542.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.542	Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác	Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác	Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1337	1337	1338	03.0560.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.560	Thuỷ châm điều trị giảm thị lực	Thuỷ châm điều trị giảm thị lực	Thuỷ châm điều trị giảm thị lực	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1338	1338	1339	03.0562.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.562	Thuỷ châm điều trị giảm thính lực	Thuỷ châm điều trị giảm thính lực	Thuỷ châm điều trị giảm thính lực	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1339	1339	1340	03.0566.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.566	Thuỷ châm điều trị hen phế quản	Thuỷ châm điều trị hen phế quản	Thuỷ châm điều trị hen phế quản	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1340	1340	1341	03.0547.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.547	Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1341	1341	1342	03.0561.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.561	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1342	1342	1343	03.0602.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.602	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1343	1343	1344	03.0583.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.583	Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy	Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy	Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1344	1344	1345	03.0568.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.568	Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp	Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp	Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1345	1345	1346	03.0544.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.544	Thuỷ châm điều trị khàn tiếng	Thuỷ châm điều trị khàn tiếng	Thuỷ châm điều trị khàn tiếng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1346	1346	1347	03.0559.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.559	Thuỷ châm điều trị lác	Thuỷ châm điều trị lác	Thuỷ châm điều trị lác	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1347	1347	1348	03.0532.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.532	Thuỷ châm điều trị liệt	Thuỷ châm điều trị liệt	Thuỷ châm điều trị liệt	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1348	1348	1349	03.0534.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.534	Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới	Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới	Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1349	1349	1350	03.0533.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.533	Thuỷ châm điều trị liệt chi trên	Thuỷ châm điều trị liệt chi trên	Thuỷ châm điều trị liệt chi trên	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1350	1350	1351	03.0555.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.555	Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1351	1351	1352	03.0536.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.536	Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ	Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1352	1352	1353	03.0535.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.535	Thuỷ châm điều trị liệt nửa người	Thuỷ châm điều trị liệt nửa người	Thuỷ châm điều trị liệt nửa người	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1353	1353	1354	03.0598.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.598	Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1354	1354	1355	03.0550.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.550	Thuỷ châm điều trị mất ngủ	Thuỷ châm điều trị mất ngủ	Thuỷ châm điều trị mất ngủ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1355	1355	1356	03.0575.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.575	Thuỷ châm điều trị nôn; nấc	Thuỷ châm điều trị nôn; nấc	Thuỷ châm điều trị nôn; nấc	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1356	1356	1357	03.0591.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.591	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1357	1357	1358	03.0585.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.585	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1358	1358	1359	03.0597.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.597	Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1359	1359	1360	03.0588.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.588	Thuỷ châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	Thuỷ châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	Thuỷ châm điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1360	1360	1361	03.0594.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.594	Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1361	1361	1362	03.0590.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.590	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1362	1362	1363	03.0543.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.543	Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn	Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn	Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1363	1363	1364	03.0573.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.573	Thuỷ châm điều trị sa dạ dày	Thuỷ châm điều trị sa dạ dày	Thuỷ châm điều trị sa dạ dày	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1364	1364	1365	03.4183.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.4183	Thủy châm điều trị sa trực tràng	Thủy châm điều trị sa trực tràng	Thủy châm điều trị sa trực tràng	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1365	1365	1366	03.0551.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.551	Thuỷ châm điều trị stress	Thuỷ châm điều trị stress	Thuỷ châm điều trị stress	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1366	1366	1367	03.0556.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.556	Thuỷ châm điều trị sụp mi	Thuỷ châm điều trị sụp mi	Thuỷ châm điều trị sụp mi	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1367	1367	1368	03.0567.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.567	Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp	Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp	Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1368	1368	1369	03.0589.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.589	Thuỷ châm điều trị táo bón	Thuỷ châm điều trị táo bón	Thuỷ châm điều trị táo bón	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1369	1369	1370	03.0537.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.537	Thuỷ châm điều trị teo cơ	Thuỷ châm điều trị teo cơ	Thuỷ châm điều trị teo cơ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1370	1370	1371	03.0563.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.563	Thuỷ châm điều trị thất ngôn	Thuỷ châm điều trị thất ngôn	Thuỷ châm điều trị thất ngôn	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1371	1371	1372	03.0552.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.552	Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính	Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính	Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1372	1372	1373	03.0579.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.579	Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp	Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp	Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1373	1373	1374	03.0554.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.554	Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1374	1374	1375	03.0553.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.553	Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1375	1375	1376	03.0572.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.572	Thuỷ châm điều trị trĩ	Thuỷ châm điều trị trĩ	Thuỷ châm điều trị trĩ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1376	1376	1377	03.0586.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.586	Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta	Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta	Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1377	1377	1378	03.0578.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.578	Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1378	1378	1379	03.0565.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.565	Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng	Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng	Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1379	1379	1380	03.0582.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.582	Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai	Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai	Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1380	1380	1381	03.0558.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.558	Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1381	1381	1382	03.0564.0271	37.8C00.0271	03. NHI KHOA	3.564	Thuỷ châm điều trị viêm xoang	Thuỷ châm điều trị viêm xoang	Thuỷ châm điều trị viêm xoang	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
1382	1382	1383	03.0767.0272	37.8C00.0272	03. NHI KHOA	3.767	Thuỷ trị liệu	Thuỷ trị liệu	Thuỷ trị liệu	C	T2	281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
1383	1383	1384	03.0768.0272	37.8C00.0272	03. NHI KHOA	3.768	Thuỷ trị liệu có thuốc	Thuỷ trị liệu có thuốc	Thuỷ trị liệu có thuốc	C		281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
1384	1384	1385	03.0776.0275	37.8C00.0275	03. NHI KHOA	3.776	Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ	Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ	Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ	C		284	284	Tử ngoại	23681	12708	36300	16520.4	0	40201.4	40200	
1385	1385	1386	03.0777.0275	37.8C00.0275	03. NHI KHOA	3.777	Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân	Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân	Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân	C	T3	284	284	Tử ngoại	23681	12708	36300	16520.4	0	40201.4	40200	
1386	1386	1387	03.0609.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.609	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1387	1387	1388	03.0613.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.613	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ	Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1388	1388	1389	03.0660.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.660	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1389	1389	1390	03.0612.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.612	Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất	Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất	Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1390	1390	1391	03.0652.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.652	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1391	1391	1392	03.0614.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.614	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1392	1392	1393	03.0611.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.611	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1393	1393	1394	03.0610.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.610	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1394	1394	1395	03.0668.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.668	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1395	1395	1396	03.0644.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.644	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1396	1396	1397	03.0624.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.624	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1397	1397	1398	03.0648.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.648	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1398	1398	1399	03.0649.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.649	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1399	1399	1400	03.0643.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.643	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực; sườn	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực; sườn	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực; sườn	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1400	1400	1401	03.0667.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.667	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1401	1401	1402	03.0642.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.642	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1402	1402	1403	03.0607.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.607	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1403	1403	1404	03.0641.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.641	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1404	1404	1405	03.0623.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.623	Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1405	1405	1406	03.0666.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.666	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1406	1406	1407	03.0665.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.665	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1407	1407	1408	03.0615.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.615	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1408	1408	1409	03.0634.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.634	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1409	1409	1410	03.0636.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.636	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1410	1410	1411	03.0638.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.638	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1411	1411	1412	03.0622.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.622	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp	Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1412	1412	1413	03.0635.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.635	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1413	1413	1414	03.0651.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.651	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1414	1414	1415	03.0640.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.640	Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp	Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1415	1415	1416	03.0670.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.670	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1416	1416	1417	03.0633.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.633	Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1417	1417	1418	03.0603.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.603	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1418	1418	1419	03.0617.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.617	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1419	1419	1420	03.0605.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.605	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1420	1420	1421	03.0604.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.604	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1421	1421	1422	03.0630.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.630	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1422	1422	1423	03.0616.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.616	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1423	1423	1424	03.0608.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.608	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1424	1424	1425	03.0606.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.606	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1425	1425	1426	03.0664.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.664	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1426	1426	1427	03.0625.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.625	Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1427	1427	1428	03.0645.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.645	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1428	1428	1429	03.0653.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.653	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn; nấc	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1429	1429	1430	03.0659.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.659	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1430	1430	1431	03.0654.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.654	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1431	1431	1432	03.0663.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.663	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1432	1432	1433	03.0656.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.656	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại; tiểu tiện	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1433	1433	1434	03.0661.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.661	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1434	1434	1435	03.0658.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.658	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1435	1435	1436	03.0669.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.669	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1436	1436	1437	03.0626.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.626	Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress	Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress	Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1437	1437	1438	03.0631.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.631	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1438	1438	1439	03.0621.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.621	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1439	1439	1440	03.0639.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.639	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1440	1440	1441	03.0657.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.657	Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón	Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón	Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1441	1441	1442	03.0618.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.618	Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1442	1442	1443	03.0627.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.627	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1443	1443	1444	03.0647.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.647	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1444	1444	1445	03.0629.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.629	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1445	1445	1446	03.0628.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.628	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1446	1446	1447	03.0655.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.655	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1447	1447	1448	03.0646.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.646	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1448	1448	1449	03.0637.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.637	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1449	1449	1450	03.0650.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.650	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai	Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1450	1450	1451	03.0632.0280	37.8C00.0280	03. NHI KHOA	3.632	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
1451	1451	1452	03.0743.0281	37.8C00.0281	03. NHI KHOA	3.743	Xoa bóp bằng máy	Xoa bóp bằng máy	Xoa bóp bằng máy	B		290	290	Xoa bóp bằng máy	10000	22382.6087	32300	29097.3913	0	39097.3913	39000	
1452	1452	1453	03.0807.0282	37.8C00.0282	03. NHI KHOA	3.807	Xoa bóp cục bộ bằng tay	Xoa bóp cục bộ bằng tay	Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)	D	T3	291	291	Xoa bóp cục bộ bằng tay	25145	20120.86957	45200	26157.13043	0	51302.13043	51300	
1453	1453	1454	03.0808.0283	37.8C00.0283	03. NHI KHOA	3.808	Xoa bóp toàn thân bằng tay	Xoa bóp toàn thân bằng tay	Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút)	D	T3	292	292	Xoa bóp toàn thân	25718	30180.52174	55800	39234.67826	0	64952.67826	64900	
1454	1454	1455	03.0282.0284	37.8C00.0284	03. NHI KHOA	3.282	Xông hơi thuốc	Xông hơi thuốc	Xông hơi thuốc	D	T3	293	293	Xông hơi thuốc	30000	15652.17391	45600	20347.82609	0	50347.82609	50300	
1455	1455	1456	03.0283.0285	37.8C00.0285	03. NHI KHOA	3.283	Xông khói thuốc	Xông khói thuốc	Xông khói thuốc	D	T3	294	294	Xông khói thuốc	25000	15652.17391	40600	20347.82609	0	45347.82609	45300	
1456	1456	1457	03.0280.0286	37.8C00.0286	03. NHI KHOA	3.280	Xông thuốc bằng máy	Xông thuốc bằng máy	Xông thuốc bằng máy	C	T3	295	295	Xông thuốc bằng máy	30000	15652.17391	45600	20347.82609	0	50347.82609	50300	
1457	1457	1458	03.0004.0290	37.8D01.0290	03. NHI KHOA	3.4	Tim phổi nhân tạo (E cmO)	Tim phổi nhân tạo (E cmO)	Tim phổi nhân tạo (ECMO)	A	PDB	299	299	Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)	4410000	957913.0435	5367000	1245286.957	0	5655286.957	5655200	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
1458	1458	1459	03.4175.0292	37.8D01.0292	03. NHI KHOA	3.4175	Chạy máy E cmO mỗi 12h/lần	Chạy máy E cmO mỗi 12h/lần	Chạy máy ECMO mỗi 12h/lần	A	TDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
1459	1459	1460	03.4176.0292	37.8D01.0292	03. NHI KHOA	3.4176	Hỗ trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)	Hỗ trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)	Hỗ trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (ECMO)	A	TDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
1460	1460	1461	03.4177.0292	37.8D01.0292	03. NHI KHOA	3.4177	Hỗ trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)	Hỗ trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)	Hỗ trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (ECMO)	A	TDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
1461	1461	1462	03.0004.0292	37.8D01.0292	03. NHI KHOA	3.4	Tim phổi nhân tạo (E cmO)	Tim phổi nhân tạo (E cmO)	Tim phổi nhân tạo (ECMO)	A	PDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
1462	1462	1463	03.0003.0292	37.8D01.0292	03. NHI KHOA	3.3	Tuần hoàn ngoài cơ thể	Tuần hoàn ngoài cơ thể	Tuần hoàn ngoài cơ thể	A	TDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
1463	1463	1464	03.0004.0293	37.8D01.0293	03. NHI KHOA	3.4	Tim phổi nhân tạo (E cmO)	Tim phổi nhân tạo (E cmO)	Tim phổi nhân tạo (ECMO)	A	PDB	302	302	Kết thúc và rút hệ thống ECMO	2000000	536869.5652	2536000	697930.4348	0	2697930.435	2697900	
1464	1464	1465	03.0061.0297	37.8D01.0297	03. NHI KHOA	3.61	Chọc hút dịch; khí trung thất	Chọc hút dịch; khí trung thất	Chọc hút dịch; khí trung thất	B	TDB	306	306	Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)	864000	446086.9565	1310000	579913.0435	0	1443913.043	1443900	
1465	1465	1466	03.0054.0297	37.8D01.0297	03. NHI KHOA	3.54	Thở máy với tần số cao (HFO)	Thở máy với tần số cao (HFO)	Thở máy với tần số cao (HFO)	B	TDB	306	306	Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)	864000	446086.9565	1310000	579913.0435	0	1443913.043	1443900	
1466	1466	1467	03.0092.0299	37.8D01.0299	03. NHI KHOA	3.92	Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín	Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín	Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín	C	T2	308	308	Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)	331000	154956.5217	485000	201443.4783	0	532443.4783	532400	
1467	1467	1468	03.0091.0300	37.8D01.0300	03. NHI KHOA	3.91	Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần	Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần	Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần	C	T3	309	309	Thủ thuật loại III (HSCC - CĐ)	219000	118956.5217	337000	154643.4783	0	373643.4783	373600	
1468	1468	1469	03.4210.0302	37.8D02.0302	03. NHI KHOA	3.4210	Giảm mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà	Giảm mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà	Giảm mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà	B	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
1469	1469	1470	03.2380.0302	37.8D02.0302	03. NHI KHOA	3.2380	Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da	Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da	Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da	B	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
1470	1470	1471	03.4209.0302	37.8D02.0302	03. NHI KHOA	3.4209	Giảm mẫn cảm với sữa	Giảm mẫn cảm với sữa	Giảm mẫn cảm với sữa	B	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
1471	1471	1472	03.4208.0302	37.8D02.0302	03. NHI KHOA	3.4208	Giảm mẫn cảm với thức ăn	Giảm mẫn cảm với thức ăn	Giảm mẫn cảm với thức ăn	B	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
1472	1472	1473	03.4207.0302	37.8D02.0302	03. NHI KHOA	3.4207	Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm	Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm	Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm	B	T1	311	311	Giảm mẫn cảm với thuốc hoặcsữa hoặc thức ăn	721000	198782.6087	919000	258417.3913	0	979417.3913	979400	
1473	1473	1474	03.2381.0305	37.8D02.0305	03. NHI KHOA	3.2381	Phản ứng phân hủy Mastocyte	Phản ứng phân hủy Mastocyte	Phản ứng phân hủy Mastocyte	B		314	314	Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)	259000	37565.21739	296000	48834.78261	0	307834.7826	307800	
1474	1474	1475	03.2384.0307	37.8D02.0307	03. NHI KHOA	3.2384	Test áp (Patch test) với các loại thuốc	Test áp (Patch test) với các loại thuốc	Test áp (Patch test) với các loại thuốc	D	T1	316	316	Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm	477000	53217.3913	530000	69182.6087	0	546182.6087	546100	
1475	1475	1476	03.2379.0312	37.8D02.0312	03. NHI KHOA	3.2379	Test lẩy da với các dị nguyên	Test lẩy da với các dị nguyên	Test lẩy da với các dị nguyên	B	T3	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
1476	1476	1477	03.4194.0312	37.8D02.0312	03. NHI KHOA	3.4194	Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp	Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp	Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp	B	T1	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
1477	1477	1478	03.4196.0312	37.8D02.0312	03. NHI KHOA	3.4196	Test lẩy da với các dị nguyên sữa	Test lẩy da với các dị nguyên sữa	Test lẩy da với các dị nguyên sữa	B	T2	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
1478	1478	1479	03.4195.0312	37.8D02.0312	03. NHI KHOA	3.4195	Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn	Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn	Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn	B	T2	321	321	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa	316000	21913.04348	337000	28486.95652	0	344486.9565	344400	
1479	1479	1480	03.2382.0313	37.8D02.0313	03. NHI KHOA	3.2382	Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc	Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc	Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc	D	T1	322	322	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)	346000	37565.21739	383000	48834.78261	0	394834.7826	394800	
1480	1480	1481	03.2379.0313	37.8D02.0313	03. NHI KHOA	3.2379	Test lẩy da với các dị nguyên	Test lẩy da với các dị nguyên	Test lẩy da với các dị nguyên	B	T3	322	322	Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)	346000	37565.21739	383000	48834.78261	0	394834.7826	394800	
1481	1481	1482	03.2383.0314	37.8D02.0314	03. NHI KHOA	3.2383	Test nội bì	Test nội bì	Test nội bì	D	T1	323	323	Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh	443000	39130.43478	482000	50869.56522	0	493869.5652	493800	
1482	1482	1483	03.2383.0315	37.8D02.0315	03. NHI KHOA	3.2383	Test nội bì	Test nội bì	Test nội bì	D	T1	324	324	Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh	358000	37565.21739	395000	48834.78261	0	406834.7826	406800	
1483	1483	1484	03.2998.0323	37.8D03.0323	03. NHI KHOA	3.2998	Đắp mặt nạ điều trị bệnh da	Đắp mặt nạ điều trị bệnh da	Đắp mặt nạ điều trị bệnh da	C	T1	332	332	Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da	132000	76695.65217	208000	99704.34783	0	231704.3478	231700	
1484	1484	1485	03.3002.0324	37.8D03.0324	03. NHI KHOA	3.3002	Áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da	Áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da	áp nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da	C	TDB	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
1485	1485	1486	03.3041.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3041	Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1486	1486	1487	03.3046.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3046	Điều trị chai chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị chai chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị chai chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1487	1487	1488	03.3037.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3037	Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng; gọt cắt bỏ	Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng; gọt cắt bỏ	Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng; gọt cắt bỏ	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1488	1488	1489	03.3038.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3038	Điều trị dày sừng da dầu; ánh sáng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị dày sừng da dầu; ánh sáng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị dày sừng da dầu; ánh sáng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1489	1489	1490	03.3035.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3035	Điều trị hạt cơm bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị hạt cơm bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị hạt cơm bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T3	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1490	1490	1491	03.3036.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3036	Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T3	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1491	1491	1492	03.3045.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3045	Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1492	1492	1493	03.3047.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3047	Điều trị sẩn cục bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sẩn cục bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sẩn cục bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1493	1493	1494	03.3043.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3043	Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1494	1494	1495	03.3042.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3042	Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1495	1495	1496	03.3039.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3039	Điều trị u mềm lây bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị u mềm lây bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị u mềm lây bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1496	1496	1497	03.3040.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3040	Điều trị u nhú; u mềm treo bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị u nhú; u mềm treo bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị u nhú; u mềm treo bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1497	1497	1498	03.3044.0329	37.8D03.0329	03. NHI KHOA	3.3044	Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	D	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
1498	1498	1499	03.3012.0331	37.8D03.0331	03. NHI KHOA	3.3012	Điều trị bớt sắc tố; chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP; Rubi; 1PL...	Điều trị bớt sắc tố; chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP; Rubi; 1PL...	Điều trị bớt sắc tố; chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP; Rubi; 1PL...	B	TDB	340	340	Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby	489000	895304.3478	1384000	1163895.652	0	1652895.652	1652800	
1499	1499	1500	03.3011.0331	37.8D03.0331	03. NHI KHOA	3.3011	Điều trị u máu; giãn mạch; chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP; Argon...	Điều trị u máu; giãn mạch; chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP; Argon...	Điều trị u máu; giãn mạch; chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP; Argon...	B	TDB	340	340	Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby	489000	895304.3478	1384000	1163895.652	0	1652895.652	1652800	
1500	1500	1501	03.3010.0333	37.8D03.0333	03. NHI KHOA	3.3010	Chấm TCA điều trị sẹo lõm	Chấm TCA điều trị sẹo lõm	Chấm TCA điều trị sẹo lõm	C	TDB	342	342	Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc	170000	139304.3478	309000	181095.6522	0	351095.6522	351000	
1501	1501	1502	03.3009.0333	37.8D03.0333	03. NHI KHOA	3.3009	Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic	Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic	Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic	C	TDB	342	342	Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc	170000	139304.3478	309000	181095.6522	0	351095.6522	351000	
1502	1502	1503	03.3008.0333	37.8D03.0333	03. NHI KHOA	3.3008	Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất	Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất	Điều trị sẹo xấu bằng hoá chất	C	TDB	342	342	Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc	170000	139304.3478	309000	181095.6522	0	351095.6522	351000	
1503	1503	1504	03.3020.0334	37.8D03.0334	03. NHI KHOA	3.3020	Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	B	T1	343	343	Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn	320000	438260.8696	758000	569739.1304	0	889739.1304	889700	
1504	1504	1505	03.3019.0334	37.8D03.0334	03. NHI KHOA	3.3019	Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện; plasma; laser; nitơ lỏng	B	T1	343	343	Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn	320000	438260.8696	758000	569739.1304	0	889739.1304	889700	
1505	1505	1506	03.2913.0337	37.8D03.0337	03. NHI KHOA	3.2913	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	B	P1	346	346	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	1527000	804521.7391	2331000	1045878.261	0	2572878.261	2572800	
1506	1506	1507	03.3034.0339	37.8D03.0339	03. NHI KHOA	3.3034	Nạo vét lỗ đáo có viêm xương	Nạo vét lỗ đáo có viêm xương	Nạo vét lỗ đáo có viêm xương	C	P2	348	348	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương	513000	139304.3478	652000	181095.6522	0	694095.6522	694000	
1507	1507	1508	03.3033.0340	37.8D03.0340	03. NHI KHOA	3.3033	Nạo vét lỗ đáo không viêm xương	Nạo vét lỗ đáo không viêm xương	Nạo vét lỗ đáo không viêm xương	C	P3	349	349	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương	365000	219130.4348	584000	284869.5652	0	649869.5652	649800	
1508	1508	1509	03.3896.0344	37.8D03.0344	03. NHI KHOA	3.3896	Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên	Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên	Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên	B	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
1509	1509	1510	03.4142.0344	37.8D03.0344	03. NHI KHOA	3.4142	Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay	Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay	Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay	A	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
1510	1510	1511	03.2754.0345	37.8D03.0345	03. NHI KHOA	3.2754	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; phẫu thuật Mohs	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; phẫu thuật Mohs	Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; Phẫu thuật Mohs	B	PDB	354	354	Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da	2052000	1552695.652	3604000	2018504.348	0	4070504.348	4070500	
1511	1511	1512	03.3021.0348	37.8D03.0348	03. NHI KHOA	3.3021	Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng	Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng	Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng	B	P2	357	357	Phẫu thuật loại II (Da liễu)	810000	297391.3043	1107000	386608.6957	0	1196608.696	1196600	
1512	1512	1513	03.3930.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.3930	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1513	1513	1514	03.3931.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.3931	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1514	1514	1515	03.3943.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.3943	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1515	1515	1516	03.3937.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.3937	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1516	1516	1517	03.4163.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.4163	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1517	1517	1518	03.3940.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.3940	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1518	1518	1519	03.3941.0357	37.8D04.0357	03. NHI KHOA	3.3941	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
1519	1519	1520	03.3930.0358	37.8D04.0358	03. NHI KHOA	3.3930	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
1520	1520	1521	03.3931.0358	37.8D04.0358	03. NHI KHOA	3.3931	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
1521	1521	1522	03.3943.0358	37.8D04.0358	03. NHI KHOA	3.3943	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
1522	1522	1523	03.3937.0358	37.8D04.0358	03. NHI KHOA	3.3937	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
1523	1523	1524	03.4163.0358	37.8D04.0358	03. NHI KHOA	3.4163	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
1524	1524	1525	03.3938.0365	37.8D04.0365	03. NHI KHOA	3.3938	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
1525	1525	1526	03.3939.0365	37.8D04.0365	03. NHI KHOA	3.3939	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
1526	1526	1527	03.3940.0365	37.8D04.0365	03. NHI KHOA	3.3940	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
1527	1527	1528	03.3941.0365	37.8D04.0365	03. NHI KHOA	3.3941	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
1528	1528	1529	03.3942.0365	37.8D04.0365	03. NHI KHOA	3.3942	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
1529	1529	1530	03.3635.0369	37.8D05.0369	03. NHI KHOA	3.3635	Cắt bỏ dây chằng vàng	Cắt bỏ dây chằng vàng	Cắt bỏ dây chằng vàng	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
1530	1530	1531	03.3634.0369	37.8D05.0369	03. NHI KHOA	3.3634	Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng	Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng	Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
1531	1531	1532	03.3059.0369	37.8D05.0369	03. NHI KHOA	3.3059	Khoan sọ thăm dò	Khoan sọ thăm dò	Khoan sọ thăm dò	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
1532	1532	1533	03.3636.0369	37.8D05.0369	03. NHI KHOA	3.3636	Mở cung sau cột sống ngực	Mở cung sau cột sống ngực	Mở cung sau cột sống ngực	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
1533	1533	1534	03.3633.0369	37.8D05.0369	03. NHI KHOA	3.3633	Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới	Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới	Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
1534	1534	1535	03.3073.0369	37.8D05.0369	03. NHI KHOA	3.3073	Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy	Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy	Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
1535	1535	1536	03.3068.0370	37.8D05.0370	03. NHI KHOA	3.3068	Lấy máu tụ trong sọ; ngoài màng cứng; dưới màng cứng; trong não	Lấy máu tụ trong sọ; ngoài màng cứng; dưới màng cứng; trong não	Lấy máu tụ trong sọ; ngoài màng cứng; dưới màng cứng; trong não	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
1536	1536	1537	03.3071.0370	37.8D05.0370	03. NHI KHOA	3.3071	Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp	Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp	Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
1537	1537	1538	03.3072.0370	37.8D05.0370	03. NHI KHOA	3.3072	Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp; lấy máu tụ và chùng màng cứng	Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp; lấy máu tụ và chùng màng cứng	Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp; lấy máu tụ và chùng màng cứng	B	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
1538	1538	1539	03.2540.0371	37.8D05.0371	03. NHI KHOA	3.2540	Cắt u nội nhãn	Cắt u nội nhãn	Cắt u nội nhãn	A	P1	380	380	Phẫu thuật u hố mắt	4510000	1231826.087	5741000	1601373.913	0	6111373.913	6111300	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ
1539	1539	1540	03.3064.0372	37.8D05.0372	03. NHI KHOA	3.3064	Phẫu thuật áp xe não	Phẫu thuật áp xe não	Phẫu thuật áp xe não	B	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
1540	1540	1541	03.3062.0373	37.8D05.0373	03. NHI KHOA	3.3062	Dẫn lưu não thất	Dẫn lưu não thất	Dẫn lưu não thất	B	P1	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1541	1541	1542	03.4230.0373	37.8D05.0373	03. NHI KHOA	3.4230	Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng	Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng	Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng – màng bụng	B	P1	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1542	1542	1543	03.3063.0373	37.8D05.0373	03. NHI KHOA	3.3063	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	B	PDB	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1543	1543	1544	03.0989.0374	37.8D05.0374	03. NHI KHOA	3.989	Nội soi mở thông não thất bể đáy	Nội soi mở thông não thất bể đáy	Nội soi mở thông não thất bể đáy	B	P2	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1544	1544	1545	03.0990.0374	37.8D05.0374	03. NHI KHOA	3.990	Nội soi mở thông vào não thất	Nội soi mở thông vào não thất	Nội soi mở thông vào não thất	B	P2	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1545	1545	1546	03.4237.0374	37.8D05.0374	03. NHI KHOA	3.4237	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1546	1546	1547	03.4238.0374	37.8D05.0374	03. NHI KHOA	3.4238	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + Đốt đám rối mạch mạc	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1547	1547	1548	03.4226.0374	37.8D05.0374	03. NHI KHOA	3.4226	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u	Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1548	1548	1549	03.3935.0375	37.8D05.0375	03. NHI KHOA	3.3935	Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm	Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm	Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm	B	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1549	1549	1550	03.3080.0377	37.8D05.0377	03. NHI KHOA	3.3080	Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ	Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ	Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ	B	P1	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1550	1550	1551	03.3081.0377	37.8D05.0377	03. NHI KHOA	3.3081	Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ; nhiễm trùng	Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ; nhiễm trùng	Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt đã vỡ; nhiễm trùng	B	P1	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1551	1551	1552	03.3065.0377	37.8D05.0377	03. NHI KHOA	3.3065	Phẫu thuật thoát vị não và màng não	Phẫu thuật thoát vị não và màng não	Phẫu thuật thoát vị não và màng não	B	P1	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1552	1552	1553	03.4225.0378	37.8D05.0378	03. NHI KHOA	3.4225	Phẫu thuật vi phẫu u tủy	Phẫu thuật vi phẫu u tủy	Phẫu thuật vi phẫu u tủy	A	PDB	387	387	Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy	5521000	2083304.348	7604000	2708295.652	0	8229295.652	8229200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.
1553	1553	1554	03.2460.0379	37.8D05.0379	03. NHI KHOA	3.2460	Cắt u não có sử dụng vi phẫu	Cắt u não có sử dụng vi phẫu	Cắt u não có sử dụng vi phẫu	B		388	388	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	6004000	1743652.174	7747000	2266747.826	0	8270747.826	8270700	Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1554	1554	1555	03.4223.0379	37.8D05.0379	03. NHI KHOA	3.4223	Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầu	Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầu	Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầu	A	PDB	388	388	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	6004000	1743652.174	7747000	2266747.826	0	8270747.826	8270700	Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1555	1555	1556	03.4224.0380	37.8D05.0380	03. NHI KHOA	3.4224	Phẫu thuật vi phẫu u tiểu não	Phẫu thuật vi phẫu u tiểu não	Phẫu thuật vi phẫu u tiểu não	A		389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
1556	1556	1557	03.3067.0383	37.8D05.0383	03. NHI KHOA	3.3067	Phẫu thuật viêm xương sọ	Phẫu thuật viêm xương sọ	Phẫu thuật viêm xương sọ	B	P2	392	392	Phẫu thuật điều trị viêm xương sọ hoặc hàm mặt	4152000	1494782.609	5646000	1943217.391	0	6095217.391	6095200	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít.
1557	1557	1558	03.3060.0384	37.8D05.0384	03. NHI KHOA	3.3060	Ghép khuyết xương sọ	Ghép khuyết xương sọ	Ghép khuyết xương sọ	B	P1	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
1558	1558	1559	03.2903.0384	37.8D05.0384	03. NHI KHOA	3.2903	Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương	Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương	Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương	B	P1	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
1559	1559	1560	03.3070.0386	37.8D05.0386	03. NHI KHOA	3.3070	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	B	P2	395	395	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	4363000	1233391.304	5596000	1603408.696	0	5966408.696	5966400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
1560	1560	1561	03.3052.0387	37.8D05.0387	03. NHI KHOA	3.3052	Phẫu thuật phình động mạch não; dị dạng mạch não	Phẫu thuật phình động mạch não; dị dạng mạch não	Phẫu thuật phình động mạch não; dị dạng mạch não	A	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
1561	1561	1562	03.4236.0387	37.8D05.0387	03. NHI KHOA	3.4236	Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não	Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não	Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não	A	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
1562	1562	1563	03.2489.0390	37.8D05.0390	03. NHI KHOA	3.2489	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	B		399	399	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	6504000	417913.0435	6921000	543286.9565	0	7047286.957	7047200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường.
1563	1563	1564	03.2267.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.2267	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn	Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn	A	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
1564	1564	1565	03.2290.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.2290	Đặt máy tạo nhịp tạm thời trong tim	Đặt máy tạo nhịp tạm thời trong tim	Đặt máy tạo nhịp tạm thời trong tim	A	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
1565	1565	1566	03.2266.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.2266	Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể; điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim	Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể; điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim	Đặt máy tạo nhịp trong cơ thể; điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim	A	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
1566	1566	1567	03.0007.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.7	Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)	Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)	Đặt; theo dõi; xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)	A	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
1567	1567	1568	03.2312.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.2312	Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp	Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp	Kích thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp	A	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	
1568	1568	1569	03.0001.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.1	Kích thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)	Kích thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)	Kích thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)	A	T1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
1569	1569	1570	03.3119.0391	37.8D05.0391	03. NHI KHOA	3.3119	Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim	Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim	Phẫu thuật đặt máy tạo nhịp tim	A	P1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
1570	1570	1571	03.3144.0392	37.8D05.0392	03. NHI KHOA	3.3144	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên	A	PDB	401	401	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành	15504000	3189913.043	18693000	4146886.957	0	19650886.96	19650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.
1571	1571	1572	03.3157.0392	37.8D05.0392	03. NHI KHOA	3.3157	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi	A	PDB	401	401	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành	15504000	3189913.043	18693000	4146886.957	0	19650886.96	19650800	Chưa bao gồm keo sinh học; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.
1572	1572	1573	03.3179.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3179	Cắt đoạn nối động mạch phổi	Cắt đoạn nối động mạch phổi	Cắt đoạn nối động mạch phổi	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1573	1573	1574	03.3174.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3174	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1574	1574	1575	03.3175.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3175	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1575	1575	1576	03.3149.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3149	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1576	1576	1577	03.3173.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3173	Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh	Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh	Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1577	1577	1578	03.3176.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3176	Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi	Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi	Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi	A	P1	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1578	1578	1579	03.3199.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3199	Phẫu thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc; cảnh trong	Phẫu thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc; cảnh trong	Phẫu thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc; cảnh trong	A	P1	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1579	1579	1580	03.3171.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3171	Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu; tạo hình hoặc thay chạc ba	Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu; tạo hình hoặc thay chạc ba	Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu; tạo hình hoặc thay chạc ba	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1580	1580	1581	03.3183.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3183	Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa	Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa	Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa	A	P1	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1581	1581	1582	03.3177.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3177	Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh	Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh	Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1582	1582	1583	03.3187.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3187	Phẫu thuật nối cửa - chủ	Phẫu thuật nối cửa - chủ	Phẫu thuật nối cửa - chủ	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1583	1583	1584	03.3188.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3188	Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên	Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên	Phẫu thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên	A	P1	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1584	1584	1585	03.3153.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3153	Phẫu thuật phồng động mạch phổi; dò động tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật phồng động mạch phổi; dò động tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật phồng động mạch phổi; dò động tĩnh mạch phổi	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1585	1585	1586	03.3172.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3172	Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc	Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc	Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1586	1586	1587	03.3178.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3178	Phẫu thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu; lột nội mạc động mạch hay cắm lại động mạch thận	Phẫu thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu; lột nội mạc động mạch hay cắm lại động mạch thận	Phẫu thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu; lột nội mạc động mạch hay cắm lại động mạch thận.	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1587	1587	1588	03.3200.0393	37.8D05.0393	03. NHI KHOA	3.3200	Phẫu thuật thông động mạch cảnh; tĩnh mạch cảnh	Phẫu thuật thông động mạch cảnh; tĩnh mạch cảnh	Phẫu thuật thông động mạch cảnh; tĩnh mạch cảnh	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1588	1588	1589	03.3090.0394	37.8D05.0394	03. NHI KHOA	3.3090	Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt	Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt	Cắt màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt	B	P1	403	403	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	
1589	1589	1590	03.3134.0394	37.8D05.0394	03. NHI KHOA	3.3134	Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ	Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ	Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ	B	P2	403	403	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	
1590	1590	1591	03.3133.0394	37.8D05.0394	03. NHI KHOA	3.3133	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	B	P1	403	403	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	
1591	1591	1592	03.3124.0395	37.8D05.0395	03. NHI KHOA	3.3124	Phẫu thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở	Phẫu thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở	Phẫu thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở	A	P1	404	404	Phẫu thuật cắt ống động mạch	11632000	1436869.565	13068000	1867930.435	0	13499930.43	13499900	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1592	1592	1593	03.3165.0395	37.8D05.0395	03. NHI KHOA	3.3165	Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn	Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn	Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn	A	P1	404	404	Phẫu thuật cắt ống động mạch	11632000	1436869.565	13068000	1867930.435	0	13499930.43	13499900	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1593	1593	1594	03.3202.0395	37.8D05.0395	03. NHI KHOA	3.3202	Thắt ống động mạch	Thắt ống động mạch	Thắt ống động mạch	A	P1	404	404	Phẫu thuật cắt ống động mạch	11632000	1436869.565	13068000	1867930.435	0	13499930.43	13499900	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1594	1594	1595	03.3142.0396	37.8D05.0396	03. NHI KHOA	3.3142	Phẫu thuật nong van động mạch chủ	Phẫu thuật nong van động mạch chủ	Phẫu thuật nong van động mạch chủ	A	PDB	405	405	Phẫu thuật nong van động mạch chủ	6004000	2233565.217	8237000	2903634.783	0	8907634.783	8907600	
1595	1595	1596	03.3163.0397	37.8D05.0397	03. NHI KHOA	3.3163	Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạch chủ; ghép động mạch chủ bằng Prosthesis; bóc nội mạc động mạch cảnh	Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạch chủ; ghép động mạch chủ bằng Prosthesis; bóc nội mạc động mạch cảnh	Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạch chủ; ghép động mạch chủ bằng Prosthesis; bóc nội mạc động mạch cảnh	A	PDB	406	406	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1596	1596	1597	03.3169.0397	37.8D05.0397	03. NHI KHOA	3.3169	Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ	Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ	Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ	A	PDB	406	406	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1597	1597	1598	03.3196.0397	37.8D05.0397	03. NHI KHOA	3.3196	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	A	P1	406	406	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1598	1598	1599	03.3197.0397	37.8D05.0397	03. NHI KHOA	3.3197	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy	A	PDB	406	406	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1599	1599	1600	03.3216.0399	37.8D05.0399	03. NHI KHOA	3.3216	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	B	P1	408	408	Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF	3270017	558756	3828000	726382.8	0	3996399.8	3996300	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.
1600	1600	1601	03.3234.0400	37.8D05.0400	03. NHI KHOA	3.3234	Mở lồng ngực thăm dò	Mở lồng ngực thăm dò	Mở lồng ngực thăm dò	B	P3	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
1601	1601	1602	03.2632.0400	37.8D05.0400	03. NHI KHOA	3.2632	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	B	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
1602	1602	1603	03.3919.0400	37.8D05.0400	03. NHI KHOA	3.3919	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng [lồng ngực]	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
1603	1603	1604	03.3182.0401	37.8D05.0401	03. NHI KHOA	3.3182	Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo	Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo	Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo	A	PDB	410	410	Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo	11004000	1992521.739	12996000	2590278.261	0	13594278.26	13594200	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1604	1604	1605	03.3164.0401	37.8D05.0401	03. NHI KHOA	3.3164	Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu	Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu	Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu	B	PDB	410	410	Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo	11004000	1992521.739	12996000	2590278.261	0	13594278.26	13594200	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
1605	1605	1606	03.3159.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3159	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1606	1606	1607	03.3160.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3160	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực – bụng trên và ngang thận	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1607	1607	1608	03.3170.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3170	Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận	Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận	Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1608	1608	1609	03.3167.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3167	Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực	Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực	Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1609	1609	1610	03.3156.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3156	Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ	Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ	Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1610	1610	1611	03.3158.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3158	Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ	Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ	Phẫu thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1611	1611	1612	03.3166.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3166	Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ	Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ	Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1612	1612	1613	03.3168.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3168	Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)	Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)	Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1613	1613	1614	03.3186.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3186	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng; mạc treo tràng trên; thận)	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng; mạc treo tràng trên; thận)	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng; mạc treo tràng trên; thận)	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1614	1614	1615	03.3147.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3147	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ; động mạch chủ xuống	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ; động mạch chủ xuống	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ; động mạch chủ xuống	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1615	1615	1616	03.3145.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3145	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1616	1616	1617	03.3185.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3185	Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống	Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống	Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1617	1617	1618	03.3148.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3148	Phẫu thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ	Phẫu thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ	Phẫu thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1618	1618	1619	03.3143.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3143	Phẫu thuật thay động mạch chủ	Phẫu thuật thay động mạch chủ	Phẫu thuật thay động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1619	1619	1620	03.3146.0402	37.8D05.0402	03. NHI KHOA	3.3146	Thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ	Thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ	Thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
1620	1620	1621	03.3121.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3121	Phẫu thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu lên phổi	Phẫu thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu lên phổi	Phẫu thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu lên phổi	A	P1	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1621	1621	1622	03.3155.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3155	Phẫu thuật bệnh Ebstein	Phẫu thuật bệnh Ebstein	Phẫu thuật bệnh Ebstein	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1622	1622	1623	03.3132.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3132	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ.	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1623	1623	1624	03.3131.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3131	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn; ba buồng nhĩ	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn; ba buồng nhĩ	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn; ba buồng nhĩ.	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1624	1624	1625	03.3091.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3091	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1625	1625	1626	03.3092.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3092	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1626	1626	1627	03.3093.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3093	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1627	1627	1628	03.3094.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3094	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1628	1628	1629	03.3181.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3181	Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch	Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch	Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1629	1629	1630	03.3108.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3108	Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất	Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất	Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1630	1630	1631	03.3104.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3104	Phẫu thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất	Phẫu thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất	Phẫu thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1631	1631	1632	03.3103.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3103	Phẫu thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất	Phẫu thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất	Phẫu thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1632	1632	1633	03.3127.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3127	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1633	1633	1634	03.3138.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3138	Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần	Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần	Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1634	1634	1635	03.3095.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3095	Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần	Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần	Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1635	1635	1636	03.3150.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3150	Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải; động mạch phổi	Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải; động mạch phổi	Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải; động mạch phổi	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1636	1636	1637	03.3123.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3123	Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái	Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái	Phẫu thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1637	1637	1638	03.3180.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3180	Phẫu thuật Fontan	Phẫu thuật Fontan	Phẫu thuật Fontan	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1638	1638	1639	03.3086.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3086	Phẫu thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)	Phẫu thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)	Phẫu thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1639	1639	1640	03.3162.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3162	Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn	Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn	Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1640	1640	1641	03.3129.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3129	Phẫu thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh	Phẫu thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh	Phẫu thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1641	1641	1642	03.3088.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3088	Phẫu thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh	Phẫu thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh	Phẫu thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1642	1642	1643	03.3102.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3102	Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái	Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái	Phẫu thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1643	1643	1644	03.3152.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3152	Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1644	1644	1645	03.3112.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3112	Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ	Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ	Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1645	1645	1646	03.3116.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3116	Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1646	1646	1647	03.3117.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3117	Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về	Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về	Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1647	1647	1648	03.3113.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3113	Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành	Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành	Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1648	1648	1649	03.3099.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3099	Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần	Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần	Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1649	1649	1650	03.3114.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3114	Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa	Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa	Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1650	1650	1651	03.3115.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3115	Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa	Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa	Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1651	1651	1652	03.3111.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3111	Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi	Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi	Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1652	1652	1653	03.3101.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3101	Phẫu thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-Konno	Phẫu thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-Konno	Phẫu thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-Konno	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1653	1653	1654	03.3110.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3110	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1654	1654	1655	03.3096.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3096	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1655	1655	1656	03.3100.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3100	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo thương tổn trong tim	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1656	1656	1657	03.3097.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3097	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1657	1657	1658	03.3098.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3098	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1658	1658	1659	03.3109.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3109	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1659	1659	1660	03.3105.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3105	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các thương tổn trong tim	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các thương tổn trong tim	Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các thương tổn trong tim	A	P1	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1660	1660	1661	03.3107.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3107	Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh	Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh	Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1661	1661	1662	03.3106.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3106	Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh	Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh	Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1662	1662	1663	03.3089.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3089	Phẫu thuật thất phải 2 đường ra	Phẫu thuật thất phải 2 đường ra	Phẫu thuật thất phải 2 đường ra	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1663	1663	1664	03.3122.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3122	Phẫu thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh	Phẫu thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh	Phẫu thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1664	1664	1665	03.3151.0403	37.8D05.0403	03. NHI KHOA	3.3151	Phẫu thuật tĩnh mạch phổi bất thường	Phẫu thuật tĩnh mạch phổi bất thường	Phẫu thuật tĩnh mạch phổi bất thường	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
1665	1665	1666	03.3136.0404	37.8D05.0404	03. NHI KHOA	3.3136	Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín	Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín	Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín	B	PDB	413	413	Phẫu thuật tim kín khác	12186000	1994086.957	14180000	2592313.043	0	14778313.04	14778300	Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học
1666	1666	1667	03.3141.0405	37.8D05.0405	03. NHI KHOA	3.3141	Phẫu thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot	Phẫu thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot	Phẫu thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot	B	P1	414	414	Phẫu thuật tim loại Blalock	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.
1667	1667	1668	03.3087.0405	37.8D05.0405	03. NHI KHOA	3.3087	Phẫu thuật tim loại Blalock	Phẫu thuật tim loại Blalock	Phẫu thuật tim loại Blalock	B	P1	414	414	Phẫu thuật tim loại Blalock	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.
1668	1668	1669	03.3223.0406	37.8D05.0406	03. NHI KHOA	3.3223	Cắt đoạn nối khí quản	Cắt đoạn nối khí quản	Cắt đoạn nối khí quản	A	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
1669	1669	1670	03.3225.0406	37.8D05.0406	03. NHI KHOA	3.3225	Cắt đoạn nối phế quản gốc; phế quản thùy	Cắt đoạn nối phế quản gốc; phế quản thùy	Cắt đoạn nối phế quản gốc; phế quản thuỳ	A	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
1670	1670	1671	03.3118.0406	37.8D05.0406	03. NHI KHOA	3.3118	Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim	Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim	Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim	A	P1	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
1671	1671	1672	03.3085.0406	37.8D05.0406	03. NHI KHOA	3.3085	Phẫu thuật thất 1 buồng	Phẫu thuật thất 1 buồng	Phẫu thuật thất 1 buồng	A	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
1672	1672	1673	03.3224.0406	37.8D05.0406	03. NHI KHOA	3.3224	Tạo hình khí quản kỹ thuật sliding	Tạo hình khí quản kỹ thuật sliding	Tạo hình khí quản kỹ thuật sliding	A	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
1673	1673	1674	03.3879.0407	37.8D05.0407	03. NHI KHOA	3.3879	Cắt u máu trong xương	Cắt u máu trong xương	Cắt u máu trong xương	A	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
1674	1674	1675	03.2640.0407	37.8D05.0407	03. NHI KHOA	3.2640	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10cm	B	P2	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
1675	1675	1676	03.2629.0407	37.8D05.0407	03. NHI KHOA	3.2629	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10cm	B	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
1676	1676	1677	03.3228.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.3228	Cắt 1 phổi	Cắt 1 phổi	Cắt 1 phổi	B	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1677	1677	1678	03.3230.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.3230	Cắt 1 thùy hay 1 phân thùy phổi	Cắt 1 thùy hay 1 phân thùy phổi	Cắt 1 thuỳ hay 1 phân thuỳ phổi	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1678	1678	1679	03.3229.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.3229	Cắt 1 thùy kèm cắt 1 phân thùy phổi điển hình	Cắt 1 thùy kèm cắt 1 phân thùy phổi điển hình	Cắt 1 thuỳ kèm cắt 1 phân thuỳ phổi điển hình	B	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1679	1679	1680	03.2620.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2620	Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư	Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư	Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1680	1680	1681	03.2631.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2631	Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư	Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư	Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681	1681	1682	03.2619.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2619	Cắt một phổi do ung thư	Cắt một phổi do ung thư	Cắt một phổi do ung thư	A	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1682	1682	1683	03.2621.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2621	Cắt phổi không điển hình do ung thư	Cắt phổi không điển hình do ung thư	Cắt phổi không điển hình do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1683	1683	1684	03.2627.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2627	Cắt phổi và cắt màng phổi	Cắt phổi và cắt màng phổi	Cắt phổi và cắt màng phổi	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1684	1684	1685	03.2626.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2626	Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực	Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực	Cắt thuỳ phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1685	1685	1686	03.2625.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2625	Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất	Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất	Cắt thuỳ phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1686	1686	1687	03.2622.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.2622	Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại	Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại	Cắt thuỳ phổi; phần phổi còn lại	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1687	1687	1688	03.3253.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.3253	Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi	Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi	Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thuỳ phổi	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1688	1688	1689	03.3242.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.3242	Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi	Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi	Phẫu thuật cắt phổi biệt lập ngoài thuỳ phổi	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1689	1689	1690	03.3232.0408	37.8D05.0408	03. NHI KHOA	3.3232	Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi	Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi	Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1690	1690	1691	03.2617.0409	37.8D05.0409	03. NHI KHOA	3.2617	Cắt u trung thất	Cắt u trung thất	Cắt u trung thất	A	PDB	418	418	Phẫu thuật cắt u trung thất	8587000	2083304.348	10670000	2708295.652	0	11295295.65	11295200	
1691	1691	1692	03.2618.0409	37.8D05.0409	03. NHI KHOA	3.2618	Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực	Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực	Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực	A	P1	418	418	Phẫu thuật cắt u trung thất	8587000	2083304.348	10670000	2708295.652	0	11295295.65	11295200	
1692	1692	1693	03.3251.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3251	Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi	Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi	Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1693	1693	1694	03.3241.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3241	Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản	Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản	Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ dò phế quản trong ổ cặn màng phổi có dò phế quản.	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1694	1694	1695	03.3231.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3231	Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)	Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)	Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1695	1695	1696	03.3252.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3252	Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi	Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi	Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1696	1696	1697	03.3246.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3246	Khâu vết thương nhu mô phổi	Khâu vết thương nhu mô phổi	Khâu vết thương nhu mô phổi	B	P3	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1697	1697	1698	03.3250.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3250	Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi	Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi	Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1698	1698	1699	03.3233.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3233	Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát	Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát	Mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1699	1699	1700	03.3264.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3264	Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp	Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp	Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1700	1700	1701	03.3240.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3240	Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi; lõm	Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi; lõm	Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi; lõm	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1701	1701	1702	03.3236.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3236	Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản	Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản	Phẫu thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1702	1702	1703	03.3237.0411	37.8D05.0411	03. NHI KHOA	3.3237	Phẫu thuật mở lồng ngực khâu; thắt ống ngực	Phẫu thuật mở lồng ngực khâu; thắt ống ngực	Phẫu thuật mở lồng ngực khâu; thắt ống ngực	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
1703	1703	1704	03.3975.0412	37.8D05.0412	03. NHI KHOA	3.3975	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất	A	PDB	421	421	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất	8257000	2084869.565	10341000	2710330.435	0	10967330.43	10967300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1704	1704	1705	03.3970.0413	37.8D05.0413	03. NHI KHOA	3.3970	Phẫu thuật nội soi cắt kén; nang phổi	Phẫu thuật nội soi cắt kén; nang phổi	Phẫu thuật nội soi cắt kén; nang phổi	A	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1705	1705	1706	03.3969.0413	37.8D05.0413	03. NHI KHOA	3.3969	Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi	A	P1	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1706	1706	1707	03.3260.0414	37.8D05.0414	03. NHI KHOA	3.3260	Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực	Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực	Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực	B	P1	423	423	Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)	5780000	1231826.087	7011000	1601373.913	0	7381373.913	7381300	Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
1707	1707	1708	03.3468.0415	37.8D05.0415	03. NHI KHOA	3.3468	Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận	Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận	Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận	B	P1	424	424	Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu	5504000	1256869.565	6760000	1633930.435	0	7137930.435	7137900	
1708	1708	1709	03.3469.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.3469	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1709	1709	1710	03.3472.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.3472	Cắt một nửa thận	Cắt một nửa thận	Cắt một nửa thận	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1710	1710	1711	03.3471.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.3471	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1711	1711	1712	03.2708.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.2708	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	A	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1712	1712	1713	03.2715.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.2715	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713	1713	1714	03.3470.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.3470	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1714	1714	1715	03.2714.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.2714	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1715	1715	1716	03.2713.0416	37.8D05.0416	03. NHI KHOA	3.2713	Cắt ung thư thận	Cắt ung thư thận	Cắt ung thư thận	B		425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1716	1716	1717	03.2669.0417	37.8D05.0417	03. NHI KHOA	3.2669	Cắt u thượng thận	Cắt u thượng thận	Cắt u thượng thận	B		426	426	Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận	4880000	1494782.609	6374000	1943217.391	0	6823217.391	6823200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1717	1717	1718	03.3392.0417	37.8D05.0417	03. NHI KHOA	3.3392	Cắt u tuyến thượng thận	Cắt u tuyến thượng thận	Cắt u tuyến thượng thận	B	P1	426	426	Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận	4880000	1494782.609	6374000	1943217.391	0	6823217.391	6823200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1718	1718	1719	03.4116.0418	37.8D05.0418	03. NHI KHOA	3.4116	Nội soi lấy sỏi bàng quang	Nội soi lấy sỏi bàng quang	Nội soi lấy sỏi bàng quang	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
1719	1719	1720	03.4095.0418	37.8D05.0418	03. NHI KHOA	3.4095	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
1720	1720	1721	03.4098.0418	37.8D05.0418	03. NHI KHOA	3.4098	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
1721	1721	1722	03.4089.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4089	Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi	Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi	Cắt eo thận móng ngựa qua nội soi	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1722	1722	1723	03.4086.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4086	Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc	Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc	Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1723	1723	1724	03.4087.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4087	Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc	Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc	Cắt thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1724	1724	1725	03.4090.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4090	Cắt thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)	Cắt thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)	Cắt thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1725	1725	1726	03.4085.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4085	Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	B	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1726	1726	1727	03.4083.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4083	Phẫu thuật nội soi cắt thận	Phẫu thuật nội soi cắt thận	Phẫu thuật nội soi cắt thận	B	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1727	1727	1728	03.4044.0419	37.8D05.0419	03. NHI KHOA	3.4044	Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1728	1728	1729	03.4088.0420	37.8D05.0420	03. NHI KHOA	3.4088	Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc	Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc	Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc	A	P1	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1729	1729	1730	03.4096.0420	37.8D05.0420	03. NHI KHOA	3.4096	Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên	Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên	Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên	B	PDB	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1730	1730	1731	03.4097.0420	37.8D05.0420	03. NHI KHOA	3.4097	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận	B	P1	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1731	1731	1732	03.3517.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3517	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1732	1732	1733	03.3479.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3479	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1733	1733	1734	03.3476.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3476	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1734	1734	1735	03.3477.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3477	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1735	1735	1736	03.3492.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3492	Lấy sỏi niệu quản	Lấy sỏi niệu quản	Lấy sỏi niệu quản	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1736	1736	1737	03.3494.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3494	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1737	1737	1738	03.3493.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3493	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1738	1738	1739	03.3478.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3478	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1739	1739	1740	03.3475.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3475	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1740	1740	1741	03.3465.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3465	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	A	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1741	1741	1742	03.3531.0421	37.8D05.0421	03. NHI KHOA	3.3531	Mổ lấy sỏi bàng quang	Mổ lấy sỏi bàng quang	Mổ lấy sỏi bàng quang	C	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
1742	1742	1743	03.3491.0422	37.8D05.0422	03. NHI KHOA	3.3491	Cắt nối niệu quản	Cắt nối niệu quản	Cắt nối niệu quản	B	P1	431	431	Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)	3666000	2083304.348	5749000	2708295.652	0	6374295.652	6374200	
1743	1743	1744	03.3490.0422	37.8D05.0422	03. NHI KHOA	3.3490	Nối niệu quản - đài thận	Nối niệu quản - đài thận	Nối niệu quản - đài thận	A	P1	431	431	Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)	3666000	2083304.348	5749000	2708295.652	0	6374295.652	6374200	
1744	1744	1745	03.3501.0422	37.8D05.0422	03. NHI KHOA	3.3501	Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng	Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng	Nối niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng	B	P2	431	431	Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)	3666000	2083304.348	5749000	2708295.652	0	6374295.652	6374200	
1745	1745	1746	03.3474.0422	37.8D05.0422	03. NHI KHOA	3.3474	Tạo hình phần nối bể thận - niệu quản	Tạo hình phần nối bể thận - niệu quản	Tạo hình phần nối bể thận- niệu quản	B	P1	431	431	Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)	3666000	2083304.348	5749000	2708295.652	0	6374295.652	6374200	
1746	1746	1747	03.4120.0423	37.8D05.0423	03. NHI KHOA	3.4120	Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang	Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang	Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
1747	1747	1748	03.3522.0424	37.8D05.0424	03. NHI KHOA	3.3522	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
1748	1748	1749	03.3510.0424	37.8D05.0424	03. NHI KHOA	3.3510	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
1749	1749	1750	03.2709.0424	37.8D05.0424	03. NHI KHOA	3.2709	Cắt một phần bàng quang	Cắt một phần bàng quang	Cắt một phần bàng quang	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
1750	1750	1751	03.3503.0424	37.8D05.0424	03. NHI KHOA	3.3503	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
1751	1751	1752	03.3514.0424	37.8D05.0424	03. NHI KHOA	3.3514	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
1752	1752	1753	03.2716.0425	37.8D05.0425	03. NHI KHOA	3.2716	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	B		434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	4197000	1494782.609	5691000	1943217.391	0	6140217.391	6140200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1753	1753	1754	03.3527.0425	37.8D05.0425	03. NHI KHOA	3.3527	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	B	P1	434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	4197000	1494782.609	5691000	1943217.391	0	6140217.391	6140200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1754	1754	1755	03.4114.0426	37.8D05.0426	03. NHI KHOA	3.4114	Nội soi cắt u bàng quang	Nội soi cắt u bàng quang	Nội soi cắt u bàng quang	A	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	3749000	986086.9565	4735000	1281913.043	0	5030913.043	5030900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1755	1755	1756	03.4115.0426	37.8D05.0426	03. NHI KHOA	3.4115	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	A	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	3749000	986086.9565	4735000	1281913.043	0	5030913.043	5030900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1756	1756	1757	03.4112.0427	37.8D05.0427	03. NHI KHOA	3.4112	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang	A	PDB	436	436	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang	4724000	1322608.696	6046000	1719391.304	0	6443391.304	6443300	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1757	1757	1758	03.3516.0429	37.8D05.0429	03. NHI KHOA	3.3516	Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang -rốn; khâu lại bàng quang	B	P1	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	3590000	997043.4783	4587000	1296156.522	0	4886156.522	4886100	
1758	1758	1759	03.3530.0429	37.8D05.0429	03. NHI KHOA	3.3530	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	B	P2	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	3590000	997043.4783	4587000	1296156.522	0	4886156.522	4886100	
1759	1759	1760	03.3521.0429	37.8D05.0429	03. NHI KHOA	3.3521	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	B	P1	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	3590000	997043.4783	4587000	1296156.522	0	4886156.522	4886100	
1760	1760	1761	03.4121.0433	37.8D05.0433	03. NHI KHOA	3.4121	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt	A	P1	442	442	Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi	3332000	746608.6957	4078000	970591.3043	0	4302591.304	4302500	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1761	1761	1762	03.3545.0434	37.8D05.0434	03. NHI KHOA	3.3545	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	B	PDB	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
1762	1762	1763	03.3544.0434	37.8D05.0434	03. NHI KHOA	3.3544	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
1763	1763	1764	03.3543.0434	37.8D05.0434	03. NHI KHOA	3.3543	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
1764	1764	1765	03.3538.0434	37.8D05.0434	03. NHI KHOA	3.3538	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
1765	1765	1766	03.3537.0434	37.8D05.0434	03. NHI KHOA	3.3537	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
1766	1766	1767	03.3536.0434	37.8D05.0434	03. NHI KHOA	3.3536	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
1767	1767	1768	03.3607.0435	37.8D05.0435	03. NHI KHOA	3.3607	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	C	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
1768	1768	1769	03.3586.0435	37.8D05.0435	03. NHI KHOA	3.3586	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
1769	1769	1770	03.3587.0435	37.8D05.0435	03. NHI KHOA	3.3587	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
1770	1770	1771	03.4122.0435	37.8D05.0435	03. NHI KHOA	3.4122	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	A	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
1771	1771	1772	03.3601.0435	37.8D05.0435	03. NHI KHOA	3.3601	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	C	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
1772	1772	1773	03.4106.0436	37.8D05.0436	03. NHI KHOA	3.4106	Nội soi đặt sonde JJ	Nội soi đặt sonde JJ	Nội soi đặt sonde JJ	B	P3	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
1773	1773	1774	03.4227.0437	37.8D05.0437	03. NHI KHOA	3.4227	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	B		446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	3419000	986086.9565	4405000	1281913.043	0	4700913.043	4700900	
1774	1774	1775	03.2948.0437	37.8D05.0437	03. NHI KHOA	3.2948	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	B	P1	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	3419000	986086.9565	4405000	1281913.043	0	4700913.043	4700900	
1775	1775	1776	03.3554.0437	37.8D05.0437	03. NHI KHOA	3.3554	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	A	PDB	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	3419000	986086.9565	4405000	1281913.043	0	4700913.043	4700900	
1776	1776	1777	03.3480.0439	37.8D05.0439	03. NHI KHOA	3.3480	Tán sỏi ngoài cơ thể	Tán sỏi ngoài cơ thể	Tán sỏi ngoài cơ thể	B	P2	448	448	Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)	2273000	139304.3478	2412000	181095.6522	0	2454095.652	2454000	
1777	1777	1778	03.3466.0439	37.8D05.0439	03. NHI KHOA	3.3466	Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi	Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi	Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi	A	P2	448	448	Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)	2273000	139304.3478	2412000	181095.6522	0	2454095.652	2454000	
1778	1778	1779	03.4119.0440	37.8D05.0440	03. NHI KHOA	3.4119	Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)	Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)	Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)	B	P1	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
1779	1779	1780	03.4103.0440	37.8D05.0440	03. NHI KHOA	3.4103	Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser	Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser	Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser	A	PDB	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
1780	1780	1781	03.1076.0440	37.8D05.0440	03. NHI KHOA	3.1076	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser).	B	TDB	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
1781	1781	1782	03.4108.0440	37.8D05.0440	03. NHI KHOA	3.4108	Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi	Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi	Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi	B	P1	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
1782	1782	1783	03.4109.0440	37.8D05.0440	03. NHI KHOA	3.4109	Tán sỏi niệu quản qua nội soi	Tán sỏi niệu quản qua nội soi	Tán sỏi niệu quản qua nội soi	B	P1	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
1783	1783	1784	03.2645.0441	37.8D05.0441	03. NHI KHOA	3.2645	Cắt u lành thực quản	Cắt u lành thực quản	Cắt u lành thực quản	A		450	450	Phẫu thuật cắt các u lành thực quản	4421000	1233391.304	5654000	1603408.696	0	6024408.696	6024400	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1784	1784	1785	03.3276.0442	37.8D05.0442	03. NHI KHOA	3.3276	Cắt túi thừa thực quản cổ	Cắt túi thừa thực quản cổ	Cắt túi thừa thực quản cổ	B	P1	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1785	1785	1786	03.3267.0442	37.8D05.0442	03. NHI KHOA	3.3267	Cắt túi thừa thực quản ngực	Cắt túi thừa thực quản ngực	Cắt túi thừa thực quản ngực	B	P1	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1786	1786	1787	03.2164.0442	37.8D05.0442	03. NHI KHOA	3.2164	Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản	Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản	Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản	B	P1	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1787	1787	1788	03.3266.0442	37.8D05.0442	03. NHI KHOA	3.3266	Phẫu thuật điều trị thực quản đôi	Phẫu thuật điều trị thực quản đôi	Phẫu thuật điều trị thực quản đôi	B	P1	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1788	1788	1789	03.3238.0442	37.8D05.0442	03. NHI KHOA	3.3238	Phẫu thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản	Phẫu thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản	Phẫu thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản	B	P1	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1789	1789	1790	03.4000.0443	37.8D05.0443	03. NHI KHOA	3.4000	Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng	Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng	Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng	A	PDB	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1790	1790	1791	03.4047.0443	37.8D05.0443	03. NHI KHOA	3.4047	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư; tạo hình thực quản	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư; tạo hình thực quản	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư; tạo hình thực quản	A	PDB	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1791	1791	1792	03.3981.0443	37.8D05.0443	03. NHI KHOA	3.3981	Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản	Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản	Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản	A	P1	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1792	1792	1793	03.3979.0443	37.8D05.0443	03. NHI KHOA	3.3979	Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay	Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay	Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay	A	P1	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1793	1793	1794	03.3999.0445	37.8D05.0445	03. NHI KHOA	3.3999	Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản	Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản	Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản	A	P1	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
1794	1794	1795	03.4028.0445	37.8D05.0445	03. NHI KHOA	3.4028	Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị	Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị	Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị	B	P1	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
1795	1795	1796	03.2647.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.2647	Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay	Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay	Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay	A		455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1796	1796	1797	03.2648.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.2648	Cắt bỏ u thực quản; cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)	Cắt bỏ u thực quản; cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)	Cắt bỏ u thực quản; cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)	A		455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1797	1797	1798	03.2563.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.2563	Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột	Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột	Cắt toàn bộ hạ họng-thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày-ruột	A	PDB	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1798	1798	1799	03.3273.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.3273	Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản	Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản	Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản	B	P1	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1799	1799	1800	03.3274.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.3274	Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản	Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản	Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản	A	PDB	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1800	1800	1801	03.3275.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.3275	Phẫu thuật điều trị rò thực quản	Phẫu thuật điều trị rò thực quản	Phẫu thuật điều trị rò thực quản	B	P1	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1801	1801	1802	03.3269.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.3269	Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản	Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản	Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản	B	P1	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1802	1802	1803	03.3270.0446	37.8D05.0446	03. NHI KHOA	3.3270	Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng	Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng	Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng	A	PDB	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
1803	1803	1804	03.3974.0447	37.8D05.0447	03. NHI KHOA	3.3974	Phẫu thuật nội soi điều trị thực quản đôi	Phẫu thuật nội soi điều trị thực quản đôi	Phẫu thuật nội soi điều tri thực quản đôi	A	PDB	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1804	1804	1805	03.3980.0447	37.8D05.0447	03. NHI KHOA	3.3980	Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản	Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản	Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí-thực quản	A	P1	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1805	1805	1806	03.4001.0447	37.8D05.0447	03. NHI KHOA	3.4001	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày	A	PDB	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1806	1806	1807	03.4002.0447	37.8D05.0447	03. NHI KHOA	3.4002	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng	A	PDB	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1807	1807	1808	03.3284.0448	37.8D05.0448	03. NHI KHOA	3.3284	Cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành	Cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành	Cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành	B	P1	457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1808	1808	1809	03.2660.0448	37.8D05.0448	03. NHI KHOA	3.2660	Cắt 2/3 dạ dày do ung thư	Cắt 2/3 dạ dày do ung thư	Cắt 2/3 dạ dày do ung thư	B		457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1809	1809	1810	03.2650.0448	37.8D05.0448	03. NHI KHOA	3.2650	Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư	Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư	Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư	A		457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1810	1810	1811	03.2661.0448	37.8D05.0448	03. NHI KHOA	3.2661	Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống	Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống	Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống	B		457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1811	1811	1812	03.3285.0448	37.8D05.0448	03. NHI KHOA	3.3285	Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày	Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày	Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày	B	P1	457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1812	1812	1813	03.3294.0448	37.8D05.0448	03. NHI KHOA	3.3294	Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi	Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi	Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi	B	P1	457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1813	1813	1814	03.2652.0449	37.8D05.0449	03. NHI KHOA	3.2652	Cắt lại dạ dày do ung thư	Cắt lại dạ dày do ung thư	Cắt lại dạ dày do ung thư	A		458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1814	1814	1815	03.2651.0449	37.8D05.0449	03. NHI KHOA	3.2651	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư	A		458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1815	1815	1816	03.2653.0449	37.8D05.0449	03. NHI KHOA	3.2653	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non	A		458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1816	1816	1817	03.3286.0449	37.8D05.0449	03. NHI KHOA	3.3286	Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính	Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính	Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính	B	P1	458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1817	1817	1818	03.3279.0449	37.8D05.0449	03. NHI KHOA	3.3279	Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại	Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại	Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại	A	PDB	458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1818	1818	1819	03.3280.0449	37.8D05.0449	03. NHI KHOA	3.3280	Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non	Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non	Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non	A	PDB	458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1819	1819	1820	03.4032.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4032	Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày	B	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1820	1820	1821	03.4033.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4033	Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày	A	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1821	1821	1822	03.4034.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4034	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1822	1822	1823	03.4031.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4031	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày	B	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1823	1823	1824	03.4035.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4035	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày; vét hạch hệ thống	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày; vét hạch hệ thống	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày; vét hạch hệ thống	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1824	1824	1825	03.4003.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4003	Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày; ruột)	Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày; ruột)	Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hoá đôi (dạ dày; ruột)	B	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1825	1825	1826	03.4030.0450	37.8D05.0450	03. NHI KHOA	3.4030	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày	B	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1826	1826	1827	03.4076.0451	37.8D05.0451	03. NHI KHOA	3.4076	Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)	Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)	Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)	B	P1	460	460	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	2474416	509609.7391	2984000	662492.6609	0	3136908.661	3136900	
1827	1827	1828	03.4068.0451	37.8D05.0451	03. NHI KHOA	3.4068	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	B	P1	460	460	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	2474416	509609.7391	2984000	662492.6609	0	3136908.661	3136900	
1828	1828	1829	03.4078.0451	37.8D05.0451	03. NHI KHOA	3.4078	Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa	B	P1	460	460	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	2474416	509609.7391	2984000	662492.6609	0	3136908.661	3136900	
1829	1829	1830	03.4027.0452	37.8D05.0452	03. NHI KHOA	3.4027	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
1830	1830	1831	03.3323.0453	37.8D05.0453	03. NHI KHOA	3.3323	Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì	Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì	Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì	B	P1	462	462	Phẫu thuật bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì	2264000	821739.1304	3085000	1068260.87	0	3332260.87	3332200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1831	1831	1832	03.3320.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.3320	Cắt đoạn đại tràng	Cắt đoạn đại tràng	Cắt đoạn đại tràng	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1832	1832	1833	03.3319.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.3319	Cắt lại đại tràng	Cắt lại đại tràng	Cắt lại đại tràng	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1833	1833	1834	03.2655.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.2655	Cắt lại đại tràng do ung thư	Cắt lại đại tràng do ung thư	Cắt lại đại tràng do ung thư	A		463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1834	1834	1835	03.2664.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.2664	Cắt một nửa đại tràng phải; trái	Cắt một nửa đại tràng phải; trái	Cắt một nửa đại tràng phải; trái	B		463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1835	1835	1836	03.2654.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.2654	Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư	Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư	Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư	A		463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1836	1836	1837	03.3322.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.3322	Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải	Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải	Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1837	1837	1838	03.3299.0454	37.8D05.0454	03. NHI KHOA	3.3299	Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh	Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh	Phẫu thuật lại phình đại tràng bẩm sinh	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1838	1838	1839	03.3313.0455	37.8D05.0455	03. NHI KHOA	3.3313	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột	B	P2	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
1839	1839	1840	03.3311.0455	37.8D05.0455	03. NHI KHOA	3.3311	Phẫu thuật điều trị xoắn ruột	Phẫu thuật điều trị xoắn ruột	Phẫu thuật điều trị xoắn ruột	B	P2	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
1840	1840	1841	03.3304.0455	37.8D05.0455	03. NHI KHOA	3.3304	Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng	Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng	Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
1841	1841	1842	03.3290.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3290	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1842	1842	1843	03.3321.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3321	Đóng hậu môn nhân tạo	Đóng hậu môn nhân tạo	Đóng hậu môn nhân tạo	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1843	1843	1844	03.3293.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3293	Nối dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y)	Nối dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y)	Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y)	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1844	1844	1845	03.3389.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3389	Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột	Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột	Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1845	1845	1846	03.3305.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3305	Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng; túi thừa Meckel không biến chứng	Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng; túi thừa Meckel không biến chứng	Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng; túi thừa Meckel không biến chứng	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1846	1846	1847	03.3300.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3300	Phẫu thuật điều trị ruột đôi	Phẫu thuật điều trị ruột đôi	Phẫu thuật điều trị ruột đôi	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1847	1847	1848	03.3314.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3314	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1848	1848	1849	03.3308.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3308	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1849	1849	1850	03.3307.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3307	Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su	Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su	Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1850	1850	1851	03.3306.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3306	Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel	Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel	Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1851	1851	1852	03.3342.0456	37.8D05.0456	03. NHI KHOA	3.3342	Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn; có cắt ruột	Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn; có cắt ruột	Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn; có cắt ruột	B	P1	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1852	1852	1853	03.4051.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4051	Cắt đại trực tràng nội soi; nối máy	Cắt đại trực tràng nội soi; nối máy	Cắt đại trực tràng nội soi; nối máy	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1853	1853	1854	03.4050.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4050	Cắt đoạn đại tràng nội soi; nối tay	Cắt đoạn đại tràng nội soi; nối tay	Cắt đoạn đại tràng nội soi; nối tay	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1854	1854	1855	03.4038.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4038	Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng; đường tầng sinh môn	Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng; đường tầng sinh môn	Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng; đường tầng sinh môn	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1855	1855	1856	03.4054.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4054	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele)	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele)	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele)	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1856	1856	1857	03.4040.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4040	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1857	1857	1858	03.4041.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4041	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang; đại tràng sigma nối ngay	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang; đại tràng sigma nối ngay	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang; đại tràng sigma nối ngay	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1858	1858	1859	03.4042.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4042	Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái	Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái	Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1859	1859	1860	03.4080.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4080	Phẫu thuật nội soi cắt ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt ruột non	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1860	1860	1861	03.4036.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4036	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng	A	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1861	1861	1862	03.4061.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4061	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1862	1862	1863	03.4056.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4056	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1863	1863	1864	03.4055.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4055	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1864	1864	1865	03.4039.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4039	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1865	1865	1866	03.4059.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4059	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối mỏy qua nội soi ổ bụng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1866	1866	1867	03.4079.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4079	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1867	1867	1868	03.4045.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4045	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1868	1868	1869	03.4009.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4009	Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột	Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột	Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1869	1869	1870	03.4007.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4007	Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su	Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su	Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1870	1870	1871	03.4004.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4004	Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng	Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng	Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1871	1871	1872	03.4005.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4005	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1872	1872	1873	03.4075.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4075	Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng	Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng	Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1873	1873	1874	03.4048.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4048	Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn	Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn	Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1874	1874	1875	03.4049.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4049	Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh	Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh	Phẫu thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1875	1875	1876	03.4077.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4077	Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng	Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng	Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1876	1876	1877	03.4057.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4057	Phẫu thuật nội soi u bóng trực tràng/dị dạng hậu môn	Phẫu thuật nội soi u bóng trực tràng/dị dạng hậu môn	Phẫu thuật nội soi u bóng trực tràng/ dị dạng hậu môn	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1877	1877	1878	03.4052.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4052	Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng	Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng	Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1878	1878	1879	03.4074.0457	37.8D05.0457	03. NHI KHOA	3.4074	Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín	Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín	Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1879	1879	1880	03.3331.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3331	Cắt đoạn ruột non	Cắt đoạn ruột non	Cắt đoạn ruột non	C	P2	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1880	1880	1881	03.2670.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.2670	Cắt đoạn ruột non do u	Cắt đoạn ruột non do u	Cắt đoạn ruột non do u	B		467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1881	1881	1882	03.3301.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3301	Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1882	1882	1883	03.3302.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3302	Phẫu thuật điều trị teo ruột	Phẫu thuật điều trị teo ruột	Phẫu thuật điều trị teo ruột	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1883	1883	1884	03.3312.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3312	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1884	1884	1885	03.3311.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3311	Phẫu thuật điều trị xoắn ruột	Phẫu thuật điều trị xoắn ruột [cắt ruột]	Phẫu thuật điều trị xoắn ruột	B	P2	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1885	1885	1886	03.3304.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3304	Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng	Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng [cắt ruột]	Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1886	1886	1887	03.3318.0458	37.8D05.0458	03. NHI KHOA	3.3318	Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột; nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột	Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột; nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột	Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột; nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1887	1887	1888	03.3327.0459	37.8D05.0459	03. NHI KHOA	3.3327	Phẫu thuật viêm ruột thừa	Phẫu thuật viêm ruột thừa	Phẫu thuật viêm ruột thừa	C	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
1888	1888	1889	03.4071.2039	15.8D05.2039	03. NHI KHOA	3.4071	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	B	P2	469	469	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	2119241	538057.5652	2657000	699474.8348	0	2818715.835	2818700	
1889	1889	1890	03.2656.0460	37.8D05.0460	03. NHI KHOA	3.2656	Cắt đoạn trực tràng do ung thư	Cắt đoạn trực tràng do ung thư	Cắt đoạn trực tràng do ung thư	A		470	470	Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	5696000	1494782.609	7190000	1943217.391	0	7639217.391	7639200	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1890	1890	1891	03.2665.0460	37.8D05.0460	03. NHI KHOA	3.2665	Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới	Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới	Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới	B		470	470	Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	5696000	1494782.609	7190000	1943217.391	0	7639217.391	7639200	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1891	1891	1892	03.3351.0460	37.8D05.0460	03. NHI KHOA	3.3351	Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng	Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng	Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng	B	PDB	470	470	Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	5696000	1494782.609	7190000	1943217.391	0	7639217.391	7639200	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1892	1892	1893	03.3352.0461	37.8D05.0461	03. NHI KHOA	3.3352	Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng	Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng	Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng	B	P1	471	471	Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì	3424000	1494782.609	4918000	1943217.391	0	5367217.391	5367200	
1893	1893	1894	03.3343.0461	37.8D05.0461	03. NHI KHOA	3.3343	Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì	Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì	Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì	B	P1	471	471	Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì	3424000	1494782.609	4918000	1943217.391	0	5367217.391	5367200	
1894	1894	1895	03.3333.0461	37.8D05.0461	03. NHI KHOA	3.3333	Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng	Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng	Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng	A	PDB	471	471	Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì	3424000	1494782.609	4918000	1943217.391	0	5367217.391	5367200	
1895	1895	1896	03.4062.0461	37.8D05.0461	03. NHI KHOA	3.4062	Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì	Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì	Phẫu thuật nội soi hạ búng trực tràng + tạo hình hậu môn/ dị dạng 1 thì	A	PDB	471	471	Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì	3424000	1494782.609	4918000	1943217.391	0	5367217.391	5367200	
1896	1896	1897	03.4065.0462	37.8D05.0462	03. NHI KHOA	3.4065	Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi khõu treo trực tràng điêu trị sa trực tràng	B	P2	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1897	1897	1898	03.4064.0462	37.8D05.0462	03. NHI KHOA	3.4064	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	B	P2	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1898	1898	1899	03.4060.0463	37.8D05.0463	03. NHI KHOA	3.4060	Phẫu thuật Miles qua nội soi	Phẫu thuật Miles qua nội soi	Phẫu thuật Miles qua nội soi	A	P1	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1899	1899	1900	03.4037.0463	37.8D05.0463	03. NHI KHOA	3.4037	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư	A	P1	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1900	1900	1901	03.3482.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3482	Dẫn lưu đài bể thận qua da	Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi]	Dẫn lưu đài bể thận qua da	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1901	1901	1902	03.3438.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3438	Dẫn lưu đường mật ra da	Dẫn lưu đường mật ra da	Dẫn lưu đường mật ra da	B	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1902	1902	1903	03.2688.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.2688	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	B		474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1903	1903	1904	03.3444.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3444	Dẫn lưu nang ống mật chủ	Dẫn lưu nang ống mật chủ	Dẫn lưu nang ống mật chủ	C	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1904	1904	1905	03.3498.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3498	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên	B	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1905	1905	1906	03.3443.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3443	Dẫn lưu túi mật	Dẫn lưu túi mật	Dẫn lưu túi mật	C	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1906	1906	1907	03.3460.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3460	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	B	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1907	1907	1908	03.3489.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3489	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	C	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1908	1908	1909	03.3454.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3454	Nối nang tụy - dạ dày	Nối nang tụy - dạ dày	Nối nang tụy - dạ dày	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1909	1909	1910	03.3394.0464	37.8D05.0464	03. NHI KHOA	3.3394	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	B	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1910	1910	1911	03.3298.0465	37.8D05.0465	03. NHI KHOA	3.3298	Khâu lỗ thủng dạ dày; tá tràng đơn thuần	Khâu lỗ thủng dạ dày; tá tràng đơn thuần	Khâu lỗ thủng dạ dày; tá tràng đơn thuần	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
1911	1911	1912	03.3295.0465	37.8D05.0465	03. NHI KHOA	3.3295	Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh	Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh	Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh	B	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
1912	1912	1913	03.3309.0465	37.8D05.0465	03. NHI KHOA	3.3309	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn	Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn	B	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
1913	1913	1914	03.3303.0465	37.8D05.0465	03. NHI KHOA	3.3303	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng; làm hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng; làm hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng; làm hậu môn nhân tạo	B	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
1914	1914	1915	03.3398.0465	37.8D05.0465	03. NHI KHOA	3.3398	Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ	Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ	Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hoá sau mổ	B	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
1915	1915	1916	03.3310.0465	37.8D05.0465	03. NHI KHOA	3.3310	Phẫu thuật tắc ruột do giun	Phẫu thuật tắc ruột do giun	Phẫu thuật tắc ruột do giun	B	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
1916	1916	1917	03.3409.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3409	Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan; tĩnh mạch chủ dưới	Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan; tĩnh mạch chủ dưới	Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan; tĩnh mạch chủ dưới	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1917	1917	1918	03.3411.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3411	Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan lớn	Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan lớn	Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan lớn	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1918	1918	1919	03.3413.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3413	Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan nhỏ	Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan nhỏ	Cắt gan không điển hình do vỡ gan; cắt gan nhỏ	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1919	1919	1920	03.3410.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3410	Cắt gan phải hoặc gan trái	Cắt gan phải hoặc gan trái	Cắt gan phải hoặc gan trái	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1920	1920	1921	03.3412.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3412	Cắt hạ phân thùy gan	Cắt hạ phân thùy gan	Cắt hạ phân thùy gan	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1921	1921	1922	03.3433.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3433	Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan	Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan	Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1922	1922	1923	03.3420.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3420	Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan	Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan	Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1923	1923	1924	03.3425.0466	37.8D05.0466	03. NHI KHOA	3.3425	Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan	Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan	Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1924	1924	1925	03.4012.0467	37.8D05.0467	03. NHI KHOA	3.4012	Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan; u gan nhỏ	Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan; u gan nhỏ	Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thuỳ gan; u gan nhỏ	B	P1	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1925	1925	1926	03.3424.0469	37.8D05.0469	03. NHI KHOA	3.3424	Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan	Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan	Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan	B	P1	479	479	Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác	3874000	997043.4783	4871000	1296156.522	0	5170156.522	5170100	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.
1926	1926	1927	03.3426.0469	37.8D05.0469	03. NHI KHOA	3.3426	Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh	B	P1	479	479	Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác	3874000	997043.4783	4871000	1296156.522	0	5170156.522	5170100	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.
1927	1927	1928	03.3430.0469	37.8D05.0469	03. NHI KHOA	3.3430	Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan	Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan	Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan	B	P1	479	479	Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác	3874000	997043.4783	4871000	1296156.522	0	5170156.522	5170100	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.
1928	1928	1929	03.3423.0469	37.8D05.0469	03. NHI KHOA	3.3423	Phẫu thuật sỏi trong gan	Phẫu thuật sỏi trong gan	Phẫu thuật sỏi trong gan	B	P1	479	479	Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác	3874000	997043.4783	4871000	1296156.522	0	5170156.522	5170100	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.
1929	1929	1930	03.4013.0470	37.8D05.0470	03. NHI KHOA	3.4013	Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe gan	Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe gan	Phẫu thuật nội soi điều trị apxe gan	B	P2	480	480	Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1930	1930	1931	03.4014.0470	37.8D05.0470	03. NHI KHOA	3.4014	Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần	Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần	Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần	B	P2	480	480	Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
1931	1931	1932	03.2692.0471	37.8D05.0471	03. NHI KHOA	3.2692	Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ	Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ	Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ	B		481	481	Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu	4242000	1245913.043	5487000	1619686.957	0	5861686.957	5861600	Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1932	1932	1933	03.3415.0471	37.8D05.0471	03. NHI KHOA	3.3415	Khâu vỡ gan do chấn thương; vết thương gan	Khâu vỡ gan do chấn thương; vết thương gan	Khâu vỡ gan do chấn thương; vết thương gan	B	P2	481	481	Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu	4242000	1245913.043	5487000	1619686.957	0	5861686.957	5861600	Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1933	1933	1934	03.3427.0472	37.8D05.0472	03. NHI KHOA	3.3427	Cắt túi mật	Cắt túi mật	Cắt túi mật	B	P2	482	482	Phẫu thuật cắt túi mật	3699000	995478.2609	4694000	1294121.739	0	4993121.739	4993100	
1934	1934	1935	03.4021.0473	37.8D05.0473	03. NHI KHOA	3.4021	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	A	P2	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
1935	1935	1936	03.3428.0474	37.8D05.0474	03. NHI KHOA	3.3428	Cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; dẫn lưu Kehr	Cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; dẫn lưu Kehr	Cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; dẫn lưu Kehr	B	P1	484	484	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ	3674000	997043.4783	4671000	1296156.522	0	4970156.522	4970100	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1936	1936	1937	03.3422.0474	37.8D05.0474	03. NHI KHOA	3.3422	Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi	Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi	Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi	B	P1	484	484	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ	3674000	997043.4783	4671000	1296156.522	0	4970156.522	4970100	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1937	1937	1938	03.3429.0474	37.8D05.0474	03. NHI KHOA	3.3429	Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun; mở ống mật chủ lấy giun	Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun; mở ống mật chủ lấy giun	Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun; mở ống mật chủ lấy giun	B	P1	484	484	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ	3674000	997043.4783	4671000	1296156.522	0	4970156.522	4970100	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1938	1938	1939	03.3434.0475	37.8D05.0475	03. NHI KHOA	3.3434	Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr; phẫu thuật lại	Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr; phẫu thuật lại	Lấy sỏi ống mật chủ; dẫn lưu ống Kehr; phẫu thuật lại	B	P1	485	485	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp	5383000	1745217.391	7128000	2268782.609	0	7651782.609	7651700	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1939	1939	1940	03.4022.0476	37.8D05.0476	03. NHI KHOA	3.4022	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; đặt dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; đặt dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở ống mật chủ lấy sỏi; đặt dẫn lưu Kehr	B	P1	486	486	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột	3000000	986086.9565	3986000	1281913.043	0	4281913.043	4281900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1940	1940	1941	03.4020.0477	37.8D05.0477	03. NHI KHOA	3.4020	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung-ruột	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung-ruột	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung-ruột	B	P1	487	487	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ	3424000	1256869.565	4680000	1633930.435	0	5057930.435	5057900	
1941	1941	1942	03.4024.0477	37.8D05.0477	03. NHI KHOA	3.4024	Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật	Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật	Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật	A	PDB	487	487	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ	3424000	1256869.565	4680000	1633930.435	0	5057930.435	5057900	
1942	1942	1943	03.4023.0478	37.8D05.0478	03. NHI KHOA	3.4023	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan	B	P2	488	488	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1943	1943	1944	03.3436.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3436	Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột	Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột	Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1944	1944	1945	03.3417.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3417	Cắt đoạn ống mật chủ; nối rốn gan - hỗng tràng	Cắt đoạn ống mật chủ; nối rốn gan - hỗng tràng	Cắt đoạn ống mật chủ; nối rốn gan - hỗng tràng	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1945	1945	1946	03.3449.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3449	Lấy sỏi ống Wirsung; nối Wirsung - hỗng tràng	Lấy sỏi ống Wirsung; nối Wirsung - hỗng tràng	Lấy sỏi ống Wirsung; nối Wirsung - hỗng tràng	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1946	1946	1947	03.2687.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.2687	Nối mật-Hỗng tràng do ung thư	Nối mật-Hỗng tràng do ung thư	Nối mật-Hỗng tràng do ung thư	B		491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1947	1947	1948	03.3455.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3455	Nối nang tụy - hỗng tràng	Nối nang tụy - hỗng tràng	Nối nang tụy - hỗng tràng	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1948	1948	1949	03.3437.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3437	Nối ống mật chủ - hỗng tràng	Nối ống mật chủ - hỗng tràng	Nối ống mật chủ - hỗng tràng	B	P2	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1949	1949	1950	03.3421.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3421	Nối ống mật chủ - tá tràng	Nối ống mật chủ - tá tràng	Nối ống mật chủ - tá tràng	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1950	1950	1951	03.3450.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3450	Nối ống tụy - hỗng tràng	Nối ống tụy - hỗng tràng	Nối ống tuỵ-hỗng tràng	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1951	1951	1952	03.3442.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3442	Nối túi mật - hỗng tràng	Nối túi mật - hỗng tràng	Nối túi mật - hỗng tràng	B	P2	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1952	1952	1953	03.3418.0481	37.8D05.0481	03. NHI KHOA	3.3418	Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật	Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật	Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật	A	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
1953	1953	1954	03.2697.0482	37.8D05.0482	03. NHI KHOA	3.2697	Cắt bỏ khối u tá tụy	Cắt bỏ khối u tá tụy	Cắt bỏ khối u tá tuỵ	B		492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
1954	1954	1955	03.3447.0482	37.8D05.0482	03. NHI KHOA	3.3447	Cắt khối tá - tụy	Cắt khối tá - tụy	Cắt khối tá - tuỵ	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
1955	1955	1956	03.3461.0484	37.8D05.0484	03. NHI KHOA	3.3461	Cắt lách bán phần do chấn thương	Cắt lách bán phần do chấn thương	Cắt lách bán phần do chấn thương	B	P1	494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1956	1956	1957	03.3453.0484	37.8D05.0484	03. NHI KHOA	3.3453	Cắt lách bệnh lý do ung thư; áp xe; xơ lách; huyết tán…	Cắt lách bệnh lý do ung thư; áp xe; xơ lách; huyết tán…	Cắt lách bệnh lý do ung thư­; áp xe; xơ lách; huyết tán…	B	P1	494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1957	1957	1958	03.2699.0484	37.8D05.0484	03. NHI KHOA	3.2699	Cắt lách do u; ung thư;	Cắt lách do u; ung thư;	Cắt lách do u; ung thư;	B		494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1958	1958	1959	03.3463.0484	37.8D05.0484	03. NHI KHOA	3.3463	Cắt lách toàn bộ do chấn thương	Cắt lách toàn bộ do chấn thương	Cắt lách toàn bộ do chấn thương	B	P1	494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1959	1959	1960	03.4016.0485	37.8D05.0485	03. NHI KHOA	3.4016	Phẫu thuật nội soi cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt lách	B	P1	495	495	Phẫu thuật nội soi cắt lách	3500000	1075304.348	4575000	1397895.652	0	4897895.652	4897800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1960	1960	1961	03.3456.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.3456	Cắt đuôi tụy	Cắt đuôi tụy	Cắt đuôi tuỵ	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1961	1961	1962	03.2696.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.2696	Cắt đuôi tụy và cắt lách	Cắt đuôi tụy và cắt lách	Cắt đuôi tuỵ và cắt lách	B		496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1962	1962	1963	03.3452.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.3452	Cắt gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin	Cắt gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin	Cắt gần toàn bộ tuỵ trong cường 1nsulin	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1963	1963	1964	03.3457.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.3457	Cắt thân + đuôi tụy	Cắt thân + đuôi tụy	Cắt thân+ đuôi tuỵ	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1964	1964	1965	03.2698.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.2698	Cắt thân và đuôi tụy	Cắt thân và đuôi tụy	Cắt thân và đuôi tuỵ	B		496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1965	1965	1966	03.3451.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.3451	Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng	Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng	Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1966	1966	1967	03.3448.0486	37.8D05.0486	03. NHI KHOA	3.3448	Phẫu thuật Fray	Phẫu thuật Fray	Phẫu thuật Fray	A	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1967	1967	1968	03.2666.0487	37.8D05.0487	03. NHI KHOA	3.2666	Cắt u sau phúc mạc	Cắt u sau phúc mạc	Cắt u sau phúc mạc	B		497	497	Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc	4474000	1496347.826	5970000	1945252.174	0	6419252.174	6419200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1968	1968	1969	03.3390.0487	37.8D05.0487	03. NHI KHOA	3.3390	Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc	Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc	Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc	B	P1	497	497	Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc	4474000	1496347.826	5970000	1945252.174	0	6419252.174	6419200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1969	1969	1970	03.2581.0488	37.8D05.0488	03. NHI KHOA	3.2581	Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn	Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn	Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1970	1970	1971	03.2583.0488	37.8D05.0488	03. NHI KHOA	3.2583	Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên	Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên	Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1971	1971	1972	03.2584.0488	37.8D05.0488	03. NHI KHOA	3.2584	Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên	Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên	Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1972	1972	1973	03.2504.0488	37.8D05.0488	03. NHI KHOA	3.2504	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	A	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1973	1973	1974	03.3393.0489	37.8D05.0489	03. NHI KHOA	3.3393	Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt	Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt	Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt	B	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1974	1974	1975	03.3382.0489	37.8D05.0489	03. NHI KHOA	3.3382	Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung; ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng	Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung; ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng	Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung; ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng	A	PDB	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1975	1975	1976	03.3387.0489	37.8D05.0489	03. NHI KHOA	3.3387	Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn	B	P2	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1976	1976	1977	03.3388.0489	37.8D05.0489	03. NHI KHOA	3.3388	Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột	Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột	Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột	B	P2	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1977	1977	1978	03.4046.0490	37.8D05.0490	03. NHI KHOA	3.4046	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột	B	P1	500	500	Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng	3000000	821739.1304	3821000	1068260.87	0	4068260.87	4068200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1978	1978	1979	03.4011.0490	37.8D05.0490	03. NHI KHOA	3.4011	Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn	Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn	Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn	B	P1	500	500	Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng	3000000	821739.1304	3821000	1068260.87	0	4068260.87	4068200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
1979	1979	1980	03.3315.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3315	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	B	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1980	1980	1981	03.3316.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3316	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	B	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1981	1981	1982	03.3402.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3402	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1982	1982	1983	03.3292.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3292	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	B	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1983	1983	1984	03.2671.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.2671	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	B		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1984	1984	1985	03.3297.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3297	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1985	1985	1986	03.2675.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.2675	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	C		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1986	1986	1987	03.3289.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3289	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1987	1987	1988	03.3919.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3919	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng [ổ bụng]	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1988	1988	1989	03.3565.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3565	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	A	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1989	1989	1990	03.3598.0491	37.8D05.0491	03. NHI KHOA	3.3598	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1990	1990	1991	03.3589.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3589	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1991	1991	1992	03.3401.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3401	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	C	P3	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1992	1992	1993	03.3395.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3395	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	B	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1993	1993	1994	03.3599.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3599	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1994	1994	1995	03.3590.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3590	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1995	1995	1996	03.3384.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3384	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1996	1996	1997	03.3396.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3396	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	B	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1997	1997	1998	03.3381.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3381	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	A	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1998	1998	1999	03.3397.0492	37.8D05.0492	03. NHI KHOA	3.3397	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	B	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
1999	1999	2000	03.3815.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3815	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2000	2000	2001	03.3282.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3282	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2001	2001	2002	03.3283.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3283	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2002	2002	2003	03.3332.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3332	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	C	P3	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2003	2003	2004	03.3458.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3458	Dẫn lưu áp xe tụy	Dẫn lưu áp xe tụy	Dẫn lưu áp xe tụy	B	P3	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2004	2004	2005	03.3330.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3330	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	C	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2005	2005	2006	03.3416.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3416	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	C	P3	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2006	2006	2007	03.3385.0493	37.8D05.0493	03. NHI KHOA	3.3385	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
2007	2007	2008	03.3369.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3369	Cắt bỏ trĩ vòng	Cắt bỏ trĩ vòng	Cắt bỏ trĩ vòng	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2008	2008	2009	03.3364.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3364	Cắt cơ tròn trong	Cắt cơ tròn trong	Cắt cơ tròn trong	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2009	2009	2010	03.3365.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3365	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2010	2010	2011	03.3350.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3350	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2011	2011	2012	03.3348.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3348	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2012	2012	2013	03.3370.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3370	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2013	2013	2014	03.3349.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3349	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2014	2014	2015	03.3377.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3377	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2015	2015	2016	03.3368.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3368	Phẫu thuật trĩ độ 1	Phẫu thuật trĩ độ 1	Phẫu thuật trĩ độ 1V	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2016	2016	2017	03.3366.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3366	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2017	2017	2018	03.3367.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3367	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2018	2018	2019	03.3359.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3359	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2019	2019	2020	03.3379.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3379	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2020	2020	2021	03.3371.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3371	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2021	2021	2022	03.3378.0494	37.8D05.0494	03. NHI KHOA	3.3378	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
2022	2022	2023	03.3341.0495	37.8D05.0495	03. NHI KHOA	3.3341	Phẫu thuật Longo	Phẫu thuật Longo	Phẫu thuật Longo	B	P2	505	505	Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)	1810000	536869.5652	2346000	697930.4348	0	2507930.435	2507900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
2023	2023	2024	03.1035.0496	37.8D05.0496	03. NHI KHOA	3.1035	Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng	Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng	Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng	B	TDB	506	506	Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng	2264000	198782.6087	2462000	258417.3913	0	2522417.391	2522400	Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.
2024	2024	2025	03.1047.0496	37.8D05.0496	03. NHI KHOA	3.1047	Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy	Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ	B	TDB	506	506	Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng	2264000	198782.6087	2462000	258417.3913	0	2522417.391	2522400	Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.
2025	2025	2026	03.1040.0497	37.8D05.0497	03. NHI KHOA	3.1040	Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày	Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày	Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày	B	TDB	507	507	Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm	3764000	198782.6087	3962000	258417.3913	0	4022417.391	4022400	Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.
2026	2026	2027	03.3380.0498	37.8D05.0498	03. NHI KHOA	3.3380	Cắt polyp trực tràng	Cắt polyp trực tràng	Cắt polype trực tràng	C	P2	508	508	Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)	915000	148695.6522	1063000	193304.3478	0	1108304.348	1108300	
2027	2027	2028	03.1067.0498	37.8D05.0498	03. NHI KHOA	3.1067	Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản; dạ dày; tá tràng; đại trực tràng)	Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản; dạ dày; tá tràng; đại trực tràng)	Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản; dạ dày; tá tràng; đại trực tràng)	B	T1	508	508	Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)	915000	148695.6522	1063000	193304.3478	0	1108304.348	1108300	
2028	2028	2029	03.2334.0499	37.8D05.0499	03. NHI KHOA	3.2334	Đặt stent đường mật; đường tụy	Đặt stent đường mật; đường tụy	Đặt stent đường mật; đường tuỵ	A	TDB	509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.
2029	2029	2030	03.3446.0499	37.8D05.0499	03. NHI KHOA	3.3446	Đặt stent nang giả tụy	Đặt stent nang giả tụy	Đặt stent nang giả tuỵ	A	T1	509	509	Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm	1464000	508695.6522	1972000	661304.3478	0	2125304.348	2125300	Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.
2030	2030	2031	03.1063.0500	37.8D05.0500	03. NHI KHOA	3.1063	Nội soi đại tràng - lấy dị vật	Nội soi đại tràng - lấy dị vật	Nội soi đại tràng-lấy dị vật	B	T1	510	510	Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi	1615000	98608.69565	1713000	128191.3043	0	1743191.304	1743100	
2031	2031	2032	03.1059.0500	37.8D05.0500	03. NHI KHOA	3.1059	Nội soi thực quản - dạ dày; lấy dị vật	Nội soi thực quản - dạ dày; lấy dị vật	Nội soi thực quản-dạ dày; lấy dị vật	B	T1	510	510	Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi	1615000	98608.69565	1713000	128191.3043	0	1743191.304	1743100	
2032	2032	2033	03.0154.0502	37.8D05.0502	03. NHI KHOA	3.154	Mở thông dạ dày bằng nội soi	Mở thông dạ dày bằng nội soi	Mở thông dạ dày bằng nội soi	B	T1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
2033	2033	2034	03.1041.0502	37.8D05.0502	03. NHI KHOA	3.1041	Nội soi mở thông dạ dày	Nội soi mở thông dạ dày	Nội soi mở thông dạ dày	B	T1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
2034	2034	2035	03.4026.0502	37.8D05.0502	03. NHI KHOA	3.4026	Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày	Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày	Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày	B	P2	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
2035	2035	2036	03.1032.0503	37.8D05.0503	03. NHI KHOA	3.1032	Nội soi nong đường mật; oddi	Nội soi nong đường mật; oddi	Nội soi nong đường mật; Oddi	B	T1	513	513	Nong đường mật qua nội soi tá tràng	2115000	148695.6522	2263000	193304.3478	0	2308304.348	2308300	Chưa bao gồm bóng nong.
2036	2036	2037	03.2356.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.2356	Chọc hút áp xe thành bụng	Chọc hút áp xe thành bụng	Chọc hút áp xe thành bụng	C	T3	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2037	2037	2038	03.3608.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.3608	Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn	Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn	Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn	C	P2	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2038	2038	2039	03.1650.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.1650	Rạch áp xe túi lệ	Rạch áp xe túi lệ	Rạch áp xe túi lệ	B	T1	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2039	2039	2040	03.3817.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.3817	Trích áp xe phần mềm lớn	Trích áp xe phần mềm lớn	Chích áp xe phần mềm lớn	C	T2	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2040	2040	2041	03.3910.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.3910	Trích hạch viêm mủ	Trích hạch viêm mủ	Chích hạch viêm mủ	D	TDB	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2041	2041	2042	03.2119.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.2119	Trích nhọt ống tai ngoài	Trích nhọt ống tai ngoài	Chích nhọt ống tai ngoài	C	P2	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2042	2042	2043	03.3909.0505	37.8D05.0505	03. NHI KHOA	3.3909	Trích rạch áp xe nhỏ	Trích rạch áp xe nhỏ	Chích rạch áp xe nhỏ	D	TDB	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
2043	2043	2044	03.3326.0506	37.8D05.0506	03. NHI KHOA	3.3326	Tháo lồng bằng bơm khí/nước	Tháo lồng bằng bơm khí/nước	Tháo lồng bằng bơm khí/nước	B	T1	516	516	Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte	80000	68869.56522	148000	89530.43478	0	169530.4348	169500	
2044	2044	2045	03.0112.0508	37.8D05.0508	03. NHI KHOA	3.112	Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn	Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn	Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn	D	T2	518	518	Cố định gãy xương sườn	35000	18000	53000	23400	0	58400	58400	
2045	2045	2046	03.3855.0511	37.8D05.0511	03. NHI KHOA	3.3855	Nắn; bó bột trật khớp háng	Nắn; bó bột trật khớp háng [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp háng	C	T1	521	521	Nắn trật khớp háng (bột liền)	604000	48521.73913	652000	63078.26087	0	667078.2609	667000	
2046	2046	2047	03.3860.0511	37.8D05.0511	03. NHI KHOA	3.3860	Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật	Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền]	Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật	C	T1	521	521	Nắn trật khớp háng (bột liền)	604000	48521.73913	652000	63078.26087	0	667078.2609	667000	
2047	2047	2048	03.3855.0512	37.8D05.0512	03. NHI KHOA	3.3855	Nắn; bó bột trật khớp háng	Nắn; bó bột trật khớp háng [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp háng	C	T1	522	522	Nắn trật khớp háng (bột tự cán)	234000	48521.73913	282000	63078.26087	0	297078.2609	297000	
2048	2048	2049	03.3860.0512	37.8D05.0512	03. NHI KHOA	3.3860	Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật	Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]	Nắn; cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật	C	T1	522	522	Nắn trật khớp háng (bột tự cán)	234000	48521.73913	282000	63078.26087	0	297078.2609	297000	
2049	2049	2050	03.3875.0513	37.8D05.0513	03. NHI KHOA	3.3875	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	D	T2	523	523	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)	219000	48521.73913	267000	63078.26087	0	282078.2609	282000	
2050	2050	2051	03.3863.0513	37.8D05.0513	03. NHI KHOA	3.3863	Nắn; bó bột trật khớp gối	Nắn; bó bột trật khớp gối [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp gối	C	T2	523	523	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)	219000	48521.73913	267000	63078.26087	0	282078.2609	282000	
2051	2051	2052	03.3856.0513	37.8D05.0513	03. NHI KHOA	3.3856	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột liền]	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	C	T1	523	523	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)	219000	48521.73913	267000	63078.26087	0	282078.2609	282000	
2052	2052	2053	03.3875.0514	37.8D05.0514	03. NHI KHOA	3.3875	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	D	T2	524	524	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)	119000	48521.73913	167000	63078.26087	0	182078.2609	182000	
2053	2053	2054	03.3863.0514	37.8D05.0514	03. NHI KHOA	3.3863	Nắn; bó bột trật khớp gối	Nắn; bó bột trật khớp gối [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp gối	C	T2	524	524	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)	119000	48521.73913	167000	63078.26087	0	182078.2609	182000	
2054	2054	2055	03.3856.0514	37.8D05.0514	03. NHI KHOA	3.3856	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột tự cán]	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	C	T1	524	524	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)	119000	48521.73913	167000	63078.26087	0	182078.2609	182000	
2055	2055	2056	03.3845.0515	37.8D05.0515	03. NHI KHOA	3.3845	Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu	Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền]	Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu	C	T1	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
2056	2056	2057	03.3846.0515	37.8D05.0515	03. NHI KHOA	3.3846	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột liền]	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	C	T1	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
2057	2057	2058	03.3844.0515	37.8D05.0515	03. NHI KHOA	3.3844	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	C	T1	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
2058	2058	2059	03.3873.0515	37.8D05.0515	03. NHI KHOA	3.3873	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	D	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
2059	2059	2060	03.3874.0515	37.8D05.0515	03. NHI KHOA	3.3874	Nắn; cố định trật khớp hàm	Nắn; cố định trật khớp hàm [bột liền]	Nắn; cố định trật khớp hàm	D	T1	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
2060	2060	2061	03.3845.0516	37.8D05.0516	03. NHI KHOA	3.3845	Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu	Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán]	Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu	C	T1	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
2061	2061	2062	03.3846.0516	37.8D05.0516	03. NHI KHOA	3.3846	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	C	T1	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
2062	2062	2063	03.3844.0516	37.8D05.0516	03. NHI KHOA	3.3844	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	C	T1	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
2063	2063	2064	03.3873.0516	37.8D05.0516	03. NHI KHOA	3.3873	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	D	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
2064	2064	2065	03.3874.0516	37.8D05.0516	03. NHI KHOA	3.3874	Nắn; cố định trật khớp hàm	Nắn; cố định trật khớp hàm [bột tự cán]	Nắn; cố định trật khớp hàm	D	T1	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
2065	2065	2066	03.3839.0517	37.8D05.0517	03. NHI KHOA	3.3839	Nắn; bó bột trật khớp vai	Nắn; bó bột trật khớp vai [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp vai	C	T1	527	527	Nắn trật khớp vai (bột liền)	279000	48521.73913	327000	63078.26087	0	342078.2609	342000	
2066	2066	2067	03.3839.0518	37.8D05.0518	03. NHI KHOA	3.3839	Nắn; bó bột trật khớp vai	Nắn; bó bột trật khớp vai [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp vai	C	T1	528	528	Nắn trật khớp vai (bột tự cán)	124000	48521.73913	172000	63078.26087	0	187078.2609	187000	
2067	2067	2068	03.3870.0519	37.8D05.0519	03. NHI KHOA	3.3870	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	C	T1	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
2068	2068	2069	03.3854.0519	37.8D05.0519	03. NHI KHOA	3.3854	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	C	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
2069	2069	2070	03.3872.0519	37.8D05.0519	03. NHI KHOA	3.3872	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	C	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
2070	2070	2071	03.3870.0520	37.8D05.0520	03. NHI KHOA	3.3870	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	C	T1	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
2071	2071	2072	03.3854.0520	37.8D05.0520	03. NHI KHOA	3.3854	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	C	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
2072	2072	2073	03.3872.0520	37.8D05.0520	03. NHI KHOA	3.3872	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	C	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
2073	2073	2074	03.3851.0521	37.8D05.0521	03. NHI KHOA	3.3851	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	C	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2074	2074	2075	03.3850.0521	37.8D05.0521	03. NHI KHOA	3.3850	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	C	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2075	2075	2076	03.3849.0521	37.8D05.0521	03. NHI KHOA	3.3849	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	C	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2076	2076	2077	03.3869.0521	37.8D05.0521	03. NHI KHOA	3.3869	Nắn; bó bột gãy Monteggia	Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Monteggia	C	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2077	2077	2078	03.3852.0521	37.8D05.0521	03. NHI KHOA	3.3852	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	C	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2078	2078	2079	03.3853.0521	37.8D05.0521	03. NHI KHOA	3.3853	Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles	Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles	C	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2079	2079	2080	03.3851.0522	37.8D05.0522	03. NHI KHOA	3.3851	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	C	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
2080	2080	2081	03.3850.0522	37.8D05.0522	03. NHI KHOA	3.3850	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	C	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
2081	2081	2082	03.3849.0522	37.8D05.0522	03. NHI KHOA	3.3849	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	C	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
2082	2082	2083	03.3869.0522	37.8D05.0522	03. NHI KHOA	3.3869	Nắn; bó bột gãy Monteggia	Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Monteggia	C	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
2083	2083	2084	03.3852.0522	37.8D05.0522	03. NHI KHOA	3.3852	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	C	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
2084	2084	2085	03.3853.0522	37.8D05.0522	03. NHI KHOA	3.3853	Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles	Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Pouteau-Colles	C	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
2085	2085	2086	03.3836.0523	37.8D05.0523	03. NHI KHOA	3.3836	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	B	T1	533	533	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)	654000	73565.21739	727000	95634.78261	0	749634.7826	749600	
2086	2086	2087	03.3836.0524	37.8D05.0524	03. NHI KHOA	3.3836	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	B	T1	534	534	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)	244000	97043.47826	341000	126156.5217	0	370156.5217	370100	
2087	2087	2088	03.3831.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3831	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột liền]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O	B	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2088	2088	2089	03.3832.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3832	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	B	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2089	2089	2090	03.3866.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3866	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	C	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2090	2090	2091	03.3865.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3865	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	C	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2091	2091	2092	03.3864.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3864	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	C	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2092	2092	2093	03.3868.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3868	Nắn; bó bột gãy Dupuytren	Nắn; bó bột gãy Dupuytren [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Dupuytren	C	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2093	2093	2094	03.3857.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3857	Nắn; bó bột gãy mâm chày	Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột liền]	Nắn; bó bột gãy mâm chày	C	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2094	2094	2095	03.3867.0525	37.8D05.0525	03. NHI KHOA	3.3867	Nắn; bó bột gãy xương chày	Nắn; bó bột gãy xương chày [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương chày	C	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2095	2095	2096	03.3831.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3831	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột tự cán]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ O	B	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2096	2096	2097	03.3832.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3832	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	B	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2097	2097	2098	03.3866.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3866	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	C	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2098	2098	2099	03.3865.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3865	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	C	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2099	2099	2100	03.3864.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3864	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	C	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2100	2100	2101	03.3868.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3868	Nắn; bó bột gãy Dupuytren	Nắn; bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Dupuytren	C	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2101	2101	2102	03.3857.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3857	Nắn; bó bột gãy mâm chày	Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy mâm chày	C	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2102	2102	2103	03.3867.0526	37.8D05.0526	03. NHI KHOA	3.3867	Nắn; bó bột gãy xương chày	Nắn; bó bột gãy xương chày [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương chày	C	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2103	2103	2104	03.3843.0527	37.8D05.0527	03. NHI KHOA	3.3843	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay	C	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2104	2104	2105	03.3842.0527	37.8D05.0527	03. NHI KHOA	3.3842	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay	C	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2105	2105	2106	03.3841.0527	37.8D05.0527	03. NHI KHOA	3.3841	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay	C	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2106	2106	2107	03.3847.0527	37.8D05.0527	03. NHI KHOA	3.3847	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	C	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2107	2107	2108	03.3848.0527	37.8D05.0527	03. NHI KHOA	3.3848	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền]	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V	C	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
2108	2108	2109	03.3843.0528	37.8D05.0528	03. NHI KHOA	3.3843	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay	C	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2109	2109	2110	03.3842.0528	37.8D05.0528	03. NHI KHOA	3.3842	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay	C	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2110	2110	2111	03.3841.0528	37.8D05.0528	03. NHI KHOA	3.3841	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay	C	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2111	2111	2112	03.3847.0528	37.8D05.0528	03. NHI KHOA	3.3847	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	C	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2112	2112	2113	03.3848.0528	37.8D05.0528	03. NHI KHOA	3.3848	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V	C	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
2113	2113	2114	03.3838.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3838	Nắn; bó bột cột sống	Nắn; bó bột cột sống [bột liền]	Nắn; bó bột cột sống	C	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2114	2114	2115	03.3835.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3835	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2115	2115	2116	03.3834.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3834	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2116	2116	2117	03.3833.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3833	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2117	2117	2118	03.3859.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3859	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi	C	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2118	2118	2119	03.3830.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3830	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2119	2119	2120	03.3861.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3861	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	C	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2120	2120	2121	03.3858.0529	37.8D05.0529	03. NHI KHOA	3.3858	Nắn; bó bột gãy xương chậu	Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương chậu	C	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
2121	2121	2122	03.3838.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3838	Nắn; bó bột cột sống	Nắn; bó bột cột sống [bột tự cán]	Nắn; bó bột cột sống	C	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2122	2122	2123	03.3835.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3835	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2123	2123	2124	03.3834.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3834	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2124	2124	2125	03.3833.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3833	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2125	2125	2126	03.3859.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3859	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi	C	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2126	2126	2127	03.3830.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3830	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2127	2127	2128	03.3861.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3861	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	C	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2128	2128	2129	03.3858.0530	37.8D05.0530	03. NHI KHOA	3.3858	Nắn; bó bột gãy xương chậu	Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương chậu	C	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
2129	2129	2130	03.3871.0532	37.8D05.0532	03. NHI KHOA	3.3871	Nắn; bó bột gãy xương gót	Nắn; bó bột gãy xương gót	Nắn; bó bột gẫy xương gót	C	T1	542	542	Nắn; bó gẫy xương gót	104000	48521.73913	152000	63078.26087	0	167078.2609	167000	
2130	2130	2131	03.3862.0533	37.8D05.0533	03. NHI KHOA	3.3862	Bó bột ống trong gãy xương bánh chè	Bó bột ống trong gãy xương bánh chè	Bó bột ống trong gãy xương bánh chè	C	T2	543	543	Nắn; bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ	104000	48521.73913	152000	63078.26087	0	167078.2609	167000	
2131	2131	2132	03.2759.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2759	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2132	2132	2133	03.3775.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3775	Cắt cụt cẳng chân	Cắt cụt cẳng chân	Cắt cụt cẳng chân	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2133	2133	2134	03.2748.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2748	Căt cụt cẳng chân do ung thư	Căt cụt cẳng chân do ung thư	Căt cụt cẳng chân do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2134	2134	2135	03.3682.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3682	Cắt cụt cẳng tay	Cắt cụt cẳng tay	Cắt cụt cẳng tay	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2135	2135	2136	03.3680.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3680	Cắt cụt cánh tay	Cắt cụt cánh tay	Cắt cụt cánh tay	B	P3	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2136	2136	2137	03.2744.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2744	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2137	2137	2138	03.2749.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2749	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2138	2138	2139	03.3740.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3740	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2139	2139	2140	03.3668.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3668	Cắt đoạn khớp khuỷu	Cắt đoạn khớp khuỷu	Cắt đoạn khớp khuỷu	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2140	2140	2141	03.3726.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3726	Phẫu thuật cắt cụt đùi	Phẫu thuật cắt cụt đùi	Phẫu thuật cắt cụt đùi	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2141	2141	2142	03.3795.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3795	Tháo khớp cổ chân	Tháo khớp cổ chân	Tháo khớp cổ chân	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2142	2142	2143	03.3683.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3683	Tháo khớp cổ tay	Tháo khớp cổ tay	Tháo khớp cổ tay	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2143	2143	2144	03.2746.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2746	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2144	2144	2145	03.3755.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3755	Tháo khớp gối	Tháo khớp gối	Tháo khớp gối	C	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2145	2145	2146	03.2750.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2750	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2146	2146	2147	03.3723.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3723	Tháo khớp háng	Tháo khớp háng	Tháo khớp háng	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2147	2147	2148	03.2747.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2747	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2148	2148	2149	03.3681.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3681	Tháo khớp khuỷu	Tháo khớp khuỷu	Tháo khớp khuỷu	B	P3	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2149	2149	2150	03.2745.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.2745	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2150	2150	2151	03.3796.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3796	Tháo khớp kiểu Pirogoff	Tháo khớp kiểu Pirogoff	Tháo khớp kiểu Pirogoff	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2151	2151	2152	03.3648.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3648	Tháo khớp vai	Tháo khớp vai	Tháo khớp vai	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2152	2152	2153	03.3792.0534	37.8D05.0534	03. NHI KHOA	3.3792	Tháo một nửa bàn chân trước	Tháo một nửa bàn chân trước	Tháo một nửa bàn chân trước	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
2153	2153	2154	03.3698.0535	37.8D05.0535	03. NHI KHOA	3.3698	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	B	P2	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
2154	2154	2155	03.3791.0537	37.8D05.0537	03. NHI KHOA	3.3791	Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ	Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ	Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ	B	P2	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2155	2155	2156	03.3790.0537	37.8D05.0537	03. NHI KHOA	3.3790	Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo	Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo	Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo	B	P2	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2156	2156	2157	03.3780.0537	37.8D05.0537	03. NHI KHOA	3.3780	Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não	Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não	Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não	A	P1	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2157	2157	2158	03.3768.0538	37.8D05.0538	03. NHI KHOA	3.3768	Chuyển cân liệt thần kinh mác nông	Chuyển cân liệt thần kinh mác nông	Chuyển cân liệt thần kinh mác nông	B	P1	548	548	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
2158	2158	2159	03.3769.0538	37.8D05.0538	03. NHI KHOA	3.3769	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	B	P1	548	548	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
2159	2159	2160	03.3747.0540	37.8D05.0540	03. NHI KHOA	3.3747	Lấy bỏ sụn chêm khớp gối	Lấy bỏ sụn chêm khớp gối	Lấy bỏ sụn chêm khớp gối	A	P1	550	550	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	2632000	627652.1739	3259000	815947.8261	0	3447947.826	3447900	
2160	2160	2161	03.3751.0540	37.8D05.0540	03. NHI KHOA	3.3751	Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối	Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối	Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối	B	P1	550	550	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	2632000	627652.1739	3259000	815947.8261	0	3447947.826	3447900	
2161	2161	2162	03.3746.0540	37.8D05.0540	03. NHI KHOA	3.3746	Tạo hình dây chằng chéo khớp gối	Tạo hình dây chằng chéo khớp gối	Tạo hình dây chằng chéo khớp gối	A	P1	550	550	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	2632000	627652.1739	3259000	815947.8261	0	3447947.826	3447900	
2162	2162	2163	03.4156.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4156	Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai	Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai	Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2163	2163	2164	03.4150.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4150	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2164	2164	2165	03.4144.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4144	Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn	Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn	Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2165	2165	2166	03.4152.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4152	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2166	2166	2167	03.4153.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4153	Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hoá khớp cổ chân	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2167	2167	2168	03.4143.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4143	Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối	Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối	Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2168	2168	2169	03.4151.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4151	Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2169	2169	2170	03.4154.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4154	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2170	2170	2171	03.4146.0541	37.8D05.0541	03. NHI KHOA	3.4146	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mạn tính sau chấn thương	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mạn tính sau chấn thương	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mãn tính sau chấn thương	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
2171	2171	2172	03.4155.0542	37.8D05.0542	03. NHI KHOA	3.4155	Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button	Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button	Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button	B	P1	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
2172	2172	2173	03.4145.0542	37.8D05.0542	03. NHI KHOA	3.4145	Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi	Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi	Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi	A	P1	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
2173	2173	2174	03.3713.0543	37.8D05.0543	03. NHI KHOA	3.3713	Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh	A	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
2174	2174	2175	03.3730.0543	37.8D05.0543	03. NHI KHOA	3.3730	Phẫu thuật trật khớp háng	Phẫu thuật trật khớp háng	Phẫu thuật trật khớp háng	B	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
2175	2175	2176	03.3880.0548	37.8D05.0548	03. NHI KHOA	3.3880	Bắt vít qua khớp	Bắt vít qua khớp	Bắt vít qua khớp	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2176	2176	2177	03.3664.0548	37.8D05.0548	03. NHI KHOA	3.3664	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2177	2177	2178	03.3728.0548	37.8D05.0548	03. NHI KHOA	3.3728	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2178	2178	2179	03.3661.0548	37.8D05.0548	03. NHI KHOA	3.3661	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2179	2179	2180	03.3722.0548	37.8D05.0548	03. NHI KHOA	3.3722	Phẫu thuật toác khớp mu	Phẫu thuật toác khớp mu	Phẫu thuật toác khớp mu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2180	2180	2181	03.3669.0548	37.8D05.0548	03. NHI KHOA	3.3669	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2181	2181	2182	03.3724.0549	37.8D05.0549	03. NHI KHOA	3.3724	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
2182	2182	2183	03.3701.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3701	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2183	2183	2184	03.3716.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3716	Phẫu thuật cứng cơ may	Phẫu thuật cứng cơ may	Phẫu thuật cứng cơ may	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2184	2184	2185	03.3666.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3666	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2185	2185	2186	03.3645.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3645	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2186	2186	2187	03.3753.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3753	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2187	2187	2188	03.3752.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3752	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2188	2188	2189	03.3670.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3670	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2189	2189	2190	03.4149.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.4149	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hoá cơ ức đòn chũm	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2190	2190	2191	03.3700.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3700	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2191	2191	2192	03.3748.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3748	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2192	2192	2193	03.3750.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3750	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2193	2193	2194	03.3742.0550	37.8D05.0550	03. NHI KHOA	3.3742	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2194	2194	2195	03.3667.0551	37.8D05.0551	03. NHI KHOA	3.3667	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
2195	2195	2196	03.3671.0551	37.8D05.0551	03. NHI KHOA	3.3671	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
2196	2196	2197	03.3672.0551	37.8D05.0551	03. NHI KHOA	3.3672	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
2197	2197	2198	03.3813.0551	37.8D05.0551	03. NHI KHOA	3.3813	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
2198	2198	2199	03.3708.0552	37.8D05.0552	03. NHI KHOA	3.3708	Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái	Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái	Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
2199	2199	2200	03.3886.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3886	Ghép trong mất đoạn xương	Ghép trong mất đoạn xương	Ghép trong mất đoạn xương	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2200	2200	2201	03.3609.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3609	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2201	2201	2202	03.3610.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3610	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	A	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2202	2202	2203	03.3892.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3892	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2203	2203	2204	03.3621.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3621	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2204	2204	2205	03.3650.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3650	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2205	2205	2206	03.3617.0553	37.8D05.0553	03. NHI KHOA	3.3617	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	A	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2206	2206	2207	03.3764.0555	37.8D05.0555	03. NHI KHOA	3.3764	Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov	Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov	Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov	B	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2207	2207	2208	03.3660.0555	37.8D05.0555	03. NHI KHOA	3.3660	Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov	Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov	Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov	B	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2208	2208	2209	03.3734.0555	37.8D05.0555	03. NHI KHOA	3.3734	Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov	Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov	Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov	B	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2209	2209	2210	03.3699.0555	37.8D05.0555	03. NHI KHOA	3.3699	Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài	Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài	Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài	B	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2210	2210	2211	03.3883.0555	37.8D05.0555	03. NHI KHOA	3.3883	Phẫu thuật kéo dài chi	Phẫu thuật kéo dài chi	Phẫu thuật kéo dài chi	B	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2211	2211	2212	03.3719.0555	37.8D05.0555	03. NHI KHOA	3.3719	Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi	Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi	Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi	A	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2212	2212	2213	03.3662.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3662	Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay	Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay	Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2213	2213	2214	03.3665.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3665	Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay	Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay	Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2214	2214	2215	03.3646.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3646	Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai	Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai	Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2215	2215	2216	03.3743.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3743	Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu	Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu	Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2216	2216	2217	03.3773.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3773	Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân	Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân	Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2217	2217	2218	03.3744.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3744	Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi	Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi	Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2218	2218	2219	03.3732.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3732	Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)	Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)	Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2219	2219	2220	03.3794.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3794	Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren	Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren	Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2220	2220	2221	03.3738.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3738	Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày	Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày	Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2221	2221	2222	03.3760.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3760	Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày	Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày	Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2222	2222	2223	03.3789.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3789	Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren	Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren	Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong; ngoài hoặc Dupuytren	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2223	2223	2224	03.3759.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3759	Đặt nẹp vít gãy thân xương chày	Đặt nẹp vít gãy thân xương chày	Đặt nẹp vít gãy thân xương chày	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2224	2224	2225	03.3787.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3787	Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm	Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm	Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2225	2225	2226	03.3786.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3786	Đặt vít gãy thân xương sên	Đặt vít gãy thân xương sên	Đặt vít gãy thân xương sên	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2226	2226	2227	03.3694.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3694	Đặt vít gãy trật xương thuyền	Đặt vít gãy trật xương thuyền	Đặt vít gãy trật xương thuyền	A	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2227	2227	2228	03.3758.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3758	Đóng đinh xương chày mở	Đóng đinh xương chày mở	Đóng đinh xương chày mở	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2228	2228	2229	03.3725.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3725	Đóng đinh xương đùi mở; ngược dòng	Đóng đinh xương đùi mở; ngược dòng	Đóng đinh xương đùi mở; ngược dòng	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2229	2229	2230	03.3703.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3703	Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn	Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn	Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2230	2230	2231	03.3778.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3778	Găm Kirschner trong gãy mắt cá	Găm Kirschner trong gãy mắt cá	Găm Kirschner trong gãy mắt cá	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2231	2231	2232	03.3889.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3889	Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy	Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy	Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2232	2232	2233	03.3785.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3785	Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn; xương ngón chân	Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn; xương ngón chân	Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn; xương ngón chân	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2233	2233	2234	03.3779.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3779	Kết hợp xương trong trong gãy xương mác	Kết hợp xương trong trong gãy xương mác	Kết hợp xương trong trong gãy xương mác	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2234	2234	2235	03.3727.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3727	Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển	Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển	Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2235	2235	2236	03.3676.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3676	Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles	Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles	Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2236	2236	2237	03.3754.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3754	Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè	Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè	Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2237	2237	2238	03.3673.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3673	Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay	Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay	Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2238	2238	2239	03.3761.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3761	Phẫu thuật chân chữ O	Phẫu thuật chân chữ O	Phẫu thuật chân chữ O	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2239	2239	2240	03.3762.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3762	Phẫu thuật chân chữ X	Phẫu thuật chân chữ X	Phẫu thuật chân chữ X	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2240	2240	2241	03.3781.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3781	Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh	Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh	Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2241	2241	2242	03.3688.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3688	Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay	Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay	Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2242	2242	2243	03.3782.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3782	Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não	Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não	Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2243	2243	2244	03.3784.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3784	Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi - xoay ngoài	Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi - xoay ngoài	Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2244	2244	2245	03.3887.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3887	Phẫu thuật điều trị can lệch; có kết hợp xương	Phẫu thuật điều trị can lệch; có kết hợp xương	Phẫu thuật điều trị can lệch; có kết hợp xương	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2245	2245	2246	03.3715.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3715	Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu; tạo mái che đầu xương đùi)	Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu; tạo mái che đầu xương đùi)	Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu; tạo mái che đầu xương đùi)	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2246	2246	2247	03.3714.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3714	Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)	Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)	Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2247	2247	2248	03.3690.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3690	Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay	Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay	Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2248	2248	2249	03.3689.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3689	Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay	Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay	Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2249	2249	2250	03.3675.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3675	Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2250	2250	2251	03.3712.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3712	Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít	Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít	Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2251	2251	2252	03.3684.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3684	Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2252	2252	2253	03.3679.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3679	Phẫu thuật gãy Monteggia	Phẫu thuật gãy Monteggia	Phẫu thuật gãy Monteggia	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2253	2253	2254	03.3663.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3663	Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu	Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu	Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2254	2254	2255	03.3718.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3718	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2255	2255	2256	03.3717.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3717	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2256	2256	2257	03.3649.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3649	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn	C	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2257	2257	2258	03.3766.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3766	Phẫu thuật khớp giả xương chày	Phẫu thuật khớp giả xương chày	Phẫu thuật khớp giả xương chầy	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2258	2258	2259	03.3765.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3765	Phẫu thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương	Phẫu thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương	Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2259	2259	2260	03.3788.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3788	Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên	Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên	Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2260	2260	2261	03.3647.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3647	Phẫu thuật trật khớp cùng đòn	Phẫu thuật trật khớp cùng đòn	Phẫu thuật trật khớp cùng đòn	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2261	2261	2262	03.3731.0556	37.8D05.0556	03. NHI KHOA	3.3731	Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng	Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng	Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2262	2262	2263	03.3737.0557	37.8D05.0557	03. NHI KHOA	3.3737	Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm	Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm	Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm	B	P1	567	567	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2263	2263	2264	03.3656.0557	37.8D05.0557	03. NHI KHOA	3.3656	Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm	Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm	Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm	A	P1	567	567	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
2264	2264	2265	03.2500.0558	37.8D05.0558	03. NHI KHOA	3.2500	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	A	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
2265	2265	2266	03.2643.0558	37.8D05.0558	03. NHI KHOA	3.2643	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
2266	2266	2267	03.2639.0558	37.8D05.0558	03. NHI KHOA	3.2639	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	B	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
2267	2267	2268	03.2758.0558	37.8D05.0558	03. NHI KHOA	3.2758	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
2268	2268	2269	03.3651.0558	37.8D05.0558	03. NHI KHOA	3.3651	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	B	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
2269	2269	2270	03.3804.0559	37.8D05.0559	03. NHI KHOA	3.3804	Gỡ dính gân	Gỡ dính gân	Gỡ dính gân	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2270	2270	2271	03.3819.0559	37.8D05.0559	03. NHI KHOA	3.3819	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	C	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2271	2271	2272	03.3803.0559	37.8D05.0559	03. NHI KHOA	3.3803	Nối gân gấp	Nối gân gấp	Nối gân gấp	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2272	2272	2273	03.3763.0559	37.8D05.0559	03. NHI KHOA	3.3763	Phẫu thuật co gân Achille	Phẫu thuật co gân Achille	Phẫu thuật co gân Achille	B	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2273	2273	2274	03.4241.0561	37.8D05.0561	03. NHI KHOA	3.4241	Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ	Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ	Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ	A	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2274	2274	2275	03.2904.0561	37.8D05.0561	03. NHI KHOA	3.2904	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2275	2275	2276	03.2905.0561	37.8D05.0561	03. NHI KHOA	3.2905	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2276	2276	2277	03.3049.0561	37.8D05.0561	03. NHI KHOA	3.3049	Tạo hình hộp sọ	Tạo hình hộp sọ	Tạo hình hộp sọ	A	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2277	2277	2278	03.2445.0562	37.8D05.0562	03. NHI KHOA	3.2445	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt; tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt; tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt; tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm	B	PDB	572	572	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình	2680000	1339826.087	4019000	1741773.913	0	4421773.913	4421700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2278	2278	2279	03.2764.0562	37.8D05.0562	03. NHI KHOA	3.2764	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; đóng khuyết da	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; đóng khuyết da	Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt; đóng khuyết da	C	P1	572	572	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình	2680000	1339826.087	4019000	1741773.913	0	4421773.913	4421700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2279	2279	2280	03.3905.0563	37.8D05.0563	03. NHI KHOA	3.3905	Rút chỉ thép xương ức	Rút chỉ thép xương ức	Rút chỉ thép xương ức	C	P2	573	573	Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương	1510000	267652.1739	1777000	347947.8261	0	1857947.826	1857900	
2280	2280	2281	03.3901.0563	37.8D05.0563	03. NHI KHOA	3.3901	Rút đinh các loại	Rút đinh các loại	Rút đinh các loại	C	P3	573	573	Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương	1510000	267652.1739	1777000	347947.8261	0	1857947.826	1857900	
2281	2281	2282	03.3900.0563	37.8D05.0563	03. NHI KHOA	3.3900	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	C	P2	573	573	Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương	1510000	267652.1739	1777000	347947.8261	0	1857947.826	1857900	
2282	2282	2283	03.3620.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3620	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau	A	P1	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2283	2283	2284	03.3624.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3624	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2284	2284	2285	03.3625.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3625	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống	A	P1	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2285	2285	2286	03.3622.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3622	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp	A	P1	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2286	2286	2287	03.3619.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3619	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau	A	P1	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2287	2287	2288	03.3623.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3623	Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp	A	P1	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2288	2288	2289	03.3618.0565	37.8D05.0565	03. NHI KHOA	3.3618	Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)	Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)	Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)	A	P1	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
2289	2289	2290	03.3613.0566	37.8D05.0566	03. NHI KHOA	3.3613	Kết hợp xương cột sống cổ lối sau	Kết hợp xương cột sống cổ lối sau	Kết hợp xương cột sống cổ lối sau	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2290	2290	2291	03.3612.0566	37.8D05.0566	03. NHI KHOA	3.3612	Kết hợp xương cột sống cổ lối trước	Kết hợp xương cột sống cổ lối trước	Kết hợp xương cột sống cổ lối trước	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2291	2291	2292	03.3054.0566	37.8D05.0566	03. NHI KHOA	3.3054	Phẫu thuật gãy trật đốt sống cổ; mỏm nha	Phẫu thuật gãy trật đốt sống cổ; mỏm nha	Phẫu thuật gẫy trật đốt sống cổ; mỏm nha	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2292	2292	2293	03.3616.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3616	Cố định cột sống bằng vít qua cuống	Cố định cột sống bằng vít qua cuống	Cố định cột sống bằng vít qua cuống	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2293	2293	2294	03.3615.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3615	Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc	Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc	Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2294	2294	2295	03.3632.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3632	Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)	Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)	Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)	B	P1	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2295	2295	2296	03.3631.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3631	Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)	Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)	Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)	B	P1	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2296	2296	2297	03.3627.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3627	Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống	Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống	Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống	A	P1	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2297	2297	2298	03.3641.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3641	Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực	Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực	Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2298	2298	2299	03.3642.0567	37.8D05.0567	03. NHI KHOA	3.3642	Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng	Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng	Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
2299	2299	2300	03.3882.0568	37.8D05.0568	03. NHI KHOA	3.3882	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	A	P1	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	4393000	1233391.304	5626000	1603408.696	0	5996408.696	5996400	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
2300	2300	2301	03.3079.0570	37.8D05.0570	03. NHI KHOA	3.3079	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm	B	P3	580	580	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng	4200000	997043.4783	5197000	1296156.522	0	5496156.522	5496100	Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2301	2301	2302	03.3811.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3811	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2302	2302	2303	03.3710.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3710	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	C	P3	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2303	2303	2304	03.3695.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3695	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	A	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2304	2304	2305	03.3686.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3686	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2305	2305	2306	03.3777.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3777	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2306	2306	2307	03.3816.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3816	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2307	2307	2308	03.3776.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3776	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2308	2308	2309	03.3687.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3687	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	C	P3	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2309	2309	2310	03.3685.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3685	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	C	P3	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2310	2310	2311	03.3741.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3741	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2311	2311	2312	03.3729.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3729	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2312	2312	2313	03.3797.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3797	Tháo bỏ các ngón chân	Tháo bỏ các ngón chân	Tháo bỏ các ngón chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2313	2313	2314	03.3711.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3711	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2314	2314	2315	03.3798.0571	37.8D05.0571	03. NHI KHOA	3.3798	Tháo đốt bàn	Tháo đốt bàn	Tháo đốt bàn	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
2315	2315	2316	03.3806.0572	37.8D05.0572	03. NHI KHOA	3.3806	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	2217000	914086.9565	3131000	1188313.043	0	3405313.043	3405300	
2316	2316	2317	03.3077.0572	37.8D05.0572	03. NHI KHOA	3.3077	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	2217000	914086.9565	3131000	1188313.043	0	3405313.043	3405300	
2317	2317	2318	03.3805.0572	37.8D05.0572	03. NHI KHOA	3.3805	Khâu nối thần kinh	Khâu nối thần kinh	Khâu nối thần kinh	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	2217000	914086.9565	3131000	1188313.043	0	3405313.043	3405300	
2318	2318	2319	03.3801.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3801	Chuyển vạt da có cuống mạch	Chuyển vạt da có cuống mạch	Chuyển vạt da có cuống mạch	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2319	2319	2320	03.3907.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3907	Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối	Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối	Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2320	2320	2321	03.3894.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3894	Chuyển xoay vạt da; cơ ghép có cuống mạch liền không nối	Chuyển xoay vạt da; cơ ghép có cuống mạch liền không nối	Chuyển xoay vạt da; cơ ghép có cuống mạch liền không nối	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2321	2321	2322	03.3884.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3884	Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ	Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ	Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2322	2322	2323	03.3808.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3808	Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)	Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)	Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2323	2323	2324	03.3820.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3820	Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản	Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản	Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản	C	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2324	2324	2325	03.3908.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3908	Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản	Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản	Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2325	2325	2326	03.3802.0573	37.8D05.0573	03. NHI KHOA	3.3802	Tạo hình các vạt da che phủ; vạt trượt	Tạo hình các vạt da che phủ; vạt trượt	Tạo hình các vạt da che phủ; vạt trượt	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
2326	2326	2327	03.3807.0574	37.8D05.0574	03. NHI KHOA	3.3807	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10cm²	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
2327	2327	2328	03.1648.0575	37.8D05.0575	03. NHI KHOA	3.1648	Ghép da dị loại độc lập	Ghép da dị loại độc lập	Ghép da dị loại độc lập	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
2328	2328	2329	03.1615.0575	37.8D05.0575	03. NHI KHOA	3.1615	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
2329	2329	2330	03.3783.0575	37.8D05.0575	03. NHI KHOA	3.3783	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	A	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
2330	2330	2331	03.3824.0575	37.8D05.0575	03. NHI KHOA	3.3824	Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²	Vá da dầy toàn bộ; diện tích dưới 10cm²	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
2331	2331	2332	03.3083.0576	37.8D05.0576	03. NHI KHOA	3.3083	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	C	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	2302000	358434.7826	2660000	465965.2174	0	2767965.217	2767900	
2332	2332	2333	03.3774.0577	37.8D05.0577	03. NHI KHOA	3.3774	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gẫy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	B	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
2333	2333	2334	03.3793.0577	37.8D05.0577	03. NHI KHOA	3.3793	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gẫy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	B	P3	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
2334	2334	2335	03.3691.0577	37.8D05.0577	03. NHI KHOA	3.3691	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	A	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
2335	2335	2336	03.3692.0577	37.8D05.0577	03. NHI KHOA	3.3692	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	A	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
2336	2336	2337	03.3800.0577	37.8D05.0577	03. NHI KHOA	3.3800	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	B	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
2337	2337	2338	03.3709.0578	37.8D05.0578	03. NHI KHOA	3.3709	Chuyển ngón có cuống mạch nuôi	Chuyển ngón có cuống mạch nuôi	Chuyển ngón có cuống mạch nuôi	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
2338	2338	2339	03.3259.0583	37.8D05.0583	03. NHI KHOA	3.3259	Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn	Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn	Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
2339	2339	2340	03.3317.0583	37.8D05.0583	03. NHI KHOA	3.3317	Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột	Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột	Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
2340	2340	2341	03.3383.0584	37.8D05.0584	03. NHI KHOA	3.3383	Cắt nang/polyp rốn	Cắt nang/polyp rốn	Cắt nang/polyp rốn	B	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
2341	2341	2342	03.2734.0589	37.8D06.0589	03. NHI KHOA	3.2734	Bóc nang tuyến Bartholin	Bóc nang tuyến Bartholin	Bóc nang tuyến Bartholin	C	P2	599	599	Bóc nang tuyến Bartholin	1109000	200347.8261	1309000	260452.1739	0	1369452.174	1369400	
2342	2342	2343	03.2736.0591	37.8D06.0591	03. NHI KHOA	3.2736	Mổ bóc nhân xơ vú	Mổ bóc nhân xơ vú	Mổ bóc nhân xơ vú	C	P2	601	601	Bóc nhân xơ vú	819000	200347.8261	1019000	260452.1739	0	1079452.174	1079400	
2343	2343	2344	03.2733.0597	37.8D06.0597	03. NHI KHOA	3.2733	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	C	P2	607	607	Cắt u thành âm đạo	1662000	466434.7826	2128000	606365.2174	0	2268365.217	2268300	
2344	2344	2345	03.2721.0598	37.8D06.0598	03. NHI KHOA	3.2721	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	A	PDB	608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	4878000	1490086.957	6368000	1937113.043	0	6815113.043	6815100	
2345	2345	2346	03.3399.0600	37.8D06.0600	03. NHI KHOA	3.3399	Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản	Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản	Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản	C	P3	610	610	Chích áp xe tầng sinh môn	692000	139304.3478	831000	181095.6522	0	873095.6522	873000	
2346	2346	2347	03.3406.0600	37.8D06.0600	03. NHI KHOA	3.3406	Trích áp xe tầng sinh môn	Trích áp xe tầng sinh môn	Chích áp xe tầng sinh môn	C	P3	610	610	Chích áp xe tầng sinh môn	692000	139304.3478	831000	181095.6522	0	873095.6522	873000	
2347	2347	2348	03.2258.0601	37.8D06.0601	03. NHI KHOA	3.2258	Trích áp xe tuyến Bartholin	Trích áp xe tuyến Bartholin	Chích áp xe tuyến Bartholin	C	T3	611	611	Chích áp xe tuyến Bartholin	620000	255130.4348	875000	331669.5652	0	951669.5652	951600	
2348	2348	2349	03.3593.0603	37.8D06.0603	03. NHI KHOA	3.3593	Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo; tử cung	Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo; tử cung	Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo; tử cung	B	P1	613	613	Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh	625000	200347.8261	825000	260452.1739	0	885452.1739	885400	
2349	2349	2350	03.2246.0603	37.8D06.0603	03. NHI KHOA	3.2246	Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh	Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh	Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh	B	T1	613	613	Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh	625000	200347.8261	825000	260452.1739	0	885452.1739	885400	
2350	2350	2351	03.2260.0606	37.8D06.0606	03. NHI KHOA	3.2260	Chọc dò túi cùng Douglas	Chọc dò túi cùng Douglas	Chọc dò túi cùng Douglas	C	T2	616	616	Chọc dò túi cùng Douglas	223000	68869.56522	291000	89530.43478	0	312530.4348	312500	
2351	2351	2352	03.3405.0606	37.8D06.0606	03. NHI KHOA	3.3405	Chọc dò túi cùng Douglas	Chọc dò túi cùng Douglas	Chọc dò túi cùng Douglas	C	T1	616	616	Chọc dò túi cùng Douglas	223000	68869.56522	291000	89530.43478	0	312530.4348	312500	
2352	2352	2353	03.2259.0609	37.8D06.0609	03. NHI KHOA	3.2259	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	C	T1	619	619	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	671000	198782.6087	869000	258417.3913	0	929417.3913	929400	
2353	2353	2354	03.2255.0616	37.8D06.0616	03. NHI KHOA	3.2255	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	B	P1	626	626	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	3357000	914086.9565	4271000	1188313.043	0	4545313.043	4545300	
2354	2354	2355	03.2265.0618	37.8D06.0618	03. NHI KHOA	3.2265	Phong bế ngoài màng cứng	Phong bế ngoài màng cứng	Phong bế ngoài màng cứng	B	T2	628	628	Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng	591000	70434.78261	661000	91565.21739	0	682565.2174	682500	
2355	2355	2356	03.2263.0624	37.8D06.0624	03. NHI KHOA	3.2263	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	C	P3	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	1511000	468000	1979000	608400	0	2119400	2119400	
2356	2356	2357	03.2247.0627	37.8D06.0627	03. NHI KHOA	3.2247	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	B	P2	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	2269000	577565.2174	2846000	750834.7826	0	3019834.783	3019800	
2357	2357	2358	03.2726.0627	37.8D06.0627	03. NHI KHOA	3.2726	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	B	P1	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	2269000	577565.2174	2846000	750834.7826	0	3019834.783	3019800	
2358	2358	2359	03.2262.0630	37.8D06.0630	03. NHI KHOA	3.2262	Lấy dị vật âm đạo	Lấy dị vật âm đạo	Lấy dị vật âm đạo	C	T1	640	640	Lấy dị vật âm đạo	432000	170608.6957	602000	221791.3043	0	653791.3043	653700	
2359	2359	2360	03.3400.0632	37.8D06.0632	03. NHI KHOA	3.3400	Lấy máu tụ tầng sinh môn	Lấy máu tụ tầng sinh môn	Lấy máu tụ tầng sinh môn	C	P3	642	642	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	1804000	536869.5652	2340000	697930.4348	0	2501930.435	2501900	
2360	2360	2361	03.2253.0651	37.8D06.0651	03. NHI KHOA	3.2253	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	B	P2	661	661	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	2140000	579130.4348	2719000	752869.5652	0	2892869.565	2892800	
2361	2361	2362	03.2735.0653	37.8D06.0653	03. NHI KHOA	3.2735	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
2362	2362	2363	03.2728.0661	37.8D06.0661	03. NHI KHOA	3.2728	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	B	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4893000	1494782.609	6387000	1943217.391	0	6836217.391	6836200	
2363	2363	2364	03.2723.0661	37.8D06.0661	03. NHI KHOA	3.2723	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	A	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4893000	1494782.609	6387000	1943217.391	0	6836217.391	6836200	
2364	2364	2365	03.2252.0662	37.8D06.0662	03. NHI KHOA	3.2252	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	B	P1	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	2182000	577565.2174	2759000	750834.7826	0	2932834.783	2932800	
2365	2365	2366	03.3595.0662	37.8D06.0662	03. NHI KHOA	3.3595	Tách màng ngăn âm hộ	Tách màng ngăn âm hộ	Tách màng ngăn âm hộ	B	P3	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	2182000	577565.2174	2759000	750834.7826	0	2932834.783	2932800	
2366	2366	2367	03.2257.0663	37.8D06.0663	03. NHI KHOA	3.2257	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	B	P1	673	673	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	2954000	914086.9565	3868000	1188313.043	0	4142313.043	4142300	
2367	2367	2368	03.3346.0663	37.8D06.0663	03. NHI KHOA	3.3346	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	B	P1	673	673	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	2954000	914086.9565	3868000	1188313.043	0	4142313.043	4142300	
2368	2368	2369	03.2264.0669	37.8D06.0669	03. NHI KHOA	3.2264	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	C	P2	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	2366000	577565.2174	2943000	750834.7826	0	3116834.783	3116800	
2369	2369	2370	03.2256.0669	37.8D06.0669	03. NHI KHOA	3.2256	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	A	P2	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	2366000	577565.2174	2943000	750834.7826	0	3116834.783	3116800	
2370	2370	2371	03.3356.0669	37.8D06.0669	03. NHI KHOA	3.3356	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	B	P1	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	2366000	577565.2174	2943000	750834.7826	0	3116834.783	3116800	
2371	2371	2372	03.2725.0681	37.8D06.0681	03. NHI KHOA	3.2725	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	3120000	914086.9565	4034000	1188313.043	0	4308313.043	4308300	
2372	2372	2373	03.2249.0681	37.8D06.0681	03. NHI KHOA	3.2249	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	3120000	914086.9565	4034000	1188313.043	0	4308313.043	4308300	
2373	2373	2374	03.2730.0683	37.8D06.0683	03. NHI KHOA	3.2730	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
2374	2374	2375	03.3391.0683	37.8D06.0683	03. NHI KHOA	3.3391	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	B	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
2375	2375	2376	03.2731.0683	37.8D06.0683	03. NHI KHOA	3.2731	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
2376	2376	2377	03.2729.0683	37.8D06.0683	03. NHI KHOA	3.2729	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
2377	2377	2378	03.2732.0683	37.8D06.0683	03. NHI KHOA	3.2732	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
2378	2378	2379	03.2248.0685	37.8D06.0685	03. NHI KHOA	3.2248	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	B	P2	695	695	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	2304000	577565.2174	2881000	750834.7826	0	3054834.783	3054800	
2379	2379	2380	03.3386.0686	37.8D06.0686	03. NHI KHOA	3.3386	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	B	P2	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	3533000	914086.9565	4447000	1188313.043	0	4721313.043	4721300	
2380	2380	2381	03.2254.0686	37.8D06.0686	03. NHI KHOA	3.2254	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	B	PDB	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	3533000	914086.9565	4447000	1188313.043	0	4721313.043	4721300	
2381	2381	2382	03.3328.0686	37.8D06.0686	03. NHI KHOA	3.3328	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	C	P1	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	3533000	914086.9565	4447000	1188313.043	0	4721313.043	4721300	
2382	2382	2383	03.4136.0689	37.8D06.0689	03. NHI KHOA	3.4136	Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng	Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng	Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
2383	2383	2384	03.4137.0689	37.8D06.0689	03. NHI KHOA	3.4137	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
2384	2384	2385	03.4141.0689	37.8D06.0689	03. NHI KHOA	3.4141	Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
2385	2385	2386	03.4140.0689	37.8D06.0689	03. NHI KHOA	3.4140	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
2386	2386	2387	03.4139.0689	37.8D06.0689	03. NHI KHOA	3.4139	Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn	Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn	Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
2387	2387	2388	03.4134.0690	37.8D06.0690	03. NHI KHOA	3.4134	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần	B	P1	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
2388	2388	2389	03.4135.0690	37.8D06.0690	03. NHI KHOA	3.4135	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần	B	P1	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
2389	2389	2390	03.4131.0691	37.8D06.0691	03. NHI KHOA	3.4131	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên	B	PDB	701	701	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	6685000	1496347.826	8181000	1945252.174	0	8630252.174	8630200	
2390	2390	2391	03.4123.0691	37.8D06.0691	03. NHI KHOA	3.4123	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên	A	PDB	701	701	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	6685000	1496347.826	8181000	1945252.174	0	8630252.174	8630200	
2391	2391	2392	03.2727.0692	37.8D06.0692	03. NHI KHOA	3.2727	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn	B	P1	702	702	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	6826000	1494782.609	8320000	1943217.391	0	8769217.391	8769200	
2392	2392	2393	03.4132.0692	37.8D06.0692	03. NHI KHOA	3.4132	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	B	PDB	702	702	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	6826000	1494782.609	8320000	1943217.391	0	8769217.391	8769200	
2393	2393	2394	03.4124.0701	37.8D06.0701	03. NHI KHOA	3.4124	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	A	P1	711	711	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	5778000	912521.7391	6690000	1186278.261	0	6964278.261	6964200	
2394	2394	2395	03.4133.0702	37.8D06.0702	03. NHI KHOA	3.4133	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	B	P1	712	712	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	5342000	1490086.957	6832000	1937113.043	0	7279113.043	7279100	
2395	2395	2396	03.2724.0703	37.8D06.0703	03. NHI KHOA	3.2724	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	A	P1	713	713	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	3440000	777913.0435	4217000	1011286.957	0	4451286.957	4451200	
2396	2396	2397	03.2250.0704	37.8D06.0704	03. NHI KHOA	3.2250	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	A	P1	714	714	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	4813000	1405565.217	6218000	1827234.783	0	6640234.783	6640200	
2397	2397	2398	03.2251.0705	37.8D06.0705	03. NHI KHOA	3.2251	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	B	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	2523000	1313217.391	3836000	1707182.609	0	4230182.609	4230100	
2398	2398	2399	03.3556.0705	37.8D06.0705	03. NHI KHOA	3.3556	Tạo hình âm đạo	Tạo hình âm đạo	Tạo hình âm đạo	A	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	2523000	1313217.391	3836000	1707182.609	0	4230182.609	4230100	
2399	2399	2400	03.3566.0705	37.8D06.0705	03. NHI KHOA	3.3566	Tạo hình âm đạo bằng ruột	Tạo hình âm đạo bằng ruột	Tạo hình âm đạo bằng ruột	A	PDB	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	2523000	1313217.391	3836000	1707182.609	0	4230182.609	4230100	
2400	2400	2401	03.3559.0705	37.8D06.0705	03. NHI KHOA	3.3559	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	A	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	2523000	1313217.391	3836000	1707182.609	0	4230182.609	4230100	
2401	2401	2402	03.2798.0718	37.8D06.0718	03. NHI KHOA	3.2798	Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi	Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi	Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi	B	T1	728	728	Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung	181000	84521.73913	265000	109878.2609	0	290878.2609	290800	
2402	2402	2403	03.1692.0730	37.8D07.0730	03. NHI KHOA	3.1692	Bơm rửa lệ đạo	Bơm rửa lệ đạo	Bơm rửa lệ đạo	C	T2	740	740	Bơm rửa lệ đạo	29000	9391.304348	38300	12208.69565	0	41208.69565	41200	
2403	2403	2404	03.1632.0731	37.8D07.0731	03. NHI KHOA	3.1632	Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU	Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU	Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoá: Áp hoặc tiêm 5FU	B	P1	741	741	Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU	982000	278608.6957	1260000	362191.3043	0	1344191.304	1344100	Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.
2404	2404	2405	03.1633.0731	37.8D07.0731	03. NHI KHOA	3.1633	Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp mytomycin C	Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp mytomycin C	Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp Mytomycin C	B	P1	741	741	Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU	982000	278608.6957	1260000	362191.3043	0	1344191.304	1344100	Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.
2405	2405	2406	03.1656.0732	37.8D07.0732	03. NHI KHOA	3.1656	Cắt bỏ túi lệ	Cắt bỏ túi lệ	Cắt bỏ túi lệ	C	P2	742	742	Cắt bỏ túi lệ	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
2406	2406	2407	03.1535.0733	37.8D07.0733	03. NHI KHOA	3.1535	Cắt dịch kính + laser nội nhãn	Cắt dịch kính + laser nội nhãn	Cắt dịch kính + laser nội nhãn	B	PDB	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
2407	2407	2408	03.1538.0733	37.8D07.0733	03. NHI KHOA	3.1538	Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn	Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn	Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn	B	PDB	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
2408	2408	2409	03.1539.0733	37.8D07.0733	03. NHI KHOA	3.1539	Lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính	Lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính	Lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
2409	2409	2410	03.1564.0733	37.8D07.0733	03. NHI KHOA	3.1564	Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL ± cắt DK	Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL ± cắt DK	Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy 1OL ± cắt DK	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
2410	2410	2411	03.1546.0735	37.8D07.0735	03. NHI KHOA	3.1546	Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên	Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên	Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên	B	TDB	745	745	Cắt mống mắt chu biên bằng Laser	259000	64173.91304	323000	83426.08696	0	342426.087	342400	
2411	2411	2412	03.2549.0737	37.8D07.0737	03. NHI KHOA	3.2549	Cắt u kết mạc không vá	Cắt u kết mạc không vá	Cắt u kết mạc không vá	B	P1	747	747	Cắt u kết mạc không vá	732000	28173.91304	760000	36626.08696	0	768626.087	768600	
2412	2412	2413	03.2548.0737	37.8D07.0737	03. NHI KHOA	3.2548	Cắt u kết mạc; giác mạc không vá	Cắt u kết mạc; giác mạc không vá	Cắt u kết mạc; giác mạc không vá	B	P1	747	747	Cắt u kết mạc không vá	732000	28173.91304	760000	36626.08696	0	768626.087	768600	
2413	2413	2414	03.1659.0738	37.8D07.0738	03. NHI KHOA	3.1659	Cắt bỏ chắp có bọc	Cắt bỏ chắp có bọc	Cắt bỏ chắp có bọc	C	T1	748	748	Chích chắp hoặc lẹo	66000	15026.08696	81000	19533.91304	0	85533.91304	85500	
2414	2414	2415	03.1693.0738	37.8D07.0738	03. NHI KHOA	3.1693	Trích chắp; lẹo; trích áp xe mi; kết mạc	Trích chắp; lẹo; trích áp xe mi; kết mạc	Chích chắp; lẹo; chích áp xe mi; kết mạc	C	T2	748	748	Chích chắp hoặc lẹo	66000	15026.08696	81000	19533.91304	0	85533.91304	85500	
2415	2415	2416	03.1591.0739	37.8D07.0739	03. NHI KHOA	3.1591	Trích mủ mắt	Trích mủ mắt	Chích mủ mắt	B	P3	749	749	Chích mủ hốc mắt	350000	123652.1739	473000	160747.8261	0	510747.8261	510700	
2416	2416	2417	03.1673.0740	37.8D07.0740	03. NHI KHOA	3.1673	Bơm hơi tiền phòng	Bơm hơi tiền phòng	Bơm hơi tiền phòng	C	P2	750	750	Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2417	2417	2418	03.1629.0740	37.8D07.0740	03. NHI KHOA	3.1629	Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	B	P1	750	750	Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2418	2418	2419	03.1687.0745	37.8D07.0745	03. NHI KHOA	3.1687	Điện di điều trị	Điện di điều trị	Điện di điều trị	C		755	755	Điện di điều trị (1 lần)	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	
2419	2419	2420	03.1672.0746	37.8D07.0746	03. NHI KHOA	3.1672	Điện đông thể mi	Điện đông thể mi	Điện đông thể mi	C	P3	756	756	Điện đông thể mi	320000	186260.8696	506000	242139.1304	0	562139.1304	562100	
2420	2420	2421	03.1553.0748	37.8D07.0748	03. NHI KHOA	3.1553	laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ	laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ	Laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ	B	P1	758	758	Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị	10900	25200	36100	32760	0	43660	43600	
2421	2421	2422	03.1654.0748	37.8D07.0748	03. NHI KHOA	3.1654	Tập nhược thị	Tập nhược thị	Tập nhược thị	C		758	758	Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị	10900	25200	36100	32760	0	43660	43600	
2422	2422	2423	03.1550.0749	37.8D07.0749	03. NHI KHOA	3.1550	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser	B	TDB	759	759	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	349000	68869.56522	417000	89530.43478	0	438530.4348	438500	
2423	2423	2424	03.1645.0749	37.8D07.0749	03. NHI KHOA	3.1645	laser điều trị U nguyên bào võng mạc	laser điều trị U nguyên bào võng mạc	Laser điều trị U nguyên bào võng mạc	B	T2	759	759	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	349000	68869.56522	417000	89530.43478	0	438530.4348	438500	
2424	2424	2425	03.1652.0751	37.8D07.0751	03. NHI KHOA	3.1652	Đo thị giác tương phản	Đo thị giác tương phản	Đo thị giác tương phản	B	T1	761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
2425	2425	2426	03.4215.0754	37.8D07.0754	03. NHI KHOA	3.4215	Đo khúc xạ khách quan	Đo khúc xạ khách quan	Đo khúc xạ khách quan	A		764	764	Đo khúc xạ máy	5000	5947.826087	10900	7732.173913	0	12732.17391	12700	
2426	2426	2427	03.1691.0759	37.8D07.0759	03. NHI KHOA	3.1691	Đốt lông xiêu	Đốt lông xiêu	Đốt lông xiêu	C	T2	769	769	Đốt lông xiêu	38000	12052.17391	50000	15667.82609	0	53667.82609	53600	
2427	2427	2428	03.1571.0760	37.8D07.0760	03. NHI KHOA	3.1571	Ghép giác mạc có vành củng mạc	Ghép giác mạc có vành củng mạc	Ghép giác mạc có vành củng mạc	B	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
2428	2428	2429	03.1570.0760	37.8D07.0760	03. NHI KHOA	3.1570	Ghép giác mạc lớp	Ghép giác mạc lớp	Ghép giác mạc lớp	B	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
2429	2429	2430	03.1569.0760	37.8D07.0760	03. NHI KHOA	3.1569	Ghép giác mạc xuyên	Ghép giác mạc xuyên	Ghép giác mạc xuyên	B	P1	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
2430	2430	2431	03.1524.0760	37.8D07.0760	03. NHI KHOA	3.1524	Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên	Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên	Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên	A	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
2431	2431	2432	03.1579.0761	37.8D07.0761	03. NHI KHOA	3.1579	Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc	Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc	Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc	B	P2	771	771	Ghép màng ối điều trị dính mi cầu hoặc loét giác mạc lâu liền hoặc thủng giác mạc	932000	383478.2609	1315000	498521.7391	0	1430521.739	1430500	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
2432	2432	2433	03.1578.0763	37.8D07.0763	03. NHI KHOA	3.1578	Gọt giác mạc đơn thuần	Gọt giác mạc đơn thuần	Gọt giác mạc đơn thuần	B	P2	773	773	Gọt giác mạc	612000	190956.5217	802000	248243.4783	0	860243.4783	860200	
2433	2433	2434	03.1660.0764	37.8D07.0764	03. NHI KHOA	3.1660	Khâu cò mi; tháo cò	Khâu cò mi; tháo cò	Khâu cò mi; tháo cò	C	P3	774	774	Khâu cò mi	310000	109565.2174	419000	142434.7826	0	452434.7826	452400	
2434	2434	2435	03.1668.0766	37.8D07.0766	03. NHI KHOA	3.1668	Khâu củng mạc	Khâu củng mạc	Khâu củng mạc	C	P1	776	776	Khâu củng giác mạc phức tạp	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
2435	2435	2436	03.1669.0767	37.8D07.0767	03. NHI KHOA	3.1669	Thăm dò; khâu vết thương củng mạc	Thăm dò; khâu vết thương củng mạc	Thăm dò; khâu vết thương củng mạc	C	P1	777	777	Khâu củng mạc phức tạp	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2436	2436	2437	03.1663.0768	37.8D07.0768	03. NHI KHOA	3.1663	Khâu da mi	Khâu da mi [gây mê]	Khâu da mi	C	P3	778	778	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê	1170000	327130.4348	1497000	425269.5652	0	1595269.565	1595200	
2437	2437	2438	03.1688.0768	37.8D07.0768	03. NHI KHOA	3.1688	Khâu kết mạc	Khâu kết mạc [gây mê]	Khâu kết mạc	C	P3	778	778	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê	1170000	327130.4348	1497000	425269.5652	0	1595269.565	1595200	
2438	2438	2439	03.1663.0769	37.8D07.0769	03. NHI KHOA	3.1663	Khâu da mi	Khâu da mi [gây tê]	Khâu da mi	C	P3	779	779	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê	655000	186260.8696	841000	242139.1304	0	897139.1304	897100	
2439	2439	2440	03.1688.0769	37.8D07.0769	03. NHI KHOA	3.1688	Khâu kết mạc	Khâu kết mạc [gây tê]	Khâu kết mạc	C	P3	779	779	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê	655000	186260.8696	841000	242139.1304	0	897139.1304	897100	
2440	2440	2441	03.1667.0770	37.8D07.0770	03. NHI KHOA	3.1667	Khâu giác mạc	Khâu giác mạc [đơn thuần]	Khâu giác mạc	C	P1	780	780	Khâu giác mạc đơn thuần	702000	75130.43478	777000	97669.56522	0	799669.5652	799600	
2441	2441	2442	03.1670.0770	37.8D07.0770	03. NHI KHOA	3.1670	Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc	Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc	Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc	C	P1	780	780	Khâu giác mạc đơn thuần	702000	75130.43478	777000	97669.56522	0	799669.5652	799600	
2442	2442	2443	03.1667.0771	37.8D07.0771	03. NHI KHOA	3.1667	Khâu giác mạc	Khâu giác mạc [phức tạp]	Khâu giác mạc	C	P1	781	781	Khâu giác mạc phức tạp	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2443	2443	2444	03.1664.0772	37.8D07.0772	03. NHI KHOA	3.1664	Khâu phục hồi bờ mi	Khâu phục hồi bờ mi	Khâu phục hồi bờ mi	C	P2	782	782	Khâu phục hồi bờ mi	482000	255130.4348	737000	331669.5652	0	813669.5652	813600	
2444	2444	2445	03.2923.0772	37.8D07.0772	03. NHI KHOA	3.2923	Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt	Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt	Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt	B	P2	782	782	Khâu phục hồi bờ mi	482000	255130.4348	737000	331669.5652	0	813669.5652	813600	
2445	2445	2446	03.1665.0773	37.8D07.0773	03. NHI KHOA	3.1665	Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt	Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt	Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt	C	P3	783	783	Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt	720000	248869.5652	968000	323530.4348	0	1043530.435	1043500	
2446	2446	2447	03.1674.0774	37.8D07.0774	03. NHI KHOA	3.1674	Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài	Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài	Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài	C	P2	784	784	Khoét bỏ nhãn cầu	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
2447	2447	2448	03.1676.0774	37.8D07.0774	03. NHI KHOA	3.1676	Cắt thị thần kinh	Cắt thị thần kinh	Cắt thị thần kinh	C	P2	784	784	Khoét bỏ nhãn cầu	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
2448	2448	2449	03.1630.0775	37.8D07.0775	03. NHI KHOA	3.1630	Điện đông; lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	Điện đông; lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	Điện đông; lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	B	P2	785	785	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	1575000	180000	1755000	234000	0	1809000	1809000	
2449	2449	2450	03.1646.0775	37.8D07.0775	03. NHI KHOA	3.1646	Lạnh đông điều trị K võng mạc	Lạnh đông điều trị K võng mạc	Lạnh đông điều trị K võng mạc	B	T1	785	785	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	1575000	180000	1755000	234000	0	1809000	1809000	
2450	2450	2451	03.1671.0775	37.8D07.0775	03. NHI KHOA	3.1671	Lạnh đông thể mi	Lạnh đông thể mi	Lạnh đông thể mi	C	P3	785	785	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	1575000	180000	1755000	234000	0	1809000	1809000	
2451	2451	2452	03.1658.0777	37.8D07.0777	03. NHI KHOA	3.1658	Lấy dị vật giác mạc	Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông; một mắt; gây mê]	Lấy dị vật giác mạc	C	T1	787	787	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây mê)	555000	133043.4783	688000	172956.5217	0	727956.5217	727900	
2452	2452	2453	03.1658.0778	37.8D07.0778	03. NHI KHOA	3.1658	Lấy dị vật giác mạc	Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông; một mắt; gây tê]	Lấy dị vật giác mạc	C	T1	788	788	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)	52000	36469.56522	88400	47410.43478	0	99410.43478	99400	
2453	2453	2454	03.1658.0779	37.8D07.0779	03. NHI KHOA	3.1658	Lấy dị vật giác mạc	Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu; một mắt; gây mê]	Lấy dị vật giác mạc	C	T1	789	789	Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây mê)	715000	178434.7826	893000	231965.2174	0	946965.2174	946900	
2454	2454	2455	03.1658.0780	37.8D07.0780	03. NHI KHOA	3.1658	Lấy dị vật giác mạc	Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu; một mắt; gây tê]	Lấy dị vật giác mạc	C	T1	790	790	Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây tê)	270000	68869.56522	338000	89530.43478	0	359530.4348	359500	
2455	2455	2456	03.1581.0781	37.8D07.0781	03. NHI KHOA	3.1581	Lấy dị vật hốc mắt	Lấy dị vật hốc mắt	Lấy dị vật hốc mắt	B	P2	791	791	Lấy dị vật hốc mắt	682000	255130.4348	937000	331669.5652	0	1013669.565	1013600	
2456	2456	2457	03.1582.0781	37.8D07.0781	03. NHI KHOA	3.1582	Lấy dị vật trong củng mạc	Lấy dị vật trong củng mạc	Lấy dị vật trong củng mạc	B	P2	791	791	Lấy dị vật hốc mắt	682000	255130.4348	937000	331669.5652	0	1013669.565	1013600	
2457	2457	2458	03.1706.0782	37.8D07.0782	03. NHI KHOA	3.1706	Lấy dị vật kết mạc	Lấy dị vật kết mạc	Lấy dị vật kết mạc	D	T2	792	792	Lấy dị vật kết mạc nông một mắt	52000	15026.08696	67000	19533.91304	0	71533.91304	71500	
2458	2458	2459	03.1583.0783	37.8D07.0783	03. NHI KHOA	3.1583	Lấy dị vật tiền phòng	Lấy dị vật tiền phòng	Lấy dị vật tiền phòng	B	P1	793	793	Lấy dị vật tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2459	2459	2460	03.1686.0784	37.8D07.0784	03. NHI KHOA	3.1686	Lấy máu làm huyết thanh	Lấy máu làm huyết thanh	Lấy máu làm huyết thanh	C		794	794	Lấy huyết thanh đóng ống	30000	30052.17391	60000	39067.82609	0	69067.82609	69000	
2460	2460	2461	03.1689.0785	37.8D07.0785	03. NHI KHOA	3.1689	Lấy calci đông dưới kết mạc	Lấy calci đông dưới kết mạc	Lấy calci đông dưới kết mạc	C	T3	795	795	Lấy sạn vôi kết mạc	25300	12052.17391	37300	15667.82609	0	40967.82609	40900	
2461	2461	2462	03.1642.0786	37.8D07.0786	03. NHI KHOA	3.1642	Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc	Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc	Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc	B	T2	796	796	Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)	41000	19878.26087	60800	25841.73913	0	66841.73913	66800	
2462	2462	2463	03.1552.0787	37.8D07.0787	03. NHI KHOA	3.1552	Mở bao sau đục bằng laser	Mở bao sau đục bằng laser	Mở bao sau đục bằng laser	B	T1	797	797	Mở bao sau bằng Laser	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
2463	2463	2464	03.1680.0788	37.8D07.0788	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây mê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	798	798	Mổ quặm 1 mi - gây mê	1032000	245739.1304	1277000	319460.8696	0	1351460.87	1351400	
2464	2464	2465	03.1677.0788	37.8D07.0788	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [1 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	798	798	Mổ quặm 1 mi - gây mê	1032000	245739.1304	1277000	319460.8696	0	1351460.87	1351400	
2465	2465	2466	03.1680.0789	37.8D07.0789	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	799	799	Mổ quặm 1 mi - gây tê	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
2466	2466	2467	03.1677.0789	37.8D07.0789	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [1 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	799	799	Mổ quặm 1 mi - gây tê	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
2467	2467	2468	03.1680.0790	37.8D07.0790	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây mê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	800	800	Mổ quặm 2 mi - gây mê	1147000	327130.4348	1474000	425269.5652	0	1572269.565	1572200	
2468	2468	2469	03.1677.0790	37.8D07.0790	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [2 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	800	800	Mổ quặm 2 mi - gây mê	1147000	327130.4348	1474000	425269.5652	0	1572269.565	1572200	
2469	2469	2470	03.1680.0791	37.8D07.0791	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	801	801	Mổ quặm 2 mi - gây tê	687000	190956.5217	877000	248243.4783	0	935243.4783	935200	
2470	2470	2471	03.1677.0791	37.8D07.0791	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [2 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	801	801	Mổ quặm 2 mi - gây tê	687000	190956.5217	877000	248243.4783	0	935243.4783	935200	
2471	2471	2472	03.1680.0792	37.8D07.0792	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	802	802	Mổ quặm 3 mi - gây tê	857000	255130.4348	1112000	331669.5652	0	1188669.565	1188600	
2472	2472	2473	03.1677.0792	37.8D07.0792	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [3 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	802	802	Mổ quặm 3 mi - gây tê	857000	255130.4348	1112000	331669.5652	0	1188669.565	1188600	
2473	2473	2474	03.1680.0793	37.8D07.0793	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây mê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	803	803	Mổ quặm 3 mi - gây mê	1302000	408521.7391	1710000	531078.2609	0	1833078.261	1833000	
2474	2474	2475	03.1677.0793	37.8D07.0793	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [3 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	803	803	Mổ quặm 3 mi - gây mê	1302000	408521.7391	1710000	531078.2609	0	1833078.261	1833000	
2475	2475	2476	03.1680.0794	37.8D07.0794	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây mê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	804	804	Mổ quặm 4 mi - gây mê	1432000	489913.0435	1921000	636886.9565	0	2068886.957	2068800	
2476	2476	2477	03.1677.0794	37.8D07.0794	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [4 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	804	804	Mổ quặm 4 mi - gây mê	1432000	489913.0435	1921000	636886.9565	0	2068886.957	2068800	
2477	2477	2478	03.1678.0794	37.8D07.0794	03. NHI KHOA	3.1678	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)	C	P1	804	804	Mổ quặm 4 mi - gây mê	1432000	489913.0435	1921000	636886.9565	0	2068886.957	2068800	
2478	2478	2479	03.1680.0795	37.8D07.0795	03. NHI KHOA	3.1680	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê]	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	805	805	Mổ quặm 4 mi - gây tê	972000	319304.3478	1291000	415095.6522	0	1387095.652	1387000	
2479	2479	2480	03.1677.0795	37.8D07.0795	03. NHI KHOA	3.1677	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut) [4 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm (Panas; Cuenod; Nataf; Trabut)	C	P2	805	805	Mổ quặm 4 mi - gây tê	972000	319304.3478	1291000	415095.6522	0	1387095.652	1387000	
2480	2480	2481	03.1678.0795	37.8D07.0795	03. NHI KHOA	3.1678	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) [gây tê]	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)	C	P1	805	805	Mổ quặm 4 mi - gây tê	972000	319304.3478	1291000	415095.6522	0	1387095.652	1387000	
2481	2481	2482	03.1655.0796	37.8D07.0796	03. NHI KHOA	3.1655	Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)	Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)	Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)	C	P2	806	806	Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
2482	2482	2483	03.1675.0798	37.8D07.0798	03. NHI KHOA	3.1675	Múc nội nhãn	Múc nội nhãn	Múc nội nhãn	C	P2	808	808	Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)	435000	126782.6087	561000	164817.3913	0	599817.3913	599800	Chưa bao gồm vật liệu độn.
2483	2483	2484	03.1694.0799	37.8D07.0799	03. NHI KHOA	3.1694	Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi	Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi	Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi	C	T3	809	809	Nặn tuyến bờ mi	25300	12052.17391	37300	15667.82609	0	40967.82609	40900	
2484	2484	2485	03.1595.0800	37.8D07.0800	03. NHI KHOA	3.1595	Nâng sàn hốc mắt	Nâng sàn hốc mắt	Nâng sàn hốc mắt	B	P1	810	810	Nâng sàn hốc mắt	2460000	358434.7826	2818000	465965.2174	0	2925965.217	2925900	Chưa bao gồm tấm lót sàn
2485	2485	2486	03.1574.0802	37.8D07.0802	03. NHI KHOA	3.1574	Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC	Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC	Nối thông lệ mũi ± đặt ống Silicon ± áp MMC	B	P1	812	812	Nối thông lệ mũi 1 mắt	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm ống Silicon.
2486	2486	2487	03.1575.0802	37.8D07.0802	03. NHI KHOA	3.1575	Nối thông lệ mũi nội soi	Nối thông lệ mũi nội soi	Nối thông lệ mũi nội soi	B	P2	812	812	Nối thông lệ mũi 1 mắt	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm ống Silicon.
2487	2487	2488	03.1544.0803	37.8D07.0803	03. NHI KHOA	3.1544	Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển	Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển	Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển	B	P1	813	813	Phẫu thuật bong võng mạc kinh điển	1944000	358434.7826	2302000	465965.2174	0	2409965.217	2409900	Chưa bao gồm đai Silicon.
2488	2488	2489	03.1568.0804	37.8D07.0804	03. NHI KHOA	3.1568	Mở bao sau bằng phẫu thuật	Mở bao sau bằng phẫu thuật	Mở bao sau bằng phẫu thuật	B	P2	814	814	Phẫu thuật cắt bao sau	432000	190956.5217	622000	248243.4783	0	680243.4783	680200	Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
2489	2489	2490	03.1649.0805	37.8D07.0805	03. NHI KHOA	3.1649	Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)	Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)	Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)	B	P1	815	815	Phẫu thuật cắt bè	932000	208173.913	1140000	270626.087	0	1202626.087	1202600	
2490	2490	2491	03.1634.0805	37.8D07.0805	03. NHI KHOA	3.1634	Cắt củng mạc sâu đơn thuần	Cắt củng mạc sâu đơn thuần	Cắt củng mạc sâu đơn thuần	B	P1	815	815	Phẫu thuật cắt bè	932000	208173.913	1140000	270626.087	0	1202626.087	1202600	
2491	2491	2492	03.1636.0805	37.8D07.0805	03. NHI KHOA	3.1636	Mở bè ± cắt bè	Mở bè ± cắt bè	Mở bè ± cắt bè	B	P1	815	815	Phẫu thuật cắt bè	932000	208173.913	1140000	270626.087	0	1202626.087	1202600	
2492	2492	2493	03.1541.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1541	Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính	Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính	Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính	B	P1	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2493	2493	2494	03.1542.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1542	Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy	Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy	Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy	B	P1	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2494	2494	2495	03.1540.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1540	Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn	Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn	Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn	B	P1	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2495	2495	2496	03.1536.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1536	Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc	Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc	Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc	B	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2496	2496	2497	03.1537.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1537	Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm	Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm	Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm	B	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2497	2497	2498	03.1529.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1529	Phẫu thuật bong võng mạc tái phát	Phẫu thuật bong võng mạc tái phát	Phẫu thuật bong võng mạc tái phát	B	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2498	2498	2499	03.1543.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1543	Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn	Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn	Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn	B	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2499	2499	2500	03.1531.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1531	Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù	B	P1	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2500	2500	2501	03.1525.0806	37.8D07.0806	03. NHI KHOA	3.1525	Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất; gần mù	B	P1	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
2501	2501	2502	03.1567.0807	37.8D07.0807	03. NHI KHOA	3.1567	Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử	Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử	Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử	B	P2	817	817	Phẫu thuật cắt màng đồng tử	762000	208173.913	970000	270626.087	0	1032626.087	1032600	Chưa bao gồm đầu cắt.
2502	2502	2503	03.1565.0812	37.8D07.0812	03. NHI KHOA	3.1565	Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic)	Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic)	Đặt 1OL trên mắt cận thị (Phakic)	B	P1	822	822	Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)	1882000	106434.7826	1988000	138365.2174	0	2020365.217	2020300	Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
2503	2503	2504	03.1560.0812	37.8D07.0812	03. NHI KHOA	3.1560	Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL	Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL	Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định 1OL	B	P1	822	822	Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)	1882000	106434.7826	1988000	138365.2174	0	2020365.217	2020300	Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
2504	2504	2505	03.1563.0812	37.8D07.0812	03. NHI KHOA	3.1563	Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)	Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)	Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (iOL) thì 2 (không cắt dịch kính)	B	P2	822	822	Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)	1882000	106434.7826	1988000	138365.2174	0	2020365.217	2020300	Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
2505	2505	2506	03.1637.0813	37.8D07.0813	03. NHI KHOA	3.1637	Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm	B	PDB	823	823	Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
2506	2506	2507	03.1638.0813	37.8D07.0813	03. NHI KHOA	3.1638	Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm	B	PDB	823	823	Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
2507	2507	2508	03.1532.0814	37.8D07.0814	03. NHI KHOA	3.1532	Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non	Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non	Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non	B	PDB	824	824	Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)	1380000	536869.5652	1916000	697930.4348	0	2077930.435	2077900	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.
2508	2508	2509	03.1559.0815	37.8D07.0815	03. NHI KHOA	3.1559	Lấy thể tinh sa; lệch bằng phương pháp Phaco; phối hợp cắt dịch kính ± IOL	Lấy thể tinh sa; lệch bằng phương pháp Phaco; phối hợp cắt dịch kính ± IOL	Lấy thể tinh sa; lệch bằng phương pháp Phaco; phối hợp cắt dịch kính ± 1OL	B	PDB	825	825	Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)	2482000	208173.913	2690000	270626.087	0	2752626.087	2752600	Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.
2509	2509	2510	03.1526.0815	37.8D07.0815	03. NHI KHOA	3.1526	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao; ngoài bao; phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao; ngoài bao; phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao; ngoài bao; Phaco) đặt 1OL trên mắt độc nhất; gần mù	B	P1	825	825	Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)	2482000	208173.913	2690000	270626.087	0	2752626.087	2752600	Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.
2510	2510	2511	03.1527.0815	37.8D07.0815	03. NHI KHOA	3.1527	Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL	Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL	Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) ± 1OL	B	P1	825	825	Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)	2482000	208173.913	2690000	270626.087	0	2752626.087	2752600	Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.
2511	2511	2512	03.1627.0816	37.8D07.0816	03. NHI KHOA	3.1627	Điều trị di lệch góc mắt	Điều trị di lệch góc mắt	Điều trị di lệch góc mắt	B	P1	826	826	Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
2512	2512	2513	03.1623.0816	37.8D07.0816	03. NHI KHOA	3.1623	Phẫu thuật Epicanthus	Phẫu thuật Epicanthus	Phẫu thuật Epicanthus	B	P2	826	826	Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
2513	2513	2514	03.1622.0817	37.8D07.0817	03. NHI KHOA	3.1622	Phẫu thuật hẹp khe mi	Phẫu thuật hẹp khe mi	Phẫu thuật hẹp khe mi	B	P2	827	827	Phẫu thuật hẹp khe mi	432000	255130.4348	687000	331669.5652	0	763669.5652	763600	
2514	2514	2515	03.1621.0817	37.8D07.0817	03. NHI KHOA	3.1621	Phẫu thuật mở rộng khe mi	Phẫu thuật mở rộng khe mi	Phẫu thuật mở rộng khe mi	B	P2	827	827	Phẫu thuật hẹp khe mi	432000	255130.4348	687000	331669.5652	0	763669.5652	763600	
2515	2515	2516	03.1602.0818	37.8D07.0818	03. NHI KHOA	3.1602	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	B	P2	828	828	Phẫu thuật lác (1 mắt)	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
2516	2516	2517	03.1662.0818	37.8D07.0818	03. NHI KHOA	3.1662	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	C	P1	828	828	Phẫu thuật lác (1 mắt)	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
2517	2517	2518	03.1602.0819	37.8D07.0819	03. NHI KHOA	3.1602	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	B	P2	829	829	Phẫu thuật lác (2 mắt)	1082000	106434.7826	1188000	138365.2174	0	1220365.217	1220300	
2518	2518	2519	03.1662.0819	37.8D07.0819	03. NHI KHOA	3.1662	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	C	P1	829	829	Phẫu thuật lác (2 mắt)	1082000	106434.7826	1188000	138365.2174	0	1220365.217	1220300	
2519	2519	2520	03.1601.0820	37.8D07.0820	03. NHI KHOA	3.1601	Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)	Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)	Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)	B	P1	830	830	Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
2520	2520	2521	03.1562.0821	37.8D07.0821	03. NHI KHOA	3.1562	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± 1OL	B	P1	831	831	Phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao; đặt IOL+ cắt bè (1 mắt)	1582000	278608.6957	1860000	362191.3043	0	1944191.304	1944100	Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
2521	2521	2522	03.1657.0823	37.8D07.0823	03. NHI KHOA	3.1657	Phẫu thuật mộng đơn thuần	Phẫu thuật mộng đơn thuần	Phẫu thuật mộng đơn thuần	C	P2	833	833	Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê	712000	190956.5217	902000	248243.4783	0	960243.4783	960200	
2522	2522	2523	03.1609.0826	37.8D07.0826	03. NHI KHOA	3.1609	Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
2523	2523	2524	03.1608.0826	37.8D07.0826	03. NHI KHOA	3.1608	Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
2524	2524	2525	03.1610.0826	37.8D07.0826	03. NHI KHOA	3.1610	Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi	Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi	Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
2525	2525	2526	03.1589.0827	37.8D07.0827	03. NHI KHOA	3.1589	Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	B	P1	837	837	Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
2526	2526	2527	03.1600.0827	37.8D07.0827	03. NHI KHOA	3.1600	Tạo hình đường lệ ± điểm lệ	Tạo hình đường lệ ± điểm lệ	Tạo hình đường lệ ± điểm lệ	B	P2	837	837	Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
2527	2527	2528	03.1588.0828	37.8D07.0828	03. NHI KHOA	3.1588	Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới	Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới	Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới	B	P2	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2528	2528	2529	03.1587.0828	37.8D07.0828	03. NHI KHOA	3.1587	Cố định màng xương tạo cùng đồ	Cố định màng xương tạo cùng đồ	Cố định màng xương tạo cùng đồ	B	P2	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2529	2529	2530	03.2917.0828	37.8D07.0828	03. NHI KHOA	3.2917	Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả	Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả	Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả	B	P1	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2530	2530	2531	03.1597.0828	37.8D07.0828	03. NHI KHOA	3.1597	Tái tạo cùng đồ	Tái tạo cùng đồ	Tái tạo cùng đồ	B	P1	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2531	2531	2532	03.1596.0828	37.8D07.0828	03. NHI KHOA	3.1596	Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả	Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả	Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả	B	PDB	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2532	2532	2533	03.1586.0828	37.8D07.0828	03. NHI KHOA	3.1586	Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu	Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu	Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu	B	P1	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2533	2533	2534	03.1545.0831	37.8D07.0831	03. NHI KHOA	3.1545	Tháo đai độn củng mạc	Tháo đai độn củng mạc	Tháo đai độn củng mạc	B	P2	841	841	Phẫu thuật tháo đai độn Silicon	1515000	178434.7826	1693000	231965.2174	0	1746965.217	1746900	
2534	2534	2535	03.2449.0834	37.8D07.0834	03. NHI KHOA	3.2449	Cắt u da vùng mặt; tạo hình	Cắt u da vùng mặt; tạo hình	Cắt u da vùng mặt; tạo hình.	B	PDB	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
2535	2535	2536	03.2543.0836	37.8D07.0836	03. NHI KHOA	3.2543	Cắt u mi cả bề dày không vá	Cắt u mi cả bề dày không vá	Cắt u mi cả bề dày không vá	B	P1	846	846	Phẫu thuật u mi không vá da	570000	186260.8696	756000	242139.1304	0	812139.1304	812100	
2536	2536	2537	03.1590.0837	37.8D07.0837	03. NHI KHOA	3.1590	Nạo vét tổ chức hốc mắt	Nạo vét tổ chức hốc mắt	Nạo vét tổ chức hốc mắt	B	PDB	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
2537	2537	2538	03.1666.0839	37.8D07.0839	03. NHI KHOA	3.1666	Khâu phủ kết mạc	Khâu phủ kết mạc	Khâu phủ kết mạc	C	P2	849	849	Phủ kết mạc	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
2538	2538	2539	03.1549.0840	37.8D07.0840	03. NHI KHOA	3.1549	Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi	Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi	Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi	B	P3	850	850	Quang đông thể mi điều trị Glôcôm	220000	86086.95652	306000	111913.0435	0	331913.0435	331900	
2539	2539	2540	03.1635.0841	37.8D07.0841	03. NHI KHOA	3.1635	Rạch góc tiền phòng	Rạch góc tiền phòng	Rạch góc tiền phòng	B	PDB	851	851	Rạch góc tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
2540	2540	2541	03.1695.0842	37.8D07.0842	03. NHI KHOA	3.1695	Rửa cùng đồ	Rửa cùng đồ	Rửa cùng đồ	C	T2	852	852	Rửa cùng đồ	30000	14086.95652	44000	18313.04348	0	48313.04348	48300	Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
2541	2541	2542	03.1700.0849	37.8D07.0849	03. NHI KHOA	3.1700	Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương	Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương	Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương	C	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
2542	2542	2543	03.0152.0849	37.8D07.0849	03. NHI KHOA	3.152	Soi đáy mắt cấp cứu	Soi đáy mắt cấp cứu	Soi đáy mắt cấp cứu	C	T3	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
2543	2543	2544	03.1699.0849	37.8D07.0849	03. NHI KHOA	3.1699	Soi đáy mắt trực tiếp	Soi đáy mắt trực tiếp	Soi đáy mắt trực tiếp	C	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
2544	2544	2545	03.1702.0849	37.8D07.0849	03. NHI KHOA	3.1702	Soi góc tiền phòng	Soi góc tiền phòng	Soi góc tiền phòng	C	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
2545	2545	2546	03.1580.0850	37.8D07.0850	03. NHI KHOA	3.1580	Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rìa hoặc màng ối	Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rìa hoặc màng ối	Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rìa hoặc màng ối	B	PDB	860	860	Tách dính mi cầu ghép kết mạc	1630000	716869.5652	2346000	931930.4348	0	2561930.435	2561900	Chưa bao gồm chi phí màng.
2546	2546	2547	03.1533.0853	37.8D07.0853	03. NHI KHOA	3.1533	Tháo dầu silicon nội nhãn	Tháo dầu silicon nội nhãn	Tháo dầu Silicon nội nhãn	B	P2	863	863	Tháo dầu Silicon phẫu thuật	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
2547	2547	2548	03.1685.0854	37.8D07.0854	03. NHI KHOA	3.1685	Bơm thông lệ đạo	Bơm thông lệ đạo	Bơm thông lệ đạo	C	T1	864	864	Thông lệ đạo hai mắt	74500	24104.34783	98600	31335.65217	0	105835.6522	105800	
2548	2548	2549	03.1682.0856	37.8D07.0856	03. NHI KHOA	3.1682	Tiêm dưới kết mạc	Tiêm dưới kết mạc	Tiêm dưới kết mạc	C	T2	866	866	Tiêm dưới kết mạc một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
2549	2549	2550	03.1683.0857	37.8D07.0857	03. NHI KHOA	3.1683	Tiêm cạnh nhãn cầu	Tiêm cạnh nhãn cầu	Tiêm cạnh nhãn cầu	C	T2	867	867	Tiêm hậu nhãn cầu một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
2550	2550	2551	03.1684.0857	37.8D07.0857	03. NHI KHOA	3.1684	Tiêm hậu nhãn cầu	Tiêm hậu nhãn cầu	Tiêm hậu nhãn cầu	C	T2	867	867	Tiêm hậu nhãn cầu một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
2551	2551	2552	03.1523.0858	37.8D07.0858	03. NHI KHOA	3.1523	Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong ± dùng sụn sườn)	Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong ± dùng sụn sườn)	Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong ± dùng sụn sườn)	A	PDB	868	868	Vá sàn hốc mắt	2856000	358434.7826	3214000	465965.2174	0	3321965.217	3321900	Chưa bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương.
2552	2552	2553	03.2152.0867	37.8D08.0867	03. NHI KHOA	3.2152	Bẻ cuốn dưới	Bẻ cuốn dưới	Bẻ cuốn dưới	C	T1	877	877	Bẻ cuốn mũi	76000	68869.56522	144000	89530.43478	0	165530.4348	165500	
2553	2553	2554	03.0992.0868	37.8D08.0868	03. NHI KHOA	3.992	Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)	Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)	Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (i bên)	B	T1	878	878	Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)	186000	23478.26087	209000	30521.73913	0	216521.7391	216500	
2554	2554	2555	03.2155.0869	37.8D08.0869	03. NHI KHOA	3.2155	Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)	Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)	Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)	D	T2	879	879	Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)	256000	23478.26087	279000	30521.73913	0	286521.7391	286500	
2555	2555	2556	03.0993.0869	37.8D08.0869	03. NHI KHOA	3.993	Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)	Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)	Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (i bên)	B	T2	879	879	Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)	256000	23478.26087	279000	30521.73913	0	286521.7391	286500	
2556	2556	2557	03.2587.0870	37.8D08.0870	03. NHI KHOA	3.2587	Cắt u Amidan qua đường miệng	Cắt u Amidan qua đường miệng [gây mê]	Cắt u amidan qua đường miệng	B	P2	880	880	Cắt Amiđan (gây mê)	855000	278608.6957	1133000	362191.3043	0	1217191.304	1217100	
2557	2557	2558	03.2179.0870	37.8D08.0870	03. NHI KHOA	3.2179	Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê	Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê]	Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê	C	P2	880	880	Cắt Amiđan (gây mê)	855000	278608.6957	1133000	362191.3043	0	1217191.304	1217100	
2558	2558	2559	03.2241.0871	37.8D08.0871	03. NHI KHOA	3.2241	Cắt Amidan bằng máy	Cắt Amidan bằng máy [Coblator]	Cắt Amidan bằng sóng cao tần	C	P1	881	881	Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)	2125000	278608.6957	2403000	362191.3043	0	2487191.304	2487100	Bao gồm cả Coblator.
2559	2559	2560	03.2587.0871	37.8D08.0871	03. NHI KHOA	3.2587	Cắt u Amidan qua đường miệng	Cắt u Amidan qua đường miệng [Coblator]	Cắt u amidan qua đường miệng	B	P2	881	881	Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)	2125000	278608.6957	2403000	362191.3043	0	2487191.304	2487100	Bao gồm cả Coblator.
2560	2560	2561	03.3951.0873	37.8D08.0873	03. NHI KHOA	3.3951	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien	A	P1	883	883	Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi	6500000	1532347.826	8032000	1992052.174	0	8492052.174	8492000	
2561	2561	2562	03.2613.0874	37.8D08.0874	03. NHI KHOA	3.2613	Cắt polyp ống tai	Cắt polyp ống tai [gây mê]	Cắt polyp ống tai	C	P2	884	884	Cắt polyp ống tai gây mê	1760000	278608.6957	2038000	362191.3043	0	2122191.304	2122100	
2562	2562	2563	03.2613.0875	37.8D08.0875	03. NHI KHOA	3.2613	Cắt polyp ống tai	Cắt polyp ống tai [gây tê]	Cắt polyp ống tai	C	P2	885	885	Cắt polyp ống tai gây tê	545000	68869.56522	613000	89530.43478	0	634530.4348	634500	
2563	2563	2564	03.2218.0876	37.8D08.0876	03. NHI KHOA	3.2218	Cắt thanh quản có tái tạo phát âm	Cắt thanh quản có tái tạo phát âm	Cắt thanh quản có tái tạo phát âm	B	PDB	886	886	Cắt thanh quản có tái tạo phát âm	5780000	1255304.348	7035000	1631895.652	0	7411895.652	7411800	Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.
2564	2564	2565	03.2157.0876	37.8D08.0876	03. NHI KHOA	3.2157	Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm	Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm	Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm	A	PDB	886	886	Cắt thanh quản có tái tạo phát âm	5780000	1255304.348	7035000	1631895.652	0	7411895.652	7411800	Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.
2565	2565	2566	03.2602.0877	37.8D08.0877	03. NHI KHOA	3.2602	Cắt u cuộn cảnh	Cắt u cuộn cảnh	Cắt u cuộn cảnh	B	P1	887	887	Cắt u cuộn cảnh	6500000	1255304.348	7755000	1631895.652	0	8131895.652	8131800	
2566	2566	2567	03.2181.0878	37.8D08.0878	03. NHI KHOA	3.2181	Trích áp xe quanh Amidan	Trích áp xe quanh Amidan	Chích áp xe quanh Amidan	C	T1	888	888	Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)	206000	68869.56522	274000	89530.43478	0	295530.4348	295500	
2567	2567	2568	03.2175.0879	37.8D08.0879	03. NHI KHOA	3.2175	Trích áp xe thành sau họng	Trích áp xe thành sau họng	Chích áp xe thành sau họng	C	P2	889	889	Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)	206000	68869.56522	274000	89530.43478	0	295530.4348	295500	
2568	2568	2569	03.2118.0882	37.8D08.0882	03. NHI KHOA	3.2118	Chọc hút dịch tụ huyết vành tai	Chọc hút dịch tụ huyết vành tai	Chọc hút dịch tụ huyết vành tai	C	P3	892	892	Chọc hút dịch vành tai	32000	24886.95652	56800	32353.04348	0	64353.04348	64300	
2569	2569	2570	03.1016.0883	37.8D08.0883	03. NHI KHOA	3.1016	Nội soi đặt stent khí - phế quản	Nội soi đặt stent khí - phế quản	Nội soi đặt Stent khí – Phế quản	A	T1	893	893	Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản	6109000	1255304.348	7364000	1631895.652	0	7740895.652	7740800	Chưa bao gồm stent.
2570	2570	2571	03.1005.0883	37.8D08.0883	03. NHI KHOA	3.1005	Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản	Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản	Nội soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản	B	T1	893	893	Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản	6109000	1255304.348	7364000	1631895.652	0	7740895.652	7740800	Chưa bao gồm stent.
2571	2571	2572	03.2126.0884	37.8D08.0884	03. NHI KHOA	3.2126	Đo điện thính giác thân não	Đo điện thính giác thân não	Đo điện thính giác thân não	B	T3	894	894	Đo ABR (1 lần)	167000	14086.95652	181000	18313.04348	0	185313.0435	185300	
2572	2572	2573	03.2176.0892	37.8D08.0892	03. NHI KHOA	3.2176	Áp lạnh Amidan	Áp lạnh Amidan	Áp lạnh Amidan	C	T2	902	902	Đốt Amidan áp lạnh	136000	68869.56522	204000	89530.43478	0	225530.4348	225500	
2573	2573	2574	03.2239.0893	37.8D08.0893	03. NHI KHOA	3.2239	Đốt họng bằng khí CO­2 (bằng áp lạnh)	Đốt họng bằng khí CO­2 (bằng áp lạnh)	Đốt họng bằng khí CO­2 (bằng áp lạnh)	C	T1	903	903	Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)	111000	23478.26087	134000	30521.73913	0	141521.7391	141500	
2574	2574	2575	03.2183.0893	37.8D08.0893	03. NHI KHOA	3.2183	Đốt lạnh họng hạt	Đốt lạnh họng hạt	Đốt lạnh họng hạt	C	T2	903	903	Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)	111000	23478.26087	134000	30521.73913	0	141521.7391	141500	
2575	2575	2576	03.2238.0894	37.8D08.0894	03. NHI KHOA	3.2238	Đốt họng bằng khí nitơ lỏng	Đốt họng bằng khí nitơ lỏng	Đốt họng bằng khí nitơ lỏng	C	T1	904	904	Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng	136000	15652.17391	151000	20347.82609	0	156347.8261	156300	
2576	2576	2577	03.2182.0895	37.8D08.0895	03. NHI KHOA	3.2182	Đốt nhiệt họng hạt	Đốt nhiệt họng hạt	Đốt nhiệt họng hạt	C	T2	905	905	Đốt họng hạt	61000	21913.04348	82900	28486.95652	0	89486.95652	89400	
2577	2577	2578	03.2217.0896	37.8D08.0896	03. NHI KHOA	3.2217	Ghép thanh khí quản đặt stent	Ghép thanh khí quản đặt stent	Ghép thanh khí quản đặt stent	B	PDB	906	906	Ghép thanh khí quản đặt stent	5375000	698086.9565	6073000	907513.0435	0	6282513.043	6282500	Chưa bao gồm stent.
2578	2578	2579	03.2154.0897	37.8D08.0897	03. NHI KHOA	3.2154	Làm Proetz	Làm Proetz	Làm Proetz	C	T3	907	907	Hút xoang dưới áp lực	37000	24886.95652	61800	32353.04348	0	69353.04348	69300	
2579	2579	2580	03.2191.0898	37.8D08.0898	03. NHI KHOA	3.2191	Khí dung mũi họng	Khí dung mũi họng	Khí dung mũi họng	D	T1	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
2580	2580	2581	03.0089.0898	37.8D08.0898	03. NHI KHOA	3.89	Khí dung thuốc cấp cứu	Khí dung thuốc cấp cứu	Khí dung thuốc cấp cứu	C		908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
2581	2581	2582	03.0090.0898	37.8D08.0898	03. NHI KHOA	3.90	Khí dung thuốc thở máy	Khí dung thuốc thở máy	Khí dung thuốc thở máy	C	T2	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
2582	2582	2583	03.2611.0898	37.8D08.0898	03. NHI KHOA	3.2611	Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm	Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm	Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm	B	T3	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
2583	2583	2584	03.2120.0899	37.8D08.0899	03. NHI KHOA	3.2120	Làm thuốc tai	Làm thuốc tai	Làm thuốc tai	C	T3	909	909	Làm thuốc thanh quản hoặctai	18000	3130.434783	21100	4069.565217	0	22069.56522	22000	Chưa bao gồm thuốc.
2584	2584	2585	03.2184.0899	37.8D08.0899	03. NHI KHOA	3.2184	Làm thuốc tai; mũi; thanh quản	Làm thuốc tai; mũi; thanh quản	Làm thuốc tai; mũi; thanh quản	C	T1	909	909	Làm thuốc thanh quản hoặctai	18000	3130.434783	21100	4069.565217	0	22069.56522	22000	Chưa bao gồm thuốc.
2585	2585	2586	03.2178.0900	37.8D08.0900	03. NHI KHOA	3.2178	Lấy dị vật hạ họng	Lấy dị vật hạ họng	Lấy dị vật hạ họng	C	T2	910	910	Lấy dị vật họng	37000	4695.652174	41600	6104.347826	0	43104.34783	43100	
2586	2586	2587	03.2117.0901	37.8D08.0901	03. NHI KHOA	3.2117	Lấy dị vật tai	Lấy dị vật tai [đơn giản]	Lấy dị vật tai	C	T1	911	911	Lấy dị vật tai ngoài đơn giản	50000	15652.17391	65600	20347.82609	0	70347.82609	70300	
2587	2587	2588	03.2117.0902	37.8D08.0902	03. NHI KHOA	3.2117	Lấy dị vật tai	Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây mê]	Lấy dị vật tai	C	T1	912	912	Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)	486000	34434.78261	520000	44765.21739	0	530765.2174	530700	
2588	2588	2589	03.2117.0903	37.8D08.0903	03. NHI KHOA	3.2117	Lấy dị vật tai	Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây tê]	Lấy dị vật tai	C	T1	913	913	Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)	130000	31304.34783	161000	40695.65217	0	170695.6522	170600	
2589	2589	2590	03.2103.0911	37.8D08.0911	03. NHI KHOA	3.2103	Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ	Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ	Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ	B	P1	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
2590	2590	2591	03.2148.0912	37.8D08.0912	03. NHI KHOA	3.2148	Nắn sống mũi sau chấn thương	Nắn sống mũi sau chấn thương	Nắn sống mũi sau chấn thương	C	P3	922	922	Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê	2442000	278608.6957	2720000	362191.3043	0	2804191.304	2804100	
2591	2591	2592	03.2212.0912	37.8D08.0912	03. NHI KHOA	3.2212	Phẫu thuật tạo hình sống mũi; cánh mũi	Phẫu thuật tạo hình sống mũi; cánh mũi	Phẫu thuật tạo hình sống mũi; cánh mũi	B	P1	922	922	Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê	2442000	278608.6957	2720000	362191.3043	0	2804191.304	2804100	
2592	2592	2593	03.2240.0914	37.8D08.0914	03. NHI KHOA	3.2240	Phẫu thuật nạo VA gây mê	Phẫu thuật nạo VA gây mê	Phẫu thuật nạo VA gây mê	C	P2	924	924	Nạo VA gây mê	680000	133043.4783	813000	172956.5217	0	852956.5217	852900	
2593	2593	2594	03.2149.0916	37.8D08.0916	03. NHI KHOA	3.2149	Nhét bấc mũi sau	Nhét bấc mũi sau	Nhét bấc mũi sau	C	T2	926	926	Nhét meche hoặcbấc mũi	76000	48521.73913	124000	63078.26087	0	139078.2609	139000	
2594	2594	2595	03.2150.0916	37.8D08.0916	03. NHI KHOA	3.2150	Nhét bấc mũi trước	Nhét bấc mũi trước	Nhét bấc mũi trước	C	T2	926	926	Nhét meche hoặcbấc mũi	76000	48521.73913	124000	63078.26087	0	139078.2609	139000	
2595	2595	2596	03.2156.0917	37.8D08.0917	03. NHI KHOA	3.2156	Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản	Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản	Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản	B	PDB	927	927	Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp	7000000	1141043.478	8141000	1483356.522	0	8483356.522	8483300	Chưa bao gồm stent.
2596	2596	2597	03.4165.0918	37.8D08.0918	03. NHI KHOA	3.4165	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng [gây mê]	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng	C	P1	928	928	Nội soi cắt polype mũi gây mê	590000	89217.3913	679000	115982.6087	0	705982.6087	705900	
2597	2597	2598	03.3959.0918	37.8D08.0918	03. NHI KHOA	3.3959	Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm; cắt polyp mũi	Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm; cắt polyp mũi	Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm; cắt polyp mũi	B	P2	928	928	Nội soi cắt polype mũi gây mê	590000	89217.3913	679000	115982.6087	0	705982.6087	705900	
2598	2598	2599	03.4165.0919	37.8D08.0919	03. NHI KHOA	3.4165	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng [gây tê]	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai; mũi; họng	C	P1	929	929	Nội soi cắt polype mũi gây tê	400000	68869.56522	468000	89530.43478	0	489530.4348	489500	
2599	2599	2600	03.1000.0922	37.8D08.0922	03. NHI KHOA	3.1000	Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần	Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây tê]	Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần	B		932	932	Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê	374000	89217.3913	463000	115982.6087	0	489982.6087	489900	
2600	2600	2601	03.1000.0923	37.8D08.0923	03. NHI KHOA	3.1000	Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần	Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây mê]	Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần	B		933	933	Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê	616000	68869.56522	684000	89530.43478	0	705530.4348	705500	
2601	2601	2602	03.0997.0931	37.8D08.0931	03. NHI KHOA	3.997	Nội soi mũi; họng có sinh thiết	Nội soi mũi; họng có sinh thiết [gây mê]	Nội soi mũi; họng có sinh thiết	B	T2	941	941	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê	1486000	89217.3913	1575000	115982.6087	0	1601982.609	1601900	
2602	2602	2603	03.0997.0932	37.8D08.0932	03. NHI KHOA	3.997	Nội soi mũi; họng có sinh thiết	Nội soi mũi; họng có sinh thiết [gây tê]	Nội soi mũi; họng có sinh thiết	B	T2	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
2603	2603	2604	03.1003.2048	15.8D08.2048	03. NHI KHOA	3.1003	Nội soi họng	Nội soi họng	Nội soi họng	C		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
2604	2604	2605	03.1002.2048	15.8D08.2048	03. NHI KHOA	3.1002	Nội soi mũi	Nội soi mũi	Nội soi mũi	C		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
2605	2605	2606	03.1001.2048	15.8D08.2048	03. NHI KHOA	3.1001	Nội soi tai	Nội soi tai	Nội soi tai	C		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
2606	2606	2607	03.2107.0934	37.8D08.0934	03. NHI KHOA	3.2107	Thủ thuật nong vòi nhĩ	Thủ thuật nong vòi nhĩ	Thủ thuật nong vòi nhĩ	B	T1	944	944	Nong vòi nhĩ	25000	15652.17391	40600	20347.82609	0	45347.82609	45300	
2607	2607	2608	03.2107.0935	37.8D08.0935	03. NHI KHOA	3.2107	Thủ thuật nong vòi nhĩ	Thủ thuật nong vòi nhĩ	Thủ thuật nong vòi nhĩ	B	T1	945	945	Nong vòi nhĩ nội soi	90000	32869.56522	122000	42730.43478	0	132730.4348	132700	
2608	2608	2609	03.2113.0936	37.8D08.0936	03. NHI KHOA	3.2113	Phẫu thuật áp xe não do tai	Phẫu thuật áp xe não do tai	Phẫu thuật áp xe não do tai	B	P1	946	946	Phẫu thuật áp xe não do tai	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
2609	2609	2610	03.4232.0936	37.8D08.0936	03. NHI KHOA	3.4232	Phẫu thuật bóc bao áp xe não	Phẫu thuật bóc bao áp xe não	Phẫu thuật bóc bao áp xe não	A		946	946	Phẫu thuật áp xe não do tai	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
2610	2610	2611	03.2587.0937	37.8B00.937	03. NHI KHOA	3.2587	Cắt u Amidan qua đường miệng	Cắt u Amidan qua đường miệng	Cắt u amidan qua đường miệng	B	P2	947	947	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện	1449849	239714.6087	1689000	311628.9913	0	1761477.991	1761400	
2611	2611	2612	03.2179.0937	37.8B00.937	03. NHI KHOA	3.2179	Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê	Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê]	Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê	C	P2	947	947	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện	1449849	239714.6087	1689000	311628.9913	0	1761477.991	1761400	
2612	2612	2613	03.2561.0938	37.8D08.0938	03. NHI KHOA	3.2561	Cắt thanh quản bán phần	Cắt thanh quản bán phần	Cắt thanh quản bán phần	A	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
2613	2613	2614	03.2160.0938	37.8D08.0938	03. NHI KHOA	3.2160	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần	A	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
2614	2614	2615	03.2159.0938	37.8D08.0938	03. NHI KHOA	3.2159	Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần	Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần	Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần	A	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
2615	2615	2616	03.2200.0939	37.8D08.0939	03. NHI KHOA	3.2200	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	B	PDB	950	950	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	8480000	1141043.478	9621000	1483356.522	0	9963356.522	9963300	
2616	2616	2617	03.2573.0940	37.8D08.0940	03. NHI KHOA	3.2573	Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ	Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ	Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ	A	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
2617	2617	2618	03.2596.0940	37.8D08.0940	03. NHI KHOA	3.2596	Cắt ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ	Cắt ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ	Cắt ung thư amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ	B	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
2618	2618	2619	03.2559.0941	37.8D08.0941	03. NHI KHOA	3.2559	Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ	Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ	Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ	A	P1	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
2619	2619	2620	03.2579.0941	37.8D08.0941	03. NHI KHOA	3.2579	Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ	Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ	Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ	B	P1	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
2620	2620	2621	03.2556.0941	37.8D08.0941	03. NHI KHOA	3.2556	Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	A	PDB	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
2621	2621	2622	03.2523.0944	37.8D08.0944	03. NHI KHOA	3.2523	Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2622	2622	2623	03.2594.0944	37.8D08.0944	03. NHI KHOA	3.2594	Cắt tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt tuyến nước bọt dưới hàm	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2623	2623	2624	03.2498.0945	37.8D08.0945	03. NHI KHOA	3.2498	Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	A	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2624	2624	2625	03.2578.0945	37.8D08.0945	03. NHI KHOA	3.2578	Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2625	2625	2626	03.2521.0945	37.8D08.0945	03. NHI KHOA	3.2521	Cắt u tuyến nước bọt mang tai	Cắt u tuyến nước bọt mang tai	Cắt u tuyến nước bọt mang tai	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2626	2626	2627	03.2450.0945	37.8D08.0945	03. NHI KHOA	3.2450	Cắt u vùng tuyến mang tai	Cắt u vùng tuyến mang tai	Cắt u vùng tuyến mang tai	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2627	2627	2628	03.2228.0945	37.8D08.0945	03. NHI KHOA	3.2228	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2628	2628	2629	03.2229.0945	37.8D08.0945	03. NHI KHOA	3.2229	Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2629	2629	2630	03.2224.0946	37.8D08.0946	03. NHI KHOA	3.2224	Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng	Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng	Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng	B	P1	957	957	Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
2630	2630	2631	03.2161.0948	37.8D08.0948	03. NHI KHOA	3.2161	Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản	Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản	Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản	A	P1	959	959	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
2631	2631	2632	03.2092.0949	37.8D08.0949	03. NHI KHOA	3.2092	Phẫu thuật đỉnh xương đá	Phẫu thuật đỉnh xương đá	Phẫu thuật đỉnh xương đá	A	PDB	960	960	Phẫu thuật đỉnh xương đá	3500000	1075304.348	4575000	1397895.652	0	4897895.652	4897800	
2632	2632	2633	03.2081.0950	37.8D08.0950	03. NHI KHOA	3.2081	Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII	Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII	Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII	A	P1	961	961	Phẫu thuật giảm áp dây VII	6066000	1142608.696	7208000	1485391.304	0	7551391.304	7551300	
2633	2633	2634	03.4239.0951	37.8D08.0951	03. NHI KHOA	3.4239	Tạo hình hộp sọ sau chấn thương	Tạo hình hộp sọ sau chấn thương	Tạo hình hộp sọ sau chấn thương	B	P1	962	962	Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt	4774000	679304.3478	5453000	883095.6522	0	5657095.652	5657000	
2634	2634	2635	03.2565.0952	37.8D08.0952	03. NHI KHOA	3.2565	Cắt u họng - thanh quản bằng laser	Cắt u họng - thanh quản bằng laser	Cắt u họng - thanh quản bằng laser	A	P1	963	963	Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng	6260000	557217.3913	6817000	724382.6087	0	6984382.609	6984300	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
2635	2635	2636	03.2575.0952	37.8D08.0952	03. NHI KHOA	3.2575	Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser	Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser	Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser	A	P1	963	963	Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng	6260000	557217.3913	6817000	724382.6087	0	6984382.609	6984300	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
2636	2636	2637	03.2601.0953	37.8D08.0953	03. NHI KHOA	3.2601	Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser	Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser	Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser	B	P2	964	964	Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng	6597000	679304.3478	7276000	883095.6522	0	7480095.652	7480000	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
2637	2637	2638	03.2180.0954	37.8D08.0954	03. NHI KHOA	3.2180	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ	C	P2	965	965	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên; 2 bên	2744000	358434.7826	3102000	465965.2174	0	3209965.217	3209900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
2638	2638	2639	03.2205.0955	37.8D08.0955	03. NHI KHOA	3.2205	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	B	P1	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
2639	2639	2640	03.3961.0958	37.8D08.0958	03. NHI KHOA	3.3961	Phẫu thuật nội soi nạo V.A	Phẫu thuật nội soi nạo V.A	Phẫu thuật nội soi nạo V.A	B	P2	969	969	Phẫu thuật nạo V.A nội soi	2409000	489913.0435	2898000	636886.9565	0	3045886.957	3045800	
2640	2640	2641	03.3946.0961	37.8D08.0961	03. NHI KHOA	3.3946	Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm	Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm	Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm	A	PDB	972	972	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang	7980000	1255304.348	9235000	1631895.652	0	9611895.652	9611800	Chưa bao gồm keo sinh học.
2641	2641	2642	03.4159.0962	37.8D08.0962	03. NHI KHOA	3.4159	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	B	P1	973	973	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	12520000	1255304.348	13775000	1631895.652	0	14151895.65	14151800	
2642	2642	2643	03.2197.0963	37.8D08.0963	03. NHI KHOA	3.2197	Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng	Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng	Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng	B	P1	974	974	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng	7520000	1255304.348	8775000	1631895.652	0	9151895.652	9151800	
2643	2643	2644	03.3947.0963	37.8D08.0963	03. NHI KHOA	3.3947	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng	A	P1	974	974	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng	7520000	1255304.348	8775000	1631895.652	0	9151895.652	9151800	
2644	2644	2645	03.2177.0965	37.8D08.0965	03. NHI KHOA	3.2177	Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi	Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi	Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi	C	P1	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
2645	2645	2646	03.4160.0965	37.8D08.0965	03. NHI KHOA	3.4160	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản	B	P1	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
2646	2646	2647	03.4162.0965	37.8D08.0965	03. NHI KHOA	3.4162	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản	B	P1	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
2647	2647	2648	03.2222.0966	37.8D08.0966	03. NHI KHOA	3.2222	FESS giải quyết các u lành tính	FESS giải quyết các u lành tính	FESS giải quyết các u lành tính	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
2648	2648	2649	03.4161.0968	37.8D08.0968	03. NHI KHOA	3.4161	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang	B	P1	979	979	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang	5375000	837391.3043	6212000	1088608.696	0	6463608.696	6463600	Chưa bao gồm keo sinh học.
2649	2649	2650	03.3956.0969	37.8D08.0969	03. NHI KHOA	3.3956	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới	B	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
2650	2650	2651	03.3958.0969	37.8D08.0969	03. NHI KHOA	3.3958	Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới	Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới	Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới	B	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
2651	2651	2652	03.3960.0970	37.8D08.0970	03. NHI KHOA	3.3960	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
2652	2652	2653	03.3955.0970	37.8D08.0970	03. NHI KHOA	3.3955	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	B	P1	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
2653	2653	2654	03.2131.0972	37.8D08.0972	03. NHI KHOA	3.2131	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	B	P1	983	983	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	4359000	1533913.043	5892000	1994086.957	0	6353086.957	6353000	
2654	2654	2655	03.3928.0973	37.8D08.0973	03. NHI KHOA	3.3928	Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tuỷ nền sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
2655	2655	2656	03.3929.0973	37.8D08.0973	03. NHI KHOA	3.3929	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
2656	2656	2657	03.3927.0973	37.8D08.0973	03. NHI KHOA	3.3927	Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ	Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ	Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
2657	2657	2658	03.3957.0975	37.8D08.0975	03. NHI KHOA	3.3957	Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy	Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy	Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy	B	P2	986	986	Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang	4359000	680869.5652	5039000	885130.4348	0	5244130.435	5244100	
2658	2658	2659	03.2199.0979	37.8D08.0979	03. NHI KHOA	3.2199	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	B	P1	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
2659	2659	2660	03.2080.0979	37.8D08.0979	03. NHI KHOA	3.2080	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII	A	PDB	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
2660	2660	2661	03.3917.0980	37.8D08.0980	03. NHI KHOA	3.3917	Cắt rò xoang lê	Cắt rò xoang lê	Cắt rò xoang lê	B	P1	991	991	Phẫu thuật rò xoang lê	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2661	2661	2662	03.2233.0980	37.8D08.0980	03. NHI KHOA	3.2233	Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)	Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)	Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)	B	P1	991	991	Phẫu thuật rò xoang lê	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
2662	2662	2663	03.2111.0981	37.8D08.0981	03. NHI KHOA	3.2111	Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm	Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm	Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm	B	P1	992	992	Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	Chưa bao gồm keo sinh học; xương con để thay thế hoặc Prothese.
2663	2663	2664	03.2079.0981	37.8D08.0981	03. NHI KHOA	3.2079	Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm	Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm	Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm	A	PDB	992	992	Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	Chưa bao gồm keo sinh học; xương con để thay thế hoặc Prothese.
2664	2664	2665	03.2198.0982	37.8D08.0982	03. NHI KHOA	3.2198	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	B	P1	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
2665	2665	2666	03.2497.0983	37.8D08.0983	03. NHI KHOA	3.2497	Cắt u dây thần kinh số VIII	Cắt u dây thần kinh số VIII	Cắt u dây thần kinh số VIII	A	P1	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
2666	2666	2667	03.2568.0983	37.8D08.0983	03. NHI KHOA	3.2568	Cắt u dây thần kinh VIII	Cắt u dây thần kinh VIII	Cắt u dây thần kinh VIII	A	P1	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
2667	2667	2668	03.2083.0983	37.8D08.0983	03. NHI KHOA	3.2083	Khoét mê nhĩ	Khoét mê nhĩ	Khoét mê nhĩ	A	P1	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
2668	2668	2669	03.2088.0983	37.8D08.0983	03. NHI KHOA	3.2088	Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình	Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình	Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình	A	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
2669	2669	2670	03.2091.0983	37.8D08.0983	03. NHI KHOA	3.2091	Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII	Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII	Phẫu thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII	A	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
2670	2670	2671	03.2112.0984	37.8D08.0984	03. NHI KHOA	3.2112	Chỉnh hình tai giữa	Chỉnh hình tai giữa	Chỉnh hình tai giữa	B	P1	995	995	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
2671	2671	2672	03.2087.0984	37.8D08.0984	03. NHI KHOA	3.2087	Phẫu thuật tạo hình tai giữa; tai ngoài do dị tật bẩm sinh	Phẫu thuật tạo hình tai giữa; tai ngoài do dị tật bẩm sinh	Phẫu thuật tạo hình tai giữa; tai ngoài do dị tật bẩm sinh	A	P1	995	995	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
2672	2672	2673	03.2078.0986	37.8D08.0986	03. NHI KHOA	3.2078	Cấy điện cực ốc tai	Cấy điện cực ốc tai	Cấy điện cực ốc tai	A	PDB	997	997	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
2673	2673	2674	03.2082.0986	37.8D08.0986	03. NHI KHOA	3.2082	Thay thế xương bàn đạp	Thay thế xương bàn đạp	Thay thế xương bàn đạp	A	P1	997	997	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
2674	2674	2675	03.2100.0987	37.8D08.0987	03. NHI KHOA	3.2100	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
2675	2675	2676	03.2101.0987	37.8D08.0987	03. NHI KHOA	3.2101	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
2676	2676	2677	03.2102.0987	37.8D08.0987	03. NHI KHOA	3.2102	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
2677	2677	2678	03.2093.0987	37.8D08.0987	03. NHI KHOA	3.2093	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa	A	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
2678	2678	2679	03.0998.0990	37.8D08.0990	03. NHI KHOA	3.998	Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết	Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết	Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết	B	T1	1001	1001	Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm	156000	68869.56522	224000	89530.43478	0	245530.4348	245500	
2679	2679	2680	03.2116.0992	37.8D08.0992	03. NHI KHOA	3.2116	Thông vòi nhĩ	Thông vòi nhĩ	Thông vòi nhĩ	C	T3	1003	1003	Thông vòi nhĩ	66000	24886.95652	90800	32353.04348	0	98353.04348	98300	
2680	2680	2681	03.2121.0994	37.8D08.0994	03. NHI KHOA	3.2121	Trích rạch màng nhĩ	Trích rạch màng nhĩ	Chích rạch màng nhĩ	B	T3	1005	1005	Trích màng nhĩ	47000	17217.3913	64200	22382.6087	0	69382.6087	69300	
2681	2681	2682	03.2181.0995	37.8D08.0995	03. NHI KHOA	3.2181	Trích áp xe quanh Amidan	Trích áp xe quanh Amidan	Chích áp xe quanh Amidan	C	T1	1006	1006	Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)	656000	89217.3913	745000	115982.6087	0	771982.6087	771900	
2682	2682	2683	03.2175.0996	37.8D08.0996	03. NHI KHOA	3.2175	Trích áp xe thành sau họng	Trích áp xe thành sau họng	Chích áp xe thành sau họng	C	P2	1007	1007	Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)	656000	89217.3913	745000	115982.6087	0	771982.6087	771900	
2683	2683	2684	03.2104.0997	37.8D08.0997	03. NHI KHOA	3.2104	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	B	P2	1008	1008	Vá nhĩ đơn thuần	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
2684	2684	2685	03.0995.1005	37.8D08.1005	03. NHI KHOA	3.995	Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ	Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ	Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ	B	T2	1016	1016	Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)	236000	65739.13043	301000	85460.86957	0	321460.8696	321400	
2685	2685	2686	03.1918.1007	37.8D09.1007	03. NHI KHOA	3.1918	Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới	Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới	Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới	C	T1	1018	1018	Cắt lợi trùm	124000	42260.86957	166000	54939.13043	0	178939.1304	178900	
2686	2686	2687	03.2072.1009	37.8D09.1009	03. NHI KHOA	3.2072	Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm	Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm	Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm	C	TDB	1020	1020	Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép; băng cố định)	274000	108000	382000	140400	0	414400	414400	
2687	2687	2688	03.1942.1010	37.8D09.1010	03. NHI KHOA	3.1942	Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục	Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục	Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục	C	TDB	1021	1021	Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục	254000	97043.47826	351000	126156.5217	0	380156.5217	380100	
2688	2688	2689	03.1853.1011	37.8D09.1011	03. NHI KHOA	3.1853	Điều trị tủy lại	Điều trị tủy lại	Điều trị tủy lại	B	P3	1022	1022	Điều trị tuỷ lại	896000	70434.78261	966000	91565.21739	0	987565.2174	987500	
2689	2689	2690	03.1730.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1730	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P2	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2690	2690	2691	03.1728.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1728	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2691	2691	2692	03.1729.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1729	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2692	2692	2693	03.1726.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1726	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2693	2693	2694	03.1727.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1727	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2694	2694	2695	03.1848.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1848	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [ răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	B	T1	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2695	2695	2696	03.1858.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1858	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2696	2696	2697	03.1859.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1859	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2697	2697	2698	03.1846.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1846	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2698	2698	2699	03.1849.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1849	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2699	2699	2700	03.1850.1012	37.8D09.1012	03. NHI KHOA	3.1850	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
2700	2700	2701	03.1730.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1730	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P2	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2701	2701	2702	03.1728.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1728	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2702	2702	2703	03.1729.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1729	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2703	2703	2704	03.1726.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1726	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2704	2704	2705	03.1727.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1727	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2705	2705	2706	03.1848.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1848	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	B	T1	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2706	2706	2707	03.1858.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1858	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2707	2707	2708	03.1859.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1859	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2708	2708	2709	03.1846.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1846	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2709	2709	2710	03.1849.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1849	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2710	2710	2711	03.1850.1013	37.8D09.1013	03. NHI KHOA	3.1850	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
2711	2711	2712	03.1730.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1730	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P2	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2712	2712	2713	03.1728.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1728	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2713	2713	2714	03.1729.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1729	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2714	2714	2715	03.1726.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1726	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2715	2715	2716	03.1727.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1727	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2716	2716	2717	03.1848.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1848	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	B	T1	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2717	2717	2718	03.1858.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1858	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2718	2718	2719	03.1859.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1859	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2719	2719	2720	03.1846.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1846	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2720	2720	2721	03.1849.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1849	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2721	2721	2722	03.1850.1014	37.8D09.1014	03. NHI KHOA	3.1850	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
2722	2722	2723	03.1730.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1730	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P2	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2723	2723	2724	03.1728.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1728	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2724	2724	2725	03.1729.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1729	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2725	2725	2726	03.1726.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1726	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2726	2726	2727	03.1727.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1727	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2727	2727	2728	03.1848.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1848	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy	B	T1	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2728	2728	2729	03.1858.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1858	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2729	2729	2730	03.1859.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1859	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2730	2730	2731	03.1846.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1846	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2731	2731	2732	03.1849.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1849	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2732	2732	2733	03.1850.1015	37.8D09.1015	03. NHI KHOA	3.1850	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
2733	2733	2734	03.1944.1016	37.8D09.1016	03. NHI KHOA	3.1944	Điều trị tủy răng sữa	Điều trị tủy răng sữa [một chân]	Điều trị tuỷ răng sữa	C	T1	1027	1027	Điều trị tuỷ răng sữa một chân	227000	53217.3913	280000	69182.6087	0	296182.6087	296100	
2734	2734	2735	03.1944.1017	37.8D09.1017	03. NHI KHOA	3.1944	Điều trị tủy răng sữa	Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]	Điều trị tuỷ răng sữa	C	T1	1028	1028	Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân	324000	70434.78261	394000	91565.21739	0	415565.2174	415500	
2735	2735	2736	03.1931.1018	37.8D09.1018	03. NHI KHOA	3.1931	Phục hồi cổ răng bằng Composite	Phục hồi cổ răng bằng Composite	Phục hồi cổ răng bằng Composite	C	T1	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
2736	2736	2737	03.1841.1018	37.8D09.1018	03. NHI KHOA	3.1841	Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser	B	T1	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
2737	2737	2738	03.1930.1018	37.8D09.1018	03. NHI KHOA	3.1930	Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)	Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)	Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)	C	T1	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
2738	2738	2739	03.1840.1018	37.8D09.1018	03. NHI KHOA	3.1840	Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng Laser	B	T2	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
2739	2739	2741	03.1954.1019	37.8D09.1019	03. NHI KHOA	3.1954	Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)	Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)	Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)	D	T1	1030	1030	Hàn răng sữa sâu ngà	70000	32713.04348	102000	42526.95652	0	112526.9565	112500	
2740	2740	2742	03.2069.1022	37.8D09.1022	03. NHI KHOA	3.2069	Nắn sai khớp thái dương hàm	Nắn sai khớp thái dương hàm	Nắn sai khớp thái dương hàm	C	P2	1033	1033	Nắn trật khớp thái dương hàm	89500	16434.78261	105000	21365.21739	0	110865.2174	110800	
2741	2741	2743	03.1915.1024	37.8D09.1024	03. NHI KHOA	3.1915	Nhổ chân răng vĩnh viễn	Nhổ chân răng vĩnh viễn	Nhổ chân răng vĩnh viễn	C	T1	1035	1035	Nhổ chân răng	144000	56347.82609	200000	73252.17391	0	217252.1739	217200	
2742	2742	2744	03.1914.1025	37.8D09.1025	03. NHI KHOA	3.1914	Nhổ răng vĩnh viễn lung lay	Nhổ răng vĩnh viễn lung lay	Nhổ răng vĩnh viễn lung lay	C	T1	1036	1036	Nhổ răng đơn giản	87000	18156.52174	105000	23603.47826	0	110603.4783	110600	
2743	2743	2745	03.1956.1029	37.8D09.1029	03. NHI KHOA	3.1956	Nhổ chân răng sữa	Nhổ chân răng sữa	Nhổ chân răng sữa	D	T1	1040	1040	Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa	21000	19721.73913	40700	25638.26087	0	46638.26087	46600	
2744	2744	2746	03.1955.1029	37.8D09.1029	03. NHI KHOA	3.1955	Nhổ răng sữa	Nhổ răng sữa	Nhổ răng sữa	D	T1	1040	1040	Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa	21000	19721.73913	40700	25638.26087	0	46638.26087	46600	
2745	2745	2749	03.1837.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1837	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer	B	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2746	2746	2750	03.1929.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1929	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite	C	T1	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2747	2747	2751	03.1838.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1838	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser	B	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2748	2748	2752	03.1970.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1970	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate	D	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2749	2749	2753	03.1972.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1972	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)	D	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2750	2750	2754	03.1839.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1839	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng Laser	B	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2751	2751	2755	03.1836.1031	37.8D09.1031	03. NHI KHOA	3.1836	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite	B	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
2752	2752	2756	03.1957.1033	37.8D09.1033	03. NHI KHOA	3.1957	Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em	Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em	Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em	D	T3	1044	1044	Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)	25000	8921.73913	33900	11598.26087	0	36598.26087	36500	
2753	2753	2757	03.1953.1035	37.8D09.1035	03. NHI KHOA	3.1953	Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)	Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)	Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)	D	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
2754	2754	2758	03.1949.1035	37.8D09.1035	03. NHI KHOA	3.1949	Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant	Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant	Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
2755	2755	2759	03.1939.1035	37.8D09.1035	03. NHI KHOA	3.1939	Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
2756	2756	2760	03.1940.1035	37.8D09.1035	03. NHI KHOA	3.1940	Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
2757	2757	2761	03.1938.1035	37.8D09.1035	03. NHI KHOA	3.1938	Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
2758	2758	2762	03.1800.1036	37.8D09.1036	03. NHI KHOA	3.1800	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	B	P3	1047	1047	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
2759	2759	2763	03.1718.1037	37.8D09.1037	03. NHI KHOA	3.1718	Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học; có ghép xương	Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học; có ghép xương	Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học; có ghép xương	B	P2	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2760	2760	2764	03.1721.1037	37.8D09.1037	03. NHI KHOA	3.1721	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học	B	P2	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2761	2761	2765	03.1722.1037	37.8D09.1037	03. NHI KHOA	3.1722	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	B	P2	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2762	2762	2766	03.1815.1041	37.8D09.1041	03. NHI KHOA	3.1815	Phẫu thuật cắt phanh lưỡi	Phẫu thuật cắt phanh lưỡi	Phẫu thuật cắt phanh lưỡi	B	P3	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
2763	2763	2767	03.1817.1041	37.8D09.1041	03. NHI KHOA	3.1817	Phẫu thuật cắt phanh má	Phẫu thuật cắt phanh má	Phẫu thuật cắt phanh má	B	P3	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
2764	2764	2768	03.1816.1041	37.8D09.1041	03. NHI KHOA	3.1816	Phẫu thuật cắt phanh môi	Phẫu thuật cắt phanh môi	Phẫu thuật cắt phanh môi	B	P3	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
2765	2765	2769	03.1809.1042	37.8D09.1042	03. NHI KHOA	3.1809	Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng	Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng	Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng	B	P2	1053	1053	Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng	420000	139304.3478	559000	181095.6522	0	601095.6522	601000	
2766	2766	2770	03.2067.1043	37.8D09.1043	03. NHI KHOA	3.2067	Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm	Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm	Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm	B	P1	1054	1054	Lấy sỏi ống Wharton	950000	78260.86957	1028000	101739.1304	0	1051739.13	1051700	
2767	2767	2771	03.2457.1044	37.8D09.1044	03. NHI KHOA	3.2457	Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm	Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm	Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm	C	P1	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
2768	2768	2772	03.2456.1044	37.8D09.1044	03. NHI KHOA	3.2456	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	C	P2	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
2769	2769	2773	03.2458.1044	37.8D09.1044	03. NHI KHOA	3.2458	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm	C	P3	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
2770	2770	2774	03.2444.1045	37.8D09.1045	03. NHI KHOA	3.2444	Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm	Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm	Bóc; cắt u bã đậu; u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm	B	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
2771	2771	2775	03.2455.1045	37.8D09.1045	03. NHI KHOA	3.2455	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	B	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
2772	2772	2776	03.2443.1045	37.8D09.1045	03. NHI KHOA	3.2443	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm	B	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
2773	2773	2777	03.2442.1045	37.8D09.1045	03. NHI KHOA	3.2442	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm	Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm	C	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
2774	2774	2778	03.2522.1046	37.8D09.1046	03. NHI KHOA	3.2522	Cắt nang vùng sàn miệng	Cắt nang vùng sàn miệng	Cắt nang vùng sàn miệng	B	P1	1057	1057	Cắt bỏ nang sàn miệng	2250000	637043.4783	2887000	828156.5217	0	3078156.522	3078100	
2775	2775	2779	03.2534.1047	37.8D09.1047	03. NHI KHOA	3.2534	Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm	Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm	Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm	C	P2	1058	1058	Cắt nang xương hàm từ 2-5cm	2400000	637043.4783	3037000	828156.5217	0	3228156.522	3228100	
2776	2776	2780	03.2515.1047	37.8D09.1047	03. NHI KHOA	3.2515	Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm	Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm	Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm	B	P1	1058	1058	Cắt nang xương hàm từ 2-5cm	2400000	637043.4783	3037000	828156.5217	0	3228156.522	3228100	
2777	2777	2781	03.2537.1047	37.8D09.1047	03. NHI KHOA	3.2537	Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm	Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm	Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm	C	P2	1058	1058	Cắt nang xương hàm từ 2-5cm	2400000	637043.4783	3037000	828156.5217	0	3228156.522	3228100	
2778	2778	2782	03.2454.1048	37.8D09.1048	03. NHI KHOA	3.2454	Cắt nang giáp móng	Cắt nang giáp móng	Cắt nang giáp móng	B	P2	1059	1059	Cắt u nang giáp móng	1860000	330260.8696	2190000	429339.1304	0	2289339.13	2289300	
2779	2779	2783	03.3913.1048	37.8D09.1048	03. NHI KHOA	3.3913	Cắt nang giáp móng	Cắt nang giáp móng	Cắt nang giáp móng	B	P1	1059	1059	Cắt u nang giáp móng	1860000	330260.8696	2190000	429339.1304	0	2289339.13	2289300	
2780	2780	2784	03.2512.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2512	Cắt u cơ vùng hàm mặt	Cắt u cơ vùng hàm mặt	Cắt u cơ vùng hàm mặt	B	P1	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2781	2781	2785	03.2535.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2535	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	C	P2	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2782	2782	2786	03.2532.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2532	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm	B	P1	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2783	2783	2787	03.2451.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2451	Cắt u phần mềm vùng cổ	Cắt u phần mềm vùng cổ	Cắt u phần mềm vùng cổ	B	P2	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2784	2784	2788	03.2508.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2508	Cắt u vùng hàm mặt đơn giản	Cắt u vùng hàm mặt đơn giản	Cắt u vùng hàm mặt đơn giản	B	P3	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2785	2785	2789	03.2536.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2536	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm	C	P1	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2786	2786	2790	03.2533.1049	37.8D09.1049	03. NHI KHOA	3.2533	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm	B	P1	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
2787	2787	2791	03.3809.1052	37.8D09.1052	03. NHI KHOA	3.3809	Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm	Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm	Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm	B	P1	1063	1063	Ghép da rời mỗi chiều trên 5cm	2100000	895304.3478	2995000	1163895.652	0	3263895.652	3263800	
2788	2788	2792	03.2056.1053	37.8D09.1053	03. NHI KHOA	3.2056	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê	B	T1	1064	1064	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn	1364000	360000	1724000	468000	0	1832000	1832000	
2789	2789	2793	03.2055.1053	37.8D09.1053	03. NHI KHOA	3.2055	Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê	Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê	Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê	B	P1	1064	1064	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn	1364000	360000	1724000	468000	0	1832000	1832000	
2790	2790	2794	03.2007.1054	37.8D09.1054	03. NHI KHOA	3.2007	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm	B	P1	1065	1065	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên	2200000	796695.6522	2996000	1035704.348	0	3235704.348	3235700	
2791	2791	2795	03.2006.1054	37.8D09.1054	03. NHI KHOA	3.2006	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt	B	P1	1065	1065	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên	2200000	796695.6522	2996000	1035704.348	0	3235704.348	3235700	
2792	2792	2796	03.2008.1054	37.8D09.1054	03. NHI KHOA	3.2008	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương	B	P1	1065	1065	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên	2200000	796695.6522	2996000	1035704.348	0	3235704.348	3235700	
2793	2793	2797	03.2005.1055	37.8D09.1055	03. NHI KHOA	3.2005	Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	B	P1	1066	1066	Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2794	2794	2798	03.2003.1056	37.8D09.1056	03. NHI KHOA	3.2003	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	B	PDB	1067	1067	Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương; sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít	3200000	1047130.435	4247000	1361269.565	0	4561269.565	4561200	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2795	2795	2799	03.2002.1057	37.8D09.1057	03. NHI KHOA	3.2002	Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	B	PDB	1068	1068	Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan; sứ; composite cao cấp	4300000	1047130.435	5347000	1361269.565	0	5661269.565	5661200	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2796	2796	2800	03.2014.1058	37.8D09.1058	03. NHI KHOA	3.2014	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII	B	P1	1069	1069	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh	3200000	1122260.87	4322000	1458939.13	0	4658939.13	4658900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
2797	2797	2801	03.2762.1059	37.8D09.1059	03. NHI KHOA	3.2762	Cắt u bạch mạch; đường kính bằng và trên 10 cm	Cắt u bạch mạch; đường kính bằng và trên 10 cm	Cắt u bạch mạch; đường kính bằng và trên 10cm	B	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
2798	2798	2802	03.2510.1059	37.8D09.1059	03. NHI KHOA	3.2510	Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt	Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt	Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt	B	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
2799	2799	2803	03.2628.1059	37.8D09.1059	03. NHI KHOA	3.2628	Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ; vùng trên xương đòn; vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn	Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ; vùng trên xương đòn; vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn	Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ; vùng trên xương đòn; vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn	B	PDB	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
2800	2800	2804	03.2441.1059	37.8D09.1059	03. NHI KHOA	3.2441	Cắt u máu; u bạch mạch vùng đầu phức tạp; khó	Cắt u máu; u bạch mạch vùng đầu phức tạp; khó	Cắt u máu; u bạch mạch vùng đầu phức tạp; khó	A	PDB	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
2801	2801	2805	03.2739.1059	37.8D09.1059	03. NHI KHOA	3.2739	Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó	Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó	Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó	A	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
2802	2802	2806	03.2531.1060	37.8D09.1060	03. NHI KHOA	3.2531	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm	B	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
2803	2803	2807	03.2538.1060	37.8D09.1060	03. NHI KHOA	3.2538	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm	C	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
2804	2804	2808	03.2518.1060	37.8D09.1060	03. NHI KHOA	3.2518	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	B	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
2805	2805	2809	03.2493.1061	37.8D09.1061	03. NHI KHOA	3.2493	Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ	Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ	Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ	A	PDB	1072	1072	Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt	2400000	716869.5652	3116000	931930.4348	0	3331930.435	3331900	
2806	2806	2810	03.2492.1061	37.8D09.1061	03. NHI KHOA	3.2492	Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên	Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên	Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên	A	P1	1072	1072	Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt	2400000	716869.5652	3116000	931930.4348	0	3331930.435	3331900	
2807	2807	2811	03.2502.1063	37.8D09.1063	03. NHI KHOA	3.2502	Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má	Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má	Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má	A	P1	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
2808	2808	2812	03.2499.1063	37.8D09.1063	03. NHI KHOA	3.2499	Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ	Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ	Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ	A	PDB	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
2809	2809	2813	03.2909.1064	37.8D09.1064	03. NHI KHOA	3.2909	Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp	Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp	Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp	B	P2	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2810	2810	2814	03.2910.1064	37.8D09.1064	03. NHI KHOA	3.2910	Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới	Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới	Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới	B	PDB	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2811	2811	2815	03.2907.1064	37.8D09.1064	03. NHI KHOA	3.2907	Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm; mặt	Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm; mặt	Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm; mặt	B	PDB	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2812	2812	2816	03.1997.1064	37.8D09.1064	03. NHI KHOA	3.1997	Phẫu thuật mở xương 2 hàm	Phẫu thuật mở xương 2 hàm	Phẫu thuật mở xương 2 hàm	B	PDB	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2813	2813	2817	03.2061.1065	37.8D09.1065	03. NHI KHOA	3.2061	Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt	Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt	Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt	B	P1	1076	1076	Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt	3100000	1256869.565	4356000	1633930.435	0	4733930.435	4733900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2814	2814	2818	03.2031.1066	37.8D09.1066	03. NHI KHOA	3.2031	Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)	Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)	Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2815	2815	2819	03.2028.1066	37.8D09.1066	03. NHI KHOA	3.2028	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2816	2816	2820	03.2029.1066	37.8D09.1066	03. NHI KHOA	3.2029	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2817	2817	2821	03.2030.1066	37.8D09.1066	03. NHI KHOA	3.2030	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2818	2818	2822	03.1976.1067	37.8D09.1067	03. NHI KHOA	3.1976	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép	B	P1	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2819	2819	2823	03.1980.1067	37.8D09.1067	03. NHI KHOA	3.1980	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân	B	PDB	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2820	2820	2824	03.1977.1067	37.8D09.1067	03. NHI KHOA	3.1977	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2821	2821	2825	03.1978.1067	37.8D09.1067	03. NHI KHOA	3.1978	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2822	2822	2826	03.1979.1067	37.8D09.1067	03. NHI KHOA	3.1979	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế	B	PDB	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2823	2823	2827	03.2059.1068	37.8D09.1068	03. NHI KHOA	3.2059	Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy	Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy	Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút 1vy	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2824	2824	2828	03.2018.1068	37.8D09.1068	03. NHI KHOA	3.2018	Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít	Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít	Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2825	2825	2829	03.2058.1068	37.8D09.1068	03. NHI KHOA	3.2058	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2826	2826	2830	03.2019.1068	37.8D09.1068	03. NHI KHOA	3.2019	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2827	2827	2831	03.2020.1068	37.8D09.1068	03. NHI KHOA	3.2020	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2828	2828	2832	03.2021.1068	37.8D09.1068	03. NHI KHOA	3.2021	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2829	2829	2833	03.2032.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.2032	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2830	2830	2834	03.2033.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.2033	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2831	2831	2835	03.2034.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.2034	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2832	2832	2836	03.1981.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.1981	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2833	2833	2837	03.1982.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.1982	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2834	2834	2838	03.1983.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.1983	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2835	2835	2839	03.1984.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.1984	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2836	2836	2840	03.1985.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.1985	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2837	2837	2841	03.1986.1069	37.8D09.1069	03. NHI KHOA	3.1986	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2838	2838	2842	03.2043.1070	37.8D09.1070	03. NHI KHOA	3.2043	Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt	Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt	Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt	B	P1	1081	1081	Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan; áp xe vùng hàm mặt	1590000	698086.9565	2288000	907513.0435	0	2497513.043	2497500	
2839	2839	2843	03.2010.1071	37.8D09.1071	03. NHI KHOA	3.2010	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế	B	PDB	1082	1082	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan	2900000	1095652.174	3995000	1424347.826	0	4324347.826	4324300	Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.
2840	2840	2844	03.2009.1072	37.8D09.1072	03. NHI KHOA	3.2009	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	B	PDB	1083	1083	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân	2900000	1095652.174	3995000	1424347.826	0	4324347.826	4324300	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2841	2841	2845	03.2012.1073	37.8D09.1073	03. NHI KHOA	3.2012	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế	B	PDB	1084	1084	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan	3100000	1122260.87	4222000	1458939.13	0	4558939.13	4558900	Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.
2842	2842	2846	03.2011.1074	37.8D09.1074	03. NHI KHOA	3.2011	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	B	PDB	1085	1085	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân	3050000	1122260.87	4172000	1458939.13	0	4508939.13	4508900	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
2843	2843	2847	03.2013.1077	37.8D09.1077	03. NHI KHOA	3.2013	Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	B	PDB	1088	1088	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	3330000	892173.913	4222000	1159826.087	0	4489826.087	4489800	Chưa bao gồm nẹp; vít.
2844	2844	2848	03.2064.1079	37.8D09.1079	03. NHI KHOA	3.2064	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	B	P1	1090	1090	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	1768000	837391.3043	2605000	1088608.696	0	2856608.696	2856600	
2845	2845	2849	03.2044.1081	37.8D09.1081	03. NHI KHOA	3.2044	Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm	Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm	Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm	B	P1	1092	1092	Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm	2250000	637043.4783	2887000	828156.5217	0	3078156.522	3078100	
2846	2846	2850	03.2016.1084	37.8D09.1084	03. NHI KHOA	3.2016	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm	B	P1	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
2847	2847	2851	03.2236.1085	37.8D09.1085	03. NHI KHOA	3.2236	Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu	Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu	Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu	B	P1	1096	1096	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
2848	2848	2852	03.2924.1086	37.8D09.1086	03. NHI KHOA	3.2924	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ	B	PDB	1097	1097	Phẫu thuật tạo hình môi hai bên	1900000	837391.3043	2737000	1088608.696	0	2988608.696	2988600	
2849	2849	2853	03.2925.1087	37.8D09.1087	03. NHI KHOA	3.2925	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần	B	P1	1098	1098	Phẫu thuật tạo hình môi một bên	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
2850	2850	2854	03.2453.1093	37.8D09.1093	03. NHI KHOA	3.2453	Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết	Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết	Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết	B	T1	1104	1104	Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt	800000	53217.3913	853000	69182.6087	0	869182.6087	869100	
2851	2851	2855	03.0059.1116	37.8D10.1116	03. NHI KHOA	3.59	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	B	TDB	1127	1127	Điều trị bằng ôxy cao áp	143000	109565.2174	252000	142434.7826	0	285434.7826	285400	
2852	2852	2856	03.2988.1134	37.8D10.1134	03. NHI KHOA	3.2988	Ghép xương; mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng	Ghép xương; mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng	Ghép xương; mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng	B	PDB	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
2853	2853	2857	03.2955.1134	37.8D10.1134	03. NHI KHOA	3.2955	Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da	Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da	Phẫu thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da	B	P1	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
2854	2854	2858	03.2983.1135	37.8D10.1135	03. NHI KHOA	3.2983	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
2855	2855	2859	03.2952.1136	37.8D10.1136	03. NHI KHOA	3.2952	Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống	Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống	Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống	B	PDB	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
2856	2856	2860	03.2919.1136	37.8D10.1136	03. NHI KHOA	3.2919	Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ	Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ	Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ	B	PDB	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
2857	2857	2861	03.2932.1136	37.8D10.1136	03. NHI KHOA	3.2932	Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai	Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai	Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai	B	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
2858	2858	2862	03.2933.1136	37.8D10.1136	03. NHI KHOA	3.2933	Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh	Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh	Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
2859	2859	2863	03.2953.1137	37.8D10.1137	03. NHI KHOA	3.2953	Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ	B	P2	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
2860	2860	2864	03.3025.1149	37.8D10.1149	03. NHI KHOA	3.3025	Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể	Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể	Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể	C	TDB	1162	1162	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể	328000	100173.913	428000	130226.087	0	458226.087	458200	
2861	2861	2865	03.3026.1150	37.8D10.1150	03. NHI KHOA	3.3026	Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể	Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể	Cắt lọc; loại bỏ dị vật vảy da; vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể	C	TDB	1163	1163	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể	423000	150260.8696	573000	195339.1304	0	618339.1304	618300	
2862	2862	2866	03.2824.1162	37.8D11.1162	03. NHI KHOA	3.2824	Đặt kim; ống radium; cesium; 1ridium vào cơ thể người bệnh	Đặt kim; ống radium; cesium; 1ridium vào cơ thể người bệnh	Đặt kim; ống radium; cesium; 1ridium vào cơ thể người bệnh	A	T1	1175	1175	Đặt Iradium (lần)	450000	26608.69565	476000	34591.30435	0	484591.3043	484500	
2863	2863	2867	03.2800.1163	37.8D11.1163	03. NHI KHOA	3.2800	Xạ trị bằng máy Cobalt	Xạ trị bằng máy Cobalt	Xạ trị bằng máy Cobalt	B	T1	1176	1176	Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx	80000	31304.34783	111000	40695.65217	0	120695.6522	120600	Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
2864	2864	2868	03.2779.1163	37.8D11.1163	03. NHI KHOA	3.2779	Xạ trị bằng máy Rx	Xạ trị bằng máy Rx	Xạ trị bằng máy Rx	A	TDB	1176	1176	Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx	80000	31304.34783	111000	40695.65217	0	120695.6522	120600	Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
2865	2865	2869	03.2821.1164	37.8D11.1164	03. NHI KHOA	3.2821	Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ	Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ	Đổ khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ	A	T1	1177	1177	Đổ khuôn chì trong xạ trị	914000	200347.8261	1114000	260452.1739	0	1174452.174	1174400	
2866	2866	2870	03.2789.1165	37.8D11.1165	03. NHI KHOA	3.2789	Bơm truyền hóa chất liên tục	Bơm truyền hóa chất liên tục	Bơm truyền hoá chất liên tục (12-24 giờ) với máy 1nfuso Mate-P	A	TDB	1178	1178	Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy	348000	68869.56522	416000	89530.43478	0	437530.4348	437500	
2867	2867	2871	03.2822.1166	37.8D11.1166	03. NHI KHOA	3.2822	Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh	Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh	Làm mặt nạ cố định đầu người bệnh	A	T1	1179	1179	Làm mặt nạ cố định đầu	964000	139304.3478	1103000	181095.6522	0	1145095.652	1145000	
2868	2868	2872	03.2825.1167	37.8D11.1167	03. NHI KHOA	3.2825	Mô phỏng cho điều trị xạ trị	Mô phỏng cho điều trị xạ trị	Mô phỏng cho điều trị xạ trị	A	TDB	1180	1180	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	328000	68869.56522	396000	89530.43478	0	417530.4348	417500	
2869	2869	2873	03.2793.1169	37.8D11.1169	03. NHI KHOA	3.2793	Truyền hóa chất tĩnh mạch	Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]	Truyền hoá chất tĩnh mạch	B	T1	1181	1181	Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]	124000	37565.21739	161000	48834.78261	0	172834.7826	172800	Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
2870	2870	2874	03.2793.2040	15.8D11.2040	03. NHI KHOA	3.2793	Truyền hóa chất tĩnh mạch	Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]	Truyền hoá chất tĩnh mạch	B	T1	1182	1182	Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]	96000	37565.21739	133000	48834.78261	0	144834.7826	144800	Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
2871	2871	2875	03.2792.1170	37.8D11.1170	03. NHI KHOA	3.2792	Truyền hóa động mạch	Truyền hóa động mạch [1 ngày]	Truyền hoá động mạch	B	T1	1183	1183	Truyền hóa chất động mạch (1 ngày)	293000	68869.56522	361000	89530.43478	0	382530.4348	382500	Chưa bao gồm hoá chất.
2872	2872	2876	03.2791.1171	37.8D11.1171	03. NHI KHOA	3.2791	Truyền hóa chất màng phổi	Truyền hóa chất màng phổi	Truyền hoá chất màng phổi	B	TDB	1184	1184	Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)	149000	70434.78261	219000	91565.21739	0	240565.2174	240500	Chưa bao gồm hoá chất.
2873	2873	2877	03.2790.1171	37.8D11.1171	03. NHI KHOA	3.2790	Truyền hóa chất vào ổ bụng	Truyền hóa chất vào ổ bụng [1 ngày]	Truyền hoá chất vào ổ bụng	B	T1	1184	1184	Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)	149000	70434.78261	219000	91565.21739	0	240565.2174	240500	Chưa bao gồm hoá chất.
2874	2874	2878	03.2459.1174	37.8D11.1174	03. NHI KHOA	3.2459	Điều trị các u sọ não bằng dao gamma	Điều trị các u sọ não bằng dao gamma	Điều trị các u sọ não bằng dao gamma	B		1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
2875	2875	2879	03.2772.1177	37.8D11.1177	03. NHI KHOA	3.2772	Xạ trị bằng máy gia tốc	Xạ trị bằng máy gia tốc	Xạ trị bằng máy gia tốc	A	TDB	1190	1190	Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)	478000	34434.78261	512000	44765.21739	0	522765.2174	522700	
2876	2876	2880	03.2777.1178	37.8D11.1178	03. NHI KHOA	3.2777	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát [vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản]	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	A	TDB	1191	1191	Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)	4428000	928173.913	5356000	1206626.087	0	5634626.087	5634600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
2877	2877	2881	03.2777.1179	37.8D11.1179	03. NHI KHOA	3.2777	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát [tại các vị trí khác]	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	A	TDB	1192	1192	Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)	2628000	837391.3043	3465000	1088608.696	0	3716608.696	3716600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
2878	2878	2882	03.2782.1179	37.8D11.1179	03. NHI KHOA	3.2782	Xạ trị áp sát liều cao	Xạ trị áp sát liều cao	Xạ trị áp sát liều cao	A	TDB	1192	1192	Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)	2628000	837391.3043	3465000	1088608.696	0	3716608.696	3716600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
2879	2879	2883	03.2777.1180	37.8D11.1180	03. NHI KHOA	3.2777	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	Điều trị ung thư bằng nguồn áp sát	A	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
2880	2880	2884	03.2781.1180	37.8D11.1180	03. NHI KHOA	3.2781	Xạ trị áp sát liều thấp	Xạ trị áp sát liều thấp	Xạ trị áp sát liều thấp	A	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
2881	2881	2885	03.2780.1180	37.8D11.1180	03. NHI KHOA	3.2780	Xạ trị bằng máy P32	Xạ trị bằng máy P32	Xạ trị bằng máy P32	A	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
2882	2882	2886	03.2737.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2737	Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5 cm trở lên	Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5 cm trở lên	Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên	A	PDB	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2883	2883	2887	03.2447.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2447	Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm	Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm	Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5cm	B	P1	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2884	2884	2888	03.2448.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2448	Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm	Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm	Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm	B	PDB	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2885	2885	2889	03.2524.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2524	Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ	B	P1	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2886	2886	2890	03.2529.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2529	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ	B	P1	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2887	2887	2891	03.2527.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2527	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ	B	PDB	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2888	2888	2892	03.2528.1181	37.8D11.1181	03. NHI KHOA	3.2528	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa	B	PDB	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
2889	2889	2893	03.2557.1182	37.8D11.1182	03. NHI KHOA	3.2557	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	A	PDB	1195	1195	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	6880000	1992521.739	8872000	2590278.261	0	9470278.261	9470200	
2890	2890	2894	03.2659.1184	37.8D11.1184	03. NHI KHOA	3.2659	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá	A		1197	1197	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá	7380000	1992521.739	9372000	2590278.261	0	9970278.261	9970200	
2891	2891	2895	03.2743.1185	37.8D11.1185	03. NHI KHOA	3.2743	Tháo khớp vai do ung thư chi trên	Tháo khớp vai do ung thư chi trên	Tháo khớp vai do ung thư chi trên	B	P1	1198	1198	Tháo khớp xương bả vai do ung thư	5180000	1992521.739	7172000	2590278.261	0	7770278.261	7770200	
2892	2892	2896	03.3219.1187	37.8D11.1187	03. NHI KHOA	3.3219	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hoá chất điều trị ung thư	B	P2	1200	1200	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	1070000	278608.6957	1348000	362191.3043	0	1432191.304	1432100	Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.
2893	2893	2897	03.4157.1205	37.8D14.1205	03. NHI KHOA	3.4157	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có Robot	A	PDB	1218	1218	Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý gan mật	83308000	2235130.435	85543000	2905669.565	0	86213669.57	86213600	
2894	2894	2898	03.3130.1206	37.8D14.1206	03. NHI KHOA	3.3130	Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt	Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt	Phẫu thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt	A	PDB	1219	1219	Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý lồng ngực	89175000	2235130.435	91410000	2905669.565	0	92080669.57	92080600	
2895	2895	2899	03.4157.1206	37.8D14.1206	03. NHI KHOA	3.4157	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có Robot	A	PDB	1219	1219	Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý lồng ngực	89175000	2235130.435	91410000	2905669.565	0	92080669.57	92080600	
2896	2896	2900	03.4157.1207	37.8D14.1207	03. NHI KHOA	3.4157	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có Robot	A	PDB	1220	1220	Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý tiết niệu	77477000	2235130.435	79712000	2905669.565	0	80382669.57	80382600	
2897	2897	2901	03.4157.1208	37.8D14.1208	03. NHI KHOA	3.4157	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có robot	Phẫu thuật nội soi có Robot	A	PDB	1221	1221	Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý tiêu hóa; ổ bụng	94762000	2235130.435	96997000	2905669.565	0	97667669.57	97667600	
2898	2898	2902	03.4185.1894	37.8D20.1894	03. NHI KHOA	3.4185	Gây mê đặt canuyn E cmO	Gây mê đặt canuyn ECMO	Gây mê đặt canuyn ECMO	A		1230	1230	Gây mê khác	403000	358434.7826	761000	465965.2174	0	868965.2174	868900	
2899	2899	2903	03.4186.1894	37.8D20.1894	03. NHI KHOA	3.4186	Gây mê rút canuyn E cmO	Gây mê rút canuyn ECMO	Gây mê rút canuyn ECMO	A		1230	1230	Gây mê khác	403000	358434.7826	761000	465965.2174	0	868965.2174	868900	
2900	2900	2904	03.0191.1510	37.1E03.1510	03. NHI KHOA	3.191	Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường	Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường	Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường	C		1522	1522	Đường máu mao mạch	14004	1558.956522	15500	2026.643478	0	16030.64348	16000	
2901	2901	2905	03.0216.1532	37.1E03.1532	03. NHI KHOA	3.216	Đo lactat trong máu	Đo lactat trong máu	Đo lactat trong máu	C		1544	1544	Lactat	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
2902	2902	2906	03.4254.1727	37.1E04.1727	03. NHI KHOA	3.4254	Xét nghiệm cặn dư phân	Xét nghiệm cặn dư phân	Xét nghiệm cặn dư phân	C		1743	1743	Xét nghiệm cặn dư phân	45000	10486.95652	55400	13633.04348	0	58633.04348	58600	
2903	2903	2907	03.0218.1769	37.1E06.1769	03. NHI KHOA	3.218	Phát hiện chất độc bằng sắc ký khí	Phát hiện chất độc bằng sắc ký khí	Phát hiện chất độc bằng sắc ký khí	C		1785	1785	Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ	975000	313043.4783	1288000	406956.5217	0	1381956.522	1381900	
2904	2904	2908	03.0017.1774	37.3F00.1774	03. NHI KHOA	3.17	Đặt catheter động mạch phổi	Đặt catheter động mạch phổi	Đặt catheter động mạch phổi	B	T1	1791	1791	Đặt và thăm dò huyết động	4478000	84521.73913	4562000	109878.2609	0	4587878.261	4587800	Bao gồm cả catheter; bộ phận nhận cảm áp lực.
2905	2905	2909	03.0006.1774	37.3F00.1774	03. NHI KHOA	3.6	Đo cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)	Đo cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)	Đo cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)	A	TDB	1791	1791	Đặt và thăm dò huyết động	4478000	84521.73913	4562000	109878.2609	0	4587878.261	4587800	Bao gồm cả catheter; bộ phận nhận cảm áp lực.
2906	2906	2910	03.0144.1775	37.3F00.1775	03. NHI KHOA	3.144	Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên	Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên	Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
2907	2907	2911	03.0145.1775	37.3F00.1775	03. NHI KHOA	3.145	Ghi điện cơ kim	Ghi điện cơ kim	Ghi điện cơ kim	B		1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
2908	2908	2912	03.0138.1777	37.3F00.1777	03. NHI KHOA	3.138	Điện não đồ thường quy	Điện não đồ thường quy	Điện não đồ thường quy	B		1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
2909	2909	2913	03.0044.1778	37.3F00.1778	03. NHI KHOA	3.44	Ghi điện tim cấp cứu tại giường	Ghi điện tim cấp cứu tại giường	Ghi điện tim cấp cứu tại giường	C	T3	1795	1795	Điện tâm đồ	20359	15090.26087	35400	19617.33913	0	39976.33913	39900	
2910	2910	2914	03.0716.1783	37.3F00.1783	03. NHI KHOA	3.716	Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước	Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước	Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nước	B	T3	1800	1800	Đo áp lực bàng quang bằng cột nước	333000	219130.4348	552000	284869.5652	0	617869.5652	617800	
2911	2911	2915	03.0088.1791	37.3F00.1791	03. NHI KHOA	3.88	Thăm dò chức năng hô hấp	Thăm dò chức năng hô hấp	Thăm dò chức năng hô hấp	C	T2	1808	1808	Đo chức năng hô hấp	96494	36792	133000	47829.6	0	144323.6	144300	
2912	2912	2916	03.0019.1798	37.3F00.1798	03. NHI KHOA	3.19	Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục	Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục	Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ	B	T3	1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
2913	2913	2917	03.0256.1799	37.3F00.1799	03. NHI KHOA	3.256	Đo lưu huyết não	Đo lưu huyết não	Đo lưu huyết não	B		1815	1815	Lưu huyết não	31000	15026.08696	46000	19533.91304	0	50533.91304	50500	
2914	2914	2918	03.0239.1808	37.3F00.1808	03. NHI KHOA	3.239	Trắc nghiệm tâm lý Raven	Trắc nghiệm tâm lý Raven	Trắc nghiệm tâm lý Raven	C		1824	1824	Test Raven/ Gille	15000	12052.17391	27000	15667.82609	0	30667.82609	30600	
2915	2915	2919	03.0237.1809	37.3F00.1809	03. NHI KHOA	3.237	Trắc nghiệm tâm lý Beck	Trắc nghiệm tâm lý Beck	Trắc nghiệm tâm lý Beck	C		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
2916	2916	2920	03.0238.1809	37.3F00.1809	03. NHI KHOA	3.238	Trắc nghiệm tâm lý Zung	Trắc nghiệm tâm lý Zung	Trắc nghiệm tâm lý Zung	C		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
2917	2917	2921	03.0233.1814	37.3F00.1814	03. NHI KHOA	3.233	Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động	Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động	Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
2918	2918	2922	03.0234.1814	37.3F00.1814	03. NHI KHOA	3.234	Test hành vi cảm xúc CBCL	Test hành vi cảm xúc CBCL	Test hành vi cảm xúc CBCL	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
2919	2919	2923	03.0240.1814	37.3F00.1814	03. NHI KHOA	3.240	Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)	Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)	Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)	C		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
2920	2920	2924	03.1245.1823	37.3G01.1823	03. NHI KHOA	3.1245	Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
2921	2921	2925	03.1186.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1186	Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA¹²⁵ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2922	2922	2926	03.1187.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1187	Định lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 15 – 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2923	2923	2927	03.1184.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1184	Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 19 – 9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2924	2924	2928	03.1188.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1188	Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 72 – 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2925	2925	2929	03.1185.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1185	Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2926	2926	2930	03.1212.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1212	Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2927	2927	2931	03.1192.1824	37.3G01.1824	03. NHI KHOA	3.1192	Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
2928	2928	2932	03.1210.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1210	Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2929	2929	2933	03.1209.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1209	Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2930	2930	2934	03.1214.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1214	Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2931	2931	2935	03.1207.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1207	Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2932	2932	2936	03.1196.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1196	Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2933	2933	2937	03.1197.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1197	Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2934	2934	2938	03.1191.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1191	Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2935	2935	2939	03.1195.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1195	Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2936	2936	2940	03.1206.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1206	Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2937	2937	2941	03.1205.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1205	Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2938	2938	2942	03.1211.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1211	Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2939	2939	2943	03.1204.1825	37.3G01.1825	03. NHI KHOA	3.1204	Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
2940	2940	2944	03.1208.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1208	Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2941	2941	2945	03.1199.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1199	Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2942	2942	2946	03.1201.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1201	Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2943	2943	2947	03.1190.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1190	Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ.	B		1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2944	2944	2948	03.1194.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1194	Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2945	2945	2949	03.1198.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1198	Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2946	2946	2950	03.1200.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1200	Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2947	2947	2951	03.1202.1826	37.3G01.1826	03. NHI KHOA	3.1202	Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
2948	2948	2952	03.1213.1827	37.3G01.1827	03. NHI KHOA	3.1213	Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
2949	2949	2953	03.1189.1827	37.3G01.1827	03. NHI KHOA	3.1189	Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ.	B	T2	1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
2950	2950	2954	03.1193.1827	37.3G01.1827	03. NHI KHOA	3.1193	Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B		1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
2951	2951	2955	03.1203.1827	37.3G01.1827	03. NHI KHOA	3.1203	Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
2952	2952	2956	03.1153.1828	37.3G01.1828	03. NHI KHOA	3.1153	Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp	Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp	Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp	B	TDB	1844	1844	Độ tập trung I-131 tuyến giáp	165000	50086.95652	215000	65113.04348	0	230113.0435	230100	
2953	2953	2957	03.1117.1829	37.3G01.1829	03. NHI KHOA	3.1117	SPECT/CT	SPECT/CT	SPECT/CT	B	TDB	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
2954	2954	2958	03.1092.1830	37.3G01.1830	03. NHI KHOA	3.1092	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2955	2955	2959	03.1091.1830	37.3G01.1830	03. NHI KHOA	3.1091	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc – ECD	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2956	2956	2960	03.1093.1830	37.3G01.1830	03. NHI KHOA	3.1093	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2957	2957	2961	03.1090.1830	37.3G01.1830	03. NHI KHOA	3.1090	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2958	2958	2962	03.1110.1831	37.3G01.1831	03. NHI KHOA	3.1110	SPECT phóng xạ miễn dịch	SPECT phóng xạ miễn dịch	SPECT phóng xạ miễn dịch	B	T1	1847	1847	SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)	480000	126782.6087	606000	164817.3913	0	644817.3913	644800	
2959	2959	2963	03.1096.1832	37.3G01.1832	03. NHI KHOA	3.1096	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
2960	2960	2964	03.1094.1832	37.3G01.1832	03. NHI KHOA	3.1094	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
2961	2961	2965	03.1097.1832	37.3G01.1832	03. NHI KHOA	3.1097	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
2962	2962	2966	03.1095.1832	37.3G01.1832	03. NHI KHOA	3.1095	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
2963	2963	2967	03.1111.1833	37.3G01.1833	03. NHI KHOA	3.1111	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	B	T1	1849	1849	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị kép	535000	126782.6087	661000	164817.3913	0	699817.3913	699800	
2964	2964	2968	03.1143.1834	37.3G01.1834	03. NHI KHOA	3.1143	Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran	Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran	Thận đồ đồng vị với I¹³¹ – Hippuran	B	T1	1850	1850	Thận đồ đồng vị	220000	68869.56522	288000	89530.43478	0	309530.4348	309500	
2965	2965	2969	03.1173.1835	37.3G01.1835	03. NHI KHOA	3.1173	Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid	Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid	Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc –HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc –Sulfur Colloid	B	T1	1851	1851	Xạ hình bạch mạch với Tc-99m HMPAO	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
2966	2966	2970	03.1180.1836	37.3G01.1836	03. NHI KHOA	3.1180	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	B	T1	1852	1852	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
2967	2967	2971	03.1179.1837	37.3G01.1837	03. NHI KHOA	3.1179	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày – thực quản với ⁹⁹ᵐTc – Sulfur Colloid	B	T1	1853	1853	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với Tc-99m Sulfur Colloid	365000	126782.6087	491000	164817.3913	0	529817.3913	529800	
2968	2968	2972	03.1137.1838	37.3G01.1838	03. NHI KHOA	3.1137	Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide	B	TDB	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2969	2969	2973	03.1136.1838	37.3G01.1838	03. NHI KHOA	3.1136	Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2970	2970	2974	03.1135.1838	37.3G01.1838	03. NHI KHOA	3.1135	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2971	2971	2975	03.1134.1838	37.3G01.1838	03. NHI KHOA	3.1134	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MiBi	B	TDB	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2972	2972	2976	03.1171.1838	37.3G01.1838	03. NHI KHOA	3.1171	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2973	2973	2977	03.1170.1838	37.3G01.1838	03. NHI KHOA	3.1170	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2974	2974	2978	03.1133.1839	37.3G01.1839	03. NHI KHOA	3.1133	Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với	Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với	Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với	B	T1	1855	1855	Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với Tc-99m Pyrophosphate	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2975	2975	2979	03.1182.1840	37.3G01.1840	03. NHI KHOA	3.1182	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1856	1856	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
2976	2976	2980	03.1141.1841	37.3G01.1841	03. NHI KHOA	3.1141	Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1857	1857	Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2977	2977	2981	03.1181.1842	37.3G01.1842	03. NHI KHOA	3.1181	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1858	1858	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu Tc-99m	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2978	2978	2982	03.1148.1843	37.3G01.1843	03. NHI KHOA	3.1148	Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng	Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng	Xạ hình chức năng thận – tiết niệu sau ghép thận bằng	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
2979	2979	2983	03.1144.1843	37.3G01.1843	03. NHI KHOA	3.1144	Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I-Hippuran	Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I-Hippuran	Xạ hình chức năng thận với I¹³¹ – Hippuran	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
2980	2980	2984	03.1147.1843	37.3G01.1843	03. NHI KHOA	3.1147	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc – MAG3	B		1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
2981	2981	2985	03.1146.1843	37.3G01.1843	03. NHI KHOA	3.1146	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc –DTPA	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
2982	2982	2986	03.1132.1845	37.3G01.1845	03. NHI KHOA	3.1132	Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu	Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu	Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2983	2983	2987	03.1130.1845	37.3G01.1845	03. NHI KHOA	3.1130	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	B	TDB	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2984	2984	2988	03.1128.1845	37.3G01.1845	03. NHI KHOA	3.1128	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi	B	TDB	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2985	2985	2989	03.1131.1845	37.3G01.1845	03. NHI KHOA	3.1131	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2986	2986	2990	03.1129.1845	37.3G01.1845	03. NHI KHOA	3.1129	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MiBi	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2987	2987	2991	03.1140.1846	37.3G01.1846	03. NHI KHOA	3.1140	Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan	Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan	Xạ hình gan – mật với I¹³¹ – Rose Bengan	B	T1	1862	1862	Xạ hình gan mật	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2988	2988	2992	03.1139.1846	37.3G01.1846	03. NHI KHOA	3.1139	Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA	Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA	Xạ hình gan – mật với ⁹⁹ᵐTc – HiDA	B	T1	1862	1862	Xạ hình gan mật	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2989	2989	2993	03.1142.1847	37.3G01.1847	03. NHI KHOA	3.1142	Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA	Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA	Xạ hình chức năng gan – mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc – 1DA	B	T1	1863	1863	Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2990	2990	2994	03.1138.1847	37.3G01.1847	03. NHI KHOA	3.1138	Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	B	T1	1863	1863	Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2991	2991	2995	03.1174.1848	37.3G01.1848	03. NHI KHOA	3.1174	Xạ hình hạch Lympho	Xạ hình hạch Lympho	Xạ hình hạch Lympho	B	T1	1864	1864	Xạ hình hạch Lympho	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2992	2992	2996	03.1164.1849	37.3G01.1849	03. NHI KHOA	3.1164	Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	B	T1	1865	1865	Xạ hình lách	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2993	2993	2997	03.1163.1849	37.3G01.1849	03. NHI KHOA	3.1163	Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	B	T1	1865	1865	Xạ hình lách	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2994	2994	2998	03.1162.1849	37.3G01.1849	03. NHI KHOA	3.1162	Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình lách với Methionin – ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1865	1865	Xạ hình lách	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
2995	2995	2999	03.1126.1850	37.3G01.1850	03. NHI KHOA	3.1126	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹¹¹In – DTPA	B	T1	1866	1866	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2996	2996	3000	03.1127.1850	37.3G01.1850	03. NHI KHOA	3.1127	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I-RiSA	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I-RiSA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với I¹³¹-RiSA	B	T1	1866	1866	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2997	2997	3001	03.1125.1850	37.3G01.1850	03. NHI KHOA	3.1125	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1866	1866	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
2998	2998	3002	03.1123.1851	37.3G01.1851	03. NHI KHOA	3.1123	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
2999	2999	3003	03.1122.1851	37.3G01.1851	03. NHI KHOA	3.1122	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – ECD	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
3000	3000	3004	03.1124.1851	37.3G01.1851	03. NHI KHOA	3.1124	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
3001	3001	3005	03.1121.1851	37.3G01.1851	03. NHI KHOA	3.1121	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
3002	3002	3006	03.1120.1852	37.3G01.1852	03. NHI KHOA	3.1120	Xạ hình phóng xạ miễn dịch	Xạ hình phóng xạ miễn dịch	Xạ hình phóng xạ miễn dịch	B	T1	1868	1868	Xạ hình phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)	480000	126782.6087	606000	164817.3913	0	644817.3913	644800	
3003	3003	3007	03.1145.1853	37.3G01.1853	03. NHI KHOA	3.1145	Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA	Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA	Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc – DMSA	B	T1	1869	1869	Xạ hình thận với Tc-99m DMSA (DTPA)	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
3004	3004	3008	03.1166.1854	37.3G01.1854	03. NHI KHOA	3.1166	Xạ hình thông khí phổi	Xạ hình thông khí phổi	Xạ hình thông khí phổi	B	T1	1870	1870	Xạ hình thông khí phổi	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3005	3005	3009	03.1176.1855	37.3G01.1855	03. NHI KHOA	3.1176	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1871	1871	Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3006	3006	3010	03.1175.1855	37.3G01.1855	03. NHI KHOA	3.1175	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – MAA	B	T1	1871	1871	Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3007	3007	3011	03.1152.1856	37.3G01.1856	03. NHI KHOA	3.1152	Xạ hình toàn thân với ¹³¹I	Xạ hình toàn thân với ¹³¹I	Xạ hình toàn thân với I¹³¹	B	TDB	1872	1872	Xạ hình toàn thân với I-131	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3008	3008	3012	03.1165.1857	37.3G01.1857	03. NHI KHOA	3.1165	Xạ hình tưới máu phổi	Xạ hình tưới máu phổi	Xạ hình tưới máu phổi	B	T1	1873	1873	Xạ hình tưới máu phổi	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
3009	3009	3013	03.1172.1858	37.3G01.1858	03. NHI KHOA	3.1172	Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1874	1874	Xạ hình tưới máu tinh hoàn với Tc-99m	205000	126782.6087	331000	164817.3913	0	369817.3913	369800	
3010	3010	3014	03.1151.1860	37.3G01.1860	03. NHI KHOA	3.1151	Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP	Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP	Xạ hình tuỷ xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP	B	T1	1876	1876	Xạ hình tuỷ xương với Tc-99m Sulfur Colloid hoặc BMHP Sulfur Colloid hoặc BMHP	355000	126782.6087	481000	164817.3913	0	519817.3913	519800	
3011	3011	3015	03.1156.1861	37.3G01.1861	03. NHI KHOA	3.1156	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc – V – DMSA	B	T1	1877	1877	Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép	490000	70434.78261	560000	91565.21739	0	581565.2174	581500	
3012	3012	3016	03.1158.1861	37.3G01.1861	03. NHI KHOA	3.1158	Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	B	T1	1877	1877	Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép	490000	70434.78261	560000	91565.21739	0	581565.2174	581500	
3013	3013	3017	03.1155.1862	37.3G01.1862	03. NHI KHOA	3.1155	Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với I¹³¹	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
3014	3014	3018	03.1154.1862	37.3G01.1862	03. NHI KHOA	3.1154	Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp với I¹³¹	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
3015	3015	3019	03.1157.1862	37.3G01.1862	03. NHI KHOA	3.1157	Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
3016	3016	3020	03.1159.1863	37.3G01.1863	03. NHI KHOA	3.1159	Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1879	1879	Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
3017	3017	3021	03.1168.1864	37.3G01.1864	03. NHI KHOA	3.1168	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG	B	T1	1880	1880	Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3018	3018	3022	03.1169.1864	37.3G01.1864	03. NHI KHOA	3.1169	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-Cholesterol	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-Cholesterol	Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol.	B	T1	1880	1880	Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3019	3019	3023	03.1167.1864	37.3G01.1864	03. NHI KHOA	3.1167	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG	B	T1	1880	1880	Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3020	3020	3024	03.1161.1865	37.3G01.1865	03. NHI KHOA	3.1161	Xạ hình tuyến vú	Xạ hình tuyến vú	Xạ hình tuyến vú	B	T1	1881	1881	Xạ hình tuyến vú	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
3021	3021	3025	03.1149.1866	37.3G01.1866	03. NHI KHOA	3.1149	Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP	Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP	Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc – MDP	B	T1	1882	1882	Xạ hình xương	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
3022	3022	3026	03.1150.1867	37.3G01.1867	03. NHI KHOA	3.1150	Xạ hình xương 3 pha	Xạ hình xương 3 pha	Xạ hình xương 3 pha	B	T1	1883	1883	Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
3023	3023	3027	03.1178.1868	37.3G01.1868	03. NHI KHOA	3.1178	Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	B	T1	1884	1884	Xác định đời sống hồng cầu; nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
3024	3024	3028	03.1177.1869	37.3G01.1869	03. NHI KHOA	3.1177	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	B	T1	1885	1885	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51	205000	126782.6087	331000	164817.3913	0	369817.3913	369800	
3025	3025	3029	03.1216.1870	37.3G02.1870	03. NHI KHOA	3.1216	Điều trị basedow bằng ¹³¹I	Điều trị basedow bằng ¹³¹I	Điều trị Basedow bằng I¹³¹	B	T1	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
3026	3026	3030	03.2802.1870	37.3G02.1870	03. NHI KHOA	3.2802	Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I	Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I	Điều trị bệnh Basedow bằng 1 13i	B	TDB	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
3027	3027	3031	03.2803.1870	37.3G02.1870	03. NHI KHOA	3.2803	Điều trị bướu cổ dơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu cổ dơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu cổ dơn thuần bằng I¹³¹	B	TDB	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
3028	3028	3032	03.2785.1870	37.3G02.1870	03. NHI KHOA	3.2785	Điều trị bướu giáp đơn nhân độc bằng ¹³¹I	Điều trị bướu giáp đơn nhân độc bằng ¹³¹I	Điều trị bướu giáp đơn nhân độc bằng 1 13i	A	TDB	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
3029	3029	3033	03.1218.1870	37.3G02.1870	03. NHI KHOA	3.1218	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I¹³¹	B	T1	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
3030	3030	3034	03.1217.1870	37.3G02.1870	03. NHI KHOA	3.1217	Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng I¹³¹	B	T1	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
3031	3031	3035	03.2804.1871	37.3G02.1871	03. NHI KHOA	3.2804	Điều trị K giáp biệt hóa sau phẫu thuật bằng I¹³¹	Điều trị K giáp biệt hóa sau phẫu thuật bằng I¹³¹	Điều trị K giáp biệt hoá sau phẫu thuật bằng I¹³¹	B	TDB	1887	1887	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131	612000	372521.7391	984000	484278.2609	0	1096278.261	1096200	
3032	3032	3036	03.1215.1871	37.3G02.1871	03. NHI KHOA	3.1215	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹	B	TDB	1887	1887	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131	612000	372521.7391	984000	484278.2609	0	1096278.261	1096200	
3033	3033	3037	03.1236.1872	37.3G02.1872	03. NHI KHOA	3.1236	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P	B	T1	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
3034	3034	3038	03.1237.1872	37.3G02.1872	03. NHI KHOA	3.1237	Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P	Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P	Điều trị bệnh Leucose kinh bằng P-32	B	T1	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
3035	3035	3039	03.1239.1872	37.3G02.1872	03. NHI KHOA	3.1239	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P	B	T1	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
3036	3036	3040	03.1240.1872	37.3G02.1872	03. NHI KHOA	3.1240	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ	B	TDB	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
3037	3037	3041	03.1238.1873	37.3G02.1873	03. NHI KHOA	3.1238	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm	B	TDB	1889	1889	Điều trị giảm đau bằng Sammarium 153 (1 đợt điều trị 10 ngày)	522000	314608.6957	836000	408991.3043	0	930991.3043	930900	
3038	3038	3042	03.1234.1874	37.3G02.1874	03. NHI KHOA	3.1234	Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P	Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P	Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P	B	T1	1890	1890	Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)	170000	46956.52174	216000	61043.47826	0	231043.4783	231000	
3039	3039	3043	03.1233.1874	37.3G02.1874	03. NHI KHOA	3.1233	Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P	Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P	Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P	B	T1	1890	1890	Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)	170000	46956.52174	216000	61043.47826	0	231043.4783	231000	
3040	3040	3044	03.1235.1874	37.3G02.1874	03. NHI KHOA	3.1235	Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P	Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P	Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P	B	T1	1890	1890	Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)	170000	46956.52174	216000	61043.47826	0	231043.4783	231000	
3041	3041	3045	03.1221.1875	37.3G02.1875	03. NHI KHOA	3.1221	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
3042	3042	3046	03.1222.1875	37.3G02.1875	03. NHI KHOA	3.1222	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
3043	3043	3047	03.1219.1875	37.3G02.1875	03. NHI KHOA	3.1219	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
3044	3044	3048	03.1220.1875	37.3G02.1875	03. NHI KHOA	3.1220	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
3045	3045	3049	03.1243.1876	37.3G02.1876	03. NHI KHOA	3.1243	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹²³-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
3046	3046	3050	03.1241.1876	37.3G02.1876	03. NHI KHOA	3.1241	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹³¹-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
3047	3047	3051	03.1244.1876	37.3G02.1876	03. NHI KHOA	3.1244	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹²³-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
3048	3048	3052	03.1242.1876	37.3G02.1876	03. NHI KHOA	3.1242	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹³¹-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
3049	3049	3053	03.1224.1877	37.3G02.1877	03. NHI KHOA	3.1224	Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P	Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P	Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon – ³²P	B	TDB	1893	1893	Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon P-32	642000	208173.913	850000	270626.087	0	912626.087	912600	
3050	3050	3054	03.1225.1878	37.3G02.1878	03. NHI KHOA	3.1225	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I-Lipiodol	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I-Lipiodol	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I¹³¹ – Lipiodol	B	TDB	1894	1894	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I-131 Lipiodol	505000	209739.1304	714000	272660.8696	0	777660.8696	777600	
3051	3051	3055	03.1223.1879	37.3G02.1879	03. NHI KHOA	3.1223	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re	B	TDB	1895	1895	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng Renium188	492000	208173.913	700000	270626.087	0	762626.087	762600	
3052	3052	3056	03.1227.1880	37.3G02.1880	03. NHI KHOA	3.1227	Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	B	TDB	1896	1896	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
3053	3053	3057	03.1230.1880	37.3G02.1880	03. NHI KHOA	3.1230	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	B	TDB	1896	1896	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
3054	3054	3058	03.1229.1881	37.3G02.1881	03. NHI KHOA	3.1229	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	B	TDB	1897	1897	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
3055	3055	3059	03.1232.1882	37.3G02.1882	03. NHI KHOA	3.1232	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y	B	TDB	1898	1898	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ	372000	118956.5217	490000	154643.4783	0	526643.4783	526600	
3056	3056	3060	03.1231.1882	37.3G02.1882	03. NHI KHOA	3.1231	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ	B	TDB	1898	1898	Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ	372000	118956.5217	490000	154643.4783	0	526643.4783	526600	
3057	3057	3061	03.1228.1885	37.3G02.1885	03. NHI KHOA	3.1228	Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ	Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ	Điều trị ung thư gan bằng keo phóng xạ	B	TDB	1901	1901	Thủ thuật đặc biệt (Y học hạt nhân)	372000	154956.5217	526000	201443.4783	0	573443.4783	573400	
3058	3058	3062	04.0030.0207	37.8B00.0207	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.30	Bơm rửa ổ lao khớp	Bơm rửa ổ lao khớp	Bơm rửa ổ lao khớp	B	T1	214	214	Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi	78000	18000	96000	23400	0	101400	101400	
3059	3059	3063	04.0001.0369	37.8D05.0369	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.1	Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ	Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ	Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống cổ	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3060	3060	3064	04.0010.0369	37.8D05.0369	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.10	Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3061	3061	3065	04.0009.0369	37.8D05.0369	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.9	Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực	Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực	Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3062	3062	3066	04.0034.0488	37.8D05.0488	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.34	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn	B	P2	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3063	3063	3067	04.0032.0488	37.8D05.0488	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.32	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng cổ	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng cổ	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng cổ	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3064	3064	3068	04.0033.0488	37.8D05.0488	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.33	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng nách	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng nách	Phẫu thuật bóc tách; cắt bỏ hạch lao to vùng nách	B	P2	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3065	3065	3069	04.0031.0488	37.8D05.0488	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.31	Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao	Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao	Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3066	3066	3070	04.0029.0493	37.8D05.0493	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.29	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3067	3067	3071	04.0028.0493	37.8D05.0493	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.28	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3068	3068	3072	04.0055.0536	37.8D05.0536	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.55	Phẫu thuật thay khớp vai do lao	Phẫu thuật thay khớp vai do lao	Phẫu thuật thay khớp vai do lao	B	PDB	546	546	Phẫu thuật thay khớp vai	5747000	1496347.826	7243000	1945252.174	0	7692252.174	7692200	Chưa bao gồm khớp nhân tạo; xi măng sinh học hoặc hóa học.
3069	3069	3073	04.0053.0541	37.8D05.0541	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.53	Phẫu thuật nội soi lao khớp gối	Phẫu thuật nội soi lao khớp gối	Phẫu thuật nội soi lao khớp gối	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
3070	3070	3074	04.0054.0541	37.8D05.0541	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.54	Phẫu thuật nội soi lao khớp háng	Phẫu thuật nội soi lao khớp háng	Phẫu thuật nội soi lao khớp háng	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
3071	3071	3075	04.0052.0541	37.8D05.0541	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.52	Phẫu thuật nội soi lao khớp vai	Phẫu thuật nội soi lao khớp vai	Phẫu thuật nội soi lao khớp vai	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
3072	3072	3076	04.0005.0543	37.8D05.0543	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.5	Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao	Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao	Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao	A	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
3073	3073	3077	04.0006.0545	37.8D05.0545	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.6	Phẫu thuật thay khớp háng do lao	Phẫu thuật thay khớp háng do lao [bán phần]	Phẫu thuật thay khớp háng do lao	A	PDB	555	555	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3074	3074	3078	04.0008.0546	37.8D05.0546	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.8	Phẫu thuật thay khớp gối do lao	Phẫu thuật thay khớp gối do lao	Phẫu thuật thay khớp gối do lao	A	PDB	556	556	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3075	3075	3079	04.0006.0547	37.8D05.0547	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.6	Phẫu thuật thay khớp háng do lao	Phẫu thuật thay khớp háng do lao [toàn bộ]	Phẫu thuật thay khớp háng do lao	A	PDB	557	557	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3076	3076	3080	04.0056.0549	37.8D05.0549	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.56	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
3077	3077	3081	04.0007.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.7	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	A	PDB	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3078	3078	3082	04.0024.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.24	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3079	3079	3083	04.0016.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.16	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3080	3080	3084	04.0020.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.20	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3081	3081	3085	04.0023.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.23	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3082	3082	3086	04.0022.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.22	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3083	3083	3087	04.0015.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.15	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3084	3084	3088	04.0013.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.13	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3085	3085	3089	04.0014.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.14	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3086	3086	3090	04.0012.0551	37.8D05.0551	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.12	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3087	3087	3091	04.0002.0553	37.8D05.0553	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.2	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3088	3088	3092	04.0051.0563	37.8D05.0563	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.51	Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống	Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống	Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống	B	P1	573	573	Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương	1510000	267652.1739	1777000	347947.8261	0	1857947.826	1857900	
3089	3089	3093	04.0050.0565	37.8D05.0565	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.50	Phẫu thuật chỉnh hình gù; vẹo do di chứng lao cột sống	Phẫu thuật chỉnh hình gù; vẹo do di chứng lao cột sống	Phẫu thuật chỉnh hình gù; vẹo do di chứng lao cột sống	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
3090	3090	3094	04.0003.0566	37.8D05.0566	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.3	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
3091	3091	3095	04.0046.0567	37.8D05.0567	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.46	Phẫu thuật giải ép tủy lối sau; đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực; thắt lưng do lao	Phẫu thuật giải ép tủy lối sau; đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực; thắt lưng do lao	Phẫu thuật giải ép tủy lối sau; đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định cột sống ngực; thắt lưng do lao	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
3092	3092	3096	04.0045.0567	37.8D05.0567	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.45	Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
3093	3093	3097	04.0048.0567	37.8D05.0567	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.48	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng [nẹp vít cột sống]	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
3094	3094	3098	04.0044.0569	37.8D05.0569	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.44	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ	B	PDB	579	579	Phẫu thuật thay đốt sống	4504000	1339826.087	5843000	1741773.913	0	6245773.913	6245700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.
3095	3095	3099	04.0048.0569	37.8D05.0569	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.48	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng [thay đốt sống ]	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau do lao cột sống ngực; thắt lưng	A	PDB	579	579	Phẫu thuật thay đốt sống	4504000	1339826.087	5843000	1741773.913	0	6245773.913	6245700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.
3096	3096	3100	04.0047.0569	37.8D05.0569	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.47	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực; thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực; thắt lưng	Phẫu thuật giải ép tủy; thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước do lao cột sống ngực; thắt lưng	A	PDB	579	579	Phẫu thuật thay đốt sống	4504000	1339826.087	5843000	1741773.913	0	6245773.913	6245700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.
3097	3097	3101	04.0041.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.41	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3098	3098	3102	04.0039.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.39	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3099	3099	3103	04.0040.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.40	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3100	3100	3104	04.0038.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.38	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3101	3101	3105	04.0027.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.27	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3102	3102	3106	04.0026.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.26	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3103	3103	3107	04.0018.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.18	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3104	3104	3108	04.0017.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.17	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3105	3105	3109	04.0021.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.21	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3106	3106	3110	04.0019.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.19	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3107	3107	3111	04.0025.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.25	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3108	3108	3112	04.0057.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.57	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3109	3109	3113	04.0058.0571	37.8D05.0571	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.58	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
3110	3110	3114	04.0042.0583	37.8D05.0583	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.42	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
3111	3111	3115	04.0037.1114	37.8D10.1114	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.37	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	B	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	2595000	837391.3043	3432000	1088608.696	0	3683608.696	3683600	
3112	3112	3116	04.0035.1114	37.8D10.1114	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.35	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	B	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	2595000	837391.3043	3432000	1088608.696	0	3683608.696	3683600	
3113	3113	3117	04.0036.1114	37.8D10.1114	04. LAO (NGOẠI LAO)	4.36	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	B	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	2595000	837391.3043	3432000	1088608.696	0	3683608.696	3683600	
3114	3114	3118	10.1089.0062	37.2A04.0062	10. NGOẠI KHOA	10.1089	Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần	Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần	Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần	A	P1	64	64	Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner	1488000	298956.5217	1786000	388643.4783	0	1876643.478	1876600	Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
3115	3115	3119	10.1090.0062	37.2A04.0062	10. NGOẠI KHOA	10.1090	Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần	Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần	Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần	A	P1	64	64	Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner	1488000	298956.5217	1786000	388643.4783	0	1876643.478	1876600	Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
3116	3116	3120	10.9004.0075	37.8B00.0075	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1275	Cắt chỉ	Cắt chỉ	Cắt chỉ			78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
3117	3117	3121	10.0057.0083	37.8B00.0083	10. NGOẠI KHOA	10.57	Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)	Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)	Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)	B	TDB	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
3118	3118	3122	10.0312.0087	37.8B00.0087	10. NGOẠI KHOA	10.312	Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận	Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận	Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận	B	TDB	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3119	3119	3123	10.0312.0088	37.8B00.0088	10. NGOẠI KHOA	10.312	Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận	Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận	Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận	B	TDB	91	91	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	675000	68869.56522	743000	89530.43478	0	764530.4348	764500	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
3120	3120	3124	10.1088.0088	37.8B00.0088	10. NGOẠI KHOA	10.1088	Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ	Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ	Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ	A	P1	91	91	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	675000	68869.56522	743000	89530.43478	0	764530.4348	764500	Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
3121	3121	3125	10.0313.0104	37.8B00.0104	10. NGOẠI KHOA	10.313	Dẫn lưu đài bể thận qua da	Dẫn lưu đài bể thận qua da	Dẫn lưu đài bể thận qua da	B	TDB	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm sonde.
3122	3122	3126	10.0318.0104	37.8B00.0104	10. NGOẠI KHOA	10.318	Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm	C	TDB	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm sonde.
3123	3123	3127	10.0335.0104	37.8B00.0104	10. NGOẠI KHOA	10.335	Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản	Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản	Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản	B	T1	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm Sonde JJ.
3124	3124	3128	10.0405.0156	37.8B00.0156	10. NGOẠI KHOA	10.405	Nong niệu đạo	Nong niệu đạo	Nong niệu đạo	C	T1	161	161	Nong niệu đạo và đặt thông đái	184000	68869.56522	252000	89530.43478	0	273530.4348	273500	
3125	3125	3129	10.0353.0158	37.8B00.0158	10. NGOẠI KHOA	10.353	Bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất	Bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất	Bơm rửa bàng quang; bơm hóa chất	C	T1	163	163	Rửa bàng quang	141000	68869.56522	209000	89530.43478	0	230530.4348	230500	Chưa bao gồm hóa chất.
3126	3126	3130	10.9003.0200	37.8B00.0200	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1274	Thay băng	Thay băng [chiều dài ≤ 15cm]	Thay băng			206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
3127	3127	3131	10.9003.0201	37.8B00.0201	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1274	Thay băng	Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]	Thay băng			207	207	Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm	70000	15026.08696	85000	19533.91304	0	89533.91304	89500	
3128	3128	3132	10.9003.0202	37.8B00.0202	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1274	Thay băng	Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]	Thay băng			209	209	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm	97000	18782.6087	115000	24417.3913	0	121417.3913	121400	
3129	3129	3133	10.9003.0203	37.8B00.0203	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1274	Thay băng	Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]	Thay băng			210	210	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng	110000	29739.13043	139000	38660.86957	0	148660.8696	148600	
3130	3130	3134	10.9003.0204	37.8B00.0204	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1274	Thay băng	Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]	Thay băng			211	211	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng	155000	29739.13043	184000	38660.86957	0	193660.8696	193600	
3131	3131	3135	10.9003.0205	37.8B00.0205	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1274	Thay băng	Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]	Thay băng			212	212	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng	180000	73565.21739	253000	95634.78261	0	275634.7826	275600	
3132	3132	3136	10.9005.0216	37.8B00.0216	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1276	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm	C		223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
3133	3133	3137	10.9005.0217	37.8B00.0217	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1276	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm	C		224	224	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm	180000	68869.56522	248000	89530.43478	0	269530.4348	269500	
3134	3134	3138	10.9005.0218	37.8B00.0218	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1276	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm	C		225	225	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
3135	3135	3139	10.9005.0219	37.8B00.0219	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1276	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]	Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm	C		226	226	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm	220000	103304.3478	323000	134295.6522	0	354295.6522	354200	
3136	3136	3140	10.0242.0290	37.8D01.0290	10. NGOẠI KHOA	10.242	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [đặt]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn	B	PDB	299	299	Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)	4410000	957913.0435	5367000	1245286.957	0	5655286.957	5655200	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
3137	3137	3141	10.0206.0290	37.8D01.0290	10. NGOẠI KHOA	10.206	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [đặt]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em	B	PDB	299	299	Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)	4410000	957913.0435	5367000	1245286.957	0	5655286.957	5655200	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
3138	3138	3142	10.0242.0291	37.8D01.0291	10. NGOẠI KHOA	10.242	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [thay]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn	B	PDB	300	300	Thay dây; thay tim phổi (ECMO)	1200000	358434.7826	1558000	465965.2174	0	1665965.217	1665900	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
3139	3139	3143	10.0206.0291	37.8D01.0291	10. NGOẠI KHOA	10.206	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [thay dây]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em	B	PDB	300	300	Thay dây; thay tim phổi (ECMO)	1200000	358434.7826	1558000	465965.2174	0	1665965.217	1665900	Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
3140	3140	3144	10.0242.0292	37.8D01.0292	10. NGOẠI KHOA	10.242	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [theo dõi]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn	B	PDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
3141	3141	3145	10.0206.0292	37.8D01.0292	10. NGOẠI KHOA	10.206	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [theo dõi]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em	B	PDB	301	301	Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ	764000	640173.913	1404000	832226.087	0	1596226.087	1596200	Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
3142	3142	3146	10.0242.0293	37.8D01.0293	10. NGOẠI KHOA	10.242	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [kết thúc]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở người lớn	B	PDB	302	302	Kết thúc và rút hệ thống ECMO	2000000	536869.5652	2536000	697930.4348	0	2697930.435	2697900	
3143	3143	3147	10.0206.0293	37.8D01.0293	10. NGOẠI KHOA	10.206	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [kết thúc]	Kỹ thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (ECMO) ở trẻ em	B	PDB	302	302	Kết thúc và rút hệ thống ECMO	2000000	536869.5652	2536000	697930.4348	0	2697930.435	2697900	
3144	3144	3148	10.0976.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.976	Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ	Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ	Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ	B	P2	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3145	3145	3149	10.0834.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.834	Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay	Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay	Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay	B	P2	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3146	3146	3150	10.0833.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.833	Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ	Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ	Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ	B	P2	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3147	3147	3151	10.0832.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.832	Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay	Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay	Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay	B	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3148	3148	3152	10.0965.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.965	Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay; Khuỷu…)	Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay; Khuỷu…)	Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay; Khuỷu…)	B	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3149	3149	3153	10.0149.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.149	Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên	Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên	Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên	B	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3150	3150	3154	10.0150.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.150	Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên	Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên	Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên	A	PDB	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3151	3151	3155	10.0148.0344	37.8D03.0344	10. NGOẠI KHOA	10.148	Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên	Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên	Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên	B	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
3152	3152	3156	10.1041.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1041	Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ	Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ	Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ	A	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3153	3153	3157	10.1077.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1077	Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng	Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng	Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3154	3154	3158	10.1054.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1054	Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn	Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn	Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3155	3155	3159	10.1101.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1101	Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới	Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới	Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3156	3156	3160	10.1102.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1102	Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ	Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ	Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3157	3157	3161	10.0036.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.36	Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy	Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy	Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3158	3158	3162	10.0045.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.45	Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy	Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy	Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3159	3159	3163	10.1047.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1047	Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước	Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước	Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước	B	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3160	3160	3164	10.1109.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1109	Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống	Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống	Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3161	3161	3165	10.1100.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1100	Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng	Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng	Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3162	3162	3166	10.1048.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1048	Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước	Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước	Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3163	3163	3167	10.0128.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.128	Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics); bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics); bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics); bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3164	3164	3168	10.0127.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.127	Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3165	3165	3169	10.1107.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1107	Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên	Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên	Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3166	3166	3170	10.1060.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1060	Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước	Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước	Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3167	3167	3171	10.1078.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1078	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3168	3168	3172	10.1053.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1053	Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực	Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực	Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3169	3169	3173	10.0054.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.54	Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy	Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy	Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3170	3170	3174	10.0072.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.72	Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ	Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ	Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ	A	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3171	3171	3175	10.0063.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.63	Phẫu thuật mở thông não thất; mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ	Phẫu thuật mở thông não thất; mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ	Phẫu thuật mở thông não thất; mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ	B	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3172	3172	3176	10.1110.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1110	Phẫu thuật nang màng nhện tủy	Phẫu thuật nang màng nhện tủy	Phẫu thuật nang màng nhện tủy	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3173	3173	3177	10.1051.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.1051	Phẫu thuật nang Tarlov	Phẫu thuật nang Tarlov	Phẫu thuật nang Tarlov	B	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3174	3174	3178	10.0073.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.73	Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường	Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường	Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường	A	P1	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3175	3175	3179	10.0074.0369	37.8D05.0369	10. NGOẠI KHOA	10.74	Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi	Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi	Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
3176	3176	3180	10.0011.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.11	Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất	Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất	Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất	B	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3177	3177	3181	10.0024.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.24	Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác	Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác	Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác	A	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3178	3178	3182	10.0008.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.8	Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính	Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính	Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3179	3179	3183	10.0010.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.10	Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên	Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên	Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên	B	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3180	3180	3184	10.0009.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.9	Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên	Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên	Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên	B	P2	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3181	3181	3185	10.0006.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.6	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)	B	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3182	3182	3186	10.0007.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.7	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3183	3183	3187	10.0005.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.5	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não	Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não	B	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3184	3184	3188	10.0023.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.23	Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN	Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN	Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN	A	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3185	3185	3189	10.0012.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.12	Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất	Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất	Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3186	3186	3190	10.1097.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.1097	Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống	Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống	Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3187	3187	3191	10.1096.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.1096	Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống	Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống	Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống	B	PDB	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3188	3188	3192	10.0015.0370	37.8D05.0370	10. NGOẠI KHOA	10.15	Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ; thiếu máu não; phù não)	Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ; thiếu máu não; phù não)	Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ; thiếu máu não; phù não)	B	P1	379	379	Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não	4050000	1245913.043	5295000	1619686.957	0	5669686.957	5669600	Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.
3189	3189	3193	10.0147.0371	37.8D05.0371	10. NGOẠI KHOA	10.147	Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt	Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt	Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt	A	PDB	380	380	Phẫu thuật u hố mắt	4510000	1231826.087	5741000	1601373.913	0	6111373.913	6111300	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ
3190	3190	3194	10.0031.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.31	Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ	Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ	Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ	A	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3191	3191	3195	10.0030.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.30	Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá	Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá	Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá	A	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3192	3192	3196	10.0025.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.25	Phẫu thuật chọc hút áp xe não; bán cầu đại não	Phẫu thuật chọc hút áp xe não; bán cầu đại não	Phẫu thuật chọc hút áp xe não; bán cầu đại não	B	P1	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3193	3193	3197	10.0026.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.26	Phẫu thuật chọc hút áp xe não; tiểu não	Phẫu thuật chọc hút áp xe não; tiểu não	Phẫu thuật chọc hút áp xe não; tiểu não	B	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3194	3194	3198	10.0027.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.27	Phẫu thuật lấy bao áp xe não; đại não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật lấy bao áp xe não; đại não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật lấy bao áp xe não; đại não; bằng đường mở nắp sọ	B	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3195	3195	3199	10.0028.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.28	Phẫu thuật lấy bao áp xe não; tiểu não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật lấy bao áp xe não; tiểu não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật lấy bao áp xe não; tiểu não; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3196	3196	3200	10.0033.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.33	Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng	Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng	Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng	B	P1	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3197	3197	3201	10.0034.0372	37.8D05.0372	10. NGOẠI KHOA	10.34	Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng	Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng	Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng	B	P2	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
3198	3198	3202	10.0060.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.60	Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng	Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng	Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng	B	PDB	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3199	3199	3203	10.0035.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.35	Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy	Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy	Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy	B	P2	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	
3200	3200	3204	10.0061.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.61	Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng	Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng	Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng	B	PDB	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3201	3201	3205	10.0062.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.62	Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ	Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ	Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ	A	PDB	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3202	3202	3206	10.0058.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.58	Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất	Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất	Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất	B	PDB	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3203	3203	3207	10.0016.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.16	Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)	Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)	Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)	B	P2	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3204	3204	3208	10.0059.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.59	Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất	Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất	Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất	A	PDB	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3205	3205	3209	10.0018.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.18	Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ	Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ	Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ	B	P1	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3206	3206	3210	10.0019.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.19	Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ	Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ	Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ	B	P2	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3207	3207	3211	10.0020.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.20	Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy	Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy	Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ	B	P2	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3208	3208	3212	10.0064.0373	37.8D05.0373	10. NGOẠI KHOA	10.64	Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng; tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng; não thất)	Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng; tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng; não thất)	Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng; tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng; não thất)	B	P2	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
3209	3209	3213	10.0046.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.46	Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau	B	P1	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.
3210	3210	3214	10.0049.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.49	Phẫu thuật u dưới màng tủy; ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài	Phẫu thuật u dưới màng tủy; ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài	Phẫu thuật u dưới màng tủy; ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3211	3211	3215	10.0048.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.48	Phãu thuật u dưới trong màng tủy; ngoài tủy; bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài	Phãu thuật u dưới trong màng tủy; ngoài tủy; bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài	Phãu thuật u dưới trong màng tủy; ngoài tuỷ; bằng đường vào phía sau hoặc sau –ngoài	B	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3212	3212	3216	10.0050.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.50	Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh; bằng đường vào phía sau	B	P1	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3213	3213	3217	10.0051.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.51	Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau	B	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo.
3214	3214	3218	10.0053.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.53	Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài	Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài	Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; kèm tái tạo đốt sống; bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài	B	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo.
3215	3215	3219	10.0052.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.52	Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; không tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài	Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; không tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài	Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống; không tái tạo đốt sống; bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài	B	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3216	3216	3220	10.1094.0374	37.8D05.0374	10. NGOẠI KHOA	10.1094	Phẫu thuật vết thương tủy sống	Phẫu thuật vết thương tủy sống	Phẫu thuật vết thương tủy sống	B	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3217	3217	3221	10.0116.0375	37.8D05.0375	10. NGOẠI KHOA	10.116	Phẫu thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm	A	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3218	3218	3222	10.0115.0375	37.8D05.0375	10. NGOẠI KHOA	10.115	Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm	A	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3219	3219	3223	10.0113.0375	37.8D05.0375	10. NGOẠI KHOA	10.113	Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm	A	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3220	3220	3224	10.0076.0376	37.8D05.0376	10. NGOẠI KHOA	10.76	Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm	Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm	Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm	B	PDB	385	385	Phẫu thuật tạo hình màng não	4476000	1494782.609	5970000	1943217.391	0	6419217.391	6419200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3221	3221	3225	10.0022.0376	37.8D05.0376	10. NGOẠI KHOA	10.22	Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN	Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN	Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN	A	P1	385	385	Phẫu thuật tạo hình màng não	4476000	1494782.609	5970000	1943217.391	0	6419217.391	6419200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3222	3222	3226	10.0021.0376	37.8D05.0376	10. NGOẠI KHOA	10.21	Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN	Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN	Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN	B	P1	385	385	Phẫu thuật tạo hình màng não	4476000	1494782.609	5970000	1943217.391	0	6419217.391	6419200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3223	3223	3227	10.1099.0376	37.8D05.0376	10. NGOẠI KHOA	10.1099	Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng	Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng	Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng	B	P1	385	385	Phẫu thuật tạo hình màng não	4476000	1494782.609	5970000	1943217.391	0	6419217.391	6419200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3224	3224	3228	10.0044.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.44	Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi; bằng đường vào phía sau	Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi; bằng đường vào phía sau	Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi; bằng đường vào phía sau	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.
3225	3225	3229	10.0042.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.42	Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tuỷ; bằng đường vào phía sau	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.
3226	3226	3230	10.0043.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.43	Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tuỷ-màng tuỷ; bằng đường vào phía sau	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.
3227	3227	3231	10.0047.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.47	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo.
3228	3228	3232	10.0065.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.65	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3229	3229	3233	10.0067.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.67	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3230	3230	3234	10.0068.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.68	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy qua xoang trán	B	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3231	3231	3235	10.0071.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.71	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3232	3232	3236	10.0070.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.70	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3233	3233	3237	10.0069.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.69	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ	Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ	Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3234	3234	3238	10.0078.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.78	Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ	Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ	Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ	A	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3235	3235	3239	10.0077.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.77	Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ	Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ	Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ	B	P1	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3236	3236	3240	10.0079.0377	37.8D05.0377	10. NGOẠI KHOA	10.79	Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy	Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy	Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy	B	PDB	386	386	Phẫu thuật thoát vị não; màng não	4177000	1494782.609	5671000	1943217.391	0	6120217.391	6120200	Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3237	3237	3241	10.0055.0378	37.8D05.0378	10. NGOẠI KHOA	10.55	Cắt u máu tủy sống; dị dạng động tĩnh mạch trong tủy	Cắt u máu tủy sống; dị dạng động tĩnh mạch trong tủy	Cắt u máu tủy sống; dị dạng động tĩnh mạch trong tuỷ	A	PDB	387	387	Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy	5521000	2083304.348	7604000	2708295.652	0	8229295.652	8229200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.
3238	3238	3242	10.0041.0378	37.8D05.0378	10. NGOẠI KHOA	10.41	Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy; bằng đường vào phía sau	Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tuỷ-màng tuỷ; bằng đường vào phía sau	A	PDB	387	387	Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy	5521000	2083304.348	7604000	2708295.652	0	8229295.652	8229200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.
3239	3239	3243	10.0126.0379	37.8D05.0379	10. NGOẠI KHOA	10.126	Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson	Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson	Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson	A	PDB	388	388	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	6004000	1743652.174	7747000	2266747.826	0	8270747.826	8270700	Chưa bao gồm hệ thống điện cực kích thích não sâu và các phụ kiện kèm theo
3240	3240	3244	10.0105.0379	37.8D05.0379	10. NGOẠI KHOA	10.105	Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	388	388	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	6004000	1743652.174	7747000	2266747.826	0	8270747.826	8270700	Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3241	3241	3245	10.0103.0379	37.8D05.0379	10. NGOẠI KHOA	10.103	Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não; xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não; xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não; xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	388	388	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	6004000	1743652.174	7747000	2266747.826	0	8270747.826	8270700	Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3242	3242	3246	10.0093.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.93	Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3243	3243	3247	10.0094.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.94	Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá	Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá	Phẫu thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3244	3244	3248	10.0101.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.101	Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3245	3245	3249	10.0096.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.96	Phẫu thuật u rãnh trượt; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u rãnh trượt; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u rãnh trượt; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3246	3246	3250	10.0090.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.90	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3247	3247	3251	10.0089.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.89	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên	B	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3248	3248	3252	10.0088.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.88	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên	Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên	B	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3249	3249	3253	10.0091.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.91	Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3250	3250	3254	10.0095.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.95	Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá	Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá	Phẫu thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3251	3251	3255	10.0097.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.97	Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm	Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm	Phẫu thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3252	3252	3256	10.0092.0380	37.8D05.0380	10. NGOẠI KHOA	10.92	Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ	Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ	Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ	B	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
3253	3253	3257	10.0117.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.117	Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật lấy bỏ vùng gây động kinh; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3254	3254	3258	10.0119.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.119	Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ	A	P1	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3255	3255	3259	10.0104.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.104	Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	B	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3256	3256	3260	10.0106.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.106	Phẫu thuật u liềm não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u liềm não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u liềm não; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3257	3257	3261	10.0083.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.83	Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não	Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não	Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não	B	P1	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3258	3258	3262	10.0085.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.85	Phẫu thuật u máu thể hang thân não	Phẫu thuật u máu thể hang thân não	Phẫu thuật u máu thể hang thân não	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3259	3259	3263	10.0084.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.84	Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não	Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não	Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não	B	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3260	3260	3264	10.0110.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.110	Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3261	3261	3265	10.0109.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.109	Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3262	3262	3266	10.0111.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.111	Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3263	3263	3267	10.0102.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.102	Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u nội sọ; vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch; bằng đường mở nắp sọ	B	P1	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3264	3264	3268	10.0121.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.121	Phẫu thuật u thân não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u thân não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u thân não; bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3265	3265	3269	10.0118.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.118	Phẫu thuật u thể trai; vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u thể trai; vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u thể trai; vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3266	3266	3270	10.0120.0381	37.8D05.0381	10. NGOẠI KHOA	10.120	Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não; bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não; bằng đường mở nắp sọ	B	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3267	3267	3271	10.0108.0382	37.8D05.0382	10. NGOẠI KHOA	10.108	Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não; bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)	Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não; bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)	Phẫu thuật u bờ tự do lều tiểu não; bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u tuyến tùng)	A	PDB	391	391	Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên	5421000	2083304.348	7504000	2708295.652	0	8129295.652	8129200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.
3268	3268	3272	10.0107.0382	37.8D05.0382	10. NGOẠI KHOA	10.107	Phẫu thuật u lều tiểu não; bằng đường vào dưới lều tiểu não	Phẫu thuật u lều tiểu não; bằng đường vào dưới lều tiểu não	Phẫu thuật u lều tiểu não; bằng đường vào dưới lều tiểu não	A	PDB	391	391	Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên	5421000	2083304.348	7504000	2708295.652	0	8129295.652	8129200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.
3269	3269	3273	10.0114.0382	37.8D05.0382	10. NGOẠI KHOA	10.114	Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	391	391	Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên	5421000	2083304.348	7504000	2708295.652	0	8129295.652	8129200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.
3270	3270	3274	10.0112.0382	37.8D05.0382	10. NGOẠI KHOA	10.112	Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ	Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ	A	PDB	391	391	Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên	5421000	2083304.348	7504000	2708295.652	0	8129295.652	8129200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.
3271	3271	3275	10.0029.0383	37.8D05.0383	10. NGOẠI KHOA	10.29	Phẫu thuật viêm xương sọ	Phẫu thuật viêm xương sọ	Phẫu thuật viêm xương sọ	B	P2	392	392	Phẫu thuật điều trị viêm xương sọ hoặc hàm mặt	4152000	1494782.609	5646000	1943217.391	0	6095217.391	6095200	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít.
3272	3272	3276	10.0017.0384	37.8D05.0384	10. NGOẠI KHOA	10.17	Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não	Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não	Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não	B	P2	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
3273	3273	3277	10.0124.0385	37.8D05.0385	10. NGOẠI KHOA	10.124	Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ	Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ	Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ	B	P1	394	394	Phẫu thuật u xương sọ	3999000	1233391.304	5232000	1603408.696	0	5602408.696	5602400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3274	3274	3278	10.0145.0385	37.8D05.0385	10. NGOẠI KHOA	10.145	Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt	Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt	Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt	A	PDB	394	394	Phẫu thuật u xương sọ	3999000	1233391.304	5232000	1603408.696	0	5602408.696	5602400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3275	3275	3279	10.0144.0385	37.8D05.0385	10. NGOẠI KHOA	10.144	Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt	Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt	Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt	A	P1	394	394	Phẫu thuật u xương sọ	3999000	1233391.304	5232000	1603408.696	0	5602408.696	5602400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3276	3276	3280	10.0146.0385	37.8D05.0385	10. NGOẠI KHOA	10.146	Phẫu thuật u xương hốc mắt	Phẫu thuật u xương hốc mắt	Phẫu thuật u xương hốc mắt	B	P1	394	394	Phẫu thuật u xương sọ	3999000	1233391.304	5232000	1603408.696	0	5602408.696	5602400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3277	3277	3281	10.0122.0385	37.8D05.0385	10. NGOẠI KHOA	10.122	Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ	Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ	Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ	B	P1	394	394	Phẫu thuật u xương sọ	3999000	1233391.304	5232000	1603408.696	0	5602408.696	5602400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3278	3278	3282	10.0003.0386	37.8D05.0386	10. NGOẠI KHOA	10.3	Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)	Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)	Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não)	B	P2	395	395	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	4363000	1233391.304	5596000	1603408.696	0	5966408.696	5966400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3279	3279	3283	10.0002.0386	37.8D05.0386	10. NGOẠI KHOA	10.2	Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở	Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở	Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở	B	P2	395	395	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	4363000	1233391.304	5596000	1603408.696	0	5966408.696	5966400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3280	3280	3284	10.0004.0386	37.8D05.0386	10. NGOẠI KHOA	10.4	Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương	Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương	Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương	B	P2	395	395	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	4363000	1233391.304	5596000	1603408.696	0	5966408.696	5966400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3281	3281	3285	10.0013.0386	37.8D05.0386	10. NGOẠI KHOA	10.13	Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán	Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán	Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán	B	P2	395	395	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	4363000	1233391.304	5596000	1603408.696	0	5966408.696	5966400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3282	3282	3286	10.0014.0386	37.8D05.0386	10. NGOẠI KHOA	10.14	Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ	Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ	Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ	B	PDB	395	395	Phẫu thuật vết thương sọ não hở	4363000	1233391.304	5596000	1603408.696	0	5966408.696	5966400	Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
3283	3283	3287	10.0087.0387	37.8D05.0387	10. NGOẠI KHOA	10.87	Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)	Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)	Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)	A	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
3284	3284	3288	10.0082.0387	37.8D05.0387	10. NGOẠI KHOA	10.82	Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não	Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não	Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não	B	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
3285	3285	3289	10.0081.0387	37.8D05.0387	10. NGOẠI KHOA	10.81	Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis	Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis	Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis	A	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
3286	3286	3290	10.0080.0387	37.8D05.0387	10. NGOẠI KHOA	10.80	Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis	Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis	Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis	A	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
3287	3287	3291	10.0086.0388	37.8D05.0388	10. NGOẠI KHOA	10.86	Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ	Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ	Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ	A	PDB	397	397	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ	5397000	2083304.348	7480000	2708295.652	0	8105295.652	8105200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.
3288	3288	3292	10.0142.0391	37.8D05.0391	10. NGOẠI KHOA	10.142	Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống	Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống	Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống	A	P1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm bộ phát kích thích tủy sống và các phụ kiện kèm theo
3289	3289	3293	10.0141.0391	37.8D05.0391	10. NGOẠI KHOA	10.141	Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh	Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh	Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh	A	P1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo
3290	3290	3294	10.0143.0391	37.8D05.0391	10. NGOẠI KHOA	10.143	Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh	Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh	Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh	A	P2	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo
3291	3291	3295	10.0140.0391	37.8D05.0391	10. NGOẠI KHOA	10.140	Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh; đặt dưới da	Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh; đặt dưới da	Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh; đặt dưới da	A	P1	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo
3292	3292	3296	10.0213.0392	37.8D05.0392	10. NGOẠI KHOA	10.213	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo	B	PDB	401	401	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành	15504000	3189913.043	18693000	4146886.957	0	19650886.96	19650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.
3293	3293	3297	10.0215.0392	37.8D05.0392	10. NGOẠI KHOA	10.215	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van; cắt khối phồng thất trái …)	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van; cắt khối phồng thất trái …)	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van; cắt khối phồng thất trái …)	B	PDB	401	401	Phẫu thuật bắc cầu mạch vành	15504000	3189913.043	18693000	4146886.957	0	19650886.96	19650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch.
3294	3294	3298	10.0257.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.257	Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn; cảnh - cảnh)	Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn; cảnh - cảnh)	Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh – dưới đòn; cảnh – cảnh)	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3295	3295	3299	10.0248.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.248	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3296	3296	3300	10.0166.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.166	Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3297	3297	3301	10.0254.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.254	Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa	Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa	Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa	B	P1	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3298	3298	3302	10.0255.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.255	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh	Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh	B	P1	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3299	3299	3303	10.0201.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.201	Phẫu thuật điều trị teo; dị dạng quai động mạch chủ	Phẫu thuật điều trị teo; dị dạng quai động mạch chủ	Phẫu thuật điều trị teo; dị dạng quai động mạch chủ	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3300	3300	3304	10.0256.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.256	Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh	Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh	Phẫu thuật điều trị thông động – tĩnh mạch cảnh	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3301	3301	3305	10.0174.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.174	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ; mạch tạng; mạch thận	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ; mạch tạng; mạch thận	Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương động – tĩnh mạch chủ; mạch tạng; mạch thận	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3302	3302	3306	10.0168.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.168	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3303	3303	3307	10.0165.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.165	Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ	Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ	Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3304	3304	3308	10.0198.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.198	Phẫu thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim	Phẫu thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim	Phẫu thuật đóng dò động mạch vành vào các buồng tim	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3305	3305	3309	10.0182.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.182	Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp	Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp	Phẫu thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3306	3306	3310	10.0194.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.194	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần	B	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3307	3307	3311	10.0599.0393	37.8D05.0393	10. NGOẠI KHOA	10.599	Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới	Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới	Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới	A	PDB	402	402	Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)	12000000	3196173.913	15196000	4155026.087	0	16155026.09	16155000	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3308	3308	3312	10.0236.0394	37.8D05.0394	10. NGOẠI KHOA	10.236	Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt	Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt	Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt	B	PDB	403	403	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	
3309	3309	3313	10.0237.0394	37.8D05.0394	10. NGOẠI KHOA	10.237	Phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim	Phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim	Phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim	B	P1	403	403	Phẫu thuật cắt màng tim rộng	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	
3310	3310	3314	10.0214.0395	37.8D05.0395	10. NGOẠI KHOA	10.214	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo	B	PDB	404	404	Phẫu thuật cắt ống động mạch	11632000	1436869.565	13068000	1867930.435	0	13499930.43	13499900	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3311	3311	3315	10.0179.0395	37.8D05.0395	10. NGOẠI KHOA	10.179	Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn	Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn	Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn	B	PDB	404	404	Phẫu thuật cắt ống động mạch	11632000	1436869.565	13068000	1867930.435	0	13499930.43	13499900	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3312	3312	3316	10.0178.0395	37.8D05.0395	10. NGOẠI KHOA	10.178	Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ	Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ	Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ	B	P1	404	404	Phẫu thuật cắt ống động mạch	11632000	1436869.565	13068000	1867930.435	0	13499930.43	13499900	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3313	3313	3317	10.0207.0396	37.8D05.0396	10. NGOẠI KHOA	10.207	Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời	Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời	Phẫu thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời	B	PDB	405	405	Phẫu thuật nong van động mạch chủ	6004000	2233565.217	8237000	2903634.783	0	8907634.783	8907600	
3314	3314	3318	10.0203.0397	37.8D05.0397	10. NGOẠI KHOA	10.203	Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn	Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn	Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn	B	PDB	406	406	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3315	3315	3319	10.0202.0397	37.8D05.0397	10. NGOẠI KHOA	10.202	Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ	Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ	Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ	B	PDB	406	406	Phẫu thuật tạo hình eo động mạch	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3316	3316	3320	10.1113.0398	37.8D05.0398	10. NGOẠI KHOA	10.1113	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	C	P2	407	407	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng	6310000	1166086.957	7476000	1515913.043	0	7825913.043	7825900	
3317	3317	3321	10.0252.0399	37.8D05.0399	10. NGOẠI KHOA	10.252	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng – động mạch tạng	B	PDB	408	408	Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF	3270017	558756	3828000	726382.8	0	3996399.8	3996300	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.
3318	3318	3322	10.0260.0399	37.8D05.0399	10. NGOẠI KHOA	10.260	Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	C	P1	408	408	Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF	3270017	558756	3828000	726382.8	0	3996399.8	3996300	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.
3319	3319	3323	10.0414.0400	37.8D05.0400	10. NGOẠI KHOA	10.414	Mở ngực thăm dò	Mở ngực thăm dò	Mở ngực thăm dò	C	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
3320	3320	3324	10.0289.0400	37.8D05.0400	10. NGOẠI KHOA	10.289	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	C	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
3321	3321	3325	10.0415.0400	37.8D05.0400	10. NGOẠI KHOA	10.415	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	C	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
3322	3322	3326	10.0238.0400	37.8D05.0400	10. NGOẠI KHOA	10.238	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	C	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
3323	3323	3327	10.0276.0401	37.8D05.0401	10. NGOẠI KHOA	10.276	Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên	Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên	Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên	A	PDB	410	410	Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo	11004000	1992521.739	12996000	2590278.261	0	13594278.26	13594200	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3324	3324	3328	10.0169.0401	37.8D05.0401	10. NGOẠI KHOA	10.169	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu	B	PDB	410	410	Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo	11004000	1992521.739	12996000	2590278.261	0	13594278.26	13594200	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3325	3325	3329	10.0170.0401	37.8D05.0401	10. NGOẠI KHOA	10.170	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn	B	PDB	410	410	Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo	11004000	1992521.739	12996000	2590278.261	0	13594278.26	13594200	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3326	3326	3330	10.0246.0401	37.8D05.0401	10. NGOẠI KHOA	10.246	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận; động mạch chậu	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận; động mạch chậu	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận; động mạch chậu	B	P1	410	410	Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo	11004000	1992521.739	12996000	2590278.261	0	13594278.26	13594200	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.
3327	3327	3331	10.0229.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.229	Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A	Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A	Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3328	3328	3332	10.0247.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.247	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3329	3329	3333	10.0230.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.230	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên	B	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3330	3330	3334	10.0244.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.244	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực	B	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3331	3331	3335	10.0245.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.245	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận	Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3332	3332	3336	10.0231.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.231	Phẫu thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ	Phẫu thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ	Phẫu thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3333	3333	3337	10.0232.0402	37.8D05.0402	10. NGOẠI KHOA	10.232	Phẫu thuật thay động mạch chủ lên; quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống	Phẫu thuật thay động mạch chủ lên; quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống	Phẫu thuật thay động mạch chủ lên; quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống	A	PDB	411	411	Phẫu thuật thay động mạch chủ	16504000	2551304.348	19055000	3316695.652	0	19820695.65	19820600	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.
3334	3334	3338	10.0235.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.235	Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái	Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái	Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3335	3335	3339	10.0193.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.193	Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải; van động mạch phổi …)	Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải; van động mạch phổi …)	Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải; van động mạch phổi …)	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3336	3336	3340	10.0184.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.184	Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ	Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ	Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3337	3337	3341	10.0183.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.183	Phẫu thuật Fontan	Phẫu thuật Fontan	Phẫu thuật Fontan	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3338	3338	3342	10.0177.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.177	Phẫu thuật ghép van tim đồng loài	Phẫu thuật ghép van tim đồng loài	Phẫu thuật ghép van tim đồng loài	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3339	3339	3343	10.0208.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.208	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3340	3340	3344	10.0243.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.243	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3341	3341	3345	10.0199.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.199	Phẫu thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp	Phẫu thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp	Phẫu thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3342	3342	3346	10.0190.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.190	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3343	3343	3347	10.0192.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.192	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3344	3344	3348	10.0189.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.189	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3345	3345	3349	10.0195.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.195	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn	Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3346	3346	3350	10.0187.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.187	Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần	Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần	Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ – thất bán phần	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3347	3347	3351	10.0188.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.188	Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ	Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ	Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ – thất toàn bộ	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3348	3348	3352	10.0186.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.186	Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot	Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot	Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3349	3349	3353	10.0191.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.191	Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva	Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva	Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3350	3350	3354	10.0196.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.196	Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein	Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein	Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3351	3351	3355	10.0225.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.225	Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần	Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần	Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3352	3352	3356	10.0226.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.226	Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay; tạo hình … các van tim khác)	Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay; tạo hình … các van tim khác)	Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay; tạo hình … các van tim khác)	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3353	3353	3357	10.0223.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.223	Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ	Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ	Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3354	3354	3358	10.0218.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.218	Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp	Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp	Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3355	3355	3359	10.0219.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.219	Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp	Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp	Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3356	3356	3360	10.0224.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.224	Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ	Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ	Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3357	3357	3361	10.0227.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.227	Phẫu thuật thay lại 1 van tim	Phẫu thuật thay lại 1 van tim	Phẫu thuật thay lại 1 van tim	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3358	3358	3362	10.0228.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.228	Phẫu thuật thay lại 2 van tim	Phẫu thuật thay lại 2 van tim	Phẫu thuật thay lại 2 van tim	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3359	3359	3363	10.0197.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.197	Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein	Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein	Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3360	3360	3364	10.0221.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.221	Phẫu thuật thay van động mạch chủ	Phẫu thuật thay van động mạch chủ	Phẫu thuật thay van động mạch chủ	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3361	3361	3365	10.0222.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.222	Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên	Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên	Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3362	3362	3366	10.0220.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.220	Phẫu thuật thay van hai lá	Phẫu thuật thay van hai lá	Phẫu thuật thay van hai lá	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3363	3363	3367	10.0185.0403	37.8D05.0403	10. NGOẠI KHOA	10.185	Phẫu thuật vá thông liên thất	Phẫu thuật vá thông liên thất	Phẫu thuật vá thông liên thất	B	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
3364	3364	3368	10.0155.0404	37.8D05.0404	10. NGOẠI KHOA	10.155	Phẫu thuật điều trị vết thương tim	Phẫu thuật điều trị vết thương tim	Phẫu thuật điều trị vết thương tim	C	PDB	413	413	Phẫu thuật tim kín khác	12186000	1994086.957	14180000	2592313.043	0	14778313.04	14778300	Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học
3365	3365	3369	10.0156.0404	37.8D05.0404	10. NGOẠI KHOA	10.156	Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương	Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương	Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương	B	PDB	413	413	Phẫu thuật tim kín khác	12186000	1994086.957	14180000	2592313.043	0	14778313.04	14778300	Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học
3366	3366	3370	10.0216.0404	37.8D05.0404	10. NGOẠI KHOA	10.216	Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu	Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu	Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu	B	P1	413	413	Phẫu thuật tim kín khác	12186000	1994086.957	14180000	2592313.043	0	14778313.04	14778300	Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học
3367	3367	3371	10.0217.0404	37.8D05.0404	10. NGOẠI KHOA	10.217	Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai	Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai	Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai	A	PDB	413	413	Phẫu thuật tim kín khác	12186000	1994086.957	14180000	2592313.043	0	14778313.04	14778300	Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học
3368	3368	3372	10.0181.0405	37.8D05.0405	10. NGOẠI KHOA	10.181	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đường ra thất phải	B	PDB	414	414	Phẫu thuật tim loại Blalock	12504000	2233565.217	14737000	2903634.783	0	15407634.78	15407600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.
3369	3369	3373	10.0269.0406	37.8D05.0406	10. NGOẠI KHOA	10.269	Phẫu thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo	A	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
3370	3370	3374	10.0205.0406	37.8D05.0406	10. NGOẠI KHOA	10.205	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo	B	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
3371	3371	3375	10.0240.0406	37.8D05.0406	10. NGOẠI KHOA	10.240	Phẫu thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo	Phẫu thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo	B	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
3372	3372	3376	10.0234.0406	37.8D05.0406	10. NGOẠI KHOA	10.234	Phẫu thuật cắt u cơ tim	Phẫu thuật cắt u cơ tim	Phẫu thuật cắt u cơ tim	B	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
3373	3373	3377	10.0233.0406	37.8D05.0406	10. NGOẠI KHOA	10.233	Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái	Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái	Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái	B	PDB	415	415	Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể	14504000	2347826.087	16851000	3052173.913	0	17556173.91	17556100	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.
3374	3374	3378	10.0264.0407	37.8D05.0407	10. NGOẠI KHOA	10.264	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	B	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
3375	3375	3379	10.0265.0407	37.8D05.0407	10. NGOẠI KHOA	10.265	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	B	P2	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
3376	3376	3380	10.0972.0407	37.8D05.0407	10. NGOẠI KHOA	10.972	Phẫu thuật U máu	Phẫu thuật U máu	Phẫu thuật U máu	A	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
3377	3377	3381	10.0272.0408	37.8D05.0408	10. NGOẠI KHOA	10.272	Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý	Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý	Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý	B	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3378	3378	3382	10.0273.0408	37.8D05.0408	10. NGOẠI KHOA	10.273	Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý	Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý	Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý	A	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3379	3379	3383	10.0274.0408	37.8D05.0408	10. NGOẠI KHOA	10.274	Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch	Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch	Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch	B	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3380	3380	3384	10.0277.0408	37.8D05.0408	10. NGOẠI KHOA	10.277	Phẫu thuật cắt u nang phế quản	Phẫu thuật cắt u nang phế quản	Phẫu thuật cắt u nang phế quản	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3381	3381	3385	10.0200.0408	37.8D05.0408	10. NGOẠI KHOA	10.200	Phẫu thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi	Phẫu thuật điều trị dò động – tĩnh mạch phổi	B	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3382	3382	3386	10.0275.0409	37.8D05.0409	10. NGOẠI KHOA	10.275	Phẫu thuật cắt u trung thất	Phẫu thuật cắt u trung thất	Phẫu thuật cắt u trung thất	B	PDB	418	418	Phẫu thuật cắt u trung thất	8587000	2083304.348	10670000	2708295.652	0	11295295.65	11295200	
3383	3383	3387	10.0152.0410	37.8D05.0410	10. NGOẠI KHOA	10.152	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	C	P2	419	419	Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi	1460000	358434.7826	1818000	465965.2174	0	1925965.217	1925900	
3384	3384	3388	10.0284.0410	37.8D05.0410	10. NGOẠI KHOA	10.284	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	B	P1	419	419	Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi	1460000	358434.7826	1818000	465965.2174	0	1925965.217	1925900	
3385	3385	3389	10.0281.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.281	Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn; dầy dính màng phổi	Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn; dầy dính màng phổi	Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn; dầy dính màng phổi	B	PDB	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3386	3386	3390	10.0290.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.290	Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi	Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi	Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3387	3387	3391	10.0271.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.271	Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi; cắt phổi không điển hình do bệnh lý	Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi; cắt phổi không điển hình do bệnh lý	Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi; cắt phổi không điển hình do bệnh lý	B	PDB	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3388	3388	3392	10.0285.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.285	Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn	Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn	Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3389	3389	3393	10.0286.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.286	Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương	Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương	Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3390	3390	3394	10.0287.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.287	Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi	Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi	Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3391	3391	3395	10.0293.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.293	Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi	Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi	Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3392	3392	3396	10.0294.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.294	Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi	Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi	Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi – trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi	A	PDB	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3393	3393	3397	10.0283.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.283	Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản	Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản	Phẫu thuật điều trị lỗ dò phế quản	B	PDB	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3394	3394	3398	10.0163.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.163	Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động	Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động	Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3395	3395	3399	10.0291.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.291	Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi	Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi	Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3396	3396	3400	10.0159.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.159	Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi	Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi	Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3397	3397	3401	10.0292.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.292	Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi	Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi	Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3398	3398	3402	10.0160.0411	37.8D05.0411	10. NGOẠI KHOA	10.160	Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi	Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi	Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi	C	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
3399	3399	3403	10.0153.0414	37.8D05.0414	10. NGOẠI KHOA	10.153	Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần	Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần	Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần	C	P1	423	423	Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)	5780000	1231826.087	7011000	1601373.913	0	7381373.913	7381300	Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
3400	3400	3404	10.0154.0414	37.8D05.0414	10. NGOẠI KHOA	10.154	Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu	Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu	Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu	B	P1	423	423	Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)	5780000	1231826.087	7011000	1601373.913	0	7381373.913	7381300	Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
3401	3401	3405	10.0296.0415	37.8D05.0415	10. NGOẠI KHOA	10.296	Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận	Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận	Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận	A	PDB	424	424	Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu	5504000	1256869.565	6760000	1633930.435	0	7137930.435	7137900	
3402	3402	3406	10.0314.0416	37.8D05.0416	10. NGOẠI KHOA	10.314	Cắt eo thận móng ngựa	Cắt eo thận móng ngựa	Cắt eo thận móng ngựa	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3403	3403	3407	10.0304.0416	37.8D05.0416	10. NGOẠI KHOA	10.304	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3404	3404	3408	10.0303.0416	37.8D05.0416	10. NGOẠI KHOA	10.303	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3405	3405	3409	10.0322.0416	37.8D05.0416	10. NGOẠI KHOA	10.322	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	B	PDB	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3406	3406	3410	10.0301.0416	37.8D05.0416	10. NGOẠI KHOA	10.301	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3407	3407	3411	10.0302.0416	37.8D05.0416	10. NGOẠI KHOA	10.302	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	PDB	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3408	3408	3412	10.0321.0417	37.8D05.0417	10. NGOẠI KHOA	10.321	Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)	Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)	Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)	B	P1	426	426	Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận	4880000	1494782.609	6374000	1943217.391	0	6823217.391	6823200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3409	3409	3413	10.0355.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.355	Lấy sỏi bàng quang	Lấy sỏi bàng quang	Lấy sỏi bàng quang	C	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3410	3410	3414	10.0310.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.310	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3411	3411	3415	10.0307.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.307	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3412	3412	3416	10.0308.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.308	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3413	3413	3417	10.0327.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.327	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3414	3414	3418	10.0325.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.325	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3415	3415	3419	10.0326.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.326	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3416	3416	3420	10.0309.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.309	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	B	PDB	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3417	3417	3421	10.0306.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.306	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3418	3418	3422	10.0299.0421	37.8D05.0421	10. NGOẠI KHOA	10.299	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3273000	997043.4783	4270000	1296156.522	0	4569156.522	4569100	
3419	3419	3423	10.0332.0422	37.8D05.0422	10. NGOẠI KHOA	10.332	Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột	Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột	Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột	A	PDB	431	431	Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)	3666000	2083304.348	5749000	2708295.652	0	6374295.652	6374200	
3420	3420	3424	10.0324.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.324	Cắt nối niệu quản	Cắt nối niệu quản	Cắt nối niệu quản	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3421	3421	3425	10.0323.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.323	Nối niệu quản - đài thận	Nối niệu quản - đài thận	Nối niệu quản - đài thận	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3422	3422	3426	10.0365.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.365	Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng; làm lại niệu đạo	Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng; làm lại niệu đạo	Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn-trực tràng; làm lại niệu đạo	A	PDB	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3423	3423	3427	10.0409.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.409	Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)	Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)	Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)	C	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3424	3424	3428	10.0363.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.363	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh	A	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3425	3425	3429	10.0362.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.362	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	A	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3426	3426	3430	10.0361.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.361	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	A	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3427	3427	3431	10.0336.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.336	Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng	Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng	Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng	A	PDB	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3428	3428	3432	10.0320.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.320	Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley; Anderson - Hynes	Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley; Anderson - Hynes	Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley; Anderson – Hynes	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3429	3429	3433	10.0331.0423	37.8D05.0423	10. NGOẠI KHOA	10.331	Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản	Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản	Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
3430	3430	3434	10.0358.0424	37.8D05.0424	10. NGOẠI KHOA	10.358	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
3431	3431	3435	10.0347.0424	37.8D05.0424	10. NGOẠI KHOA	10.347	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
3432	3432	3436	10.0349.0424	37.8D05.0424	10. NGOẠI KHOA	10.349	Cắt cổ bàng quang	Cắt cổ bàng quang	Cắt cổ bàng quang	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
3433	3433	3437	10.0337.0424	37.8D05.0424	10. NGOẠI KHOA	10.337	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
3434	3434	3438	10.0345.0424	37.8D05.0424	10. NGOẠI KHOA	10.345	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	B	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	4286000	1231826.087	5517000	1601373.913	0	5887373.913	5887300	
3435	3435	3439	10.0360.0425	37.8D05.0425	10. NGOẠI KHOA	10.360	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	B	P1	434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	4197000	1494782.609	5691000	1943217.391	0	6140217.391	6140200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3436	3436	3440	10.0352.0425	37.8D05.0425	10. NGOẠI KHOA	10.352	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	B	P1	434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	4197000	1494782.609	5691000	1943217.391	0	6140217.391	6140200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3437	3437	3441	10.0346.0429	37.8D05.0429	10. NGOẠI KHOA	10.346	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	B	PDB	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	3590000	997043.4783	4587000	1296156.522	0	4886156.522	4886100	
3438	3438	3442	10.0330.0429	37.8D05.0429	10. NGOẠI KHOA	10.330	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	B	P1	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	3590000	997043.4783	4587000	1296156.522	0	4886156.522	4886100	
3439	3439	3443	10.0376.0432	37.8D05.0432	10. NGOẠI KHOA	10.376	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	B	P1	441	441	Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến	3927000	1233391.304	5160000	1603408.696	0	5530408.696	5530400	
3440	3440	3444	10.0375.0432	37.8D05.0432	10. NGOẠI KHOA	10.375	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	B	P1	441	441	Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến	3927000	1233391.304	5160000	1603408.696	0	5530408.696	5530400	
3441	3441	3445	10.0369.0434	37.8D05.0434	10. NGOẠI KHOA	10.369	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
3442	3442	3446	10.0368.0434	37.8D05.0434	10. NGOẠI KHOA	10.368	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
3443	3443	3447	10.0367.0434	37.8D05.0434	10. NGOẠI KHOA	10.367	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
3444	3444	3448	10.0350.0434	37.8D05.0434	10. NGOẠI KHOA	10.350	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
3445	3445	3449	10.0373.0434	37.8D05.0434	10. NGOẠI KHOA	10.373	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	B	PDB	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
3446	3446	3450	10.0364.0434	37.8D05.0434	10. NGOẠI KHOA	10.364	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
3447	3447	3451	10.0406.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.406	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	C	P3	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3448	3448	3452	10.0386.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.386	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	B	P2	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3449	3449	3453	10.0394.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.394	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3450	3450	3454	10.0374.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.374	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2	Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp; tạo hình thì 2	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3451	3451	3455	10.0391.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.391	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3452	3452	3456	10.0407.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.407	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	C	P2	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3453	3453	3457	10.0379.0435	37.8D05.0435	10. NGOẠI KHOA	10.379	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	A	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	2025000	358434.7826	2383000	465965.2174	0	2490965.217	2490900	
3454	3454	3458	10.0357.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.357	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	C	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3455	3455	3459	10.0378.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.378	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	B	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3456	3456	3460	10.0317.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.317	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	B	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3457	3457	3461	10.0356.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.356	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	C	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3458	3458	3462	10.0371.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.371	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	C	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3459	3459	3463	10.0319.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.319	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	C	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3460	3460	3464	10.0383.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.383	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	A	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm stent.
3461	3461	3465	10.0370.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.370	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	B	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3462	3462	3466	10.0372.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.372	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	C	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3463	3463	3467	10.0403.0436	37.8D05.0436	10. NGOẠI KHOA	10.403	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	B	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
3464	3464	3468	10.0384.0437	37.8D05.0437	10. NGOẠI KHOA	10.384	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	A	PDB	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	3419000	986086.9565	4405000	1281913.043	0	4700913.043	4700900	
3465	3465	3469	10.1114.0438	37.8D05.0438	10. NGOẠI KHOA	10.1114	Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt	Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt	Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt	B		447	447	Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt	3000000	679304.3478	3679000	883095.6522	0	3883095.652	3883000	
3466	3466	3470	10.0311.0439	37.8D05.0439	10. NGOẠI KHOA	10.311	Tán sỏi ngoài cơ thể	Tán sỏi ngoài cơ thể	Tán sỏi ngoài cơ thể	B	TDB	448	448	Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)	2273000	139304.3478	2412000	181095.6522	0	2454095.652	2454000	
3467	3467	3471	10.0428.0441	37.8D05.0441	10. NGOẠI KHOA	10.428	Lấy u cơ; xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng	Lấy u cơ; xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng	Lấy u cơ; xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng	A	P1	450	450	Phẫu thuật cắt các u lành thực quản	4421000	1233391.304	5654000	1603408.696	0	6024408.696	6024400	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3468	3468	3472	10.0427.0441	37.8D05.0441	10. NGOẠI KHOA	10.427	Lấy u cơ; xơ…thực quản đường ngực	Lấy u cơ; xơ…thực quản đường ngực	Lấy u cơ; xơ…thực quản đường ngực	A	P1	450	450	Phẫu thuật cắt các u lành thực quản	4421000	1233391.304	5654000	1603408.696	0	6024408.696	6024400	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3469	3469	3473	10.0442.0441	37.8D05.0441	10. NGOẠI KHOA	10.442	Phẫu thuật điều trị thực quản đôi	Phẫu thuật điều trị thực quản đôi	Phẫu thuật điều trị thực quản đôi	A	P1	450	450	Phẫu thuật cắt các u lành thực quản	4421000	1233391.304	5654000	1603408.696	0	6024408.696	6024400	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3470	3470	3474	10.0429.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.429	Cắt đoạn thực quản; dẫn lưu hai đầu ra ngoài	Cắt đoạn thực quản; dẫn lưu hai đầu ra ngoài	Cắt đoạn thực quản; dẫn lưu hai đầu ra ngoài	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3471	3471	3475	10.0430.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.430	Cắt nối thực quản	Cắt nối thực quản	Cắt nối thực quản	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3472	3472	3476	10.0437.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.437	Cắt thực quản; cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non	Cắt thực quản; cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non	Cắt thực quản; cắt toàn bộ dạ dày; tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3473	3473	3477	10.0438.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.438	Cắt thực quản; hạ họng; thanh quản	Cắt thực quản; hạ họng; thanh quản	Cắt thực quản; hạ họng; thanh quản	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3474	3474	3478	10.0433.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.433	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3475	3475	3479	10.0432.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.432	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực; cổ	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực; cổ	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng; ngực; cổ	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3476	3476	3480	10.0431.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.431	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3477	3477	3481	10.0436.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.436	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3478	3478	3482	10.0435.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.435	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực; cổ	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực; cổ	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng; ngực; cổ	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3479	3479	3483	10.0434.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.434	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3480	3480	3484	10.0439.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.439	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non; đại tràng vi phẫu)	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non; đại tràng vi phẫu)	Cắt thực quản; tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non; đại tràng vi phẫu)	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3481	3481	3485	10.0425.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.425	Cắt túi thừa thực quản cổ	Cắt túi thừa thực quản cổ	Cắt túi thừa thực quản cổ	A	P1	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3482	3482	3486	10.0426.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.426	Cắt túi thừa thực quản ngực	Cắt túi thừa thực quản ngực	Cắt túi thừa thực quản ngực	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3483	3483	3487	10.0443.0442	37.8D05.0442	10. NGOẠI KHOA	10.443	Phẫu thuật điều trị teo thực quản	Phẫu thuật điều trị teo thực quản	Phẫu thuật điều trị teo thực quản	A	PDB	451	451	Phẫu thuật cắt thực quản	5633000	1994086.957	7627000	2592313.043	0	8225313.043	8225300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3484	3484	3488	10.1115.0444	37.8D05.0444	10. NGOẠI KHOA	10.1115	Phẫu thuật đặt Stent thực quản	Phẫu thuật đặt Stent thực quản	Phẫu thuật đặt Stent thực quản	B		453	453	Phẫu thuật đặt Stent thực quản	4149000	1231826.087	5380000	1601373.913	0	5750373.913	5750300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3485	3485	3489	10.0662.0445	37.8D05.0445	10. NGOẠI KHOA	10.662	Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập	Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập	Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày – ruột non trên ba quai ruột biệt lập	B	PDB	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
3486	3486	3490	10.0449.0446	37.8D05.0446	10. NGOẠI KHOA	10.449	Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ	Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ	Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ	A	P1	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3487	3487	3491	10.0440.0446	37.8D05.0446	10. NGOẠI KHOA	10.440	Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản	Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản	Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản	A	PDB	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3488	3488	3492	10.0441.0446	37.8D05.0446	10. NGOẠI KHOA	10.441	Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản	Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản	Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản	A	PDB	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
3489	3489	3493	10.0455.0449	37.8D05.0449	10. NGOẠI KHOA	10.455	Cắt đoạn dạ dày	Cắt đoạn dạ dày	Cắt đoạn dạ dày	B	P1	458	458	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3490	3490	3494	10.0456.0449	37.8D05.0449	10. NGOẠI KHOA	10.456	Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn	Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn	Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn	B	P1	458	458	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3491	3491	3495	10.0458.0449	37.8D05.0449	10. NGOẠI KHOA	10.458	Cắt lại dạ dày	Cắt lại dạ dày	Cắt lại dạ dày	A	PDB	458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3492	3492	3496	10.0457.0449	37.8D05.0449	10. NGOẠI KHOA	10.457	Cắt toàn bộ dạ dày	Cắt toàn bộ dạ dày	Cắt toàn bộ dạ dày	B	PDB	458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3493	3493	3497	10.0446.0452	37.8D05.0452	10. NGOẠI KHOA	10.446	Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa	Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa	Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa	A	PDB	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
3494	3494	3498	10.0518.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.518	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3495	3495	3499	10.0520.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.520	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann	A	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3496	3496	3500	10.0519.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.519	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đưa 2 đầu ruột ra ngoài	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đưa 2 đầu ruột ra ngoài	Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái; đưa 2 đầu ruột ra ngoài	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3497	3497	3501	10.0514.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.514	Cắt đoạn đại tràng nối ngay	Cắt đoạn đại tràng nối ngay	Cắt đoạn đại tràng nối ngay	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3498	3498	3502	10.0516.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.516	Cắt đoạn đại tràng; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann	Cắt đoạn đại tràng; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann	Cắt đoạn đại tràng; đóng đầu dưới; đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3499	3499	3503	10.0515.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.515	Cắt đoạn đại tràng; đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài	Cắt đoạn đại tràng; đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài	Cắt đoạn đại tràng; đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3500	3500	3504	10.0527.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.527	Cắt đoạn trực tràng nối ngay	Cắt đoạn trực tràng nối ngay	Cắt đoạn trực tràng nối ngay	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3501	3501	3505	10.0531.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.531	Cắt đoạn trực tràng; cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn	Cắt đoạn trực tràng; cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn	Cắt đoạn trực tràng; cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3502	3502	3506	10.0528.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.528	Cắt đoạn trực tràng; đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann	Cắt đoạn trực tràng; đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann	Cắt đoạn trực tràng; đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3503	3503	3507	10.0530.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.530	Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại tràng - ống hậu môn	Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại tràng - ống hậu môn	Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại tràng - ống hậu môn	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3504	3504	3508	10.0529.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.529	Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại trực tràng thấp	Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại trực tràng thấp	Cắt đoạn trực tràng; miệng nối đại trực tràng thấp	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3505	3505	3509	10.0517.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.517	Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng	Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng	Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng	B	P1	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3506	3506	3510	10.0521.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.521	Cắt toàn bộ đại tràng; nối ngay ruột non - trực tràng	Cắt toàn bộ đại tràng; nối ngay ruột non - trực tràng	Cắt toàn bộ đại tràng; nối ngay ruột non – trực tràng	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3507	3507	3511	10.0523.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.523	Cắt toàn bộ đại trực tràng; đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo	Cắt toàn bộ đại trực tràng; đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo	Cắt toàn bộ đại trực tràng; đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3508	3508	3512	10.0522.0454	37.8D05.0454	10. NGOẠI KHOA	10.522	Cắt toàn bộ đại trực tràng; nối ngay ruột non - ống hậu môn	Cắt toàn bộ đại trực tràng; nối ngay ruột non - ống hậu môn	Cắt toàn bộ đại trực tràng; nối ngay ruột non - ống hậu môn	A	PDB	463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3509	3509	3513	10.0300.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.300	Bóc bạch mạch quanh thận; điều trị bệnh đái dưỡng chấp	Bóc bạch mạch quanh thận; điều trị bệnh đái dưỡng chấp	Bóc bạch mạch quanh thận; điều trị bệnh đái dưỡng chấp	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3510	3510	3514	10.0481.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.481	Cắt dây chằng; gỡ dính ruột	Cắt dây chằng; gỡ dính ruột	Cắt dây chằng; gỡ dính ruột	C	P2	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3511	3511	3515	10.0478.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.478	Cắt màng ngăn tá tràng	Cắt màng ngăn tá tràng	Cắt màng ngăn tá tràng	C	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3512	3512	3516	10.0467.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.467	Cắt thần kinh X chọn lọc	Cắt thần kinh X chọn lọc	Cắt thần kinh X chọn lọc	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3513	3513	3517	10.0468.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.468	Cắt thần kinh X siêu chọn lọc	Cắt thần kinh X siêu chọn lọc	Cắt thần kinh X siêu chọn lọc	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3514	3514	3518	10.0466.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.466	Cắt thần kinh X toàn bộ	Cắt thần kinh X toàn bộ	Cắt thần kinh X toàn bộ	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3515	3515	3519	10.0537.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.537	Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng	Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng	Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3516	3516	3520	10.0491.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.491	Gỡ dính sau mổ lại	Gỡ dính sau mổ lại	Gỡ dính sau mổ lại	C	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3517	3517	3521	10.0535.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.535	Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng	Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng	Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng	A	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3518	3518	3522	10.0483.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.483	Tháo lồng ruột non	Tháo lồng ruột non	Tháo lồng ruột non	C	P2	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3519	3519	3523	10.0482.0455	37.8D05.0455	10. NGOẠI KHOA	10.482	Tháo xoắn ruột non	Tháo xoắn ruột non	Tháo xoắn ruột non	C	P2	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
3520	3520	3524	10.0494.0456	37.8D05.0456	10. NGOẠI KHOA	10.494	Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng	Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng	Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng	C	P2	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3521	3521	3525	10.0495.0456	37.8D05.0456	10. NGOẠI KHOA	10.495	Nối tắt ruột non - ruột non	Nối tắt ruột non - ruột non	Nối tắt ruột non - ruột non	C	P2	465	465	Phẫu thuật cắt nối ruột	3468000	997043.4783	4465000	1296156.522	0	4764156.522	4764100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3522	3522	3526	10.0488.0458	37.8D05.0458	10. NGOẠI KHOA	10.488	Cắt đoạn ruột non; đưa hai đầu ruột ra ngoài	Cắt đoạn ruột non; đưa hai đầu ruột ra ngoài	Cắt đoạn ruột non; đưa hai đầu ruột ra ngoài	C	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3523	3523	3527	10.0487.0458	37.8D05.0458	10. NGOẠI KHOA	10.487	Cắt đoạn ruột non; lập lại lưu thông	Cắt đoạn ruột non; lập lại lưu thông	Cắt đoạn ruột non; lập lại lưu thông	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3524	3524	3528	10.0489.0458	37.8D05.0458	10. NGOẠI KHOA	10.489	Cắt đoạn ruột non; nối tận bên; đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)	Cắt đoạn ruột non; nối tận bên; đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)	Cắt đoạn ruột non; nối tận bên; đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)	B	P1	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3525	3525	3529	10.0490.0458	37.8D05.0458	10. NGOẠI KHOA	10.490	Cắt nhiều đoạn ruột non	Cắt nhiều đoạn ruột non	Cắt nhiều đoạn ruột non	C	PDB	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3526	3526	3530	10.0474.0458	37.8D05.0458	10. NGOẠI KHOA	10.474	Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy	Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy	Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy	A	PDB	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3527	3527	3531	10.0503.0458	37.8D05.0458	10. NGOẠI KHOA	10.503	Cắt toàn bộ ruột non	Cắt toàn bộ ruột non	Cắt toàn bộ ruột non	A	PDB	467	467	Phẫu thuật cắt ruột non	3804000	997043.4783	4801000	1296156.522	0	5100156.522	5100100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3528	3528	3532	10.0510.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.510	Các phẫu thuật ruột thừa khác	Các phẫu thuật ruột thừa khác	Các phẫu thuật ruột thừa khác	B	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3529	3529	3533	10.0506.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.506	Cắt ruột thừa đơn thuần	Cắt ruột thừa đơn thuần	Cắt ruột thừa đơn thuần	D	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3530	3530	3534	10.0508.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.508	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ apxe	C	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3531	3531	3535	10.0507.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.507	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	C	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3532	3532	3536	10.0476.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.476	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3533	3533	3537	10.0473.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.473	Cắt u tá tràng	Cắt u tá tràng	Cắt u tá tràng	C	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3534	3534	3538	10.0475.0459	37.8D05.0459	10. NGOẠI KHOA	10.475	Khâu vùi túi thừa tá tràng	Khâu vùi túi thừa tá tràng	Khâu vùi túi thừa tá tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
3535	3535	3539	10.0532.0460	37.8D05.0460	10. NGOẠI KHOA	10.532	Cắt cụt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	Cắt cụt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	Cắt cụt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	A	PDB	470	470	Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	5696000	1494782.609	7190000	1943217.391	0	7639217.391	7639200	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3536	3536	3540	10.0641.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.641	Dẫn lưu nang tụy	Dẫn lưu nang tụy	Dẫn lưu nang tụy	C	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3537	3537	3541	10.0334.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.334	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3538	3538	3542	10.0669.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.669	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3539	3539	3543	10.0638.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.638	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3540	3540	3544	10.0643.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.643	Nối nang tụy với dạ dày	Nối nang tụy với dạ dày	Nối nang tụy với dạ dày	C	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3541	3541	3545	10.0644.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.644	Nối nang tụy với hỗng tràng	Nối nang tụy với hỗng tràng	Nối nang tụy với hỗng tràng	C	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3542	3542	3546	10.0642.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.642	Nối nang tụy với tá tràng	Nối nang tụy với tá tràng	Nối nang tụy với tá tràng	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3543	3543	3547	10.0453.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.453	Nối vị tràng	Nối vị tràng	Nối vị tràng	C	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3544	3544	3548	10.0664.0464	37.8D05.0464	10. NGOẠI KHOA	10.664	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3545	3545	3549	10.0501.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.501	Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo	Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo	Bắc cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân tạo	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3546	3546	3550	10.0604.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.604	Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ	Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ	Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3547	3547	3551	10.0454.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.454	Cắt dạ dày hình chêm	Cắt dạ dày hình chêm	Cắt dạ dày hình chêm	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3548	3548	3552	10.0502.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.502	Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên; nối động mạch trực tiếp	Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên; nối động mạch trực tiếp	Cắt đoạn động mạch mạc treo tràng trên; nối động mạch trực tiếp	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3549	3549	3553	10.0486.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.486	Cắt ruột non hình chêm	Cắt ruột non hình chêm	Cắt ruột non hình chêm	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3550	3550	3554	10.0513.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.513	Cắt túi thừa đại tràng	Cắt túi thừa đại tràng	Cắt túi thừa đại tràng	B	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3551	3551	3555	10.0484.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.484	Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng	Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng	Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3552	3552	3556	10.0424.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.424	Đóng lỗ rò thực quản - khí quản	Đóng lỗ rò thực quản - khí quản	Đóng lỗ rò thực quản – khí quản	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3553	3553	3557	10.0493.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.493	Đóng mở thông ruột non	Đóng mở thông ruột non	Đóng mở thông ruột non	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3554	3554	3558	10.0423.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.423	Đóng rò thực quản	Đóng rò thực quản	Đóng rò thực quản	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3555	3555	3559	10.0540.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.540	Đóng rò trực tràng - âm đạo	Đóng rò trực tràng - âm đạo	Đóng rò trực tràng – âm đạo	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3556	3556	3560	10.0541.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.541	Đóng rò trực tràng - bàng quang	Đóng rò trực tràng - bàng quang	Đóng rò trực tràng – bàng quang	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3557	3557	3561	10.0465.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.465	Khâu cầm máu ổ loét dạ dày	Khâu cầm máu ổ loét dạ dày	Khâu cầm máu ổ loét dạ dày	B	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3558	3558	3562	10.0463.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.463	Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng	Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng	Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3559	3559	3563	10.0512.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.512	Khâu lỗ thủng đại tràng	Khâu lỗ thủng đại tràng	Khâu lỗ thủng đại tràng	B	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3560	3560	3564	10.0480.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.480	Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non	Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non	Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3561	3561	3565	10.0419.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.419	Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản	Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản	Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản	B	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3562	3562	3566	10.0534.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.534	Khâu lỗ thủng; vết thương trực tràng	Khâu lỗ thủng; vết thương trực tràng	Khâu lỗ thủng; vết thương trực tràng	B	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3563	3563	3567	10.0500.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.500	Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên	Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên	Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3564	3564	3568	10.0499.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.499	Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên	Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên	Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3565	3565	3569	10.0422.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.422	Lấy dị vật thực quản đường bụng	Lấy dị vật thực quản đường bụng	Lấy dị vật thực quản đường bụng	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3566	3566	3570	10.0420.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.420	Lấy dị vật thực quản đường cổ	Lấy dị vật thực quản đường cổ	Lấy dị vật thực quản đường cổ	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3567	3567	3571	10.0421.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.421	Lấy dị vật thực quản đường ngực	Lấy dị vật thực quản đường ngực	Lấy dị vật thực quản đường ngực	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3568	3568	3572	10.0526.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.526	Lấy dị vật trực tràng	Lấy dị vật trực tràng	Lấy dị vật trực tràng	C	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3569	3569	3573	10.0603.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.603	Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa	Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa	Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa	A	PDB	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3570	3570	3574	10.0471.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.471	Mở dạ dày xử lý tổn thương	Mở dạ dày xử lý tổn thương	Mở dạ dày xử lý tổn thương	B	P2	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3571	3571	3575	10.0485.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.485	Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn; giun; mảnh kim loại;…)	Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn; giun; mảnh kim loại;…)	Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn; giun; mảnh kim loại;…)	C	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3572	3572	3576	10.0543.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.543	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3573	3573	3577	10.0542.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.542	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3574	3574	3578	10.0544.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.544	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3575	3575	3579	10.0545.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.545	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung	Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3576	3576	3580	10.0536.0465	37.8D05.0465	10. NGOẠI KHOA	10.536	Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn	Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn	Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn	A	P1	475	475	Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng	2854000	876521.7391	3730000	1139478.261	0	3993478.261	3993400	
3577	3577	3581	10.0598.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.598	Các phẫu thuật cắt gan khác	Các phẫu thuật cắt gan khác	Các phẫu thuật cắt gan khác	B		476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3578	3578	3582	10.0596.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.596	Cắt gan hình chêm; nối gan ruột	Cắt gan hình chêm; nối gan ruột	Cắt gan hình chêm; nối gan ruột	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3579	3579	3583	10.0594.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.594	Cắt gan lớn	Cắt gan lớn	Cắt gan lớn	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3580	3580	3584	10.0593.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.593	Cắt gan nhỏ	Cắt gan nhỏ	Cắt gan nhỏ	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3581	3581	3585	10.0576.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.576	Cắt gan phải	Cắt gan phải	Cắt gan phải	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3582	3582	3586	10.0590.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.590	Cắt gan phải mở rộng	Cắt gan phải mở rộng	Cắt gan phải mở rộng	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3583	3583	3587	10.0578.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.578	Cắt gan phân thùy sau	Cắt gan phân thùy sau	Cắt gan phân thuỳ sau	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3584	3584	3588	10.0579.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.579	Cắt gan phân thùy trước	Cắt gan phân thùy trước	Cắt gan phân thuỳ trước	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3585	3585	3589	10.0575.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.575	Cắt gan toàn bộ	Cắt gan toàn bộ	Cắt gan toàn bộ	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3586	3586	3590	10.0577.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.577	Cắt gan trái	Cắt gan trái	Cắt gan trái	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3587	3587	3591	10.0591.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.591	Cắt gan trái mở rộng	Cắt gan trái mở rộng	Cắt gan trái mở rộng	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3588	3588	3592	10.0592.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.592	Cắt gan trung tâm	Cắt gan trung tâm	Cắt gan trung tâm	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3589	3589	3593	10.0581.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.581	Cắt hạ phân thùy 1	Cắt hạ phân thùy 1	Cắt hạ phân thuỳ 1	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3590	3590	3594	10.0582.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.582	Cắt hạ phân thùy 2	Cắt hạ phân thùy 2	Cắt hạ phân thuỳ 2	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3591	3591	3595	10.0583.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.583	Cắt hạ phân thùy 3	Cắt hạ phân thùy 3	Cắt hạ phân thuỳ 3	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3592	3592	3596	10.0584.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.584	Cắt hạ phân thùy 4	Cắt hạ phân thùy 4	Cắt hạ phân thuỳ 4	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3593	3593	3597	10.0585.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.585	Cắt hạ phân thùy 5	Cắt hạ phân thùy 5	Cắt hạ phân thuỳ 5	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3594	3594	3598	10.0586.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.586	Cắt hạ phân thùy 6	Cắt hạ phân thùy 6	Cắt hạ phân thuỳ 6	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3595	3595	3599	10.0587.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.587	Cắt hạ phân thùy 7	Cắt hạ phân thùy 7	Cắt hạ phân thuỳ 7	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3596	3596	3600	10.0588.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.588	Cắt hạ phân thùy 8	Cắt hạ phân thùy 8	Cắt hạ phân thuỳ 8	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3597	3597	3601	10.0589.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.589	Cắt hạ phân thùy 9	Cắt hạ phân thùy 9	Cắt hạ phân thuỳ 9	B	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3598	3598	3602	10.0607.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.607	Cắt lọc nhu mô gan	Cắt lọc nhu mô gan	Cắt lọc nhu mô gan	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3599	3599	3603	10.0595.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.595	Cắt nhiều hạ phân thùy	Cắt nhiều hạ phân thùy	Cắt nhiều hạ phân thuỳ	A	PDB	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3600	3600	3604	10.0580.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.580	Cắt thùy gan trái	Cắt thùy gan trái	Cắt thuỳ gan trái	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3601	3601	3605	10.0606.0466	37.8D05.0466	10. NGOẠI KHOA	10.606	Lấy bỏ u gan	Lấy bỏ u gan	Lấy bỏ u gan	B	P1	476	476	Phẫu thuật cắt gan	6483000	1994086.957	8477000	2592313.043	0	9075313.043	9075300	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3602	3602	3606	10.0597.0468	37.8D05.0468	10. NGOẠI KHOA	10.597	Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm; sóng cao tần…)	Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm; sóng cao tần…)	Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (CUSA; dao siêu âm; sóng cao tần…)	A		478	478	Phẫu thuật cắt gan mở có sử dụng thiết bị kỹ thuật cao	5004000	2083304.348	7087000	2708295.652	0	7712295.652	7712200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
3603	3603	3607	10.0639.0469	37.8D05.0469	10. NGOẠI KHOA	10.639	Các phẫu thuật đường mật khác	Các phẫu thuật đường mật khác	Các phẫu thuật đường mật khác	B	P1	479	479	Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác	3874000	997043.4783	4871000	1296156.522	0	5170156.522	5170100	Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent.
3604	3604	3608	10.0608.0471	37.8D05.0471	10. NGOẠI KHOA	10.608	Cầm máu nhu mô gan	Cầm máu nhu mô gan	Cầm máu nhu mô gan	C	P1	481	481	Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu	4242000	1245913.043	5487000	1619686.957	0	5861686.957	5861600	Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
3605	3605	3609	10.0609.0471	37.8D05.0471	10. NGOẠI KHOA	10.609	Chèn gạc nhu mô gan cầm máu	Chèn gạc nhu mô gan cầm máu	Chèn gạc nhu mô gan cầm máu	C	P1	481	481	Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu	4242000	1245913.043	5487000	1619686.957	0	5861686.957	5861600	Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
3606	3606	3610	10.0610.0471	37.8D05.0471	10. NGOẠI KHOA	10.610	Lấy máu tụ bao gan	Lấy máu tụ bao gan	Lấy máu tụ bao gan	B	P1	481	481	Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu	4242000	1245913.043	5487000	1619686.957	0	5861686.957	5861600	Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
3607	3607	3611	10.0621.0472	37.8D05.0472	10. NGOẠI KHOA	10.621	Cắt túi mật	Cắt túi mật	Cắt túi mật	C	P1	482	482	Phẫu thuật cắt túi mật	3699000	995478.2609	4694000	1294121.739	0	4993121.739	4993100	
3608	3608	3612	10.0623.0474	37.8D05.0474	10. NGOẠI KHOA	10.623	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; dẫn lưu đường mật	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; dẫn lưu đường mật	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; dẫn lưu đường mật	B	P1	484	484	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ	3674000	997043.4783	4671000	1296156.522	0	4970156.522	4970100	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
3609	3609	3613	10.0622.0474	37.8D05.0474	10. NGOẠI KHOA	10.622	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; không dẫn lưu đường mật	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; không dẫn lưu đường mật	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; không dẫn lưu đường mật	B	P1	484	484	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ	3674000	997043.4783	4671000	1296156.522	0	4970156.522	4970100	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
3610	3610	3614	10.0625.0474	37.8D05.0474	10. NGOẠI KHOA	10.625	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; nội soi tán sỏi đường mật	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; nội soi tán sỏi đường mật	Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật; nội soi tán sỏi đường mật	B	PDB	484	484	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ	3674000	997043.4783	4671000	1296156.522	0	4970156.522	4970100	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
3611	3611	3615	10.0630.0475	37.8D05.0475	10. NGOẠI KHOA	10.630	Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột	Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột	Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột	A	PDB	485	485	Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp	5383000	1745217.391	7128000	2268782.609	0	7651782.609	7651700	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
3612	3612	3616	10.0626.0479	37.8D05.0479	10. NGOẠI KHOA	10.626	Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da	Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da	Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da	B	P1	489	489	Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr	3132000	1231826.087	4363000	1601373.913	0	4733373.913	4733300	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
3613	3613	3617	10.0635.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.635	Cắt đường mật ngoài gan	Cắt đường mật ngoài gan	Cắt đường mật ngoài gan	A	PDB	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3614	3614	3618	10.0636.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.636	Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái	Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái	Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái	A	PDB	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3615	3615	3619	10.0661.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.661	Nối diện cắt thân tụy với dạ dày	Nối diện cắt thân tụy với dạ dày	Nối diện cắt thân tụy với dạ dày	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3616	3616	3620	10.0632.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.632	Nối mật ruột bên - bên	Nối mật ruột bên - bên	Nối mật ruột bên - bên	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3617	3617	3621	10.0633.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.633	Nối mật ruột tận - bên	Nối mật ruột tận - bên	Nối mật ruột tận - bên	A	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3618	3618	3622	10.0634.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.634	Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng	Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng	Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng	A	PDB	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3619	3619	3623	10.0659.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.659	Nối tụy ruột	Nối tụy ruột	Nối tụy ruột	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3620	3620	3624	10.0666.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.666	Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3621	3621	3625	10.0665.0481	37.8D05.0481	10. NGOẠI KHOA	10.665	Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	B	P1	491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
3622	3622	3626	10.0477.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.477	Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ; ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng	Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ; ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng	Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ; ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3623	3623	3627	10.0648.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.648	Cắt khối tá tụy	Cắt khối tá tụy	Cắt khối tá tụy	B	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3624	3624	3628	10.0652.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.652	Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo	Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo	Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3625	3625	3629	10.0651.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.651	Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo	Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo	Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3626	3626	3630	10.0650.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.650	Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân	Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân	Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3627	3627	3631	10.0649.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.649	Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị	Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị	Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3628	3628	3632	10.0656.0482	37.8D05.0482	10. NGOẠI KHOA	10.656	Cắt toàn bộ tụy	Cắt toàn bộ tụy	Cắt toàn bộ tụy	A	PDB	492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
3629	3629	3633	10.0675.0484	37.8D05.0484	10. NGOẠI KHOA	10.675	Cắt lách bán phần	Cắt lách bán phần	Cắt lách bán phần	B	P1	494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3630	3630	3634	10.0674.0484	37.8D05.0484	10. NGOẠI KHOA	10.674	Cắt lách bệnh lý	Cắt lách bệnh lý	Cắt lách bệnh lý	B	P1	494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3631	3631	3635	10.0673.0484	37.8D05.0484	10. NGOẠI KHOA	10.673	Cắt lách do chấn thương	Cắt lách do chấn thương	Cắt lách do chấn thương	C	P1	494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3632	3632	3636	10.0658.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.658	Các phẫu thuật cắt tụy khác	Các phẫu thuật cắt tụy khác	Các phẫu thuật cắt tuỵ khác	A	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3633	3633	3637	10.0645.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.645	Cắt bỏ nang tụy	Cắt bỏ nang tụy	Cắt bỏ nang tụy	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3634	3634	3638	10.0655.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.655	Cắt đuôi tụy bảo tồn lách	Cắt đuôi tụy bảo tồn lách	Cắt đuôi tụy bảo tồn lách	B	PDB	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3635	3635	3639	10.0657.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.657	Cắt một phần tụy	Cắt một phần tụy	Cắt một phần tuỵ	A	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3636	3636	3640	10.0654.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.654	Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách	Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách	Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách	C	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3637	3637	3641	10.0653.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.653	Cắt tụy trung tâm	Cắt tụy trung tâm	Cắt tụy trung tâm	B	PDB	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3638	3638	3642	10.0640.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.640	Khâu vết thương tụy và dẫn lưu	Khâu vết thương tụy và dẫn lưu	Khâu vết thương tụy và dẫn lưu	C	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3639	3639	3643	10.0646.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.646	Lấy nhân ở tụy (di căn tụy; u tụy)	Lấy nhân ở tụy (di căn tụy; u tụy)	Lấy nhân ở tụy (di căn tụy; u tụy)	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3640	3640	3644	10.0647.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.647	Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy	Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy	Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3641	3641	3645	10.0660.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.660	Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y	Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y	Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3642	3642	3646	10.0667.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.667	Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	B	PDB	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3643	3643	3647	10.0668.0486	37.8D05.0486	10. NGOẠI KHOA	10.668	Phẫu thuật Puestow - Gillesby	Phẫu thuật Puestow - Gillesby	Phẫu thuật Puestow - Gillesby	B	P1	496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3644	3644	3648	10.0713.0487	37.8D05.0487	10. NGOẠI KHOA	10.713	Lấy u sau phúc mạc	Lấy u sau phúc mạc	Lấy u sau phúc mạc	B	P1	497	497	Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc	4474000	1496347.826	5970000	1945252.174	0	6419252.174	6419200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3645	3645	3649	10.0615.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.615	Lấy hạch cuống gan	Lấy hạch cuống gan	Lấy hạch cuống gan	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3646	3646	3650	10.0445.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.445	Nạo vét hạch cổ	Nạo vét hạch cổ	Nạo vét hạch cổ	A	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3647	3647	3651	10.0459.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.459	Nạo vét hạch D1	Nạo vét hạch D1	Nạo vét hạch D1	B	P2	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3648	3648	3652	10.0460.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.460	Nạo vét hạch D2	Nạo vét hạch D2	Nạo vét hạch D2	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3649	3649	3653	10.0461.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.461	Nạo vét hạch D3	Nạo vét hạch D3	Nạo vét hạch D3	A	PDB	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3650	3650	3654	10.0462.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.462	Nạo vét hạch D4	Nạo vét hạch D4	Nạo vét hạch D4	A	PDB	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3651	3651	3655	10.0444.0488	37.8D05.0488	10. NGOẠI KHOA	10.444	Nạo vét hạch trung thất	Nạo vét hạch trung thất	Nạo vét hạch trung thất	A	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3652	3652	3656	10.0705.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.705	Bóc phúc mạc bên phải	Bóc phúc mạc bên phải	Bóc phúc mạc bên phải	B	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3653	3653	3657	10.0704.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.704	Bóc phúc mạc bên trái	Bóc phúc mạc bên trái	Bóc phúc mạc bên trái	B	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3654	3654	3658	10.0702.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.702	Bóc phúc mạc douglas	Bóc phúc mạc douglas	Bóc phúc mạc douglas	B	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3655	3655	3659	10.0707.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.707	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác	B	PDB	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3656	3656	3660	10.0711.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.711	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ	A	PDB	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3657	3657	3661	10.0710.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.710	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ	A	PDB	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3658	3658	3662	10.0709.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.709	Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ	A	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3659	3659	3663	10.0708.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.708	Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ	Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ	A	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3660	3660	3664	10.0706.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.706	Bóc phúc mạc phủ tạng	Bóc phúc mạc phủ tạng	Bóc phúc mạc phủ tạng	B	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3661	3661	3665	10.0538.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.538	Bóc u xơ; cơ… trực tràng đường bụng	Bóc u xơ; cơ… trực tràng đường bụng	Bóc u xơ; cơ..trực tràng đường bụng	A	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3662	3662	3666	10.0497.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.497	Cắt bỏ u mạc nối lớn	Cắt bỏ u mạc nối lớn	Cắt bỏ u mạc nối lớn	C	P2	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3663	3663	3667	10.0496.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.496	Cắt mạc nối lớn	Cắt mạc nối lớn	Cắt mạc nối lớn	C	P2	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3664	3664	3668	10.0498.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.498	Cắt u mạc treo ruột	Cắt u mạc treo ruột	Cắt u mạc treo ruột	C	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3665	3665	3669	10.0703.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.703	Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ	Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ	Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ	B	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3666	3666	3670	10.0712.0489	37.8D05.0489	10. NGOẠI KHOA	10.712	Lấy u phúc mạc	Lấy u phúc mạc	Lấy u phúc mạc	A	P1	499	499	Phẫu thuật u trong ổ bụng	3845000	997043.4783	4842000	1296156.522	0	5141156.522	5141100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
3667	3667	3671	10.0511.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.511	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3668	3668	3672	10.0417.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.417	Đưa thực quản ra ngoài	Đưa thực quản ra ngoài	Đưa thực quản ra ngoài	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3669	3669	3673	10.0524.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.524	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3670	3670	3674	10.0525.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.525	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3671	3671	3675	10.0451.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.451	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3672	3672	3676	10.0701.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.701	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3673	3673	3677	10.0452.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.452	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3674	3674	3678	10.0416.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.416	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3675	3675	3679	10.0479.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.479	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3676	3676	3680	10.0564.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.564	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3677	3677	3681	10.0618.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.618	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần.
3678	3678	3682	10.0574.0491	37.8D05.0491	10. NGOẠI KHOA	10.574	Thăm dò; sinh thiết gan	Thăm dò; sinh thiết gan	Thăm dò; sinh thiết gan	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
3679	3679	3683	10.0695.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.695	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3680	3680	3684	10.0684.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.684	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên	C	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3681	3681	3685	10.0679.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.679	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3682	3682	3686	10.0681.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.681	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3683	3683	3687	10.0682.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.682	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3684	3684	3688	10.0680.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.680	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3685	3685	3689	10.0683.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.683	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3686	3686	3690	10.0685.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.685	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3687	3687	3691	10.0687.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.687	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	C	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3688	3688	3692	10.0686.0492	37.8D05.0492	10. NGOẠI KHOA	10.686	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2813000	538434.7826	3351000	699965.2174	0	3512965.217	3512900	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3689	3689	3693	10.0616.0493	37.8D05.0493	10. NGOẠI KHOA	10.616	Dẫn lưu áp xe gan	Dẫn lưu áp xe gan	Dẫn lưu áp xe gan	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3690	3690	3694	10.0509.0493	37.8D05.0493	10. NGOẠI KHOA	10.509	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	C	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3691	3691	3695	10.0418.0493	37.8D05.0493	10. NGOẠI KHOA	10.418	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3692	3692	3696	10.0617.0493	37.8D05.0493	10. NGOẠI KHOA	10.617	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3693	3693	3697	10.0492.0493	37.8D05.0493	10. NGOẠI KHOA	10.492	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	C	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	2290000	655826.087	2945000	852573.913	0	3142573.913	3142500	
3694	3694	3698	10.0539.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.539	Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn	Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn	Bóc u xơ; cơ..trực tràng đường tầng sinh môn	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3695	3695	3699	10.0533.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.533	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3696	3696	3700	10.0563.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.563	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3697	3697	3701	10.0561.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.561	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3698	3698	3702	10.0562.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.562	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ; tạo hình hậu môn	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3699	3699	3703	10.0547.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.547	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3700	3700	3704	10.0549.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.549	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3701	3701	3705	10.0550.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.550	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3702	3702	3706	10.0555.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.555	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3703	3703	3707	10.0556.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.556	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3704	3704	3708	10.0559.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.559	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3705	3705	3709	10.0557.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.557	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3706	3706	3710	10.0558.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.558	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3707	3707	3711	10.0554.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.554	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3708	3708	3712	10.0551.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.551	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3709	3709	3713	10.0548.0494	37.8D05.0494	10. NGOẠI KHOA	10.548	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	A	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	2117000	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816965.217	2816900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.
3710	3710	3714	10.0552.0495	37.8D05.0495	10. NGOẠI KHOA	10.552	Phẫu thuật Longo	Phẫu thuật Longo	Phẫu thuật Longo	B	P2	505	505	Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)	1810000	536869.5652	2346000	697930.4348	0	2507930.435	2507900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
3711	3711	3715	10.0553.0495	37.8D05.0495	10. NGOẠI KHOA	10.553	Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ	Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ	Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ	B	P2	505	505	Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)	1810000	536869.5652	2346000	697930.4348	0	2507930.435	2507900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
3712	3712	3716	10.9002.0504	37.8D05.0504	10. NGOẠI KHOA	BS_10.1273	Cắt phymosis	Cắt phymosis [thủ thuật]	Cắt phymosis [thủ thuật]			514	514	Cắt phymosis	180000	68869.56522	248000	89530.43478	0	269530.4348	269500	
3713	3713	3717	10.1116.0509	37.8D05.0509	10. NGOẠI KHOA	10.1116	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/ tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)	B		519	519	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)	599000	139304.3478	738000	181095.6522	0	780095.6522	780000	
3714	3714	3718	10.1117.0510	37.8D05.0510	10. NGOẠI KHOA	10.1117	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt/ tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)	B		520	520	Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)	414000	139304.3478	553000	181095.6522	0	595095.6522	595000	
3715	3715	3719	10.1015.0511	37.8D05.0511	10. NGOẠI KHOA	10.1015	Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật	Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]	Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật	B	T1	521	521	Nắn trật khớp háng (bột liền)	604000	48521.73913	652000	63078.26087	0	667078.2609	667000	
3716	3716	3720	10.1015.0512	37.8D05.0512	10. NGOẠI KHOA	10.1015	Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật	Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]	Nắn; cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật	B	T1	522	522	Nắn trật khớp háng (bột tự cán)	234000	48521.73913	282000	63078.26087	0	297078.2609	297000	
3717	3717	3721	10.1031.0513	37.8D05.0513	10. NGOẠI KHOA	10.1031	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	B	T2	523	523	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)	219000	48521.73913	267000	63078.26087	0	282078.2609	282000	
3718	3718	3722	10.1018.0513	37.8D05.0513	10. NGOẠI KHOA	10.1018	Nắn; bó bột trật khớp gối	Nắn; bó bột trật khớp gối [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp gối	B	T2	523	523	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)	219000	48521.73913	267000	63078.26087	0	282078.2609	282000	
3719	3719	3723	10.1011.0513	37.8D05.0513	10. NGOẠI KHOA	10.1011	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột liền]	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	B	T2	523	523	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)	219000	48521.73913	267000	63078.26087	0	282078.2609	282000	
3720	3720	3724	10.1031.0514	37.8D05.0514	10. NGOẠI KHOA	10.1031	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp cổ chân	B	T2	524	524	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)	119000	48521.73913	167000	63078.26087	0	182078.2609	182000	
3721	3721	3725	10.1018.0514	37.8D05.0514	10. NGOẠI KHOA	10.1018	Nắn; bó bột trật khớp gối	Nắn; bó bột trật khớp gối [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp gối	B	T2	524	524	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)	119000	48521.73913	167000	63078.26087	0	182078.2609	182000	
3722	3722	3726	10.1011.0514	37.8D05.0514	10. NGOẠI KHOA	10.1011	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng [bột tự cán]	Nắn; bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối; khớp háng	B	T2	524	524	Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)	119000	48521.73913	167000	63078.26087	0	182078.2609	182000	
3723	3723	3727	10.1030.0515	37.8D05.0515	10. NGOẠI KHOA	10.1030	Nắm; cố định trật khớp hàm	Nắm; cố định trật khớp hàm [bột liền]	Nắm; cố định trật khớp hàm	B	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
3724	3724	3728	10.1001.0515	37.8D05.0515	10. NGOẠI KHOA	10.1001	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột liền]	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	B	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
3725	3725	3729	10.0996.0515	37.8D05.0515	10. NGOẠI KHOA	10.996	Nắn; bó bột gãy xương đòn	Nắn; bó bột gãy xương đòn [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương đòn	B	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
3726	3726	3730	10.0993.0515	37.8D05.0515	10. NGOẠI KHOA	10.993	Nắn; bó bột gãy xương hàm	Nắn; bó bột gãy xương hàm [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương hàm	A	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
3727	3727	3731	10.1000.0515	37.8D05.0515	10. NGOẠI KHOA	10.1000	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	B	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
3728	3728	3732	10.1029.0515	37.8D05.0515	10. NGOẠI KHOA	10.1029	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	B	T2	525	525	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)	339000	73565.21739	412000	95634.78261	0	434634.7826	434600	
3729	3729	3733	10.1030.0516	37.8D05.0516	10. NGOẠI KHOA	10.1030	Nắm; cố định trật khớp hàm	Nắm; cố định trật khớp hàm [bột tự cán]	Nắm; cố định trật khớp hàm	B	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
3730	3730	3734	10.1001.0516	37.8D05.0516	10. NGOẠI KHOA	10.1001	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu; khớp cổ tay	B	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
3731	3731	3735	10.0996.0516	37.8D05.0516	10. NGOẠI KHOA	10.996	Nắn; bó bột gãy xương đòn	Nắn; bó bột gãy xương đòn [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương đòn	B	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
3732	3732	3736	10.0993.0516	37.8D05.0516	10. NGOẠI KHOA	10.993	Nắn; bó bột gãy xương hàm	Nắn; bó bột gãy xương hàm [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương hàm	A	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
3733	3733	3737	10.1000.0516	37.8D05.0516	10. NGOẠI KHOA	10.1000	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp khuỷu	B	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
3734	3734	3738	10.1029.0516	37.8D05.0516	10. NGOẠI KHOA	10.1029	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp xương đòn	B	T2	526	526	Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)	161000	73565.21739	234000	95634.78261	0	256634.7826	256600	
3735	3735	3739	10.1025.0517	37.8D05.0517	10. NGOẠI KHOA	10.1025	Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn	Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn	B	T2	527	527	Nắn trật khớp vai (bột liền)	279000	48521.73913	327000	63078.26087	0	342078.2609	342000	
3736	3736	3740	10.0995.0517	37.8D05.0517	10. NGOẠI KHOA	10.995	Nắn; bó bột trật khớp vai	Nắn; bó bột trật khớp vai [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp vai	B	T2	527	527	Nắn trật khớp vai (bột liền)	279000	48521.73913	327000	63078.26087	0	342078.2609	342000	
3737	3737	3741	10.1025.0518	37.8D05.0518	10. NGOẠI KHOA	10.1025	Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn	Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp cùng đòn	B	T2	528	528	Nắn trật khớp vai (bột tự cán)	124000	48521.73913	172000	63078.26087	0	187078.2609	187000	
3738	3738	3742	10.0995.0518	37.8D05.0518	10. NGOẠI KHOA	10.995	Nắn; bó bột trật khớp vai	Nắn; bó bột trật khớp vai [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp vai	B	T2	528	528	Nắn trật khớp vai (bột tự cán)	124000	48521.73913	172000	63078.26087	0	187078.2609	187000	
3739	3739	3743	10.1028.0519	37.8D05.0519	10. NGOẠI KHOA	10.1028	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	B	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
3740	3740	3744	10.1009.0519	37.8D05.0519	10. NGOẠI KHOA	10.1009	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	B	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
3741	3741	3745	10.1022.0519	37.8D05.0519	10. NGOẠI KHOA	10.1022	Nắn; bó bột gãy xương chày	Nắn; bó bột gãy xương chày [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương chày	B	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
3742	3742	3746	10.1024.0519	37.8D05.0519	10. NGOẠI KHOA	10.1024	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	B	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
3743	3743	3747	10.0985.0519	37.8D05.0519	10. NGOẠI KHOA	10.985	Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann	Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền]	Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann	B	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
3744	3744	3748	10.1028.0520	37.8D05.0520	10. NGOẠI KHOA	10.1028	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương bàn chân	B	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
3745	3745	3749	10.1009.0520	37.8D05.0520	10. NGOẠI KHOA	10.1009	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương bàn; ngón tay	B	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
3746	3746	3750	10.1022.0520	37.8D05.0520	10. NGOẠI KHOA	10.1022	Nắn; bó bột gãy xương chày	Nắn; bó bột gãy xương chày [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương chày	B	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
3747	3747	3751	10.1024.0520	37.8D05.0520	10. NGOẠI KHOA	10.1024	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương ngón chân	B	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
3748	3748	3752	10.0985.0520	37.8D05.0520	10. NGOẠI KHOA	10.985	Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann	Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán]	Nắn; bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann	B	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
3749	3749	3753	10.1027.0521	37.8D05.0521	10. NGOẠI KHOA	10.1027	Nắn; bó bột gãy Monteggia	Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Monteggia	B	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3750	3750	3754	10.1007.0521	37.8D05.0521	10. NGOẠI KHOA	10.1007	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	B	T1	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3751	3751	3755	10.1008.0521	37.8D05.0521	10. NGOẠI KHOA	10.1008	Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles	Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles	B	T2	531	531	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3752	3752	3756	10.1027.0522	37.8D05.0522	10. NGOẠI KHOA	10.1027	Nắn; bó bột gãy Monteggia	Nắn; bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Monteggia	B	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
3753	3753	3757	10.1007.0522	37.8D05.0522	10. NGOẠI KHOA	10.1007	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy một xương cẳng tay	B	T1	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
3754	3754	3758	10.1008.0522	37.8D05.0522	10. NGOẠI KHOA	10.1008	Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles	Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Pouteau - Colles	B	T2	532	532	Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)	159000	64173.91304	223000	83426.08696	0	242426.087	242400	
3755	3755	3759	10.1010.0523	37.8D05.0523	10. NGOẠI KHOA	10.1010	Nắn; bó bột trật khớp háng	Nắn; bó bột trật khớp háng [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp háng	B	T2	533	533	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)	654000	73565.21739	727000	95634.78261	0	749634.7826	749600	
3756	3756	3760	10.0991.0523	37.8D05.0523	10. NGOẠI KHOA	10.991	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	B	T2	533	533	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)	654000	73565.21739	727000	95634.78261	0	749634.7826	749600	
3757	3757	3761	10.1010.0524	37.8D05.0524	10. NGOẠI KHOA	10.1010	Nắn; bó bột trật khớp háng	Nắn; bó bột trật khớp háng [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp háng	B	T2	534	534	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)	244000	97043.47826	341000	126156.5217	0	370156.5217	370100	
3758	3758	3762	10.0991.0524	37.8D05.0524	10. NGOẠI KHOA	10.991	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh	B	T2	534	534	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)	244000	97043.47826	341000	126156.5217	0	370156.5217	370100	
3759	3759	3763	10.0987.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.987	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0	B	T2	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3760	3760	3764	10.0988.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.988	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	B	T2	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3761	3761	3765	10.1021.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.1021	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	B	T2	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3762	3762	3766	10.1020.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.1020	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	B	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3763	3763	3767	10.1019.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.1019	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	B	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3764	3764	3768	10.1026.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.1026	Nắn; bó bột gãy Dupuptren	Nắn; bó bột gãy Dupuptren [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Dupuptren	B	T1	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3765	3765	3769	10.1012.0525	37.8D05.0525	10. NGOẠI KHOA	10.1012	Nắn; bó bột gãy mâm chày	Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột liền]	Nắn; bó bột gãy mâm chày	B	T2	535	535	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3766	3766	3770	10.0987.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.987	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ 0	B	T2	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3767	3767	3771	10.0988.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.988	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]	Nắn; bó bột chỉnh hình chân chữ X	B	T2	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3768	3768	3772	10.1021.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.1021	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân	B	T2	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3769	3769	3773	10.1020.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.1020	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân	B	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3770	3770	3774	10.1019.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.1019	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân	B	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3771	3771	3775	10.1026.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.1026	Nắn; bó bột gãy Dupuptren	Nắn; bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Dupuptren	B	T1	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3772	3772	3776	10.1012.0526	37.8D05.0526	10. NGOẠI KHOA	10.1012	Nắn; bó bột gãy mâm chày	Nắn; bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy mâm chày	B	T2	536	536	Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3773	3773	3777	10.1006.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.1006	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3774	3774	3778	10.0999.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.999	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3775	3775	3779	10.1005.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.1005	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3776	3776	3780	10.0998.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.998	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3777	3777	3781	10.1004.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.1004	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3778	3778	3782	10.0997.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.997	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3779	3779	3783	10.1002.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.1002	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	B	T2	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3780	3780	3784	10.1003.0527	37.8D05.0527	10. NGOẠI KHOA	10.1003	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV	B	T1	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
3781	3781	3785	10.1006.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.1006	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3782	3782	3786	10.0999.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.999	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3783	3783	3787	10.1005.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.1005	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3784	3784	3788	10.0998.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.998	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3785	3785	3789	10.1004.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.1004	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3786	3786	3790	10.0997.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.997	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3787	3787	3791	10.1002.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.1002	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy cổ xương cánh tay	B	T2	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3788	3788	3792	10.1003.0528	37.8D05.0528	10. NGOẠI KHOA	10.1003	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV	B	T1	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
3789	3789	3793	10.0992.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.992	Bột Corset Minerve;Cravate	Bột Corset Minerve;Cravate [bột liền]	Bột Corset Minerve;Cravate	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3790	3790	3794	10.0994.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.994	Nắn; bó bột cột sống	Nắn; bó bột cột sống [bột liền]	Nắn; bó bột cột sống	B	T2	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3791	3791	3795	10.0990.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.990	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3792	3792	3796	10.0989.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.989	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3793	3793	3797	10.1014.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.1014	Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi	B	T2	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3794	3794	3798	10.0986.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.986	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3795	3795	3799	10.1016.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.1016	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	B	T1	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3796	3796	3800	10.1013.0529	37.8D05.0529	10. NGOẠI KHOA	10.1013	Nắn; bó bột gãy xương chậu	Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột liền]	Nắn; bó bột gãy xương chậu	B	T2	539	539	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)	564000	73565.21739	637000	95634.78261	0	659634.7826	659600	
3797	3797	3801	10.0992.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.992	Bột Corset Minerve;Cravate	Bột Corset Minerve;Cravate [bột tự cán]	Bột Corset Minerve;Cravate	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3798	3798	3802	10.0994.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.994	Nắn; bó bột cột sống	Nắn; bó bột cột sống [bột tự cán]	Nắn; bó bột cột sống	B	T2	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3799	3799	3803	10.0990.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.990	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3800	3800	3804	10.0989.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.989	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy 1/3 trên xương đùi	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3801	3801	3805	10.1014.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.1014	Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi	Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy Cổ xương đùi	B	T2	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3802	3802	3806	10.0986.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.986	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy cổ xương đùi; vỡ ổ cối và trật khớp háng	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3803	3803	3807	10.1016.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.1016	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy lồi cầu xương đùi	B	T1	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3804	3804	3808	10.1013.0530	37.8D05.0530	10. NGOẠI KHOA	10.1013	Nắn; bó bột gãy xương chậu	Nắn; bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]	Nắn; bó bột gãy xương chậu	B	T2	540	540	Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)	284000	73565.21739	357000	95634.78261	0	379634.7826	379600	
3805	3805	3809	10.1023.0532	37.8D05.0532	10. NGOẠI KHOA	10.1023	Nắn; bó bột gãy xương gót	Nắn; bó bột gãy xương gót	Nắn; bó bột gãy xương gót	B	T2	542	542	Nắn; bó gẫy xương gót	104000	48521.73913	152000	63078.26087	0	167078.2609	167000	
3806	3806	3810	10.1017.0533	37.8D05.0533	10. NGOẠI KHOA	10.1017	Bó bột ống trong gãy xương bánh chè	Bó bột ống trong gãy xương bánh chè	Bó bột ống trong gãy xương bánh chè	B	T2	543	543	Nắn; bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ	104000	48521.73913	152000	63078.26087	0	167078.2609	167000	
3807	3807	3811	10.0863.0534	37.8D05.0534	10. NGOẠI KHOA	10.863	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	C	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
3808	3808	3812	10.0942.0534	37.8D05.0534	10. NGOẠI KHOA	10.942	Phẫu thuật cắt cụt chi	Phẫu thuật cắt cụt chi	Phẫu thuật cắt cụt chi	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
3809	3809	3813	10.0943.0534	37.8D05.0534	10. NGOẠI KHOA	10.943	Phẫu thuật tháo khớp chi	Phẫu thuật tháo khớp chi	Phẫu thuật tháo khớp chi	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
3810	3810	3814	10.0835.0535	37.8D05.0535	10. NGOẠI KHOA	10.835	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa	B	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3811	3811	3815	10.0837.0535	37.8D05.0535	10. NGOẠI KHOA	10.837	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay	B	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3812	3812	3816	10.0836.0535	37.8D05.0535	10. NGOẠI KHOA	10.836	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ	B	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3813	3813	3817	10.0838.0535	37.8D05.0535	10. NGOẠI KHOA	10.838	Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ	Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ	Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ	B	PDB	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3814	3814	3818	10.0854.0535	37.8D05.0535	10. NGOẠI KHOA	10.854	Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)	Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)	Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)	A	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3815	3815	3819	10.0858.0535	37.8D05.0535	10. NGOẠI KHOA	10.858	Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren	Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren	Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren	A	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3816	3816	3820	10.0714.0536	37.8D05.0536	10. NGOẠI KHOA	10.714	Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo	Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo	Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo	B	PDB	546	546	Phẫu thuật thay khớp vai	5747000	1496347.826	7243000	1945252.174	0	7692252.174	7692200	Chưa bao gồm khớp nhân tạo; xi măng sinh học hoặc hóa học.
3817	3817	3821	10.0806.0537	37.8D05.0537	10. NGOẠI KHOA	10.806	Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới	Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới	Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới	B	P1	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3818	3818	3822	10.0805.0537	37.8D05.0537	10. NGOẠI KHOA	10.805	Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên	Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên	Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên	B	P1	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3819	3819	3823	10.0937.0537	37.8D05.0537	10. NGOẠI KHOA	10.937	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	B	P1	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3820	3820	3824	10.0892.0537	37.8D05.0537	10. NGOẠI KHOA	10.892	Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI	Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI	Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI	B	P2	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3821	3821	3825	10.0898.0537	37.8D05.0537	10. NGOẠI KHOA	10.898	Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh	B	P1	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3822	3822	3826	10.0899.0537	37.8D05.0537	10. NGOẠI KHOA	10.899	Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải	Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải	Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải	B	P1	547	547	Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo	1810000	1231826.087	3041000	1601373.913	0	3411373.913	3411300	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3823	3823	3827	10.0890.0538	37.8D05.0538	10. NGOẠI KHOA	10.890	Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt	Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt	Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt	A	P1	548	548	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3824	3824	3828	10.0891.0538	37.8D05.0538	10. NGOẠI KHOA	10.891	Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não	Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não	Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não	B	P1	548	548	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3825	3825	3829	10.0946.0538	37.8D05.0538	10. NGOẠI KHOA	10.946	Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau; chày trước; cơ mác bên dài)	Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau; chày trước; cơ mác bên dài)	Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau; chày trước; cơ mác bên dài)	A	P1	548	548	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
3826	3826	3830	10.0939.0539	37.8D05.0539	10. NGOẠI KHOA	10.939	Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân	B	P1	549	549	Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân	1810000	358434.7826	2168000	465965.2174	0	2275965.217	2275900	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3827	3827	3831	10.0742.0539	37.8D05.0539	10. NGOẠI KHOA	10.742	Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương	B	PDB	549	549	Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân	1810000	358434.7826	2168000	465965.2174	0	2275965.217	2275900	Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3828	3828	3832	10.0938.0540	37.8D05.0540	10. NGOẠI KHOA	10.938	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	A	P1	550	550	Phẫu thuật làm vận động khớp gối	2632000	627652.1739	3259000	815947.8261	0	3447947.826	3447900	
3829	3829	3833	10.0855.0543	37.8D05.0543	10. NGOẠI KHOA	10.855	Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)	Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)	Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)	A	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
3830	3830	3834	10.0715.0543	37.8D05.0543	10. NGOẠI KHOA	10.715	Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao	Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao	Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao	A	PDB	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
3831	3831	3835	10.0930.0543	37.8D05.0543	10. NGOẠI KHOA	10.930	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình]	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần	B	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
3832	3832	3836	10.0916.0543	37.8D05.0543	10. NGOẠI KHOA	10.916	Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương	Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương	Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương	B	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
3833	3833	3837	10.0897.0543	37.8D05.0543	10. NGOẠI KHOA	10.897	Trật khớp háng bẩm sinh	Trật khớp háng bẩm sinh	Trật khớp háng bẩm sinh	B	P1	553	553	Phẫu thuật tạo hình khớp háng	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.
3834	3834	3838	10.0927.0544	37.8D05.0544	10. NGOẠI KHOA	10.927	Phẫu thuật thay khớp gối bán phần	Phẫu thuật thay khớp gối bán phần	Phẫu thuật thay khớp gối bán phần	A	PDB	554	554	Phẫu thuật thay khớp gối bán phần	4004000	746608.6957	4750000	970591.3043	0	4974591.304	4974500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3835	3835	3839	10.0930.0545	37.8D05.0545	10. NGOẠI KHOA	10.930	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp]	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần	B	P1	555	555	Phẫu thuật thay khớp háng bán phần	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3836	3836	3840	10.1118.0546	37.8D05.0546	10. NGOẠI KHOA	10.1118	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối	B		556	556	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3837	3837	3841	10.0929.0547	37.8D05.0547	10. NGOẠI KHOA	10.929	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng	B	PDB	557	557	Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
3838	3838	3842	10.0948.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.948	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3839	3839	3843	10.0949.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.949	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3840	3840	3844	10.0911.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.911	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3841	3841	3845	10.0906.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.906	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3842	3842	3846	10.0869.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.869	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3843	3843	3847	10.0772.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.772	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè	Phẫu thuật KHX gãy bánh chè	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3844	3844	3848	10.0904.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.904	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3845	3845	3849	10.0796.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.796	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3846	3846	3850	10.0797.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.797	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	A	PDB	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3847	3847	3851	10.0804.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.804	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3848	3848	3852	10.0909.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.909	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3849	3849	3853	10.0734.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.734	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu	Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu	C	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3850	3850	3854	10.0735.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.735	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3851	3851	3855	10.0910.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.910	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3852	3852	3856	10.0791.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.791	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân	Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3853	3853	3857	10.0873.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.873	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3854	3854	3858	10.0744.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.744	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay	Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3855	3855	3859	10.0773.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.773	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3856	3856	3860	10.0755.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.755	Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)	Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)	Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp)	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3857	3857	3861	10.0871.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.871	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3858	3858	3862	10.0872.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.872	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3859	3859	3863	10.0790.0548	37.8D05.0548	10. NGOẠI KHOA	10.790	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc	Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	3391000	718434.7826	4109000	933965.2174	0	4324965.217	4324900	Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
3860	3860	3864	10.0958.0549	37.8D05.0549	10. NGOẠI KHOA	10.958	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
3861	3861	3865	10.0849.0549	37.8D05.0549	10. NGOẠI KHOA	10.849	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	A	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
3862	3862	3866	10.0846.0549	37.8D05.0549	10. NGOẠI KHOA	10.846	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
3863	3863	3867	10.0950.0549	37.8D05.0549	10. NGOẠI KHOA	10.950	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	A	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
3864	3864	3868	10.0845.0549	37.8D05.0549	10. NGOẠI KHOA	10.845	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	3030000	748173.913	3778000	972626.087	0	4002626.087	4002600	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.
3865	3865	3869	10.0857.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.857	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	A	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3866	3866	3870	10.0843.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.843	Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3867	3867	3871	10.0928.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.928	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3868	3868	3872	10.0902.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.902	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3869	3869	3873	10.0944.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.944	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3870	3870	3874	10.0901.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.901	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	A	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3871	3871	3875	10.0900.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.900	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3872	3872	3876	10.0945.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.945	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3873	3873	3877	10.0903.0550	37.8D05.0550	10. NGOẠI KHOA	10.903	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2951000	748173.913	3699000	972626.087	0	3923626.087	3923600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3874	3874	3878	10.0856.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.856	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3875	3875	3879	10.0907.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.907	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3876	3876	3880	10.0847.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.847	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3877	3877	3881	10.0974.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.974	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3878	3878	3882	10.0973.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.973	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3879	3879	3883	10.0951.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.951	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3880	3880	3884	10.0975.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.975	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3881	3881	3885	10.0956.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.956	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3882	3882	3886	10.0716.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.716	Phẫu thuật tháo khớp vai	Phẫu thuật tháo khớp vai	Phẫu thuật tháo khớp vai	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3883	3883	3887	10.0983.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.983	Phẫu thuật vết thương khớp	Phẫu thuật vết thương khớp	Phẫu thuật vết thương khớp	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3884	3884	3888	10.0982.0551	37.8D05.0551	10. NGOẠI KHOA	10.982	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
3885	3885	3889	10.0853.0552	37.8D05.0552	10. NGOẠI KHOA	10.853	Phẫu thuật chuyển ngón tay	Phẫu thuật chuyển ngón tay	Phẫu thuật chuyển ngón tay	A	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
3886	3886	3890	10.0933.0552	37.8D05.0552	10. NGOẠI KHOA	10.933	Phẫu thuật ghép chi	Phẫu thuật ghép chi	Phẫu thuật ghép chi	A	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
3887	3887	3891	10.1076.0553	37.8D05.0553	10. NGOẠI KHOA	10.1076	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3888	3888	3892	10.0969.0553	37.8D05.0553	10. NGOẠI KHOA	10.969	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	A	P2	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3889	3889	3893	10.1039.0553	37.8D05.0553	10. NGOẠI KHOA	10.1039	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	A	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3890	3890	3894	10.0968.0553	37.8D05.0553	10. NGOẠI KHOA	10.968	Phẫu thuật ghép xương tự thân	Phẫu thuật ghép xương tự thân	Phẫu thuật ghép xương tự thân	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3891	3891	3895	10.0727.0553	37.8D05.0553	10. NGOẠI KHOA	10.727	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay	Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay	B	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3892	3892	3896	10.0931.0554	37.8D05.0554	10. NGOẠI KHOA	10.931	Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao	Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao	Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao	A	PDB	564	564	Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kĩ thuật cao	4004000	746608.6957	4750000	970591.3043	0	4974591.304	4974500	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.
3893	3893	3897	10.0935.0555	37.8D05.0555	10. NGOẠI KHOA	10.935	Phẫu thuật kéo dài chi	Phẫu thuật kéo dài chi	Phẫu thuật kéo dài chi	B	P1	565	565	Phẫu thuật kéo dài chi	3632000	1256869.565	4888000	1633930.435	0	5265930.435	5265900	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3894	3894	3898	10.0896.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.896	Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X; O)	Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X; O)	Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X; O)	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3895	3895	3899	10.0905.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.905	Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM	Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM	Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3896	3896	3900	10.0926.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.926	Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương	Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương	Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3897	3897	3901	10.0828.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.828	Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay	Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay	Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3898	3898	3902	10.0831.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.831	Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền	Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền	Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3899	3899	3903	10.0852.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.852	Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3900	3900	3904	10.0819.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.819	Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay	Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay	Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3901	3901	3905	10.0830.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.830	Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert	Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert	Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3902	3902	3906	10.0717.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.717	Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai	Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai	Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3903	3903	3907	10.0783.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.783	Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân	Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3904	3904	3908	10.0915.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.915	Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3905	3905	3909	10.0759.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.759	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3906	3906	3910	10.0921.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.921	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3907	3907	3911	10.0919.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.919	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3908	3908	3912	10.0923.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.923	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3909	3909	3913	10.0753.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.753	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu	Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3910	3910	3914	10.0745.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.745	Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay	Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3911	3911	3915	10.0865.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.865	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3912	3912	3916	10.0723.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.723	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3913	3913	3917	10.0762.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.762	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3914	3914	3918	10.0718.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.718	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai	Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3915	3915	3919	10.0761.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.761	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3916	3916	3920	10.0737.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.737	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay	Phẫu thuật KHX gãy đài quay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3917	3917	3921	10.0914.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.914	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3918	3918	3922	10.0738.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.738	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3919	3919	3923	10.0743.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.743	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay	Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3920	3920	3924	10.0782.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.782	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)	Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon)	A	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3921	3921	3925	10.0918.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.918	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3922	3922	3926	10.0820.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.820	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay	Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3923	3923	3927	10.0777.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.777	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày	Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày	A	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3924	3924	3928	10.0793.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.793	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân	Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3925	3925	3929	10.0801.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.801	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3926	3926	3930	10.0794.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.794	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân	Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3927	3927	3931	10.0802.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.802	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3928	3928	3932	10.0795.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.795	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân	Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3929	3929	3933	10.0803.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.803	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3930	3930	3934	10.0798.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.798	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay	Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3931	3931	3935	10.0799.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.799	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay	Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3932	3932	3936	10.0800.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.800	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay	Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3933	3933	3937	10.0771.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.771	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3934	3934	3938	10.0756.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.756	Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu	Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3935	3935	3939	10.0731.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.731	Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3936	3936	3940	10.0763.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.763	Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3937	3937	3941	10.0733.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.733	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3938	3938	3942	10.0767.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.767	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3939	3939	3943	10.0768.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.768	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3940	3940	3944	10.0747.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.747	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay	Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3941	3941	3945	10.0817.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.817	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay	Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3942	3942	3946	10.0778.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.778	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày	Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày	B	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3943	3943	3947	10.0776.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.776	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài	Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3944	3944	3948	10.0775.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.775	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong	Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3945	3945	3949	10.0786.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.786	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân	Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân	B	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3946	3946	3950	10.0785.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.785	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài	Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3947	3947	3951	10.0784.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.784	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong	Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3948	3948	3952	10.0736.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.736	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia	Phẫu thuật KHX gãy Monteggia	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3949	3949	3953	10.0913.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.913	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3950	3950	3954	10.0792.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.792	Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)	Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)	Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3951	3951	3955	10.0821.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.821	Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay	Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3952	3952	3956	10.0816.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.816	Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay	Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3953	3953	3957	10.0757.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.757	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần	Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3954	3954	3958	10.0758.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.758	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp	A	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3955	3955	3959	10.0760.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.760	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng	Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng	A	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3956	3956	3960	10.0741.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.741	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu	Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu	B	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3957	3957	3961	10.0912.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.912	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3958	3958	3962	10.0866.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.866	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon	Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon	B	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3959	3959	3963	10.0732.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.732	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3960	3960	3964	10.0924.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.924	Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương	Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương	Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3961	3961	3965	10.0780.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.780	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân	Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3962	3962	3966	10.0739.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.739	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay	Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3963	3963	3967	10.0746.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.746	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay	Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3964	3964	3968	10.0920.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.920	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3965	3965	3969	10.0725.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.725	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3966	3966	3970	10.0726.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.726	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay	Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3967	3967	3971	10.0729.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.729	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3968	3968	3972	10.0779.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.779	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày	Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3969	3969	3973	10.0765.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.765	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3970	3970	3974	10.0917.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.917	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3971	3971	3975	10.0770.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.770	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3972	3972	3976	10.0724.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.724	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3973	3973	3977	10.0764.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.764	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi	B	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3974	3974	3978	10.0789.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.789	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót	Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3975	3975	3979	10.0787.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.787	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên	Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3976	3976	3980	10.0730.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.730	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3977	3977	3981	10.0908.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.908	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3978	3978	3982	10.0766.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.766	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3979	3979	3983	10.0769.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.769	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3980	3980	3984	10.0925.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.925	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3981	3981	3985	10.0719.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.719	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn	Phẫu thuật KHX gãy xương đòn	C	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3982	3982	3986	10.0815.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.815	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay	Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3983	3983	3987	10.0870.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.870	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3984	3984	3988	10.0788.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.788	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót	Phẫu thuật KHX gãy xương gót	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3985	3985	3989	10.0868.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.868	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3986	3986	3990	10.0781.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.781	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần	Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3987	3987	3991	10.0740.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.740	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3988	3988	3992	10.0867.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.867	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp	A	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3989	3989	3993	10.0721.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.721	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn	Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3990	3990	3994	10.0754.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.754	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu	Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3991	3991	3995	10.0720.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.720	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn	Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3992	3992	3996	10.0722.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.722	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn	Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn	B	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3993	3993	3997	10.0922.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.922	Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy; bong sụn tiếp vùng cổ chân	Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy; bong sụn tiếp vùng cổ chân	Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy; bong sụn tiếp vùng cổ chân	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3994	3994	3998	10.0941.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.941	Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis; Champon; Kim K.Wire)	Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis; Champon; Kim K.Wire)	Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis; Champon; Kim K.Wire)	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3995	3995	3999	10.0822.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.822	Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay	Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay	Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay	A	P1	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3996	3996	4000	10.1037.0556	37.8D05.0556	10. NGOẠI KHOA	10.1037	Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng	Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng	Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng	A	PDB	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3997	3997	4001	10.0827.0557	37.8D05.0557	10. NGOẠI KHOA	10.827	kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay	kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay	KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay	B	P2	567	567	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3998	3998	4002	10.0932.0557	37.8D05.0557	10. NGOẠI KHOA	10.932	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	B	PDB	567	567	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
3999	3999	4003	10.1037.0557	37.8D05.0557	10. NGOẠI KHOA	10.1037	Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng	Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng	Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng	A	PDB	567	567	Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng	4504000	746608.6957	5250000	970591.3043	0	5474591.304	5474500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
4000	4000	4004	10.0971.0558	37.8D05.0558	10. NGOẠI KHOA	10.971	Lấy u xương (ghép xi măng)	Lấy u xương (ghép xi măng)	Lấy u xương (ghép xi măng)	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4001	4001	4005	10.0967.0558	37.8D05.0558	10. NGOẠI KHOA	10.967	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	A	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4002	4002	4006	10.0888.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.888	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4003	4003	4007	10.0889.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.889	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4004	4004	4008	10.0842.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.842	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4005	4005	4009	10.0840.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.840	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	B	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4006	4006	4010	10.0839.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.839	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4007	4007	4011	10.0885.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.885	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4008	4008	4012	10.0886.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.886	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	A	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4009	4009	4013	10.0884.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.884	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4010	4010	4014	10.0883.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.883	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4011	4011	4015	10.0881.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.881	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4012	4012	4016	10.0882.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.882	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4013	4013	4017	10.0774.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.774	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4014	4014	4018	10.0963.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.963	Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)	Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)	Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân)	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4015	4015	4019	10.0964.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.964	Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)	Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)	Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân)	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4016	4016	4020	10.0826.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.826	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4017	4017	4021	10.0824.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.824	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4018	4018	4022	10.0825.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.825	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4019	4019	4023	10.0818.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.818	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4020	4020	4024	10.0748.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.748	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4021	4021	4025	10.0877.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.877	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4022	4022	4026	10.0875.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.875	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4023	4023	4027	10.0880.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.880	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4024	4024	4028	10.0878.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.878	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4025	4025	4029	10.0749.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.749	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4026	4026	4030	10.0876.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.876	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4027	4027	4031	10.0751.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.751	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4028	4028	4032	10.0750.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.750	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4029	4029	4033	10.0879.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.879	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4030	4030	4034	10.0752.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.752	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	A	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4031	4031	4035	10.0810.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.810	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4032	4032	4036	10.0811.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.811	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4033	4033	4037	10.0841.0559	37.8D05.0559	10. NGOẠI KHOA	10.841	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	A	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
4034	4034	4038	10.0075.0561	37.8D05.0561	10. NGOẠI KHOA	10.75	Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ	Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ	Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ	A	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
4035	4035	4039	10.0984.0563	37.8D05.0563	10. NGOẠI KHOA	10.984	Phẫu thuật rút nẹp; dụng cụ kết hợp xương	Phẫu thuật rút nẹp; dụng cụ kết hợp xương	Phẫu thuật rút nẹp; dụng cụ kết hợp xương	C	P2	573	573	Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương	1510000	267652.1739	1777000	347947.8261	0	1857947.826	1857900	
4036	4036	4040	10.0934.0563	37.8D05.0563	10. NGOẠI KHOA	10.934	Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương	Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương	Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương	C	P2	573	573	Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương	1510000	267652.1739	1777000	347947.8261	0	1857947.826	1857900	
4037	4037	4041	10.1081.0564	37.8D05.0564	10. NGOẠI KHOA	10.1081	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM; Silicon; Coflex; Gelfix...)	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM; Silicon; Coflex; Gelfix...)	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM; Silicon; Coflex; Gelfix ...)	A	PDB	574	574	Phẫu thuật cố định cột sống bằng DIAM; SILICON; nẹp chữ U; Aparius	5897000	1494782.609	7391000	1943217.391	0	7840217.391	7840200	
4038	4038	4042	10.1059.0565	37.8D05.0565	10. NGOẠI KHOA	10.1059	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
4039	4039	4043	10.1057.0565	37.8D05.0565	10. NGOẠI KHOA	10.1057	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
4040	4040	4044	10.1058.0565	37.8D05.0565	10. NGOẠI KHOA	10.1058	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp	Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
4041	4041	4045	10.1056.0565	37.8D05.0565	10. NGOẠI KHOA	10.1056	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau	Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
4042	4042	4046	10.1055.0565	37.8D05.0565	10. NGOẠI KHOA	10.1055	Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)	Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)	Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực)	A	PDB	575	575	Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )	7146000	2084869.565	9230000	2710330.435	0	9856330.435	9856300	Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.
4043	4043	4047	10.1036.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1036	Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau	Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau	Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau	A	P1	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4044	4044	4048	10.1038.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1038	Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau	Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau	Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4045	4045	4049	10.1093.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1093	Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong	Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong	Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4046	4046	4050	10.1033.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1033	Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2	Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2	Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4047	4047	4051	10.1034.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1034	Phẫu thuật cố định chẩm cổ; ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung; gãy mõm nha; vỡ C1 …)	Phẫu thuật cố định chẩm cổ; ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung; gãy mõm nha; vỡ C1 …)	Phẫu thuật cố định chẩm cổ; ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung; gãy mõm nha; vỡ C1 …)	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4048	4048	4052	10.0056.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.56	Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan	Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống cổ]	Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4049	4049	4053	10.1046.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1046	Phẫu thuật lấy đĩa đệm; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)	Phẫu thuật lấy đĩa đệm; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)	Phẫu thuật lấy đĩa đệm; ghép xương và cố định CS cổ (ACDF)	B	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4050	4050	4054	10.1049.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1049	Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm	Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm	Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm	B	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4051	4051	4055	10.1035.0566	37.8D05.0566	10. NGOẠI KHOA	10.1035	Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha	Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha	Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha	A	PDB	576	576	Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ	4504000	837391.3043	5341000	1088608.696	0	5592608.696	5592600	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4052	4052	4056	10.1052.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1052	Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc	Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc	Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4053	4053	4057	10.1067.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1067	Cố định cột sống và cánh chậu	Cố định cột sống và cánh chậu	Cố định cột sống và cánh chậu	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4054	4054	4058	10.1075.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1075	Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)	Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)	Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF)	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4055	4055	4059	10.1074.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1074	Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)	Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF)	Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF)	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4056	4056	4060	10.1065.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1065	Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda; chữ Z)	Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda; chữ Z)	Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda; chữ Z)	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4057	4057	4061	10.1062.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1062	Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium	Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium	Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4058	4058	4062	10.1073.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1073	Lấy đĩa đệm đốt sống; cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)	Lấy đĩa đệm đốt sống; cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)	Lấy đĩa đệm đốt sống; cố định CS và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4059	4059	4063	10.1092.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1092	Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da	Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da	Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da	A	P1	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4060	4060	4064	10.1068.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1068	Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống	Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống	Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4061	4061	4065	10.1064.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1064	Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên	Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên	Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4062	4062	4066	10.1063.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1063	Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau	Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau	Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4063	4063	4067	10.1070.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1070	Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)	Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)	Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4064	4064	4068	10.1069.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1069	Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương	Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương	Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4065	4065	4069	10.1072.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1072	Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động	Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động	Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4066	4066	4070	10.0056.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.56	Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan	Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống thắt lưng]	Phẫu thuật cố định cột sống; lấy u có ghép xương hoặc lồng titan	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4067	4067	4071	10.1082.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1082	Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng	Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng	Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng	A	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4068	4068	4072	10.1095.0567	37.8D05.0567	10. NGOẠI KHOA	10.1095	Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống	Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống	Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống	B	PDB	577	577	Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng	4504000	995478.2609	5499000	1294121.739	0	5798121.739	5798100	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.
4069	4069	4073	10.1086.0568	37.8D05.0568	10. NGOẠI KHOA	10.1086	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	B	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	4393000	1233391.304	5626000	1603408.696	0	5996408.696	5996400	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
4070	4070	4074	10.1084.0568	37.8D05.0568	10. NGOẠI KHOA	10.1084	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	A	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	4393000	1233391.304	5626000	1603408.696	0	5996408.696	5996400	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
4071	4071	4075	10.1085.0568	37.8D05.0568	10. NGOẠI KHOA	10.1085	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	A	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	4393000	1233391.304	5626000	1603408.696	0	5996408.696	5996400	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
4072	4072	4076	10.1083.0568	37.8D05.0568	10. NGOẠI KHOA	10.1083	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	A	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	4393000	1233391.304	5626000	1603408.696	0	5996408.696	5996400	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
4073	4073	4077	10.1061.0569	37.8D05.0569	10. NGOẠI KHOA	10.1061	Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương	A	PDB	579	579	Phẫu thuật thay đốt sống	4504000	1339826.087	5843000	1741773.913	0	6245773.913	6245700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.
4074	4074	4078	10.1045.0569	37.8D05.0569	10. NGOẠI KHOA	10.1045	Phẫu thuật cắt thân đốt sống; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)	Phẫu thuật cắt thân đốt sống; ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)	Phẫu thuật cắt thân đốt sống; ghép xương và cố định CS cổ (ACCF)	A	PDB	579	579	Phẫu thuật thay đốt sống	4504000	1339826.087	5843000	1741773.913	0	6245773.913	6245700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.
4075	4075	4079	10.1091.0570	37.8D05.0570	10. NGOẠI KHOA	10.1091	Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da	Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da	Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da	A	P1	580	580	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng	4200000	997043.4783	5197000	1296156.522	0	5496156.522	5496100	Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
4076	4076	4080	10.1080.0570	37.8D05.0570	10. NGOẠI KHOA	10.1080	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng	B	PDB	580	580	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng	4200000	997043.4783	5197000	1296156.522	0	5496156.522	5496100	Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
4077	4077	4081	10.1079.0570	37.8D05.0570	10. NGOẠI KHOA	10.1079	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu	Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu	A	PDB	580	580	Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng	4200000	997043.4783	5197000	1296156.522	0	5496156.522	5496100	Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
4078	4078	4082	10.0874.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.874	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4079	4079	4083	10.0859.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.859	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	A	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4080	4080	4084	10.0037.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.37	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4081	4081	4085	10.0862.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.862	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4082	4082	4086	10.0947.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.947	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4083	4083	4087	10.0980.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.980	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4084	4084	4088	10.0952.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.952	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4085	4085	4089	10.0953.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.953	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4086	4086	4090	10.0851.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.851	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4087	4087	4091	10.0979.0571	37.8D05.0571	10. NGOẠI KHOA	10.979	Phẫu thuật viêm xương	Phẫu thuật viêm xương	Phẫu thuật viêm xương	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
4088	4088	4092	10.0887.0572	37.8D05.0572	10. NGOẠI KHOA	10.887	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	A	PDB	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	2217000	914086.9565	3131000	1188313.043	0	3405313.043	3405300	
4089	4089	4093	10.0966.0572	37.8D05.0572	10. NGOẠI KHOA	10.966	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	A	P2	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	2217000	914086.9565	3131000	1188313.043	0	3405313.043	3405300	
4090	4090	4094	10.0895.0573	37.8D05.0573	10. NGOẠI KHOA	10.895	Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước	Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước	Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước	A	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4091	4091	4095	10.0893.0573	37.8D05.0573	10. NGOẠI KHOA	10.893	Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền	Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền	Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4092	4092	4096	10.0959.0573	37.8D05.0573	10. NGOẠI KHOA	10.959	Phẫu thuật chuyển da; cơ che phủ	Phẫu thuật chuyển da; cơ che phủ	Phẫu thuật chuyển da; cơ che phủ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4093	4093	4097	10.0813.0573	37.8D05.0573	10. NGOẠI KHOA	10.813	Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền	Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền	Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền	A	PDB	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4094	4094	4098	10.0936.0573	37.8D05.0573	10. NGOẠI KHOA	10.936	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	A	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4095	4095	4099	10.0962.0574	37.8D05.0574	10. NGOẠI KHOA	10.962	Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích >10cm²	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
4096	4096	4100	10.0850.0575	37.8D05.0575	10. NGOẠI KHOA	10.850	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
4097	4097	4101	10.0961.0575	37.8D05.0575	10. NGOẠI KHOA	10.961	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²	B	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
4098	4098	4102	10.0954.0576	37.8D05.0576	10. NGOẠI KHOA	10.954	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	C	P2	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	2302000	358434.7826	2660000	465965.2174	0	2767965.217	2767900	
4099	4099	4103	10.0572.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.572	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4100	4100	4104	10.0808.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.808	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4101	4101	4105	10.0807.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.807	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	C	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4102	4102	4106	10.0955.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.955	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4103	4103	4107	10.0812.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.812	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	A	PDB	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4104	4104	4108	10.0001.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.1	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	B	PDB	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4105	4105	4109	10.0861.0577	37.8D05.0577	10. NGOẠI KHOA	10.861	Thương tích bàn tay phức tạp	Thương tích bàn tay phức tạp	Thương tích bàn tay phức tạp	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4106	4106	4110	10.0894.0578	37.8D05.0578	10. NGOẠI KHOA	10.894	Ghép xương có cuống mạch nuôi	Ghép xương có cuống mạch nuôi	Ghép xương có cuống mạch nuôi	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
4107	4107	4111	10.0814.0578	37.8D05.0578	10. NGOẠI KHOA	10.814	Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời	Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời	Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
4108	4108	4112	10.0940.0579	37.8D05.0579	10. NGOẠI KHOA	10.940	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	A	PDB	589	589	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	4729000	2235130.435	6964000	2905669.565	0	7634669.565	7634600	Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
4109	4109	4113	10.0282.0580	37.8D05.0580	10. NGOẠI KHOA	10.282	Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao	Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao	Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao	A	PDB	590	590	Tạo hình khí-phế quản	11480000	837391.3043	12317000	1088608.696	0	12568608.7	12568600	Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).
4110	4110	4114	10.0157.0580	37.8D05.0580	10. NGOẠI KHOA	10.157	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ	Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương khí quản cổ	B	PDB	590	590	Tạo hình khí-phế quản	11480000	837391.3043	12317000	1088608.696	0	12568608.7	12568600	Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).
4111	4111	4115	10.0158.0580	37.8D05.0580	10. NGOẠI KHOA	10.158	Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực	Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực	Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực	B	PDB	590	590	Tạo hình khí-phế quản	11480000	837391.3043	12317000	1088608.696	0	12568608.7	12568600	Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).
4112	4112	4116	10.1104.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1104	Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh	Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh	Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4113	4113	4117	10.0629.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.629	Mở nhu mô gan lấy sỏi	Mở nhu mô gan lấy sỏi	Mở nhu mô gan lấy sỏi	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4114	4114	4118	10.0267.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.267	Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa	Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa	Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa – tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4115	4115	4119	10.0339.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.339	Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel	Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel	Phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu Duhamel	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4116	4116	4120	10.0366.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.366	Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt	Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt	Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4117	4117	4121	10.1071.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1071	Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt	Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt	Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4118	4118	4122	10.0173.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.173	Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em	Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em	Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4119	4119	4123	10.0253.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.253	Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng	Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng	Phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4120	4120	4124	10.0171.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.171	Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống	Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống	Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống	C	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4121	4121	4125	10.0239.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.239	Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở	Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở	Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4122	4122	4126	10.1042.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1042	Phẫu thuật giải ép; ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước	Phẫu thuật giải ép; ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước	Phẫu thuật giải ép; ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4123	4123	4127	10.1040.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1040	Phẫu thuật giải ép; lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu	Phẫu thuật giải ép; lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu	Phẫu thuật giải ép; lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4124	4124	4128	10.0316.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.316	Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi	Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi	Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4125	4125	4129	10.0270.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.270	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)	Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	Chưa bao gồm: mạch nhân tạo; keo sinh học; bóng nong; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối.
4126	4126	4130	10.0175.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.175	Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)	Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)	Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	Chưa bao gồm: mạch nhân tạo; keo sinh học; bóng nong; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối.
4127	4127	4131	10.0268.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.268	Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi	Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi	Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4128	4128	4132	10.1087.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1087	Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong	Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong	Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4129	4129	4133	10.0388.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.388	Phẫu thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo; niệu đạo; trực tràng	Phẫu thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo; niệu đạo; trực tràng	Phẫu thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo; niệu đạo; trực tràng	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4130	4130	4134	10.0387.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.387	Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh	Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh	Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4131	4131	4135	10.1105.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1105	Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng; đau do ung thư	Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng; đau do ung thư	Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng; đau do ung thư	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4132	4132	4136	10.0180.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.180	Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng	Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng	Phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch phổi nặng	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4133	4133	4137	10.1044.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1044	Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ	Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ	Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4134	4134	4138	10.0844.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.844	Phẫu thuật thay khớp bàn; ngón tay nhân tạo	Phẫu thuật thay khớp bàn; ngón tay nhân tạo	Phẫu thuật thay khớp bàn; ngón tay nhân tạo	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4135	4135	4139	10.1112.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.1112	Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống	Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống	Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4136	4136	4140	10.0297.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.297	Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm	Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm	Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/ có C.Arm	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4137	4137	4141	10.0298.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.298	Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser	Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser	Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/ Laser	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4138	4138	4142	10.0848.0581	37.8D05.0581	10. NGOẠI KHOA	10.848	Tạo hình thay thế khớp cổ tay	Tạo hình thay thế khớp cổ tay	Tạo hình thay thế khớp cổ tay	A	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
4139	4139	4143	10.0677.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.677	Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học	Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học	Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4140	4140	4144	10.0348.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.348	Cắm niệu quản bàng quang	Cắm niệu quản bàng quang	Cắm niệu quản bàng quang	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4141	4141	4145	10.0611.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.611	Cắt chỏm nang gan	Cắt chỏm nang gan	Cắt chỏm nang gan	C	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4142	4142	4146	10.1066.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.1066	Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)	Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)	Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4143	4143	4147	10.0676.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.676	Khâu vết thương lách	Khâu vết thương lách	Khâu vết thương lách	C	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4144	4144	4148	10.0342.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.342	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4145	4145	4149	10.0249.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.249	Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi	Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi	Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
4146	4146	4150	10.0258.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.258	Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi	Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi	Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách – động mạch đùi	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
4147	4147	4151	10.0261.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.261	Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận	Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận	Phẫu thuật cắt đường thông động – tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4148	4148	4152	10.0695.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.695	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4149	4149	4153	10.0134.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.134	Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da; kèm theo bộ phát kích thích dưới da	Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da; kèm theo bộ phát kích thích dưới da	Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da; kèm theo bộ phát kích thích dưới da	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4150	4150	4154	10.0135.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.135	Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống; bằng đường mở cung sau	Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống; bằng đường mở cung sau	Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống; bằng đường mở cung sau	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4151	4151	4155	10.0132.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.132	Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não; qua đường mở nắp sọ	Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não; qua đường mở nắp sọ	Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não; qua đường mở nắp sọ	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4152	4152	4156	10.0259.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.259	Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới	Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới	Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4153	4153	4157	10.0263.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.263	Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy	Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy	Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4154	4154	4158	10.0130.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.130	Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư	Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư	Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4155	4155	4159	10.0280.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.280	Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)	Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)	Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4156	4156	4160	10.0279.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.279	Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh	Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4157	4157	4161	10.0694.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.694	Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành	Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành	Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4158	4158	4162	10.0262.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.262	Phẫu thuật điều trị phồng; giả phồng động mạch chi	Phẫu thuật điều trị phồng; giả phồng động mạch chi	Phẫu thuật điều trị phồng; giả phồng động mạch chi	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4159	4159	4163	10.0251.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.251	Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính	Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính	Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
4160	4160	4164	10.0250.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.250	Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối; mảnh sùi; dị vật	Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối; mảnh sùi; dị vật	Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối; mảnh sùi; dị vật	C	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
4161	4161	4165	10.0691.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.691	Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành	Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành	Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4162	4162	4166	10.0693.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.693	Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)	Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)	Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4163	4163	4167	10.0692.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.692	Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành	Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành	Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4164	4164	4168	10.0266.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.266	Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi	Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi	Phẫu thuật điều trị thông động – tĩnh mạch chi	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4165	4165	4169	10.0167.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.167	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi	Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
4166	4166	4170	10.0338.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.338	Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang	Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang	Phẫu thuật ghép cơ cổ bàng quang	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4167	4167	4171	10.0447.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.447	Phẫu thuật Heller	Phẫu thuật Heller	Phẫu thuật Heller	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4168	4168	4172	10.0315.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.315	Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận	Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận	Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4169	4169	4173	10.0689.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.689	Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương	Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương	Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương	C	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4170	4170	4174	10.0690.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.690	Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành	Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành	Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành	C	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4171	4171	4175	10.0129.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.129	Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt; qua da; dưới hướng dẫn huỳnh quang	Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt; qua da; dưới hướng dẫn huỳnh quang	Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt; qua da; dưới hướng dẫn huỳnh quang	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4172	4172	4176	10.0829.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.829	Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới	A	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm kim găm; nẹp vít.
4173	4173	4177	10.1106.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.1106	Phẫu thuật tạo hình xương ức	Phẫu thuật tạo hình xương ức	Phẫu thuật tạo hình xương ức	B	PDB	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4174	4174	4178	10.1103.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.1103	Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc	Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc	Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc	B	PDB	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4175	4175	4179	10.0172.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.172	Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi	Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi	Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi	D	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4176	4176	4180	10.0823.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.823	Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới	Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	Chưa bao gồm kim găm; nẹp vít.
4177	4177	4181	10.0605.0582	37.8D05.0582	10. NGOẠI KHOA	10.605	Thắt động mạch gan (riêng; phải; trái)	Thắt động mạch gan (riêng; phải; trái)	Thắt động mạch gan (riêng; phải; trái)	C	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4178	4178	4182	10.0401.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.401	Cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật	Cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật	Cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4179	4179	4183	10.0393.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.393	Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT	Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT	Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4180	4180	4184	10.0699.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.699	Khâu vết thương thành bụng	Khâu vết thương thành bụng	Khâu vết thương thành bụng	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4181	4181	4185	10.0241.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.241	Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ	Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ	Kỹ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4182	4182	4186	10.0341.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.341	Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)	Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)	Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)	A	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4183	4183	4187	10.0620.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.620	Mở thông túi mật	Mở thông túi mật	Mở thông túi mật	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4184	4184	4188	10.0697.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.697	Phẫu thuật cắt u thành bụng	Phẫu thuật cắt u thành bụng	Phẫu thuật cắt u thành bụng	C	P1	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4185	4185	4189	10.0278.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.278	Phẫu thuật cắt u thành ngực	Phẫu thuật cắt u thành ngực	Phẫu thuật cắt u thành ngực	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4186	4186	4190	10.0351.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.351	Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức	Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức	Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4187	4187	4191	10.0560.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.560	Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil	Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil	Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4188	4188	4192	10.0288.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.288	Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực	Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực	Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4189	4189	4193	10.0392.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.392	Phẫu thuật điều trị són tiểu	Phẫu thuật điều trị són tiểu	Phẫu thuật điều trị són tiểu	B	P1	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4190	4190	4194	10.0688.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.688	Phẫu thuật rò; nang ống rốn tràng; niệu rốn	Phẫu thuật rò; nang ống rốn tràng; niệu rốn	Phẫu thuật rò; nang ống rốn tràng; niệu rốn	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4191	4191	4195	10.0864.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.864	Phẫu thuật tháo khớp cổ tay	Phẫu thuật tháo khớp cổ tay	Phẫu thuật tháo khớp cổ tay	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4192	4192	4196	10.0809.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.809	Phẫu thuật vết thương bàn tay	Phẫu thuật vết thương bàn tay	Phẫu thuật vết thương bàn tay	B	P1	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4193	4193	4197	10.0340.0583	37.8D05.0583	10. NGOẠI KHOA	10.340	Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ	Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ	Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ	A	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4194	4194	4198	10.0410.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.410	Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài	Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài	Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài	C	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4195	4195	4199	10.0411.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.411	Cắt hẹp bao quy đầu	Cắt hẹp bao quy đầu	Cắt hẹp bao quy đầu	D	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4196	4196	4200	10.0567.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.567	Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ; polyp…)	Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ; polyp…)	Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ; polyp…)	C	P2	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4197	4197	4201	10.0359.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.359	Dẫn lưu bàng quang đơn thuần	Dẫn lưu bàng quang đơn thuần	Dẫn lưu bàng quang đơn thuần	C	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4198	4198	4202	10.0412.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.412	Mở rộng lỗ sáo	Mở rộng lỗ sáo	Mở rộng lỗ sáo	D	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4199	4199	4203	10.0566.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.566	Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)	Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)	Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)	C	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4200	4200	4204	10.0398.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.398	Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo	Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo	Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo	B	P2	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4201	4201	4205	10.0408.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.408	Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn	Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn	Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn	C	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4202	4202	4206	10.0402.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.402	Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật	Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật	Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật	B	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4203	4203	4207	10.0400.0584	37.8D05.0584	10. NGOẠI KHOA	10.400	Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng	Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng	Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng	B	P2	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
4204	4204	4208	10.0344.0585	37.8D05.0585	10. NGOẠI KHOA	10.344	Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca	Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca	Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca	B	TDB	595	595	Thủ thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	773000	248869.5652	1021000	323530.4348	0	1096530.435	1096500	
4205	4205	4209	10.0570.0624	37.8D06.0624	10. NGOẠI KHOA	10.570	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	B	P1	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	1511000	468000	1979000	608400	0	2119400	2119400	
4206	4206	4210	10.0569.0624	37.8D06.0624	10. NGOẠI KHOA	10.569	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	C	P1	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	1511000	468000	1979000	608400	0	2119400	2119400	
4207	4207	4211	10.0698.0628	37.8D06.0628	10. NGOẠI KHOA	10.698	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	C	P1	638	638	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	2225000	468000	2693000	608400	0	2833400	2833400	
4208	4208	4212	10.0571.0632	37.8D06.0632	10. NGOẠI KHOA	10.571	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	B	P2	642	642	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	1804000	536869.5652	2340000	697930.4348	0	2501930.435	2501900	
4209	4209	4213	10.0305.0710	37.8D06.0710	10. NGOẠI KHOA	10.305	Phẫu thuật treo thận	Phẫu thuật treo thận	Phẫu thuật treo thận	B	P1	720	720	Phẫu thuật treo tử cung	2381000	577565.2174	2958000	750834.7826	0	3131834.783	3131800	
4210	4210	4214	10.0066.0976	37.8D08.0976	10. NGOẠI KHOA	10.66	Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm	Phẫu thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang bướm	A	PDB	987	987	Phẫu thuật nội soi mở khe giữa; nạo sàng; ngách trán; xoang bướm	4375000	679304.3478	5054000	883095.6522	0	5258095.652	5258000	
4211	4211	4215	10.0099.0983	37.8D08.0983	10. NGOẠI KHOA	10.99	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma	A	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
4212	4212	4216	10.0098.0983	37.8D08.0983	10. NGOẠI KHOA	10.98	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma	A	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
4213	4213	4217	10.0100.0983	37.8D08.0983	10. NGOẠI KHOA	10.100	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật	Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/ hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật	A	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
4214	4214	4218	10.0151.1044	37.8D09.1044	10. NGOẠI KHOA	10.151	Phẫu thuật u thần kinh trên da	Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm]	Phẫu thuật u thần kinh trên da	C	P1	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
4215	4215	4219	10.0151.1045	37.8D09.1045	10. NGOẠI KHOA	10.151	Phẫu thuật u thần kinh trên da	Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên]	Phẫu thuật u thần kinh trên da	C	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
4216	4216	4223	11.0088.0099	37.8B00.0099	11. BỎNG	11.88	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng	B	T1	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
4217	4217	4224	11.0117.0111	37.8B00.0111	11. BỎNG	11.117	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính	B	T2	115	115	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	174000	14086.95652	188000	18313.04348	0	192313.0435	192300	
4218	4218	4225	11.0100.0111	37.8B00.0111	11. BỎNG	11.100	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương; vết bỏng	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương; vết bỏng	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương; vết bỏng	B	T2	115	115	Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục	174000	14086.95652	188000	18313.04348	0	192313.0435	192300	
4219	4219	4226	11.0144.0118	37.8B00.0118	11. BỎNG	11.144	Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
4220	4220	4227	11.0145.0118	37.8B00.0118	11. BỎNG	11.145	Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
4221	4221	4228	11.0146.0118	37.8B00.0118	11. BỎNG	11.146	Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
4222	4222	4229	11.0147.0118	37.8B00.0118	11. BỎNG	11.147	Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	Siêu lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc; nhiễm khuẩn do bỏng	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
4223	4223	4230	11.0087.0120	37.8B00.0120	11. BỎNG	11.87	Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng	Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng	Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng	C	T1	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
4224	4224	4231	11.0116.0199	37.8B00.0199	11. BỎNG	11.116	Thay băng điều trị vết thương mạn tính	Thay băng điều trị vết thương mạn tính	Thay băng điều trị vết thương mạn tính	C	T3	205	205	Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính	188000	70434.78261	258000	91565.21739	0	279565.2174	279500	Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.
4225	4225	4232	11.0089.0215	37.8B00.0215	11. BỎNG	11.89	Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng	Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng	Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng	D	T3	222	222	Truyền tĩnh mạch	15000	7826.086957	22800	10173.91304	0	25173.91304	25100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
4226	4226	4233	11.0090.0216	37.8B00.0216	11. BỎNG	11.90	Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng	Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng	Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng	C	T2	223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
4227	4227	4234	11.0099.0237	37.8C00.0237	11. BỎNG	11.99	Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ	Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ	Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ	C	T2	246	246	Hồng ngoại	25287	12072.52174	37300	15694.27826	0	40981.27826	40900	
4228	4228	4235	11.0171.0237	37.8C00.0237	11. BỎNG	11.171	Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại	Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại	Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại	C	T3	246	246	Hồng ngoại	25287	12072.52174	37300	15694.27826	0	40981.27826	40900	
4229	4229	4236	11.0120.0244	37.8C00.0244	11. BỎNG	11.120	Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne	Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne	Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne	C	T3	253	253	Laser chiếu ngoài	29500	5478.26087	34900	7121.73913	0	36621.73913	36600	
4230	4230	4237	11.0173.0244	37.8C00.0244	11. BỎNG	11.173	Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma	Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma	Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma	C	T3	253	253	Laser chiếu ngoài	29500	5478.26087	34900	7121.73913	0	36621.73913	36600	
4231	4231	4238	11.0124.0253	37.8C00.0253	11. BỎNG	11.124	Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc	Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc	Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc	B	T3	262	262	Siêu âm điều trị	40200	6573.913043	46700	8546.086957	0	48746.08696	48700	
4232	4232	4239	11.0149.0272	37.8C00.0272	11. BỎNG	11.149	Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng	Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng	Thủy trị liệu chi thể điều trị vết bỏng (30 phút)	C	T3	281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
4233	4233	4240	11.0157.0272	37.8C00.0272	11. BỎNG	11.157	Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính	Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính	Thủy trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính	C	T3	281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
4234	4234	4241	11.0072.0534	37.8D05.0534	11. BỎNG	11.72	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4235	4235	4242	11.0073.0534	37.8D05.0534	11. BỎNG	11.73	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4236	4236	4243	11.0074.0534	37.8D05.0534	11. BỎNG	11.74	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4237	4237	4244	11.0022.1102	37.8D10.1102	11. BỎNG	11.22	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	C	P2	1113	1113	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	1749000	629217.3913	2378000	817982.6087	0	2566982.609	2566900	
4238	4238	4245	11.0019.1102	37.8D10.1102	11. BỎNG	11.19	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn	C	P2	1113	1113	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	1749000	629217.3913	2378000	817982.6087	0	2566982.609	2566900	
4239	4239	4246	11.0017.1103	37.8D10.1103	11. BỎNG	11.17	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1114	1114	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	3059000	917217.3913	3976000	1192382.609	0	4251382.609	4251300	
4240	4240	4247	11.0021.1104	37.8D10.1104	11. BỎNG	11.21	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1115	1115	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2127000	917217.3913	3044000	1192382.609	0	3319382.609	3319300	
4241	4241	4248	11.0020.1105	37.8D10.1105	11. BỎNG	11.20	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1116	1116	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2509000	917217.3913	3426000	1192382.609	0	3701382.609	3701300	
4242	4242	4249	11.0018.1105	37.8D10.1105	11. BỎNG	11.18	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1116	1116	Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2509000	917217.3913	3426000	1192382.609	0	3701382.609	3701300	
4243	4243	4250	11.0028.1106	37.8D10.1106	11. BỎNG	11.28	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	C	P2	1117	1117	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	1778000	629217.3913	2407000	817982.6087	0	2595982.609	2595900	
4244	4244	4251	11.0025.1106	37.8D10.1106	11. BỎNG	11.25	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn	C	P2	1117	1117	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	1778000	629217.3913	2407000	817982.6087	0	2595982.609	2595900	
4245	4245	4252	11.0023.1107	37.8D10.1107	11. BỎNG	11.23	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1118	1118	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn	2996000	917217.3913	3913000	1192382.609	0	4188382.609	4188300	
4246	4246	4253	11.0027.1108	37.8D10.1108	11. BỎNG	11.27	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1119	1119	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	2352000	687130.4348	3039000	893269.5652	0	3245269.565	3245200	
4247	4247	4254	11.0026.1109	37.8D10.1109	11. BỎNG	11.26	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1120	1120	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	2526000	917217.3913	3443000	1192382.609	0	3718382.609	3718300	
4248	4248	4255	11.0024.1109	37.8D10.1109	11. BỎNG	11.24	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1120	1120	Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	2526000	917217.3913	3443000	1192382.609	0	3718382.609	3718300	
4249	4249	4256	11.0066.1110	37.8D10.1110	11. BỎNG	11.66	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1121	1121	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	3251000	917217.3913	4168000	1192382.609	0	4443382.609	4443300	
4250	4250	4257	11.0064.1110	37.8D10.1110	11. BỎNG	11.64	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1121	1121	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	3251000	917217.3913	4168000	1192382.609	0	4443382.609	4443300	
4251	4251	4258	11.0067.1111	37.8D10.1111	11. BỎNG	11.67	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P2	1122	1122	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	2755000	627652.1739	3382000	815947.8261	0	3570947.826	3570900	
4252	4252	4259	11.0065.1111	37.8D10.1111	11. BỎNG	11.65	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P2	1122	1122	Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em	2755000	627652.1739	3382000	815947.8261	0	3570947.826	3570900	
4253	4253	4260	11.0158.1112	37.8D10.1112	11. BỎNG	11.158	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	B	P1	1123	1123	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực (chưa tính vật tư dao)	2991000	917217.3913	3908000	1192382.609	0	4183382.609	4183300	
4254	4254	4261	11.0104.1113	37.8D10.1113	11. BỎNG	11.104	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	B	P2	1124	1124	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	2915000	838956.5217	3753000	1090643.478	0	4005643.478	4005600	
4255	4255	4262	11.0103.1114	37.8D10.1114	11. BỎNG	11.103	Cắt sẹo khâu kín	Cắt sẹo khâu kín	Cắt sẹo khâu kín	C	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	2595000	837391.3043	3432000	1088608.696	0	3683608.696	3683600	
4256	4256	4263	11.0078.1115	37.8D10.1115	11. BỎNG	11.78	Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị laser doppler	Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị laser doppler	Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler	B	T1	1126	1126	Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm doppler	192000	122086.9565	314000	158713.0435	0	350713.0435	350700	
4257	4257	4264	11.0098.1116	37.8D10.1116	11. BỎNG	11.98	Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng	Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng	Sử dụng oxy cao áp điều trị bệnh nhân bỏng	B	T2	1127	1127	Điều trị bằng ôxy cao áp	143000	109565.2174	252000	142434.7826	0	285434.7826	285400	
4258	4258	4265	11.0121.1116	37.8D10.1116	11. BỎNG	11.121	Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính	Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính	Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính	B	T2	1127	1127	Điều trị bằng ôxy cao áp	143000	109565.2174	252000	142434.7826	0	285434.7826	285400	
4259	4259	4266	11.0055.1118	37.8D10.1118	11. BỎNG	11.55	Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể	B	P2	1129	1129	Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)	1954000	837391.3043	2791000	1088608.696	0	3042608.696	3042600	
4260	4260	4267	11.0056.1119	37.8D10.1119	11. BỎNG	11.56	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	C	P3	1130	1130	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)	1353000	569739.1304	1922000	740660.8696	0	2093660.87	2093600	
4261	4261	4268	11.0034.1120	37.8D10.1120	11. BỎNG	11.34	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	C	P2	1131	1131	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	2384000	524347.8261	2908000	681652.1739	0	3065652.174	3065600	
4262	4262	4269	11.0031.1120	37.8D10.1120	11. BỎNG	11.31	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn	C	P2	1131	1131	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	2384000	524347.8261	2908000	681652.1739	0	3065652.174	3065600	
4263	4263	4270	11.0162.1120	37.8D10.1120	11. BỎNG	11.162	Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính	Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính	Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính	C	P2	1131	1131	Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em	2384000	524347.8261	2908000	681652.1739	0	3065652.174	3065600	
4264	4264	4271	11.0029.1121	37.8D10.1121	11. BỎNG	11.29	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1132	1132	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn	3319000	1145739.13	4464000	1489460.87	0	4808460.87	4808400	
4265	4265	4272	11.0033.1122	37.8D10.1122	11. BỎNG	11.33	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1133	1133	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2936000	688695.6522	3624000	895304.3478	0	3831304.348	3831300	
4266	4266	4273	11.0032.1123	37.8D10.1123	11. BỎNG	11.32	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1134	1134	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	3223000	917217.3913	4140000	1192382.609	0	4415382.609	4415300	
4267	4267	4274	11.0030.1123	37.8D10.1123	11. BỎNG	11.30	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1134	1134	Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	3223000	917217.3913	4140000	1192382.609	0	4415382.609	4415300	
4268	4268	4275	11.0043.1124	37.8D10.1124	11. BỎNG	11.43	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	PDB	1135	1135	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	4941000	1745217.391	6686000	2268782.609	0	7209782.609	7209700	
4269	4269	4276	11.0045.1124	37.8D10.1124	11. BỎNG	11.45	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	PDB	1135	1135	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	4941000	1745217.391	6686000	2268782.609	0	7209782.609	7209700	
4270	4270	4277	11.0044.1125	37.8D10.1125	11. BỎNG	11.44	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1136	1136	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2941000	917217.3913	3858000	1192382.609	0	4133382.609	4133300	
4271	4271	4278	11.0046.1125	37.8D10.1125	11. BỎNG	11.46	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1136	1136	Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2941000	917217.3913	3858000	1192382.609	0	4133382.609	4133300	
4272	4272	4279	11.0035.1126	37.8D10.1126	11. BỎNG	11.35	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
4273	4273	4280	11.0037.1126	37.8D10.1126	11. BỎNG	11.37	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
4274	4274	4281	11.0036.1126	37.8D10.1126	11. BỎNG	11.36	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
4275	4275	4282	11.0038.1126	37.8D10.1126	11. BỎNG	11.38	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
4276	4276	4283	11.0047.1127	37.8D10.1127	11. BỎNG	11.47	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1138	1138	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)	5532000	1147304.348	6679000	1491495.652	0	7023495.652	7023400	
4277	4277	4284	11.0049.1127	37.8D10.1127	11. BỎNG	11.49	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1138	1138	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)	5532000	1147304.348	6679000	1491495.652	0	7023495.652	7023400	
4278	4278	4285	11.0048.1127	37.8D10.1127	11. BỎNG	11.48	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1138	1138	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)	5532000	1147304.348	6679000	1491495.652	0	7023495.652	7023400	
4279	4279	4286	11.0050.1127	37.8D10.1127	11. BỎNG	11.50	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1138	1138	Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)	5532000	1147304.348	6679000	1491495.652	0	7023495.652	7023400	
4280	4280	4287	11.0039.1128	37.8D10.1128	11. BỎNG	11.39	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1139	1139	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	3478000	1018956.522	4496000	1324643.478	0	4802643.478	4802600	
4281	4281	4288	11.0041.1129	37.8D10.1129	11. BỎNG	11.41	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1140	1140	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2958000	1147304.348	4105000	1491495.652	0	4449495.652	4449400	
4282	4282	4289	11.0040.1129	37.8D10.1129	11. BỎNG	11.40	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1140	1140	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2958000	1147304.348	4105000	1491495.652	0	4449495.652	4449400	
4283	4283	4290	11.0042.1130	37.8D10.1130	11. BỎNG	11.42	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1141	1141	Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	2585000	917217.3913	3502000	1192382.609	0	3777382.609	3777300	
4284	4284	4291	11.0051.1131	37.8D10.1131	11. BỎNG	11.51	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	A	P1	1142	1142	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn	6114000	1145739.13	7259000	1489460.87	0	7603460.87	7603400	
4285	4285	4292	11.0053.1132	37.8D10.1132	11. BỎNG	11.53	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	P1	1143	1143	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	4514000	1147304.348	5661000	1491495.652	0	6005495.652	6005400	
4286	4286	4293	11.0052.1132	37.8D10.1132	11. BỎNG	11.52	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	B	P1	1143	1143	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	4514000	1147304.348	5661000	1491495.652	0	6005495.652	6005400	
4287	4287	4294	11.0054.1132	37.8D10.1132	11. BỎNG	11.54	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	P1	1143	1143	Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	4514000	1147304.348	5661000	1491495.652	0	6005495.652	6005400	
4288	4288	4295	11.0058.1133	37.8D10.1133	11. BỎNG	11.58	Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương; vết bỏng	Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương; vết bỏng	Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương; vết bỏng	B	T1	1144	1144	Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng	402000	139304.3478	541000	181095.6522	0	583095.6522	583000	Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.
4289	4289	4296	11.0119.1133	37.8D10.1133	11. BỎNG	11.119	Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính	Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính	Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính	B	T1	1144	1144	Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng	402000	139304.3478	541000	181095.6522	0	583095.6522	583000	Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.
4290	4290	4297	11.0168.1134	37.8D10.1134	11. BỎNG	11.168	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	B	P1	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
4291	4291	4298	11.0106.1135	37.8D10.1135	11. BỎNG	11.106	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
4292	4292	4299	11.0107.1135	37.8D10.1135	11. BỎNG	11.107	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
4293	4293	4300	11.0164.1136	37.8D10.1136	11. BỎNG	11.164	Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
4294	4294	4301	11.0165.1136	37.8D10.1136	11. BỎNG	11.165	Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt	Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt	Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
4295	4295	4302	11.0109.1136	37.8D10.1136	11. BỎNG	11.109	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
4296	4296	4303	11.0166.1136	37.8D10.1136	11. BỎNG	11.166	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
4297	4297	4304	11.0154.1136	37.8D10.1136	11. BỎNG	11.154	Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết	Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết	Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
4298	4298	4305	11.0111.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.111	Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4299	4299	4306	11.0115.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.115	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4300	4300	4307	11.0112.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.112	Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4301	4301	4308	11.0069.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.69	Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4302	4302	4309	11.0068.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.68	Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4303	4303	4310	11.0160.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.160	Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính	Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính	Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4304	4304	4311	11.0113.1137	37.8D10.1137	11. BỎNG	11.113	Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng	Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng	Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
4305	4305	4312	11.0169.1138	37.8D10.1138	11. BỎNG	11.169	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	B	P1	1149	1149	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)	2842000	1145739.13	3987000	1489460.87	0	4331460.87	4331400	Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương.
4306	4306	4313	11.0152.1139	37.8D10.1139	11. BỎNG	11.152	Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch	Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch	Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch – tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch	A	PDB	1150	1150	Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch- tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch	10776000	3465391.304	14241000	4505008.696	0	15281008.7	15281000	
4307	4307	4314	11.0071.1140	37.8D10.1140	11. BỎNG	11.71	Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai	Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai	Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai	B	P2	1151	1151	Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai	2188000	629217.3913	2817000	817982.6087	0	3005982.609	3005900	
4308	4308	4315	11.0110.1141	37.8D10.1141	11. BỎNG	11.110	Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt	Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt	Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt	A	PDB	1152	1152	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo	14016000	4622086.957	18638000	6008713.043	0	20024713.04	20024700	
4309	4309	4316	11.0108.1141	37.8D10.1141	11. BỎNG	11.108	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng	A	PDB	1152	1152	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo	14016000	4622086.957	18638000	6008713.043	0	20024713.04	20024700	
4310	4310	4317	11.0153.1141	37.8D10.1141	11. BỎNG	11.153	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo	A	PDB	1152	1152	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo	14016000	4622086.957	18638000	6008713.043	0	20024713.04	20024700	
4311	4311	4318	11.0163.1141	37.8D10.1141	11. BỎNG	11.163	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương mạn tính	A	PDB	1152	1152	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo	14016000	4622086.957	18638000	6008713.043	0	20024713.04	20024700	
4312	4312	4319	11.0070.1141	37.8D10.1141	11. BỎNG	11.70	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu	A	PDB	1152	1152	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo	14016000	4622086.957	18638000	6008713.043	0	20024713.04	20024700	
4313	4313	4320	11.0114.1141	37.8D10.1141	11. BỎNG	11.114	Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng	Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng	Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng	A	PDB	1152	1152	Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo	14016000	4622086.957	18638000	6008713.043	0	20024713.04	20024700	
4314	4314	4321	11.0105.1142	37.8D10.1142	11. BỎNG	11.105	Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause	Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause	Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause	B	P1	1153	1153	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo	3150000	1375826.087	4525000	1788573.913	0	4938573.913	4938500	
4315	4315	4322	11.0062.1142	37.8D10.1142	11. BỎNG	11.62	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu	A	P1	1153	1153	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo	3150000	1375826.087	4525000	1788573.913	0	4938573.913	4938500	
4316	4316	4323	11.0060.1142	37.8D10.1142	11. BỎNG	11.60	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu	A	P1	1153	1153	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo	3150000	1375826.087	4525000	1788573.913	0	4938573.913	4938500	
4317	4317	4324	11.0063.1142	37.8D10.1142	11. BỎNG	11.63	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu	B	P1	1153	1153	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo	3150000	1375826.087	4525000	1788573.913	0	4938573.913	4938500	
4318	4318	4325	11.0061.1142	37.8D10.1142	11. BỎNG	11.61	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu	B	P1	1153	1153	Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo	3150000	1375826.087	4525000	1788573.913	0	4938573.913	4938500	
4319	4319	4326	11.0075.1143	37.8D10.1143	11. BỎNG	11.75	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	B	P1	1154	1154	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	2902000	917217.3913	3819000	1192382.609	0	4094382.609	4094300	
4320	4320	4327	11.0076.1143	37.8D10.1143	11. BỎNG	11.76	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	B	P1	1154	1154	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	2902000	917217.3913	3819000	1192382.609	0	4094382.609	4094300	
4321	4321	4328	11.0159.1144	37.8D10.1144	11. BỎNG	11.159	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	C	P2	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1784000	837391.3043	2621000	1088608.696	0	2872608.696	2872600	
4322	4322	4329	11.0161.1144	37.8D10.1144	11. BỎNG	11.161	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	C	P2	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1784000	837391.3043	2621000	1088608.696	0	2872608.696	2872600	
4323	4323	4330	11.0095.1145	37.8D10.1145	11. BỎNG	11.95	Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng	Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng	Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị bệnh nhân bỏng nặng	B	T2	1156	1156	Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị bỏng nặng (01 ngày)	163000	139304.3478	302000	181095.6522	0	344095.6522	344000	
4324	4324	4331	11.0097.2035	15.8D10.2035	11. BỎNG	11.97	Tắm điều trị người bệnh bỏng	Tắm điều trị người bệnh bỏng	Tắm điều trị bệnh nhân bỏng	C	T2	1157	1157	Tắm điều trị bệnh nhân bỏng (gây tê)	170100	76962	247062	100050.6	0	270150.6	270100	
4325	4325	4332	11.0137.1146	37.8D10.1146	11. BỎNG	11.137	Tắm điều trị người bệnh hồi sức; cấp cứu bỏng	Tắm điều trị người bệnh hồi sức; cấp cứu bỏng	Tắm điều trị bệnh nhân hồi sức; cấp cứu bỏng	B	T1	1158	1158	Tắm điều trị bệnh nhân hồi sức; cấp cứu bỏng (gây mê)	322400	680869.5652	1003000	885130.4348	0	1207530.435	1207500	
4326	4326	4333	11.0005.2043	15.8D10.2043	11. BỎNG	11.5	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	D	T3	1160	1160	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể	90000	31304.34783	121000	40695.65217	0	130695.6522	130600	
4327	4327	4334	11.0010.2043	15.8D10.2043	11. BỎNG	11.10	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể]	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em	C	T3	1160	1160	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể	90000	31304.34783	121000	40695.65217	0	130695.6522	130600	
4328	4328	4335	11.0005.1148	37.8D10.1148	11. BỎNG	11.5	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn	D	T3	1161	1161	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể	208000	42260.86957	250000	54939.13043	0	262939.1304	262900	
4329	4329	4336	11.0010.1148	37.8D10.1148	11. BỎNG	11.10	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể	Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em	C	T3	1161	1161	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể	208000	42260.86957	250000	54939.13043	0	262939.1304	262900	
4330	4330	4337	11.0004.1149	37.8D10.1149	11. BỎNG	11.4	Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn	C	T2	1162	1162	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể	328000	100173.913	428000	130226.087	0	458226.087	458200	
4331	4331	4338	11.0009.1149	37.8D10.1149	11. BỎNG	11.9	Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em	C	T2	1162	1162	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể	328000	100173.913	428000	130226.087	0	458226.087	458200	
4332	4332	4339	11.0003.1150	37.8D10.1150	11. BỎNG	11.3	Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn	B	T2	1163	1163	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể	423000	150260.8696	573000	195339.1304	0	618339.1304	618300	
4333	4333	4340	11.0008.1150	37.8D10.1150	11. BỎNG	11.8	Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	T2	1163	1163	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể	423000	150260.8696	573000	195339.1304	0	618339.1304	618300	
4334	4334	4341	11.0007.1151	37.8D10.1151	11. BỎNG	11.7	Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em	B	T1	1164	1164	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể	672000	239478.2609	911000	311321.7391	0	983321.7391	983300	
4335	4335	4342	11.0002.1151	37.8D10.1151	11. BỎNG	11.2	Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn	A	T1	1164	1164	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể	672000	239478.2609	911000	311321.7391	0	983321.7391	983300	
4336	4336	4343	11.0001.1152	37.8D10.1152	11. BỎNG	11.1	Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn	Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn	A	TDB	1165	1165	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể	1005000	463304.3478	1468000	602295.6522	0	1607295.652	1607200	
4337	4337	4344	11.0006.1152	37.8D10.1152	11. BỎNG	11.6	Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em	Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em	A	TDB	1165	1165	Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể	1005000	463304.3478	1468000	602295.6522	0	1607295.652	1607200	
4338	4338	4345	11.0142.1154	37.8D10.1154	11. BỎNG	11.142	Phẫu thuật cắt cuống da Ý	Phẫu thuật cắt cuống da Ý	Phẫu thuật cắt cuống da Ý	B	P1	1167	1167	Phẫu thuật loại I (Bỏng)	1540000	912521.7391	2452000	1186278.261	0	2726278.261	2726200	Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.
4339	4339	4346	11.0170.1158	37.8D10.1158	11. BỎNG	11.170	Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính	B	T1	1171	1171	Thủ thuật loại I (Bỏng)	402000	189391.3043	591000	246208.6957	0	648208.6957	648200	Chưa kèm màng nuôi cấy; hỗn dịch; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); thuốc cản quang.
4340	4340	4347	11.0015.1158	37.8D10.1158	11. BỎNG	11.15	Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép	Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép	Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép	C	T1	1171	1171	Thủ thuật loại I (Bỏng)	402000	189391.3043	591000	246208.6957	0	648208.6957	648200	
4341	4341	4348	11.0057.1159	37.8D10.1159	11. BỎNG	11.57	Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng	Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng	Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng	C	T2	1172	1172	Thủ thuật loại II (Bỏng)	243000	109565.2174	352000	142434.7826	0	385434.7826	385400	Chưa bao gồm thuốc vô cảm; vật liệu thay thế da; chế phẩm sinh học; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
4342	4342	4349	11.0136.1159	37.8D10.1159	11. BỎNG	11.136	Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương; vết bỏng	Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương; vết bỏng	Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương; vết bỏng	C	T2	1172	1172	Thủ thuật loại II (Bỏng)	243000	109565.2174	352000	142434.7826	0	385434.7826	385400	Chưa bao gồm thuốc vô cảm; vật liệu thay thế da; chế phẩm sinh học; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
4343	4343	4350	11.0101.1159	37.8D10.1159	11. BỎNG	11.101	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương; vết bỏng	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương; vết bỏng	Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương; vết bỏng	B	T1	1172	1172	Thủ thuật loại II (Bỏng)	243000	109565.2174	352000	142434.7826	0	385434.7826	385400	Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
4344	4344	4351	11.0118.1159	37.8D10.1159	11. BỎNG	11.118	Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính	Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính	Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính	B	T1	1172	1172	Thủ thuật loại II (Bỏng)	243000	109565.2174	352000	142434.7826	0	385434.7826	385400	Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
4345	4345	4352	11.0016.1160	37.8D10.1160	11. BỎNG	11.16	Khâu cầm máu; thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu	Khâu cầm máu; thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu	Khâu cầm máu; thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu	D	T3	1173	1173	Thủ thuật loại III (Bỏng)	128000	65739.13043	193000	85460.86957	0	213460.8696	213400	
4346	4346	4353	11.0132.1890	37.8D16.1890	11. BỎNG	11.132	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng >60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc có bỏng hô hấp	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng >60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc có bỏng hô hấp	Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng >60% DTCT hoặc có bỏng hô hấp	A	TDB	1226	1226	Gây mê thay băng bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể hoặc có bỏng hô hấp	613000	558782.6087	1171000	726417.3913	0	1339417.391	1339400	
4347	4347	4354	11.0133.1891	37.8D17.1891	11. BỎNG	11.133	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể	Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 40 – 60% diện tích cơ thể	B	T1	1227	1227	Gây mê thay băng bỏng diện tích từ 40% - 60% diện tích cơ thể	417000	419478.2609	836000	545321.7391	0	962321.7391	962300	
4348	4348	4355	11.0134.1892	37.8D18.1892	11. BỎNG	11.134	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể	Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 10 – 39% diện tích cơ thể	C	T2	1228	1228	Gây mê thay băng bỏng diện tích từ 10% - 39% diện tích cơ thể	310000	314608.6957	624000	408991.3043	0	718991.3043	718900	
4349	4349	4356	11.0135.1893	37.8D19.1893	11. BỎNG	11.135	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể	Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể	Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể	C	T3	1229	1229	Gây mê thay băng bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể	272000	139304.3478	411000	181095.6522	0	453095.6522	453000	
4350	4350	4357	12.0421.0041	37.2A04.0041	12. UNG BƯỚU	12.421	Xạ trị sử dụng CT mô phỏng	Xạ trị sử dụng CT mô phỏng	Xạ trị sử dụng CT mô phỏng	B	T1	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
4351	4351	4358	12.0229.0062	37.2A04.0062	12. UNG BƯỚU	12.229	Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan	Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan	Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư­ gan	B	TDB	64	64	Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner	1488000	298956.5217	1786000	388643.4783	0	1876643.478	1876600	Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
4352	4352	4359	12.0230.0063	37.2A04.0063	12. UNG BƯỚU	12.230	Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm; qua phẫu thuật nội soi	Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm; qua phẫu thuật nội soi	Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm; qua phẫu thuật nội soi	A		65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
4353	4353	4360	12.0232.0087	37.8B00.0087	12. UNG BƯỚU	12.232	Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm	Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm	Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm	B	TDB	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
4354	4354	4361	12.0372.0109	37.8B00.0109	12. UNG BƯỚU	12.372	Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi	Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi	Gây dính màng phổi bằng bơm hoá chất màng phổi	B	TDB	113	113	Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi	139000	68869.56522	207000	89530.43478	0	228530.4348	228500	Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
4355	4355	4362	12.0015.0356	37.8D04.0356	12. UNG BƯỚU	12.15	Cắt các u ác tuyến giáp	Cắt các u ác tuyến giáp	Cắt các u ác tuyến giáp	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
4356	4356	4363	12.0015.0357	37.8D04.0357	12. UNG BƯỚU	12.15	Cắt các u ác tuyến giáp	Cắt các u ác tuyến giáp	Cắt các u ác tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
4357	4357	4364	12.0100.0371	37.8D05.0371	12. UNG BƯỚU	12.100	Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ	Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ	Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ	B	P1	380	380	Phẫu thuật u hố mắt	4510000	1231826.087	5741000	1601373.913	0	6111373.913	6111300	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ
4358	4358	4365	12.0096.0371	37.8D05.0371	12. UNG BƯỚU	12.96	Cắt u nội nhãn	Cắt u nội nhãn	Cắt u nội nhãn	B	P1	380	380	Phẫu thuật u hố mắt	4510000	1231826.087	5741000	1601373.913	0	6111373.913	6111300	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ
4359	4359	4366	12.0111.0371	37.8D05.0371	12. UNG BƯỚU	12.111	Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm; xoang sàng …	Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm; xoang sàng …	Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm; xoang sàng …	B	PDB	380	380	Phẫu thuật u hố mắt	4510000	1231826.087	5741000	1601373.913	0	6111373.913	6111300	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ
4360	4360	4367	12.0043.0390	37.8D05.0390	12. UNG BƯỚU	12.43	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	B		399	399	Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính	6504000	417913.0435	6921000	543286.9565	0	7047286.957	7047200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường.
4361	4361	4368	12.0166.0400	37.8D05.0400	12. UNG BƯỚU	12.166	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	B	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
4362	4362	4369	12.0169.0400	37.8D05.0400	12. UNG BƯỚU	12.169	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
4363	4363	4370	12.0170.0400	37.8D05.0400	12. UNG BƯỚU	12.170	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
4364	4364	4371	12.0171.0400	37.8D05.0400	12. UNG BƯỚU	12.171	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	2743000	655826.087	3398000	852573.913	0	3595573.913	3595500	
4365	4365	4372	12.0191.0407	37.8D05.0407	12. UNG BƯỚU	12.191	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	B	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	2494000	629217.3913	3123000	817982.6087	0	3311982.609	3311900	
4366	4366	4373	12.0179.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.179	Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư	Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư	Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4367	4367	4374	12.0182.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.182	Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư	Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư	Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4368	4368	4375	12.0183.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.183	Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật	Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật	Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật	B	PDB	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4369	4369	4376	12.0181.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.181	Cắt một bên phổi do ung thư	Cắt một bên phổi do ung thư	Cắt một bên phổi do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4370	4370	4377	12.0187.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.187	Cắt phổi không điển hình do ung thư	Cắt phổi không điển hình do ung thư	Cắt phổi không điển hình do ung thư	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4371	4371	4378	12.0186.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.186	Cắt phổi và màng phổi	Cắt phổi và màng phổi	Cắt phổi và màng phổi	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4372	4372	4379	12.0185.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.185	Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực	Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực	Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4373	4373	4380	12.0184.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.184	Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất	Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất	Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4374	4374	4381	12.0180.0408	37.8D05.0408	12. UNG BƯỚU	12.180	Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại	Cắt thùy phổi; phần phổi còn lại	Cắt thuỳ phổi; phần phổi còn lại	B	P1	417	417	Phẫu thuật cắt phổi	6991000	1994086.957	8985000	2592313.043	0	9583313.043	9583300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4375	4375	4382	12.0188.0409	37.8D05.0409	12. UNG BƯỚU	12.188	Cắt u trung thất	Cắt u trung thất	Cắt u trung thất	B	P1	418	418	Phẫu thuật cắt u trung thất	8587000	2083304.348	10670000	2708295.652	0	11295295.65	11295200	
4376	4376	4383	12.0189.0409	37.8D05.0409	12. UNG BƯỚU	12.189	Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực	Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực	Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực	B	PDB	418	418	Phẫu thuật cắt u trung thất	8587000	2083304.348	10670000	2708295.652	0	11295295.65	11295200	
4377	4377	4384	12.0178.0411	37.8D05.0411	12. UNG BƯỚU	12.178	Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản	Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản	Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
4378	4378	4385	12.0168.0411	37.8D05.0411	12. UNG BƯỚU	12.168	Phẫu thuật cắt u sụn phế quản	Phẫu thuật cắt u sụn phế quản	Phẫu thuật cắt u sụn phế quản	B	P1	420	420	Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác	5449000	1494782.609	6943000	1943217.391	0	7392217.391	7392200	Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.
4379	4379	4386	12.0257.0416	37.8D05.0416	12. UNG BƯỚU	12.257	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4380	4380	4387	12.0260.0416	37.8D05.0416	12. UNG BƯỚU	12.260	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4381	4381	4388	12.0259.0416	37.8D05.0416	12. UNG BƯỚU	12.259	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	B		425	425	Phẫu thuật cắt thận	3407000	997043.4783	4404000	1296156.522	0	4703156.522	4703100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4382	4382	4389	12.0243.0425	37.8D05.0425	12. UNG BƯỚU	12.243	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	B		434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	4197000	1494782.609	5691000	1943217.391	0	6140217.391	6140200	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4383	4383	4390	12.0266.0434	37.8D05.0434	12. UNG BƯỚU	12.266	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
4384	4384	4391	12.0252.0434	37.8D05.0434	12. UNG BƯỚU	12.252	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
4385	4385	4392	12.0253.0434	37.8D05.0434	12. UNG BƯỚU	12.253	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	3327000	995478.2609	4322000	1294121.739	0	4621121.739	4621100	
4386	4386	4393	12.0195.0441	37.8D05.0441	12. UNG BƯỚU	12.195	Cắt u lành thực quản	Cắt u lành thực quản	Cắt u lành thực quản	B		450	450	Phẫu thuật cắt các u lành thực quản	4421000	1233391.304	5654000	1603408.696	0	6024408.696	6024400	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
4387	4387	4394	12.0197.0446	37.8D05.0446	12. UNG BƯỚU	12.197	Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay	Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay	Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác; tạo hình ngay	B		455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
4388	4388	4395	12.0198.0446	37.8D05.0446	12. UNG BƯỚU	12.198	Cắt bỏ thực quản ngực; tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)	Cắt bỏ thực quản ngực; tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)	Cắt bỏ thực quản ngực; tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)	B		455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
4389	4389	4396	12.0119.0446	37.8D05.0446	12. UNG BƯỚU	12.119	Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột	Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột	Cắt toàn bộ hạ họng-thực quản; tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày-ruột	B	PDB	455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
4390	4390	4397	12.0196.0446	37.8D05.0446	12. UNG BƯỚU	12.196	Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính)	Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính)	Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính)	B		455	455	Phẫu thuật tạo hình thực quản	5898000	1994086.957	7892000	2592313.043	0	8490313.043	8490300	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.
4391	4391	4398	12.0200.0448	37.8D05.0448	12. UNG BƯỚU	12.200	Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2	Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2	Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2	B		457	457	Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày	3894000	1231826.087	5125000	1601373.913	0	5495373.913	5495300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4392	4392	4399	12.0199.0449	37.8D05.0449	12. UNG BƯỚU	12.199	Cắt dạ dày do ung thư	Cắt dạ dày do ung thư	Cắt dạ dày do ung thư	B		458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4393	4393	4400	12.0202.0449	37.8D05.0449	12. UNG BƯỚU	12.202	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non	B		458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4394	4394	4401	12.0201.0449	37.8D05.0449	12. UNG BƯỚU	12.201	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống	Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống	B		458	458	Phẫu thuật cắt dạ dày	5616000	1994086.957	7610000	2592313.043	0	8208313.043	8208300	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4395	4395	4402	12.0206.0454	37.8D05.0454	12. UNG BƯỚU	12.206	Cắt lại đại tràng do ung thư	Cắt lại đại tràng do ung thư	Cắt lại đại tràng do ung thư	B		463	463	Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman	3645000	997043.4783	4642000	1296156.522	0	4941156.522	4941100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4396	4396	4403	12.0210.0460	37.8D05.0460	12. UNG BƯỚU	12.210	Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới	Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới	Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới	B		470	470	Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn	5696000	1494782.609	7190000	1943217.391	0	7639217.391	7639200	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4397	4397	4404	12.0234.0471	37.8D05.0471	12. UNG BƯỚU	12.234	Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ	Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ	Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ	B		481	481	Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu	4242000	1245913.043	5487000	1619686.957	0	5861686.957	5861600	Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
4398	4398	4405	12.0236.0481	37.8D05.0481	12. UNG BƯỚU	12.236	Nối mật - hỗng tràng do ung thư	Nối mật - hỗng tràng do ung thư	Nối mật-Hỗng tràng do ung thư	B		491	491	Phẫu thuật nối mật ruột	3574000	997043.4783	4571000	1296156.522	0	4870156.522	4870100	
4399	4399	4406	12.0240.0482	37.8D05.0482	12. UNG BƯỚU	12.240	Cắt bỏ khối u tá tụy	Cắt bỏ khối u tá tụy	Cắt bỏ khối u tá tuỵ	B		492	492	Phẫu thuật cắt khối tá tụy	9093000	2083304.348	11176000	2708295.652	0	11801295.65	11801200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
4400	4400	4407	12.0242.0484	37.8D05.0484	12. UNG BƯỚU	12.242	Cắt lách bệnh lý; ung thư; áp xe; xơ lách	Cắt lách bệnh lý; ung thư; áp xe; xơ lách	Cắt lách bệnh lý; ung thư; áp xe; xơ lách	B		494	494	Phẫu thuật cắt lách	3647000	997043.4783	4644000	1296156.522	0	4943156.522	4943100	Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4401	4401	4408	12.0239.0486	37.8D05.0486	12. UNG BƯỚU	12.239	Cắt đuôi tụy và cắt lách	Cắt đuôi tụy và cắt lách	Cắt đuôi tuỵ và cắt lách	B		496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4402	4402	4409	12.0241.0486	37.8D05.0486	12. UNG BƯỚU	12.241	Cắt thân và đuôi tụy	Cắt thân và đuôi tụy	Cắt thân và đuôi tuỵ	B		496	496	Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy	3661000	995478.2609	4656000	1294121.739	0	4955121.739	4955100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4403	4403	4410	12.0258.0487	37.8D05.0487	12. UNG BƯỚU	12.258	Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc	Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc	Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc	B	P1	497	497	Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc	4474000	1496347.826	5970000	1945252.174	0	6419252.174	6419200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4404	4404	4411	12.0216.0487	37.8D05.0487	12. UNG BƯỚU	12.216	Cắt u sau phúc mạc	Cắt u sau phúc mạc	Cắt u sau phúc mạc	B		497	497	Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc	4474000	1496347.826	5970000	1945252.174	0	6419252.174	6419200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4405	4405	4412	12.0154.0488	37.8D05.0488	12. UNG BƯỚU	12.154	Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn	Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn	Cắt; nạo vét hạch cổ tiệt căn	A	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4406	4406	4413	12.0215.0491	37.8D05.0491	12. UNG BƯỚU	12.215	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	A		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
4407	4407	4414	12.0203.0491	37.8D05.0491	12. UNG BƯỚU	12.203	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	C		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	2218000	358434.7826	2576000	465965.2174	0	2683965.217	2683900	
4408	4408	4415	12.0326.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.326	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4409	4409	4416	12.0335.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.335	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4410	4410	4417	12.0328.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.328	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4411	4411	4418	12.0336.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.336	Cắt cụt đùi do ung thư	Cắt cụt đùi do ung thư	Cắt cụt đùi do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4412	4412	4419	12.0327.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.327	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	A	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4413	4413	4420	12.0334.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.334	Tháo khớp háng do ung thư	Tháo khớp háng do ung thư	Tháo khớp háng do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4414	4414	4421	12.0329.0534	37.8D05.0534	12. UNG BƯỚU	12.329	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	3297000	536869.5652	3833000	697930.4348	0	3994930.435	3994900	
4415	4415	4422	12.0333.0551	37.8D05.0551	12. UNG BƯỚU	12.333	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	2314000	536869.5652	2850000	697930.4348	0	3011930.435	3011900	
4416	4416	4423	12.0339.0558	37.8D05.0558	12. UNG BƯỚU	12.339	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	A	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4417	4417	4424	12.0340.0558	37.8D05.0558	12. UNG BƯỚU	12.340	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	A	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4418	4418	4425	12.0324.0558	37.8D05.0558	12. UNG BƯỚU	12.324	Cắt u xương sụn lành tính	Cắt u xương sụn lành tính	Cắt u xương sụn lành tính	C	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4419	4419	4426	12.0167.0558	37.8D05.0558	12. UNG BƯỚU	12.167	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4420	4420	4427	12.0173.0558	37.8D05.0558	12. UNG BƯỚU	12.173	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	B	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4421	4421	4428	12.0325.0558	37.8D05.0558	12. UNG BƯỚU	12.325	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	3152000	718434.7826	3870000	933965.2174	0	4085965.217	4085900	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.
4422	4422	4429	12.0105.0562	37.8D05.0562	12. UNG BƯỚU	12.105	Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình	Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình	Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình	B	P1	572	572	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình	2680000	1339826.087	4019000	1741773.913	0	4421773.913	4421700	
4423	4423	4430	12.0104.0562	37.8D05.0562	12. UNG BƯỚU	12.104	Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình	Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình	Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình	B	P1	572	572	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình	2680000	1339826.087	4019000	1741773.913	0	4421773.913	4421700	
4424	4424	4431	12.0307.0573	37.8D05.0573	12. UNG BƯỚU	12.307	Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân	Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân	Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4425	4425	4432	12.0275.0573	37.8D05.0573	12. UNG BƯỚU	12.275	Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú	Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú	Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
4426	4426	4433	12.0402.0577	37.8D05.0577	12. UNG BƯỚU	12.402	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	A	PDB	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	3585000	1245913.043	4830000	1619686.957	0	5204686.957	5204600	
4427	4427	4434	12.0256.0582	37.8D05.0582	12. UNG BƯỚU	12.256	Cắt u thận lành	Cắt u thận lành	Cắt u thận lành	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
4428	4428	4435	12.0265.0583	37.8D05.0583	12. UNG BƯỚU	12.265	Cắt u lành dương vật	Cắt u lành dương vật	Cắt u lành dương vật	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4429	4429	4436	12.0190.0583	37.8D05.0583	12. UNG BƯỚU	12.190	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4430	4430	4437	12.0172.0583	37.8D05.0583	12. UNG BƯỚU	12.172	Phẫu thuật bóc u thành ngực	Phẫu thuật bóc u thành ngực	Phẫu thuật bóc u thành ngực	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
4431	4431	4438	12.0309.0589	37.8D06.0589	12. UNG BƯỚU	12.309	Bóc nang tuyến Bartholin	Bóc nang tuyến Bartholin	Bóc nang tuyến Bartholin	C	P2	599	599	Bóc nang tuyến Bartholin	1109000	200347.8261	1309000	260452.1739	0	1369452.174	1369400	
4432	4432	4439	12.0302.0590	37.8D06.0590	12. UNG BƯỚU	12.302	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	B	P2	600	600	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	2128000	716869.5652	2844000	931930.4348	0	3059930.435	3059900	
4433	4433	4440	12.0268.0591	37.8D06.0591	12. UNG BƯỚU	12.268	Mổ bóc nhân xơ vú	Mổ bóc nhân xơ vú	Mổ bóc nhân xơ vú	C	P3	601	601	Bóc nhân xơ vú	819000	200347.8261	1019000	260452.1739	0	1079452.174	1079400	
4434	4434	4441	12.0304.0592	37.8D06.0592	12. UNG BƯỚU	12.304	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	B	P1	602	602	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	2970000	914086.9565	3884000	1188313.043	0	4158313.043	4158300	
4435	4435	4442	12.0254.0592	37.8D06.0592	12. UNG BƯỚU	12.254	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	B	P1	602	602	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	2970000	914086.9565	3884000	1188313.043	0	4158313.043	4158300	
4436	4436	4443	12.0305.0593	37.8D06.0593	12. UNG BƯỚU	12.305	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	C	P1	603	603	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	2392000	446086.9565	2838000	579913.0435	0	2971913.043	2971900	
4437	4437	4444	12.0290.0596	37.8D06.0596	12. UNG BƯỚU	12.290	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng; đường âm đạo)	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng; đường âm đạo)	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng; đường âm đạo)	B	P1	606	606	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi	4794000	914086.9565	5708000	1188313.043	0	5982313.043	5982300	
4438	4438	4445	12.0306.0597	37.8D06.0597	12. UNG BƯỚU	12.306	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	C	P2	607	607	Cắt u thành âm đạo	1662000	466434.7826	2128000	606365.2174	0	2268365.217	2268300	
4439	4439	4446	12.0295.0598	37.8D06.0598	12. UNG BƯỚU	12.295	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	B	PDB	608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	4878000	1490086.957	6368000	1937113.043	0	6815113.043	6815100	
4440	4440	4447	12.0255.0598	37.8D06.0598	12. UNG BƯỚU	12.255	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	B		608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	4878000	1490086.957	6368000	1937113.043	0	6815113.043	6815100	
4441	4441	4448	12.0274.0599	37.8D06.0599	12. UNG BƯỚU	12.274	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	B	PDB	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4442	4442	4449	12.0271.0599	37.8D06.0599	12. UNG BƯỚU	12.271	Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên	Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên	Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên	B	P1	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4443	4443	4450	12.0273.0599	37.8D06.0599	12. UNG BƯỚU	12.273	Phẫu thuật bảo tồn; vét hạch nách trong ung thư tuyến vú	Phẫu thuật bảo tồn; vét hạch nách trong ung thư tuyến vú	Phẫu thuật bảo tồn; vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú	B	P1	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4444	4444	4451	12.0272.0599	37.8D06.0599	12. UNG BƯỚU	12.272	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú	B	P1	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4445	4445	4452	12.0270.0599	37.8D06.0599	12. UNG BƯỚU	12.270	Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	B	P1	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4446	4446	4453	12.0303.0633	37.8D06.0633	12. UNG BƯỚU	12.303	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	B	P2	643	643	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	2862000	657391.3043	3519000	854608.6957	0	3716608.696	3716600	
4447	4447	4454	12.0379.0640	37.8D06.0640	12. UNG BƯỚU	12.379	Nong cổ tử cung trước xạ trong	Nong cổ tử cung trước xạ trong	Nong cổ tử cung trước xạ trong	A	TDB	650	650	Nong cổ tử cung do bế sản dịch	224000	68869.56522	292000	89530.43478	0	313530.4348	313500	
4448	4448	4455	12.0267.0653	37.8D06.0653	12. UNG BƯỚU	12.267	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
4449	4449	4456	12.0269.0653	37.8D06.0653	12. UNG BƯỚU	12.269	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	B	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
4450	4450	4457	12.0323.0653	37.8D06.0653	12. UNG BƯỚU	12.323	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
4451	4451	4458	12.0289.0654	37.8D06.0654	12. UNG BƯỚU	12.289	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung	B	P2	664	664	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	2892000	937565.2174	3829000	1218834.783	0	4110834.783	4110800	
4452	4452	4459	12.0278.0655	37.8D06.0655	12. UNG BƯỚU	12.278	Cắt polyp cổ tử cung	Cắt polyp cổ tử cung	Cắt polyp cổ tử cung	C	P3	665	665	Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung	1639000	358434.7826	1997000	465965.2174	0	2104965.217	2104900	
4453	4453	4460	12.0297.0661	37.8D06.0661	12. UNG BƯỚU	12.297	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	B	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4893000	1494782.609	6387000	1943217.391	0	6836217.391	6836200	
4454	4454	4461	12.0300.0661	37.8D06.0661	12. UNG BƯỚU	12.300	Cắt ung thư buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	B	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4893000	1494782.609	6387000	1943217.391	0	6836217.391	6836200	
4455	4455	4462	12.0291.0681	37.8D06.0681	12. UNG BƯỚU	12.291	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	3120000	914086.9565	4034000	1188313.043	0	4308313.043	4308300	
4456	4456	4463	12.0292.0682	37.8D06.0682	12. UNG BƯỚU	12.292	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên	B	PDB	692	692	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	4912000	1490086.957	6402000	1937113.043	0	6849113.043	6849100	
4457	4457	4464	12.0276.0683	37.8D06.0683	12. UNG BƯỚU	12.276	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	B	P1	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4458	4458	4465	12.0281.0683	37.8D06.0683	12. UNG BƯỚU	12.281	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4459	4459	4466	12.0283.0683	37.8D06.0683	12. UNG BƯỚU	12.283	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4460	4460	4467	12.0280.0683	37.8D06.0683	12. UNG BƯỚU	12.280	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4461	4461	4468	12.0284.0683	37.8D06.0683	12. UNG BƯỚU	12.284	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4462	4462	4469	12.0299.0683	37.8D06.0683	12. UNG BƯỚU	12.299	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai	B	P1	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4463	4463	4470	12.0301.0703	37.8D06.0703	12. UNG BƯỚU	12.301	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	B	P1	713	713	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	3440000	777913.0435	4217000	1011286.957	0	4451286.957	4451200	
4464	4464	4471	12.0293.0711	37.8D06.0711	12. UNG BƯỚU	12.293	Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung	Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung	Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư­ cổ tử cung	B		721	721	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	4958000	1490086.957	6448000	1937113.043	0	6895113.043	6895100	
4465	4465	4472	12.0277.0714	37.8D06.0714	12. UNG BƯỚU	12.277	Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú	Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú	Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú	B	P2	724	724	Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú	1926000	339652.1739	2265000	441547.8261	0	2367547.826	2367500	
4466	4466	4473	12.0374.0718	37.8D06.0718	12. UNG BƯỚU	12.374	Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi	Tiêm hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi	Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi	B	TDB	728	728	Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung	181000	84521.73913	265000	109878.2609	0	290878.2609	290800	
4467	4467	4474	12.0107.0737	37.8D07.0737	12. UNG BƯỚU	12.107	Cắt u kết mạc không vá	Cắt u kết mạc không vá	Cắt u kết mạc không vá	B	P1	747	747	Cắt u kết mạc không vá	732000	28173.91304	760000	36626.08696	0	768626.087	768600	
4468	4468	4475	12.0108.0824	37.8D07.0824	12. UNG BƯỚU	12.108	Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc	Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc	Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc	B	P1	834	834	Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
4469	4469	4476	12.0004.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.4	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính trên 10 cm	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính trên 10 cm	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính trên 10 cm	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4470	4470	4477	12.0008.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.8	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4471	4471	4478	12.0013.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.13	Cắt các u nang mang	Cắt các u nang mang	Cắt các u nang mang	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4472	4472	4479	12.0102.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.102	Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da	Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da	Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4473	4473	4480	12.0103.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.103	Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da	Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da	Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4474	4474	4481	12.0077.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.77	Cắt u môi lành tính có tạo hình	Cắt u môi lành tính có tạo hình	Cắt u môi lành tính có tạo hình	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4475	4475	4482	12.0062.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.62	Cắt u sắc tố vùng hàm mặt	Cắt u sắc tố vùng hàm mặt	Cắt u sắc tố vùng hàm mặt	B	P2	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4476	4476	4483	12.0068.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.68	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm	C	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4477	4477	4484	12.0069.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.69	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm	Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4478	4478	4485	12.0078.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.78	Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm	Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm	Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4479	4479	4486	12.0079.0834	37.8D07.0834	12. UNG BƯỚU	12.79	Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm	Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm	Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4480	4480	4487	12.0097.0836	37.8D07.0836	12. UNG BƯỚU	12.97	Cắt u mi cả bề dày không vá	Cắt u mi cả bề dày không vá	Cắt u mi cả bề dày không vá	B	P1	846	846	Phẫu thuật u mi không vá da	570000	186260.8696	756000	242139.1304	0	812139.1304	812100	
4481	4481	4488	12.0099.0837	37.8D07.0837	12. UNG BƯỚU	12.99	Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt	Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt	Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt	B	P1	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4482	4482	4489	12.0110.0837	37.8D07.0837	12. UNG BƯỚU	12.110	Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt	Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt	Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt	B	P1	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4483	4483	4490	12.0109.0837	37.8D07.0837	12. UNG BƯỚU	12.109	Cắt u tiền phòng	Cắt u tiền phòng	Cắt u tiền phòng	B	P1	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4484	4484	4491	12.0112.0837	37.8D07.0837	12. UNG BƯỚU	12.112	Nạo vét tổ chức hốc mắt	Nạo vét tổ chức hốc mắt	Nạo vét tổ chức hốc mắt	B	P1	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
4485	4485	4492	12.0161.0874	37.8D08.0874	12. UNG BƯỚU	12.161	Cắt polyp ống tai	Cắt polyp ống tai [gây tê]	Cắt polyp ống tai	C	P2	884	884	Cắt polyp ống tai gây mê	1760000	278608.6957	2038000	362191.3043	0	2122191.304	2122100	
4486	4486	4493	12.0161.0875	37.8D08.0875	12. UNG BƯỚU	12.161	Cắt polyp ống tai	Cắt polyp ống tai [gây tê]	Cắt polyp ống tai	C	P2	885	885	Cắt polyp ống tai gây tê	545000	68869.56522	613000	89530.43478	0	634530.4348	634500	
4487	4487	4494	12.0151.0877	37.8D08.0877	12. UNG BƯỚU	12.151	Cắt u cuộn cảnh	Cắt u cuộn cảnh	Cắt u cuộn cảnh	B	P1	887	887	Cắt u cuộn cảnh	6500000	1255304.348	7755000	1631895.652	0	8131895.652	8131800	
4488	4488	4495	12.0164.0898	37.8D08.0898	12. UNG BƯỚU	12.164	Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm	Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm	Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm	B	T3	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
4489	4489	4496	12.0092.0909	37.8D08.0909	12. UNG BƯỚU	12.92	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	C	P2	919	919	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê	1245000	108000	1353000	140400	0	1385400	1385400	
4490	4490	4497	12.0091.0909	37.8D08.0909	12. UNG BƯỚU	12.91	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm	B	P2	919	919	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê	1245000	108000	1353000	140400	0	1385400	1385400	
4491	4491	4498	12.0092.0910	37.8D08.0910	12. UNG BƯỚU	12.92	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm	C	P2	920	920	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê	765000	84521.73913	849000	109878.2609	0	874878.2609	874800	
4492	4492	4499	12.0091.0910	37.8D08.0910	12. UNG BƯỚU	12.91	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê]	Cắt u mỡ; u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm	B	P2	920	920	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê	765000	84521.73913	849000	109878.2609	0	874878.2609	874800	
4493	4493	4500	12.0156.0488	37.8D08.0915	12. UNG BƯỚU	12.156	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4494	4494	4501	12.0155.0488	37.8D08.0915	12. UNG BƯỚU	12.155	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4495	4495	4502	12.0093.0488	37.8D08.0915	12. UNG BƯỚU	12.93	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
4496	4496	4503	12.0162.0918	37.8D08.0918	12. UNG BƯỚU	12.162	Cắt polyp mũi	Cắt polyp mũi	Cắt polyp mũi	C	P2	928	928	Nội soi cắt polype mũi gây mê	590000	89217.3913	679000	115982.6087	0	705982.6087	705900	
4497	4497	4504	12.0147.2036	15.8B00.2036	12. UNG BƯỚU	12.147	Cắt u Amidan	Cắt u Amidan	Cắt u amidan	B	P2	948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
4498	4498	4505	12.0116.0938	37.8D08.0938	12. UNG BƯỚU	12.116	Cắt hạ họng bán phần	Cắt hạ họng bán phần	Cắt hạ họng bán phần	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
4499	4499	4506	12.0130.0938	37.8D08.0938	12. UNG BƯỚU	12.130	Cắt thanh quản bán phần	Cắt thanh quản bán phần	Cắt thanh quản bán phần	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
4500	4500	4507	12.0148.0940	37.8D08.0940	12. UNG BƯỚU	12.148	Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ	Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ	Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ	B	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
4501	4501	4508	12.0138.0941	37.8D08.0941	12. UNG BƯỚU	12.138	Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ	Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ	Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ	B	P1	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
4502	4502	4509	12.0136.0941	37.8D08.0941	12. UNG BƯỚU	12.136	Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ	Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ	Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ	B	P1	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
4503	4503	4510	12.0016.0944	37.8D08.0944	12. UNG BƯỚU	12.16	Cắt các u ác tuyến dưới hàm	Cắt các u ác tuyến dưới hàm	Cắt các u ác tuyến dưới hàm	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4504	4504	4511	12.0137.0944	37.8D08.0944	12. UNG BƯỚU	12.137	Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ	Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ	Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4505	4505	4512	12.0065.0944	37.8D08.0944	12. UNG BƯỚU	12.65	Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4506	4506	4513	12.0086.0944	37.8D08.0944	12. UNG BƯỚU	12.86	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4507	4507	4514	12.0087.0944	37.8D08.0944	12. UNG BƯỚU	12.87	Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi	Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi	Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4508	4508	4515	12.0088.0944	37.8D08.0944	12. UNG BƯỚU	12.88	Cắt u tuyến nước bọt phụ	Cắt u tuyến nước bọt phụ	Cắt u tuyến nước bọt phụ	B	P1	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4509	4509	4516	12.0014.0945	37.8D08.0945	12. UNG BƯỚU	12.14	Cắt các u ác tuyến mang tai	Cắt các u ác tuyến mang tai	Cắt các u ác tuyến mang tai	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4510	4510	4517	12.0082.0945	37.8D08.0945	12. UNG BƯỚU	12.82	Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4511	4511	4518	12.0153.0945	37.8D08.0945	12. UNG BƯỚU	12.153	Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4512	4512	4519	12.0089.0945	37.8D08.0945	12. UNG BƯỚU	12.89	Cắt u tuyến nước bọt mang tai	Cắt u tuyến nước bọt mang tai	Cắt u tuyến nước bọt mang tai	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
4513	4513	4520	12.0115.0952	37.8D08.0952	12. UNG BƯỚU	12.115	Cắt u họng - thanh quản bằng laser	Cắt u họng - thanh quản bằng laser	Cắt u họng - thanh quản bằng laser	B	P1	963	963	Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng	6260000	557217.3913	6817000	724382.6087	0	6984382.609	6984300	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
4514	4514	4521	12.0129.0952	37.8D08.0952	12. UNG BƯỚU	12.129	Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser	Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser	Cắt ung thư thanh quản; hạ họng bằng laser	B	P1	963	963	Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng	6260000	557217.3913	6817000	724382.6087	0	6984382.609	6984300	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
4515	4515	4522	12.0124.0953	37.8D08.0953	12. UNG BƯỚU	12.124	Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser	Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser	Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser	B	P2	964	964	Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng	6597000	679304.3478	7276000	883095.6522	0	7480095.652	7480000	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
4516	4516	4523	12.0094.0959	37.8D08.0959	12. UNG BƯỚU	12.94	Vét hạch cổ; truyền hóa chất động mạch cảnh	Vét hạch cổ; truyền hóa chất động mạch cảnh	Vét hạch cổ; truyền hoá chất động mạch cảnh	B	P1	970	970	Phẫu thuật nạo vét hạch cổ; truyền hoá chất động mạch cảnh	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	Chưa bao gồm hoá chất.
4517	4517	4524	12.0081.0983	37.8D08.0983	12. UNG BƯỚU	12.81	Cắt u dây thần kinh số VIII	Cắt u dây thần kinh số VIII	Cắt u dây thần kinh số VIII	B	P1	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
4518	4518	4525	12.0165.0989	37.8D08.0989	12. UNG BƯỚU	12.165	Súc rửa vòm họng trong xạ trị	Súc rửa vòm họng trong xạ trị	Súc rửa vòm họng trong xạ trị	B	T3	1000	1000	Rửa tai; rửa mũi; xông họng	15000	15026.08696	30000	19533.91304	0	34533.91304	34500	
4519	4519	4526	12.0074.1037	37.8D09.1037	12. UNG BƯỚU	12.74	Cắt u nang men răng; ghép xương	Cắt u nang men răng; ghép xương	Cắt u nang men răng; ghép xương	B	P1	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
4520	4520	4527	12.0071.1038	37.8D09.1038	12. UNG BƯỚU	12.71	Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm	Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm	Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm	C	P2	1049	1049	Phẫu thuật lật vạt; nạo xương ổ răng 1 vùng	590000	278608.6957	868000	362191.3043	0	952191.3043	952100	
4521	4521	4528	12.0070.1039	37.8D09.1039	12. UNG BƯỚU	12.70	Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm	Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm	Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm	C	P2	1050	1050	Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên	340000	139304.3478	479000	181095.6522	0	521095.6522	521000	
4522	4522	4529	12.0085.1039	37.8D09.1039	12. UNG BƯỚU	12.85	Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm	Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm	Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm	B	P1	1050	1050	Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên	340000	139304.3478	479000	181095.6522	0	521095.6522	521000	
4523	4523	4530	12.0084.1039	37.8D09.1039	12. UNG BƯỚU	12.84	Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên	Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên	Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên	B	P1	1050	1050	Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên	340000	139304.3478	479000	181095.6522	0	521095.6522	521000	
4524	4524	4531	12.0083.1040	37.8D09.1040	12. UNG BƯỚU	12.83	Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm	Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm	Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm	B	P2	1051	1051	Cắt u lợi; lợi xơ để làm hàm giả	300000	139304.3478	439000	181095.6522	0	481095.6522	481000	
4525	4525	4532	12.0002.1044	37.8D09.1044	12. UNG BƯỚU	12.2	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính dưới 5 cm	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính dưới 5 cm	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính dưới 5 cm	C	P2	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
4526	4526	4533	12.0006.1044	37.8D09.1044	12. UNG BƯỚU	12.6	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm	B	P1	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
4527	4527	4534	12.0003.1045	37.8D09.1045	12. UNG BƯỚU	12.3	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính 5 đến 10 cm	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính 5 đến 10 cm	Cắt các loại u vùng da đầu; cổ có đường kính 5 đến 10 cm	B	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
4528	4528	4535	12.0007.1045	37.8D09.1045	12. UNG BƯỚU	12.7	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm	Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm	B	P1	1056	1056	Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên	983000	173739.1304	1156000	225860.8696	0	1208860.87	1208800	
4529	4529	4536	12.0064.1046	37.8D09.1046	12. UNG BƯỚU	12.64	Cắt nang vùng sàn miệng	Cắt nang vùng sàn miệng	Cắt nang vùng sàn miệng	B	P1	1057	1057	Cắt bỏ nang sàn miệng	2250000	637043.4783	2887000	828156.5217	0	3078156.522	3078100	
4530	4530	4537	12.0072.1047	37.8D09.1047	12. UNG BƯỚU	12.72	Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm	Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm	Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm	B	P1	1058	1058	Cắt nang xương hàm từ 2-5cm	2400000	637043.4783	3037000	828156.5217	0	3228156.522	3228100	
4531	4531	4538	12.0073.1047	37.8D09.1047	12. UNG BƯỚU	12.73	Cắt nang xương hàm khó	Cắt nang xương hàm khó	Cắt nang xương hàm khó	B	P1	1058	1058	Cắt nang xương hàm từ 2-5cm	2400000	637043.4783	3037000	828156.5217	0	3228156.522	3228100	
4532	4532	4539	12.0012.1048	37.8D09.1048	12. UNG BƯỚU	12.12	Cắt các u nang giáp móng	Cắt các u nang giáp móng	Cắt các u nang giáp móng	C	P2	1059	1059	Cắt u nang giáp móng	1860000	330260.8696	2190000	429339.1304	0	2289339.13	2289300	
4533	4533	4540	12.0010.1049	37.8D09.1049	12. UNG BƯỚU	12.10	Cắt các u lành vùng cổ	Cắt các u lành vùng cổ	Cắt các u lành vùng cổ	C	P2	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
4534	4534	4541	12.0045.1049	37.8D09.1049	12. UNG BƯỚU	12.45	Cắt u cơ vùng hàm mặt	Cắt u cơ vùng hàm mặt	Cắt u cơ vùng hàm mặt	B	P1	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
4535	4535	4542	12.0056.1059	37.8D09.1059	12. UNG BƯỚU	12.56	Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên	Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên	Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt; khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên	B	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
4536	4536	4543	12.0055.1059	37.8D09.1059	12. UNG BƯỚU	12.55	Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt	Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt	Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt	B	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
4537	4537	4544	12.0315.1059	37.8D09.1059	12. UNG BƯỚU	12.315	Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó	Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó	Cắt u máu; u bạch mạch vùng phức tạp; khó	A	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
4538	4538	4545	12.0316.1059	37.8D09.1059	12. UNG BƯỚU	12.316	Cắt u máu/u bạch mạch lan toả; đường kính bằng và trên 10 cm	Cắt u máu/u bạch mạch lan toả; đường kính bằng và trên 10 cm	Cắt u máu/u bạch mạch lan toả; đường kính bằng và trên 10cm	B	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
4539	4539	4546	12.0080.1059	37.8D09.1059	12. UNG BƯỚU	12.80	Cắt u thần kinh vùng hàm mặt	Cắt u thần kinh vùng hàm mặt	Cắt u thần kinh vùng hàm mặt	B	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
4540	4540	4547	12.0090.1060	37.8D09.1060	12. UNG BƯỚU	12.90	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm	Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm	B	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4541	4541	4548	12.0086.1060	37.8D09.1060	12. UNG BƯỚU	12.86	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm	B	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4542	4542	4549	12.0087.1060	37.8D09.1060	12. UNG BƯỚU	12.87	Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi	Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi	Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi	B	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4543	4543	4550	12.0088.1060	37.8D09.1060	12. UNG BƯỚU	12.88	Cắt u tuyến nước bọt phụ	Cắt u tuyến nước bọt phụ	Cắt u tuyến nước bọt phụ	B	P1	1071	1071	Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm	2700000	536869.5652	3236000	697930.4348	0	3397930.435	3397900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4544	4544	4551	12.0057.1061	37.8D09.1061	12. UNG BƯỚU	12.57	Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ	Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ	Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng; dưới hàm; cạnh cổ	B	PDB	1072	1072	Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt	2400000	716869.5652	3116000	931930.4348	0	3331930.435	3331900	
4545	4545	4552	12.0047.1061	37.8D09.1061	12. UNG BƯỚU	12.47	Cắt u vùng hàm mặt phức tạp	Cắt u vùng hàm mặt phức tạp	Cắt u vùng hàm mặt phức tạp	B	PDB	1072	1072	Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt	2400000	716869.5652	3116000	931930.4348	0	3331930.435	3331900	
4546	4546	4553	12.0076.1063	37.8D09.1063	12. UNG BƯỚU	12.76	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	B	PDB	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
4547	4547	4554	12.0075.1063	37.8D09.1063	12. UNG BƯỚU	12.75	Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da	Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da	Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da	B	P1	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
4548	4548	4555	12.0051.1063	37.8D09.1063	12. UNG BƯỚU	12.51	Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má	Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má	Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má	B	P1	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
4549	4549	4556	12.0052.1063	37.8D09.1063	12. UNG BƯỚU	12.52	Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ	Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ	Cắt ung thư hàm trên; hàm dưới kèm vét hạch; tạo hình bằng vạt da; cơ	B	PDB	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
4550	4550	4557	12.0144.1063	37.8D09.1063	12. UNG BƯỚU	12.144	Cắt ung thư sàng hàm	Cắt ung thư sàng hàm	Cắt ung thư­ sàng hàm	B	P1	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
4551	4551	4558	12.0159.1063	37.8D09.1063	12. UNG BƯỚU	12.159	Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi	Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi	Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi	B	P2	1074	1074	Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch	2550000	837391.3043	3387000	1088608.696	0	3638608.696	3638600	
4552	4552	4559	12.0060.1093	37.8D09.1093	12. UNG BƯỚU	12.60	Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm	Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm	Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm	B	T1	1104	1104	Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt	800000	53217.3913	853000	69182.6087	0	869182.6087	869100	
4553	4553	4560	12.0061.1093	37.8D09.1093	12. UNG BƯỚU	12.61	Tiêm xơ chữa u máu; bạch mạch lưỡi; sàn miệng dưới hàm; cạnh cổ...	Tiêm xơ chữa u máu; bạch mạch lưỡi; sàn miệng dưới hàm; cạnh cổ...	Tiêm xơ chữa u máu; bạch mạch lưỡi; sàn miệng dưới hàm; cạnh cổ...	C	T1	1104	1104	Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt	800000	53217.3913	853000	69182.6087	0	869182.6087	869100	
4554	4554	4561	12.0059.1093	37.8D09.1093	12. UNG BƯỚU	12.59	Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt	Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt	Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt	B	T2	1104	1104	Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt	800000	53217.3913	853000	69182.6087	0	869182.6087	869100	
4555	4555	4562	12.0058.1093	37.8D09.1093	12. UNG BƯỚU	12.58	Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt	Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt	Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt	B	T2	1104	1104	Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt	800000	53217.3913	853000	69182.6087	0	869182.6087	869100	
4556	4556	4563	12.0443.1161	37.8D11.1161	12. UNG BƯỚU	12.443	Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang	Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang	Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang	B	T1	1174	1174	Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang (lần)	328000	68869.56522	396000	89530.43478	0	417530.4348	417500	Chưa bao gồm hoá chất.
4557	4557	4564	12.0353.1163	37.8D11.1163	12. UNG BƯỚU	12.353	Xạ trị bằng máy Cobalt	Xạ trị bằng máy Cobalt	Xạ trị bằng máy Cobalt	B	T1	1176	1176	Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx	80000	31304.34783	111000	40695.65217	0	120695.6522	120600	Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
4558	4558	4565	12.0346.1163	37.8D11.1163	12. UNG BƯỚU	12.346	Xạ trị bằng máy Rx	Xạ trị bằng máy Rx	Xạ trị bằng máy Rx	A	TDB	1176	1176	Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx	80000	31304.34783	111000	40695.65217	0	120695.6522	120600	Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
4559	4559	4566	12.0378.1164	37.8D11.1164	12. UNG BƯỚU	12.378	Đổ khuôn chì trong xạ trị	Đổ khuôn chì trong xạ trị	Đổ khuôn chì trong xạ trị	A	T1	1177	1177	Đổ khuôn chì trong xạ trị	914000	200347.8261	1114000	260452.1739	0	1174452.174	1174400	
4560	4560	4567	12.0366.1165	37.8D11.1165	12. UNG BƯỚU	12.366	Hóa trị liên tục bằng máy	Hóa trị liên tục bằng máy	Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy	A	TDB	1178	1178	Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy	348000	68869.56522	416000	89530.43478	0	437530.4348	437500	
4561	4561	4568	12.0380.1166	37.8D11.1166	12. UNG BƯỚU	12.380	Làm mặt nạ cố định đầu	Làm mặt nạ cố định đầu	Làm mặt nạ cố định đầu	A	T1	1179	1179	Làm mặt nạ cố định đầu	964000	139304.3478	1103000	181095.6522	0	1145095.652	1145000	
4562	4562	4569	12.0444.1167	37.8D11.1167	12. UNG BƯỚU	12.444	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	B	TDB	1180	1180	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	328000	68869.56522	396000	89530.43478	0	417530.4348	417500	
4563	4563	4570	12.0383.1167	37.8D11.1167	12. UNG BƯỚU	12.383	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài	A	TDB	1180	1180	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	328000	68869.56522	396000	89530.43478	0	417530.4348	417500	
4564	4564	4571	12.0384.1167	37.8D11.1167	12. UNG BƯỚU	12.384	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong	A	TDB	1180	1180	Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát	328000	68869.56522	396000	89530.43478	0	417530.4348	417500	
4565	4565	4572	12.0368.1169	37.8D11.1169	12. UNG BƯỚU	12.368	Truyền hóa chất tĩnh mạch	Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]	Truyền hoá chất tĩnh mạch	B	T1	1181	1181	Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]	124000	37565.21739	161000	48834.78261	0	172834.7826	172800	Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
4566	4566	4573	12.0368.2040	15.8D11.2040	12. UNG BƯỚU	12.368	Truyền hóa chất tĩnh mạch	Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]	Truyền hoá chất tĩnh mạch	B	T1	1182	1182	Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]	96000	37565.21739	133000	48834.78261	0	144834.7826	144800	Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
4567	4567	4574	12.0367.1170	37.8D11.1170	12. UNG BƯỚU	12.367	Truyền hóa chất động mạch	Truyền hóa chất động mạch	Truyền hoá chất động mạch	B	TDB	1183	1183	Truyền hóa chất động mạch (1 ngày)	293000	68869.56522	361000	89530.43478	0	382530.4348	382500	Chưa bao gồm hoá chất.
4568	4568	4575	12.0373.1171	37.8D11.1171	12. UNG BƯỚU	12.373	Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư	Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư	Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư	B	T1	1184	1184	Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)	149000	70434.78261	219000	91565.21739	0	240565.2174	240500	Chưa bao gồm hoá chất.
4569	4569	4576	12.0369.1171	37.8D11.1171	12. UNG BƯỚU	12.369	Truyền hóa chất khoang màng bụng	Truyền hóa chất khoang màng bụng	Truyền hoá chất khoang màng bụng	B	T1	1184	1184	Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)	149000	70434.78261	219000	91565.21739	0	240565.2174	240500	Chưa bao gồm hoá chất.
4570	4570	4577	12.0370.1171	37.8D11.1171	12. UNG BƯỚU	12.370	Truyền hóa chất khoang màng phổi	Truyền hóa chất khoang màng phổi	Truyền hoá chất khoang màng phổi	A	TDB	1184	1184	Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)	149000	70434.78261	219000	91565.21739	0	240565.2174	240500	Chưa bao gồm hoá chất.
4571	4571	4578	12.0371.1172	37.8D11.1172	12. UNG BƯỚU	12.371	Truyền hóa chất nội tủy	Truyền hóa chất nội tủy	Truyền hóa chất nội tủy	A	TDB	1185	1185	Truyền hóa chất nội tủy (1 ngày)	338000	68869.56522	406000	89530.43478	0	427530.4348	427500	Chưa bao gồm hoá chất.
4572	4572	4579	12.0343.1173	37.8D11.1173	12. UNG BƯỚU	12.343	Xạ trị bằng Cyber Knife	Xạ trị bằng Cyber Knife	Xạ trị bằng Cyber Knife	A	TDB	1186	1186	Xạ phẫu bằng Cyber Knife	20228000	557217.3913	20785000	724382.6087	0	20952382.61	20952300	
4573	4573	4580	12.0017.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.17	Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma	Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma	Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma	B		1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4574	4574	4581	12.0400.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.400	Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay	Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay	Điều trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4575	4575	4582	12.0435.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.435	Xạ phẫu bằng dao gamma quay	Xạ phẫu bằng dao gamma quay	Xạ phẫu bằng dao gamma quay	A	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4576	4576	4583	12.0437.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.437	Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu di căn não bằng dao gamma quay	A	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4577	4577	4584	12.0397.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.397	Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4578	4578	4585	12.0399.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.399	Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4579	4579	4586	12.0396.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.396	Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4580	4580	4587	12.0389.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.389	Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u màng não bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4581	4581	4588	12.0390.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.390	Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4582	4582	4589	12.0436.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.436	Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay	A	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4583	4583	4590	12.0388.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.388	Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u não bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4584	4584	4591	12.0398.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.398	Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4585	4585	4592	12.0395.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.395	Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4586	4586	4593	12.0401.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.401	Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4587	4587	4594	12.0391.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.391	Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u thân não bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4588	4588	4595	12.0392.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.392	Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4589	4589	4596	12.0394.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.394	Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4590	4590	4597	12.0393.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.393	Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay	Xạ phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay	B	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4591	4591	4598	12.0341.1174	37.8D11.1174	12. UNG BƯỚU	12.341	Xạ trị bằng Gamma Knife	Xạ trị bằng Gamma Knife	Xạ trị bằng Gamma Knife	A	TDB	1187	1187	Xạ phẫu bằng Gamma Knife	28228000	679304.3478	28907000	883095.6522	0	29111095.65	29111000	
4592	4592	4599	12.0342.1175	37.8D11.1175	12. UNG BƯỚU	12.342	Xạ trị bằng X Knife	Xạ trị bằng X Knife	Xạ trị bằng X Knife	A	TDB	1188	1188	Xạ trị bằng X Knife	28228000	557217.3913	28785000	724382.6087	0	28952382.61	28952300	
4593	4593	4600	12.0345.1176	37.8D11.1176	12. UNG BƯỚU	12.345	Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều	Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều	Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều	A	TDB	1189	1189	Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều (1 ngày)	1428000	198782.6087	1626000	258417.3913	0	1686417.391	1686400	
4594	4594	4601	12.0344.1177	37.8D11.1177	12. UNG BƯỚU	12.344	Xạ trị bằng máy gia tốc	Xạ trị bằng máy gia tốc	Xạ trị bằng máy gia tốc	A	TDB	1190	1190	Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)	478000	34434.78261	512000	44765.21739	0	522765.2174	522700	
4595	4595	4602	12.0438.1177	37.8D11.1177	12. UNG BƯỚU	12.438	Xạ trị gia tốc toàn não	Xạ trị gia tốc toàn não	Xạ trị gia tốc toàn não	B		1190	1190	Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)	478000	34434.78261	512000	44765.21739	0	522765.2174	522700	
4596	4596	4603	12.0439.1177	37.8D11.1177	12. UNG BƯỚU	12.439	Xạ trị gia tốc toàn não - tủy	Xạ trị gia tốc toàn não - tủy	Xạ trị gia tốc toàn não - tủy	B		1190	1190	Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)	478000	34434.78261	512000	44765.21739	0	522765.2174	522700	
4597	4597	4604	12.0349.1178	37.8D11.1178	12. UNG BƯỚU	12.349	Xạ trị áp sát xuất liều cao	Xạ trị áp sát xuất liều cao	Xạ trị áp sát xuất liều cao	A	TDB	1191	1191	Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)	4428000	928173.913	5356000	1206626.087	0	5634626.087	5634600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
4598	4598	4605	12.0350.1178	37.8D11.1178	12. UNG BƯỚU	12.350	Xạ trị bằng nguồn áp sát	Xạ trị bằng nguồn áp sát	Xạ trị bằng nguồn áp sát	A	TDB	1191	1191	Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)	4428000	928173.913	5356000	1206626.087	0	5634626.087	5634600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
4599	4599	4606	12.0349.1179	37.8D11.1179	12. UNG BƯỚU	12.349	Xạ trị áp sát xuất liều cao	Xạ trị áp sát xuất liều cao	Xạ trị áp sát xuất liều cao	A	TDB	1192	1192	Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)	2628000	837391.3043	3465000	1088608.696	0	3716608.696	3716600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
4600	4600	4607	12.0350.1179	37.8D11.1179	12. UNG BƯỚU	12.350	Xạ trị bằng nguồn áp sát	Xạ trị bằng nguồn áp sát	Xạ trị bằng nguồn áp sát	A	TDB	1192	1192	Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)	2628000	837391.3043	3465000	1088608.696	0	3716608.696	3716600	Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
4601	4601	4608	12.0348.1180	37.8D11.1180	12. UNG BƯỚU	12.348	Xạ trị áp sát xuất liều thấp	Xạ trị áp sát xuất liều thấp	Xạ trị áp sát xuất liều thấp	A	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
4602	4602	4609	12.0350.1180	37.8D11.1180	12. UNG BƯỚU	12.350	Xạ trị bằng nguồn áp sát	Xạ trị bằng nguồn áp sát	Xạ trị bằng nguồn áp sát	A	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
4603	4603	4610	12.0063.1181	37.8D11.1181	12. UNG BƯỚU	12.63	Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ	B	P1	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
4604	4604	4611	12.0067.1181	37.8D11.1181	12. UNG BƯỚU	12.67	Cắt ung thư vòm khẩu cái; tạo hình	Cắt ung thư vòm khẩu cái; tạo hình	Cắt ung thư vòm khẩu cái; tạo hình	B	P1	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
4605	4605	4612	12.0048.1181	37.8D11.1181	12. UNG BƯỚU	12.48	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ	B	P1	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
4606	4606	4613	12.0049.1181	37.8D11.1181	12. UNG BƯỚU	12.49	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ	B	PDB	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
4607	4607	4614	12.0050.1181	37.8D11.1181	12. UNG BƯỚU	12.50	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa	B	PDB	1194	1194	Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ	5980000	1992521.739	7972000	2590278.261	0	8570278.261	8570200	
4608	4608	4615	12.0066.1182	37.8D11.1182	12. UNG BƯỚU	12.66	Cắt chậu sàn miệng; tạo hình và vét hạch cổ	Cắt chậu sàn miệng; tạo hình và vét hạch cổ	Cắt chậu sàn miệng; tạo hình và vét hạch cổ	B	PDB	1195	1195	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	6880000	1992521.739	8872000	2590278.261	0	9470278.261	9470200	
4609	4609	4616	12.0139.1182	37.8D11.1182	12. UNG BƯỚU	12.139	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	B	PDB	1195	1195	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	6880000	1992521.739	8872000	2590278.261	0	9470278.261	9470200	
4610	4610	4617	12.0140.1182	37.8D11.1182	12. UNG BƯỚU	12.140	Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	Cắt ung thư lưỡi; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	B	PDB	1195	1195	Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa	6880000	1992521.739	8872000	2590278.261	0	9470278.261	9470200	
4611	4611	4618	12.0193.1183	37.8D11.1183	12. UNG BƯỚU	12.193	Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm	A	P1	1196	1196	Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm	6680000	1992521.739	8672000	2590278.261	0	9270278.261	9270200	
4612	4612	4619	12.0298.1184	37.8D11.1184	12. UNG BƯỚU	12.298	Cắt bỏ tạng trong tiểu khung; từ 2 tạng trở lên	Cắt bỏ tạng trong tiểu khung; từ 2 tạng trở lên	Cắt bỏ tạng trong tiểu khung; từ 2 tạng trở lên	A	P1	1197	1197	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá	7380000	1992521.739	9372000	2590278.261	0	9970278.261	9970200	
4613	4613	4620	12.0214.1184	37.8D11.1184	12. UNG BƯỚU	12.214	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá	B		1197	1197	Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá	7380000	1992521.739	9372000	2590278.261	0	9970278.261	9970200	
4614	4614	4621	12.0330.1185	37.8D11.1185	12. UNG BƯỚU	12.330	Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay	Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay	Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay	B	P1	1198	1198	Tháo khớp xương bả vai do ung thư	5180000	1992521.739	7172000	2590278.261	0	7770278.261	7770200	
4615	4615	4622	12.0446.1185	37.8D11.1185	12. UNG BƯỚU	12.446	Tháo khớp xương bả vai do ung thư	Tháo khớp xương bả vai do ung thư	Tháo khớp xương bả vai do ung thư	B		1198	1198	Tháo khớp xương bả vai do ung thư	5180000	1992521.739	7172000	2590278.261	0	7770278.261	7770200	
4616	4616	4623	12.0447.1186	37.8D11.1186	12. UNG BƯỚU	12.447	Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm	Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm	Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm	A		1199	1199	Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm	6580000	1992521.739	8572000	2590278.261	0	9170278.261	9170200	
4617	4617	4624	12.0448.1187	37.8D11.1187	12. UNG BƯỚU	12.448	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	B		1200	1200	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	1070000	278608.6957	1348000	362191.3043	0	1432191.304	1432100	Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.
4618	4618	4625	12.0142.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.142	Cắt bỏ khối u màn hầu	Cắt bỏ khối u màn hầu	Cắt bỏ khối u màn hầu	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4619	4619	4626	12.0141.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.141	Cắt khối u khẩu cái	Cắt khối u khẩu cái	Cắt khối u khẩu cái	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4620	4620	4627	12.0264.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.264	Cắt nang thừng tinh hai bên	Cắt nang thừng tinh hai bên	Cắt nang thừng tinh hai bên	C	P2	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4621	4621	4628	12.0135.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.135	Cắt u lưỡi lành tính	Cắt u lưỡi lành tính	Cắt u lưỡi lành tính	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4622	4622	4629	12.0314.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.314	Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm	Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm	Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4623	4623	4630	12.0054.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.54	Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc	Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc	Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4624	4624	4631	12.0053.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.53	Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ	Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4625	4625	4632	12.0318.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.318	Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm	Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm	Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4626	4626	4633	12.0194.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.194	Phẫu thuật vét hạch nách	Phẫu thuật vét hạch nách	Phẫu thuật vét hạch nách	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4627	4627	4634	12.0332.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.332	Tháo khớp cổ chân do ung thư	Tháo khớp cổ chân do ung thư	Tháo khớp cổ chân do ung thư	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4628	4628	4635	12.0331.1189	37.8D11.1189	12. UNG BƯỚU	12.331	Tháo nửa bàn chân trước do ung thư	Tháo nửa bàn chân trước do ung thư	Tháo nửa bàn chân trước do ung thư	B	P1	1202	1202	Phẫu thuật loại I (Ung bướu)	1797000	1156695.652	2953000	1503704.348	0	3300704.348	3300700	
4629	4629	4636	12.0011.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.11	Cắt các u lành tuyến giáp	Cắt các u lành tuyến giáp	Cắt các u lành tuyến giáp	C	P2	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4630	4630	4637	12.0263.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.263	Cắt nang thừng tinh một bên	Cắt nang thừng tinh một bên	Cắt nang thừng tinh một bên	C	P2	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4631	4631	4638	12.0321.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.321	Cắt u bao gân	Cắt u bao gân	Cắt u bao gân	B	P2	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4632	4632	4639	12.0320.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.320	Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm	Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm	Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm	C	P2	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4633	4633	4640	12.0319.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.319	Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm	Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm	Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm	B	P1	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4634	4634	4641	12.0313.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.313	Cắt u máu khu trú; đường kính dưới 5 cm	Cắt u máu khu trú; đường kính dưới 5 cm	Cắt u máu khu trú; đường kính dưới 5 cm	C	P2	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4635	4635	4642	12.0317.1190	37.8D11.1190	12. UNG BƯỚU	12.317	Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm	Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm	Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm	B	P2	1203	1203	Phẫu thuật loại II (Ung bướu)	1160000	754434.7826	1914000	980765.2174	0	2140765.217	2140700	
4636	4636	4643	12.0322.1191	37.8D11.1191	12. UNG BƯỚU	12.322	Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay; khoeo chân; cổ chân)	Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay; khoeo chân; cổ chân)	Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay; khoeo chân; cổ chân)	C	P3	1204	1204	Phẫu thuật loại III (Ung bướu)	769000	529043.4783	1298000	687756.5217	0	1456756.522	1456700	
4637	4637	4644	12.0261.1191	37.8D11.1191	12. UNG BƯỚU	12.261	Cắt u sùi đầu miệng sáo	Cắt u sùi đầu miệng sáo	Cắt u sùi đầu miệng sáo	C	P3	1204	1204	Phẫu thuật loại III (Ung bướu)	769000	529043.4783	1298000	687756.5217	0	1456756.522	1456700	
4638	4638	4645	12.0377.1192	37.8D11.1192	12. UNG BƯỚU	12.377	Điều trị đích trong ung thư	Điều trị đích trong ung thư	Điều trị đích trong ung thư	B	TDB	1205	1205	Thủ thuật đặc biệt (Ung bướu)	678000	237913.0435	915000	309286.9565	0	987286.9565	987200	
4639	4639	4646	12.0351.1192	37.8D11.1192	12. UNG BƯỚU	12.351	Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ	Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ	Xạ trị bằng các đồng vị phóng xạ	A	TDB	1205	1205	Thủ thuật đặc biệt (Ung bướu)	678000	237913.0435	915000	309286.9565	0	987286.9565	987200	
4640	4640	4647	12.0001.1193	37.8D11.1193	12. UNG BƯỚU	12.1	Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt	Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt	Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt	A	T1	1206	1206	Thủ thuật loại I (Ung bướu)	414000	111130.4348	525000	144469.5652	0	558469.5652	558400	
4641	4641	4648	12.0406.1823	37.3G01.1823	12. UNG BƯỚU	12.406	Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ	Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ	Điều trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
4642	4642	4649	12.0430.1823	37.3G01.1823	12. UNG BƯỚU	12.430	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ¹³¹I-Rituximab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ¹³¹I-Rituximab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ¹³¹I-Rituximab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
4643	4643	4650	12.0432.1823	37.3G01.1823	12. UNG BƯỚU	12.432	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
4644	4644	4651	12.0431.1823	37.3G01.1823	12. UNG BƯỚU	12.431	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-Nimotuzumab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-Nimotuzumab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-Nimotuzumab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
4645	4645	4652	12.0361.1870	37.3G02.1870	12. UNG BƯỚU	12.361	Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I	Điều trị bệnh basedow bằng ¹³¹I	Điều trị bệnh Basedow bằng I 13i	B	TDB	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
4646	4646	4653	12.0362.1870	37.3G02.1870	12. UNG BƯỚU	12.362	Điều trị bướu cổ đơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu cổ đơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu cổ đơn thuần bằng I¹³¹	B	TDB	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
4647	4647	4654	12.0360.1870	37.3G02.1870	12. UNG BƯỚU	12.360	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I 13i	A	TDB	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
4648	4648	4655	12.0363.1871	37.3G02.1871	12. UNG BƯỚU	12.363	Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng ¹³¹I	Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng ¹³¹I	Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng I¹³¹	B	TDB	1887	1887	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131	612000	372521.7391	984000	484278.2609	0	1096278.261	1096200	
4649	4649	4656	12.0408.1872	37.3G02.1872	12. UNG BƯỚU	12.408	Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ	Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ	Điều trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ	B	TDB	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
4650	4650	4657	12.0409.1872	37.3G02.1872	12. UNG BƯỚU	12.409	Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ	Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ	Điều trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ	B	TDB	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
4651	4651	4658	12.0434.1875	37.3G02.1875	12. UNG BƯỚU	12.434	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
4652	4652	4659	12.0433.1875	37.3G02.1875	12. UNG BƯỚU	12.433	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
4653	4653	4660	12.0423.1880	37.3G02.1880	12. UNG BƯỚU	12.423	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I	B	TDB	1896	1896	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
4654	4654	4661	12.0424.1881	37.3G02.1881	12. UNG BƯỚU	12.424	Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I	B		1897	1897	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
4655	4655	4662	12.0404.1883	37.3G02.1883	12. UNG BƯỚU	12.404	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ	B	TDB	1899	1899	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	14222000	1018956.522	15240000	1324643.478	0	15546643.48	15546600	Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
4656	4656	4663	12.0429.1883	37.3G02.1883	12. UNG BƯỚU	12.429	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y.	B	TDB	1899	1899	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	14222000	1018956.522	15240000	1324643.478	0	15546643.48	15546600	Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
4657	4657	4664	13.0042.0058	37.2A04.0058	13. PHỤ SẢN	13.42	Nút mạch cầm máu trong sản khoa	Nút mạch cầm máu trong sản khoa	Nút mạch cầm máu trong sản khoa	A	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
4658	4658	4665	13.0200.0071	37.8B00.0074	13. PHỤ SẢN	13.200	Bóp bóng ambu; thổi ngạt sơ sinh	Bóp bóng ambu; thổi ngạt sơ sinh	Bóp bóng Ambu; thổi ngạt sơ sinh	D		74	74	Bơm rửa khoang màng phổi	159000	68869.56522	227000	89530.43478	0	248530.4348	248500	
4659	4659	4666	13.0137.0077	37.8B00.0077	13. PHỤ SẢN	13.137	Chọc hút dịch màng bụng; màng phổi do quá kích buồng trứng	Chọc hút dịch màng bụng; màng phổi do quá kích buồng trứng	Chọc hút dịch màng bụng; màng phổi do quá kích buồng trứng	B	T2	80	80	Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi	109000	34434.78261	143000	44765.21739	0	153765.2174	153700	
4660	4660	4667	13.0191.0079	37.8B00.0079	13. PHỤ SẢN	13.191	Chọc hút dịch; khí màng phổi sơ sinh	Chọc hút dịch; khí màng phổi sơ sinh	Chọc hút dịch; khí màng phổi sơ sinh	C	T1	82	82	Chọc hút khí màng phổi	110000	40695.65217	150000	52904.34783	0	162904.3478	162900	
4661	4661	4668	13.0188.0083	37.8B00.0083	13. PHỤ SẢN	13.188	Chọc dò tủy sống sơ sinh	Chọc dò tủy sống sơ sinh	Chọc dò tủy sống sơ sinh	C	T1	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
4662	4662	4669	13.0195.0094	37.8B00.0094	13. PHỤ SẢN	13.195	Dẫn lưu màng phổi sơ sinh	Dẫn lưu màng phổi sơ sinh	Dẫn lưu màng phổi sơ sinh	C	T1	97	97	Dẫn lưu màng phổi tối thiểu	539000	68869.56522	607000	89530.43478	0	628530.4348	628500	
4663	4663	4670	13.0185.0099	37.8B00.0099	13. PHỤ SẢN	13.185	Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh	Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh	Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh	C	T2	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
4664	4664	4671	13.0183.0099	37.8B00.0099	13. PHỤ SẢN	13.183	Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh	Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh	Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh	B	T1	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
4665	4665	4672	13.0192.0103	37.8B00.0103	13. PHỤ SẢN	13.192	Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh	Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh	Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh	C		107	107	Đặt sonde dạ dày	69500	24886.95652	94300	32353.04348	0	101853.0435	101800	
4666	4666	4673	13.0193.0159	37.8B00.0159	13. PHỤ SẢN	13.193	Rửa dạ dày sơ sinh	Rửa dạ dày sơ sinh	Rửa dạ dày sơ sinh	C	T1	164	164	Rửa dạ dày	61500	69652.17391	131000	90547.82609	0	152047.8261	152000	
4667	4667	4674	13.0187.0209	37.8B00.0209	13. PHỤ SẢN	13.187	Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)	Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế]	Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)	C		216	216	Thở máy (01 ngày điều trị)	444000	139304.3478	583000	181095.6522	0	625095.6522	625000	
4668	4668	4675	13.0199.0211	37.8B00.0211	13. PHỤ SẢN	13.199	Đặt sonde hậu môn sơ sinh	Đặt sonde hậu môn sơ sinh	Đặt sonde hậu môn sơ sinh	D		218	218	Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn	64000	21913.04348	85900	28486.95652	0	92486.95652	92400	
4669	4669	4676	13.0051.0237	37.8C00.0237	13. PHỤ SẢN	13.51	Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại	Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại [ hồng ngoại]	Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại	C		246	246	Hồng ngoại	25287	12072.52174	37300	15694.27826	0	40981.27826	40900	
4670	4670	4677	13.0051.0254	37.8C00.0254	13. PHỤ SẢN	13.51	Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại	Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại [sóng ngắn]	Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn; hồng ngoại	C		263	263	Sóng ngắn	24162	13050.78261	37200	16966.01739	0	41128.01739	41100	
4671	4671	4678	13.0155.0334	37.8D03.0334	13. PHỤ SẢN	13.155	Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn	Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn	Cắt; đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn	C	T2	343	343	Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn	320000	438260.8696	758000	569739.1304	0	889739.1304	889700	
4672	4672	4679	13.0152.0589	37.8D06.0589	13. PHỤ SẢN	13.152	Bóc nang tuyến Bartholin	Bóc nang tuyến Bartholin	Bóc nang tuyến Bartholin	C	T1	599	599	Bóc nang tuyến Bartholin	1109000	200347.8261	1309000	260452.1739	0	1369452.174	1369400	
4673	4673	4680	13.0114.0590	37.8D06.0590	13. PHỤ SẢN	13.114	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	B	P3	600	600	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	2128000	716869.5652	2844000	931930.4348	0	3059930.435	3059900	
4674	4674	4681	13.0175.0591	37.8D06.0591	13. PHỤ SẢN	13.175	Bóc nhân xơ vú	Bóc nhân xơ vú	Bóc nhân xơ vú	C	T1	601	601	Bóc nhân xơ vú	819000	200347.8261	1019000	260452.1739	0	1079452.174	1079400	
4675	4675	4682	13.0176.0592	37.8D06.0592	13. PHỤ SẢN	13.176	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	B	P1	602	602	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	2970000	914086.9565	3884000	1188313.043	0	4158313.043	4158300	
4676	4676	4683	13.0177.0593	37.8D06.0593	13. PHỤ SẢN	13.177	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	C	P2	603	603	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	2392000	446086.9565	2838000	579913.0435	0	2971913.043	2971900	
4677	4677	4684	13.0053.0594	37.8D06.0594	13. PHỤ SẢN	13.53	Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung	Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung	Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung	C		604	604	Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung	80000	45391.30435	125000	59008.69565	0	139008.6957	139000	
4678	4678	4685	13.0118.0595	37.8D06.0595	13. PHỤ SẢN	13.118	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	B	P1	605	605	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần	3353000	914086.9565	4267000	1188313.043	0	4541313.043	4541300	
4679	4679	4686	13.0117.0595	37.8D06.0595	13. PHỤ SẢN	13.117	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	B	P1	605	605	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần	3353000	914086.9565	4267000	1188313.043	0	4541313.043	4541300	
4680	4680	4687	13.0119.0596	37.8D06.0596	13. PHỤ SẢN	13.119	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi	B	P1	606	606	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi	4794000	914086.9565	5708000	1188313.043	0	5982313.043	5982300	
4681	4681	4688	13.0147.0597	37.8D06.0597	13. PHỤ SẢN	13.147	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	C	P3	607	607	Cắt u thành âm đạo	1662000	466434.7826	2128000	606365.2174	0	2268365.217	2268300	
4682	4682	4689	13.0061.0598	37.8D06.0598	13. PHỤ SẢN	13.61	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	B	PDB	608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	4878000	1490086.957	6368000	1937113.043	0	6815113.043	6815100	
4683	4683	4690	13.0168.0599	37.8D06.0599	13. PHỤ SẢN	13.168	Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách	Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách	Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách	B	P1	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4684	4684	4691	13.0169.0599	37.8D06.0599	13. PHỤ SẢN	13.169	Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	B	P1	609	609	Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách	3570000	1490086.957	5060000	1937113.043	0	5507113.043	5507100	
4685	4685	4692	13.0054.0600	37.8D06.0600	13. PHỤ SẢN	13.54	Trích áp xe tầng sinh môn	Trích áp xe tầng sinh môn	Chích áp xe tầng sinh môn	C	T2	610	610	Chích áp xe tầng sinh môn	692000	139304.3478	831000	181095.6522	0	873095.6522	873000	
4686	4686	4693	13.0151.0601	37.8D06.0601	13. PHỤ SẢN	13.151	Trích áp xe tuyến Bartholin	Trích áp xe tuyến Bartholin	Chích áp xe tuyến Bartholin	C	T2	611	611	Chích áp xe tuyến Bartholin	620000	255130.4348	875000	331669.5652	0	951669.5652	951600	
4687	4687	4694	13.0163.0602	37.8D06.0602	13. PHỤ SẢN	13.163	Trích áp xe vú	Trích áp xe vú	Chích áp xe vú	C	T2	612	612	Chích apxe tuyến vú	162000	68869.56522	230000	89530.43478	0	251530.4348	251500	
4688	4688	4695	13.0153.0603	37.8D06.0603	13. PHỤ SẢN	13.153	Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh	Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh	Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh	C	T1	613	613	Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh	625000	200347.8261	825000	260452.1739	0	885452.1739	885400	
4689	4689	4696	13.0162.0604	37.8D06.0604	13. PHỤ SẢN	13.162	Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng	Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng	Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng	C	T1	614	614	Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng	549000	400695.6522	949000	520904.3478	0	1069904.348	1069900	
4690	4690	4697	13.0184.0605	37.8D06.0605	13. PHỤ SẢN	13.184	Chọc dò màng bụng sơ sinh	Chọc dò màng bụng sơ sinh	Chọc dò màng bụng sơ sinh	B	T2	615	615	Chọc dò màng bụng sơ sinh	335000	84521.73913	419000	109878.2609	0	444878.2609	444800	
4691	4691	4698	13.0160.0606	37.8D06.0606	13. PHỤ SẢN	13.160	Chọc dò túi cùng Douglas	Chọc dò túi cùng Douglas	Chọc dò túi cùng Douglas	C		616	616	Chọc dò túi cùng Douglas	223000	68869.56522	291000	89530.43478	0	312530.4348	312500	
4692	4692	4699	13.0084.0607	37.8D06.0607	13. PHỤ SẢN	13.84	Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm	Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm	Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm	B	T1	617	617	Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm	2027000	200347.8261	2227000	260452.1739	0	2287452.174	2287400	
4693	4693	4700	13.0046.0608	37.8D06.0608	13. PHỤ SẢN	13.46	Chọc ối điều trị đa ối	Chọc ối điều trị đa ối	Chọc ối điều trị đa ối	B	T1	618	618	Chọc ối	541000	219130.4348	760000	284869.5652	0	825869.5652	825800	
4694	4694	4701	13.0047.0608	37.8D06.0608	13. PHỤ SẢN	13.47	Chọc ối làm xét nghiệm tế bào	Chọc ối làm xét nghiệm tế bào	Chọc ối làm xét nghiệm tế bào	B	T1	618	618	Chọc ối	541000	219130.4348	760000	284869.5652	0	825869.5652	825800	
4695	4695	4702	13.0159.0609	37.8D06.0609	13. PHỤ SẢN	13.159	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	C	T1	619	619	Dẫn lưu cùng đồ Douglas	671000	198782.6087	869000	258417.3913	0	929417.3913	929400	
4696	4696	4703	13.0100.0610	37.8D06.0610	13. PHỤ SẢN	13.100	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	B	P1	620	620	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	5289000	914086.9565	6203000	1188313.043	0	6477313.043	6477300	
4697	4697	4704	13.0145.0611	37.8D06.0611	13. PHỤ SẢN	13.145	Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện; đốt nhiệt; đốt laser; áp lạnh...	Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện; đốt nhiệt; đốt laser; áp lạnh...	Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện; đốt nhiệt; đốt laser; áp lạnh...	C	T2	621	621	Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser	102000	68869.56522	170000	89530.43478	0	191530.4348	191500	
4698	4698	4705	13.0146.0612	37.8D06.0612	13. PHỤ SẢN	13.146	Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn	Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn	Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn	C		622	622	Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn	129000	200347.8261	329000	260452.1739	0	389452.1739	389400	
4699	4699	4706	13.0024.0613	37.8D06.0613	13. PHỤ SẢN	13.24	Đỡ đẻ ngôi ngược (*)	Đỡ đẻ ngôi ngược (*)	Đỡ đẻ ngôi ngược (*)	C	T1	623	623	Đỡ đẻ ngôi ngược	671000	400695.6522	1071000	520904.3478	0	1191904.348	1191900	
4700	4700	4707	13.0033.0614	37.8D06.0614	13. PHỤ SẢN	13.33	Đỡ đẻ thường ngôi chỏm	Đỡ đẻ thường ngôi chỏm	Đỡ đẻ thường ngôi chỏm	D	T2	624	624	Đỡ đẻ thường ngôi chỏm	567000	169043.4783	736000	219756.5217	0	786756.5217	786700	
4701	4701	4708	13.0026.0615	37.8D06.0615	13. PHỤ SẢN	13.26	Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên	Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên	Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên	C	T1	625	625	Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên	731000	599478.2609	1330000	779321.7391	0	1510321.739	1510300	
4702	4702	4709	13.0120.0616	37.8D06.0616	13. PHỤ SẢN	13.120	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	B	P1	626	626	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	3357000	914086.9565	4271000	1188313.043	0	4545313.043	4545300	
4703	4703	4710	13.0027.0617	37.8D06.0617	13. PHỤ SẢN	13.27	Forceps	Forceps	Forceps	C	T1	627	627	Forceps hoặc Giác hút sản khoa	621000	400695.6522	1021000	520904.3478	0	1141904.348	1141900	
4704	4704	4711	13.0028.0617	37.8D06.0617	13. PHỤ SẢN	13.28	Giác hút	Giác hút	Giác hút	C	T1	627	627	Forceps hoặc Giác hút sản khoa	621000	400695.6522	1021000	520904.3478	0	1141904.348	1141900	
4705	4705	4712	13.0019.0618	37.8D06.0618	13. PHỤ SẢN	13.19	Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng	Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng	Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng	B	T1	628	628	Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng	591000	70434.78261	661000	91565.21739	0	682565.2174	682500	
4706	4706	4713	13.0157.0619	37.8D06.0619	13. PHỤ SẢN	13.157	Hút buồng tử cung do rong kinh; rong huyết	Hút buồng tử cung do rong kinh; rong huyết	Hút buồng tử cung do rong kinh; rong huyết	C	T2	629	629	Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết	147000	68869.56522	215000	89530.43478	0	236530.4348	236500	
4707	4707	4714	13.0237.0620	37.8D06.0620	13. PHỤ SẢN	13.237	Hút thai dưới siêu âm	Hút thai dưới siêu âm	Hút thai dưới siêu âm	B	T1	630	630	Hút thai dưới siêu âm	341000	139304.3478	480000	181095.6522	0	522095.6522	522000	
4708	4708	4715	13.0044.0621	37.8D06.0621	13. PHỤ SẢN	13.44	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	B	P2	631	631	Huỷ thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	2374000	444521.7391	2818000	577878.2609	0	2951878.261	2951800	
4709	4709	4716	13.0045.0622	37.8D06.0622	13. PHỤ SẢN	13.45	Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai	Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai	Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai	B	TDB	632	632	Huỷ thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai	2211000	237913.0435	2448000	309286.9565	0	2520286.957	2520200	
4710	4710	4717	13.0030.0623	37.8D06.0623	13. PHỤ SẢN	13.30	Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo	Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo	Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo	C	T1	633	633	Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo	1391000	209739.1304	1600000	272660.8696	0	1663660.87	1663600	
4711	4711	4718	13.0149.0624	37.8D06.0624	13. PHỤ SẢN	13.149	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	C	P3	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	1511000	468000	1979000	608400	0	2119400	2119400	
4712	4712	4719	13.0018.0625	37.8D06.0625	13. PHỤ SẢN	13.18	Khâu tử cung do nạo thủng	Khâu tử cung do nạo thủng	Khâu tử cung do nạo thủng	C	P2	635	635	Khâu tử cung do nạo thủng	2304000	577565.2174	2881000	750834.7826	0	3054834.783	3054800	
4713	4713	4720	13.0052.0626	37.8D06.0626	13. PHỤ SẢN	13.52	Khâu vòng cổ tử cung	Khâu vòng cổ tử cung	Khâu vòng cổ tử cung	C	T1	636	636	Khâu vòng cổ tử cung	491000	70434.78261	561000	91565.21739	0	582565.2174	582500	
4714	4714	4721	13.0141.0627	37.8D06.0627	13. PHỤ SẢN	13.141	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	B	P2	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	2269000	577565.2174	2846000	750834.7826	0	3019834.783	3019800	
4715	4715	4722	13.0140.0627	37.8D06.0627	13. PHỤ SẢN	13.140	Khoét chóp cổ tử cung	Khoét chóp cổ tử cung	Khoét chóp cổ tử cung	B	P2	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	2269000	577565.2174	2846000	750834.7826	0	3019834.783	3019800	
4716	4716	4723	13.0136.0628	37.8D06.0628	13. PHỤ SẢN	13.136	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	C	P3	638	638	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	2225000	468000	2693000	608400	0	2833400	2833400	
4717	4717	4724	13.0040.0629	37.8D06.0629	13. PHỤ SẢN	13.40	Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn	Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn	Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn	D		639	639	Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn	70000	18939.13043	88900	24620.86957	0	94620.86957	94600	
4718	4718	4725	13.0148.0630	37.8D06.0630	13. PHỤ SẢN	13.148	Lấy dị vật âm đạo	Lấy dị vật âm đạo	Lấy dị vật âm đạo	C	T2	640	640	Lấy dị vật âm đạo	432000	170608.6957	602000	221791.3043	0	653791.3043	653700	
4719	4719	4726	13.0240.0631	37.8D06.0631	13. PHỤ SẢN	13.240	Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ	Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ	Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ	C	P2	641	641	Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	2280000	701217.3913	2981000	911582.6087	0	3191582.609	3191500	
4720	4720	4727	13.0222.0631	37.8D06.0631	13. PHỤ SẢN	13.222	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	C	P2	641	641	Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	2280000	701217.3913	2981000	911582.6087	0	3191582.609	3191500	
4721	4721	4728	13.0224.0631	37.8D06.0631	13. PHỤ SẢN	13.224	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	C	P2	641	641	Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	2280000	701217.3913	2981000	911582.6087	0	3191582.609	3191500	
4722	4722	4729	13.0032.0632	37.8D06.0632	13. PHỤ SẢN	13.32	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	C	P2	642	642	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	1804000	536869.5652	2340000	697930.4348	0	2501930.435	2501900	
4723	4723	4730	13.0113.0633	37.8D06.0633	13. PHỤ SẢN	13.113	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	B	P2	643	643	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	2862000	657391.3043	3519000	854608.6957	0	3716608.696	3716600	
4724	4724	4731	13.0158.0634	37.8D06.0634	13. PHỤ SẢN	13.158	Nạo hút thai trứng	Nạo hút thai trứng	Nạo hút thai trứng	C	T1	644	644	Nạo hút thai trứng	524000	300521.7391	824000	390678.2609	0	914678.2609	914600	
4725	4725	4732	13.0049.0635	37.8D06.0635	13. PHỤ SẢN	13.49	Nạo sót thai; nạo sót rau sau sảy; sau đẻ	Nạo sót thai; nạo sót rau sau sảy; sau đẻ	Nạo sót thai; nạo sót rau sau sẩy; sau đẻ	C	T2	645	645	Nạo sót thai; nạo sót rau sau sẩy; sau đẻ	287000	68869.56522	355000	89530.43478	0	376530.4348	376500	
4726	4726	4733	13.0130.0636	37.8D06.0636	13. PHỤ SẢN	13.130	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3915000	579130.4348	4494000	752869.5652	0	4667869.565	4667800	
4727	4727	4734	13.0129.0636	37.8D06.0636	13. PHỤ SẢN	13.129	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3915000	579130.4348	4494000	752869.5652	0	4667869.565	4667800	
4728	4728	4735	13.0128.0636	37.8D06.0636	13. PHỤ SẢN	13.128	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3915000	579130.4348	4494000	752869.5652	0	4667869.565	4667800	
4729	4729	4736	13.0127.0637	37.8D06.0637	13. PHỤ SẢN	13.127	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	B	P2	647	647	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	2466000	438260.8696	2904000	569739.1304	0	3035739.13	3035700	
4730	4730	4737	13.0025.0638	37.8D06.0638	13. PHỤ SẢN	13.25	Nội xoay thai	Nội xoay thai	Nội xoay thai	C	T1	648	648	Nội xoay thai	1291000	139304.3478	1430000	181095.6522	0	1472095.652	1472000	
4731	4731	4738	13.0156.0639	37.8D06.0639	13. PHỤ SẢN	13.156	Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính	Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính	Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính	C	T1	649	649	Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính	499000	98608.69565	597000	128191.3043	0	627191.3043	627100	
4732	4732	4739	13.0048.0640	37.8D06.0640	13. PHỤ SẢN	13.48	Nong cổ tử cung do bế sản dịch	Nong cổ tử cung do bế sản dịch	Nong cổ tử cung do bế sản dịch	C	T3	650	650	Nong cổ tử cung do bế sản dịch	224000	68869.56522	292000	89530.43478	0	313530.4348	313500	
4733	4733	4740	13.0233.0642	37.8D06.0642	13. PHỤ SẢN	13.233	Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18	Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18	Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18	B	T1	652	652	Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18	956000	237913.0435	1193000	309286.9565	0	1265286.957	1265200	
4734	4734	4741	13.0231.0643	37.8D06.0643	13. PHỤ SẢN	13.231	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần	B		653	653	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần	216000	104869.5652	320000	136330.4348	0	352330.4348	352300	
4735	4735	4742	13.0229.0643	37.8D06.0643	13. PHỤ SẢN	13.229	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần	A		653	653	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần	216000	104869.5652	320000	136330.4348	0	352330.4348	352300	
4736	4736	4743	13.0241.0644	37.8D06.0644	13. PHỤ SẢN	13.241	Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không	Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không	Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không	D	T3	654	654	Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không	269000	139304.3478	408000	181095.6522	0	450095.6522	450000	
4737	4737	4744	13.0239.0645	37.8D06.0645	13. PHỤ SẢN	13.239	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần	C		655	655	Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc	155000	34434.78261	189000	44765.21739	0	199765.2174	199700	
4738	4738	4745	13.0230.0646	37.8D06.0646	13. PHỤ SẢN	13.230	Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước	Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước	Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước	A	T2	656	656	Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước	877000	197217.3913	1074000	256382.6087	0	1133382.609	1133300	
4739	4739	4746	13.0232.0647	37.8D06.0647	13. PHỤ SẢN	13.232	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22	Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22	B		657	657	Phá thai từ 13 tuần đến 22 tuần bằng thuốc	430000	139304.3478	569000	181095.6522	0	611095.6522	611000	
4740	4740	4747	13.0238.0648	37.8D06.0648	13. PHỤ SẢN	13.238	Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không	Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không	Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không	C	T2	658	658	Phá thai từ tuần thứ 7 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không	338000	70434.78261	408000	91565.21739	0	429565.2174	429500	
4741	4741	4748	13.0013.0649	37.8D06.0649	13. PHỤ SẢN	13.13	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	C	P1	659	659	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	4195000	777913.0435	4972000	1011286.957	0	5206286.957	5206200	
4742	4742	4749	13.0115.0650	37.8D06.0650	13. PHỤ SẢN	13.115	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	B	P2	660	660	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	2199000	577565.2174	2776000	750834.7826	0	2949834.783	2949800	
4743	4743	4750	13.0110.0651	37.8D06.0651	13. PHỤ SẢN	13.110	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	B	P2	661	661	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	2140000	579130.4348	2719000	752869.5652	0	2892869.565	2892800	
4744	4744	4751	13.0017.0652	37.8D06.0652	13. PHỤ SẢN	13.17	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	B	P1	662	662	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	4123000	558782.6087	4681000	726417.3913	0	4849417.391	4849400	
4745	4745	4752	13.0174.0653	37.8D06.0653	13. PHỤ SẢN	13.174	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
4746	4746	4753	13.0170.0653	37.8D06.0653	13. PHỤ SẢN	13.170	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	B	P1	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
4747	4747	4754	13.0172.0653	37.8D06.0653	13. PHỤ SẢN	13.172	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	B	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
4748	4748	4755	13.0123.0654	37.8D06.0654	13. PHỤ SẢN	13.123	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	B	P1	664	664	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	2892000	937565.2174	3829000	1218834.783	0	4110834.783	4110800	
4749	4749	4756	13.0143.0655	37.8D06.0655	13. PHỤ SẢN	13.143	Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung	Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung	Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung	C	P3	665	665	Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung	1639000	358434.7826	1997000	465965.2174	0	2104965.217	2104900	
4750	4750	4757	13.0111.0656	37.8D06.0656	13. PHỤ SẢN	13.111	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	B	P2	666	666	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	2251000	577565.2174	2828000	750834.7826	0	3001834.783	3001800	
4751	4751	4758	13.0067.0657	37.8D06.0657	13. PHỤ SẢN	13.67	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	B	P1	667	667	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	2980000	914086.9565	3894000	1188313.043	0	4168313.043	4168300	
4752	4752	4759	13.0066.0658	37.8D06.0658	13. PHỤ SẢN	13.66	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi	B	P1	668	668	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi	5094000	986086.9565	6080000	1281913.043	0	6375913.043	6375900	
4753	4753	4760	13.0009.0659	37.8D06.0659	13. PHỤ SẢN	13.9	Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp	Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp	Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp	B	PDB	669	669	Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp	7914000	1994086.957	9908000	2592313.043	0	10506313.04	10506300	
4754	4754	4761	13.0010.0660	37.8D06.0660	13. PHỤ SẢN	13.10	Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa	Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa	Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa	B	PDB	670	670	Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa	6159000	1496347.826	7655000	1945252.174	0	8104252.174	8104200	
4755	4755	4762	13.0059.0661	37.8D06.0661	13. PHỤ SẢN	13.59	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	B	PDB	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4893000	1494782.609	6387000	1943217.391	0	6836217.391	6836200	
4756	4756	4763	13.0109.0662	37.8D06.0662	13. PHỤ SẢN	13.109	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	B	P2	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	2182000	577565.2174	2759000	750834.7826	0	2932834.783	2932800	
4757	4757	4764	13.0116.0663	37.8D06.0663	13. PHỤ SẢN	13.116	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	B	P1	673	673	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	2954000	914086.9565	3868000	1188313.043	0	4142313.043	4142300	
4758	4758	4765	13.0093.0664	37.8D06.0664	13. PHỤ SẢN	13.93	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	C	P1	674	674	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	3011000	912521.7391	3923000	1186278.261	0	4197278.261	4197200	
4759	4759	4766	13.0091.0665	37.8D06.0665	13. PHỤ SẢN	13.91	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng	C	P1	675	675	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng	2969000	914086.9565	3883000	1188313.043	0	4157313.043	4157300	
4760	4760	4767	13.0101.0666	37.8D06.0666	13. PHỤ SẢN	13.101	Phẫu thuật Crossen	Phẫu thuật Crossen	Phẫu thuật Crossen	B	P1	676	676	Phẫu thuật Crossen	3256000	914086.9565	4170000	1188313.043	0	4444313.043	4444300	
4761	4761	4768	13.0134.0667	37.8D06.0667	13. PHỤ SẢN	13.134	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	B	P1	677	677	Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)	4629000	914086.9565	5543000	1188313.043	0	5817313.043	5817300	Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ.
4762	4762	4769	13.0135.0667	37.8D06.0667	13. PHỤ SẢN	13.135	Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu	B	P1	677	677	Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)	4629000	914086.9565	5543000	1188313.043	0	5817313.043	5817300	Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ.
4763	4763	4770	13.0075.0668	37.8D06.0668	13. PHỤ SẢN	13.75	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	B	P2	678	678	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	2844000	577565.2174	3421000	750834.7826	0	3594834.783	3594800	
4764	4764	4771	13.0112.0669	37.8D06.0669	13. PHỤ SẢN	13.112	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	B	P2	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	2366000	577565.2174	2943000	750834.7826	0	3116834.783	3116800	
4765	4765	4772	13.0008.0670	37.8D06.0670	13. PHỤ SẢN	13.8	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)	C	P1	680	680	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)	3559000	777913.0435	4336000	1011286.957	0	4570286.957	4570200	
4766	4766	4773	13.0007.0671	37.8D06.0671	13. PHỤ SẢN	13.7	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	C	P2	681	681	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	1854000	577565.2174	2431000	750834.7826	0	2604834.783	2604800	
4767	4767	4774	13.0002.0672	37.8D06.0672	13. PHỤ SẢN	13.2	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	B	P1	682	682	Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên	2190000	912521.7391	3102000	1186278.261	0	3376278.261	3376200	
4768	4768	4775	13.0006.0673	37.8D06.0673	13. PHỤ SẢN	13.6	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	B	PDB	683	683	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1)	4898000	1245913.043	6143000	1619686.957	0	6517686.957	6517600	
4769	4769	4776	13.0003.0674	37.8D06.0674	13. PHỤ SẢN	13.3	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	B	P1	684	684	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	3384000	777913.0435	4161000	1011286.957	0	4395286.957	4395200	
4770	4770	4777	13.0005.0675	37.8D06.0675	13. PHỤ SẢN	13.5	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	B	P1	685	685	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa	3551000	914086.9565	4465000	1188313.043	0	4739313.043	4739300	
4771	4771	4778	13.0004.0675	37.8D06.0675	13. PHỤ SẢN	13.4	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	B	P1	685	685	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa	3551000	914086.9565	4465000	1188313.043	0	4739313.043	4739300	
4772	4772	4779	13.0001.0676	37.8D06.0676	13. PHỤ SẢN	13.1	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	A	PDB	686	686	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	6682000	1494782.609	8176000	1943217.391	0	8625217.391	8625200	
4773	4773	4780	13.0104.0677	37.8D06.0677	13. PHỤ SẢN	13.104	Phẫu thuật Labhart	Phẫu thuật Labhart	Phẫu thuật Labhart	B	P2	687	687	Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart	2305000	577565.2174	2882000	750834.7826	0	3055834.783	3055800	
4774	4774	4781	13.0103.0677	37.8D06.0677	13. PHỤ SẢN	13.103	Phẫu thuật Lefort	Phẫu thuật Lefort	Phẫu thuật Lefort	B	P2	687	687	Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart	2305000	577565.2174	2882000	750834.7826	0	3055834.783	3055800	
4775	4775	4782	13.0102.0678	37.8D06.0678	13. PHỤ SẢN	13.102	Phẫu thuật Manchester	Phẫu thuật Manchester	Phẫu thuật Manchester	B	P1	688	688	Phẫu thuật Manchester	2925000	914086.9565	3839000	1188313.043	0	4113313.043	4113300	
4776	4776	4783	13.0071.0679	37.8D06.0679	13. PHỤ SẢN	13.71	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	C	P2	689	689	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	2876000	579130.4348	3455000	752869.5652	0	3628869.565	3628800	
4777	4777	4784	13.0086.0680	37.8D06.0680	13. PHỤ SẢN	13.86	Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung	Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung	Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung	C	P1	690	690	Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung	2751000	914086.9565	3665000	1188313.043	0	3939313.043	3939300	
4778	4778	4785	13.0070.0681	37.8D06.0681	13. PHỤ SẢN	13.70	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	C	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	3120000	914086.9565	4034000	1188313.043	0	4308313.043	4308300	
4779	4779	4786	13.0068.0681	37.8D06.0681	13. PHỤ SẢN	13.68	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	3120000	914086.9565	4034000	1188313.043	0	4308313.043	4308300	
4780	4780	4787	13.0069.0681	37.8D06.0681	13. PHỤ SẢN	13.69	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	3120000	914086.9565	4034000	1188313.043	0	4308313.043	4308300	
4781	4781	4788	13.0056.0682	37.8D06.0682	13. PHỤ SẢN	13.56	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	A	PDB	692	692	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	4912000	1490086.957	6402000	1937113.043	0	6849113.043	6849100	
4782	4782	4789	13.0092.0683	37.8D06.0683	13. PHỤ SẢN	13.92	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4783	4783	4790	13.0072.0683	37.8D06.0683	13. PHỤ SẢN	13.72	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	2465000	579130.4348	3044000	752869.5652	0	3217869.565	3217800	
4784	4784	4791	13.0095.0684	37.8D06.0684	13. PHỤ SẢN	13.95	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	B	P1	694	694	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	3994000	914086.9565	4908000	1188313.043	0	5182313.043	5182300	
4785	4785	4792	13.0132.0685	37.8D06.0685	13. PHỤ SẢN	13.132	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	B	P2	695	695	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	2304000	577565.2174	2881000	750834.7826	0	3054834.783	3054800	
4786	4786	4793	13.0074.0686	37.8D06.0686	13. PHỤ SẢN	13.74	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	B	P1	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	3533000	914086.9565	4447000	1188313.043	0	4721313.043	4721300	
4787	4787	4794	13.0065.0687	37.8D06.0687	13. PHỤ SẢN	13.65	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	B	P1	697	697	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	5360000	914086.9565	6274000	1188313.043	0	6548313.043	6548300	
4788	4788	4795	13.0085.0687	37.8D06.0687	13. PHỤ SẢN	13.85	Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung	Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung	Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung	B	P1	697	697	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	5360000	914086.9565	6274000	1188313.043	0	6548313.043	6548300	
4789	4789	4796	13.0121.0688	37.8D06.0688	13. PHỤ SẢN	13.121	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
4790	4790	4797	13.0122.0688	37.8D06.0688	13. PHỤ SẢN	13.122	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
4791	4791	4798	13.0125.0688	37.8D06.0688	13. PHỤ SẢN	13.125	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
4792	4792	4799	13.0126.0688	37.8D06.0688	13. PHỤ SẢN	13.126	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
4793	4793	4800	13.0124.0688	37.8D06.0688	13. PHỤ SẢN	13.124	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
4794	4794	4801	13.0077.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.77	Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung	Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung	Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4795	4795	4802	13.0076.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.76	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4796	4796	4803	13.0083.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.83	Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ	C	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4797	4797	4804	13.0082.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.82	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản	C	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4798	4798	4805	13.0080.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.80	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn	C	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4799	4799	4806	13.0081.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.81	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng; nang cạnh vòi tử cung	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng; nang cạnh vòi tử cung	Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng; nang cạnh vòi tử cung	C	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4800	4800	4807	13.0079.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.79	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4801	4801	4808	13.0090.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.90	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ	C	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4802	4802	4809	13.0087.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.87	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4803	4803	4810	13.0088.0689	37.8D06.0689	13. PHỤ SẢN	13.88	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ	Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
4804	4804	4811	13.0064.0690	37.8D06.0690	13. PHỤ SẢN	13.64	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần	B	P1	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
4805	4805	4812	13.0063.0690	37.8D06.0690	13. PHỤ SẢN	13.63	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn	B	P1	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
4806	4806	4813	13.0055.0691	37.8D06.0691	13. PHỤ SẢN	13.55	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	A	PDB	701	701	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	6685000	1496347.826	8181000	1945252.174	0	8630252.174	8630200	
4807	4807	4814	13.0058.0692	37.8D06.0692	13. PHỤ SẢN	13.58	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	A	PDB	702	702	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	6826000	1494782.609	8320000	1943217.391	0	8769217.391	8769200	
4808	4808	4815	13.0097.0693	37.8D06.0693	13. PHỤ SẢN	13.97	Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)	Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)	Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)	B	P1	703	703	Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)	5267000	914086.9565	6181000	1188313.043	0	6455313.043	6455300	
4809	4809	4816	13.0133.0694	37.8D06.0694	13. PHỤ SẢN	13.133	Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung	Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung	Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung	B	P1	704	704	Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung	4333000	914086.9565	5247000	1188313.043	0	5521313.043	5521300	
4810	4810	4817	13.0221.0695	37.8D06.0695	13. PHỤ SẢN	13.221	Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng	B	P1	705	705	Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng	4754000	936000	5690000	1216800	0	5970800	5970800	
4811	4811	4818	13.0089.0696	37.8D06.0696	13. PHỤ SẢN	13.89	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung	B	P1	706	706	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung	4249000	914086.9565	5163000	1188313.043	0	5437313.043	5437300	
4812	4812	4819	13.0131.0697	37.8D06.0697	13. PHỤ SẢN	13.131	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa	B	P1	707	707	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa	4207000	914086.9565	5121000	1188313.043	0	5395313.043	5395300	
4813	4813	4820	13.0099.0698	37.8D06.0698	13. PHỤ SẢN	13.99	Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ	Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ	Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ	B	P1	708	708	Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ	8397000	914086.9565	9311000	1188313.043	0	9585313.043	9585300	
4814	4814	4821	13.0078.0699	37.8D06.0699	13. PHỤ SẢN	13.78	Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng	Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng	Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng	B	P1	709	709	Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng	4772000	936000	5708000	1216800	0	5988800	5988800	
4815	4815	4822	13.0223.0700	37.8D06.0700	13. PHỤ SẢN	13.223	Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ	Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ	Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ	C	P1	710	710	Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ	3970000	936000	4906000	1216800	0	5186800	5186800	
4816	4816	4823	13.0057.0701	37.8D06.0701	13. PHỤ SẢN	13.57	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	A	P1	711	711	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	5778000	912521.7391	6690000	1186278.261	0	6964278.261	6964200	
4817	4817	4824	13.0073.0702	37.8D06.0702	13. PHỤ SẢN	13.73	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	B	PDB	712	712	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	5342000	1490086.957	6832000	1937113.043	0	7279113.043	7279100	
4818	4818	4825	13.0060.0703	37.8D06.0703	13. PHỤ SẢN	13.60	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	B	P1	713	713	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	3440000	777913.0435	4217000	1011286.957	0	4451286.957	4451200	
4819	4819	4826	13.0107.0704	37.8D06.0704	13. PHỤ SẢN	13.107	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	B	P1	714	714	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	4813000	1405565.217	6218000	1827234.783	0	6640234.783	6640200	
4820	4820	4827	13.0108.0705	37.8D06.0705	13. PHỤ SẢN	13.108	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	B	P2	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	2523000	1313217.391	3836000	1707182.609	0	4230182.609	4230100	
4821	4821	4828	13.0106.0706	37.8D06.0706	13. PHỤ SẢN	13.106	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	B	P1	716	716	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	3497000	1405565.217	4902000	1827234.783	0	5324234.783	5324200	
4822	4822	4829	13.0011.0707	37.8D06.0707	13. PHỤ SẢN	13.11	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	B	P1	717	717	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	4384000	583826.087	4967000	758973.913	0	5142973.913	5142900	
4823	4823	4830	13.0012.0708	37.8D06.0708	13. PHỤ SẢN	13.12	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	C	P2	718	718	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	2897000	538434.7826	3435000	699965.2174	0	3596965.217	3596900	
4824	4824	4831	13.0098.0709	37.8D06.0709	13. PHỤ SẢN	13.98	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	A	P1	719	719	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	3365000	914086.9565	4279000	1188313.043	0	4553313.043	4553300	
4825	4825	4832	13.0105.0710	37.8D06.0710	13. PHỤ SẢN	13.105	Phẫu thuật treo tử cung	Phẫu thuật treo tử cung	Phẫu thuật treo tử cung	B	P2	720	720	Phẫu thuật treo tử cung	2381000	577565.2174	2958000	750834.7826	0	3131834.783	3131800	
4826	4826	4833	13.0062.0711	37.8D06.0711	13. PHỤ SẢN	13.62	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	B	PDB	721	721	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	4958000	1490086.957	6448000	1937113.043	0	6895113.043	6895100	
4827	4827	4834	13.0154.0712	37.8D06.0712	13. PHỤ SẢN	13.154	Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo	Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo	Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo	C	T3	722	722	Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo	325000	68869.56522	393000	89530.43478	0	414530.4348	414500	
4828	4828	4835	13.0043.0713	37.8D06.0713	13. PHỤ SẢN	13.43	Sinh thiết gai rau	Sinh thiết gai rau	Sinh thiết gai rau	A	T1	723	723	Sinh thiết gai rau	1091000	70434.78261	1161000	91565.21739	0	1182565.217	1182500	
4829	4829	4836	13.0173.0714	37.8D06.0714	13. PHỤ SẢN	13.173	Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú	Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú	Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú	B		724	724	Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú	1926000	339652.1739	2265000	441547.8261	0	2367547.826	2367500	
4830	4830	4837	13.0166.0715	37.8D06.0715	13. PHỤ SẢN	13.166	Soi cổ tử cung	Soi cổ tử cung	Soi cổ tử cung	D		725	725	Soi cổ tử cung	50000	13930.43478	63900	18109.56522	0	68109.56522	68100	
4831	4831	4838	13.0029.0716	37.8D06.0716	13. PHỤ SẢN	13.29	Soi ối	Soi ối	Soi ối	C		726	726	Soi ối	37000	13930.43478	50900	18109.56522	0	55109.56522	55100	
4832	4832	4839	13.0142.0717	37.8D06.0717	13. PHỤ SẢN	13.142	Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)	Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)	Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)	B	T1	727	727	Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)	912000	259826.087	1171000	337773.913	0	1249773.913	1249700	
4833	4833	4840	13.0138.0718	37.8D06.0718	13. PHỤ SẢN	13.138	Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung	Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung	Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung	B		728	728	Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung	181000	84521.73913	265000	109878.2609	0	290878.2609	290800	
4834	4834	4841	13.0139.0719	37.8D06.0719	13. PHỤ SẢN	13.139	Tiêm nhân Chorio	Tiêm nhân Chorio	Tiêm nhân Chorio	B		729	729	Tiêm nhân Chorio	181000	68869.56522	249000	89530.43478	0	270530.4348	270500	
4835	4835	4842	13.0096.0720	37.8D06.0720	13. PHỤ SẢN	13.96	Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	B	PDB	730	730	Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	4943000	2310260.87	7253000	3003339.13	0	7946339.13	7946300	
4836	4836	4843	13.0144.0721	37.8D06.0721	13. PHỤ SẢN	13.144	Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung; âm đạo	Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung; âm đạo	Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung; âm đạo	C	T1	731	731	Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ; âm đạo; cổ tử cung	306000	100173.913	406000	130226.087	0	436226.087	436200	
4837	4837	4844	13.0150.0724	37.8D06.0724	13. PHỤ SẢN	13.150	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	C	P2	734	734	Phẫu thuật loại II (Sản khoa)	1004000	577565.2174	1581000	750834.7826	0	1754834.783	1754800	
4838	4838	4845	13.0235.0727	37.8D06.0727	13. PHỤ SẢN	13.235	Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ	Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ	Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ	B	T1	737	737	Thủ thuật loại I (Sản khoa)	391000	237913.0435	628000	309286.9565	0	700286.9565	700200	
4839	4839	4846	13.0178.0727	37.8D06.0727	13. PHỤ SẢN	13.178	Thay máu sơ sinh	Thay máu sơ sinh	Thay máu sơ sinh	B	T1	737	737	Thủ thuật loại I (Sản khoa)	391000	237913.0435	628000	309286.9565	0	700286.9565	700200	
4840	4840	4847	13.0031.0727	37.8D06.0727	13. PHỤ SẢN	13.31	Thủ thuật cặp; kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ; sau sảy; sau nạo (*)	Thủ thuật cặp; kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ; sau sảy; sau nạo (*)	Thủ thuật cặp; kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ; sau sảy; sau nạo (*)	C	T1	737	737	Thủ thuật loại I (Sản khoa)	391000	237913.0435	628000	309286.9565	0	700286.9565	700200	
4841	4841	4848	13.0182.0749	37.8D07.0749	13. PHỤ SẢN	13.182	Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP) [thủ thuật laser điều trị]	Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)	Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)	B	T1	759	759	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	349000	68869.56522	417000	89530.43478	0	438530.4348	438500	
4842	4842	4849	13.0182.0814	37.8D07.0814	13. PHỤ SẢN	13.182	Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP) [phẫu thuật bằng laser)	Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)	Laser điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)	B	T1	824	824	Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)	1380000	536869.5652	1916000	697930.4348	0	2077930.435	2077900	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.
4843	4843	4850	13.0023.2023		13. PHỤ SẢN	13.23	Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa	Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa	Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa	C		1904	1904	Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring	0	0	55000	0	0	55000	55000	Trường hợp theo dõi tim thai và cơn co tử cung của sản phụ khoa trong cuộc đẻ thì thanh toán 01 lần/ngày điều trị.
4844	4844	4856	14.0293.0002	37.2A01.0002	14. MẮT	14.293	Siêu âm + đo trục nhãn cầu	Siêu âm + đo trục nhãn cầu	Siêu âm + đo trục nhãn cầu	C		2	2	Siêu âm + đo trục nhãn cầu	51500	29895.65217	81300	38864.34783	0	90364.34783	90300	
4845	4845	4857	14.0238.0010	37.2A02.0010	14. MẮT	14.238	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	Chụp khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	B	T2	10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
4846	4846	4858	14.0239.0010	37.2A02.0010	14. MẮT	14.239	Chụp lỗ thị giác	Chụp lỗ thị giác [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp lỗ thị giác	C	T2	10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
4847	4847	4859	14.0238.0011	37.2A02.0011	14. MẮT	14.238	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	Chụp khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	B	T2	11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
4848	4848	4860	14.0239.0011	37.2A02.0011	14. MẮT	14.239	Chụp lỗ thị giác	Chụp lỗ thị giác [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp lỗ thị giác	C	T2	11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
4849	4849	4861	14.0294.0015	37.2A02.0015	14. MẮT	14.294	Chụp Angiography mắt	Chụp Angiography mắt	Chụp Angiography mắt	C		16	16	Chụp Angiography mắt	200000	17217.3913	217000	22382.6087	0	222382.6087	222300	
4850	4850	4862	14.0244.0015	37.2A02.0015	14. MẮT	14.244	Chụp đáy mắt không huỳnh quang	Chụp đáy mắt không huỳnh quang	Chụp đáy mắt không huỳnh quang	B	T1	16	16	Chụp Angiography mắt	200000	17217.3913	217000	22382.6087	0	222382.6087	222300	
4851	4851	4863	14.0243.0015	37.2A02.0015	14. MẮT	14.243	Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu	Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu	Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu	B	T1	16	16	Chụp Angiography mắt	200000	17217.3913	217000	22382.6087	0	222382.6087	222300	
4852	4852	4864	14.0242.0015	37.2A02.0015	14. MẮT	14.242	Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu	Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu	Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu	B	T1	16	16	Chụp Angiography mắt	200000	17217.3913	217000	22382.6087	0	222382.6087	222300	
4853	4853	4865	14.0238.0028	37.2A03.0028	14. MẮT	14.238	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 1 phim]	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	B	T2	29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
4854	4854	4866	14.0239.0028	37.2A03.0028	14. MẮT	14.239	Chụp lỗ thị giác	Chụp lỗ thị giác [số hóa 1 phim]	Chụp lỗ thị giác	C	T2	29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
4855	4855	4867	14.0238.0029	37.2A03.0029	14. MẮT	14.238	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 2 phim]	Chụp khu trú dị vật nội nhãn	B	T2	30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
4856	4856	4868	14.0239.0029	37.2A03.0029	14. MẮT	14.239	Chụp lỗ thị giác	Chụp lỗ thị giác [số hóa 2 phim]	Chụp lỗ thị giác	C	T2	30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
4857	4857	4869	14.0203.0075	37.8B00.0075	14. MẮT	14.203	Cắt chỉ khâu da mi đơn giản	Cắt chỉ khâu da mi đơn giản	Cắt chỉ khâu da mi đơn giản	D	T3	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
4858	4858	4870	14.0192.0075	37.8B00.0075	14. MẮT	14.192	Cắt chỉ khâu giác mạc	Cắt chỉ khâu giác mạc	Cắt chỉ khâu giác mạc	C	T2	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
4859	4859	4871	14.0204.0075	37.8B00.0075	14. MẮT	14.204	Cắt chỉ khâu kết mạc	Cắt chỉ khâu kết mạc	Cắt chỉ khâu kết mạc	D	T3	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
4860	4860	4872	14.0111.0075	37.8B00.0075	14. MẮT	14.111	Cắt chỉ sau phẫu thuật lác	Cắt chỉ sau phẫu thuật lác	Cắt chỉ sau phẫu thuật lác	B	T2	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
4861	4861	4873	14.0116.0075	37.8B00.0075	14. MẮT	14.116	Cắt chỉ sau phẫu thuật lác; sụp mi	Cắt chỉ sau phẫu thuật lác; sụp mi	Cắt chỉ sau phẫu thuật lác; sụp mi	B	T1	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
4862	4862	4874	14.0112.0075	37.8B00.0075	14. MẮT	14.112	Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi	Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi	Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi	C	T2	78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
4863	4863	4875	14.0291.0212	37.8B00.0212	14. MẮT	14.291	Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch	Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch	Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch	D		219	219	Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)	5000	7826.086957	12800	10173.91304	0	15173.91304	15100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
4864	4864	4876	14.0290.0212	37.8B00.0212	14. MẮT	14.290	Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt	Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt	Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt	D		219	219	Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)	5000	7826.086957	12800	10173.91304	0	15173.91304	15100	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
4865	4865	4877	14.0231.0337	37.8D03.0337	14. MẮT	14.231	Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)	Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)	Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)	B	P1	346	346	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	1527000	804521.7391	2331000	1045878.261	0	2572878.261	2572800	
4866	4866	4878	14.0226.0371	37.8D05.0371	14. MẮT	14.226	Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ	Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ	Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ	A	PDB	380	380	Phẫu thuật u hố mắt	4510000	1231826.087	5741000	1601373.913	0	6111373.913	6111300	Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ
4867	4867	4879	14.0215.0505	37.8D05.0505	14. MẮT	14.215	Rạch áp xe mi	Rạch áp xe mi	Rạch áp xe mi	C	T1	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
4868	4868	4880	14.0216.0505	37.8D05.0505	14. MẮT	14.216	Rạch áp xe túi lệ	Rạch áp xe túi lệ	Rạch áp xe túi lệ	C	T1	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
4869	4869	4881	14.0173.0575	37.8D05.0575	14. MẮT	14.173	Ghép da dị loại	Ghép da dị loại	Ghép da dị loại	A	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
4870	4870	4882	14.0129.0575	37.8D05.0575	14. MẮT	14.129	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
4871	4871	4883	14.0206.0730	37.8D07.0730	14. MẮT	14.206	Bơm rửa lệ đạo	Bơm rửa lệ đạo	Bơm rửa lệ đạo	D	T2	740	740	Bơm rửa lệ đạo	29000	9391.304348	38300	12208.69565	0	41208.69565	41200	
4872	4872	4884	14.0147.0731	37.8D07.0731	14. MẮT	14.147	Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF	Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF	Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF	B	P1	741	741	Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU	982000	278608.6957	1260000	362191.3043	0	1344191.304	1344100	Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.
4873	4873	4885	14.0164.0732	37.8D07.0732	14. MẮT	14.164	Cắt bỏ túi lệ	Cắt bỏ túi lệ	Cắt bỏ túi lệ	C	P2	742	742	Cắt bỏ túi lệ	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
4874	4874	4886	14.0017.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.17	Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn	Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn	Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn	B	PDB	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4875	4875	4887	14.0014.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.14	Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn	Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn	Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4876	4876	4888	14.0020.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.20	Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính	Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính	Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4877	4877	4889	14.0021.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.21	Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy	Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy	Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy	A	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4878	4878	4890	14.0019.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.19	Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn	Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn	Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4879	4879	4891	14.0018.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.18	Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính	Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính	Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4880	4880	4892	14.0074.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.74	Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm	Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm	Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4881	4881	4893	14.0049.0733	37.8D07.0733	14. MẮT	14.49	Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính	Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính	Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính	B	P1	743	743	Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	Chưa bao gồm: thủy tinh thể nhân tạo; đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.
4882	4882	4894	14.0052.0735	37.8D07.0735	14. MẮT	14.52	Cắt chỉ bằng laser	Cắt chỉ bằng laser	Cắt chỉ bằng laser	B	TDB	745	745	Cắt mống mắt chu biên bằng Laser	259000	64173.91304	323000	83426.08696	0	342426.087	342400	
4883	4883	4895	14.0025.0735	37.8D07.0735	14. MẮT	14.25	Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên	Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên	Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên	B	TDB	745	745	Cắt mống mắt chu biên bằng Laser	259000	64173.91304	323000	83426.08696	0	342426.087	342400	
4884	4884	4896	14.0026.0735	37.8D07.0735	14. MẮT	14.26	Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)	Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)	Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)	B	TDB	745	745	Cắt mống mắt chu biên bằng Laser	259000	64173.91304	323000	83426.08696	0	342426.087	342400	
4885	4885	4897	14.0027.0735	37.8D07.0735	14. MẮT	14.27	Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)	Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)	Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)	B	P2	745	745	Cắt mống mắt chu biên bằng Laser	259000	64173.91304	323000	83426.08696	0	342426.087	342400	
4886	4886	4898	14.0088.0736	37.8D07.0736	14. MẮT	14.88	Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép	Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép	Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép	B	P2	746	746	Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc	982000	208173.913	1190000	270626.087	0	1252626.087	1252600	
4887	4887	4899	14.0089.0736	37.8D07.0736	14. MẮT	14.89	Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc	Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc	Cắt u kết mạc; giác mạc có ghép kết mạc; màng ối hoặc giác mạc	B	P1	746	746	Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc	982000	208173.913	1190000	270626.087	0	1252626.087	1252600	
4888	4888	4900	14.0167.0738	37.8D07.0738	14. MẮT	14.167	Cắt bỏ chắp có bọc	Cắt bỏ chắp có bọc	Cắt bỏ chắp có bọc	C	T1	748	748	Chích chắp hoặc lẹo	66000	15026.08696	81000	19533.91304	0	85533.91304	85500	
4889	4889	4901	14.0207.0738	37.8D07.0738	14. MẮT	14.207	Trích chắp; lẹo; nang lông mi; trích áp xe mi; kết mạc	Trích chắp; lẹo; nang lông mi; trích áp xe mi; kết mạc	Chích chắp; lẹo; nang lông mi; chích áp xe mi; kết mạc	D	T2	748	748	Chích chắp hoặc lẹo	66000	15026.08696	81000	19533.91304	0	85533.91304	85500	
4890	4890	4902	14.0169.0738	37.8D07.0738	14. MẮT	14.169	Trích dẫn lưu túi lệ	Trích dẫn lưu túi lệ	Chích dẫn lưu túi lệ	C	P3	748	748	Chích chắp hoặc lẹo	66000	15026.08696	81000	19533.91304	0	85533.91304	85500	
4891	4891	4903	14.0098.0739	37.8D07.0739	14. MẮT	14.98	Trích mủ mắt	Trích mủ mắt	Chích mủ mắt	B	P3	749	749	Chích mủ hốc mắt	350000	123652.1739	473000	160747.8261	0	510747.8261	510700	
4892	4892	4904	14.0143.0740	37.8D07.0740	14. MẮT	14.143	Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	B	P1	750	750	Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
4893	4893	4905	14.0292.0742	37.8D07.0742	14. MẮT	14.292	Chụp mạch ký huỳnh quang	Chụp mạch ký huỳnh quang	Chụp mạch ký huỳnh quang	C	T1	752	752	Chụp mạch ICG	141000	139304.3478	280000	181095.6522	0	322095.6522	322000	Chưa bao gồm thuốc
4894	4894	4906	14.0246.0742	37.8D07.0742	14. MẮT	14.246	Chụp mạch với ICG	Chụp mạch với ICG	Chụp mạch với ICG	B	T1	752	752	Chụp mạch ICG	141000	139304.3478	280000	181095.6522	0	322095.6522	322000	Chưa bao gồm thuốc
4895	4895	4907	14.0272.0744	37.8D07.0744	14. MẮT	14.272	Điện chẩm kích thích	Điện chẩm kích thích	Điện chẩm kích thích	B	T2	754	754	Điện chẩm	338000	68869.56522	406000	89530.43478	0	427530.4348	427500	
4896	4896	4908	14.0199.0745	37.8D07.0745	14. MẮT	14.199	Điện di điều trị	Điện di điều trị	Điện di điều trị	C		755	755	Điện di điều trị (1 lần)	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	
4897	4897	4909	14.0182.0746	37.8D07.0746	14. MẮT	14.182	Điện đông thể mi	Điện đông thể mi	Điện đông thể mi	C	P3	756	756	Điện đông thể mi	320000	186260.8696	506000	242139.1304	0	562139.1304	562100	
4898	4898	4910	14.0274.0747	37.8D07.0747	14. MẮT	14.274	Điện nhãn cầu	Điện nhãn cầu	Điện nhãn cầu	B	T2	757	757	Điện võng mạc	61000	39913.04348	100000	51886.95652	0	112886.9565	112800	
4899	4899	4911	14.0273.0747	37.8D07.0747	14. MẮT	14.273	Điện võng mạc	Điện võng mạc	Điện võng mạc	B	T2	757	757	Điện võng mạc	61000	39913.04348	100000	51886.95652	0	112886.9565	112800	
4900	4900	4912	14.0033.0748	37.8D07.0748	14. MẮT	14.33	Điều trị laser hồng ngoại	Điều trị laser hồng ngoại	Điều trị laser hồng ngoại	B		758	758	Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị	10900	25200	36100	32760	0	43660	43600	
4901	4901	4913	14.0161.0748	37.8D07.0748	14. MẮT	14.161	Tập nhược thị	Tập nhược thị	Tập nhược thị	C		758	758	Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị	10900	25200	36100	32760	0	43660	43600	
4902	4902	4914	14.0029.0749	37.8D07.0749	14. MẮT	14.29	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…)	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…)	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…)	B	TDB	759	759	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	349000	68869.56522	417000	89530.43478	0	438530.4348	438500	
4903	4903	4915	14.0030.0749	37.8D07.0749	14. MẮT	14.30	Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	Laser điều trị U nguyên bào võng mạc	A	TDB	759	759	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	349000	68869.56522	417000	89530.43478	0	438530.4348	438500	
4904	4904	4916	14.0270.0750	37.8D07.0750	14. MẮT	14.270	Chụp bản đồ giác mạc	Chụp bản đồ giác mạc	Chụp bản đồ giác mạc	B	T2	760	760	Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc	113000	25043.47826	138000	32556.52174	0	145556.5217	145500	
4905	4905	4917	14.0269.0750	37.8D07.0750	14. MẮT	14.269	Đếm tế bào nội mô giác mạc	Đếm tế bào nội mô giác mạc	Đếm tế bào nội mô giác mạc	B	T2	760	760	Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc	113000	25043.47826	138000	32556.52174	0	145556.5217	145500	
4906	4906	4918	14.0267.0750	37.8D07.0750	14. MẮT	14.267	Đo độ dày giác mạc	Đo độ dày giác mạc	Đo độ dày giác mạc	B	T2	760	760	Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc	113000	25043.47826	138000	32556.52174	0	145556.5217	145500	
4907	4907	4919	14.0264.0751	37.8D07.0751	14. MẮT	14.264	Đo biên độ điều tiết	Đo biên độ điều tiết	Đo biên độ điều tiết	C	T3	761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
4908	4908	4920	14.0262.0751	37.8D07.0751	14. MẮT	14.262	Đo độ lác	Đo độ lác	Đo độ lác	C		761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
4909	4909	4921	14.0265.0751	37.8D07.0751	14. MẮT	14.265	Đo thị giác 2 mắt	Đo thị giác 2 mắt	Đo thị giác 2 mắt	C	T1	761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
4910	4910	4922	14.0224.0751	37.8D07.0751	14. MẮT	14.224	Đo thị giác tương phản	Đo thị giác tương phản	Đo thị giác tương phản	B	T1	761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
4911	4911	4923	14.0263.0751	37.8D07.0751	14. MẮT	14.263	Xác định sơ đồ song thị	Xác định sơ đồ song thị	Xác định sơ đồ song thị	C	T3	761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
4912	4912	4924	14.0276.0752	37.8D07.0752	14. MẮT	14.276	Đo độ lồi	Đo độ lồi	Đo độ lồi	C	T3	762	762	Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi	31800	27860.86957	59600	36219.13043	0	68019.13043	68000	
4913	4913	4925	14.0268.0752	37.8D07.0752	14. MẮT	14.268	Đo đường kính giác mạc	Đo đường kính giác mạc	Đo đường kính giác mạc	C	T2	762	762	Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi	31800	27860.86957	59600	36219.13043	0	68019.13043	68000	
4914	4914	4926	14.0259.0753	37.8D07.0753	14. MẮT	14.259	Đo khúc xạ giác mạc	Đo khúc xạ giác mạc	Đo khúc xạ giác mạc Javal	C	T3	763	763	Đo Javal	26300	12052.17391	38300	15667.82609	0	41967.82609	41900	
4915	4915	4927	14.0258.0754	37.8D07.0754	14. MẮT	14.258	Đo khúc xạ máy	Đo khúc xạ máy	Đo khúc xạ máy	C		764	764	Đo khúc xạ máy	5000	5947.826087	10900	7732.173913	0	12732.17391	12700	
4916	4916	4928	14.0255.0755	37.8D07.0755	14. MẮT	14.255	Đo nhãn áp	Đo nhãn áp	Đo nhãn áp (Maclakov; Goldmann; Schiotz…..)	C		765	765	Đo nhãn áp	16000	12052.17391	28000	15667.82609	0	31667.82609	31600	
4917	4917	4929	14.0254.0757	37.8D07.0757	14. MẮT	14.254	Đo thị trường chu biên	Đo thị trường chu biên	Đo thị trường chu biên	C	T1	767	767	Đo thị trường; ám điểm	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
4918	4918	4930	14.0253.0757	37.8D07.0757	14. MẮT	14.253	Đo thị trường trung tâm; thị trường ám điểm	Đo thị trường trung tâm; thị trường ám điểm	Đo thị trường trung tâm; thị trường ám điểm	C	T1	767	767	Đo thị trường; ám điểm	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
4919	4919	4931	14.0275.0758	37.8D07.0758	14. MẮT	14.275	Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm	Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm	Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm	C	T2	768	768	Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo	41000	21913.04348	62900	28486.95652	0	69486.95652	69400	
4920	4920	4932	14.0205.0759	37.8D07.0759	14. MẮT	14.205	Đốt lông xiêu; nhổ lông siêu	Đốt lông xiêu; nhổ lông siêu	Đốt lông xiêu; nhổ lông siêu	D	T2	769	769	Đốt lông xiêu	38000	12052.17391	50000	15667.82609	0	53667.82609	53600	
4921	4921	4933	14.0055.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.55	Ghép giác mạc có vành củng mạc	Ghép giác mạc có vành củng mạc	Ghép giác mạc có vành củng mạc	B	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4922	4922	4934	14.0054.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.54	Ghép giác mạc lớp	Ghép giác mạc lớp	Ghép giác mạc lớp	B	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4923	4923	4935	14.0059.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.59	Ghép giác mạc nhân tạo	Ghép giác mạc nhân tạo	Ghép giác mạc nhân tạo	A	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4924	4924	4936	14.0056.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.56	Ghép giác mạc tự thân	Ghép giác mạc tự thân	Ghép giác mạc tự thân	B	P1	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4925	4925	4937	14.0053.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.53	Ghép giác mạc xuyên	Ghép giác mạc xuyên	Ghép giác mạc xuyên	B	P1	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4926	4926	4938	14.0057.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.57	Ghép nội mô giác mạc	Ghép nội mô giác mạc	Ghép nội mô giác mạc	A	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4927	4927	4939	14.0008.0760	37.8D07.0760	14. MẮT	14.8	Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên	Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên	Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên	A	PDB	770	770	Ghép giác mạc (01 mắt)	2880000	536869.5652	3416000	697930.4348	0	3577930.435	3577900	Chưa bao gồm giác mạc; thuỷ tinh thể nhân tạo.
4928	4928	4940	14.0069.0761	37.8D07.0761	14. MẮT	14.69	Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc	Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc	Ghép màng ối; kết mạc điều trị loét; thủng giác mạc	B	P2	771	771	Ghép màng ối điều trị dính mi cầu hoặc loét giác mạc lâu liền hoặc thủng giác mạc	932000	383478.2609	1315000	498521.7391	0	1430521.739	1430500	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4929	4929	4941	14.0067.0762	37.8D07.0762	14. MẮT	14.67	Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu	Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu	Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu	A	P2	772	772	Ghép màng ối điều trị loét giác mạc	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4930	4930	4942	14.0155.0762	37.8D07.0762	14. MẮT	14.155	Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc; màng ối; củng mạc	Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc; màng ối; củng mạc	Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc; màng ối; củng mạc	B	P1	772	772	Ghép màng ối điều trị loét giác mạc	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
4931	4931	4943	14.0037.0763	37.8D07.0763	14. MẮT	14.37	Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik	Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik	Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik	B	P1	773	773	Gọt giác mạc	612000	190956.5217	802000	248243.4783	0	860243.4783	860200	
4932	4932	4944	14.0068.0763	37.8D07.0763	14. MẮT	14.68	Gọt giác mạc đơn thuần	Gọt giác mạc đơn thuần	Gọt giác mạc đơn thuần	B	P2	773	773	Gọt giác mạc	612000	190956.5217	802000	248243.4783	0	860243.4783	860200	
4933	4933	4945	14.0168.0764	37.8D07.0764	14. MẮT	14.168	Khâu cò mi; tháo cò	Khâu cò mi; tháo cò	Khâu cò mi; tháo cò	C	P3	774	774	Khâu cò mi	310000	109565.2174	419000	142434.7826	0	452434.7826	452400	
4934	4934	4946	14.0177.0765	37.8D07.0765	14. MẮT	14.177	Khâu củng mạc	Khâu củng mạc	Khâu củng mạc	C	P1	775	775	Khâu củng mạc đơn thuần	752000	75130.43478	827000	97669.56522	0	849669.5652	849600	
4935	4935	4947	14.0177.0767	37.8D07.0767	14. MẮT	14.177	Khâu củng mạc	Khâu củng mạc	Khâu củng mạc	C	P1	777	777	Khâu củng mạc phức tạp	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
4936	4936	4948	14.0178.0767	37.8D07.0767	14. MẮT	14.178	Thăm dò; khâu vết thương củng mạc	Thăm dò; khâu vết thương củng mạc	Thăm dò; khâu vết thương củng mạc	C	P1	777	777	Khâu củng mạc phức tạp	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
4937	4937	4949	14.0106.0768	37.8D07.0768	14. MẮT	14.106	Đóng lỗ rò đường lệ	Đóng lỗ rò đường lệ [gây mê]	Đóng lỗ dò đường lệ	C	P3	778	778	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê	1170000	327130.4348	1497000	425269.5652	0	1595269.565	1595200	
4938	4938	4950	14.0106.0769	37.8D07.0769	14. MẮT	14.106	Đóng lỗ rò đường lệ	Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê]	Đóng lỗ dò đường lệ	C	P3	779	779	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê	655000	186260.8696	841000	242139.1304	0	897139.1304	897100	
4939	4939	4951	14.0171.0769	37.8D07.0769	14. MẮT	14.171	Khâu da mi đơn giản	Khâu da mi đơn giản	Khâu da mi đơn giản	C	P3	779	779	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê	655000	186260.8696	841000	242139.1304	0	897139.1304	897100	
4940	4940	4952	14.0201.0769	37.8D07.0769	14. MẮT	14.201	Khâu kết mạc	Khâu kết mạc [gây tê]	Khâu kết mạc	D	P3	779	779	Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê	655000	186260.8696	841000	242139.1304	0	897139.1304	897100	
4941	4941	4953	14.0176.0770	37.8D07.0770	14. MẮT	14.176	Khâu giác mạc	Khâu giác mạc [đơn thuần]	Khâu giác mạc	C	P1	780	780	Khâu giác mạc đơn thuần	702000	75130.43478	777000	97669.56522	0	799669.5652	799600	
4942	4942	4954	14.0179.0770	37.8D07.0770	14. MẮT	14.179	Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc	Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc	Khâu lại mép mổ giác mạc; củng mạc	B	P1	780	780	Khâu giác mạc đơn thuần	702000	75130.43478	777000	97669.56522	0	799669.5652	799600	
4943	4943	4955	14.0176.0771	37.8D07.0771	14. MẮT	14.176	Khâu giác mạc	Khâu giác mạc [phức tạp]	Khâu giác mạc	C	P1	781	781	Khâu giác mạc phức tạp	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
4944	4944	4956	14.0172.0772	37.8D07.0772	14. MẮT	14.172	Khâu phục hồi bờ mi	Khâu phục hồi bờ mi	Khâu phục hồi bờ mi	C	P2	782	782	Khâu phục hồi bờ mi	482000	255130.4348	737000	331669.5652	0	813669.5652	813600	
4945	4945	4957	14.0174.0773	37.8D07.0773	14. MẮT	14.174	Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt	Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt	Xử lý vết thương phần mềm; tổn thương nông vùng mắt	C	P3	783	783	Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt	720000	248869.5652	968000	323530.4348	0	1043530.435	1043500	
4946	4946	4958	14.0184.0774	37.8D07.0774	14. MẮT	14.184	Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài	Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài	Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài	C	P2	784	784	Khoét bỏ nhãn cầu	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
4947	4947	4959	14.0186.0774	37.8D07.0774	14. MẮT	14.186	Cắt thị thần kinh	Cắt thị thần kinh	Cắt thị thần kinh	C	P2	784	784	Khoét bỏ nhãn cầu	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
4948	4948	4960	14.0031.0775	37.8D07.0775	14. MẮT	14.31	Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc	Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc	Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc	A	P2	785	785	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	1575000	180000	1755000	234000	0	1809000	1809000	
4949	4949	4961	14.0144.0775	37.8D07.0775	14. MẮT	14.144	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	B	P2	785	785	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	1575000	180000	1755000	234000	0	1809000	1809000	
4950	4950	4962	14.0181.0775	37.8D07.0775	14. MẮT	14.181	Lạnh đông thể mi	Lạnh đông thể mi	Lạnh đông thể mi	C	P3	785	785	Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc	1575000	180000	1755000	234000	0	1809000	1809000	
4951	4951	4963	14.0095.0776	37.8D07.0776	14. MẮT	14.95	laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt	laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt	Laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt	B	T2	786	786	Laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt; bệnh võng mạc trẻ đẻ non; u nguyên bào võng mạc	1295000	180000	1475000	234000	0	1529000	1529000	
4952	4952	4964	14.0166.0777	37.8D07.0777	14. MẮT	14.166	Lấy dị vật giác mạc sâu	Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê]	Lấy dị vật giác mạc sâu	C	T1	787	787	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây mê)	555000	133043.4783	688000	172956.5217	0	727956.5217	727900	
4953	4953	4965	14.0214.0778	37.8D07.0778	14. MẮT	14.214	Bóc giả mạc	Bóc giả mạc	Bóc giả mạc	C	T3	788	788	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)	52000	36469.56522	88400	47410.43478	0	99410.43478	99400	
4954	4954	4966	14.0213.0778	37.8D07.0778	14. MẮT	14.213	Bóc sợi giác mạc	Bóc sợi giác mạc	Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)	C	T3	788	788	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)	52000	36469.56522	88400	47410.43478	0	99410.43478	99400	
4955	4955	4967	14.0166.0778	37.8D07.0778	14. MẮT	14.166	Lấy dị vật giác mạc sâu	Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]	Lấy dị vật giác mạc sâu	C	T1	788	788	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)	52000	36469.56522	88400	47410.43478	0	99410.43478	99400	
4956	4956	4968	14.0156.0778	37.8D07.0778	14. MẮT	14.156	Sửa sẹo bọng bằng kim	Sửa sẹo bọng bằng kim	Sửa sẹo bọng bằng kim (Phâu thuật needling)	A	T1	788	788	Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)	52000	36469.56522	88400	47410.43478	0	99410.43478	99400	
4957	4957	4969	14.0166.0780	37.8D07.0780	14. MẮT	14.166	Lấy dị vật giác mạc sâu	Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]	Lấy dị vật giác mạc sâu	C	T1	790	790	Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây tê)	270000	68869.56522	338000	89530.43478	0	359530.4348	359500	
4958	4958	4970	14.0071.0781	37.8D07.0781	14. MẮT	14.71	Lấy dị vật hốc mắt	Lấy dị vật hốc mắt	Lấy dị vật hốc mắt	B	P2	791	791	Lấy dị vật hốc mắt	682000	255130.4348	937000	331669.5652	0	1013669.565	1013600	
4959	4959	4971	14.0072.0781	37.8D07.0781	14. MẮT	14.72	Lấy dị vật trong củng mạc	Lấy dị vật trong củng mạc	Lấy dị vật trong củng mạc	B	P2	791	791	Lấy dị vật hốc mắt	682000	255130.4348	937000	331669.5652	0	1013669.565	1013600	
4960	4960	4972	14.0200.0782	37.8D07.0782	14. MẮT	14.200	Lấy dị vật kết mạc	Lấy dị vật kết mạc	Lấy dị vật kết mạc	D	T2	792	792	Lấy dị vật kết mạc nông một mắt	52000	15026.08696	67000	19533.91304	0	71533.91304	71500	
4961	4961	4973	14.0073.0783	37.8D07.0783	14. MẮT	14.73	Lấy dị vật tiền phòng	Lấy dị vật tiền phòng	Lấy dị vật tiền phòng	B	P1	793	793	Lấy dị vật tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
4962	4962	4974	14.0198.0784	37.8D07.0784	14. MẮT	14.198	Lấy máu làm huyết thanh	Lấy máu làm huyết thanh	Lấy máu làm huyết thanh	C		794	794	Lấy huyết thanh đóng ống	30000	30052.17391	60000	39067.82609	0	69067.82609	69000	
4963	4963	4975	14.0202.0785	37.8D07.0785	14. MẮT	14.202	Lấy calci kết mạc	Lấy calci kết mạc	Lấy calci kết mạc	D	T3	795	795	Lấy sạn vôi kết mạc	25300	12052.17391	37300	15667.82609	0	40967.82609	40900	
4964	4964	4976	14.0094.0786	37.8D07.0786	14. MẮT	14.94	Áp lạnh điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt	Áp lạnh điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt	Áp lạnh điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt	B	T2	796	796	Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)	41000	19878.26087	60800	25841.73913	0	66841.73913	66800	
4965	4965	4977	14.0160.0786	37.8D07.0786	14. MẮT	14.160	Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc	Áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc	áp tia bêta điều trị các bệnh lý kết mạc	B	T2	796	796	Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)	41000	19878.26087	60800	25841.73913	0	66841.73913	66800	
4966	4966	4978	14.0032.0787	37.8D07.0787	14. MẮT	14.32	Mở bao sau đục bằng laser	Mở bao sau đục bằng laser	Mở bao sau đục bằng laser	B	T1	797	797	Mở bao sau bằng Laser	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
4967	4967	4979	14.0187.0788	37.8D07.0788	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm	C	P2	798	798	Mổ quặm 1 mi - gây mê	1032000	245739.1304	1277000	319460.8696	0	1351460.87	1351400	
4968	4968	4980	14.0188.0788	37.8D07.0788	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	798	798	Mổ quặm 1 mi - gây mê	1032000	245739.1304	1277000	319460.8696	0	1351460.87	1351400	
4969	4969	4981	14.0191.0789	37.8D07.0789	14. MẮT	14.191	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh	Mổ quặm bẩm sinh	C	P2	799	799	Mổ quặm 1 mi - gây tê	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
4970	4970	4982	14.0187.0789	37.8D07.0789	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ]	Phẫu thuật quặm	C	P2	799	799	Mổ quặm 1 mi - gây tê	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
4971	4971	4983	14.0189.0789	37.8D07.0789	14. MẮT	14.189	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi	Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)	B	P1	799	799	Mổ quặm 1 mi - gây tê	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
4972	4972	4984	14.0188.0789	37.8D07.0789	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	799	799	Mổ quặm 1 mi - gây tê	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
4973	4973	4985	14.0187.0790	37.8D07.0790	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm	C	P2	800	800	Mổ quặm 2 mi - gây mê	1147000	327130.4348	1474000	425269.5652	0	1572269.565	1572200	
4974	4974	4986	14.0188.0790	37.8D07.0790	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	800	800	Mổ quặm 2 mi - gây mê	1147000	327130.4348	1474000	425269.5652	0	1572269.565	1572200	
4975	4975	4987	14.0187.0791	37.8D07.0791	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm	C	P2	801	801	Mổ quặm 2 mi - gây tê	687000	190956.5217	877000	248243.4783	0	935243.4783	935200	
4976	4976	4988	14.0188.0791	37.8D07.0791	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	801	801	Mổ quặm 2 mi - gây tê	687000	190956.5217	877000	248243.4783	0	935243.4783	935200	
4977	4977	4989	14.0187.0792	37.8D07.0792	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm	C	P2	802	802	Mổ quặm 3 mi - gây tê	857000	255130.4348	1112000	331669.5652	0	1188669.565	1188600	
4978	4978	4990	14.0188.0792	37.8D07.0792	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	802	802	Mổ quặm 3 mi - gây tê	857000	255130.4348	1112000	331669.5652	0	1188669.565	1188600	
4979	4979	4991	14.0187.0793	37.8D07.0793	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm	C	P2	803	803	Mổ quặm 3 mi - gây mê	1302000	408521.7391	1710000	531078.2609	0	1833078.261	1833000	
4980	4980	4992	14.0188.0793	37.8D07.0793	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	803	803	Mổ quặm 3 mi - gây mê	1302000	408521.7391	1710000	531078.2609	0	1833078.261	1833000	
4981	4981	4993	14.0187.0794	37.8D07.0794	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm	C	P2	804	804	Mổ quặm 4 mi - gây mê	1432000	489913.0435	1921000	636886.9565	0	2068886.957	2068800	
4982	4982	4994	14.0188.0794	37.8D07.0794	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	804	804	Mổ quặm 4 mi - gây mê	1432000	489913.0435	1921000	636886.9565	0	2068886.957	2068800	
4983	4983	4995	14.0187.0795	37.8D07.0795	14. MẮT	14.187	Phẫu thuật quặm	Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ]	Phẫu thuật quặm	C	P2	805	805	Mổ quặm 4 mi - gây tê	972000	319304.3478	1291000	415095.6522	0	1387095.652	1387000	
4984	4984	4996	14.0188.0795	37.8D07.0795	14. MẮT	14.188	Phẫu thuật quặm tái phát	Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ]	Phẫu thuật quặm tái phát	B	P2	805	805	Mổ quặm 4 mi - gây tê	972000	319304.3478	1291000	415095.6522	0	1387095.652	1387000	
4985	4985	4997	14.0183.0796	37.8D07.0796	14. MẮT	14.183	Bơm hơi /khí tiền phòng	Bơm hơi /khí tiền phòng	Bơm hơi / khí tiền phòng	C	P2	806	806	Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
4986	4986	4998	14.0163.0796	37.8D07.0796	14. MẮT	14.163	Rửa chất nhân tiền phòng	Rửa chất nhân tiền phòng	Rửa chất nhân tiền phòng	B	P2	806	806	Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
4987	4987	4999	14.0162.0796	37.8D07.0796	14. MẮT	14.162	Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)	Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)	Rửa tiền phòng (máu; xuất tiết; mủ; hóa chất...)	B	P2	806	806	Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
4988	4988	5000	14.0185.0798	37.8D07.0798	14. MẮT	14.185	Múc nội nhãn	Múc nội nhãn	Múc nội nhãn	C	P2	808	808	Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)	435000	126782.6087	561000	164817.3913	0	599817.3913	599800	Chưa bao gồm vật liệu độn.
4989	4989	5001	14.0210.0799	37.8D07.0799	14. MẮT	14.210	Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi	Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi	Nặn tuyến bờ mi; đánh bờ mi	D	T3	809	809	Nặn tuyến bờ mi	25300	12052.17391	37300	15667.82609	0	40967.82609	40900	
4990	4990	5002	14.0101.0800	37.8D07.0800	14. MẮT	14.101	Đặt bản silicon điều trị lõm mắt	Đặt bản silicon điều trị lõm mắt	Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt	B	P1	810	810	Nâng sàn hốc mắt	2460000	358434.7826	2818000	465965.2174	0	2925965.217	2925900	Chưa bao gồm tấm lót sàn
4991	4991	5003	14.0100.0800	37.8D07.0800	14. MẮT	14.100	Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt	Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt	Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt	B	P1	810	810	Nâng sàn hốc mắt	2460000	358434.7826	2818000	465965.2174	0	2925965.217	2925900	Chưa bao gồm tấm lót sàn
4992	4992	5004	14.0102.0800	37.8D07.0800	14. MẮT	14.102	Nâng sàn hốc mắt	Nâng sàn hốc mắt	Nâng sàn hốc mắt	B	P1	810	810	Nâng sàn hốc mắt	2460000	358434.7826	2818000	465965.2174	0	2925965.217	2925900	Chưa bao gồm tấm lót sàn
4993	4993	5005	14.0252.0801	37.8D07.0801	14. MẮT	14.252	Nghiệm pháp phát hiện glôcôm	Nghiệm pháp phát hiện glôcôm	Nghiệm pháp phát hiện glôcôm	C	T2	811	811	Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm	66000	49930.43478	115000	64909.56522	0	130909.5652	130900	
4994	4994	5006	14.0222.0801	37.8D07.0801	14. MẮT	14.222	Theo dõi nhãn áp 3 ngày	Theo dõi nhãn áp 3 ngày	Theo dõi nhãn áp 3 ngày	D		811	811	Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm	66000	49930.43478	115000	64909.56522	0	130909.5652	130900	
4995	4995	5007	14.0061.0802	37.8D07.0802	14. MẮT	14.61	Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	B	P1	812	812	Nối thông lệ mũi 1 mắt	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm ống Silicon.
4996	4996	5008	14.0062.0802	37.8D07.0802	14. MẮT	14.62	Nối thông lệ mũi nội soi	Nối thông lệ mũi nội soi	Nối thông lệ mũi nội soi	B	P2	812	812	Nối thông lệ mũi 1 mắt	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm ống Silicon.
4997	4997	5009	14.0064.0802	37.8D07.0802	14. MẮT	14.64	Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi	Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi	Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi	B	P2	812	812	Nối thông lệ mũi 1 mắt	882000	190956.5217	1072000	248243.4783	0	1130243.478	1130200	Chưa bao gồm ống Silicon.
4998	4998	5010	14.0023.0803	37.8D07.0803	14. MẮT	14.23	Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển	Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển	Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển	B	P1	813	813	Phẫu thuật bong võng mạc kinh điển	1944000	358434.7826	2302000	465965.2174	0	2409965.217	2409900	Chưa bao gồm đai Silicon.
4999	4999	5011	14.0051.0804	37.8D07.0804	14. MẮT	14.51	Mở bao sau bằng phẫu thuật	Mở bao sau bằng phẫu thuật	Mở bao sau bằng phẫu thuật	B	P2	814	814	Phẫu thuật cắt bao sau	432000	190956.5217	622000	248243.4783	0	680243.4783	680200	Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
5000	5000	5012	14.0180.0805	37.8D07.0805	14. MẮT	14.180	Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)	Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)	Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)	C	P1	815	815	Phẫu thuật cắt bè	932000	208173.913	1140000	270626.087	0	1202626.087	1202600	
5001	5001	5013	14.0148.0805	37.8D07.0805	14. MẮT	14.148	Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	B	P1	815	815	Phẫu thuật cắt bè	932000	208173.913	1140000	270626.087	0	1202626.087	1202600	
5002	5002	5014	14.0150.0805	37.8D07.0805	14. MẮT	14.150	Mở bè có hoặc không cắt bè	Mở bè có hoặc không cắt bè	Mở bè có hoặc không cắt bè	B	P1	815	815	Phẫu thuật cắt bè	932000	208173.913	1140000	270626.087	0	1202626.087	1202600	
5003	5003	5015	14.0015.0806	37.8D07.0806	14. MẮT	14.15	Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc	Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc	Cắt dịch kính; bóc màng trước võng mạc	A	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
5004	5004	5016	14.0016.0806	37.8D07.0806	14. MẮT	14.16	Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm	Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm	Cắt dịch kính; khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm	A	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
5005	5005	5017	14.0022.0806	37.8D07.0806	14. MẮT	14.22	Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn; có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn	Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn; có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn	Phẫu thuật bong võng mạc; cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn; có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn	B	PDB	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
5006	5006	5018	14.0010.0806	37.8D07.0806	14. MẮT	14.10	Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù	Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất; gần mù	A	P1	816	816	Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)	2482000	557217.3913	3039000	724382.6087	0	3206382.609	3206300	Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.
5007	5007	5019	14.0050.0807	37.8D07.0807	14. MẮT	14.50	Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử	Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử	Cắt màng xuất tiết diện đồng tử; cắt màng đồng tử	B	P2	817	817	Phẫu thuật cắt màng đồng tử	762000	208173.913	970000	270626.087	0	1032626.087	1032600	Chưa bao gồm đầu cắt.
5008	5008	5020	14.0075.0807	37.8D07.0807	14. MẮT	14.75	Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp	Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp	Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp	B	P1	817	817	Phẫu thuật cắt màng đồng tử	762000	208173.913	970000	270626.087	0	1032626.087	1032600	Chưa bao gồm đầu cắt.
5009	5009	5021	14.0065.0808	37.8D07.0808	14. MẮT	14.65	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê]	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá	B	P2	818	818	Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây mê	1207000	327130.4348	1534000	425269.5652	0	1632269.565	1632200	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
5010	5010	5022	14.0066.0808	37.8D07.0808	14. MẮT	14.66	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê]	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	B	P2	818	818	Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây mê	1207000	327130.4348	1534000	425269.5652	0	1632269.565	1632200	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
5011	5011	5023	14.0065.0809	37.8D07.0809	14. MẮT	14.65	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê]	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá	B	P2	819	819	Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây tê	752000	255130.4348	1007000	331669.5652	0	1083669.565	1083600	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
5012	5012	5024	14.0066.0809	37.8D07.0809	14. MẮT	14.66	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê]	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	B	P2	819	819	Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây tê	752000	255130.4348	1007000	331669.5652	0	1083669.565	1083600	Chưa bao gồm chi phí màng ối.
5013	5013	5025	14.0145.0810	37.8D07.0810	14. MẮT	14.145	Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên	Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên	Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên	B	P2	820	820	Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên	432000	106434.7826	538000	138365.2174	0	570365.2174	570300	
5014	5014	5026	14.0043.0811	37.8D07.0811	14. MẮT	14.43	Cắt thể thủy tinh; dịch kính có hoặc không cố định IOL	Cắt thể thủy tinh; dịch kính có hoặc không cố định IOL	Cắt thể thủy tinh; dịch kính có hoặc không cố định IOL	B	P1	821	821	Phẫu thuật cắt thủy tinh thể	982000	278608.6957	1260000	362191.3043	0	1344191.304	1344100	Chưa bao gồm đầu cắt; thủy tinh thể nhân tạo.
5015	5015	5027	14.0042.0811	37.8D07.0811	14. MẮT	14.42	Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL	Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL	Lấy thể thủy tinh sa; lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL	B	P1	821	821	Phẫu thuật cắt thủy tinh thể	982000	278608.6957	1260000	362191.3043	0	1344191.304	1344100	Chưa bao gồm đầu cắt; thủy tinh thể nhân tạo.
5016	5016	5028	14.0046.0812	37.8D07.0812	14. MẮT	14.46	Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)	Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)	Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)	B	P2	822	822	Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)	1882000	106434.7826	1988000	138365.2174	0	2020365.217	2020300	Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
5017	5017	5029	14.0151.0813	37.8D07.0813	14. MẮT	14.151	Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm	B	PDB	823	823	Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
5018	5018	5030	14.0152.0813	37.8D07.0813	14. MẮT	14.152	Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (Đặt shunt mini Express)	A	P1	823	823	Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
5019	5019	5031	14.0153.0813	37.8D07.0813	14. MẮT	14.153	Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm	Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm	B	PDB	823	823	Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
5020	5020	5032	14.0011.0814	37.8D07.0814	14. MẮT	14.11	Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non	Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non	Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non	A	PDB	824	824	Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)	1380000	536869.5652	1916000	697930.4348	0	2077930.435	2077900	Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.
5021	5021	5033	14.0005.0815	37.8D07.0815	14. MẮT	14.5	Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL	Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL	Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL	B	P1	825	825	Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)	2482000	208173.913	2690000	270626.087	0	2752626.087	2752600	Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.
5022	5022	5034	14.0141.0816	37.8D07.0816	14. MẮT	14.141	Điều trị di lệch góc mắt	Điều trị di lệch góc mắt	Điều trị di lệch góc mắt	B	P1	826	826	Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
5023	5023	5035	14.0135.0816	37.8D07.0816	14. MẮT	14.135	Phẫu thuật Epicanthus	Phẫu thuật Epicanthus	Phẫu thuật Epicanthus	B	P2	826	826	Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
5024	5024	5036	14.0137.0817	37.8D07.0817	14. MẮT	14.137	Phẫu thuật hẹp khe mi	Phẫu thuật hẹp khe mi	Phẫu thuật hẹp khe mi	B	P2	827	827	Phẫu thuật hẹp khe mi	432000	255130.4348	687000	331669.5652	0	763669.5652	763600	
5025	5025	5037	14.0130.0817	37.8D07.0817	14. MẮT	14.130	Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII	Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII	Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII	B	P1	827	827	Phẫu thuật hẹp khe mi	432000	255130.4348	687000	331669.5652	0	763669.5652	763600	
5026	5026	5038	14.0136.0817	37.8D07.0817	14. MẮT	14.136	Phẫu thuật mở rộng khe mi	Phẫu thuật mở rộng khe mi	Phẫu thuật mở rộng khe mi	B	P2	827	827	Phẫu thuật hẹp khe mi	432000	255130.4348	687000	331669.5652	0	763669.5652	763600	
5027	5027	5039	14.0110.0818	37.8D07.0818	14. MẮT	14.110	Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ	Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ	Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ	B	P2	828	828	Phẫu thuật lác (1 mắt)	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
5028	5028	5040	14.0109.0818	37.8D07.0818	14. MẮT	14.109	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	B	P2	828	828	Phẫu thuật lác (1 mắt)	582000	190956.5217	772000	248243.4783	0	830243.4783	830200	
5029	5029	5041	14.0110.0819	37.8D07.0819	14. MẮT	14.110	Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ	Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ	Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ	B	P2	829	829	Phẫu thuật lác (2 mắt)	1082000	106434.7826	1188000	138365.2174	0	1220365.217	1220300	
5030	5030	5042	14.0109.0819	37.8D07.0819	14. MẮT	14.109	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	Phẫu thuật lác thông thường	B	P2	829	829	Phẫu thuật lác (2 mắt)	1082000	106434.7826	1188000	138365.2174	0	1220365.217	1220300	
5031	5031	5043	14.0114.0820	37.8D07.0820	14. MẮT	14.114	Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt	Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt	Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt	B	P2	830	830	Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
5032	5032	5044	14.0108.0820	37.8D07.0820	14. MẮT	14.108	Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; faden…)	Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; faden…)	Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ; phẫu thuật cơ chéo; Faden…)	B	P1	830	830	Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
5033	5033	5045	14.0165.0823	37.8D07.0823	14. MẮT	14.165	Phẫu thuật mộng đơn thuần	Phẫu thuật mộng đơn thuần	Phẫu thuật mộng đơn thuần	C	P2	833	833	Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê	712000	190956.5217	902000	248243.4783	0	960243.4783	960200	
5034	5034	5046	14.0065.0824	37.8D07.0824	14. MẮT	14.65	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân; màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá	B	P2	834	834	Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
5035	5035	5047	14.0066.0824	37.8D07.0824	14. MẮT	14.66	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân; màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học	B	P2	834	834	Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
5036	5036	5048	14.0122.0826	37.8D07.0826	14. MẮT	14.122	Cắt cơ Muller	Cắt cơ Muller	Cắt cơ Muller	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
5037	5037	5049	14.0128.0826	37.8D07.0826	14. MẮT	14.128	Kéo dài cân cơ nâng mi	Kéo dài cân cơ nâng mi	Kéo dài cân cơ nâng mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
5038	5038	5050	14.0131.0826	37.8D07.0826	14. MẮT	14.131	Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi	Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi	Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
5039	5039	5051	14.0119.0826	37.8D07.0826	14. MẮT	14.119	Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
5040	5040	5052	14.0118.0826	37.8D07.0826	14. MẮT	14.118	Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
5041	5041	5053	14.0120.0826	37.8D07.0826	14. MẮT	14.120	Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi	Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi	Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon; cân cơ đùi…) điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
5042	5042	5054	14.0079.0827	37.8D07.0827	14. MẮT	14.79	Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	B	P1	837	837	Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
5043	5043	5055	14.0107.0827	37.8D07.0827	14. MẮT	14.107	Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ	Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ	Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ	B	P2	837	837	Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi	1282000	278608.6957	1560000	362191.3043	0	1644191.304	1644100	Chưa bao gồm ống silicon.
5044	5044	5056	14.0078.0828	37.8D07.0828	14. MẮT	14.78	Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới	Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới	Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới	B	P2	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
5045	5045	5057	14.0077.0828	37.8D07.0828	14. MẮT	14.77	Cố định màng xương tạo cùng đồ	Cố định màng xương tạo cùng đồ	Cố định màng xương tạo cùng đồ	B	P2	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
5046	5046	5058	14.0235.0828	37.8D07.0828	14. MẮT	14.235	Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả	Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả	Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả	B	P1	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
5047	5047	5059	14.0076.0828	37.8D07.0828	14. MẮT	14.76	Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu	Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu	Vá da; niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu	B	P1	838	838	Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
5048	5048	5060	14.0126.0829	37.8D07.0829	14. MẮT	14.126	Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi	Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi	Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi	B	P2	839	839	Phẫu thuật tạo mí (1 mắt)	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
5049	5049	5061	14.0125.0829	37.8D07.0829	14. MẮT	14.125	Phẫu thuật tạo hình nếp mi	Phẫu thuật tạo hình nếp mi	Phẫu thuật tạo hình nếp mi	B	P2	839	839	Phẫu thuật tạo mí (1 mắt)	682000	190956.5217	872000	248243.4783	0	930243.4783	930200	
5050	5050	5062	14.0126.0830	37.8D07.0830	14. MẮT	14.126	Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi	Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi	Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi	B	P2	840	840	Phẫu thuật tạo mí (2 mắt)	882000	255130.4348	1137000	331669.5652	0	1213669.565	1213600	
5051	5051	5063	14.0125.0830	37.8D07.0830	14. MẮT	14.125	Phẫu thuật tạo hình nếp mi	Phẫu thuật tạo hình nếp mi	Phẫu thuật tạo hình nếp mi	B	P2	840	840	Phẫu thuật tạo mí (2 mắt)	882000	255130.4348	1137000	331669.5652	0	1213669.565	1213600	
5052	5052	5064	14.0024.0831	37.8D07.0831	14. MẮT	14.24	Tháo đai độn củng mạc	Tháo đai độn củng mạc	Tháo đai độn củng mạc	B	P2	841	841	Phẫu thuật tháo đai độn Silicon	1515000	178434.7826	1693000	231965.2174	0	1746965.217	1746900	
5053	5053	5065	14.0045.0832	37.8D07.0832	14. MẮT	14.45	Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL	Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL	Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL	B	PDB	842	842	Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không có đặt IOL	4570000	358434.7826	4928000	465965.2174	0	5035965.217	5035900	Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo; thiết bị cố định mắt (Pateient interface).
5054	5054	5066	14.0044.0833	37.8D07.0833	14. MẮT	14.44	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL	Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL	B	P1	843	843	Phẫu thuật thủy tinh thể ngoài bao (1 mắt)	1482000	184695.6522	1666000	240104.3478	0	1722104.348	1722100	Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
5055	5055	5067	14.0085.0834	37.8D07.0834	14. MẮT	14.85	Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da	Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da	Cắt u da mi có trượt lông mi; vạt da; hay ghép da	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
5056	5056	5068	14.0086.0834	37.8D07.0834	14. MẮT	14.86	Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da	Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da	Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
5057	5057	5069	14.0227.0834	37.8D07.0834	14. MẮT	14.227	Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình	Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình	Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình	B	P1	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
5058	5058	5070	14.0105.0835	37.8D07.0835	14. MẮT	14.105	Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính	Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính	Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính	B	P2	845	845	Phẫu thuật u kết mạc nông	482000	255130.4348	737000	331669.5652	0	813669.5652	813600	
5059	5059	5071	14.0083.0836	37.8D07.0836	14. MẮT	14.83	Cắt u da mi không ghép	Cắt u da mi không ghép	Cắt u da mi không ghép	C	P3	846	846	Phẫu thuật u mi không vá da	570000	186260.8696	756000	242139.1304	0	812139.1304	812100	
5060	5060	5072	14.0084.0836	37.8D07.0836	14. MẮT	14.84	Cắt u mi cả bề dày không ghép	Cắt u mi cả bề dày không ghép	Cắt u mi cả bề dày không ghép	B	P2	846	846	Phẫu thuật u mi không vá da	570000	186260.8696	756000	242139.1304	0	812139.1304	812100	
5061	5061	5073	14.0096.0837	37.8D07.0837	14. MẮT	14.96	Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt	Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt	Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt	B	P1	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
5062	5062	5074	14.0097.0837	37.8D07.0837	14. MẮT	14.97	Nạo vét tổ chức hốc mắt	Nạo vét tổ chức hốc mắt	Nạo vét tổ chức hốc mắt	B	PDB	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
5063	5063	5075	14.0002.0837	37.8D07.0837	14. MẮT	14.2	Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt; mở rộng lỗ thị giác...)	Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt; mở rộng lỗ thị giác...)	Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt; mở rộng lỗ thị giác...)	B	P1	847	847	Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
5064	5064	5076	14.0132.0838	37.8D07.0838	14. MẮT	14.132	Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép	Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép	Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép	B	P1	848	848	Phẫu thuật vá da điều trị lật mi	832000	278608.6957	1110000	362191.3043	0	1194191.304	1194100	
5065	5065	5077	14.0230.0838	37.8D07.0838	14. MẮT	14.230	Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới	Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới	Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới	B	P1	848	848	Phẫu thuật vá da điều trị lật mi	832000	278608.6957	1110000	362191.3043	0	1194191.304	1194100	
5066	5066	5078	14.0124.0838	37.8D07.0838	14. MẮT	14.124	Vá da tạo hình mi	Vá da tạo hình mi	Vá da tạo hình mi	B	P1	848	848	Phẫu thuật vá da điều trị lật mi	832000	278608.6957	1110000	362191.3043	0	1194191.304	1194100	
5067	5067	5079	14.0175.0839	37.8D07.0839	14. MẮT	14.175	Khâu phủ kết mạc	Khâu phủ kết mạc	Khâu phủ kết mạc	C	P2	849	849	Phủ kết mạc	532000	128347.8261	660000	166852.1739	0	698852.1739	698800	
5068	5068	5080	14.0028.0840	37.8D07.0840	14. MẮT	14.28	Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi	Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi	Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi	B	P3	850	850	Quang đông thể mi điều trị Glôcôm	220000	86086.95652	306000	111913.0435	0	331913.0435	331900	
5069	5069	5081	14.0149.0841	37.8D07.0841	14. MẮT	14.149	Mở góc tiền phòng	Mở góc tiền phòng	Mở góc tiền phòng	B	P1	851	851	Rạch góc tiền phòng	882000	278608.6957	1160000	362191.3043	0	1244191.304	1244100	
5070	5070	5082	14.0211.0842	37.8D07.0842	14. MẮT	14.211	Rửa cùng đồ	Rửa cùng đồ	Rửa cùng đồ	D	T2	852	852	Rửa cùng đồ	30000	14086.95652	44000	18313.04348	0	48313.04348	48300	Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
5071	5071	5083	14.0256.0843	37.8D07.0843	14. MẮT	14.256	Đo sắc giác	Đo sắc giác	Đo sắc giác	C	T2	853	853	Sắc giác	40000	31304.34783	71300	40695.65217	0	80695.65217	80600	
5072	5072	5084	14.0249.0844	37.8D07.0844	14. MẮT	14.249	Siêu âm bán phần trước	Siêu âm bán phần trước	Siêu âm bán phần trước	B	T1	854	854	Siêu âm bán phần trước (UBM)	150000	70434.78261	220000	91565.21739	0	241565.2174	241500	
5073	5073	5085	14.0240.0845	37.8D07.0845	14. MẮT	14.240	Siêu âm mắt	Siêu âm mắt	Siêu âm mắt (siêu âm thường qui)	C		855	855	Siêu âm mắt chẩn đoán	41500	21756.52174	63200	28283.47826	0	69783.47826	69700	
5074	5074	5086	14.0081.0847	37.8D07.0847	14. MẮT	14.81	Sinh thiết tổ chức hốc mắt	Sinh thiết tổ chức hốc mắt	Sinh thiết tổ chức hốc mắt	B	P3	857	857	Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức	149000	1565.217391	150000	2034.782609	0	151034.7826	151000	
5075	5075	5087	14.0082.0847	37.8D07.0847	14. MẮT	14.82	Sinh thiết tổ chức kết mạc	Sinh thiết tổ chức kết mạc	Sinh thiết tổ chức kết mạc	C	P3	857	857	Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức	149000	1565.217391	150000	2034.782609	0	151034.7826	151000	
5076	5076	5088	14.0080.0847	37.8D07.0847	14. MẮT	14.80	Sinh thiết tổ chức mi	Sinh thiết tổ chức mi	Sinh thiết tổ chức mi	B	P3	857	857	Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức	149000	1565.217391	150000	2034.782609	0	151034.7826	151000	
5077	5077	5089	14.0257.0848	37.8D07.0848	14. MẮT	14.257	Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)	Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)	Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)	C	T2	858	858	Soi bóng đồng tử	23300	7982.608696	31200	10377.3913	0	33677.3913	33600	
5078	5078	5090	14.0219.0849	37.8D07.0849	14. MẮT	14.219	Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương	Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương	Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương	C	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
5079	5079	5091	14.0220.0849	37.8D07.0849	14. MẮT	14.220	Soi đáy mắt bằng Schepens	Soi đáy mắt bằng Schepens	Soi đáy mắt bằng Schepens	C	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
5080	5080	5092	14.0218.0849	37.8D07.0849	14. MẮT	14.218	Soi đáy mắt trực tiếp	Soi đáy mắt trực tiếp	Soi đáy mắt trực tiếp	D	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
5081	5081	5093	14.0221.0849	37.8D07.0849	14. MẮT	14.221	Soi góc tiền phòng	Soi góc tiền phòng	Soi góc tiền phòng	C	T2	859	859	Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng	39500	15808.69565	55300	20551.30435	0	60051.30435	60000	
5082	5082	5094	14.0058.0850	37.8D07.0850	14. MẮT	14.58	Ghép củng mạc	Ghép củng mạc	Ghép củng mạc	B	P1	860	860	Tách dính mi cầu ghép kết mạc	1630000	716869.5652	2346000	931930.4348	0	2561930.435	2561900	Chưa bao gồm chi phí màng.
5083	5083	5095	14.0070.0850	37.8D07.0850	14. MẮT	14.70	Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rời hoặc màng ối	Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rời hoặc màng ối	Tách dính mi cầu; ghép kết mạc rời hoặc màng ối	B	PDB	860	860	Tách dính mi cầu ghép kết mạc	1630000	716869.5652	2346000	931930.4348	0	2561930.435	2561900	Chưa bao gồm chi phí màng.
5084	5084	5096	14.0158.0851	37.8D07.0851	14. MẮT	14.158	Tiêm nội nhãn	Tiêm nội nhãn	Tiêm nội nhãn (Kháng sinh; antiVEGF; corticoid...)	B	TDB	861	861	Tạo hình vùng bè bằng Laser	176000	53217.3913	229000	69182.6087	0	245182.6087	245100	
5085	5085	5097	14.0251.0852	37.8D07.0852	14. MẮT	14.251	Test phát hiện khô mắt	Test phát hiện khô mắt	Test phát hiện khô mắt	C		862	862	Test thử cảm giác giác mạc	27700	14400	42100	18720	0	46420	46400	
5086	5086	5098	14.0250.0852	37.8D07.0852	14. MẮT	14.250	Test thử cảm giác giác mạc	Test thử cảm giác giác mạc	Test thử cảm giác giác mạc	C		862	862	Test thử cảm giác giác mạc	27700	14400	42100	18720	0	46420	46400	
5087	5087	5099	14.0013.0853	37.8D07.0853	14. MẮT	14.13	Bơm dầu silicon; khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc	Bơm dầu silicon; khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc	Bơm dầu Silicon; khí bổ sung sau PT cắt DK điều trị BVM	A	P2	863	863	Tháo dầu Silicon phẫu thuật	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
5088	5088	5100	14.0154.0853	37.8D07.0853	14. MẮT	14.154	Rút van dẫn lưu; ống silicon tiền phòng	Rút van dẫn lưu; ống silicon tiền phòng	Rút van dẫn lưu;ống Silicon tiền phòng	B	P2	863	863	Tháo dầu Silicon phẫu thuật	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
5089	5089	5101	14.0012.0853	37.8D07.0853	14. MẮT	14.12	Tháo dầu silicon nội nhãn	Tháo dầu silicon nội nhãn	Tháo dầu Silicon nội nhãn	B	P2	863	863	Tháo dầu Silicon phẫu thuật	582000	255130.4348	837000	331669.5652	0	913669.5652	913600	
5090	5090	5102	14.0197.0854	37.8D07.0854	14. MẮT	14.197	Bơm thông lệ đạo	Bơm thông lệ đạo	Bơm thông lệ đạo	C	T1	864	864	Thông lệ đạo hai mắt	74500	24104.34783	98600	31335.65217	0	105835.6522	105800	
5091	5091	5103	14.0197.0855	37.8D07.0855	14. MẮT	14.197	Bơm thông lệ đạo	Bơm thông lệ đạo	Bơm thông lệ đạo	C	T1	865	865	Thông lệ đạo một mắt	49500	12052.17391	61500	15667.82609	0	65167.82609	65100	
5092	5092	5104	14.0193.0856	37.8D07.0856	14. MẮT	14.193	Tiêm dưới kết mạc	Tiêm dưới kết mạc	Tiêm dưới kết mạc	C	T2	866	866	Tiêm dưới kết mạc một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
5093	5093	5105	14.0194.0857	37.8D07.0857	14. MẮT	14.194	Tiêm cạnh nhãn cầu	Tiêm cạnh nhãn cầu	Tiêm cạnh nhãn cầu	C	T2	867	867	Tiêm hậu nhãn cầu một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
5094	5094	5106	14.0195.0857	37.8D07.0857	14. MẮT	14.195	Tiêm hậu nhãn cầu	Tiêm hậu nhãn cầu	Tiêm hậu nhãn cầu	C	T2	867	867	Tiêm hậu nhãn cầu một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
5095	5095	5107	14.0159.0857	37.8D07.0857	14. MẮT	14.159	Tiêm nhu mô giác mạc	Tiêm nhu mô giác mạc	Tiêm nhu mô giác mạc	B	T1	867	867	Tiêm hậu nhãn cầu một mắt	34500	15808.69565	50300	20551.30435	0	55051.30435	55000	Chưa bao gồm thuốc.
5096	5096	5108	14.0003.0858	37.8D07.0858	14. MẮT	14.3	Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)	Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)	Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới; thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)	B	PDB	868	868	Vá sàn hốc mắt	2856000	358434.7826	3214000	465965.2174	0	3321965.217	3321900	Chưa bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương.
5097	5097	5109	14.0091.0859	37.8D07.0859	14. MẮT	14.91	Cắt u hậu phòng	Cắt u hậu phòng	Cắt u hậu phòng	A	PDB	869	869	Phẫu thuật đặc biệt (Nhãn khoa)	1980000	158086.9565	2138000	205513.0435	0	2185513.043	2185500	
5098	5098	5110	14.0087.0859	37.8D07.0859	14. MẮT	14.87	Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da	Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da	Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da	B	PDB	869	869	Phẫu thuật đặc biệt (Nhãn khoa)	1980000	158086.9565	2138000	205513.0435	0	2185513.043	2185500	
5099	5099	5111	14.0090.0860	37.8D07.0860	14. MẮT	14.90	Cắt u tiền phòng	Cắt u tiền phòng	Cắt u tiền phòng	B	P1	870	870	Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)	1132000	98608.69565	1230000	128191.3043	0	1260191.304	1260100	
5100	5100	5112	14.0047.0860	37.8D07.0860	14. MẮT	14.47	Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL có hoặc không cắt DK	Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL có hoặc không cắt DK	Phẫu thuật chỉnh; xoay; lấy IOL có hoặc không cắt DK	B	P1	870	870	Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)	1132000	98608.69565	1230000	128191.3043	0	1260191.304	1260100	
5101	5101	5113	14.0121.0860	37.8D07.0860	14. MẮT	14.121	Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ; lùi cơ nâng mi …)	Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ; lùi cơ nâng mi …)	Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ; lùi cơ nâng mi …)	B	P1	870	870	Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)	1132000	98608.69565	1230000	128191.3043	0	1260191.304	1260100	
5102	5102	5114	14.0146.0860	37.8D07.0860	14. MẮT	14.146	Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt; chân mống mắt...)	Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt; chân mống mắt...)	Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt; chân mống mắt...)	B	P1	870	870	Phẫu thuật loại I (Nhãn khoa)	1132000	98608.69565	1230000	128191.3043	0	1260191.304	1260100	
5103	5103	5115	14.0134.0861	37.8D07.0861	14. MẮT	14.134	Di thực hàng lông mi	Di thực hàng lông mi	Di thực hàng lông mi	B	P2	871	871	Phẫu thuật loại II (Nhãn khoa)	800000	70434.78261	870000	91565.21739	0	891565.2174	891500	
5104	5104	5116	14.0099.0861	37.8D07.0861	14. MẮT	14.99	Ghép mỡ điều trị lõm mắt	Ghép mỡ điều trị lõm mắt	Ghép mỡ điều trị lõm mắt	B	P2	871	871	Phẫu thuật loại II (Nhãn khoa)	800000	70434.78261	870000	91565.21739	0	891565.2174	891500	
5105	5105	5117	14.0123.0861	37.8D07.0861	14. MẮT	14.123	Lùi cơ nâng mi	Lùi cơ nâng mi	Lùi cơ nâng mi	B	P2	871	871	Phẫu thuật loại II (Nhãn khoa)	800000	70434.78261	870000	91565.21739	0	891565.2174	891500	
5106	5106	5118	14.0113.0862	37.8D07.0862	14. MẮT	14.113	Chỉnh chỉ sau mổ lác	Chỉnh chỉ sau mổ lác	Chỉnh chỉ sau mổ lác	B	P3	872	872	Phẫu thuật loại III (Nhãn khoa)	561000	45391.30435	606000	59008.69565	0	620008.6957	620000	
5107	5107	5119	14.0063.0862	37.8D07.0862	14. MẮT	14.63	Phẫu thuật mở rộng điểm lệ	Phẫu thuật mở rộng điểm lệ	Phẫu thuật mở rộng điểm lệ	B	P3	872	872	Phẫu thuật loại III (Nhãn khoa)	561000	45391.30435	606000	59008.69565	0	620008.6957	620000	
5108	5108	5120	14.0115.0862	37.8D07.0862	14. MẮT	14.115	Sửa sẹo sau mổ lác	Sửa sẹo sau mổ lác	Sửa sẹo sau mổ lác	B	P3	872	872	Phẫu thuật loại III (Nhãn khoa)	561000	45391.30435	606000	59008.69565	0	620008.6957	620000	
5109	5109	5121	14.0157.0863	37.8D07.0863	14. MẮT	14.157	Chọc hút dịch kính; tiền phòng lấy bệnh phẩm	Chọc hút dịch kính; tiền phòng lấy bệnh phẩm	Chọc hút dịch kính; tiền phòng lấy bệnh phẩm	B	TDB	873	873	Thủ thuật đặc biệt (Nhãn khoa)	504000	23478.26087	527000	30521.73913	0	534521.7391	534500	
5110	5110	5122	14.0212.0864	37.8D07.0864	14. MẮT	14.212	Cấp cứu bỏng mắt ban đầu	Cấp cứu bỏng mắt ban đầu	Cấp cứu bỏng mắt ban đầu	D	T1	874	874	Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)	330000	10956.52174	340000	14243.47826	0	344243.4783	344200	
5111	5111	5123	14.0245.0864	37.8D07.0864	14. MẮT	14.245	Chụp đáy mắt RETCAM	Chụp đáy mắt RETCAM	Chụp đáy mắt RETCAM	B	T1	874	874	Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)	330000	10956.52174	340000	14243.47826	0	344243.4783	344200	
5112	5112	5124	14.0248.0864	37.8D07.0864	14. MẮT	14.248	Chụp đĩa thị 3D	Chụp đĩa thị 3D	Chụp đĩa thị 3D	B	T1	874	874	Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)	330000	10956.52174	340000	14243.47826	0	344243.4783	344200	
5113	5113	5125	14.0241.0864	37.8D07.0864	14. MẮT	14.241	Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler	Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler	Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng dople	A	TDB	874	874	Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)	330000	10956.52174	340000	14243.47826	0	344243.4783	344200	
5114	5114	5126	14.0247.0864	37.8D07.0864	14. MẮT	14.247	Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler màu	Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler màu	Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng dople màu	B	T1	874	874	Thủ thuật loại I (Nhãn khoa)	330000	10956.52174	340000	14243.47826	0	344243.4783	344200	
5115	5115	5127	14.0093.0865	37.8D07.0865	14. MẮT	14.93	Điều trị u máu bằng hóa chất	Điều trị u máu bằng hóa chất	Điều trị u máu bằng hoá chất	B	T2	875	875	Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)	185000	9391.304348	194000	12208.69565	0	197208.6957	197200	
5116	5116	5128	14.0271.0865	37.8D07.0865	14. MẮT	14.271	Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA)	Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA)	Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (Đo ORA)	A	T2	875	875	Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)	185000	9391.304348	194000	12208.69565	0	197208.6957	197200	
5117	5117	5129	14.0266.0865	37.8D07.0865	14. MẮT	14.266	Đo độ sâu tiền phòng	Đo độ sâu tiền phòng	Đo độ sâu tiền phòng	C	T2	875	875	Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)	185000	9391.304348	194000	12208.69565	0	197208.6957	197200	
5118	5118	5130	14.0278.0865	37.8D07.0865	14. MẮT	14.278	Test kéo cơ cưỡng bức	Test kéo cơ cưỡng bức	Test kéo cơ cưỡng bức	B	T2	875	875	Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)	185000	9391.304348	194000	12208.69565	0	197208.6957	197200	
5119	5119	5131	14.0277.0865	37.8D07.0865	14. MẮT	14.277	Test thử nhược cơ	Test thử nhược cơ	Test thử nhược cơ	B	T2	875	875	Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)	185000	9391.304348	194000	12208.69565	0	197208.6957	197200	
5120	5120	5132	14.0092.0865	37.8D07.0865	14. MẮT	14.92	Tiêm cortison điều trị u máu	Tiêm cortison điều trị u máu	Tiêm coctison điều trị u máu	B	T2	875	875	Thủ thuật loại II (Nhãn khoa)	185000	9391.304348	194000	12208.69565	0	197208.6957	197200	
5121	5121	5135	15.0302.0075	37.8B00.0075	15. TAI MŨI HỌNG	15.302	Cắt chỉ sau phẫu thuật	Cắt chỉ sau phẫu thuật	Cắt chỉ sau phẫu thuật	D		78	78	Cắt chỉ	20000	15652.17391	35600	20347.82609	0	40347.82609	40300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
5122	5122	5136	15.0219.1888	37.8B00.1888	15. TAI MŨI HỌNG	15.219	Đặt nội khí quản	Đặt nội khí quản	Đặt nội khí quản	C	T1	106	106	Đặt nội khí quản	511000	68869.56522	579000	89530.43478	0	600530.4348	600500	
5123	5123	5137	15.0198.0105	37.8B00.0105	15. TAI MŨI HỌNG	15.198	Nội soi nong hẹp thực quản có stent	Nội soi nong hẹp thực quản có stent	Nội soi nong hẹp thực quản có stent	B	TDB	109	109	Đặt stent thực quản qua nội soi	980000	198782.6087	1178000	258417.3913	0	1238417.391	1238400	Chưa bao gồm stent.
5124	5124	5138	15.0174.0120	37.8B00.0120	15. TAI MŨI HỌNG	15.174	Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)	Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)	Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)	C	P3	124	124	Mở khí quản	650000	84521.73913	734000	109878.2609	0	759878.2609	759800	
5125	5125	5139	15.0254.0127	37.8B00.0127	15. TAI MŨI HỌNG	15.254	Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	B	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
5126	5126	5140	15.0250.0128	37.8B00.0128	15. TAI MŨI HỌNG	15.250	Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	B	TDB	132	132	Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết	1380000	98608.69565	1478000	128191.3043	0	1508191.304	1508100	
5127	5127	5141	15.0252.0129	37.8B00.0129	15. TAI MŨI HỌNG	15.252	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	B	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
5128	5128	5142	15.0253.0129	37.8B00.0129	15. TAI MŨI HỌNG	15.253	Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]	Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]	Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]	B	P1	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
5129	5129	5143	15.0250.0130	37.8B00.0130	15. TAI MŨI HỌNG	15.250	Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	B	TDB	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
5130	5130	5144	15.0251.0130	37.8B00.0130	15. TAI MŨI HỌNG	15.251	Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê	B	TDB	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
5131	5131	5145	15.0254.0131	37.8B00.0131	15. TAI MŨI HỌNG	15.254	Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
5132	5132	5146	15.0255.0131	37.8B00.0131	15. TAI MŨI HỌNG	15.255	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê	B	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
5133	5133	5147	15.0253.0132	37.8B00.0132	15. TAI MŨI HỌNG	15.253	Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]	Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây tê]	Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]	B	P1	136	136	Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật	2420000	198782.6087	2618000	258417.3913	0	2678417.391	2678400	
5134	5134	5148	15.0232.0135	37.8B00.0135	15. TAI MŨI HỌNG	15.232	Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	C	T1	140	140	Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết	187000	68869.56522	255000	89530.43478	0	276530.4348	276500	
5135	5135	5149	15.0233.0135	37.8B00.0135	15. TAI MŨI HỌNG	15.233	Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê	C	T1	140	140	Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết	187000	68869.56522	255000	89530.43478	0	276530.4348	276500	
5136	5136	5150	15.0193.0157	37.8B00.0157	15. TAI MŨI HỌNG	15.193	Nội soi nong hẹp thực quản	Nội soi nong hẹp thực quản	Nội soi nong hẹp thực quản	B	P3	162	162	Nong thực quản qua nội soi	2109000	203478.2609	2312000	264521.7391	0	2373521.739	2373500	
5137	5137	5151	15.0135.0168	37.8B00.0168	15. TAI MŨI HỌNG	15.135	Sinh thiết hốc mũi	Sinh thiết hốc mũi	Sinh thiết hốc mũi	C	T2	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
5138	5138	5152	15.0211.0168	37.8B00.0168	15. TAI MŨI HỌNG	15.211	Sinh thiết u họng miệng	Sinh thiết u họng miệng	Sinh thiết u họng miệng	C	T2	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
5139	5139	5153	15.0303.0200	37.8B00.0200	15. TAI MŨI HỌNG	15.303	Thay băng vết mổ	Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]	Thay băng vết mổ	D	T3	206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
5140	5140	5154	15.0303.2047	15.8B00.2047	15. TAI MŨI HỌNG	15.303	Thay băng vết mổ	Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]	Thay băng vết mổ	D	T3	208	208	Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm	70000	15026.08696	85000	19533.91304	0	89533.91304	89500	Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
5141	5141	5155	15.0303.0202	37.8B00.0202	15. TAI MŨI HỌNG	15.303	Thay băng vết mổ	Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]	Thay băng vết mổ	D	T3	209	209	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm	97000	18782.6087	115000	24417.3913	0	121417.3913	121400	
5142	5142	5156	15.0303.0204	37.8B00.0204	15. TAI MŨI HỌNG	15.303	Thay băng vết mổ	Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]	Thay băng vết mổ	D	T3	211	211	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng	155000	29739.13043	184000	38660.86957	0	193660.8696	193600	
5143	5143	5157	15.0303.0205	37.8B00.0205	15. TAI MŨI HỌNG	15.303	Thay băng vết mổ	Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]	Thay băng vết mổ	D	T3	212	212	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng	180000	73565.21739	253000	95634.78261	0	275634.7826	275600	
5144	5144	5158	15.0220.0206	37.8B00.0206	15. TAI MŨI HỌNG	15.220	Thay canuyn	Thay canuyn	Thay canuyn	C	T2	213	213	Thay canuyn mở khí quản	219000	34434.78261	253000	44765.21739	0	263765.2174	263700	
5145	5145	5159	15.0051.0216	37.8B00.0216	15. TAI MŨI HỌNG	15.51	Khâu vết rách vành tai	Khâu vết rách vành tai	Khâu vết rách vành tai	C	T3	223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
5146	5146	5160	15.0301.0216	37.8B00.0216	15. TAI MŨI HỌNG	15.301	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm]	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	D	T1	223	223	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
5147	5147	5161	15.0301.0217	37.8B00.0217	15. TAI MŨI HỌNG	15.301	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm]	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	D	T1	224	224	Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm	180000	68869.56522	248000	89530.43478	0	269530.4348	269500	
5148	5148	5162	15.0301.0218	37.8B00.0218	15. TAI MŨI HỌNG	15.301	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm]	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	D	T1	225	225	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm	200000	68869.56522	268000	89530.43478	0	289530.4348	289500	
5149	5149	5163	15.0301.0219	37.8B00.0219	15. TAI MŨI HỌNG	15.301	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm]	Khâu vết thương đơn giản vùng đầu; mặt; cổ	D	T1	226	226	Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm	220000	103304.3478	323000	134295.6522	0	354295.6522	354200	
5150	5150	5164	15.0381.0356	37.8D04.0356	15. TAI MŨI HỌNG	15.381	Phẫu thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Phẫu thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Phẫu thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch	B		365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
5151	5151	5165	15.0287.0357	37.8D04.0357	15. TAI MŨI HỌNG	15.287	Phẫu thuật cắt thùy giáp	Phẫu thuật cắt thùy giáp	Phẫu thuật cắt thuỳ giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
5152	5152	5166	15.0286.0357	37.8D04.0357	15. TAI MŨI HỌNG	15.286	Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần	Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần	Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
5153	5153	5167	15.0285.0357	37.8D04.0357	15. TAI MŨI HỌNG	15.285	Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần	Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần	Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
5154	5154	5168	15.0382.0358	37.8D04.0358	15. TAI MŨI HỌNG	15.382	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm	B	P3	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
5155	5155	5169	15.0014.0373	37.8D05.0373	15. TAI MŨI HỌNG	15.14	Phẫu thuật dẫn lưu não thất	Phẫu thuật dẫn lưu não thất	Phẫu thuật dẫn lưu não thất	B	P1	382	382	Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng	3504000	746608.6957	4250000	970591.3043	0	4474591.304	4474500	Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
5156	5156	5170	15.0022.0374	37.8D05.0374	15. TAI MŨI HỌNG	15.22	Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm	B	P1	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
5157	5157	5171	15.0024.0374	37.8D05.0374	15. TAI MŨI HỌNG	15.24	Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên	Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên	Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên	B	P1	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
5158	5158	5172	15.0095.0375	37.8D05.0375	15. TAI MŨI HỌNG	15.95	Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi	Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi	Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi	B	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
5159	5159	5174	15.0280.0488	37.8D05.0488	15. TAI MŨI HỌNG	15.280	Nạo vét hạch cổ chọn lọc	Nạo vét hạch cổ chọn lọc	Nạo vét hạch cổ chọn lọc	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
5160	5160	5175	15.0281.0488	37.8D05.0488	15. TAI MŨI HỌNG	15.281	Nạo vét hạch cổ chức năng	Nạo vét hạch cổ chức năng	Nạo vét hạch cổ chức năng	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
5161	5161	5176	15.0378.0488	37.8D05.0488	15. TAI MŨI HỌNG	15.378	Nạo vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Nạo vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Nạo vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch	B		498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
5162	5162	5177	15.0279.0488	37.8D05.0488	15. TAI MŨI HỌNG	15.279	Nạo vét hạch cổ tiệt căn	Nạo vét hạch cổ tiệt căn	Nạo vét hạch cổ tiệt căn	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
5163	5163	5178	15.0376.0488	37.8D05.0488	15. TAI MŨI HỌNG	15.376	Nạo vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Nạo vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Nạo vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch	B		498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
5164	5164	5179	15.0304.0505	37.8D05.0505	15. TAI MŨI HỌNG	15.304	Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ	Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ	Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ	D	T3	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
5165	5165	5180	15.0256.0572	37.8D05.0572	15. TAI MŨI HỌNG	15.256	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	2217000	914086.9565	3131000	1188313.043	0	3405313.043	3405300	
5166	5166	5181	15.0132.0867	37.8D08.0867	15. TAI MŨI HỌNG	15.132	Bẻ cuốn mũi	Bẻ cuốn mũi	Bẻ cuốn mũi	C	T2	877	877	Bẻ cuốn mũi	76000	68869.56522	144000	89530.43478	0	165530.4348	165500	
5167	5167	5182	15.0133.0867	37.8D08.0867	15. TAI MŨI HỌNG	15.133	Nội soi bẻ cuốn mũi dưới	Nội soi bẻ cuốn mũi dưới	Nội soi bẻ cuốn mũi dưới	C	T1	877	877	Bẻ cuốn mũi	76000	68869.56522	144000	89530.43478	0	165530.4348	165500	
5168	5168	5183	15.0142.0868	37.8D08.0868	15. TAI MŨI HỌNG	15.142	Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu	Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]	Cầm máu mũi bằng Merocel	C	T2	878	878	Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)	186000	23478.26087	209000	30521.73913	0	216521.7391	216500	
5169	5169	5184	15.0142.0869	37.8D08.0869	15. TAI MŨI HỌNG	15.142	Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu	Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]	Cầm máu mũi bằng Merocel	C	T2	879	879	Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)	256000	23478.26087	279000	30521.73913	0	286521.7391	286500	
5170	5170	5185	15.0149.0870	37.8D08.0870	15. TAI MŨI HỌNG	15.149	Phẫu thuật cắt Amidan	Phẫu thuật cắt Amidan	Phẫu thuật cắt Amidan gây mê	C	P2	880	880	Cắt Amiđan (gây mê)	855000	278608.6957	1133000	362191.3043	0	1217191.304	1217100	
5171	5171	5186	15.0150.0871	37.8D08.0871	15. TAI MŨI HỌNG	15.150	Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần	Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator]	Phẫu thuật cắt amidan bằng sóng cao tần	C	P2	881	881	Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)	2125000	278608.6957	2403000	362191.3043	0	2487191.304	2487100	Bao gồm cả Coblator.
5172	5172	5187	15.0046.0872	37.8D08.0872	15. TAI MŨI HỌNG	15.46	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ	C	P3	882	882	Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê	322000	198782.6087	520000	258417.3913	0	580417.3913	580400	
5173	5173	5188	15.0061.0873	37.8D08.0873	15. TAI MŨI HỌNG	15.61	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne	B	P1	883	883	Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi	6500000	1532347.826	8032000	1992052.174	0	8492052.174	8492000	
5174	5174	5189	15.0043.0874	37.8D08.0874	15. TAI MŨI HỌNG	15.43	Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài	Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê]	Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài	B	P2	884	884	Cắt polyp ống tai gây mê	1760000	278608.6957	2038000	362191.3043	0	2122191.304	2122100	
5175	5175	5190	15.0043.0875	37.8D08.0875	15. TAI MŨI HỌNG	15.43	Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài	Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê]	Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài	B	P2	885	885	Cắt polyp ống tai gây tê	545000	68869.56522	613000	89530.43478	0	634530.4348	634500	
5176	5176	5191	15.0273.0876	37.8D08.0876	15. TAI MŨI HỌNG	15.273	Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần	Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần	Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần	B	PDB	886	886	Cắt thanh quản có tái tạo phát âm	5780000	1255304.348	7035000	1631895.652	0	7411895.652	7411800	Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.
5177	5177	5192	15.0395.0877	37.8D08.0877	15. TAI MŨI HỌNG	15.395	Cắt u cuộn cảnh	Cắt u cuộn cảnh	Cắt u cuộn cảnh	B		887	887	Cắt u cuộn cảnh	6500000	1255304.348	7755000	1631895.652	0	8131895.652	8131800	
5178	5178	5193	15.0040.0877	37.8D08.0877	15. TAI MŨI HỌNG	15.40	Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh	Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh	Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn cảnh	B	PDB	887	887	Cắt u cuộn cảnh	6500000	1255304.348	7755000	1631895.652	0	8131895.652	8131800	
5179	5179	5194	15.0207.0878	37.8D08.0878	15. TAI MŨI HỌNG	15.207	Trích áp xe quanh Amidan	Trích áp xe quanh Amidan	Chích áp xe quanh Amidan	C	T1	888	888	Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)	206000	68869.56522	274000	89530.43478	0	295530.4348	295500	
5180	5180	5195	15.0223.0879	37.8D08.0879	15. TAI MŨI HỌNG	15.223	Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê	Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê	Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê	C	T1	889	889	Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)	206000	68869.56522	274000	89530.43478	0	295530.4348	295500	
5181	5181	5196	15.0206.0879	37.8D08.0879	15. TAI MŨI HỌNG	15.206	Trích áp xe sàn miệng	Trích áp xe sàn miệng	Chích áp xe sàn miệng	C	T1	889	889	Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)	206000	68869.56522	274000	89530.43478	0	295530.4348	295500	
5182	5182	5197	15.0031.0881	37.8D08.0881	15. TAI MŨI HỌNG	15.31	Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con	B	P1	891	891	Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con	4647000	1533913.043	6180000	1994086.957	0	6641086.957	6641000	
5183	5183	5198	15.0056.0882	37.8D08.0882	15. TAI MŨI HỌNG	15.56	Chọc hút dịch vành tai	Chọc hút dịch vành tai	Chọc hút dịch vành tai	D	T3	892	892	Chọc hút dịch vành tai	32000	24886.95652	56800	32353.04348	0	64353.04348	64300	
5184	5184	5199	15.0185.0883	37.8D08.0883	15. TAI MŨI HỌNG	15.185	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn	B	PDB	893	893	Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản	6109000	1255304.348	7364000	1631895.652	0	7740895.652	7740800	Chưa bao gồm stent.
5185	5185	5200	15.0396.0884	37.8D08.0884	15. TAI MŨI HỌNG	15.396	Đo điện thính giác thân não (ABR)	Đo điện thính giác thân não (ABR)	Đo ABR (1 lần)	B		894	894	Đo ABR (1 lần)	167000	14086.95652	181000	18313.04348	0	185313.0435	185300	
5186	5186	5201	15.0398.0889	37.8D08.0889	15. TAI MŨI HỌNG	15.398	Đo sức nghe lời	Đo sức nghe lời	Đo sức nghe lời	C		899	899	Đo sức nghe lời	42000	15026.08696	57000	19533.91304	0	61533.91304	61500	
5187	5187	5202	15.0399.0891	37.8D08.0891	15. TAI MŨI HỌNG	15.399	Đo trên ngưỡng	Đo trên ngưỡng	Đo trên ngưỡng	C		901	901	Đo trên ngưỡng	35000	30052.17391	65000	39067.82609	0	74067.82609	74000	
5188	5188	5203	15.0217.0892	37.8D08.0892	15. TAI MŨI HỌNG	15.217	Áp lạnh Amidan (Nitơ; CO2 lỏng)	Áp lạnh Amidan (Nitơ; CO2 lỏng)	Áp lạnh Amidan (Nitơ; CO2 lỏng)	D	T2	902	902	Đốt Amidan áp lạnh	136000	68869.56522	204000	89530.43478	0	225530.4348	225500	
5189	5189	5204	15.0216.0893	37.8D08.0893	15. TAI MŨI HỌNG	15.216	Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)	Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)	Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)	D	T2	903	903	Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)	111000	23478.26087	134000	30521.73913	0	141521.7391	141500	
5190	5190	5205	15.0216.0894	37.8D08.0894	15. TAI MŨI HỌNG	15.216	Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)	Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)	Áp lạnh họng hạt (Nitơ; CO2 lỏng)	D	T2	904	904	Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng	136000	15652.17391	151000	20347.82609	0	156347.8261	156300	
5191	5191	5206	15.0215.0895	37.8D08.0895	15. TAI MŨI HỌNG	15.215	Đốt họng hạt bằng nhiệt	Đốt họng hạt bằng nhiệt	Đốt họng hạt bằng nhiệt	D	T2	905	905	Đốt họng hạt	61000	21913.04348	82900	28486.95652	0	89486.95652	89400	
5192	5192	5207	15.0139.0897	37.8D08.0897	15. TAI MŨI HỌNG	15.139	Phương pháp Proetz	Phương pháp Proetz	Phương pháp Proetz	C	T3	907	907	Hút xoang dưới áp lực	37000	24886.95652	61800	32353.04348	0	69353.04348	69300	
5193	5193	5208	15.0222.0898	37.8D08.0898	15. TAI MŨI HỌNG	15.222	Khí dung mũi họng	Khí dung mũi họng	Khí dung mũi họng	D		908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
5194	5194	5209	15.0218.0899	37.8D08.0899	15. TAI MŨI HỌNG	15.218	Bơm thuốc thanh quản	Bơm thuốc thanh quản	Bơm thuốc thanh quản	C	T3	909	909	Làm thuốc thanh quản hoặctai	18000	3130.434783	21100	4069.565217	0	22069.56522	22000	Chưa bao gồm thuốc.
5195	5195	5210	15.0058.0899	37.8D08.0899	15. TAI MŨI HỌNG	15.58	Làm thuốc tai	Làm thuốc tai	Làm thuốc tai	D	T3	909	909	Làm thuốc thanh quản hoặctai	18000	3130.434783	21100	4069.565217	0	22069.56522	22000	Chưa bao gồm thuốc.
5196	5196	5211	15.0213.0900	37.8D08.0900	15. TAI MŨI HỌNG	15.213	Lấy dị vật hạ họng	Lấy dị vật hạ họng	Lấy dị vật hạ họng	C	T2	910	910	Lấy dị vật họng	37000	4695.652174	41600	6104.347826	0	43104.34783	43100	
5197	5197	5212	15.0212.0900	37.8D08.0900	15. TAI MŨI HỌNG	15.212	Lấy dị vật họng miệng	Lấy dị vật họng miệng	Lấy dị vật họng miệng	D	T3	910	910	Lấy dị vật họng	37000	4695.652174	41600	6104.347826	0	43104.34783	43100	
5198	5198	5213	15.0054.0902	37.8D08.0902	15. TAI MŨI HỌNG	15.54	Lấy dị vật tai	Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây mê]	Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)	C	T2	912	912	Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)	486000	34434.78261	520000	44765.21739	0	530765.2174	530700	
5199	5199	5214	15.0055.0902	37.8D08.0902	15. TAI MŨI HỌNG	15.55	Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]	Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê]	Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]	C	T1	912	912	Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)	486000	34434.78261	520000	44765.21739	0	530765.2174	530700	
5200	5200	5215	15.0054.0903	37.8D08.0903	15. TAI MŨI HỌNG	15.54	Lấy dị vật tai	Lấy dị vật tai [kính hiển vi; gây tê]	Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)	C	T2	913	913	Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)	130000	31304.34783	161000	40695.65217	0	170695.6522	170600	
5201	5201	5216	15.0055.0903	37.8D08.0903	15. TAI MŨI HỌNG	15.55	Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]	Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]	Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]	C	T1	913	913	Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)	130000	31304.34783	161000	40695.65217	0	170695.6522	170600	
5202	5202	5217	15.0240.0904	37.8D08.0904	15. TAI MŨI HỌNG	15.240	Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	C	TDB	914	914	Lấy di vật thanh quản gây mê ống cứng	614000	108000	722000	140400	0	754400	754400	
5203	5203	5218	15.0240.0905	37.8D08.0905	15. TAI MŨI HỌNG	15.240	Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	C	TDB	915	915	Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng	289000	89217.3913	378000	115982.6087	0	404982.6087	404900	
5204	5204	5219	15.0143.0906	37.8D08.0906	15. TAI MŨI HỌNG	15.143	Lấy dị vật mũi	Lấy dị vật mũi [gây mê]	Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê	C	T2	916	916	Lấy dị vật trong mũi có gây mê	616000	68869.56522	684000	89530.43478	0	705530.4348	705500	
5205	5205	5220	15.0144.0906	37.8D08.0906	15. TAI MŨI HỌNG	15.144	Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê	Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê	C	T2	916	916	Lấy dị vật trong mũi có gây mê	616000	68869.56522	684000	89530.43478	0	705530.4348	705500	
5206	5206	5221	15.0143.0907	37.8D08.0907	15. TAI MŨI HỌNG	15.143	Lấy dị vật mũi	Lấy dị vật mũi [không gây mê]	Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê	C	T2	917	917	Lấy dị vật trong mũi không gây mê	161000	40695.65217	201000	52904.34783	0	213904.3478	213900	
5207	5207	5222	15.0144.0907	37.8D08.0907	15. TAI MŨI HỌNG	15.144	Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê	Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê]	Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê	C	T2	917	917	Lấy dị vật trong mũi không gây mê	161000	40695.65217	201000	52904.34783	0	213904.3478	213900	
5208	5208	5223	15.0059.0908	37.8D08.0908	15. TAI MŨI HỌNG	15.59	Lấy nút biểu bì ống tai ngoài	Lấy nút biểu bì ống tai ngoài	Lấy nút biểu bì ống tai ngoài	D	T2	918	918	Lấy nút biểu bì ống tai	50000	15652.17391	65600	20347.82609	0	70347.82609	70300	
5209	5209	5224	15.0045.0909	37.8D08.0909	15. TAI MŨI HỌNG	15.45	Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai	Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai [gây mê]	Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai	C	P3	919	919	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê	1245000	108000	1353000	140400	0	1385400	1385400	
5210	5210	5225	15.0045.0910	37.8D08.0910	15. TAI MŨI HỌNG	15.45	Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai	Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai; u bã đậu dái tai [gây tê]	Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai	C	P3	920	920	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê	765000	84521.73913	849000	109878.2609	0	874878.2609	874800	
5211	5211	5226	15.0027.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.27	Mở sào bào	Mở sào bào	Mở sào bào	B	P2	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5212	5212	5227	15.0029.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.29	Mở sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ	Mở sào bào thượng nhĩ; vá nhĩ	Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ	B	P1	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5213	5213	5228	15.0028.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.28	Mở sào bào; thượng nhĩ	Mở sào bào; thượng nhĩ	Mở sào bào - thượng nhĩ	B	P2	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5214	5214	5229	15.0026.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.26	Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm	B	P1	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5215	5215	5230	15.0042.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.42	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài	B	P1	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5216	5216	5231	15.0041.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.41	Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản	Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản	Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản	B	P1	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5217	5217	5232	15.0020.0911	37.8D08.0911	15. TAI MŨI HỌNG	15.20	Phẫu thuật xương chũm đơn thuần	Phẫu thuật xương chũm đơn thuần	Phẫu thuật xương chũm đơn thuần	B	P1	921	921	Mở sào bào - thượng nhĩ	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5218	5218	5233	15.0321.0912	37.8D08.0912	15. TAI MŨI HỌNG	15.321	Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương	Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương	Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương	A	P2	922	922	Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê	2442000	278608.6957	2720000	362191.3043	0	2804191.304	2804100	
5219	5219	5234	15.0134.0912	37.8D08.0912	15. TAI MŨI HỌNG	15.134	Nâng xương chính mũi sau chấn thương	Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]	Nâng xương chính mũi sau chấn thương	C	P3	922	922	Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê	2442000	278608.6957	2720000	362191.3043	0	2804191.304	2804100	
5220	5220	5235	15.0123.0912	37.8D08.0912	15. TAI MŨI HỌNG	15.123	Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương	Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương	Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương	B	P1	922	922	Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê	2442000	278608.6957	2720000	362191.3043	0	2804191.304	2804100	
5221	5221	5236	15.0134.0913	37.8D08.0913	15. TAI MŨI HỌNG	15.134	Nâng xương chính mũi sau chấn thương	Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]	Nâng xương chính mũi sau chấn thương	C	P3	923	923	Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê	1192000	103304.3478	1295000	134295.6522	0	1326295.652	1326200	
5222	5222	5237	15.0154.0914	37.8D08.0914	15. TAI MŨI HỌNG	15.154	Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản	Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản	Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản	C	P2	924	924	Nạo VA gây mê	680000	133043.4783	813000	172956.5217	0	852956.5217	852900	
5223	5223	5238	15.0208.0916	37.8D08.0916	15. TAI MŨI HỌNG	15.208	Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan; nạo VA	Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan; nạo VA	Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan; Nạo VA	C	T2	926	926	Nhét meche hoặcbấc mũi	76000	48521.73913	124000	63078.26087	0	139078.2609	139000	
5224	5224	5239	15.0140.0916	37.8D08.0916	15. TAI MŨI HỌNG	15.140	Nhét bấc mũi sau	Nhét bấc mũi sau	Nhét bấc mũi sau	C	T2	926	926	Nhét meche hoặcbấc mũi	76000	48521.73913	124000	63078.26087	0	139078.2609	139000	
5225	5225	5240	15.0141.0916	37.8D08.0916	15. TAI MŨI HỌNG	15.141	Nhét bấc mũi trước	Nhét bấc mũi trước	Nhét bấc mũi trước	C	T2	926	926	Nhét meche hoặcbấc mũi	76000	48521.73913	124000	63078.26087	0	139078.2609	139000	
5226	5226	5241	15.0186.0917	37.8D08.0917	15. TAI MŨI HỌNG	15.186	Nối khí quản tận - tận	Nối khí quản tận - tận	Nối khí quản tận - tận	B	PDB	927	927	Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp	7000000	1141043.478	8141000	1483356.522	0	8483356.522	8483300	Chưa bao gồm stent.
5227	5227	5242	15.0081.0918	37.8D08.0918	15. TAI MŨI HỌNG	15.81	Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi	Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]	Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi	C	P2	928	928	Nội soi cắt polype mũi gây mê	590000	89217.3913	679000	115982.6087	0	705982.6087	705900	
5228	5228	5243	15.0081.0919	37.8D08.0919	15. TAI MŨI HỌNG	15.81	Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi	Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê]	Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi	C	P2	929	929	Nội soi cắt polype mũi gây tê	400000	68869.56522	468000	89530.43478	0	489530.4348	489500	
5229	5229	5244	15.0138.0920	37.8D08.0920	15. TAI MŨI HỌNG	15.138	Chọc rửa xoang hàm	Chọc rửa xoang hàm	Chọc rửa xoang hàm	C	T2	930	930	Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê)	221000	68869.56522	289000	89530.43478	0	310530.4348	310500	
5230	5230	5245	15.0129.0921	37.8D08.0921	15. TAI MŨI HỌNG	15.129	Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm	Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm	Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê	C	T1	931	931	Nội soi chọc thông xoang trán hoặc xoang bướm (gây tê)	221000	68869.56522	289000	89530.43478	0	310530.4348	310500	
5231	5231	5246	15.0130.0922	37.8D08.0922	15. TAI MŨI HỌNG	15.130	Đốt điện cuốn mũi dưới	Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]	Đốt điện cuốn mũi dưới	C	T2	932	932	Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê	374000	89217.3913	463000	115982.6087	0	489982.6087	489900	
5232	5232	5247	15.0131.0922	37.8D08.0922	15. TAI MŨI HỌNG	15.131	Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới	Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]	Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới	C	T1	932	932	Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê	374000	89217.3913	463000	115982.6087	0	489982.6087	489900	
5233	5233	5248	15.0130.0923	37.8D08.0923	15. TAI MŨI HỌNG	15.130	Đốt điện cuốn mũi dưới	Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]	Đốt điện cuốn mũi dưới	C	T2	933	933	Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê	616000	68869.56522	684000	89530.43478	0	705530.4348	705500	
5234	5234	5249	15.0131.0923	37.8D08.0923	15. TAI MŨI HỌNG	15.131	Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới	Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]	Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới	C	T1	933	933	Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê	616000	68869.56522	684000	89530.43478	0	705530.4348	705500	
5235	5235	5250	15.0367.0924	37.8D08.0924	15. TAI MŨI HỌNG	15.367	Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên	Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên	Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên	B		934	934	Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên	1944000	298956.5217	2242000	388643.4783	0	2332643.478	2332600	
5236	5236	5251	15.0188.0925	37.8D08.0925	15. TAI MŨI HỌNG	15.188	Kỹ thuật đặt van phát âm	Kỹ thuật đặt van phát âm	Kỹ thuật đặt van phát âm	B	TDB	935	935	Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng	614000	108000	722000	140400	0	754400	754400	
5237	5237	5252	15.0234.0925	37.8D08.0925	15. TAI MŨI HỌNG	15.234	Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	C	TDB	935	935	Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng	614000	108000	722000	140400	0	754400	754400	
5238	5238	5253	15.0236.0925	37.8D08.0925	15. TAI MŨI HỌNG	15.236	Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	C	T1	935	935	Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng	614000	108000	722000	140400	0	754400	754400	
5239	5239	5254	15.0235.0926	37.8D08.0926	15. TAI MŨI HỌNG	15.235	Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê	C	TDB	936	936	Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm	634000	108000	742000	140400	0	774400	774400	
5240	5240	5255	15.0237.0926	37.8D08.0926	15. TAI MŨI HỌNG	15.237	Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]	Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê	C	T1	936	936	Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm	634000	108000	742000	140400	0	774400	774400	
5241	5241	5256	15.0234.0927	37.8D08.0927	15. TAI MŨI HỌNG	15.234	Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	C	TDB	937	937	Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng	166000	68869.56522	234000	89530.43478	0	255530.4348	255500	
5242	5242	5257	15.0236.0927	37.8D08.0927	15. TAI MŨI HỌNG	15.236	Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	C	T1	937	937	Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng	166000	68869.56522	234000	89530.43478	0	255530.4348	255500	
5243	5243	5258	15.0235.0928	37.8D08.0928	15. TAI MŨI HỌNG	15.235	Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê	C	TDB	938	938	Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm	261000	68869.56522	329000	89530.43478	0	350530.4348	350500	
5244	5244	5259	15.0237.0928	37.8D08.0928	15. TAI MŨI HỌNG	15.237	Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê	C	T1	938	938	Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm	261000	68869.56522	329000	89530.43478	0	350530.4348	350500	
5245	5245	5260	15.0098.0929	37.8D08.0929	15. TAI MŨI HỌNG	15.98	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang	C	P3	939	939	Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer	1427000	178434.7826	1605000	231965.2174	0	1658965.217	1658900	Đã bao gồm cả dao Hummer.
5246	5246	5261	15.0157.0929	37.8D08.0929	15. TAI MŨI HỌNG	15.157	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer]	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê)	C	P2	939	939	Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer	1427000	178434.7826	1605000	231965.2174	0	1658965.217	1658900	Đã bao gồm cả dao Hummer.
5247	5247	5262	15.0156.0929	37.8D08.0929	15. TAI MŨI HỌNG	15.156	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator]	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê)	C	P2	939	939	Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer	1427000	178434.7826	1605000	231965.2174	0	1658965.217	1658900	Đã bao gồm cả dao Hummer.
5248	5248	5263	15.0252.0930	37.8D08.0930	15. TAI MŨI HỌNG	15.252	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	B	TDB	940	940	Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê	371000	297391.3043	668000	386608.6957	0	757608.6957	757600	
5249	5249	5264	15.0137.0931	37.8D08.0931	15. TAI MŨI HỌNG	15.137	Nội soi sinh thiết u vòm	Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê]	Nội soi sinh thiết u vòm	C	T1	941	941	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê	1486000	89217.3913	1575000	115982.6087	0	1601982.609	1601900	
5250	5250	5265	15.0228.0932	37.8D08.0932	15. TAI MŨI HỌNG	15.228	Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	C	T1	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
5251	5251	5266	15.0230.0932	37.8D08.0932	15. TAI MŨI HỌNG	15.230	Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	C	T1	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
5252	5252	5267	15.0229.0932	37.8D08.0932	15. TAI MŨI HỌNG	15.229	Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê	Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê	Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê	C	T1	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
5253	5253	5268	15.0231.0932	37.8D08.0932	15. TAI MŨI HỌNG	15.231	Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê	C	T1	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
5254	5254	5269	15.0137.0932	37.8D08.0932	15. TAI MŨI HỌNG	15.137	Nội soi sinh thiết u vòm	Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê]	Nội soi sinh thiết u vòm	C	T1	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
5255	5255	5270	15.0243.0932	37.8D08.0932	15. TAI MŨI HỌNG	15.243	Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê	C	T1	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
5256	5256	5271	15.0225.0933	37.8D08.0933	15. TAI MŨI HỌNG	15.225	Nội soi hoạt nghiệm thanh quản	Nội soi hoạt nghiệm thanh quản	Nội soi hoạt nghiệm thanh quản	C		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
5257	5257	5272	15.9001.2048	15.8D08.2048	15. TAI MŨI HỌNG	3.999	Nội soi mũi xoang	Nội soi mũi xoang	Nội soi Mũi xoang			943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
5258	5258	5273	15.0389.0936	37.8D08.0936	15. TAI MŨI HỌNG	15.389	Phẫu thuật áp xe não do tai sử dụng định vị	Phẫu thuật áp xe não do tai sử dụng định vị	Phẫu thuật áp xe não do tai sử dụng định vị Navigation	B		946	946	Phẫu thuật áp xe não do tai	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5259	5259	5274	15.0015.0936	37.8D08.0936	15. TAI MŨI HỌNG	15.15	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai	B	P1	946	946	Phẫu thuật áp xe não do tai	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5260	5260	5275	15.0149.0937	37.8B00.937	15. TAI MŨI HỌNG	15.149	Phẫu thuật cắt Amidan	Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện]	Phẫu thuật cắt Amidan gây mê	C	P2	947	947	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện	1449849	239714.6087	1689000	311628.9913	0	1761477.991	1761400	
5261	5261	5276	15.0151.0937	37.8B00.937	15. TAI MŨI HỌNG	15.151	Phẫu thuật cắt u Amidan	Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện]	Phẫu thuật cắt u Amidan	B	P1	947	947	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện	1449849	239714.6087	1689000	311628.9913	0	1761477.991	1761400	
5262	5262	5277	15.0149.2036	15.8B00.2036	15. TAI MŨI HỌNG	15.149	Phẫu thuật cắt Amidan	Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]	Phẫu thuật cắt Amidan gây mê	C	P2	948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
5263	5263	5278	15.0359.2036	15.8B00.2036	15. TAI MŨI HỌNG	15.359	Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma	Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma	Phẫu thuật cắt Amidan bằng Plasma	C	P1	948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
5264	5264	5279	15.0288.2036	15.8B00.2036	15. TAI MŨI HỌNG	15.288	Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng	Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng	Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng	B	P2	948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
5265	5265	5280	15.0197.2036	15.8B00.2036	15. TAI MŨI HỌNG	15.197	Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi	Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi	Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi	B	P1	948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
5266	5266	5281	15.0151.2036	15.8B00.2036	15. TAI MŨI HỌNG	15.151	Phẫu thuật cắt u Amidan	Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]	Phẫu thuật cắt u Amidan	B	P1	948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
5267	5267	5282	15.0361.2036	15.8B00.2036	15. TAI MŨI HỌNG	15.361	Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng	Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng	Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng	B		948	948	Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao cắt.
5268	5268	5283	15.0277.0938	37.8D08.0938	15. TAI MŨI HỌNG	15.277	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
5269	5269	5284	15.0272.0938	37.8D08.0938	15. TAI MŨI HỌNG	15.272	Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình	Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình	Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình	B	PDB	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
5270	5270	5285	15.0271.0938	37.8D08.0938	15. TAI MŨI HỌNG	15.271	Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần	Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần	Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
5271	5271	5286	15.0275.0938	37.8D08.0938	15. TAI MŨI HỌNG	15.275	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
5272	5272	5287	15.0276.0938	37.8D08.0938	15. TAI MŨI HỌNG	15.276	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn	Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
5273	5273	5288	15.0274.0938	37.8D08.0938	15. TAI MŨI HỌNG	15.274	Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần	Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần	Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần	B	P1	949	949	Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP	4467000	680869.5652	5147000	885130.4348	0	5352130.435	5352100	
5274	5274	5289	15.0400.0939	37.8D08.0939	15. TAI MŨI HỌNG	15.400	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	A		950	950	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	8480000	1141043.478	9621000	1483356.522	0	9963356.522	9963300	
5275	5275	5290	15.0383.0939	37.8D08.0939	15. TAI MŨI HỌNG	15.383	Phẫu thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Phẫu thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Phẫu thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch	B		950	950	Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi	8480000	1141043.478	9621000	1483356.522	0	9963356.522	9963300	
5276	5276	5291	15.0264.0940	37.8D08.0940	15. TAI MŨI HỌNG	15.264	Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo	Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo	Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo	B	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
5277	5277	5292	15.0265.0940	37.8D08.0940	15. TAI MŨI HỌNG	15.265	Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng	Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng	Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng	B	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
5278	5278	5293	15.0371.0940	37.8D08.0940	15. TAI MŨI HỌNG	15.371	Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô; hàn mạch/laser	Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô; hàn mạch/laser	Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô; hàn mạch / laser	B	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
5279	5279	5294	15.0289.0940	37.8D08.0940	15. TAI MŨI HỌNG	15.289	Phẫu thuật khối u khoảng bên họng	Phẫu thuật khối u khoảng bên họng	Phẫu thuật khối u khoảng bên họng	B	P1	951	951	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặcthanh quản và nạo vét hạch cổ	5097000	679304.3478	5776000	883095.6522	0	5980095.652	5980000	
5280	5280	5295	15.0088.0941	37.8D08.0941	15. TAI MŨI HỌNG	15.88	Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm	Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm	Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm	B	PDB	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
5281	5281	5296	15.0263.0941	37.8D08.0941	15. TAI MŨI HỌNG	15.263	Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo	Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo	Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo	B	PDB	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
5282	5282	5297	15.0092.0941	37.8D08.0941	15. TAI MŨI HỌNG	15.92	Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài	Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài	Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài	B	PDB	952	952	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da	5980000	976695.6522	6956000	1269704.348	0	7249704.348	7249700	
5283	5283	5298	15.0103.0942	37.8D08.0942	15. TAI MŨI HỌNG	15.103	Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa	Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa	Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi	B	P2	953	953	Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5284	5284	5299	15.0104.0942	37.8D08.0942	15. TAI MŨI HỌNG	15.104	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa	C	P2	953	953	Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5285	5285	5300	15.0173.0943	37.8D08.0943	15. TAI MŨI HỌNG	15.173	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser	B	P1	954	954	Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	
5286	5286	5301	15.0284.0944	37.8D08.0944	15. TAI MŨI HỌNG	15.284	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	B	P2	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5287	5287	5302	15.0295.0944	37.8D08.0944	15. TAI MŨI HỌNG	15.295	Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II	Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II	Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II	B	P2	955	955	Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5288	5288	5303	15.0379.0945	37.8D08.0945	15. TAI MŨI HỌNG	15.379	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII sử dụng máy dò thần kinh	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII sử dụng máy dò thần kinh	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai- bảo tồn dây VII sử dụng NIM dò tìm dây VII	B		956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5289	5289	5304	15.0282.0945	37.8D08.0945	15. TAI MŨI HỌNG	15.282	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai; bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai; bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5290	5290	5305	15.0283.0945	37.8D08.0945	15. TAI MŨI HỌNG	15.283	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5291	5291	5306	15.0380.0945	37.8D08.0945	15. TAI MŨI HỌNG	15.380	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm/hàn mô; hàn mạch	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu âm / dao hàn mô; hàn mạch	B		956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5292	5292	5307	15.0293.0945	37.8D08.0945	15. TAI MŨI HỌNG	15.293	Phẫu thuật rò khe mang I	Phẫu thuật rò khe mang I	Phẫu thuật rò khe mang I	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5293	5293	5308	15.0294.0945	37.8D08.0945	15. TAI MŨI HỌNG	15.294	Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII	Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII	Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII	B	P1	956	956	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII	4061000	679304.3478	4740000	883095.6522	0	4944095.652	4944000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5294	5294	5309	15.0122.0946	37.8D08.0946	15. TAI MŨI HỌNG	15.122	Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng	Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng	Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng	B	P1	957	957	Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
5295	5295	5310	15.0072.0947	37.8D08.0947	15. TAI MŨI HỌNG	15.72	Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi	Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi	Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi	B	PDB	958	958	Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm	4774000	679304.3478	5453000	883095.6522	0	5657095.652	5657000	
5296	5296	5311	15.0118.0947	37.8D08.0947	15. TAI MŨI HỌNG	15.118	Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm	Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm	Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm	B	P1	958	958	Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm	4774000	679304.3478	5453000	883095.6522	0	5657095.652	5657000	
5297	5297	5312	15.0116.0947	37.8D08.0947	15. TAI MŨI HỌNG	15.116	Phẫu thuật vỡ xoang hàm	Phẫu thuật vỡ xoang hàm	Phẫu thuật vỡ xoang hàm	B	P2	958	958	Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm	4774000	679304.3478	5453000	883095.6522	0	5657095.652	5657000	
5298	5298	5313	15.0189.0948	37.8D08.0948	15. TAI MŨI HỌNG	15.189	Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản	Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản	Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản	B	P1	959	959	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
5299	5299	5314	15.0184.0948	37.8D08.0948	15. TAI MŨI HỌNG	15.184	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong	B	P1	959	959	Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
5300	5300	5315	15.0008.0949	37.8D08.0949	15. TAI MŨI HỌNG	15.8	Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá	Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá	Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá	B	PDB	960	960	Phẫu thuật đỉnh xương đá	3500000	1075304.348	4575000	1397895.652	0	4897895.652	4897800	
5301	5301	5316	15.0011.0950	37.8D08.0950	15. TAI MŨI HỌNG	15.11	Phẫu thuật giảm áp dây VII	Phẫu thuật giảm áp dây VII	Phẫu thuật giảm áp dây VII	B	P1	961	961	Phẫu thuật giảm áp dây VII	6066000	1142608.696	7208000	1485391.304	0	7551391.304	7551300	
5302	5302	5317	15.0114.0951	37.8D08.0951	15. TAI MŨI HỌNG	15.114	Phẫu thuật chấn thương xoang trán	Phẫu thuật chấn thương xoang trán	Phẫu thuật chấn thương xoang trán	B	P1	962	962	Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt	4774000	679304.3478	5453000	883095.6522	0	5657095.652	5657000	
5303	5303	5318	15.0124.0951	37.8D08.0951	15. TAI MŨI HỌNG	15.124	Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt	Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt	Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt	B	P1	962	962	Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt	4774000	679304.3478	5453000	883095.6522	0	5657095.652	5657000	
5304	5304	5319	15.0375.0952	37.8D08.0952	15. TAI MŨI HỌNG	15.375	Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng laser	Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng laser	Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng Laser CO2	B		963	963	Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng	6260000	557217.3913	6817000	724382.6087	0	6984382.609	6984300	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
5305	5305	5320	15.0171.0952	37.8D08.0952	15. TAI MŨI HỌNG	15.171	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser	Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng Laser	B	P1	963	963	Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng	6260000	557217.3913	6817000	724382.6087	0	6984382.609	6984300	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
5306	5306	5321	15.0202.0953	37.8D08.0953	15. TAI MŨI HỌNG	15.202	Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi; hạ họng; màn hầu; Amidan	Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi; hạ họng; màn hầu; Amidan	Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi; hạ họng; màn hầu; Amidan	B	P2	964	964	Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng	6597000	679304.3478	7276000	883095.6522	0	7480095.652	7480000	Chưa bao gồm ống nội khí quản.
5307	5307	5322	15.0046.0954	37.8D08.0954	15. TAI MŨI HỌNG	15.46	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ	C	P3	965	965	Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên; 2 bên	2744000	358434.7826	3102000	465965.2174	0	3209965.217	3209900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5308	5308	5323	15.0290.0955	37.8D08.0955	15. TAI MŨI HỌNG	15.290	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	B	P2	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5309	5309	5324	15.0391.0955	37.8D08.0955	15. TAI MŨI HỌNG	15.391	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	B		966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5310	5310	5325	15.0180.0955	37.8D08.0955	15. TAI MŨI HỌNG	15.180	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	B	P2	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5311	5311	5326	15.0181.0955	37.8D08.0955	15. TAI MŨI HỌNG	15.181	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	B	P2	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5312	5312	5327	15.0300.0955	37.8D08.0955	15. TAI MŨI HỌNG	15.300	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	C	P3	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5313	5313	5328	15.0090.0956	37.8D08.0956	15. TAI MŨI HỌNG	15.90	Phẫu thuật mở cạnh mũi	Phẫu thuật mở cạnh mũi	Phẫu thuật mở cạnh mũi	B	P1	967	967	Phẫu thuật mở cạnh mũi	4359000	680869.5652	5039000	885130.4348	0	5244130.435	5244100	
5314	5314	5329	15.0292.0957	37.8D08.0957	15. TAI MŨI HỌNG	15.292	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	B	P1	968	968	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	
5315	5315	5330	15.0155.0958	37.8D08.0958	15. TAI MŨI HỌNG	15.155	Phẫu thuật nạo VA nội soi	Phẫu thuật nạo VA nội soi	Phẫu thuật nạo V.A nội soi	B	P2	969	969	Phẫu thuật nạo V.A nội soi	2409000	489913.0435	2898000	636886.9565	0	3045886.957	3045800	
5316	5316	5331	15.0094.0958	37.8D08.0958	15. TAI MŨI HỌNG	15.94	Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng	Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng	Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng	B	P2	969	969	Phẫu thuật nạo V.A nội soi	2409000	489913.0435	2898000	636886.9565	0	3045886.957	3045800	
5317	5317	5332	15.0097.0960	37.8D08.0960	15. TAI MŨI HỌNG	15.97	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	B	P2	971	971	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên	2345000	489913.0435	2834000	636886.9565	0	2981886.957	2981800	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5318	5318	5333	15.0068.0960	37.8D08.0960	15. TAI MŨI HỌNG	15.68	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	B	P2	971	971	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên	2345000	489913.0435	2834000	636886.9565	0	2981886.957	2981800	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5319	5319	5334	15.0064.0960	37.8D08.0960	15. TAI MŨI HỌNG	15.64	Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái	Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái	Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái	B	P2	971	971	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên	2345000	489913.0435	2834000	636886.9565	0	2981886.957	2981800	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5320	5320	5335	15.0390.0961	37.8D08.0961	15. TAI MŨI HỌNG	15.390	Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt	Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt	Phẫu thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt	A		972	972	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang	7980000	1255304.348	9235000	1631895.652	0	9611895.652	9611800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5321	5321	5336	15.0091.0961	37.8D08.0961	15. TAI MŨI HỌNG	15.91	Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang	B	P1	972	972	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang	7980000	1255304.348	9235000	1631895.652	0	9611895.652	9611800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5322	5322	5337	15.0385.0961	37.8D08.0961	15. TAI MŨI HỌNG	15.385	Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị	Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị	Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị Navigation	A		972	972	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang	7980000	1255304.348	9235000	1631895.652	0	9611895.652	9611800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5323	5323	5338	15.0388.0961	37.8D08.0961	15. TAI MŨI HỌNG	15.388	Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị	Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị	Phẫu thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị Navigation	A		972	972	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang	7980000	1255304.348	9235000	1631895.652	0	9611895.652	9611800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5324	5324	5339	15.0093.0963	37.8D08.0963	15. TAI MŨI HỌNG	15.93	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng	B	PDB	974	974	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng	7520000	1255304.348	8775000	1631895.652	0	9151895.652	9151800	
5325	5325	5340	15.0172.0964	37.8D08.0964	15. TAI MŨI HỌNG	15.172	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh	B	P1	975	975	Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh	4053000	1532347.826	5585000	1992052.174	0	6045052.174	6045000	
5326	5326	5341	15.0176.0965	37.8D08.0965	15. TAI MŨI HỌNG	15.176	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê]	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê	B	P1	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5327	5327	5342	15.0177.0965	37.8D08.0965	15. TAI MŨI HỌNG	15.177	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê]	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê	B	P2	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5328	5328	5343	15.0159.0965	37.8D08.0965	15. TAI MŨI HỌNG	15.159	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt	Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt	B	P2	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5329	5329	5344	15.0178.0965	37.8D08.0965	15. TAI MŨI HỌNG	15.178	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê]	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê	B	P1	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5330	5330	5345	15.0179.0965	37.8D08.0965	15. TAI MŨI HỌNG	15.179	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê]	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê	B	P2	976	976	Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt	2409000	716869.5652	3125000	931930.4348	0	3340930.435	3340900	
5331	5331	5346	15.0298.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.298	Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản	Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản	Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5332	5332	5347	15.0148.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.148	Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)	Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)	Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5333	5333	5348	15.0168.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.168	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma; kén hơi thanh quản;…) (gây tê/gây mê)	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma; kén hơi thanh quản;…) (gây tê/gây mê)	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma; kén hơi thanh quản;…) (gây tê/gây mê)	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5334	5334	5349	15.0169.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.169	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Microdebrider (Hummer)	C	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5335	5335	5350	15.0170.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.170	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser	C	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5336	5336	5351	15.0182.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.182	Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5337	5337	5352	15.0183.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.183	Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5338	5338	5353	15.0297.0966	37.8D08.0966	15. TAI MŨI HỌNG	15.297	Phẫu thuật túi thừa Zenker	Phẫu thuật túi thừa Zenker	Phẫu thuật túi thừa Zenker	B	P1	977	977	Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản…)	3500000	796695.6522	4296000	1035704.348	0	4535704.348	4535700	
5339	5339	5354	15.0372.0967	37.8D08.0967	15. TAI MŨI HỌNG	15.372	Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm	Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm	Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm	B	P1	978	978	Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm	6815000	1532347.826	8347000	1992052.174	0	8807052.174	8807000	Đã bao gồm dao siêu âm
5340	5340	5355	15.0087.0968	37.8D08.0968	15. TAI MŨI HỌNG	15.87	Phẫu thuật ung thư sàng hàm	Phẫu thuật ung thư sàng hàm	Phẫu thuật ung thư sàng hàm	B	P1	979	979	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang	5375000	837391.3043	6212000	1088608.696	0	6463608.696	6463600	Chưa bao gồm keo sinh học.
5341	5341	5356	15.0089.0968	37.8D08.0968	15. TAI MŨI HỌNG	15.89	Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi	Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi	Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi	B	P1	979	979	Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang	5375000	837391.3043	6212000	1088608.696	0	6463608.696	6463600	Chưa bao gồm keo sinh học.
5342	5342	5357	15.0105.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.105	Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới	Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới	Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới	C	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5343	5343	5358	15.0108.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.108	Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser	Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser	Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser	C	P3	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5344	5344	5359	15.0107.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.107	Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần	Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần	Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần	C	P3	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5345	5345	5360	15.0109.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.109	Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới	Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới	Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới	C	P3	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5346	5346	5361	15.0106.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.106	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	C	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5347	5347	5362	15.0079.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.79	Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm	Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm	Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm	C	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5348	5348	5363	15.0075.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.75	Phẫu thuật nội soi mở xoang trán	Phẫu thuật nội soi mở xoang trán	Phẫu thuật nội soi mở xoang trán	B	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5349	5349	5364	15.0101.0969	37.8D08.0969	15. TAI MŨI HỌNG	15.101	Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh	Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh	Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh	B	P1	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
5350	5350	5365	15.0112.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.112	Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn	Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn	Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn	C	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5351	5351	5366	15.0347.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.347	Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5352	5352	5367	15.0346.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.346	Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5353	5353	5368	15.0345.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.345	Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5354	5354	5369	15.0111.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.111	Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi	Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi	Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi	C	P1	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5355	5355	5370	15.0102.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.102	Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang	Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5356	5356	5371	15.0113.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.113	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5357	5357	5372	15.0350.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.350	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5358	5358	5373	15.0110.0970	37.8D08.0970	15. TAI MŨI HỌNG	15.110	Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi	Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi	Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi	C	P1	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
5359	5359	5374	15.0048.0971	37.8D08.0971	15. TAI MŨI HỌNG	15.48	Đặt ống thông khí màng nhĩ	Đặt ống thông khí màng nhĩ	Đặt ống thông khí màng nhĩ	C	P3	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2744000	358434.7826	3102000	465965.2174	0	3209965.217	3209900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5360	5360	5375	15.0049.0971	37.8D08.0971	15. TAI MŨI HỌNG	15.49	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	C	P3	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2744000	358434.7826	3102000	465965.2174	0	3209965.217	3209900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5361	5361	5376	15.0036.0971	37.8D08.0971	15. TAI MŨI HỌNG	15.36	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	B	P2	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2744000	358434.7826	3102000	465965.2174	0	3209965.217	3209900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5362	5362	5377	15.0035.0971	37.8D08.0971	15. TAI MŨI HỌNG	15.35	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	C	P2	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2744000	358434.7826	3102000	465965.2174	0	3209965.217	3209900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5363	5363	5378	15.0070.0972	37.8D08.0972	15. TAI MŨI HỌNG	15.70	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	B	P1	983	983	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	4359000	1533913.043	5892000	1994086.957	0	6353086.957	6353000	
5364	5364	5379	15.0071.0972	37.8D08.0972	15. TAI MŨI HỌNG	15.71	Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác	Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác	Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác	B	PDB	983	983	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	4359000	1533913.043	5892000	1994086.957	0	6353086.957	6353000	
5365	5365	5380	15.0007.0973	37.8D08.0973	15. TAI MŨI HỌNG	15.7	Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai	Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai	Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai	B	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5366	5366	5381	15.0073.0973	37.8D08.0973	15. TAI MŨI HỌNG	15.73	Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi	Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi	Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi	B	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5367	5367	5382	15.0096.0973	37.8D08.0973	15. TAI MŨI HỌNG	15.96	Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác	Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác	Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác	B	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
5368	5368	5383	15.0084.0974	37.8D08.0974	15. TAI MŨI HỌNG	15.84	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	B	P1	985	985	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
5369	5369	5384	15.0085.0975	37.8D08.0975	15. TAI MŨI HỌNG	15.85	Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang	Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang	Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang	C	P1	986	986	Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang	4359000	680869.5652	5039000	885130.4348	0	5244130.435	5244100	
5370	5370	5385	15.0360.0977	37.8D08.0977	15. TAI MŨI HỌNG	15.360	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Plasma (gây mê)	C	P2	988	988	Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dao Plasma	3365000	491478.2609	3856000	638921.7391	0	4003921.739	4003900	Đã bao gồm dao plasma
5371	5371	5386	15.0162.0978	37.8D08.0978	15. TAI MŨI HỌNG	15.162	Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh	Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh	Phẫu thuật nội soi bơm dây thanh (mỡ/Teflon...)	B	P2	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
5372	5372	5387	15.0078.0978	37.8D08.0978	15. TAI MŨI HỌNG	15.78	Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm	Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm	Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm	C	P2	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
5373	5373	5388	15.0077.0978	37.8D08.0978	15. TAI MŨI HỌNG	15.77	Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng	Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng	Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng	C	P2	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
5374	5374	5389	15.0161.0978	37.8D08.0978	15. TAI MŨI HỌNG	15.161	Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh	Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh	Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh	B	P2	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
5375	5375	5390	15.0166.0978	37.8D08.0978	15. TAI MŨI HỌNG	15.166	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)	C	P2	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
5376	5376	5391	15.0167.0978	37.8D08.0978	15. TAI MŨI HỌNG	15.167	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê	B	P2	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
5377	5377	5392	15.0261.0979	37.8D08.0979	15. TAI MŨI HỌNG	15.261	Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm	Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm	Phẫu thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm	B	P1	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
5378	5378	5393	15.0260.0979	37.8D08.0979	15. TAI MŨI HỌNG	15.260	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)	B	P1	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
5379	5379	5394	15.0010.0979	37.8D08.0979	15. TAI MŨI HỌNG	15.10	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây VII	B	PDB	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
5380	5380	5395	15.0329.0979	37.8D08.0979	15. TAI MŨI HỌNG	15.329	Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII	Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII	Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII	B	P1	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
5381	5381	5396	15.0278.0980	37.8D08.0980	15. TAI MŨI HỌNG	15.278	Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh	Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh	Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh	B	P1	991	991	Phẫu thuật rò xoang lê	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5382	5382	5397	15.0296.0980	37.8D08.0980	15. TAI MŨI HỌNG	15.296	Phẫu thuật rò xoang lê	Phẫu thuật rò xoang lê	Phẫu thuật rò xoang lê	B	P1	991	991	Phẫu thuật rò xoang lê	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	Chưa bao gồm dao siêu âm.
5383	5383	5398	15.0267.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.267	Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng; họng bằng vạt cân cơ	Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng; họng bằng vạt cân cơ	Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng; họng bằng vạt cân cơ	B	PDB	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5384	5384	5399	15.0327.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.327	Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da; cân cơ; xương	Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da; cân cơ; xương	Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da; cân cơ; xương	B	P1	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5385	5385	5400	15.0270.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.270	Phẫu thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính	Phẫu thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính	Phẫu thuật tạo hình họng-thực quản sau cắt u ác tính	B	PDB	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5386	5386	5401	15.0266.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.266	Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng	Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng	Phẫu thuật tạo hình họng – màn hầu bằng vạt cơ – niêm mạc thành sau họng	B	P1	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5387	5387	5402	15.0268.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.268	Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu sau cắt u ác tính	Phẫu thuật tạo hình họng; màn hầu sau cắt u ác tính	Phẫu thuật tạo hình họng - màn hầu sau cắt u ác tính	B	PDB	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5388	5388	5403	15.0269.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.269	Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính	Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính	Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính	B	PDB	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5389	5389	5404	15.0328.0982	37.8D08.0982	15. TAI MŨI HỌNG	15.328	Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da; cân cơ; xương	Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da; cân cơ; xương	Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da; cân cơ; xương	B	P1	993	993	Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương	5375000	679304.3478	6054000	883095.6522	0	6258095.652	6258000	
5390	5390	5405	15.0013.0983	37.8D08.0983	15. TAI MŨI HỌNG	15.13	Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình	Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình	Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình	B	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
5391	5391	5406	15.0009.0983	37.8D08.0983	15. TAI MŨI HỌNG	15.9	Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII	Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII	Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII	B	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
5392	5392	5407	15.0012.0983	37.8D08.0983	15. TAI MŨI HỌNG	15.12	Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII	Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII	Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII	B	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
5393	5393	5408	15.0006.0983	37.8D08.0983	15. TAI MŨI HỌNG	15.6	Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ	Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ	Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ	B	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
5394	5394	5409	15.0004.0983	37.8D08.0983	15. TAI MŨI HỌNG	15.4	Phẫu thuật khoét mê nhĩ	Phẫu thuật khoét mê nhĩ	Phẫu thuật khoét mê nhĩ	B	P1	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
5395	5395	5410	15.0039.0983	37.8D08.0983	15. TAI MŨI HỌNG	15.39	Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ	Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ	Phẫu thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ	B	PDB	994	994	Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII	5175000	1075304.348	6250000	1397895.652	0	6572895.652	6572800	
5396	5396	5411	15.0037.0984	37.8D08.0984	15. TAI MŨI HỌNG	15.37	Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I; II; III; IV	Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I; II; III; IV	Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I; II; III; IV	B	P1	995	995	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
5397	5397	5412	15.0030.0984	37.8D08.0984	15. TAI MŨI HỌNG	15.30	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	B	P1	995	995	Phẫu thuật tạo hình tai giữa	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
5398	5398	5413	15.0291.0985	37.8D08.0985	15. TAI MŨI HỌNG	15.291	Phẫu thuật rò sống mũi	Phẫu thuật rò sống mũi	Phẫu thuật rò sống mũi	B	P1	996	996	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	6230000	1142608.696	7372000	1485391.304	0	7715391.304	7715300	
5399	5399	5414	15.0322.0985	37.8D08.0985	15. TAI MŨI HỌNG	15.322	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước	B	P1	996	996	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	6230000	1142608.696	7372000	1485391.304	0	7715391.304	7715300	
5400	5400	5415	15.0323.0985	37.8D08.0985	15. TAI MŨI HỌNG	15.323	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau	Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau	B	P1	996	996	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	6230000	1142608.696	7372000	1485391.304	0	7715391.304	7715300	
5401	5401	5416	15.0320.0985	37.8D08.0985	15. TAI MŨI HỌNG	15.320	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	B	PDB	996	996	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	6230000	1142608.696	7372000	1485391.304	0	7715391.304	7715300	
5402	5402	5417	15.0330.0985	37.8D08.0985	15. TAI MŨI HỌNG	15.330	Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản	Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản	Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản	B	P1	996	996	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân	6230000	1142608.696	7372000	1485391.304	0	7715391.304	7715300	
5403	5403	5418	15.0001.0986	37.8D08.0986	15. TAI MŨI HỌNG	15.1	Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)	Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)	Cấy điện cực ốc tai (Cấy ốc tai điện tử)	B	PDB	997	997	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
5404	5404	5419	15.0005.0986	37.8D08.0986	15. TAI MŨI HỌNG	15.5	Phẫu thuật mở túi nội dịch	Phẫu thuật mở túi nội dịch	Phẫu thuật mở túi nội dịch	B	P1	997	997	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
5405	5405	5420	15.0019.0986	37.8D08.0986	15. TAI MŨI HỌNG	15.19	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	B	P1	997	997	Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp	4647000	679304.3478	5326000	883095.6522	0	5530095.652	5530000	
5406	5406	5421	15.0016.0987	37.8D08.0987	15. TAI MŨI HỌNG	15.16	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
5407	5407	5422	15.0017.0987	37.8D08.0987	15. TAI MŨI HỌNG	15.17	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
5408	5408	5423	15.0021.0987	37.8D08.0987	15. TAI MŨI HỌNG	15.21	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
5409	5409	5424	15.0023.0987	37.8D08.0987	15. TAI MŨI HỌNG	15.23	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
5410	5410	5425	15.0025.0987	37.8D08.0987	15. TAI MŨI HỌNG	15.25	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa	B	P1	998	998	Phẫu thuật tiệt căn xương chũm	4652000	680869.5652	5332000	885130.4348	0	5537130.435	5537100	
5411	5411	5426	15.0203.0988	37.8D08.0988	15. TAI MŨI HỌNG	15.203	Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng; thanh quản	Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng; thanh quản	Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng; thanh quản	B	P3	999	999	Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)	2409000	489913.0435	2898000	636886.9565	0	3045886.957	3045800	
5412	5412	5427	15.0299.0988	37.8D08.0988	15. TAI MŨI HỌNG	15.299	Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ	Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ	Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ	C	P3	999	999	Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)	2409000	489913.0435	2898000	636886.9565	0	3045886.957	3045800	
5413	5413	5428	15.0152.0988	37.8D08.0988	15. TAI MŨI HỌNG	15.152	Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)	Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)	Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)	C	P2	999	999	Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)	2409000	489913.0435	2898000	636886.9565	0	3045886.957	3045800	
5414	5414	5429	15.0052.0993	37.8D08.0993	15. TAI MŨI HỌNG	15.52	Bơm hơi vòi nhĩ	Bơm hơi vòi nhĩ	Bơm hơi vòi nhĩ	C	T2	1004	1004	Thông vòi nhĩ nội soi	96000	23478.26087	119000	30521.73913	0	126521.7391	126500	
5415	5415	5430	15.0050.0994	37.8D08.0994	15. TAI MŨI HỌNG	15.50	Trích rạch màng nhĩ	Trích rạch màng nhĩ	Chích rạch màng nhĩ	C	T3	1005	1005	Trích màng nhĩ	47000	17217.3913	64200	22382.6087	0	69382.6087	69300	
5416	5416	5431	15.0207.0995	37.8D08.0995	15. TAI MŨI HỌNG	15.207	Trích áp xe quanh Amidan	Trích áp xe quanh Amidan	Chích áp xe quanh Amidan	C	T1	1006	1006	Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)	656000	89217.3913	745000	115982.6087	0	771982.6087	771900	
5417	5417	5432	15.0209.0996	37.8D08.0996	15. TAI MŨI HỌNG	15.209	Cắt phanh lưỡi	Cắt phanh lưỡi [gây mê]	Cắt phanh lưỡi	C	T2	1007	1007	Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)	656000	89217.3913	745000	115982.6087	0	771982.6087	771900	
5418	5418	5433	15.0223.0996	37.8D08.0996	15. TAI MŨI HỌNG	15.223	Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê	Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê	Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê	C	T1	1007	1007	Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)	656000	89217.3913	745000	115982.6087	0	771982.6087	771900	
5419	5419	5434	15.0206.0996	37.8D08.0996	15. TAI MŨI HỌNG	15.206	Trích áp xe sàn miệng	Trích áp xe sàn miệng	Chích áp xe sàn miệng	C	T1	1007	1007	Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)	656000	89217.3913	745000	115982.6087	0	771982.6087	771900	
5420	5420	5435	15.0032.0997	37.8D08.0997	15. TAI MŨI HỌNG	15.32	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	B	P2	1008	1008	Vá nhĩ đơn thuần	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5421	5421	5436	15.0034.0997	37.8D08.0997	15. TAI MŨI HỌNG	15.34	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	C	P2	1008	1008	Vá nhĩ đơn thuần	3127000	716869.5652	3843000	931930.4348	0	4058930.435	4058900	Đã bao gồm chi phí mũi khoan
5422	5422	5437	15.0082.0998	37.8D08.0998	15. TAI MŨI HỌNG	15.82	Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser	Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser	Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser	B	P2	1009	1009	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt	2460000	716869.5652	3176000	931930.4348	0	3391930.435	3391900	
5423	5423	5438	15.0393.0998	37.8D08.0998	15. TAI MŨI HỌNG	15.393	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt	B	P2	1009	1009	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt	2460000	716869.5652	3176000	931930.4348	0	3391930.435	3391900	
5424	5424	5439	15.0187.0998	37.8D08.0998	15. TAI MŨI HỌNG	15.187	Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản	Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản	Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản	B	P1	1009	1009	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt	2460000	716869.5652	3176000	931930.4348	0	3391930.435	3391900	
5425	5425	5440	15.0259.0999	37.8D08.0999	15. TAI MŨI HỌNG	15.259	Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ	Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ	Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ	B	PDB	1010	1010	Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	2480000	1141043.478	3621000	1483356.522	0	3963356.522	3963300	
5426	5426	5441	15.0066.0999	37.8D08.0999	15. TAI MŨI HỌNG	15.66	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong	B	PDB	1010	1010	Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	2480000	1141043.478	3621000	1483356.522	0	3963356.522	3963300	
5427	5427	5442	15.0351.0999	37.8D08.0999	15. TAI MŨI HỌNG	15.351	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân	B	PDB	1010	1010	Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	2480000	1141043.478	3621000	1483356.522	0	3963356.522	3963300	
5428	5428	5443	15.0352.0999	37.8D08.0999	15. TAI MŨI HỌNG	15.352	Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn	Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn	Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn	B	PDB	1010	1010	Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	2480000	1141043.478	3621000	1483356.522	0	3963356.522	3963300	
5429	5429	5444	15.0262.0999	37.8D08.0999	15. TAI MŨI HỌNG	15.262	Phẫu thuật vùng chân bướm hàm	Phẫu thuật vùng chân bướm hàm	Phẫu thuật vùng chân bướm hàm	B	PDB	1010	1010	Phẫu thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	2480000	1141043.478	3621000	1483356.522	0	3963356.522	3963300	
5430	5430	5445	15.0002.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.2	Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương	Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương	Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương (BAHA)	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
5431	5431	5446	15.0163.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.163	Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh	Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh	Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5432	5432	5447	15.0164.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.164	Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên	Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên	Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5433	5433	5448	15.0160.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.160	Phẫu thuật dính mép trước dây thanh	Phẫu thuật dính mép trước dây thanh	Phẫu thuật dính mép trước dây thanh	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5434	5434	5449	15.0175.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.175	Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh; sau xạ trị; u vùng cổ; K tuyến giáp;…)	Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh; sau xạ trị; u vùng cổ; K tuyến giáp;…)	Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh; sau xạ trị; u vùng cổ; K tuyến giáp;…)	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5435	5435	5450	15.0176.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.176	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê]	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5436	5436	5451	15.0178.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.178	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê]	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5437	5437	5452	15.0354.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.354	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/ vật liệu ghép tổng hợp	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5438	5438	5453	15.0353.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.353	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5439	5439	5454	15.0257.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.257	Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài	Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài	Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5440	5440	5455	15.0258.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.258	Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong	Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong	Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5441	5441	5456	15.0165.1000	37.8D08.1000	15. TAI MŨI HỌNG	15.165	Phẫu thuật treo sụn phễu	Phẫu thuật treo sụn phễu	Phẫu thuật treo sụn phễu	B	P1	1011	1011	Phẫu thuật loại I (Tai Mũi Họng)	1450000	679304.3478	2129000	883095.6522	0	2333095.652	2333000	
5442	5442	5457	15.0086.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.86	Phẫu thuật cắt u nang răng sinh; u nang sàn mũi	Phẫu thuật cắt u nang răng sinh; u nang sàn mũi	Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi	C	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5443	5443	5458	15.0194.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.194	Phẫu thuật cắt u sàn miệng	Phẫu thuật cắt u sàn miệng	Phẫu thuật cắt u sàn miệng	C	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5444	5444	5459	15.0355.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.355	Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai	Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai	Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5445	5445	5460	15.0356.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.356	Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp	Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp	Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5446	5446	5461	15.0357.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.357	Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi	Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi	Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5447	5447	5462	15.0069.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.69	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5448	5448	5463	15.0033.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.33	Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương; lấy dị vật	Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương; lấy dị vật	Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật	C	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5449	5449	5464	15.0117.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.117	Phẫu thuật mở xoang hàm	Phẫu thuật mở xoang hàm	Phẫu thuật mở xoang hàm	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5450	5450	5465	15.0177.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.177	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê]	Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5451	5451	5466	15.0179.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.179	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê]	Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5452	5452	5467	15.0126.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.126	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ	Phẫu thuật nội soi nong- dẫn lưu túi lệ	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5453	5453	5468	15.0099.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.99	Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi	Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi	Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi	C	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5454	5454	5469	15.0100.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.100	Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser	Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser	Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5455	5455	5470	15.0067.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.67	Phẫu thuật thắt động mạch sàng	Phẫu thuật thắt động mạch sàng	Phẫu thuật thắt động mạch sàng	B	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5456	5456	5471	15.0125.1001	37.8D08.1001	15. TAI MŨI HỌNG	15.125	Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc	Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc	Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc	C	P2	1012	1012	Phẫu thuật loại II (Tai Mũi Họng)	1010000	489913.0435	1499000	636886.9565	0	1646886.957	1646800	
5457	5457	5472	15.0145.1006	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.145	Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)	Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)	Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat)	D	T3	1017	1017	Thủ thuật loại III (Tai Mũi Họng)	117000	28173.91304	145000	36626.08696	0	153626.087	153600	
5458	5458	5473	15.0214.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.214	Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng; họng	Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng; họng	Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng; họng	C	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5459	5459	5474	15.0195.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.195	Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má	Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má	Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má	C	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5460	5460	5475	15.0224.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.224	Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản	Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản	Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản	C	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5461	5461	5476	15.0127.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.127	Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới	Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới	Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới	C	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5462	5462	5477	15.0053.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.53	Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai	Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai	Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai	C	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5463	5463	5478	15.0158.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.158	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)	B	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5464	5464	5479	15.0128.1002	37.8D08.1002	15. TAI MŨI HỌNG	15.128	Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới	Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới	Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới	C	P3	1013	1013	Phẫu thuật loại III (Tai Mũi Họng)	742000	256695.6522	998000	333704.3478	0	1075704.348	1075700	
5465	5465	5480	15.0244.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.244	Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê	B	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5466	5466	5481	15.0246.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.246	Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê	B	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5467	5467	5482	15.0248.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.248	Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	B	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5468	5468	5483	15.0245.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.245	Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê	B	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5469	5469	5484	15.0247.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.247	Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê	Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê	Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê	B	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5470	5470	5485	15.0249.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.249	Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê	Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê	B	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5471	5471	5486	15.0241.1003	37.8D08.1003	15. TAI MŨI HỌNG	15.241	Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê	Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê	Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê	C	TDB	1014	1014	Thủ thuật đặc biệt (Tai Mũi Họng)	728000	165913.0435	893000	215686.9565	0	943686.9565	943600	
5472	5472	5487	15.0238.1004	37.8D08.1004	15. TAI MŨI HỌNG	15.238	Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê	Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê	Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê	C	T1	1015	1015	Thủ thuật loại I (Tai Mũi Họng)	436000	87652.17391	523000	113947.8261	0	549947.8261	549900	
5473	5473	5488	15.0242.1004	37.8D08.1004	15. TAI MŨI HỌNG	15.242	Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê	C	T1	1015	1015	Thủ thuật loại I (Tai Mũi Họng)	436000	87652.17391	523000	113947.8261	0	549947.8261	549900	
5474	5474	5489	15.0239.1004	37.8D08.1004	15. TAI MŨI HỌNG	15.239	Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê	C	T1	1015	1015	Thủ thuật loại I (Tai Mũi Họng)	436000	87652.17391	523000	113947.8261	0	549947.8261	549900	
5475	5475	5490	15.0226.1005	37.8D08.1005	15. TAI MŨI HỌNG	15.226	Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê	Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê	Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê	C	T2	1016	1016	Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)	236000	65739.13043	301000	85460.86957	0	321460.8696	321400	
5476	5476	5491	15.0227.1005	37.8D08.1005	15. TAI MŨI HỌNG	15.227	Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê	Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê	C	T2	1016	1016	Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)	236000	65739.13043	301000	85460.86957	0	321460.8696	321400	
5477	5477	5492	15.0136.1005	37.8D08.1005	15. TAI MŨI HỌNG	15.136	Nội soi sinh thiết u hốc mũi	Nội soi sinh thiết u hốc mũi	Nội soi sinh thiết u hốc mũi	C	T1	1016	1016	Thủ thuật loại II (Tai Mũi Họng)	236000	65739.13043	301000	85460.86957	0	321460.8696	321400	
5478	5478	5493	15.0147.1006	37.8D08.1006	15. TAI MŨI HỌNG	15.147	Hút rửa mũi; xoang sau mổ	Hút rửa mũi; xoang sau mổ	Hút rửa mũi; xoang sau mổ	D	T3	1017	1017	Thủ thuật loại III (Tai Mũi Họng)	117000	28173.91304	145000	36626.08696	0	153626.087	153600	
5479	5479	5494	15.0209.1041	37.8D09.1041	15. TAI MŨI HỌNG	15.209	Cắt phanh lưỡi	Cắt phanh lưỡi [không gây mê]	Cắt phanh lưỡi	C	T2	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
5480	5480	5495	15.0204.1043	37.8D09.1043	15. TAI MŨI HỌNG	15.204	Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng	Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng	Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng	C	P3	1054	1054	Lấy sỏi ống Wharton	950000	78260.86957	1028000	101739.1304	0	1051739.13	1051700	
5481	5481	5496	15.0205.1043	37.8D09.1043	15. TAI MŨI HỌNG	15.205	Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng	Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng	Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng	C	P3	1054	1054	Lấy sỏi ống Wharton	950000	78260.86957	1028000	101739.1304	0	1051739.13	1051700	
5482	5482	5497	15.0196.1048	37.8D09.1048	15. TAI MŨI HỌNG	15.196	Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động	Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động	Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động)	B	P2	1059	1059	Cắt u nang giáp móng	1860000	330260.8696	2190000	429339.1304	0	2289339.13	2289300	
5483	5483	5498	15.0331.1049	37.8D09.1049	15. TAI MŨI HỌNG	15.331	Phẫu thuật cắt u da vùng mặt	Phẫu thuật cắt u da vùng mặt	Phẫu thuật cắt u da vùng mặt	B	P2	1060	1060	Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)	2100000	637043.4783	2737000	828156.5217	0	2928156.522	2928100	
5484	5484	5499	15.0074.1081	37.8D09.1081	15. TAI MŨI HỌNG	15.74	Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)	Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)	Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)	B	P1	1092	1092	Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm	2250000	637043.4783	2887000	828156.5217	0	3078156.522	3078100	
5485	5485	5500	15.0335.1084	37.8D09.1084	15. TAI MŨI HỌNG	15.335	Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ	B	P2	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
5486	5486	5501	15.0336.1085	37.8D09.1085	15. TAI MŨI HỌNG	15.336	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng	B	P2	1096	1096	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
5487	5487	5502	15.0337.1086	37.8D09.1086	15. TAI MŨI HỌNG	15.337	Phẫu thuật tạo hình khe hở môi	Phẫu thuật tạo hình khe hở môi	Phẫu thuật tạo hình khe hở môi	B	P1	1097	1097	Phẫu thuật tạo hình môi hai bên	1900000	837391.3043	2737000	1088608.696	0	2988608.696	2988600	
5488	5488	5503	16.0295.0576	37.8D05.0576	16. RĂNG HÀM MẶT	16.295	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	B	P1	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	2302000	358434.7826	2660000	465965.2174	0	2767965.217	2767900	
5489	5489	5504	16.0214.1007	37.8D09.1007	16. RĂNG HÀM MẶT	16.214	Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới	Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới	Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới	C	P3	1018	1018	Cắt lợi trùm	124000	42260.86957	166000	54939.13043	0	178939.1304	178900	
5490	5490	5505	16.0298.1009	37.8D09.1009	16. RĂNG HÀM MẶT	16.298	Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm	Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm	Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm	C	TDB	1020	1020	Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép; băng cố định)	274000	108000	382000	140400	0	414400	414400	
5491	5491	5506	16.0230.1010	37.8D09.1010	16. RĂNG HÀM MẶT	16.230	Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục	Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục	Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục	C	T1	1021	1021	Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục	254000	97043.47826	351000	126156.5217	0	380156.5217	380100	
5492	5492	5507	16.0061.1011	37.8D09.1011	16. RĂNG HÀM MẶT	16.61	Điều trị tủy lại	Điều trị tủy lại	Điều trị tủy lại	B	P3	1022	1022	Điều trị tuỷ lại	896000	70434.78261	966000	91565.21739	0	987565.2174	987500	
5493	5493	5508	16.0048.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.48	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	A	P2	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5494	5494	5509	16.0049.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.49	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	A	P2	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5495	5495	5510	16.0046.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.46	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5496	5496	5511	16.0047.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.47	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5497	5497	5512	16.0044.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.44	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5498	5498	5513	16.0045.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.45	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5499	5499	5514	16.0050.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.50	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5500	5500	5515	16.0052.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.52	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4;5]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5501	5501	5516	16.0054.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.54	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5502	5502	5517	16.0051.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.51	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5503	5503	5518	16.0053.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.53	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5504	5504	5519	16.0055.1012	37.8D09.1012	16. RĂNG HÀM MẶT	16.55	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4; 5]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1023	1023	Điều trị tuỷ răng số 4; 5	450000	139304.3478	589000	181095.6522	0	631095.6522	631000	
5505	5505	5520	16.0048.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.48	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	A	P2	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5506	5506	5521	16.0049.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.49	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	A	P2	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5507	5507	5522	16.0046.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.46	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5508	5508	5523	16.0047.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.47	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5509	5509	5524	16.0044.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.44	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5510	5510	5525	16.0045.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.45	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6; 7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5511	5511	5526	16.0050.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.50	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5512	5512	5527	16.0052.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.52	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5513	5513	5528	16.0054.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.54	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5514	5514	5529	16.0051.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.51	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5515	5515	5530	16.0053.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.53	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5516	5516	5531	16.0055.1013	37.8D09.1013	16. RĂNG HÀM MẶT	16.55	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm dưới]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1024	1024	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm dưới	680000	139304.3478	819000	181095.6522	0	861095.6522	861000	
5517	5517	5532	16.0048.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.48	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	A	P2	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5518	5518	5533	16.0049.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.49	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	A	P2	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5519	5519	5534	16.0046.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.46	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5520	5520	5535	16.0047.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.47	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5521	5521	5536	16.0044.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.44	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5522	5522	5537	16.0045.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.45	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5523	5523	5538	16.0050.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.50	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5524	5524	5539	16.0052.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.52	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5525	5525	5540	16.0054.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.54	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5526	5526	5541	16.0051.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.51	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5527	5527	5542	16.0053.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.53	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5528	5528	5543	16.0055.1014	37.8D09.1014	16. RĂNG HÀM MẶT	16.55	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1; 2; 3]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1025	1025	Điều trị tuỷ răng số 1; 2; 3	364000	70434.78261	434000	91565.21739	0	455565.2174	455500	
5529	5529	5544	16.0048.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.48	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	A	P2	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5530	5530	5545	16.0049.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.49	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	A	P2	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5531	5531	5546	16.0046.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.46	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5532	5532	5547	16.0047.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.47	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5533	5533	5548	16.0044.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.44	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5534	5534	5549	16.0045.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.45	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5535	5535	5550	16.0050.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.50	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5536	5536	5551	16.0052.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.52	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5537	5537	5552	16.0054.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.54	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5538	5538	5553	16.0051.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.51	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5539	5539	5554	16.0053.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.53	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5540	5540	5555	16.0055.1015	37.8D09.1015	16. RĂNG HÀM MẶT	16.55	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6;7 hàm trên]	Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy	B	P3	1026	1026	Điều trị tuỷ răng số 6;7 hàm trên	810000	139304.3478	949000	181095.6522	0	991095.6522	991000	
5541	5541	5556	16.0232.1016	37.8D09.1016	16. RĂNG HÀM MẶT	16.232	Điều trị tủy răng sữa	Điều trị tủy răng sữa [một chân]	Điều trị tuỷ răng sữa	C	P3	1027	1027	Điều trị tuỷ răng sữa một chân	227000	53217.3913	280000	69182.6087	0	296182.6087	296100	
5542	5542	5557	16.0232.1017	37.8D09.1017	16. RĂNG HÀM MẶT	16.232	Điều trị tủy răng sữa	Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]	Điều trị tuỷ răng sữa	C	P3	1028	1028	Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân	324000	70434.78261	394000	91565.21739	0	415565.2174	415500	
5543	5543	5558	16.0072.1018	37.8D09.1018	16. RĂNG HÀM MẶT	16.72	Phục hồi cổ răng bằng Composite	Phục hồi cổ răng bằng Composite	Phục hồi cổ răng bằng Composite	C	T2	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
5544	5544	5559	16.0075.1018	37.8D09.1018	16. RĂNG HÀM MẶT	16.75	Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser	A		1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
5545	5545	5560	16.0071.1018	37.8D09.1018	16. RĂNG HÀM MẶT	16.71	Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement	Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement	Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement	C	T2	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
5546	5546	5561	16.0074.1018	37.8D09.1018	16. RĂNG HÀM MẶT	16.74	Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser	Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser	A	T2	1029	1029	Hàn composite cổ răng	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
5547	5547	5563	16.0236.1019	37.8D09.1019	16. RĂNG HÀM MẶT	16.236	Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement	Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement	Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement	D	T1	1030	1030	Hàn răng sữa sâu ngà	70000	32713.04348	102000	42526.95652	0	112526.9565	112500	
5548	5548	5564	16.0043.1020	37.8D09.1020	16. RĂNG HÀM MẶT	16.43	Lấy cao răng	Lấy cao răng [hai hàm]	Lấy cao răng	D	T1	1031	1031	Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm	90000	53217.3913	143000	69182.6087	0	159182.6087	159100	
5549	5549	5565	16.0043.1021	37.8D09.1021	16. RĂNG HÀM MẶT	16.43	Lấy cao răng	Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm]	Lấy cao răng	D	T1	1032	1032	Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm	50000	32713.04348	82700	42526.95652	0	92526.95652	92500	
5550	5550	5566	16.0335.1022	37.8D09.1022	16. RĂNG HÀM MẶT	16.335	Nắn sai khớp thái dương hàm	Nắn sai khớp thái dương hàm	Nắn sai khớp thái dương hàm	C	T1	1033	1033	Nắn trật khớp thái dương hàm	89500	16434.78261	105000	21365.21739	0	110865.2174	110800	
5551	5551	5567	16.0035.1023	37.8D09.1023	16. RĂNG HÀM MẶT	16.35	Phẫu thuật nạo túi lợi	Phẫu thuật nạo túi lợi	Phẫu thuật nạo túi lợi	B	P3	1034	1034	Nạo túi lợi 1 sextant	47000	32713.04348	79700	42526.95652	0	89526.95652	89500	
5552	5552	5568	16.0205.1024	37.8D09.1024	16. RĂNG HÀM MẶT	16.205	Nhổ chân răng vĩnh viễn	Nhổ chân răng vĩnh viễn	Nhổ chân răng vĩnh viễn	C	T1	1035	1035	Nhổ chân răng	144000	56347.82609	200000	73252.17391	0	217252.1739	217200	
5553	5553	5569	16.0204.1025	37.8D09.1025	16. RĂNG HÀM MẶT	16.204	Nhổ răng vĩnh viễn lung lay	Nhổ răng vĩnh viễn lung lay	Nhổ răng vĩnh viễn lung lay	C	T1	1036	1036	Nhổ răng đơn giản	87000	18156.52174	105000	23603.47826	0	110603.4783	110600	
5554	5554	5570	16.0206.1026	37.8D09.1026	16. RĂNG HÀM MẶT	16.206	Nhổ răng thừa	Nhổ răng thừa	Nhổ răng thừa	C	T1	1037	1037	Nhổ răng khó	150000	68869.56522	218000	89530.43478	0	239530.4348	239500	
5555	5555	5571	16.0203.1026	37.8D09.1026	16. RĂNG HÀM MẶT	16.203	Nhổ răng vĩnh viễn	Nhổ răng vĩnh viễn	Nhổ răng vĩnh viễn	C	P3	1037	1037	Nhổ răng khó	150000	68869.56522	218000	89530.43478	0	239530.4348	239500	
5556	5556	5572	16.0198.1026	37.8D09.1026	16. RĂNG HÀM MẶT	16.198	Phẫu thuật nhổ răng ngầm	Phẫu thuật nhổ răng ngầm	Phẫu thuật nhổ răng ngầm	B	P2	1037	1037	Nhổ răng khó	150000	68869.56522	218000	89530.43478	0	239530.4348	239500	
5557	5557	5573	16.0201.1028	37.8D09.1028	16. RĂNG HÀM MẶT	16.201	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân	B	P2	1039	1039	Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm	244000	118956.5217	362000	154643.4783	0	398643.4783	398600	
5558	5558	5574	16.0202.1028	37.8D09.1028	16. RĂNG HÀM MẶT	16.202	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng	B	P2	1039	1039	Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm	244000	118956.5217	362000	154643.4783	0	398643.4783	398600	
5559	5559	5575	16.0200.1028	37.8D09.1028	16. RĂNG HÀM MẶT	16.200	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới	B	P2	1039	1039	Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm	244000	118956.5217	362000	154643.4783	0	398643.4783	398600	
5560	5560	5576	16.0199.1028	37.8D09.1028	16. RĂNG HÀM MẶT	16.199	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên	Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên	B	P3	1039	1039	Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm	244000	118956.5217	362000	154643.4783	0	398643.4783	398600	
5561	5561	5577	16.0239.1029	37.8D09.1029	16. RĂNG HÀM MẶT	16.239	Nhổ chân răng sữa	Nhổ chân răng sữa	Nhổ chân răng sữa	D	T1	1040	1040	Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa	21000	19721.73913	40700	25638.26087	0	46638.26087	46600	
5562	5562	5578	16.0238.1029	37.8D09.1029	16. RĂNG HÀM MẶT	16.238	Nhổ răng sữa	Nhổ răng sữa	Nhổ răng sữa	D	T1	1040	1040	Nhổ răng sữa hoặcchân răng sữa	21000	19721.73913	40700	25638.26087	0	46638.26087	46600	
5563	5563	5581	16.0068.1031	37.8D09.1031	16. RĂNG HÀM MẶT	16.68	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite	C	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
5564	5564	5582	16.0065.1031	37.8D09.1031	16. RĂNG HÀM MẶT	16.65	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser	A	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
5565	5565	5583	16.0070.1031	37.8D09.1031	16. RĂNG HÀM MẶT	16.70	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement	D	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
5566	5566	5584	16.0066.1031	37.8D09.1031	16. RĂNG HÀM MẶT	16.66	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser	A	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
5567	5567	5585	16.0067.1031	37.8D09.1031	16. RĂNG HÀM MẶT	16.67	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite	Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite	B	T2	1042	1042	Răng sâu ngà	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
5568	5568	5586	16.0057.1032	37.8D09.1032	16. RĂNG HÀM MẶT	16.57	Chụp tủy bằng Hydroxit canxi	Chụp tủy bằng Hydroxit canxi	Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi	C	T3	1043	1043	Răng viêm tuỷ hồi phục	190000	90782.6087	280000	118017.3913	0	308017.3913	308000	
5569	5569	5587	16.0056.1032	37.8D09.1032	16. RĂNG HÀM MẶT	16.56	Chụp tủy bằng MTA	Chụp tủy bằng MTA	Chụp tuỷ bằng MTA	B	T2	1043	1043	Răng viêm tuỷ hồi phục	190000	90782.6087	280000	118017.3913	0	308017.3913	308000	
5570	5570	5588	16.0226.1035	37.8D09.1035	16. RĂNG HÀM MẶT	16.226	Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement	Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement	Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement	D	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
5571	5571	5589	16.0225.1035	37.8D09.1035	16. RĂNG HÀM MẶT	16.225	Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant	Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant	Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
5572	5572	5590	16.0223.1035	37.8D09.1035	16. RĂNG HÀM MẶT	16.223	Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
5573	5573	5591	16.0224.1035	37.8D09.1035	16. RĂNG HÀM MẶT	16.224	Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
5574	5574	5592	16.0222.1035	37.8D09.1035	16. RĂNG HÀM MẶT	16.222	Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp	Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp	C	T1	1046	1046	Trám bít hố rãnh	154000	70434.78261	224000	91565.21739	0	245565.2174	245500	
5575	5575	5593	16.0197.1036	37.8D09.1036	16. RĂNG HÀM MẶT	16.197	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	B	P3	1047	1047	Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ	280000	68869.56522	348000	89530.43478	0	369530.4348	369500	
5576	5576	5594	16.0025.1037	37.8D09.1037	16. RĂNG HÀM MẶT	16.25	Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	B	P2	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
5577	5577	5595	16.0022.1037	37.8D09.1037	16. RĂNG HÀM MẶT	16.22	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học	B	P2	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
5578	5578	5596	16.0023.1037	37.8D09.1037	16. RĂNG HÀM MẶT	16.23	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học	B	P2	1048	1048	Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn	833000	261391.3043	1094000	339808.6957	0	1172808.696	1172800	Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
5579	5579	5597	16.0034.1038	37.8D09.1038	16. RĂNG HÀM MẶT	16.34	Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng	Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng	Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng	B	P2	1049	1049	Phẫu thuật lật vạt; nạo xương ổ răng 1 vùng	590000	278608.6957	868000	362191.3043	0	952191.3043	952100	
5580	5580	5598	16.0216.1041	37.8D09.1041	16. RĂNG HÀM MẶT	16.216	Phẫu thuật cắt phanh lưỡi	Phẫu thuật cắt phanh lưỡi	Phẫu thuật cắt phanh lưỡi	B	P3	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
5581	5581	5599	16.0218.1041	37.8D09.1041	16. RĂNG HÀM MẶT	16.218	Phẫu thuật cắt phanh má	Phẫu thuật cắt phanh má	Phẫu thuật cắt phanh má	B	P3	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
5582	5582	5600	16.0217.1041	37.8D09.1041	16. RĂNG HÀM MẶT	16.217	Phẫu thuật cắt phanh môi	Phẫu thuật cắt phanh môi	Phẫu thuật cắt phanh môi	B	P3	1052	1052	Cắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)	210000	103304.3478	313000	134295.6522	0	344295.6522	344200	
5583	5583	5601	16.0220.1042	37.8D09.1042	16. RĂNG HÀM MẶT	16.220	Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng	Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng	Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng	B	P2	1053	1053	Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng	420000	139304.3478	559000	181095.6522	0	601095.6522	601000	
5584	5584	5602	16.0306.1043	37.8D09.1043	16. RĂNG HÀM MẶT	16.306	Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm	Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm	Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm	B	P1	1054	1054	Lấy sỏi ống Wharton	950000	78260.86957	1028000	101739.1304	0	1051739.13	1051700	
5585	5585	5603	16.0233.1050	37.8D09.1050	16. RĂNG HÀM MẶT	16.233	Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit	Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit	Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit	C	P3	1061	1061	Điều trị đóng cuống răng	402000	70434.78261	472000	91565.21739	0	493565.2174	493500	
5586	5586	5604	16.0234.1050	37.8D09.1050	16. RĂNG HÀM MẶT	16.234	Điều trị đóng cuống răng bằng MTA	Điều trị đóng cuống răng bằng MTA	Điều trị đóng cuống răng bằng MTA	C	P3	1061	1061	Điều trị đóng cuống răng	402000	70434.78261	472000	91565.21739	0	493565.2174	493500	
5587	5587	5605	16.0337.1053	37.8D09.1053	16. RĂNG HÀM MẶT	16.337	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê	C	T1	1064	1064	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn	1364000	360000	1724000	468000	0	1832000	1832000	
5588	5588	5606	16.0336.1053	37.8D09.1053	16. RĂNG HÀM MẶT	16.336	Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê	Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê	Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê	B	P1	1064	1064	Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn	1364000	360000	1724000	468000	0	1832000	1832000	
5589	5589	5607	16.0317.1054	37.8D09.1054	16. RĂNG HÀM MẶT	16.317	Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V	Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V	Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V	B	P1	1065	1065	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên	2200000	796695.6522	2996000	1035704.348	0	3235704.348	3235700	
5590	5590	5608	16.0316.1054	37.8D09.1054	16. RĂNG HÀM MẶT	16.316	Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V	Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V	Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V	B	P1	1065	1065	Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên	2200000	796695.6522	2996000	1035704.348	0	3235704.348	3235700	
5591	5591	5609	16.0314.1055	37.8D09.1055	16. RĂNG HÀM MẶT	16.314	Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	B	P1	1066	1066	Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
5592	5592	5610	16.0312.1056	37.8D09.1056	16. RĂNG HÀM MẶT	16.312	Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới	A	PDB	1067	1067	Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương; sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít	3200000	1047130.435	4247000	1361269.565	0	4561269.565	4561200	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
5593	5593	5611	16.0311.1057	37.8D09.1057	16. RĂNG HÀM MẶT	16.311	Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	A	PDB	1068	1068	Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan; sứ; composite cao cấp	4300000	1047130.435	5347000	1361269.565	0	5661269.565	5661200	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
5594	5594	5612	16.0319.1058	37.8D09.1058	16. RĂNG HÀM MẶT	16.319	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII	A	P1	1069	1069	Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh	3200000	1122260.87	4322000	1458939.13	0	4658939.13	4658900	Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
5595	5595	5613	16.0263.1064	37.8D09.1064	16. RĂNG HÀM MẶT	16.263	Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm	Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm	Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm	A	PDB	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
5596	5596	5614	16.0291.1065	37.8D09.1065	16. RĂNG HÀM MẶT	16.291	Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt	Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt	Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt	B	PDB	1076	1076	Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt	3100000	1256869.565	4356000	1633930.435	0	4733930.435	4733900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5597	5597	5615	16.0280.1066	37.8D09.1066	16. RĂNG HÀM MẶT	16.280	Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)	Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)	Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5598	5598	5616	16.0277.1066	37.8D09.1066	16. RĂNG HÀM MẶT	16.277	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5599	5599	5617	16.0278.1066	37.8D09.1066	16. RĂNG HÀM MẶT	16.278	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5600	5600	5618	16.0279.1066	37.8D09.1066	16. RĂNG HÀM MẶT	16.279	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1077	1077	Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên	2500000	536869.5652	3036000	697930.4348	0	3197930.435	3197900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5601	5601	5619	16.0242.1067	37.8D09.1067	16. RĂNG HÀM MẶT	16.242	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép	B	P1	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5602	5602	5620	16.0246.1067	37.8D09.1067	16. RĂNG HÀM MẶT	16.246	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương; sụn tự thân	A	PDB	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5603	5603	5621	16.0243.1067	37.8D09.1067	16. RĂNG HÀM MẶT	16.243	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5604	5604	5622	16.0244.1067	37.8D09.1067	16. RĂNG HÀM MẶT	16.244	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5605	5605	5623	16.0245.1067	37.8D09.1067	16. RĂNG HÀM MẶT	16.245	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế	B	PDB	1078	1078	Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu	2300000	536869.5652	2836000	697930.4348	0	2997930.435	2997900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5606	5606	5624	16.0287.1068	37.8D09.1068	16. RĂNG HÀM MẶT	16.287	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5607	5607	5625	16.0286.1068	37.8D09.1068	16. RĂNG HÀM MẶT	16.286	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5608	5608	5626	16.0288.1068	37.8D09.1068	16. RĂNG HÀM MẶT	16.288	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm	Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5609	5609	5627	16.0268.1068	37.8D09.1068	16. RĂNG HÀM MẶT	16.268	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5610	5610	5628	16.0269.1068	37.8D09.1068	16. RĂNG HÀM MẶT	16.269	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5611	5611	5629	16.0270.1068	37.8D09.1068	16. RĂNG HÀM MẶT	16.270	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1079	1079	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới	2200000	536869.5652	2736000	697930.4348	0	2897930.435	2897900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5612	5612	5630	16.0247.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.247	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5613	5613	5631	16.0248.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.248	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5614	5614	5632	16.0249.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.249	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5615	5615	5633	16.0250.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.250	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5616	5616	5634	16.0251.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.251	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5617	5617	5635	16.0252.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.252	Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5618	5618	5636	16.0253.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.253	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5619	5619	5637	16.0254.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.254	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5620	5620	5638	16.0255.1069	37.8D09.1069	16. RĂNG HÀM MẶT	16.255	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1080	1080	Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên	2600000	536869.5652	3136000	697930.4348	0	3297930.435	3297900	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5621	5621	5639	16.0333.1070	37.8D09.1070	16. RĂNG HÀM MẶT	16.333	Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt	Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt	Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt	B	P1	1081	1081	Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan; áp xe vùng hàm mặt	1590000	698086.9565	2288000	907513.0435	0	2497513.043	2497500	
5622	5622	5640	16.0265.1071	37.8D09.1071	16. RĂNG HÀM MẶT	16.265	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế	A	PDB	1082	1082	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan	2900000	1095652.174	3995000	1424347.826	0	4324347.826	4324300	Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.
5623	5623	5641	16.0264.1072	37.8D09.1072	16. RĂNG HÀM MẶT	16.264	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	A	PDB	1083	1083	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân	2900000	1095652.174	3995000	1424347.826	0	4324347.826	4324300	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
5624	5624	5642	16.0267.1073	37.8D09.1073	16. RĂNG HÀM MẶT	16.267	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế	A	PDB	1084	1084	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan	3100000	1122260.87	4222000	1458939.13	0	4558939.13	4558900	Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.
5625	5625	5643	16.0266.1074	37.8D09.1074	16. RĂNG HÀM MẶT	16.266	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân	A	PDB	1085	1085	Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân	3050000	1122260.87	4172000	1458939.13	0	4508939.13	4508900	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
5626	5626	5644	16.0318.1077	37.8D09.1077	16. RĂNG HÀM MẶT	16.318	Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	A	PDB	1088	1088	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ	3330000	892173.913	4222000	1159826.087	0	4489826.087	4489800	Chưa bao gồm nẹp; vít.
5627	5627	5645	16.0294.1079	37.8D09.1079	16. RĂNG HÀM MẶT	16.294	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	B	P1	1090	1090	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	1768000	837391.3043	2605000	1088608.696	0	2856608.696	2856600	
5628	5628	5646	16.0323.1081	37.8D09.1081	16. RĂNG HÀM MẶT	16.323	Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm	Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm	Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm	B	P1	1092	1092	Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm	2250000	637043.4783	2887000	828156.5217	0	3078156.522	3078100	
5629	5629	5647	16.0344.1083	37.8D09.1083	16. RĂNG HÀM MẶT	16.344	Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên	Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên	Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên	B	P1	1094	1094	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt	2500000	1256869.565	3756000	1633930.435	0	4133930.435	4133900	
5630	5630	5648	16.0343.1083	37.8D09.1083	16. RĂNG HÀM MẶT	16.343	Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên	Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên	Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên	B	P1	1094	1094	Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt	2500000	1256869.565	3756000	1633930.435	0	4133930.435	4133900	
5631	5631	5649	16.0345.1084	37.8D09.1084	16. RĂNG HÀM MẶT	16.345	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ	B	P1	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
5632	5632	5650	16.0346.1084	37.8D09.1084	16. RĂNG HÀM MẶT	16.346	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ	Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ	B	P1	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
5633	5633	5651	16.0342.1086	37.8D09.1086	16. RĂNG HÀM MẶT	16.342	Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên	Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên	Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên	B	P1	1097	1097	Phẫu thuật tạo hình môi hai bên	1900000	837391.3043	2737000	1088608.696	0	2988608.696	2988600	
5634	5634	5652	16.0341.1087	37.8D09.1087	16. RĂNG HÀM MẶT	16.341	Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên	Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên	Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên	B	P1	1098	1098	Phẫu thuật tạo hình môi một bên	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
5635	5635	5653	16.0348.1089	37.8D09.1089	16. RĂNG HÀM MẶT	16.348	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ hai bên]	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	B		1100	1100	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên	1954000	1048695.652	3002000	1363304.348	0	3317304.348	3317300	
5636	5636	5654	16.0348.1090	37.8D09.1090	16. RĂNG HÀM MẶT	16.348	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít [xương lồi cầu]	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	B		1101	1101	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu	1891000	1048695.652	2939000	1363304.348	0	3254304.348	3254300	
5637	5637	5655	16.0348.1091	37.8D09.1091	16. RĂNG HÀM MẶT	16.348	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ một bên]	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	B		1102	1102	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên	1993000	837391.3043	2830000	1088608.696	0	3081608.696	3081600	
5638	5638	5656	16.0274.1095	37.8D09.1095	16. RĂNG HÀM MẶT	16.274	Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép	Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép	Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép	B	P1	1106	1106	Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)	1550000	835826.087	2385000	1086573.913	0	2636573.913	2636500	
5639	5639	5657	16.0275.1095	37.8D09.1095	16. RĂNG HÀM MẶT	16.275	Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1106	1106	Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)	1550000	835826.087	2385000	1086573.913	0	2636573.913	2636500	
5640	5640	5658	16.0276.1095	37.8D09.1095	16. RĂNG HÀM MẶT	16.276	Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1106	1106	Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)	1550000	835826.087	2385000	1086573.913	0	2636573.913	2636500	
5641	5641	5659	16.0271.1095	37.8D09.1095	16. RĂNG HÀM MẶT	16.271	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép	B	P1	1106	1106	Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)	1550000	835826.087	2385000	1086573.913	0	2636573.913	2636500	
5642	5642	5660	16.0272.1095	37.8D09.1095	16. RĂNG HÀM MẶT	16.272	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim	B	P1	1106	1106	Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)	1550000	835826.087	2385000	1086573.913	0	2636573.913	2636500	
5643	5643	5661	16.0273.1095	37.8D09.1095	16. RĂNG HÀM MẶT	16.273	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu	Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu	B	P1	1106	1106	Phẫu thuật loại I (Răng Hàm Mặt)	1550000	835826.087	2385000	1086573.913	0	2636573.913	2636500	
5644	5644	5662	17.0026.0220	37.8C00.0220	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.26	Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống	Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống	Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống	C	T3	227	227	Bàn kéo	37000	10643.47826	47600	13836.52174	0	50836.52174	50800	
5645	5645	5663	17.0018.0221	37.8C00.0221	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.18	Điều trị bằng Parafin	Điều trị bằng Parafin	Điều trị bằng Parafin	D	T3	228	228	Bó Farafin	36275	7513.043478	43700	9766.956522	0	46041.95652	46000	
5646	5646	5664	17.0195.0226	37.8C00.0226	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.195	Chẩn đoán điện thần kinh cơ	Chẩn đoán điện thần kinh cơ	Chẩn đoán điện thần kinh cơ	B	T3	234	234	Chẩn đoán điện thần kinh cơ	35200	28173.91304	63300	36626.08696	0	71826.08696	71800	
5647	5647	5665	17.0161.0228	37.8C00.0228	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.161	Điều trị chườm ngải cứu	Điều trị chườm ngải cứu	Điều trị chườm ngải cứu	D		236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
5648	5648	5666	17.0006.0231	37.8C00.0231	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.6	Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc	Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc	Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc	C	T3	240	240	Điện phân	39200	7513.043478	46700	9766.956522	0	48966.95652	48900	
5649	5649	5667	17.0005.0231	37.8C00.0231	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.5	Điều trị bằng dòng điện một chiều đều	Điều trị bằng dòng điện một chiều đều	Điều trị bằng dòng điện một chiều đều	C	T3	240	240	Điện phân	39200	7513.043478	46700	9766.956522	0	48966.95652	48900	
5650	5650	5668	17.0027.0232	37.8C00.0232	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.27	Điều trị bằng điện trường cao áp	Điều trị bằng điện trường cao áp	Điều trị bằng điện trường cao áp	B	T3	241	241	Điện từ trường	32200	7513.043478	39700	9766.956522	0	41966.95652	41900	
5651	5651	5669	17.0028.0232	37.8C00.0232	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.28	Điều trị bằng ion tĩnh điện	Điều trị bằng ion tĩnh điện	Điều trị bằng ion tĩnh điện	B		241	241	Điện từ trường	32200	7513.043478	39700	9766.956522	0	41966.95652	41900	
5652	5652	5670	17.0030.0232	37.8C00.0232	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.30	Điều trị bằng tĩnh điện trường	Điều trị bằng tĩnh điện trường	Điều trị bằng tĩnh điện trường	B		241	241	Điện từ trường	32200	7513.043478	39700	9766.956522	0	41966.95652	41900	
5653	5653	5671	17.0004.0232	37.8C00.0232	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.4	Điều trị bằng từ trường	Điều trị bằng từ trường	Điều trị bằng từ trường	B	T3	241	241	Điện từ trường	32200	7513.043478	39700	9766.956522	0	41966.95652	41900	
5654	5654	5672	17.0158.0233	37.8C00.0233	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.158	Điều trị bằng điện vi dòng	Điều trị bằng điện vi dòng	Điều trị bằng điện vi dòng	D	T3	242	242	Điện vi dòng giảm đau	25200	4382.608696	29500	5697.391304	0	30897.3913	30800	
5655	5655	5673	17.0007.0234	37.8C00.0234	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.7	Điều trị bằng các dòng điện xung	Điều trị bằng các dòng điện xung	Điều trị bằng các dòng điện xung	C	T3	243	243	Điện xung	35200	7513.043478	42700	9766.956522	0	44966.95652	44900	
5656	5656	5674	17.0010.0236	37.8C00.0236	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.10	Điều trị bằng dòng giao thoa	Điều trị bằng dòng giao thoa	Điều trị bằng dòng giao thoa	C	T3	245	245	Giao thoa	25200	4382.608696	29500	5697.391304	0	30897.3913	30800	
5657	5657	5675	17.0011.0237	37.8C00.0237	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.11	Điều trị bằng tia hồng ngoại	Điều trị bằng tia hồng ngoại	Điều trị bằng tia hồng ngoại	D		246	246	Hồng ngoại	25287	12072.52174	37300	15694.27826	0	40981.27826	40900	
5658	5658	5676	17.0175.0238	37.8C00.0238	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.175	Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh	Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh	Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh	B	T3	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
5659	5659	5677	17.0078.0238	37.8C00.0238	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.78	Kỹ thuật kéo nắn trị liệu	Kỹ thuật kéo nắn trị liệu	Kỹ thuật kéo nắn trị liệu	B	T3	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
5660	5660	5678	17.0135.0239	37.8C00.0239	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.135	Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)	Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)	Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)	B	T3	248	248	Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)	304000	37565.21739	341000	48834.78261	0	352834.7826	352800	
5661	5661	5679	17.0134.0240	37.8C00.0240	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.134	Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống	Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống	Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống	D	T3	249	249	Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống	175000	34434.78261	209000	44765.21739	0	219765.2174	219700	
5662	5662	5680	17.0147.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.147	Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)	Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)	Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5663	5663	5681	17.0148.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.148	Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)	Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)	Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5664	5664	5682	17.0146.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.146	Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối	Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối	Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5665	5665	5683	17.0144.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.144	Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng	Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng	Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5666	5666	5684	17.0145.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.145	Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối	Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối	Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5667	5667	5685	17.0153.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.153	Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO	Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO	Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5668	5668	5686	17.0233.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.233	Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân; tay cho người bệnh sau bỏng	Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân; tay cho người bệnh sau bỏng	Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân; tay cho bệnh nhân sau bỏng	C		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5669	5669	5687	17.0232.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.232	Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng	Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng	Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho bệnh nhân sau bỏng	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5670	5670	5688	17.0152.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.152	Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO	Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO	Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5671	5671	5689	17.0149.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.149	Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO	Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO	Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5672	5672	5690	17.0143.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.143	Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)	Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)	Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5673	5673	5691	17.0151.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.151	Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO	Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO	Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5674	5674	5692	17.0150.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.150	Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO	Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO	Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5675	5675	5693	17.0142.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.142	Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu	Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu	Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5676	5676	5694	17.0141.0241	37.8C00.0241	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.141	Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu	Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu	Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu	D		250	250	Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình	30000	22539.13043	52500	29300.86957	0	59300.86957	59300	
5677	5677	5695	17.0133.0242	37.8C00.0242	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.133	Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống	Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống	Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống	D		251	251	Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống	118000	34434.78261	152000	44765.21739	0	162765.2174	162700	
5678	5678	5696	17.0012.0243	37.8C00.0243	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.12	Điều trị bằng laser công suất thấp	Điều trị bằng laser công suất thấp	Điều trị bằng Laser công suất thấp	B		252	252	Laser châm	39073	10059.65217	49100	13077.54783	0	52150.54783	52100	
5679	5679	5697	17.0159.0243	37.8C00.0243	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.159	Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo	Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo	Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo	C	T3	252	252	Laser châm	39073	10059.65217	49100	13077.54783	0	52150.54783	52100	
5680	5680	5698	17.0160.0245	37.8C00.0245	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.160	Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch	Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch	Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch	C	T2	254	254	Laser nội mạch	45200	10173.91304	55300	13226.08696	0	58426.08696	58400	
5681	5681	5699	17.0130.0250	37.8C00.0250	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.130	Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ	Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ	Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ	B	T2	259	259	Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ	869000	219130.4348	1088000	284869.5652	0	1153869.565	1153800	Chưa bao gồm thuốc
5682	5682	5700	17.0008.0253	37.8C00.0253	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.8	Điều trị bằng siêu âm	Điều trị bằng siêu âm	Điều trị bằng siêu âm	C	T3	262	262	Siêu âm điều trị	40200	6573.913043	46700	8546.086957	0	48746.08696	48700	
5683	5683	5701	17.0002.0254	37.8C00.0254	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.2	Điều trị bằng sóng cực ngắn	Điều trị bằng sóng cực ngắn	Điều trị bằng sóng cực ngắn	B	T3	263	263	Sóng ngắn	24162	13050.78261	37200	16966.01739	0	41128.01739	41100	
5684	5684	5702	17.0001.0254	37.8C00.0254	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.1	Điều trị bằng sóng ngắn	Điều trị bằng sóng ngắn	Điều trị bằng sóng ngắn	C	T3	263	263	Sóng ngắn	24162	13050.78261	37200	16966.01739	0	41128.01739	41100	
5685	5685	5703	17.0003.0254	37.8C00.0254	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.3	Điều trị bằng vi sóng	Điều trị bằng vi sóng	Điều trị bằng vi sóng	B	T3	263	263	Sóng ngắn	24162	13050.78261	37200	16966.01739	0	41128.01739	41100	
5686	5686	5704	17.0009.0255	37.8C00.0255	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.9	Điều trị bằng sóng xung kích	Điều trị bằng sóng xung kích	Điều trị bằng sóng xung kích	C	T3	264	264	Sóng xung kích điều trị	45200	20034.78261	65200	26045.21739	0	71245.21739	71200	
5687	5687	5705	17.0250.0256	37.8C00.0256	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.250	Tập do cứng khớp	Tập do cứng khớp	Tập do cứng khớp	D		265	265	Tập do cứng khớp	27200	22382.6087	49500	29097.3913	0	56297.3913	56200	
5688	5688	5706	17.0102.0258	37.8C00.0258	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.102	Tập tri giác và nhận thức	Tập tri giác và nhận thức	Tập tri giác và nhận thức	D	T3	267	267	Tập do liệt thần kinh trung ương	25000	20347.82609	45300	26452.17391	0	51452.17391	51400	
5689	5689	5707	17.0108.0260	37.8C00.0260	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.108	Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu; hình ảnh…)	Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu; hình ảnh…)	Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu; hình ảnh…)	D		269	269	Tập giao tiếp (ngôn ngữ; ký hiệu; hình ảnh...)	28100	38034.78261	66100	49445.21739	0	77545.21739	77500	
5690	5690	5708	17.0070.0261	37.8C00.0261	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.70	Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi	Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi	Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi	D		270	270	Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi	5000	7513.043478	12500	9766.956522	0	14766.95652	14700	
5691	5691	5709	17.0091.0262	37.8C00.0262	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.91	Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu; pelvis floor)	Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu; pelvis floor)	Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu; Pelvis floor)	D	T3	271	271	Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu; Pelvis floor)	274000	34434.78261	308000	44765.21739	0	318765.2174	318700	
5692	5692	5710	17.0104.0263	37.8C00.0263	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.104	Tập nuốt	Tập nuốt	Tập nuốt	D	T3	272	272	Tập nuốt (có sử dụng máy)	131000	32869.56522	163000	42730.43478	0	173730.4348	173700	
5693	5693	5711	17.0104.0264	37.8C00.0264	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.104	Tập nuốt	Tập nuốt	Tập nuốt	D	T3	273	273	Tập nuốt (không sử dụng máy)	100000	34434.78261	134000	44765.21739	0	144765.2174	144700	
5694	5694	5712	17.0109.0265	37.8C00.0265	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.109	Tập cho người thất ngôn	Tập cho người thất ngôn	Tập cho người thất ngôn	D	T3	274	274	Tập sửa lỗi phát âm	74400	38191.30435	112000	49648.69565	0	124048.6957	124000	
5695	5695	5713	17.0111.0265	37.8C00.0265	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.111	Tập sửa lỗi phát âm	Tập sửa lỗi phát âm	Tập sửa lỗi phát âm	D		274	274	Tập sửa lỗi phát âm	74400	38191.30435	112000	49648.69565	0	124048.6957	124000	
5696	5696	5714	17.0033.0266	37.8C00.0266	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.33	Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người	Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người	Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người	D	T3	275	275	Tập vận động đoạn chi	25645	20120.86957	45700	26157.13043	0	51802.13043	51800	
5697	5697	5715	17.0034.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.34	Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người	Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người	Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5698	5698	5716	17.0090.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.90	Tập điều hợp vận động	Tập điều hợp vận động	Tập điều hợp vận động	D		276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5699	5699	5717	17.0039.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.39	Tập đứng thăng bằng tĩnh và động	Tập đứng thăng bằng tĩnh và động	Tập đứng thăng bằng tĩnh và động	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5700	5700	5718	17.0037.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.37	Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động	Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động	Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5701	5701	5719	17.0062.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.62	Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng	Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng	Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng	C	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5702	5702	5720	17.0056.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.56	Tập vận động có kháng trở	Tập vận động có kháng trở	Tập vận động có kháng trở	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5703	5703	5721	17.0053.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.53	Tập vận động có trợ giúp	Tập vận động có trợ giúp	Tập vận động có trợ giúp	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5704	5704	5722	17.0052.0267	37.8C00.0267	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.52	Tập vận động thụ động	Tập vận động thụ động	Tập vận động thụ động	D	T3	276	276	Tập vận động toàn thân	25233	26244	51400	34117.2	0	59350.2	59300	
5705	5705	5723	17.0187.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.187	Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng	Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng	Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng	C	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5706	5706	5724	17.0092.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.92	Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn	Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn	Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5707	5707	5725	17.0048.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.48	Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc; sỏi; gồ ghề...)	Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc; sỏi; gồ ghề...)	Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc; sỏi; gồ ghề...)	D	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5708	5708	5726	17.0046.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.46	Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)	Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)	Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)	D	T2	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5709	5709	5727	17.0045.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.45	Tập đi với bàn xương cá	Tập đi với bàn xương cá	Tập đi với bàn xương cá	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5710	5710	5728	17.0050.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.50	Tập đi với chân giả dưới gối	Tập đi với chân giả dưới gối	Tập đi với chân giả dưới gối	D	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5711	5711	5729	17.0049.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.49	Tập đi với chân giả trên gối	Tập đi với chân giả trên gối	Tập đi với chân giả trên gối	D	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5712	5712	5730	17.0044.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.44	Tập đi với gậy	Tập đi với gậy	Tập đi với gậy	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5713	5713	5731	17.0042.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.42	Tập đi với khung tập đi	Tập đi với khung tập đi	Tập đi với khung tập đi	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5714	5714	5732	17.0051.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.51	Tập đi với khung treo	Tập đi với khung treo	Tập đi với khung treo	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5715	5715	5733	17.0043.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.43	Tập đi với nạng (nạng nách; nạng khuỷu)	Tập đi với nạng (nạng nách; nạng khuỷu)	Tập đi với nạng (nạng nách; nạng khuỷu)	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5716	5716	5734	17.0041.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.41	Tập đi với thanh song song	Tập đi với thanh song song	Tập đi với thanh song song	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5717	5717	5735	17.0047.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.47	Tập lên; xuống cầu thang	Tập lên; xuống cầu thang	Tập lên; xuống cầu thang	D	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5718	5718	5736	17.0068.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.68	Tập thăng bằng với bàn bập bênh	Tập thăng bằng với bàn bập bênh	Tập thăng bằng với bàn bập bênh	D	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5719	5719	5737	17.0059.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.59	Tập trong bồn bóng nhỏ	Tập trong bồn bóng nhỏ	Tập trong bồn bóng nhỏ	C		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5720	5720	5738	17.0058.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.58	Tập vận động trên bóng	Tập vận động trên bóng	Tập vận động trên bóng	C		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5721	5721	5739	17.0251.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.251	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5722	5722	5740	17.0072.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.72	Tập với bàn nghiêng	Tập với bàn nghiêng	Tập với bàn nghiêng	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5723	5723	5741	17.0067.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.67	Tập với dụng cụ chèo thuyền	Tập với dụng cụ chèo thuyền	Tập với dụng cụ chèo thuyền	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5724	5724	5742	17.0066.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.66	Tập với dụng cụ quay khớp vai	Tập với dụng cụ quay khớp vai	Tập với dụng cụ quay khớp vai	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5725	5725	5743	17.0064.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.64	Tập với giàn treo các chi	Tập với giàn treo các chi	Tập với giàn treo các chi	C		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5726	5726	5744	17.0069.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.69	Tập với máy tập thăng bằng	Tập với máy tập thăng bằng	Tập với máy tập thăng bằng	D	T3	277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5727	5727	5745	17.0063.0268	37.8C00.0268	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.63	Tập với thang tường	Tập với thang tường	Tập với thang tường	D		277	277	Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp	21400	9234.782609	30600	12005.21739	0	33405.21739	33400	
5728	5728	5746	17.0065.0269	37.8C00.0269	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.65	Tập với ròng rọc	Tập với ròng rọc	Tập với ròng rọc	D		278	278	Tập với hệ thống ròng rọc	5000	7513.043478	12500	9766.956522	0	14766.95652	14700	
5729	5729	5747	17.0071.0270	37.8C00.0270	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.71	Tập với xe đạp tập	Tập với xe đạp tập	Tập với xe đạp tập	D		279	279	Tập với xe đạp tập	5000	7513.043478	12500	9766.956522	0	14766.95652	14700	
5730	5730	5748	17.0019.0272	37.8C00.0272	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.19	Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục	Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục	Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục	B		281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
5731	5731	5749	17.0023.0272	37.8C00.0272	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.23	Điều trị bằng bùn	Điều trị bằng bùn	Điều trị bằng bùn	C		281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
5732	5732	5750	17.0024.0272	37.8C00.0272	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.24	Điều trị bằng nước khóang	Điều trị bằng nước khóang	Điều trị bằng nước khoáng	C		281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
5733	5733	5751	17.0163.0272	37.8C00.0272	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.163	Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng	Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng	Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng	D	T3	281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
5734	5734	5752	17.0162.0272	37.8C00.0272	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.162	Thủy trị liệu có thuốc	Thủy trị liệu có thuốc	Thủy trị liệu có thuốc	D		281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
5735	5735	5753	17.0022.0272	37.8C00.0272	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.22	Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi; bồn ngâm)	Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi; bồn ngâm)	Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi; bồn ngâm)	C	T2	281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
5736	5736	5754	17.0132.0273	37.8C00.0273	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.132	Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động	Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động	Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động	B	T1	282	282	Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động	2497000	328695.6522	2825000	427304.3478	0	2924304.348	2924300	Chưa bao gồm thuốc
5737	5737	5755	17.0131.0274	37.8C00.0274	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.131	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
5738	5738	5756	17.0215.0274	37.8C00.0274	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.215	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
5739	5739	5757	17.0216.0274	37.8C00.0274	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.216	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú	B	T2	283	283	Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ	976000	219130.4348	1195000	284869.5652	0	1260869.565	1260800	Chưa bao gồm thuốc
5740	5740	5758	17.0014.0275	37.8C00.0275	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.14	Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ	Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ	Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ	D		284	284	Tử ngoại	23681	12708	36300	16520.4	0	40201.4	40200	
5741	5741	5759	17.0015.0275	37.8C00.0275	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.15	Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân	Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân	Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân	D	T3	284	284	Tử ngoại	23681	12708	36300	16520.4	0	40201.4	40200	
5742	5742	5760	17.0013.0275	37.8C00.0275	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.13	Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại	Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại	Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại	D		284	284	Tử ngoại	23681	12708	36300	16520.4	0	40201.4	40200	
5743	5743	5761	17.0073.0277	37.8C00.0277	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.73	Tập các kiểu thở	Tập các kiểu thở	Tập các kiểu thở	D	T3	286	286	Vật lý trị liệu hô hấp	25200	5947.826087	31100	7732.173913	0	32932.17391	32900	
5744	5744	5762	17.0075.0277	37.8C00.0277	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.75	Tập ho có trợ giúp	Tập ho có trợ giúp	Tập ho có trợ giúp	D	T3	286	286	Vật lý trị liệu hô hấp	25200	5947.826087	31100	7732.173913	0	32932.17391	32900	
5745	5745	5763	17.0252.0279	37.8C00.0279	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.252	Xoa bóp áp lực hơi	Xoa bóp áp lực hơi	Xoa bóp áp lực hơi	D		288	288	Xoa bóp áp lực hơi	25200	5947.826087	31100	7732.173913	0	32932.17391	32900	
5746	5746	5764	17.0168.0281	37.8C00.0281	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.168	Kỹ thuật xoa bóp bằng máy	Kỹ thuật xoa bóp bằng máy	Kỹ thuật xoa bóp bằng máy	D		290	290	Xoa bóp bằng máy	10000	22382.6087	32300	29097.3913	0	39097.3913	39000	
5747	5747	5765	17.0085.0282	37.8C00.0282	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.85	Kỹ thuật xoa bóp vùng	Kỹ thuật xoa bóp vùng	Kỹ thuật xoa bóp vùng	D	T3	291	291	Xoa bóp cục bộ bằng tay	25145	20120.86957	45200	26157.13043	0	51302.13043	51300	
5748	5748	5766	17.0086.0283	37.8C00.0283	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.86	Kỹ thuật xoa bóp toàn thân	Kỹ thuật xoa bóp toàn thân	Kỹ thuật xoa bóp toàn thân	C	T3	292	292	Xoa bóp toàn thân	25718	30180.52174	55800	39234.67826	0	64952.67826	64900	
5749	5749	5767	17.0136.0519	37.8D05.0519	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.136	Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti	Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền]	Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti	C	T2	529	529	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)	194000	48521.73913	242000	63078.26087	0	257078.2609	257000	
5750	5750	5768	17.0136.0520	37.8D05.0520	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.136	Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti	Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột tự cán]	Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti	C	T2	530	530	Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)	109000	64173.91304	173000	83426.08696	0	192426.087	192400	
5751	5751	5769	17.0138.0523	37.8D05.0523	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.138	Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh	Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]	Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh	B	T3	533	533	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)	654000	73565.21739	727000	95634.78261	0	749634.7826	749600	
5752	5752	5770	17.0138.0524	37.8D05.0524	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.138	Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh	Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]	Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh	B	T3	534	534	Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)	244000	97043.47826	341000	126156.5217	0	370156.5217	370100	
5753	5753	5771	17.0241.0527	37.8D05.0527	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.241	Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	C	T3	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
5754	5754	5772	17.0240.0527	37.8D05.0527	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.240	Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu [bột liền]	Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	C	T3	537	537	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)	269000	79826.08696	348000	103773.913	0	372773.913	372700	
5755	5755	5773	17.0240.0528	37.8D05.0528	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.240	Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu [bột tự cán]	Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu	C	T3	538	538	Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)	174000	97043.47826	271000	126156.5217	0	300156.5217	300100	
5756	5756	5774	17.0025.1116	37.8D10.1116	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.25	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	Điều trị bằng oxy cao áp	B	TDB	1127	1127	Điều trị bằng ôxy cao áp	143000	109565.2174	252000	142434.7826	0	285434.7826	285400	
5757	5757	5775	17.0125.1783	37.3F00.1783	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.125	Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước	Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước	Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước	B	T3	1800	1800	Đo áp lực bàng quang bằng cột nước	333000	219130.4348	552000	284869.5652	0	617869.5652	617800	
5758	5758	5776	17.0124.1784	37.3F00.1784	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.124	Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học	Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học	Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học	B	T2	1801	1801	Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học	1827000	198782.6087	2025000	258417.3913	0	2085417.391	2085400	
5759	5759	5777	17.0129.1785	37.3F00.1785	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.129	Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi	Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi	Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi	B		1802	1802	Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi	1756000	219130.4348	1975000	284869.5652	0	2040869.565	2040800	
5760	5760	5778	17.0126.1786	37.3F00.1786	17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG	17.126	Đo áp lực hậu môn trực tràng	Đo áp lực hậu môn trực tràng	Đo áp lực hậu môn trực tràng	B	T2	1803	1803	Đo áp lực hậu môn trực tràng	767000	219130.4348	986000	284869.5652	0	1051869.565	1051800	
5761	5761	5779	18.0013.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.13	Siêu âm các khối u phổi ngoại vi	Siêu âm các khối u phổi ngoại vi	Siêu âm các khối u phổi ngoại vi	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5762	5762	5780	18.0002.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.2	Siêu âm các tuyến nước bọt	Siêu âm các tuyến nước bọt	Siêu âm các tuyến nước bọt	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5763	5763	5781	18.0003.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.3	Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt	Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt	Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5764	5764	5782	18.0059.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.59	Siêu âm dương vật	Siêu âm dương vật	Siêu âm dương vật	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5765	5765	5783	18.0004.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.4	Siêu âm hạch vùng cổ	Siêu âm hạch vùng cổ	Siêu âm hạch vùng cổ	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5766	5766	5784	18.0016.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.16	Siêu âm hệ tiết niệu (thận; tuyến thượng thận; bàng quang; tiền liệt tuyến)	Siêu âm hệ tiết niệu (thận; tuyến thượng thận; bàng quang; tiền liệt tuyến)	Siêu âm hệ tiết niệu (thận; tuyến thượng thận; bàng quang; tiền liệt tuyến)	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5767	5767	5785	18.0006.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.6	Siêu âm hốc mắt	Siêu âm hốc mắt	Siêu âm hốc mắt	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5768	5768	5786	18.0043.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.43	Siêu âm khớp (gối; háng; khuỷu; cổ tay….)	Siêu âm khớp (gối; háng; khuỷu; cổ tay….)	Siêu âm khớp (gối; háng; khuỷu; cổ tay….)	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5769	5769	5787	18.0011.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.11	Siêu âm màng phổi	Siêu âm màng phổi	Siêu âm màng phổi	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5770	5770	5788	18.0008.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.8	Siêu âm nhãn cầu	Siêu âm nhãn cầu	Siêu âm nhãn cầu	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5771	5771	5789	18.0015.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.15	Siêu âm ổ bụng (gan mật; tụy; lách; thận; bàng quang)	Siêu âm ổ bụng (gan mật; tụy; lách; thận; bàng quang)	Siêu âm ổ bụng (gan mật; tụy; lách; thận; bàng quang)	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5772	5772	5790	18.0019.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.19	Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày; ruột non; đại tràng)	Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày; ruột non; đại tràng)	Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày; ruột non; đại tràng)	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5773	5773	5791	18.0044.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.44	Siêu âm phần mềm (da; tổ chức dưới da; cơ….)	Siêu âm phần mềm (da; tổ chức dưới da; cơ….)	Siêu âm phần mềm (da; tổ chức dưới da; cơ….)	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5774	5774	5792	18.0007.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.7	Siêu âm qua thóp	Siêu âm qua thóp	Siêu âm qua thóp	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5775	5775	5793	18.0703.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.703	Siêu âm tại giường	Siêu âm tại giường	Siêu âm tại giường	D		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5776	5776	5794	18.0020.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.20	Siêu âm thai (thai; nhau thai; nước ối)	Siêu âm thai (thai; nhau thai; nước ối)	Siêu âm thai (thai; nhau thai; nước ối)	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5777	5777	5795	18.0036.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.36	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5778	5778	5796	18.0034.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.34	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5779	5779	5797	18.0035.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.35	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa	Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5780	5780	5798	18.0012.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.12	Siêu âm thành ngực (cơ; phần mềm thành ngực)	Siêu âm thành ngực (cơ; phần mềm thành ngực)	Siêu âm thành ngực (cơ; phần mềm thành ngực)	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5781	5781	5799	18.0057.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.57	Siêu âm tinh hoàn hai bên	Siêu âm tinh hoàn hai bên	Siêu âm tinh hoàn hai bên	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5782	5782	5800	18.0030.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.30	Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng	Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng	Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5783	5783	5801	18.0018.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.18	Siêu âm tử cung phần phụ	Siêu âm tử cung phần phụ	Siêu âm tử cung phần phụ	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5784	5784	5802	18.0001.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.1	Siêu âm tuyến giáp	Siêu âm tuyến giáp	Siêu âm tuyến giáp	C		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5785	5785	5803	18.0054.0001	37.2A01.0001	18. ĐIỆN QUANG	18.54	Siêu âm tuyến vú hai bên	Siêu âm tuyến vú hai bên	Siêu âm tuyến vú hai bên	B		1	1	Siêu âm	18001	31302.78261	49300	40693.61739	0	58694.61739	58600	
5786	5786	5804	18.0066.0003	37.2A01.0003	18. ĐIỆN QUANG	18.66	Siêu âm 3D/4D trực tràng	Siêu âm 3D/4D trực tràng	Siêu âm 3D/4D trực tràng	A	T2	3	3	Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng	157000	29739.13043	186000	38660.86957	0	195660.8696	195600	
5787	5787	5805	18.0017.0003	37.2A01.0003	18. ĐIỆN QUANG	18.17	Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng	Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng	Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng	B	T2	3	3	Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng	157000	29739.13043	186000	38660.86957	0	195660.8696	195600	
5788	5788	5806	18.0031.0003	37.2A01.0003	18. ĐIỆN QUANG	18.31	Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo	Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo	Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo	C	T2	3	3	Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng	157000	29739.13043	186000	38660.86957	0	195660.8696	195600	
5789	5789	5807	18.0048.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.48	doppler động mạch cảnh; doppler xuyên sọ	doppler động mạch cảnh; doppler xuyên sọ	Doppler động mạch cảnh; Doppler xuyên sọ	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5790	5790	5808	18.0046.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.46	Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch	Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch	Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch	A	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5791	5791	5809	18.0024.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.24	Siêu âm doppler động mạch thận	Siêu âm doppler động mạch thận	Siêu âm Doppler động mạch thận	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5792	5792	5810	18.0037.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.37	Siêu âm doppler động mạch tử cung	Siêu âm doppler động mạch tử cung	Siêu âm Doppler động mạch tử cung	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5793	5793	5811	18.0045.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.45	Siêu âm doppler động mạch; tĩnh mạch chi dưới	Siêu âm doppler động mạch; tĩnh mạch chi dưới	Siêu âm Doppler động mạch; tĩnh mạch chi dưới	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5794	5794	5812	18.0023.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.23	Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ; mạc treo tràng trên; thân tạng…)	Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ; mạc treo tràng trên; thân tạng…)	Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ; mạc treo tràng trên; thân tạng…)	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5795	5795	5813	18.0052.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.52	Siêu âm doppler tim; van tim	Siêu âm doppler tim; van tim	Siêu âm Doppler tim; van tim	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5796	5796	5814	18.0029.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.29	Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu; chủ dưới	Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu; chủ dưới	Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu; chủ dưới	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5797	5797	5815	18.0033.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.33	Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường âm đạo	Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường âm đạo	Siêu âm Doppler tử cung; buồng trứng qua đường âm đạo	B	T2	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5798	5798	5816	18.0049.0004	37.2A01.0004	18. ĐIỆN QUANG	18.49	Siêu âm tim; màng tim qua thành ngực	Siêu âm tim; màng tim qua thành ngực	Siêu âm tim; màng tim qua thành ngực	B		4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
5799	5799	5817	18.0051.0005	37.2A01.0005	18. ĐIỆN QUANG	18.51	Siêu âm tim; mạch máu có cản âm	Siêu âm tim; mạch máu có cản âm	Siêu âm tim; mạch máu có cản âm	A	T2	5	5	Siêu âm Doppler màu tim + cản âm	207000	61043.47826	268000	79356.52174	0	286356.5217	286300	
5800	5800	5818	18.0053.0007	37.2A01.0007	18. ĐIỆN QUANG	18.53	Siêu âm 3D/4D tim	Siêu âm 3D/4D tim	Siêu âm 3D/4D tim	B	T2	7	7	Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME)	407000	61043.47826	468000	79356.52174	0	486356.5217	486300	Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.
5801	5801	5819	18.0050.0008	37.2A01.0008	18. ĐIỆN QUANG	18.50	Siêu âm tim; màng tim qua thực quản	Siêu âm tim; màng tim qua thực quản	Siêu âm tim; màng tim qua thực quản	A	T2	8	8	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản	755000	61043.47826	816000	79356.52174	0	834356.5217	834300	
5802	5802	5820	18.0047.0009	37.2A01.0009	18. ĐIỆN QUANG	18.47	Siêu âm nội mạch	Siêu âm nội mạch	Siêu âm nội mạch	A	TDB	9	9	Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR	1875000	148695.6522	2023000	193304.3478	0	2068304.348	2068300	Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
5803	5803	5821	18.0072.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.72	Chụp X-quang Blondeau	Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5804	5804	5822	18.0077.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.77	Chụp X-quang Chausse III	Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang Chausse III	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5805	5805	5823	18.0089.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.89	Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2	Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5806	5806	5824	18.0087.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.87	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5807	5807	5825	18.0095.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.95	Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze	Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5808	5808	5826	18.0123.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.123	Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn	Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5809	5809	5827	18.0074.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.74	Chụp X-quang hàm chếch một bên	Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang hàm chếch một bên	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5810	5810	5828	18.0073.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.73	Chụp X-quang Hirtz	Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang Hirtz	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5811	5811	5829	18.0076.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.76	Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng	Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5812	5812	5830	18.0110.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.110	Chụp X-quang khớp háng nghiêng	Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp háng nghiêng	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5813	5813	5831	18.0105.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.105	Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)	Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5814	5814	5832	18.0080.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.80	Chụp X-quang khớp thái dương hàm	Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp thái dương hàm	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5815	5815	5833	18.0101.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.101	Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5816	5816	5834	18.0100.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.100	Chụp X-quang khớp vai thẳng	Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp vai thẳng	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5817	5817	5835	18.0098.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.98	Chụp X-quang khung chậu thẳng	Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khung chậu thẳng	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5818	5818	5836	18.0069.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.69	Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao	Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5819	5819	5837	18.0085.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.85	Chụp X-quang mỏm trâm	Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang mỏm trâm	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5820	5820	5838	18.0120.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.120	Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên	Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5821	5821	5839	18.0119.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.119	Chụp X-quang ngực thẳng	Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang ngực thẳng	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5822	5822	5840	18.0082.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.82	Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)	Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5823	5823	5841	18.0078.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.78	Chụp X-quang Schuller	Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang Schuller	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5824	5824	5842	18.0067.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.67	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5825	5825	5843	18.0070.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.70	Chụp X-quang sọ tiếp tuyến	Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang sọ tiếp tuyến	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5826	5826	5844	18.0079.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.79	Chụp X-quang Stenvers	Chụp X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang Stenvers	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5827	5827	5845	18.0102.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.102	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5828	5828	5846	18.0108.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.108	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5829	5829	5847	18.0075.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.75	Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến	Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến	C		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5830	5830	5848	18.0099.0010	37.2A02.0010	18. ĐIỆN QUANG	18.99	Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch	Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch	D		10	10	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)	36000	17217.3913	53200	22382.6087	0	58382.6087	58300	Áp dụng cho 01 vị trí
5831	5831	5849	18.0096.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.96	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	C		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5832	5832	5850	18.0090.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.90	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5833	5833	5851	18.0092.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.92	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5834	5834	5852	18.0094.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.94	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	C		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5835	5835	5853	18.0093.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.93	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5836	5836	5854	18.0091.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.91	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5837	5837	5855	18.0071.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.71	Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng	Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng	C		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5838	5838	5856	18.0112.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.112	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5839	5839	5857	18.0104.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.104	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5840	5840	5858	18.0122.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.122	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch	C		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5841	5841	5859	18.0068.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.68	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5842	5842	5860	18.0116.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.116	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5843	5843	5861	18.0113.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.113	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	C		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5844	5844	5862	18.0114.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.114	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5845	5845	5863	18.0106.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.106	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5846	5846	5864	18.0103.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.103	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5847	5847	5865	18.0115.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.115	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5848	5848	5866	18.0107.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.107	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5849	5849	5867	18.0111.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.111	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5850	5850	5868	18.0117.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.117	Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng	D		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5851	5851	5869	18.0121.0011	37.2A02.0011	18. ĐIỆN QUANG	18.121	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [≤ 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng	C		11	11	Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5852	5852	5870	18.0125.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.125	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5853	5853	5871	18.0095.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.95	Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze	Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze	C		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5854	5854	5872	18.0123.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.123	Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn	Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5855	5855	5873	18.0110.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.110	Chụp X-quang khớp háng nghiêng	Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp háng nghiêng	C		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5856	5856	5874	18.0109.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.109	Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên	Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5857	5857	5875	18.0105.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.105	Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)	Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5858	5858	5876	18.0101.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.101	Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch	C		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5859	5859	5877	18.0100.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.100	Chụp X-quang khớp vai thẳng	Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khớp vai thẳng	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5860	5860	5878	18.0098.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.98	Chụp X-quang khung chậu thẳng	Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang khung chậu thẳng	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5861	5861	5879	18.0120.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.120	Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên	Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5862	5862	5880	18.0119.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.119	Chụp X-quang ngực thẳng	Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang ngực thẳng	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5863	5863	5881	18.0099.0012	37.2A02.0012	18. ĐIỆN QUANG	18.99	Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch	Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm; 1 tư thế]	Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch	D		12	12	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế)	42000	17217.3913	59200	22382.6087	0	64382.6087	64300	Áp dụng cho 01 vị trí
5864	5864	5882	18.0125.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.125	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng]	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5865	5865	5883	18.0087.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.87	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên	C		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5866	5866	5884	18.0086.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.86	Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5867	5867	5885	18.0096.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.96	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	C		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5868	5868	5886	18.0090.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.90	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5869	5869	5887	18.0092.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.92	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5870	5870	5888	18.0094.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.94	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [ > 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	C		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5871	5871	5889	18.0093.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.93	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5872	5872	5890	18.0091.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.91	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5873	5873	5891	18.0112.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.112	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5874	5874	5892	18.0104.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.104	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5875	5875	5893	18.0122.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.122	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch	C		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5876	5876	5894	18.0100.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.100	Chụp X-quang khớp vai thẳng	Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng]	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5877	5877	5895	18.0068.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.68	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5878	5878	5896	18.0119.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.119	Chụp X-quang ngực thẳng	Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng]	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5879	5879	5897	18.0067.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.67	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5880	5880	5898	18.0118.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.118	Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng	Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng	B		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5881	5881	5899	18.0102.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.102	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5882	5882	5900	18.0108.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.108	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5883	5883	5901	18.0116.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.116	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5884	5884	5902	18.0113.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.113	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	C		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5885	5885	5903	18.0114.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.114	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5886	5886	5904	18.0106.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.106	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5887	5887	5905	18.0103.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.103	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5888	5888	5906	18.0115.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.115	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5889	5889	5907	18.0107.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.107	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5890	5890	5908	18.0111.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.111	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng	D		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5891	5891	5909	18.0121.0013	37.2A02.0013	18. ĐIỆN QUANG	18.121	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [> 24x30 cm; 2 tư thế]	Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng	C		13	13	Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế)	55000	17217.3913	72200	22382.6087	0	77382.6087	77300	Áp dụng cho 01 vị trí
5892	5892	5910	18.0081.2001	15.2A02.2001	18. ĐIỆN QUANG	18.81	Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)	Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)	Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)	D		14	14	Chụp X-quang ổ răng hoặc cận chóp	8000	6260.869565	14200	8139.130435	0	16139.13043	16100	
5893	5893	5911	18.0129.0014	37.2A02.0014	18. ĐIỆN QUANG	18.129	Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	Chụp Xquang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	B		15	15	Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama; Cephalometric; cắt lớp lồi cầu)	50000	17217.3913	67200	22382.6087	0	72382.6087	72300	
5894	5894	5912	18.0083.0014	37.2A02.0014	18. ĐIỆN QUANG	18.83	Chụp X-quang răng toàn cảnh	Chụp X-quang răng toàn cảnh	Chụp Xquang răng toàn cảnh	B		15	15	Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama; Cephalometric; cắt lớp lồi cầu)	50000	17217.3913	67200	22382.6087	0	72382.6087	72300	
5895	5895	5913	18.0124.0016	37.2A02.0016	18. ĐIỆN QUANG	18.124	Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng	Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng	D		17	17	Chụp thực quản có uống thuốc cản quang	87000	17217.3913	104000	22382.6087	0	109382.6087	109300	
5896	5896	5914	18.0131.0017	37.2A02.0017	18. ĐIỆN QUANG	18.131	Chụp X-quang ruột non	Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang ruột non	B		18	18	Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang	102000	17217.3913	119000	22382.6087	0	124382.6087	124300	
5897	5897	5915	18.0130.0017	37.2A02.0017	18. ĐIỆN QUANG	18.130	Chụp X-quang thực quản dạ dày	Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang thực quản dạ dày	B		18	18	Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang	102000	17217.3913	119000	22382.6087	0	124382.6087	124300	
5898	5898	5916	18.0132.0018	37.2A02.0018	18. ĐIỆN QUANG	18.132	Chụp X-quang đại tràng	Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang đại tràng	B		19	19	Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang	142000	17217.3913	159000	22382.6087	0	164382.6087	164300	
5899	5899	5917	18.0133.0019	37.2A02.0019	18. ĐIỆN QUANG	18.133	Chụp X-quang đường mật qua Kehr	Chụp X-quang đường mật qua Kehr	Chụp Xquang đường mật qua Kehr	C	T3	20	20	Chụp mật qua Kehr	171000	84521.73913	255000	109878.2609	0	280878.2609	280800	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
5900	5900	5918	18.0134.0019	37.2A02.0019	18. ĐIỆN QUANG	18.134	Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi	Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi	Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi	B	T1	20	20	Chụp mật qua Kehr	171000	84521.73913	255000	109878.2609	0	280878.2609	280800	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
5901	5901	5919	18.0141.0020	37.2A02.0020	18. ĐIỆN QUANG	18.141	Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng	Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng	B	T1	21	21	Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)	470000	84521.73913	554000	109878.2609	0	579878.2609	579800	
5902	5902	5920	18.0140.0020	37.2A02.0020	18. ĐIỆN QUANG	18.140	Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)	Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)	B	T3	21	21	Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)	470000	84521.73913	554000	109878.2609	0	579878.2609	579800	
5903	5903	5921	18.0142.0021	37.2A02.0021	18. ĐIỆN QUANG	18.142	Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng	Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [có thuốc cản quang]	Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng	B	T1	22	22	Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) có tiêm thuốc cản quang	460000	84521.73913	544000	109878.2609	0	569878.2609	569800	
5904	5904	5922	18.0144.0022	37.2A02.0022	18. ĐIỆN QUANG	18.144	Chụp X-quang bàng quang trên xương mu	Chụp X-quang bàng quang trên xương mu	Chụp Xquang bàng quang trên xương mu	B	T2	23	23	Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang	137000	84521.73913	221000	109878.2609	0	246878.2609	246800	
5905	5905	5923	18.0138.0023	37.2A02.0023	18. ĐIỆN QUANG	18.138	Chụp X-quang tử cung vòi trứng	Chụp X-quang tử cung vòi trứng [bao gồm cả thuốc]	Chụp Xquang tử cung vòi trứng	B	T2	24	24	Chụp tử cung-vòi trứng (bao gồm cả thuốc)	302000	84521.73913	386000	109878.2609	0	411878.2609	411800	
5906	5906	5924	18.0135.0025	37.2A02.0025	18. ĐIỆN QUANG	18.135	Chụp X-quang đường rò	Chụp X-quang đường rò	Chụp Xquang đường dò	B	T2	26	26	Lỗ dò cản quang	337000	84521.73913	421000	109878.2609	0	446878.2609	446800	
5907	5907	5925	18.0126.0026	37.2A02.0026	18. ĐIỆN QUANG	18.126	Chụp X-quang tuyến vú	Chụp X-quang tuyến vú	Chụp Xquang tuyến vú	B		27	27	Mammography (1 bên)	80000	17217.3913	97200	22382.6087	0	102382.6087	102300	
5908	5908	5926	18.0148.0027	37.2A02.0027	18. ĐIỆN QUANG	18.148	Chụp X-quang bao rễ thần kinh	Chụp X-quang bao rễ thần kinh	Chụp Xquang bao rễ thần kinh	B	T1	28	28	Chụp tủy sống có tiêm thuốc	332000	84521.73913	416000	109878.2609	0	441878.2609	441800	
5909	5909	5927	18.0072.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.72	Chụp X-quang Blondeau	Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5910	5910	5928	18.0125.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.125	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5911	5911	5929	18.0077.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.77	Chụp X-quang Chausse III	Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang Chausse III	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5912	5912	5930	18.0089.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.89	Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2	Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5913	5913	5931	18.0087.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.87	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5914	5914	5932	18.0086.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.86	Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5915	5915	5933	18.0096.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.96	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5916	5916	5934	18.0090.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.90	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5917	5917	5935	18.0092.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.92	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5918	5918	5936	18.0095.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.95	Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze	Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5919	5919	5937	18.0094.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.94	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5920	5920	5938	18.0093.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.93	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5921	5921	5939	18.0091.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.91	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5922	5922	5940	18.0123.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.123	Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn	Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5923	5923	5941	18.0074.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.74	Chụp X-quang hàm chếch một bên	Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang hàm chếch một bên	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5924	5924	5942	18.0073.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.73	Chụp X-quang Hirtz	Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang Hirtz	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5925	5925	5943	18.0076.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.76	Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng	Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5926	5926	5944	18.0071.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.71	Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng	Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5927	5927	5945	18.0112.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.112	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5928	5928	5946	18.0110.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.110	Chụp X-quang khớp háng nghiêng	Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp háng nghiêng	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5929	5929	5947	18.0109.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.109	Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên	Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5930	5930	5948	18.0105.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.105	Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)	Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5931	5931	5949	18.0104.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.104	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5932	5932	5950	18.0080.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.80	Chụp X-quang khớp thái dương hàm	Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp thái dương hàm	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5933	5933	5951	18.0122.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.122	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5934	5934	5952	18.0101.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.101	Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5935	5935	5953	18.0100.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.100	Chụp X-quang khớp vai thẳng	Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khớp vai thẳng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5936	5936	5954	18.0098.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.98	Chụp X-quang khung chậu thẳng	Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang khung chậu thẳng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5937	5937	5955	18.0068.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.68	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5938	5938	5956	18.0069.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.69	Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao	Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5939	5939	5957	18.0085.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.85	Chụp X-quang mỏm trâm	Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang mỏm trâm	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5940	5940	5958	18.0120.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.120	Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên	Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5941	5941	5959	18.0119.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.119	Chụp X-quang ngực thẳng	Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang ngực thẳng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5942	5942	5960	18.0084.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.84	Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)	Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)	Chụp Xquang phim cắn (Occlusal)	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5943	5943	5961	18.0129.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.129	Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric) [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	B		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5944	5944	5962	18.0082.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.82	Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)	Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5945	5945	5963	18.0083.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.83	Chụp X-quang răng toàn cảnh	Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang răng toàn cảnh	B		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5946	5946	5964	18.0078.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.78	Chụp X-quang Schuller	Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang Schuller	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5947	5947	5965	18.0067.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.67	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5948	5948	5966	18.0070.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.70	Chụp X-quang sọ tiếp tuyến	Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang sọ tiếp tuyến	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5949	5949	5967	18.0079.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.79	Chụp X-quang Stenvers	Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang Stenvers	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5950	5950	5968	18.0127.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.127	Chụp X-quang tại giường	Chụp X-quang tại giường	Chụp Xquang tại giường	C	T3	29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5951	5951	5969	18.0128.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.128	Chụp X-quang tại phòng mổ	Chụp X-quang tại phòng mổ	Chụp Xquang tại phòng mổ	C	T3	29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5952	5952	5970	18.0102.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.102	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5953	5953	5971	18.0108.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.108	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5954	5954	5972	18.0116.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.116	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5955	5955	5973	18.0113.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.113	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5956	5956	5974	18.0114.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.114	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5957	5957	5975	18.0106.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.106	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5958	5958	5976	18.0103.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.103	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5959	5959	5977	18.0075.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.75	Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến	Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5960	5960	5978	18.0115.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.115	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5961	5961	5979	18.0107.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.107	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5962	5962	5980	18.0099.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.99	Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch	Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5963	5963	5981	18.0111.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.111	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5964	5964	5982	18.0117.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.117	Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng	D		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5965	5965	5983	18.0121.0028	37.2A03.0028	18. ĐIỆN QUANG	18.121	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [số hóa 1 phim]	Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng	C		29	29	Chụp X-quang số hóa 1 phim	51591	16752.52174	68300	21778.27826	0	73369.27826	73300	Áp dụng cho 01 vị trí
5966	5966	5984	18.0072.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.72	Chụp X-quang Blondeau	Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5967	5967	5985	18.0125.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.125	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng	Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng]	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5968	5968	5986	18.0089.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.89	Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2	Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5969	5969	5987	18.0087.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.87	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5970	5970	5988	18.0086.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.86	Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5971	5971	5989	18.0096.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.96	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5972	5972	5990	18.0090.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.90	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5973	5973	5991	18.0092.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.92	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên	Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5974	5974	5992	18.0094.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.94	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	Chụp X-quang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng động; gập ưỡn	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5975	5975	5993	18.0093.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.93	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5976	5976	5994	18.0091.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.91	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5977	5977	5995	18.0071.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.71	Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng	Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5978	5978	5996	18.0112.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.112	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang khớp gối thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5979	5979	5997	18.0104.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.104	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5980	5980	5998	18.0122.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.122	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch	Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5981	5981	5999	18.0100.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.100	Chụp X-quang khớp vai thẳng	Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng]	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5982	5982	6000	18.0068.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.68	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng	Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5983	5983	6001	18.0119.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.119	Chụp X-quang ngực thẳng	Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng]	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5984	5984	6002	18.0129.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.129	Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	Chụp X-quang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang phim đo sọ thẳng; nghiêng (Cephalometric)	B		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5985	5985	6003	18.0067.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.67	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng	Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5986	5986	6004	18.0102.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.102	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5987	5987	6005	18.0108.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.108	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5988	5988	6006	18.0116.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.116	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương bàn; ngón chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5989	5989	6007	18.0113.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.113	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5990	5990	6008	18.0114.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.114	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5991	5991	6009	18.0106.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.106	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5992	5992	6010	18.0103.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.103	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5993	5993	6011	18.0115.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.115	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương cổ chân thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5994	5994	6012	18.0107.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.107	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	Chụp X-quang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương cổ tay thẳng; nghiêng hoặc chếch	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5995	5995	6013	18.0111.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.111	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5996	5996	6014	18.0117.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.117	Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng	Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng	D		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5997	5997	6015	18.0121.0029	37.2A03.0029	18. ĐIỆN QUANG	18.121	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng	Chụp X-quang xương ức thẳng; nghiêng [số hóa 2 phim]	Chụp Xquang xương ức thẳng; nghiêng	C		30	30	Chụp X-quang số hóa 2 phim	83000	17217.3913	100000	22382.6087	0	105382.6087	105300	Áp dụng cho 01 vị trí
5998	5998	6016	18.0088.0030	37.2A03.0030	18. ĐIỆN QUANG	18.88	Chụp X-quang cột sống cổ động; nghiêng 3 tư thế	Chụp X-quang cột sống cổ động; nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]	Chụp Xquang cột sống cổ động; nghiêng 3 tư thế	C		31	31	Chụp X-quang số hóa 3 phim	108000	17217.3913	125000	22382.6087	0	130382.6087	130300	Áp dụng cho 01 vị trí
5999	5999	6017	18.0097.0030	37.2A03.0030	18. ĐIỆN QUANG	18.97	Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên	Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]	Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên	C		31	31	Chụp X-quang số hóa 3 phim	108000	17217.3913	125000	22382.6087	0	130382.6087	130300	Áp dụng cho 01 vị trí
6000	6000	6018	18.0118.0030	37.2A03.0030	18. ĐIỆN QUANG	18.118	Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng	Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]	Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng	B		31	31	Chụp X-quang số hóa 3 phim	108000	17217.3913	125000	22382.6087	0	130382.6087	130300	Áp dụng cho 01 vị trí
6001	6001	6019	18.0081.2002	15.2A03.2002	18. ĐIỆN QUANG	18.81	Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)	Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa]	Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)	D		32	32	Chụp Xquang số hóa ổ răng hoặc cận chóp	10431	10281.91304	20700	13366.48696	0	23797.48696	23700	
6002	6002	6020	18.0138.0031	37.2A03.0031	18. ĐIỆN QUANG	18.138	Chụp X-quang tử cung vòi trứng	Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa]	Chụp Xquang tử cung vòi trứng	B	T2	33	33	Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa	342000	84521.73913	426000	109878.2609	0	451878.2609	451800	
6003	6003	6021	18.0141.0032	37.2A03.0032	18. ĐIỆN QUANG	18.141	Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng	Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang; số hóa]	Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng	B	T1	34	34	Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa	540000	84521.73913	624000	109878.2609	0	649878.2609	649800	
6004	6004	6022	18.0140.0032	37.2A03.0032	18. ĐIỆN QUANG	18.140	Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)	Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI; số hóa]	Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)	B	T3	34	34	Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa	540000	84521.73913	624000	109878.2609	0	649878.2609	649800	
6005	6005	6023	18.0143.0033	37.2A03.0033	18. ĐIỆN QUANG	18.143	Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng	Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng	Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng	B	T2	35	35	Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa	495000	84521.73913	579000	109878.2609	0	604878.2609	604800	
6006	6006	6024	18.0142.0033	37.2A03.0033	18. ĐIỆN QUANG	18.142	Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng	Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [số hóa]	Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng	B	T1	35	35	Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa	495000	84521.73913	579000	109878.2609	0	604878.2609	604800	
6007	6007	6025	18.0124.0034	37.2A03.0034	18. ĐIỆN QUANG	18.124	Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng	Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang; số hóa]	Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng	D		36	36	Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa	155000	84521.73913	239000	109878.2609	0	264878.2609	264800	
6008	6008	6026	18.0131.0035	37.2A03.0035	18. ĐIỆN QUANG	18.131	Chụp X-quang ruột non	Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang; số hóa]	Chụp Xquang ruột non	B		37	37	Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa	155000	84521.73913	239000	109878.2609	0	264878.2609	264800	
6009	6009	6027	18.0130.0035	37.2A03.0035	18. ĐIỆN QUANG	18.130	Chụp X-quang thực quản dạ dày	Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang; số hóa]	Chụp Xquang thực quản dạ dày	B		37	37	Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa	155000	84521.73913	239000	109878.2609	0	264878.2609	264800	
6010	6010	6028	18.0132.0036	37.2A03.0036	18. ĐIỆN QUANG	18.132	Chụp X-quang đại tràng	Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang; số hóa]	Chụp Xquang đại tràng	B		38	38	Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa	195000	84521.73913	279000	109878.2609	0	304878.2609	304800	
6011	6011	6029	18.0704.0038	37.2A03.0038	18. ĐIỆN QUANG	18.704	Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)	Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)	Chụp XQ số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)	B		40	40	Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)	875000	84521.73913	959000	109878.2609	0	984878.2609	984800	
6012	6012	6030	18.0139.0039	37.2A03.0039	18. ĐIỆN QUANG	18.139	Chụp X-quang ống tuyến sữa	Chụp X-quang ống tuyến sữa	Chụp Xquang ống tuyến sữa	B	T2	41	41	Chụp X-quang số hóa đường dò; các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp	317000	84521.73913	401000	109878.2609	0	426878.2609	426800	Chưa bao gồm ống thông; kim chọc chuyên dụng.
6013	6013	6031	18.0136.0039	37.2A03.0039	18. ĐIỆN QUANG	18.136	Chụp X-quang tuyến nước bọt	Chụp X-quang tuyến nước bọt	Chụp Xquang tuyến nước bọt	B	T2	41	41	Chụp X-quang số hóa đường dò; các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp	317000	84521.73913	401000	109878.2609	0	426878.2609	426800	Chưa bao gồm ống thông; kim chọc chuyên dụng.
6014	6014	6032	18.0220.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.220	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)	C	T2	42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6015	6015	6033	18.0255.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.255	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6016	6016	6034	18.0257.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.257	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6017	6017	6035	18.0259.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.259	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6018	6018	6036	18.0163.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.163	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6019	6019	6037	18.0162.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.162	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6020	6020	6038	18.0164.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.164	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6021	6021	6039	18.0222.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.222	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)	C	T2	42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6022	6022	6040	18.0261.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.261	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6023	6023	6041	18.0191.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.191	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6024	6024	6042	18.0195.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.195	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6025	6025	6043	18.0193.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.193	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6026	6026	6044	18.0227.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.227	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)	B	T2	42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6027	6027	6045	18.0219.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.219	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)	C	T2	42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6028	6028	6046	18.0221.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.221	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)	C	T2	42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6029	6029	6047	18.0245.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.245	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	B	T2	42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6030	6030	6048	18.0199.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.199	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6031	6031	6049	18.0264.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.264	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6032	6032	6050	18.0155.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.155	Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6033	6033	6051	18.0161.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.161	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6034	6034	6052	18.0157.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.157	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6035	6035	6053	18.0160.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.160	Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6036	6036	6054	18.0149.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.149	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	C		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6037	6037	6055	18.0158.0040	37.2A04.0040	18. ĐIỆN QUANG	18.158	Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)	B		42	42	Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang	475167	57651.65217	532000	74947.14783	0	550114.1478	550100	
6038	6038	6056	18.0220.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.220	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6039	6039	6057	18.0256.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.256	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6040	6040	6058	18.0258.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.258	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6041	6041	6059	18.0260.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.260	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6042	6042	6060	18.0229.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.229	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6043	6043	6061	18.0230.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.230	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6044	6044	6062	18.0197.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.197	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6045	6045	6063	18.0196.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.196	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6046	6046	6064	18.0198.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.198	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6047	6047	6065	18.0225.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.225	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)	B		43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6048	6048	6066	18.0224.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.224	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6049	6049	6067	18.0222.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.222	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6050	6050	6068	18.0263.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.263	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)	A	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6051	6051	6069	18.0262.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.262	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6052	6052	6070	18.0192.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.192	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6053	6053	6071	18.0267.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.267	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6054	6054	6072	18.0266.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.266	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6055	6055	6073	18.0228.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.228	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6056	6056	6074	18.0226.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.226	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6057	6057	6075	18.0223.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.223	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6058	6058	6076	18.0219.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.219	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6059	6059	6077	18.0221.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.221	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6060	6060	6078	18.0245.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.245	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang; tử 1-32 dãy]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6061	6061	6079	18.0265.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.265	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6062	6062	6080	18.0156.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.156	Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6063	6063	6081	18.0151.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.151	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6064	6064	6082	18.0160.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.160	Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)	C		43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6065	6065	6083	18.0153.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.153	Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6066	6066	6084	18.0154.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.154	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)	B		43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6067	6067	6085	18.0150.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.150	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	C	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6068	6068	6086	18.0159.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.159	Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6069	6069	6087	18.0152.0041	37.2A04.0041	18. ĐIỆN QUANG	18.152	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)	B	T2	43	43	Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang	578036	65682.78261	643000	85387.61739	0	663423.6174	663400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6070	6070	6088	18.0232.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.232	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6071	6071	6089	18.0269.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.269	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6072	6072	6090	18.0271.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.271	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6073	6073	6091	18.0273.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.273	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6074	6074	6092	18.0241.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.241	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6075	6075	6093	18.0242.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.242	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6076	6076	6094	18.0206.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.206	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6077	6077	6095	18.0205.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.205	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6078	6078	6096	18.0207.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.207	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6079	6079	6097	18.0237.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.237	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6080	6080	6098	18.0236.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.236	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6081	6081	6099	18.0234.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.234	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6082	6082	6100	18.0276.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.276	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy)	A	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6083	6083	6101	18.0275.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.275	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6084	6084	6102	18.0201.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.201	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6085	6085	6103	18.0281.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.281	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6086	6086	6104	18.0280.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.280	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6087	6087	6105	18.0240.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.240	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6088	6088	6106	18.0238.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.238	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6089	6089	6107	18.0235.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.235	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6090	6090	6108	18.0231.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.231	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6091	6091	6109	18.0233.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.233	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6092	6092	6110	18.0245.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.245	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6093	6093	6111	18.0278.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.278	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6094	6094	6112	18.0172.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.172	Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6095	6095	6113	18.0167.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.167	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6096	6096	6114	18.0176.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.176	Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)	B		44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6097	6097	6115	18.0169.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.169	Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6098	6098	6116	18.0170.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.170	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)	B		44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6099	6099	6117	18.0166.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.166	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6100	6100	6118	18.0175.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.175	Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6101	6101	6119	18.0168.0042	37.2A04.0042	18. ĐIỆN QUANG	18.168	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)	B	T2	44	44	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang	1647036	65682.78261	1712000	85387.61739	0	1732423.617	1732400	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6102	6102	6120	18.0232.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.232	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)	B	T2	45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6103	6103	6121	18.0268.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.268	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6104	6104	6122	18.0270.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.270	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6105	6105	6123	18.0272.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.272	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6106	6106	6124	18.0234.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.234	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)	B	T2	45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6107	6107	6125	18.0274.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.274	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6108	6108	6126	18.0200.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.200	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6109	6109	6127	18.0204.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.204	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6110	6110	6128	18.0202.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.202	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6111	6111	6129	18.0239.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.239	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy)	B	T2	45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6112	6112	6130	18.0231.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.231	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)	B	T2	45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6113	6113	6131	18.0233.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.233	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)	B	T2	45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6114	6114	6132	18.0245.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.245	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang; 64-128 dãy]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	B	T2	45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6115	6115	6133	18.0208.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.208	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6116	6116	6134	18.0277.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.277	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6117	6117	6135	18.0171.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.171	Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6118	6118	6136	18.0177.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.177	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6119	6119	6137	18.0173.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.173	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6120	6120	6138	18.0176.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.176	Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6121	6121	6139	18.0165.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.165	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6122	6122	6140	18.0174.0043	37.2A04.0043	18. ĐIỆN QUANG	18.174	Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)	Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)	B		45	45	Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang	1377000	84521.73913	1461000	109878.2609	0	1486878.261	1486800	
6123	6123	6141	18.0279.0044	37.2A04.0044	18. ĐIỆN QUANG	18.279	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)	B	T2	46	46	Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang	3378344	88678.95652	3467000	115282.6435	0	3493626.643	3493600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6124	6124	6142	18.0279.0045	37.2A04.0045	18. ĐIỆN QUANG	18.279	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)	B	T2	47	47	Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy không có thuốc cản quang	3000000	154956.5217	3154000	201443.4783	0	3201443.478	3201400	
6125	6125	6143	18.0244.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.244	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6126	6126	6144	18.0283.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.283	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6127	6127	6145	18.0285.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.285	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6128	6128	6146	18.0287.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.287	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6129	6129	6147	18.0253.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.253	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6130	6130	6148	18.0215.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.215	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6131	6131	6149	18.0254.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.254	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6132	6132	6150	18.0214.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.214	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6133	6133	6151	18.0216.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.216	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6134	6134	6152	18.0217.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.217	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành; tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6135	6135	6153	18.0249.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.249	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy)	B		48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6136	6136	6154	18.0248.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.248	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6137	6137	6155	18.0246.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.246	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6138	6138	6156	18.0290.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.290	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)	A	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6139	6139	6157	18.0289.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.289	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6140	6140	6158	18.0210.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.210	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6141	6141	6159	18.0295.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.295	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6142	6142	6160	18.0294.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.294	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6143	6143	6161	18.0252.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.252	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6144	6144	6162	18.0250.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.250	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6145	6145	6163	18.0247.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.247	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6146	6146	6164	18.0243.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.243	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6147	6147	6165	18.0245.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.245	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6148	6148	6166	18.0292.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.292	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6149	6149	6167	18.0185.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.185	Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6150	6150	6168	18.0180.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.180	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6151	6151	6169	18.0182.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.182	Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6152	6152	6170	18.0179.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.179	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6153	6153	6171	18.0188.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.188	Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6154	6154	6172	18.0181.0046	37.2A04.0046	18. ĐIỆN QUANG	18.181	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	48	48	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang	2898710	105323.4783	3004000	136920.5217	0	3035630.522	3035600	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6155	6155	6173	18.0244.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.244	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6156	6156	6174	18.0282.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.282	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6157	6157	6175	18.0284.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.284	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6158	6158	6176	18.0286.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.286	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6159	6159	6177	18.0246.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.246	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6160	6160	6178	18.0288.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.288	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6161	6161	6179	18.0209.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.209	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6162	6162	6180	18.0213.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.213	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6163	6163	6181	18.0211.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.211	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6164	6164	6182	18.0212.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.212	Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6165	6165	6183	18.0251.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.251	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6166	6166	6184	18.0243.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.243	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật; tụy; lách; dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật; tụy; lách; dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)	B	T2	49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6167	6167	6185	18.0245.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.245	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng; tiền liệt tuyến; các khối u vùng tiểu khung.v.v.)	B	T2	49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6168	6168	6186	18.0218.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.218	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6169	6169	6187	18.0291.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.291	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6170	6170	6188	18.0184.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.184	Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6171	6171	6189	18.0190.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.190	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6172	6172	6190	18.0186.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.186	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6173	6173	6191	18.0189.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.189	Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6174	6174	6192	18.0183.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.183	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]	Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6175	6175	6193	18.0178.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.178	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6176	6176	6194	18.0187.0047	37.2A04.0047	18. ĐIỆN QUANG	18.187	Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)	Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)	B		49	49	Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang	2647000	101739.1304	2748000	132260.8696	0	2779260.87	2779200	
6177	6177	6195	18.0293.0048	37.2A04.0048	18. ĐIỆN QUANG	18.293	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) [có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)	B		50	50	Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy có thuốc cản quang	6573672	121035.1304	6694000	157345.6696	0	6731017.67	6731000	Chưa bao gồm thuốc cản quang.
6178	6178	6196	18.0293.0049	37.2A04.0049	18. ĐIỆN QUANG	18.293	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) [ không có thuốc cản quang]	Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)	B		51	51	Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy không thuốc cản quang	6500000	165913.0435	6665000	215686.9565	0	6715686.957	6715600	
6179	6179	6197	18.0508.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.508	Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]	Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]	Chụp các động mạch tủy [dưới DSA]	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6180	6180	6198	18.0515.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.515	Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6181	6181	6199	18.0504.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.504	Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6182	6182	6200	18.0505.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.505	Chụp động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6183	6183	6201	18.0503.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.503	Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6184	6184	6202	18.0510.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.510	Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6185	6185	6203	18.0501.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.501	Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6186	6186	6204	18.0507.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.507	Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)	A	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6187	6187	6205	18.0506.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.506	Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6188	6188	6206	18.0509.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.509	Chụp động mạch tạng (gan; lách; thận; tử cung; sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch tạng (gan; lách; thận; tử cung; sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)	Chụp động mạch tạng (gan; lách; thận; tử cung; sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6189	6189	6207	18.0502.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.502	Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)	Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)	Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6190	6190	6208	18.0514.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.514	Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6191	6191	6209	18.0513.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.513	Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6192	6192	6210	18.0512.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.512	Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6193	6193	6211	18.0511.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.511	Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)	Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)	B	T1	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6194	6194	6212	18.0524.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.524	Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền	Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền	Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền	B	TDB	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	
6195	6195	6213	18.0521.0052	37.2A04.0052	18. ĐIỆN QUANG	18.521	Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	54	54	Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)	5175000	511826.087	5686000	665373.913	0	5840373.913	5840300	Chưa bao gồm bóng nong; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; Dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch; bộ dụng cụ lấy huyết khối.
6196	6196	6214	18.0657.0053	37.2A04.0053	18. ĐIỆN QUANG	18.657	Chụp động mạch vành	Chụp động mạch vành	Chụp động mạch vành	B	T1	55	55	Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA	5388000	638608.6957	6026000	830191.3043	0	6218191.304	6218100	
6197	6197	6215	18.0661.0053	37.2A04.0053	18. ĐIỆN QUANG	18.661	Thông tim ống lớn [dưới DSA]	Thông tim ống lớn [dưới DSA]	Thông tim ống lớn [dưới DSA]	B	TDB	55	55	Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA	5388000	638608.6957	6026000	830191.3043	0	6218191.304	6218100	
6198	6198	6216	18.0667.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.667	Bít ống động mạch [dưới DSA]	Bít ống động mạch [dưới DSA]	Bít ống động mạch [dưới DSA]	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6199	6199	6217	18.0665.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.665	Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]	Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]	Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]	B	P1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6200	6200	6218	18.0666.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.666	Bít thông liên thất [dưới DSA]	Bít thông liên thất [dưới DSA]	Bít thông liên thất [dưới DSA]	B	P1	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6201	6201	6219	18.0658.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.658	Chụp; nong động mạch vành bằng bóng	Chụp; nong động mạch vành bằng bóng	Chụp; nong động mạch vành bằng bóng	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6202	6202	6220	18.0659.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.659	Chụp; nong và đặt stent động mạch vành	Chụp; nong và đặt stent động mạch vành	Chụp; nong và đặt stent động mạch vành	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6203	6203	6221	18.0663.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.663	Nong van động mạch chủ [dưới DSA]	Nong van động mạch chủ [dưới DSA]	Nong van động mạch chủ [dưới DSA]	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6204	6204	6222	18.0664.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.664	Nong van động mạch phổi [dưới DSA]	Nong van động mạch phổi [dưới DSA]	Nong van động mạch phổi [dưới DSA]	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6205	6205	6223	18.0662.0054	37.2A04.0054	18. ĐIỆN QUANG	18.662	Nong van hai lá [dưới DSA]	Nong van hai lá [dưới DSA]	Nong van hai lá [dưới DSA]	B	TDB	56	56	Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA	6288000	638608.6957	6926000	830191.3043	0	7118191.304	7118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
6206	6206	6224	18.0672.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.672	Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]	Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]	Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6207	6207	6225	18.0517.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.517	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền	B	P1	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6208	6208	6226	18.0516.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.516	Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền	B	P1	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6209	6209	6227	18.0522.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.522	Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6210	6210	6228	18.0527.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.527	Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền	Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền	Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6211	6211	6229	18.0525.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.525	Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền	Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền	Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6212	6212	6230	18.0518.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.518	Chụp và nong động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nong động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nong động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6213	6213	6231	18.0520.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.520	Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6214	6214	6232	18.0673.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.673	Chụp; nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]	Chụp; nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]	Chụp; nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6215	6215	6233	18.0519.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.519	Chụp; nong và đặt stent động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt Stent động mạch chi (trên; dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6216	6216	6234	18.0675.0055	37.2A04.0055	18. ĐIỆN QUANG	18.675	Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]	Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]	Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]	A	P1	57	57	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA	8538000	638608.6957	9176000	830191.3043	0	9368191.304	9368100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.
6217	6217	6235	18.0449.0056	37.2A04.0056	18. ĐIỆN QUANG	18.449	Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng	Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng	Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới Xquang tăng sáng	B	P1	58	58	Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới C-Arm	7288000	638608.6957	7926000	830191.3043	0	8118191.304	8118100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bóng bơm ngược dòng động mạch chủ; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6218	6218	6236	18.0565.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.565	Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền	Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền	Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6219	6219	6237	18.0567.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.567	Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6220	6220	6238	18.0566.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.566	Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6221	6221	6239	18.0554.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.554	Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền	Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền	Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6222	6222	6240	18.0563.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.563	Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền	Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền	Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6223	6223	6241	18.0559.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.559	Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6224	6224	6242	18.0557.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.557	Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6225	6225	6243	18.0555.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.555	Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6226	6226	6244	18.0560.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.560	Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền	B	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6227	6227	6245	18.0570.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.570	Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền	B	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6228	6228	6246	18.0568.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.568	Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền	B	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6229	6229	6247	18.0569.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.569	Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền	B	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6230	6230	6248	18.0553.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.553	Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền	Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền	Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6231	6231	6249	18.0556.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.556	Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền	Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền	Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền	B	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6232	6232	6250	18.0558.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.558	Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền	Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền	Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền	B	TDB	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6233	6233	6251	18.0562.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.562	Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh; đốt sống) số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh; đốt sống) số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh; đốt sống) số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6234	6234	6252	18.0564.0057	37.2A04.0057	18. ĐIỆN QUANG	18.564	Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt Stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền	B	P1	59	59	Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA	9138000	638608.6957	9776000	830191.3043	0	9968191.304	9968100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).
6235	6235	6253	18.0530.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.530	Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)	Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)	Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6236	6236	6254	18.0552.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.552	Chụp và bơm dược chất phóng xạ; hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền	Chụp và bơm dược chất phóng xạ; hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền	Chụp và bơm dược chất phóng xạ; hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền	A	P1	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6237	6237	6255	18.0540.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.540	Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6238	6238	6256	18.0533.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.533	Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6239	6239	6257	18.0541.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.541	Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền	Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6240	6240	6258	18.0547.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.547	Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền	Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền	Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6241	6241	6259	18.0548.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.548	Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền	Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền	Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6242	6242	6260	18.0544.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.544	Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6243	6243	6261	18.0551.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.551	Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền	Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6244	6244	6262	18.0550.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.550	Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6245	6245	6263	18.0529.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.529	Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6246	6246	6264	18.0532.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.532	Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6247	6247	6265	18.0537.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.537	Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền	Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6248	6248	6266	18.0539.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.539	Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền	Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền	Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6249	6249	6267	18.0538.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.538	Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền	Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền	Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6250	6250	6268	18.0531.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.531	Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền	Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền	Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6251	6251	6269	18.0545.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.545	Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch bằng hạt DC Bead gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6252	6252	6270	18.0536.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.536	Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6253	6253	6271	18.0681.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.681	Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt	Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt	Chụp và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt	B		60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6254	6254	6272	18.0528.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.528	Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6255	6255	6273	18.0687.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.687	Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]	Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]	Chụp và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6256	6256	6274	18.0688.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.688	Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]	Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]	Chụp và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6257	6257	6275	18.0535.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.535	Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6258	6258	6276	18.0534.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.534	Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6259	6259	6277	18.0561.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.561	Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền	Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6260	6260	6278	18.0546.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.546	Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền	Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền	Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền	B	P1	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6261	6261	6279	18.0542.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.542	Chụp; nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên; tràng dưới) số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6262	6262	6280	18.0543.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.543	Chụp; nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền	Chụp; nong và đặt Stent động mạch thận số hóa xóa nền	B	TDB	60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6263	6263	6281	18.0684.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.684	Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung; ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật; …)	Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung; ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật; …)	Nút động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư cổ tử cung; ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật; …)	A		60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6264	6264	6282	18.0683.0058	37.2A04.0058	18. ĐIỆN QUANG	18.683	Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt	Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt	Nút động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt	B		60	60	Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA	8588000	638608.6957	9226000	830191.3043	0	9418191.304	9418100	Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose…).
6265	6265	6283	18.0597.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.597	Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền	Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền	Can thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền	B	TDB	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6266	6266	6284	18.0549.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.549	Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền	Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền	Chụp và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền	B	TDB	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6267	6267	6285	18.0592.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.592	Dẫn lưu áp xe các tạng (gan; lách; thận; ruột thừa..) số hóa xóa nền	Dẫn lưu áp xe các tạng (gan; lách; thận; ruột thừa..) số hóa xóa nền	Dẫn lưu áp xe các tạng (gan; lách; thận; ruột thừa..) số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6268	6268	6286	18.0590.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.590	Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền	Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền	Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6269	6269	6287	18.0593.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.593	Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền	Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền	Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6270	6270	6288	18.0591.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.591	Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền	Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền	Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6271	6271	6289	18.0581.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.581	Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền	Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền	Đặt cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6272	6272	6290	18.0585.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.585	Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền	Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền	Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6273	6273	6291	18.0584.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.584	Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền	Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền	Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6274	6274	6292	18.0583.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.583	Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền	Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền	Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền	B	TDB	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6275	6275	6293	18.0582.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.582	Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền	Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền	Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6276	6276	6294	18.0589.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.589	Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền	Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền	Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền	B	T1	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6277	6277	6295	18.0598.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.598	Nong đặt stent thực quản; dạ dày số hóa xóa nền	Nong đặt stent thực quản; dạ dày số hóa xóa nền	Nong đặt Stent thực quản; dạ dày số hóa xóa nền	B	TDB	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6278	6278	6296	18.0595.0059	37.2A04.0059	18. ĐIỆN QUANG	18.595	Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền	Nong và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền	Nong và đặt Stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền	B	TDB	61	61	Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.	1575000	638608.6957	2213000	830191.3043	0	2405191.304	2405100	Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ
6279	6279	6297	18.0649.0060	37.2A04.0060	18. ĐIỆN QUANG	18.649	Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính	Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính	Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính	B	T1	62	62	Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner	1075000	131478.2609	1206000	170921.7391	0	1245921.739	1245900	Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.
6280	6280	6298	18.0652.0060	37.2A04.0060	18. ĐIỆN QUANG	18.652	Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	B	T1	62	62	Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner	1075000	131478.2609	1206000	170921.7391	0	1245921.739	1245900	Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.
6281	6281	6299	18.0653.0060	37.2A04.0060	18. ĐIỆN QUANG	18.653	Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính	Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính	Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính	B	T1	62	62	Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner	1075000	131478.2609	1206000	170921.7391	0	1245921.739	1245900	Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.
6282	6282	6300	18.0587.0061	37.2A04.0061	18. ĐIỆN QUANG	18.587	Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền	Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền	Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền	B	T1	63	63	Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA	3088000	638608.6957	3726000	830191.3043	0	3918191.304	3918100	Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.
6283	6283	6301	18.0594.0061	37.2A04.0061	18. ĐIỆN QUANG	18.594	Đặt sonde JJ số hóa xóa nền	Đặt sonde JJ số hóa xóa nền	Đặt sonde JJ số hóa xóa nền	B	TDB	63	63	Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA	3088000	638608.6957	3726000	830191.3043	0	3918191.304	3918100	Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.
6284	6284	6302	18.0588.0061	37.2A04.0061	18. ĐIỆN QUANG	18.588	Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền	Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền	Nong đặt Stent đường mật số hóa xóa nền	B	TDB	63	63	Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA	3088000	638608.6957	3726000	830191.3043	0	3918191.304	3918100	Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.
6285	6285	6303	18.0599.0061	37.2A04.0061	18. ĐIỆN QUANG	18.599	Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền	Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền	Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền	B	TDB	63	63	Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA	3088000	638608.6957	3726000	830191.3043	0	3918191.304	3918100	Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.
6286	6286	6304	18.0635.0062	37.2A04.0062	18. ĐIỆN QUANG	18.635	Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	B	TDB	64	64	Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner	1488000	298956.5217	1786000	388643.4783	0	1876643.478	1876600	Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
6287	6287	6305	18.0634.0062	37.2A04.0062	18. ĐIỆN QUANG	18.634	Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	B	TDB	64	64	Đốt sóng cao tần hoặcvi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner	1488000	298956.5217	1786000	388643.4783	0	1876643.478	1876600	Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
6288	6288	6306	18.0693.0063	37.2A04.0063	18. ĐIỆN QUANG	18.693	Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)	Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)	Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)	B		65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
6289	6289	6307	18.0602.0063	37.2A04.0063	18. ĐIỆN QUANG	18.602	Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm	Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm	Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm	B	TDB	65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
6290	6290	6308	18.0601.0063	37.2A04.0063	18. ĐIỆN QUANG	18.601	Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm	Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm	Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm	B	TDB	65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
6291	6291	6309	18.0614.0063	37.2A04.0063	18. ĐIỆN QUANG	18.614	Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm	Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm	Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm	B	TDB	65	65	Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm	988000	298956.5217	1286000	388643.4783	0	1376643.478	1376600	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
6292	6292	6310	18.0600.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.600	Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền	Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền	Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền	B	TDB	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6293	6293	6311	18.0579.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.579	Điều trị các khối u tạng (thận; lách; tụy...) số hóa xóa nền	Điều trị các khối u tạng (thận; lách; tụy...) số hóa xóa nền	Điều trị các khối u tạng (thận; lách; tụy...) số hóa xóa nền	B	TDB	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6294	6294	6312	18.0578.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.578	Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền	Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền	Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền	B	T1	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6295	6295	6313	18.0586.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.586	Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền	Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền	Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền	B	T1	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6296	6296	6314	18.0577.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.577	Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền	Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền	Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền	B	T1	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6297	6297	6315	18.0572.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.572	Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền	Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền	Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền	B	TDB	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6298	6298	6316	18.0580.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.580	Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền	Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền	Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền	B	TDB	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm bộ kim đốt và dây dẫn tín hiệu.
6299	6299	6317	18.0689.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.689	Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]	Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]	Tạo hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]	B	TDB	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6300	6300	6318	18.0573.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.573	Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)	Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)	Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)	B	TDB	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6301	6301	6319	18.0574.0064	37.2A04.0064	18. ĐIỆN QUANG	18.574	Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền	Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền	Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền	B	T1	66	66	Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)	2588000	638608.6957	3226000	830191.3043	0	3418191.304	3418100	Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng
6302	6302	6320	18.0361.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.361	Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6303	6303	6321	18.0360.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.360	Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6304	6304	6322	18.0695.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.695	Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản	B		67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6305	6305	6323	18.0325.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.325	Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6306	6306	6324	18.0335.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.335	Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6307	6307	6325	18.0337.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.337	Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6308	6308	6326	18.0339.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.339	Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6309	6309	6327	18.0331.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.331	Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)	B		67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6310	6310	6328	18.0309.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.309	Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6311	6311	6329	18.0355.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.355	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6312	6312	6330	18.0353.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.353	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6313	6313	6331	18.0347.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.347	Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6314	6314	6332	18.0348.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.348	Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6315	6315	6333	18.0349.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.349	Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6316	6316	6334	18.0301.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.301	Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6317	6317	6335	18.0304.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.304	Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6318	6318	6336	18.0342.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.342	Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6319	6319	6337	18.0341.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.341	Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6320	6320	6338	18.0314.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.314	Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6321	6321	6339	18.0299.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.299	Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6322	6322	6340	18.0328.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.328	Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6323	6323	6341	18.0346.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.346	Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6324	6324	6342	18.0327.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.327	Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6325	6325	6343	18.0297.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.297	Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6326	6326	6344	18.0320.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.320	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật; tụy; lách; thận; dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6327	6327	6345	18.0351.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.351	Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan; tụy; lách và mạch khối u) (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6328	6328	6346	18.0315.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.315	Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6329	6329	6347	18.0350.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.350	Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6330	6330	6348	18.0699.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.699	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh	B		67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6331	6331	6349	18.0698.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.698	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản	B		67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6332	6332	6350	18.0697.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.697	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản	B		67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6333	6333	6351	18.0701.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.701	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)	B		67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6334	6334	6352	18.0359.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.359	Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6335	6335	6353	18.0305.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.305	Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6336	6336	6354	18.0329.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.329	Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6337	6337	6355	18.0317.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.317	Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6338	6338	6356	18.0302.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.302	Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6339	6339	6357	18.0323.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.323	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6340	6340	6358	18.0322.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.322	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6341	6341	6359	18.0311.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.311	Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6342	6342	6360	18.0344.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.344	Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)	B	T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6343	6343	6393	18.0323.0065	37.2A04.0065	18. ĐIỆN QUANG	18.323	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)		T2	67	67	Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang	2150892	76864.69565	2227000	99924.10435	0	2250816.104	2250800	
6344	6344	6397	18.0324.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.324	Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ bìu; dương vật (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6345	6345	6398	18.0334.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.334	Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6346	6346	6399	18.0336.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.336	Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6347	6347	6400	18.0338.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.338	Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6348	6348	6401	18.0364.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.364	Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6349	6349	6402	18.0326.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.326	Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu; tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu; tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu; tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6350	6350	6403	18.0354.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.354	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6351	6351	6404	18.0352.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.352	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6352	6352	6405	18.0300.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.300	Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6353	6353	6406	18.0303.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.303	Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6354	6354	6407	18.0340.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.340	Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6355	6355	6408	18.0308.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.308	Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)	B	T2	68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6356	6356	6409	18.0313.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.313	Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6357	6357	6410	18.0298.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.298	Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6358	6358	6411	18.0345.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.345	Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6359	6359	6412	18.0296.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.296	Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6360	6360	6413	18.0319.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.319	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật; tụy; lách; thận; dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6361	6361	6414	18.0332.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.332	Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)	B	T2	68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6362	6362	6415	18.0700.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.700	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6363	6363	6416	18.0358.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.358	Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6364	6364	6417	18.0316.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.316	Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)	B	T2	68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6365	6365	6418	18.0321.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.321	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ; tiền liệt tuyến; đại tràng chậu hông; trực tràng; các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6366	6366	6419	18.0310.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.310	Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6367	6367	6420	18.0343.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.343	Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]	Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)	B		68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6368	6368	6437	18.0319.0066	37.2A04.0066	18. ĐIỆN QUANG	18.319	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật; tụy; lách; thận; dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật; tụy; lách; thận; dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)			68	68	Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang	1259810	62906.08696	1322000	81777.91304	0	1341587.913	1341500	
6369	6369	6444	18.0403.0067	37.2A04.0067	18. ĐIỆN QUANG	18.403	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)	B	T2	69	69	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô	8537000	154956.5217	8691000	201443.4783	0	8738443.478	8738400	
6370	6370	6445	18.0333.0067	37.2A04.0067	18. ĐIỆN QUANG	18.333	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)	B	T2	69	69	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô	8537000	154956.5217	8691000	201443.4783	0	8738443.478	8738400	
6371	6371	6446	18.0403.0067	37.2A04.0067	18. ĐIỆN QUANG	18.403	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)		T2	69	69	Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô	8537000	154956.5217	8691000	201443.4783	0	8738443.478	8738400	
6372	6372	6447	18.0307.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.307	Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)	B	T2	70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6373	6373	6448	18.0306.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.306	Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography) (0.2-1.5T)	B	T2	70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6374	6374	6449	18.0330.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.330	Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)	B	T2	70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6375	6375	6450	18.0318.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.318	Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)	B	T2	70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6376	6376	6451	18.0312.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.312	Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)	Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)	A	T2	70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6377	6377	6452	18.0694.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.694	Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản	Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản	B		70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6378	6378	6453	18.0365.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.365	Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)	Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)	B	T2	70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6379	6379	6454	18.0702.0068	37.2A04.0068	18. ĐIỆN QUANG	18.702	Cộng hưởng từ phổ tim	Cộng hưởng từ phổ tim	Cộng hưởng từ phổ tim	B		70	70	Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng	3037000	154956.5217	3191000	201443.4783	0	3238443.478	3238400	
6380	6380	6461	18.0065.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.65	Siêu âm đàn hồi mô (gan; tuyến vú…)	Siêu âm đàn hồi mô (gan; tuyến vú…)	Siêu âm đàn hồi mô (gan; tuyến vú…)	A		71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6381	6381	6462	18.0056.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.56	Siêu âm đàn hồi mô vú	Siêu âm đàn hồi mô vú	Siêu âm đàn hồi mô vú	A		71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6382	6382	6463	18.0005.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.5	Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp	Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp	Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp	A		71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6383	6383	6464	18.0021.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.21	Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng	Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng	Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6384	6384	6465	18.0060.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.60	Siêu âm doppler dương vật	Siêu âm doppler dương vật	Siêu âm Doppler dương vật	A	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6385	6385	6466	18.0022.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.22	Siêu âm doppler gan lách	Siêu âm doppler gan lách	Siêu âm Doppler gan lách	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6386	6386	6467	18.0009.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.9	Siêu âm doppler hốc mắt	Siêu âm doppler hốc mắt	Siêu âm Doppler hốc mắt	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6387	6387	6468	18.0026.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.26	Siêu âm doppler thai nhi (thai; nhau thai; dây rốn; động mạch tử cung)	Siêu âm doppler thai nhi (thai; nhau thai; dây rốn; động mạch tử cung)	Siêu âm Doppler thai nhi (thai; nhau thai; dây rốn; động mạch tử cung)	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6388	6388	6469	18.0058.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.58	Siêu âm doppler tinh hoàn; mào tinh hoàn hai bên	Siêu âm doppler tinh hoàn; mào tinh hoàn hai bên	Siêu âm Doppler tinh hoàn; mào tinh hoàn hai bên	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6389	6389	6470	18.0025.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.25	Siêu âm doppler tử cung phần phụ	Siêu âm doppler tử cung phần phụ	Siêu âm Doppler tử cung phần phụ	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6390	6390	6471	18.0032.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.32	Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường bụng	Siêu âm doppler tử cung; buồng trứng qua đường bụng	Siêu âm Doppler tử cung; buồng trứng qua đường bụng	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6391	6391	6472	18.0055.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.55	Siêu âm doppler tuyến vú	Siêu âm doppler tuyến vú	Siêu âm Doppler tuyến vú	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6392	6392	6473	18.0010.0069	37.2A05.0069	18. ĐIỆN QUANG	18.10	Siêu âm doppler u tuyến; hạch vùng cổ	Siêu âm doppler u tuyến; hạch vùng cổ	Siêu âm Doppler u tuyến; hạch vùng cổ	B	T3	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6393	6393	6474	18.0628.0081	37.8B00.0081	18. ĐIỆN QUANG	18.628	Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	84	84	Chọc dò màng tim	189000	70434.78261	259000	91565.21739	0	280565.2174	280500	
6394	6394	6475	18.0623.0082	37.8B00.0082	18. ĐIỆN QUANG	18.623	Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	85	85	Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm	144000	40695.65217	184000	52904.34783	0	196904.3478	196900	Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim thông thường để chọc hút.
6395	6395	6476	18.0622.0085	37.8B00.0085	18. ĐIỆN QUANG	18.622	Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	88	88	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	188000	40695.65217	228000	52904.34783	0	240904.3478	240900	
6396	6396	6477	18.0625.0087	37.8B00.0087	18. ĐIỆN QUANG	18.625	Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
6397	6397	6478	18.0620.0087	37.8B00.0087	18. ĐIỆN QUANG	18.620	Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
6398	6398	6479	18.0630.0087	37.8B00.0087	18. ĐIỆN QUANG	18.630	Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	90	90	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	119000	40695.65217	159000	52904.34783	0	171904.3478	171900	
6399	6399	6480	18.0651.0088	37.8B00.0088	18. ĐIỆN QUANG	18.651	Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	B	T1	91	91	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	675000	68869.56522	743000	89530.43478	0	764530.4348	764500	Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
6400	6400	6481	18.0650.0088	37.8B00.0088	18. ĐIỆN QUANG	18.650	Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính	B	T1	91	91	Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	675000	68869.56522	743000	89530.43478	0	764530.4348	764500	Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
6401	6401	6482	18.0619.0090	37.8B00.0090	18. ĐIỆN QUANG	18.619	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	93	93	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	118000	40695.65217	158000	52904.34783	0	170904.3478	170900	
6402	6402	6483	18.0621.0090	37.8B00.0090	18. ĐIỆN QUANG	18.621	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	93	93	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	118000	40695.65217	158000	52904.34783	0	170904.3478	170900	
6403	6403	6484	18.0610.0090	37.8B00.0090	18. ĐIỆN QUANG	18.610	Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	93	93	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	118000	40695.65217	158000	52904.34783	0	170904.3478	170900	
6404	6404	6485	18.0062.0145	37.8B00.0145	18. ĐIỆN QUANG	18.62	Siêu âm nội soi	Siêu âm nội soi	Siêu âm nội soi	A	T1	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
6405	6405	6486	18.0627.0146	37.8B00.0146	18. ĐIỆN QUANG	18.627	Chọc hút; sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản	Chọc hút; sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản	Chọc hút; sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản	B	T1	151	151	Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ	2782000	139304.3478	2921000	181095.6522	0	2963095.652	2963000	
6406	6406	6487	18.0632.0165	37.8B00.0165	18. ĐIỆN QUANG	18.632	Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm	Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm	Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
6407	6407	6488	18.0633.0165	37.8B00.0165	18. ĐIỆN QUANG	18.633	Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn của siêu âm	Dẫn lưu dịch; áp xe; nang dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	170	170	Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe	488947	131561.2174	620000	171029.5826	0	659976.5826	659900	Chưa bao gồm ống thông.
6408	6408	6489	18.0629.0166	37.8B00.0166	18. ĐIỆN QUANG	18.629	Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút ổ dịch; áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	171	171	Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng	509000	59478.26087	568000	77321.73913	0	586321.7391	586300	
6409	6409	6490	18.0660.0167	37.8B00.0167	18. ĐIỆN QUANG	18.660	Sinh thiết cơ tim	Sinh thiết cơ tim	Sinh thiết cơ tim	B	TDB	172	172	Sinh thiết cơ tim	1488000	334956.5217	1822000	435443.4783	0	1923443.478	1923400	Chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim; kim sinh thiết cơ tim.
6410	6410	6491	18.0603.0169	37.8B00.0169	18. ĐIỆN QUANG	18.603	Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
6411	6411	6492	18.0604.0169	37.8B00.0169	18. ĐIỆN QUANG	18.604	Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm	A	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
6412	6412	6493	18.0606.0169	37.8B00.0169	18. ĐIỆN QUANG	18.606	Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
6413	6413	6494	18.0607.0169	37.8B00.0169	18. ĐIỆN QUANG	18.607	Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
6414	6414	6495	18.0608.0169	37.8B00.0169	18. ĐIỆN QUANG	18.608	Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm	A	T1	174	174	Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm	894000	131478.2609	1025000	170921.7391	0	1064921.739	1064900	
6415	6415	6496	18.0609.0170	37.8B00.0170	18. ĐIỆN QUANG	18.609	Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	175	175	Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	739000	108000	847000	140400	0	879400	879400	
6416	6416	6497	18.0611.0170	37.8B00.0170	18. ĐIỆN QUANG	18.611	Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	175	175	Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	739000	108000	847000	140400	0	879400	879400	
6417	6417	6498	18.0618.0170	37.8B00.0170	18. ĐIỆN QUANG	18.618	Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	175	175	Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	739000	108000	847000	140400	0	879400	879400	
6418	6418	6499	18.0605.0170	37.8B00.0170	18. ĐIỆN QUANG	18.605	Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm	C	T1	175	175	Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm	739000	108000	847000	140400	0	879400	879400	
6419	6419	6500	18.0654.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.654	Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ	Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ	Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ	A	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6420	6420	6501	18.0645.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.645	Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6421	6421	6502	18.0638.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.638	Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6422	6422	6503	18.0642.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.642	Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính	A	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6423	6423	6504	18.0640.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.640	Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6424	6424	6505	18.0646.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.646	Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính	B	TDB	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6425	6425	6506	18.0636.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.636	Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6426	6426	6507	18.0637.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.637	Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6427	6427	6508	18.0641.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.641	Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6428	6428	6509	18.0644.0171	37.8B00.0171	18. ĐIỆN QUANG	18.644	Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính	B	T1	176	176	Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1775000	151826.087	1926000	197373.913	0	1972373.913	1972300	
6429	6429	6510	18.0648.0172	37.8B00.0172	18. ĐIỆN QUANG	18.648	Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính	B	T1	177	177	Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1575000	151826.087	1726000	197373.913	0	1772373.913	1772300	
6430	6430	6511	18.0639.0172	37.8B00.0172	18. ĐIỆN QUANG	18.639	Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính	B	T1	177	177	Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1575000	151826.087	1726000	197373.913	0	1772373.913	1772300	
6431	6431	6512	18.0643.0172	37.8B00.0172	18. ĐIỆN QUANG	18.643	Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính	Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính	A	T1	177	177	Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính	1575000	151826.087	1726000	197373.913	0	1772373.913	1772300	
6432	6432	6513	18.0624.0175	37.8B00.0175	18. ĐIỆN QUANG	18.624	Chọc hút nang; tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút nang; tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm	Chọc hút nang; tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	180	180	Sinh thiết màng phổi	374000	68869.56522	442000	89530.43478	0	463530.4348	463500	
6433	6433	6514	18.0064.0177	37.8B00.0177	18. ĐIỆN QUANG	18.64	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng	A	T1	182	182	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng	520000	108000	628000	140400	0	660400	660400	
6434	6434	6515	18.0613.0177	37.8B00.0177	18. ĐIỆN QUANG	18.613	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm	B	T1	182	182	Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng	520000	108000	628000	140400	0	660400	660400	
6435	6435	6516	18.0690.0182	37.8B00.0182	18. ĐIỆN QUANG	18.690	Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)	Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)	Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)	B		187	187	Sinh thiết tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic	1475000	103304.3478	1578000	134295.6522	0	1609295.652	1609200	
6436	6436	6517	18.0669.0391	37.8D05.0391	18. ĐIỆN QUANG	18.669	Đặt máy tạo nhịp	Đặt máy tạo nhịp	Đặt máy tạo nhịp	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
6437	6437	6518	18.0670.0391	37.8D05.0391	18. ĐIỆN QUANG	18.670	Đặt máy tạo nhịp phá rung	Đặt máy tạo nhịp phá rung	Đặt máy tạo nhịp phá rung	B	TDB	400	400	Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung	1180000	538434.7826	1718000	699965.2174	0	1879965.217	1879900	Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.
6438	6438	6519	18.0626.0608	37.8D06.0608	18. ĐIỆN QUANG	18.626	Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm	B	T1	618	618	Chọc ối	541000	219130.4348	760000	284869.5652	0	825869.5652	825800	
6439	6439	6520	18.0671.1816	37.3F00.1816	18. ĐIỆN QUANG	18.671	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	B	TDB	1832	1832	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	1728000	269217.3913	1997000	349982.6087	0	2077982.609	2077900	Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
6440	6440	6521	18.0686.1880	37.3G02.1880	18. ĐIỆN QUANG	18.686	Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da	Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da	Điều trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da	A		1896	1896	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
6441	6441	6522	18.0685.1880	37.3G02.1880	18. ĐIỆN QUANG	18.685	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da	A		1896	1896	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
6442	6442	6523	19.0222.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.222	PET/CT	PET/CT	PET/CT	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6443	6443	6524	19.0241.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.241	PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6444	6444	6525	19.0262.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.262	PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6445	6445	6526	19.0242.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.242	PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6446	6446	6527	19.0238.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.238	PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh	PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh	PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6447	6447	6528	19.0239.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.239	PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6448	6448	6529	19.0270.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.270	PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng	PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng	PET/CT chẩn đoán bệnh nhiễm trùng	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6449	6449	6530	19.0243.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.243	PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6450	6450	6531	19.0240.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.240	PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6451	6451	6532	19.0268.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.268	PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6452	6452	6533	19.0259.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.259	PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch	PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch	PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6453	6453	6534	19.0267.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.267	PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6454	6454	6535	19.0223.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.223	PET/CT chẩn đoán khối u	PET/CT chẩn đoán khối u	PET/CT chẩn đoán khối u	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6455	6455	6536	19.0224.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.224	PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG	PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6456	6456	6537	19.0257.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.257	PET/CT chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)	PET/CT chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)	PET/CT chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6457	6457	6538	19.0269.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.269	PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG	PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG	PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6458	6458	6539	19.0271.0050	37.2A04.0050	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.271	PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG	PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG	PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG	B	TDB	52	52	Chụp PET/CT	19084962	828059.4783	19913000	1076477.322	0	20161439.32	20161400	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6459	6459	6540	19.0278.0051	37.2A04.0051	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.278	PET/CT mô phỏng xạ trị	PET/CT mô phỏng xạ trị	PET/CT mô phỏng xạ trị	B	TDB	53	53	Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị	19625665	1104002.609	20729000	1435203.391	0	21060868.39	21060800	Chưa bao gồm thuốc cản quang
6460	6460	6541	19.0192.0069	37.2A05.0069	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.192	Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA	Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA	Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA	B	T1	71	71	Đo mật độ xương 1 vị trí	70000	14869.56522	84800	19330.43478	0	89330.43478	89300	Bằng phương pháp DEXA
6461	6461	6542	19.0192.0070	37.2A05.0070	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.192	Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA	Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA	Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA	B	T1	72	72	Đo mật độ xương 2 vị trí	130000	14086.95652	144000	18313.04348	0	148313.0435	148300	Bằng phương pháp DEXA
6462	6462	6543	19.0412.1180	37.8D11.1180	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.412	Xạ trị áp sát bằng stent phóng xạ	Xạ trị áp sát bằng stent phóng xạ	Xạ trị áp sát bằng Stent phóng xạ	B	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
6463	6463	6544	19.0411.1180	37.8D11.1180	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.411	Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ	Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ	Xạ trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ	B	TDB	1193	1193	Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)	1228000	198782.6087	1426000	258417.3913	0	1486417.391	1486400	
6464	6464	6545	19.0378.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.378	Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Điều trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6465	6465	6546	19.0390.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.390	Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs	Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs	Điều trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6466	6466	6547	19.0383.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.383	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6467	6467	6548	19.0382.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.382	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6468	6468	6549	19.0387.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.387	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6469	6469	6550	19.0388.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.388	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6470	6470	6551	19.0385.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.385	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6471	6471	6552	19.0386.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.386	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6472	6472	6553	19.0384.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.384	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6473	6473	6554	19.0389.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.389	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC	Điều trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6474	6474	6555	19.0399.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.399	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab	Điều trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6475	6475	6556	19.0379.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.379	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6476	6476	6557	19.0381.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.381	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với I¹³¹-Nimotuzumab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6477	6477	6558	19.0380.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.380	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với I¹³¹ -Rituximab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6478	6478	6559	19.0401.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.401	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6479	6479	6560	19.0400.1823	37.3G01.1823	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.400	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab	Điều trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab	B	TDB	1839	1839	Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	537000	298956.5217	835000	388643.4783	0	925643.4783	925600	
6480	6480	6561	19.0311.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.311	Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA¹²⁵ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6481	6481	6562	19.0312.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.312	Định lượng CA 15-3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 15-3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 15 – 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6482	6482	6563	19.0309.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.309	Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 19 – 9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6483	6483	6564	19.0310.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.310	Định lượng CA 50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6484	6484	6565	19.0313.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.313	Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CA 72 – 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6485	6485	6566	19.0337.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.337	Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6486	6486	6567	19.0317.1824	37.3G01.1824	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.317	Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1840	1840	Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	226000	70434.78261	296000	91565.21739	0	317565.2174	317500	
6487	6487	6568	19.0335.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.335	Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6488	6488	6569	19.0334.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.334	Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6489	6489	6570	19.0339.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.339	Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6490	6490	6571	19.0332.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.332	Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6491	6491	6572	19.0321.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.321	Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6492	6492	6573	19.0322.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.322	Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6493	6493	6574	19.0316.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.316	Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6494	6494	6575	19.0320.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.320	Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6495	6495	6576	19.0331.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.331	Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6496	6496	6577	19.0330.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.330	Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6497	6497	6578	19.0336.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.336	Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6498	6498	6579	19.0329.1825	37.3G01.1825	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.329	Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1841	1841	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol	151000	70434.78261	221000	91565.21739	0	242565.2174	242500	
6499	6499	6580	19.0333.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.333	Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6500	6500	6581	19.0324.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.324	Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6501	6501	6582	19.0326.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.326	Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6502	6502	6583	19.0315.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.315	Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B		1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6503	6503	6584	19.0319.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.319	Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6504	6504	6585	19.0323.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.323	Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6505	6505	6586	19.0325.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.325	Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6506	6506	6587	19.0327.1826	37.3G01.1826	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.327	Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1842	1842	Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin	131000	70434.78261	201000	91565.21739	0	222565.2174	222500	
6507	6507	6588	19.0338.1827	37.3G01.1827	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.338	Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
6508	6508	6589	19.0314.1827	37.3G01.1827	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.314	Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
6509	6509	6590	19.0318.1827	37.3G01.1827	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.318	Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B		1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
6510	6510	6591	19.0328.1827	37.3G01.1827	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.328	Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	T2	1843	1843	Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	316000	70434.78261	386000	91565.21739	0	407565.2174	407500	
6511	6511	6592	19.0114.1828	37.3G01.1828	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.114	Độ tập trung ¹³¹I tuyến giáp	Độ tập trung ¹³¹I tuyến giáp	Độ tập trung I¹³¹ tuyến giáp	B	T1	1844	1844	Độ tập trung I-131 tuyến giáp	165000	50086.95652	215000	65113.04348	0	230113.0435	230100	
6512	6512	6593	19.0062.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.62	SPECT/CT	SPECT/CT	SPECT/CT	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6513	6513	6594	19.0101.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.101	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6514	6514	6595	19.0102.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.102	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6515	6515	6596	19.0100.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.100	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO	SPECT/CT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc –HMPAO	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6516	6516	6597	19.0084.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.84	SPECT/CT chẩn đoán khối u	SPECT/CT chẩn đoán khối u	SPECT/CT chẩn đoán khối u	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6517	6517	6598	19.0406.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.406	SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	SPECT/CT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	TDB	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6518	6518	6599	19.0088.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.88	SPECT/CT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	SPECT/CT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	SPECT/CT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6519	6519	6600	19.0087.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.87	SPECT/CT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	SPECT/CT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	SPECT/CT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6520	6520	6601	19.0092.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.92	SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG	SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG	SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6521	6521	6602	19.0091.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.91	SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG	SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG	SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6522	6522	6603	19.0089.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.89	SPECT/CT chẩn đoán u phổi	SPECT/CT chẩn đoán u phổi	SPECT/CT chẩn đoán u phổi	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6523	6523	6604	19.0090.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.90	SPECT/CT chẩn đoán u vú	SPECT/CT chẩn đoán u vú	SPECT/CT chẩn đoán u vú	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6524	6524	6605	19.0074.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.74	SPECT/CT chức năng tim pha sớm	SPECT/CT chức năng tim pha sớm	SPECT/CT chức năng tim pha sớm	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6525	6525	6606	19.0075.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.75	SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6526	6526	6607	19.0077.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.77	SPECT/CT gan	SPECT/CT gan	SPECT/CT gan	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6527	6527	6608	19.0099.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.99	SPECT/CT hạch lympho	SPECT/CT hạch lympho	SPECT/CT hạch Lympho	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6528	6528	6609	19.0103.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.103	SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D	SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D	SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6529	6529	6610	19.0104.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.104	SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)	SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)	SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)	B	TDB	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6530	6530	6611	19.0065.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.65	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6531	6531	6612	19.0064.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.64	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc – ECD	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6532	6532	6613	19.0066.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.66	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6533	6533	6614	19.0063.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.63	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	SPECT/CT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6534	6534	6615	19.0076.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.76	SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim	SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim	SPECT/CT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In – kháng thể kháng cơ tim	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6535	6535	6616	19.0093.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.93	SPECT/CT phóng xạ miễn dịch	SPECT/CT phóng xạ miễn dịch	SPECT/CT phóng xạ miễn dịch	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6536	6536	6617	19.0086.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.86	SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6537	6537	6618	19.0085.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.85	SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT/CT T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6538	6538	6619	19.0078.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.78	SPECT/CT thận	SPECT/CT thận	SPECT/CT thận	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6539	6539	6620	19.0094.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.94	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ	A	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6540	6540	6621	19.0096.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.96	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6541	6541	6622	19.0097.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.97	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6542	6542	6623	19.0098.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.98	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6543	6543	6624	19.0095.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.95	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC	SPECT/CT thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6544	6544	6625	19.0072.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.72	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	B	TDB	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6545	6545	6626	19.0068.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.68	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	TDB	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6546	6546	6627	19.0069.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.69	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	B	TDB	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6547	6547	6628	19.0073.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.73	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6548	6548	6629	19.0070.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.70	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6549	6549	6630	19.0071.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.71	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin	SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6550	6550	6631	19.0067.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.67	SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	SPECT/CT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6551	6551	6632	19.0081.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.81	SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG	SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG	SPECT/CT tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6552	6552	6633	19.0082.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.82	SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol	SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol	SPECT/CT tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6553	6553	6634	19.0080.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.80	SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG	SPECT/CT tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG	SPECT/CT tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6554	6554	6635	19.0079.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.79	SPECT/CT tuyến tiền liệt	SPECT/CT tuyến tiền liệt	SPECT/CT tuyến tiền liệt	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6555	6555	6636	19.0083.1829	37.3G01.1829	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.83	SPECT/CT xương; khớp	SPECT/CT xương; khớp	SPECT/CT xương; khớp	B	T1	1845	1845	SPECT CT	805000	126782.6087	931000	164817.3913	0	969817.3913	969800	
6556	6556	6637	19.0417.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.417	SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi	SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi	SPECT đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6557	6557	6638	19.0034.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.34	SPECT gan	SPECT gan	SPECT gan	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6558	6558	6639	19.0414.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.414	SPECT gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	SPECT gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	SPECT gan bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6559	6559	6640	19.0058.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.58	SPECT hạch Lympho	SPECT hạch Lympho	SPECT hạch Lympho	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6560	6560	6641	19.0005.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.5	SPECT não với ¹¹¹In - octreotide	SPECT não với ¹¹¹In - octreotide	SPECT não với ¹¹¹In - octreotide	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6561	6561	6642	19.0003.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.3	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6562	6562	6643	19.0002.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.2	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6563	6563	6644	19.0004.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.4	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6564	6564	6645	19.0001.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.1	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	SPECT não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6565	6565	6646	19.0035.1830	37.3G01.1830	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.35	SPECT thận	SPECT thận	SPECT thận	B	T1	1846	1846	SPECT não	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6566	6566	6647	19.0405.1831	37.3G01.1831	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.405	SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	SPECT chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ	B	TDB	1847	1847	SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)	480000	126782.6087	606000	164817.3913	0	644817.3913	644800	
6567	6567	6648	19.0052.1831	37.3G01.1831	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.52	SPECT phóng xạ miễn dịch	SPECT phóng xạ miễn dịch	SPECT phóng xạ miễn dịch	B	T1	1847	1847	SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)	480000	126782.6087	606000	164817.3913	0	644817.3913	644800	
6568	6568	6649	19.0059.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.59	SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	SPECT bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc –HMPAO	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6569	6569	6650	19.0043.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.43	SPECT chẩn đoán khối u	SPECT chẩn đoán khối u	SPECT chẩn đoán khối u	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6570	6570	6651	19.0047.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.47	SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	SPECT chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6571	6571	6652	19.0046.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.46	SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	SPECT chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6572	6572	6653	19.0045.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.45	SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	SPECT chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6573	6573	6654	19.0044.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.44	SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6574	6574	6655	19.0051.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.51	SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG	SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG	SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6575	6575	6656	19.0050.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.50	SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG	SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG	SPECT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6576	6576	6657	19.0048.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.48	SPECT chẩn đoán u phổi	SPECT chẩn đoán u phổi	SPECT chẩn đoán u phổi	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6577	6577	6658	19.0049.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.49	SPECT chẩn đoán u vú	SPECT chẩn đoán u vú	SPECT chẩn đoán u vú	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6578	6578	6659	19.0025.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.25	SPECT chức năng tim pha sớm	SPECT chức năng tim pha sớm	SPECT chức năng tim pha sớm	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6579	6579	6660	19.0026.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.26	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc – Pertechnetate	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6580	6580	6661	19.0027.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.27	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc – Sestamibi	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6581	6581	6662	19.0028.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.28	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin	SPECT chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc – Tetrofosmin	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6582	6582	6663	19.0029.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.29	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6583	6583	6664	19.0031.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.31	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6584	6584	6665	19.0030.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.30	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ	SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6585	6585	6666	19.0032.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.32	SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim	SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim	SPECT nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In – kháng thể kháng cơ tim	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6586	6586	6667	19.0033.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.33	SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)	SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)	SPECT nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc – Stannous pyrophosphate (PYP)	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6587	6587	6668	19.0008.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.8	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6588	6588	6669	19.0013.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.13	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Furifosmin	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6589	6589	6670	19.0007.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.7	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6590	6590	6671	19.0010.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.10	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Sestamibi	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6591	6591	6672	19.0011.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.11	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Teboroxime (Cardiotec)	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6592	6592	6673	19.0009.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.9	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc –Tetrofosmin	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6593	6593	6674	19.0012.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.12	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6594	6594	6675	19.0015.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.15	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-BMIPP	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-BMIPP	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với I¹²³-BMIPP	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6595	6595	6676	19.0014.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.14	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA	SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với I¹²³-IPPA	B	TDB	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6596	6596	6677	19.0024.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.24	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6597	6597	6678	19.0021.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.21	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Furifosmin	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6598	6598	6679	19.0016.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.16	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6599	6599	6680	19.0018.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.18	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Sestamibi	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6600	6600	6681	19.0019.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.19	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – Teboroxime (Cardiotec)	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6601	6601	6682	19.0017.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.17	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc –Tetrofosmin	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6602	6602	6683	19.0020.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.20	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6603	6603	6684	19.0023.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.23	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với I¹²³-BMIPP	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6604	6604	6685	19.0022.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.22	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA	SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với I¹²³-IPPA	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6605	6605	6686	19.0037.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.37	SPECT tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG	SPECT tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG	SPECT tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6606	6606	6687	19.0038.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.38	SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol	SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol	SPECT tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6607	6607	6688	19.0036.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.36	SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG	SPECT tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG	SPECT tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6608	6608	6689	19.0042.1832	37.3G01.1832	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.42	SPECT xương; khớp	SPECT xương; khớp	SPECT xương; khớp	B	T1	1848	1848	SPECT tưới máu cơ tim	472000	126782.6087	598000	164817.3913	0	636817.3913	636800	
6609	6609	6690	19.0006.1833	37.3G01.1833	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.6	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	B	T1	1849	1849	SPECT tuyến cận giáp với đồng vị kép	535000	126782.6087	661000	164817.3913	0	699817.3913	699800	
6610	6610	6691	19.0160.1834	37.3G01.1834	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.160	Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran	Thận đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran	Thận đồ đồng vị với I¹³¹ – Hippuran	B	T2	1850	1850	Thận đồ đồng vị	220000	68869.56522	288000	89530.43478	0	309530.4348	309500	
6611	6611	6692	19.0187.1835	37.3G01.1835	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.187	Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid	Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid	Xạ hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc –HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc –Sulfur Colloid	B	T1	1851	1851	Xạ hình bạch mạch với Tc-99m HMPAO	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
6612	6612	6693	19.0148.1836	37.3G01.1836	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.148	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	B	T1	1852	1852	Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
6613	6613	6694	19.0147.1837	37.3G01.1837	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.147	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày – thực quản với ⁹⁹ᵐTc – Sulfur Colloid	B	T1	1853	1853	Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với Tc-99m Sulfur Colloid	365000	126782.6087	491000	164817.3913	0	529817.3913	529800	
6614	6614	6695	19.0180.1838	37.3G01.1838	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.180	Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide	Xạ hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In – Pentetreotide	A	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6615	6615	6696	19.0179.1838	37.3G01.1838	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.179	Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	Xạ hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6616	6616	6697	19.0178.1838	37.3G01.1838	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.178	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6617	6617	6698	19.0177.1838	37.3G01.1838	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.177	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	Xạ hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6618	6618	6699	19.0182.1838	37.3G01.1838	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.182	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹²³-MIBG	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6619	6619	6700	19.0181.1838	37.3G01.1838	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.181	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I¹³¹-MIBG	B	T1	1854	1854	Xạ hình chẩn đoán khối u	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6620	6620	6701	19.0139.1839	37.3G01.1839	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.139	Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate	Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate	Xạ hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc – Pyrophosphate	B	T1	1855	1855	Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với Tc-99m Pyrophosphate	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6621	6621	6702	19.0150.1840	37.3G01.1840	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.150	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1856	1856	Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
6622	6622	6703	19.0158.1841	37.3G01.1841	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.158	Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1857	1857	Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6623	6623	6704	19.0149.1842	37.3G01.1842	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.149	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1858	1858	Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hoá với hồng cầu đánh dấu Tc-99m	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6624	6624	6705	19.0164.1843	37.3G01.1843	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.164	Xạ hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH	Xạ hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH	Xạ hình chức năng thận với I¹²³ gắn OIH	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
6625	6625	6706	19.0165.1843	37.3G01.1843	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.165	Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I gắn OIH	Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I gắn OIH	Xạ hình chức năng thận với I¹³¹ gắn OIH	B		1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
6626	6626	6707	19.0166.1843	37.3G01.1843	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.166	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc – MAG3	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
6627	6627	6708	19.0163.1843	37.3G01.1843	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.163	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA	Xạ hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc –DTPA	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
6628	6628	6709	19.0161.1843	37.3G01.1843	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.161	Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I- Hippuran	Xạ hình chức năng thận với ¹³¹I- Hippuran	Xạ hình chức năng thận với I¹³¹– Hippuran	B	T1	1859	1859	Xạ hình chức năng thận	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
6629	6629	6710	19.0167.1844	37.3G01.1844	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.167	Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3	Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3	Xạ hình chức năng thận – tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc – MAG3	B	T1	1860	1860	Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận với Tc-99m MAG3	345000	126782.6087	471000	164817.3913	0	509817.3913	509800	
6630	6630	6711	19.0138.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.138	Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate	Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate	Xạ hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc – Pertechnetate	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6631	6631	6712	19.0137.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.137	Xạ hình chức năng tim pha sớm	Xạ hình chức năng tim pha sớm	Xạ hình chức năng tim pha sớm	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6632	6632	6713	19.0136.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.136	Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu	Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu	Xạ hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6633	6633	6714	19.0140.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.140	Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate	Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate	Xạ hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc – Pyrophotphate	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6634	6634	6715	19.0132.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.132	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl	B	TDB	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6635	6635	6716	19.0129.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.129	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	TDB	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6636	6636	6717	19.0133.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.133	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	B	TDB	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6637	6637	6718	19.0135.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.135	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin	B	TDB	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6638	6638	6719	19.0134.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.134	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6639	6639	6720	19.0130.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.130	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc – MIBI	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6640	6640	6721	19.0131.1845	37.3G01.1845	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.131	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin	Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin	B	T1	1861	1861	Xạ hình chức năng tim	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6641	6641	6722	19.0159.1846	37.3G01.1846	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.159	Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA	Xạ hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA	Xạ hình chức năng gan – mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc – IDA	B	T1	1862	1862	Xạ hình gan mật	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6642	6642	6723	19.0157.1846	37.3G01.1846	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.157	Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan	Xạ hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan	Xạ hình gan – mật với I¹³¹ – Rose Bengan	B	T1	1862	1862	Xạ hình gan mật	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6643	6643	6724	19.0156.1846	37.3G01.1846	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.156	Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA	Xạ hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA	Xạ hình gan – mật với ⁹⁹ᵐTc – HIDA	B	T1	1862	1862	Xạ hình gan mật	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6644	6644	6725	19.0416.1847	37.3G01.1847	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.416	Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi	Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi	Xạ hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi	B	T1	1863	1863	Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6645	6645	6726	19.0413.1847	37.3G01.1847	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.413	Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Xạ hình gan bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	B	T1	1863	1863	Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6646	6646	6727	19.0155.1847	37.3G01.1847	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.155	Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	B	T1	1863	1863	Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6647	6647	6728	19.0193.1848	37.3G01.1848	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.193	Kỹ thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma	Kỹ thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma	Kỹ thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma	B	T1	1864	1864	Xạ hình hạch Lympho	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6648	6648	6729	19.0189.1848	37.3G01.1848	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.189	Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO	Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO	Xạ hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc –HMPAO	B	T1	1864	1864	Xạ hình hạch Lympho	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6649	6649	6730	19.0188.1848	37.3G01.1848	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.188	Xạ hình hạch lympho	Xạ hình hạch lympho	Xạ hình hạch Lympho	B	T1	1864	1864	Xạ hình hạch Lympho	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6650	6650	6731	19.0154.1849	37.3G01.1849	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.154	Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	Xạ hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid	B	T1	1865	1865	Xạ hình lách	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6651	6651	6732	19.0153.1849	37.3G01.1849	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.153	Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xạ hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	B	T1	1865	1865	Xạ hình lách	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6652	6652	6733	19.0152.1849	37.3G01.1849	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.152	Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc	Xạ hình lách với Methionin – ⁹⁹ᵐTc	B	T1	1865	1865	Xạ hình lách	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6653	6653	6734	19.0112.1850	37.3G01.1850	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.112	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹¹¹In - DTPA	B	T1	1866	1866	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6654	6654	6735	19.0113.1850	37.3G01.1850	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.113	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với I¹³¹ -RISA	B	T1	1866	1866	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6655	6655	6736	19.0111.1850	37.3G01.1850	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.111	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	B	T1	1866	1866	Xạ hình lưu thông dịch não tuỷ	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6656	6656	6737	19.0108.1851	37.3G01.1851	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.108	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
6657	6657	6738	19.0107.1851	37.3G01.1851	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.107	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
6658	6658	6739	19.0109.1851	37.3G01.1851	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.109	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc – HMPAO	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
6659	6659	6740	19.0106.1851	37.3G01.1851	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.106	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
6660	6660	6741	19.0110.1851	37.3G01.1851	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.110	Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate	Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate	Xạ hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc – chelate	B	T1	1867	1867	Xạ hình não	255000	126782.6087	381000	164817.3913	0	419817.3913	419800	
6661	6661	6742	19.0105.1852	37.3G01.1852	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.105	Xạ hình phóng xạ miễn dịch	Xạ hình phóng xạ miễn dịch	Xạ hình phóng xạ miễn dịch	B	T1	1868	1868	Xạ hình phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)	480000	126782.6087	606000	164817.3913	0	644817.3913	644800	
6662	6662	6743	19.0162.1853	37.3G01.1853	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.162	Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA	Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA	Xạ hình thận với ⁹⁹ᵐTc – DMSA	B	T1	1869	1869	Xạ hình thận với Tc-99m DMSA (DTPA)	285000	126782.6087	411000	164817.3913	0	449817.3913	449800	
6663	6663	6744	19.0144.1854	37.3G01.1854	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.144	Xạ hình thông khí phổi	Xạ hình thông khí phổi	Xạ hình thông khí phổi	B	T1	1870	1870	Xạ hình thông khí phổi	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6664	6664	6745	19.0145.1854	37.3G01.1854	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.145	Xạ hình thông khí phổi với ³³³Xe	Xạ hình thông khí phổi với ³³³Xe	Xạ hình thông khí phổi với I¹³³Xe	B	T1	1870	1870	Xạ hình thông khí phổi	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6665	6665	6746	19.0146.1854	37.3G01.1854	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.146	Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA	Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA	Xạ hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA	B	T1	1870	1870	Xạ hình thông khí phổi	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6666	6666	6747	19.0184.1855	37.3G01.1855	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.184	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – DTPA	B	T1	1871	1871	Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6667	6667	6748	19.0183.1855	37.3G01.1855	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.183	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA	Xạ hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc – MAA	B	T1	1871	1871	Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6668	6668	6749	19.0116.1856	37.3G01.1856	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.116	Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương	Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương	Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương	B	T1	1872	1872	Xạ hình toàn thân với I-131	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6669	6669	6750	19.0117.1856	37.3G01.1856	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.117	Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ	Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ	Xạ hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ	B	T1	1872	1872	Xạ hình toàn thân với I-131	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6670	6670	6751	19.0115.1856	37.3G01.1856	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.115	Xạ hình toàn thân với ¹³¹I	Xạ hình toàn thân với ¹³¹I	Xạ hình toàn thân với I¹³¹	B	T1	1872	1872	Xạ hình toàn thân với I-131	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6671	6671	6752	19.0121.1856	37.3G01.1856	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.121	Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với I¹³¹	B	T1	1872	1872	Xạ hình toàn thân với I-131	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6672	6672	6753	19.0122.1856	37.3G01.1856	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.122	Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1872	1872	Xạ hình toàn thân với I-131	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6673	6673	6754	19.0142.1857	37.3G01.1857	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.142	Xạ hình tưới máu phổi	Xạ hình tưới máu phổi	Xạ hình tưới máu phổi	B	T1	1873	1873	Xạ hình tưới máu phổi	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6674	6674	6755	19.0143.1857	37.3G01.1857	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.143	Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated	Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated	Xạ hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated	B	T1	1873	1873	Xạ hình tưới máu phổi	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6675	6675	6756	19.0173.1858	37.3G01.1858	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.173	Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1874	1874	Xạ hình tưới máu tinh hoàn với Tc-99m	205000	126782.6087	331000	164817.3913	0	369817.3913	369800	
6676	6676	6757	19.0420.1859	37.3G01.1859	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.420	Xạ hình tụy	Xạ hình tụy	Xạ hình tụy	B	T1	1875	1875	Xạ hình tụy	490000	70434.78261	560000	91565.21739	0	581565.2174	581500	
6677	6677	6758	19.0176.1860	37.3G01.1860	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.176	Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP	Xạ hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP	Xạ hình tuỷ xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP	B	T1	1876	1876	Xạ hình tuỷ xương với Tc-99m Sulfur Colloid hoặc BMHP Sulfur Colloid hoặc BMHP	355000	126782.6087	481000	164817.3913	0	519817.3913	519800	
6678	6678	6759	19.0123.1861	37.3G01.1861	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.123	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc – V – DMSA	B	T1	1877	1877	Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép	490000	70434.78261	560000	91565.21739	0	581565.2174	581500	
6679	6679	6760	19.0124.1861	37.3G01.1861	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.124	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI	Xạ hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI	B	T1	1877	1877	Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép	490000	70434.78261	560000	91565.21739	0	581565.2174	581500	
6680	6680	6761	19.0125.1861	37.3G01.1861	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.125	Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép	B	T1	1877	1877	Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép	490000	70434.78261	560000	91565.21739	0	581565.2174	581500	
6681	6681	6762	19.0120.1862	37.3G01.1862	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.120	Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với I¹³¹	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
6682	6682	6763	19.0119.1862	37.3G01.1862	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.119	Xạ hình tuyến giáp với ¹²³I	Xạ hình tuyến giáp với ¹²³I	Xạ hình tuyến giáp với I¹²³	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
6683	6683	6764	19.0118.1862	37.3G01.1862	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.118	Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp với ¹³¹I	Xạ hình tuyến giáp với I¹³¹	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
6684	6684	6765	19.0126.1862	37.3G01.1862	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.126	Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1878	1878	Xạ hình tuyến giáp	185000	126782.6087	311000	164817.3913	0	349817.3913	349800	
6685	6685	6766	19.0127.1863	37.3G01.1863	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.127	Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1879	1879	Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
6686	6686	6767	19.0128.1863	37.3G01.1863	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.128	Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	Xạ hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate	B	T1	1879	1879	Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m	235000	126782.6087	361000	164817.3913	0	399817.3913	399800	
6687	6687	6768	19.0170.1864	37.3G01.1864	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.170	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với I¹²³-MIBG	B	T1	1880	1880	Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6688	6688	6769	19.0169.1864	37.3G01.1864	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.169	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG	Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹-MIBG	B	T1	1880	1880	Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6689	6689	6770	19.0171.1864	37.3G01.1864	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.171	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol	Xạ hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol	Xạ hình tuyến thượng thận với I¹³¹ - Cholesterol	B	T1	1880	1880	Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6690	6690	6771	19.0141.1865	37.3G01.1865	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.141	Xạ hình tuyến vú	Xạ hình tuyến vú	Xạ hình tuyến vú	B	T1	1881	1881	Xạ hình tuyến vú	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6691	6691	6772	19.0408.1866	37.3G01.1866	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.408	Xạ hình xương bằng NaF	Xạ hình xương bằng NaF	Xạ hình xương bằng NaF	B	T1	1882	1882	Xạ hình xương	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6692	6692	6773	19.0174.1866	37.3G01.1866	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.174	Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP	Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP	Xạ hình xương với ⁹⁹ᵐTc – MDP	B	T1	1882	1882	Xạ hình xương	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6693	6693	6774	19.0175.1867	37.3G01.1867	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.175	Xạ hình xương 3 pha	Xạ hình xương 3 pha	Xạ hình xương 3 pha	B	T1	1883	1883	Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP	335000	126782.6087	461000	164817.3913	0	499817.3913	499800	
6694	6694	6775	19.0186.1868	37.3G01.1868	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.186	Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	B	T1	1884	1884	Xác định đời sống hồng cầu; nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51	305000	126782.6087	431000	164817.3913	0	469817.3913	469800	
6695	6695	6776	19.0185.1869	37.3G01.1869	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.185	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr	B	T1	1885	1885	Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51	205000	126782.6087	331000	164817.3913	0	369817.3913	369800	
6696	6696	6777	19.0341.1870	37.3G02.1870	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.341	Điều trị basedow bằng ¹³¹I	Điều trị basedow bằng ¹³¹I	Điều trị Basedow bằng I¹³¹	B	T1	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
6697	6697	6778	19.0343.1870	37.3G02.1870	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.343	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I¹³¹	B	T1	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
6698	6698	6779	19.0342.1870	37.3G02.1870	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.342	Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I	Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng I¹³¹	B	T1	1886	1886	Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131	472000	356869.5652	828000	463930.4348	0	935930.4348	935900	
6699	6699	6780	19.0340.1871	37.3G02.1871	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.340	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹	B	TDB	1887	1887	Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131	612000	372521.7391	984000	484278.2609	0	1096278.261	1096200	
6700	6700	6781	19.0363.1872	37.3G02.1872	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.363	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P	B	T1	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
6701	6701	6782	19.0364.1872	37.3G02.1872	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.364	Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P	Điều trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P	Điều trị bệnh Leucose kinh bằng P-32	B	T1	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
6702	6702	6783	19.0373.1872	37.3G02.1872	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.373	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P	B	T1	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
6703	6703	6784	19.0365.1872	37.3G02.1872	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.365	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ	B	TDB	1888	1888	Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32	305000	316173.913	621000	411026.087	0	716026.087	716000	
6704	6704	6785	19.0366.1873	37.3G02.1873	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.366	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm	Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm	B	TDB	1889	1889	Điều trị giảm đau bằng Sammarium 153 (1 đợt điều trị 10 ngày)	522000	314608.6957	836000	408991.3043	0	930991.3043	930900	
6705	6705	6786	19.0361.1874	37.3G02.1874	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.361	Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P	Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P	Điều trị eczema bằng tấm áp ³²P	B	T1	1890	1890	Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)	170000	46956.52174	216000	61043.47826	0	231043.4783	231000	
6706	6706	6787	19.0360.1874	37.3G02.1874	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.360	Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P	Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P	Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P	B	T1	1890	1890	Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)	170000	46956.52174	216000	61043.47826	0	231043.4783	231000	
6707	6707	6788	19.0362.1874	37.3G02.1874	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.362	Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P	Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P	Điều trị u máu nông bằng tấm áp ³²P	B	T1	1890	1890	Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)	170000	46956.52174	216000	61043.47826	0	231043.4783	231000	
6708	6708	6789	19.0346.1875	37.3G02.1875	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.346	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
6709	6709	6790	19.0347.1875	37.3G02.1875	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.347	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
6710	6710	6791	19.0344.1875	37.3G02.1875	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.344	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
6711	6711	6792	19.0345.1875	37.3G02.1875	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.345	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	B	TDB	1891	1891	Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ	1285000	619826.087	1904000	805773.913	0	2090773.913	2090700	
6712	6712	6793	19.0376.1876	37.3G02.1876	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.376	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹²³-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
6713	6713	6794	19.0374.1876	37.3G02.1876	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.374	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u nguyên bào thần kinh bằng I¹³¹-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
6714	6714	6795	19.0377.1876	37.3G02.1876	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.377	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹²³-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
6715	6715	6796	19.0375.1876	37.3G02.1876	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.375	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG	Điều trị u tuyến thượng thận bằng I¹³¹-MIBG	B	TDB	1892	1892	Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131 MIBG	505000	100173.913	605000	130226.087	0	635226.087	635200	
6716	6716	6797	19.0350.1877	37.3G02.1877	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.350	Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P	Điều trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P	Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon – ³²P	B	TDB	1893	1893	Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon P-32	642000	208173.913	850000	270626.087	0	912626.087	912600	
6717	6717	6798	19.0351.1878	37.3G02.1878	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.351	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I¹³¹ – Lipiodol	B	TDB	1894	1894	Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I-131 Lipiodol	505000	209739.1304	714000	272660.8696	0	777660.8696	777600	
6718	6718	6799	19.0357.1880	37.3G02.1880	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.357	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	B	TDB	1896	1896	Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
6719	6719	6800	19.0355.1881	37.3G02.1881	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.355	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I	B	TDB	1897	1897	Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125	14222000	1358608.696	15580000	1766191.304	0	15988191.3	15988100	
6720	6720	6801	19.0402.1883	37.3G02.1883	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.402	Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ	Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ	Điều trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ	B	TDB	1899	1899	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	14222000	1018956.522	15240000	1324643.478	0	15546643.48	15546600	Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
6721	6721	6802	19.0397.1883	37.3G02.1883	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.397	Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	B	TDB	1899	1899	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	14222000	1018956.522	15240000	1324643.478	0	15546643.48	15546600	Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
6722	6722	6803	19.0398.1883	37.3G02.1883	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.398	Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	B	TDB	1899	1899	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	14222000	1018956.522	15240000	1324643.478	0	15546643.48	15546600	Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
6723	6723	6804	19.0348.1883	37.3G02.1883	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.348	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	B	TDB	1899	1899	Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	14222000	1018956.522	15240000	1324643.478	0	15546643.48	15546600	Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
6724	6724	6805	19.0415.1884	37.3G02.1884	19. Y HỌC HẠT NHÂN	19.415	PET/CT bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	PET/CT bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	PET/CT bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y	B	TDB	1900	1900	PET/CT bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y	3022000	1018956.522	4040000	1324643.478	0	4346643.478	4346600	
6725	6725	6806	20.0089.0072	37.8B00.0072	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.89	Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản	Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản	Nội soi bàng quang; đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản	B	T1	75	75	Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)	409000	70434.78261	479000	91565.21739	0	500565.2174	500500	
6726	6726	6807	20.0083.0104	37.8B00.0104	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.83	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)	Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)	A	TDB	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm Sonde JJ.
6727	6727	6808	20.0053.0105	37.8B00.0105	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.53	Nội soi đặt bộ stent thực quản; dạ dày; tá tràng; đại tràng; trực tràng	Nội soi đặt bộ stent thực quản; dạ dày; tá tràng; đại tràng; trực tràng	Nội soi đặt bộ Stent thực quản; dạ dày; tá tràng; đại tràng; trực tràng	B	TDB	109	109	Đặt stent thực quản qua nội soi	980000	198782.6087	1178000	258417.3913	0	1238417.391	1238400	Chưa bao gồm stent.
6728	6728	6809	20.0085.0115	37.8B00.0115	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.85	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	B	TDB	119	119	Lấy sỏi niệu quản qua nội soi	829000	139304.3478	968000	181095.6522	0	1010095.652	1010000	Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
6729	6729	6810	20.0022.0127	37.8B00.0127	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.22	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê]	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết	A	T1	131	131	Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết	1680000	98608.69565	1778000	128191.3043	0	1808191.304	1808100	
6730	6730	6811	20.0031.0129	37.8B00.0129	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.31	Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật	Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê]	Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật	B	TDB	133	133	Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản	3180000	98608.69565	3278000	128191.3043	0	3308191.304	3308100	
6731	6731	6812	20.0029.0130	37.8B00.0130	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.29	Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc	Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc	Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc	B	T1	134	134	Nội soi phế quản ống mềm gây tê	684000	84521.73913	768000	109878.2609	0	793878.2609	793800	
6732	6732	6813	20.0022.0131	37.8B00.0131	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.22	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê]	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết	A	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
6733	6733	6814	20.0017.0131	37.8B00.0131	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.17	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách	Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách	A	T1	135	135	Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết	1009000	150260.8696	1159000	195339.1304	0	1204339.13	1204300	
6734	6734	6815	20.0031.0132	37.8B00.0132	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.31	Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật	Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê]	Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật	B	TDB	136	136	Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật	2420000	198782.6087	2618000	258417.3913	0	2678417.391	2678400	
6735	6735	6816	20.0018.0133	37.8B00.0133	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.18	Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần	Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần	Nội soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần	A	TDB	137	137	Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần	2680000	198782.6087	2878000	258417.3913	0	2938417.391	2938400	
6736	6736	6817	20.0079.0134	37.8B00.0134	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.79	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng kết hợp sinh thiết	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng kết hợp sinh thiết	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng kết hợp sinh thiết	B	T1	138	138	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết	329000	126782.6087	455000	164817.3913	0	493817.3913	493800	Đã bao gồm chi phí Test HP
6737	6737	6818	20.0080.0135	37.8B00.0135	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.80	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng	Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng	C	T2	140	140	Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết	187000	68869.56522	255000	89530.43478	0	276530.4348	276500	
6738	6738	6819	20.0073.0136	37.8B00.0136	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.73	Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết	Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết	Nội soi đại; trực tràng có thể sinh thiết	B	T1	141	141	Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết	304000	126782.6087	430000	164817.3913	0	468817.3913	468800	
6739	6739	6820	20.0081.0137	37.8B00.0137	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.81	Nội soi đại tràng sigma	Nội soi đại tràng sigma	Nội soi đại tràng sigma	C	T2	142	142	Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết	224000	98608.69565	322000	128191.3043	0	352191.3043	352100	
6740	6740	6821	20.0059.0140	37.8B00.0140	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.59	Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa	Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa	Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
6741	6741	6822	20.0076.0140	37.8B00.0140	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.76	Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị	Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị	Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị	B	TDB	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
6742	6742	6823	20.0067.0140	37.8B00.0140	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.67	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị	Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị	B	T1	145	145	Nội soi dạ dày can thiệp	605000	148695.6522	753000	193304.3478	0	798304.3478	798300	Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
6743	6743	6824	20.0054.0141	37.8B00.0141	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.54	Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy	Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ.	B	T1	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
6744	6744	6825	20.0056.0141	37.8B00.0141	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.56	Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy	Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ	B	TDB	146	146	Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)	2609000	84521.73913	2693000	109878.2609	0	2718878.261	2718800	Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.
6745	6745	6826	20.0063.0142	37.8B00.0142	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.63	Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán	Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán	Nội soi ổ bụng để thăm dò; chẩn đoán	B	T1	147	147	Nội soi ổ bụng	684000	170608.6957	854000	221791.3043	0	905791.3043	905700	
6746	6746	6827	20.0066.0143	37.8B00.0143	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.66	Nội soi ổ bụng - sinh thiết	Nội soi ổ bụng - sinh thiết	Nội soi ổ bụng- sinh thiết	B	TDB	148	148	Nội soi ổ bụng có sinh thiết	784000	239478.2609	1023000	311321.7391	0	1095321.739	1095300	
6747	6747	6828	20.0078.0145	37.8B00.0145	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.78	Nội soi siêu âm trực tràng	Nội soi siêu âm trực tràng	Nội soi siêu âm trực tràng	B	T1	150	150	Nội soi siêu âm chẩn đoán	1109000	67304.34783	1176000	87495.65217	0	1196495.652	1196400	
6748	6748	6829	20.0087.0152	37.8B00.0152	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.87	Soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	Soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	Soi bàng quang; lấy dị vật; sỏi	B	T1	157	157	Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục	789000	126782.6087	915000	164817.3913	0	953817.3913	953800	
6749	6749	6830	20.0057.0157	37.8B00.0157	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.57	Nong hẹp thực quản; tâm vị qua nội soi	Nong hẹp thực quản; tâm vị qua nội soi	Nong hẹp thực quản; tâm vị qua nội soi	B	TDB	162	162	Nong thực quản qua nội soi	2109000	203478.2609	2312000	264521.7391	0	2373521.739	2373500	
6750	6750	6831	20.0071.0184	37.8B00.0184	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.71	Nội soi đại tràng tiêm cầm máu	Nội soi đại tràng tiêm cầm máu	Nội soi đại tràng tiêm cầm máu	B	T1	189	189	Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu	435000	170608.6957	605000	221791.3043	0	656791.3043	656700	Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
6751	6751	6832	20.0072.0191	37.8B00.0191	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.72	Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ	Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ	Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ	B	T2	196	196	Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ	174000	84521.73913	258000	109878.2609	0	283878.2609	283800	
6752	6752	6833	20.0002.0374	37.8D05.0374	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.2	Nội soi mở thông não thất	Nội soi mở thông não thất	Nội soi mở thông não thất	A	P2	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
6753	6753	6834	20.0084.0440	37.8D05.0440	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.84	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén; siêu âm; laser)	B	TDB	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
6754	6754	6835	20.0055.0496	37.8D05.0496	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.55	Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy	Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy	Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ	B	TDB	506	506	Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng	2264000	198782.6087	2462000	258417.3913	0	2522417.391	2522400	Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.
6755	6755	6836	20.0060.0497	37.8D05.0497	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.60	Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày	Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày	Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày	A	TDB	507	507	Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm	3764000	198782.6087	3962000	258417.3913	0	4022417.391	4022400	Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.
6756	6756	6837	20.0070.0500	37.8D05.0500	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.70	Nội soi đại tràng - lấy dị vật	Nội soi đại tràng - lấy dị vật	Nội soi đại tràng-lấy dị vật	B	T1	510	510	Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi	1615000	98608.69565	1713000	128191.3043	0	1743191.304	1743100	
6757	6757	6838	20.0048.0502	37.8D05.0502	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.48	Mở thông dạ dày qua nội soi	Mở thông dạ dày qua nội soi	Mở thông dạ dày qua nội soi	A	T1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
6758	6758	6839	20.0044.0503	37.8D05.0503	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.44	Nong đường mật; Oddi qua nội soi	Nong đường mật; Oddi qua nội soi	Nong đường mật; Oddi qua nội soi	A	T1	513	513	Nong đường mật qua nội soi tá tràng	2115000	148695.6522	2263000	193304.3478	0	2308304.348	2308300	Chưa bao gồm bóng nong.
6759	6759	6840	20.0103.0636	37.8D06.0636	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.103	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3915000	579130.4348	4494000	752869.5652	0	4667869.565	4667800	
6760	6760	6841	20.0098.0637	37.8D06.0637	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.98	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	B	P2	647	647	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	2466000	438260.8696	2904000	569739.1304	0	3035739.13	3035700	
6761	6761	6842	20.0104.0696	37.8D06.0696	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.104	Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU	Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU	Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU	B	P1	706	706	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung	4249000	914086.9565	5163000	1188313.043	0	5437313.043	5437300	
6762	6762	6843	20.0102.0724	37.8D06.0724	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.102	Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	B	P1	734	734	Phẫu thuật loại II (Sản khoa)	1004000	577565.2174	1581000	750834.7826	0	1754834.783	1754800	
6763	6763	6844	20.0008.0932	37.8D08.0932	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.8	Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết	Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết	Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết	C	T2	942	942	Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê	456000	68869.56522	524000	89530.43478	0	545530.4348	545500	
6764	6764	6845	20.0013.0933	37.8D08.0933	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.13	Nội soi tai mũi họng	Nội soi tai mũi họng	Nội soi tai mũi họng	C		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
6765	6765	6846	20.0013.2048	15.8D08.2048	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.13	Nội soi tai mũi họng	Nội soi tai mũi họng	Nội soi tai mũi họng	C		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
6766	6766	6847	20.0014.0933	37.8D08.0933	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.14	Nội soi tai mũi họng huỳnh quang	Nội soi tai mũi họng huỳnh quang	Nội soi tai mũi họng huỳnh quang	B		943	943	Nội soi Tai Mũi Họng	84382	24445.56522	108000	31779.23478	0	116161.2348	116100	Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
6767	6767	6848	20.0010.0990	37.8D08.0990	20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	20.10	Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán	Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán	Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán	C	T1	1001	1001	Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm	156000	68869.56522	224000	89530.43478	0	245530.4348	245500	
6768	6768	6849	21.0002.0053	37.2A04.0053	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.2	Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)	Thông tim chẩn đoán (dưới DSA)	Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA)	B	TDB	55	55	Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA	5388000	638608.6957	6026000	830191.3043	0	6218191.304	6218100	
6769	6769	6850	21.0102.0070	37.2A05.0070	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.102	Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]	Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]	Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]	C		72	72	Đo mật độ xương 2 vị trí	130000	14086.95652	144000	18313.04348	0	148313.0435	148300	Bằng phương pháp DEXA
6770	6770	6851	21.0047.0126	37.8B00.0126	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.47	Đo niệu dòng đồ	Đo niệu dòng đồ	Đo niệu dòng đồ	A		130	130	Niệu dòng đồ	35000	30052.17391	65000	39067.82609	0	74067.82609	74000	
6771	6771	6852	21.0018.0308	37.8D02.0308	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.18	Test giãn phế quản (broncho modilator test)	Test giãn phế quản (broncho modilator test)	Test giãn phế quản (broncho modilator test)	B	T3	317	317	Test hồi phục phế quản	140000	39130.43478	179000	50869.56522	0	190869.5652	190800	
6772	6772	6853	21.0070.0747	37.8D07.0747	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.70	Điện võng mạc	Điện võng mạc	Điện võng mạc	A	T3	757	757	Điện võng mạc	61000	39913.04348	100000	51886.95652	0	112886.9565	112800	
6773	6773	6854	21.0072.0750	37.8D07.0750	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.72	Đếm tế bào nội mô giác mạc	Đếm tế bào nội mô giác mạc	Đếm tế bào nội mô giác mạc	B		760	760	Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc	113000	25043.47826	138000	32556.52174	0	145556.5217	145500	
6774	6774	6855	21.0073.0750	37.8D07.0750	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.73	Đo bản đồ giác mạc	Đo bản đồ giác mạc	Đo bản đồ giác mạc	B		760	760	Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc	113000	25043.47826	138000	32556.52174	0	145556.5217	145500	
6775	6775	6856	21.0071.0750	37.8D07.0750	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.71	Đo độ dày giác mạc	Đo độ dày giác mạc	Đo độ dày giác mạc	B	T3	760	760	Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc	113000	25043.47826	138000	32556.52174	0	145556.5217	145500	
6776	6776	6857	21.0075.0751	37.8D07.0751	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.75	Đo biên độ điều tiết	Đo biên độ điều tiết	Đo biên độ điều tiết	B		761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
6777	6777	6858	21.0087.0751	37.8D07.0751	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.87	Đo độ lác	Đo độ lác	Đo độ lác	C		761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
6778	6778	6859	21.0088.0751	37.8D07.0751	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.88	Xác định sơ đồ song thị	Xác định sơ đồ song thị	Xác định sơ đồ song thị	C		761	761	Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản	40800	27860.86957	68600	36219.13043	0	77019.13043	77000	
6779	6779	6860	21.0076.0752	37.8D07.0752	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.76	Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel	Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel	Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel	C		762	762	Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi	31800	27860.86957	59600	36219.13043	0	68019.13043	68000	
6780	6780	6861	21.0090.0752	37.8D07.0752	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.90	Đo đường kính giác mạc	Đo đường kính giác mạc	Đo đường kính giác mạc	C		762	762	Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi	31800	27860.86957	59600	36219.13043	0	68019.13043	68000	
6781	6781	6862	21.0085.0753	37.8D07.0753	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.85	Đo khúc xạ giác mạc Javal	Đo khúc xạ giác mạc Javal	Đo khúc xạ giác mạc Javal	C		763	763	Đo Javal	26300	12052.17391	38300	15667.82609	0	41967.82609	41900	
6782	6782	6863	21.0084.0754	37.8D07.0754	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.84	Đo khúc xạ máy	Đo khúc xạ máy	Đo khúc xạ máy	C		764	764	Đo khúc xạ máy	5000	5947.826087	10900	7732.173913	0	12732.17391	12700	
6783	6783	6864	21.0092.0755	37.8D07.0755	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.92	Đo nhãn áp	Đo nhãn áp	Đo nhãn áp (Maclakov; Goldmann; Schiotz…)	D		765	765	Đo nhãn áp	16000	12052.17391	28000	15667.82609	0	31667.82609	31600	
6784	6784	6865	21.0080.0757	37.8D07.0757	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.80	Đo thị trường trung tâm; tìm ám điểm	Đo thị trường trung tâm; tìm ám điểm	Đo thị trường trung tâm; tìm ám điểm	C		767	767	Đo thị trường; ám điểm	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
6785	6785	6866	21.0091.0758	37.8D07.0758	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.91	Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm	Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm	Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm	C		768	768	Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo	41000	21913.04348	62900	28486.95652	0	69486.95652	69400	
6786	6786	6867	21.0079.0801	37.8D07.0801	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.79	Nghiệm pháp phát hiện glocom	Nghiệm pháp phát hiện glocom	Nghiệm pháp phát hiện glocom	C	T3	811	811	Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm	66000	49930.43478	115000	64909.56522	0	130909.5652	130900	
6787	6787	6868	21.0082.0843	37.8D07.0843	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.82	Đo sắc giác	Đo sắc giác	Đo sắc giác	C		853	853	Sắc giác	40000	31304.34783	71300	40695.65217	0	80695.65217	80600	
6788	6788	6869	21.0083.0848	37.8D07.0848	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.83	Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)	Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)	Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)	C		858	858	Soi bóng đồng tử	23300	7982.608696	31200	10377.3913	0	33677.3913	33600	
6789	6789	6870	21.0077.0852	37.8D07.0852	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.77	Test thử cảm giác giác mạc	Test thử cảm giác giác mạc	Test thử cảm giác giác mạc	C		862	862	Test thử cảm giác giác mạc	27700	14400	42100	18720	0	46420	46400	
6790	6790	6871	21.0067.0884	37.8D08.0884	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.67	Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)	Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)	Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)	B	T3	894	894	Đo ABR (1 lần)	167000	14086.95652	181000	18313.04348	0	185313.0435	185300	
6791	6791	6872	21.0064.0885	37.8D08.0885	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.64	Đo nhĩ lượng	Đo nhĩ lượng	Đo nhĩ lượng	B		895	895	Đo nhĩ lượng	15000	15026.08696	30000	19533.91304	0	34533.91304	34500	
6792	6792	6873	21.0066.0886	37.8D08.0886	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.66	Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán	Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán	Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán	B		896	896	Đo OAE (1 lần)	30000	30052.17391	60000	39067.82609	0	69067.82609	69000	
6793	6793	6874	21.0065.0887	37.8D08.0887	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.65	Đo phản xạ cơ bàn đạp	Đo phản xạ cơ bàn đạp	Đo phản xạ cơ bàn đạp	B		897	897	Đo phản xạ cơ bàn đạp	15000	15026.08696	30000	19533.91304	0	34533.91304	34500	
6794	6794	6875	21.0068.0888	37.8D08.0888	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.68	Đo sức cản của mũi	Đo sức cản của mũi	Đo sức cản của mũi	B		898	898	Đo sức cản của mũi	82000	15026.08696	97000	19533.91304	0	101533.913	101500	
6795	6795	6876	21.0060.0890	37.8D08.0890	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.60	Đo thính lực đơn âm	Đo thính lực đơn âm	Đo thính lực đơn âm	B	T3	900	900	Đo thính lực đơn âm	30000	15026.08696	45000	19533.91304	0	49533.91304	49500	
6796	6796	6877	21.0062.0891	37.8D08.0891	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.62	Đo thính lực trên ngưỡng	Đo thính lực trên ngưỡng	Đo thính lực trên ngưỡng	B		901	901	Đo trên ngưỡng	35000	30052.17391	65000	39067.82609	0	74067.82609	74000	
6797	6797	6878	21.0011.1308	37.1E01.1308	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.11	Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)	Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)	Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol)	B		1322	1322	Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
6798	6798	6879	21.0010.1310	37.1E01.1310	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.10	Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)	Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)	Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)	B		1324	1324	Nghiệm pháp von-Kaulla	45000	8452.173913	53400	10987.82609	0	55987.82609	55900	
6799	6799	6880	21.0006.1766	37.1E06.1766	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.6	Đo áp lực thẩm thấu máu	Đo áp lực thẩm thấu máu	Đo áp lực thẩm thấu máu	B		1782	1782	Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu	62000	38817.3913	100000	50462.6087	0	112462.6087	112400	
6800	6800	6881	21.0005.1774	37.3F00.1774	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.5	Thăm dò huyết động bằng swan-ganz	Thăm dò huyết động bằng swan-ganz	Thăm dò huyết động bằng Swan Ganz	A	TDB	1791	1791	Đặt và thăm dò huyết động	4478000	84521.73913	4562000	109878.2609	0	4587878.261	4587800	Bao gồm cả catheter Swan granz; bộ phận nhận cảm áp lực.
6801	6801	6882	21.0031.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.31	Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)	Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)	Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)	A	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6802	6802	6883	21.0057.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.57	Điện cơ thanh quản	Điện cơ thanh quản	Điện cơ thanh quản	A	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6803	6803	6884	21.0034.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.34	Đo điện thế kích thích cảm giác	Đo điện thế kích thích cảm giác	Đo điện thế kích thích cảm giác	B	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6804	6804	6885	21.0036.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.36	Đo điện thế kích thích vận động	Đo điện thế kích thích vận động	Đo điện thế kích thích vận động	B	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6805	6805	6886	21.0032.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.32	Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác	Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác	Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác	B	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6806	6806	6887	21.0033.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.33	Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động	Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động	Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động	B	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6807	6807	6888	21.0029.1775	37.3F00.1775	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.29	Ghi điện cơ	Ghi điện cơ	Ghi điện cơ	B	T3	1792	1792	Điện cơ (EMG)	117000	14086.95652	131000	18313.04348	0	135313.0435	135300	
6808	6808	6889	21.0030.1776	37.3F00.1776	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.30	Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)	Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)	Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)	A	T3	1793	1793	Điện cơ tầng sinh môn	117000	29739.13043	146000	38660.86957	0	155660.8696	155600	
6809	6809	6890	21.0040.1777	37.3F00.1777	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.40	Ghi điện não đồ thông thường	Ghi điện não đồ thông thường	Ghi điện não đồ thông thường	C		1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
6810	6810	6891	21.0037.1777	37.3F00.1777	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.37	Ghi điện não đồ vi tính	Ghi điện não đồ vi tính	Ghi điện não đồ vi tính	B		1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
6811	6811	6892	21.0014.1778	37.3F00.1778	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.14	Điện tim thường	Điện tim thường	Điện tim thường	D		1795	1795	Điện tâm đồ	20359	15090.26087	35400	19617.33913	0	39976.33913	39900	
6812	6812	6893	21.0008.1779	37.3F00.1779	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.8	Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ	Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ	Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ	B	T2	1796	1796	Điện tâm đồ gắng sức	139000	75130.43478	214000	97669.56522	0	236669.5652	236600	
6813	6813	6894	21.0044.1781	37.3F00.1781	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.44	Đo áp lực niệu đạo bằng máy	Đo áp lực niệu đạo bằng máy	Đo áp lực niệu đạo bằng máy	A	T2	1798	1798	Đo áp lực đồ cắt dọc niệu đạo	127000	10956.52174	137000	14243.47826	0	141243.4783	141200	
6814	6814	6895	21.0048.1782	37.3F00.1782	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.48	Đo áp lực thẩm thấu niệu	Đo áp lực thẩm thấu niệu	Đo áp lực thẩm thấu niệu	A		1799	1799	Đo áp lực thẩm thấu niệu	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
6815	6815	6896	21.0096.1786	37.3F00.1786	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.96	Đo áp lực hậu môn trực tràng	Đo áp lực hậu môn trực tràng	Đo áp lực hậu môn trực tràng	B	T2	1803	1803	Đo áp lực hậu môn trực tràng	767000	219130.4348	986000	284869.5652	0	1051869.565	1051800	
6816	6816	6897	21.0004.1790	37.3F00.1790	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.4	Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)	Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)	Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)	D		1807	1807	Đo chỉ số ABI (Chỉ số cổ chân/cánh tay)	50000	27860.86957	77800	36219.13043	0	86219.13043	86200	
6817	6817	6898	21.0003.1797	37.3F00.1797	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.3	Đo vận tốc lan truyền sóng mạch	Đo vận tốc lan truyền sóng mạch	Đo vận tốc lan truyền sóng mạch	A	T3	1813	1813	Đo vận tốc lan truyền sóng mạch	50000	27860.86957	77800	36219.13043	0	86219.13043	86200	
6818	6818	6899	21.0012.1798	37.3F00.1798	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.12	Holter điện tâm đồ	Holter điện tâm đồ	Holter điện tâm đồ	B	T3	1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
6819	6819	6900	21.0007.1798	37.3F00.1798	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.7	Holter huyết áp	Holter huyết áp	Holter huyết áp	B	T3	1814	1814	Holter điện tâm đồ/ huyết áp	167000	37565.21739	204000	48834.78261	0	215834.7826	215800	
6820	6820	6901	21.0106.1800	37.3F00.1800	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.106	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo	Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo	B		1816	1816	Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường	120000	12521.73913	132000	16278.26087	0	136278.2609	136200	
6821	6821	6902	21.0122.1800	37.3F00.1800	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.122	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin	C		1816	1816	Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường	120000	12521.73913	132000	16278.26087	0	136278.2609	136200	
6822	6822	6903	21.0121.1801	37.3F00.1801	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.121	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (i00g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén	B		1817	1817	Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén	150000	12521.73913	162000	16278.26087	0	166278.2609	166200	
6823	6823	6904	21.0119.1801	37.3F00.1801	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.119	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén	Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén	B		1817	1817	Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén	150000	12521.73913	162000	16278.26087	0	166278.2609	166200	
6824	6824	6905	21.0120.1801	37.3F00.1801	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.120	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén	Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén	B		1817	1817	Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén	150000	12521.73913	162000	16278.26087	0	166278.2609	166200	
6825	6825	6906	21.0110.1802	37.3F00.1802	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.110	Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm	Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm	Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm	B	T3	1818	1818	Nghiệm pháp kích Synacthen	394000	26608.69565	420000	34591.30435	0	428591.3043	428500	
6826	6826	6907	21.0109.1802	37.3F00.1802	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.109	Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh	Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh	Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh	B	T3	1818	1818	Nghiệm pháp kích Synacthen	394000	26608.69565	420000	34591.30435	0	428591.3043	428500	
6827	6827	6908	21.0115.1803	37.3F00.1803	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.115	Nghiệm pháp nhịn uống	Nghiệm pháp nhịn uống	Nghiệm pháp nhịn uống	B	T3	1819	1819	Nghiệm pháp nhịn uống	474000	167478.2609	641000	217721.7391	0	691721.7391	691700	
6828	6828	6909	21.0113.1804	37.3F00.1804	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.113	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm	B	T3	1820	1820	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao	354000	82956.52174	436000	107843.4783	0	461843.4783	461800	
6829	6829	6910	21.0114.1804	37.3F00.1804	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.114	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày	B	T3	1820	1820	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao	354000	82956.52174	436000	107843.4783	0	461843.4783	461800	
6830	6830	6911	21.0111.1805	37.3F00.1805	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.111	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm	B	T3	1821	1821	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp	194000	82956.52174	276000	107843.4783	0	301843.4783	301800	
6831	6831	6912	21.0112.1805	37.3F00.1805	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.112	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày	B	T3	1821	1821	Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp	194000	82956.52174	276000	107843.4783	0	301843.4783	301800	
6832	6832	6913	21.0125.1806	37.3F00.1806	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.125	Test dung nạp glucagon	Test dung nạp glucagon	Test dung nạp Glucagon	B		1822	1822	Test dung nạp Glucagon	35000	3756.521739	38700	4883.478261	0	39883.47826	39800	
6833	6833	6914	21.0001.1816	37.3F00.1816	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.1	Thăm dò điện sinh lý tim	Thăm dò điện sinh lý tim	Thăm dò điện sinh lý tim	B	TDB	1832	1832	Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim	1728000	269217.3913	1997000	349982.6087	0	2077982.609	2077900	Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
6834	6834	6915	21.0050.1821	37.3F00.1821	21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG	21.50	Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)	Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)	Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)	A	T2	1837	1837	Thủ thuật loại II (Thăm dò chức năng)	127000	59478.26087	186000	77321.73913	0	204321.7391	204300	
6835	6835	6916	22.0515.0083	37.8B00.0083	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.515	Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy	Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy	Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy	A	T1	86	86	Chọc dò tuỷ sống	74000	40695.65217	114000	52904.34783	0	126904.3478	126900	Chưa bao gồm kim chọc dò.
6836	6836	6917	22.0127.0091	37.8B00.0091	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.127	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)	B	T2	94	94	Chọc hút tủy làm tủy đồ	497000	40695.65217	537000	52904.34783	0	549904.3478	549900	Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
6837	6837	6918	22.0126.0092	37.8B00.0092	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.126	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)	B	T2	95	95	Chọc hút tủy làm tủy đồ	95000	40695.65217	135000	52904.34783	0	147904.3478	147900	Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
6838	6838	6919	22.0128.0093	37.8B00.0093	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.128	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)	Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)	B	T2	96	96	Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)	2327000	40695.65217	2367000	52904.34783	0	2379904.348	2379900	
6839	6839	6920	22.0507.0118	37.8B00.0118	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.507	Lọc máu liên tục	Lọc máu liên tục	Lọc máu liên tục	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
6840	6840	6921	22.0499.0163	37.8B00.0163	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.499	Rút máu để điều trị	Rút máu để điều trị	Rút máu để điều trị	C	T2	168	168	Rút máu để điều trị	145000	111130.4348	256000	144469.5652	0	289469.5652	289400	
6841	6841	6922	22.0130.0178	37.8B00.0178	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.130	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)	B	T1	183	183	Sinh thiết tủy xương	185000	68869.56522	253000	89530.43478	0	274530.4348	274500	Chưa bao gồm kim sinh thiết.
6842	6842	6923	22.0131.0179	37.8B00.0179	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.131	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)	B	T1	184	184	Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết	1315000	68869.56522	1383000	89530.43478	0	1404530.435	1404500	Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
6843	6843	6924	22.0132.0180	37.8B00.0180	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.132	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)	Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)	B	T1	185	185	Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay).	2619000	70434.78261	2689000	91565.21739	0	2710565.217	2710500	
6844	6844	6925	22.0369.1215	37.1E01.1215	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.369	ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)	ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)	ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)	B		1231	1231	ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)	944000	78260.86957	1022000	101739.1304	0	1045739.13	1045700	
6845	6845	6926	22.0157.1218	37.1E01.1218	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.157	Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi	Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi	Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi	B		1233	1233	Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi	17700	3286.956522	20900	4273.043478	0	21973.04348	21900	
6846	6846	6927	22.0021.1219	37.1E01.1219	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.21	Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)	Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)	Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)	D		1234	1234	Co cục máu đông	13000	2347.826087	15300	3052.173913	0	16052.17391	16000	
6847	6847	6928	22.0382.1220	37.1E01.1220	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.382	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi	B		1235	1235	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)	625000	78260.86957	703000	101739.1304	0	726739.1304	726700	Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
6848	6848	6929	22.0381.1220	37.1E01.1220	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.381	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tuỷ xương	B		1235	1235	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)	625000	78260.86957	703000	101739.1304	0	726739.1304	726700	Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
6849	6849	6930	22.0649.1220	37.1E01.1220	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.649	Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu	Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu	Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu	B		1235	1235	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)	625000	78260.86957	703000	101739.1304	0	726739.1304	726700	Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
6850	6850	6931	22.0650.1220	37.1E01.1220	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.650	Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu	Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu	Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu	B		1235	1235	Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)	625000	78260.86957	703000	101739.1304	0	726739.1304	726700	Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
6851	6851	6932	22.0385.1221	37.1E01.1221	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.385	Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối	Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối	Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối	A		1236	1236	Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối	1129000	78260.86957	1207000	101739.1304	0	1230739.13	1230700	
6852	6852	6933	22.0054.1222	37.1E01.1222	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.54	Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)	Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)	Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)	B		1237	1237	Đàn hồi co cục máu (TEG: ThromboElastoGraph)	377000	46956.52174	423000	61043.47826	0	438043.4783	438000	Bao gồm cả pin và cup; kaolin.
6853	6853	6934	22.0689.1223	37.1E01.1223	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.689	Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan	Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan	Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan	B		1238	1238	Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan	16300	2973.913043	19200	3866.086957	0	20166.08696	20100	
6854	6854	6935	22.0377.1224	37.1E01.1224	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.377	DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)	DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)	DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)	C		1239	1239	DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol- test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)	52900	10017.3913	62900	13022.6087	0	65922.6087	65900	
6855	6855	6936	22.0342.1225	37.1E01.1225	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.342	Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8	Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8	Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8	B		1240	1240	Đếm số lượng CD3 hoặc CD4 hoặc CD8	350000	54782.6087	404000	71217.3913	0	421217.3913	421200	
6856	6856	6937	22.0352.1227	37.1E01.1227	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.352	Điện di huyết sắc tố	Điện di huyết sắc tố	Điện di huyết sắc tố	C		1242	1242	Điện di huyết sắc tố (định lượng)	320000	46956.52174	366000	61043.47826	0	381043.4783	381000	
6857	6857	6938	22.0351.1228	37.1E01.1228	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.351	Điện di miễn dịch huyết thanh	Điện di miễn dịch huyết thanh	Điện di miễn dịch huyết thanh	B		1243	1243	Điện di miễn dịch huyết thanh	965000	62608.69565	1027000	81391.30435	0	1046391.304	1046300	
6858	6858	6939	22.0353.1229	37.1E01.1229	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.353	Điện di protein huyết thanh	Điện di protein huyết thanh	Điện di protein huyết thanh	B		1244	1244	Điện di protein huyết thanh	321000	61043.47826	382000	79356.52174	0	400356.5217	400300	
6859	6859	6940	22.0635.1232	37.1E01.1232	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.635	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex	B		1247	1247	Định danh kháng thể Anti-HLA bằng kỹ thuật luminex	3579000	156521.7391	3735000	203478.2609	0	3782478.261	3782400	
6860	6860	6941	22.0256.1233	37.1E01.1233	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.256	Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)	Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)	Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1248	1248	Định danh kháng thể bất thường	1100000	78260.86957	1178000	101739.1304	0	1201739.13	1201700	
6861	6861	6942	22.0257.1233	37.1E01.1233	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.257	Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1248	1248	Định danh kháng thể bất thường	1100000	78260.86957	1178000	101739.1304	0	1201739.13	1201700	
6862	6862	6943	22.0258.1233	37.1E01.1233	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.258	Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1248	1248	Định danh kháng thể bất thường	1100000	78260.86957	1178000	101739.1304	0	1201739.13	1201700	
6863	6863	6944	22.0077.1233	37.1E01.1233	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.77	Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)	Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)	Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)	A		1248	1248	Định danh kháng thể bất thường	1100000	78260.86957	1178000	101739.1304	0	1201739.13	1201700	
6864	6864	6945	22.0636.1234	37.1E01.1234	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.636	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA	B		1249	1249	Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA	4248000	156521.7391	4404000	203478.2609	0	4451478.261	4451400	
6865	6865	6946	22.0025.1235	37.1E01.1235	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.25	Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)	Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)	Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/ Anti thrombinIII)	B		1250	1250	Định lượng anti Thrombin III	120000	21913.04348	141000	28486.95652	0	148486.9565	148400	
6866	6866	6947	22.0631.1236	37.1E01.1236	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.631	Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA	Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA	Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA	B		1251	1251	Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh	2163000	78260.86957	2241000	101739.1304	0	2264739.13	2264700	
6867	6867	6948	22.0065.1237	37.1E01.1237	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.65	Định lượng C1- inhibitor	Định lượng C1- inhibitor	Định lượng C1- inhibitor	B		1252	1252	Định lượng chất ức chế C1	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6868	6868	6949	22.0570.1238	37.1E01.1238	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.570	Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang	Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang	Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang	B		1253	1253	Định lượng D - Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang	465000	62608.69565	527000	81391.30435	0	546391.3043	546300	
6869	6869	6950	22.0023.1239	37.1E01.1239	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.23	Định lượng D-Dimer	Định lượng D-Dimer	Định lượng D-Dimer	B		1254	1254	Định lượng D- Dimer	220000	40695.65217	260000	52904.34783	0	272904.3478	272900	
6870	6870	6951	22.0043.1241	37.1E01.1241	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.43	Định lượng FDP	Định lượng FDP	Định lượng FDP	C		1256	1256	Định lượng FDP	120000	21913.04348	141000	28486.95652	0	148486.9565	148400	
6871	6871	6952	22.0014.1242	37.1E01.1242	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.14	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy bán tự động	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy bán tự động	Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy bán tự động	C		1257	1257	Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp	90000	15652.17391	105000	20347.82609	0	110347.8261	110300	
6872	6872	6953	22.0013.1242	37.1E01.1242	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.13	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy tự động	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy tự động	Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp; bằng máy tự động	C		1257	1257	Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp	90000	15652.17391	105000	20347.82609	0	110347.8261	110300	
6873	6873	6954	22.0421.1243	37.1E01.1243	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.421	Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR	Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR	Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR	A		1258	1258	Định lượng gen bệnh máu ác tính	4000000	156521.7391	4156000	203478.2609	0	4203478.261	4203400	
6874	6874	6955	22.0103.1244	37.1E01.1244	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.103	Định lượng G6PD	Định lượng G6PD	Định lượng G6PD	A		1259	1259	Định lượng men G6PD	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6875	6875	6956	22.0109.1245	37.1E01.1245	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.109	PK (Pyruvatkinase)	PK (Pyruvatkinase)	PK (Pyruvatkinase)	A		1260	1260	Định lượng men Pyruvat kinase	150000	28173.91304	178000	36626.08696	0	186626.087	186600	
6876	6876	6957	22.0058.1246	37.1E01.1246	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.58	Định lượng Plasminogen	Định lượng Plasminogen	Định lượng Plasminogen	B		1261	1261	Định lượng Plasminogen	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6877	6877	6958	22.0047.1247	37.1E01.1247	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.47	Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)	Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)	Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)	B		1262	1262	Định lượng Protein C	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
6878	6878	6959	22.0045.1247	37.1E01.1247	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.45	Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)	Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)	Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)	B		1262	1262	Định lượng Protein C	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
6879	6879	6960	22.0582.1248	37.1E01.1248	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.582	Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)	Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)	Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)	B		1263	1263	Định lượng Protein S	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
6880	6880	6961	22.0583.1248	37.1E01.1248	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.583	Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)	Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)	Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)	B		1263	1263	Định lượng Protein S	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
6881	6881	6962	22.0046.1248	37.1E01.1248	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.46	Định lượng Protein S toàn phần	Định lượng Protein S toàn phần	Định lượng Protein S toàn phần	B		1263	1263	Định lượng Protein S	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
6882	6882	6963	22.0066.1249	37.1E01.1249	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.66	Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)	Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)	Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)	B		1264	1264	Định lượng t- PA	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6883	6883	6964	22.0422.1250	37.1E01.1250	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.422	Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR	Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR	Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR	A		1265	1265	Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu	5200000	234782.6087	5434000	305217.3913	0	5505217.391	5505200	
6884	6884	6965	22.0652.1250	37.1E01.1250	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.652	Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR	Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR	Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/ người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR	B		1265	1265	Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu	5200000	234782.6087	5434000	305217.3913	0	5505217.391	5505200	
6885	6885	6966	22.0038.1251	37.1E01.1251	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.38	Định lượng ức chế yếu tố IX	Định lượng ức chế yếu tố IX	Định lượng ức chế yếu tố IX	A		1266	1266	Định lượng ức chế yếu tố IX	230000	39130.43478	269000	50869.56522	0	280869.5652	280800	
6886	6886	6967	22.0037.1252	37.1E01.1252	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.37	Định lượng ức chế yếu tố VIIIc	Định lượng ức chế yếu tố VIIIc	Định lượng ức chế yếu tố VIIIc	A		1267	1267	Định lượng ức chế yếu tố VIII	130000	23478.26087	153000	30521.73913	0	160521.7391	160500	
6887	6887	6968	22.0057.1253	37.1E01.1253	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.57	Định lượng Heparin	Định lượng Heparin	Định lượng Heparin	B		1268	1268	Định lượng yếu tố Heparin	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6888	6888	6969	22.0012.1254	37.1E01.1254	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.12	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy bán tự động	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy bán tự động	Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy bán tự động	C		1269	1269	Định lượng yếu tố I (fibrinogen)	49000	9078.26087	58000	11801.73913	0	60801.73913	60800	
6889	6889	6970	22.0011.1254	37.1E01.1254	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.11	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy tự động	Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy tự động	Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I); phương pháp gián tiếp; bằng máy tự động	C		1269	1269	Định lượng yếu tố I (fibrinogen)	49000	9078.26087	58000	11801.73913	0	60801.73913	60800	
6890	6890	6971	22.0032.1255	37.1E01.1255	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.32	Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)	Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)	Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)	A		1270	1270	Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)	420000	46956.52174	466000	61043.47826	0	481043.4783	481000	Giá cho mỗi yếu tố.
6891	6891	6972	22.0031.1255	37.1E01.1255	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.31	Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)	Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)	Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)	A		1270	1270	Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)	420000	46956.52174	466000	61043.47826	0	481043.4783	481000	Giá cho mỗi yếu tố.
6892	6892	6973	22.0030.1255	37.1E01.1255	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.30	Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X	Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X [yếu tố II hoặc XII]	Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X	B		1270	1270	Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)	420000	46956.52174	466000	61043.47826	0	481043.4783	481000	Giá cho mỗi yếu tố.
6893	6893	6974	22.0033.1255	37.1E01.1255	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.33	Định lượng yếu tố XII	Định lượng yếu tố XII	Định lượng yếu tố XII	A		1270	1270	Định lượng yếu tố II hoặcXII hoặcVonWillebrand (kháng nguyên) hoặcVonWillebrand (hoạt tính)	420000	46956.52174	466000	61043.47826	0	481043.4783	481000	Giá cho mỗi yếu tố.
6894	6894	6975	22.0051.1256	37.1E01.1256	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.51	Định lượng Anti Xa	Định lượng Anti Xa	Định lượng Anti Xa	B		1271	1271	Định lượng yếu tố kháng Xa	220000	40695.65217	260000	52904.34783	0	272904.3478	272900	
6895	6895	6976	22.0691.1257	37.1E01.1257	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.691	Định lượng yếu tố Thrombomodulin	Định lượng yếu tố Thrombomodulin	Định lượng yếu tố Thrombomodulin	B		1272	1272	Định lượng yếu tố Thrombomodulin	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6896	6896	6977	22.0030.1258	37.1E01.1258	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.30	Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X	Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X [yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X]	Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II; V;VII; X	B		1273	1273	Định lượng yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X (Định lượng hoạt tính yếu tố V/yếu tố VII/yếu tố X ) (Định lượng yếu tố V; yếu tố VII; yếu tố X; yếu tố XI)	280000	46956.52174	326000	61043.47826	0	341043.4783	341000	Giá cho mỗi yếu tố.
6897	6897	6978	22.0029.1259	37.1E01.1259	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.29	Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI	Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI [yếu tố IX]	Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI	B		1274	1274	Định lượng yếu tố VIII/yếu tố IX; định lượng hoạt tính yếu tố IX	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	Giá cho mỗi yếu tố.
6898	6898	6979	22.0029.1260	37.1E01.1260	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.29	Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI	Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI [yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI]	Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc; IX; XI	B		1275	1275	Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt tính yếu tố VIII hoặc yếu tố XI	250000	46956.52174	296000	61043.47826	0	311043.4783	311000	Giá cho mỗi yếu tố.
6899	6899	6980	22.0034.1262	37.1E01.1262	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.34	Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)	Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)	Định lượng yếu tố XIII (Tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)	A		1276	1276	Định lượng yếu tố XIII (hoặc yếu tố ổn định sợi huyết)	990000	78260.86957	1068000	101739.1304	0	1091739.13	1091700	
6900	6900	6981	22.0059.1263	37.1E01.1263	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.59	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)	B		1277	1277	Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6901	6901	6982	22.0567.1263	37.1E01.1263	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.567	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)	B		1277	1277	Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6902	6902	6983	22.0568.1263	37.1E01.1263	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.568	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)	Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)	B		1277	1277	Định lượng yếu tố: PAI-1/PAI-2	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6903	6903	6984	22.0067.1264	37.1E01.1264	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.67	Định lượng ⍺2 antiplasmin	Định lượng ⍺2 antiplasmin	Định lượng ⍺2 antiplasmin	B		1278	1278	Định lượng α2 anti -plasmin (α2 AP)	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6904	6904	6985	22.0692.1265	37.1E01.1265	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.692	Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)	Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)	Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)	B		1279	1279	Định lượng β - Thromboglobulin (βTG)	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6905	6905	6986	22.0312.1266	37.1E01.1266	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.312	Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định nhóm máu A₁ (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1280	1280	Định nhóm máu A1	30000	5634.782609	35600	7325.217391	0	37325.21739	37300	
6906	6906	6987	22.0285.1267	37.1E01.1267	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.285	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu	C		1281	1281	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu; khối bạch cầu	20000	3756.521739	23700	4883.478261	0	24883.47826	24800	
6907	6907	6988	22.0502.1267	37.1E01.1267	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.502	Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu	Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu; khối bạch cầu]	Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu	C		1281	1281	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu; khối bạch cầu	20000	3756.521739	23700	4883.478261	0	24883.47826	24800	
6908	6908	6989	22.0286.1268	37.1E01.1268	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.286	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	C		1282	1282	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	18000	3286.956522	21200	4273.043478	0	22273.04348	22200	
6909	6909	6990	22.0502.1268	37.1E01.1268	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.502	Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu	Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương]	Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu	C		1282	1282	Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	18000	3286.956522	21200	4273.043478	0	22273.04348	22200	
6910	6910	6991	22.0279.1269	37.1E01.1269	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.279	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)	Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1283	1283	Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy	34000	6260.869565	40200	8139.130435	0	42139.13043	42100	
6911	6911	6992	22.0280.1269	37.1E01.1269	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.280	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)	Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)	C		1283	1283	Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy	34000	6260.869565	40200	8139.130435	0	42139.13043	42100	
6912	6912	6993	22.0283.1269	37.1E01.1269	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.283	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)	Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy)	C		1283	1283	Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy	34000	6260.869565	40200	8139.130435	0	42139.13043	42100	
6913	6913	6994	22.0284.1270	37.1E01.1270	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.284	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)	Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)	Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)	C		1284	1284	Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu	50000	9391.304348	59300	12208.69565	0	62208.69565	62200	
6914	6914	6995	22.0288.1271	37.1E01.1271	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.288	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	C		1285	1285	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
6915	6915	6996	22.0287.1272	37.1E01.1272	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.287	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; khối bạch cầu	C		1286	1286	Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; bạch cầu	40000	7513.043478	47500	9766.956522	0	49766.95652	49700	
6916	6916	6997	22.0294.1273	37.1E01.1273	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.294	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn	B		1287	1287	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên máy tự động	33000	6104.347826	39100	7935.652174	0	40935.65217	40900	
6917	6917	6998	22.0293.1274	37.1E01.1274	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.293	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ	B		1288	1288	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ	45000	8452.173913	53400	10987.82609	0	55987.82609	55900	
6918	6918	6999	22.0290.1275	37.1E01.1275	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.290	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1289	1289	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel	75000	14086.95652	89000	18313.04348	0	93313.04348	93300	
6919	6919	7000	22.0289.1275	37.1E01.1275	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.289	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1289	1289	Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel	75000	14086.95652	89000	18313.04348	0	93313.04348	93300	
6920	6920	7001	22.0241.1276	37.1E01.1276	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.241	Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1290	1290	Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)	160000	29739.13043	189000	38660.86957	0	198660.8696	198600	
6921	6921	7002	22.0242.1276	37.1E01.1276	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.242	Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1290	1290	Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)	160000	29739.13043	189000	38660.86957	0	198660.8696	198600	
6922	6922	7003	22.0220.1277	37.1E01.1277	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.220	Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1291	1291	Định nhóm máu hệ MNSs (xác định kháng nguyên Mia)	135000	25043.47826	160000	32556.52174	0	167556.5217	167500	
6923	6923	7004	22.0223.1278	37.1E01.1278	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.223	Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1292	1292	Định nhóm máu hệ P (xác định kháng nguyên P1)	170000	31304.34783	201000	40695.65217	0	210695.6522	210600	
6924	6924	7005	22.0295.1279	37.1E01.1279	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.295	Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1293	1293	Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu ; D từng phần)	150000	28173.91304	178000	36626.08696	0	186626.087	186600	
6925	6925	7006	22.0296.1279	37.1E01.1279	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.296	Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)	Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)	Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard)	B		1293	1293	Định nhóm máu hệ Rh ( D yếu ; D từng phần)	150000	28173.91304	178000	36626.08696	0	186626.087	186600	
6926	6926	7007	22.0291.1280	37.1E01.1280	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.291	Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)	Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)	Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1294	1294	Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm; phiến đá	27000	5008.695652	32000	6511.304348	0	33511.30435	33500	
6927	6927	7008	22.0292.1280	37.1E01.1280	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.292	Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)	Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)	Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)	C		1294	1294	Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm; phiến đá	27000	5008.695652	32000	6511.304348	0	33511.30435	33500	
6928	6928	7009	22.0281.1281	37.1E01.1281	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.281	Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)	Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)	Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1295	1295	Định nhóm máu khó hệ ABO	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6929	6929	7010	22.0282.1281	37.1E01.1281	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.282	Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)	Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)	Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard)	B		1295	1295	Định nhóm máu khó hệ ABO	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	
6930	6930	7011	22.0036.1282	37.1E01.1282	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.36	Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX	Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX	Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX	B		1296	1296	Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
6931	6931	7012	22.0634.1283	37.1E01.1283	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.634	Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP	Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP	Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP	B		1297	1297	Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặcLocus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP	1200000	78260.86957	1278000	101739.1304	0	1301739.13	1301700	
6932	6932	7013	22.0633.1284	37.1E01.1284	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.633	Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ; hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO	Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ; hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO	Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ; hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO	B		1298	1298	Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (A; B; C; DR; DQ; DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO	1834000	78260.86957	1912000	101739.1304	0	1935739.13	1935700	
6933	6933	7014	22.0589.1285	37.1E01.1285	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.589	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)	B		1299	1299	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)	490000	62608.69565	552000	81391.30435	0	571391.3043	571300	
6934	6934	7015	22.0587.1285	37.1E01.1285	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.587	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)	B		1299	1299	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)	490000	62608.69565	552000	81391.30435	0	571391.3043	571300	
6935	6935	7016	22.0588.1285	37.1E01.1285	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.588	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)	B		1299	1299	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM)	490000	62608.69565	552000	81391.30435	0	571391.3043	571300	
6936	6936	7017	22.0586.1286	37.1E01.1286	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.586	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)	B		1300	1300	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)	364000	62608.69565	426000	81391.30435	0	445391.3043	445300	
6937	6937	7018	22.0585.1286	37.1E01.1286	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.585	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)	B		1300	1300	Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM-EXTEM)	364000	62608.69565	426000	81391.30435	0	445391.3043	445300	
6938	6938	7019	22.0041.1287	37.1E01.1287	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.41	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [ADP/Collgen]	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin	B		1301	1301	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collgen	95000	17217.3913	112000	22382.6087	0	117382.6087	117300	Giá cho mỗi chất kích tập.
6939	6939	7020	22.0041.1288	37.1E01.1288	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.41	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin]	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin	B		1302	1302	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	Giá cho mỗi yếu tố.
6940	6940	7021	22.0042.1288	37.1E01.1288	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.42	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin	B		1302	1302	Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin	180000	32869.56522	212000	42730.43478	0	222730.4348	222700	Giá cho mỗi yếu tố.
6941	6941	7022	22.0039.1289	37.1E01.1289	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.39	Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác	Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác	Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác	B		1303	1303	Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)	45000	8452.173913	53400	10987.82609	0	55987.82609	55900	
6942	6942	7023	22.0647.1290	37.1E01.1290	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.647	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2	B		1304	1304	Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)	7800000	313043.4783	8113000	406956.5217	0	8206956.522	8206900	
6943	6943	7024	22.0449.1290	37.1E01.1290	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.449	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS	Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq	A		1304	1304	Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)	7800000	313043.4783	8113000	406956.5217	0	8206956.522	8206900	
6944	6944	7025	22.0654.1290	37.1E01.1290	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.654	Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2	Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2	Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2	B		1304	1304	Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)	7800000	313043.4783	8113000	406956.5217	0	8206956.522	8206900	
6945	6945	7026	22.0406.1291	37.1E01.1291	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.406	Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia	Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia	Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia	A		1305	1305	Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)	6500000	313043.4783	6813000	406956.5217	0	6906956.522	6906900	
6946	6946	7027	22.0407.1291	37.1E01.1291	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.407	Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia	Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia	Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia	A		1305	1305	Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)	6500000	313043.4783	6813000	406956.5217	0	6906956.522	6906900	
6947	6947	7028	22.0412.1291	37.1E01.1291	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.412	Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH	Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH	Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH	A		1305	1305	Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)	6500000	313043.4783	6813000	406956.5217	0	6906956.522	6906900	
6948	6948	7029	22.0413.1291	37.1E01.1291	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.413	Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH	Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH	Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH	A		1305	1305	Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)	6500000	313043.4783	6813000	406956.5217	0	6906956.522	6906900	
6949	6949	7030	22.0641.1291	37.1E01.1291	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.641	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen < 1kb)	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen < 1kb)	Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen < 1kb)	B		1305	1305	Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)	6500000	313043.4783	6813000	406956.5217	0	6906956.522	6906900	
6950	6950	7031	22.0655.1291	37.1E01.1291	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.655	Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1	Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1	Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1	B		1305	1305	Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)	6500000	313043.4783	6813000	406956.5217	0	6906956.522	6906900	
6951	6951	7032	22.0161.1292	37.1E01.1292	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.161	Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế	Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế	Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế	C		1306	1306	Hemoglobin Định lượng (bằng máy quang kế)	26000	4852.173913	30800	6307.826087	0	32307.82609	32300	
6952	6952	7033	22.0264.1293	37.1E01.1293	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.264	Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1307	1307	Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động)	413000	46956.52174	459000	61043.47826	0	474043.4783	474000	
6953	6953	7034	22.0267.1294	37.1E01.1294	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.267	Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B (kỹ thuật ống nghiệm)	Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B (kỹ thuật ống nghiệm)	Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1308	1308	Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B/ Hiệu giá kháng thể bất thường 30-50)	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
6954	6954	7035	22.0147.1295	37.1E01.1295	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.147	Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương	Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương	Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương	B		1309	1309	Hoá mô miễn dịch tuỷ xương (01 marker)	160000	29739.13043	189000	38660.86957	0	198660.8696	198600	
6955	6955	7036	22.0134.1296	37.1E01.1296	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.134	Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)	Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)	Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)	C		1310	1310	Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)	23000	4226.086957	27200	5493.913043	0	28493.91304	28400	
6956	6956	7037	22.0123.1297	37.1E01.1297	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.123	Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)	Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)	Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)	C		1311	1311	Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)	57000	10643.47826	67600	13836.52174	0	70836.52174	70800	
6957	6957	7038	22.0125.1298	37.1E01.1298	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.125	Huyết đồ (bằng máy đếm laser)	Huyết đồ (bằng máy đếm laser)	Huyết đồ (bằng máy đếm laser)	C		1312	1312	Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)	60000	11269.56522	71200	14650.43478	0	74650.43478	74600	
6958	6958	7039	22.0124.1298	37.1E01.1298	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.124	Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)	Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)	Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)	C		1312	1312	Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)	60000	11269.56522	71200	14650.43478	0	74650.43478	74600	
6959	6959	7040	22.0605.1299	37.1E01.1299	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.605	Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)	Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)	Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)	B		1313	1313	Huyết đồ bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm lam)	129000	25043.47826	154000	32556.52174	0	161556.5217	161500	
6960	6960	7041	22.0155.1300	37.1E01.1300	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.155	Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)	Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)	Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)	B		1314	1314	Lách đồ	50000	9391.304348	59300	12208.69565	0	62208.69565	62200	
6961	6961	7042	22.0170.1300	37.1E01.1300	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.170	Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)	Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)	Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)	B		1314	1314	Lách đồ	50000	9391.304348	59300	12208.69565	0	62208.69565	62200	
6962	6962	7043	22.0490.1301	37.1E01.1301	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.490	Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu	Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu	Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu	B		1315	1315	Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu	531000	46956.52174	577000	61043.47826	0	592043.4783	592000	Chưa bao gồm phin lọc bạch cầu
6963	6963	7044	22.0332.1302	37.1E01.1302	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.332	Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry	Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry	Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry	A		1316	1316	Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry	2124000	78260.86957	2202000	101739.1304	0	2225739.13	2225700	
6964	6964	7045	22.0143.1303	37.1E01.1303	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.143	Máu lắng (bằng máy tự động)	Máu lắng (bằng máy tự động)	Máu lắng (bằng máy tự động)	C		1317	1317	Máu lắng (bằng máy tự động)	30000	5634.782609	35600	7325.217391	0	37325.21739	37300	
6965	6965	7046	22.0142.1304	37.1E01.1304	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.142	Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)	Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)	Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)	C		1318	1318	Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)	20000	3756.521739	23700	4883.478261	0	24883.47826	24800	
6966	6966	7047	22.0309.1305	37.1E01.1305	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.309	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)	B		1319	1319	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động)	98000	17217.3913	115000	22382.6087	0	120382.6087	120300	
6967	6967	7048	22.0308.1306	37.1E01.1306	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.308	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1320	1320	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6968	6968	7049	22.0306.1306	37.1E01.1306	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.306	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1320	1320	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6969	6969	7050	22.0307.1306	37.1E01.1306	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.307	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1320	1320	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6970	6970	7051	22.0304.1306	37.1E01.1306	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.304	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1320	1320	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6971	6971	7052	22.0302.1306	37.1E01.1306	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.302	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1320	1320	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6972	6972	7053	22.0303.1306	37.1E01.1306	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.303	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1320	1320	Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6973	6973	7054	22.0305.1307	37.1E01.1307	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.305	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)	B		1321	1321	Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động)	105000	18782.6087	123000	24417.3913	0	129417.3913	129400	
6974	6974	7055	22.0015.1308	37.1E01.1308	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.15	Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)	Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)	Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)	C		1322	1322	Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
6975	6975	7056	22.0052.1309	37.1E01.1309	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.52	Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)	Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)	Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)	B		1323	1323	Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)	259000	46956.52174	305000	61043.47826	0	320043.4783	320000	
6976	6976	7057	22.0017.1310	37.1E01.1310	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.17	Nghiệm pháp Von-Kaulla	Nghiệm pháp Von-Kaulla	Nghiệm pháp Von-Kaulla	C		1324	1324	Nghiệm pháp von-Kaulla	45000	8452.173913	53400	10987.82609	0	55987.82609	55900	
6977	6977	7058	22.0611.1311	37.1E01.1311	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.611	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu	B		1325	1325	Nhuộm Esterase không đặc hiệu	80000	15026.08696	95000	19533.91304	0	99533.91304	99500	
6978	6978	7059	22.0693.1312	37.1E01.1312	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.693	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF	B		1326	1326	Nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế Naf	89000	16591.30435	105000	21568.69565	0	110568.6957	110500	
6979	6979	7060	22.0135.1313	37.1E01.1313	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.135	Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)	Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)	Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)	B		1327	1327	Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
6980	6980	7061	22.0607.1314	37.1E01.1314	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.607	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)	B		1328	1328	Nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)	30000	5634.782609	35600	7325.217391	0	37325.21739	37300	
6981	6981	7062	22.0610.1315	37.1E01.1315	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.610	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)	B		1329	1329	Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)	80000	15026.08696	95000	19533.91304	0	99533.91304	99500	
6982	6982	7063	22.0608.1316	37.1E01.1316	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.608	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)	B		1330	1330	Nhuộm Peroxydase (MPO)	67000	12521.73913	79500	16278.26087	0	83278.26087	83200	
6983	6983	7064	22.0613.1317	37.1E01.1317	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.613	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid	B		1331	1331	Nhuộm Phosphatase acid	65000	12208.69565	77200	15871.30435	0	80871.30435	80800	
6984	6984	7065	22.0614.1318	37.1E01.1318	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.614	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu	B		1332	1332	Nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu	60000	11269.56522	71200	14650.43478	0	74650.43478	74600	
6985	6985	7066	22.0146.1319	37.1E01.1319	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.146	Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương	Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương	Nhuộm sợi liên võng trong mô tuỷ xương	B		1333	1333	Nhuộm sợi xơ liên võng trong mô tuỷ xương	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6986	6986	7067	22.0145.1320	37.1E01.1320	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.145	Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương	Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương	Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương	B		1334	1334	Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
6987	6987	7068	22.0609.1321	37.1E01.1321	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.609	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen	B		1335	1335	Nhuộm sudan den	67000	12521.73913	79500	16278.26087	0	83278.26087	83200	
6988	6988	7069	22.0531.1322	37.1E01.1322	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.531	Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)	Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)	Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony firming culture)	A		1336	1336	Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)	1223000	78260.86957	1301000	101739.1304	0	1324739.13	1324700	Cơ quan BHYT thanh toán khi khi cấy tế bào gốc tự thân cho người bệnh bệnh
6989	6989	7070	22.0606.1323	37.1E01.1323	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.606	OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)	OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)	OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)	C		1337	1337	OF test (test sàng lọc Thalassemia)	41200	7669.565217	48800	9970.434783	0	51170.43478	51100	
6990	6990	7071	22.0627.1324	37.1E01.1324	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.627	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry	B		1338	1338	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)	354000	46956.52174	400000	61043.47826	0	415043.4783	415000	
6991	6991	7072	22.0376.1324	37.1E01.1324	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.376	Phân tích Myeloperoxidase nội bào	Phân tích Myeloperoxidase nội bào	Phân tích Myeloperoxidase nội bào	A		1338	1338	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)	354000	46956.52174	400000	61043.47826	0	415043.4783	415000	
6992	6992	7073	22.0628.1325	37.1E01.1325	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.628	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry	B		1339	1339	Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)	377000	62608.69565	439000	81391.30435	0	458391.3043	458300	
6993	6993	7074	22.0274.1326	37.1E01.1326	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.274	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1340	1340	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)	64900	12052.17391	76900	15667.82609	0	80567.82609	80500	
6994	6994	7075	22.0275.1327	37.1E01.1327	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.275	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1341	1341	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)	64900	12052.17391	76900	15667.82609	0	80567.82609	80500	
6995	6995	7076	22.0276.1327	37.1E01.1327	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.276	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1341	1341	Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)	64900	12052.17391	76900	15667.82609	0	80567.82609	80500	
6996	6996	7077	22.0624.1328	37.1E01.1328	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.624	Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)	Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)	Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn).	B		1342	1342	Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (Kỹ thuật pha rắn)	48000	8921.73913	56900	11598.26087	0	59598.26087	59500	
6997	6997	7078	22.0269.1329	37.1E01.1329	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.269	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1343	1343	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)	59000	10956.52174	69900	14243.47826	0	73243.47826	73200	
6998	6998	7079	22.0270.1329	37.1E01.1329	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.270	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1343	1343	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)	59000	10956.52174	69900	14243.47826	0	73243.47826	73200	
6999	6999	7080	22.0268.1330	37.1E01.1330	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.268	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm)	C		1344	1344	Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22OC (kỹ thuật ống nghiệm)	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
7000	7000	7081	22.0576.1331	37.1E01.1331	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.576	Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh	Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh	Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh	B		1345	1345	Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ	250000	46956.52174	296000	61043.47826	0	311043.4783	311000	
7001	7001	7082	22.0575.1332	37.1E01.1332	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.575	Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh	Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh	Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh	B		1346	1346	Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ	320000	46956.52174	366000	61043.47826	0	381043.4783	381000	
7002	7002	7083	22.0430.1333	37.1E01.1333	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.430	Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR	Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR	Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR	A		1347	1347	Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR	1298000	93913.04348	1391000	122086.9565	0	1420086.957	1420000	
7003	7003	7084	22.0455.1334	37.1E01.1334	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.455	Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	A		1348	1348	Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	554000	46956.52174	600000	61043.47826	0	615043.4783	615000	
7004	7004	7085	22.0643.1334	37.1E01.1334	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.643	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR	B		1348	1348	Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	554000	46956.52174	600000	61043.47826	0	615043.4783	615000	
7005	7005	7086	22.0028.1335	37.1E01.1335	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.28	Phát hiện kháng đông đường chung	Phát hiện kháng đông đường chung	Phát hiện kháng đông đường chung	B		1349	1349	Phát hiện kháng đông đường chung	76700	14400	91100	18720	0	95420	95400	
7006	7006	7087	22.0049.1336	37.1E01.1336	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.49	Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)	Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)	Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)	B		1350	1350	Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)	212000	39130.43478	251000	50869.56522	0	262869.5652	262800	
7007	7007	7088	22.0329.1337	37.1E01.1337	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.329	Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry	Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry	Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry	B		1351	1351	Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry	2065000	78260.86957	2143000	101739.1304	0	2166739.13	2166700	
7008	7008	7089	22.0359.1337	37.1E01.1337	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.359	Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp	Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp	Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp	A		1351	1351	Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry	2065000	78260.86957	2143000	101739.1304	0	2166739.13	2166700	
7009	7009	7090	22.0358.1337	37.1E01.1337	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.358	Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp	Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp	Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp	A		1351	1351	Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry	2065000	78260.86957	2143000	101739.1304	0	2166739.13	2166700	
7010	7010	7091	22.0487.1338	37.1E01.1338	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.487	Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh	Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh	Rửa hồng cầu/ tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh	B		1352	1352	Rửa hồng cầu/tiều cầu bằng máy ly tâm lạnh	118000	21913.04348	139000	28486.95652	0	146486.9565	146400	
7011	7011	7092	22.0259.1339	37.1E01.1339	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.259	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)	Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1353	1353	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)	80000	15026.08696	95000	19533.91304	0	99533.91304	99500	
7012	7012	7093	22.0260.1340	37.1E01.1340	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.260	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)	B		1354	1354	Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)	212000	39130.43478	251000	50869.56522	0	262869.5652	262800	
7013	7013	7094	22.0261.1340	37.1E01.1340	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.261	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1354	1354	Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)	212000	39130.43478	251000	50869.56522	0	262869.5652	262800	
7014	7014	7095	22.0102.1341	37.1E01.1341	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.102	Sức bền thẩm thấu hồng cầu	Sức bền thẩm thấu hồng cầu	Sức bền thẩm thấu hồng cầu	C		1355	1355	Sức bền thẩm thấu hồng cầu	33000	6104.347826	39100	7935.652174	0	40935.65217	40900	
7015	7015	7096	22.0503.1342	37.1E01.1342	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.503	Gạn bạch cầu điều trị	Gạn bạch cầu điều trị	Gạn bạch cầu điều trị	B	T1	1356	1356	Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
7016	7016	7097	22.0505.1342	37.1E01.1342	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.505	Gạn hồng cầu điều trị	Gạn hồng cầu điều trị	Gạn hồng cầu điều trị	B	T1	1356	1356	Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
7017	7017	7098	22.0676.1342	37.1E01.1342	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.676	Gạn tách huyết tương điều trị	Gạn tách huyết tương điều trị	Gạn tách huyết tương điều trị	B	T1	1356	1356	Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
7018	7018	7099	22.0504.1342	37.1E01.1342	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.504	Gạn tiểu cầu điều trị	Gạn tiểu cầu điều trị	Gạn tiểu cầu điều trị	B	T1	1356	1356	Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
7019	7019	7100	22.0506.1342	37.1E01.1342	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.506	Trao đổi huyết tương điều trị	Trao đổi huyết tương điều trị	Trao đổi huyết tương điều trị	B	T1	1356	1356	Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
7020	7020	7101	22.0141.1343	37.1E01.1343	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.141	Tập trung bạch cầu	Tập trung bạch cầu	Tập trung bạch cầu	B		1357	1357	Tập trung bạch cầu	25000	4695.652174	29600	6104.347826	0	31104.34783	31100	
7021	7021	7102	22.0348.1344	37.1E01.1344	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.348	Xét nghiệm Đường - Ham	Xét nghiệm Đường - Ham	Xét nghiệm Đường-Ham	C		1358	1358	Test đường + Ham	60000	11269.56522	71200	14650.43478	0	74650.43478	74600	
7022	7022	7103	22.0160.1345	37.1E01.1345	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.160	Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm	Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm	Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm	C		1359	1359	Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit)	15000	2817.391304	17800	3662.608696	0	18662.6087	18600	
7023	7023	7104	22.0055.1346	37.1E01.1346	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.55	Thời gian phục hồi canxi	Thời gian phục hồi canxi	Thời gian phục hồi Canxi	B		1360	1360	Thời gian Howell	27000	5008.695652	32000	6511.304348	0	33511.30435	33500	
7024	7024	7105	22.0020.1347	37.1E01.1347	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.20	Thời gian máu chảy phương pháp Ivy	Thời gian máu chảy phương pháp Ivy	Thời gian máu chảy phương pháp Ivy	D	T3	1361	1361	Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy)	42000	7826.086957	49800	10173.91304	0	52173.91304	52100	
7025	7025	7106	22.0019.1348	37.1E01.1348	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.19	Thời gian máu chảy phương pháp Duke	Thời gian máu chảy phương pháp Duke	Thời gian máu chảy phương pháp Duke	D	T3	1362	1362	Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)	11000	2034.782609	13000	2645.217391	0	13645.21739	13600	
7026	7026	7107	22.9000.1349	37.1E01.1349	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	BS_22.697	Thời gian đông máu	Thời gian đông máu	Thời gian máu đông			1363	1363	Thời gian máu đông	11000	2034.782609	13000	2645.217391	0	13645.21739	13600	
7027	7027	7108	22.0003.1351	37.1E01.1351	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.3	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công	C		1365	1365	Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng thủ công	48000	8921.73913	56900	11598.26087	0	59598.26087	59500	
7028	7028	7109	22.0002.1352	37.1E01.1352	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.2	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động	C		1366	1366	Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng máy bán tự động; tự động	55000	10330.43478	65300	13429.56522	0	68429.56522	68400	
7029	7029	7110	22.0001.1352	37.1E01.1352	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.1	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động	Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time); (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động	C		1366	1366	Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng máy bán tự động; tự động	55000	10330.43478	65300	13429.56522	0	68429.56522	68400	
7030	7030	7111	22.0009.1353	37.1E01.1353	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.9	Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động	Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động	Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động	C		1367	1367	Thời gian thrombin (TT)	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
7031	7031	7112	22.0008.1353	37.1E01.1353	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.8	Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động	Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động	Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động	C		1367	1367	Thời gian thrombin (TT)	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
7032	7032	7113	22.0006.1354	37.1E01.1354	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.6	Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động	Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động	Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động.	C		1368	1368	Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
7033	7033	7114	22.0005.1354	37.1E01.1354	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.5	Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time); (tên khác: TCK) bằng máy tự động	Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time); (tên khác: TCK) bằng máy tự động	Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time); (Tên khác: TCK) bằng máy tự động	C		1368	1368	Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
7034	7034	7115	22.0520.1357	37.1E01.1357	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.520	Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động	Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động	Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động	A	T1	1370	1370	Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu ngoại vi	2500000	78260.86957	2578000	101739.1304	0	2601739.13	2601700	Chưa bao gồm kít tách tế bào máu. Cơ quan BHYT thanh toán khi khi gạn tách tế bào gốc tự thân cho người bệnh
7035	7035						Tinh dịch đồ	Tinh dịch đồ													339000	
7036	7036	7116	22.0140.1360	37.1E01.1360	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.140	Tìm giun chỉ trong máu	Tìm giun chỉ trong máu	Tìm giun chỉ trong máu	D		1373	1373	Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu	30000	5634.782609	35600	7325.217391	0	37325.21739	37300	
7037	7037	7117	22.0137.1361	37.1E01.1361	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.137	Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ	Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ	Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ	C		1374	1374	Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy)	15000	2817.391304	17800	3662.608696	0	18662.6087	18600	
7038	7038	7118	22.0139.1362	37.1E01.1362	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.139	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)	C		1375	1375	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công	32000	5947.826087	37900	7732.173913	0	39732.17391	39700	
7039	7039	7119	22.0138.1362	37.1E01.1362	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.138	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)	D		1375	1375	Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công	32000	5947.826087	37900	7732.173913	0	39732.17391	39700	
7040	7040	7120	22.0136.1363	37.1E01.1363	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.136	Tìm mảnh vỡ hồng cầu	Tìm mảnh vỡ hồng cầu	Tìm mảnh vỡ hồng cầu	C		1376	1376	Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)	15000	2817.391304	17800	3662.608696	0	18662.6087	18600	
7041	7041	7121	22.0144.1364	37.1E01.1364	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.144	Tìm tế bào Hargraves	Tìm tế bào Hargraves	Tìm tế bào Hargraves	C		1377	1377	Tìm tế bào Hargraves	56000	10486.95652	66400	13633.04348	0	69633.04348	69600	
7042	7042	7122	22.0027.1365	37.1E01.1365	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.27	Phát hiện kháng đông ngoại sinh	Phát hiện kháng đông ngoại sinh	Phát hiện kháng đông ngoại sinh	B		1378	1378	Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
7043	7043	7123	22.0122.1367	37.1E01.1367	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.122	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)	A		1380	1380	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)	92000	17217.3913	109000	22382.6087	0	114382.6087	114300	Cho tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệ thống 2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động.
7044	7044	7124	22.0119.1368	37.1E01.1368	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.119	Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)	Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)	Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)	D		1381	1381	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)	32000	5947.826087	37900	7732.173913	0	39732.17391	39700	
7045	7045	7125	22.0121.1369	37.1E01.1369	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.121	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)	C		1382	1382	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser	40000	7513.043478	47500	9766.956522	0	49766.95652	49700	
7046	7046	7126	22.0120.1370	37.1E01.1370	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.120	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)	C		1383	1383	Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động	35000	6573.913043	41500	8546.086957	0	43546.08696	43500	
7047	7047	7127	22.0299.1371	37.1E01.1371	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.299	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)	B		1384	1384	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)	400000	46956.52174	446000	61043.47826	0	461043.4783	461000	
7048	7048	7128	22.0300.1371	37.1E01.1371	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.300	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)	B		1384	1384	Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)	400000	46956.52174	446000	61043.47826	0	461043.4783	461000	
7049	7049	7129	22.0625.1372	37.1E01.1372	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.625	Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)	B		1385	1385	Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con	80000	15026.08696	95000	19533.91304	0	99533.91304	99500	
7050	7050	7130	22.0392.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.392	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7051	7051	7131	22.0394.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.394	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7052	7052	7132	22.0391.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.391	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7053	7053	7133	22.0393.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.393	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21	FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7054	7054	7134	22.0388.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.388	FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)	FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)	FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ ABL)	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7055	7055	7135	22.0387.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.387	FISH chẩn đoán NST XY	FISH chẩn đoán NST XY	FISH chẩn đoán NST XY	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7056	7056	7136	22.0379.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.379	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	A		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7057	7057	7137	22.0639.1373	37.1E01.1373	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.639	Xác định nhiễm sắc thể X; Y bằng kỹ thuật FISH	Xác định nhiễm sắc thể X; Y bằng kỹ thuật FISH	Xác định nhiễm sắc thể X; Y bằng kỹ thuật FISH	B		1386	1386	Xác định gen bằng kỹ thuật FISH	3200000	156521.7391	3356000	203478.2609	0	3403478.261	3403400	
7058	7058	7138	22.0420.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.420	PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190	PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190	PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7059	7059	7139	22.0419.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.419	PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210	PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210	PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7060	7060	7140	22.0425.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.425	Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7061	7061	7141	22.0432.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.432	Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7062	7062	7142	22.0431.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.431	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7063	7063	7143	22.0433.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.433	Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7064	7064	7144	22.0436.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.436	Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen E2A/ PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7065	7065	7145	22.0439.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.439	Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR	Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR	Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7066	7066	7146	22.0441.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.441	Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR	Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR	Xác định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7067	7067	7147	22.0437.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.437	Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen MLL/ AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7068	7068	7148	22.0438.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.438	Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR	Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR	Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7069	7069	7149	22.0434.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.434	Xác định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen PML/ RARα bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7070	7070	7150	22.0435.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.435	Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR	Xác định gen TEL/ AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7071	7071	7151	22.0662.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.662	Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7072	7072	7152	22.0442.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.442	Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7073	7073	7153	22.0645.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.645	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR	B		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7074	7074	7154	22.0424.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.424	Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR	Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR	Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR	A		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7075	7075	7155	22.0646.1374	37.1E01.1374	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.646	Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP	Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP	Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP	B		1387	1387	Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR	800000	78260.86957	878000	101739.1304	0	901739.1304	901700	Cho 1 gen
7076	7076	7156	22.0448.1375	37.1E01.1375	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.448	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH	A		1388	1388	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)	4046000	109565.2174	4155000	142434.7826	0	4188434.783	4188400	
7077	7077	7157	22.0648.1375	37.1E01.1375	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.648	Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll	Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll	Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll	B		1388	1388	Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)	4046000	109565.2174	4155000	142434.7826	0	4188434.783	4188400	
7078	7078	7158	22.0231.1376	37.1E01.1376	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.231	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1389	1389	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)	96100	17060.86957	113000	22179.13043	0	118279.1304	118200	
7079	7079	7159	22.0226.1377	37.1E01.1377	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.226	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1390	1390	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	99400	18156.52174	117000	23603.47826	0	123003.4783	123000	
7080	7080	7160	22.0229.1378	37.1E01.1378	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.229	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1391	1391	Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	73500	13773.91304	87200	17906.08696	0	91406.08696	91400	
7081	7081	7161	22.0228.1379	37.1E01.1379	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.228	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1392	1392	Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	111000	21913.04348	132000	28486.95652	0	139486.9565	139400	
7082	7082	7162	22.0232.1381	37.1E01.1381	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.232	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1393	1393	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	78100	14556.52174	92600	18923.47826	0	97023.47826	97000	
7083	7083	7163	22.0235.1382	37.1E01.1382	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.235	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1394	1394	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)	99400	18156.52174	117000	23603.47826	0	123003.4783	123000	
7084	7084	7164	22.0234.1383	37.1E01.1383	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.234	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1395	1395	Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	98800	17530.43478	116000	22789.56522	0	121589.5652	121500	
7085	7085	7165	22.0237.1384	37.1E01.1384	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.237	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1396	1396	Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)	111000	21913.04348	132000	28486.95652	0	139486.9565	139400	
7086	7086	7166	22.0182.1385	37.1E01.1385	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.182	Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1397	1397	Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)	103000	18782.6087	121000	24417.3913	0	127417.3913	127400	
7087	7087	7167	22.0183.1386	37.1E01.1386	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.183	Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	Xác định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)	B		1398	1398	Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)	133000	25043.47826	158000	32556.52174	0	165556.5217	165500	
7088	7088	7168	22.0310.1387	37.1E01.1387	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.310	Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên H (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1399	1399	Xác định kháng nguyên H	30000	5634.782609	35600	7325.217391	0	37325.21739	37300	
7089	7089	7169	22.0202.1388	37.1E01.1388	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.202	Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1400	1400	Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd	179000	34434.78261	213000	44765.21739	0	223765.2174	223700	
7090	7090	7170	22.0203.1389	37.1E01.1389	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.203	Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1401	1401	Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd	179000	32869.56522	211000	42730.43478	0	221730.4348	221700	
7091	7091	7171	22.0185.1390	37.1E01.1390	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.185	Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1402	1402	Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell	52200	9704.347826	61900	12615.65217	0	64815.65217	64800	
7092	7092	7172	22.0184.1391	37.1E01.1391	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.184	Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1403	1403	Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell	91700	16121.73913	107000	20958.26087	0	112658.2609	112600	
7093	7093	7173	22.0618.1392	37.1E01.1392	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.618	Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1404	1404	Xác định kháng nguyên Lea của hệ nhóm máu Lewis	153000	28173.91304	181000	36626.08696	0	189626.087	189600	
7094	7094	7174	22.0621.1393	37.1E01.1393	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.621	Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1405	1405	Xác định kháng nguyên Leb của hệ nhóm máu Lewis	177000	34434.78261	211000	44765.21739	0	221765.2174	221700	
7095	7095	7175	22.0172.1394	37.1E01.1394	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.172	Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1406	1406	Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran	142000	26608.69565	168000	34591.30435	0	176591.3043	176500	
7096	7096	7176	22.0173.1395	37.1E01.1395	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.173	Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1407	1407	Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran	80000	15026.08696	95000	19533.91304	0	99533.91304	99500	
7097	7097	7177	22.0208.1396	37.1E01.1396	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.208	Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1408	1408	Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS	131000	25043.47826	156000	32556.52174	0	163556.5217	163500	
7098	7098	7178	22.0209.1397	37.1E01.1397	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.209	Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1409	1409	Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS	146000	28173.91304	174000	36626.08696	0	182626.087	182600	
7099	7099	7179	22.0314.1398	37.1E01.1398	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.314	Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)	Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)	Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)	B		1410	1410	Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)	1416000	78260.86957	1494000	101739.1304	0	1517739.13	1517700	
7100	7100	7180	22.0214.1399	37.1E01.1399	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.214	Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1411	1411	Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS	190000	36000	226000	46800	0	236800	236800	
7101	7101	7181	22.0215.1400	37.1E01.1400	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.215	Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)	Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)	B		1412	1412	Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS	49700	9391.304348	59000	12208.69565	0	61908.69565	61900	
7102	7102	7182	22.0343.1401	37.1E01.1401	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.343	Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)	Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)	Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)	B		1413	1413	Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)	811000	78260.86957	889000	101739.1304	0	912739.1304	912700	
7103	7103	7183	22.0344.1402	37.1E01.1402	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.344	Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)	Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)	Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)	B		1414	1414	Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)	528000	46956.52174	574000	61043.47826	0	589043.4783	589000	
7104	7104	7184	22.0638.1403	37.1E01.1403	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.638	Xét nghiệm cấy chuyển dạng lympho	Xét nghiệm cấy chuyển dạng lympho	Xét nghiệm cấy chuyển dạng lympho	B		1415	1415	Xét nghiệm chuyển dạng lympho với PHA	250000	46956.52174	296000	61043.47826	0	311043.4783	311000	
7105	7105	7185	22.0357.1404	37.1E01.1404	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.357	Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào	Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào	Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào	A		1416	1416	Xét nghiệm độ chéo (Cross-Match) trong ghép cơ quan	400000	46956.52174	446000	61043.47826	0	461043.4783	461000	
7106	7106	7186	22.0063.1405	37.1E01.1405	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.63	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab	B		1417	1417	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab)	1711000	78260.86957	1789000	101739.1304	0	1812739.13	1812700	
7107	7107	7187	22.0064.1406	37.1E01.1406	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.64	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG	B		1418	1418	Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG)	1711000	78260.86957	1789000	101739.1304	0	1812739.13	1812700	
7108	7108	7188	22.0330.1407	37.1E01.1407	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.330	Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry	Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry	Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry	B		1419	1419	Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry	354000	46956.52174	400000	61043.47826	0	415043.4783	415000	
7109	7109	7189	22.0262.1408	37.1E01.1408	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.262	Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC; 37ºC; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard	Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC; 37ºC; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard	Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC; 37ºC; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard	B		1420	1420	Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 220C; 370C; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard	413000	62608.69565	475000	81391.30435	0	494391.3043	494300	
7110	7110	7190	22.0133.1409	37.1E01.1409	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.133	Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)	Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)	Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)	B		1421	1421	Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương	300000	46956.52174	346000	61043.47826	0	361043.4783	361000	
7111	7111	7191	22.0061.1410	37.1E01.1410	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.61	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP)	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP)	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)	B		1422	1422	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)	802000	78260.86957	880000	101739.1304	0	903739.1304	903700	
7112	7112	7192	22.0060.1411	37.1E01.1411	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.60	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)	B		1423	1423	Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)	802000	78260.86957	880000	101739.1304	0	903739.1304	903700	
7113	7113	7193	22.0163.1412	37.1E01.1412	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.163	Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)	Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)	Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)	C		1424	1424	Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)	30000	5634.782609	35600	7325.217391	0	37325.21739	37300	
7114	7114	7194	22.0331.1413	37.1E01.1413	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.331	Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell; CD34)	Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell; CD34)	Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell; CD34)	B		1425	1425	Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+	1700000	78260.86957	1778000	101739.1304	0	1801739.13	1801700	
7115	7115	7195	22.0345.1413	37.1E01.1413	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.345	Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry	Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry	Đếm số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Cytomics FC500	A		1425	1425	Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+	1700000	78260.86957	1778000	101739.1304	0	1801739.13	1801700	
7116	7116	7196	22.0166.1414	37.1E01.1414	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.166	Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)	Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)	Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)	B		1426	1426	Xét nghiệm tế bào hạch	42000	7826.086957	49800	10173.91304	0	52173.91304	52100	
7117	7117	7197	22.0129.1415	37.1E01.1415	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.129	Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)	Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)	Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)	B		1427	1427	Xét nghiệm tế bào học tủy xương	128000	23478.26087	151000	30521.73913	0	158521.7391	158500	
7118	7118	7198	22.0443.1416	37.1E01.1416	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.443	Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em	Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em	Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em	A		1428	1428	Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc thể chị em	450000	62608.69565	512000	81391.30435	0	531391.3043	531300	
7119	7119	7199	22.0615.1417	37.1E01.1417	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.615	Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động	Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động	Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động	B		1429	1429	Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) trên máy nhuộm tự động.	887000	78260.86957	965000	101739.1304	0	988739.1304	988700	
7120	7120	7200	22.0616.1418	37.1E01.1418	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.616	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động	B		1430	1430	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động.	257000	46956.52174	303000	61043.47826	0	318043.4783	318000	
7121	7121	7201	22.0446.1419	37.1E01.1419	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.446	Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)	Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)	Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)	A		1431	1431	Xét nghiệm xác định đột biến thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến alpha-thalassemia hoặc 22 đột biến β-thalasemia)	4249000	156521.7391	4405000	203478.2609	0	4452478.261	4452400	
7122	7122	7202	22.0640.1420	37.1E01.1420	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.640	Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP	B		1432	1432	Xét nghiệm xác định gen Hemophilia	1000000	78260.86957	1078000	101739.1304	0	1101739.13	1101700	
7123	7123	7203	22.0429.1420	37.1E01.1420	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.429	Phát hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP	Phát hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP	Phát hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP	A		1432	1432	Xét nghiệm xác định gen Hemophilia	1000000	78260.86957	1078000	101739.1304	0	1101739.13	1101700	
7124	7124	7204	22.0384.1420	37.1E01.1420	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.384	Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)	Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)	Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)	A		1432	1432	Xét nghiệm xác định gen Hemophilia	1000000	78260.86957	1078000	101739.1304	0	1101739.13	1101700	
7125	7125	7205	22.0644.1420	37.1E01.1420	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.644	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR	Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR	B		1432	1432	Xét nghiệm xác định gen Hemophilia	1000000	78260.86957	1078000	101739.1304	0	1101739.13	1101700	
7126	7126	7206	22.0091.1422	37.1E02.1422	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.91	Định lượng EPO (Erythropoietin)	Định lượng EPO (Erythropoietin)	Định lượng EPO (Erythropoietin)	B		1434	1434	Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)	376000	40695.65217	416000	52904.34783	0	428904.3478	428900	
7127	7127	7207	22.0317.1434	37.1E02.1434	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.317	Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA	B		1446	1446	Định lượng kháng thể kháng Histone	341000	37565.21739	378000	48834.78261	0	389834.7826	389800	
7128	7128	7208	22.0319.1436	37.1E02.1436	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.319	Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA	B		1448	1448	Định lượng kháng thể kháng Jo - 1	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
7129	7129	7209	22.0325.1438	37.1E02.1438	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.325	Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA	B		1450	1450	Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động	220000	40695.65217	260000	52904.34783	0	272904.3478	272900	
7130	7130	7210	22.0327.1438	37.1E02.1438	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.327	Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang	Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang	Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang	B		1450	1450	Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động	220000	40695.65217	260000	52904.34783	0	272904.3478	272900	
7131	7131	7211	22.0347.1439	37.1E02.1439	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.347	Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)	Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)	Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)	C		1451	1451	Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) test nhanh	100000	18782.6087	118000	24417.3913	0	124417.3913	124400	
7132	7132	7212	22.0326.1440	37.1E02.1440	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.326	Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA	B		1452	1452	Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động	250000	46956.52174	296000	61043.47826	0	311043.4783	311000	
7133	7133	7213	22.0328.1440	37.1E02.1440	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.328	Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang	Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang	Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang	B		1452	1452	Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động	250000	46956.52174	296000	61043.47826	0	311043.4783	311000	
7134	7134	7214	22.0375.1442	37.1E02.1442	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.375	Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA	Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA	Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA	B		1454	1454	Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)	536000	54782.6087	590000	71217.3913	0	607217.3913	607200	
7135	7135	7215	22.0318.1445	37.1E02.1445	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.318	Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA	B		1457	1457	Định lượng kháng thể kháng Scl-70	341000	37565.21739	378000	48834.78261	0	389834.7826	389800	
7136	7136	7216	22.0320.1446	37.1E02.1446	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.320	Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA	B		1458	1458	Định lượng kháng thể kháng Sm	368000	39130.43478	407000	50869.56522	0	418869.5652	418800	
7137	7137	7217	22.0321.1447	37.1E02.1447	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.321	Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA	B		1459	1459	Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
7138	7138	7218	22.0322.1447	37.1E02.1447	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.322	Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA	Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA	B		1459	1459	Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
7139	7139	7219	22.0050.1453	37.1E02.1453	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.50	Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)	Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)	Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)	B		1465	1465	Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)	212000	39130.43478	251000	50869.56522	0	262869.5652	262800	
7140	7140	7220	22.0080.1465	37.1E03.1465	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.80	Định lượng Beta 2 Microglobulin	Định lượng Beta 2 Microglobulin	Định lượng Beta 2 Microglobulin	B		1477	1477	Beta2 Microglobulin	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7141	7141	7221	22.0094.1481	37.1E03.1481	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.94	Định lượng Peptid - C	Định lượng Peptid - C	Định lượng Peptid - C	B		1493	1493	C-Peptid	160000	14086.95652	174000	18313.04348	0	178313.0435	178300	
7142	7142	7222	22.0081.1485	37.1E03.1485	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.81	Định lượng Cyclosporin A	Định lượng Cyclosporin A	Định lượng Cyclosporin A	B		1497	1497	Cyclosporine	300000	28173.91304	328000	36626.08696	0	336626.087	336600	
7143	7143	7223	22.0097.1497	37.1E03.1497	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.97	Định lượng Free kappa huyết thanh	Định lượng Free kappa huyết thanh	Định lượng Free kappa huyết thanh	A		1509	1509	Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7144	7144	7224	22.0099.1497	37.1E03.1497	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.99	Định lượng Free kappa niệu	Định lượng Free kappa niệu	Định lượng Free kappa niệu	A		1509	1509	Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7145	7145	7225	22.0098.1498	37.1E03.1498	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.98	Định lượng Free lambda huyết thanh	Định lượng Free lambda huyết thanh	Định lượng Free lambda huyết thanh	A		1510	1510	Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7146	7146	7226	22.0100.1498	37.1E03.1498	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.100	Định lượng Free lambda niệu	Định lượng Free lambda niệu	Định lượng Free lambda niệu	A		1510	1510	Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7147	7147	7227	22.0095.1500	37.1E03.1500	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.95	Định lượng Methotrexat	Định lượng Methotrexat	Định lượng Methotrexat	B		1512	1512	Định lượng Methotrexat	370000	34434.78261	404000	44765.21739	0	414765.2174	414700	
7148	7148	7228	22.0084.1502	37.1E03.1502	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.84	Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)	Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)	Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)	B		1514	1514	Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7149	7149	7229	22.0117.1503	37.1E03.1503	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.117	Định lượng sắt huyết thanh	Định lượng sắt huyết thanh	Định lượng sắt huyết thanh	C		1515	1515	Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7150	7150	7230	22.0085.1505	37.1E03.1505	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.85	Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)	Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)	Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)	B		1517	1517	Định lượng Tranferin Receptor	100000	9391.304348	109000	12208.69565	0	112208.6957	112200	
7151	7151	7231	22.0082.1509	37.1E03.1509	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.82	Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)	Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)	Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)	B		1521	1521	Đo khả năng gắn sắt toàn thể	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7152	7152	7232	22.0116.1514	37.1E03.1514	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.116	Định lượng Ferritin	Định lượng Ferritin	Định lượng Ferritin	B		1526	1526	Ferritin	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7153	7153	7233	22.0079.1515	37.1E03.1515	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.79	Định lượng Acid Folic	Định lượng Acid Folic	Định lượng Acid Folic	B		1527	1527	Folate	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7154	7154	7234	22.0096.1522	37.1E03.1522	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.96	Định lượng Haptoglobin	Định lượng Haptoglobin	Định lượng Haptoglobin	B		1534	1534	Haptoglobin	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7155	7155	7235	22.0113.1527	37.1E03.1527	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.113	Định lượng IgA	Định lượng IgA	Định lượng IgA	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7156	7156	7236	22.0115.1527	37.1E03.1527	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.115	Định lượng IgE	Định lượng IgE	Định lượng IgE	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7157	7157	7237	22.0112.1527	37.1E03.1527	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.112	Định lượng IgG	Định lượng IgG	Định lượng IgG	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7158	7158	7238	22.0114.1527	37.1E03.1527	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.114	Định lượng IgM	Định lượng IgM	Định lượng IgM	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7159	7159	7239	22.0089.1567	37.1E03.1567	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.89	Định lượng Transferin	Định lượng Transferin	Định lượng Transferin	B		1579	1579	Transferin/độ bão hòa tranferin	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7160	7160	7240	22.0087.1567	37.1E03.1567	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.87	Độ bão hòa Transferin	Độ bão hòa Transferin	Độ bão hòa Transferin	B		1579	1579	Transferin/độ bão hòa tranferin	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7161	7161	7241	22.0088.1571	37.1E03.1571	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.88	Định lượng vitamin B12	Định lượng vitamin B12	Định lượng vitamin B12	B		1583	1583	Vitamin B12	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7162	7162	7242	22.0151.1594	37.1E03.1594	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.151	Cặn Addis	Cặn Addis	Cặn Addis	C		1607	1607	Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7163	7163	7243	22.0149.1594	37.1E03.1594	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.149	Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)	Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)	Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)	D		1607	1607	Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7164	7164	7244	22.0150.1594	37.1E03.1594	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.150	Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)	Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)	Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)	B		1607	1607	Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7165	7165	7245	22.0152.1609	37.1E03.1609	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.152	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công	C		1623	1623	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…)	52000	4852.173913	56800	6307.826087	0	58307.82609	58300	
7166	7166	7246	22.0153.1610	37.1E03.1610	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.153	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động	C		1624	1624	Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản…) có đếm số lượng tế bào	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7167	7167	7247	22.0428.1633	37.1E04.1633	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.428	Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR	Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR	Định lượng virut Cytomegalo (CMV) bằng kỹ thuật Real Time PCR	A		1647	1647	CMV Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7168	7168	7248	22.0630.1637	37.1E04.1637	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.630	Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)	Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)	Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)	C		1651	1651	Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7169	7169	7249	22.0629.1717	37.1E04.1717	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.629	Xét nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)	Xét nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)	Xét nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7170	7170	7250	22.0154.1735	37.1E05.1735	22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU	22.154	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7171	7171	7251	23.0054.1239	37.1E01.1239	23. HÓA SINH	23.54	Định lượng D-Dimer [Máu]	Định lượng D-Dimer [Máu]	Định lượng D-Dimer [Máu]	A		1254	1254	Định lượng D- Dimer	220000	40695.65217	260000	52904.34783	0	272904.3478	272900	
7172	7172	7252	23.0072.1244	37.1E01.1244	23. HÓA SINH	23.72	Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]	B		1259	1259	Định lượng men G6PD	70000	13147.82609	83100	17092.17391	0	87092.17391	87000	
7173	7173	7253	23.0136.1248	37.1E01.1248	23. HÓA SINH	23.136	Định lượng Protein S100 [Máu]	Định lượng Protein S100 [Máu]	Định lượng Protein S100 [Máu]	A		1263	1263	Định lượng Protein S	200000	37565.21739	237000	48834.78261	0	248834.7826	248800	
7174	7174	7254	23.0235.1422	37.1E02.1422	23. HÓA SINH	23.235	Định lượng Erythropoietin	Định lượng Erythropoietin	Erythropoietin	B		1434	1434	Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)	376000	40695.65217	416000	52904.34783	0	428904.3478	428900	
7175	7175	7255	23.0092.1424	37.1E02.1424	23. HÓA SINH	23.92	Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]	Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]	Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]	B		1436	1436	Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên	516000	56347.82609	572000	73252.17391	0	589252.1739	589200	
7176	7176	7256	23.0088.1425	37.1E02.1425	23. HÓA SINH	23.88	Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]	Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]	Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]	A		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
7177	7177	7257	23.0091.1425	37.1E02.1425	23. HÓA SINH	23.91	Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]	Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]	Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]	A		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
7178	7178	7258	23.0087.1425	37.1E02.1425	23. HÓA SINH	23.87	Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]	Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]	Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]	A		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
7179	7179	7259	23.0089.1425	37.1E02.1425	23. HÓA SINH	23.89	Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]	Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]	Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]	A		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
7180	7180	7260	23.0090.1425	37.1E02.1425	23. HÓA SINH	23.90	Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]	Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]	Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]	A		1437	1437	Định lượng Interleukin	706000	75130.43478	781000	97669.56522	0	803669.5652	803600	
7181	7181	7261	23.0116.1452	37.1E02.1452	23. HÓA SINH	23.116	Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]	Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]	Đo hoạt độ MPO [Máu]	A		1464	1464	Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)	398000	43826.08696	441000	56973.91304	0	454973.913	454900	
7182	7182	7262	23.0002.1454	37.1E03.1454	23. HÓA SINH	23.2	Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]	Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]	Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]	A		1466	1466	ACTH	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7183	7183	7263	23.0004.1455	37.1E03.1455	23. HÓA SINH	23.4	Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]	Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]	Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]	A		1467	1467	ADH	135000	12521.73913	147000	16278.26087	0	151278.2609	151200	
7184	7184	7264	23.0224.1456	37.1E03.1456	23. HÓA SINH	23.224	ALA	ALA	ALA	B		1468	1468	ALA	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7185	7185	7265	23.0018.1457	37.1E03.1457	23. HÓA SINH	23.18	Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]	Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]	Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]	B		1469	1469	Alpha FP (AFP)	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7186	7186	7266	23.0011.1459	37.1E03.1459	23. HÓA SINH	23.11	Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]	Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]	Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]	B		1471	1471	Amoniac	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7187	7187	7267	23.0014.1460	37.1E03.1460	23. HÓA SINH	23.14	Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]	Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]	Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]	B		1472	1472	Anti - TG	250000	23478.26087	273000	30521.73913	0	280521.7391	280500	
7188	7188	7268	23.0015.1461	37.1E03.1461	23. HÓA SINH	23.15	Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]	Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]	Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]	B		1473	1473	Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) định lượng	190000	17217.3913	207000	22382.6087	0	212382.6087	212300	
7189	7189	7269	23.0016.1462	37.1E03.1462	23. HÓA SINH	23.16	Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]	Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]	Định lượng Apo A₁ (Apolipoprotein A₁) [Máu]	A		1474	1474	Apolipoprotein A/B (1 loại)	45000	4226.086957	49200	5493.913043	0	50493.91304	50400	
7190	7190	7270	23.0017.1462	37.1E03.1462	23. HÓA SINH	23.17	Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]	Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]	Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]	A		1474	1474	Apolipoprotein A/B (1 loại)	45000	4226.086957	49200	5493.913043	0	50493.91304	50400	
7191	7191	7271	23.0178.1463	37.1E03.1463	23. HÓA SINH	23.178	Định lượng Benzodiazepin [niệu]	Định lượng Benzodiazepin [niệu]	Định lượng Benzodiazepin [niệu]	B		1475	1475	Benzodiazepam (BZD)	35000	3286.956522	38200	4273.043478	0	39273.04348	39200	
7192	7192	7272	23.0024.1464	37.1E03.1464	23. HÓA SINH	23.24	Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]	Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]	Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]	B		1476	1476	Beta - HCG	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7193	7193	7273	23.0022.1465	37.1E03.1465	23. HÓA SINH	23.22	Định lượng β2 microglobulin [Máu]	Định lượng β2 microglobulin [Máu]	Định lượng β2 microglobulin [Máu]	A		1477	1477	Beta2 Microglobulin	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7194	7194	7274	23.0028.1466	37.1E03.1466	23. HÓA SINH	23.28	Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]	Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]	Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]	B		1478	1478	BNP (B - Type Natriuretic Peptide)	540000	50086.95652	590000	65113.04348	0	605113.0435	605100	
7195	7195	7275	23.0124.1466	37.1E03.1466	23. HÓA SINH	23.124	Định lượng Pepsinogen I [Máu]	Định lượng Pepsinogen I [Máu]	Định lượng Pepsinogen I [Máu]	A		1478	1478	BNP (B - Type Natriuretic Peptide)	540000	50086.95652	590000	65113.04348	0	605113.0435	605100	
7196	7196	7276	23.0125.1466	37.1E03.1466	23. HÓA SINH	23.125	Định lượng Pepsinogen II [Máu]	Định lượng Pepsinogen II [Máu]	Định lượng Pepsinogen II [Máu]	A		1478	1478	BNP (B - Type Natriuretic Peptide)	540000	50086.95652	590000	65113.04348	0	605113.0435	605100	
7197	7197	7277	23.0226.1467	37.1E03.1467	23. HÓA SINH	23.226	Bổ thể trong huyết thanh	Bổ thể trong huyết thanh	Bổ thể trong huyết thanh	B		1479	1479	Bổ thể trong huyết thanh	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7198	7198	7278	23.0032.1468	37.1E03.1468	23. HÓA SINH	23.32	Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]	Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]	Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]	B		1480	1480	CA 125	130000	10956.52174	140000	14243.47826	0	144243.4783	144200	
7199	7199	7279	23.0034.1469	37.1E03.1469	23. HÓA SINH	23.34	Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]	Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]	Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]	B		1481	1481	CA 15 - 3	140000	12521.73913	152000	16278.26087	0	156278.2609	156200	
7200	7200	7280	23.0033.1470	37.1E03.1470	23. HÓA SINH	23.33	Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]	Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]	Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]	B		1482	1482	CA 19-9	130000	10956.52174	140000	14243.47826	0	144243.4783	144200	
7201	7201	7281	23.0035.1471	37.1E03.1471	23. HÓA SINH	23.35	Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]	Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]	Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]	B		1483	1483	CA 72 -4	125000	10956.52174	135000	14243.47826	0	139243.4783	139200	
7202	7202	7282	23.0030.1472	37.1E03.1472	23. HÓA SINH	23.30	Định lượng Canxi ion hóa [Máu]	Định lượng Canxi ion hóa [Máu]	Định lượng Calci ion hoá [Máu]	C		1484	1484	Ca++ máu	15000	1408.695652	16400	1831.304348	0	16831.30435	16800	Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
7203	7203	7283	23.0031.1473	37.1E03.1473	23. HÓA SINH	23.31	Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]	Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]	Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]	B		1485	1485	Calci	12000	1095.652174	13000	1424.347826	0	13424.34783	13400	
7204	7204	7284	23.0029.1473	37.1E03.1473	23. HÓA SINH	23.29	Định lượng Canxi toàn phần [Máu]	Định lượng Canxi toàn phần [Máu]	Định lượng Calci toàn phần [Máu]	C		1485	1485	Calci	12000	1095.652174	13000	1424.347826	0	13424.34783	13400	
7205	7205	7285	23.0036.1474	37.1E03.1474	23. HÓA SINH	23.36	Định lượng Calcitonin [Máu]	Định lượng Calcitonin [Máu]	Định lượng Calcitonin [Máu]	B		1486	1486	Calcitonin	125000	10956.52174	135000	14243.47826	0	139243.4783	139200	
7206	7206	7286	23.0181.1475	37.1E03.1475	23. HÓA SINH	23.181	Định lượng Catecholamin (niệu)	Định lượng Catecholamin (niệu)	Định lượng Catecholamin (niệu)	B		1487	1487	Catecholamin	200000	18782.6087	218000	24417.3913	0	224417.3913	224400	
7207	7207	7287	23.0039.1476	37.1E03.1476	23. HÓA SINH	23.39	Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]	Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]	Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]	B		1488	1488	CEA	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7208	7208	7288	23.0038.1477	37.1E03.1477	23. HÓA SINH	23.38	Định lượng Ceruloplasmin [Máu]	Định lượng Ceruloplasmin [Máu]	Định lượng Ceruloplasmin [Máu]	B		1489	1489	Ceruloplasmin	65000	6104.347826	71100	7935.652174	0	72935.65217	72900	
7209	7209	7289	23.0044.1478	37.1E03.1478	23. HÓA SINH	23.44	Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]	Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]	Định lượng CK-MB mass [Máu]	B		1490	1490	CK-MB	35000	3286.956522	38200	4273.043478	0	39273.04348	39200	
7210	7210	7290	23.0043.1478	37.1E03.1478	23. HÓA SINH	23.43	Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]	Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]	Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]	B		1490	1490	CK-MB	35000	3286.956522	38200	4273.043478	0	39273.04348	39200	
7211	7211	7291	23.0048.1479	37.1E03.1479	23. HÓA SINH	23.48	Định lượng bổ thể C3 [Máu]	Định lượng bổ thể C3 [Máu]	Định lượng bổ thể C3 [Máu]	B		1491	1491	Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)	55000	5165.217391	60100	6714.782609	0	61714.78261	61700	
7212	7212	7292	23.0049.1479	37.1E03.1479	23. HÓA SINH	23.49	Định lượng bổ thể C4 [Máu]	Định lượng bổ thể C4 [Máu]	Định lượng bổ thể C4 [Máu]	B		1491	1491	Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)	55000	5165.217391	60100	6714.782609	0	61714.78261	61700	
7213	7213	7293	23.0046.1480	37.1E03.1480	23. HÓA SINH	23.46	Định lượng Cortisol (máu)	Định lượng Cortisol (máu)	Định lượng Cortisol (máu)	B		1492	1492	Cortison	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7214	7214	7294	23.0183.1480	37.1E03.1480	23. HÓA SINH	23.183	Định lượng Cortisol (niệu)	Định lượng Cortisol (niệu)	Định lượng Cortisol (niệu)	B		1492	1492	Cortison	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7215	7215	7295	23.0064.1480	37.1E03.1480	23. HÓA SINH	23.64	Định lượng Fructosamin [Máu]	Định lượng Fructosamin [Máu]	Định lượng Fructosamin [Máu]	A		1492	1492	Cortison	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7216	7216	7296	23.0227.1481	37.1E03.1481	23. HÓA SINH	23.227	C-Peptid	C-Peptid	C-Peptid	B		1493	1493	C-Peptid	160000	14086.95652	174000	18313.04348	0	178313.0435	178300	
7217	7217	7297	23.0045.1481	37.1E03.1481	23. HÓA SINH	23.45	Định lượng C-Peptid [Máu]	Định lượng C-Peptid [Máu]	Định lượng C-Peptid [Máu]	C		1493	1493	C-Peptid	160000	14086.95652	174000	18313.04348	0	178313.0435	178300	
7218	7218	7298	23.0042.1482	37.1E03.1482	23. HÓA SINH	23.42	Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]	Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]	Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]	B		1494	1494	CPK	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7219	7219	7299	23.0228.1483	37.1E03.1483	23. HÓA SINH	23.228	Định lượng CRP (C-Reactive Protein)	Định lượng CRP (C-Reactive Protein)	Định lượng CRP	C		1495	1495	CRP định lượng	50000	4695.652174	54600	6104.347826	0	56104.34783	56100	
7220	7220	7300	23.0050.1484	37.1E03.1484	23. HÓA SINH	23.50	Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]	Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]	Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]	C		1496	1496	CRP hs	50000	4695.652174	54600	6104.347826	0	56104.34783	56100	
7221	7221	7301	23.0053.1485	37.1E03.1485	23. HÓA SINH	23.53	Định lượng Cyclosporin [Máu]	Định lượng Cyclosporin [Máu]	Định lượng Cyclosphorin [Máu]	A		1497	1497	Cyclosporine	300000	28173.91304	328000	36626.08696	0	336626.087	336600	
7222	7222	7302	23.0052.1486	37.1E03.1486	23. HÓA SINH	23.52	Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]	Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]	Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]	B		1498	1498	Cyfra 21 - 1	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7223	7223	7303	23.0058.1487	37.1E03.1487	23. HÓA SINH	23.58	Điện giải đồ (Na; K; Cl) [Máu]	Điện giải đồ (Na; K; Cl) [Máu]	Điện giải đồ (Na; K; Cl) [Máu]	C		1499	1499	Điện giải đồ (Na; K; CL)	27000	2504.347826	29500	3255.652174	0	30255.65217	30200	Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
7224	7224	7304	23.0056.1488	37.1E03.1488	23. HÓA SINH	23.56	Định lượng Digoxin [Máu]	Định lượng Digoxin [Máu]	Định lượng Digoxin [Máu]	A		1500	1500	Digoxin	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7225	7225	7305	23.0055.1489	37.1E03.1489	23. HÓA SINH	23.55	Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]	Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]	Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]	A		1501	1501	Định lượng 25OH Vitamin D (D3)	270000	25043.47826	295000	32556.52174	0	302556.5217	302500	
7226	7226	7306	23.0008.1490	37.1E03.1490	23. HÓA SINH	23.8	Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]	Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]	Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]	A		1502	1502	Định lượng Alpha1 Antitrypsin	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7227	7227	7307	23.0013.1491	37.1E03.1491	23. HÓA SINH	23.13	Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]	Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]	Định lượng Anti CCP [Máu]	A		1503	1503	Định lượng Anti CCP	290000	26608.69565	316000	34591.30435	0	324591.3043	324500	
7228	7228	7308	23.0023.1492	37.1E03.1492	23. HÓA SINH	23.23	Định lượng Beta Crosslap [Máu]	Định lượng Beta Crosslap [Máu]	Định lượng Beta Crosslap [Máu]	A		1504	1504	Định lượng Beta Crosslap	130000	10956.52174	140000	14243.47826	0	144243.4783	144200	
7229	7229	7309	23.0026.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.26	Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]	Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]	Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7230	7230	7310	23.0214.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.214	Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]	Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]	Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7231	7231	7311	23.0027.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.27	Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]	Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]	Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7232	7232	7312	23.0025.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.25	Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]	Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]	Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7233	7233	7313	23.0009.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.9	Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]	Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]	Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7234	7234	7314	23.0019.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.19	Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]	Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]	Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7235	7235	7315	23.0020.1493	37.1E03.1493	23. HÓA SINH	23.20	Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]	Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]	Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]	C		1505	1505	Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
7236	7236	7316	23.0003.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.3	Định lượng Acid Uric [Máu]	Định lượng Acid Uric [Máu]	Định lượng Acid Uric [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7237	7237	7317	23.0007.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.7	Định lượng Albumin [Máu]	Định lượng Albumin [Máu]	Định lượng Albumin [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7238	7238	7318	23.0211.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.211	Định lượng Albumin [thuỷ dịch]	Định lượng Albumin [thuỷ dịch]	Định lượng Albumin (thuỷ dịch)	B		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7239	7239	7319	23.0213.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.213	Định lượng Amylase [dịch]	Định lượng Amylase [dịch]	Định lượng Amylase (dịch)	B		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7240	7240	7320	23.0051.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.51	Định lượng Creatinin (máu)	Định lượng Creatinin (máu)	Định lượng Creatinin (máu)	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7241	7241	7321	23.0216.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.216	Định lượng Creatinin [dịch]	Định lượng Creatinin [dịch]	Định lượng Creatinin (dịch)	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7242	7242	7322	23.0076.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.76	Định lượng Globulin [Máu]	Định lượng Globulin [Máu]	Định lượng Globulin [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7243	7243	7323	23.0212.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.212	Định lượng Globulin [thuỷ dịch]	Định lượng Globulin [thuỷ dịch]	Định lượng Globulin (thuỷ dịch)	B		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7244	7244	7324	23.0075.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.75	Định lượng Glucose [Máu]	Định lượng Glucose [Máu]	Định lượng Glucose [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7245	7245	7325	23.0128.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.128	Định lượng Phospho (máu)	Định lượng Phospho (máu)	Định lượng Phospho (máu)	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7246	7246	7326	23.0219.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.219	Định lượng Protein [dịch chọc dò]	Định lượng Protein [dịch chọc dò]	Định lượng Protein (dịch chọc dò)	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7247	7247	7327	23.0133.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.133	Định lượng Protein toàn phần [Máu]	Định lượng Protein toàn phần [Máu]	Định lượng Protein toàn phần [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7248	7248	7328	23.0223.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.223	Định lượng Urê [dịch]	Định lượng Urê [dịch]	Định lượng Urê (dịch)	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7249	7249	7329	23.0166.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.166	Định lượng Urê máu [Máu]	Định lượng Urê máu [Máu]	Định lượng Urê máu [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7250	7250	7330	23.0010.1494	37.1E03.1494	23. HÓA SINH	23.10	Đo hoạt độ Amylase [Máu]	Đo hoạt độ Amylase [Máu]	Đo hoạt độ Amylase [Máu]	C		1506	1506	Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;…	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	Mỗi chất
7251	7251	7331	23.0047.1495	37.1E03.1495	23. HÓA SINH	23.47	Định lượng Cystatine C [Máu]	Định lượng Cystatine C [Máu]	Định lượng Cystatine C [Máu]	B		1507	1507	Định lượng Cystatine C	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7252	7252	7332	23.0060.1496	37.1E03.1496	23. HÓA SINH	23.60	Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]	Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]	Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]	B		1508	1508	Định lượng Ethanol (cồn)	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7253	7253	7333	23.0006.1497	37.1E03.1497	23. HÓA SINH	23.6	Định lượng Aldosteron [Máu]	Định lượng Aldosteron [Máu]	Định lượng Aldosteron [Máu]	A		1509	1509	Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7254	7254	7334	23.0102.1497	37.1E03.1497	23. HÓA SINH	23.102	Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]	Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]	Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]	A		1509	1509	Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7255	7255	7335	23.0106.1498	37.1E03.1498	23. HÓA SINH	23.106	Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]	Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]	Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]	A		1510	1510	Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7256	7256	7336	23.0141.1498	37.1E03.1498	23. HÓA SINH	23.141	Định lượng Renin activity [Máu]	Định lượng Renin activity [Máu]	Định lượng Renin activity [Máu]	A		1510	1510	Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7257	7257	7337	23.0168.1498	37.1E03.1498	23. HÓA SINH	23.168	Định lượng Vancomycin [Máu]	Định lượng Vancomycin [Máu]	Định lượng Vancomycin [Máu]	A		1510	1510	Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh	484000	45391.30435	529000	59008.69565	0	543008.6957	543000	
7258	7258	7338	23.0079.1499	37.1E03.1499	23. HÓA SINH	23.79	Định lượng Gentamicin [Máu]	Định lượng Gentamicin [Máu]	Định lượng Gentamicin [Máu]	A		1511	1511	Định lượng Gentamicin	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7259	7259	7339	23.0229.1500	37.1E03.1500	23. HÓA SINH	23.229	Định lượng Methotrexat	Định lượng Methotrexat	Định lượng Methotrexat	B		1512	1512	Định lượng Methotrexat	370000	34434.78261	404000	44765.21739	0	414765.2174	414700	
7260	7260	7340	23.0230.1501	37.1E03.1501	23. HÓA SINH	23.230	Định lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen)	Định lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen)	Định lượng p2PSA	B		1513	1513	Định lượng p2PSA	640000	59478.26087	699000	77321.73913	0	717321.7391	717300	
7261	7261	7341	23.0231.1502	37.1E03.1502	23. HÓA SINH	23.231	Định lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu]	Định lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu]	Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh	B		1514	1514	Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7262	7262	7342	23.0118.1503	37.1E03.1503	23. HÓA SINH	23.118	Định lượng Mg [Máu]	Định lượng Mg [Máu]	Định lượng Mg [Máu]	B		1515	1515	Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7263	7263	7343	23.0143.1503	37.1E03.1503	23. HÓA SINH	23.143	Định lượng Sắt [Máu]	Định lượng Sắt [Máu]	Định lượng Sắt [Máu]	C		1515	1515	Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7264	7264	7344	23.0163.1504	37.1E03.1504	23. HÓA SINH	23.163	Định lượng Tobramycin [Máu]	Định lượng Tobramycin [Máu]	Định lượng Tobramycin [Máu]	A		1516	1516	Định lượng Tobramycin	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7265	7265	7345	23.0232.1505	37.1E03.1505	23. HÓA SINH	23.232	Định lượng Tranferin Receptor	Định lượng Tranferin Receptor	Định lượng Tranferin Receptor	B		1517	1517	Định lượng Tranferin Receptor	100000	9391.304348	109000	12208.69565	0	112208.6957	112200	
7266	7266	7346	23.0041.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.41	Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)	Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)	Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7267	7267	7347	23.0215.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.215	Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]	Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]	Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò)	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7268	7268	7348	23.0185.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.185	Định lượng Dưỡng chấp [niệu]	Định lượng Dưỡng chấp [niệu]	Định lượng Dưỡng chấp [niệu]	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7269	7269	7349	23.0084.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.84	Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]	Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]	Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7270	7270	7350	23.0112.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.112	Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]	Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]	Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7271	7271	7351	23.0158.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.158	Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]	Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]	Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7272	7272	7352	23.0221.1506	37.1E03.1506	23. HÓA SINH	23.221	Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]	Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]	Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò)	C		1518	1518	Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7273	7273	7353	23.0040.1507	37.1E03.1507	23. HÓA SINH	23.40	Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]	Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]	Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]	C		1519	1519	Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7274	7274	7354	23.0122.1508	37.1E03.1508	23. HÓA SINH	23.122	Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]	Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]	Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]	A		1520	1520	Đo hoạt độ P-Amylase	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7275	7275	7355	23.0233.1509	37.1E03.1509	23. HÓA SINH	23.233	Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]	Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]	Đo khả năng găn sắt toàn thể	B		1521	1521	Đo khả năng gắn sắt toàn thể	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7276	7276	7356	23.0234.1510	37.1E03.1510	23. HÓA SINH	23.234	Đường máu mao mạch	Đường máu mao mạch	Đường máu mao mạch	C		1522	1522	Đường máu mao mạch	14004	1558.956522	15500	2026.643478	0	16030.64348	16000	
7277	7277	7357	23.0062.1511	37.1E03.1511	23. HÓA SINH	23.62	Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]	Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]	Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]	A		1523	1523	E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)	170000	15652.17391	185000	20347.82609	0	190347.8261	190300	
7278	7278	7358	23.0235.1512	37.1E03.1512	23. HÓA SINH	23.235	Định lượng Erythropoietin	Định lượng Erythropoietin	Erythropoietin	B		1524	1524	Erythropoietin	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7279	7279	7359	23.0061.1513	37.1E03.1513	23. HÓA SINH	23.61	Định lượng Estradiol [Máu]	Định lượng Estradiol [Máu]	Định lượng Estradiol [Máu]	B		1525	1525	Estradiol	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7280	7280	7360	23.0063.1514	37.1E03.1514	23. HÓA SINH	23.63	Định lượng Ferritin [Máu]	Định lượng Ferritin [Máu]	Định lượng Ferritin [Máu]	B		1526	1526	Ferritin	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7281	7281	7361	23.0067.1515	37.1E03.1515	23. HÓA SINH	23.67	Định lượng Folate [Máu]	Định lượng Folate [Máu]	Định lượng Folate [Máu]	B		1527	1527	Folate	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7282	7282	7362	23.0066.1516	37.1E03.1516	23. HÓA SINH	23.66	Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]	Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]	Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]	B		1528	1528	Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)	170000	15652.17391	185000	20347.82609	0	190347.8261	190300	
7283	7283	7363	23.0065.1517	37.1E03.1517	23. HÓA SINH	23.65	Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]	Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]	Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]	B		1529	1529	FSH	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7284	7284	7364	23.0077.1518	37.1E03.1518	23. HÓA SINH	23.77	Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]	Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]	Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]	C		1530	1530	Gama GT	18000	1565.217391	19500	2034.782609	0	20034.78261	20000	
7285	7285	7365	23.0073.1519	37.1E03.1519	23. HÓA SINH	23.73	Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]	Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]	Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]	A		1531	1531	GH	150000	14086.95652	164000	18313.04348	0	168313.0435	168300	
7286	7286	7366	23.0074.1520	37.1E03.1520	23. HÓA SINH	23.74	Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]	B		1532	1532	GLDH	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7287	7287	7367	23.0237.1521	37.1E03.1521	23. HÓA SINH	23.237	Gross	Gross	Gross	B		1533	1533	Gross	15000	1408.695652	16400	1831.304348	0	16831.30435	16800	
7288	7288	7368	23.0080.1522	37.1E03.1522	23. HÓA SINH	23.80	Định lượng Haptoglobulin [Máu]	Định lượng Haptoglobulin [Máu]	Định lượng Haptoglobulin [Máu]	A		1534	1534	Haptoglobin	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7289	7289	7369	23.0083.1523	37.1E03.1523	23. HÓA SINH	23.83	Định lượng HbA1c [Máu]	Định lượng HbA1c [Máu]	Định lượng HbA1c [Máu]	C		1535	1535	HbA1C	94000	8765.217391	102000	11394.78261	0	105394.7826	105300	
7290	7290	7370	23.0082.1524	37.1E03.1524	23. HÓA SINH	23.82	Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]	A		1536	1536	HBDH	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7291	7291	7371	23.0085.1525	37.1E03.1525	23. HÓA SINH	23.85	Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]	Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]	Định lượng HE4 [Máu]	A		1537	1537	HE4	280000	25043.47826	305000	32556.52174	0	312556.5217	312500	
7292	7292	7372	23.0086.1526	37.1E03.1526	23. HÓA SINH	23.86	Định lượng Homocystein [Máu]	Định lượng Homocystein [Máu]	Định lượng Homocystein [Máu]	A		1538	1538	Homocysteine	135000	12521.73913	147000	16278.26087	0	151278.2609	151200	
7293	7293	7373	23.0238.1526	37.1E03.1526	23. HÓA SINH	23.238	Homocysteine	Homocysteine	Homocysteine	B		1538	1538	Homocysteine	135000	12521.73913	147000	16278.26087	0	151278.2609	151200	
7294	7294	7374	23.0094.1527	37.1E03.1527	23. HÓA SINH	23.94	Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]	Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]	Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7295	7295	7375	23.0093.1527	37.1E03.1527	23. HÓA SINH	23.93	Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]	Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]	Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7296	7296	7376	23.0095.1527	37.1E03.1527	23. HÓA SINH	23.95	Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]	Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]	Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7297	7297	7377	23.0096.1527	37.1E03.1527	23. HÓA SINH	23.96	Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]	Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]	Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]	B		1539	1539	IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7298	7298	7378	23.0239.1528	37.1E03.1528	23. HÓA SINH	23.239	Định lượng Inhibin A	Định lượng Inhibin A	Inhibin A	B		1540	1540	Inhibin A	220000	20347.82609	240000	26452.17391	0	246452.1739	246400	
7299	7299	7379	23.0098.1529	37.1E03.1529	23. HÓA SINH	23.98	Định lượng Insulin [Máu]	Định lượng Insulin [Máu]	Định lượng Insulin [Máu]	B		1541	1541	Insuline	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7300	7300	7380	23.0101.1530	37.1E03.1530	23. HÓA SINH	23.101	Định lượng Kappa [Máu]	Định lượng Kappa [Máu]	Định lượng Kappa [Máu]	A		1542	1542	Kappa định tính	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7301	7301	7381	23.0103.1531	37.1E03.1531	23. HÓA SINH	23.103	Xét nghiệm Khí máu [Máu]	Xét nghiệm Khí máu [Máu]	Xét nghiệm Khí máu [Máu]	B		1543	1543	Khí máu	200000	18782.6087	218000	24417.3913	0	224417.3913	224400	
7302	7302	7382	23.0104.1532	37.1E03.1532	23. HÓA SINH	23.104	Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]	Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]	Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]	B		1544	1544	Lactat	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7303	7303	7383	23.0105.1533	37.1E03.1533	23. HÓA SINH	23.105	Định lượng Lambda [Máu]	Định lượng Lambda [Máu]	Định lượng Lambda [Máu]	A		1545	1545	Lambda định tính	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7304	7304	7384	23.0218.1534	37.1E03.1534	23. HÓA SINH	23.218	Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]	Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]	Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò)	B		1546	1546	LDH	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7305	7305	7385	23.0111.1534	37.1E03.1534	23. HÓA SINH	23.111	Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]	Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]	B		1546	1546	LDH	25000	2347.826087	27300	3052.173913	0	28052.17391	28000	
7306	7306	7386	23.0110.1535	37.1E03.1535	23. HÓA SINH	23.110	Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]	Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]	Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]	B		1547	1547	LH	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7307	7307	7387	23.0109.1536	37.1E03.1536	23. HÓA SINH	23.109	Đo hoạt độ Lipase [Máu]	Đo hoạt độ Lipase [Máu]	Đo hoạt độ Lipase [Máu]	B		1548	1548	Lipase	55000	5165.217391	60100	6714.782609	0	61714.78261	61700	
7308	7308	7388	23.0240.1537	37.1E03.1537	23. HÓA SINH	23.240	Maclagan	Maclagan	Maclagan	B		1549	1549	Maclagan	15000	1408.695652	16400	1831.304348	0	16831.30435	16800	
7309	7309	7389	23.0117.1538	37.1E03.1538	23. HÓA SINH	23.117	Định lượng Myoglobin [Máu]	Định lượng Myoglobin [Máu]	Định lượng Myoglobin [Máu]	B		1550	1550	Myoglobin	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7310	7310	7390	23.0120.1541	37.1E03.1541	23. HÓA SINH	23.120	Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]	Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]	Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]	B		1553	1553	NSE (Neuron Specific Enolase)	180000	15652.17391	195000	20347.82609	0	200347.8261	200300	
7311	7311	7391	23.0242.1542	37.1E03.1542	23. HÓA SINH	23.242	Paracetamol	Paracetamol	Paracetamol	B		1554	1554	Paracetamol	35000	3286.956522	38200	4273.043478	0	39273.04348	39200	
7312	7312	7392	23.0243.1543	37.1E03.1543	23. HÓA SINH	23.243	Phản ứng cố định bổ thể	Phản ứng cố định bổ thể	Phản ứng cố định bổ thể	B		1555	1555	Phản ứng cố định bổ thể	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7313	7313	7393	23.0244.1544	37.1E03.1544	23. HÓA SINH	23.244	Phản ứng CRP	Phản ứng CRP	Phản ứng CRP	C		1556	1556	Phản ứng CRP	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	
7314	7314	7394	23.0127.1545	37.1E03.1545	23. HÓA SINH	23.127	Định lượng Phenytoin [Máu]	Định lượng Phenytoin [Máu]	Định lượng Phenytoin [Máu]	A		1557	1557	Phenytoin	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7315	7315	7395	23.0170.1546	37.1E03.1546	23. HÓA SINH	23.170	Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]	Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]	Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF – Placental Growth Factor) [Máu]	A		1558	1558	PLGF	680000	62608.69565	742000	81391.30435	0	761391.3043	761300	
7316	7316	7396	23.0129.1547	37.1E03.1547	23. HÓA SINH	23.129	Định lượng Pre-albumin [Máu]	Định lượng Pre-albumin [Máu]	Định lượng Pre-albumin [Máu]	B		1559	1559	Pre albumin	90000	8452.173913	98400	10987.82609	0	100987.8261	100900	
7317	7317	7397	23.0121.1548	37.1E03.1548	23. HÓA SINH	23.121	Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]	Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]	Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]	B		1560	1560	Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid)	380000	34434.78261	414000	44765.21739	0	424765.2174	424700	
7318	7318	7398	23.0130.1549	37.1E03.1549	23. HÓA SINH	23.130	Định lượng Pro-calcitonin [Máu]	Định lượng Pro-calcitonin [Máu]	Định lượng Pro-calcitonin [Máu]	B		1561	1561	Pro-calcitonin	370000	34434.78261	404000	44765.21739	0	414765.2174	414700	
7319	7319	7399	23.0134.1550	37.1E03.1550	23. HÓA SINH	23.134	Định lượng Progesteron [Máu]	Định lượng Progesteron [Máu]	Định lượng Progesteron [Máu]	B		1562	1562	Progesteron	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7320	7320	7400	23.0097.1551	37.1E03.1551	23. HÓA SINH	23.97	Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]	Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]	Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]	A		1563	1563	PRO-GRP	325000	29739.13043	354000	38660.86957	0	363660.8696	363600	
7321	7321	7401	23.0137.1551	37.1E03.1551	23. HÓA SINH	23.137	Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]	Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]	Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]	A		1563	1563	PRO-GRP	325000	29739.13043	354000	38660.86957	0	363660.8696	363600	
7322	7322	7402	23.0131.1552	37.1E03.1552	23. HÓA SINH	23.131	Định lượng Prolactin [Máu]	Định lượng Prolactin [Máu]	Định lượng Prolactin [Máu]	B		1564	1564	Prolactin	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7323	7323	7403	23.0139.1553	37.1E03.1553	23. HÓA SINH	23.139	Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]	Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]	Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]	B		1565	1565	PSA	85000	7982.608696	92900	10377.3913	0	95377.3913	95300	
7324	7324	7404	23.0138.1554	37.1E03.1554	23. HÓA SINH	23.138	Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]	Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]	Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]	B		1566	1566	PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)	80000	7513.043478	87500	9766.956522	0	89766.95652	89700	
7325	7325	7405	23.0140.1555	37.1E03.1555	23. HÓA SINH	23.140	Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]	Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]	Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]	B		1567	1567	PTH	220000	20347.82609	240000	26452.17391	0	246452.1739	246400	
7326	7326	7406	23.0245.1556	37.1E03.1556	23. HÓA SINH	23.245	Quinin/Cloroquin/Mefloquin	Quinin/Cloroquin/Mefloquin	Quinin/Cloroquin/Mefloquin	B		1568	1568	Quinin/ Cloroquin/ Mefloquin	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7327	7327	7407	23.0142.1557	37.1E03.1557	23. HÓA SINH	23.142	Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]	Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]	Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]	B		1569	1569	RF (Rheumatoid Factor)	35000	3286.956522	38200	4273.043478	0	39273.04348	39200	
7328	7328	7408	23.0246.1558	37.1E03.1558	23. HÓA SINH	23.246	Định lượng Salicylate	Định lượng Salicylate	Salicylate	B		1570	1570	Salicylate	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7329	7329	7409	23.0144.1559	37.1E03.1559	23. HÓA SINH	23.144	Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]	Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]	Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]	A		1571	1571	SCC	190000	17217.3913	207000	22382.6087	0	212382.6087	212300	
7330	7330	7410	23.0171.1560	37.1E03.1560	23. HÓA SINH	23.171	Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu]	Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu]	Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu]	A		1572	1572	SFLT1	680000	62608.69565	742000	81391.30435	0	761391.3043	761300	
7331	7331	7411	23.0068.1561	37.1E03.1561	23. HÓA SINH	23.68	Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]	Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]	Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]	B		1573	1573	T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7332	7332	7412	23.0069.1561	37.1E03.1561	23. HÓA SINH	23.69	Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]	Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]	Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]	B		1573	1573	T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7333	7333	7413	23.0147.1561	37.1E03.1561	23. HÓA SINH	23.147	Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]	Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]	Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]	B		1573	1573	T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7334	7334	7414	23.0148.1561	37.1E03.1561	23. HÓA SINH	23.148	Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]	Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]	Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]	B		1573	1573	T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7335	7335	7415	23.0150.1562	37.1E03.1562	23. HÓA SINH	23.150	Định lượng Tacrolimus [Máu]	Định lượng Tacrolimus [Máu]	Định lượng Tacrolimus [Máu]	A		1574	1574	Tacrolimus	673000	62608.69565	735000	81391.30435	0	754391.3043	754300	
7336	7336	7416	23.0151.1563	37.1E03.1563	23. HÓA SINH	23.151	Định lượng Testosterol [Máu]	Định lượng Testosterol [Máu]	Định lượng Testosterol [Máu]	B		1575	1575	Testosteron	87000	8139.130435	95100	10580.86957	0	97580.86957	97500	
7337	7337	7417	23.0155.1564	37.1E03.1564	23. HÓA SINH	23.155	Định lượng Theophylline [Máu]	Định lượng Theophylline [Máu]	Định lượng Theophylline [Máu]	A		1576	1576	Theophylin	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7338	7338	7418	23.0154.1565	37.1E03.1565	23. HÓA SINH	23.154	Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]	Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]	Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]	B		1577	1577	Thyroglobulin	165000	14086.95652	179000	18313.04348	0	183313.0435	183300	
7339	7339	7419	23.0156.1566	37.1E03.1566	23. HÓA SINH	23.156	Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]	Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]	Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]	B		1578	1578	TRAb định lượng	380000	34434.78261	414000	44765.21739	0	424765.2174	424700	
7340	7340	7420	23.0157.1567	37.1E03.1567	23. HÓA SINH	23.157	Định lượng Transferrin [Máu]	Định lượng Transferrin [Máu]	Định lượng Transferin [Máu]	B		1579	1579	Transferin/độ bão hòa tranferin	60000	5634.782609	65600	7325.217391	0	67325.21739	67300	
7341	7341	7421	23.0247.1568	37.1E03.1568	23. HÓA SINH	23.247	Định lượng Tricyclic anti depressant	Định lượng Tricyclic anti depressant	Tricyclic anti depressant	B		1580	1580	Tricyclic anti depressant	75000	7043.478261	82000	9156.521739	0	84156.52174	84100	
7342	7342	7422	23.0161.1569	37.1E03.1569	23. HÓA SINH	23.161	Định lượng Troponin I [Máu]	Định lượng Troponin I [Máu]	Định lượng Troponin I [Máu]	B		1581	1581	Troponin T/I	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7343	7343	7423	23.0159.1569	37.1E03.1569	23. HÓA SINH	23.159	Định lượng Troponin T [Máu]	Định lượng Troponin T [Máu]	Định lượng Troponin T [Máu]	B		1581	1581	Troponin T/I	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7344	7344	7424	23.0160.1569	37.1E03.1569	23. HÓA SINH	23.160	Định lượng Troponin T hs [Máu]	Định lượng Troponin T hs [Máu]	Định lượng Troponin Ths [Máu]	B		1581	1581	Troponin T/I	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7345	7345	7425	23.0162.1570	37.1E03.1570	23. HÓA SINH	23.162	Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]	Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]	Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]	B		1582	1582	TSH	55000	5165.217391	60100	6714.782609	0	61714.78261	61700	
7346	7346	7426	23.0169.1571	37.1E03.1571	23. HÓA SINH	23.169	Định lượng Vitamin B12 [Máu]	Định lượng Vitamin B12 [Máu]	Định lượng Vitamin B12 [Máu]	B		1583	1583	Vitamin B12	70000	6573.913043	76500	8546.086957	0	78546.08696	78500	
7347	7347	7427	23.0248.1572	37.1E03.1572	23. HÓA SINH	23.248	Xác định Bacturate trong máu	Xác định Bacturate trong máu	Xác định Bacturate trong máu	B		1584	1584	Xác định Bacturate trong máu	190000	17217.3913	207000	22382.6087	0	212382.6087	212300	
7348	7348	7428	23.0250.1574	37.1E03.1574	23. HÓA SINH	23.250	Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)	Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)	Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)	C		1586	1586	Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)	24000	2191.304348	26100	2848.695652	0	26848.69565	26800	
7349	7349	7429	23.0173.1575	37.1E03.1575	23. HÓA SINH	23.173	Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]	Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]	Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]	D		1588	1588	Amphetamin (định tính)	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7350	7350	7430	23.0175.1576	37.1E03.1576	23. HÓA SINH	23.175	Định lượng Amylase [niệu]	Định lượng Amylase [niệu]	Định lượng Amylase (niệu)	C		1589	1589	Amylase niệu	35000	3286.956522	38200	4273.043478	0	39273.04348	39200	
7351	7351	7431	23.0180.1577	37.1E03.1577	23. HÓA SINH	23.180	Định lượng Canxi (niệu)	Định lượng Canxi (niệu)	Định lượng Canxi (niệu)	C		1590	1590	Calci niệu	23000	2034.782609	25000	2645.217391	0	25645.21739	25600	
7352	7352	7432	23.0181.1578	37.1E03.1578	23. HÓA SINH	23.181	Định lượng Catecholamin (niệu)	Định lượng Catecholamin (niệu)	Định lượng Catecholamin (niệu)	B		1591	1591	Catecholamin niệu (HPLC)	390000	36000	426000	46800	0	436800	436800	
7353	7353	7433	23.0200.1579	37.1E03.1579	23. HÓA SINH	23.200	Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)	Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)	Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)	A		1592	1592	Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)	150000	14086.95652	164000	18313.04348	0	168313.0435	168300	
7354	7354	7434	23.0172.1580	37.1E03.1580	23. HÓA SINH	23.172	Điện giải (Na; K; Cl) [niệu]	Điện giải (Na; K; Cl) [niệu]	Điện giải (Na; K; Cl) (niệu)	C		1593	1593	Điện giải đồ ( Na; K; Cl) niệu	27000	2504.347826	29500	3255.652174	0	30255.65217	30200	Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
7355	7355	7435	23.0251.1581	37.1E03.1581	23. HÓA SINH	23.251	Định lượng DPD (deoxypyridinoline)	Định lượng DPD (deoxypyridinoline)	DPD	B		1594	1594	DPD	180000	15652.17391	195000	20347.82609	0	200347.8261	200300	
7356	7356	7436	23.0186.1582	37.1E03.1582	23. HÓA SINH	23.186	Định tính Dưỡng chấp [niệu]	Định tính Dưỡng chấp [niệu]	Định tính Dưỡng chấp [niệu]	C		1595	1595	Dưỡng chấp	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	
7357	7357	7437	23.0254.1585	37.1E03.1585	23. HÓA SINH	23.254	Hydrocorticosteroid định lượng	Hydrocorticosteroid định lượng	Hydrocorticosteroid định lượng	B		1598	1598	Hydrocorticosteroid định lượng	36000	3286.956522	39200	4273.043478	0	40273.04348	40200	
7358	7358	7438	23.0188.1586	37.1E03.1586	23. HÓA SINH	23.188	Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]	Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]	Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]	D		1599	1599	Marijuana định tính	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7359	7359	7439	23.0189.1587	37.1E03.1587	23. HÓA SINH	23.189	Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]	Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]	Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu]	B		1600	1600	Micro Albumin	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7360	7360	7440	23.0255.1588	37.1E03.1588	23. HÓA SINH	23.255	Oestrogen toàn phần định lượng	Oestrogen toàn phần định lượng	Oestrogen toàn phần định lượng	B		1601	1601	Oestrogen toàn phần định lượng	30000	2817.391304	32800	3662.608696	0	33662.6087	33600	
7361	7361	7441	23.0195.1589	37.1E03.1589	23. HÓA SINH	23.195	Định tính Codein (test nhanh) [niệu]	Định tính Codein (test nhanh) [niệu]	Định tính Codein (test nhanh) [niệu]	D		1602	1602	Opiate định tính	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7362	7362	7442	23.0194.1589	37.1E03.1589	23. HÓA SINH	23.194	Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]	Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]	Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]	D		1602	1602	Opiate định tính	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7363	7363	7443	23.0193.1589	37.1E03.1589	23. HÓA SINH	23.193	Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]	Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]	Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]	D		1602	1602	Opiate định tính	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
7364	7364	7444	23.0197.1590	37.1E03.1590	23. HÓA SINH	23.197	Định lượng Phospho [niệu]	Định lượng Phospho [niệu]	Định lượng Phospho (niệu)	C		1603	1603	Phospho niệu	19000	1721.73913	20700	2238.26087	0	21238.26087	21200	
7365	7365	7445	23.0202.1592	37.1E03.1592	23. HÓA SINH	23.202	Định tính Protein Bence-Jones [niệu]	Định tính Protein Bence-Jones [niệu]	Định tính Protein Bence -jones [niệu]	D		1605	1605	Protein Bence - Jone	20000	1878.26087	21800	2441.73913	0	22441.73913	22400	
7366	7366	7446	23.0187.1593	37.1E03.1593	23. HÓA SINH	23.187	Định lượng Glucose (niệu)	Định lượng Glucose (niệu)	Định lượng Glucose (niệu)	C		1606	1606	Protein niệu hoặc đường niệu định lượng	13000	1095.652174	14000	1424.347826	0	14424.34783	14400	
7367	7367	7447	23.0201.1593	37.1E03.1593	23. HÓA SINH	23.201	Định lượng Protein (niệu)	Định lượng Protein (niệu)	Định lượng Protein (niệu)	C		1606	1606	Protein niệu hoặc đường niệu định lượng	13000	1095.652174	14000	1424.347826	0	14424.34783	14400	
7368	7368	7448	23.0222.1596	37.1E03.1596	23. HÓA SINH	23.222	Đo tỷ trọng dịch chọc dò	Đo tỷ trọng dịch chọc dò	Đo tỷ trọng dịch chọc dò	C		1609	1609	Tổng phân tích nước tiểu	25444	2435.478261	27800	3166.121739	0	28610.12174	28600	
7369	7369	7449	23.0206.1596	37.1E03.1596	23. HÓA SINH	23.206	Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)	Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)	Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)	D		1609	1609	Tổng phân tích nước tiểu	25444	2435.478261	27800	3166.121739	0	28610.12174	28600	
7370	7370	7450	23.0222.1597	37.1E03.1597	23. HÓA SINH	23.222	Đo tỷ trọng dịch chọc dò	Đo tỷ trọng dịch chọc dò	Đo tỷ trọng dịch chọc dò	C		1610	1610	Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính	4500	313.0434783	4800	406.9565217	0	4906.956522	4900	
7371	7371	7451	23.0176.1598	37.1E03.1598	23. HÓA SINH	23.176	Định lượng Axit Uric [niệu]	Định lượng Axit Uric [niệu]	Định lượng Axit Uric (niệu)	C		1611	1611	Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu	15000	1408.695652	16400	1831.304348	0	16831.30435	16800	
7372	7372	7452	23.0184.1598	37.1E03.1598	23. HÓA SINH	23.184	Định lượng Creatinin (niệu)	Định lượng Creatinin (niệu)	Định lượng Creatinin (niệu)	C		1611	1611	Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu	15000	1408.695652	16400	1831.304348	0	16831.30435	16800	
7373	7373	7453	23.0205.1598	37.1E03.1598	23. HÓA SINH	23.205	Định lượng Urê (niệu)	Định lượng Urê (niệu)	Định lượng Urê (niệu)	C		1611	1611	Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu	15000	1408.695652	16400	1831.304348	0	16831.30435	16800	
7374	7374	7454	23.0256.1599	37.1E03.1599	23. HÓA SINH	23.256	Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen	Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen	Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen	C		1612	1612	Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen	6000	469.5652174	6400	610.4347826	0	6610.434783	6600	
7375	7375	7455	23.0257.1600	37.1E03.1600	23. HÓA SINH	23.257	Amilase/Trypsin/Mucinase định tính	Amilase/Trypsin/Mucinase định tính	Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính	C		1614	1614	Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính	9000	782.6086957	9700	1017.391304	0	10017.3913	10000	
7376	7376	7456	23.0258.1601	37.1E03.1601	23. HÓA SINH	23.258	Bilirubin định tính	Bilirubin định tính	Bilirubin định tính	C		1615	1615	Bilirubin định tính	6000	469.5652174	6400	610.4347826	0	6610.434783	6600	
7377	7377	7457	23.0259.1602	37.1E03.1602	23. HÓA SINH	23.259	Canxi; Phospho định tính	Canxi; Phospho định tính	Canxi; Phospho định tính	C		1616	1616	Canxi; Phospho định tính	6000	469.5652174	6400	610.4347826	0	6610.434783	6600	
7378	7378	7458	23.0198.1602	37.1E03.1602	23. HÓA SINH	23.198	Định tính Phospho hữu cơ [niệu]	Định tính Phospho hữu cơ [niệu]	Định tính Phospho hữu cơ [niệu]	D		1616	1616	Canxi; Phospho định tính	6000	469.5652174	6400	610.4347826	0	6610.434783	6600	
7379	7379	7459	23.0260.1603	37.1E03.1603	23. HÓA SINH	23.260	Urobilin; Urobilinogen: Định tính	Urobilin; Urobilinogen: Định tính	Urobilin; Urobilinogen: Định tính	C		1617	1617	Urobilin; Urobilinogen: Định tính	6000	469.5652174	6400	610.4347826	0	6610.434783	6600	
7380	7380	7460	23.0207.1604	37.1E03.1604	23. HÓA SINH	23.207	Định lượng Clo [dịch não tủy]	Định lượng Clo [dịch não tủy]	Định lượng Clo (dịch não tuỷ)	C		1618	1618	Clo dịch	21000	1878.26087	22800	2441.73913	0	23441.73913	23400	
7381	7381	7461	23.0217.1605	37.1E03.1605	23. HÓA SINH	23.217	Định lượng Glucose [dịch chọc dò]	Định lượng Glucose [dịch chọc dò]	Định lượng Glucose (dịch chọc dò)	C		1619	1619	Glucose dịch	12000	1095.652174	13000	1424.347826	0	13424.34783	13400	
7382	7382	7462	23.0208.1605	37.1E03.1605	23. HÓA SINH	23.208	Định lượng Glucose [dịch não tủy]	Định lượng Glucose [dịch não tủy]	Định lượng Glucose (dịch não tuỷ)	C		1619	1619	Glucose dịch	12000	1095.652174	13000	1424.347826	0	13424.34783	13400	
7383	7383	7463	23.0209.1606	37.1E03.1606	23. HÓA SINH	23.209	Phản ứng Pandy [dịch]	Phản ứng Pandy [dịch]	Phản ứng Pandy [dịch]	C		1620	1620	Phản ứng Pandy	8000	626.0869565	8600	813.9130435	0	8813.913043	8800	
7384	7384	7464	23.0210.1607	37.1E03.1607	23. HÓA SINH	23.210	Định lượng Protein [dịch não tủy]	Định lượng Protein [dịch não tủy]	Định lượng Protein (dịch não tuỷ)	C		1621	1621	Protein dịch	10000	939.1304348	10900	1220.869565	0	11220.86957	11200	
7385	7385	7465	23.0220.1608	37.1E03.1608	23. HÓA SINH	23.220	Phản ứng Rivalta [dịch]	Phản ứng Rivalta [dịch]	Phản ứng Rivalta [dịch]	C		1622	1622	Rivalta	8000	626.0869565	8600	813.9130435	0	8813.913043	8800	
7386	7386	7466	23.0081.1647	37.1E04.1647	23. HÓA SINH	23.81	Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]	Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]	Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]	A		1662	1662	HBsAg Định lượng	420000	62608.69565	482000	81391.30435	0	501391.3043	501300	
7387	7387	7467	23.0199.1763	37.1E06.1763	23. HÓA SINH	23.199	Định tính Porphyrin [niệu]	Định tính Porphyrin [niệu]	Định tính Porphyrin [niệu]	D		1779	1779	Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân	35000	21913.04348	56900	28486.95652	0	63486.95652	63400	
7388	7388	7469	24.0018.1611	37.1E04.1611	24. VI SINH	24.18	AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang	AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang	AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang	C		1625	1625	AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang	55000	12834.78261	67800	16685.21739	0	71685.21739	71600	
7389	7389	7470	24.0156.1612	37.1E04.1612	24. VI SINH	24.156	HAV IgM miễn dịch bán tự động	HAV IgM miễn dịch bán tự động	HAV IgM miễn dịch bán tự động	C		1626	1626	Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động	90000	20347.82609	110000	26452.17391	0	116452.1739	116400	
7390	7390	7471	24.0157.1612	37.1E04.1612	24. VI SINH	24.157	HAV IgM miễn dịch tự động	HAV IgM miễn dịch tự động	HAV IgM miễn dịch tự động	B		1626	1626	Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động	90000	20347.82609	110000	26452.17391	0	116452.1739	116400	
7391	7391	7472	24.0158.1613	37.1E04.1613	24. VI SINH	24.158	HAV total miễn dịch bán tự động	HAV total miễn dịch bán tự động	HAV total miễn dịch bán tự động	C		1627	1627	Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động	85000	19878.26087	104000	25841.73913	0	110841.7391	110800	
7392	7392	7473	24.0159.1613	37.1E04.1613	24. VI SINH	24.159	HAV total miễn dịch tự động	HAV total miễn dịch tự động	HAV total miễn dịch tự động	B		1627	1627	Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động	85000	19878.26087	104000	25841.73913	0	110841.7391	110800	
7393	7393	7474	24.0125.1614	37.1E04.1614	24. VI SINH	24.125	HBc IgM miễn dịch bán tự động	HBc IgM miễn dịch bán tự động	HBc IgM miễn dịch bán tự động	C		1628	1628	Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động	95000	21913.04348	116000	28486.95652	0	123486.9565	123400	
7394	7394	7475	24.0126.1614	37.1E04.1614	24. VI SINH	24.126	HBc IgM miễn dịch tự động	HBc IgM miễn dịch tự động	HBc IgM miễn dịch tự động	B		1628	1628	Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động	95000	21913.04348	116000	28486.95652	0	123486.9565	123400	
7395	7395	7476	24.0134.1615	37.1E04.1615	24. VI SINH	24.134	HBeAb miễn dịch bán tự động	HBeAb miễn dịch bán tự động	HBeAb miễn dịch bán tự động	C		1629	1629	Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động	80000	18782.6087	98700	24417.3913	0	104417.3913	104400	
7396	7396	7477	24.0135.1615	37.1E04.1615	24. VI SINH	24.135	HBeAb miễn dịch tự động	HBeAb miễn dịch tự động	HBeAb miễn dịch tự động	B		1629	1629	Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động	80000	18782.6087	98700	24417.3913	0	104417.3913	104400	
7397	7397	7478	24.0169.1616	37.1E04.1616	24. VI SINH	24.169	HIV Ab test nhanh	HIV Ab test nhanh	HIV Ab test nhanh	D		1630	1630	Anti-HIV (nhanh)	45000	10486.95652	55400	13633.04348	0	58633.04348	58600	
7398	7398	7479	24.0171.1617	37.1E04.1617	24. VI SINH	24.171	HIV Ab miễn dịch bán tự động	HIV Ab miễn dịch bán tự động	HIV Ab miễn dịch bán tự động	C		1631	1631	Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động	90000	20347.82609	110000	26452.17391	0	116452.1739	116400	
7399	7399	7480	24.0172.1617	37.1E04.1617	24. VI SINH	24.172	HIV Ab miễn dịch tự động	HIV Ab miễn dịch tự động	HIV Ab miễn dịch tự động	B		1631	1631	Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động	90000	20347.82609	110000	26452.17391	0	116452.1739	116400	
7400	7400	7481	24.0128.1618	37.1E04.1618	24. VI SINH	24.128	HBc total miễn dịch bán tự động	HBc total miễn dịch bán tự động	HBc total miễn dịch bán tự động	C		1632	1632	Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động	60000	14086.95652	74000	18313.04348	0	78313.04348	78300	
7401	7401	7482	24.0129.1618	37.1E04.1618	24. VI SINH	24.129	HBc total miễn dịch tự động	HBc total miễn dịch tự động	HBc total miễn dịch tự động	B		1632	1632	Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động	60000	14086.95652	74000	18313.04348	0	78313.04348	78300	
7402	7402	7483	24.0124.1619	37.1E04.1619	24. VI SINH	24.124	HBsAb định lượng	HBsAb định lượng	HBsAb định lượng	B		1633	1633	Anti-HBs định lượng	98000	21913.04348	119000	28486.95652	0	126486.9565	126400	
7403	7403	7484	24.0123.1620	37.1E04.1620	24. VI SINH	24.123	HBsAb miễn dịch bán tự động	HBsAb miễn dịch bán tự động	HBsAb miễn dịch bán tự động	C		1634	1634	Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động	60000	14086.95652	74000	18313.04348	0	78313.04348	78300	
7404	7404	7485	24.0144.1621	37.1E04.1621	24. VI SINH	24.144	HCV Ab test nhanh	HCV Ab test nhanh	HCV Ab test nhanh	D		1635	1635	Anti-HCV (nhanh)	45000	10486.95652	55400	13633.04348	0	58633.04348	58600	
7405	7405	7486	24.0145.1622	37.1E04.1622	24. VI SINH	24.145	HCV Ab miễn dịch bán tự động	HCV Ab miễn dịch bán tự động	HCV Ab miễn dịch bán tự động	C		1636	1636	Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7406	7406	7487	24.0146.1622	37.1E04.1622	24. VI SINH	24.146	HCV Ab miễn dịch tự động	HCV Ab miễn dịch tự động	HCV Ab miễn dịch tự động	B		1636	1636	Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7407	7407	7488	24.0147.1622	37.1E04.1622	24. VI SINH	24.147	HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động	HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động	HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động	C		1636	1636	Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7408	7408	7489	24.0148.1622	37.1E04.1622	24. VI SINH	24.148	HCV Ag/Ab miễn dịch tự động	HCV Ag/Ab miễn dịch tự động	HCV Ag/Ab miễn dịch tự động	B		1636	1636	Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7409	7409	7490	24.0094.1623	37.1E04.1623	24. VI SINH	24.94	Streptococcus pyogenes ASO	Streptococcus pyogenes ASO	Streptococcus pyogenes ASO	D		1637	1637	ASLO	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7410	7410	7491	24.0233.1625	37.1E04.1625	24. VI SINH	24.233	BK/JC virus Real-time PCR	BK/JC virus Real-time PCR	BK/JC virus Real-time PCR	B		1639	1639	BK/JC virus Real-time PCR	394000	78260.86957	472000	101739.1304	0	495739.1304	495700	
7411	7411	7492	24.0062.1626	37.1E04.1626	24. VI SINH	24.62	Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động	Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động	Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động	B		1640	1640	Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7412	7412	7493	24.0063.1626	37.1E04.1626	24. VI SINH	24.63	Chlamydia Ab miễn dịch tự động	Chlamydia Ab miễn dịch tự động	Chlamydia Ab miễn dịch tự động	B		1640	1640	Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7413	7413	7494	24.0060.1627	37.1E04.1627	24. VI SINH	24.60	Chlamydia test nhanh	Chlamydia test nhanh	Chlamydia test nhanh	D		1641	1641	Chlamydia test nhanh	60000	14086.95652	74000	18313.04348	0	78313.04348	78300	
7414	7414	7495	24.0236.1627	37.1E04.1627	24. VI SINH	24.236	Hantavirus test nhanh	Hantavirus test nhanh	Hantavirus test nhanh	B		1641	1641	Chlamydia test nhanh	60000	14086.95652	74000	18313.04348	0	78313.04348	78300	
7415	7415	7496	24.0069.1628	37.1E04.1628	24. VI SINH	24.69	Clostridium difficile miễn dịch bán tự động	Clostridium difficile miễn dịch bán tự động	Clostridium difficile miễn dịch bán tự động	B		1642	1642	Clostridium difficile miễn dịch tự động	750000	78260.86957	828000	101739.1304	0	851739.1304	851700	
7416	7416	7497	24.0070.1628	37.1E04.1628	24. VI SINH	24.70	Clostridium difficile miễn dịch tự động	Clostridium difficile miễn dịch tự động	Clostridium difficile miễn dịch tự động	B		1642	1642	Clostridium difficile miễn dịch tự động	750000	78260.86957	828000	101739.1304	0	851739.1304	851700	
7417	7417	7498	24.0200.1629	37.1E04.1629	24. VI SINH	24.200	CMV Avidity	CMV Avidity	CMV Avidity	B		1643	1643	CMV Avidity	210000	48521.73913	258000	63078.26087	0	273078.2609	273000	
7418	7418	7499	24.0199.1630	37.1E04.1630	24. VI SINH	24.199	CMV đo tải lượng hệ thống tự động	CMV đo tải lượng hệ thống tự động	CMV đo tải lượng hệ thống tự động	B		1644	1644	CMV đo tải lượng hệ thống tự động	1760000	78260.86957	1838000	101739.1304	0	1861739.13	1861700	
7419	7419	7500	24.0195.1631	37.1E04.1631	24. VI SINH	24.195	CMV IgG miễn dịch bán tự động	CMV IgG miễn dịch bán tự động	CMV IgG miễn dịch bán tự động	C		1645	1645	CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động	95000	21913.04348	116000	28486.95652	0	123486.9565	123400	
7420	7420	7501	24.0196.1631	37.1E04.1631	24. VI SINH	24.196	CMV IgG miễn dịch tự động	CMV IgG miễn dịch tự động	CMV IgG miễn dịch tự động	B		1645	1645	CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động	95000	21913.04348	116000	28486.95652	0	123486.9565	123400	
7421	7421	7502	24.0193.1632	37.1E04.1632	24. VI SINH	24.193	CMV IgM miễn dịch bán tự động	CMV IgM miễn dịch bán tự động	CMV IgM miễn dịch bán tự động	C		1646	1646	CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7422	7422	7503	24.0194.1632	37.1E04.1632	24. VI SINH	24.194	CMV IgM miễn dịch tự động	CMV IgM miễn dịch tự động	CMV IgM miễn dịch tự động	B		1646	1646	CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7423	7423	7504	24.0198.1633	37.1E04.1633	24. VI SINH	24.198	CMV Real-time PCR	CMV Real-time PCR	CMV Real-time PCR	B		1647	1647	CMV Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7424	7424	7505	24.0338.1634	37.1E04.1634	24. VI SINH	24.338	Cryptococcus test nhanh	Cryptococcus test nhanh	Cryptococcus test nhanh	D		1648	1648	Cryptococcus test nhanh	95000	21913.04348	116000	28486.95652	0	123486.9565	123400	
7425	7425	7506	24.0189.1635	37.1E04.1635	24. VI SINH	24.189	Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động	Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động	Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động	C		1649	1649	Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7426	7426	7507	24.0186.1635	37.1E04.1635	24. VI SINH	24.186	Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động	Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động	Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động	C		1649	1649	Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7427	7427	7508	24.0188.1636	37.1E04.1636	24. VI SINH	24.188	Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động	Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động	Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động	C		1650	1650	Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7428	7428	7509	24.0187.1637	37.1E04.1637	24. VI SINH	24.187	Dengue virus IgM/IgG test nhanh	Dengue virus IgM/IgG test nhanh	Dengue virus IgM/IgG test nhanh	D		1651	1651	Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7429	7429	7510	24.0183.1637	37.1E04.1637	24. VI SINH	24.183	Dengue virus NS1Ag test nhanh	Dengue virus NS1Ag test nhanh	Dengue virus NS1Ag test nhanh	D		1651	1651	Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7430	7430	7511	24.0184.1637	37.1E04.1637	24. VI SINH	24.184	Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh	Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh	Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh	D		1651	1651	Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7431	7431	7512	24.0220.1638	37.1E04.1638	24. VI SINH	24.220	EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động	EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động	EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động	B		1652	1652	EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động/tự động	170000	39130.43478	209000	50869.56522	0	220869.5652	220800	
7432	7432	7513	24.0221.1639	37.1E04.1639	24. VI SINH	24.221	EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động	EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động	EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động	B		1653	1653	EBV EB-NA1 IgG miễn dịch bán tự động/tự động	180000	42260.86957	222000	54939.13043	0	234939.1304	234900	
7433	7433	7514	24.0219.1640	37.1E04.1640	24. VI SINH	24.219	EBV IgG miễn dịch tự động	EBV IgG miễn dịch tự động	EBV IgG miễn dịch tự động	B		1654	1654	EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động	155000	36000	191000	46800	0	201800	201800	
7434	7434	7515	24.0218.1640	37.1E04.1640	24. VI SINH	24.218	EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động	EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động	EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động	C		1654	1654	EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động	155000	36000	191000	46800	0	201800	201800	
7435	7435	7516	24.0217.1641	37.1E04.1641	24. VI SINH	24.217	EBV IgM miễn dịch tự động	EBV IgM miễn dịch tự động	EBV IgM miễn dịch tự động	B		1655	1655	EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động	160000	37565.21739	197000	48834.78261	0	208834.7826	208800	
7436	7436	7517	24.0216.1641	37.1E04.1641	24. VI SINH	24.216	EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động	EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động	EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động	C		1655	1655	EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động	160000	37565.21739	197000	48834.78261	0	208834.7826	208800	
7437	7437	7518	24.0225.2041	15.1E04.2041	24. VI SINH	24.225	EV71 IgM/IgG test nhanh	EV71 IgM/IgG test nhanh	EV71 IgM/IgG test nhanh	D		1656	1656	EV71 IgM/IgG test nhanh	95820	22507.82609	118000	29260.17391	0	125080.1739	125000	
7438	7438	7519	24.0127.1643	37.1E04.1643	24. VI SINH	24.127	HBcAb test nhanh	HBcAb test nhanh	HBcAb test nhanh	D		1658	1658	HBeAb test nhanh	50000	11739.13043	61700	15260.86957	0	65260.86957	65200	
7439	7439	7520	24.0133.1643	37.1E04.1643	24. VI SINH	24.133	HBeAb test nhanh	HBeAb test nhanh	HBeAb test nhanh	D		1658	1658	HBeAb test nhanh	50000	11739.13043	61700	15260.86957	0	65260.86957	65200	
7440	7440	7521	24.0122.1643	37.1E04.1643	24. VI SINH	24.122	HBsAb test nhanh	HBsAb test nhanh	HBsAb test nhanh	D		1658	1658	HBeAb test nhanh	50000	11739.13043	61700	15260.86957	0	65260.86957	65200	
7441	7441	7522	24.0131.1644	37.1E04.1644	24. VI SINH	24.131	HBeAg miễn dịch bán tự động	HBeAg miễn dịch bán tự động	HBeAg miễn dịch bán tự động	C		1659	1659	HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động	80000	18782.6087	98700	24417.3913	0	104417.3913	104400	
7442	7442	7523	24.0132.1644	37.1E04.1644	24. VI SINH	24.132	HBeAg miễn dịch tự động	HBeAg miễn dịch tự động	HBeAg miễn dịch tự động	B		1659	1659	HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động	80000	18782.6087	98700	24417.3913	0	104417.3913	104400	
7443	7443	7524	24.0130.1645	37.1E04.1645	24. VI SINH	24.130	HBeAg test nhanh	HBeAg test nhanh	HBeAg test nhanh	D		1660	1660	HBeAg test nhanh	50000	11739.13043	61700	15260.86957	0	65260.86957	65200	
7444	7444	7525	24.0117.1646	37.1E04.1646	24. VI SINH	24.117	HBsAg test nhanh	HBsAg test nhanh	HBsAg test nhanh	D		1661	1661	HBsAg (nhanh)	45000	10486.95652	55400	13633.04348	0	58633.04348	58600	
7445	7445	7526	24.0121.1647	37.1E04.1647	24. VI SINH	24.121	HBsAg định lượng	HBsAg định lượng	HBsAg định lượng	B		1662	1662	HBsAg Định lượng	420000	62608.69565	482000	81391.30435	0	501391.3043	501300	
7446	7446	7527	24.0120.1648	37.1E04.1648	24. VI SINH	24.120	HBsAg khẳng định	HBsAg khẳng định	HBsAg khẳng định	B		1663	1663	HBsAg khẳng định	550000	78260.86957	628000	101739.1304	0	651739.1304	651700	
7447	7447	7528	24.0118.1649	37.1E04.1649	24. VI SINH	24.118	HBsAg miễn dịch bán tự động	HBsAg miễn dịch bán tự động	HBsAg miễn dịch bán tự động	C		1664	1664	HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động	62600	14713.04348	77300	19126.95652	0	81726.95652	81700	
7448	7448	7529	24.0119.1649	37.1E04.1649	24. VI SINH	24.119	HBsAg miễn dịch tự động	HBsAg miễn dịch tự động	HBsAg miễn dịch tự động	B		1664	1664	HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động	62600	14713.04348	77300	19126.95652	0	81726.95652	81700	
7449	7449	7530	24.0137.1650	37.1E04.1650	24. VI SINH	24.137	HBV đo tải lượng hệ thống tự động	HBV đo tải lượng hệ thống tự động	HBV đo tải lượng hệ thống tự động	B		1665	1665	HBV đo tải lượng hệ thống tự động	1250000	78260.86957	1328000	101739.1304	0	1351739.13	1351700	
7450	7450	7531	24.0136.1651	37.1E04.1651	24. VI SINH	24.136	HBV đo tải lượng Real-time PCR	HBV đo tải lượng Real-time PCR	HBV đo tải lượng Real-time PCR	B		1666	1666	HBV đo tải lượng Real-time PCR	600000	78260.86957	678000	101739.1304	0	701739.1304	701700	
7451	7451	7532	24.0038.1651	37.1E04.1651	24. VI SINH	24.38	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR	B		1666	1666	HBV đo tải lượng Real-time PCR	600000	78260.86957	678000	101739.1304	0	701739.1304	701700	
7452	7452	7533	24.0149.1652	37.1E04.1652	24. VI SINH	24.149	HCV Core Ag miễn dịch tự động	HCV Core Ag miễn dịch tự động	HCV Core Ag miễn dịch tự động	B		1667	1667	HCV Core Ag miễn dịch tự động	480000	78260.86957	558000	101739.1304	0	581739.1304	581700	
7453	7453	7534	24.0152.1653	37.1E04.1653	24. VI SINH	24.152	HCV đo tải lượng hệ thống tự động	HCV đo tải lượng hệ thống tự động	HCV đo tải lượng hệ thống tự động	B		1668	1668	HCV đo tải lượng hệ thống tự động	1260000	78260.86957	1338000	101739.1304	0	1361739.13	1361700	
7454	7454	7535	24.0151.1654	37.1E04.1654	24. VI SINH	24.151	HCV đo tải lượng Real-time PCR	HCV đo tải lượng Real-time PCR	HCV đo tải lượng Real-time PCR	B		1669	1669	HCV đo tải lượng Real-time PCR	760000	78260.86957	838000	101739.1304	0	861739.1304	861700	
7455	7455	7536	24.0160.1655	37.1E04.1655	24. VI SINH	24.160	HDV Ag miễn dịch bán tự động	HDV Ag miễn dịch bán tự động	HDV Ag miễn dịch bán tự động	C		1670	1670	HDV Ag miễn dịch bán tự động	360000	62608.69565	422000	81391.30435	0	441391.3043	441300	
7456	7456	7537	24.0162.1656	37.1E04.1656	24. VI SINH	24.162	HDV Ab miễn dịch bán tự động	HDV Ab miễn dịch bán tự động	HDV Ab miễn dịch bán tự động	C		1671	1671	HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	180000	42260.86957	222000	54939.13043	0	234939.1304	234900	
7457	7457	7538	24.0204.1656	37.1E04.1656	24. VI SINH	24.204	HSV 1 IgG miễn dịch tự động	HSV 1 IgG miễn dịch tự động	HSV 1 IgG miễn dịch tự động	B		1671	1671	HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	180000	42260.86957	222000	54939.13043	0	234939.1304	234900	
7458	7458	7539	24.0202.1656	37.1E04.1656	24. VI SINH	24.202	HSV 1 IgM miễn dịch tự động	HSV 1 IgM miễn dịch tự động	HSV 1 IgM miễn dịch tự động	B		1671	1671	HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	180000	42260.86957	222000	54939.13043	0	234939.1304	234900	
7459	7459	7540	24.0208.1656	37.1E04.1656	24. VI SINH	24.208	HSV 2 IgG miễn dịch tự động	HSV 2 IgG miễn dịch tự động	HSV 2 IgG miễn dịch tự động	B		1671	1671	HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	180000	42260.86957	222000	54939.13043	0	234939.1304	234900	
7460	7460	7541	24.0206.1656	37.1E04.1656	24. VI SINH	24.206	HSV 2 IgM miễn dịch tự động	HSV 2 IgM miễn dịch tự động	HSV 2 IgM miễn dịch tự động	B		1671	1671	HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	180000	42260.86957	222000	54939.13043	0	234939.1304	234900	
7461	7461	7542	24.0161.1657	37.1E04.1657	24. VI SINH	24.161	HDV IgM miễn dịch bán tự động	HDV IgM miễn dịch bán tự động	HDV IgM miễn dịch bán tự động	C		1672	1672	HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	270000	54782.6087	324000	71217.3913	0	341217.3913	341200	
7462	7462	7543	24.0073.1658	37.1E04.1658	24. VI SINH	24.73	Helicobacter pylori Ag test nhanh	Helicobacter pylori Ag test nhanh	Helicobacter pylori Ag test nhanh	D		1673	1673	Helicobacter pylori Ag test nhanh	131122	30800.34783	161000	40040.45217	0	171162.4522	171100	Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
7463	7463	7544	24.0167.1659	37.1E04.1659	24. VI SINH	24.167	HEV IgG miễn dịch bán tự động	HEV IgG miễn dịch bán tự động	HEV IgG miễn dịch bán tự động	C		1674	1674	HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động	275000	46956.52174	321000	61043.47826	0	336043.4783	336000	
7464	7464	7545	24.0168.1659	37.1E04.1659	24. VI SINH	24.168	HEV IgG miễn dịch tự động	HEV IgG miễn dịch tự động	HEV IgG miễn dịch tự động	C		1674	1674	HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động	275000	46956.52174	321000	61043.47826	0	336043.4783	336000	
7465	7465	7546	24.0165.1660	37.1E04.1660	24. VI SINH	24.165	HEV IgM miễn dịch bán tự động	HEV IgM miễn dịch bán tự động	HEV IgM miễn dịch bán tự động	C		1675	1675	HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động	275000	46956.52174	321000	61043.47826	0	336043.4783	336000	
7466	7466	7547	24.0166.1660	37.1E04.1660	24. VI SINH	24.166	HEV IgM miễn dịch tự động	HEV IgM miễn dịch tự động	HEV IgM miễn dịch tự động	B		1675	1675	HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động	275000	46956.52174	321000	61043.47826	0	336043.4783	336000	
7467	7467	7548	24.0170.2042	15.1E04.2042	24. VI SINH	24.170	HIV Ag/Ab test nhanh	HIV Ag/Ab test nhanh	HIV Ag/Ab test nhanh	D		1676	1676	HIV Ag/Ab test nhanh	82255	19322.6087	101000	25119.3913	0	107374.3913	107300	Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag
7468	7468	7549	24.0173.1661	37.1E04.1661	24. VI SINH	24.173	HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động	HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động	HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động	C		1677	1677	HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7469	7469	7550	24.0174.1661	37.1E04.1661	24. VI SINH	24.174	HIV Ag/Ab miễn dịch tự động	HIV Ag/Ab miễn dịch tự động	HIV Ag/Ab miễn dịch tự động	C		1677	1677	HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động	110000	25043.47826	135000	32556.52174	0	142556.5217	142500	
7470	7470	7551	24.0180.1662	37.1E04.1662	24. VI SINH	24.180	HIV đo tải lượng hệ thống tự động	HIV đo tải lượng hệ thống tự động	HIV đo tải lượng hệ thống tự động	B		1678	1678	HIV đo tải lượng hệ thống tự động	878000	78260.86957	956000	101739.1304	0	979739.1304	979700	
7471	7471	7552	24.0175.1663	37.1E04.1663	24. VI SINH	24.175	HIV khẳng định (*)	HIV khẳng định (*)	HIV khẳng định (*)	B		1679	1679	HIV khẳng định	130000	54782.6087	184000	71217.3913	0	201217.3913	201200	Tính cho 2 lần tiếp theo.
7472	7472	7553	24.0264.1664	37.1E04.1664	24. VI SINH	24.264	Hồng cầu trong phân test nhanh	Hồng cầu trong phân test nhanh	Hồng cầu trong phân test nhanh	D		1680	1680	Hồng cầu trong phân test nhanh	55000	12834.78261	67800	16685.21739	0	71685.21739	71600	
7473	7473	7554	24.0263.1665	37.1E04.1665	24. VI SINH	24.263	Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi tươi	Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi tươi	Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi tươi	D		1681	1681	Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi trực tiếp	32000	7513.043478	39500	9766.956522	0	41766.95652	41700	
7474	7474	7555	24.0139.1666	37.1E04.1666	24. VI SINH	24.139	HBV genotype PCR	HBV genotype PCR	HBV genotype PCR	B		1682	1682	HPV genotype PCR hệ thống tự động	1000000	78260.86957	1078000	101739.1304	0	1101739.13	1101700	
7475	7475	7556	24.0241.1666	37.1E04.1666	24. VI SINH	24.241	HPV genotype PCR hệ thống tự động	HPV genotype PCR hệ thống tự động	HPV genotype PCR hệ thống tự động	B		1682	1682	HPV genotype PCR hệ thống tự động	1000000	78260.86957	1078000	101739.1304	0	1101739.13	1101700	
7476	7476	7557	24.0239.1667	37.1E04.1667	24. VI SINH	24.239	HPV Real-time PCR	HPV Real-time PCR	HPV Real-time PCR	B		1683	1683	HPV Real-time PCR	328000	62608.69565	390000	81391.30435	0	409391.3043	409300	
7477	7477	7558	24.0211.1668	37.1E04.1668	24. VI SINH	24.211	HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động	HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động	HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động	C		1684	1684	HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7478	7478	7559	24.0212.1668	37.1E04.1668	24. VI SINH	24.212	HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động	HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động	HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động	B		1684	1684	HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7479	7479	7560	24.0209.1669	37.1E04.1669	24. VI SINH	24.209	HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động	HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động	HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động	C		1685	1685	HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7480	7480	7561	24.0210.1669	37.1E04.1669	24. VI SINH	24.210	HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động	HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động	HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động	B		1685	1685	HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	130000	29739.13043	159000	38660.86957	0	168660.8696	168600	
7481	7481	7562	24.0244.1670	37.1E04.1670	24. VI SINH	24.244	Influenza virus A; B Real-time PCR (*)	Influenza virus A; B Real-time PCR (*)	Influenza virus A; B Real-time PCR (*)	B		1686	1686	Influenza virus A; B Real-time PCR	1500000	78260.86957	1578000	101739.1304	0	1601739.13	1601700	
7482	7482	7563	24.0243.1671	37.1E04.1671	24. VI SINH	24.243	Influenza virus A; B test nhanh	Influenza virus A; B test nhanh	Influenza virus A; B test nhanh	D		1687	1687	Influenza virus A; B test nhanh	143000	32869.56522	175000	42730.43478	0	185730.4348	185700	
7483	7483	7564	24.0246.1673	37.1E04.1673	24. VI SINH	24.246	JEV IgM miễn dịch bán tự động	JEV IgM miễn dịch bán tự động	JEV IgM miễn dịch bán tự động	C		1689	1689	JEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động	382000	62608.69565	444000	81391.30435	0	463391.3043	463300	
7484	7484	7565	24.0311.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.311	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7485	7485	7566	24.0306.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.306	Demodex nhuộm soi	Demodex nhuộm soi	Demodex nhuộm soi	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7486	7486	7567	24.0305.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.305	Demodex soi tươi	Demodex soi tươi	Demodex soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7487	7487	7568	24.0266.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.266	Đơn bào đường ruột nhuộm soi	Đơn bào đường ruột nhuộm soi	Đơn bào đường ruột nhuộm soi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7488	7488	7569	24.0265.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.265	Đơn bào đường ruột soi tươi	Đơn bào đường ruột soi tươi	Đơn bào đường ruột soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7489	7489	7570	24.0284.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.284	Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi	Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi	Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7490	7490	7571	24.0312.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.312	Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết	Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết	Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7491	7491	7572	24.0308.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.308	Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi	Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi	Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7492	7492	7573	24.0307.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.307	Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi	Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi	Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7493	7493	7574	24.0313.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.313	Pneumocystis jirovecii nhuộm soi	Pneumocystis jirovecii nhuộm soi	Pneumocystis jirovecii nhuộm soi	B		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7494	7494	7575	24.0310.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.310	Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi	Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi	Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7495	7495	7576	24.0309.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.309	Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi	Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi	Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7496	7496	7577	24.0269.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.269	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7497	7497	7578	24.0314.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.314	Taenia (Sán dây) soi tươi định danh	Taenia (Sán dây) soi tươi định danh	Taenia (Sán dây) soi tươi định danh	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7498	7498	7579	24.0315.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.315	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) soi mảnh sinh thiết	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) soi mảnh sinh thiết	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) soi mảnh sinh thiết	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7499	7499	7580	24.0316.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.316	Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết	Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết	Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7500	7500	7581	24.0318.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.318	Trichomonas vaginalis nhuộm soi	Trichomonas vaginalis nhuộm soi	Trichomonas vaginalis nhuộm soi	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7501	7501	7582	24.0317.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.317	Trichomonas vaginalis soi tươi	Trichomonas vaginalis soi tươi	Trichomonas vaginalis soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7502	7502	7583	24.0268.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.268	Trứng giun soi tập trung	Trứng giun soi tập trung	Trứng giun soi tập trung	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7503	7503	7584	24.0267.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.267	Trứng giun; sán soi tươi	Trứng giun; sán soi tươi	Trứng giun; sán soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7504	7504	7585	24.0321.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.321	Vi nấm nhuộm soi	Vi nấm nhuộm soi	Vi nấm nhuộm soi	C		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7505	7505	7586	24.0319.1674	37.1E04.1674	24. VI SINH	24.319	Vi nấm soi tươi	Vi nấm soi tươi	Vi nấm soi tươi	D		1690	1690	Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi	35000	8139.130435	43100	10580.86957	0	45580.86957	45500	
7506	7506	7587	24.0080.1675	37.1E04.1675	24. VI SINH	24.80	Leptospira test nhanh	Leptospira test nhanh	Leptospira test nhanh	D		1691	1691	Leptospira test nhanh	115000	28173.91304	143000	36626.08696	0	151626.087	151600	
7507	7507	7588	24.0247.1676	37.1E04.1676	24. VI SINH	24.247	Measles virus Ab miễn dịch bán tự động	Measles virus Ab miễn dịch bán tự động	Measles virus Ab miễn dịch bán tự động	C		1692	1692	Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	220000	39130.43478	259000	50869.56522	0	270869.5652	270800	
7508	7508	7589	24.0248.1676	37.1E04.1676	24. VI SINH	24.248	Measles virus Ab miễn dịch tự động	Measles virus Ab miễn dịch tự động	Measles virus Ab miễn dịch tự động	B		1692	1692	Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	220000	39130.43478	259000	50869.56522	0	270869.5652	270800	
7509	7509	7590	24.0247.1677	37.1E04.1677	24. VI SINH	24.247	Measles virus Ab miễn dịch bán tự động	Measles virus Ab miễn dịch bán tự động	Measles virus Ab miễn dịch bán tự động	C		1693	1693	Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	220000	39130.43478	259000	50869.56522	0	270869.5652	270800	
7510	7510	7591	24.0248.1677	37.1E04.1677	24. VI SINH	24.248	Measles virus Ab miễn dịch tự động	Measles virus Ab miễn dịch tự động	Measles virus Ab miễn dịch tự động	B		1693	1693	Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	220000	39130.43478	259000	50869.56522	0	270869.5652	270800	
7511	7511	7592	24.0023.1678	37.1E04.1678	24. VI SINH	24.23	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng	B		1694	1694	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7512	7512	7593	24.0024.1679	37.1E04.1679	24. VI SINH	24.24	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc	B		1695	1695	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7513	7513	7594	24.0026.1680	37.1E04.1680	24. VI SINH	24.26	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng	B		1696	1696	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng	310000	46956.52174	356000	61043.47826	0	371043.4783	371000	
7514	7514	7595	24.0029.1681	37.1E04.1681	24. VI SINH	24.29	Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA	Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA	Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA	B		1697	1697	Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA	825000	78260.86957	903000	101739.1304	0	926739.1304	926700	
7515	7515	7596	24.0028.1682	37.1E04.1682	24. VI SINH	24.28	Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert	Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert	Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert	C		1698	1698	Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert	618817	78260.86957	924000	101739.1304	0	720556.1304	720500	Đã bao gồm test xét nghiệm.
7516	7516	7597	24.0022.1683	37.1E04.1683	24. VI SINH	24.22	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc	B		1699	1699	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc	155000	36000	191000	46800	0	201800	201800	
7517	7517	7598	24.0020.1684	37.1E04.1684	24. VI SINH	24.20	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc	B		1700	1700	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc	145000	32869.56522	177000	42730.43478	0	187730.4348	187700	
7518	7518	7599	24.0036.1684	37.1E04.1684	24. VI SINH	24.36	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc	B		1700	1700	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc	145000	32869.56522	177000	42730.43478	0	187730.4348	187700	
7519	7519	7600	24.0019.1685	37.1E04.1685	24. VI SINH	24.19	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng	B		1701	1701	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng	240000	46956.52174	286000	61043.47826	0	301043.4783	301000	
7520	7520	7601	24.0035.1685	37.1E04.1685	24. VI SINH	24.35	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng	B		1701	1701	Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng	240000	46956.52174	286000	61043.47826	0	301043.4783	301000	
7521	7521	7602	24.0192.1686	37.1E04.1686	24. VI SINH	24.192	Dengue virus serotype PCR	Dengue virus serotype PCR	Dengue virus serotype PCR	B		1702	1702	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	750000	78260.86957	828000	101739.1304	0	851739.1304	851700	
7522	7522	7603	24.0025.1686	37.1E04.1686	24. VI SINH	24.25	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng	Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng	B		1702	1702	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	750000	78260.86957	828000	101739.1304	0	851739.1304	851700	
7523	7523	7604	24.0031.1686	37.1E04.1686	24. VI SINH	24.31	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	B		1702	1702	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	750000	78260.86957	828000	101739.1304	0	851739.1304	851700	
7524	7524	7605	24.0058.1686	37.1E04.1686	24. VI SINH	24.58	Neisseria meningitidis PCR	Neisseria meningitidis PCR	Neisseria meningitidis PCR	B		1702	1702	Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động	750000	78260.86957	828000	101739.1304	0	851739.1304	851700	
7525	7525	7606	24.0032.1687	37.1E04.1687	24. VI SINH	24.32	Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR	Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR	Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR	B		1703	1703	Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR	300000	70434.78261	370000	91565.21739	0	391565.2174	391500	
7526	7526	7607	24.0030.1688	37.1E04.1688	24. VI SINH	24.30	Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA	Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA	Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA	B		1704	1704	Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA	1450000	78260.86957	1528000	101739.1304	0	1551739.13	1551700	
7527	7527	7608	24.0082.1689	37.1E04.1689	24. VI SINH	24.82	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động	B		1705	1705	Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động	210000	48521.73913	258000	63078.26087	0	273078.2609	273000	
7528	7528	7609	24.0083.1689	37.1E04.1689	24. VI SINH	24.83	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động	B		1705	1705	Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động	210000	48521.73913	258000	63078.26087	0	273078.2609	273000	
7529	7529	7610	24.0082.1690	37.1E04.1690	24. VI SINH	24.82	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động	B		1706	1706	Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động	140000	32869.56522	172000	42730.43478	0	182730.4348	182700	
7530	7530	7611	24.0083.1690	37.1E04.1690	24. VI SINH	24.83	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]	Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động	B		1706	1706	Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động	140000	32869.56522	172000	42730.43478	0	182730.4348	182700	
7531	7531	7612	24.0037.1691	37.1E04.1691	24. VI SINH	24.37	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA	NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA	B		1707	1707	NTM định danh LPA	850000	78260.86957	928000	101739.1304	0	951739.1304	951700	
7532	7532	7613	24.0068.1692	37.1E04.1692	24. VI SINH	24.68	Clostridium nuôi cấy; định danh	Clostridium nuôi cấy; định danh	Clostridium nuôi cấy; định danh	B		1708	1708	Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí	1250000	78260.86957	1328000	101739.1304	0	1351739.13	1351700	
7533	7533	7614	24.0075.1692	37.1E04.1692	24. VI SINH	24.75	Helicobacter pylori nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Helicobacter pylori nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Helicobacter pylori nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	B		1708	1708	Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí	1250000	78260.86957	1328000	101739.1304	0	1351739.13	1351700	
7534	7534	7615	24.0010.1692	37.1E04.1692	24. VI SINH	24.10	Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh	Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh	Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh	B		1708	1708	Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí	1250000	78260.86957	1328000	101739.1304	0	1351739.13	1351700	
7535	7535	7616	24.0021.1693	37.1E04.1693	24. VI SINH	24.21	Mycobacterium tuberculosis Mantoux	Mycobacterium tuberculosis Mantoux	Mycobacterium tuberculosis Mantoux	D		1709	1709	Phản ứng Mantoux	10000	2347.826087	12300	3052.173913	0	13052.17391	13000	
7536	7536	7617	24.0290.1694	37.1E04.1694	24. VI SINH	24.290	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng	B		1710	1710	Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi	27000	6260.869565	33200	8139.130435	0	35139.13043	35100	
7537	7537	7618	24.0289.1694	37.1E04.1694	24. VI SINH	24.289	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính	D		1710	1710	Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi	27000	6260.869565	33200	8139.130435	0	35139.13043	35100	
7538	7538	7619	24.0339.1695	37.1E04.1695	24. VI SINH	24.339	Pneumocystis miễn dịch bán tự động	Pneumocystis miễn dịch bán tự động	Pneumocystis miễn dịch bán tự động	B		1711	1711	Pneumocystis miễn dịch bán tự động/ tự động	300000	70434.78261	370000	91565.21739	0	391565.2174	391500	
7539	7539	7620	24.0155.1696	37.1E04.1696	24. VI SINH	24.155	HAV Ab test nhanh	HAV Ab test nhanh	HAV Ab test nhanh	D		1712	1712	Rickettsia Ab	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7540	7540	7621	24.0163.1696	37.1E04.1696	24. VI SINH	24.163	HEV Ab test nhanh	HEV Ab test nhanh	HEV Ab test nhanh	D		1712	1712	Rickettsia Ab	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7541	7541	7622	24.0164.1696	37.1E04.1696	24. VI SINH	24.164	HEV IgM test nhanh	HEV IgM test nhanh	HEV IgM test nhanh	D		1712	1712	Rickettsia Ab	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7542	7542	7623	24.0090.1696	37.1E04.1696	24. VI SINH	24.90	Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động	Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động	Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động	B		1712	1712	Rickettsia Ab	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7543	7543	7624	24.0091.1696	37.1E04.1696	24. VI SINH	24.91	Rickettsia Ab miễn dịch tự động	Rickettsia Ab miễn dịch tự động	Rickettsia Ab miễn dịch tự động	B		1712	1712	Rickettsia Ab	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7544	7544	7625	24.0249.1697	37.1E04.1697	24. VI SINH	24.249	Rotavirus test nhanh	Rotavirus test nhanh	Rotavirus test nhanh	D		1713	1713	Rotavirus Ag test nhanh	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7545	7545	7626	24.0252.1698	37.1E04.1698	24. VI SINH	24.252	RSV Ab miễn dịch bán tự động	RSV Ab miễn dịch bán tự động	RSV Ab miễn dịch bán tự động	C		1714	1714	RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/ tự động	120000	28173.91304	148000	36626.08696	0	156626.087	156600	
7546	7546	7627	24.0257.1699	37.1E04.1699	24. VI SINH	24.257	Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động	Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động	Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động	C		1715	1715	Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7547	7547	7628	24.0258.1699	37.1E04.1699	24. VI SINH	24.258	Rubella virus IgG miễn dịch tự động	Rubella virus IgG miễn dịch tự động	Rubella virus IgG miễn dịch tự động	B		1715	1715	Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7548	7548	7629	24.0255.1700	37.1E04.1700	24. VI SINH	24.255	Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động	Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động	Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động	C		1716	1716	Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	120000	28173.91304	148000	36626.08696	0	156626.087	156600	
7549	7549	7630	24.0256.1700	37.1E04.1700	24. VI SINH	24.256	Rubella virus IgM miễn dịch tự động	Rubella virus IgM miễn dịch tự động	Rubella virus IgM miễn dịch tự động	B		1716	1716	Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	120000	28173.91304	148000	36626.08696	0	156626.087	156600	
7550	7550	7631	24.0254.1701	37.1E04.1701	24. VI SINH	24.254	Rubella virus Ab test nhanh	Rubella virus Ab test nhanh	Rubella virus Ab test nhanh	D		1717	1717	Rubella virus Ab test nhanh	125000	29739.13043	154000	38660.86957	0	163660.8696	163600	
7551	7551	7632	24.0259.1702	37.1E04.1702	24. VI SINH	24.259	Rubella virus Avidity	Rubella virus Avidity	Rubella virus Avidity	B		1718	1718	Rubella virus Avidity	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7552	7552	7633	24.0281.1703	37.1E04.1703	24. VI SINH	24.281	Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động	Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động	Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động	B		1719	1719	Salmonella Widal	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7553	7553	7634	24.0282.1703	37.1E04.1703	24. VI SINH	24.282	Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động	Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động	Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động	C		1719	1719	Salmonella Widal	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7554	7554	7635	24.0283.1703	37.1E04.1703	24. VI SINH	24.283	Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động	Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động	Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động	B		1719	1719	Salmonella Widal	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7555	7555	7636	24.0093.1703	37.1E04.1703	24. VI SINH	24.93	Salmonella Widal	Salmonella Widal	Salmonella Widal	C		1719	1719	Salmonella Widal	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7556	7556	7637	24.0302.1704	37.1E04.1704	24. VI SINH	24.302	Toxoplasma Avidity	Toxoplasma Avidity	Toxoplasma Avidity	B		1720	1720	Toxoplasma Avidity	220000	39130.43478	259000	50869.56522	0	270869.5652	270800	
7557	7557	7638	24.0300.1705	37.1E04.1705	24. VI SINH	24.300	Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động	Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động	Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động	C		1721	1721	Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7558	7558	7639	24.0301.1705	37.1E04.1705	24. VI SINH	24.301	Toxoplasma IgG miễn dịch tự động	Toxoplasma IgG miễn dịch tự động	Toxoplasma IgG miễn dịch tự động	B		1721	1721	Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7559	7559	7640	24.0298.1706	37.1E04.1706	24. VI SINH	24.298	Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động	Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động	Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động	C		1722	1722	Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7560	7560	7641	24.0299.1706	37.1E04.1706	24. VI SINH	24.299	Toxoplasma IgM miễn dịch tự động	Toxoplasma IgM miễn dịch tự động	Toxoplasma IgM miễn dịch tự động	B		1722	1722	Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động	100000	23478.26087	123000	30521.73913	0	130521.7391	130500	
7561	7561	7642	24.0099.1707	37.1E04.1707	24. VI SINH	24.99	Treponema pallidum RPR định tính và định lượng	Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng]	Treponema pallidum RPR định tính và định lượng	B		1723	1723	Treponema pallidum RPR định lượng	73000	17060.86957	90000	22179.13043	0	95179.13043	95100	
7562	7562	7643	24.0099.1708	37.1E04.1708	24. VI SINH	24.99	Treponema pallidum RPR định tính và định lượng	Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính]	Treponema pallidum RPR định tính và định lượng	B		1724	1724	Treponema pallidum RPR định tính	32000	7513.043478	39500	9766.956522	0	41766.95652	41700	
7563	7563	7644	24.0100.1709	37.1E04.1709	24. VI SINH	24.100	Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng	Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng	Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng	B		1725	1725	Treponema pallidum TPHA định lượng	150000	34434.78261	184000	44765.21739	0	194765.2174	194700	
7564	7564	7645	24.0100.1710	37.1E04.1710	24. VI SINH	24.100	Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng	Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng	Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng	B		1726	1726	Treponema pallidum TPHA định tính	45000	10486.95652	55400	13633.04348	0	58633.04348	58600	
7565	7565	7646	24.0016.1712	37.1E04.1712	24. VI SINH	24.16	Vi hệ đường ruột	Vi hệ đường ruột	Vi hệ đường ruột	D		1728	1728	Vi hệ đường ruột	25000	5791.304348	30700	7528.695652	0	32528.69565	32500	
7566	7566	7647	24.0064.1713	37.1E04.1713	24. VI SINH	24.64	Chlamydia PCR	Chlamydia PCR	Chlamydia PCR	B		1729	1729	Vi khuẩn khẳng định	400000	78260.86957	478000	101739.1304	0	501739.1304	501700	
7567	7567	7648	24.0051.1713	37.1E04.1713	24. VI SINH	24.51	Neisseria gonorrhoeae PCR	Neisseria gonorrhoeae PCR	Neisseria gonorrhoeae PCR	B		1729	1729	Vi khuẩn khẳng định	400000	78260.86957	478000	101739.1304	0	501739.1304	501700	
7568	7568	7649	24.0011.1713	37.1E04.1713	24. VI SINH	24.11	Vi khuẩn khẳng định	Vi khuẩn khẳng định	Vi khuẩn khẳng định	B		1729	1729	Vi khuẩn khẳng định	400000	78260.86957	478000	101739.1304	0	501739.1304	501700	
7569	7569	7650	24.0017.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.17	AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen	AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen	AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7570	7570	7651	24.0072.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.72	Helicobacter pylori nhuộm soi	Helicobacter pylori nhuộm soi	Helicobacter pylori nhuộm soi	B		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7571	7571	7652	24.0041.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.41	Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết	Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết	Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết	B		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7572	7572	7653	24.0039.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.39	Mycobacterium leprae nhuộm soi	Mycobacterium leprae nhuộm soi	Mycobacterium leprae nhuộm soi	C		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7573	7573	7654	24.0049.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.49	Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi	Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi	Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7574	7574	7655	24.0056.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.56	Neisseria meningitidis nhuộm soi	Neisseria meningitidis nhuộm soi	Neisseria meningitidis nhuộm soi	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7575	7575	7656	24.0096.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.96	Treponema pallidum nhuộm soi	Treponema pallidum nhuộm soi	Treponema pallidum nhuộm soi	C		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7576	7576	7657	24.0095.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.95	Treponema pallidum soi tươi	Treponema pallidum soi tươi	Treponema pallidum soi tươi	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7577	7577	7658	24.0001.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.1	Vi khuẩn nhuộm soi	Vi khuẩn nhuộm soi	Vi khuẩn nhuộm soi	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7578	7578	7659	24.0043.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.43	Vibrio cholerae nhuộm soi	Vibrio cholerae nhuộm soi	Vibrio cholerae nhuộm soi	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7579	7579	7660	24.0042.1714	37.1E04.1714	24. VI SINH	24.42	Vibrio cholerae soi tươi	Vibrio cholerae soi tươi	Vibrio cholerae soi tươi	D		1730	1730	Vi khuẩn nhuộm soi	57000	13304.34783	70300	17295.65217	0	74295.65217	74200	
7580	7580	7661	24.0003.1715	37.1E04.1715	24. VI SINH	24.3	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	C		1731	1731	Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7581	7581	7662	24.0087.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.87	Mycoplasma hominis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Mycoplasma hominis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Mycoplasma hominis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7582	7582	7663	24.0050.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.50	Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7583	7583	7664	24.0057.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.57	Neisseria meningitidis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Neisseria meningitidis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Neisseria meningitidis nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7584	7584	7665	24.0105.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.105	Ureaplasma urealyticum nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Ureaplasma urealyticum nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Ureaplasma urealyticum nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7585	7585	7666	24.0004.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.4	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7586	7586	7667	24.0005.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.5	Vi khuẩn nuôi cấy; định danh và kháng thuốc hệ thống tự động	Vi khuẩn nuôi cấy; định danh và kháng thuốc hệ thống tự động	Vi khuẩn nuôi cấy; định danh và kháng thuốc hệ thống tự động	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7587	7587	7668	24.0323.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.323	Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7588	7588	7669	24.0045.1716	37.1E04.1716	24. VI SINH	24.45	Vibrio cholerae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Vibrio cholerae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	Vibrio cholerae nuôi cấy; định danh và kháng thuốc	B		1732	1732	Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động	250000	57913.04348	307000	75286.95652	0	325286.9565	325200	
7589	7589	7670	24.0272.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.272	Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động	Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động	Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7590	7590	7671	24.0273.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.273	Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động	Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động	Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7591	7591	7672	24.0274.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.274	Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động	Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động	Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7592	7592	7673	24.0275.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.275	Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động	Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động	Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7593	7593	7674	24.0276.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.276	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7594	7594	7675	24.0277.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.277	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động	Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7595	7595	7676	24.0278.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.278	Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động	Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động	Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7596	7596	7677	24.0279.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.279	Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động	Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động	Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7597	7597	7678	24.0280.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.280	Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động	Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động	Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7598	7598	7679	24.0285.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.285	Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động	Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động	Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7599	7599	7680	24.0286.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.286	Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động	Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động	Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7600	7600	7681	24.0076.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.76	Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động	Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động	Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7601	7601	7682	24.0287.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.287	Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động	Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động	Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7602	7602	7683	24.0288.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.288	Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động	Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động	Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7603	7603	7684	24.0292.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.292	Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động	Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động	Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7604	7604	7685	24.0293.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.293	Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động	Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động	Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7605	7605	7686	24.0294.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.294	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7606	7606	7687	24.0295.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.295	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động	Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7607	7607	7688	24.0296.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.296	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch bán tự động	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch bán tự động	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7608	7608	7689	24.0297.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.297	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch tự động	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch tự động	Toxocara (Giun đũa chó; mèo) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7609	7609	7690	24.0303.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.303	Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động	Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động	Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động	C		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7610	7610	7691	24.0304.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.304	Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động	Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động	Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7611	7611	7692	24.0351.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.351	Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động	Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động	Vi nấm Ab miễn dịch bán tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7612	7612	7693	24.0350.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.350	Vi nấm Ab miễn dịch tự động	Vi nấm Ab miễn dịch tự động	Vi nấm Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7613	7613	7694	24.0349.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.349	Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động	Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động	Vi nấm Ag miễn dịch bán tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7614	7614	7695	24.0348.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.348	Vi nấm Ag miễn dịch tự động	Vi nấm Ag miễn dịch tự động	Vi nấm Ag miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7615	7615	7696	24.0111.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.111	Virus Ab miễn dịch bán tự động	Virus Ab miễn dịch bán tự động	Virus Ab miễn dịch bán tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7616	7616	7697	24.0112.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.112	Virus Ab miễn dịch tự động	Virus Ab miễn dịch tự động	Virus Ab miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7617	7617	7698	24.0109.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.109	Virus Ag miễn dịch bán tự động	Virus Ag miễn dịch bán tự động	Virus Ag miễn dịch bán tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7618	7618	7699	24.0110.1717	37.1E04.1717	24. VI SINH	24.110	Virus Ag miễn dịch tự động	Virus Ag miễn dịch tự động	Virus Ag miễn dịch tự động	B		1733	1733	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động	260000	46956.52174	306000	61043.47826	0	321043.4783	321000	
7619	7619	7700	24.0140.1718	37.1E04.1718	24. VI SINH	24.140	HBV genotype Real-time PCR	HBV genotype Real-time PCR	HBV genotype Real-time PCR	B		1734	1734	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)	1500000	78260.86957	1578000	101739.1304	0	1601739.13	1601700	
7620	7620	7701	24.0153.1718	37.1E04.1718	24. VI SINH	24.153	HCV genotype Real-time PCR	HCV genotype Real-time PCR	HCV genotype Real-time PCR	B		1734	1734	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)	1500000	78260.86957	1578000	101739.1304	0	1601739.13	1601700	
7621	7621	7702	24.0240.1718	37.1E04.1718	24. VI SINH	24.240	HPV genotype Real-time PCR	HPV genotype Real-time PCR	HPV genotype Real-time PCR	B		1734	1734	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)	1500000	78260.86957	1578000	101739.1304	0	1601739.13	1601700	
7622	7622	7703	24.0232.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.232	Adenovirus Real-time PCR	Adenovirus Real-time PCR	Adenovirus Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7623	7623	7704	24.0065.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.65	Chlamydia Real-time PCR	Chlamydia Real-time PCR	Chlamydia Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7624	7624	7705	24.0066.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.66	Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động	Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động	Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7625	7625	7706	24.0071.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.71	Clostridium difficile PCR	Clostridium difficile PCR	Clostridium difficile PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7626	7626	7707	24.0235.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.235	Coronavirus Real-time PCR	Coronavirus Real-time PCR	Coronavirus Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7627	7627	7708	24.0191.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.191	Dengue virus Real-time PCR	Dengue virus Real-time PCR	Dengue virus Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7628	7628	7709	24.0223.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.223	EBV Real-time PCR	EBV Real-time PCR	EBV Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7629	7629	7710	24.0230.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.230	Enterovirus Real-time PCR	Enterovirus Real-time PCR	Enterovirus Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7630	7630	7711	24.0227.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.227	EV71 Real-time PCR	EV71 Real-time PCR	EV71 Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7631	7631	7712	24.0078.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.78	Helicobacter pylori Real-time PCR	Helicobacter pylori Real-time PCR	Helicobacter pylori Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7632	7632	7713	24.0178.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.178	HIV DNA Real-time PCR	HIV DNA Real-time PCR	HIV DNA Real-time PCR	A		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7633	7633	7714	24.0179.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.179	HIV đo tải lượng Real-time PCR	HIV đo tải lượng Real-time PCR	HIV đo tải lượng Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7634	7634	7715	24.0213.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.213	HSV Real-time PCR	HSV Real-time PCR	HSV Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7635	7635	7716	24.0081.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.81	Leptospira PCR	Leptospira PCR	Leptospira PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7636	7636	7717	24.0089.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.89	Mycoplasma hominis Real-time PCR	Mycoplasma hominis Real-time PCR	Mycoplasma hominis Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7637	7637	7718	24.0084.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.84	Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR	Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR	Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7638	7638	7719	24.0052.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.52	Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR	Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR	Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7639	7639	7720	24.0053.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.53	Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động	Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động	Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7640	7640	7721	24.0059.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.59	Neisseria meningitidis Real-time PCR	Neisseria meningitidis Real-time PCR	Neisseria meningitidis Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7641	7641	7722	24.0092.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.92	Rickettsia PCR	Rickettsia PCR	Rickettsia PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7642	7642	7723	24.0251.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.251	Rotavirus PCR	Rotavirus PCR	Rotavirus PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7643	7643	7724	24.0253.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.253	RSV Real-time PCR	RSV Real-time PCR	RSV Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7644	7644	7725	24.0261.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.261	Rubella virus Real-time PCR	Rubella virus Real-time PCR	Rubella virus Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7645	7645	7726	24.0102.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.102	Treponema pallidum Real-time PCR	Treponema pallidum Real-time PCR	Treponema pallidum Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7646	7646	7727	24.0107.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.107	Ureaplasma urealyticum Real-time PCR	Ureaplasma urealyticum Real-time PCR	Ureaplasma urealyticum Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7647	7647	7728	24.0012.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.12	Vi khuẩn định danh PCR	Vi khuẩn định danh PCR	Vi khuẩn định danh PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7648	7648	7729	24.0014.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.14	Vi khuẩn kháng thuốc PCR	Vi khuẩn kháng thuốc PCR	Vi khuẩn kháng thuốc PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7649	7649	7730	24.0353.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.353	Vi khuẩn Real-time PCR	Vi khuẩn Real-time PCR	Vi khuẩn Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7650	7650	7731	24.0327.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.327	Vi nấm PCR	Vi nấm PCR	Vi nấm PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7651	7651	7732	24.0354.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.354	Vi nấm Real-time PCR	Vi nấm Real-time PCR	Vi nấm Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7652	7652	7733	24.0047.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.47	Vibrio cholerae Real-time PCR	Vibrio cholerae Real-time PCR	Vibrio cholerae Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7653	7653	7734	24.0114.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.114	Virus PCR	Virus PCR	Virus PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7654	7654	7735	24.0115.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.115	Virus Real-time PCR	Virus Real-time PCR	Virus Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7655	7655	7736	24.0215.1719	37.1E04.1719	24. VI SINH	24.215	VZV Real-time PCR	VZV Real-time PCR	VZV Real-time PCR	B		1735	1735	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR	670000	78260.86957	748000	101739.1304	0	771739.1304	771700	
7656	7656	7737	24.0270.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.270	Cryptosporidium test nhanh	Cryptosporidium test nhanh	Cryptosporidium test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7657	7657	7738	24.0185.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.185	Dengue virus IgA test nhanh	Dengue virus IgA test nhanh	Dengue virus IgA test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7658	7658	7739	24.0085.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.85	Mycoplasma hominis test nhanh	Mycoplasma hominis test nhanh	Mycoplasma hominis test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7659	7659	7740	24.0291.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.291	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh	Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7660	7660	7741	24.0098.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.98	Treponema pallidum test nhanh	Treponema pallidum test nhanh	Treponema pallidum test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7661	7661	7742	24.0103.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.103	Ureaplasma urealyticum test nhanh	Ureaplasma urealyticum test nhanh	Ureaplasma urealyticum test nhanh	C		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7662	7662	7743	24.0002.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.2	Vi khuẩn test nhanh	Vi khuẩn test nhanh	Vi khuẩn test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7663	7663	7744	24.0320.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.320	Vi nấm test nhanh	Vi nấm test nhanh	Vi nấm test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7664	7664	7745	24.0108.1720	37.1E04.1720	24. VI SINH	24.108	Virus test nhanh	Virus test nhanh	Virus test nhanh	D		1736	1736	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7665	7665	7746	24.0067.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.67	Chlamydia giải trình tự gene	Chlamydia giải trình tự gene	Chlamydia giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7666	7666	7747	24.0231.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.231	Enterovirus genotype giải trình tự gene	Enterovirus genotype giải trình tự gene	Enterovirus genotype giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7667	7667	7748	24.0228.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.228	EV71 genotype giải trình tự gene	EV71 genotype giải trình tự gene	EV71 genotype giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7668	7668	7749	24.0141.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.141	HBV genotype giải trình tự gene	HBV genotype giải trình tự gene	HBV genotype giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7669	7669	7750	24.0143.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.143	HBV kháng thuốc giải trình tự gene	HBV kháng thuốc giải trình tự gene	HBV kháng thuốc giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7670	7670	7751	24.0154.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.154	HCV genotype giải trình tự gene	HCV genotype giải trình tự gene	HCV genotype giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7671	7671	7752	24.0079.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.79	Helicobacter pylori giải trình tự gene	Helicobacter pylori giải trình tự gene	Helicobacter pylori giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7672	7672	7753	24.0182.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.182	HIV genotype giải trình tự gene	HIV genotype giải trình tự gene	HIV genotype giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7673	7673	7754	24.0181.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.181	HIV kháng thuốc giải trình tự gene	HIV kháng thuốc giải trình tự gene	HIV kháng thuốc giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7674	7674	7755	24.0242.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.242	HPV genotype giải trình tự gene	HPV genotype giải trình tự gene	HPV genotype giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7675	7675	7756	24.0245.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.245	Influenza virus A; B giải trình tự gene (*)	Influenza virus A; B giải trình tự gene (*)	Influenza virus A; B giải trình tự gene (*)	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7676	7676	7757	24.0055.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.55	Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene	Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene	Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7677	7677	7758	24.0262.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.262	Rubella virus giải trình tự gene	Rubella virus giải trình tự gene	Rubella virus giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7678	7678	7759	24.0013.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.13	Vi khuẩn định danh giải trình tự gene	Vi khuẩn định danh giải trình tự gene	Vi khuẩn định danh giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7679	7679	7760	24.0015.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.15	Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene	Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene	Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7680	7680	7761	24.0328.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.328	Vi nấm giải trình tự gene	Vi nấm giải trình tự gene	Vi nấm giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7681	7681	7762	24.0048.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.48	Vibrio cholerae giải trình tự gene	Vibrio cholerae giải trình tự gene	Vibrio cholerae giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7682	7682	7763	24.0116.1721	37.1E04.1721	24. VI SINH	24.116	Virus giải trình tự gene	Virus giải trình tự gene	Virus giải trình tự gene	B		1737	1737	Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene	2560000	78260.86957	2638000	101739.1304	0	2661739.13	2661700	
7683	7683	7764	24.0008.1722	37.1E04.1722	24. VI SINH	24.8	Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)	Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)	Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)	B		1738	1738	Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)	155000	36000	191000	46800	0	201800	201800	
7684	7684	7765	24.0326.1722	37.1E04.1722	24. VI SINH	24.326	Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)	Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)	Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)	B		1738	1738	Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)	155000	36000	191000	46800	0	201800	201800	
7685	7685	7766	24.0006.1723	37.1E04.1723	24. VI SINH	24.6	Vi khuẩn kháng thuốc định tính	Vi khuẩn kháng thuốc định tính	Vi khuẩn kháng thuốc định tính	C		1739	1739	Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động	165000	37565.21739	202000	48834.78261	0	213834.7826	213800	
7686	7686	7767	24.0007.1723	37.1E04.1723	24. VI SINH	24.7	Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động	Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động	Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động	B		1739	1739	Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động	165000	37565.21739	202000	48834.78261	0	213834.7826	213800	
7687	7687	7768	24.0322.1724	37.1E04.1724	24. VI SINH	24.322	Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	B		1740	1740	Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường	200000	46956.52174	246000	61043.47826	0	261043.4783	261000	
7688	7688	7769	24.0142.1726	37.1E04.1726	24. VI SINH	24.142	HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)	HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)	HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)	B		1742	1742	HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho một loại thuốc)	1050000	78260.86957	1128000	101739.1304	0	1151739.13	1151700	
7689	7689	7770	24.0360.1727	37.1E04.1727	24. VI SINH	24.360	Xét nghiệm cặn dư phân	Xét nghiệm cặn dư phân	Xét nghiệm cặn dư phân	B		1743	1743	Xét nghiệm cặn dư phân	45000	10486.95652	55400	13633.04348	0	58633.04348	58600	
7690	7690	7771	25.0110.1302	37.1E01.1302	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.110	Phân tích tính đa hình gen DPYD	Phân tích tính đa hình gen DPYD	Phân tích tính đa hình gen DPYD	A		1316	1316	Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry	2124000	78260.86957	2202000	101739.1304	0	2225739.13	2225700	
7691	7691	7772	25.0060.1723	37.1E04.1723	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.60	Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học	Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học	Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học	B		1739	1739	Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động	165000	37565.21739	202000	48834.78261	0	213834.7826	213800	
7692	7692	7773	25.0016.1730	37.1E05.1730	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.16	Chọc hút kim nhỏ mào tinh; tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút kim nhỏ mào tinh; tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút kim nhỏ mào tinh; tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm	A	T1	1746	1746	Chọc; hút; nhuộm và chẩn đoán mào tinh hoàn/tinh hoàn trong điều trị vô sinh	400000	187826.087	587000	244173.913	0	644173.913	644100	
7693	7693	7774	25.0075.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.75	Nhuộm Diff - Quick	Nhuộm Diff - Quick	Nhuộm Diff – Quick	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7694	7694	7775	25.0077.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.77	Nhuộm May Grunwald - Giemsa	Nhuộm May Grunwald - Giemsa	Nhuộm May Grunwald – Giemsa	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7695	7695	7776	25.0026.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.26	Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang	Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang	Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7696	7696	7777	25.0024.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.24	Tế bào học dịch chải phế quản	Tế bào học dịch chải phế quản	Tế bào học dịch chải phế quản	B		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7697	7697	7778	25.0020.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.20	Tế bào học dịch màng bụng; màng tim	Tế bào học dịch màng bụng; màng tim	Tế bào học dịch màng bụng; màng tim	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7698	7698	7779	25.0021.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.21	Tế bào học dịch màng khớp	Tế bào học dịch màng khớp	Tế bào học dịch màng khớp	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7699	7699	7780	25.0027.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.27	Tế bào học dịch rửa ổ bụng	Tế bào học dịch rửa ổ bụng	Tế bào học dịch rửa ổ bụng	B		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7700	7700	7781	25.0025.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.25	Tế bào học dịch rửa phế quản	Tế bào học dịch rửa phế quản	Tế bào học dịch rửa phế quản	B		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7701	7701	7782	25.0023.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.23	Tế bào học đờm	Tế bào học đờm	Tế bào học đờm	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7702	7702	7783	25.0022.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.22	Tế bào học nước tiểu	Tế bào học nước tiểu	Tế bào học nước tiểu	C		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7703	7703	7784	25.0089.1735	37.1E05.1735	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.89	Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy	Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy	Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy	D		1751	1751	Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học	105000	65739.13043	170000	85460.86957	0	190460.8696	190400	
7704	7704	7785	25.0074.1736	37.1E05.1736	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.74	Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou	Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou	Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou	C		1752	1752	Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou	230000	144000	374000	187200	0	417200	417200	
7705	7705	7786	25.0095.1738	37.1E05.1738	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.95	Xét nghiệm đột biến gen BRAF	Xét nghiệm đột biến gen BRAF	Xét nghiệm đột biến gen BRAF	A		1754	1754	Xét nghiệm đột biến gen BRAF	4200000	500869.5652	4700000	651130.4348	0	4851130.435	4851100	
7706	7706	7787	25.0092.1738	37.1E05.1738	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.92	Xét nghiệm đột biến gen Her 2	Xét nghiệm đột biến gen Her 2	Xét nghiệm đột biến gen Her 2	A		1754	1754	Xét nghiệm đột biến gen BRAF	4200000	500869.5652	4700000	651130.4348	0	4851130.435	4851100	
7707	7707	7788	25.0093.1739	37.1E05.1739	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.93	Xét nghiệm đột biến gen EGFR	Xét nghiệm đột biến gen EGFR	Xét nghiệm đột biến gen EGFR	A		1755	1755	Xét nghiệm đột biến gen EGFR	5000000	500869.5652	5500000	651130.4348	0	5651130.435	5651100	
7708	7708	7789	25.0094.1740	37.1E05.1740	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.94	Xét nghiệm đột biến gen KRAS	Xét nghiệm đột biến gen KRAS	Xét nghiệm đột biến gen KRAS	A		1756	1756	Xét nghiệm đột biến gen KRAS	4800000	500869.5652	5300000	651130.4348	0	5451130.435	5451100	
7709	7709	7790	25.0096.1740	37.1E05.1740	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.96	Xét nghiệm đột biến gen NRAS	Xét nghiệm đột biến gen NRAS	Xét nghiệm đột biến gen NRAS	A		1756	1756	Xét nghiệm đột biến gen KRAS	4800000	500869.5652	5300000	651130.4348	0	5451130.435	5451100	
7710	7710	7791	25.0085.1742	37.1E05.1742	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.85	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)	A		1758	1758	Xét nghiệm lai tại chỗ bạc hai màu (Dual-SISH)	4300000	500869.5652	4800000	651130.4348	0	4951130.435	4951100	
7711	7711	7792	25.0084.1743	37.1E05.1743	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.84	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)	A		1759	1759	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)	5000000	500869.5652	5500000	651130.4348	0	5651130.435	5651100	
7712	7712	7793	25.0081.1743	37.1E05.1743	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.81	Xét nghiệm SISH	Xét nghiệm SISH	Xét nghiệm SISH	A		1759	1759	Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)	5000000	500869.5652	5500000	651130.4348	0	5651130.435	5651100	
7713	7713	7794	25.0079.1744	37.1E05.1744	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.79	Cell bloc (khối tế bào)	Cell bloc (khối tế bào)	Cell bloc (khối tế bào)	B		1760	1760	Cell Bloc (khối tế bào)	170000	78260.86957	248000	101739.1304	0	271739.1304	271700	
7714	7714	7795	25.0078.1745	37.1E05.1745	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.78	Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep	Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep	Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep	B		1761	1761	Thin-PAS	500000	78260.86957	578000	101739.1304	0	601739.1304	601700	
7715	7715	7796	25.0061.1746	37.1E05.1746	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.61	Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn	Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn	Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn	B		1762	1762	Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên	307000	156521.7391	463000	203478.2609	0	510478.2609	510400	Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
7716	7716	7797	25.0066.1746	37.1E05.1746	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.66	Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể	Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể	Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể	B		1762	1762	Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên	307000	156521.7391	463000	203478.2609	0	510478.2609	510400	Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
7717	7717	7798	25.0062.1746	37.1E05.1746	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.62	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên	B		1762	1762	Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên	307000	156521.7391	463000	203478.2609	0	510478.2609	510400	Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
7718	7718	7799	25.0064.1746	37.1E05.1746	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.64	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể	B		1762	1762	Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên	307000	156521.7391	463000	203478.2609	0	510478.2609	510400	Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
7719	7719	7800	25.0063.1746	37.1E05.1746	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.63	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên	Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên	B		1762	1762	Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên	307000	156521.7391	463000	203478.2609	0	510478.2609	510400	Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
7720	7720	7801	25.0065.1746	37.1E05.1746	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.65	Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể	Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể	Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể	B		1762	1762	Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên	307000	156521.7391	463000	203478.2609	0	510478.2609	510400	Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
7721	7721	7802	25.0116.1747	37.1E05.1747	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.116	Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học	Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học	Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học	A		1763	1763	Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học	987000	313043.4783	1300000	406956.5217	0	1393956.522	1393900	
7722	7722	7803	25.0032.1748	37.1E05.1748	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.32	Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)	Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)	Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)	B		1764	1764	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Đỏ Công gô	202000	115826.087	317000	150573.913	0	352573.913	352500	
7723	7723	7804	25.0059.1749	37.1E05.1749	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.59	Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP	Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP	Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP	B		1765	1765	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa	192000	109565.2174	301000	142434.7826	0	334434.7826	334400	
7724	7724	7805	25.0052.1750	37.1E05.1750	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.52	Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)	Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)	Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)	B		1766	1766	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori	247000	144000	391000	187200	0	434200	434200	
7725	7725	7806	25.0071.1750	37.1E05.1750	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.71	Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid	Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid	Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid	B		1766	1766	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori	247000	144000	391000	187200	0	434200	434200	
7726	7726	7807	25.0054.1750	37.1E05.1750	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.54	Nhuộm Gomori cho sợi võng	Nhuộm Gomori cho sợi võng	Nhuộm Gomori cho sợi võng	B		1766	1766	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori	247000	144000	391000	187200	0	434200	434200	
7727	7727	7808	25.0049.1750	37.1E05.1750	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.49	Nhuộm Grocott	Nhuộm Grocott	Nhuộm Grocott	B		1766	1766	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori	247000	144000	391000	187200	0	434200	434200	
7728	7728	7809	25.0037.1751	37.1E05.1751	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.37	Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin	Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin	Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin	B		1767	1767	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin	222000	128347.8261	350000	166852.1739	0	388852.1739	388800	
7729	7729	7810	25.0029.1751	37.1E05.1751	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.29	Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết	Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết	Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết	B	T3	1767	1767	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin	222000	128347.8261	350000	166852.1739	0	388852.1739	388800	
7730	7730	7811	25.0030.1751	37.1E05.1751	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.30	Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết	Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết	Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định; chuyển; đúc; cắt; nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết	C	T3	1767	1767	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin	222000	128347.8261	350000	166852.1739	0	388852.1739	388800	
7731	7731	7812	25.0033.1752	37.1E05.1752	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.33	Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan	Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan	Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan	B		1768	1768	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin	277000	162782.6087	439000	211617.3913	0	488617.3913	488600	
7732	7732	7813	25.0034.1752	37.1E05.1752	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.34	Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick	Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick	Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick	B		1768	1768	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin	277000	162782.6087	439000	211617.3913	0	488617.3913	488600	
7733	7733	7814	25.0072.1752	37.1E05.1752	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.72	Nhuộm Mucicarmin	Nhuộm Mucicarmin	Nhuộm Mucicarmin	B		1768	1768	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin	277000	162782.6087	439000	211617.3913	0	488617.3913	488600	
7734	7734	7815	25.0035.1753	37.1E05.1753	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.35	Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff	Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff	Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff	B		1769	1769	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide - Siff)	262000	153391.3043	415000	199408.6957	0	461408.6957	461400	
7735	7735	7816	25.0055.1754	37.1E05.1754	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.55	Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun	Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun	Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun	B		1770	1770	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III	272000	159652.1739	431000	207547.8261	0	479547.8261	479500	
7736	7736	7817	25.0068.1754	37.1E05.1754	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.68	Nhuộm Glycogen theo Best	Nhuộm Glycogen theo Best	Nhuộm Glycogen theo Best	B		1770	1770	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III	272000	159652.1739	431000	207547.8261	0	479547.8261	479500	
7737	7737	7818	25.0040.1754	37.1E05.1754	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.40	Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương	Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương	Nhuộm May – Grunwald- Giemsa cho tủy xương	B		1770	1770	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III	272000	159652.1739	431000	207547.8261	0	479547.8261	479500	
7738	7738	7819	25.0067.1754	37.1E05.1754	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.67	Nhuộm Shorr	Nhuộm Shorr	Nhuộm Shorr	B		1770	1770	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III	272000	159652.1739	431000	207547.8261	0	479547.8261	479500	
7739	7739	7820	25.0050.1754	37.1E05.1754	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.50	Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt	Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt	Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt	B		1770	1770	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III	272000	159652.1739	431000	207547.8261	0	479547.8261	479500	
7740	7740	7821	25.0038.1755	37.1E05.1755	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.38	Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)	Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)	Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)	B		1771	1771	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie'son	257000	150260.8696	407000	195339.1304	0	452339.1304	452300	
7741	7741	7822	25.0069.1756	37.1E05.1756	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.69	Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian	Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian	Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian	B		1772	1772	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial	292000	172173.913	464000	223826.087	0	515826.087	515800	
7742	7742	7823	25.0036.1756	37.1E05.1756	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.36	Nhuộm xanh alcian	Nhuộm xanh alcian	Nhuộm xanh alcian	B		1772	1772	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial	292000	172173.913	464000	223826.087	0	515826.087	515800	
7743	7743	7824	25.0090.1757	37.1E05.1757	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.90	Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh	Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh	Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh	B	T2	1773	1773	Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh	357000	212869.5652	569000	276730.4348	0	633730.4348	633700	
7744	7744	7825	25.0015.1758	37.1E05.1758	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.15	Chọc hút kim nhỏ các hạch	Chọc hút kim nhỏ các hạch	Chọc hút kim nhỏ các hạch	D	T3	1774	1774	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
7745	7745	7826	25.0013.1758	37.1E05.1758	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.13	Chọc hút kim nhỏ các khối sưng; khối u dưới da	Chọc hút kim nhỏ các khối sưng; khối u dưới da	Chọc hút kim nhỏ các khối sưng; khối u dưới da	D	T3	1774	1774	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
7746	7746	7827	25.0018.1758	37.1E05.1758	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.18	Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt	Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt	Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt	A	T2	1774	1774	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
7747	7747	7828	25.0019.1758	37.1E05.1758	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.19	Chọc hút kim nhỏ mô mềm	Chọc hút kim nhỏ mô mềm	Chọc hút kim nhỏ mô mềm	B	T3	1774	1774	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
7748	7748	7829	25.0007.1758	37.1E05.1758	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.7	Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp	Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp	Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp	B	T2	1774	1774	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
7749	7749	7830	25.0014.1758	37.1E05.1758	25. GIẢI PHẪU BỆNH	25.14	Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt	Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt	Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt	C	T3	1774	1774	Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)	170000	106434.7826	276000	138365.2174	0	308365.2174	308300	
7750	7750	7831	26.0014.0369	37.8D05.0369	26. VI PHẪU	26.14	Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta	Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta	Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta	A	PDB	378	378	Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ	3673000	997043.4783	4670000	1296156.522	0	4969156.522	4969100	
7751	7751	7832	26.0003.0379	37.8D05.0379	26. VI PHẪU	26.3	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	B	PDB	388	388	Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa	6004000	1743652.174	7747000	2266747.826	0	8270747.826	8270700	Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7752	7752	7833	26.0001.0380	37.8D05.0380	26. VI PHẪU	26.1	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	A	PDB	389	389	Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.
7753	7753	7834	26.0002.0381	37.8D05.0381	26. VI PHẪU	26.2	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	A	PDB	390	390	Phẫu thuật vi phẫu u não thất	5004000	1992521.739	6996000	2590278.261	0	7594278.261	7594200	Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7754	7754	7835	26.0004.0387	37.8D05.0387	26. VI PHẪU	26.4	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	A	PDB	396	396	Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não	5504000	1494782.609	6998000	1943217.391	0	7447217.391	7447200	Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.
7755	7755	7836	26.0006.0388	37.8D05.0388	26. VI PHẪU	26.6	Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ	Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ	Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ	A	PDB	397	397	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ	5397000	2083304.348	7480000	2708295.652	0	8105295.652	8105200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.
7756	7756	7837	26.0016.0388	37.8D05.0388	26. VI PHẪU	26.16	Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu	Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu	Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu	A	PDB	397	397	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ	5397000	2083304.348	7480000	2708295.652	0	8105295.652	8105200	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.
7757	7757	7838	26.0009.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.9	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn	A	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7758	7758	7839	26.0007.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.7	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác	A	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7759	7759	7840	26.0008.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.8	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu	Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu	A	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7760	7760	7841	26.0044.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.44	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7761	7761	7842	26.0053.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.53	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7762	7762	7843	26.0043.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.43	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7763	7763	7844	26.0042.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.42	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7764	7764	7845	26.0041.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.41	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7765	7765	7846	26.0048.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.48	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7766	7766	7847	26.0049.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.49	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7767	7767	7848	26.0050.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.50	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7768	7768	7849	26.0051.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.51	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7769	7769	7850	26.0052.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.52	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời	phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7770	7770	7851	26.0045.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.45	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7771	7771	7852	26.0039.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.39	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7772	7772	7853	26.0040.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.40	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu; thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7773	7773	7854	26.0056.0552	37.8D05.0552	26. VI PHẪU	26.56	Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu	Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu	Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu	A	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
7774	7774	7855	26.0034.0553	37.8D05.0553	26. VI PHẪU	26.34	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
7775	7775	7856	26.0036.0573	37.8D05.0573	26. VI PHẪU	26.36	Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu	A	PDB	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
7776	7776	7857	26.0037.0573	37.8D05.0573	26. VI PHẪU	26.37	Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời	Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời	B	PDB	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
7777	7777	7858	26.0058.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.58	Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật	Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật	Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7778	7778	7859	26.0035.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.35	Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7779	7779	7860	26.0059.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.59	Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7780	7780	7861	26.0033.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.33	Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7781	7781	7862	26.0046.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.46	Chuyển vạt phức hợp (da; cơ; xương; thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt phức hợp (da; cơ; xương; thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt phức hợp (da; cơ; xương; thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7782	7782	7863	26.0054.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.54	Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu	Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu	Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7783	7783	7864	26.0055.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.55	Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu	Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu	Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu; thần kinh vi phẫu	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7784	7784	7865	26.0060.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.60	Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7785	7785	7866	26.0018.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.18	Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu; mặt (da đầu; mũi; tai; môi…)	Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu; mặt (da đầu; mũi; tai; môi…)	Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu; mặt (da đầu; mũi; tai; môi…)	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7786	7786	7867	26.0013.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.13	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta [có chuyển vạt]	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7787	7787	7868	26.0032.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.32	Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối; kết hợp với ghép da kinh điển	Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối; kết hợp với ghép da kinh điển	Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối; kết hợp với ghép da kinh điển	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7788	7788	7869	26.0031.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.31	Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7789	7789	7870	26.0030.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.30	Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7790	7790	7871	26.0047.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.47	Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật	Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật	Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7791	7791	7872	26.0028.0578	37.8D05.0578	26. VI PHẪU	26.28	Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do	A	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
7792	7792	7873	26.0020.0943	37.8D08.0943	26. VI PHẪU	26.20	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh	B	P1	954	954	Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	
7793	7793	7874	26.0019.0943	37.8D08.0943	26. VI PHẪU	26.19	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên	B	P1	954	954	Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser	4053000	679304.3478	4732000	883095.6522	0	4936095.652	4936000	
7794	7794	7875	26.0024.0978	37.8D08.0978	26. VI PHẪU	26.24	Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh	Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh	Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh	B	P1	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
7795	7795	7876	26.0025.0978	37.8D08.0978	26. VI PHẪU	26.25	Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản	Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản	Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản	B	P1	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
7796	7796	7877	26.0021.0978	37.8D08.0978	26. VI PHẪU	26.21	Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản	Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản	Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản	B	P1	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
7797	7797	7878	26.0022.0978	37.8D08.0978	26. VI PHẪU	26.22	Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn	Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn	Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn	B	P1	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
7798	7798	7879	26.0023.0978	37.8D08.0978	26. VI PHẪU	26.23	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản	Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản	B	P1	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
7799	7799	7880	26.0026.0978	37.8D08.0978	26. VI PHẪU	26.26	Phẫu thuật vi phẫu thanh quản	Phẫu thuật vi phẫu thanh quản	Phẫu thuật vi phẫu thanh quản	B	P1	989	989	Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh	2560000	477391.3043	3037000	620608.6957	0	3180608.696	3180600	
7800	7800	7881	26.0005.0979	37.8D08.0979	26. VI PHẪU	26.5	Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh	Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh	Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh	B	PDB	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
7801	7801	7882	26.0013.1078	37.8D09.1078	26. VI PHẪU	26.13	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta	A	PDB	1089	1089	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật	3480000	813913.0435	4293000	1058086.957	0	4538086.957	4538000	
7802	7802	7883	26.0012.1078	37.8D09.1078	26. VI PHẪU	26.12	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon	A	PDB	1089	1089	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật	3480000	813913.0435	4293000	1058086.957	0	4538086.957	4538000	
7803	7803	7884	26.0011.1078	37.8D09.1078	26. VI PHẪU	26.11	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng	A	PDB	1089	1089	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật	3480000	813913.0435	4293000	1058086.957	0	4538086.957	4538000	
7804	7804	7885	26.0010.1078	37.8D09.1078	26. VI PHẪU	26.10	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực	A	PDB	1089	1089	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật	3480000	813913.0435	4293000	1058086.957	0	4538086.957	4538000	
7805	7805	7886	26.0015.1078	37.8D09.1078	26. VI PHẪU	26.15	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ; xương; da; vạt phức hợp …)	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ; xương; da; vạt phức hợp …)	Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ; xương; da; vạt phức hợp …)	B	PDB	1089	1089	Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật	3480000	813913.0435	4293000	1058086.957	0	4538086.957	4538000	
7806	7806	7887	26.0057.1203	37.8D13.1203	26. VI PHẪU	26.57	Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu	Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu	Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu	A	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
7807	7807	7888	26.0017.1203	37.8D13.1203	26. VI PHẪU	26.17	Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu; mặt bị đứt rời (mũi; tai; môi…)	Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu; mặt bị đứt rời (mũi; tai; môi…)	Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu; mặt bị đứt rời (mũi; tai; môi…)	A	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
7808	7808	7889	27.0378.0104	37.8B00.0104	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.378	Nội soi nong niệu quản hẹp	Nội soi nong niệu quản hẹp	Nội soi nong niệu quản hẹp	B	P1	108	108	Đặt sonde JJ niệu quản	859000	70434.78261	929000	91565.21739	0	950565.2174	950500	Chưa bao gồm Sonde JJ.
7809	7809	7890	27.0087.0124	37.8B00.0124	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.87	Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi	Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi	Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi	B	P1	128	128	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất	4886000	150260.8696	5036000	195339.1304	0	5081339.13	5081300	Đã bao gồm thuốc gây mê
7810	7810	7891	27.0088.0124	37.8B00.0124	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.88	Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi	Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi	Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi	B	P1	128	128	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất	4886000	150260.8696	5036000	195339.1304	0	5081339.13	5081300	
7811	7811	7892	27.0078.0124	37.8B00.0124	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.78	Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi	Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi	Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi	B	P1	128	128	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất	4886000	150260.8696	5036000	195339.1304	0	5081339.13	5081300	
7812	7812	7893	27.0089.0124	37.8B00.0124	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.89	Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi	Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi	Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi	B	P1	128	128	Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất	4886000	150260.8696	5036000	195339.1304	0	5081339.13	5081300	
7813	7813	7894	27.0082.0125	37.8B00.0125	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.82	Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi	Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi	Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi	B	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7814	7814	7895	27.0090.0125	37.8B00.0125	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.90	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)	B	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7815	7815	7896	27.0077.0125	37.8B00.0125	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.77	Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi	Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi	Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi	B	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	
7816	7816	7897	27.0079.0125	37.8B00.0125	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.79	Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực	Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực	Phẫu thuật nội soi khâu dò ống ngực	B	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	
7817	7817	7898	27.0075.0125	37.8B00.0125	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.75	Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu; tràn khí màng phổi	Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu; tràn khí màng phổi	Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu; tràn khí màng phổi	C	P1	129	129	Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi	5664000	150260.8696	5814000	195339.1304	0	5859339.13	5859300	
7818	7818	7899	27.0042.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.42	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7819	7819	7900	27.0043.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.43	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7820	7820	7901	27.0048.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.48	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân	A	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7821	7821	7902	27.0049.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.49	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	A	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7822	7822	7903	27.0044.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.44	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7823	7823	7904	27.0045.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.45	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7824	7824	7905	27.0052.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.52	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7825	7825	7906	27.0053.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.53	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7826	7826	7907	27.0056.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.56	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7827	7827	7908	27.0051.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.51	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7828	7828	7909	27.0050.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.50	Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp	A	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7829	7829	7910	27.0046.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.46	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7830	7830	7911	27.0059.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.59	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư	A	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7831	7831	7912	27.0057.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.57	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7832	7832	7913	27.0054.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.54	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7833	7833	7914	27.0055.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.55	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7834	7834	7915	27.0058.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.58	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp.	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7835	7835	7916	27.0047.0357	37.8D04.0357	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.47	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp	B	PDB	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
7836	7836	7917	27.0042.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.42	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7837	7837	7918	27.0043.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.43	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7838	7838	7919	27.0048.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.48	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân	A	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7839	7839	7920	27.0049.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.49	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	A	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7840	7840	7921	27.0044.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.44	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7841	7841	7922	27.0045.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.45	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7842	7842	7923	27.0052.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.52	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7843	7843	7924	27.0053.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.53	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7844	7844	7925	27.0056.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.56	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7845	7845	7926	27.0051.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.51	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp	B	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7846	7846	7927	27.0050.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.50	Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp	A	P1	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7847	7847	7928	27.0046.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.46	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp	B	PDB	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7848	7848	7929	27.0047.0358	37.8D04.0358	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.47	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp	B	PDB	367	367	Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5078000	838956.5217	5916000	1090643.478	0	6168643.478	6168600	
7849	7849	7930	27.0058.0364	37.8D04.0364	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.58	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp.	B	PDB	373	373	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm	6813000	1145739.13	7958000	1489460.87	0	8302460.87	8302400	
7850	7850	7931	27.0059.0365	37.8D04.0365	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.59	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư	A	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
7851	7851	7932	27.0060.0365	37.8D04.0365	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.60	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư	A	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
7852	7852	7933	27.0057.0365	37.8D04.0365	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.57	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow.	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
7853	7853	7934	27.0054.0365	37.8D04.0365	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.54	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
7854	7854	7935	27.0055.0365	37.8D04.0365	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.55	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm]	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	PDB	374	374	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm	6704000	1145739.13	7849000	1489460.87	0	8193460.87	8193400	
7855	7855	7936	27.0024.0372	37.8D05.0372	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.24	Phẫu thuật bóc bao áp xe não	Phẫu thuật bóc bao áp xe não	Phẫu thuật bóc bao áp xe não	A	PDB	381	381	Phẫu thuật áp xe não	5399000	1745217.391	7144000	2268782.609	0	7667782.609	7667700	Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ
7856	7856	7937	27.0029.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.29	Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II	Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II	Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II	B	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7857	7857	7938	27.0028.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.28	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7858	7858	7939	27.0026.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.26	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7859	7859	7940	27.0025.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.25	Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não	Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não	Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7860	7860	7941	27.0023.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.23	Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ	Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ	Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7861	7861	7942	27.0064.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.64	Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống	Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống	Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống	A	P1	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7862	7862	7943	27.0035.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.35	Phẫu thuật nội soi lấy u não thất	Phẫu thuật nội soi lấy u não thất	Phẫu thuật nội soi lấy u não thất	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7863	7863	7944	27.0062.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.62	Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng	Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng	Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7864	7864	7945	27.0031.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.31	Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy	Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy	Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7865	7865	7946	27.0030.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.30	Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III	Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III	Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7866	7866	7947	27.0037.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.37	Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất	Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất	Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7867	7867	7948	27.0036.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.36	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7868	7868	7949	27.0032.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.32	Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não	Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não	Phẫu thuật nội soi tạo hình cống não	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7869	7869	7950	27.0071.0374	37.8D05.0374	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.71	Phẫu thuật nội soi tủy sống	Phẫu thuật nội soi tủy sống	Phẫu thuật nội soi tuỷ sống	A	PDB	383	383	Phẫu thuật nội soi não hoặc tuỷ sống	4504000	536869.5652	5040000	697930.4348	0	5201930.435	5201900	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7870	7870	7951	27.0040.0375	37.8D05.0375	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.40	Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm	Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm	Phẫu thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang Bướm	A	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7871	7871	7952	27.0034.0375	37.8D05.0375	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.34	Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm	Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm	Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm	B	PDB	384	384	Phẫu thuật nội soi u tuyến yên	4424000	1245913.043	5669000	1619686.957	0	6043686.957	6043600	Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.
7872	7872	7953	27.0103.0403	37.8D05.0403	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.103	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ	Phẫu thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng;
7873	7873	7954	27.0101.0403	37.8D05.0403	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.101	Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá	Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá	Phẫu thuật nội soi sửa van hai lá	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
7874	7874	7955	27.0102.0403	37.8D05.0403	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.102	Phẫu thuật nội soi thay van hai lá	Phẫu thuật nội soi thay van hai lá	Phẫu thuật nội soi thay van hai lá	A	PDB	412	412	Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim…)	14504000	3189913.043	17693000	4146886.957	0	18650886.96	18650800	Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
7875	7875	7956	27.0091.0412	37.8D05.0412	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.91	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm)	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm)	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm)	B	PDB	421	421	Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất	8257000	2084869.565	10341000	2710330.435	0	10967330.43	10967300	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7876	7876	7957	27.0099.0413	37.8D05.0413	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.99	Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản	Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản	Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản	A	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7877	7877	7958	27.0095.0413	37.8D05.0413	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.95	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một thùy phổi	A	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7878	7878	7959	27.0096.0413	37.8D05.0413	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.96	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt một thùy phổi kèm nạo vét hạch	A	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7879	7879	7960	27.0094.0413	37.8D05.0413	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.94	Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi; kén - nang phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi; kén - nang phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi; kén - nang phổi	B	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7880	7880	7961	27.0097.0413	37.8D05.0413	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.97	Phẫu thuật nội soi cắt một phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một phổi	Phẫu thuật nội soi cắt một phổi	A	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7881	7881	7962	27.0098.0413	37.8D05.0413	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.98	Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch	A	PDB	422	422	Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương	6564000	2083304.348	8647000	2708295.652	0	9272295.652	9272200	Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động; ghim khâu máy; hoặc Stapler.
7882	7882	7963	27.0081.0414	37.8D05.0414	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.81	Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)	Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)	Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)	B	P1	423	423	Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)	5780000	1231826.087	7011000	1601373.913	0	7381373.913	7381300	Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
7883	7883	7964	27.0086.0415	37.8D05.0415	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.86	Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi	Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi	Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi	B	PDB	424	424	Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu	5504000	1256869.565	6760000	1633930.435	0	7137930.435	7137900	
7884	7884	7965	27.0380.0418	37.8D05.0418	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.380	Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản	Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản	Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
7885	7885	7966	27.0365.0418	37.8D05.0418	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.365	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
7886	7886	7967	27.0356.0418	37.8D05.0418	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.356	Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận	Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận	Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
7887	7887	7968	27.0357.0418	37.8D05.0418	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.357	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
7888	7888	7969	27.0371.0418	37.8D05.0418	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.371	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản	Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản	B	P1	427	427	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	3203000	995478.2609	4198000	1294121.739	0	4497121.739	4497100	
7889	7889	7970	27.0339.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.339	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ	B	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7890	7890	7971	27.0340.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.340	Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa	Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa	Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7891	7891	7972	27.0342.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.342	Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7892	7892	7973	27.0344.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.344	Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản	Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản	Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản	B	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7893	7893	7974	27.0343.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.343	Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc	Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc	Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc	A	PDB	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7894	7894	7975	27.0360.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.360	Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất	Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất	Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất	B	PDB	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7895	7895	7976	27.0327.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.327	Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc	B	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7896	7896	7977	27.0341.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.341	Phẫu thuật nội soi cắt u thận	Phẫu thuật nội soi cắt u thận	Phẫu thuật nội soi cắt u thận	B	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7897	7897	7978	27.0346.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.346	Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính	Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính	Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính	A	PDB	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7898	7898	7979	27.0345.0419	37.8D05.0419	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.345	Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính	Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính	Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính	A	P1	428	428	Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc	3500000	986086.9565	4486000	1281913.043	0	4781913.043	4781900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7899	7899	7980	27.0326.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.326	Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận	Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận	Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận	A	P1	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7900	7900	7981	27.0325.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.325	Nội soi cắt nang tuyến thượng thận	Nội soi cắt nang tuyến thượng thận	Nội soi cắt nang tuyến thượng thận	A	PDB	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7901	7901	7982	27.0323.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.323	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên	B	P1	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7902	7902	7983	27.0324.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.324	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên	B	P1	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7903	7903	7984	27.0321.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.321	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên	B	PDB	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7904	7904	7985	27.0322.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.322	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên	B	PDB	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7905	7905	7986	27.0347.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.347	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc	A	P2	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7906	7906	7987	27.0349.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.349	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc	A	P2	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7907	7907	7988	27.0348.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.348	Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc	A	P2	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7908	7908	7989	27.0350.0420	37.8D05.0420	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.350	Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc	A	P2	429	429	Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận	3424000	901565.2174	4325000	1172034.783	0	4596034.783	4596000	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7909	7909	7990	27.0398.0423	37.8D05.0423	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.398	Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính	Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính	Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
7910	7910	7991	27.0369.0423	37.8D05.0423	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.369	Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ	Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ	Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ	A	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
7911	7911	7992	27.0362.0423	37.8D05.0423	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.362	Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản; mở rộng niệu quản nội soi	Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản; mở rộng niệu quản nội soi	Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản; mở rộng niệu quản nội soi	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
7912	7912	7993	27.0363.0423	37.8D05.0423	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.363	Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận	Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận	Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
7913	7913	7994	27.0366.0423	37.8D05.0423	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.366	Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản	Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản	Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản	B	P1	432	432	Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi	2632000	497739.1304	3129000	647060.8696	0	3279060.87	3279000	
7914	7914	7995	27.0386.0426	37.8D05.0426	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.386	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	B	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	3749000	986086.9565	4735000	1281913.043	0	5030913.043	5030900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7915	7915	7996	27.0385.0426	37.8D05.0426	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.385	Nội soi bàng quang cắt u	Nội soi bàng quang cắt u	Nội soi bàng quang cắt u	B	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	3749000	986086.9565	4735000	1281913.043	0	5030913.043	5030900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7916	7916	7997	27.0383.0426	37.8D05.0426	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.383	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	A	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	3749000	986086.9565	4735000	1281913.043	0	5030913.043	5030900	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7917	7917	7998	27.0381.0427	37.8D05.0427	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.381	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần	A	P1	436	436	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang	4724000	1322608.696	6046000	1719391.304	0	6443391.304	6443300	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7918	7918	7999	27.0382.0427	37.8D05.0427	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.382	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc	A	PDB	436	436	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang	4724000	1322608.696	6046000	1719391.304	0	6443391.304	6443300	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7919	7919	8000	27.0387.0427	37.8D05.0427	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.387	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang qua ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang qua ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang qua ổ bụng	A	PDB	436	436	Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang	4724000	1322608.696	6046000	1719391.304	0	6443391.304	6443300	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7920	7920	8001	27.0518.0428	37.8D05.0428	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.518	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	B		437	437	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	3749000	986086.9565	4735000	1281913.043	0	5030913.043	5030900	
7921	7921	8002	27.0399.0430	37.8D05.0430	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.399	Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser	Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser	Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser	B	P1	439	439	Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser	2132000	679304.3478	2811000	883095.6522	0	3015095.652	3015000	Chưa bao gồm dây cáp quang.
7922	7922	8003	27.0519.0431	37.8D05.0431	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.519	Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)	Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)	Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)	B		440	440	Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TORP)	2132000	679304.3478	2811000	883095.6522	0	3015095.652	3015000	
7923	7923	8004	27.0396.0433	37.8D05.0433	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.396	Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi	Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi	Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi	B	P1	442	442	Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi	3332000	746608.6957	4078000	970591.3043	0	4302591.304	4302500	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7924	7924	8005	27.0395.0433	37.8D05.0433	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.395	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt	A	PDB	442	442	Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi	3332000	746608.6957	4078000	970591.3043	0	4302591.304	4302500	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7925	7925	8006	27.0397.0433	37.8D05.0433	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.397	Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc	Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc	B	PDB	442	442	Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi	3332000	746608.6957	4078000	970591.3043	0	4302591.304	4302500	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7926	7926	8007	27.0367.0436	37.8D05.0436	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.367	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	B	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1455000	358434.7826	1813000	465965.2174	0	1920965.217	1920900	Chưa bao gồm sonde JJ.
7927	7927	8008	27.0391.0440	37.8D05.0440	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.391	Nội soi bàng quang tán sỏi	Nội soi bàng quang tán sỏi	Nội soi bàng quang tán sỏi	B	P2	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
7928	7928	8009	27.0379.0440	37.8D05.0440	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.379	Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản	Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản	Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản	B	P1	449	449	Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)	1164000	139304.3478	1303000	181095.6522	0	1345095.652	1345000	Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.
7929	7929	8010	27.0121.0443	37.8D05.0443	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.121	Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy)	Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy)	Cắt thực quản nội soi bụng – ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis – Santy)	A	PDB	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7930	7930	8011	27.0119.0443	37.8D05.0443	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.119	Cắt thực quản nội soi ngực phải	Cắt thực quản nội soi ngực phải	Cắt thực quản nội soi ngực phải	A	PDB	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7931	7931	8012	27.0118.0443	37.8D05.0443	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.118	Cắt thực quản nội soi ngực và bụng	Cắt thực quản nội soi ngực và bụng	Cắt thực quản nội soi ngực và bụng	B	PDB	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7932	7932	8013	27.0120.0443	37.8D05.0443	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.120	Cắt thực quản nội soi qua khe hoành	Cắt thực quản nội soi qua khe hoành	Cắt thực quản nội soi qua khe hoành	A	PDB	452	452	Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng	4924000	1075304.348	5999000	1397895.652	0	6321895.652	6321800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7933	7933	8014	27.0134.0445	37.8D05.0445	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.134	Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng	Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng	Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng	B	PDB	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
7934	7934	8015	27.0133.0445	37.8D05.0445	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.133	Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng	Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng	Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng	B	P1	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
7935	7935	8016	27.0132.0445	37.8D05.0445	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.132	Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái	Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái	Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái	B	P1	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
7936	7936	8017	27.0136.0445	37.8D05.0445	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.136	Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi	Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi	Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày – thực quản qua nội soi	A	P1	454	454	Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	
7937	7937	8018	27.0131.0447	37.8D05.0447	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.131	Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh	Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh	Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh	A	PDB	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7938	7938	8019	27.0138.0447	37.8D05.0447	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.138	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày	A	PDB	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7939	7939	8020	27.0139.0447	37.8D05.0447	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.139	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng	A	PDB	456	456	Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản	4924000	1256869.565	6180000	1633930.435	0	6557930.435	6557900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7940	7940	8021	27.0155.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.155	Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày	B	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7941	7941	8022	27.0156.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.156	Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày	A	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7942	7942	8023	27.0159.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.159	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Di	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7943	7943	8024	27.0160.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.160	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diα	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7944	7944	8025	27.0161.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.161	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diβ	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7945	7945	8026	27.0162.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.162	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7946	7946	8027	27.0163.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.163	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3	B	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7947	7947	8028	27.0309.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.309	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7948	7948	8029	27.0154.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.154	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình	A	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7949	7949	8030	27.0157.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.157	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7950	7950	8031	27.0158.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.158	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7951	7951	8032	27.0165.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.165	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7952	7952	8033	27.0164.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.164	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2	A	PDB	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7953	7953	8034	27.0151.0450	37.8D05.0450	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.151	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày	Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày	A	P1	459	459	Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày	4200000	1075304.348	5275000	1397895.652	0	5597895.652	5597800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
7954	7954	8035	27.0142.0451	37.8D05.0451	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.142	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	B	P1	460	460	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	2474416	509609.7391	2984000	662492.6609	0	3136908.661	3136900	
7955	7955	8036	27.0144.0451	37.8D05.0451	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.144	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày	B	P1	460	460	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	2474416	509609.7391	2984000	662492.6609	0	3136908.661	3136900	
7956	7956	8037	27.0191.0451	37.8D05.0451	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.191	Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa	Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa	Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa	C	P1	460	460	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày	2474416	509609.7391	2984000	662492.6609	0	3136908.661	3136900	
7957	7957	8038	27.0130.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.130	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7958	7958	8039	27.0128.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.128	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7959	7959	8040	27.0129.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.129	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái	Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7960	7960	8041	27.0122.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.122	Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải	Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải	Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7961	7961	8042	27.0123.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.123	Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái	Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái	Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7962	7962	8043	27.0084.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.84	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7963	7963	8044	27.0083.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.83	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7964	7964	8045	27.0085.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.85	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng	Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7965	7965	8046	27.0149.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.149	Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc	Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc	Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7966	7966	8047	27.0150.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.150	Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc	Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc	Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7967	7967	8048	27.0148.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.148	Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X	Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X	Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7968	7968	8049	27.0137.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.137	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành	A	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7969	7969	8050	27.0318.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.318	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7970	7970	8051	27.0317.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.317	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7971	7971	8052	27.0320.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.320	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7972	7972	8053	27.0319.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.319	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet	Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7973	7973	8054	27.0208.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.208	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7974	7974	8055	27.0228.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.228	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7975	7975	8056	27.0209.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.209	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7976	7976	8057	27.0230.0452	37.8D05.0452	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.230	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng	B	P1	461	461	Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày	2500000	895304.3478	3395000	1163895.652	0	3663895.652	3663800	Chưa bao gồm dao siêu âm.
7977	7977	8058	27.0178.0455	37.8D05.0455	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.178	Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng	Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng	Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
7978	7978	8059	27.0177.0455	37.8D05.0455	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.177	Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột	Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột	Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột	B	P1	464	464	Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột	2136000	438260.8696	2574000	569739.1304	0	2705739.13	2705700	
7979	7979	8060	27.0127.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.127	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7980	7980	8061	27.0125.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.125	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7981	7981	8062	27.0126.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.126	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái	Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7982	7982	8063	27.0124.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.124	Cắt u lành thực quản nội soi bụng	Cắt u lành thực quản nội soi bụng	Cắt u lành thực quản nội soi bụng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7983	7983	8064	27.0201.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.201	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7984	7984	8065	27.0197.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.197	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7985	7985	8066	27.0193.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.193	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7986	7986	8067	27.0195.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.195	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7987	7987	8068	27.0199.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.199	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7988	7988	8069	27.0205.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.205	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7989	7989	8070	27.0215.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.215	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7990	7990	8071	27.0185.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.185	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7991	7991	8072	27.0171.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.171	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng	A	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7992	7992	8073	27.0233.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.233	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7993	7993	8074	27.0186.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.186	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non	B	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7994	7994	8075	27.0192.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.192	Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng	Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng	Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7995	7995	8076	27.0203.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.203	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng	A	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7996	7996	8077	27.0217.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.217	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7997	7997	8078	27.0223.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.223	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7998	7998	8079	27.0219.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.219	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn	A	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
7999	7999	8080	27.0221.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.221	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8000	8000	8081	27.0184.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.184	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8001	8001	8082	27.0305.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.305	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8002	8002	8083	27.0213.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.213	Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)	Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)	Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)	A		466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8003	8003	8084	27.0214.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.214	Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8004	8004	8085	27.0232.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.232	Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì	Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì	Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì	A	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8005	8005	8086	27.0143.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.143	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8006	8006	8087	27.0174.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.174	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8007	8007	8088	27.0168.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.168	Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8008	8008	8089	27.0145.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.145	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8009	8009	8090	27.0169.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.169	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8010	8010	8091	27.0152.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.152	Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8011	8011	8092	27.0153.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.153	Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng; nối túi mật - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng; nối túi mật - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng; nối túi mật-hỗng tràng	A	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8012	8012	8093	27.0310.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.310	Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày – hỗng tràng	A	PDB	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8013	8013	8094	27.0211.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.211	Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng	Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng	Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8014	8014	8095	27.0210.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.210	Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang	Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang	Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8015	8015	8096	27.0176.0457	37.8D05.0457	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.176	Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non	Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non	Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non	B	P1	466	466	Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột	3500000	895304.3478	4395000	1163895.652	0	4663895.652	4663800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8016	8016	8097	27.0206.0459	37.8D05.0459	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.206	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
8017	8017	8098	27.0207.0459	37.8D05.0459	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.207	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
8018	8018	8099	27.0227.0459	37.8D05.0459	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.227	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
8019	8019	8100	27.208b.0459	37.8D05.0459	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.208b	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
8020	8020	8101	27.0175.0459	37.8D05.0459	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.175	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
8021	8021	8102	27.0229.0459	37.8D05.0459	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.229	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	2116000	538434.7826	2654000	699965.2174	0	2815965.217	2815900	
8022	8022	8103	27.0189.2039	15.8D05.2039	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.189	Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa	Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa	Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa	B	P1	469	469	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	2119241	538057.5652	2657000	699474.8348	0	2818715.835	2818700	
8023	8023	8104	27.0187.2039	15.8D05.2039	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.187	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	C	P2	469	469	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	2119241	538057.5652	2657000	699474.8348	0	2818715.835	2818700	
8024	8024	8105	27.0188.2039	15.8D05.2039	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.188	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng	C	P2	469	469	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	2119241	538057.5652	2657000	699474.8348	0	2818715.835	2818700	
8025	8025	8106	27.0190.2039	15.8D05.2039	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.190	Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng	C	P1	469	469	Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa	2119241	538057.5652	2657000	699474.8348	0	2818715.835	2818700	
8026	8026	8107	27.0225.0462	37.8D05.0462	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.225	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	B	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8027	8027	8108	27.0226.0462	37.8D05.0462	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.226	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	B	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8028	8028	8109	27.0235.0462	37.8D05.0462	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.235	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	A	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8029	8029	8110	27.0234.0462	37.8D05.0462	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.234	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	A	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8030	8030	8111	27.0183.0462	37.8D05.0462	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.183	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	B	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	3451000	997043.4783	4448000	1296156.522	0	4747156.522	4747100	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8031	8031	8112	27.0202.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.202	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8032	8032	8113	27.0198.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.198	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8033	8033	8114	27.0194.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.194	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8034	8034	8115	27.0196.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.196	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8035	8035	8116	27.0200.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.200	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8036	8036	8117	27.205b.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.205b	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8037	8037	8118	27.0216.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.216	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8038	8038	8119	27.0204.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.204	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch	A	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8039	8039	8120	27.0218.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.218	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8040	8040	8121	27.0224.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.224	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; đóng mỏm cụt trực tràng; mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch	B	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8041	8041	8122	27.0220.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.220	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch	A	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8042	8042	8123	27.0222.0463	37.8D05.0463	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.222	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch	Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng; ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch	A	PDB	473	473	Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8043	8043	8124	27.0170.0464	37.8D05.0464	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.170	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	B	PDB	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
8044	8044	8125	27.0172.0464	37.8D05.0464	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.172	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	2220000	536869.5652	2756000	697930.4348	0	2917930.435	2917900	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
8045	8045	8126	27.0244.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.244	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8046	8046	8127	27.0245.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.245	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II	A	P1	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8047	8047	8128	27.0246.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.246	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III	A	P1	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8048	8048	8129	27.0247.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.247	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8049	8049	8130	27.0248.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.248	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8050	8050	8131	27.0249.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.249	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8051	8051	8132	27.0254.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.254	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8052	8052	8133	27.0250.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.250	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8053	8053	8134	27.0251.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.251	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI	A	P1	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8054	8054	8135	27.0252.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.252	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8055	8055	8136	27.0253.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.253	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8056	8056	8137	27.0256.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.256	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8057	8057	8138	27.0257.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.257	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8058	8058	8139	27.0255.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.255	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI	Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8059	8059	8140	27.0258.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.258	Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình	Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình	Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8060	8060	8141	27.0237.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.237	Phẫu thuật nội soi cắt gan phải	Phẫu thuật nội soi cắt gan phải	Phẫu thuật nội soi cắt gan phải	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8061	8061	8142	27.0240.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.240	Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau	Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau	Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8062	8062	8143	27.0239.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.239	Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước	Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước	Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8063	8063	8144	27.0242.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.242	Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải	Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải	Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8064	8064	8145	27.0241.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.241	Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái	Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái	Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8065	8065	8146	27.0238.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.238	Phẫu thuật nội soi cắt gan trái	Phẫu thuật nội soi cắt gan trái	Phẫu thuật nội soi cắt gan trái	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8066	8066	8147	27.0243.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.243	Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm	Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm	Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8067	8067	8148	27.0268.0467	37.8D05.0467	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.268	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái	A	PDB	477	477	Phẫu thuật nội soi cắt gan	3924000	2083304.348	6007000	2708295.652	0	6632295.652	6632200	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8068	8068	8149	27.0280.0470	37.8D05.0470	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.280	phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật	phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật	PTNS cắt nang đường mật	A	P1	480	480	Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8069	8069	8150	27.0259.0470	37.8D05.0470	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.259	Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan	Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan	Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan	A	P1	480	480	Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.
8070	8070	8151	27.0273.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.273	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	C	P1	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8071	8071	8152	27.0272.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.272	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở OMC lấy sỏi; dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở OMC lấy sỏi; dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật; mở OMC lấy sỏi; dẫn lưu Kehr	A	PDB	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8072	8072	8153	27.0265.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.265	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi	B	P1	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8073	8073	8154	27.0283.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.283	Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng	Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng	Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng	A	P1	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8074	8074	8155	27.0277.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.277	Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng	A	P1	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8075	8075	8156	27.0278.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.278	Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng	A	P1	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8076	8076	8157	27.0275.0473	37.8D05.0473	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.275	Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng	B	P1	483	483	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật	2500000	716869.5652	3216000	931930.4348	0	3431930.435	3431900	
8077	8077	8158	27.0270.0476	37.8D05.0476	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.270	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr	B	PDB	486	486	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột	3000000	986086.9565	3986000	1281913.043	0	4281913.043	4281900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
8078	8078	8159	27.0266.0476	37.8D05.0476	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.266	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật	B	PDB	486	486	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột	3000000	986086.9565	3986000	1281913.043	0	4281913.043	4281900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
8079	8079	8160	27.0269.0476	37.8D05.0476	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.269	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng	A	P1	486	486	Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột	3000000	986086.9565	3986000	1281913.043	0	4281913.043	4281900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
8080	8080	8161	27.0276.0477	37.8D05.0477	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.276	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ; nối ống gan chung - hỗng tràng	A	PDB	487	487	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ	3424000	1256869.565	4680000	1633930.435	0	5057930.435	5057900	
8081	8081	8162	27.0284.0477	37.8D05.0477	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.284	phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời	phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời	PTNS cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời	A	PDB	487	487	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ	3424000	1256869.565	4680000	1633930.435	0	5057930.435	5057900	
8082	8082	8163	27.0282.0477	37.8D05.0477	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.282	Phẫu thuật nội soi cắt u OMC	Phẫu thuật nội soi cắt u OMC	Phẫu thuật nội soi cắt u OMC	A	PDB	487	487	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ	3424000	1256869.565	4680000	1633930.435	0	5057930.435	5057900	
8083	8083	8164	27.0281.0477	37.8D05.0477	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.281	Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật	Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật	Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật	A	PDB	487	487	Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ	3424000	1256869.565	4680000	1633930.435	0	5057930.435	5057900	
8084	8084	8165	27.0279.0478	37.8D05.0478	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.279	Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật	Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật	Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật	B	P1	488	488	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
8085	8085	8166	27.0267.0478	37.8D05.0478	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.267	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr	B	P1	488	488	Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật	2500000	986086.9565	3486000	1281913.043	0	3781913.043	3781900	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
8086	8086	8167	27.0271.0479	37.8D05.0479	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.271	Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr	Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr	Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr	B	PDB	489	489	Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr	3132000	1231826.087	4363000	1601373.913	0	4733373.913	4733300	Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
8087	8087	8168	27.0285.0483	37.8D05.0483	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.285	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy	A	PDB	493	493	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối	8924000	1433739.13	10357000	1863860.87	0	10787860.87	10787800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8088	8088	8169	27.0288.0483	37.8D05.0483	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.288	Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy	Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy	Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy	A	PDB	493	493	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối	8924000	1433739.13	10357000	1863860.87	0	10787860.87	10787800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8089	8089	8170	27.0286.0483	37.8D05.0483	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.286	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy	A	PDB	493	493	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối	8924000	1433739.13	10357000	1863860.87	0	10787860.87	10787800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8090	8090	8171	27.0287.0483	37.8D05.0483	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.287	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách	A	PDB	493	493	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối	8924000	1433739.13	10357000	1863860.87	0	10787860.87	10787800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8091	8091	8172	27.0290.0483	37.8D05.0483	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.290	Phẫu thuật nội soi cắt u tụy	Phẫu thuật nội soi cắt u tụy	Phẫu thuật nội soi cắt u tụy	A	P1	493	493	Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối	8924000	1433739.13	10357000	1863860.87	0	10787860.87	10787800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8092	8092	8173	27.0303.0485	37.8D05.0485	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.303	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương	A	P1	495	495	Phẫu thuật nội soi cắt lách	3500000	1075304.348	4575000	1397895.652	0	4897895.652	4897800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8093	8093	8174	27.0298.0485	37.8D05.0485	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.298	Phẫu thuật nội soi cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt lách	Phẫu thuật nội soi cắt lách	A	P1	495	495	Phẫu thuật nội soi cắt lách	3500000	1075304.348	4575000	1397895.652	0	4897895.652	4897800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8094	8094	8175	27.0299.0485	37.8D05.0485	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.299	Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần	Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần	A	P1	495	495	Phẫu thuật nội soi cắt lách	3500000	1075304.348	4575000	1397895.652	0	4897895.652	4897800	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8095	8095	8176	27.0306.0490	37.8D05.0490	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.306	Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột	Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột	Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột	B	P1	500	500	Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng	3000000	821739.1304	3821000	1068260.87	0	4068260.87	4068200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8096	8096	8177	27.0304.0490	37.8D05.0490	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.304	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột; không cắt ruột	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột; không cắt ruột	Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột; không cắt ruột	B	P1	500	500	Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng	3000000	821739.1304	3821000	1068260.87	0	4068260.87	4068200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8097	8097	8178	27.0076.0490	37.8D05.0490	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.76	Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực	Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực	Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực	B	P1	500	500	Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng	3000000	821739.1304	3821000	1068260.87	0	4068260.87	4068200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8098	8098	8179	27.0415.0490	37.8D05.0490	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.415	Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng	Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng	Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng	A	P1	500	500	Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng	3000000	821739.1304	3821000	1068260.87	0	4068260.87	4068200	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.
8099	8099	8180	27.0180.0502	37.8D05.0502	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.180	Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da	Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da	Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da	B	P1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
8100	8100	8181	27.0179.0502	37.8D05.0502	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.179	Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da	Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da	Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da	B	P1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
8101	8101	8182	27.0181.0502	37.8D05.0502	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.181	Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật	Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật	Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật	B	P1	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
8102	8102	8183	27.0147.0502	37.8D05.0502	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.147	Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày	Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày	Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày	B	P2	512	512	Mở thông dạ dày qua nội soi	2615000	100173.913	2715000	130226.087	0	2745226.087	2745200	
8103	8103	8184	27.0066.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.66	Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng	Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng	Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp; vít.
8104	8104	8185	27.0446.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.446	Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu	Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu	Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8105	8105	8186	27.0460.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.460	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8106	8106	8187	27.0458.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.458	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8107	8107	8188	27.0463.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.463	Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối	Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối	Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8108	8108	8189	27.0461.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.461	Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm	Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm	Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8109	8109	8190	27.0069.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.69	Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực	Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực	Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm hệ thống bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp; vít; xương nhân tạo hoặc sản phẩm thay thế xương.
8110	8110	8191	27.0486.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.486	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8111	8111	8192	27.0452.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.452	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu	Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8112	8112	8193	27.0453.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.453	Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu	Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu	Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8113	8113	8194	27.0484.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.484	Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân	Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8114	8114	8195	27.0440.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.440	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8115	8115	8196	27.0439.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.439	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8116	8116	8197	27.0459.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.459	Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối	Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối	Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8117	8117	8198	27.0442.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.442	Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau	Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau	Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8118	8118	8199	27.0444.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.444	Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn	Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn	Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8119	8119	8200	27.0447.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.447	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8120	8120	8201	27.0449.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.449	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8121	8121	8202	27.0480.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.480	Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè	Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè	Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8122	8122	8203	27.0465.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.465	Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân	Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân	Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8123	8123	8204	27.0063.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.63	Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ	Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ	Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8124	8124	8205	27.0481.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.481	Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8125	8125	8206	27.0482.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.482	Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8126	8126	8207	27.0483.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.483	Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên	Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên	Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8127	8127	8208	27.0448.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.448	Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay	Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay	Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.
8128	8128	8209	27.0441.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.441	Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay	Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay	Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8129	8129	8210	27.0462.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.462	Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm	Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm	Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8130	8130	8211	27.0464.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.464	Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy	Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy	Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy	B	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8131	8131	8212	27.0503.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.503	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8132	8132	8213	27.0504.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.504	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân	Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân	A	P1	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8133	8133	8214	27.0074.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.74	Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực	Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực	Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp
8134	8134	8215	27.0068.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.68	Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống	Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống	Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm hệ thống bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); miếng ghép đĩa đệm; nẹp; vít; xương nhân tạo hoặc sản phẩm thay thế xương.
8135	8135	8216	27.0065.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.65	Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp	Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp	Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống; mũi khoan (mài); dây bơm nước; tấm phủ; đầu đốt RF.
8136	8136	8217	27.0070.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.70	Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau	Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau	Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau	A	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm mũi khoan (mài).
8137	8137	8218	27.0438.0541	37.8D05.0541	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.438	Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai	Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai	Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai	B	PDB	551	551	Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân	2632000	746608.6957	3378000	970591.3043	0	3602591.304	3602500	Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.
8138	8138	8219	27.0479.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.479	Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước; chéo sau; mổ mở tái tạo dây chằng bên chày; bên mác)	Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước; chéo sau; mổ mở tái tạo dây chằng bên chày; bên mác)	Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước; chéo sau; mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy; bên mác)	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8139	8139	8220	27.0472.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.472	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè	Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8140	8140	8221	27.0445.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.445	Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu	Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu	Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.
8141	8141	8222	27.0470.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.470	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8142	8142	8223	27.0476.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.476	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8143	8143	8224	27.0477.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.477	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8144	8144	8225	27.0466.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.466	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân	B	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8145	8145	8226	27.0467.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.467	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng	B	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8146	8146	8227	27.0468.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.468	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8147	8147	8228	27.0474.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.474	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8148	8148	8229	27.0475.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.475	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8149	8149	8230	27.0471.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.471	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8150	8150	8231	27.0443.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.443	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8151	8151	8232	27.0478.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.478	Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước; chéo sau) bằng gân đồng loại	Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước; chéo sau) bằng gân đồng loại	Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước; chéo sau) bằng gân đồng loại	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8152	8152	8233	27.0469.0542	37.8D05.0542	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.469	Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước	Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước	Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước	A	PDB	552	552	Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.
8153	8153	8234	27.0520.0560	37.8D05.0560	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.520	Phẫu thuật nội soi tái tạo gân	Phẫu thuật nội soi tái tạo gân	Phẫu thuật nội soi tái tạo gân	B		570	570	Phẫu thuật nội soi tái tạo gân	3624000	746608.6957	4370000	970591.3043	0	4594591.304	4594500	Chưa bao gồm gân nhân tạo; vít; ốc; đầu đốt; bộ dây bơm nước; tay dao điện; dao cắt sụn; lưỡi bào; gân sinh học; gân đồng loại.
8154	8154	8235	27.0421.0687	37.8D06.0687	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.421	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	A	P1	697	697	Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung	5360000	914086.9565	6274000	1188313.043	0	6548313.043	6548300	
8155	8155	8236	27.0424.0688	37.8D06.0688	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.424	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
8156	8156	8237	27.0422.0688	37.8D06.0688	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.422	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
8157	8157	8238	27.0423.0688	37.8D06.0688	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.423	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
8158	8158	8239	27.0425.0688	37.8D06.0688	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.425	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	4802000	914086.9565	5716000	1188313.043	0	5990313.043	5990300	
8159	8159	8240	27.0433.0689	37.8D06.0689	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.433	Cắt u buồng trứng qua nội soi	Cắt u buồng trứng qua nội soi	Cắt u buồng trứng qua nội soi	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
8160	8160	8241	27.0431.0689	37.8D06.0689	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.431	Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng	Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng	Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng	A	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
8161	8161	8242	27.0427.0689	37.8D06.0689	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.427	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ	A	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
8162	8162	8243	27.0432.0689	37.8D06.0689	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.432	Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
8163	8163	8244	27.0434.0689	37.8D06.0689	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.434	Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng	Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng	Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng	B	P1	699	699	Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ	4315000	914086.9565	5229000	1188313.043	0	5503313.043	5503300	
8164	8164	8245	27.0436.0690	37.8D06.0690	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.436	Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi	Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi	Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi	B	PDB	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
8165	8165	8246	27.0429.0690	37.8D06.0690	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.429	Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU	Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU	Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU	A	P1	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
8166	8166	8247	27.0428.0690	37.8D06.0690	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.428	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ	A	PDB	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
8167	8167	8248	27.0426.0690	37.8D06.0690	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.426	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung	A	PDB	700	700	Phẫu thuật nội soi cắt tử cung	5158000	914086.9565	6072000	1188313.043	0	6346313.043	6346300	
8168	8168	8249	27.0413.0695	37.8D06.0695	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.413	Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai	Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai	Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai	B	P1	705	705	Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng	4754000	936000	5690000	1216800	0	5970800	5970800	
8169	8169	8250	27.0417.0697	37.8D06.0697	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.417	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa	B	P2	707	707	Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa	4207000	914086.9565	5121000	1188313.043	0	5395313.043	5395300	
8170	8170	8251	27.0430.0698	37.8D06.0698	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.430	Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục	Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục	Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục	A	P1	708	708	Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ	8397000	914086.9565	9311000	1188313.043	0	9585313.043	9585300	
8171	8171	8252	27.0420.0701	37.8D06.0701	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.420	Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi	Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi	Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi	B	PDB	711	711	Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung	5778000	912521.7391	6690000	1186278.261	0	6964278.261	6964200	
8172	8172	8253	27.0419.0702	37.8D06.0702	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.419	Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ	Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ	Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ	B	P1	712	712	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	5342000	1490086.957	6832000	1937113.043	0	7279113.043	7279100	
8173	8173	8254	27.0412.0702	37.8D06.0702	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.412	Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung	Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung	Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung	B	P1	712	712	Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	5342000	1490086.957	6832000	1937113.043	0	7279113.043	7279100	
8174	8174	8255	27.0019.0962	37.8D08.0962	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.19	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	B	PDB	973	973	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ	12520000	1255304.348	13775000	1631895.652	0	14151895.65	14151800	
8175	8175	8256	27.0017.0963	37.8D08.0963	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.17	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi	Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi	B	PDB	974	974	Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng	7520000	1255304.348	8775000	1631895.652	0	9151895.652	9151800	
8176	8176	8257	27.0007.0969	37.8D08.0969	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.7	Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới	Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới	Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới	B	P2	980	980	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới	3280000	716869.5652	3996000	931930.4348	0	4211930.435	4211900	
8177	8177	8258	27.0010.0970	37.8D08.0970	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.10	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn	B	P2	981	981	Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi	2595000	716869.5652	3311000	931930.4348	0	3526930.435	3526900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
8178	8178	8259	27.0018.0972	37.8D08.0972	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.18	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	B	P1	983	983	Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt	4359000	1533913.043	5892000	1994086.957	0	6353086.957	6353000	
8179	8179	8260	27.0073.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.73	Phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy	Phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy	Phẫu thuật nội soi bịt lỗ dò dịch não tuỷ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8180	8180	8261	27.0021.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.21	Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tuỷ nền sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8181	8181	8262	27.0022.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.22	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ	Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8182	8182	8263	27.0072.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.72	Phẫu thuật nội soi lấy u	Phẫu thuật nội soi lấy u	Phẫu thuật nội soi lấy u	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8183	8183	8264	27.0039.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.39	Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều	Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều	Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8184	8184	8265	27.0038.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.38	Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ	Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ	Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8185	8185	8266	27.0033.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.33	Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ	Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ	Phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ	A	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8186	8186	8267	27.0020.0973	37.8D08.0973	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.20	Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ	Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ	Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ	B	PDB	984	984	Phẫu thuật nội soi lấy u hoặcđiều trị rò dịch não tuỷ; thoát vị nền sọ	6280000	1075304.348	7355000	1397895.652	0	7677895.652	7677800	Chưa bao gồm keo sinh học.
8187	8187	8268	27.0011.0974	37.8D08.0974	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.11	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy	Phẫu thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy	A	PDB	985	985	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
8188	8188	8269	27.0003.0974	37.8D08.0974	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.3	Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm	Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm	Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm	B	PDB	985	985	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
8189	8189	8270	27.0005.0974	37.8D08.0974	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.5	Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau	Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau	Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau	B	P2	985	985	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
8190	8190	8271	27.0012.0974	37.8D08.0974	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.12	Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở)	Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở)	Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín / hở)	B	P1	985	985	Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm	6230000	2189739.13	8419000	2846660.87	0	9076660.87	9076600	
8191	8191	8272	27.0355.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.355	Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser	Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser	Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
8192	8192	8273	27.0393.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.393	Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo	Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo	Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8193	8193	8274	27.0389.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.389	Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang	Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang	Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8194	8194	8275	27.0372.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.372	Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi	Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi	Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8195	8195	8276	27.0092.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.92	Phẫu thuật nội soi bóc; sinh thiết hạch trung thất	Phẫu thuật nội soi bóc; sinh thiết hạch trung thất	Phẫu thuật nội soi bóc; sinh thiết hạch trung thất	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8196	8196	8277	27.0330.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.330	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ	Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8197	8197	8278	27.0260.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.260	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan	Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8198	8198	8279	27.0451.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.451	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu	Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.
8199	8199	8280	27.0414.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.414	Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung	Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung	Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8200	8200	8281	27.0294.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.294	Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử	Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử	Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8201	8201	8282	27.0261.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.261	Phẫu thuật nội soi cắt nang gan	Phẫu thuật nội soi cắt nang gan	Phẫu thuật nội soi cắt nang gan	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8202	8202	8283	27.0456.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.456	Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay	Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay	Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8203	8203	8284	27.0140.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.140	Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày	Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày	Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8204	8204	8285	27.0263.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.263	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8205	8205	8286	27.0331.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.331	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8206	8206	8287	27.0295.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.295	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8207	8207	8288	27.0297.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.297	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8208	8208	8289	27.0315.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.315	Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
8209	8209	8290	27.0313.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.313	Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)	Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)	Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
8210	8210	8291	27.0314.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.314	Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)	Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)	Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
8211	8211	8292	27.0454.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.454	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài	Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm lưỡi bào (mài); bộ dây bơm nước; đầu đốt điện; tay dao đốt điện; ốc; vít.
8212	8212	8293	27.0418.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.418	Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang	Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang	Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8213	8213	8294	27.0455.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.455	Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay	Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay	Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8214	8214	8295	27.0404.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.404	Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn	Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn	Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8215	8215	8296	27.0300.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.300	Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách	Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách	Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8216	8216	8297	27.0316.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.316	Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành	Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành	Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8217	8217	8298	27.0307.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.307	Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo	Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo	Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8218	8218	8299	27.0328.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.328	Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành	Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành	Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8219	8219	8300	27.0166.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.166	Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8220	8220	8301	27.0173.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.173	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8221	8221	8302	27.0167.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.167	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8222	8222	8303	27.0212.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.212	Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo	Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8223	8223	8304	27.0274.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.274	Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da	Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da	Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da	C	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8224	8224	8305	27.0293.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.293	Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày	Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày	Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-dạ dày	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8225	8225	8306	27.0292.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.292	Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng	Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-hỗng tràng	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8226	8226	8307	27.0332.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.332	Phẫu thuật nội soi rửa bụng; dẫn lưu	Phẫu thuật nội soi rửa bụng; dẫn lưu	Phẫu thuật nội soi rửa bụng; dẫn lưu	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8227	8227	8308	27.0093.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.93	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8228	8228	8309	27.0264.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.264	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan	A	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8229	8229	8310	27.0353.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.353	Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận	Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận	Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	
8230	8230	8311	27.0354.1196	37.8D12.1196	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.354	Tán sỏi thận qua da	Tán sỏi thận qua da	Tán sỏi thận qua da	B	P1	1209	1209	Phẫu thuật loại I (Nội soi)	1700000	565043.4783	2265000	734556.5217	0	2434556.522	2434500	Chưa bao gồm sonde JJ.
8231	8231	8312	27.0384.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.384	Nội soi cắt polyp cổ bàng quang	Nội soi cắt polyp cổ bàng quang	Nội soi cắt polyp cổ bàng quang	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8232	8232	8313	27.0409.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.409	Nội soi cắt u niệu đạo; van niệu đạo	Nội soi cắt u niệu đạo; van niệu đạo	Nội soi cắt u niệu đạo; van niệu đạo	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8233	8233	8314	27.0392.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.392	Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng	Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng	Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng	B	P1	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8234	8234	8315	27.0333.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.333	Nội soi ổ bụng chẩn đoán	Nội soi ổ bụng chẩn đoán	Nội soi ổ bụng chẩn đoán	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8235	8235	8316	27.0408.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.408	Nội soi tán sỏi niệu đạo	Nội soi tán sỏi niệu đạo	Nội soi tán sỏi niệu đạo	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8236	8236	8317	27.0377.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.377	Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản	Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản	Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8237	8237	8318	27.0405.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.405	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8238	8238	8319	27.0407.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.407	Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo	Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo	Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8239	8239	8320	27.0329.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.329	Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng	Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng	Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8240	8240	8321	27.0335.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.335	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8241	8241	8322	27.0406.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.406	Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh	Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh	Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8242	8242	8323	27.0437.1197	37.8D12.1197	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.437	Thông vòi tử cung qua nội soi	Thông vòi tử cung qua nội soi	Thông vòi tử cung qua nội soi	B	P2	1210	1210	Phẫu thuật loại II (Nội soi)	1210000	297391.3043	1507000	386608.6957	0	1596608.696	1596600	
8243	8243	8324	27.0359.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.359	Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận	Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận	Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận	B	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8244	8244	8325	27.0358.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.358	Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận	Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận	Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận	B	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8245	8245	8326	27.0135.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.135	Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa	Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa	Phẫu thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô.
8246	8246	8327	27.0061.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.61	Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng	Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng	Phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8247	8247	8328	27.0115.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.115	Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực	Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực	Phẫu thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8248	8248	8329	27.0494.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.494	Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú)	Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú)	Phẫu thuật nội soi chẩn đoán (u vú)	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8249	8249	8330	27.0308.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.308	Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày	Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày	Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8250	8250	8331	27.0111.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.111	Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận	Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận	Phẫu thuật nội soi điều trị phồng; hẹp; tắc động mạch chủ bụng dưới thận	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8251	8251	8332	27.0107.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.107	Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ	Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ	Phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8252	8252	8333	27.0457.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.457	Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác	Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác	Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8253	8253	8334	27.0296.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.296	Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn	Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn	Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8254	8254	8335	27.0117.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.117	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8255	8255	8336	27.0080.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.80	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi; trung thất	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi; trung thất	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi; trung thất	B	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8256	8256	8337	27.0108.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.108	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8257	8257	8338	27.0473.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.473	Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối	Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối	Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8258	8258	8339	27.0027.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.27	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8259	8259	8340	27.0067.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.67	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8260	8260	8341	27.0041.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.41	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8261	8261	8342	27.0106.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.106	Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)	Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)	Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8262	8262	8343	27.0493.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.493	Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …	Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …	Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8263	8263	8344	27.0496.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.496	Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon; cơ thẳng đùi; cơ rộng trong …	Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon; cơ thẳng đùi; cơ rộng trong …	Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon; cơ thẳng đùi; cơ rộng trong …	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8264	8264	8345	27.0411.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.411	Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)	Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)	Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)	B	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8265	8265	8346	27.0110.1209	37.8D14.1209	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.110	Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi	Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi	Phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi	A	PDB	1222	1222	Phẫu thuật đặc biệt (Phẫu thuật Nội soi)	2624000	1322608.696	3946000	1719391.304	0	4343391.304	4343300	
8266	8266	8347	27.0410.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.410	Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp	Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp	Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8267	8267	8348	27.0262.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.262	Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)	Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)	Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8268	8268	8349	27.0400.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.400	Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón	Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón	Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8269	8269	8350	27.0402.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.402	Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt	Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt	Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8270	8270	8351	27.0401.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.401	Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần	Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần	Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8271	8271	8352	27.0370.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.370	Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8272	8272	8353	27.0105.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.105	Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim	Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim	Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8273	8273	8354	27.0116.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.116	Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8274	8274	8355	27.0104.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.104	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim	Phẫu thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8275	8275	8356	27.0100.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.100	Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc	Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc	Phẫu thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8276	8276	8357	27.0236.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.236	Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn	Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn	Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8277	8277	8358	27.0337.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.337	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8278	8278	8359	27.0336.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.336	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở	Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8279	8279	8360	27.0109.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.109	Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch	Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch	Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8280	8280	8361	27.0146.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.146	Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)	Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)	Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)	A	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8281	8281	8362	27.0388.1210	37.8D14.1210	27. PHẪU THUẬT NỘI SOI	27.388	Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát	Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát	Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát	B	P1	1223	1223	Phẫu thuật loại I (Phẫu thuật Nội soi)	1632000	986086.9565	2618000	1281913.043	0	2913913.043	2913900	
8282	8282	8363	28.0022.0324	37.8D03.0324	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.22	Bơm túi giãn da vùng da đầu	Bơm túi giãn da vùng da đầu	Bơm túi giãn da vùng da đầu	B	T3	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
8283	8283	8364	28.0074.0337	37.8D03.0337	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.74	Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII	Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII	Phẫu thuật làm hẹp khe mi; rút ngắn dây chằng mi ngoài; mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII	B	P1	346	346	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	1527000	804521.7391	2331000	1045878.261	0	2572878.261	2572800	
8284	8284	8365	28.0075.0337	37.8D03.0337	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.75	Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch	Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch	Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch	B	P1	346	346	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	1527000	804521.7391	2331000	1045878.261	0	2572878.261	2572800	
8285	8285	8366	28.0029.0384	37.8D05.0384	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.29	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo	B	P2	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
8286	8286	8367	28.0026.0384	37.8D05.0384	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.26	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân	B	P1	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
8287	8287	8368	28.0028.0384	37.8D05.0384	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.28	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại	B	P2	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
8288	8288	8369	28.0027.0384	37.8D05.0384	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.27	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân	Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân	B	P1	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
8289	8289	8370	28.0031.0384	37.8D05.0384	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.31	Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương	Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương	Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương	B	P2	393	393	Phẫu thuật ghép khuyết sọ	3652000	1094086.957	4746000	1422313.043	0	5074313.043	5074300	Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.
8290	8290	8371	28.0292.0437	37.8D05.0437	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.292	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	B	P1	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	3419000	986086.9565	4405000	1281913.043	0	4700913.043	4700900	
8291	8291	8372	28.0192.0535	37.8D05.0535	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.192	Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo	Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo	Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo	B	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
8292	8292	8373	28.0350.0552	37.8D05.0552	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.350	Chuyển ngón có cuống mạch nuôi	Chuyển ngón có cuống mạch nuôi	Chuyển ngón có cuống mạch nuôi	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
8293	8293	8374	28.0347.0552	37.8D05.0552	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.347	Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
8294	8294	8375	28.0348.0552	37.8D05.0552	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.348	Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
8295	8295	8376	28.0234.0552	37.8D05.0552	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.234	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
8296	8296	8377	28.0232.0552	37.8D05.0552	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.232	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
8297	8297	8378	28.0233.0552	37.8D05.0552	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.233	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu	Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu	B	PDB	562	562	Phẫu thuật ghép chi	4504000	1992521.739	6496000	2590278.261	0	7094278.261	7094200	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.
8298	8298	8379	28.0205.0553	37.8D05.0553	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.205	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3809000	997043.4783	4806000	1296156.522	0	5105156.522	5105100	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
8299	8299	8380	28.0335.0556	37.8D05.0556	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.335	Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít	Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít	Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít	B	P2	566	566	Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít	3132000	746608.6957	3878000	970591.3043	0	4102591.304	4102500	Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.
8300	8300	8381	28.0344.0559	37.8D05.0559	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.344	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	
8301	8301	8382	28.0342.0559	37.8D05.0559	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.342	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật	C	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	
8302	8302	8383	28.0340.0559	37.8D05.0559	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.340	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	C	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
8303	8303	8384	28.0337.0559	37.8D05.0559	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.337	Nối gân gấp	Nối gân gấp	Nối gân gấp	C	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
8304	8304	8385	28.0338.0559	37.8D05.0559	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.338	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	C	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	2369000	718434.7826	3087000	933965.2174	0	3302965.217	3302900	Chưa bao gồm gân nhân tạo.
8305	8305	8386	28.0177.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.177	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8306	8306	8387	28.0178.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.178	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8307	8307	8388	28.0179.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.179	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8308	8308	8389	28.0180.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.180	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8309	8309	8390	28.0181.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.181	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8310	8310	8391	28.0182.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.182	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8311	8311	8392	28.0183.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.183	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8312	8312	8393	28.0184.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.184	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8313	8313	8394	28.0185.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.185	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8314	8314	8395	28.0186.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.186	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên	Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên	B	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8315	8315	8396	28.0504.0561	37.8D05.0561	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.504	Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ; hẹp hộp sọ	Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ; hẹp hộp sọ	Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ; hẹp hộp sọ	A	PDB	571	571	Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)	4480000	1339826.087	5819000	1741773.913	0	6221773.913	6221700	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8316	8316	8397	28.0064.0562	37.8D05.0562	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.64	Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt	Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt	Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt	C	P1	572	572	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình	2680000	1339826.087	4019000	1741773.913	0	4421773.913	4421700	
8317	8317	8398	28.0160.0562	37.8D05.0562	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.160	Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai	Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai	Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai	B	P2	572	572	Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình	2680000	1339826.087	4019000	1741773.913	0	4421773.913	4421700	
8318	8318	8399	28.0280.0571	37.8D05.0571	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.280	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
8319	8319	8400	28.0004.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.4	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận	C	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8320	8320	8401	28.0003.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.3	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ	C	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8321	8321	8402	28.0325.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.325	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8322	8322	8403	28.0324.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.324	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8323	8323	8404	28.0330.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.330	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8324	8324	8405	28.0329.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.329	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8325	8325	8406	28.0331.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.331	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa	Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8326	8326	8407	28.0108.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.108	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	C	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8327	8327	8408	28.0372.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.372	Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8328	8328	8409	28.0364.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.364	Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8329	8329	8410	28.0365.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.365	Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận	Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận	Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8330	8330	8411	28.0363.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.363	Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8331	8331	8412	28.0201.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.201	Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da lân cận	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8332	8332	8413	28.0200.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.200	Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ; mặt bằng vạt da tại chỗ	C	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8333	8333	8414	28.0397.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.397	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8334	8334	8415	28.0393.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.393	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8335	8335	8416	28.0396.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.396	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8336	8336	8417	28.0392.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.392	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8337	8337	8418	28.0394.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.394	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8338	8338	8419	28.0390.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.390	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8339	8339	8420	28.0395.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.395	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8340	8340	8421	28.0391.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.391	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8341	8341	8422	28.0320.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.320	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8342	8342	8423	28.0318.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.318	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8343	8343	8424	28.0319.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.319	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8344	8344	8425	28.0317.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.317	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8345	8345	8426	28.0093.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.93	Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi	Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi	Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8346	8346	8427	28.0094.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.94	Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai	Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai	Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8347	8347	8428	28.0019.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.19	Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi	Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi	Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi	B	PDB	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8348	8348	8429	28.0147.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.147	Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)	Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)	Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8349	8349	8430	28.0278.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.278	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8350	8350	8431	28.0116.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.116	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ	C	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8351	8351	8432	28.0119.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.119	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8352	8352	8433	28.0118.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.118	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ	B	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8353	8353	8434	28.0090.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.90	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8354	8354	8435	28.0091.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.91	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8355	8355	8436	28.0107.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.107	Phẫu thuật tạo lỗ mũi	Phẫu thuật tạo lỗ mũi	Phẫu thuật tạo lỗ mũi	C	P2	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8356	8356	8437	28.0041.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.41	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8357	8357	8438	28.0380.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.380	Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay	Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay	Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8358	8358	8439	28.0253.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.253	Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại	Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại	Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8359	8359	8440	28.0081.0573	37.8D05.0573	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.81	Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi	Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi	Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi	B	P1	583	583	Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền	2632000	837391.3043	3469000	1088608.696	0	3720608.696	3720600	
8360	8360	8441	28.0008.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.8	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	C	PDB	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8361	8361	8442	28.0287.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.287	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8362	8362	8443	28.0373.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.373	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8363	8363	8444	28.0387.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.387	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8364	8364	8445	28.0385.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.385	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8365	8365	8446	28.0386.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.386	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8366	8366	8447	28.0304.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.304	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8367	8367	8448	28.0305.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.305	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8368	8368	8449	28.0014.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.14	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	C	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8369	8369	8450	28.0013.0574	37.8D05.0574	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.13	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	C	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8370	8370	8451	28.0008.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.8	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích < 10 cm2]	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	C	PDB	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8371	8371	8452	28.0066.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.66	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8372	8372	8453	28.0108.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.108	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8373	8373	8454	28.0111.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.111	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	C	P3	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8374	8374	8455	28.0304.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.304	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	B	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8375	8375	8456	28.0014.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.14	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8376	8376	8457	28.0013.0575	37.8D05.0575	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.13	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8377	8377	8458	28.0288.0576	37.8D05.0576	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.288	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	B	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	2302000	358434.7826	2660000	465965.2174	0	2767965.217	2767900	
8378	8378	8459	28.0161.0576	37.8D05.0576	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.161	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	D	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	2302000	358434.7826	2660000	465965.2174	0	2767965.217	2767900	
8379	8379	8460	28.0162.0576	37.8D05.0576	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.162	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	D	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	2302000	358434.7826	2660000	465965.2174	0	2767965.217	2767900	
8380	8380	8461	28.0005.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.5	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do	Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8381	8381	8462	28.0086.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.86	Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu	Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu	Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8382	8382	8463	28.0144.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.144	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do	Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8383	8383	8464	28.0121.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.121	Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8384	8384	8465	28.0117.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.117	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do	Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8385	8385	8466	28.0120.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.120	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa	Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa	B	P1	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8386	8386	8467	28.0092.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.92	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa	Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa	B	P1	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8387	8387	8468	28.0077.0578	37.8D05.0578	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.77	Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do	Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do	Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do	B	PDB	588	588	Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch	3720000	1494782.609	5214000	1943217.391	0	5663217.391	5663200	
8388	8388	8469	28.0145.0581	37.8D05.0581	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.145	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)	Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)	B	PDB	591	591	Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)	3004000	2083304.348	5087000	2708295.652	0	5712295.652	5712200	
8389	8389	8470	28.0012.0582	37.8D05.0582	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.12	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
8390	8390	8471	28.0099.0582	37.8D05.0582	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.99	Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép	Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép	Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
8391	8391	8472	28.0073.0582	37.8D05.0582	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.73	Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả	Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả	Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả	B	P1	592	592	Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)	1832000	1231826.087	3063000	1601373.913	0	3433373.913	3433300	
8392	8392	8473	28.0071.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.71	Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt	Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt	Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8393	8393	8474	28.0011.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.11	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm	Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8394	8394	8475	28.0435.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.435	Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi	Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi	Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8395	8395	8476	28.0425.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.425	Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt	Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt	Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8396	8396	8477	28.0084.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.84	Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu	Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu	Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8397	8397	8478	28.0138.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.138	Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời	Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời	Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8398	8398	8479	28.0065.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.65	Phẫu thuật ghép sụn mi mắt	Phẫu thuật ghép sụn mi mắt	Phẫu thuật ghép sụn mi mắt	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8399	8399	8480	28.0032.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.32	Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử	Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử	Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8400	8400	8481	28.0098.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.98	Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn	Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn	Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8401	8401	8482	28.0040.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.40	Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt	Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt	Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt	B	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8402	8402	8483	28.0134.0583	37.8D05.0583	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.134	Phẫu thuật tạo hình nhân trung	Phẫu thuật tạo hình nhân trung	Phẫu thuật tạo hình nhân trung	C	P2	593	593	Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)	1210000	912521.7391	2122000	1186278.261	0	2396278.261	2396200	
8403	8403	8484	28.0110.0584	37.8D05.0584	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.110	Khâu vết thương vùng môi	Khâu vết thương vùng môi	Khâu vết thương vùng môi	C	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
8404	8404	8485	28.0382.0584	37.8D05.0584	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.382	Phẫu thuật ghép móng	Phẫu thuật ghép móng	Phẫu thuật ghép móng	B	P3	594	594	Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)	775000	565043.4783	1340000	734556.5217	0	1509556.522	1509500	
8405	8405	8486	28.0133.0587	37.8D05.0587	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.133	Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép	Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép	Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép	C	P2	597	597	Thủ thuật loại II (Ngoại khoa)	254000	142434.7826	396000	185165.2174	0	439165.2174	439100	
8406	8406	8487	28.0296.0651	37.8D06.0651	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.296	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	B	P3	661	661	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	2140000	579130.4348	2719000	752869.5652	0	2892869.565	2892800	
8407	8407	8488	28.0265.0653	37.8D06.0653	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.265	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	C	P3	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
8408	8408	8489	28.0267.0653	37.8D06.0653	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.267	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	B	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
8409	8409	8490	28.0264.0653	37.8D06.0653	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.264	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	C	P3	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
8410	8410	8491	28.0266.0653	37.8D06.0653	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.266	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	2383000	579130.4348	2962000	752869.5652	0	3135869.565	3135800	
8411	8411	8492	28.0299.0662	37.8D06.0662	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.299	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	B	P2	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	2182000	577565.2174	2759000	750834.7826	0	2932834.783	2932800	
8412	8412	8493	28.0312.0705	37.8D06.0705	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.312	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	B	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	2523000	1313217.391	3836000	1707182.609	0	4230182.609	4230100	
8413	8413	8494	28.0035.0772	37.8D07.0772	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.35	Khâu phục hồi bờ mi	Khâu phục hồi bờ mi	Khâu phục hồi bờ mi	B	P3	782	782	Khâu phục hồi bờ mi	482000	255130.4348	737000	331669.5652	0	813669.5652	813600	
8414	8414	8495	28.0033.0773	37.8D07.0773	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.33	Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt	Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt	Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt	D	P3	783	783	Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt	720000	248869.5652	968000	323530.4348	0	1043530.435	1043500	
8415	8415	8496	28.0070.0800	37.8D07.0800	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.70	Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt	Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt	Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt	B	P1	810	810	Nâng sàn hốc mắt	2460000	358434.7826	2818000	465965.2174	0	2925965.217	2925900	Chưa bao gồm tấm lót sàn
8416	8416	8497	28.0072.0800	37.8D07.0800	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.72	Nâng sàn hốc mắt	Nâng sàn hốc mắt	Nâng sàn hốc mắt	B	P1	810	810	Nâng sàn hốc mắt	2460000	358434.7826	2818000	465965.2174	0	2925965.217	2925900	Chưa bao gồm tấm lót sàn
8417	8417	8498	28.0053.0817	37.8D07.0817	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.53	Phẫu thuật hẹp khe mi	Phẫu thuật hẹp khe mi	Phẫu thuật hẹp khe mi	B	P3	827	827	Phẫu thuật hẹp khe mi	432000	255130.4348	687000	331669.5652	0	763669.5652	763600	
8418	8418	8499	28.0046.0826	37.8D07.0826	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.46	Kéo dài cân cơ nâng mi	Kéo dài cân cơ nâng mi	Kéo dài cân cơ nâng mi	B	P2	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
8419	8419	8500	28.0045.0826	37.8D07.0826	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.45	Phẫu thuật hạ mi trên	Phẫu thuật hạ mi trên	Phẫu thuật hạ mi trên	B	P2	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
8420	8420	8501	28.0043.0826	37.8D07.0826	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.43	Phẫu thuật rút ngắn; gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật rút ngắn; gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	Phẫu thuật rút ngắn; gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi	B	P1	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
8421	8421	8502	28.0044.0826	37.8D07.0826	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.44	Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi	Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi	Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi	B	P2	836	836	Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)	1132000	208173.913	1340000	270626.087	0	1402626.087	1402600	
8422	8422	8503	28.0096.0834	37.8D07.0834	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.96	Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)	Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)	Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2cm)	B	P2	844	844	Phẫu thuật u có vá da tạo hình	1082000	184695.6522	1266000	240104.3478	0	1322104.348	1322100	
8423	8423	8504	28.0095.0836	37.8D07.0836	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.95	Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)	Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)	Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2cm)	B	P3	846	846	Phẫu thuật u mi không vá da	570000	186260.8696	756000	242139.1304	0	812139.1304	812100	
8424	8424	8505	28.0158.0909	37.8D08.0909	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.158	Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai	Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]	Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai	C	P3	919	919	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê	1245000	108000	1353000	140400	0	1385400	1385400	
8425	8425	8506	28.0158.0910	37.8D08.0910	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.158	Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai	Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê]	Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai	C	P3	920	920	Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê	765000	84521.73913	849000	109878.2609	0	874878.2609	874800	
8426	8426	8507	28.0166.0979	37.8D08.0979	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.166	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)	B	PDB	990	990	Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII	6520000	1532347.826	8052000	1992052.174	0	8512052.174	8512000	
8427	8427	8508	28.0159.1044	37.8D09.1044	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.159	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai	B	P3	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
8428	8428	8509	28.0009.1044	37.8D09.1044	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.9	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2cm	C	P3	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
8429	8429	8510	28.0010.1044	37.8D09.1044	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.10	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên	Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên	C	P2	1055	1055	Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm	590000	139304.3478	729000	181095.6522	0	771095.6522	771000	
8430	8430	8511	28.0218.1059	37.8D09.1059	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.218	Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ	Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ	Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ	C	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
8431	8431	8512	28.0217.1059	37.8D09.1059	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.217	Cắt u máu vùng đầu mặt cổ	Cắt u máu vùng đầu mặt cổ	Cắt u máu vùng đầu mặt cổ	C	P1	1070	1070	Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt	2400000	837391.3043	3237000	1088608.696	0	3488608.696	3488600	
8432	8432	8513	28.0189.1064	37.8D09.1064	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.189	Phẫu thuật cắt chỉnh cằm	Phẫu thuật cắt chỉnh cằm	Phẫu thuật cắt chỉnh cằm	B	P1	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8433	8433	8514	28.0187.1064	37.8D09.1064	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.187	Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới	Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới	Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới	B	P1	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8434	8434	8515	28.0190.1064	37.8D09.1064	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.190	Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới	Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới	Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới	B	P1	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8435	8435	8516	28.0439.1064	37.8D09.1064	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.439	Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm	Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm	Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm	C	P1	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8436	8436	8517	28.0188.1064	37.8D09.1064	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.188	Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp	Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp	Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp	B	P1	1075	1075	Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặchàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít	3000000	637043.4783	3637000	828156.5217	0	3828156.522	3828100	Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.
8437	8437	8518	28.0168.1076	37.8D09.1076	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.168	Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt	Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt	Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt	B	P1	1087	1087	Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.	2132000	1047130.435	3179000	1361269.565	0	3493269.565	3493200	
8438	8438	8519	28.0176.1076	37.8D09.1076	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.176	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	C	P1	1087	1087	Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.	2132000	1047130.435	3179000	1361269.565	0	3493269.565	3493200	
8439	8439	8520	28.0174.1076	37.8D09.1076	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.174	Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí	Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí	Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí	B		1087	1087	Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.	2132000	1047130.435	3179000	1361269.565	0	3493269.565	3493200	
8440	8440	8521	28.0128.1084	37.8D09.1084	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.128	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh	B	P1	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
8441	8441	8522	28.0127.1084	37.8D09.1084	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.127	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải	B	P1	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
8442	8442	8523	28.0129.1084	37.8D09.1084	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.129	Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng	Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng	Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng	B	P1	1095	1095	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
8443	8443	8524	28.0130.1085	37.8D09.1085	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.130	Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau	Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau	Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau	B	P1	1096	1096	Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
8444	8444	8525	28.0126.1086	37.8D09.1086	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.126	Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên	Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên	Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên	B	P1	1097	1097	Phẫu thuật tạo hình môi hai bên	1900000	837391.3043	2737000	1088608.696	0	2988608.696	2988600	
8445	8445	8526	28.0125.1087	37.8D09.1087	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.125	Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên	Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên	Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên	B	P2	1098	1098	Phẫu thuật tạo hình môi một bên	1800000	837391.3043	2637000	1088608.696	0	2888608.696	2888600	
8446	8446	8527	28.0352.1091	37.8D09.1091	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.352	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên]	C	P3	1102	1102	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên	1993000	837391.3043	2830000	1088608.696	0	3081608.696	3081600	
8447	8447	8528	28.0323.1126	37.8D10.1126	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.323	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân	B	P2	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
8448	8448	8529	28.0316.1126	37.8D10.1126	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.316	Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay	Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay	Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay	B	P2	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
8449	8449	8530	28.0315.1126	37.8D10.1126	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.315	Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay	Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay	Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay	B	P2	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
8450	8450	8531	28.0281.1126	37.8D10.1126	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.281	Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân	B	P2	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
8451	8451	8532	28.0298.1126	37.8D10.1126	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.298	Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân	B	P2	1137	1137	Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)	3958000	1147304.348	5105000	1491495.652	0	5449495.652	5449400	
8452	8452	8533	28.0235.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.235	Ghép mỡ tự thân coleman	Ghép mỡ tự thân coleman	Ghép mỡ tự thân coleman	C	T2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8453	8453	8534	28.0496.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.496	Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt	Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt	Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt	B		1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8454	8454	8535	28.0495.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.495	Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán	Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán	Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán	B	T2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8455	8455	8536	28.0467.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.467	Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay	Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay	Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay	C	P2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8456	8456	8537	28.0466.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.466	Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt	Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt	Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt	C	P2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8457	8457	8538	28.0468.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.468	Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông	Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông	Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông	C	P1	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8458	8458	8539	28.0069.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.69	Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt	Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt	Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt	B	P2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8459	8459	8540	28.0025.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.25	Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán	Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán	Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán	B	P2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8460	8460	8541	28.0068.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.68	Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt	Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt	Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt	B		1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8461	8461	8542	28.0030.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.30	Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán	Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán	Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán	B	T2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8462	8462	8543	28.0194.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.194	Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman	Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman	Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman	C	T2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8463	8463	8544	28.0196.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.196	Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman	Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman	Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman	C		1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8464	8464	8545	28.0499.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.499	Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman	Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman	Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman	B	T2	1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8465	8465	8546	28.0500.1134	37.8D10.1134	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.500	Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman	Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman	Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman	B		1145	1145	Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính	2842000	1375826.087	4217000	1788573.913	0	4630573.913	4630500	
8466	8466	8547	28.0104.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.104	Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật đặt túi gĩan da cho tạo hình tháp mũi	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8467	8467	8548	28.0021.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.21	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8468	8468	8549	28.0259.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.259	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8469	8469	8550	28.0024.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.24	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	B	P2	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8470	8470	8551	28.0273.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.273	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8471	8471	8552	28.0105.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.105	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8472	8472	8553	28.0023.1135	37.8D10.1135	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.23	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	2947000	1145739.13	4092000	1489460.87	0	4436460.87	4436400	
8473	8473	8554	28.0209.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.209	Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi	B	PDB	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8474	8474	8555	28.0246.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.246	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8475	8475	8556	28.0247.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.247	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8476	8476	8557	28.0248.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.248	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận	Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8477	8477	8558	28.0258.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.258	Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8478	8478	8559	28.0262.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.262	Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8479	8479	8560	28.0261.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.261	Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8480	8480	8561	28.0282.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.282	Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8481	8481	8562	28.0284.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.284	Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8482	8482	8563	28.0283.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.283	Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8483	8483	8564	28.0241.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.241	Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch	Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8484	8484	8565	28.0294.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.294	Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch	Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch	Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8485	8485	8566	28.0155.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.155	Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ	C	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8486	8486	8567	28.0143.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.143	Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ	C	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8487	8487	8568	28.0142.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.142	Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ	B	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8488	8488	8569	28.0141.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.141	Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ	B	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8489	8489	8570	28.0271.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.271	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8490	8490	8571	28.0286.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.286	Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ	B	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8491	8491	8572	28.0017.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.17	Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu	Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu	Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8492	8492	8573	28.0039.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.39	Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi	Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi	Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi	B	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8493	8493	8574	28.0038.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.38	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi	B	P2	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8494	8494	8575	28.0042.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.42	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới	Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8495	8495	8576	28.0295.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.295	Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ	Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ	B	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8496	8496	8577	28.0076.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.76	Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch	Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch	Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch	B	PDB	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8497	8497	8578	28.0016.1136	37.8D10.1136	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.16	Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ	Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ	Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ	C	P1	1147	1147	Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo	3730000	1256869.565	4986000	1633930.435	0	5363930.435	5363900	
8498	8498	8579	28.0297.1137	37.8D10.1137	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.297	Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống	Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống	Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống	B	P1	1148	1148	Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng	2842000	917217.3913	3759000	1192382.609	0	4034382.609	4034300	
8499	8499	8580	28.0113.1203	37.8D13.1203	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.113	Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu	Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu	Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu	B	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
8500	8500	8581	28.0114.1203	37.8D13.1203	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.114	Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu	Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu	Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu	B	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
8501	8501	8582	28.0115.1203	37.8D13.1203	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.115	Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu	Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu	Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu	B	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
8502	8502	8583	28.0085.1203	37.8D13.1203	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.85	Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu	Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu	Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu	B	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
8503	8503	8584	28.0139.1203	37.8D13.1203	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.139	Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu	Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu	Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu	B	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
8504	8504	8585	28.0078.1203	37.8D13.1203	28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	28.78	Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do	Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do	Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do	B	PDB	1216	1216	Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)	4020000	2020695.652	6040000	2626904.348	0	6646904.348	6646900	
8505	8505	8588	05.0002.0076	37.8B00.0076	05. DA LIỄU	5.2	Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng	Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng	Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng	B	T1	79	79	Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng	120000	46956.52174	166000	61043.47826	0	181043.4783	181000	Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.
8506	8506	8589	05.0065.0168	37.8B00.0168	05. DA LIỄU	5.65	Sinh thiết niêm mạc	Sinh thiết niêm mạc	Sinh thiết niêm mạc	B	T2	173	173	Sinh thiết da hoặc niêm mạc	104000	26608.69565	130000	34591.30435	0	138591.3043	138500	
8507	8507	8590	05.0067.0173	37.8B00.0173	05. DA LIỄU	5.67	Sinh thiết hạch; cơ; thần kinh và các u dưới da	Sinh thiết hạch; cơ; thần kinh và các u dưới da	Sinh thiết hạch; cơ; thần kinh và các u dưới da	B	T2	178	178	Sinh thiết hạch hoặc u	205000	68869.56522	273000	89530.43478	0	294530.4348	294500	
8508	8508	8591	05.0053.0176	37.8B00.0176	05. DA LIỄU	5.53	Sinh thiết móng	Sinh thiết móng	Sinh thiết móng	B	T2	181	181	Sinh thiết móng	196000	139304.3478	335000	181095.6522	0	377095.6522	377000	
8509	8509	8592	05.0107.0254	37.8C00.0254	05. DA LIỄU	5.107	Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED	Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED	Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED	B	T3	263	263	Sóng ngắn	24162	13050.78261	37200	16966.01739	0	41128.01739	41100	
8510	8510	8593	05.0003.0272	37.8C00.0272	05. DA LIỄU	5.3	Điều trị bệnh da bằng ngâm; tắm	Điều trị bệnh da bằng ngâm; tắm	Điều trị bệnh da bằng ngâm; tắm	D	T3	281	281	Thuỷ trị liệu	48412	15789.91304	64200	20526.88696	0	68938.88696	68900	
8511	8511	8594	05.0042.0275	37.8C00.0275	05. DA LIỄU	5.42	Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ	Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ	Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ	B	T3	284	284	Tử ngoại	23681	12708	36300	16520.4	0	40201.4	40200	
8512	8512	8595	05.0089.0322	37.8D03.0322	05. DA LIỄU	5.89	Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da	Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da	Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da	B	T3	331	331	Chụp và phân tích da bằng máy	174000	37565.21739	211000	48834.78261	0	222834.7826	222800	
8513	8513	8596	05.0071.0323	37.8D03.0323	05. DA LIỄU	5.71	Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da	Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da	Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da	C	T3	332	332	Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da	132000	76695.65217	208000	99704.34783	0	231704.3478	231700	
8514	8514	8597	05.0022.0324	37.8D03.0324	05. DA LIỄU	5.22	Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng	Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng	Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng	B	T2	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
8515	8515	8598	05.0019.0324	37.8D03.0324	05. DA LIỄU	5.19	Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng	Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng	Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng	B	T3	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
8516	8516	8599	05.0020.0324	37.8D03.0324	05. DA LIỄU	5.20	Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng	Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng	Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng	B	T3	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
8517	8517	8600	05.0021.0324	37.8D03.0324	05. DA LIỄU	5.21	Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng	Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng	Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng	B	T3	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
8518	8518	8601	05.0051.0324	37.8D03.0324	05. DA LIỄU	5.51	Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn	Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn	Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn	D	T3	333	333	Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn	250000	100173.913	350000	130226.087	0	380226.087	380200	
8519	8519	8602	05.0040.0325	37.8D03.0325	05. DA LIỄU	5.40	Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ	Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ	Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ	B	T2	334	334	Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA hoặc UBV toàn thân	125000	139304.3478	264000	181095.6522	0	306095.6522	306000	
8520	8520	8603	05.0013.0326	37.8D03.0326	05. DA LIỄU	5.13	Điều trị hạt cơm bằng Plasma	Điều trị hạt cơm bằng Plasma	Điều trị hạt cơm bằng Plasma	B	T3	335	335	Điều trị hạt cơm bằng Plasma	242000	140869.5652	382000	183130.4348	0	425130.4348	425100	
8521	8521	8604	05.0097.0327	37.8D03.0327	05. DA LIỄU	5.97	Điều trị rám má bằng laser Fractional	Điều trị rám má bằng laser Fractional	Điều trị rám má bằng laser Fractional	B	T1	336	336	Điều trị một số bệnh da bằng Fractional; Intracell	724000	657391.3043	1381000	854608.6957	0	1578608.696	1578600	
8522	8522	8605	05.0093.0327	37.8D03.0327	05. DA LIỄU	5.93	Điều trị sẹo lõm bằng laser Fractional; radiofrequency	Điều trị sẹo lõm bằng laser Fractional; radiofrequency	Điều trị sẹo lõm bằng Laser Fractional; Intracell	B	TDB	336	336	Điều trị một số bệnh da bằng Fractional; Intracell	724000	657391.3043	1381000	854608.6957	0	1578608.696	1578600	
8523	8523	8606	05.0034.0328	37.8D03.0328	05. DA LIỄU	5.34	Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL	Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL	Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL	B	T2	337	337	Điều trị một số bệnh da bằng IPL	338000	139304.3478	477000	181095.6522	0	519095.6522	519000	
8524	8524	8607	05.0035.0328	37.8D03.0328	05. DA LIỄU	5.35	Điều trị chứng rậm lông bằng IPL	Điều trị chứng rậm lông bằng IPL	Điều trị chứng rậm lông bằng IPL	B	T2	337	337	Điều trị một số bệnh da bằng IPL	338000	139304.3478	477000	181095.6522	0	519095.6522	519000	
8525	8525	8608	05.0033.0328	37.8D03.0328	05. DA LIỄU	5.33	Điều trị giãn mạch máu bằng IPL	Điều trị giãn mạch máu bằng IPL	Điều trị giãn mạch máu bằng IPL	B	T2	337	337	Điều trị một số bệnh da bằng IPL	338000	139304.3478	477000	181095.6522	0	519095.6522	519000	
8526	8526	8609	05.0036.0328	37.8D03.0328	05. DA LIỄU	5.36	Điều trị sẹo lồi bằng IPL	Điều trị sẹo lồi bằng IPL	Điều trị sẹo lồi bằng IPL	B	T2	337	337	Điều trị một số bệnh da bằng IPL	338000	139304.3478	477000	181095.6522	0	519095.6522	519000	
8527	8527	8610	05.0037.0328	37.8D03.0328	05. DA LIỄU	5.37	Điều trị trứng cá bằng IPL	Điều trị trứng cá bằng IPL	Điều trị trứng cá bằng IPL	B	T2	337	337	Điều trị một số bệnh da bằng IPL	338000	139304.3478	477000	181095.6522	0	519095.6522	519000	
8528	8528	8611	05.0050.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.50	Điều trị bớt sùi bằng đốt điện	Điều trị bớt sùi bằng đốt điện	Điều trị bớt sùi bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8529	8529	8612	05.0011.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.11	Điều trị bớt sùi bằng laser CO2	Điều trị bớt sùi bằng laser CO2	Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8530	8530	8613	05.0018.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.18	Điều trị bớt sùi bằng Plasma	Điều trị bớt sùi bằng Plasma	Điều trị bớt sùi bằng Plasma	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8531	8531	8614	05.0048.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.48	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8532	8532	8615	05.0009.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.9	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8533	8533	8616	05.0016.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.16	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma	Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8534	8534	8617	05.0047.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.47	Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện	Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện	Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8535	8535	8618	05.0008.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.8	Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2	Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2	Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8536	8536	8619	05.0015.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.15	Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma	Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma	Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8537	8537	8620	05.0045.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.45	Điều trị hạt cơm bằng đốt điện	Điều trị hạt cơm bằng đốt điện	Điều trị hạt cơm bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8538	8538	8621	05.0005.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.5	Điều trị hạt cơm bằng laser CO2	Điều trị hạt cơm bằng laser CO2	Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8539	8539	8622	05.0049.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.49	Điều trị sẩn cục bằng đốt điện	Điều trị sẩn cục bằng đốt điện	Điều trị sẩn cục bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8540	8540	8623	05.0010.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.10	Điều trị sẩn cục bằng laser CO2	Điều trị sẩn cục bằng laser CO2	Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8541	8541	8624	05.0017.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.17	Điều trị sẩn cục bằng Plasma	Điều trị sẩn cục bằng Plasma	Điều trị sẩn cục bằng Plasma	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8542	8542	8625	05.0044.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.44	Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện	Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện	Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8543	8543	8626	05.0012.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.12	Điều trị sùi mào gà bằng Plasma	Điều trị sùi mào gà bằng Plasma	Điều trị sùi mào gà bằng Plasma	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8544	8544	8627	05.0046.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.46	Điều trị u mềm treo bằng đốt điện	Điều trị u mềm treo bằng đốt điện	Điều trị u mềm treo bằng đốt điện	C	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8545	8545	8628	05.0007.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.7	Điều trị u mềm treo bằng laser CO2	Điều trị u mềm treo bằng laser CO2	Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8546	8546	8629	05.0014.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.14	Điều trị u mềm treo bằng Plasma	Điều trị u mềm treo bằng Plasma	Điều trị u mềm treo bằng Plasma	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8547	8547	8630	05.0006.0329	37.8D03.0329	05. DA LIỄU	5.6	Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2	Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2	Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2	B	T2	338	338	Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng	218000	139304.3478	357000	181095.6522	0	399095.6522	399000	
8548	8548	8631	05.0030.0330	37.8D03.0330	05. DA LIỄU	5.30	Điều trị giãn mạch máu bằng laser màu	Điều trị giãn mạch máu bằng laser màu	Điều trị giãn mạch máu bằng Laser màu	B	T1	339	339	Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu	688000	436695.6522	1124000	567704.3478	0	1255704.348	1255700	
8549	8549	8632	05.0031.0330	37.8D03.0330	05. DA LIỄU	5.31	Điều trị sẹo lồi bằng laser màu	Điều trị sẹo lồi bằng laser màu	Điều trị sẹo lồi bằng Laser màu	B	T1	339	339	Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu	688000	436695.6522	1124000	567704.3478	0	1255704.348	1255700	
8550	8550	8633	05.0029.0330	37.8D03.0330	05. DA LIỄU	5.29	Điều trị u mạch máu bằng laser màu (Pulsed Dye laser)	Điều trị u mạch máu bằng laser màu (Pulsed Dye laser)	Điều trị u mạch máu bằng Laser màu (Pulsed Dye Laser)	B	T1	339	339	Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu	688000	436695.6522	1124000	567704.3478	0	1255704.348	1255700	
8551	8551	8634	05.0026.0331	37.8D03.0331	05. DA LIỄU	5.26	Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP	Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP	Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP	B	TDB	340	340	Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby	489000	895304.3478	1384000	1163895.652	0	1652895.652	1652800	
8552	8552	8635	05.0095.0331	37.8D03.0331	05. DA LIỄU	5.95	Điều trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby	Điều trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby	Điều trị các bớt sắc tố bằng Laser Ruby	B	TDB	340	340	Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby	489000	895304.3478	1384000	1163895.652	0	1652895.652	1652800	
8553	8553	8636	05.0028.0331	37.8D03.0331	05. DA LIỄU	5.28	Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP	Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP	Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP	B	TDB	340	340	Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby	489000	895304.3478	1384000	1163895.652	0	1652895.652	1652800	
8554	8554	8637	05.0025.0331	37.8D03.0331	05. DA LIỄU	5.25	Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP	Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP	Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP	B	TDB	340	340	Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby	489000	895304.3478	1384000	1163895.652	0	1652895.652	1652800	
8555	8555	8638	05.0073.0332	37.8D03.0332	05. DA LIỄU	5.73	Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né	Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né	Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né	C	T3	341	341	Điều trị một số bệnh da bằng Laser; Ánh sáng chiếu ngoài	98100	139147.8261	237000	180892.1739	0	278992.1739	278900	
8556	8556	8639	05.0072.0332	37.8D03.0332	05. DA LIỄU	5.72	Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né	Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né	Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu Laser Hé- Né	C	T3	341	341	Điều trị một số bệnh da bằng Laser; Ánh sáng chiếu ngoài	98100	139147.8261	237000	180892.1739	0	278992.1739	278900	
8557	8557	8640	05.0023.0333	37.8D03.0333	05. DA LIỄU	5.23	Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da	Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da	Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da	B	T2	342	342	Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc	170000	139304.3478	309000	181095.6522	0	351095.6522	351000	
8558	8558	8641	05.0024.0333	37.8D03.0333	05. DA LIỄU	5.24	Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn	Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn	Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn	B	T2	342	342	Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc	170000	139304.3478	309000	181095.6522	0	351095.6522	351000	
8559	8559	8642	05.0043.0333	37.8D03.0333	05. DA LIỄU	5.43	Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)	Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)	Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)	C	T2	342	342	Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc	170000	139304.3478	309000	181095.6522	0	351095.6522	351000	
8560	8560	8643	05.0004.0334	37.8D03.0334	05. DA LIỄU	5.4	Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2	Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2	Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2	B	T1	343	343	Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn	320000	438260.8696	758000	569739.1304	0	889739.1304	889700	
8561	8561	8644	05.0090.0334	37.8D03.0334	05. DA LIỄU	5.90	Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên	Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên	Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên	B	T1	343	343	Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn	320000	438260.8696	758000	569739.1304	0	889739.1304	889700	
8562	8562	8645	05.0032.0335	37.8D03.0335	05. DA LIỄU	5.32	Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)	Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)	Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)	B	T1	344	344	Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)	382000	438260.8696	820000	569739.1304	0	951739.1304	951700	
8563	8563	8646	05.0088.0336	37.8D03.0336	05. DA LIỄU	5.88	Điều trị viêm da cơ địa bằng máy	Điều trị viêm da cơ địa bằng máy	Điều trị viêm da cơ địa bằng máy Acthyderm	B	T2	345	345	Điều trị viêm da cơ địa bằng máy	992000	140869.5652	1132000	183130.4348	0	1175130.435	1175100	
8564	8564	8647	05.0059.0337	37.8D03.0337	05. DA LIỄU	5.59	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong	B	P1	346	346	Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi	1527000	804521.7391	2331000	1045878.261	0	2572878.261	2572800	
8565	8565	8648	05.0062.0338	37.8D03.0338	05. DA LIỄU	5.62	Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong	B	P1	347	347	Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái	1804000	802956.5217	2606000	1043843.478	0	2847843.478	2847800	
8566	8566	8649	05.0066.0339	37.8D03.0339	05. DA LIỄU	5.66	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong	B	P2	348	348	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương	513000	139304.3478	652000	181095.6522	0	694095.6522	694000	
8567	8567	8650	05.0070.0340	37.8D03.0340	05. DA LIỄU	5.70	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong	C	P3	349	349	Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương	365000	219130.4348	584000	284869.5652	0	649869.5652	649800	
8568	8568	8651	05.0060.0341	37.8D03.0341	05. DA LIỄU	5.60	Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong	B	P1	350	350	Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới	1247000	804521.7391	2051000	1045878.261	0	2292878.261	2292800	
8569	8569	8652	05.0061.0342	37.8D03.0342	05. DA LIỄU	5.61	Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong	Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong	B	P1	351	351	Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi	887000	804521.7391	1691000	1045878.261	0	1932878.261	1932800	
8570	8570	8653	05.0068.0343	37.8D03.0343	05. DA LIỄU	5.68	Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt	Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt	Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt	B	P2	352	352	Phẫu thuật điều trị u dưới móng	505000	298956.5217	803000	388643.4783	0	893643.4783	893600	
8571	8571	8654	05.0069.0343	37.8D03.0343	05. DA LIỄU	5.69	Phẫu thuật điều trị móng cuộn; móng quặp	Phẫu thuật điều trị móng cuộn; móng quặp	Phẫu thuật điều trị móng cuộn; móng quặp	B	P2	352	352	Phẫu thuật điều trị u dưới móng	505000	298956.5217	803000	388643.4783	0	893643.4783	893600	
8572	8572	8655	05.0054.0343	37.8D03.0343	05. DA LIỄU	5.54	Phẫu thuật điều trị u dưới móng	Phẫu thuật điều trị u dưới móng	Phẫu thuật điều trị u dưới móng	B	P2	352	352	Phẫu thuật điều trị u dưới móng	505000	298956.5217	803000	388643.4783	0	893643.4783	893600	
8573	8573	8656	05.0052.0344	37.8D03.0344	05. DA LIỄU	5.52	Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong	Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong	Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong	B	P1	353	353	Phẫu thuật giải áp thần kinh	1653000	804521.7391	2457000	1045878.261	0	2698878.261	2698800	
8574	8574	8657	05.0063.0345	37.8D03.0345	05. DA LIỄU	5.63	Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da	Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da	Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da	B	PDB	354	354	Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da	2052000	1552695.652	3604000	2018504.348	0	4070504.348	4070500	
8575	8575	8658	05.0057.0535	37.8D05.0535	05. DA LIỄU	5.57	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong	B	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
8576	8576	8659	05.0056.0535	37.8D05.0535	05. DA LIỄU	5.56	Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong	B	P1	545	545	Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
8577	8577	8660	05.0055.0538	37.8D05.0538	05. DA LIỄU	5.55	Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong	Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong	B	P1	548	548	Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động	2232000	837391.3043	3069000	1088608.696	0	3320608.696	3320600	
8578	8578	8667	06.0037.0004	37.2A01.0004	06. TÂM THẦN	6.37	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm doppler xuyên sọ	Siêu âm Doppler xuyên sọ	B	T3	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
8579	8579	8668	06.0073.1589	37.1E03.1589	06. TÂM THẦN	6.73	Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu	Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu	Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu	C		1602	1602	Opiate định tính	40000	3756.521739	43700	4883.478261	0	44883.47826	44800	
8580	8580	8669	06.0038.1777	37.3F00.1777	06. TÂM THẦN	6.38	Đo điện não vi tính	Đo điện não vi tính	Đo điện não vi tính	B		1794	1794	Điện não đồ	45291	23022.78261	68300	29929.61739	0	75220.61739	75200	
8581	8581	8670	06.0040.1799	37.3F00.1799	06. TÂM THẦN	6.40	Đo lưu huyết não	Đo lưu huyết não	Đo lưu huyết não	B		1815	1815	Lưu huyết não	31000	15026.08696	46000	19533.91304	0	50533.91304	50500	
8582	8582	8671	06.0018.1808	37.3F00.1808	06. TÂM THẦN	6.18	Trắc nghiệm RAVEN	Trắc nghiệm RAVEN	Trắc nghiệm RAVEN	B		1824	1824	Test Raven/ Gille	15000	12052.17391	27000	15667.82609	0	30667.82609	30600	
8583	8583	8672	06.0033.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.33	Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES	Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES	Thang đánh giá bồn chồn bất an – BARNES	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8584	8584	8673	06.0010.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.10	Thang đánh giá lo âu - Hamilton	Thang đánh giá lo âu - Hamilton	Thang đánh giá lo âu - Hamilton	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8585	8585	8674	06.0009.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.9	Thang đánh giá lo âu - Zung	Thang đánh giá lo âu - Zung	Thang đánh giá lo âu - zung	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8586	8586	8675	06.0001.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.1	Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)	Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)	Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8587	8587	8676	06.0002.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.2	Thang đánh giá trầm cảm Hamilton	Thang đánh giá trầm cảm Hamilton	Thang đánh giá trầm cảm Hamilton	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8588	8588	8677	06.0032.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.32	Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)	Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)	Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8589	8589	8678	06.0034.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.34	Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski	Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski	Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8590	8590	8679	06.0086.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.86	Thang VANDERBILT	Thang VANDERBILT	Thang VANDERBILT	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8591	8591	8680	06.0031.1809	37.3F00.1809	06. TÂM THẦN	6.31	Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)	Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)	Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)	B		1825	1825	Test tâm lý BECK/ ZUNG	10000	12052.17391	22000	15667.82609	0	25667.82609	25600	
8592	8592	8681	06.0030.1810	37.3F00.1810	06. TÂM THẦN	6.30	Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)	Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)	Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)	B		1826	1826	Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8593	8593	8682	06.0027.1810	37.3F00.1810	06. TÂM THẦN	6.27	Thang đánh giá nhân cách (CAT)	Thang đánh giá nhân cách (CAT)	Thang đánh giá nhân cách (CAT)	B		1826	1826	Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8594	8594	8683	06.0026.1810	37.3F00.1810	06. TÂM THẦN	6.26	Thang đánh giá nhân cách (MMPI)	Thang đánh giá nhân cách (MMPI)	Thang đánh giá nhân cách (MMPI)	B		1826	1826	Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8595	8595	8684	06.0028.1810	37.3F00.1810	06. TÂM THẦN	6.28	Thang đánh giá nhân cách (TAT)	Thang đánh giá nhân cách (TAT)	Thang đánh giá nhân cách (TAT)	B		1826	1826	Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8596	8596	8685	06.0029.1810	37.3F00.1810	06. TÂM THẦN	6.29	Thang đánh giá nhân cách catell	Thang đánh giá nhân cách catell	Thang đánh giá nhân cách catell	B		1826	1826	Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8597	8597	8686	06.0025.1810	37.3F00.1810	06. TÂM THẦN	6.25	Thang đánh giá nhân cách Roschach	Thang đánh giá nhân cách Roschach	Thang đánh giá nhân cách Roschach	B		1826	1826	Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8598	8598	8687	06.0015.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.15	Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)	Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)	Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8599	8599	8688	06.0008.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.8	Thang đánh giá hưng cảm Young	Thang đánh giá hưng cảm Young	Thang đánh giá hưng cảm Young	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8600	8600	8689	06.0007.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.7	Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)	Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)	Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8601	8601	8690	06.0016.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.16	Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)	Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)	Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8602	8602	8691	06.0003.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.3	Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)	Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)	Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8603	8603	8692	06.0005.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.5	Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)	Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)	Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)	A		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8604	8604	8693	06.0004.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.4	Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em	Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em	Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8605	8605	8694	06.0006.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.6	Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)	Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)	Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8606	8606	8695	06.0021.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.21	Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)	Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)	Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8607	8607	8696	06.0084.1813	37.3F00.1813	06. TÂM THẦN	6.84	Thang PANSS	Thang PANSS	Thang PANSS	B		1829	1829	Test trắc nghiệm tâm lý	20000	12052.17391	32000	15667.82609	0	35667.82609	35600	
8608	8608	8697	06.0014.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.14	Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)	Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)	Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8609	8609	8698	06.0013.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.13	Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)	Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)	Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8610	8610	8699	06.0011.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.11	Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)	Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)	Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8611	8611	8700	06.0017.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.17	Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)	Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)	Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8612	8612	8701	06.0012.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.12	Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)	Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)	Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT)	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8613	8613	8702	06.0019.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.19	Trắc nghiệm WAIS	Trắc nghiệm WAIS	Trắc nghiệm WAIS	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8614	8614	8703	06.0020.1814	37.3F00.1814	06. TÂM THẦN	6.20	Trắc nghiệm WICS	Trắc nghiệm WICS	Trắc nghiệm WICS	B		1830	1830	Test WAIS/ WICS	25000	12052.17391	37000	15667.82609	0	40667.82609	40600	
8615	8615	8704	07.0242.0084	37.8B00.0084	07. NỘI TIẾT	7.242	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp	C	T3	87	87	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp	144000	26608.69565	170000	34591.30435	0	178591.3043	178500	
8616	8616	8705	07.0243.0085	37.8B00.0085	07. NỘI TIẾT	7.243	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm	B	T2	88	88	Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	188000	40695.65217	228000	52904.34783	0	240904.3478	240900	
8617	8617	8706	07.0244.0089	37.8B00.0089	07. NỘI TIẾT	7.244	Chọc hút tế bào tuyến giáp	Chọc hút tế bào tuyến giáp	Chọc hút tế bào tuyến giáp	C	T3	92	92	Chọc hút tế bào tuyến giáp	82000	34434.78261	116000	44765.21739	0	126765.2174	126700	
8618	8618	8707	07.0245.0090	37.8B00.0090	07. NỘI TIẾT	7.245	Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm	Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm	B	T2	93	93	Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm	118000	40695.65217	158000	52904.34783	0	170904.3478	170900	
8619	8619	8708	07.0226.0199	37.8B00.0199	07. NỘI TIẾT	7.226	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	C	T2	205	205	Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính	188000	70434.78261	258000	91565.21739	0	279565.2174	279500	Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.
8620	8620	8709	07.0230.0199	37.8B00.0199	07. NỘI TIẾT	7.230	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường	C	T2	205	205	Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính	188000	70434.78261	258000	91565.21739	0	279565.2174	279500	Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.
8621	8621	8710	07.0225.0200	37.8B00.0200	07. NỘI TIẾT	7.225	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	D	T3	206	206	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm	46000	14086.95652	60000	18313.04348	0	64313.04348	64300	Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
8622	8622	8711	07.0225.0201	37.8B00.0201	07. NỘI TIẾT	7.225	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	D	T3	207	207	Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm	70000	15026.08696	85000	19533.91304	0	89533.91304	89500	Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
8623	8623	8712	07.0225.0202	37.8B00.0202	07. NỘI TIẾT	7.225	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	D	T3	209	209	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm	97000	18782.6087	115000	24417.3913	0	121417.3913	121400	Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
8624	8624	8713	07.0225.0203	37.8B00.0203	07. NỘI TIẾT	7.225	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	D	T3	210	210	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng	110000	29739.13043	139000	38660.86957	0	148660.8696	148600	Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
8625	8625	8714	07.0225.0204	37.8B00.0204	07. NỘI TIẾT	7.225	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	D	T3	211	211	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng	155000	29739.13043	184000	38660.86957	0	193660.8696	193600	Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
8626	8626	8715	07.0225.0205	37.8B00.0205	07. NỘI TIẾT	7.225	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]	Thay băng trên người bệnh đái tháo đường	D	T3	212	212	Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng	180000	73565.21739	253000	95634.78261	0	275634.7826	275600	Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp; miếng xốp (foam); gạc; gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
8627	8627	8716	07.0003.0354	37.8D04.0354	07. NỘI TIẾT	7.3	Dẫn lưu áp xe tuyến giáp	Dẫn lưu áp xe tuyến giáp	Dẫn lưu áp xe tuyến giáp	C	P3	363	363	Dẫn lưu áp xe tuyến giáp	174000	69808.69565	243000	90751.30435	0	264751.3043	264700	Chưa bao gồm bộ kim chọc; sonde dẫn lưu
8628	8628	8717	07.0233.0355	37.8D04.0355	07. NỘI TIẾT	7.233	Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường	Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường	Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường	C	T3	364	364	Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường	200000	71060.86957	271000	92379.13043	0	292379.1304	292300	
8629	8629	8718	07.0052.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.52	Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8630	8630	8719	07.0056.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.56	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8631	8631	8720	07.0057.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.57	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8632	8632	8721	07.0059.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.59	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8633	8633	8722	07.0048.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.48	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8634	8634	8723	07.0060.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.60	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8635	8635	8724	07.0042.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.42	Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8636	8636	8725	07.0043.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.43	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8637	8637	8726	07.0038.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.38	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8638	8638	8727	07.0065.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.65	Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm	Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm	Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8639	8639	8728	07.0047.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.47	Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm	Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm	Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8640	8640	8729	07.0049.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.49	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8641	8641	8730	07.0044.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.44	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8642	8642	8731	07.0046.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.46	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8643	8643	8732	07.0051.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.51	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8644	8644	8733	07.0062.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.62	Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm	Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm	Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8645	8645	8734	07.0063.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.63	Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm	Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm	Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính bằng dao siêu âm	A	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8646	8646	8735	07.0064.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.64	Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm	Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm	Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8647	8647	8736	07.0067.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.67	Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm	Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm	Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm	B	P1	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8648	8648	8737	07.0068.0356	37.8D04.0356	07. NỘI TIẾT	7.68	Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm	Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm	Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm	A	PDB	365	365	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	5867000	837391.3043	6704000	1088608.696	0	6955608.696	6955600	
8649	8649	8738	07.0020.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.20	Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp	Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8650	8650	8739	07.0024.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.24	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8651	8651	8740	07.0025.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.25	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng	Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8652	8652	8741	07.0027.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.27	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8653	8653	8742	07.0016.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.16	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8654	8654	8743	07.0028.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.28	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ	Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8655	8655	8744	07.0010.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.10	Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân	Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8656	8656	8745	07.0011.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.11	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8657	8657	8746	07.0006.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.6	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân	Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân	Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8658	8658	8747	07.0034.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.34	Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên	Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên	Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8659	8659	8748	07.0015.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.15	Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow	Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow	Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8660	8660	8749	07.0017.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.17	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8661	8661	8750	07.0012.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.12	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8662	8662	8751	07.0014.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.14	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8663	8663	8752	07.0019.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.19	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8664	8664	8753	07.0031.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.31	Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp	Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp	Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8665	8665	8754	07.0032.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.32	Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính	Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính	Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính	A	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8666	8666	8755	07.0033.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.33	Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức	Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức	Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8667	8667	8756	07.0036.0357	37.8D04.0357	07. NỘI TIẾT	7.36	Cắt u tuyến thượng thận 1 bên	Cắt u tuyến thượng thận 1 bên	Cắt u tuyến thượng thận 1 bên	B	P1	366	366	Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	3473000	837391.3043	4310000	1088608.696	0	4561608.696	4561600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8668	8668	8757	07.0040.0359	37.8D04.0359	07. NỘI TIẾT	7.40	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	B	P2	368	368	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	3987000	582260.8696	4569000	756939.1304	0	4743939.13	4743900	
8669	8669	8758	07.0045.0359	37.8D04.0359	07. NỘI TIẾT	7.45	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm	B	P2	368	368	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	3987000	582260.8696	4569000	756939.1304	0	4743939.13	4743900	
8670	8670	8759	07.0050.0359	37.8D04.0359	07. NỘI TIẾT	7.50	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	B	P2	368	368	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	3987000	582260.8696	4569000	756939.1304	0	4743939.13	4743900	
8671	8671	8760	07.0041.0359	37.8D04.0359	07. NỘI TIẾT	7.41	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	B	P2	368	368	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	3987000	582260.8696	4569000	756939.1304	0	4743939.13	4743900	
8672	8672	8761	07.0008.0360	37.8D04.0360	07. NỘI TIẾT	7.8	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân	B	P2	369	369	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	2864000	582260.8696	3446000	756939.1304	0	3620939.13	3620900	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8673	8673	8762	07.0013.0360	37.8D04.0360	07. NỘI TIẾT	7.13	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc	B	P2	369	369	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	2864000	582260.8696	3446000	756939.1304	0	3620939.13	3620900	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8674	8674	8763	07.0018.0360	37.8D04.0360	07. NỘI TIẾT	7.18	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp	B	P2	369	369	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	2864000	582260.8696	3446000	756939.1304	0	3620939.13	3620900	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8675	8675	8764	07.0009.0360	37.8D04.0360	07. NỘI TIẾT	7.9	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân	Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân	B	P2	369	369	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	2864000	582260.8696	3446000	756939.1304	0	3620939.13	3620900	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8676	8676	8765	07.0030.0360	37.8D04.0360	07. NỘI TIẾT	7.30	Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp	Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp	Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp	B	P2	369	369	Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	2864000	582260.8696	3446000	756939.1304	0	3620939.13	3620900	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8677	8677	8766	07.0039.0361	37.8D04.0361	07. NỘI TIẾT	7.39	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm	B	P3	370	370	Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm	3959000	389739.1304	4348000	506660.8696	0	4465660.87	4465600	
8678	8678	8767	07.0007.0362	37.8D04.0362	07. NỘI TIẾT	7.7	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân	Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân	B	P3	371	371	Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	2451000	388173.913	2839000	504626.087	0	2955626.087	2955600	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8679	8679	8768	07.0035.0363	37.8D04.0363	07. NỘI TIẾT	7.35	Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên	Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên	Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên	A	PDB	372	372	Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	4537000	1145739.13	5682000	1489460.87	0	6026460.87	6026400	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8680	8680	8769	07.0021.0363	37.8D04.0363	07. NỘI TIẾT	7.21	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp	B	PDB	372	372	Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	4537000	1145739.13	5682000	1489460.87	0	6026460.87	6026400	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8681	8681	8770	07.0022.0363	37.8D04.0363	07. NỘI TIẾT	7.22	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp	B	PDB	372	372	Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	4537000	1145739.13	5682000	1489460.87	0	6026460.87	6026400	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8682	8682	8771	07.0029.0363	37.8D04.0363	07. NỘI TIẾT	7.29	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ	B	PDB	372	372	Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	4537000	1145739.13	5682000	1489460.87	0	6026460.87	6026400	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8683	8683	8772	07.0026.0363	37.8D04.0363	07. NỘI TIẾT	7.26	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng	B	PDB	372	372	Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	4537000	1145739.13	5682000	1489460.87	0	6026460.87	6026400	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8684	8684	8773	07.0037.0363	37.8D04.0363	07. NỘI TIẾT	7.37	Cắt u tuyến thượng thận 2 bên	Cắt u tuyến thượng thận 2 bên	Cắt u tuyến thượng thận 2 bên	A	PDB	372	372	Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm	4537000	1145739.13	5682000	1489460.87	0	6026460.87	6026400	Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô
8685	8685	8774	07.0066.0364	37.8D04.0364	07. NỘI TIẾT	7.66	Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm	Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm	Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm	A	PDB	373	373	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm	6813000	1145739.13	7958000	1489460.87	0	8302460.87	8302400	
8686	8686	8775	07.0053.0364	37.8D04.0364	07. NỘI TIẾT	7.53	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	B	PDB	373	373	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm	6813000	1145739.13	7958000	1489460.87	0	8302460.87	8302400	
8687	8687	8776	07.0054.0364	37.8D04.0364	07. NỘI TIẾT	7.54	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm	B	PDB	373	373	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm	6813000	1145739.13	7958000	1489460.87	0	8302460.87	8302400	
8688	8688	8777	07.0061.0364	37.8D04.0364	07. NỘI TIẾT	7.61	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm	B	PDB	373	373	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm	6813000	1145739.13	7958000	1489460.87	0	8302460.87	8302400	
8689	8689	8778	07.0058.0364	37.8D04.0364	07. NỘI TIẾT	7.58	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm	B	PDB	373	373	Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm	6813000	1145739.13	7958000	1489460.87	0	8302460.87	8302400	
8690	8690	8779	07.0228.0366	37.8D04.0366	07. NỘI TIẾT	7.228	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	C	T1	375	375	Thủ thuật loại I (Nội tiết)	435000	219130.4348	654000	284869.5652	0	719869.5652	719800	
8691	8691	8780	07.0229.0366	37.8D04.0366	07. NỘI TIẾT	7.229	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	C	T1	375	375	Thủ thuật loại I (Nội tiết)	435000	219130.4348	654000	284869.5652	0	719869.5652	719800	
8692	8692	8781	07.0227.0367	37.8D04.0367	07. NỘI TIẾT	7.227	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt lọc; lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	C	T2	376	376	Thủ thuật loại II (Nội tiết)	288000	126782.6087	414000	164817.3913	0	452817.3913	452800	
8693	8693	8782	07.0232.0367	37.8D04.0367	07. NỘI TIẾT	7.232	Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường	Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường	Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường	C	T2	376	376	Thủ thuật loại II (Nội tiết)	288000	126782.6087	414000	164817.3913	0	452817.3913	452800	
8694	8694	8783	07.0023.0488	37.8D05.0488	07. NỘI TIẾT	7.23	Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật	Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật	Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8695	8695	8784	07.0055.0488	37.8D05.0488	07. NỘI TIẾT	7.55	Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm	Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm	Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm	B	P1	498	498	Phẫu thuật nạo vét hạch	2993000	995478.2609	3988000	1294121.739	0	4287121.739	4287100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
8696	8696	8785	07.0231.0505	37.8D05.0505	07. NỘI TIẾT	7.231	Trích rạch; dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường	Trích rạch; dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường	Chích rạch; dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường	C	T3	515	515	Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu	129000	68869.56522	197000	89530.43478	0	218530.4348	218500	
8697	8697	8786	07.0218.0571	37.8D05.0571	07. NỘI TIẾT	7.218	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	2293000	718434.7826	3011000	933965.2174	0	3226965.217	3226900	
8698	8698	8787	07.0224.0574	37.8D05.0574	07. NỘI TIẾT	7.224	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8699	8699	8788	07.0223.0574	37.8D05.0574	07. NỘI TIẾT	7.223	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8700	8700	8789	07.0221.0574	37.8D05.0574	07. NỘI TIẾT	7.221	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ <5mm trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	3403000	997043.4783	4400000	1296156.522	0	4699156.522	4699100	
8701	8701	8790	07.0222.0575	37.8D05.0575	07. NỘI TIẾT	7.222	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	2345000	538434.7826	2883000	699965.2174	0	3044965.217	3044900	
8702	8702	8791	07.0237.0749	37.8D07.0749	07. NỘI TIẾT	7.237	Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser	Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser	Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser	B	T1	759	759	Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non…); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc	349000	68869.56522	417000	89530.43478	0	438530.4348	438500	
8703	8703	8792	07.0219.1144	37.8D10.1144	07. NỘI TIẾT	7.219	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	B	P3	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1784000	837391.3043	2621000	1088608.696	0	2872608.696	2872600	
8704	8704	8793	07.0220.1144	37.8D10.1144	07. NỘI TIẾT	7.220	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	C	P3	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1784000	837391.3043	2621000	1088608.696	0	2872608.696	2872600	
8705	8705	8794	08.0026.0222	37.8C00.0222	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.26	Bó thuốc	Bó thuốc	Bó thuốc	D	T3	229	229	Bó thuốc	38100	15026.08696	53100	19533.91304	0	57633.91304	57600	
8706	8706	8795	08.0003.2045	15.8C00.2045	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.3	Mãng châm	Mãng châm	Mãng châm	C	T1	231	231	Châm (có kim dài)	53126	23281.04348	76400	30265.35652	0	83391.35652	83300	
8707	8707	8796	08.0008.2045	15.8C00.2045	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.8	Ôn châm	Ôn châm [kim dài]	Ôn châm	D	T2	231	231	Châm (có kim dài)	53126	23281.04348	76400	30265.35652	0	83391.35652	83300	
8708	8708	8797	08.0010.0224	37.8C00.0224	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.10	Chích lể	Chích lể	Chích lể	D	T3	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
8709	8709	8798	08.0002.0224	37.8C00.0224	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.2	Hào châm	Hào châm	Hào châm	D	T3	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
8710	8710	8799	08.0001.0224	37.8C00.0224	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.1	Mai hoa châm	Mai hoa châm	Mai hoa châm	D	T3	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
8711	8711	8800	08.0004.0224	37.8C00.0224	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.4	Nhĩ châm	Nhĩ châm	Nhĩ châm	D	T2	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
8712	8712	8801	08.0008.0224	37.8C00.0224	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.8	Ôn châm	Ôn châm [kim ngắn]	Ôn châm	D	T2	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
8713	8713	8802	08.0012.0224	37.8C00.0224	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.12	Từ châm	Từ châm	Từ châm	D	T2	232	232	Châm (kim ngắn)	46126	23281.04348	69400	30265.35652	0	76391.35652	76300	
8714	8714	8803	08.0007.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.7	Cấy chỉ	Cấy chỉ	Cấy chỉ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8715	8715	8804	08.0232.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.232	Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng	Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng	Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8716	8716	8805	08.0240.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.240	Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8717	8717	8806	08.0239.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.239	Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8718	8718	8807	08.0270.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.270	Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ	Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ	Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8719	8719	8808	08.0269.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.269	Cấy chỉ điều trị đái dầm	Cấy chỉ điều trị đái dầm	Cấy chỉ điều trị đái dầm	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8720	8720	8809	08.0272.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.272	Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh	Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh	Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8721	8721	8810	08.0242.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.242	Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Cấy chỉ điều trị đau đầu; đau nửa đầu	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8722	8722	8811	08.0267.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.267	Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp	Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp	Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8723	8723	8812	08.0268.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.268	Cấy chỉ điều trị đau lưng	Cấy chỉ điều trị đau lưng	Cấy chỉ điều trị đau lưng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8724	8724	8813	08.0251.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.251	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn	Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8725	8725	8814	08.0275.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.275	Cấy chỉ điều trị di tinh	Cấy chỉ điều trị di tinh	Cấy chỉ điều trị di tinh	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8726	8726	8815	08.0236.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.236	Cấy chỉ điều trị giảm thị lực	Cấy chỉ điều trị giảm thị lực	Cấy chỉ điều trị giảm thị lực	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8727	8727	8816	08.0235.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.235	Cấy chỉ điều trị giảm thính lực	Cấy chỉ điều trị giảm thính lực	Cấy chỉ điều trị giảm thính lực	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8728	8728	8817	08.0247.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.247	Cấy chỉ điều trị hen phế quản	Cấy chỉ điều trị hen phế quản	Cấy chỉ điều trị hen phế quản	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8729	8729	8818	08.0255.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.255	Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp	Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp	Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8730	8730	8819	08.0241.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.241	Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông	Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông	Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8731	8731	8820	08.0245.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.245	Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình	Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình	Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8732	8732	8821	08.0274.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.274	Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8733	8733	8822	08.0237.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.237	Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ	Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ	Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8734	8734	8823	08.0246.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.246	Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy	Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy	Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8735	8735	8824	08.0248.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.248	Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp	Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp	Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8736	8736	8825	08.0256.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.256	Cấy chỉ điều trị khàn tiếng	Cấy chỉ điều trị khàn tiếng	Cấy chỉ điều trị khàn tiếng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8737	8737	8826	08.0258.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.258	Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới	Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới	Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8738	8738	8827	08.0257.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.257	Cấy chỉ điều trị liệt chi trên	Cấy chỉ điều trị liệt chi trên	Cấy chỉ điều trị liệt chi trên	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8739	8739	8828	08.0249.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.249	Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8740	8740	8829	08.0238.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.238	Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8741	8741	8830	08.0276.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.276	Cấy chỉ điều trị liệt dương	Cấy chỉ điều trị liệt dương	Cấy chỉ điều trị liệt dương	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8742	8742	8831	08.0228.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.228	Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8743	8743	8832	08.0253.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.253	Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8744	8744	8833	08.0243.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.243	Cấy chỉ điều trị mất ngủ	Cấy chỉ điều trị mất ngủ	Cấy chỉ điều trị mất ngủ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8745	8745	8834	08.0233.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.233	Cấy chỉ điều trị mày đay	Cấy chỉ điều trị mày đay	Cấy chỉ điều trị mày đay	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8746	8746	8835	08.0244.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.244	Cấy chỉ điều trị nấc	Cấy chỉ điều trị nấc	Cấy chỉ điều trị nấc	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8747	8747	8836	08.0271.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.271	Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt	Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt	Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8748	8748	8837	08.0254.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.254	Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8749	8749	8838	08.0263.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.263	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8750	8750	8839	08.0277.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.277	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ	Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8751	8751	8840	08.0231.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.231	Cấy chỉ điều trị sa dạ dày	Cấy chỉ điều trị sa dạ dày	Cấy chỉ điều trị sa dạ dày	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8752	8752	8841	08.0273.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.273	Cấy chỉ điều trị sa tử cung	Cấy chỉ điều trị sa tử cung	Cấy chỉ điều trị sa tử cung	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8753	8753	8842	08.0229.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.229	Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược	Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược	Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8754	8754	8843	08.0264.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.264	Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài	Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài	Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8755	8755	8844	08.0252.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.252	Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn	Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn	Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8756	8756	8845	08.0250.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.250	Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8757	8757	8846	08.0230.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.230	Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng	Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng	Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8758	8758	8847	08.0262.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.262	Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang	Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang	Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8759	8759	8848	08.0266.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.266	Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai	Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai	Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8760	8760	8849	08.0234.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.234	Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến	Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến	Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8761	8761	8850	08.0265.0227	37.8C00.0227	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.265	Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp	Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp	Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp	C	T1	235	235	Chôn chỉ (cấy chỉ)	120151	27937.56522	148000	36318.83478	0	156469.8348	156400	
8762	8762	8851	08.0027.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.27	Chườm ngải	Chườm ngải	Chườm ngải	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8763	8763	8852	08.0009.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.9	Cứu	Cứu	Cứu	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8764	8764	8853	08.0468.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.468	Cứu điều trị bí đái thể hàn	Cứu điều trị bí đái thể hàn	Cứu điều trị bí đái thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8765	8765	8854	08.0476.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.476	Cứu điều trị cảm cúm thể hàn	Cứu điều trị cảm cúm thể hàn	Cứu điều trị cảm cúm thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8766	8766	8855	08.0464.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.464	Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8767	8767	8856	08.0472.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.472	Cứu điều trị đái dầm thể hàn	Cứu điều trị đái dầm thể hàn	Cứu điều trị đái dầm thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8768	8768	8857	08.0470.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.470	Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn	Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn	Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8769	8769	8858	08.0452.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.452	Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn	Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn	Cứu điều trị đau đầu; đau nửa đầu thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8770	8770	8859	08.0473.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.473	Cứu điều trị đau lưng thể hàn	Cứu điều trị đau lưng thể hàn	Cứu điều trị đau lưng thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8771	8771	8860	08.0461.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.461	Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn	Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn	Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8772	8772	8861	08.0465.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.465	Cứu điều trị di tinh thể hàn	Cứu điều trị di tinh thể hàn	Cứu điều trị di tinh thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8773	8773	8862	08.0474.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.474	Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn	Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn	Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8774	8774	8863	08.0462.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.462	Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn	Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn	Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8775	8775	8864	08.0451.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.451	Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn	Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn	Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8776	8776	8865	08.0455.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.455	Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn	Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn	Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8777	8777	8866	08.0458.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.458	Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn	Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn	Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8778	8778	8867	08.0457.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.457	Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn	Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn	Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8779	8779	8868	08.0460.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.460	Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn	Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn	Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8780	8780	8869	08.0466.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.466	Cứu điều trị liệt dương thể hàn	Cứu điều trị liệt dương thể hàn	Cứu điều trị liệt dương thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8781	8781	8870	08.0459.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.459	Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn	Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn	Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8782	8782	8871	08.0453.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.453	Cứu điều trị nấc thể hàn	Cứu điều trị nấc thể hàn	Cứu điều trị nấc thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8783	8783	8872	08.0454.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.454	Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn	Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn	Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn	D		236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8784	8784	8873	08.0456.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.456	Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn	Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn	Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8785	8785	8874	08.0471.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.471	Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn	Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn	Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8786	8786	8875	08.0475.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.475	Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn	Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn	Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8787	8787	8876	08.0477.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.477	Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn	Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn	Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8788	8788	8877	08.0467.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.467	Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn	Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn	Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8789	8789	8878	08.0469.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.469	Cứu điều trị sa tử cung thể hàn	Cứu điều trị sa tử cung thể hàn	Cứu điều trị sa tử cung thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8790	8790	8879	08.0463.0228	37.8C00.0228	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.463	Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn	Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn	Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn	D	T3	236	236	Cứu (Ngải cứu; túi chườm)	33000	3130.434783	36100	4069.565217	0	37069.56522	37000	
8791	8791	8880	08.0025.0229	37.8C00.0229	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.25	Đặt thuốc YHCT	Đặt thuốc YHCT	Đặt thuốc YHCT	D	T3	237	237	Đặt thuốc y học cổ truyền	35500	12052.17391	47500	15667.82609	0	51167.82609	51100	
8792	8792	8881	08.0056.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.56	Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 90° hoặc ngầm dưới lợi; dưới niêm mạc; phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật	Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 90° hoặc ngầm dưới lợi; dưới niêm mạc; phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật	Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch hoặc ngầm dưới lợi; dưới niêm mạc; phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8793	8793	8882	08.0084.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.84	Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8794	8794	8883	08.0110.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.110	Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp	Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp	Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8795	8795	8884	08.0061.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.61	Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành	Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành	Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét; viêm; u lành	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8796	8796	8885	08.0067.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.67	Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng	Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng	Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8797	8797	8886	08.0100.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.100	Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân	Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân	Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8798	8798	8887	08.0089.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.89	Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung	Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung	Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8799	8799	8888	08.0048.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.48	Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh	Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh	Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8800	8800	8889	08.0049.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.49	Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản	Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản	Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8801	8801	8890	08.0065.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.65	Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng; làm hậu môn nhân tạo	Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng; làm hậu môn nhân tạo	Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng; làm hậu môn nhân tạo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8802	8802	8891	08.0081.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.81	Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật	Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật	Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch; cắt một nửa dương vật	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8803	8803	8892	08.0058.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.58	Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ	Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ	Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8804	8804	8893	08.0086.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.86	Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu	Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu	Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8805	8805	8894	08.0078.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.78	Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang	Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang	Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8806	8806	8895	08.0029.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.29	Châm tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo	Châm tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo	Châm tê phẫu thuật cắt polip một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8807	8807	8896	08.0052.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.52	Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi	Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi	Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8808	8808	8897	08.0108.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.108	Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung	Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung	Châm tê phẫu thuật cắt polip tử cung	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8809	8809	8898	08.0073.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.73	Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường	Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường	Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8810	8810	8899	08.0076.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.76	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8811	8811	8900	08.0045.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.45	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8812	8812	8901	08.0031.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.31	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8813	8813	8902	08.0032.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.32	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên	Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; một thùy có vét hạch cổ 1 bên	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8814	8814	8903	08.0070.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.70	Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên	Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên	Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8815	8815	8904	08.0087.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.87	Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo	Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo	Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8816	8816	8905	08.0062.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.62	Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng	Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng	Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8817	8817	8906	08.0034.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.34	Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch	Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch	Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8818	8818	8907	08.0040.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.40	Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh	Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh	Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8819	8819	8908	08.0111.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.111	Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính trên 5 cm	Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính trên 5 cm	Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính trên 5 cm	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8820	8820	8909	08.0112.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.112	Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính từ 2- 5 cm	Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính từ 2- 5 cm	Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành; đường kính từ 2- 5 cm	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8821	8821	8910	08.0102.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.102	Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật	Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật	Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8822	8822	8911	08.0107.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.107	Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm	Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm	Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8823	8823	8912	08.0064.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.64	Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột	Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột	Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8824	8824	8913	08.0069.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.69	Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột	Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột	Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8825	8825	8914	08.0055.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.55	Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ	Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ	Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8826	8826	8915	08.0054.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.54	Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng	Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng	Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8827	8827	8916	08.0103.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.103	Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh	Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh	Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8828	8828	8917	08.0105.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.105	Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp	Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp	Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8829	8829	8918	08.0085.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.85	Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo	Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo	Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8830	8830	8919	08.0109.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.109	Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo	Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo	Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8831	8831	8920	08.0044.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.44	Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng	Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng	Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8832	8832	8921	08.0106.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.106	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8833	8833	8922	08.0041.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.41	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8834	8834	8923	08.0035.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.35	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai	Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8835	8835	8924	08.0039.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.39	Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng	Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng	Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8836	8836	8925	08.0033.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.33	Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng	Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng	Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8837	8837	8926	08.0096.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.96	Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay	Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay	Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8838	8838	8927	08.0030.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.30	Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần	Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần	Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8839	8839	8928	08.0083.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.83	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8840	8840	8929	08.0072.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.72	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8841	8841	8930	08.0080.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.80	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8842	8842	8931	08.0079.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.79	Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da	Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da	Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8843	8843	8932	08.0082.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.82	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8844	8844	8933	08.0092.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.92	Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại	Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại	Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8845	8845	8934	08.0093.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.93	Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo	Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo	Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8846	8846	8935	08.0036.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.36	Châm tê phẫu thuật glôcôm	Châm tê phẫu thuật glôcôm	Châm tê phẫu thuật glaucoma	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8847	8847	8936	08.0101.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.101	Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ	Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ	Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8848	8848	8937	08.0091.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.91	Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung	Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung	Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8849	8849	8938	08.0038.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.38	Châm tê phẫu thuật lác thông thường	Châm tê phẫu thuật lác thông thường	Châm tê phẫu thuật lác thông thường	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8850	8850	8939	08.0099.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.99	Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè	Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè	Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8851	8851	8940	08.0077.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.77	Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8852	8852	8941	08.0094.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.94	Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo	Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo	Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8853	8853	8942	08.0037.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.37	Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao; ngoài bao; rửa hút các loại cataract già; bệnh lý; sa; lệch; vỡ	Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao; ngoài bao; rửa hút các loại cataract già; bệnh lý; sa; lệch; vỡ	Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao; ngoài bao; rửa hút các loại cataract già; bệnh lí; sa; lệch; vỡ	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8854	8854	8943	08.0057.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.57	Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng; lấy tủy chân răng nhiều chân	Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng; lấy tủy chân răng nhiều chân	Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng; lấy tủy chân răng nhiều chân	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8855	8855	8944	08.0088.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.88	Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo	Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo	Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8856	8856	8945	08.0071.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.71	Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày	Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày	Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8857	8857	8946	08.0059.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.59	Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu	Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu	Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8858	8858	8947	08.0060.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.60	Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng	Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng	Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8859	8859	8948	08.0053.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.53	Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng	Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng	Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8860	8860	8949	08.0098.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.98	Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân	Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân	Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8861	8861	8950	08.0075.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.75	Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng	Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng	Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8862	8862	8951	08.0068.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.68	Châm tê phẫu thuật nối vị tràng	Châm tê phẫu thuật nối vị tràng	Châm tê phẫu thuật nối vị tràng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8863	8863	8952	08.0095.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.95	Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng	Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng	Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8864	8864	8953	08.0097.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.97	Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp	Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp	Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8865	8865	8954	08.0113.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.113	Châm tê phẫu thuật quặm	Châm tê phẫu thuật quặm	Châm tê phẫu thuật quặm	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8866	8866	8955	08.0066.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.66	Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột	Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột	Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8867	8867	8956	08.0046.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.46	Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản	Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản	Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8868	8868	8957	08.0063.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.63	Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng	Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng	Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8869	8869	8958	08.0042.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.42	Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8870	8870	8959	08.0074.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.74	Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8871	8871	8960	08.0104.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.104	Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn	Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn	Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8872	8872	8961	08.0090.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.90	Châm tê phẫu thuật treo tử cung	Châm tê phẫu thuật treo tử cung	Châm tê phẫu thuật treo tử cung	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8873	8873	8962	08.0047.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.47	Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản	Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản	Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8874	8874	8963	08.0051.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.51	Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi	Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi	Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8875	8875	8964	08.0050.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.50	Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm	Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm	Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8876	8876	8965	08.0043.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.43	Châm tê phẫu thuật xoang trán	Châm tê phẫu thuật xoang trán	Châm tê phẫu thuật xoang trán	B		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8877	8877	8966	08.0005.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.5	Điện châm	Điện châm [kim dài]	Điện châm	D	T2	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8878	8878	8967	08.0146.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.146	Điện mãng châm điều trị	Điện mãng châm điều trị	Điện mãng châm điều trị	C		238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8879	8879	8968	08.0115.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.115	Điện mãng châm điều trị béo phì	Điện mãng châm điều trị béo phì	Điện mãng châm điều trị béo phì	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8880	8880	8969	08.0161.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.161	Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng	Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng	Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8881	8881	8970	08.0126.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.126	Điện mãng châm điều trị đái dầm	Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đái dầm	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8882	8882	8971	08.0135.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.135	Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8883	8883	8972	08.0143.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.143	Điện mãng châm điều trị đau hố mắt	Điện mãng châm điều trị đau hố mắt	Điện mãng châm điều trị đau hố mắt	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8884	8884	8973	08.0157.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.157	Điện mãng châm điều trị đau lưng	Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau lưng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8885	8885	8974	08.0153.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.153	Điện mãng châm điều trị đau răng	Điện mãng châm điều trị đau răng [kim dài]	Điện mãng châm điều trị đau răng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8886	8886	8975	08.0137.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.137	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V	Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8887	8887	8976	08.0158.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.158	Điện mãng châm điều trị di tinh	Điện mãng châm điều trị di tinh	Điện mãng châm điều trị di tinh	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8888	8888	8977	08.0156.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.156	Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp	Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp	Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8889	8889	8978	08.0145.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.145	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực	Điện mãng châm điều trị giảm thị lực	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8890	8890	8979	08.0131.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.131	Điện mãng châm điều trị hen phế quản	Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hen phế quản	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8891	8891	8980	08.0117.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.117	Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng	Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8892	8892	8981	08.0114.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.114	Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông	Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8893	8893	8982	08.0129.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.129	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8894	8894	8983	08.0125.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.125	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8895	8895	8984	08.0130.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.130	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài]	Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8896	8896	8985	08.0132.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.132	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài]	Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8897	8897	8986	08.0140.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.140	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài]	Điện mãng châm điều trị khàn tiếng	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8898	8898	8987	08.0142.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.142	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8899	8899	8988	08.0141.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.141	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt chi trên	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8900	8900	8989	08.0133.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.133	Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8901	8901	8990	08.0122.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.122	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em	Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8902	8902	8991	08.0123.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.123	Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em	Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em	Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8903	8903	8992	08.0159.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.159	Điện mãng châm điều trị liệt dương	Điện mãng châm điều trị liệt dương	Điện mãng châm điều trị liệt dương	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8904	8904	8993	08.0116.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.116	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8905	8905	8994	08.0138.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.138	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài]	Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8906	8906	8995	08.0128.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.128	Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8907	8907	8996	08.0139.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.139	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não [kim dài]	Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8908	8908	8997	08.0152.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.152	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài]	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8909	8909	8998	08.0160.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.160	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8910	8910	8999	08.0118.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.118	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài]	Điện mãng châm điều trị sa dạ dày	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8911	8911	9000	08.0124.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.124	Điện mãng châm điều trị sa tử cung	Điện mãng châm điều trị sa tử cung	Điện mãng châm điều trị sa tử cung	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8912	8912	9001	08.0134.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.134	Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa	Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa	Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8913	8913	9002	08.0119.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.119	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài]	Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8914	8914	9003	08.0150.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.150	Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài	Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài	Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8915	8915	9004	08.0136.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.136	Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn	Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn [kim dài]	Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8916	8916	9005	08.0127.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.127	Điện mãng châm điều trị thống kinh	Điện mãng châm điều trị thống kinh	Điện mãng châm điều trị thống kinh	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8917	8917	9006	08.0120.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.120	Điện mãng châm điều trị trĩ	Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài]	Điện mãng châm điều trị trĩ	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8918	8918	9007	08.0154.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.154	Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp	Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp	Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8919	8919	9008	08.0144.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.144	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8920	8920	9009	08.0151.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.151	Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang	Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang	Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8921	8921	9010	08.0155.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.155	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài]	Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8922	8922	9011	08.0121.2046	15.8C00.2046	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.121	Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt	Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt	Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt	C	T1	238	238	Điện châm (có kim dài)	55126	23281.04348	78400	30265.35652	0	85391.35652	85300	
8923	8923	9012	08.0005.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.5	Điện châm	Điện châm [kim ngắn]	Điện châm	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8924	8924	9013	08.0293.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.293	Điện châm điều trị bí đái cơ năng	Điện châm điều trị bí đái cơ năng	Điện châm điều trị bí đái cơ năng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8925	8925	9014	08.0282.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.282	Điện châm điều trị cảm mạo	Điện châm điều trị cảm mạo	Điện châm điều trị cảm mạo	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8926	8926	9015	08.0288.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.288	Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8927	8927	9016	08.0302.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.302	Điện châm điều trị chắp lẹo	Điện châm điều trị chắp lẹo	Điện châm điều trị chắp lẹo	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8928	8928	9017	08.0321.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.321	Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt	Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt	Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8929	8929	9018	08.0290.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.290	Điện châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện châm điều trị cơn đau quặn thận	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8930	8930	9019	08.0313.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.313	Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp	Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp	Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8931	8931	9020	08.0303.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.303	Điện châm điều trị đau hố mắt	Điện châm điều trị đau hố mắt	Điện châm điều trị đau hố mắt	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8932	8932	9021	08.0312.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.312	Điện châm điều trị đau răng	Điện châm điều trị đau răng	Điện châm điều trị đau răng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8933	8933	9022	08.0318.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.318	Điện châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện châm điều trị giảm đau do ung thư	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8934	8934	9023	08.0319.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.319	Điện châm điều trị giảm đau do zona	Điện châm điều trị giảm đau do zona	Điện châm điều trị giảm đau do zona	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8935	8935	9024	08.0315.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.315	Điện châm điều trị giảm khứu giác	Điện châm điều trị giảm khứu giác	Điện châm điều trị giảm khứu giác	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8936	8936	9025	08.0298.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.298	Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8937	8937	9026	08.0281.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.281	Điện châm điều trị hội chứng stress	Điện châm điều trị hội chứng stress	Điện châm điều trị hội chứng stress	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8938	8938	9027	08.0278.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.278	Điện châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện châm điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8939	8939	9028	08.0295.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.295	Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8940	8940	9029	08.0279.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.279	Điện châm điều trị huyết áp thấp	Điện châm điều trị huyết áp thấp	Điện châm điều trị huyết áp thấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8941	8941	9030	08.0299.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.299	Điện châm điều trị khàn tiếng	Điện châm điều trị khàn tiếng	Điện châm điều trị khàn tiếng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8942	8942	9031	08.0306.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.306	Điện châm điều trị lác cơ năng	Điện châm điều trị lác cơ năng	Điện châm điều trị lác cơ năng	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8943	8943	9032	08.0301.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.301	Điện châm điều trị liệt chi trên	Điện châm điều trị liệt chi trên	Điện châm điều trị liệt chi trên	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8944	8944	9033	08.0316.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.316	Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh	Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh	Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8945	8945	9034	08.0320.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.320	Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ; đa dây thần kinh	Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ; đa dây thần kinh	Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ; đa dây thần kinh	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8946	8946	9035	08.0287.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.287	Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8947	8947	9036	08.0296.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.296	Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8948	8948	9037	08.0285.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.285	Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt	Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt	Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8949	8949	9038	08.0289.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.289	Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8950	8950	9039	08.0300.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.300	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8951	8951	9040	08.0307.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.307	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông	Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8952	8952	9041	08.0297.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.297	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8953	8953	9042	08.0317.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.317	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8954	8954	9043	08.0311.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.311	Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8955	8955	9044	08.0292.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.292	Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8956	8956	9045	08.0294.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.294	Điện châm điều trị sa tử cung	Điện châm điều trị sa tử cung	Điện châm điều trị sa tử cung	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8957	8957	9046	08.0280.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.280	Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8958	8958	9047	08.0284.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.284	Điện châm điều trị trĩ	Điện châm điều trị trĩ	Điện châm điều trị trĩ	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8959	8959	9048	08.0314.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.314	Điện châm điều trị ù tai	Điện châm điều trị ù tai	Điện châm điều trị ù tai	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8960	8960	9049	08.0283.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.283	Điện châm điều trị viêm Amidan	Điện châm điều trị viêm Amidan	Điện châm điều trị viêm amidan	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8961	8961	9050	08.0291.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.291	Điện châm điều trị viêm bàng quang	Điện châm điều trị viêm bàng quang	Điện châm điều trị viêm bàng quang	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8962	8962	9051	08.0304.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.304	Điện châm điều trị viêm kết mạc	Điện châm điều trị viêm kết mạc	Điện châm điều trị viêm kết mạc	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8963	8963	9052	08.0310.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.310	Điện châm điều trị viêm mũi xoang	Điện châm điều trị viêm mũi xoang	Điện châm điều trị viêm mũi xoang	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8964	8964	9053	08.0305.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.305	Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	D	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8965	8965	9054	08.0186.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.186	Điện nhĩ châm điều di tinh	Điện nhĩ châm điều di tinh	Điện nhĩ châm điều di tinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8966	8966	9055	08.0189.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.189	Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng	Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng	Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8967	8967	9056	08.0174.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.174	Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo	Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo	Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8968	8968	9057	08.0182.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.182	Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8969	8969	9058	08.0227.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.227	Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt	Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt	Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8970	8970	9059	08.0184.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.184	Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận	Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8971	8971	9060	08.0190.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.190	Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ	Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ	Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8972	8972	9061	08.0211.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.211	Điện nhĩ châm điều trị đái dầm	Điện nhĩ châm điều trị đái dầm	Điện nhĩ châm điều trị đái dầm	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8973	8973	9062	08.0169.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.169	Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Điện nhĩ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu; đau nửa đầu	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8974	8974	9063	08.0194.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.194	Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V	Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V	Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8975	8975	9064	08.0217.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.217	Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp	Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp	Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8976	8976	9065	08.0203.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.203	Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt	Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt	Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8977	8977	9066	08.0218.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.218	Điện nhĩ châm điều trị đau lưng	Điện nhĩ châm điều trị đau lưng	Điện nhĩ châm điều trị đau lưng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8978	8978	9067	08.0213.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.213	Điện nhĩ châm điều trị đau răng	Điện nhĩ châm điều trị đau răng	Điện nhĩ châm điều trị đau răng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8979	8979	9068	08.0224.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.224	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8980	8980	9069	08.0225.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.225	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona	Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8981	8981	9070	08.0220.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.220	Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác	Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác	Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8982	8982	9071	08.0206.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.206	Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8983	8983	9072	08.0180.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.180	Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực	Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8984	8984	9073	08.0164.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.164	Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản	Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản	Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8985	8985	9074	08.0178.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.178	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8986	8986	9075	08.0171.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.171	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8987	8987	9076	08.0162.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.162	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8988	8988	9077	08.0192.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.192	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8989	8989	9078	08.0181.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.181	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8990	8990	9079	08.0163.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.163	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy	Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8991	8991	9080	08.0165.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.165	Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp	Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp	Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8992	8992	9081	08.0197.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.197	Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng	Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng	Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8993	8993	9082	08.0200.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.200	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8994	8994	9083	08.0199.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.199	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên	Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8995	8995	9084	08.0166.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.166	Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên	Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên	Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8996	8996	9085	08.0187.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.187	Điện nhĩ châm điều trị liệt dương	Điện nhĩ châm điều trị liệt dương	Điện nhĩ châm điều trị liệt dương	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8997	8997	9086	08.0177.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.177	Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8998	8998	9087	08.0221.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.221	Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ; đám rối dây thần kinh	Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ; đám rối dây thần kinh	Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ; đám rối dây thần kinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
8999	8999	9088	08.0195.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.195	Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9000	9000	9089	08.0170.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.170	Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ	Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ	Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9001	9001	9090	08.0173.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.173	Điện nhĩ châm điều trị nấc	Điện nhĩ châm điều trị nấc	Điện nhĩ châm điều trị nấc	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9002	9002	9091	08.0172.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.172	Điện nhĩ châm điều trị nôn	Điện nhĩ châm điều trị nôn	Điện nhĩ châm điều trị nôn	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9003	9003	9092	08.0183.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.183	Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não	Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não	Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9004	9004	9093	08.0198.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.198	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9005	9005	9094	08.0222.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.222	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9006	9006	9095	08.0202.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.202	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9007	9007	9096	08.0196.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.196	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9008	9008	9097	08.0223.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.223	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9009	9009	9098	08.0212.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.212	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9010	9010	9099	08.0188.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.188	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9011	9011	9100	08.0191.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.191	Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung	Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung	Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9012	9012	9101	08.0167.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.167	Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa	Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa	Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9013	9013	9102	08.0208.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.208	Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài	Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài	Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9014	9014	9103	08.0193.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.193	Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn	Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn	Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9015	9015	9104	08.0168.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.168	Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9016	9016	9105	08.0201.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.201	Điện nhĩ châm điều trị thống kinh	Điện nhĩ châm điều trị thống kinh	Điện nhĩ châm điều trị thống kinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9017	9017	9106	08.0219.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.219	Điện nhĩ châm điều trị ù tai	Điện nhĩ châm điều trị ù tai	Điện nhĩ châm điều trị ù tai	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9018	9018	9107	08.0185.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.185	Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang	Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang	Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9019	9019	9108	08.0226.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.226	Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ; đa dây thần kinh	Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ; đa dây thần kinh	Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ; đa dây thần kinh	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9020	9020	9109	08.0204.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.204	Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc	Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc	Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9021	9021	9110	08.0215.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.215	Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp	Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9022	9022	9111	08.0209.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.209	Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang	Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang	Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9023	9023	9112	08.0216.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.216	Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai	Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9024	9024	9113	08.0205.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.205	Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9025	9025	9114	08.0179.0230	37.8C00.0230	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.179	Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt	Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt	Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt	C	T2	239	239	Điện châm (kim ngắn)	48126	23281.04348	71400	30265.35652	0	78391.35652	78300	
9026	9026	9115	08.0485.0235	37.8C00.0235	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.485	Giác hơi	Giác hơi	Giác hơi	D	T3	244	244	Giác hơi	27000	7513.043478	34500	9766.956522	0	36766.95652	36700	
9027	9027	9116	08.0481.0235	37.8C00.0235	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.481	Giác hơi điều trị các chứng đau	Giác hơi điều trị các chứng đau	Giác hơi điều trị các chứng đau	D	T3	244	244	Giác hơi	27000	7513.043478	34500	9766.956522	0	36766.95652	36700	
9028	9028	9117	08.0482.0235	37.8C00.0235	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.482	Giác hơi điều trị cảm cúm	Giác hơi điều trị cảm cúm	Giác hơi điều trị cảm cúm	D	T3	244	244	Giác hơi	27000	7513.043478	34500	9766.956522	0	36766.95652	36700	
9029	9029	9118	08.0479.0235	37.8C00.0235	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.479	Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn	Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn	Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn	D	T3	244	244	Giác hơi	27000	7513.043478	34500	9766.956522	0	36766.95652	36700	
9030	9030	9119	08.0480.0235	37.8C00.0235	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.480	Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt	Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt	Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt	D	T3	244	244	Giác hơi	27000	7513.043478	34500	9766.956522	0	36766.95652	36700	
9031	9031	9120	08.0013.0238	37.8C00.0238	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.13	Kéo nắn cột sống cổ	Kéo nắn cột sống cổ	Kéo nắn cột sống cổ	C	T2	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
9032	9032	9121	08.0014.0238	37.8C00.0238	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.14	Kéo nắn cột sống thắt lưng	Kéo nắn cột sống thắt lưng	Kéo nắn cột sống thắt lưng	C	T2	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
9033	9033	9122	08.0486.0238	37.8C00.0238	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.486	Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT	Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT	Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT	C	T2	247	247	Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp	28645	20120.86957	48700	26157.13043	0	54802.13043	54800	
9034	9034	9123	08.0011.0243	37.8C00.0243	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.11	laser châm	laser châm	Laser châm	C	T2	252	252	Laser châm	39073	10059.65217	49100	13077.54783	0	52150.54783	52100	
9035	9035	9124	08.0018.0246	37.8C00.0246	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.18	Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT	C	T2	255	255	Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền	81400	29113.04348	110000	37846.95652	0	119246.9565	119200	
9036	9036	9125	08.0016.0247	37.8C00.0247	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.16	Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT	C	T2	256	256	Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền	81400	29113.04348	110000	37846.95652	0	119246.9565	119200	
9037	9037	9126	08.0017.0248	37.8C00.0248	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.17	Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT	Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT	C	T2	257	257	Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền	81400	29113.04348	110000	37846.95652	0	119246.9565	119200	
9038	9038	9127	08.0024.0249	37.8C00.0249	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.24	Ngâm thuốc YHCT bộ phận	Ngâm thuốc YHCT bộ phận	Ngâm thuốc YHCT bộ phận	D	T3	258	258	Ngâm thuốc y học cổ truyền	40000	11426.08696	51400	14853.91304	0	54853.91304	54800	
9039	9039	9128	08.0023.0249	37.8C00.0249	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.23	Ngâm thuốc YHCT toàn thân	Ngâm thuốc YHCT toàn thân	Ngâm thuốc YHCT toàn thân	C	T3	258	258	Ngâm thuốc y học cổ truyền	40000	11426.08696	51400	14853.91304	0	54853.91304	54800	
9040	9040	9129	08.0022.0252	37.8C00.0252	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.22	Sắc thuốc thang	Sắc thuốc thang	Sắc thuốc thang	D		261	261	Sắc thuốc thang (1 thang)	10000	3130.434783	13100	4069.565217	0	14069.56522	14000	Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.
9041	9041	9130	08.0015.0252	37.8C00.0252	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.15	Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy	Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy	Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy	C		261	261	Sắc thuốc thang (1 thang)	10000	3130.434783	13100	4069.565217	0	14069.56522	14000	Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.
9042	9042	9131	08.0028.0259	37.8C00.0259	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.28	Luyện tập dưỡng sinh	Luyện tập dưỡng sinh	Luyện tập dưỡng sinh	D		268	268	Tập dưỡng sinh	7000	20347.82609	27300	26452.17391	0	33452.17391	33400	
9043	9043	9132	08.0006.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.6	Thủy châm	Thủy châm	Thủy châm	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9044	9044	9133	08.0338.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.338	Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em	Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em	Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9045	9045	9134	08.0341.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.341	Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em	Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em	Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9046	9046	9135	08.0336.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.336	Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng	Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng	Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9047	9047	9136	08.0388.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.388	Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng	Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng	Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9048	9048	9137	08.0327.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.327	Thuỷ châm điều trị cảm mạo; cúm	Thuỷ châm điều trị cảm mạo; cúm	Thuỷ châm điều trị cảm mạo; cúm	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9049	9049	9138	08.0343.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.343	Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9050	9050	9139	08.0345.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.345	Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ	Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ	Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9051	9051	9140	08.0350.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.350	Thuỷ châm điều trị đái dầm	Thuỷ châm điều trị đái dầm	Thuỷ châm điều trị đái dầm	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9052	9052	9141	08.0323.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.323	Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Thuỷ châm điều trị đau đầu; đau nửa đầu	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9053	9053	9142	08.0357.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.357	Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9054	9054	9143	08.0359.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.359	Thuỷ châm điều trị đau dây V	Thuỷ châm điều trị đau dây V	Thuỷ châm điều trị đau dây V	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9055	9055	9144	08.0376.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.376	Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp	Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp	Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9056	9056	9145	08.0380.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.380	Thuỷ châm điều trị đau hố mắt	Thuỷ châm điều trị đau hố mắt	Thuỷ châm điều trị đau hố mắt	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9057	9057	9146	08.0360.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.360	Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9058	9058	9147	08.0378.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.378	Thuỷ châm điều trị đau lưng	Thuỷ châm điều trị đau lưng	Thuỷ châm điều trị đau lưng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9059	9059	9148	08.0373.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.373	Thuỷ châm điều trị đau răng	Thuỷ châm điều trị đau răng	Thuỷ châm điều trị đau răng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9060	9060	9149	08.0352.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.352	Thuỷ châm điều trị đau vai gáy	Thuỷ châm điều trị đau vai gáy	Thuỷ châm điều trị đau vai gáy	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9061	9061	9150	08.0385.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.385	Thuỷ châm điều trị di tinh	Thuỷ châm điều trị di tinh	Thuỷ châm điều trị di tinh	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9062	9062	9151	08.0383.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.383	Thuỷ châm điều trị giảm thị lực	Thuỷ châm điều trị giảm thị lực	Thuỷ châm điều trị giảm thị lực	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9063	9063	9152	08.0339.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.339	Thuỷ châm điều trị giảm thính lực	Thuỷ châm điều trị giảm thính lực	Thuỷ châm điều trị giảm thính lực	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9064	9064	9153	08.0353.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.353	Thuỷ châm điều trị hen phế quản	Thuỷ châm điều trị hen phế quản	Thuỷ châm điều trị hen phế quản	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9065	9065	9154	08.0331.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.331	Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng	Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng	Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9066	9066	9155	08.0362.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.362	Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9067	9067	9156	08.0325.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.325	Thuỷ châm điều trị hội chứng stress	Thuỷ châm điều trị hội chứng stress	Thuỷ châm điều trị hội chứng stress	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9068	9068	9157	08.0322.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.322	Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông	Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông	Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9069	9069	9158	08.0351.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.351	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9070	9070	9159	08.0347.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.347	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9071	9071	9160	08.0354.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.354	Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp	Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp	Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9072	9072	9161	08.0363.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.363	Thuỷ châm điều trị khàn tiếng	Thuỷ châm điều trị khàn tiếng	Thuỷ châm điều trị khàn tiếng	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9073	9073	9162	08.0382.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.382	Thuỷ châm điều trị lác cơ năng	Thuỷ châm điều trị lác cơ năng	Thuỷ châm điều trị lác cơ năng	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9074	9074	9163	08.0365.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.365	Thuỷ châm điều trị liệt chi trên	Thuỷ châm điều trị liệt chi trên	Thuỷ châm điều trị liệt chi trên	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9075	9075	9164	08.0356.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.356	Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9076	9076	9165	08.0342.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.342	Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9077	9077	9166	08.0386.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.386	Thuỷ châm điều trị liệt dương	Thuỷ châm điều trị liệt dương	Thuỷ châm điều trị liệt dương	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9078	9078	9167	08.0366.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.366	Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới	Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới	Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9079	9079	9168	08.0330.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.330	Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9080	9080	9169	08.0340.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.340	Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em	Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em	Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9081	9081	9170	08.0361.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.361	Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não	Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não	Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9082	9082	9171	08.0324.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.324	Thuỷ châm điều trị mất ngủ	Thuỷ châm điều trị mất ngủ	Thuỷ châm điều trị mất ngủ	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9083	9083	9172	08.0335.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.335	Thuỷ châm điều trị mày đay	Thuỷ châm điều trị mày đay	Thuỷ châm điều trị mày đay	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9084	9084	9173	08.0326.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.326	Thuỷ châm điều trị nấc	Thuỷ châm điều trị nấc	Thuỷ châm điều trị nấc	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9085	9085	9174	08.0344.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.344	Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9086	9086	9175	08.0364.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.364	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9087	9087	9176	08.0349.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.349	Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9088	9088	9177	08.0372.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.372	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9089	9089	9178	08.0387.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.387	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện	Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9090	9090	9179	08.0332.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.332	Thuỷ châm điều trị sa dạ dày	Thuỷ châm điều trị sa dạ dày	Thuỷ châm điều trị sa dạ dày	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9091	9091	9180	08.0346.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.346	Thuỷ châm điều trị sa tử cung	Thuỷ châm điều trị sa tử cung	Thuỷ châm điều trị sa tử cung	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9092	9092	9181	08.0367.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.367	Thuỷ châm điều trị sụp mi	Thuỷ châm điều trị sụp mi	Thuỷ châm điều trị sụp mi	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9093	9093	9182	08.0379.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.379	Thuỷ châm điều trị sụp mi	Thuỷ châm điều trị sụp mi	Thuỷ châm điều trị sụp mi	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9094	9094	9183	08.0337.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.337	Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược	Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược	Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9095	9095	9184	08.0374.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.374	Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài	Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài	Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9096	9096	9185	08.0358.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.358	Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn	Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn	Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9097	9097	9186	08.0355.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.355	Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9098	9098	9187	08.0348.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.348	Thuỷ châm điều trị thống kinh	Thuỷ châm điều trị thống kinh	Thuỷ châm điều trị thống kinh	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9099	9099	9188	08.0333.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.333	Thuỷ châm điều trị trĩ	Thuỷ châm điều trị trĩ	Thuỷ châm điều trị trĩ	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9100	9100	9189	08.0328.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.328	Thuỷ châm điều trị viêm amydan	Thuỷ châm điều trị viêm amydan	Thuỷ châm điều trị viêm amydan	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9101	9101	9190	08.0384.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.384	Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang	Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang	Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9102	9102	9191	08.0371.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.371	Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang	Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang	Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9103	9103	9192	08.0377.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.377	Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai	Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai	Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9104	9104	9193	08.0381.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.381	Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9105	9105	9194	08.0334.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.334	Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến	Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến	Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến	C	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9106	9106	9195	08.0375.0271	37.8C00.0271	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.375	Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp	Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp	Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp	D	T2	280	280	Thuỷ châm	47000	23165.21739	70100	30114.78261	0	77114.78261	77100	Chưa bao gồm thuốc.
9107	9107	9196	08.0483.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.483	Xoa bóp bấm huyệt bằng tay	Xoa bóp bấm huyệt bằng tay	Xoa bóp bấm huyệt bằng tay	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9108	9108	9197	08.0399.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.399	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em	C	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9109	9109	9198	08.0444.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.444	Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì	Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì	Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9110	9110	9199	08.0442.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.442	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9111	9111	9200	08.0394.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.394	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9112	9112	9201	08.0398.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.398	Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng; ngất	Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng; ngất	Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng; ngất	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9113	9113	9202	08.0433.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.433	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9114	9114	9203	08.0400.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.400	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9115	9115	9204	08.0397.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.397	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9116	9116	9205	08.0396.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.396	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9117	9117	9206	08.0449.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.449	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9118	9118	9207	08.0437.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.437	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9119	9119	9208	08.0408.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.408	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu; đau nửa đầu	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9120	9120	9209	08.0429.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.429	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9121	9121	9210	08.0430.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.430	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9122	9122	9211	08.0425.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.425	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn	Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9123	9123	9212	08.0448.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.448	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9124	9124	9213	08.0447.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.447	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9125	9125	9214	08.0401.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.401	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9126	9126	9215	08.0418.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.418	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9127	9127	9216	08.0420.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.420	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực	Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9128	9128	9217	08.0422.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.422	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9129	9129	9218	08.0426.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.426	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9130	9130	9219	08.0407.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.407	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9131	9131	9220	08.0450.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.450	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly	C	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9132	9132	9221	08.0410.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.410	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9133	9133	9222	08.0392.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.392	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9134	9134	9223	08.0419.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.419	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9135	9135	9224	08.0438.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.438	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9136	9136	9225	08.0432.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.432	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy	Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9137	9137	9226	08.0424.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.424	Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9138	9138	9227	08.0417.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.417	Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng	Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9139	9139	9228	08.0390.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.390	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9140	9140	9229	08.0389.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.389	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9141	9141	9230	08.0414.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.414	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9142	9142	9231	08.0402.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.402	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9143	9143	9232	08.0393.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.393	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9144	9144	9233	08.0391.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.391	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9145	9145	9234	08.0446.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.446	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9146	9146	9235	08.0409.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.409	Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ	Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9147	9147	9236	08.0427.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.427	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc	Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc	Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9148	9148	9237	08.0434.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.434	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9149	9149	9238	08.0441.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.441	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9150	9150	9239	08.0445.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.445	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9151	9151	9240	08.0436.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.436	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9152	9152	9241	08.0443.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.443	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật	C	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9153	9153	9242	08.0440.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.440	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa	Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9154	9154	9243	08.0415.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.415	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi	Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9155	9155	9244	08.0435.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.435	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9156	9156	9245	08.0406.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.406	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9157	9157	9246	08.0439.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.439	Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón	Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón	Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9158	9158	9247	08.0411.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.411	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9159	9159	9248	08.0413.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.413	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9160	9160	9249	08.0412.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.412	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ; đám rối và dây thần kinh	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9161	9161	9250	08.0428.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.428	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9162	9162	9251	08.0421.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.421	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9163	9163	9252	08.0431.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.431	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9164	9164	9253	08.0416.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.416	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9165	9165	9254	08.0423.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.423	Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp	Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp	Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9166	9166	9255	08.0395.0280	37.8C00.0280	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.395	Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não	D	T2	289	289	Xoa bóp bấm huyệt	47000	22382.6087	69300	29097.3913	0	76097.3913	76000	
9167	9167	9256	08.0484.0281	37.8C00.0281	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.484	Xoa bóp bấm huyệt bằng máy	Xoa bóp bấm huyệt bằng máy	Xoa bóp bấm huyệt bằng máy	D	T2	290	290	Xoa bóp bằng máy	10000	22382.6087	32300	29097.3913	0	39097.3913	39000	
9168	9168	9257	08.0020.0284	37.8C00.0284	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.20	Xông hơi thuốc	Xông hơi thuốc	Xông hơi thuốc	D	T3	293	293	Xông hơi thuốc	30000	15652.17391	45600	20347.82609	0	50347.82609	50300	
9169	9169	9258	08.0021.0285	37.8C00.0285	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.21	Xông khói thuốc	Xông khói thuốc	Xông khói thuốc	D	T3	294	294	Xông khói thuốc	25000	15652.17391	40600	20347.82609	0	45347.82609	45300	
9170	9170	9259	08.0019.0286	37.8C00.0286	08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	8.19	Xông thuốc bằng máy	Xông thuốc bằng máy	Xông thuốc bằng máy	C	T3	295	295	Xông thuốc bằng máy	30000	15652.17391	45600	20347.82609	0	50347.82609	50300	
9171	9171	9261	09.0151.0004	37.2A01.0004	09. GÂY MÊ HỒI SỨC	9.151	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	Siêu âm tim cấp cứu tại giường	C	T1	4	4	Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu	171000	62608.69565	233000	81391.30435	0	252391.3043	252300	
9172	9172	9262	09.0028.0099	37.8B00.0099	09. GÂY MÊ HỒI SỨC	9.28	Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài	Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài	Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài	C	T2	102	102	Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng	596000	68869.56522	664000	89530.43478	0	685530.4348	685500	
9173	9173	9263	09.0130.0118	37.8B00.0118	09. GÂY MÊ HỒI SỨC	9.130	Lọc máu liên tục	Lọc máu liên tục	Lọc máu liên tục	B	TDB	122	122	Lọc máu liên tục (01 lần)	2040000	208173.913	2248000	270626.087	0	2310626.087	2310600	Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.
9174	9174	9264	09.0132.0119	37.8B00.0119	09. GÂY MÊ HỒI SỨC	9.132	Lọc máu thay huyết tương	Lọc máu thay huyết tương	Lọc máu thay huyết tương	B	TDB	123	123	Lọc tách huyết tương (01 lần)	1464000	208173.913	1672000	270626.087	0	1734626.087	1734600	Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
9175	9175	9265	09.0123.0898	37.8D08.0898	09. GÂY MÊ HỒI SỨC	9.123	Khí dung đường thở ở người bệnh nặng	Khí dung đường thở ở người bệnh nặng	Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng	C	T2	908	908	Khí dung	8000	15026.08696	23000	19533.91304	0	27533.91304	27500	Chưa bao gồm thuốc khí dung.
9176	9176	9266	09.9000.1894	37.8D20.1894	09. GÂY MÊ HỒI SỨC	BS_9.4779	Gây mê khác	Gây mê khác	Gây mê khác			1230	1230	Gây mê khác	403000	358434.7826	761000	465965.2174	0	868965.2174	868900	
9177	9177	9267	09.9001.2049		09. GÂY MÊ HỒI SỨC	BS_9.4780	Gây mê trong phẫu thuật mắt	Gây mê trong phẫu thuật mắt	Gây mê trong phẫu thuật mắt			1905	1905	Gây mê trong phẫu thuật mắt	454762	58582	500000	76156.6	0	530918.6	530900	
9178	9178	9268	09.9002.2050		09. GÂY MÊ HỒI SỨC	BS_9.4781	Gây mê trong thủ thuật mắt	Gây mê trong thủ thuật mắt	Gây mê trong thủ thuật mắt			1906	1906	Gây mê trong thủ thuật mắt	204762	58582	250000	76156.6	0	280918.6	280900	
9179	9179	4220			10. NGOẠI KHOA	BS_10.1291	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm				1907	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm	120300	19737	140000	25658.1	0	145958.1	145900	
9180	9180	4221			10. NGOẠI KHOA	BS_10.1291	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên15cm đến 30 cm]	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm				1908	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên15cm đến 30 cm	260300	19737	280000	25658.1	0	285958.1	285900	
9181	9181	4222			10. NGOẠI KHOA	BS_10.1291	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên 30 cm]	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm				1909	Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm	410300	19737	430000	25658.1	0	435958.1	435900	
9182	9182	4851			13. PHỤ SẢN	BS_13.248	Cấy - tháo thuốc tránh thai	Cấy - tháo thuốc tránh thai	Cấy - tháo thuốc tránh thai				1924	Cấy - tháo thuốc tránh thai	150000	78000	228000	101400	0	251400	251400	
9183	9183	4852			13. PHỤ SẢN	BS_13.249	Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn	Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn	Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn				1926	Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn	2438000	139000	2577000	180700	0	2618700	2618700	
9184	9184	4853			13. PHỤ SẢN	BS_13.250	Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung	Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung	Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung				1927	Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung	3762000	137000	3899000	178100	0	3940100	3940100	
9185	9185	4854			13. PHỤ SẢN	BS_13.251	Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)	Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)	Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)				1930	Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)	1812000	396000	2208000	514800	0	2326800	2326800	
9186	9186	4855			13. PHỤ SẢN	BS_13.252	Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)	Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)	Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)				1934	Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)	8668000	200000	8868000	260000	0	8928000	8928000	
9187	9187	5133			14. MẮT	BS_14.297	Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)	Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)	Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)				1938	Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)	432500	190500	623000	247650	0	680150	680100	
9188	9188	5134			14. MẮT	BS_14.298	Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)	Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)	Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)				1939	Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)	502500	254500	757000	330850	0	833350	833300	
9189	9189	7468			23. HÓA SINH	BS_23.279	Telemedicine	Telemedicine	Telemedicine				1910	Telemedicine	1500000	234000	1734000	304200	0	1804200	1804200	
9190	9190	8586			28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	BS_28.508	Phẫu thuật cấy lông mày	Phẫu thuật cấy lông mày	Phẫu thuật cấy lông mày				1914	Phẫu thuật cấy lông mày	1121000	802000	1923000	1042600	0	2163600	2163600	
9191	9191	8587			28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	BS_28.509	Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer (1 mắt)	Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer (1 mắt)	Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)				1937	Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)	3982000	208000	4190000	270400	0	4252400	4252400	
9192	9192	8661			05. DA LIỄU	BS_5.125	Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen	Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen	Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen				1911	Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen	188000	70000	258000	91000	0	279000	279000	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.
9193	9193	8662			05. DA LIỄU	BS_5.126	Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen	Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen	Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen				1912	Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen	250000	70000	320000	91000	0	341000	341000	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.
9194	9194	8663			05. DA LIỄU	BS_5.127	Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis	Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis	Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis				1913	Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis	465000	70000	535000	91000	0	556000	556000	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.
9195	9195	8664			05. DA LIỄU	BS_5.129	Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)	Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)	Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)				1919	Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)	3687000	802000	4489000	1042600	0	4729600	4729600	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc.
9196	9196	8665			05. DA LIỄU	BS_5.130	Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED	Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED	Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED				1922	Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED	148000	50000	198000	65000	0	213000	213000	
9197	9197	8666			05. DA LIỄU	BS_5.131	Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo > 2 cm	Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo > 2 cm	Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo >2cm				1940	Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo >2cm	1349500	357500	1707000	464750	0	1814250	1814200	
9198	9198	9260			08. Y HỌC CỔ TRUYỀN	BS_8.487	Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc	Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc	Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc				1920	Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc	286000	311000	597000	404300	0	690300	690300	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc.
9199	9199	9269			05. DA LIỄU	5.92	Xóa xăm bằng các kỹ thuật laser ruby	Xóa xăm bằng các kỹ thuật laser ruby	Xoá xăm bằng các kỹ thuật Laser Ruby				1915	Xoá xăm bằng các kỹ thuật Laser Ruby	526000	272000	798000	353600	0	879600	879600	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.
9200	9200	9270			05. DA LIỄU	5.94	Xóa nếp nhăn bằng laser fractional; radiofrequency	Xóa nếp nhăn bằng laser fractional; radiofrequency	Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional; Intracell				1916	Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional; Intracell	761000	311000	1072000	404300	0	1165300	1165300	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.
9201	9201	9271			05. DA LIỄU	5.96	Trẻ hóa da bằng các kỹ thuật laser Fractional	Trẻ hóa da bằng các kỹ thuật laser Fractional	Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional				1917	Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional	761000	311000	1072000	404300	0	1165300	1165300	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.
9202	9202	9272			05. DA LIỄU	5.98	Trẻ hóa da bằng Radiofrequency (RF)	Trẻ hóa da bằng Radiofrequency (RF)	Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF)				1918	Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF)	410000	164000	574000	213200	0	623200	623200	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị.
9203	9203	9273			05. DA LIỄU	5.103	Điều trị mụn trứng cá bằng máy	Điều trị mụn trứng cá bằng máy	Điều trị mụn trứng cá; rụng tóc bằng máy Mesoderm				1921	Điều trị mụn trứng cá; rụng tóc bằng máy Mesoderm	168000	50000	218000	65000	0	233000	233000	Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm² diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.
9204	9204	9274			13. PHỤ SẢN	13.220	Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)	Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)	Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)				1923	Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)	950000	78000	1028000	101400	0	1051400	1051400	
9205	9205	9275			13. PHỤ SẢN	13.204	Chọc hút noãn	Chọc hút noãn	Chọc hút noãn				1925	Chọc hút noãn	6864000	278000	7142000	361400	0	7225400	7225400	
9206	9206	9276			13. PHỤ SẢN	13.228	Đặt và tháo dụng cụ tử cung	Đặt và tháo dụng cụ tử cung	Đặt và tháo dụng cụ tử cung				1928	Đặt và tháo dụng cụ tử cung	168000	65000	233000	84500	0	252500	252500	
9207	9207	9277			13. PHỤ SẢN	13.50	Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút	Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút	Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại				1929	Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại	50000	15600	65600	20280	0	70280	70200	
9208	9208	9278			13. PHỤ SẢN	13.219	Lọc rửa tinh trùng	Lọc rửa tinh trùng	Lọc rửa tinh trùng				1931	Lọc rửa tinh trùng	880000	70000	950000	91000	0	971000	971000	
9209	9209	9279			13. PHỤ SẢN	13.209	Rã đông phôi; noãn	Rã đông phôi; noãn	Rã đông phôi; noãn				1932	Rã đông phôi; noãn	3060000	563000	3623000	731900	0	3791900	3791900	
9210	9210	9280			13. PHỤ SẢN	13.211	Rã đông tinh trùng	Rã đông tinh trùng	Rã đông tinh trùng				1933	Rã đông tinh trùng	150000	62000	212000	80600	0	230600	230600	
9211	9211	9281			13. PHỤ SẢN	13.214	Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)	Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)	Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)				1935	Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)	6050000	203000	6253000	263900	0	6313900	6313900	
9212	9212	9282			13. PHỤ SẢN	13.227	Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)	Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)	Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)				1936	Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)	1210000	78000	1288000	101400	0	1311400	1311400	
