{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"STT","type":"text"},{"id":"Thanh phan","type":"text"},{"id":"Ten hang hoa du thau","type":"text"},{"id":"Nhom TCKT","type":"text"},{"id":"SDK hoac so GPNK","type":"text"},{"id":"Ham luong","type":"text"},{"id":"Dang bao che","type":"text"},{"id":"Quy cach  dong goi","type":"text"},{"id":"Duong dung","type":"text"},{"id":"Don vi tinh","type":"text"},{"id":"Han dung (thang)","type":"text"},{"id":"Hang san xuat","type":"text"},{"id":"Nuoc san xuat","type":"text"},{"id":"Ma dinh danh","type":"text"},{"id":"STT nha thau","type":"text"},{"id":"Cong ty du thau","type":"text"},{"id":"Gia danh gia","type":"text"},{"id":"Gia ke khai","type":"text"},{"id":"Gia ke hoach","type":"text"},{"id":"Diem ky thuat\ndang xet x k","type":"text"},{"id":"Diem gia dang xet x g","type":"text"},{"id":"Diem uu dai","type":"text"},{"id":"Diem tong hop\ndang xet","type":"text"},{"id":"XEP HANG (Theo diem tong hop)","type":"text"},{"id":"Gia de nghi trung thau","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [46,"46","Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).","Độc hoạt tang ký sinh TW3","N3","VD-32645-19","(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.","Viên nang cứng","Hộp 03 vỉ x 10 viên","Uống","Viên","36","Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3","Việt Nam","vn0200572501","11","CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3","588","1800","693","26.1","70","0","96.1","1","588","Viên rời nhưng chỉ có 1 nhà thầu tham dự"],
    [53,"53","Mã tiền chế; Thổ phục linh; Đỗ trọng; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Đương quy; Ngưu tất.","PHONG TÊ THẤP BÀ GIẰNG","N3","TCT-00037-21","Mã tiền chế 14mg; Thổ phục linh 20mg; Đỗ trọng 14mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Đương quy 14mg; Ngưu tất 12 mg.","Viên hoàn cứng","Hộp 15 gói x 12 viên","Uống","Gói","36","Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa","Việt Nam","vn0300523385","19","CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN","5100","6120","5100","26.1","70","0","96.1","1","5100","Đồng hạng 1"],
    [66,"66","Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục","Cốm bổ tỳ","N3","VD-22419-15","1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g.","Thuốc cốm","Hộp 10 gói x 10g","Uống","Gói","36","Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh","Việt Nam","vn0310004212","21","CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG","5600","7000","6400","25.5","70","0","95.5","1","5600","Xếp hạng thấp hơn, nhà thầu hạng 1 không đồng ý thương thảo"],
    [79,"79","Cao khô hỗn hợp 190,0 mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733,0 mg; Cam thảo 327,0 mg; Bạch truật 250,0 mg; Trần bì 250,0 mg; Thăng ma 250,0 mg; Sài hồ 250,0 mg; Đương quy 195,0 mg; Nhân sâm 195,0 mg; Đại táo 167,0 mg; Gừng tươi 83,0 mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100,0 mg; Bột mịn Cam thảo 90,0 mg; Bột mịn Đương quy 55,0 mg; Bột mịn Nhân sâm 55,0 mg","BỔ TRUNG ÍCH KHÍ","N3","VD-27362-17","Cao khô hỗn hợp 190,0 mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733,0 mg; Cam thảo 327,0 mg; Bạch truật 250,0 mg; Trần bì 250,0 mg; Thăng ma 250,0 mg; Sài hồ 250,0 mg; Đương quy 195,0 mg; Nhân sâm 195,0 mg; Đại táo 167,0 mg; Gừng tươi 83,0 mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100,0 mg; Bột mịn Cam thảo 90,0 mg; Bột mịn Đương quy 55,0 mg; Bột mịn Nhân sâm 55,0 mg","Viên nang cứng","Hộp 5 vỉ x 10 viên","Uống","Viên","36","Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà","Việt Nam","vn0300523385","19","CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN","760","3600","788","26.1","70","0","96.1","1","760","Đồng hạng 1"]
]}
