<data>
<row _id="1"><STT>1</STT><Ten hang hoa, dich vu>Soi trực tràng, tiêm hoặc thắt trĩ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>258000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="2"><STT>2</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng (Thay băng vết thương /mổ chiều dài &lt; 30 cm nhiễm trùng)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>139000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="3"><STT>3</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>184000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="4"><STT>4</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>253000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="5"><STT>5</STT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>258000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="6"><STT>6</STT><Ten hang hoa, dich vu>Rửa bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="7"><STT>7</STT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt sonde bàng quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>94300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="8"><STT>8</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thụt tháo</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>85900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="9"><STT>9</STT><Ten hang hoa, dich vu>Hút đờm hầu họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>12200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="10"><STT>10</STT><Ten hang hoa, dich vu>Bóp bóng Ambu qua mặt nạ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>227000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="11"><STT>11</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thụt tháo phân</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>85900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="12"><STT>12</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điện tim thường</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>35400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="13"><STT>13</STT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm ổ bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>49300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="14"><STT>14</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="15"><STT>15</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="16"><STT>16</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="17"><STT>17</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="18"><STT>18</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="19"><STT>19</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="20"><STT>20</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="21"><STT>21</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang ngực thẳng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="22"><STT>22</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="23"><STT>23</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="24"><STT>24</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="25"><STT>25</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="26"><STT>26</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="27"><STT>27</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="28"><STT>28</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="29"><STT>29</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="30"><STT>30</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="31"><STT>31</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp háng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="32"><STT>32</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="33"><STT>33</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="34"><STT>34</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="35"><STT>35</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="36"><STT>36</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp vai thẳng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="37"><STT>37</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khung chậu thẳng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>59200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="38"><STT>38</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="39"><STT>39</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="40"><STT>40</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="41"><STT>41</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang Blondeau</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="42"><STT>42</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="43"><STT>43</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang khớp thái dương hàm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="44"><STT>44</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="45"><STT>45</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="46"><STT>46</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="47"><STT>47</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang Hirtz</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="48"><STT>48</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>72200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="49"><STT>49</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng HbA1c</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>102000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="50"><STT>50</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>37900</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="51"><STT>51</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Creatinin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="52"><STT>52</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Glucose</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="53"><STT>53</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>27300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="54"><STT>54</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Acid Uric</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="55"><STT>55</STT><Ten hang hoa, dich vu>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>23700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="56"><STT>56</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="57"><STT>57</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>47500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="58"><STT>58</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Triglyceride (máu)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>27300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="59"><STT>59</STT><Ten hang hoa, dich vu>Đo hoạt độ ALT (GPT)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="60"><STT>60</STT><Ten hang hoa, dich vu>Đo hoạt độ AST (GOT)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="61"><STT>61</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Urê</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>21800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="62"><STT>62</STT><Ten hang hoa, dich vu>Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>15300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="63"><STT>63</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Cholesterol toàn phần</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>27300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="64"><STT>64</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>27800</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="65"><STT>65</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng sóng ngắn</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>37200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="66"><STT>66</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng Parafin</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>43700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="67"><STT>67</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập vận động thụ động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="68"><STT>68</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng tia hồng ngoại</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>37300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="69"><STT>69</STT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>45700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="70"><STT>70</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng điện trường cao áp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>39700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="71"><STT>71</STT><Ten hang hoa, dich vu>Giác hơi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>34500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="72"><STT>72</STT><Ten hang hoa, dich vu>Ngâm thuốc YHCT bộ phận</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="73"><STT>73</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>66100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="74"><STT>74</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng sóng xung kích</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>65200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="75"><STT>75</STT><Ten hang hoa, dich vu>Kéo nắn cột sống thắt lưng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>48700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="76"><STT>76</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập vận động có trợ giúp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="77"><STT>77</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>46700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="78"><STT>78</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập do cứng khớp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>49500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="79"><STT>79</STT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp áp lực hơi</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>31100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="80"><STT>80</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng các dòng điện xung</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>42700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="81"><STT>81</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>46700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="82"><STT>82</STT><Ten hang hoa, dich vu>Xoa bóp bấm huyệt bằng tay</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69300</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="83"><STT>83</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chích lể</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="84"><STT>84</STT><Ten hang hoa, dich vu>Cứu</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>36100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="85"><STT>85</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>47600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="86"><STT>86</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thủy châm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>70100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="87"><STT>87</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập các kiểu thở</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>31100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="88"><STT>88</STT><Ten hang hoa, dich vu>Hào châm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="89"><STT>89</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điện châm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>71400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="90"><STT>90</STT><Ten hang hoa, dich vu>Bó thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>53100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="91"><STT>91</STT><Ten hang hoa, dich vu>Ôn châm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>69400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="92"><STT>92</STT><Ten hang hoa, dich vu>Cấy chỉ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>148000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="93"><STT>93</STT><Ten hang hoa, dich vu>Cấy chỉ dịch vụ</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>540000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="94"><STT>94</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng dòng điện một chiều đều</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>46700</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="95"><STT>95</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điều trị bằng dòng giao thoa</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>29500</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="96"><STT>96</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="97"><STT>97</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập đứng thăng bằng tĩnh và động</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="98"><STT>98</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51400</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="99"><STT>99</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập ho có trợ giúp</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>31100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="100"><STT>100</STT><Ten hang hoa, dich vu>Kỹ thuật xoa bóp vùng</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>45200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="101"><STT>101</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tập sửa lỗi phát âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>112000</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="102"><STT>102</STT><Ten hang hoa, dich vu>Giường loại 3</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>138600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="103"><STT>103</STT><Ten hang hoa, dich vu>Giường loại 2</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>171600</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="104"><STT>104</STT><Ten hang hoa, dich vu>Giường loại 3 (NTBN)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>41580</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="105"><STT>105</STT><Ten hang hoa, dich vu>Giường loại 2 (NTBN)</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51480</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="106"><STT>106</STT><Ten hang hoa, dich vu>Khám bệnh</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>33200</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="107"><STT>107</STT><Ten hang hoa, dich vu>Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy</Ten hang hoa, dich vu><Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>13100</Gia kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
</data>
