﻿_id	STT	Ma tuong duong	Ma gia lien thong BHYT	Ma ky thuat	Ten ky thuat theo TT23/2024	Ten dich vu phe duyet gia	Ten ky thuat chuyen mon (sau tham dinh) - TT ban hanh moi	Ten theo Danh muc ky thuat tai Thong tu 43,50,21	Phan tuyen	Phan loai PTTT	STT TT39	STT TT22	Ten dich vu TT22	Chi phi truc tiep +PC	Luong 1,8 trieu	Gia gom chi phi truc tiep + luong 1,8 trieu (PL5)	Luong 2,34 trieu	Quy thuong 10% tien luong	Gia gom chi phi truc tiep + luong 2,34 trieu + quy thuong (PL5)	Muc gia	Ghi chu	Chuyen khoa theo TT43	Chuyen khoa TT39	So QD tuong duong (TT37)	Ngay ban hanh
1	1	12.0302.0590	37.8D06.0590	12.302	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	B	P2	600	600	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	1437304.727	716869.5652	2154000	931930.4348	0	2369235.162	2369200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
2	2	13.0114.0590	37.8D06.0590	13.114	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	B	P3	600	600	Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo	1437304.727	716869.5652	2154000	931930.4348	0	2369235.162	2369200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
3	3	12.0254.0592	37.8D06.0592	12.254	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	Cắt âm vật; vét hạch bẹn 2 bên do ung thư	B	P1	602	602	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	2199068.783	914086.9565	3113000	1188313.043	0	3387381.826	3387300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
4	4	12.0304.0592	37.8D06.0592	12.304	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ ung thư; vét hạch bẹn hai bên	B	P1	602	602	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	2199068.783	914086.9565	3113000	1188313.043	0	3387381.826	3387300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
5	5	13.0176.0592	37.8D06.0592	13.176	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	B	P1	602	602	Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên	2199068.783	914086.9565	3113000	1188313.043	0	3387381.826	3387300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
6	6	12.0305.0593	37.8D06.0593	12.305	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	C	P1	603	603	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	1669829.426	446086.9565	2116000	579913.0435	0	2249742.469	2249700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
7	7	13.0177.0593	37.8D06.0593	13.177	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	C	P2	603	603	Cắt bỏ âm hộ đơn thuần	1669829.426	446086.9565	2116000	579913.0435	0	2249742.469	2249700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
8	8	13.0117.0595	37.8D06.0595	13.117	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng	B	P1	605	605	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần	2579195.671	914086.9565	3493000	1188313.043	0	3767508.714	3767500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
9	9	13.0118.0595	37.8D06.0595	13.118	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo	B	P1	605	605	Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần	2579195.671	914086.9565	3493000	1188313.043	0	3767508.714	3767500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
10	10	11.0158.1112	37.8D10.1112	11.158	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực	B	P1	1123	1123	Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực (chưa tính vật tư dao)	1759009.926	917217.3913	2676000	1192382.609	0	2951392.535	2951300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
11	11	11.0104.1113	37.8D10.1113	11.104	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	B	P2	1124	1124	Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình	1815636.914	838956.5217	2655000	1090643.478	0	2906280.392	2906200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
12	12	04.0035.1114	37.8D10.1114	4.35	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ	B	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	1301338.135	837391.3043	2139000	1088608.696	0	2389946.831	2389900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Bỏng	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
13	13	04.0036.1114	37.8D10.1114	4.36	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực	B	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	1301338.135	837391.3043	2139000	1088608.696	0	2389946.831	2389900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Bỏng	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
14	14	04.0037.1114	37.8D10.1114	4.37	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên	B	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	1301338.135	837391.3043	2139000	1088608.696	0	2389946.831	2389900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Bỏng	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
15	15	11.0103.1114	37.8D10.1114	11.103	Cắt sẹo khâu kín	Cắt sẹo khâu kín	Cắt sẹo khâu kín	Cắt sẹo khâu kín	C	P2	1125	1125	Cắt sẹo khâu kín	1301338.135	837391.3043	2139000	1088608.696	0	2389946.831	2389900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
16	16	03.2733.0597	37.8D06.0597	3.2733	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	C	P2	607	607	Cắt u thành âm đạo	1110180.935	466434.7826	1577000	606365.2174	0	1716546.153	1716500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
17	17	12.0306.0597	37.8D06.0597	12.306	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	C	P2	607	607	Cắt u thành âm đạo	1110180.935	466434.7826	1577000	606365.2174	0	1716546.153	1716500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
18	18	13.0147.0597	37.8D06.0597	13.147	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	Cắt u thành âm đạo	C	P3	607	607	Cắt u thành âm đạo	1110180.935	466434.7826	1577000	606365.2174	0	1716546.153	1716500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
19	19	03.2721.0598	37.8D06.0598	3.2721	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	A	PDB	608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	3995593.067	1490086.957	5486000	1937113.043	0	5932706.111	5932700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
20	20	12.0255.0598	37.8D06.0598	12.255	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	Phẫu thuật lấy dây chằng rộng; u đáy chậu; u tiểu khung	B		608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	3995593.067	1490086.957	5486000	1937113.043	0	5932706.111	5932700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
21	21	12.0295.0598	37.8D06.0598	12.295	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	B	PDB	608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	3995593.067	1490086.957	5486000	1937113.043	0	5932706.111	5932700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
22	22	13.0061.0598	37.8D06.0598	13.61	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	B	PDB	608	608	Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung	3995593.067	1490086.957	5486000	1937113.043	0	5932706.111	5932700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
23	23	03.3219.1187	37.8D11.1187	3.3219	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư	Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hoá chất điều trị ung thư	B	P2	1200	1200	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	667451.6803	278608.6957	946000	362191.3043	0	1029642.985	1029600	Chưa bao gồm buồng tiêm truyền; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ung bướu	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
24	24	12.0448.1187	37.8D11.1187	12.448	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	B		1200	1200	Đặt buồng tiêm truyền dưới da	667451.6803	278608.6957	946000	362191.3043	0	1029642.985	1029600	Chưa bao gồm buồng tiêm truyền; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ung bướu	4442/QĐ-BYT	43294
25	25	13.0100.0610	37.8D06.0610	13.100	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	B	P1	620	620	Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu	4161896.873	914086.9565	5076000	1188313.043	0	5350209.917	5350200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
26	26	03.2255.0616	37.8D06.0616	3.2255	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục	B	P1	626	626	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	2447806.473	914086.9565	3362000	1188313.043	0	3636119.516	3636100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
27	27	13.0120.0616	37.8D06.0616	13.120	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	B	P1	626	626	Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục	2447806.473	914086.9565	3362000	1188313.043	0	3636119.516	3636100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
28	28	11.0056.1119	37.8D10.1119	11.56	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể	C	P3	1130	1130	Ghép da đồng loại dưới  10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)	570507.8309	569739.1304	1140000	740660.8696	0	1311168.7	1311100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
29	29	13.0044.0621	37.8D06.0621	13.44	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	B	P2	631	631	Huỷ thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang	1412395.639	444521.7391	1857000	577878.2609	0	1990273.899	1990200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
30	30	03.2263.0624	37.8D06.0624	3.2263	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	C	P3	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	960629.6231	468000	1429000	608400	0	1569029.623	1569000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
31	31	10.0569.0624	37.8D06.0624	10.569	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn	C	P1	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	960629.6231	468000	1429000	608400	0	1569029.623	1569000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
32	32	10.0570.0624	37.8D06.0624	10.570	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ	B	P1	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	960629.6231	468000	1429000	608400	0	1569029.623	1569000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
33	33	13.0149.0624	37.8D06.0624	13.149	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	Khâu rách cùng đồ âm đạo	C	P3	634	634	Khâu rách cùng đồ âm đạo	960629.6231	468000	1429000	608400	0	1569029.623	1569000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
34	34	13.0018.0625	37.8D06.0625	13.18	Khâu tử cung do nạo thủng	Khâu tử cung do nạo thủng	Khâu tử cung do nạo thủng	Khâu tử cung do nạo thủng	C	P2	635	635	Khâu tử cung do nạo thủng	1725102.036	577565.2174	2303000	750834.7826	0	2475936.819	2475900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
35	35	03.2247.0627	37.8D06.0627	3.2247	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	B	P2	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	1554354.287	577565.2174	2132000	750834.7826	0	2305189.069	2305100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
36	36	03.2726.0627	37.8D06.0627	3.2726	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	B	P1	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	1554354.287	577565.2174	2132000	750834.7826	0	2305189.069	2305100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
37	37	13.0140.0627	37.8D06.0627	13.140	Khoét chóp cổ tử cung	Khoét chóp cổ tử cung	Khoét chóp cổ tử cung	Khoét chóp cổ tử cung	B	P2	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	1554354.287	577565.2174	2132000	750834.7826	0	2305189.069	2305100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
38	38	13.0141.0627	37.8D06.0627	13.141	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	Cắt cụt cổ tử cung	B	P2	637	637	Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung	1554354.287	577565.2174	2132000	750834.7826	0	2305189.069	2305100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
39	39	03.2983.1135	37.8D10.1135	3.2983	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Bỏng	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
40	40	11.0106.1135	37.8D10.1135	11.106	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
41	41	11.0107.1135	37.8D10.1135	11.107	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	Phẫu thuật cắt sẹo; lấy bỏ túi giãn da; tạo hình ổ khuyết	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
42	42	28.0021.1135	37.8D10.1135	28.21	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
43	43	28.0023.1135	37.8D10.1135	28.23	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
44	44	28.0024.1135	37.8D10.1135	28.24	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu	B	P2	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
45	45	28.0104.1135	37.8D10.1135	28.104	Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật đặt túi gĩan da cho tạo hình tháp mũi	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
46	46	28.0105.1135	37.8D10.1135	28.105	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi	Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
47	47	28.0259.1135	37.8D10.1135	28.259	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
48	48	28.0273.1135	37.8D10.1135	28.273	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực; bụng bằng vạt giãn da	B	P1	1146	1146	Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo	1614017.136	1145739.13	2760000	1489460.87	0	3103478.006	3103400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
49	49	02.0511.1138	37.8D10.1138	2.511	Điều trị thoái hóa khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu	Điều trị thoái hóa khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu	Điều trị thoái hóa khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu	Điều trị thoái hóa khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu	B	T2	1149	1149	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)	1843549.189	1145739.13	2989000	1489460.87	0	3333010.059	3333000	Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương; thuốc và oxy	II. NỘI KHOA	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
50	50	02.0512.1138	37.8D10.1138	2.512	Điều trị thoái hóa khớp bằng tế bào gốc mô mỡ tự thân	Điều trị thoái hóa khớp bằng tế bào gốc mô mỡ tự thân	Điều trị thoái hóa khớp bằng tế bào gốc mô mỡ tự thân	Điều trị thoái hóa khớp bằng tế bào gốc mô mỡ tự thân	A	T2	1149	1149	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)	1843549.189	1145739.13	2989000	1489460.87	0	3333010.059	3333000	Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương; thuốc và oxy	II. NỘI KHOA	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
51	51	02.0513.1138	37.8D10.1138	2.513	Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân điều trị một số bệnh lý phần mềm quanh khớp	Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân điều trị một số bệnh lý phần mềm quanh khớp	Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân điều trị một số bệnh lý phần mềm quanh khớp	Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân điều trị một số bệnh lý phần mềm quanh khớp	B	T2	1149	1149	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)	1843549.189	1145739.13	2989000	1489460.87	0	3333010.059	3333000	Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương; thuốc và oxy	II. NỘI KHOA	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
52	52	11.0169.1138	37.8D10.1138	11.169	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính	B	P1	1149	1149	Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)	1843549.189	1145739.13	2989000	1489460.87	0	3333010.059	3333000	Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương; thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
53	53	10.0698.0628	37.8D06.0628	10.698	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ	C	P1	638	638	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	1495978.666	468000	1964000	608400	0	2104378.666	2104300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
54	54	13.0136.0628	37.8D06.0628	13.136	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	C	P3	638	638	Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa	1495978.666	468000	1964000	608400	0	2104378.666	2104300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
55	55	13.0222.0631	37.8D06.0631	13.222	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ	C	P2	641	641	Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	1543518.442	701217.3913	2245000	911582.6087	0	2455101.051	2455100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
56	56	13.0224.0631	37.8D06.0631	13.224	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	C	P2	641	641	Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	1543518.442	701217.3913	2245000	911582.6087	0	2455101.051	2455100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
57	57	13.0240.0631	37.8D06.0631	13.240	Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ	Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ	Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ	Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ	C	P2	641	641	Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ	1543518.442	701217.3913	2245000	911582.6087	0	2455101.051	2455100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
58	58	03.3400.0632	37.8D06.0632	3.3400	Lấy máu tụ tầng sinh môn	Lấy máu tụ tầng sinh môn	Lấy máu tụ tầng sinh môn	Lấy máu tụ tầng sinh môn	C	P3	642	642	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	1261267.709	536869.5652	1798000	697930.4348	0	1959198.144	1959100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
59	59	10.0571.0632	37.8D06.0632	10.571	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản	B	P2	642	642	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	1261267.709	536869.5652	1798000	697930.4348	0	1959198.144	1959100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
60	60	13.0032.0632	37.8D06.0632	13.32	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	C	P2	642	642	Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn	1261267.709	536869.5652	1798000	697930.4348	0	1959198.144	1959100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
61	61	12.0303.0633	37.8D06.0633	12.303	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	B	P2	643	643	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	2090687.277	657391.3043	2748000	854608.6957	0	2945295.972	2945200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
62	62	13.0113.0633	37.8D06.0633	13.113	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	B	P2	643	643	Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung	2090687.277	657391.3043	2748000	854608.6957	0	2945295.972	2945200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
63	63	12.0093.0915	37.8D08.0915	12.93	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	Vét hạch cổ bảo tồn	B	P1	925	925	Nạo vét hạch cổ chọn lọc	2025346.128	679304.3478	2705000	883095.6522	0	2908441.78	2908400	Chưa bao gồm dao siêu âm; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Tai Mũi Họng	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
64	64	12.0155.0915	37.8D08.0915	12.155	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên	B	P1	925	925	Nạo vét hạch cổ chọn lọc	2025346.128	679304.3478	2705000	883095.6522	0	2908441.78	2908400	Chưa bao gồm dao siêu âm; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Tai Mũi Họng	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
65	65	12.0156.0915	37.8D08.0915	12.156	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn	Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên	B	P1	925	925	Nạo vét hạch cổ chọn lọc	2025346.128	679304.3478	2705000	883095.6522	0	2908441.78	2908400	Chưa bao gồm dao siêu âm; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Tai Mũi Họng	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
66	66	13.0128.0636	37.8D06.0636	13.128	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3106812.947	579130.4348	3686000	752869.5652	0	3859682.512	3859600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
67	67	13.0129.0636	37.8D06.0636	13.129	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3106812.947	579130.4348	3686000	752869.5652	0	3859682.512	3859600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
68	68	13.0130.0636	37.8D06.0636	13.130	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3106812.947	579130.4348	3686000	752869.5652	0	3859682.512	3859600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
69	69	20.0103.0636	37.8D06.0636	20.103	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	Nội soi buồng tử cung can thiệp	B	P2	646	646	Nội soi buồng tử cung can thiệp	3106812.947	579130.4348	3686000	752869.5652	0	3859682.512	3859600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XX. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	Phụ Sản	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
70	70	13.0127.0637	37.8D06.0637	13.127	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	B	P2	647	647	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	1851924.423	438260.8696	2290000	569739.1304	0	2421663.553	2421600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
71	71	20.0098.0637	37.8D06.0637	20.98	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	B	P2	647	647	Nội soi buồng tử cung chẩn đoán	1851924.423	438260.8696	2290000	569739.1304	0	2421663.553	2421600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XX. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP	Phụ Sản	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
72	72	13.0013.0649	37.8D06.0649	13.13	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	C	P1	659	659	Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung	2701819.015	777913.0435	3480000	1011286.957	0	3713105.972	3713100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
73	73	13.0115.0650	37.8D06.0650	13.115	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	B	P2	660	660	Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng	1657031.337	577565.2174	2235000	750834.7826	0	2407866.12	2407800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
74	74	10.0375.0432	37.8D05.0432	10.375	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu	B	P1	441	441	Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến	2625497.819	1233391.304	3859000	1603408.696	0	4228906.514	4228900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
75	75	10.0376.0432	37.8D05.0432	10.376	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang	B	P1	441	441	Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến	2625497.819	1233391.304	3859000	1603408.696	0	4228906.514	4228900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
76	76	03.2253.0651	37.8D06.0651	3.2253	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	B	P2	661	661	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	1424151.804	579130.4348	2003000	752869.5652	0	2177021.369	2177000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
77	77	13.0110.0651	37.8D06.0651	13.110	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	B	P2	661	661	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	1424151.804	579130.4348	2003000	752869.5652	0	2177021.369	2177000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
78	78	28.0296.0651	37.8D06.0651	28.296	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	Phẫu thuật cắt bỏ âm vật	B	P3	661	661	Phẫu thuật cắt âm vật phì đại	1424151.804	579130.4348	2003000	752869.5652	0	2177021.369	2177000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
79	79	03.2709.0424	37.8D05.0424	3.2709	Cắt một phần bàng quang	Cắt một phần bàng quang	Cắt một phần bàng quang	Cắt một phần bàng quang	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
80	80	03.3503.0424	37.8D05.0424	3.3503	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
81	81	03.3510.0424	37.8D05.0424	3.3510	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
82	82	03.3514.0424	37.8D05.0424	3.3514	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
83	83	03.3522.0424	37.8D05.0424	3.3522	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
84	84	10.0337.0424	37.8D05.0424	10.337	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder; Camey	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
85	85	10.0345.0424	37.8D05.0424	10.345	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	Cắt toàn bộ bàng quang; cắm niệu quản vào ruột	B	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
86	86	10.0347.0424	37.8D05.0424	10.347	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	Cắt bàng quang; đưa niệu quản ra ngoài da	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
87	87	10.0349.0424	37.8D05.0424	10.349	Cắt cổ bàng quang	Cắt cổ bàng quang	Cắt cổ bàng quang	Cắt cổ bàng quang	B	P1	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
88	88	10.0358.0424	37.8D05.0424	10.358	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	Cắt bàng quan toàn bộ; nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột	A	PDB	433	433	Phẫu thuật cắt bàng quang	2705566.8	1231826.087	3937000	1601373.913	0	4306940.713	4306900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
89	89	03.2744.0534	37.8D05.0534	3.2744	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
90	90	03.2745.0534	37.8D05.0534	3.2745	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
91	91	03.2746.0534	37.8D05.0534	3.2746	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
92	92	03.2747.0534	37.8D05.0534	3.2747	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	Tháo khớp háng do ung thư chi dưới	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
93	93	03.2748.0534	37.8D05.0534	3.2748	Căt cụt cẳng chân do ung thư	Căt cụt cẳng chân do ung thư	Căt cụt cẳng chân do ung thư	Căt cụt cẳng chân do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
94	94	03.2749.0534	37.8D05.0534	3.2749	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
95	95	03.2750.0534	37.8D05.0534	3.2750	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
96	96	03.2759.0534	37.8D05.0534	3.2759	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
97	97	03.3648.0534	37.8D05.0534	3.3648	Tháo khớp vai	Tháo khớp vai	Tháo khớp vai	Tháo khớp vai	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
98	98	03.3668.0534	37.8D05.0534	3.3668	Cắt đoạn khớp khuỷu	Cắt đoạn khớp khuỷu	Cắt đoạn khớp khuỷu	Cắt đoạn khớp khuỷu	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
99	99	03.3680.0534	37.8D05.0534	3.3680	Cắt cụt cánh tay	Cắt cụt cánh tay	Cắt cụt cánh tay	Cắt cụt cánh tay	B	P3	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
100	100	03.3681.0534	37.8D05.0534	3.3681	Tháo khớp khuỷu	Tháo khớp khuỷu	Tháo khớp khuỷu	Tháo khớp khuỷu	B	P3	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
101	101	03.3682.0534	37.8D05.0534	3.3682	Cắt cụt cẳng tay	Cắt cụt cẳng tay	Cắt cụt cẳng tay	Cắt cụt cẳng tay	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
102	102	03.3683.0534	37.8D05.0534	3.3683	Tháo khớp cổ tay	Tháo khớp cổ tay	Tháo khớp cổ tay	Tháo khớp cổ tay	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
103	103	03.3723.0534	37.8D05.0534	3.3723	Tháo khớp háng	Tháo khớp háng	Tháo khớp háng	Tháo khớp háng	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
104	104	03.3726.0534	37.8D05.0534	3.3726	Phẫu thuật cắt cụt đùi	Phẫu thuật cắt cụt đùi	Phẫu thuật cắt cụt đùi	Phẫu thuật cắt cụt đùi	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
105	105	03.3740.0534	37.8D05.0534	3.3740	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
106	106	03.3755.0534	37.8D05.0534	3.3755	Tháo khớp gối	Tháo khớp gối	Tháo khớp gối	Tháo khớp gối	C	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
107	107	03.3775.0534	37.8D05.0534	3.3775	Cắt cụt cẳng chân	Cắt cụt cẳng chân	Cắt cụt cẳng chân	Cắt cụt cẳng chân	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
108	108	03.3792.0534	37.8D05.0534	3.3792	Tháo một nửa bàn chân trước	Tháo một nửa bàn chân trước	Tháo một nửa bàn chân trước	Tháo một nửa bàn chân trước	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
109	109	03.3795.0534	37.8D05.0534	3.3795	Tháo khớp cổ chân	Tháo khớp cổ chân	Tháo khớp cổ chân	Tháo khớp cổ chân	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
110	110	03.3796.0534	37.8D05.0534	3.3796	Tháo khớp kiểu Pirogoff	Tháo khớp kiểu Pirogoff	Tháo khớp kiểu Pirogoff	Tháo khớp kiểu Pirogoff	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
111	111	10.0863.0534	37.8D05.0534	10.863	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay; cánh tay	C	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
112	112	10.0942.0534	37.8D05.0534	10.942	Phẫu thuật cắt cụt chi	Phẫu thuật cắt cụt chi	Phẫu thuật cắt cụt chi	Phẫu thuật cắt cụt chi	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
113	113	10.0943.0534	37.8D05.0534	10.943	Phẫu thuật tháo khớp chi	Phẫu thuật tháo khớp chi	Phẫu thuật tháo khớp chi	Phẫu thuật tháo khớp chi	B	P2	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
114	114	11.0072.0534	37.8D05.0534	11.72	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
115	115	11.0073.0534	37.8D05.0534	11.73	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
116	116	11.0074.0534	37.8D05.0534	11.74	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
117	117	12.0326.0534	37.8D05.0534	12.326	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	Cắt chi và vét hạch do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
118	118	12.0327.0534	37.8D05.0534	12.327	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	Tháo khớp cổ tay do ung thư	A	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
119	119	12.0328.0534	37.8D05.0534	12.328	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	Cắt cụt cánh tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
120	120	12.0329.0534	37.8D05.0534	12.329	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	Tháo khớp khuỷu tay do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
121	121	12.0334.0534	37.8D05.0534	12.334	Tháo khớp háng do ung thư	Tháo khớp háng do ung thư	Tháo khớp háng do ung thư	Tháo khớp háng do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
122	122	12.0335.0534	37.8D05.0534	12.335	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	Cắt cụt cẳng chân do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
123	123	12.0336.0534	37.8D05.0534	12.336	Cắt cụt đùi do ung thư	Cắt cụt đùi do ung thư	Cắt cụt đùi do ung thư	Cắt cụt đùi do ung thư	B	P1	544	544	Phẫu thuật cắt cụt chi	2477513.124	536869.5652	3014000	697930.4348	0	3175443.558	3175400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
124	124	03.3685.0571	37.8D05.0571	3.3685	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	C	P3	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
125	125	03.3686.0571	37.8D05.0571	3.3686	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
126	126	03.3687.0571	37.8D05.0571	3.3687	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục; mổ; nạo; dẫn lưu	C	P3	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
127	127	03.3695.0571	37.8D05.0571	3.3695	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh	A	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
128	128	03.3710.0571	37.8D05.0571	3.3710	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa	C	P3	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
129	129	03.3711.0571	37.8D05.0571	3.3711	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	Tháo bỏ các ngón tay; đốt ngón tay	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
130	130	03.3729.0571	37.8D05.0571	3.3729	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	Phẫu thuật viêm xương khớp háng	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
131	131	03.3741.0571	37.8D05.0571	3.3741	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương đùi đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
132	132	03.3776.0571	37.8D05.0571	3.3776	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục; mổ; nạo; lấy xương chết; dẫn lưu	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
133	133	03.3777.0571	37.8D05.0571	3.3777	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
134	134	03.3797.0571	37.8D05.0571	3.3797	Tháo bỏ các ngón chân	Tháo bỏ các ngón chân	Tháo bỏ các ngón chân	Tháo bỏ các ngón chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
135	135	03.3798.0571	37.8D05.0571	3.3798	Tháo đốt bàn	Tháo đốt bàn	Tháo đốt bàn	Tháo đốt bàn	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
136	136	03.3811.0571	37.8D05.0571	3.3811	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	Cắt lọc da; cơ; cân trên 3% diện tích cơ thể	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
137	137	03.3816.0571	37.8D05.0571	3.3816	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	Phẫu thuật vết thương bàn tay; cắt lọc đơn thuần	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
138	138	04.0017.0571	37.8D05.0571	4.17	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
139	139	04.0018.0571	37.8D05.0571	4.18	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
140	140	04.0019.0571	37.8D05.0571	4.19	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
141	141	04.0021.0571	37.8D05.0571	4.21	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
142	142	04.0025.0571	37.8D05.0571	4.25	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
143	143	04.0026.0571	37.8D05.0571	4.26	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
144	144	04.0027.0571	37.8D05.0571	4.27	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
145	145	04.0038.0571	37.8D05.0571	4.38	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
146	146	04.0039.0571	37.8D05.0571	4.39	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
147	147	04.0040.0571	37.8D05.0571	4.40	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
148	148	04.0041.0571	37.8D05.0571	4.41	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
149	149	04.0057.0571	37.8D05.0571	4.57	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
150	150	04.0058.0571	37.8D05.0571	4.58	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
151	151	07.0218.0571	37.8D05.0571	7.218	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
152	152	10.0037.0571	37.8D05.0571	10.37	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
153	153	10.0851.0571	37.8D05.0571	10.851	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
154	154	10.0859.0571	37.8D05.0571	10.859	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay	A	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
155	155	10.0862.0571	37.8D05.0571	10.862	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón	C	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
156	156	10.0874.0571	37.8D05.0571	10.874	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	Cụt chấn thương cổ và bàn chân	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
157	157	10.0947.0571	37.8D05.0571	10.947	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	Phẫu thuật lấy xương chết; nạo viêm	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
158	158	10.0952.0571	37.8D05.0571	10.952	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
159	159	10.0953.0571	37.8D05.0571	10.953	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
160	160	10.0979.0571	37.8D05.0571	10.979	Phẫu thuật viêm xương	Phẫu thuật viêm xương	Phẫu thuật viêm xương	Phẫu thuật viêm xương	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
161	161	10.0980.0571	37.8D05.0571	10.980	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết	B	P1	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
162	162	28.0280.0571	37.8D05.0571	28.280	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè	B	P2	581	581	Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)	1559816.743	718434.7826	2278000	933965.2174	0	2493781.96	2493700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
163	163	13.0017.0652	37.8D06.0652	13.17	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	B	P1	662	662	Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai	2850075.798	558782.6087	3409000	726417.3913	0	3576493.19	3576400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
164	164	03.2735.0653	37.8D06.0653	3.2735	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
165	165	12.0267.0653	37.8D06.0653	12.267	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
166	166	12.0269.0653	37.8D06.0653	12.269	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	B	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
167	167	12.0323.0653	37.8D06.0653	12.323	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
168	168	13.0170.0653	37.8D06.0653	13.170	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay	B	P1	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
169	169	13.0172.0653	37.8D06.0653	13.172	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú	B	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
170	170	13.0174.0653	37.8D06.0653	13.174	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	Cắt u vú lành tính	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
171	171	28.0264.0653	37.8D06.0653	28.264	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú	C	P3	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
172	172	28.0265.0653	37.8D06.0653	28.265	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ	C	P3	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
173	173	28.0266.0653	37.8D06.0653	28.266	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa	C	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
174	174	28.0267.0653	37.8D06.0653	28.267	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid	B	P2	663	663	Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính	1842887.588	579130.4348	2422000	752869.5652	0	2595757.154	2595700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
175	175	12.0289.0654	37.8D06.0654	12.289	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung	B	P2	664	664	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	2110179.385	937565.2174	3048000	1218834.783	0	3329014.167	3329000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
176	176	13.0123.0654	37.8D06.0654	13.123	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	B	P1	664	664	Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)	2110179.385	937565.2174	3048000	1218834.783	0	3329014.167	3329000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
177	177	12.0278.0655	37.8D06.0655	12.278	Cắt polyp cổ tử cung	Cắt polyp cổ tử cung	Cắt polyp cổ tử cung	Cắt polyp cổ tử cung	C	P3	665	665	Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung	1069715.023	358434.7826	1428000	465965.2174	0	1535680.24	1535600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
178	178	13.0143.0655	37.8D06.0655	13.143	Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung	Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung	Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung	Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung	C	P3	665	665	Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung	1069715.023	358434.7826	1428000	465965.2174	0	1535680.24	1535600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
179	179	03.3327.0459	37.8D05.0459	3.3327	Phẫu thuật viêm ruột thừa	Phẫu thuật viêm ruột thừa	Phẫu thuật viêm ruột thừa	Phẫu thuật viêm ruột thừa	C	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
180	180	10.0473.0459	37.8D05.0459	10.473	Cắt u tá tràng	Cắt u tá tràng	Cắt u tá tràng	Cắt u tá tràng	C	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
181	181	10.0475.0459	37.8D05.0459	10.475	Khâu vùi túi thừa tá tràng	Khâu vùi túi thừa tá tràng	Khâu vùi túi thừa tá tràng	Khâu vùi túi thừa tá tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
182	182	10.0476.0459	37.8D05.0459	10.476	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	Cắt túi thừa tá tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
183	183	10.0506.0459	37.8D05.0459	10.506	Cắt ruột thừa đơn thuần	Cắt ruột thừa đơn thuần	Cắt ruột thừa đơn thuần	Cắt ruột thừa đơn thuần	D	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
184	184	10.0507.0459	37.8D05.0459	10.507	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	Cắt ruột thừa; lau rửa ổ bụng	C	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
185	185	10.0508.0459	37.8D05.0459	10.508	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ áp xe	Cắt ruột thừa; dẫn lưu ổ apxe	C	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
186	186	10.0510.0459	37.8D05.0459	10.510	Các phẫu thuật ruột thừa khác	Các phẫu thuật ruột thừa khác	Các phẫu thuật ruột thừa khác	Các phẫu thuật ruột thừa khác	B	P2	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
187	187	27.0175.0459	37.8D05.0459	27.175	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
188	188	27.0206.0459	37.8D05.0459	27.206	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
189	189	27.0207.0459	37.8D05.0459	27.207	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
190	190	27.208b.0459	37.8D05.0459	27.208b	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
191	191	27.0227.0459	37.8D05.0459	27.227	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
192	192	27.0229.0459	37.8D05.0459	27.229	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng	B	P1	468	468	Phẫu thuật cắt ruột thừa	1577510.245	538434.7826	2116000	699965.2174	0	2277475.462	2277400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
193	193	03.2708.0416	37.8D05.0416	3.2708	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường bài xuất	A	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
194	194	03.2713.0416	37.8D05.0416	3.2713	Cắt ung thư thận	Cắt ung thư thận	Cắt ung thư thận	Cắt ung thư thận	B		425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
195	195	03.2714.0416	37.8D05.0416	3.2714	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
196	196	03.2715.0416	37.8D05.0416	3.2715	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
197	197	03.3469.0416	37.8D05.0416	3.3469	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
198	198	03.3470.0416	37.8D05.0416	3.3470	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
199	199	03.3471.0416	37.8D05.0416	3.3471	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
200	200	03.3472.0416	37.8D05.0416	3.3472	Cắt một nửa thận	Cắt một nửa thận	Cắt một nửa thận	Cắt một nửa thận	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
201	201	10.0301.0416	37.8D05.0416	10.301	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
202	202	10.0302.0416	37.8D05.0416	10.302	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	PDB	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
203	203	10.0303.0416	37.8D05.0416	10.303	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	Cắt thận đơn thuần	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
204	204	10.0304.0416	37.8D05.0416	10.304	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
205	205	10.0314.0416	37.8D05.0416	10.314	Cắt eo thận móng ngựa	Cắt eo thận móng ngựa	Cắt eo thận móng ngựa	Cắt eo thận móng ngựa	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
206	206	10.0322.0416	37.8D05.0416	10.322	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch	B	PDB	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
207	207	12.0257.0416	37.8D05.0416	12.257	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	Cắt thận và niệu quản do u niệu quản; u đường tiết niệu	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
208	208	12.0259.0416	37.8D05.0416	12.259	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống	B		425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
209	209	12.0260.0416	37.8D05.0416	12.260	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	Cắt toàn bộ thận và niệu quản	B	P1	425	425	Phẫu thuật cắt thận	2282276.947	997043.4783	3279000	1296156.522	0	3578433.468	3578400	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
210	210	13.0111.0656	37.8D06.0656	13.111	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	B	P2	666	666	Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ	1510037.566	577565.2174	2088000	750834.7826	0	2260872.349	2260800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
211	211	03.3348.0494	37.8D05.0494	3.3348	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
212	212	03.3349.0494	37.8D05.0494	3.3349	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
213	213	03.3350.0494	37.8D05.0494	3.3350	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	Phẫu thuật áp xe hậu môn; có mở lỗ rò	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
214	214	03.3359.0494	37.8D05.0494	3.3359	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
215	215	03.3364.0494	37.8D05.0494	3.3364	Cắt cơ tròn trong	Cắt cơ tròn trong	Cắt cơ tròn trong	Cắt cơ tròn trong	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
216	216	03.3365.0494	37.8D05.0494	3.3365	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	Cắt trĩ từ 2 búi trở lên	B	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
217	217	03.3366.0494	37.8D05.0494	3.3366	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
218	218	03.3367.0494	37.8D05.0494	3.3367	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	Phẫu thuật trĩ độ 3	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
219	219	03.3368.0494	37.8D05.0494	3.3368	Phẫu thuật trĩ độ 1	Phẫu thuật trĩ độ 1	Phẫu thuật trĩ độ 1	Phẫu thuật trĩ độ 1V	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
220	220	03.3369.0494	37.8D05.0494	3.3369	Cắt bỏ trĩ vòng	Cắt bỏ trĩ vòng	Cắt bỏ trĩ vòng	Cắt bỏ trĩ vòng	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
221	221	03.3370.0494	37.8D05.0494	3.3370	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	Phẫu thuật lại trĩ chảy máu	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
222	222	03.3371.0494	37.8D05.0494	3.3371	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
223	223	03.3377.0494	37.8D05.0494	3.3377	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
224	224	03.3378.0494	37.8D05.0494	3.3378	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	Thắt trĩ có kèm bóc tách; cắt một bó trĩ	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
225	225	03.3379.0494	37.8D05.0494	3.3379	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
226	226	10.0533.0494	37.8D05.0494	10.533	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	Cắt u; polyp trực tràng đường hậu môn	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
227	227	10.0539.0494	37.8D05.0494	10.539	Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn	Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn	Bóc u xơ; cơ... trực tràng đường tầng sinh môn	Bóc u xơ; cơ..trực tràng đường tầng sinh môn	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
228	228	10.0547.0494	37.8D05.0494	10.547	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
229	229	10.0548.0494	37.8D05.0494	10.548	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch	A	P3	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
230	230	10.0549.0494	37.8D05.0494	10.549	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
231	231	10.0550.0494	37.8D05.0494	10.550	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
232	232	10.0551.0494	37.8D05.0494	10.551	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
233	233	10.0554.0494	37.8D05.0494	10.554	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)	B	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
234	234	10.0555.0494	37.8D05.0494	10.555	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	Phẫu thuật chích; dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
235	235	10.0556.0494	37.8D05.0494	10.556	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp	B	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
236	236	10.0557.0494	37.8D05.0494	10.557	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
237	237	10.0558.0494	37.8D05.0494	10.558	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
238	238	10.0559.0494	37.8D05.0494	10.559	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
239	239	10.0561.0494	37.8D05.0494	10.561	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)	C	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
240	240	10.0562.0494	37.8D05.0494	10.562	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h; tạo hình hậu môn	Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ; tạo hình hậu môn	A	P2	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
241	241	10.0563.0494	37.8D05.0494	10.563	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ; tạo hình hậu môn	A	P1	504	504	Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn	1576521.093	538434.7826	2115000	699965.2174	0	2276486.311	2276400	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
242	242	13.0067.0657	37.8D06.0657	13.67	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	B	P1	667	667	Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo	2208335.323	914086.9565	3122000	1188313.043	0	3396648.367	3396600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
243	243	03.2716.0425	37.8D05.0425	3.2716	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	B		434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	2790971.908	1494782.609	4286000	1943217.391	0	4734189.299	4734100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
244	244	03.3527.0425	37.8D05.0425	3.3527	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	B	P1	434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	2790971.908	1494782.609	4286000	1943217.391	0	4734189.299	4734100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
245	245	10.0352.0425	37.8D05.0425	10.352	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang	B	P1	434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	2790971.908	1494782.609	4286000	1943217.391	0	4734189.299	4734100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
246	246	10.0360.0425	37.8D05.0425	10.360	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang	B	P1	434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	2790971.908	1494782.609	4286000	1943217.391	0	4734189.299	4734100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
247	247	12.0243.0425	37.8D05.0425	12.243	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	Cắt u bàng quang đường trên	B		434	434	Phẫu thuật cắt u bàng quang	2790971.908	1494782.609	4286000	1943217.391	0	4734189.299	4734100	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
248	248	03.2723.0661	37.8D06.0661	3.2723	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	A	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4010163.507	1494782.609	5505000	1943217.391	0	5953380.898	5953300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
249	249	03.2728.0661	37.8D06.0661	3.2728	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	B	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4010163.507	1494782.609	5505000	1943217.391	0	5953380.898	5953300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
250	250	12.0297.0661	37.8D06.0661	12.297	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	Cắt toàn bộ tử cung; hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng	B	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4010163.507	1494782.609	5505000	1943217.391	0	5953380.898	5953300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
251	251	12.0300.0661	37.8D06.0661	12.300	Cắt ung thư buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư buồng trứng lan rộng	Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng	B	P1	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4010163.507	1494782.609	5505000	1943217.391	0	5953380.898	5953300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
252	252	13.0059.0661	37.8D06.0661	13.59	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	B	PDB	671	671	Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn	4010163.507	1494782.609	5505000	1943217.391	0	5953380.898	5953300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
253	253	03.2252.0662	37.8D06.0662	3.2252	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	B	P1	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	1461505.854	577565.2174	2039000	750834.7826	0	2212340.637	2212300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
254	254	03.3595.0662	37.8D06.0662	3.3595	Tách màng ngăn âm hộ	Tách màng ngăn âm hộ	Tách màng ngăn âm hộ	Tách màng ngăn âm hộ	B	P3	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	1461505.854	577565.2174	2039000	750834.7826	0	2212340.637	2212300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
255	255	13.0109.0662	37.8D06.0662	13.109	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	B	P2	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	1461505.854	577565.2174	2039000	750834.7826	0	2212340.637	2212300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
256	256	28.0299.0662	37.8D06.0662	28.299	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo	B	P2	672	672	Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo	1461505.854	577565.2174	2039000	750834.7826	0	2212340.637	2212300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
257	257	03.2257.0663	37.8D06.0663	3.2257	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	B	P1	673	673	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	2268633.04	914086.9565	3183000	1188313.043	0	3456946.083	3456900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
258	258	03.3346.0663	37.8D06.0663	3.3346	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp	B	P1	673	673	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	2268633.04	914086.9565	3183000	1188313.043	0	3456946.083	3456900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
259	259	13.0116.0663	37.8D06.0663	13.116	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	B	P1	673	673	Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn	2268633.04	914086.9565	3183000	1188313.043	0	3456946.083	3456900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
260	260	13.0101.0666	37.8D06.0666	13.101	Phẫu thuật Crossen	Phẫu thuật Crossen	Phẫu thuật Crossen	Phẫu thuật Crossen	B	P1	676	676	Phẫu thuật Crossen	2482187.434	914086.9565	3396000	1188313.043	0	3670500.478	3670500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
261	261	03.3282.0493	37.8D05.0493	3.3282	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
262	262	03.3283.0493	37.8D05.0493	3.3283	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
263	263	03.3330.0493	37.8D05.0493	3.3330	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng	C	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
264	264	03.3332.0493	37.8D05.0493	3.3332	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	C	P3	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
265	265	03.3385.0493	37.8D05.0493	3.3385	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
266	266	03.3416.0493	37.8D05.0493	3.3416	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan	C	P3	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
267	267	03.3458.0493	37.8D05.0493	3.3458	Dẫn lưu áp xe tụy	Dẫn lưu áp xe tụy	Dẫn lưu áp xe tụy	Dẫn lưu áp xe tụy	B	P3	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
268	268	03.3815.0493	37.8D05.0493	3.3815	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
269	269	04.0028.0493	37.8D05.0493	4.28	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
270	270	04.0029.0493	37.8D05.0493	4.29	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao	B	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
271	271	10.0418.0493	37.8D05.0493	10.418	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	Dẫn lưu áp xe thực quản; trung thất	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
272	272	10.0492.0493	37.8D05.0493	10.492	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư; dẫn lưu ổ bụng	C	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
273	273	10.0509.0493	37.8D05.0493	10.509	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	Dẫn lưu áp xe ruột thừa	C	P2	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
274	274	10.0616.0493	37.8D05.0493	10.616	Dẫn lưu áp xe gan	Dẫn lưu áp xe gan	Dẫn lưu áp xe gan	Dẫn lưu áp xe gan	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
275	275	10.0617.0493	37.8D05.0493	10.617	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan	B	P1	503	503	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng	1579911.824	655826.087	2236000	852573.913	0	2432485.737	2432400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
276	276	10.0152.0410	37.8D05.0410	10.152	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi	C	P2	419	419	Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi	1230435.685	358434.7826	1589000	465965.2174	0	1696400.902	1696400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
277	277	10.0284.0410	37.8D05.0410	10.284	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi	B	P1	419	419	Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi	1230435.685	358434.7826	1589000	465965.2174	0	1696400.902	1696400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
278	278	03.2688.0464	37.8D05.0464	3.2688	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư	B		474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
279	279	03.3394.0464	37.8D05.0464	3.3394	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu	B	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
280	280	03.3438.0464	37.8D05.0464	3.3438	Dẫn lưu đường mật ra da	Dẫn lưu đường mật ra da	Dẫn lưu đường mật ra da	Dẫn lưu đường mật ra da	B	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
281	281	03.3443.0464	37.8D05.0464	3.3443	Dẫn lưu túi mật	Dẫn lưu túi mật	Dẫn lưu túi mật	Dẫn lưu túi mật	C	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
282	282	03.3444.0464	37.8D05.0464	3.3444	Dẫn lưu nang ống mật chủ	Dẫn lưu nang ống mật chủ	Dẫn lưu nang ống mật chủ	Dẫn lưu nang ống mật chủ	C	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
283	283	03.3454.0464	37.8D05.0464	3.3454	Nối nang tụy - dạ dày	Nối nang tụy - dạ dày	Nối nang tụy - dạ dày	Nối nang tụy - dạ dày	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
284	284	03.3460.0464	37.8D05.0464	3.3460	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử	B	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
285	285	03.3482.0464	37.8D05.0464	3.3482	Dẫn lưu đài bể thận qua da	Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi]	Dẫn lưu đài bể thận qua da	Dẫn lưu đài bể thận qua da	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
286	286	03.3489.0464	37.8D05.0464	3.3489	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	C	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
287	287	03.3498.0464	37.8D05.0464	3.3498	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên	Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/ 2 bên	B	P2	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
288	288	10.0334.0464	37.8D05.0464	10.334	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
289	289	10.0453.0464	37.8D05.0464	10.453	Nối vị tràng	Nối vị tràng	Nối vị tràng	Nối vị tràng	C	P3	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
290	290	10.0638.0464	37.8D05.0464	10.638	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	Mở đường mật; đặt dẫn lưu đường mật	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
291	291	10.0641.0464	37.8D05.0464	10.641	Dẫn lưu nang tụy	Dẫn lưu nang tụy	Dẫn lưu nang tụy	Dẫn lưu nang tụy	C	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
292	292	10.0642.0464	37.8D05.0464	10.642	Nối nang tụy với tá tràng	Nối nang tụy với tá tràng	Nối nang tụy với tá tràng	Nối nang tụy với tá tràng	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
293	293	10.0643.0464	37.8D05.0464	10.643	Nối nang tụy với dạ dày	Nối nang tụy với dạ dày	Nối nang tụy với dạ dày	Nối nang tụy với dạ dày	C	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
294	294	10.0644.0464	37.8D05.0464	10.644	Nối nang tụy với hỗng tràng	Nối nang tụy với hỗng tràng	Nối nang tụy với hỗng tràng	Nối nang tụy với hỗng tràng	C	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
295	295	10.0664.0464	37.8D05.0464	10.664	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy; viêm tụy mạn	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
296	296	10.0669.0464	37.8D05.0464	10.669	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	Lấy tổ chức tụy hoại tử; dẫn lưu	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
297	297	27.0170.0464	37.8D05.0464	27.170	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng	B	PDB	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
298	298	27.0172.0464	37.8D05.0464	27.172	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non	B	P1	474	474	Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài	1669209.501	536869.5652	2206000	697930.4348	0	2367139.935	2367100	Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
299	299	10.1113.0398	37.8D05.0398	10.1113	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ	C	P2	407	407	Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng	5648608.925	1166086.957	6815000	1515913.043	0	7164521.969	7164500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
300	300	03.3661.0548	37.8D05.0548	3.3661	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu; đục sửa trục	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
301	301	03.3664.0548	37.8D05.0548	3.3664	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
302	302	03.3669.0548	37.8D05.0548	3.3669	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	Phẫu thuật trật khớp khuỷu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
303	303	03.3722.0548	37.8D05.0548	3.3722	Phẫu thuật toác khớp mu	Phẫu thuật toác khớp mu	Phẫu thuật toác khớp mu	Phẫu thuật toác khớp mu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
304	304	03.3728.0548	37.8D05.0548	3.3728	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu; liên lồi cầu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
305	305	03.3880.0548	37.8D05.0548	3.3880	Bắt vít qua khớp	Bắt vít qua khớp	Bắt vít qua khớp	Bắt vít qua khớp	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
306	306	10.0734.0548	37.8D05.0548	10.734	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu	Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu	C	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
307	307	10.0735.0548	37.8D05.0548	10.735	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
308	308	10.0744.0548	37.8D05.0548	10.744	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay	Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
309	309	10.0755.0548	37.8D05.0548	10.755	Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)	Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)	Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)	Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp)	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
310	310	10.0772.0548	37.8D05.0548	10.772	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè	Phẫu thuật KHX gãy bánh chè	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
311	311	10.0773.0548	37.8D05.0548	10.773	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp	Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp	Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
312	312	10.0790.0548	37.8D05.0548	10.790	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc	Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
313	313	10.0791.0548	37.8D05.0548	10.791	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân	Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
314	314	10.0796.0548	37.8D05.0548	10.796	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
315	315	10.0797.0548	37.8D05.0548	10.797	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi	A	PDB	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
316	316	10.0804.0548	37.8D05.0548	10.804	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
317	317	10.0869.0548	37.8D05.0548	10.869	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
318	318	10.0871.0548	37.8D05.0548	10.871	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
319	319	10.0872.0548	37.8D05.0548	10.872	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
320	320	10.0873.0548	37.8D05.0548	10.873	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em	A	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
321	321	10.0904.0548	37.8D05.0548	10.904	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
322	322	10.0906.0548	37.8D05.0548	10.906	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
323	323	10.0909.0548	37.8D05.0548	10.909	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
324	324	10.0910.0548	37.8D05.0548	10.910	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
325	325	10.0911.0548	37.8D05.0548	10.911	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu	B	P1	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
326	326	10.0948.0548	37.8D05.0548	10.948	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
327	327	10.0949.0548	37.8D05.0548	10.949	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	Phẫu thuật đặt lại khớp; găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)	B	P2	558	558	Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định	2643718.168	718434.7826	3362000	933965.2174	0	3577683.385	3577600	Chưa bao gồm kim hoặc đinh; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
328	328	03.3536.0434	37.8D05.0434	3.3536	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
329	329	03.3537.0434	37.8D05.0434	3.3537	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
330	330	03.3538.0434	37.8D05.0434	3.3538	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh	Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
331	331	03.3543.0434	37.8D05.0434	3.3543	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
332	332	03.3544.0434	37.8D05.0434	3.3544	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
333	333	03.3545.0434	37.8D05.0434	3.3545	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	B	PDB	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
334	334	10.0350.0434	37.8D05.0434	10.350	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
335	335	10.0364.0434	37.8D05.0434	10.364	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	Phẫu thuật sa niệu đạo nữ	A	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
336	336	10.0367.0434	37.8D05.0434	10.367	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	Cắt nối niệu đạo trước	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
337	337	10.0368.0434	37.8D05.0434	10.368	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	Cắt nối niệu đạo sau	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
338	338	10.0369.0434	37.8D05.0434	10.369	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
339	339	10.0373.0434	37.8D05.0434	10.373	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình một thì	B	PDB	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
340	340	12.0252.0434	37.8D05.0434	12.252	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
341	341	12.0253.0434	37.8D05.0434	12.253	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên	Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
342	342	12.0266.0434	37.8D05.0434	12.266	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch	B	P1	443	443	Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác	2382287.482	995478.2609	3378000	1294121.739	0	3676409.221	3676400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
343	343	13.0134.0667	37.8D06.0667	13.134	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu	B	P1	677	677	Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)	3631398.014	914086.9565	4545000	1188313.043	0	4819711.057	4819700	Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ; thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
344	344	13.0135.0667	37.8D06.0667	13.135	Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu	Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu	B	P1	677	677	Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)	3631398.014	914086.9565	4545000	1188313.043	0	4819711.057	4819700	Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ; thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
345	345	03.3645.0550	37.8D05.0550	3.3645	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	Phẫu thuật điều trị vẹo cổ	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
346	346	03.3666.0550	37.8D05.0550	3.3666	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
347	347	03.3670.0550	37.8D05.0550	3.3670	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
348	348	03.3700.0550	37.8D05.0550	3.3700	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
349	349	03.3701.0550	37.8D05.0550	3.3701	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
350	350	03.3716.0550	37.8D05.0550	3.3716	Phẫu thuật cứng cơ may	Phẫu thuật cứng cơ may	Phẫu thuật cứng cơ may	Phẫu thuật cứng cơ may	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
351	351	03.3742.0550	37.8D05.0550	3.3742	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
352	352	03.3748.0550	37.8D05.0550	3.3748	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
353	353	03.3750.0550	37.8D05.0550	3.3750	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
354	354	03.3752.0550	37.8D05.0550	3.3752	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não; nối dài gân cơ gấp gối; cắt thần kinh	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
355	355	03.3753.0550	37.8D05.0550	3.3753	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
356	356	03.4149.0550	37.8D05.0550	3.4149	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hoá cơ ức đòn chũm	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
357	357	10.0843.0550	37.8D05.0550	10.843	Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
358	358	10.0857.0550	37.8D05.0550	10.857	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước	A	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
359	359	10.0900.0550	37.8D05.0550	10.900	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi	B	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
360	360	10.0901.0550	37.8D05.0550	10.901	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay	A	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
361	361	10.0902.0550	37.8D05.0550	10.902	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
362	362	10.0903.0550	37.8D05.0550	10.903	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
363	363	10.0928.0550	37.8D05.0550	10.928	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
364	364	10.0944.0550	37.8D05.0550	10.944	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	Phẫu thuật xơ cứng đơn giản	B	P2	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
365	365	10.0945.0550	37.8D05.0550	10.945	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	Phẫu thuật xơ cứng phức tạp	A	P1	560	560	Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp	2212163.304	748173.913	2960000	972626.087	0	3184789.391	3184700	Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
366	366	03.3516.0429	37.8D05.0429	3.3516	Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang - rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang -rốn; khâu lại bàng quang	B	P1	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	2557991.126	997043.4783	3555000	1296156.522	0	3854147.647	3854100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
367	367	03.3521.0429	37.8D05.0429	3.3521	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	B	P1	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	2557991.126	997043.4783	3555000	1296156.522	0	3854147.647	3854100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
368	368	03.3530.0429	37.8D05.0429	3.3530	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	Cắt đường rò bàng quang rốn; khâu lại bàng quang	B	P2	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	2557991.126	997043.4783	3555000	1296156.522	0	3854147.647	3854100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
369	369	10.0330.0429	37.8D05.0429	10.330	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo	B	P1	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	2557991.126	997043.4783	3555000	1296156.522	0	3854147.647	3854100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
370	370	10.0346.0429	37.8D05.0429	10.346	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo; bàng quang-tử cung; trực tràng	B	PDB	438	438	Phẫu thuật đóng dò bàng quang	2557991.126	997043.4783	3555000	1296156.522	0	3854147.647	3854100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
371	371	03.3609.0553	37.8D05.0553	3.3609	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	Ghép xương chấn thương cột sống cổ	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
372	372	03.3610.0553	37.8D05.0553	3.3610	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng	A	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
373	373	03.3617.0553	37.8D05.0553	3.3617	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	Phẫu thuật kết hợp xương; ghép xương sau trượt đốt sống L4-5; L5-Si	A	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
374	374	03.3621.0553	37.8D05.0553	3.3621	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
375	375	03.3650.0553	37.8D05.0553	3.3650	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	Lấy u xương; ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
376	376	03.3886.0553	37.8D05.0553	3.3886	Ghép trong mất đoạn xương	Ghép trong mất đoạn xương	Ghép trong mất đoạn xương	Ghép trong mất đoạn xương	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
377	377	03.3892.0553	37.8D05.0553	3.3892	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
378	378	04.0002.0553	37.8D05.0553	4.2	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
379	379	10.0727.0553	37.8D05.0553	10.727	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay	Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay	Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay	B	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
380	380	10.0968.0553	37.8D05.0553	10.968	Phẫu thuật ghép xương tự thân	Phẫu thuật ghép xương tự thân	Phẫu thuật ghép xương tự thân	Phẫu thuật ghép xương tự thân	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
381	381	10.0969.0553	37.8D05.0553	10.969	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	Phẫu thuật ghép xương nhân tạo	A	P2	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
382	382	10.1039.0553	37.8D05.0553	10.1039	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ	A	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
383	383	10.1076.0553	37.8D05.0553	10.1076	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
384	384	26.0034.0553	37.8D05.0553	26.34	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu	A	PDB	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	XXVI. VI PHẪU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
385	385	28.0205.0553	37.8D05.0553	28.205	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên	B	P1	563	563	Phẫu thuật ghép xương	3061704.376	997043.4783	4059000	1296156.522	0	4357860.898	4357800	Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
386	386	03.3667.0551	37.8D05.0551	3.3667	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
387	387	03.3671.0551	37.8D05.0551	3.3671	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	Phẫu thuật dính khớp khuỷu	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
388	388	03.3672.0551	37.8D05.0551	3.3672	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
389	389	03.3813.0551	37.8D05.0551	3.3813	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
390	390	04.0007.0551	37.8D05.0551	4.7	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao	A	PDB	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
391	391	04.0012.0551	37.8D05.0551	4.12	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
392	392	04.0013.0551	37.8D05.0551	4.13	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn; khớp ức đòn	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
393	393	04.0014.0551	37.8D05.0551	4.14	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
394	394	04.0015.0551	37.8D05.0551	4.15	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
395	395	04.0016.0551	37.8D05.0551	4.16	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
396	396	04.0020.0551	37.8D05.0551	4.20	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
397	397	04.0022.0551	37.8D05.0551	4.22	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
398	398	04.0023.0551	37.8D05.0551	4.23	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
399	399	04.0024.0551	37.8D05.0551	4.24	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
400	400	10.0716.0551	37.8D05.0551	10.716	Phẫu thuật tháo khớp vai	Phẫu thuật tháo khớp vai	Phẫu thuật tháo khớp vai	Phẫu thuật tháo khớp vai	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
401	401	10.0847.0551	37.8D05.0551	10.847	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
402	402	10.0856.0551	37.8D05.0551	10.856	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
403	403	10.0907.0551	37.8D05.0551	10.907	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
404	404	10.0951.0551	37.8D05.0551	10.951	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	Phẫu thuật gỡ dính khớp gối	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
405	405	10.0956.0551	37.8D05.0551	10.956	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	Phẫu thuật làm sạch ổ khớp	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
406	406	10.0973.0551	37.8D05.0551	10.973	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	Phẫu thuật gỡ dính gân gấp	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
407	407	10.0974.0551	37.8D05.0551	10.974	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
408	408	10.0975.0551	37.8D05.0551	10.975	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	Phẫu thuật gỡ dính thần kinh	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
409	409	10.0982.0551	37.8D05.0551	10.982	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay	A	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
410	410	10.0983.0551	37.8D05.0551	10.983	Phẫu thuật vết thương khớp	Phẫu thuật vết thương khớp	Phẫu thuật vết thương khớp	Phẫu thuật vết thương khớp	B	P2	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
411	411	12.0333.0551	37.8D05.0551	12.333	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	Tháo khớp gối do ung thư	B	P1	561	561	Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp	1692335.706	536869.5652	2229000	697930.4348	0	2390266.141	2390200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
412	412	03.3586.0435	37.8D05.0435	3.3586	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
413	413	03.3587.0435	37.8D05.0435	3.3587	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
414	414	03.3601.0435	37.8D05.0435	3.3601	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	C	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
415	415	03.3607.0435	37.8D05.0435	3.3607	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	C	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
416	416	03.4122.0435	37.8D05.0435	3.4122	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng	A	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
417	417	10.0374.0435	37.8D05.0435	10.374	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2	Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp; tạo hình thì 2	Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp; tạo hình thì 2	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
418	418	10.0379.0435	37.8D05.0435	10.379	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới	A	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
419	419	10.0386.0435	37.8D05.0435	10.386	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ	B	P2	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
420	420	10.0391.0435	37.8D05.0435	10.391	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
421	421	10.0394.0435	37.8D05.0435	10.394	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	Hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chổ	B	P1	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
422	422	10.0406.0435	37.8D05.0435	10.406	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	Cắt bỏ tinh hoàn	C	P3	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
423	423	10.0407.0435	37.8D05.0435	10.407	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	Phẫu thuật xoắn; vỡ tinh hoàn	C	P2	444	444	Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn;  tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn	1569319.262	358434.7826	1928000	465965.2174	0	2035284.479	2035200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
424	424	11.0075.1143	37.8D10.1143	11.75	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	B	P1	1154	1154	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	1657670.132	917217.3913	2575000	1192382.609	0	2850052.741	2850000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
425	425	11.0076.1143	37.8D10.1143	11.76	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	Phẫu thuật khoan; đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ	B	P1	1154	1154	Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu	1657670.132	917217.3913	2575000	1192382.609	0	2850052.741	2850000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
426	426	13.0075.0668	37.8D06.0668	13.75	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	B	P2	678	678	Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung	2031574.052	577565.2174	2609000	750834.7826	0	2782408.835	2782400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
427	427	03.3724.0549	37.8D05.0549	3.3724	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
428	428	04.0056.0549	37.8D05.0549	4.56	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	IV. LAO	Ngoại khoa	1016/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
429	429	10.0845.0549	37.8D05.0549	10.845	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
430	430	10.0846.0549	37.8D05.0549	10.846	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
431	431	10.0849.0549	37.8D05.0549	10.849	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	Phẫu thuật làm cứng khớp bàn; ngón tay	A	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
432	432	10.0950.0549	37.8D05.0549	10.950	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	Phẫu thuật làm cứng khớp gối	A	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
433	433	10.0958.0549	37.8D05.0549	10.958	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	Phẫu thuật đóng cứng khớp khác	B	P1	559	559	Phẫu thuật làm cứng khớp	2289450.021	748173.913	3038000	972626.087	0	3262076.108	3262000	Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
434	434	03.2256.0669	37.8D06.0669	3.2256	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	A	P2	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	1787982.25	577565.2174	2366000	750834.7826	0	2538817.032	2538800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
435	435	03.2264.0669	37.8D06.0669	3.2264	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	Làm lại thành âm đạo; tầng sinh môn	C	P2	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	1787982.25	577565.2174	2366000	750834.7826	0	2538817.032	2538800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
436	436	03.3356.0669	37.8D06.0669	3.3356	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)	B	P1	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	1787982.25	577565.2174	2366000	750834.7826	0	2538817.032	2538800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
437	437	13.0112.0669	37.8D06.0669	13.112	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	B	P2	679	679	Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp	1787982.25	577565.2174	2366000	750834.7826	0	2538817.032	2538800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
438	438	03.2500.0558	37.8D05.0558	3.2500	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	Cắt bỏ u xương thái dương	A	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
439	439	03.2639.0558	37.8D05.0558	3.2639	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	B	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
440	440	03.2643.0558	37.8D05.0558	3.2643	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
441	441	03.2758.0558	37.8D05.0558	3.2758	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
442	442	03.3651.0558	37.8D05.0558	3.3651	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương	B	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
443	443	10.0967.0558	37.8D05.0558	10.967	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	A	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
444	444	10.0971.0558	37.8D05.0558	10.971	Lấy u xương (ghép xi măng)	Lấy u xương (ghép xi măng)	Lấy u xương (ghép xi măng)	Lấy u xương (ghép xi măng)	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
445	445	12.0167.0558	37.8D05.0558	12.167	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	Cắt u xương sườn 1 xương	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
446	446	12.0173.0558	37.8D05.0558	12.173	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	Cắt u xương sườn nhiều xương	B	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
447	447	12.0324.0558	37.8D05.0558	12.324	Cắt u xương sụn lành tính	Cắt u xương sụn lành tính	Cắt u xương sụn lành tính	Cắt u xương sụn lành tính	C	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
448	448	12.0325.0558	37.8D05.0558	12.325	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	Cắt u xương; sụn	B	P2	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
449	449	12.0339.0558	37.8D05.0558	12.339	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	Cắt u nang tiêu xương; ghép xương	A	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
450	450	12.0340.0558	37.8D05.0558	12.340	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	Cắt u tế bào khổng lồ; ghép xương	A	P1	568	568	Phẫu thuật lấy bỏ u xương	2404708.864	718434.7826	3123000	933965.2174	0	3338674.082	3338600	Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiên kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
451	451	03.2064.1079	37.8D09.1079	3.2064	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	B	P1	1090	1090	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	1204974.362	837391.3043	2042000	1088608.696	0	2293583.058	2293500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Răng Hàm Mặt	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
452	452	16.0294.1079	37.8D09.1079	16.294	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	B	P1	1090	1090	Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt	1204974.362	837391.3043	2042000	1088608.696	0	2293583.058	2293500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XVI. RĂNG HÀM MẶT	Răng Hàm Mặt	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
453	453	03.3465.0421	37.8D05.0421	3.3465	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	A	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
454	454	03.3475.0421	37.8D05.0421	3.3475	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
455	455	03.3476.0421	37.8D05.0421	3.3476	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
456	456	03.3477.0421	37.8D05.0421	3.3477	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
457	457	03.3478.0421	37.8D05.0421	3.3478	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
458	458	03.3479.0421	37.8D05.0421	3.3479	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
459	459	03.3492.0421	37.8D05.0421	3.3492	Lấy sỏi niệu quản	Lấy sỏi niệu quản	Lấy sỏi niệu quản	Lấy sỏi niệu quản	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
460	460	03.3493.0421	37.8D05.0421	3.3493	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
461	461	03.3494.0421	37.8D05.0421	3.3494	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
462	462	03.3517.0421	37.8D05.0421	3.3517	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	Lấy sỏi bàng quang lần 2; đóng lỗ rò bàng quang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
463	463	03.3531.0421	37.8D05.0421	3.3531	Mổ lấy sỏi bàng quang	Mổ lấy sỏi bàng quang	Mổ lấy sỏi bàng quang	Mổ lấy sỏi bàng quang	C	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
464	464	10.0299.0421	37.8D05.0421	10.299	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	Lấy sỏi thận bệnh lý; thận móng ngựa; thận đa nang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
465	465	10.0306.0421	37.8D05.0421	10.306	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	Lấy sỏi san hô thận	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
466	466	10.0307.0421	37.8D05.0421	10.307	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	Lấy sỏi mở bể thận trong xoang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
467	467	10.0308.0421	37.8D05.0421	10.308	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	Lấy sỏi mở bể thận; đài thận có dẫn lưu thận	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
468	468	10.0309.0421	37.8D05.0421	10.309	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt	B	PDB	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
469	469	10.0310.0421	37.8D05.0421	10.310	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	Lấy sỏi bể thận ngoài xoang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
470	470	10.0325.0421	37.8D05.0421	10.325	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	Lấy sỏi niệu quản đơn thuần	B	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
471	471	10.0326.0421	37.8D05.0421	10.326	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	Lấy sỏi niệu quản tái phát; phẫu thuật lại	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
472	472	10.0327.0421	37.8D05.0421	10.327	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang	B	P1	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
473	473	10.0355.0421	37.8D05.0421	10.355	Lấy sỏi bàng quang	Lấy sỏi bàng quang	Lấy sỏi bàng quang	Lấy sỏi bàng quang	C	P2	430	430	Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang	2250475.017	997043.4783	3248000	1296156.522	0	3546631.539	3546600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
474	474	13.0008.0670	37.8D06.0670	13.8	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B-lynch…)	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)	C	P1	680	680	Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch…)	2199790.174	777913.0435	2978000	1011286.957	0	3211077.13	3211000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
475	475	13.0007.0671	37.8D06.0671	13.7	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	C	P2	681	681	Phẫu thuật lấy thai lần đầu	1022832	577565.2174	1600000	750834.7826	0	1773666.783	1773600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
476	476	13.0002.0672	37.8D06.0672	13.2	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên	B	P1	682	682	Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên	1444780	912521.7391	2357000	1186278.261	0	2631058.261	2631000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
477	477	13.0006.0673	37.8D06.0673	13.6	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1; tiêu chảy cấp...)	B	PDB	683	683	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1)	3649280.847	1245913.043	4895000	1619686.957	0	5268967.803	5268900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
478	478	13.0003.0674	37.8D06.0674	13.3	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	B	P1	684	684	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp	2181818.063	777913.0435	2960000	1011286.957	0	3193105.02	3193100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
479	479	13.0004.0675	37.8D06.0675	13.4	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim; thận; gan; huyết học; nội tiết...)	B	P1	685	685	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa	2390599.498	914086.9565	3305000	1188313.043	0	3578912.541	3578900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
480	480	13.0005.0675	37.8D06.0675	13.5	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo; rau bong non; tiền sản giật; sản giật...)	B	P1	685	685	Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa	2390599.498	914086.9565	3305000	1188313.043	0	3578912.541	3578900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
481	481	13.0001.0676	37.8D06.0676	13.1	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	A	PDB	686	686	Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược	5280742.585	1494782.609	6776000	1943217.391	0	7223959.977	7223900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
482	482	13.0103.0677	37.8D06.0677	13.103	Phẫu thuật Lefort	Phẫu thuật Lefort	Phẫu thuật Lefort	Phẫu thuật Lefort	B	P2	687	687	Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart	1744220.263	577565.2174	2322000	750834.7826	0	2495055.046	2495000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
483	483	13.0104.0677	37.8D06.0677	13.104	Phẫu thuật Labhart	Phẫu thuật Labhart	Phẫu thuật Labhart	Phẫu thuật Labhart	B	P2	687	687	Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart	1744220.263	577565.2174	2322000	750834.7826	0	2495055.046	2495000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
484	484	07.0219.1144	37.8D10.1144	7.219	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường	B	P3	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1004272.127	837391.3043	1842000	1088608.696	0	2092880.823	2092800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
485	485	07.0220.1144	37.8D10.1144	7.220	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường	C	P3	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1004272.127	837391.3043	1842000	1088608.696	0	2092880.823	2092800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Bỏng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
486	486	11.0159.1144	37.8D10.1144	11.159	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	C	P2	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1004272.127	837391.3043	1842000	1088608.696	0	2092880.823	2092800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
487	487	11.0161.1144	37.8D10.1144	11.161	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính; khâu kín	C	P2	1155	1155	Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính	1004272.127	837391.3043	1842000	1088608.696	0	2092880.823	2092800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XI. BỎNG	Bỏng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
488	488	13.0102.0678	37.8D06.0678	13.102	Phẫu thuật Manchester	Phẫu thuật Manchester	Phẫu thuật Manchester	Phẫu thuật Manchester	B	P1	688	688	Phẫu thuật Manchester	2315781.887	914086.9565	3230000	1188313.043	0	3504094.931	3504000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
489	489	13.0071.0679	37.8D06.0679	13.71	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	C	P2	689	689	Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung	2120039.062	579130.4348	2699000	752869.5652	0	2872908.627	2872900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
490	490	03.2249.0681	37.8D06.0681	3.2249	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	2348161.845	914086.9565	3262000	1188313.043	0	3536474.888	3536400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
491	491	03.2725.0681	37.8D06.0681	3.2725	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	2348161.845	914086.9565	3262000	1188313.043	0	3536474.888	3536400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
492	492	12.0291.0681	37.8D06.0681	12.291	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	Cắt toàn bộ tử cung; đường bụng	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	2348161.845	914086.9565	3262000	1188313.043	0	3536474.888	3536400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
493	493	13.0068.0681	37.8D06.0681	13.68	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	2348161.845	914086.9565	3262000	1188313.043	0	3536474.888	3536400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
494	494	13.0069.0681	37.8D06.0681	13.69	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối	B	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	2348161.845	914086.9565	3262000	1188313.043	0	3536474.888	3536400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
495	495	13.0070.0681	37.8D06.0681	13.70	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần	C	P1	691	691	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung	2348161.845	914086.9565	3262000	1188313.043	0	3536474.888	3536400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
496	496	12.0292.0682	37.8D06.0682	12.292	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu	Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên	B	PDB	692	692	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	3942847.841	1490086.957	5433000	1937113.043	0	5879960.884	5879900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
497	497	13.0056.0682	37.8D06.0682	13.56	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	A	PDB	692	692	Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu	3942847.841	1490086.957	5433000	1937113.043	0	5879960.884	5879900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
498	498	03.2729.0683	37.8D06.0683	3.2729	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
499	499	03.2730.0683	37.8D06.0683	3.2730	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
500	500	03.2731.0683	37.8D06.0683	3.2731	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
501	501	03.2732.0683	37.8D06.0683	3.2732	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
502	502	03.3391.0683	37.8D06.0683	3.3391	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	B	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
503	503	12.0276.0683	37.8D06.0683	12.276	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	Cắt buồng trứng; hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú	B	P1	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
504	504	12.0280.0683	37.8D06.0683	12.280	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	Cắt u nang buồng trứng xoắn	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
505	505	12.0281.0683	37.8D06.0683	12.281	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	Cắt u nang buồng trứng	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
506	506	12.0283.0683	37.8D06.0683	12.283	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	Cắt u nang buồng trứng và phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
507	507	12.0284.0683	37.8D06.0683	12.284	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
508	508	12.0299.0683	37.8D06.0683	12.299	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai	Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai	B	P1	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
509	509	13.0072.0683	37.8D06.0683	13.72	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
510	510	13.0092.0683	37.8D06.0683	13.92	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng	C	P2	693	693	Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ	1898861.528	579130.4348	2478000	752869.5652	0	2651731.093	2651700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
511	511	13.0095.0684	37.8D06.0684	13.95	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	B	P1	694	694	Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng	3240274.456	914086.9565	4154000	1188313.043	0	4428587.499	4428500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
512	512	03.2248.0685	37.8D06.0685	3.2248	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	B	P2	695	695	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	1727744.621	577565.2174	2305000	750834.7826	0	2478579.403	2478500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
513	513	13.0132.0685	37.8D06.0685	13.132	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	B	P2	695	695	Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa	1727744.621	577565.2174	2305000	750834.7826	0	2478579.403	2478500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
514	514	03.2254.0686	37.8D06.0686	3.2254	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	B	PDB	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	2700332.426	914086.9565	3614000	1188313.043	0	3888645.47	3888600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
515	515	03.3328.0686	37.8D06.0686	3.3328	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa	C	P1	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	2700332.426	914086.9565	3614000	1188313.043	0	3888645.47	3888600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
516	516	03.3386.0686	37.8D06.0686	3.3386	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát	B	P2	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	2700332.426	914086.9565	3614000	1188313.043	0	3888645.47	3888600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
517	517	13.0074.0686	37.8D06.0686	13.74	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	B	P1	696	696	Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng	2700332.426	914086.9565	3614000	1188313.043	0	3888645.47	3888600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
518	518	03.2205.0955	37.8D08.0955	3.2205	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản	B	P1	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	1104758.135	358434.7826	1463000	465965.2174	0	1570723.353	1570700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Tai Mũi Họng	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
519	519	15.0180.0955	37.8D08.0955	15.180	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent	B	P2	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	1104758.135	358434.7826	1463000	465965.2174	0	1570723.353	1570700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
520	520	15.0181.0955	37.8D08.0955	15.181	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent	B	P2	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	1104758.135	358434.7826	1463000	465965.2174	0	1570723.353	1570700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
521	521	15.0290.0955	37.8D08.0955	15.290	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	B	P2	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	1104758.135	358434.7826	1463000	465965.2174	0	1570723.353	1570700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
522	522	15.0300.0955	37.8D08.0955	15.300	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ	C	P3	966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	1104758.135	358434.7826	1463000	465965.2174	0	1570723.353	1570700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
523	523	15.0391.0955	37.8D08.0955	15.391	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản; hỏa khí…)	B		966	966	Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe	1104758.135	358434.7826	1463000	465965.2174	0	1570723.353	1570700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
524	524	15.0090.0956	37.8D08.0956	15.90	Phẫu thuật mở cạnh mũi	Phẫu thuật mở cạnh mũi	Phẫu thuật mở cạnh mũi	Phẫu thuật mở cạnh mũi	B	P1	967	967	Phẫu thuật mở cạnh mũi	2702383.711	716869.5652	3419000	931930.4348	0	3634314.146	3634300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
525	525	15.0292.0957	37.8D08.0957	15.292	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	B	P1	968	968	Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi	2025346.128	680869.5652	2706000	885130.4348	0	2910476.563	2910400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
526	526	03.3077.0572	37.8D05.0572	3.3077	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	Khâu nối dây thần kinh ngoại biên	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	1518768.777	914086.9565	2433000	1188313.043	0	2707081.82	2707000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
527	527	03.3805.0572	37.8D05.0572	3.3805	Khâu nối thần kinh	Khâu nối thần kinh	Khâu nối thần kinh	Khâu nối thần kinh	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	1518768.777	914086.9565	2433000	1188313.043	0	2707081.82	2707000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
528	528	03.3806.0572	37.8D05.0572	3.3806	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	1518768.777	914086.9565	2433000	1188313.043	0	2707081.82	2707000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
529	529	10.0887.0572	37.8D05.0572	10.887	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay	A	PDB	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	1518768.777	914086.9565	2433000	1188313.043	0	2707081.82	2707000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
530	530	10.0966.0572	37.8D05.0572	10.966	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)	A	P2	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	1518768.777	914086.9565	2433000	1188313.043	0	2707081.82	2707000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
531	531	15.0256.0572	37.8D05.0572	15.256	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ	B	P1	582	582	Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)	1518768.777	914086.9565	2433000	1188313.043	0	2707081.82	2707000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
532	532	03.3763.0559	37.8D05.0559	3.3763	Phẫu thuật co gân Achille	Phẫu thuật co gân Achille	Phẫu thuật co gân Achille	Phẫu thuật co gân Achille	B	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
533	533	03.3803.0559	37.8D05.0559	3.3803	Nối gân gấp	Nối gân gấp	Nối gân gấp	Nối gân gấp	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
534	534	03.3804.0559	37.8D05.0559	3.3804	Gỡ dính gân	Gỡ dính gân	Gỡ dính gân	Gỡ dính gân	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
535	535	03.3819.0559	37.8D05.0559	3.3819	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	C	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
536	536	10.0748.0559	37.8D05.0559	10.748	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay	Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
537	537	10.0749.0559	37.8D05.0559	10.749	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
538	538	10.0750.0559	37.8D05.0559	10.750	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
539	539	10.0751.0559	37.8D05.0559	10.751	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay	Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
540	540	10.0752.0559	37.8D05.0559	10.752	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)	A	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
541	541	10.0774.0559	37.8D05.0559	10.774	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
542	542	10.0810.0559	37.8D05.0559	10.810	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
543	543	10.0811.0559	37.8D05.0559	10.811	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
544	544	10.0818.0559	37.8D05.0559	10.818	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
545	545	10.0824.0559	37.8D05.0559	10.824	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
546	546	10.0825.0559	37.8D05.0559	10.825	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
547	547	10.0826.0559	37.8D05.0559	10.826	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
548	548	10.0839.0559	37.8D05.0559	10.839	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	Khâu tổn thương gân gấp vùng I; III; IV; V	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
549	549	10.0840.0559	37.8D05.0559	10.840	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II	B	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
550	550	10.0841.0559	37.8D05.0559	10.841	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì	A	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
551	551	10.0842.0559	37.8D05.0559	10.842	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
552	552	10.0875.0559	37.8D05.0559	10.875	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	Phẫu thuật tổn thương gân chày trước	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
553	553	10.0876.0559	37.8D05.0559	10.876	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
554	554	10.0877.0559	37.8D05.0559	10.877	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	Phẫu thuật tổn thương gân Achille	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
555	555	10.0878.0559	37.8D05.0559	10.878	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
556	556	10.0879.0559	37.8D05.0559	10.879	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
557	557	10.0880.0559	37.8D05.0559	10.880	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
558	558	10.0881.0559	37.8D05.0559	10.881	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
559	559	10.0882.0559	37.8D05.0559	10.882	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
560	560	10.0883.0559	37.8D05.0559	10.883	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	Phẫu thuật điều trị gân bánh chè	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
561	561	10.0884.0559	37.8D05.0559	10.884	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
562	562	10.0885.0559	37.8D05.0559	10.885	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille	B	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
563	563	10.0886.0559	37.8D05.0559	10.886	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn	A	PDB	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
564	564	10.0888.0559	37.8D05.0559	10.888	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
565	565	10.0889.0559	37.8D05.0559	10.889	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung	A	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
566	566	10.0963.0559	37.8D05.0559	10.963	Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)	Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)	Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)	Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân)	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
567	567	10.0964.0559	37.8D05.0559	10.964	Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)	Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)	Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)	Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân)	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
568	568	28.0337.0559	37.8D05.0559	28.337	Nối gân gấp	Nối gân gấp	Nối gân gấp	Nối gân gấp	C	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
569	569	28.0338.0559	37.8D05.0559	28.338	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật	C	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
570	570	28.0340.0559	37.8D05.0559	28.340	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	Nối gân duỗi	C	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
571	571	28.0342.0559	37.8D05.0559	28.342	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật	Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật	C	P1	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
572	572	28.0344.0559	37.8D05.0559	28.344	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	Gỡ dính thần kinh	B	P2	569	569	Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân )	1670765.135	718434.7826	2389000	933965.2174	0	2604730.352	2604700	Chưa bao gồm gân nhân tạo; thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
573	573	13.0121.0688	37.8D06.0688	13.121	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
574	574	13.0122.0688	37.8D06.0688	13.122	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
575	575	13.0124.0688	37.8D06.0688	13.124	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
576	576	13.0125.0688	37.8D06.0688	13.125	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
577	577	13.0126.0688	37.8D06.0688	13.126	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung	B	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
578	578	27.0422.0688	37.8D06.0688	27.422	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
579	579	27.0423.0688	37.8D06.0688	27.423	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
580	580	27.0424.0688	37.8D06.0688	27.424	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
581	581	27.0425.0688	37.8D06.0688	27.425	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn	A	P1	698	698	Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật	3966922.658	914086.9565	4881000	1188313.043	0	5155235.702	5155200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
582	582	15.0064.0960	37.8D08.0960	15.64	Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái	Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái	Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái	Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái	B	P2	971	971	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên	1397043.834	489913.0435	1887000	636886.9565	0	2033930.791	2033900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
583	583	15.0068.0960	37.8D08.0960	15.68	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng	B	P2	971	971	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên	1397043.834	489913.0435	1887000	636886.9565	0	2033930.791	2033900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
584	584	15.0097.0960	37.8D08.0960	15.97	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi	B	P2	971	971	Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên	1397043.834	489913.0435	1887000	636886.9565	0	2033930.791	2033900	Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
585	585	27.0518.0428	37.8D05.0428	27.518	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	B		437	437	Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang	2439946.713	986086.9565	3426000	1281913.043	0	3721859.757	3721800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	4442/QĐ-BYT	43294
586	586	03.4114.0426	37.8D05.0426	3.4114	Nội soi cắt u bàng quang	Nội soi cắt u bàng quang	Nội soi cắt u bàng quang	Nội soi cắt u bàng quang	A	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	2439946.713	986086.9565	3426000	1281913.043	0	3721859.757	3721800	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
587	587	03.4115.0426	37.8D05.0426	3.4115	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	Nội soi cắt u bàng quang tái phát	A	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	2439946.713	986086.9565	3426000	1281913.043	0	3721859.757	3721800	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
588	588	27.0383.0426	37.8D05.0426	27.383	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang	A	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	2439946.713	986086.9565	3426000	1281913.043	0	3721859.757	3721800	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
589	589	27.0385.0426	37.8D05.0426	27.385	Nội soi bàng quang cắt u	Nội soi bàng quang cắt u	Nội soi bàng quang cắt u	Nội soi bàng quang cắt u	B	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	2439946.713	986086.9565	3426000	1281913.043	0	3721859.757	3721800	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
590	590	27.0386.0426	37.8D05.0426	27.386	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi	B	P1	435	435	Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang	2439946.713	986086.9565	3426000	1281913.043	0	3721859.757	3721800	Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
591	591	03.4064.0462	37.8D05.0462	3.4064	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi sa trực tràng	B	P2	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
592	592	03.4065.0462	37.8D05.0462	3.4065	Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi khõu treo trực tràng điêu trị sa trực tràng	B	P2	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
593	593	27.0183.0462	37.8D05.0462	27.183	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng	B	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
594	594	27.0225.0462	37.8D05.0462	27.225	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	B	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
595	595	27.0226.0462	37.8D05.0462	27.226	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng	B	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
596	596	27.0234.0462	37.8D05.0462	27.234	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng	A	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
597	597	27.0235.0462	37.8D05.0462	27.235	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng	A	P1	472	472	Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng	2396289.516	997043.4783	3393000	1296156.522	0	3692446.037	3692400	Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
598	598	15.0035.0971	37.8D08.0971	15.35	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi	C	P2	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2044881.65	716869.5652	2762000	931930.4348	0	2976812.084	2976800	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
599	599	15.0036.0971	37.8D08.0971	15.36	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ	B	P2	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2044881.65	716869.5652	2762000	931930.4348	0	2976812.084	2976800	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
600	600	15.0048.0971	37.8D08.0971	15.48	Đặt ống thông khí màng nhĩ	Đặt ống thông khí màng nhĩ	Đặt ống thông khí màng nhĩ	Đặt ống thông khí màng nhĩ	C	P3	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2044881.65	716869.5652	2762000	931930.4348	0	2976812.084	2976800	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
601	601	15.0049.0971	37.8D08.0971	15.49	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ	C	P3	982	982	Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên	2044881.65	716869.5652	2762000	931930.4348	0	2976812.084	2976800	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
602	602	03.4106.0436	37.8D05.0436	3.4106	Nội soi đặt sonde JJ	Nội soi đặt sonde JJ	Nội soi đặt sonde JJ	Nội soi đặt sonde JJ	B	P3	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
603	603	10.0317.0436	37.8D05.0436	10.317	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	Dẫn lưu bể thận tối thiểu	B	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
604	604	10.0319.0436	37.8D05.0436	10.319	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	Dẫn lưu viêm tấy quanh thận; áp xe thận	C	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
605	605	10.0356.0436	37.8D05.0436	10.356	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	Dẫn lưu nước tiểu bàng quang	C	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
606	606	10.0357.0436	37.8D05.0436	10.357	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	Dẫn lưu áp xe khoang Retzius	C	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
607	607	10.0370.0436	37.8D05.0436	10.370	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da	B	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
608	608	10.0371.0436	37.8D05.0436	10.371	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu	C	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
609	609	10.0372.0436	37.8D05.0436	10.372	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt	C	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
610	610	10.0378.0436	37.8D05.0436	10.378	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	Dẫn lưu bàng quang; đặt Tuteur niệu đạo	B	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
611	611	10.0383.0436	37.8D05.0436	10.383	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến	A	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm stent; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
612	612	10.0403.0436	37.8D05.0436	10.403	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật	B	P1	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
613	613	27.0367.0436	37.8D05.0436	27.367	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	Nội soi mở rộng niệu quản; nong rộng niệu quản	B	P2	445	445	Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ	1009458.417	358434.7826	1368000	465965.2174	0	1475423.634	1475400	Chưa bao gồm sonde JJ; thuốc và oxy	XXVII. PHẪU THUẬT NỘI SOI	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
614	614	03.2724.0703	37.8D06.0703	3.2724	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	A	P1	713	713	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	2657431.953	777913.0435	3435000	1011286.957	0	3668718.91	3668700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
615	615	12.0301.0703	37.8D06.0703	12.301	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	B	P1	713	713	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	2657431.953	777913.0435	3435000	1011286.957	0	3668718.91	3668700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
616	616	13.0060.0703	37.8D06.0703	13.60	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	B	P1	713	713	Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng	2657431.953	777913.0435	3435000	1011286.957	0	3668718.91	3668700	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
617	617	03.2250.0704	37.8D06.0704	3.2250	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	A	P1	714	714	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	4012893.056	1405565.217	5418000	1827234.783	0	5840127.839	5840100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
618	618	13.0107.0704	37.8D06.0704	13.107	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	B	P1	714	714	Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)	4012893.056	1405565.217	5418000	1827234.783	0	5840127.839	5840100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
619	619	03.2251.0705	37.8D06.0705	3.2251	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	B	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	1794735.944	1313217.391	3492000	1707182.609	0	3501918.553	3501900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
620	620	03.3556.0705	37.8D06.0705	3.3556	Tạo hình âm đạo	Tạo hình âm đạo	Tạo hình âm đạo	Tạo hình âm đạo	A	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	1794735.944	1313217.391	3492000	1707182.609	0	3501918.553	3501900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
621	621	03.3559.0705	37.8D06.0705	3.3559	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	Tạo hình âm đạo; ghép da trên khuôn nong	A	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	1794735.944	1313217.391	3492000	1707182.609	0	3501918.553	3501900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
622	622	03.3566.0705	37.8D06.0705	3.3566	Tạo hình âm đạo bằng ruột	Tạo hình âm đạo bằng ruột	Tạo hình âm đạo bằng ruột	Tạo hình âm đạo bằng ruột	A	PDB	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	1794735.944	1313217.391	3492000	1707182.609	0	3501918.553	3501900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Phụ Sản	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
623	623	13.0108.0705	37.8D06.0705	13.108	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	B	P2	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	1794735.944	1313217.391	3492000	1707182.609	0	3501918.553	3501900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
624	624	28.0312.0705	37.8D06.0705	28.312	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới	B	P1	715	715	Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)	1794735.944	1313217.391	3492000	1707182.609	0	3501918.553	3501900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Phụ Sản	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
625	625	03.2948.0437	37.8D05.0437	3.2948	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật	B	P1	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	2422075.38	986086.9565	3408000	1281913.043	0	3703988.424	3703900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
626	626	03.3554.0437	37.8D05.0437	3.3554	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	A	PDB	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	2422075.38	986086.9565	3408000	1281913.043	0	3703988.424	3703900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
627	627	03.4227.0437	37.8D05.0437	3.4227	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật	B		446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	2422075.38	986086.9565	3408000	1281913.043	0	3703988.424	3703900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
628	628	10.0384.0437	37.8D05.0437	10.384	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien	A	PDB	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	2422075.38	986086.9565	3408000	1281913.043	0	3703988.424	3703900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
629	629	28.0292.0437	37.8D05.0437	28.292	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận	B	P1	446	446	Phẫu thuật tạo hình dương vật	2422075.38	986086.9565	3408000	1281913.043	0	3703988.424	3703900	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
630	630	03.3882.0568	37.8D05.0568	3.3882	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement	A	P1	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	3243428.685	1233391.304	4477000	1603408.696	0	4846837.38	4846800	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
631	631	10.1083.0568	37.8D05.0568	10.1083	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống	A	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	3243428.685	1233391.304	4477000	1603408.696	0	4846837.38	4846800	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
632	632	10.1084.0568	37.8D05.0568	10.1084	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng	A	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	3243428.685	1233391.304	4477000	1603408.696	0	4846837.38	4846800	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
633	633	10.1085.0568	37.8D05.0568	10.1085	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan	A	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	3243428.685	1233391.304	4477000	1603408.696	0	4846837.38	4846800	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
634	634	10.1086.0568	37.8D05.0568	10.1086	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống	B	PDB	578	578	Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng	3243428.685	1233391.304	4477000	1603408.696	0	4846837.38	4846800	Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
635	635	13.0106.0706	37.8D06.0706	13.106	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	B	P1	716	716	Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)	2538429.35	1405565.217	3944000	1827234.783	0	4365664.133	4365600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
636	636	03.3216.0399	37.8D05.0399	3.3216	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo	B	P1	408	408	Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF	1367297.779	558756	1926000	726382.8	0	2093680.579	2093600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
637	637	10.0252.0399	37.8D05.0399	10.252	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng	Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng – động mạch tạng	B	PDB	408	408	Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF	1367297.779	558756	1926000	726382.8	0	2093680.579	2093600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
638	638	10.0260.0399	37.8D05.0399	10.260	Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo	C	P1	408	408	Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF	1367297.779	558756	1926000	726382.8	0	2093680.579	2093600	Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
639	639	03.2632.0400	37.8D05.0400	3.2632	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	B	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
640	640	03.3234.0400	37.8D05.0400	3.3234	Mở lồng ngực thăm dò	Mở lồng ngực thăm dò	Mở lồng ngực thăm dò	Mở lồng ngực thăm dò	B	P3	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
641	641	03.3919.0400	37.8D05.0400	3.3919	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng [lồng ngực]	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
642	642	10.0238.0400	37.8D05.0400	10.238	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim	C	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
643	643	10.0289.0400	37.8D05.0400	10.289	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	C	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
644	644	10.0414.0400	37.8D05.0400	10.414	Mở ngực thăm dò	Mở ngực thăm dò	Mở ngực thăm dò	Mở ngực thăm dò	C	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
645	645	10.0415.0400	37.8D05.0400	10.415	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	Mở ngực thăm dò; sinh thiết	C	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
646	646	12.0166.0400	37.8D05.0400	12.166	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	Mở lồng ngực thăm dò; sinh thiết	B	P2	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
647	647	12.0169.0400	37.8D05.0400	12.169	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	Phẫu thuật bóc kén màng phổi	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
648	648	12.0170.0400	37.8D05.0400	12.170	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
649	649	12.0171.0400	37.8D05.0400	12.171	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	Phẫu thuật cắt kén khí phổi	B	P1	409	409	Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực	1866286.021	655826.087	2522000	852573.913	0	2718859.934	2718800	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
650	650	03.2671.0491	37.8D05.0491	3.2671	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	Mổ thăm dò ổ bụng; sinh thiết u	B		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
651	651	03.2675.0491	37.8D05.0491	3.2675	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	C		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
652	652	03.3289.0491	37.8D05.0491	3.3289	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
653	653	03.3292.0491	37.8D05.0491	3.3292	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	Mở dạ dày lấy bã thức ăn	B	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
654	654	03.3297.0491	37.8D05.0491	3.3297	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
655	655	03.3315.0491	37.8D05.0491	3.3315	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh	B	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
656	656	03.3316.0491	37.8D05.0491	3.3316	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn	B	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
657	657	03.3402.0491	37.8D05.0491	3.3402	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
658	658	03.3565.0491	37.8D05.0491	3.3565	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính	A	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
659	659	03.3598.0491	37.8D05.0491	3.3598	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
660	660	03.3919.0491	37.8D05.0491	3.3919	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng [lồng ngực]	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực; ổ bụng	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
661	661	10.0416.0491	37.8D05.0491	10.416	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	Mở thông dạ dày	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
662	662	10.0417.0491	37.8D05.0491	10.417	Đưa thực quản ra ngoài	Đưa thực quản ra ngoài	Đưa thực quản ra ngoài	Đưa thực quản ra ngoài	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
663	663	10.0451.0491	37.8D05.0491	10.451	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	Mở bụng thăm dò	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
664	664	10.0452.0491	37.8D05.0491	10.452	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	Mở bụng thăm dò; sinh thiết	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
665	665	10.0479.0491	37.8D05.0491	10.479	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng	C	P3	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
666	666	10.0511.0491	37.8D05.0491	10.511	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
667	667	10.0524.0491	37.8D05.0491	10.524	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
668	668	10.0525.0491	37.8D05.0491	10.525	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
669	669	10.0564.0491	37.8D05.0491	10.564	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
670	670	10.0574.0491	37.8D05.0491	10.574	Thăm dò; sinh thiết gan	Thăm dò; sinh thiết gan	Thăm dò; sinh thiết gan	Thăm dò; sinh thiết gan	C	P2	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
671	671	10.0618.0491	37.8D05.0491	10.618	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
672	672	10.0701.0491	37.8D05.0491	10.701	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	Mở bụng thăm dò; lau rửa ổ bụng; đặt dẫn lưu	B	P1	501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
673	673	12.0203.0491	37.8D05.0491	12.203	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	Mở thông dạ dày ra da do ung thư	C		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
674	674	12.0215.0491	37.8D05.0491	12.215	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	Làm hậu môn nhân tạo	A		501	501	Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo	1810179.982	358434.7826	2169000	465965.2174	0	2276145.199	2276100	Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
675	675	16.0348.1089	37.8D09.1089	16.348	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ hai bên]	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	B		1100	1100	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên	1301799.08	1048695.652	2350000	1363304.348	0	2665103.427	2665100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XVI. RĂNG HÀM MẶT	Răng Hàm Mặt	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
676	676	16.0348.1090	37.8D09.1090	16.348	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ hai bên]	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	B		1101	1101	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu	1300288.111	1048695.652	2349000	1363304.348	0	2663592.459	2663500	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XVI. RĂNG HÀM MẶT	Răng Hàm Mặt	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
677	677	16.0348.1091	37.8D09.1091	16.348	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít [ hai bên]	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	Phẫu thuật tháo nẹp; vít	B		1102	1102	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên	1334755.38	837391.3043	2172000	1088608.696	0	2423364.076	2423300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XVI. RĂNG HÀM MẶT	Răng Hàm Mặt	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
678	678	28.0352.1091	37.8D09.1091	28.352	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật	Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên]	C	P3	1102	1102	Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên	1334755.38	837391.3043	2172000	1088608.696	0	2423364.076	2423300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Răng Hàm Mặt	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
679	679	13.0011.0707	37.8D06.0707	13.11	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	B	P1	717	717	Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa	3024246.951	583826.087	3770000	758973.913	0	3783220.864	3783200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
680	680	13.0012.0708	37.8D06.0708	13.12	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	C	P2	718	718	Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa	2051255.957	538434.7826	2657000	699965.2174	0	2751221.174	2751200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
681	681	03.3381.0492	37.8D05.0492	3.3381	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng	A	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
682	682	03.3384.0492	37.8D05.0492	3.3384	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	Phẫu thuật thoát vị khó: đùi; bịt	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
683	683	03.3395.0492	37.8D05.0492	3.3395	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt	B	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
684	684	03.3396.0492	37.8D05.0492	3.3396	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt	B	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
685	685	03.3397.0492	37.8D05.0492	3.3397	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng	B	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
686	686	03.3401.0492	37.8D05.0492	3.3401	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường	C	P3	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
687	687	03.3589.0492	37.8D05.0492	3.3589	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
688	688	03.3590.0492	37.8D05.0492	3.3590	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
689	689	03.3599.0492	37.8D05.0492	3.3599	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên	Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
690	690	10.0679.0492	37.8D05.0492	10.679	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
691	691	10.0680.0492	37.8D05.0492	10.680	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
692	692	10.0681.0492	37.8D05.0492	10.681	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
693	693	10.0682.0492	37.8D05.0492	10.682	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
694	694	10.0683.0492	37.8D05.0492	10.683	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
695	695	10.0684.0492	37.8D05.0492	10.684	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn	Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên	C	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
696	696	10.0685.0492	37.8D05.0492	10.685	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi	C	P2	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
697	697	10.0686.0492	37.8D05.0492	10.686	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
698	698	10.0687.0492	37.8D05.0492	10.687	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác	C	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
699	699	10.0695.0492	37.8D05.0492	10.695	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	Phẫu thuật cắt u cơ hoành	B	P1	502	502	Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng	2116912.579	538434.7826	2655000	699965.2174	0	2816877.796	2816800	Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
700	700	13.0098.0709	37.8D06.0709	13.98	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	A	P1	719	719	Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục	2591734.222	914086.9565	3506000	1188313.043	0	3780047.265	3780000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
701	701	10.0305.0710	37.8D06.0710	10.305	Phẫu thuật treo thận	Phẫu thuật treo thận	Phẫu thuật treo thận	Phẫu thuật treo thận	B	P1	720	720	Phẫu thuật treo tử cung	1682454.823	577565.2174	2260000	750834.7826	0	2433289.606	2433200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Phụ Sản	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
702	702	13.0105.0710	37.8D06.0710	13.105	Phẫu thuật treo tử cung	Phẫu thuật treo tử cung	Phẫu thuật treo tử cung	Phẫu thuật treo tử cung	B	P2	720	720	Phẫu thuật treo tử cung	1682454.823	577565.2174	2260000	750834.7826	0	2433289.606	2433200	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
703	703	03.2629.0407	37.8D05.0407	3.2629	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính trên 10cm	B	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
704	704	03.2640.0407	37.8D05.0407	3.2640	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết đường kính 5 - 10cm	B	P2	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
705	705	03.3879.0407	37.8D05.0407	3.3879	Cắt u máu trong xương	Cắt u máu trong xương	Cắt u máu trong xương	Cắt u máu trong xương	A	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
706	706	10.0264.0407	37.8D05.0407	10.264	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)	B	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
707	707	10.0265.0407	37.8D05.0407	10.265	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)	B	P2	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
708	708	10.0972.0407	37.8D05.0407	10.972	Phẫu thuật U máu	Phẫu thuật U máu	Phẫu thuật U máu	Phẫu thuật U máu	A	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
709	709	12.0191.0407	37.8D05.0407	12.191	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	Cắt u máu; u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm	B	P1	416	416	Phẫu thuật u máu các vị trí	1618123.008	629217.3913	2247000	817982.6087	0	2436105.617	2436100	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
710	710	03.3807.0574	37.8D05.0574	3.3807	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích bằng và trên 10cm²	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
711	711	07.0221.0574	37.8D05.0574	7.221	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ	Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ <5mm trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
712	712	07.0223.0574	37.8D05.0574	7.223	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
713	713	07.0224.0574	37.8D05.0574	7.224	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn; dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
714	714	10.0962.0574	37.8D05.0574	10.962	Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích >10cm²	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
715	715	28.0008.0574	37.8D05.0574	28.8	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	C	PDB	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
716	716	28.0013.0574	37.8D05.0574	28.13	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	C	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
717	717	28.0014.0574	37.8D05.0574	28.14	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	C	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
718	718	28.0287.0574	37.8D05.0574	28.287	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
719	719	28.0304.0574	37.8D05.0574	28.304	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
720	720	28.0305.0574	37.8D05.0574	28.305	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi	B	P1	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
721	721	28.0373.0574	37.8D05.0574	28.373	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
722	722	28.0385.0574	37.8D05.0574	28.385	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
723	723	28.0386.0574	37.8D05.0574	28.386	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
724	724	28.0387.0574	37.8D05.0574	28.387	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân	B	P2	584	584	Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2	2668300.496	997043.4783	3665000	1296156.522	0	3964457.018	3964400	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
725	725	03.1615.0575	37.8D05.0575	3.1615	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
726	726	03.1648.0575	37.8D05.0575	3.1648	Ghép da dị loại độc lập	Ghép da dị loại độc lập	Ghép da dị loại độc lập	Ghép da dị loại độc lập	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
727	727	03.3783.0575	37.8D05.0575	3.3783	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)	A	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
728	728	03.3824.0575	37.8D05.0575	3.3824	Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²	Vá da dày toàn bộ; diện tích dưới 10 cm²	Vá da dầy toàn bộ; diện tích dưới 10cm²	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
729	729	07.0222.0575	37.8D05.0575	7.222	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường	B	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	VII. NỘI TIẾT	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
730	730	10.0850.0575	37.8D05.0575	10.850	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
731	731	10.0961.0575	37.8D05.0575	10.961	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²	Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²	B	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
732	732	14.0129.0575	37.8D05.0575	14.129	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo	B	P1	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIV. MẮT	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
733	733	14.0173.0575	37.8D05.0575	14.173	Ghép da dị loại	Ghép da dị loại	Ghép da dị loại	Ghép da dị loại	A	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIV. MẮT	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
734	734	28.0008.0575	37.8D05.0575	28.8	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu	C	PDB	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
735	735	28.0013.0575	37.8D05.0575	28.13	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
736	736	28.0014.0575	37.8D05.0575	28.14	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
737	737	28.0066.0575	37.8D05.0575	28.66	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
738	738	28.0108.0575	37.8D05.0575	28.108	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi	C	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
739	739	28.0111.0575	37.8D05.0575	28.111	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi	C	P3	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
740	740	28.0304.0575	37.8D05.0575	28.304	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân	B	P2	585	585	Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2	1883685.161	538434.7826	2422000	699965.2174	0	2583650.378	2583600	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
741	741	03.3083.0576	37.8D05.0576	3.3083	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	Cắt lọc; khâu vết thương rách da đầu	C	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	1683067.511	358434.7826	2042000	465965.2174	0	2149032.729	2149000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
742	742	10.0954.0576	37.8D05.0576	10.954	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu	C	P2	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	1683067.511	358434.7826	2042000	465965.2174	0	2149032.729	2149000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
743	743	16.0295.0576	37.8D05.0576	16.295	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức	B	P1	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	1683067.511	358434.7826	2042000	465965.2174	0	2149032.729	2149000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XVI. RĂNG HÀM MẶT	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
744	744	28.0161.0576	37.8D05.0576	28.161	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ	D	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	1683067.511	358434.7826	2042000	465965.2174	0	2149032.729	2149000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
745	745	28.0162.0576	37.8D05.0576	28.162	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức	D	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	1683067.511	358434.7826	2042000	465965.2174	0	2149032.729	2149000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
746	746	28.0288.0576	37.8D05.0576	28.288	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật	B	P3	586	586	Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu	1683067.511	358434.7826	2042000	465965.2174	0	2149032.729	2149000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XXVIII. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ	Ngoại khoa	2099/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
747	747	03.3691.0577	37.8D05.0577	3.3691	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp	A	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
748	748	03.3692.0577	37.8D05.0577	3.3692	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	Phẫu thuật bàn tay; chỉnh hình phức tạp	A	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
749	749	03.3774.0577	37.8D05.0577	3.3774	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gẫy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	B	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
750	750	03.3793.0577	37.8D05.0577	3.3793	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gãy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	Cắt lọc vết thương gẫy xương hở; nắn chỉnh cố định tạm thời	B	P3	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
751	751	03.3800.0577	37.8D05.0577	3.3800	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp; sâu; rộng sau chấn thương	B	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Ngoại khoa	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
752	752	10.0001.0577	37.8D05.0577	10.1	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp	B	PDB	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
753	753	10.0572.0577	37.8D05.0577	10.572	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	Phẫu thuật cắt lọc; xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
754	754	10.0807.0577	37.8D05.0577	10.807	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động	C	P2	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
755	755	10.0808.0577	37.8D05.0577	10.808	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
756	756	10.0812.0577	37.8D05.0577	10.812	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa; thần kinh trụ; thần kinh quay	A	PDB	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
757	757	10.0861.0577	37.8D05.0577	10.861	Thương tích bàn tay phức tạp	Thương tích bàn tay phức tạp	Thương tích bàn tay phức tạp	Thương tích bàn tay phức tạp	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
758	758	10.0955.0577	37.8D05.0577	10.955	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	B	P1	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
759	759	12.0402.0577	37.8D05.0577	12.402	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp	A	PDB	587	587	Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp	2684353.381	1245913.043	3930000	1619686.957	0	4304040.338	4304000	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Ngoại khoa	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
760	760	10.0940.0579	37.8D05.0579	10.940	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	A	PDB	589	589	Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi	3443828.783	2235130.435	5679000	2905669.565	0	6349498.348	6349400	Chưa bao gồm mạch nhân tạo; thuốc và oxy	X. NGOẠI KHOA	Ngoại khoa	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
761	761	12.0293.0711	37.8D06.0711	12.293	Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung	Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung	Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung	Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư­ cổ tử cung	B		721	721	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	4075066.776	914086.9565	4989000	1188313.043	0	5263379.819	5263300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XII. UNG BƯỚU	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
762	762	13.0062.0711	37.8D06.0711	13.62	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	B	PDB	721	721	Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)	4075066.776	914086.9565	4989000	1188313.043	0	5263379.819	5263300	Chưa bao gồm thuốc và oxy	XIII. PHỤ SẢN	Phụ Sản	803/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
763	763	03.2104.0997	37.8D08.0997	3.2104	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	B	P2	1008	1008	Vá nhĩ đơn thuần	2272334.938	716869.5652	2989000	931930.4348	0	3204265.373	3204200	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	III. NHI KHOA	Tai Mũi Họng	1724/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
764	764	15.0032.0997	37.8D08.0997	15.32	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con	B	P2	1008	1008	Vá nhĩ đơn thuần	2272334.938	716869.5652	2989000	931930.4348	0	3204265.373	3204200	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	3025/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
765	765	15.0034.0997	37.8D08.0997	15.34	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	Vá nhĩ đơn thuần	C	P2	1008	1008	Vá nhĩ đơn thuần	2272334.938	716869.5652	2989000	931930.4348	0	3204265.373	3204200	Đã bao gồm chi phí mũi khoan; thuốc và oxy	XV. TAI MŨI HỌNG	Tai Mũi Họng	984/QĐ-BYT 4442/QĐ-BYT	43294
