﻿_id	madoanhnghiep	tendoanhnghiep	tentram	loaitram_bts	sonha	phuong_xa	maxa	huyen	mahuyen	hotenchuho	kinhdo	vido	x2000	y2000	congsuatphat	dungluong	chieucaoanten	dientich	mang_2g	mang_3g	ghichu	giayphepxaydung	tgduavaosd	coquancapphep	shape	info
1	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA00	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.426	10.57	1168977.549	573781.135	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81E45AA822141A0438B8C51D63141	NULL
2	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA03	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.418	10.547	1166431.697	572911.059	NULL	4/4/2004	21	40	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351EDE7B214198976EB25FCC3141	NULL
3	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA28	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.419	10.557	1167538.005	573018.138	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA746B47C214120AE4701B2D03141	NULL
4	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA33	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.431	10.554	1167209.01	574332.184	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F355EF8862141305C8F0269CF3141	NULL
5	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA40	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.428	10.545	1166212.798	574006.008	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00809318046C84214168BA49CC84CB3141	NULL
6	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA45	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.424	10.551	1166875.532	573566.789	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CEF793FD802141E82631881BCE3141	NULL
7	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA10	A2b	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Bưu điện	106.409	10.54	1165655.333	571927.669	NULL	2/4/2002	80	500	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102B87562F742141F87C3F5557C93141	NULL
8	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA07	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.407	10.534	1164991.262	571710.159	NULL	8/8/2008	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B07268517C722141A06E1243BFC63141	NULL
9	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA08	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.391	10.523	1163770.909	569961.431	NULL	8/8/2008	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003808ACDCD26421415839B4E8FAC13141	NULL
10	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA05	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.404	10.539	1165543.582	571380.651	NULL	4/2/2002	21	40	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4DE96F2141B8F3FD94E7C83141	NULL
11	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA38	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.396	10.532	1164767.552	570506.653	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804564E1569214148DF4F8DDFC53141	NULL
12	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA22	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.401	10.538	1165432.324	571052.533	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004060E510596D214100AAF15278C83141	NULL
13	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA01	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Bưu điện	106.416	10.539	1165546.342	572694.046	NULL	8/8/2008	21	40	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D172C7A2141F04F8D57EAC83141	NULL
14	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA11	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.421	10.531	1164662.678	573243.193	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E5D062767E2141806891AD76C53141	NULL
15	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA34	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.428	10.537	1165327.968	574007.922	NULL	2/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00506210D86F84214118D9CEF70FC83141	NULL
16	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA42	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.416	10.53	1164550.876	572696.163	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BC7453307A2141388941E006C53141	NULL
17	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA43	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.422	10.504	1161676.483	573359.038	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070BC74135E7F214158E3A57BCCB93141	NULL
18	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA35	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.41	10.513	1162669.17	572043.401	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4FCD16752141B81E852BADBD3141	NULL
19	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA20	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.405	10.521	1163552.914	571494.264	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022B87CC70214170E7FBE920C13141	NULL
20	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA29	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.405	10.548	1166539.305	571488.021	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00AC0702141E07A144ECBCC3141	NULL
21	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA09	A2a	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.399	10.546	1166316.696	570831.802	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9A9F6B2141680E2DB2ECCB3141	NULL
22	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA14	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.414	10.567	1168642.917	572468.576	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E926697821411883C0EA02D53141	NULL
23	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA25	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.388	10.569	1168858.187	569622.696	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81C5A642D622141683BDF2FDAD53141	NULL
24	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA16	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.381	10.561	1167971.75	568858.413	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BC74D3345C2141000000C063D23141	NULL
25	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA44	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.41	10.551	1166872.274	572034.55	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A09999190575214130DD244618CE3141	NULL
26	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA37	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.408	10.559	1167756.642	571813.8	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00909999994B732141B81C5AA48CD13141	NULL
27	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA18	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.451	10.55	1166848.273	576521.904	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008016D9CE139821410054E34500CE3141	NULL
28	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA32	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.44	10.57	1168980.891	575313.282	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D04D6290A28E2141789318E454D63141	NULL
29	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA15	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.447	10.557	1167544.682	576082.567	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24D22A5942141588D97AEB8D03141	NULL
30	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA06	A2a	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	VTT	106.442	10.547	1166437.389	575537.792	NULL	2/2/2002	27	70	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028068195639021410081956365CC3141	NULL
31	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA12	A2a	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.369	10.554	1167194.916	567546.648	NULL	2/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64BF5512141D8F97EEA5ACF3141	NULL
32	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA26	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.377	10.547	1166422.409	568423.748	NULL	2/2/2002	21	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF97ECF5821415839B46856CC3141	NULL
33	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA27	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.353	10.536	1165200.564	565799.389	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022BC74E442141D84D629090C73141	NULL
34	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA30	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.388	10.544	1166093.014	569628.337	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BAC38622141108195030DCB3141	NULL
35	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA19	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.377	10.529	1164431.46	568427.734	NULL	6/8/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE77D7582141608FC2758FC43141	NULL
36	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA21	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.343	10.518	1163207.577	564708.663	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	DOI VI TRI - XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005072C3C5A84A2141D8A0E48DDBC33141	NULL
37	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA41	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.365	10.535	1165092.534	567113.004	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0490C02924E21416039B48824C73141	NULL
38	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA36	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.432	10.519	1163337.979	574450.061	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058643B1FE487214188BE9FFA49C03141	NULL
39	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA23	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.431	10.511	1162452.851	574342.519	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBA090D872141D822DBD9D4BC3141	NULL
40	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA13	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.434	10.531	1164665.746	574666.076	NULL	6/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9269489214120DBF9BE79C53141	NULL
41	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA02	A2a	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	VTT	106.445	10.528	1164336.594	575870.796	NULL	2/2/2002	18	20	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D97FD9221415862109830C43141	NULL
42	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA04	A2a	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	VTT	106.383	10.508	1162110.038	569089.134	NULL	8/8/2008	21	40	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A59B44025E2141405EBA097EBB3141	NULL
43	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA31	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.368	10.515	1162881.053	567445.712	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438B6C2B5121417068910D81BE3141	NULL
44	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA24	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Cá nhân	106.394	10.49	1160121.621	570297.278	NULL	8/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804568E7267214128DBF99EB9B33141	NULL
45	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA17	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.403	10.504	1161672.11	571279.262	NULL	2/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DD24861E6F2141C8F5281CC8B93141	NULL
46	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATA39	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Pháp nhân	106.44	10.511	1162454.996	575327.66	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003085EB51BF8E214130DBF9FED6BC3141	NULL
47	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH02	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.668	10.838	1198539.829	490838.062	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0ED7C3F58F51D41105839D4CB493241	NULL
48	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH01	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.664	10.922	1207830.628	490403.352	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B072688DEE1D41B09BC4A0166E3241	NULL
49	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH16	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Cá nhân	105.638	10.951	1211039.043	487562.602	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B072682AC21D41580C020B9F7A3241	NULL
50	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH00	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.59	10.904	1205843.043	482313.701	NULL	8/8/2008	45	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F1D2CD26701D41500C020B53663241	NULL
51	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH14	A2b	NULL	Xã Hưng Điền	27730	Huyện Tân Hưng	796	Cá nhân	105.547	10.945	1210380.612	477616.315	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405C8F42C1261D413008AC9C0C783241	NULL
52	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH07	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.723	10.872	1202299.238	496851.861	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0FBA9714F531E417891ED3C7B583241	NULL
53	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH11	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.663	10.871	1202189.905	490292.425	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303333B3D1EC1D418014AEE70D583241	NULL
54	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH10	A2b	NULL	Xã Hưng Thạnh	27736	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.628	10.86	1200974.581	486465.601	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508B6C6706B11D41806ABC944E533241	NULL
55	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH09	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.708	10.836	1198317.77	495211.462	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408716D9AD391E4158B81EC5ED483241	NULL
56	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH15	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.747	10.834	1198096.225	499475.584	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00901804564E7C1E41A099993910483241	NULL
57	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU09	A2b	NULL	Xã Tân Phước Tây	28093	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.54	10.534	1165024.851	586267.384	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A59BC436E42141E022DBD9E0C63141	NULL
58	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU13	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.475	10.541	1165781.923	579151.106	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A145369EAC214160BA49ECD5C93141	NULL
59	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU06	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.462	10.534	1165004.408	577730.016	NULL	2/4/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F026310884A1214128B07268CCC63141	NULL
60	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU00	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.486	10.528	1164346.81	580358.443	NULL	8/8/2008	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E5D0E20CB6214100295CCF3AC43141	NULL
61	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU20	A2b	NULL	Xã Bình Tịnh	28099	Huyện Tân Trụ	805	VMS	106.505	10.516	1163024.463	582441.285	NULL	4/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB9152C62141002B877610BF3141	NULL
62	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU11	A2b	NULL	Xã Đức Tân	28102	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.522	10.491	1160263.709	584308.903	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00280456CEE9D42141280681B547B43141	NULL
63	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU03	A2b	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.543	10.484	1159495.175	586609.711	NULL	2/4/2004	27	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031086CE3E62141D0CCCC2C47B13141	NULL
64	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU10	A2b	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.545	10.515	1162924.669	586819.981	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145F687E82141809543ABACBE3141	NULL
65	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD00	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	VTT	106.605	10.504	1161725.163	593391.012	NULL	4/4/2004	42	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DD2406DE1B2241385EBA29FDB93141	NULL
66	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD23	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.603	10.529	1164489.862	593164.559	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00903F351E191A22413008ACDCC9C43141	NULL
67	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD19	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.578	10.603	1172667.751	590406.433	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082DB2DD8C042241488941C0BBE43141	NULL
68	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD05	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.589	10.617	1174219.565	591605.998	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028DBF9FEEB0D224108D7A390CBEA3141	NULL
69	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD03	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.557	10.61	1173436.008	588106.385	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81EC594F22141C0490C02BCE73141	NULL
70	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD09	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.567	10.629	1175540.475	589195.138	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA74616FB2141A0999979F4EF3141	NULL
71	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD26	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.49	10.598	1172090.479	580777.927	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9FDA53B9214178BE9F7A7AE23141	NULL
72	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD08	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.512	10.595	1171764.471	583186.218	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29D6F24CC2141C074937834E13141	NULL
73	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD28	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.499	10.617	1174194.412	581757.744	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007891ED7CFBC0214100D57869B2EA3141	NULL
74	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH08	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.649	10.81	1195443.624	488759.657	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A09BC4A0DED41D41C876BE9FB33D3241	NULL
75	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH06	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.752	10.767	1190685.872	500022.316	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000819543D9841E4160643BDF1D2B3241	NULL
76	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH13	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.712	10.795	1193783.013	495648.246	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906CE7FB80401E41E0F7530337373241	NULL
77	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH04	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.794	10.733	1186925.817	504616.036	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD24A0CC1E4180E926D16D1C3241	NULL
78	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH03	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu A	27751	Huyện Tân Hưng	796	Bưu điện	105.719	10.717	1185156.003	496412.831	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020AAF152734C1E41B09BC40084153241	NULL
79	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATH12	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bửu	27754	Huyện Tân Hưng	796	Pháp nhân	105.787	10.691	1182280.453	503850.98	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E85EBABC01E41E0CEF773480A3241	NULL
80	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH05	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.788	10.889	1204179.634	503957.647	NULL	4/4/2004	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00002B879656C21E41F8D24DA2D35F3241	NULL
81	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH10	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.71	10.993	1215682.421	495432.43	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080EB51B8213D1E41F0A7C66BC28C3241	NULL
82	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH01	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.785	11.021	1218779.239	503628	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000000000030BD1E41A81A2F3DDB983241	NULL
83	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH20	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.772	10.993	1215682.208	502207.736	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0FBA9F1FEA61E41F87C3F35C28C3241	NULL
84	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH19	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.743	11.007	1217230.538	499038.677	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00107D3FB57A751E41405EBA89CE923241	NULL
85	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH02	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.699	10.948	1210705.453	494229.517	NULL	2/2/2004	39	240	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0726811562A1E41E0CEF77351793241	NULL
86	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH21	A2b	NULL	Xã Thái Trị	27766	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.811	10.932	1208935.992	506470.989	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706ABCF49BE91E4158B6F3FD67723241	NULL
87	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH12	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.747	10.967	1212806.447	499475.728	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D578E94E7C1E41A0976E7286813241	NULL
88	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH13	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.784	10.921	1207718.88	503519.985	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3F07FBB1E4110AE47E1A66D3241	NULL
89	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH09	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.741	10.916	1207165.699	498819.827	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007016D94E0F721E4108AAF1B27D6B3241	NULL
90	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH07	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.848	10.882	1203406.876	510516.935	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370BDD3281F41408941E0CE5C3241	NULL
91	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH03	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.815	10.932	1208936.081	506908.191	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00108195C370F01E41906ABC1468723241	NULL
92	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH08	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.795	10.847	1199534.419	504723.56	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A3703D4ECE1E418895436BAE4D3241	NULL
93	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH00	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.84	10.855	1200420.364	509643.263	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F0D2D1B1F41A01A2F5D24513241	NULL
94	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH15	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.814	10.871	1202189.274	506800.315	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8F42C1EE1E4138DD24460D583241	NULL
95	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH14	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Cá nhân	105.767	10.86	1200971.929	501662.167	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C02AB789E1E41B0F1D2ED4B533241	NULL
96	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH11	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.865	10.799	1194227.523	512378.838	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C5AEB451F410054E385F3383241	NULL
97	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH17	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.869	10.833	1197988.205	512814.773	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D17BB4C1F4150E17A34A4473241	NULL
98	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH16	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Pháp nhân	105.829	10.814	1195885.332	508441.809	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007F6A3C67081F41C0F3FD546D3F3241	NULL
99	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAVH04	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Bưu điện	105.788	10.806	1194999.62	503958.793	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002031082C5BC21E410052B89EF73B3241	NULL
100	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH14	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Cá nhân	105.957	10.755	1189366.333	522442.352	NULL	6/6/2006	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B0726829E31F41F07C3F55F6253241	NULL
101	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH21	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.926	10.737	1187373.366	519053.142	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B072689134AE1F41182DB25D2D1E3241	NULL
102	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH23	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.932	10.763	1190249.375	519707.674	NULL	4/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB26EB81F410800006069293241	NULL
103	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH03	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.94	10.779	1192019.542	520581.481	NULL	4/4/2004	80	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BEC15C61F410883C08A53303241	NULL
104	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH07	A2b	NULL	Xã Thạnh Trị	27790	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.958	10.85	1199915.435	522544.541	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E7FB29C2E41F4100295C6F2B4F3241	NULL
105	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH10	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.949	10.818	1196333.671	521562.892	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C07268916BD51F41F8A7C6AB2D413241	NULL
106	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH30	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Cá nhân	105.931	10.785	1192682.598	519596.87	NULL	2/2/2002	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D047E17AB3B61F4130871699EA323241	NULL
107	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH00	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.93	10.833	1197991.467	519484.388	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050DF4F8DF1B41F41E04F8D77A7473241	NULL
108	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH31	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Cá nhân	105.973	10.81	1195450.706	524187.787	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E3256FFE1F41886ABCB4BA3D3241	NULL
109	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH06	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.01	10.846	1199435.637	528230.229	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3F75CC1E2041986E12A34B4D3241	NULL
110	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH18	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.947	10.801	1194453.312	521345.422	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C420B005D21F41683BDF4FD5393241	NULL
111	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH19	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.987	10.806	1195009.406	525718.985	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F82D0B2041B09DEF67013C3241	NULL
112	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH27	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.933	10.803	1194673.575	519814.392	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B072689119BA1F4130333393B13A3241	NULL
113	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH16	A2b	NULL	Xã Bình Tân	27799	Thị xã Kiến Tường	795	Cá nhân	105.902	10.833	1197989.787	516422.925	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00403333B31B851F4100D578C9A5473241	NULL
114	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH12	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.011	10.814	1195896.418	528342.59	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142EAD1F2041400C026B783F3241	NULL
115	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH32	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Cá nhân	106.016	10.8	1194432.252	528890.595	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008D7A330F523204170128340C0393241	NULL
116	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH01	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện	106.05	10.79	1193245.823	532609.675	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009899995903412041D020B0D21D353241	NULL
117	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH33	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	VMS	105.896	10.769	1190910.907	515770.278	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004008AC1CE97A1F41F02631E8FE2B3241	NULL
118	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH08	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.905	10.793	1193565.843	516753.185	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370BD448A1F4118D9CED75D363241	NULL
119	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH22	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.923	10.783	1192460.861	518722.153	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004008AC9C08A91F41007F6ADC0C323241	NULL
120	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH24	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Trung	27808	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	105.968	10.779	1192021.593	523643.5	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000000000EEF51F4118D9CE9755303241	NULL
121	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH15	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Trung	27808	Huyện Mộc Hóa	798	Cá nhân	106.012	10.734	1187048.263	528459.502	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E024060197202041D8F75343E81C3241	NULL
122	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH11	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.029	10.766	1190589.155	530315.648	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C64B172F20418014AE27BD2A3241	NULL
123	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH28	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.07	10.763	1190261.727	534799.888	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA7C61F52204110AC1CBA75293241	NULL
124	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH29	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.089	10.715	1184955.006	536883.669	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B87566762204150378901BB143241	NULL
125	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH02	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện	106.058	10.729	1186499.879	533491.287	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AAF192E6472041E82406E1C31A3241	NULL
126	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH04	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Bưu điện	105.882	10.744	1188145.137	514240.412	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001054E3A501631F41986E122331213241	NULL
127	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH09	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.843	10.768	1190798.049	509974.182	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060355EBA58201F41A0438B0C8E2B3241	NULL
128	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH17	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Pháp nhân	105.863	10.719	1185379.273	512163.396	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00100681958D421F410854E34563163241	NULL
129	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH20	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.014	10.674	1180412.26	528683.928	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D022DB57222041305C8F42FC023241	NULL
130	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH05	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Bưu điện	105.978	10.722	1185718.031	524741.756	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E12838B032041C09DEF07B6173241	NULL
131	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAMH25	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27823	Huyện Mộc Hóa	798	Pháp nhân	106.11	10.708	1184183.403	539181.595	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3305B74204118022B67B7113241	NULL
132	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN03	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	106.048	10.607	1173005.283	532410.515	NULL	4/2/2002	65	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AE07753F204128B072480DE63141	NULL
133	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN06	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	106.061	10.575	1169467.425	533836.506	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E1203994A2041D8CCCC6C3BD83141	NULL
134	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN14	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.918	10.71	1184386.625	518179.79	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090C2F5288FA01F41000000A082123241	NULL
135	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN17	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Cá nhân	105.893	10.662	1179076.378	515447.689	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703789C1DE751F41B09BC460C4FD3141	NULL
136	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN13	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.834	10.648	1177525.57	508993.545	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A142E06111F412885EB91B5F73141	NULL
137	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN07	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.849	10.679	1180954.719	510633.513	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4F0DA62A1F41586210B81A053241	NULL
138	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN10	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.923	10.661	1178967.402	518729.734	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B29DEF26A91F41D878E96657FD3141	NULL
139	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN02	A2a	NULL	Xã Tân Lập	27838	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	105.947	10.625	1174987.355	521357.864	NULL	2/2/2002	27	70	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906ABC7437D21F41B847E15ACBED3141	NULL
140	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN00	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	105.886	10.638	1176421.573	514683.053	NULL	2/4/2004	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A14536EC691F41D020B09265F33141	NULL
141	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN04	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	106.012	10.615	1173886.577	528470.651	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4DAD202041A845B6937EE93141	NULL
142	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN12	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.991	10.653	1178087.606	526169.631	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A86E1243B30E2041E8D0229BE7F93141	NULL
143	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN01	A2b	NULL	Xã Kiến Bình	27847	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	106.03	10.643	1176985.175	530437.364	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBA0A302041D8CCCC2C99F53141	NULL
144	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN09	A2b	NULL	Xã Tân Bình	27853	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	106.024	10.574	1169353.022	529787.641	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0263148F72A2041C8CAA105C9D73141	NULL
145	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN11	A2a	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Bưu điện	105.944	10.58	1170010.087	521032.725	NULL	2/2/2002	24	45	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00606666E622CD1F41C8A145165ADA3141	NULL
146	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN08	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.929	10.599	1172110.539	519390.087	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005087165978B31F4178E7FB898EE23141	NULL
147	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN05	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.952	10.551	1166803.203	521910.228	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D478E9D8DA1F41D8CEF733D3CD3141	NULL
148	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN16	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Cá nhân	105.982	10.576	1169570.526	525191.353	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906ABCB40E072041A8EFA786A2D83141	NULL
149	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN15	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Pháp nhân	105.893	10.606	1172882.672	515450.539	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09DEF27EA751F41303108AC92E53141	NULL
150	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATN18	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Cá nhân	106.003	10.534	1164927.067	527493.159	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B07268510A19204180E926117FC63141	NULL
151	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA20	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Cá nhân	106.164	10.652	1177996.956	545096.684	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00903F355E91A22041806ABCF48CF93141	NULL
152	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA02	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.182	10.657	1178552.714	547065.21	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E856BF2B1204138B4C8B6B8FB3141	NULL
153	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA03	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	VTT	106.178	10.766	1190607.934	546610.853	NULL	2/2/2002	39	240	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCB465AE2041C09F1AEFCF2A3241	NULL
154	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA13	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.116	10.785	1192700.675	539827.758	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007893188467792041D0CCCCACFC323241	NULL
155	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA15	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.221	10.716	1185084.566	551322.021	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00A34D320414060E5903C153241	NULL
156	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA00	A2b	ấp Đồn A	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.239	10.744	1188184.605	553286.001	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00701283008CE22041B047E19A58213241	NULL
157	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA04	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.107	10.69	1182192.13	538855.743	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007F6A7CCF71204120AE4721F0093241	NULL
158	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA16	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Cá nhân	106.203	10.689	1182095.327	549357.51	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81E05DBC32041A045B6538F093241	NULL
159	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA19	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	VTT	106.153	10.733	1186954.331	543881.533	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004860E51013992041906ABC548A1C3241	NULL
160	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA11	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.214	10.635	1176124.458	550569.779	NULL	3/3/2003	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D98E53CD2041E87C3F753CF23141	NULL
161	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA08	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.14	10.643	1176998.164	542472.208	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F97E6A108E204170E7FB29A6F53141	NULL
162	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA06	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.105	10.629	1175445.084	538644.697	NULL	4/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD64297020412806811595EF3141	NULL
163	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA07	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.257	10.599	1172150.072	555281.008	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008093180422F2204198976E12B6E23141	NULL
164	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA05	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Bưu điện	106.213	10.635	1176124.264	550460.367	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986CE7BB78CC2041108195433CF23141	NULL
165	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA01	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.283	10.625	1175030.544	558121.151	NULL	2/2/2002	42	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F4D520821418095438BF6ED3141	NULL
166	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA09	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Cá nhân	106.323	10.607	1173047.399	562501.502	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E82406018B2A214130DD246637E63141	NULL
167	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU25	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Hưng	27922	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.2	10.796	1193929.597	549043.082	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E7FB2966C1204100FED498C9373241	NULL
168	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU13	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.372	10.8	1194488.777	567820.074	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E32518542141D878E9C6F8393241	NULL
169	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU15	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	27928	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.24	10.856	1200572.618	553375.517	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006039B4083FE32041883F359EBC513241	NULL
170	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO47	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.379	10.925	1208232.63	568557.129	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C42DA59214110AE47A1A86F3241	NULL
171	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO14	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.397	10.895	1204918.485	570531.811	NULL	8/8/2008	36	180	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060643B9F47692141C8F5287CB6623241	NULL
172	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO22	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.372	10.917	1207346.148	567793.778	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002004568EE35321410054E325326C3241	NULL
173	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO24	A2a	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.318	10.913	1206892.139	561891.732	NULL	4/4/2004	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B4C876C7252141088195236C6A3241	NULL
174	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO36	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.34	10.959	1211984.693	564286.695	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500AD7637D382141B87268B1507E3241	NULL
175	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO21	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.441	10.837	1198513.714	575356.563	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038894120F98E214140B4C8B6B1493241	NULL
176	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO02	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.459	10.825	1197190.9	577327.84	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A14AE5F9E2141706666E686443241	NULL
177	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHA12	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Pháp nhân	106.14	10.592	1171357.396	542479.285	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002885EB911E8E2041904160659DDF3141	NULL
178	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU04	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.308	10.893	1204677.956	560802.679	NULL	8/8/2008	60	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050E3A55B451D2141886ABCF4C5613241	NULL
179	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU05	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.162	10.963	1212394.767	544831.487	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00701058F97EA02041B81C5AC4EA7F3241	NULL
180	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU18	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.272	10.968	1212966.463	556852.816	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CAA169FE2041082B877626823241	NULL
181	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU20	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.2	10.959	1211958.335	549016.342	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09F1AAF30C12041708FC255367E3241	NULL
182	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU21	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.238	10.957	1211743.575	553138.846	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926B165E12041303333935F7D3241	NULL
183	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU19	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.286	10.924	1208102.401	558391.559	NULL	4/4/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351E6F0A2141A0EFA766266F3241	NULL
184	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU07	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.259	10.938	1209645.849	555437.615	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E13A5BF32041601058D92D753241	NULL
185	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU10	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.275	10.903	1205777.575	557193.191	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CA61120121412833339311663241	NULL
186	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU11	A2a	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.165	10.929	1208634.674	545164.539	NULL	6/6/2008	21	40	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF71319A32041A0438BAC3A713241	NULL
187	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU06	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.202	10.931	1208861.634	549208.509	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B04B1C22041F8D24DA21D723241	NULL
188	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU23	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.165	10.902	1205648.289	545168.633	NULL	4/2/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007893184421A3204168E7FB4990653241	NULL
189	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU09	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.222	10.888	1204108.916	551402.028	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001804560ED4D32041D8F97EEA8C5F3241	NULL
190	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU27	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.193	10.864	1201449.613	548235.596	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E9263117BB20416891ED9C29553241	NULL
191	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU22	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.234	10.915	1207097.354	552709.109	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE370ADE204180BE9F5A396B3241	NULL
192	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU16	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.283	10.89	1204341.201	558070.253	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050378981EC07214170BC743375603241	NULL
193	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU08	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	VMS	106.306	10.874	1202576.01	560587.886	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1C5971B2141285C8F0290593241	NULL
194	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU12	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.267	10.836	1198365.413	556331.269	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBA8956FA2041405EBA691D493241	NULL
195	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU02	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.264	10.782	1192392.114	556013.296	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D97DAF72041A81A2F1DC8313241	NULL
196	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU03	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	VTT	106.223	10.819	1196477.296	551523.214	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DC6D42041F8A7C64BBD413241	NULL
197	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU17	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.246	10.803	1194711.606	554041.051	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C1A72E82041E0D0229BD73A3241	NULL
198	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU14	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.21	10.848	1199682.698	550096.873	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028DBF9BEA1C92041C820B0B2424E3241	NULL
199	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU24	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Pháp nhân	106.34	10.834	1198158.679	564313.612	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070105839B3382141B8F1D2AD4E483241	NULL
200	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU00	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	VMS	106.305	10.856	1200584.845	560482.195	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD763C41A214190EB51D8C8513241	NULL
201	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHU01	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Cá nhân	106.292	10.823	1196932.286	559067.349	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D820B0B2B60F2141D04B374984433241	NULL
202	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO16	A2a	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.302	11.003	1216843.613	560124.49	NULL	8/8/2008	18	20	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1FAF81721417091ED9C4B913241	NULL
203	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO17	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.29	11	1216509.411	558813.728	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABC74BB0D2141D04B3769FD8F3241	NULL
204	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO34	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.294	11.02	1218722.334	559246.837	NULL	2/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BAC1D11214128068155A2983241	NULL
205	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG10	A2b	NULL	Xã Phước Hậu	28174	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.618	10.623	1174891.935	594777.513	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA706B326224100295CEF6BED3141	NULL
206	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG04	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.631	10.606	1173015.506	596205.368	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87E6ABCDA3122415837898117E63141	NULL
207	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG15	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.643	10.602	1172576.818	597519.814	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4A01F3C2241B87268D160E43141	NULL
208	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG33	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.635	10.622	1174786.557	596638.057	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01A2F1D3C352241588D978E02ED3141	NULL
209	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG38	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.718	10.589	1171163.359	605731.834	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480C02AB477C2241906CE75BDBDE3141	NULL
210	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG13	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.706	10.598	1172154.85	604415.505	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00285C8F02FF712241989999D9BAE23141	NULL
211	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG21	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.686	10.619	1174471.062	602219.801	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C9AD7602241683BDF0FC7EB3141	NULL
212	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG20	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.607	10.601	1172455.157	593580.547	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058621018591D2241F8263128E7E33141	NULL
213	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG25	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.619	10.59	1171242.019	594897.13	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8F42A2272241182FDD042ADF3141	NULL
214	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG22	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.67	10.59	1171258.034	600478.434	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00783F35DE3C5322415839B4083ADF3141	NULL
215	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG24	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.726	10.531	1164750.383	606627.383	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00809318C446832241B8490C62CEC53141	NULL
216	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG06	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.648	10.584	1170587.347	598072.713	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560E6D71402241F0FDD4589BDC3141	NULL
217	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG16	A2b	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.61	10.571	1169137.659	593917.995	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A370FDFB1F22416839B4A8F1D63141	NULL
218	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG03	A2a	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.629	10.557	1167594.89	596001.778	NULL	8/8/2008	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002004568E43302241400AD7E3EAD03141	NULL
219	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG18	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Bưu điện	106.679	10.571	1169159.279	601469.635	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E45FB5A2241388B6C4707D73141	NULL
220	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG12	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.676	10.556	1167499.095	601146.218	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B29D6F7458224190EB51188BD03141	NULL
221	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG11	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.707	10.57	1169057.962	604534.442	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24DE2EC722241D0A145F6A1D63141	NULL
222	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO35	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.33	10.992	1215632.697	563186.687	NULL	2/2/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D076BE5FE52F214198976EB2908C3241	NULL
223	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO40	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.323	10.978	1214082.682	562424.648	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C64BF1292141508D97AE82863241	NULL
224	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO00	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.339	10.975	1213754.222	564173.935	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B8DE9B372141F8FDD4383A853241	NULL
225	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO30	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.303	10.966	1212751.275	560241.294	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00002B8796E2182141686666464F813241	NULL
226	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO29	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.363	10.98	1214312.553	566795.799	NULL	2/2/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871699174C21417068918D68873241	NULL
227	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO18	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.405	10.957	1211778.199	571391.521	NULL	6/8/2006	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00AFF6F214100AAF132827D3241	NULL
228	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO23	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.407	10.949	1210893.762	571612.045	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0A17B8712141A06E12C30D7A3241	NULL
229	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO10	A2b	NULL	Xã Hiệp Hòa	27952	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.333	10.932	1208996.808	563527.386	NULL	8/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1C58E3221418816D9CEA4723241	NULL
230	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO07	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.402	10.922	1207906.144	571071.985	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F87F6D2141182FDD24626E3241	NULL
231	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO32	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.419	10.904	1205919.181	572934.688	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941600D7C21411804562E9F663241	NULL
232	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO45	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.477	10.923	1208035.434	579270.16	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB518CAD2141D09F1A6FE36E3241	NULL
233	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO05	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.469	10.909	1206484.791	578399.336	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303108ACBEA62141D8F97ECAD4683241	NULL
234	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO06	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.44	10.927	1208468.36	575224.582	NULL	6/6/2006	45	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E7FB29F18D2141C0F5285C94703241	NULL
235	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO25	A2b	NULL	Xã Tân Phú	27961	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.357	10.9	1205504.417	566157.771	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002083C08A1B4721411083C06A00653241	NULL
236	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO19	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.507	10.877	1202955.345	582562.274	NULL	8/8/2008	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA498C44C7214188EB51580B5B3241	NULL
237	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO41	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.501	10.892	1204612.864	581902.184	NULL	2/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F355E1CC22141A81A2FDD84613241	NULL
238	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO01	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.476	10.88	1203278.89	579172.246	NULL	4/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048B6F37DC8AC2141400AD7E34E5C3241	NULL
239	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO31	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.457	10.855	1200508.735	577101.437	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C876BEDF9A9C2141C8F528BC7C513241	NULL
240	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO04	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.444	10.875	1202717.675	575675.004	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8490C0276912141D8CCCCAC1D5A3241	NULL
241	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO13	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.364	10.857	1200707.842	566932.712	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438B6C294D2141F04F8DD743523241	NULL
242	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO39	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.377	10.875	1202701.723	568349.953	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09DEFE73B582141308716B90D5A3241	NULL
243	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO37	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.502	10.859	1200962.982	582020.549	NULL	4/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003087161909C32141285A64FB42533241	NULL
244	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO27	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.49	10.865	1201623.438	580706.89	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008014AEC7C5B82141A0C42070D7553241	NULL
245	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO12	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.417	10.846	1199503.367	572730.145	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0703D4A747A214150B6F35D8F4D3241	NULL
246	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO38	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.403	10.87	1202154.65	571193.692	NULL	6/6/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D24D62736E2141686666A6EA573241	NULL
247	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO33	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.394	10.822	1196843.321	570220.945	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7E3D9662141580E2D522B433241	NULL
248	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO46	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.489	10.804	1194875.9	580613.92	NULL	8/8/2008	50	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0AD70BB82141706666E67B3B3241	NULL
249	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO42	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.502	10.847	1199635.613	582023.828	NULL	4/2/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09DEFA70FC321416891ED9C134E3241	NULL
250	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO26	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VTT	106.487	10.837	1198525.502	580386.389	NULL	4/4/2004	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018022BC744B6214170128380BD493241	NULL
251	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO48	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.501	10.81	1195542.758	581924.569	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F7532349C22141C0490CC2163E3241	NULL
252	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO50	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.491	10.789	1193217.235	580836.649	NULL	4/4/2004	9	20	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA494CC9B92141C0F5283C01353241	NULL
253	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO03	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.468	10.837	1198520.523	578308.848	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB209A62141F853E385B8493241	NULL
254	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO08	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.481	10.852	1200183.089	579726.338	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560EAD1CB1214130B4C81637503241	NULL
255	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO53	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.481	10.638	1176512.502	579782.648	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64B8DB1214170128380C0F33141	NULL
256	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO52	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.466	10.805	1194980.476	578098.464	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00786891ED64A42141D822DB79E43B3241	NULL
257	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO09	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.453	10.82	1196636.366	576673.023	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C60B42992141182DB25D5C423241	NULL
258	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO51	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.483	10.801	1194542.492	579958.576	NULL	4/4/2004	18	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E878E926EDB2214148B6F37D2E3A3241	NULL
259	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO49	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	VMS	106.432	10.893	1204705.661	574358.572	NULL	4/4/2004	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDD242D872141D04B37A9E1613241	NULL
260	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO28	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Cá nhân	106.474	10.813	1195867.447	578971.215	NULL	8/8/2008	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A146E36AB214190976E725B3F3241	NULL
261	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO44	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.475	10.788	1193102.444	579087.122	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E1EAC2141E8FBA9718E343241	NULL
262	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO20	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.443	10.808	1195306.522	575582.535	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB11BD902141C8CAA1852A3D3241	NULL
263	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO11	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Pháp nhân	106.432	10.796	1193976.508	574382.604	NULL	8/6/2006	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3F355D872141B8490C82F8373241	NULL
264	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL03	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.488	10.636	1176293.091	580549.09	NULL	8/8/2008	49	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142E8AB72141B8C64B17E5F23141	NULL
265	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL23	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.505	10.636	1176297.554	582409.179	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E3A55B12C62141B0F1D28DE9F23141	NULL
266	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL31	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	XHH	106.495	10.627	1175299.459	581317.399	NULL	4/4/2004	21	40	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA49CC8ABD21412806817503EF3141	NULL
267	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL39	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.486	10.619	1174412.211	580334.714	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DDDB52141901804368CEB3141	NULL
268	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL26	A2a	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.372	10.744	1188210.877	567832.817	NULL	2/2/2002	39	70	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24DA231542141781283E072213241	NULL
269	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL11	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.405	10.77	1191094.211	571436.092	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C89F1A2F5870214198180436B62C3241	NULL
270	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL13	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.439	10.744	1188226.527	575161.037	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AAF112728D2141E078E98682213241	NULL
271	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL07	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.443	10.725	1186125.932	575603.279	NULL	8/8/2008	45	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D98EE6902141588D97EE4D193241	NULL
272	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LAHO15	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.439	10.763	1190328.105	575156.321	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01C5AA4688D2141B047E11AB8293241	NULL
273	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL09	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.396	10.712	1184676.844	570465.273	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000A8C68BC2682141586210D8A4133241	NULL
274	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL21	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.423	10.718	1185346.83	573417.299	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871699D27F214148E17AD442163241	NULL
275	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL25	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Cá nhân	106.444	10.714	1184909.507	575715.41	NULL	4/4/2004	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EBD1C691214188C0CA818D143241	NULL
276	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL14	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.463	10.737	1187458.263	577787.89	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AEC7F7A12141D8F75343821E3241	NULL
277	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL05	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.45	10.675	1180597.301	576412.612	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00681058393997214108560E4DB5033241	NULL
278	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL06	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.446	10.698	1183140.253	575938.175	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A099995984932141B09BC440A40D3241	NULL
279	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL10	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	28006	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.483	10.703	1183702.65	579984.452	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408B6CE720B32141706666A6D60F3241	NULL
280	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL32	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.533	10.671	1180176.536	585463.096	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E92631EEDD2141C84B378910023241	NULL
281	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL28	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.511	10.686	1181829.67	583052.092	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09F1A2F18CB2141B01E85AB85083241	NULL
282	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL45	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.522	10.692	1182496.375	584253.834	NULL	4/4/2004	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400C02AB7BD4214108000060200B3241	NULL
283	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL15	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.497	10.697	1183042.654	581517.559	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F351E1BBF2141488B6CA7420D3241	NULL
284	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL00	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.472	10.652	1178058.733	578794.302	NULL	6/8/2006	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9AD4A9214160E3A5BBCAF93141	NULL
285	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL01	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.401	10.665	1179479.412	571023.164	NULL	2/2/2002	50	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CEF7531E6D214100D5786957FF3141	NULL
286	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL35	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.417	10.682	1181363.531	572769.59	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A142EC37A2141B09DEF87B3063241	NULL
287	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL36	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.544	10.663	1179294.738	586668.823	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00884160A559E721416891EDBC9EFE3141	NULL
288	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL33	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.53	10.655	1178405.936	585139.338	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560EAD66DB214138B29DEF25FB3141	NULL
289	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL42	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.555	10.653	1178191.725	587875.199	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F853E365C6F02141989999B94FFA3141	NULL
290	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL43	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.548	10.668	1179848.886	587105.037	NULL	4/2/2002	30	100	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AAF112C2EA214158E5D0E2C8003241	NULL
291	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL18	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.543	10.65	1177898.423	586562.992	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886CE7FB85E6214160BA496C2AF93141	NULL
292	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL44	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.542	10.673	1180400.29	586447.178	NULL	4/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0225B9EE52141A0703D4AF0023241	NULL
293	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL29	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.488	10.66	1178947.755	580542.771	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001083C08A7DB7214110AE47C143FD3141	NULL
294	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL30	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.491	10.646	1177399.999	580874.698	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009041606515BA2141C876BEFF37F73141	NULL
295	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL24	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.511	10.666	1179617.523	583057.538	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BC741323CB21410854E385E1FF3141	NULL
296	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL22	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.518	10.649	1177739.001	583828.05	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A099991928D12141408941008BF83141	NULL
297	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL27	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.517	10.618	1174309.843	583727.104	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00007D3F355ED0214128D9CED725EB3141	NULL
298	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL37	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.456	10.621	1174625.865	577051.534	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8726811379C2141D0A370DD61EC3141	NULL
299	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL04	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.531	10.639	1176636.44	585253.205	NULL	8/8/2008	36	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F5684ADC214108D7A3703CF43141	NULL
300	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL16	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.446	10.628	1175397.633	575955.581	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D57829A7932141B8490CA265EF3141	NULL
301	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL17	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.455	10.638	1176505.906	576937.841	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D97AE539B2141B89DEFE7B9F33141	NULL
302	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL34	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.441	10.641	1176834.295	575405.29	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050E17A945A8F2141C01E854B02F53141	NULL
303	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL19	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.544	10.627	1175312.741	586679.019	NULL	6/6/2006	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA096EE72141202DB2BD10EF3141	NULL
304	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL46	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.473	10.625	1175072.567	578910.669	NULL	4/4/2004	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B8756BDAA214178E9269120EE3141	NULL
305	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL08	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	XHH	106.475	10.616	1174077.562	579131.832	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FBA977AC2141683BDF8F3DEA3141	NULL
306	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL02	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	VTT	106.47	10.636	1176288.477	578579.589	NULL	8/8/2008	25	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068912D27A8214110AC1C7AE0F23141	NULL
307	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL38	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Pháp nhân	106.621	10.62	1174561.012	595106.718	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29D6F45292241A06E120321EC3141	NULL
308	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LABL40	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	VMS	106.476	10.608	1173192.974	579243.321	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81C5AA456AD2141681058F9C8E63141	NULL
309	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT04	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.408	10.594	1171627.902	571805.64	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AE473B732141D878E9E6ABE03141	NULL
310	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT08	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Bưu điện	106.402	10.602	1172511.386	571147.205	NULL	4/4/2004	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F568166E214160E5D0621FE43141	NULL
311	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT25	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.416	10.611	1173510.12	572677.056	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC1C0A7A2141F051B81E06E83141	NULL
312	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT33	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.275	10.696	1182882.022	557232.507	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001081950361012141C0CAA105A20C3241	NULL
313	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT23	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.266	10.666	1179562.202	556253.524	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058BA490CBBF92041A045B633AAFF3141	NULL
314	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT27	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.232	10.689	1182100.141	552529.901	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DF4FCDA3DC20417893182494093241	NULL
315	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT02	A2b	NULL	Xã Tân Thành	28042	Huyện Thủ Thừa	804	Bưu điện	106.324	10.734	1187094.653	562584.865	NULL	2/2/2002	45	100	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1BA312B214118022BA7161D3241	NULL
316	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT11	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.336	10.697	1183004.63	563905.191	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CA618235214110AE47A11C0D3241	NULL
317	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT34	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.289	10.655	1178349.812	558771.89	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007014AEC7670D2141603BDFCFEDFA3141	NULL
318	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT13	A2b	NULL	Xã Mỹ Lạc	28048	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.314	10.642	1176916.815	561509.662	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000AAF152CB22214108D7A3D054F53141	NULL
319	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT12	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.353	10.649	1177699.064	565775.208	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0F97E6A1E442141D04D621063F83141	NULL
320	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT10	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.373	10.628	1175380.689	567968.066	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088C0CA2140552141D04D62B054EF3141	NULL
321	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT07	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.343	10.618	1174268.187	564687.665	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048E17A549F3B2141683BDF2FFCEA3141	NULL
322	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT17	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.389	10.598	1172066.016	569725.56	NULL	2/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B81EFB6221418093180462E23141	NULL
323	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT20	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	VTT	106.377	10.585	1170625.465	568415.315	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018AE47A1BE582141783D0A77C1DC3141	NULL
324	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT01	A2a	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.479	10.583	1170428.511	579578.073	NULL	4/4/2004	15	20	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098416025F4AF214168E5D082FCDB3141	NULL
325	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT18	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.431	10.628	1175394.004	574314.303	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0229BD4862141E824060162EF3141	NULL
326	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT15	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.427	10.606	1172959.64	573881.929	NULL	4/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E3A5DB73832141480AD7A3DFE53141	NULL
327	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT03	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	VMS	106.447	10.609	1173296.315	576069.714	NULL	4/2/2004	27	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916D8B94214100D7A35030E73141	NULL
328	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT00	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.344	10.586	1170728.992	564803.835	NULL	8/8/2008	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81E85AB873C214148B6F3FD28DD3141	NULL
329	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT14	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.335	10.562	1168072.561	563823.924	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D9DF34214138B29D8FC8D23141	NULL
330	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT29	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.34	10.596	1171834.226	564364.019	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405EBA0918392141D022DB397AE13141	NULL
331	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT30	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.393	10.581	1170186.561	570167.155	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8285C4F6E66214130B29D8F0ADB3141	NULL
332	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT31	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.416	10.579	1169970.673	572684.622	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E197A214160BA49AC32DA3141	NULL
333	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT16	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Cá nhân	106.353	10.568	1168739.962	565792.569	NULL	2/2/2002	45	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F7532341442141D0A145F663D53141	NULL
334	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATT26	A2b	NULL	Xã Long Thành	28069	Huyện Thủ Thừa	804	Pháp nhân	106.282	10.73	1186643.965	557991.75	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FFFF7F4F072141803D0AF7531B3241	NULL
335	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU15	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.511	10.508	1162141.14	583100.192	NULL	4/2/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24D6278CB2141480AD7239DBB3141	NULL
336	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU04	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.519	10.519	1163360.003	583972.916	NULL	4/4/2004	55	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F3FDD449D22141A89BC40060C03141	NULL
337	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU16	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	28078	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.459	10.59	1171197.708	577387.607	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040B4C836D79E2141F87C3FB5FDDE3141	NULL
338	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU18	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	28078	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.453	10.584	1170532.574	576732.509	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A59B04B999214100AAF19264DC3141	NULL
339	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU05	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	VTT	106.479	10.585	1170649.729	579577.554	NULL	4/4/2002	45	350	1	0	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E3A51BF3AF214180BE9FBAD9DC3141	NULL
340	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU12	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.474	10.573	1169321.151	579033.463	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560EEDB2AB2141A0EFA726A9D73141	NULL
341	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU07	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.456	10.564	1168321.175	577065.817	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24DA2539C2141D0CCCC2CC1D33141	NULL
342	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU08	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.489	10.555	1167333.992	580679.761	NULL	4/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1858FB8214150B6F3FDE5CF3141	NULL
343	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU19	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Cá nhân	106.471	10.566	1168546.132	578706.936	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060643BDF25A9214180C0CA21A2D43141	NULL
344	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU02	A2b	NULL	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	Bưu điện	106.465	10.554	1167217.323	578053.321	NULL	8/8/2008	27	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A81C5AA40AA42141C020B05271CF3141	NULL
345	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU01	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Cá nhân	106.515	10.556	1167451.459	583525.086	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003831082CCACE2141380681755BD03141	NULL
346	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LATU14	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Pháp nhân	106.505	10.534	1165015.429	582436.495	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A370FD48C62141A8F1D26DD7C63141	NULL
347	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD27	A2b	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.534	10.608	1173208.366	585590.108	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64B37ECDE2141182DB25DD8E63141	NULL
348	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD10	A2b	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.554	10.59	1171222.94	587783.813	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941A00FF0214110D7A3F016DF3141	NULL
349	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD04	A2b	NULL	Xã Long Hòa	28123	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.59	10.583	1170459.055	591725.57	NULL	8/8/2008	42	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD723DB0E2241E87A140E1BDC3141	NULL
350	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD01	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.527	10.589	1171104.854	584829.354	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3FB5FAD8214180BE9FDAA0DE3141	NULL
351	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD14	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.517	10.573	1169332.391	583739.36	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51B876D0214180931864B4D73141	NULL
352	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD20	A2b	NULL	Xã Long Sơn	28129	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.544	10.568	1168786.678	586695.653	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002804564E8FE72141786891AD92D53141	NULL
353	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD11	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.574	10.563	1168242.168	589980.395	NULL	6/6/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0703DCA38012241480C022B72D33141	NULL
354	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD07	A2b	NULL	Xã Mỹ Lệ	28135	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.6	10.544	1166148.179	592831.685	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B85E7F172241B0F1D22D44CB3141	NULL
355	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD13	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.629	10.535	1165161.413	596008.613	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DB3951302241385EBA6969C73141	NULL
356	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD29	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.577	10.512	1162601.865	590323.624	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090ED7C3FE7032241E0A370DD69BD3141	NULL
357	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD22	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.587	10.518	1163268.427	591416.49	NULL	2/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B847E1FA700C224140DF4F6D04C03141	NULL
358	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD12	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.584	10.537	1165369.169	591082.517	NULL	4/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005839B408D50922418095432B39C83141	NULL
359	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD02	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện	106.673	10.488	1159976.395	600839.999	NULL	6/6/2006	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090ED7CFF0F56224158B81E6528B33141	NULL
360	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD30	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Cá nhân	106.721	10.503	1161651.463	606089.669	NULL	4/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B8756137F2241F82A8776B3B93141	NULL
361	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD31	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	VMS	106.693	10.481	1159208.606	603031.802	NULL	4/4/2004	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9A2F672241F0D0229B28B03141	NULL
362	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD32	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện	106.594	10.493	1160505.221	592190.144	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBA497C122241C874933839B53141	NULL
363	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD17	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.581	10.493	1160501.41	590767.038	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070BC74135E07224190C2F56835B53141	NULL
364	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD16	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.625	10.489	1160072.026	595584.966	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508D97EE012D2241A0EFA70688B33141	NULL
365	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD33	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.63	10.467	1157640.082	596139.124	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	Vinam Mobile	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7C3F56312241C0F3FD1408AA3141	NULL
366	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD24	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.637	10.508	1162177.303	596892.707	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB69393722417068914DC1BB3141	NULL
367	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD18	A2b	NULL	Xã Long Hựu Tây	28153	Huyện Cần Đước	806	VTT	106.678	10.463	1157212.664	601395.51	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E05675A224180E7FBA95CA83141	NULL
368	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD15	A2b	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Pháp nhân	106.6	10.475	1158515.95	592852.34	NULL	3/3/2003	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A14AEA8172241383333F373AD3141	NULL
369	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACD06	A2a	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Bưu điện	106.607	10.461	1156969.492	593622.888	NULL	3/4/2003	18	20	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA7C6AD1D224150B6F37D69A73141	NULL
370	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG00	A2b	NULL	Thị trấn Cần Giuộc	28159	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.671	10.608	1173249.443	600581.986	NULL	8/8/2008	60	200	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8FDD4F80B542241B072687101E73141	NULL
371	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG08	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.562	10.643	1177087.634	588643.978	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCF4C7F62141F8D24DA2FFF53141	NULL
372	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG19	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.584	10.646	1177425.843	591050.253	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00503789819409224120D9CED751F73141	NULL
373	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG32	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.567	10.654	1178305.765	589187.856	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145B607FB2141500AD7C3C1FA3141	NULL
374	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG29	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.618	10.638	1176551.128	594772.876	NULL	2/2/2004	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00781283C0A9262241B09BC420E7F33141	NULL
375	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG02	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.599	10.64	1176766.613	592693.309	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00903F359E6A1622417091ED9CBEF43141	NULL
376	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG37	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.608	10.638	1176548.091	593678.685	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B85E1D1E2241B0C64B17E4F33141	NULL
377	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG26	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.731	10.622	1174818.096	607143.048	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C87493184E872241C874931822ED3141	NULL
378	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG27	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.726	10.634	1176143.799	606591.735	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098EB5178FF82224198438BCC4FF23141	NULL
379	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG28	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.715	10.64	1176803.737	605386.01	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E05947922413008ACBCE3F43141	NULL
380	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG35	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.69	10.632	1175910.374	602653.161	NULL	4/4/2004	45	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0976E523A642241C876BE5F66F13141	NULL
381	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG30	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.653	10.618	1174349.818	598609.009	NULL	2/4/2002	39	240	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A59B04A2442241B87268D14DEB3141	NULL
382	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG34	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.65	10.632	1175897.579	598338.439	NULL	4/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC4E0844222411058399459F13141	NULL
383	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG14	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.665	10.627	1175349.177	599919.21	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C81E856BDE4E224138DF4F2D35EF3141	NULL
384	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG17	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.65	10.565	1168486.501	598359.868	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87E6ABCAF4222414089418066D43141	NULL
385	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG31	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Cá nhân	106.648	10.55	1166903.371	598083.304	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E3A59B8640224128DBF95E37CE3141	NULL
386	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG07	A2b	NULL	Xã Long Phụng	28201	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.655	10.539	1165611.952	598853.206	NULL	8/8/2008	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D578698A462241A045B6F32BC93141	NULL
387	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG01	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	VTT	106.694	10.534	1165071.518	603123.664	NULL	6/4/2006	50	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF753E7672241E8A59B840FC73141	NULL
388	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG23	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Pháp nhân	106.672	10.517	1163183.867	600721.112	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00701058392255224148B6F3DDAFBF3141	NULL
389	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG39	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.674	10.503	1161635.949	600944.598	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2D32E156224100AAF1F2A3B93141	NULL
390	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACG36	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	VMS	106.705	10.509	1162309.793	604336.127	NULL	2/2/2002	42	300	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E824064160712241480C02CB45BC3141	NULL
391	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT04	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.466	10.45	1155791.132	578188.796	NULL	4/4/2004	55	100	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F04F8D9719A5214180C0CA21CFA23141	NULL
392	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT00	A2b	NULL	Xã Bình Quới	28213	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.468	10.511	1162461.88	578392.556	NULL	8/8/2008	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003808AC1CB1A6214118AE47E1DDBC3141	NULL
393	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT08	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.44	10.491	1160242.874	575332.515	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007814AE07C98E2141D076BEDF32B43141	NULL
394	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT18	A2a	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.424	10.492	1160349.695	573580.809	NULL	2/2/2002	24	45	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F359E198121412085EBB19DB43141	NULL
395	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT20	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.413	10.499	1161121.392	572375.045	NULL	2/2/2002	36	180	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683D0A17AE772141B01C5A64A1B73141	NULL
396	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT16	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.471	10.486	1159697.454	578727.279	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D98E4EA921411058397411B23141	NULL
397	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT09	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.48	10.502	1161469.454	579708.4	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CCCCCCF8B0214118583974FDB83141	NULL
398	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT05	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.44	10.473	1158251.97	575336.879	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8490CC2D18E214198EB51F86BAC3141	NULL
399	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT15	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.458	10.5	1161242.743	577300.688	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038894160299E2141803F35BE1AB83141	NULL
400	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT22	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.583	10.438	1154418.424	591002.041	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8F3FD1434092241A0438B6C729D3141	NULL
401	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT02	A2a	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.562	10.445	1155186.696	588700.787	NULL	4/4/2004	30	70	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AAF19239F72141600E2DB272A03141	NULL
402	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT12	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.572	10.474	1158397.224	589787.297	NULL	4/4/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050621098B6FF214158105839FDAC3141	NULL
403	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT10	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.432	10.447	1155374.221	574467.308	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	DOI VI TRI - XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E00633F1EEA12141D8C17B2B5BAA3141	NULL
404	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT11	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.472	10.468	1157706.726	578841.309	NULL	2/2/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F359E32AA2141D022DBB94AAA3141	NULL
405	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT19	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.45	10.457	1156484.726	576466.658	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003860E550A5972141D822DBB984A53141	NULL
406	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT17	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.491	10.455	1156273.691	580924.734	NULL	2/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE7779BA21414060E5B0B1A43141	NULL
407	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT13	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.508	10.474	1158379.669	582780.861	NULL	2/4/2002	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8FDD4B8F9C82141909543ABEBAC3141	NULL
408	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT03	A2a	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.517	10.454	1156169.865	583771.514	NULL	8/8/2008	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010022B07B7D02141E0A370DD49A43141	NULL
409	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT06	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.535	10.453	1156064.088	585742.468	NULL	4/4/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DEF1CE02141002B8716E0A33141	NULL
410	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT07	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.488	10.438	1154392.582	580600.683	NULL	4/2/2004	45	350	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB25DF1B72141B8F3FD94589D3141	NULL
411	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT14	A2b	NULL	Xã Dương Xuân Hội	28237	Huyện Châu Thành	808	Pháp nhân	106.46	10.431	1153611.266	577536.796	NULL	4/2/2002	36	180	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E84F8D9701A02141789318444B9A3141	NULL
412	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT21	A2b	NULL	Xã An Lục Long	28240	Huyện Châu Thành	808	Cá nhân	106.483	10.417	1152068.512	580058.632	NULL	2/2/2002	45	350	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008819543B5B32141A86E128344943141	NULL
413	MOBI	Trung tâm Thông Tin Di Động Khu Vực VI	LACT01	A2a	NULL	Xã Long Trì	28243	Huyện Châu Thành	808	Bưu điện	106.45	10.415	1151839.184	576476.946	NULL	2/2/2002	24	45	1	1	Vinaphone	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01C5AE4B9972141C89F1A2F5F933141	NULL
