﻿_id	STT (ap, khu pho)	Ten ap, khu pho	DVHC xa, phuong, thi tran	DVHC huyen, thi xa, thanh pho
1	1	KP Gò Thuyền	Thị trấn Tân Hưng	Huyện Tân Hưng
2	2	KP Gò Thuyền A	Thị trấn Tân Hưng	Huyện Tân Hưng
3	3	KP Rọc Chanh	Thị trấn Tân Hưng	Huyện Tân Hưng
4	4	KP Rọc Chanh A	Thị trấn Tân Hưng	Huyện Tân Hưng
5	5	Ấp Bưng Ràm	xã Hưng Điền B	Huyện Tân Hưng
6	6	Ấp Gò Pháo	xã Hưng Điền B	Huyện Tân Hưng
7	7	Ấp Kinh Mới	xã Hưng Điền B	Huyện Tân Hưng
8	8	Ấp Kinh Cũ	xã Hưng Điền B	Huyện Tân Hưng
9	9	Ấp Ngã Tư	xã Hưng Điền B	Huyện Tân Hưng
10	10	Ấp Hưng Thuận	xã Hưng Điền B	Huyện Tân Hưng
11	11	ấp Cây Me	xã Hưng Điền	huyện Tân Hưng
12	12	ấp Gò Chuối	xã Hưng Điền	huyện Tân Hưng
13	13	ấp Ba Gò	xã Hưng Điền	huyện Tân Hưng
14	14	ấp Láng Biển	xã Hưng Điền	huyện Tân Hưng
15	15	ấp Tre I	xã Hưng Điền	huyện Tân Hưng
16	16	ấp Sông Trăng	xã Hưng Hà	Huyện Tân Hưng
17	17	ấp Hà Hưng	xã Hưng Hà	Huyện Tân Hưng
18	18	ấp Hà Tân	xã Hưng Hà	Huyện Tân Hưng
19	19	ấp Hà Long	xã Hưng Hà	Huyện Tân Hưng
20	20	ấp Hà Thanh	xã Hưng Hà	Huyện Tân Hưng
21	21	ấp Gò Gòn	xã Hưng Thạnh	Huyện Tân Hưng
22	22	ấp Hưng Tân	xã Hưng Thạnh	Huyện Tân Hưng
23	23	ấp Hưng Thuận	xã Hưng Thạnh	Huyện Tân Hưng
24	24	ấp Hưng Thành	xã Hưng Thạnh	Huyện Tân Hưng
25	25	ấp Hưng Trung	xã Hưng Thạnh	Huyện Tân Hưng
26	26	Ấp 1	Thạnh Hưng	Huyện Tân Hưng
27	27	Ấp 2	Thạnh Hưng	Huyện Tân Hưng
28	28	Ấp 3	Thạnh Hưng	Huyện Tân Hưng
29	29	Ấp 4	Thạnh Hưng	Huyện Tân Hưng
30	30	ấp Bốn	xã Vĩnh Bửu	Huyện Tân Hưng
31	31	ấp 5	xã Vĩnh Bửu	Huyện Tân Hưng
32	32	ấp Vàm Gừa	xã Vĩnh Bửu	Huyện Tân Hưng
33	33	ấp Võ Văn Be	xã Vĩnh Bửu	Huyện Tân Hưng
34	34	ấp Rọc Năng	xã Vĩnh Châu A	Huyện Tân Hưng
35	35	ấp Vĩnh Nguyện	xã Vĩnh Châu A	Huyện Tân Hưng
36	36	ấp 1/5	xã Vĩnh Châu A	Huyện Tân Hưng
37	37	ấp Vườn Chuối	xã Vĩnh Châu A	Huyện Tân Hưng
38	38	ấp Xóm Mới	xã Vĩnh Châu A	Huyện Tân Hưng
39	39	ấp 2	xã Vĩnh Châu B	Huyện Tân Hưng
40	40	ấp 4	xã Vĩnh Châu B	Huyện Tân Hưng
41	41	ấp 5	xã Vĩnh Châu B	Huyện Tân Hưng
42	42	ấp Láng Sen	xã Vĩnh Đại	Huyện Tân Hưng
43	43	ấp Vĩnh Ân	xã Vĩnh Đại	Huyện Tân Hưng
44	44	ấp Vĩnh Bửu	xã Vĩnh Đại	Huyện Tân Hưng
45	45	ấp Cà Dăm	xã Vĩnh Đại	Huyện Tân Hưng
46	46	ấp Cả Sách	xã Vĩnh Lợi	Huyện Tân Hưng
47	47	ấp Cả Nga	xã Vĩnh Lợi	Huyện Tân Hưng
48	48	ấp Cả Nổ	xã Vĩnh Lợi	Huyện Tân Hưng
49	49	ấp Cả Cát	xã Vĩnh Lợi	Huyện Tân Hưng
50	50	ấp Cái Tràm	xã Vĩnh Thạnh	Huyện Tân Hưng
51	51	ấp Cái Môn	xã Vĩnh Thạnh	Huyện Tân Hưng
52	52	ấp Rượng Lưới	xã Vĩnh Thạnh	Huyện Tân Hưng
53	53	ấp Cả Bát	xã Vĩnh Thạnh	Huyện Tân Hưng
54	54	ấp Gò Thuyền	xã Vĩnh Thạnh	Huyện Tân Hưng
55	55	Khu phố 1	Phường 1	thành phố Tân An
56	56	Khu phố 2	Phường 1	thành phố Tân An
57	57	Khu phố 3	Phường 1	thành phố Tân An
58	58	Khu phố 4	Phường 1	thành phố Tân An
59	59	Khu phố 5	Phường 1	thành phố Tân An
60	60	Khu phố 6	Phường 1	thành phố Tân An
61	61	Khu phố Tân Xuân 1	Phường 1	thành phố Tân An
62	62	Khu phố Tân Xuân 2	Phường 1	thành phố Tân An
63	63	Khu phố Tân Xuân 3	Phường 1	thành phố Tân An
64	64	Khu phố Tân Xuân 4	Phường 1	thành phố Tân An
65	65	Khu phố 9	Phường 1	thành phố Tân An
66	66	Khu phố 10	Phường 1	thành phố Tân An
67	67	Khu phố 7	Phường 1	thành phố Tân An
68	68	Khu phố 8	Phường 1	thành phố Tân An
69	69	Khu phố 1	Phường 3	thành phố Tân An
70	70	Khu phố 2	Phường 3	thành phố Tân An
71	71	Khu phố 3	Phường 3	thành phố Tân An
72	72	Khu phố 4	Phường 3	thành phố Tân An
73	73	KP Bình Đông 1	Phường 3	thành phố Tân An
74	74	KP Bình Đông 2	Phường 3	thành phố Tân An
75	75	KP Bình Đông 3	Phường 3	thành phố Tân An
76	76	KP Bình Đông 4	Phường 3	thành phố Tân An
77	77	KP Bình An	Phường 3	thành phố Tân An
78	78	KP Bình Yên Đông 1	Phường 4	thành phố Tân An
79	79	KP Bình Yên Đông 2	Phường 4	thành phố Tân An
80	80	KP Bình Yên Đông 3	Phường 4	thành phố Tân An
81	81	KP Bình Quân 1	Phường 4	thành phố Tân An
82	82	KP Bình Quân 2	Phường 4	thành phố Tân An
83	83	KP Bình Quân 3	Phường 4	thành phố Tân An
84	84	KP Bình Cư 1	Phường 4	thành phố Tân An
85	85	KP Bình Cư 2	Phường 4	thành phố Tân An
86	86	KP Thanh Xuân	Phường 5	thành phố Tân An
87	87	KP Thọ Cang	Phường 5	thành phố Tân An
88	88	KP Phú Nhơn	Phường 5	thành phố Tân An
89	89	KP Nhơn Phú	Phường 5	thành phố Tân An
90	90	KP Bình Phú	Phường 5	thành phố Tân An
91	91	KP Nhơn Hòa 1	Phường 5	thành phố Tân An
92	92	KP Nhơn Hòa 2	Phường 5	thành phố Tân An
93	93	KP Xuân Hòa 1	Phường 6	thành phố Tân An
94	94	Kp Xuân Hòa 2	Phường 6	thành phố Tân An
95	95	KP Bình Cư 1	Phường 6	thành phố Tân An
96	96	KP Bình Cư 2	Phường 6	thành phố Tân An
97	97	KP Bình Cư 3	Phường 6	thành phố Tân An
98	98	Kp Nhơn Bình	Phường 6	thành phố Tân An
99	99	KP Bình An 1	Phường 7	thành phố Tân An
100	100	KP Bình An 2	Phường 7	thành phố Tân An
101	101	KP An Thuận 1	Phường 7	thành phố Tân An
102	102	KP An Thuận 2	Phường 7	thành phố Tân An
103	103	KP Thủ Tửu 1	Phường Tân Khánh	thành phố Tân An
104	104	KP Thủ Tửu 2	Phường Tân Khánh	thành phố Tân An
105	105	KP Nhơn Hậu	Phường Tân Khánh	thành phố Tân An
106	106	KP Nhơn Cầu	Phường Tân Khánh	thành phố Tân An
107	107	KP Quyết Thắng 1	Phường Khánh Hậu	thành phố Tân An
108	108	KP Quyết Thắng 2	Phường Khánh Hậu	thành phố Tân An
109	109	KP Tường Khánh	Phường Khánh Hậu	thành phố Tân An
110	110	KP Giồng Dinh	Phường Khánh Hậu	thành phố Tân An
111	111	Ấp Vĩnh Bình	Xã An Vĩnh Ngãi	thành phố Tân An
112	112	Ấp Hòa Bình	Xã An Vĩnh Ngãi	thành phố Tân An
113	113	Ấp Vĩnh Hòa	Xã An Vĩnh Ngãi	thành phố Tân An
114	114	Ấp Hòa Ngãi	Xã An Vĩnh Ngãi	thành phố Tân An
115	115	Ấp Bình Trung 1	Xã Nhơn Thạnh Trung	thành phố Tân An
116	116	Ấp Bình Trung 2	Xã Nhơn Thạnh Trung	thành phố Tân An
117	117	Ấp Nhơn Thuận	Xã Nhơn Thạnh Trung	thành phố Tân An
118	118	Ấp Nhơn Trị 1	Xã Nhơn Thạnh Trung	thành phố Tân An
119	119	Ấp Nhơn Trị 2	Xã Nhơn Thạnh Trung	thành phố Tân An
120	120	Ấp 1	Xã Hướng Thọ Phú	thành phố Tân An
121	121	Ấp 2	Xã Hướng Thọ Phú	thành phố Tân An
122	122	Ấp 3	Xã Hướng Thọ Phú	thành phố Tân An
123	123	Ấp 4	Xã Hướng Thọ Phú	thành phố Tân An
124	124	Ấp Đạo Thạnh	Xã Hướng Thọ Phú	thành phố Tân An
125	125	Ấp 1	Xã Bình Tâm	thành phố Tân An
126	126	Ấp 2	Xã Bình Tâm	thành phố Tân An
127	127	Ấp 3	Xã Bình Tâm	thành phố Tân An
128	128	Ấp 4	Xã Bình Tâm	thành phố Tân An
129	129	Ấp Bình Nam	Xã Bình Tâm	thành phố Tân An
130	130	Ấp Xuân Hòa 1	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
131	131	ấp  Cầu Tre	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
132	132	Ấp Rạch Chanh	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
133	133	Ấp Ngãi Lợi A	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
134	134	Ấp Ngãi Lợi B	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
135	135	Ấp Bình An A	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
136	136	Ấp Bình An B	Xã Lợi Bình Nhơn	thành phố Tân An
137	137	Ấp Phú Thành	Xã Phước Lý	Huyện Cần Giuộc
138	138	Ấp Phú Ân	Xã Phước Lý	Huyện Cần Giuộc
139	139	Ấp Phước Lý	Xã Phước Lý	Huyện Cần Giuộc
140	140	Ấp Vĩnh Phước	Xã Phước Lý	Huyện Cần Giuộc
141	141	Ấp Long Hưng	Xã Long Thượng	Huyện Cần Giuộc
142	142	Ấp  Long Thạnh	Xã Long Thượng	Huyện Cần Giuộc
143	143	Ấp  Long Thới	Xã Long Thượng	Huyện Cần Giuộc
144	144	Ấp  Tân Điền	Xã Long Thượng	Huyện Cần Giuộc
145	145	Ấp Long Giêng	Xã Phước Hậu	Huyện Cần Giuộc
146	146	Ấp Long Khánh	Xã Phước Hậu	Huyện Cần Giuộc
147	147	Ấp Trong	Xã Phước Hậu	Huyện Cần Giuộc
148	148	Ấp Ngoài	Xã Phước Hậu	Huyện Cần Giuộc
149	149	Ấp Phước Hưng 2	Xã Phước Lâm	Huyện Cần Giuộc
150	150	Âp Phước Hưng 1	Xã Phước Lâm	Huyện Cần Giuộc
151	151	Ấp Phước Thuận	Xã Phước Lâm	Huyện Cần Giuộc
152	152	Ấp Phước Kế	Xã Phước Lâm	Huyện Cần Giuộc
153	153	Ấp Lộc Tiền	Xã Mỹ Lộc	Huyện Cần Giuộc
154	154	Ấp Lộc Trung	Xã Mỹ Lộc	Huyện Cần Giuộc
155	155	Ấp Lộc Hậu	Xã Mỹ Lộc	Huyện Cần Giuộc
156	156	Ấp Thanh Ba	Xã Mỹ Lộc	Huyện Cần Giuộc
157	157	Ấp Kế Mỹ	Xã Mỹ Lộc	Huyện Cần Giuộc
158	158	Khu phố 1	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
159	159	Khu phố 2	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
160	160	Khu phố 3	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
161	161	Khu phố 4	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
162	162	Khu phố Hòa Thuận 1	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
163	163	Khu phố Hòa Thuận 2	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
164	164	Khu phố Phước Thuận	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
165	165	Khu phố Thanh Ba	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
166	166	Khu phố Kim Điền	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
167	167	Khu phố Kim Định	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
168	168	Khu phố Tân Xuân	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
169	169	Khu phố Tân Phước	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
170	170	Khu phố Trị Yên	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
171	171	Khu phố Thanh Hà	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
172	172	Khu phố Long Phú	Thị trấn Cần Giuộc	Huyện Cần Giuộc
173	173	Ấp 1	Xã Long An	Huyện Cần Giuộc
174	174	Ấp 2	Xã Long An	Huyện Cần Giuộc
175	175	Ấp 3	Xã Long An	Huyện Cần Giuộc
176	176	Ấp 4	Xã Long An	Huyện Cần Giuộc
177	177	Ấp Thuận Tây 1	Xã Thuận Thành	Huyện Cần Giuộc
178	178	Ấp Thuận Tây 2	Xã Thuận Thành	Huyện Cần Giuộc
179	179	Ấp Thuận Đông	Xã Thuận Thành	Huyện Cần Giuộc
180	180	Ấp Thuận Nam	Xã Thuận Thành	Huyện Cần Giuộc
181	181	Ấp Thuận Bắc	Xã Thuận Thành	Huyện Cần Giuộc
182	182	Ấp Chánh Nhứt	Xã Long Phụng	Huyện Cần Giuộc
183	183	Ấp Chánh Nhì	Xã Long Phụng	Huyện Cần Giuộc
184	184	Ấp Tây Phú	Xã Long Phụng	Huyện Cần Giuộc
185	185	Ấp Phú Thạnh	Xã Long Phụng	Huyện Cần Giuộc
186	186	Ấp Tây	Xã Đông Thạnh	Huyện Cần Giuộc
187	187	Ấp Bắc	Xã Đông Thạnh	Huyện Cần Giuộc
188	188	Ấp Trung	Xã Đông Thạnh	Huyện Cần Giuộc
189	189	Ấp Nam	Xã Đông Thạnh	Huyện Cần Giuộc
190	190	Ấp Tân Quang 1	Xã Đông Thạnh	Huyện Cần Giuộc
191	191	Ấp Tân Quang 2	Xã Đông Thạnh	Huyện Cần Giuộc
192	192	Ấp Tân Hòa	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
193	193	Ấp Vĩnh Hòa	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
194	194	Ấp Tân Đại	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
195	195	Ấp Tân Quí	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
196	196	Ấp Tân Chánh	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
197	197	Ấp Tân Đông	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
198	198	Ấp Tân Thành	Xã Tân Tập	Huyện Cần Giuộc
199	199	Ấp Vĩnh Thạnh	Xã Phước Vĩnh Đông	Huyện Cần Giuộc
200	200	Ấp Đông Bình	Xã Phước Vĩnh Đông	Huyện Cần Giuộc
201	201	Ấp Thạnh Trung	Xã Phước Vĩnh Đông	Huyện Cần Giuộc
202	202	Ấp Đông An	Xã Phước Vĩnh Đông	Huyện Cần Giuộc
203	203	Ấp 1	Xã Phước Vĩnh Tây	Huyện Cần Giuộc
204	204	Ấp 2	Xã Phước Vĩnh Tây	Huyện Cần Giuộc
205	205	Ấp 3	Xã Phước Vĩnh Tây	Huyện Cần Giuộc
206	206	Ấp Phước Thới	Xã Phước Lại	Huyện Cần Giuộc
207	207	Ấp Tân Thanh B	Xã Phước Lại	Huyện Cần Giuộc
208	208	Ấp Tân Thanh A	Xã Phước Lại	Huyện Cần Giuộc
209	209	Ấp Lũy	Xã Phước Lại	Huyện Cần Giuộc
210	210	Ấp Mương Chài	Xã Phước Lại	Huyện Cần Giuộc
211	211	Ấp Long Bào	Xã Phước Lại	Huyện Cần Giuộc
212	212	Ấp 1	Xã Long Hậu	Huyện Cần Giuộc
213	213	Ấp 2/5	Xã Long Hậu	Huyện Cần Giuộc
214	214	Ấp 2/6	Xã Long Hậu	Huyện Cần Giuộc
215	215	Ấp 3	Xã Long Hậu	Huyện Cần Giuộc
216	216	Ấp 4	Xã Long Hậu	Huyện Cần Giuộc
217	217	Ấp 1	xã Tân Đông	Huyện Thạnh Hoá
218	218	Ấp 2	xã Tân Đông	Huyện Thạnh Hoá
219	219	Ấp 3	xã Tân Đông	Huyện Thạnh Hoá
220	220	Ấp 4	xã Tân Đông	Huyện Thạnh Hoá
221	221	Ấp 1	Xã Tân Hiệp	Huyện Thạnh Hóa
222	222	Ấp 2	Xã Tân Hiệp	Huyện Thạnh Hóa
223	223	Ấp 3	Xã Tân Hiệp	Huyện Thạnh Hóa
224	224	Ấp 4	Xã Tân Hiệp	Huyện Thạnh Hóa
225	225	Ấp 1	Xã Tân Tây	Huyện Thạnh Hóa
226	226	Ấp 3	Xã Tân Tây	Huyện Thạnh Hóa
227	227	Ấp 4	Xã Tân Tây	Huyện Thạnh Hóa
228	228	Ấp 5	Xã Tân Tây	Huyện Thạnh Hóa
229	229	Ấp 1	Xã Thạnh An	Huyện Thạnh Hóa
230	230	Ấp 2	Xã Thạnh An	Huyện Thạnh Hóa
231	231	Ấp 3	Xã Thạnh An	Huyện Thạnh Hóa
232	232	Ấp 4	Xã Thạnh An	Huyện Thạnh Hóa
233	233	Ấp Thạnh Lập	Xã Thạnh Phú	Huyện Thạnh Hoá
234	234	Ấp Cả Cỏ	Xã Thạnh Phú	Huyện Thạnh Hoá
235	235	Ấp Ông Hiếu	Xã Thạnh Phú	Huyện Thạnh Hoá
236	236	Ấp Ông Quới	Xã Thạnh Phú	Huyện Thạnh Hoá
237	237	ấp Đình	xã Thạnh Phước	Huyện Thạnh Hóa
238	238	ấp Đá Biên	xã Thạnh Phước	Huyện Thạnh Hóa
239	239	ấp Ông Quới	xã Thạnh Phước	Huyện Thạnh Hóa
240	240	ấp Thạnh Trung	xã Thạnh Phước	Huyện Thạnh Hóa
241	241	Ấp Cả Sáu	xã Thạnh Phước	Huyện Thạnh Hóa
242	242	Khu phố 1	Thị trấn Thạnh Hóa	Huyện Thạnh Hóa
243	243	Khu phố 2	Thị trấn Thạnh Hóa	Huyện Thạnh Hóa
244	244	Khu phố 3	Thị trấn Thạnh Hóa	Huyện Thạnh Hóa
245	245	Khu phố 4	Thị trấn Thạnh Hóa	Huyện Thạnh Hóa
246	246	Ấp T3	xã Thuận Bình	Huyện Thạnh Hoá
247	247	Ấp Trà Cú	xã Thuận Bình	Huyện Thạnh Hoá
248	248	Ấp Gãy	xã Thuận Bình	Huyện Thạnh Hoá
249	249	Ấp Đồn A	xã Thuận Bình	Huyện Thạnh Hoá
250	250	Ấp 61	xã Thuận Bình	Huyện Thạnh Hoá
251	251	Ấp Vàm Lớn	Xã Thuận Nghĩa Hòa	Huyện Thạnh Hóa
252	252	Ấp Vườn Xoài	Xã Thuận Nghĩa Hòa	Huyện Thạnh Hóa
253	253	Ấp Nhơn Xuyên	Xã Thuận Nghĩa Hòa	Huyện Thạnh Hóa
254	254	Ấp Bà Luông	Xã Thuận Nghĩa Hòa	Huyện Thạnh Hóa
255	255	Ấp Trà Cú	Xã Thuận Nghĩa Hòa	Huyện Thạnh Hóa
256	256	Ấp Bến Kè	Xã Thủy Đông	Huyện Thạnh Hóa
257	257	Ấp Đông Hòa	Xã Thủy Đông	Huyện Thạnh Hóa
258	258	Ấp Nước Trong	Xã Thủy Đông	Huyện Thạnh Hóa
259	259	Ấp Voi Đình	Xã Thủy Đông	Huyện Thạnh Hóa
260	260	Ấp 1	Xã Thủy Tây	Huyện Thạnh Hóa
261	261	Ấp 2	Xã Thủy Tây	Huyện Thạnh Hóa
262	262	Ấp 3	Xã Thủy Tây	Huyện Thạnh Hóa
263	263	Ấp 4	Xã Thủy Tây	Huyện Thạnh Hóa
264	264	Ấp 1A	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
265	265	Ấp 1B	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
266	266	Ấp 2	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
267	267	Ấp 3	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
268	268	Ấp 4A	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
269	269	Ấp 4B	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
270	270	Ấp 5	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
271	271	Ấp 6	Xã Tân Trạch	Huyện Cần Đước
272	272	ấp 1	Xã Long Cang	Huyện Cần Đước
273	273	ấp 2	Xã Long Cang	Huyện Cần Đước
274	274	ấp 3	Xã Long Cang	Huyện Cần Đước
275	275	ấp 4	Xã Long Cang	Huyện Cần Đước
276	276	Ấp 1	Xã Long Định	Huyện Cần Đước
277	277	Ấp 2	Xã Long Định	Huyện Cần Đước
278	278	Ấp 3	Xã Long Định	Huyện Cần Đước
279	279	Ấp 4	Xã Long Định	Huyện Cần Đước
280	280	Ấp 1	Xã Long Khê	Huyện Cần Đước
281	281	Ấp 2	Xã Long Khê	Huyện Cần Đước
282	282	Ấp 3	Xã Long Khê	Huyện Cần Đước
283	283	Ấp 4	Xã Long Khê	Huyện Cần Đước
284	284	Ấp Long Hưng	Xã Long Hựu Tây	Huyện Cần Đước
285	285	Ấp Mỹ Điền	Xã Long Hựu Tây	Huyện Cần Đước
286	286	Ấp Tây	Xã Long Hựu Tây	Huyện Cần Đước
287	287	Ấp Hựu Lộc	Xã Long Hựu Tây	Huyện Cần Đước
288	288	Ấp Bà Chủ	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
289	289	Ấp Nhà Thờ	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
290	290	Ấp Xóm Chùa	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
291	291	Ấp Xóm Mới	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
292	292	Ấp Nhà Dài	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
293	293	Ấp Ao Gòn	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
294	294	Ấp Nhà Trường	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
295	295	Ấp Cầu Xây	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
296	296	Ấp Bình Hòa	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
297	297	Ấp Bà Thoại	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
298	298	Ấp Rạch Bộng	Xã Tân Lân	Huyện Cần Đước
299	299	Ấp 1A	Xã Long Sơn	Huyện Cần Đước
300	300	Ấp 1B	Xã Long Sơn	Huyện Cần Đước
301	301	Ấp 2	Xã Long Sơn	Huyện Cần Đước
302	302	Ấp 3	Xã Long Sơn	Huyện Cần Đước
303	303	Ấp 4	Xã Long Sơn	Huyện Cần Đước
304	304	Ấp 5	Xã Long Sơn	Huyện Cần Đước
305	305	Ấp 1	Xã Phước Vân	Huyện Cần Đước
306	306	Ấp 2	Xã Phước Vân	Huyện Cần Đước
307	307	Ấp 3	Xã Phước Vân	Huyện Cần Đước
308	308	Ấp 4	Xã Phước Vân	Huyện Cần Đước
309	309	Ấp 5	Xã Phước Vân	Huyện Cần Đước
310	310	Ấp Rạch Đào	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
311	311	Ấp Mỹ Tây	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
312	312	Ấp Vạn Phước	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
313	313	Ấp Cầu Chùa	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
314	314	Ấp Cầu Làng	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
315	315	Ấp Long Mỹ	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
316	316	Ấp Tân Mỹ	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
317	317	Ấp Cầu Tam Binh	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
318	318	Ấp Chợ Trạm	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
319	319	Ấp Chợ Mỹ	Xã Mỹ Lệ	Huyện Cần Đước
320	320	Ấp 2A	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
321	321	Ấp 2B	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
322	322	Ấp 3	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
323	323	Ấp 4	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
324	324	Ấp 5	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
325	325	Ấp 6	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
326	326	Ấp 7	xã Tân Ân	Huyện Cần Đước
327	327	Khu phố 1A	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
328	328	Khu phố 1B	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
329	329	Khu phố 1C	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
330	330	Khu phố 2	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
331	331	Khu phố 3	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
332	332	Khu phố 4	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
333	333	Khu phố 5	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
334	334	Khu phố 6	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
335	335	Khu phố 7	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
336	336	Khu phố 8	Thị trấn Cần Đước	Huyện Cần Đước
337	337	Ấp Đông Trung	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
338	338	Ấp Hòa Quới	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
339	339	Ấp Bà Nghĩa	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
340	340	Ấp Đông Nhì	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
341	341	Ấp Đông Nhất	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
342	342	Ấp Lăng	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
343	343	Ấp Đình	Xã Tân Chánh	Huyện Cần Đước
344	344	Ấp 1	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
345	345	Ấp 2	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
346	346	Ấp 3	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
347	347	Ấp 4	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
348	348	Ấp 5	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
349	349	Ấp 6	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
350	350	Ấp 7	Xã Phước Tuy	Huyện Cần Đước
351	351	Ấp Chợ	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
352	352	Ấp Đông	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
353	353	Ấp Ông Rèn	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
354	354	Ấp Rạch Đào	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
355	355	Ấp Trung	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
356	356	Ấp Cầu Ngang	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
357	357	Ấp Long Ninh	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
358	358	Ấp Rạch Cát	Long Hựu Đông	Huyện Cần Đước
359	359	Ấp 1A	Xã Long Hòa	Huyện Cần Đước
360	360	Ấp 1B	Xã Long Hòa	Huyện Cần Đước
361	361	Ấp 2	Xã Long Hòa	Huyện Cần Đước
362	362	Ấp 3	Xã Long Hòa	Huyện Cần Đước
363	363	Ấp 4	Xã Long Hòa	Huyện Cần Đước
364	364	Ấp 5	Xã Long Hòa	Huyện Cần Đước
365	365	Ấp Cầu Tràm	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
366	366	Ấp Cầu Xây	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
367	367	Ấp Long Thanh	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
368	368	Ấp Phước Vĩnh	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
369	369	Ấp Đồng Tâm	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
370	370	Ấp Xoài Đôi	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
371	371	Ấp Minh Thiện	Xã Long Trạch	Huyện Cần Đước
372	372	Ấp 1	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
373	373	Ấp 2	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
374	374	Ấp 3	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
375	375	Ấp 4	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
376	376	Ấp 5	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
377	377	Ấp 6	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
378	378	Ấp 7	Xã Phước Đông	Huyện Cần Đước
379	379	Ấp Bình Cang 1	Xã Bình Thạnh	Huyện Thủ Thừa
380	380	Ấp Bình Cang 2	Xã Bình Thạnh	Huyện Thủ Thừa
381	381	Ấp Bình Lương 1	Xã Bình Thạnh	Huyện Thủ Thừa
382	382	Ấp Bình Lương 2	Xã Bình Thạnh	Huyện Thủ Thừa
383	383	Ấp Bà Phổ	Xã Bình Thạnh	Huyện Thủ Thừa
384	384	Ấp 1	Xã Long Thạnh	Huyện Thủ Thừa
385	385	Ấp 2	Xã Long Thạnh	Huyện Thủ Thừa
386	386	Ấp 3	Xã Long Thạnh	Huyện Thủ Thừa
387	387	Ấp 1	Xã Mỹ An	Huyện Thủ Thừa
388	388	Ấp 2	Xã Mỹ An	Huyện Thủ Thừa
389	389	Ấp 3	Xã Mỹ An	Huyện Thủ Thừa
390	390	Ấp 4	Xã Mỹ An	Huyện Thủ Thừa
391	391	Ấp Bà Mía	Xã Mỹ Lạc	Huyện Thủ Thừa
392	392	Ấp Bà Nghiệm	Xã Mỹ Lạc	Huyện Thủ Thừa
393	393	Ấp Mỹ Hòa	Xã Mỹ Lạc	Huyện Thủ Thừa
394	394	Ấp Vườn Cò	Xã Mỹ Lạc	Huyện Thủ Thừa
395	395	Ấp Cầu Lớn	Xã Mỹ Lạc	Huyện Thủ Thừa
396	396	Ấp 1	Xã Mỹ Phú	Huyện Thủ Thừa
397	397	Ấp 2	Xã Mỹ Phú	Huyện Thủ Thừa
398	398	Ấp 3	Xã Mỹ Phú	Huyện Thủ Thừa
399	399	Ấp 4	Xã Mỹ Phú	Huyện Thủ Thừa
400	400	Ấp 1	Xã Mỹ Thạnh	Huyện Thủ Thừa
401	401	Ấp 2	Xã Mỹ Thạnh	Huyện Thủ Thừa
402	402	Ấp 3	Xã Mỹ Thạnh	Huyện Thủ Thừa
403	403	Ấp 4	Xã Mỹ Thạnh	Huyện Thủ Thừa
404	404	Ấp 5	Xã Mỹ Thạnh	Huyện Thủ Thừa
405	405	Ấp 1	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
406	406	Ấp 2	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
407	407	Ấp 3	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
408	408	Ấp 4	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
409	409	Ấp 5	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
410	410	Ấp 6	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
411	411	Ấp 7	Xã Nhị Thành	Huyện Thủ Thừa
412	412	Ấp 1	Xã Tân Thành	Huyện Thủ Thừa
413	413	Ấp 3	Xã Tân Thành	Huyện Thủ Thừa
414	414	Ấp 4	Xã Tân Thành	Huyện Thủ Thừa
415	415	Ấp 5	Xã Tân Thành	Huyện Thủ Thừa
416	416	Ấp Vàm Kinh	Xã Bình An	Huyện Thủ Thừa
417	417	Ấp Long Thạnh	Xã Bình An	Huyện Thủ Thừa
418	418	Ấp An Hòa 1	Xã Bình An	Huyện Thủ Thừa
419	419	Ấp An Hòa 2	Xã Bình An	Huyện Thủ Thừa
420	420	Ấp 1	Long Thuận	Thủ Thừa
421	421	Ấp 2	Long Thuận	Thủ Thừa
422	422	Ấp 3	Long Thuận	Thủ Thừa
423	423	Ấp 4	Long Thuận	Thủ Thừa
424	424	Ấp 1	Xã Tân Long	Huyện Thủ Thừa
425	425	Ấp 2	Xã Tân Long	Huyện Thủ Thừa
426	426	Khu phố Thủ Khoa Thừa 1	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
427	427	Khu phố Thủ Khoa Thừa 2	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
428	428	Khu phố Thủ Khoa Thừa 3	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
429	429	Khu phố Cầu Xây	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
430	430	Khu phố 3 Nhà Thương	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
431	431	Khu phố 11	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
432	432	Khu phố Nhà Dài	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
433	433	Khu phố An Hòa 3	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
434	434	Khu phố Rạch Đào	Thị trấn Thủ Thừa	Huyện Thủ Thừa
435	435	ấp An Hiệp	Xã An Ninh Đông	Huyện Đức Hòa
436	436	ấp An Hưng	Xã An Ninh Đông	Huyện Đức Hòa
437	437	ấp An Định	Xã An Ninh Đông	Huyện Đức Hòa
438	438	ấp An Thuận	Xã An Ninh Đông	Huyện Đức Hòa
439	439	ấp Hòa Hiệp	Xã An Ninh Đông	Huyện Đức Hòa
440	440	Ấp Lộc An	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
441	441	Ấp Lộc Bình	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
442	442	Ấp Lộc Thạnh	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
443	443	Ấp Lộc Thuận	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
444	444	Ấp Lộc Chánh	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
445	445	Ấp Lộc Hòa	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
446	446	Ấp Lộc Hưng	xã Lộc Giang	huyện Đức Hòa
447	447	khu phố 1	Thị trấn Hiệp Hòa	Huyện Đức Hòa
448	448	khu phố 2	Thị trấn Hiệp Hòa	Huyện Đức Hòa
449	449	khu phố 3	Thị trấn Hiệp Hòa	Huyện Đức Hòa
450	450	khu phố 4	Thị trấn Hiệp Hòa	Huyện Đức Hòa
451	451	khu phố 5	Thị trấn Hiệp Hòa	Huyện Đức Hòa
452	452	Ấp An Thạnh	Xã An Ninh Tây	Huyện Đức Hòa
453	453	Ấp An Hòa	Xã An Ninh Tây	Huyện Đức Hòa
454	454	Ấp An Nính	Xã An Ninh Tây	Huyện Đức Hòa
455	455	Ấp An Thủy	Xã An Ninh Tây	Huyện Đức Hòa
456	456	Ấp Sơn Lợi	Xã An Ninh Tây	Huyện Đức Hòa
457	457	Ấp Chánh	xã Tân Mỹ	Huyện Đức Hòa
458	458	Ấp Chánh Hội	xã Tân Mỹ	Huyện Đức Hòa
459	459	Ấp Rừng Dầu	xã Tân Mỹ	Huyện Đức Hòa
460	460	Ấp Bến Long	xã Tân Mỹ	Huyện Đức Hòa
461	461	Ấp Bàu Công	xã Tân Mỹ	Huyện Đức Hòa
462	462	Ấp Lập Điền	xã Tân Mỹ	Huyện Đức Hòa
463	463	Ấp Bàu Trai Hạ	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
464	464	Ấp Bàu Trai Thượng	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
465	465	Ấp Chánh	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
466	466	Ấp Gò Sao	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
467	467	Ấp Tân Qui Thượng	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
468	468	Ấp Tân Qui Hạ	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
469	469	Ấp Bình Thủy	Xã Tân Phú	Huyện Đức Hòa
470	470	ấp Hậu Hòa	Xã Đức Hòa Thượng	Huyện Đức Hòa
471	471	ấp Nhơn Hòa 1	Xã Đức Hòa Thượng	Huyện Đức Hòa
472	472	ấp Nhơn Hòa 2	Xã Đức Hòa Thượng	Huyện Đức Hòa
473	473	ấp Bình Hữu 1	Xã Đức Hòa Thượng	Huyện Đức Hòa
474	474	ấp Bình Hữu 2	Xã Đức Hòa Thượng	Huyện Đức Hòa
475	475	Ấp Tân Bình	xã Hòa Khánh Tây	huyện Đức Hòa
476	476	Ấp Lập Thành	xã Hòa Khánh Tây	huyện Đức Hòa
477	477	Ấp Bùng Binh	xã Hòa Khánh Tây	huyện Đức Hòa
478	478	Ấp Hóc Thơm 2	xã Hòa Khánh Tây	huyện Đức Hòa
479	479	Ấp Hóc Thơm 1	xã Hòa Khánh Tây	huyện Đức Hòa
480	480	Khu phố 1	Thị trấn Đức Hòa	Huyện Đức Hòa
481	481	Khu phố 2	Thị trấn Đức Hòa	Huyện Đức Hòa
482	482	Khu phố 3	Thị trấn Đức Hòa	Huyện Đức Hòa
483	483	Khu phố 4	Thị trấn Đức Hòa	Huyện Đức Hòa
484	484	Khu phố 5	Thị trấn Đức Hòa	Huyện Đức Hòa
485	485	Ấp Chánh	Xã Đức Lập Thượng	Huyện Đức Hòa
486	486	Ấp Tân Hội	Xã Đức Lập Thượng	Huyện Đức Hòa
487	487	Ấp Đức Ngãi 1	Xã Đức Lập Thượng	Huyện Đức Hòa
488	488	Ấp Đức Ngãi 2	Xã Đức Lập Thượng	Huyện Đức Hòa
489	489	Ấp Thôi Môi	xã Hòa Khánh Đông	Huyện Đức Hòa
490	490	Ấp Giồng Ngang	xã Hòa Khánh Đông	Huyện Đức Hòa
491	491	Ấp Bình Lợi	xã Hòa Khánh Đông	Huyện Đức Hòa
492	492	Ấp Bình Thủy	xã Hòa Khánh Đông	Huyện Đức Hòa
493	493	Ấp 1A	xã Hựu Thạnh	Huyện Đức Hòa
494	494	Ấp 1B	xã Hựu Thạnh	Huyện Đức Hòa
495	495	Ấp 2	xã Hựu Thạnh	Huyện Đức Hòa
496	496	Ấp 3A	xã Hựu Thạnh	Huyện Đức Hòa
497	497	Ấp 3B	xã Hựu Thạnh	Huyện Đức Hòa
498	498	Ấp 4	xã Hựu Thạnh	Huyện Đức Hòa
499	499	Ấp Rừng Sến	xã Mỹ Hạnh Bắc	Huyện Đức Hòa
500	500	Ấp Rừng Sến	xã Mỹ Hạnh Bắc	Huyện Đức Hòa
501	501	Ấp Rừng Sến	xã Mỹ Hạnh Bắc	Huyện Đức Hòa
502	502	ấp Hòa Bình 1	xã Hiệp Hòa	huyện Đức Hòa
503	503	ấp Hòa Bình 2	xã Hiệp Hòa	huyện Đức Hòa
504	504	ấp Hòa Hiệp 2	xã Hiêp Hòa	huyện Đức Hòa
505	505	ấp Hòa Thuận 1	xã Hiêp Hòa	huyện Đức Hòa
506	506	ấp Hòa Thuận 2	xã Hiêp Hòa	huyện Đức Hòa
507	507	ấp Bình Tiền 1	xã Đức Hòa Hạ	Huyện Đức Hòa
508	508	ấp Bình Tiền 2	xã Đức Hòa Hạ	Huyện Đức Hòa
509	509	ấp Bình Tả 1	xã Đức Hòa Hạ	Huyện Đức Hòa
510	510	ấp Bình Tả 2	xã Đức Hòa Hạ	Huyện Đức Hòa
511	511	Ấp Thuận Hòa 1	Xã Hòa Khánh Nam	Huyện Đức Hòa
512	512	Ấp Thuận Hòa 2	Xã Hòa Khánh Nam	Huyện Đức Hòa
513	513	Ấp Xuân Khánh	Xã Hòa Khánh Nam	Huyện Đức Hòa
514	514	Ấp Chánh	Xã Đức Lập Hạ	Huyện Đức Hòa
515	515	Ấp Bàu Sen	Xã Đức Lập Hạ	Huyện Đức Hòa
516	516	Ấp Tân Hòa	Xã Đức Lập Hạ	Huyện Đức Hòa
517	517	Ấp Đức Hạnh 1	Xã Đức Lập Hạ	Huyện Đức Hòa
518	518	Ấp Đức Hạnh 2	Xã Đức Lập Hạ	Huyện Đức Hòa
519	519	Ấp Sò Đo	Thị trấn Hậu Nghĩa	Huyện Đức Hòa
520	520	Khu phố A	Thị trấn Hậu Nghĩa	Huyện Đức Hòa
521	521	Khu phố B	Thị trấn Hậu Nghĩa	Huyện Đức Hòa
522	522	Ấp Gò Cao	Thị trấn Hậu Nghĩa	Huyện Đức Hòa
523	523	Ấp 1	Xã Đức Hòa Đông	Huyện Đức Hòa
524	524	Ấp 2	Xã Đức Hòa Đông	Huyện Đức Hòa
525	525	Ấp 3	Xã Đức Hòa Đông	Huyện Đức Hòa
526	526	Ấp 4	Xã Đức Hòa Đông	Huyện Đức Hòa
527	527	Ấp 5	Xã Đức Hòa Đông	Huyện Đức Hòa
528	528	ấp Mới 1	Xã Mỹ Hạnh Nam	Huyện Đức Hòa
529	529	ấp Mới 2	Xã Mỹ Hạnh Nam	Huyện Đức Hòa
530	530	ấp Giồng Lớn	Xã Mỹ Hạnh Nam	Huyện Đức Hòa
531	531	Ấp 6A	Xã Lương Hòa	Huyện Bến Lức
532	532	Ấp 6B	Xã Lương Hòa	Huyện Bến Lức
533	533	Ấp 7	Xã Lương Hòa	Huyện Bến Lức
534	534	Ấp 8	Xã Lương Hòa	Huyện Bến Lức
535	535	Ấp 9	Xã Lương Hòa	Huyện Bến Lức
536	536	Ấp 10	Xã Lương Hòa	Huyện Bến Lức
537	537	Ấp 1	Xã Thạnh Hòa	Huyện Bến Lức
538	538	Ấp 2	Xã Thạnh Hòa	Huyện Bến Lức
539	539	Ấp 3	Xã Thạnh Hòa	Huyện Bến Lức
540	540	Ấp 4	Xã Thạnh Hòa	Huyện Bến Lức
541	541	Ấp 5	Xã Thạnh Hòa	Huyện Bến Lức
542	542	Ấp 1	Xã Lương Bình	Huyện Bến Lức
543	543	Ấp 2	Xã Lương Bình	Huyện Bến Lức
544	544	Ấp 4	Xã Lương Bình	Huyện Bến Lức
545	545	Ấp 5	Xã Lương Bình	Huyện Bến Lức
546	546	Ấp 1A	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
547	547	Ấp 1B	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
548	548	Ấp 3	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
549	549	Ấp 4	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
550	550	Ấp Thanh Hiệp	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
551	551	Ấp Tấn Long	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
552	552	Ấp Phước Tú	Xã Thanh phú	Huyện Bến Lức
553	553	Ấp 1	Xã Bình Đức	Huyện Bến Lức
554	554	Ấp Kênh Ngay	Xã Bình Đức	Huyện Bến Lức
555	555	Ấp 4	Xã Bình Đức	Huyện Bến Lức
556	556	Ấp 5	Xã Bình Đức	Huyện Bến Lức
557	557	Ấp 6	Xã Bình Đức	Huyện Bến Lức
558	558	Ấp 1	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
559	559	Ấp 2	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
560	560	Ấp 3	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
561	561	Ấp 4	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
562	562	Ấp 5	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
563	563	Ấp 6	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
564	564	Ấp 7A	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
565	565	Ấp 7B	Xã Mỹ Yên	Huyện Bến Lức
566	566	Ấp 1	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
567	567	Ấp 2	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
568	568	Ấp 3A	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
569	569	Ấp 3B	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
570	570	Ấp 4	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
571	571	Ấp 5	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
572	572	Ấp chợ	Xã Phước Lợi	Huyện Bến Lức
573	573	Ấp 1	Xã Thạnh Lợi	Huyện Bến Lức
574	574	Ấp 2	Xã Thạnh Lợi	Huyện Bến Lức
575	575	Ấp 3	Xã Thạnh Lợi	Huyện Bến Lức
576	576	Ấp 4	Xã Thạnh Lợi	Huyện Bến Lức
577	577	Ấp 5	Xã Thạnh Lợi	Huyện Bến Lức
578	578	Ấp 6	Xã Thạnh Lợi	Huyện Bến Lức
579	579	Khu phố 1	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
580	580	Khu phố 2	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
581	581	Khu phố 3	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
582	582	Khu phố 4	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
583	583	Khu phố 5	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
584	584	Khu phố 6	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
585	585	Khu phố 7	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
586	586	Khu phố 8	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
587	587	Khu phố 9	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
588	588	Khu phố 10	Thị trấn Bến Lức	Huyện Bến Lức
589	589	Ấp 1	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
590	590	Ấp 2	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
591	591	Ấp 3	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
592	592	Ấp 4	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
593	593	Ấp 5	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
594	594	Ấp 6	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
595	595	Ấp 7	Xã Tân Bửu	Huyện Bến Lức
596	596	Ấp 1	Xã Thạnh Đức	huyện Bến Lức
597	597	Ấp 2	Xã Thạnh Đức	huyện Bến Lức
598	598	Ấp 3	Xã Thạnh Đức	huyện Bến Lức
599	599	Ấp 4	Xã Thạnh Đức	huyện Bến Lức
600	600	Ấp 5	Xã Thạnh Đức	huyện Bến Lức
601	601	Ấp 6	Xã Thạnh Đức	huyện Bến Lức
602	602	Ấp Long Bình	Xã Long Hiệp	Huyện bến Lức
603	603	Ấp Phước Tỉnh	Xã Long Hiệp	Huyện bến Lức
604	604	Ấp Voi Lá	Xã Long Hiệp	Huyện bến Lức
605	605	Ấp Lò Gạch	Xã Long Hiệp	Huyện bến Lức
606	606	Ấp Chánh	Xã Long Hiệp	Huyện bến Lức
607	607	Ấp Phước Toàn	Xã Long Hiệp	Huyện bến Lức
608	608	Ấp 1A	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
609	609	Ấp 1B	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
610	610	Ấp 2	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
611	611	Ấp 3	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
612	612	Ấp 4	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
613	613	Ấp 5	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
614	614	Ấp 6	Xã An Thạnh	Huyện Bến Lức
615	615	Ấp 1	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
616	616	Ấp 2	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
617	617	Ấp 3	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
618	618	Ấp 4	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
619	619	Ấp 5	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
620	620	Ấp 6	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
621	621	Ấp 7	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
622	622	Ấp 8	Xã Nhựt Chánh	Huyện Bến Lức
623	623	Khu phố 1	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
624	624	Khu phố 2	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
625	625	Khu phố 3	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
626	626	Khu phố 4	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
627	627	Khu phố Măng Đa	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
628	628	Khu phố Bàu sậy	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
629	629	Khu phố Rạch Bùi	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
630	630	Khu phố Chiến Thắng	Thị trấn Vĩnh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
631	631	Ấp Gò Cát	Xã Vĩnh Trị	Huyện Vĩnh Hưng
632	632	Ấp Sậy Giăng	Xã Vĩnh Trị	Huyện Vĩnh Hưng
633	633	Ấp Rọc Đô	Xã Vĩnh Trị	Huyện Vĩnh Hưng
634	634	Ấp Lò Gạch	Xã Vĩnh Trị	Huyện Vĩnh Hưng
635	635	Ấp Xóm Mới	Xã Vĩnh Trị	Huyện Vĩnh Hưng
636	636	Ấp Bàu Nâu	Xã Vĩnh Trị	Huyện Vĩnh Hưng
637	637	Ấp 1	Xã Vĩnh Bình	Huyện Vĩnh Hưng
638	638	Ấp 2	Xã Vĩnh Bình	Huyện Vĩnh Hưng
639	639	Ấp 3	Xã Vĩnh Bình	Huyện Vĩnh Hưng
640	640	Ấp Cả Gừa	Xã Tuyên Bình Tây	Huyện Vĩnh Hưng
641	641	Ấp Cả Rưng	Xã Tuyên Bình Tây	Huyện Vĩnh Hưng
642	642	Ấp Đầu Sấu	Xã Tuyên Bình Tây	Huyện Vĩnh Hưng
643	643	Ấp Cả Cóc	Xã Tuyên Bình Tây	Huyện Vĩnh Hưng
644	644	Ấp Bình Châu	Xã Tuyên Bình Tây	Huyện Vĩnh Hưng
645	645	ấp Kinh Mới	Xã Vĩnh Thuận	Huyện Vĩnh Hưng
646	646	ấp Xóm Mới	Xã Vĩnh Thuận	Huyện Vĩnh Hưng
647	647	ấp Ông Lẹt	Xã Vĩnh Thuận	Huyện Vĩnh Hưng
648	648	ấp Cả Nga	Xã Vĩnh Thuận	Huyện Vĩnh Hưng
649	649	ấp Cà Na	Xã Vĩnh Thuận	Huyện Vĩnh Hưng
650	650	Ấp Sậy Giăng	Khánh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
651	651	Ấp Gò Châu Mai	Khánh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
652	652	Ấp Cả Trốt	Khánh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
653	653	Ấp Bàu Sen	Khánh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
654	654	Ấp Tà Nu	Khánh Hưng	Huyện Vĩnh Hưng
655	655	Ấp 1	Hưng Điền A	Huyện Vĩnh Hưng
656	656	Ấp 2	Hưng Điền A	Huyện Vĩnh Hưng
657	657	Ấp 3	Hưng Điền A	Huyện Vĩnh Hưng
658	658	Ấp Gò Xoài	Hưng Điền A	Huyện Vĩnh Hưng
659	659	Ấp Tà Nu	Hưng Điền A	Huyện Vĩnh Hưng
660	660	Ấp Bàu Chứa	Hưng Điền A	Huyện Vĩnh Hưng
661	661	Ấp Thái Quang	Thái Trị	Huyện Vĩnh Hưng
662	662	Ấp Bào Nâu	Thái Trị	Huyện Vĩnh Hưng
663	663	Ấp Thái kỳ	Thái Trị	Huyện Vĩnh Hưng
664	664	Ấp Thái Vĩnh	Thái Trị	Huyện Vĩnh Hưng
665	665	Ấp Láng Lớn	Thái Trị	Huyện Vĩnh Hưng
666	666	Ấp Bình Châu	Tuyên Bình	Huyện Vĩnh Hưng
667	667	Ấp Rạch Mây	Tuyên Bình	Huyện Vĩnh Hưng
668	668	Ấp Rạch Đình	Tuyên Bình	Huyện Vĩnh Hưng
669	669	Ấp Cả Bản	Tuyên Bình	Huyện Vĩnh Hưng
670	670	Ấp Chòi Mòi	Tuyên Bình	Huyện Vĩnh Hưng
671	671	Ấp Trung Môn	Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
672	672	Ấp Trung Thành	Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
673	673	Ấp Trung Chánh	Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
674	674	Ấp Trung Liêm	Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
675	675	Ấp Trung Vĩnh	Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
676	676	Ấp Trung Trực	Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
677	677	Ấp Láng Đao	Xã Thái Bình Trung	Huyện Vĩnh Hưng
678	678	Khu phố 1	Thị trấn Bình Phong Thạnh	Huyện Mộc Hóa
679	679	Khu phố 2	Thị trấn Bình Phong Thạnh	Huyện Mộc Hóa
680	680	Khu phố 3	Thị trấn Bình Phong Thạnh	Huyện Mộc Hóa
681	681	Ấp 1	Xã Bình Hòa Đông	Huyện Mộc Hóa
682	682	Ấp 2	Xã Bình Hòa Đông	Huyện Mộc Hóa
683	683	Ấp 3	Xã Bình Hòa Đông	Huyện Mộc Hóa
684	684	Ấp 4	Xã Bình Hòa Đông	Huyện Mộc Hóa
685	685	Ấp Cả Đá	Xã Tân Thành	Huyện Mộc Hóa
686	686	Ấp Cả Nổ	Xã Tân Thành	Huyện Mộc Hóa
687	687	Ấp Mương Khai	Xã Tân Thành	Huyện Mộc Hóa
688	688	Ấp Tân Thiết	Xã Tân Thành	Huyện Mộc Hóa
689	689	Ấp Kinh 12	Xã Tân Thành	Huyện Mộc Hóa
690	690	Ấp 1	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
691	691	Ấp 2	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
692	692	Ấp 3	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
693	693	Ấp 4	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
694	694	Ấp 5	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
695	695	Ấp 6	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
696	696	Ấp 7	xã Tân Lập	Huyện Mộc Hóa
697	697	Ấp Bình Nam	Bình Hòa Trung	Huyện Mộc Hóa
698	698	Ấp Bình Trung	Bình Hòa Trung	Huyện Mộc Hóa
699	699	Ấp Bình Đông	Bình Hòa Trung	Huyện Mộc Hóa
700	700	Ấp Hương Trang	Bình Hòa Trung	Huyện Mộc Hóa
701	701	Ấp Bình Tây 1	xã Bình Hòa Tây	Huyện Mộc Hóa
702	702	Ấp Bình Tây 2	xã Bình Hòa Tây	Huyện Mộc Hóa
703	703	Ấp Gò Dồ	xã Bình Hòa Tây	Huyện Mộc Hóa
704	704	Ấp Hòa Hiệp	xã Bình Hòa Tây	Huyện Mộc Hóa
705	705	Ấp Bình Bắc	xã Bình Hòa Tây	Huyện Mộc Hóa
706	706	Ấp Chuối Tây	Xã Bình Thạnh	Huyện Mộc Hóa
707	707	Ấp Mây Rắc	Xã Bình Thạnh	Huyện Mộc Hóa
708	708	Ấp Gò Dồ Nhỏ	Xã Bình Thạnh	Huyện Mộc Hóa
709	709	Ấp Sậy Giăng	Xã Bình Thạnh	Huyện Mộc Hóa
710	710	KP Bình Hòa	Thị Trấn Tân Trụ	Huyện Tân Trụ
711	711	KP Bình Lọi	Thị Trấn Tân Trụ	Huyện Tân Trụ
712	712	KP Tân bình	Thị Trấn Tân Trụ	Huyện Tân Trụ
713	713	Ấp 2	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
714	714	Ấp 3	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
715	715	Ấp 4	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
716	716	Ấp 5	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
717	717	Ấp 6	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
718	718	ấp Bình Đông	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
719	719	ấp Bình Tây	Tân Bình	Huyện Tân Trụ
720	720	Ấp 1	Quê Mỹ Thạnh	Huyện Tân Trụ
721	721	Ấp 3	Quê Mỹ Thạnh	Huyện Tân Trụ
722	722	Ấp 4	Quê Mỹ Thạnh	Huyện Tân Trụ
723	723	Ấp 5	Quê Mỹ Thạnh	Huyện Tân Trụ
724	724	Ấp 1	Lạc Tấn	Huyện Tân Trụ
725	725	Ấp 2	Lạc Tấn	Huyện Tân Trụ
726	726	Ấp 3	Lạc Tấn	Huyện Tân Trụ
727	727	Ấp 4	Lạc Tấn	Huyện Tân Trụ
728	728	Ấp 5	Lạc Tấn	Huyện Tân Trụ
729	729	ấp Bình Đông	Bình Trinh Đông	Huyện Tân Trụ
730	730	ấp Bình Hòa	Bình Trinh Đông	Huyện Tân Trụ
731	731	ấp Bình Tây	Bình Trinh Đông	Huyện Tân Trụ
732	732	Ấp 1	Tân Phước Tây	Huyện Tân Trụ
733	733	Ấp 3	Tân Phước Tây	Huyện Tân Trụ
734	734	Ấp 4	Tân Phước Tây	Huyện Tân Trụ
735	735	Ấp 5	Tân Phước Tây	Huyện Tân Trụ
736	736	Ấp 6	Tân Phước Tây	Huyện Tân Trụ
737	737	ấp Bình Đức	Bình Lãng	Huyện Tân Trụ
738	738	ấp Bình An	Bình Lãng	Huyện Tân Trụ
739	739	ấp Bình Hòa	Bình Lãng	Huyện Tân Trụ
740	740	ấp Thanh Phong	Bình Lãng	Huyện Tân Trụ
741	741	ấp Bình Điện	Bình Tịnh	Huyện Tân Trụ
742	742	ấp Bình Hòa	Bình Tịnh	Huyện Tân Trụ
743	743	ấp Bình Thạnh	Bình Tịnh	Huyện Tân Trụ
744	744	ấp Bình Hòa	Đức Tân	Huyện Tân Trụ
745	745	ấp Bình Lợi	Đức Tân	Huyện Tân Trụ
746	746	ấp Tân Hòa	Đức Tân	Huyện Tân Trụ
747	747	ấp Thạnh Lợi	Đức Tân	Huyện Tân Trụ
748	748	ấp Bình Thạnh	Nhựt Ninh	Huyện Tân Trụ
749	749	ấp Nhựt Hòa	Nhựt Ninh	Huyện Tân Trụ
750	750	ấp Nhựt Long	Nhựt Ninh	Huyện Tân Trụ
751	751	ấp Nhựt Tân	Nhựt Ninh	Huyện Tân Trụ
752	752	ấp Thuận Lợi	Nhựt Ninh	Huyện Tân Trụ
753	753	Ấp Hai Vụ	Xã Kiến Bình	Huyện Tân Thạnh
754	754	Ấp Cá Tôm	Xã Kiến Bình	Huyện Tân Thạnh
755	755	Ấp Bảy Mét	Xã Kiến Bình	Huyện Tân Thạnh
756	756	Ấp Đá Biên	Xã Kiến Bình	Huyện Tân Thạnh
757	757	Ấp Hiệp Thành	Xã Tân Bình	Huyện Tân Thạnh
758	758	Ấp Cà Nhíp	Xã Tân Bình	Huyện Tân Thạnh
759	759	Ấp Xóm Than	Xã Tân Bình	Huyện Tân Thạnh
760	760	Ấp Lò Đường	Xã Tân Bình	Huyện Tân Thạnh
761	761	Ấp Hải Hưng	Xã Nhơn Hòa	Huyện Tân Thạnh
762	762	Ấp Gò Nôi	Xã Nhơn Hòa	Huyện Tân Thạnh
763	763	Ấp Kênh Chà	Xã Nhơn Hòa	Huyện Tân Thạnh
764	764	Ấp Ngọc Ân	Xã Hậu Thạnh Tây	Huyện Tân Thạnh
765	765	Ấp Thanh An	Xã Hậu Thạnh Tây	Huyện Tân Thạnh
766	766	Ấp Nguyễn Khỏe	Xã Hậu Thạnh Tây	Huyện Tân Thạnh
767	767	Ấp Giồng Dung	Xã Hậu Thạnh Tây	Huyện Tân Thạnh
768	768	Ấp Phước Cường	Xã Hậu Thạnh Tây	Huyện Tân Thạnh
769	769	ấp Kênh Bích	Xã Tân Ninh	Huyện Tân Thạnh
770	770	Ấp Năm Ngàn	Xã Tân Ninh	Huyện Tân Thạnh
771	771	Ấp Bằng Lăng	Xã Tân Ninh	Huyện Tân Thạnh
772	772	Ấp Kênh Tè	Xã Tân Ninh	Huyện Tân Thạnh
773	773	Ấp Bảy Ngàn	Xã Tân Ninh	Huyện Tân Thạnh
774	774	Ấp Kênh Đứng	Xã Tân Ninh	Huyện Tân Thạnh
775	775	Ấp 1	Xã Tân Thành	Huyện Tân Thạnh
776	776	Ấp 2	Xã Tân Thành	Huyện Tân Thạnh
777	777	Ấp 3	Xã Tân Thành	Huyện Tân Thạnh
778	778	Ấp 4	Xã Tân Thành	Huyện Tân Thạnh
779	779	Ấp 5	Xã Tân Thành	Huyện Tân Thạnh
780	780	Ấp 6	Xã Tân Thành	Huyện Tân Thạnh
781	781	Ấp Huỳnh Tịnh	Xã Nhơn Hòa Lập	Huyện Tân Thạnh
782	782	Ấp Huỳnh Hớn	Xã Nhơn Hòa Lập	Huyện Tân Thạnh
783	783	Ấp Bùi Thắng	Xã Nhơn Hòa Lập	Huyện Tân Thạnh
784	784	Ấp Nguyễn Tán	Xã Nhơn Hòa Lập	Huyện Tân Thạnh
785	785	Ấp Nguyễn Sơn	Xã Nhơn Hòa Lập	Huyện Tân Thạnh
786	786	Ấp Nguyễn Bảo	Xã Nhơn Hòa Lập	Huyện Tân Thạnh
787	787	Ấp Nguyễn Lộc	Xã Hậu Thạnh Đông	Huyện Tân Thạnh
788	788	Ấp Nguyễn Rớt	Xã Hậu Thạnh Đông	Huyện Tân Thạnh
789	789	Ấp Huỳnh Thơ	Xã Hậu Thạnh Đông	Huyện Tân Thạnh
790	790	Ấp Hoàng Mai	Xã Hậu Thạnh Đông	Huyện Tân Thạnh
791	791	Ấp Đường Chuyến	Xã Hậu Thạnh Đông	Huyện Tân Thạnh
792	792	Ấp Kênh Bùi Cũ	Xã Hậu Thạnh Đông	Huyện Tân Thạnh
793	793	Ấp Cây Sao	Xã Tân Lập	Huyện Tân Thạnh
794	794	Ấp Trương Công Ý	Xã Tân Lập	Huyện Tân Thạnh
795	795	Ấp Kênh Nhà Thờ	Xã Tân Lập	Huyện Tân Thạnh
796	796	Ấp Bằng Lăng	Xã Tân Lập	Huyện Tân Thạnh
797	797	Ấp Kênh Đạo	Xã Tân Lập	Huyện Tân Thạnh
798	798	Ấp Hải Hưng	Xã Tân Lập	Huyện Tân Thạnh
799	799	Khu phố 1	Thị trấn Tân Thạnh	Huyện Tân Thạnh
800	800	Khu phố 2	Thị trấn Tân Thạnh	Huyện Tân Thạnh
801	801	Khu phố 3	Thị trấn Tân Thạnh	Huyện Tân Thạnh
802	802	Khu phố 4	Thị trấn Tân Thạnh	Huyện Tân Thạnh
803	803	Khu phố 5	Thị trấn Tân Thạnh	Huyện Tân Thạnh
804	804	Ấp Tây Bắc	Xã  Tân Hòa	Huyện Tân Thạnh
805	805	Ấp Tây Nam	Xã  Tân Hòa	Huyện Tân Thạnh
806	806	Ấp Trung	Xã  Tân Hòa	Huyện Tân Thạnh
807	807	Ấp Kênh Văn Phòng	Xã  Tân Hòa	Huyện Tân Thạnh
808	808	Ấp Đông Bắc	Xã  Tân Hòa	Huyện Tân Thạnh
809	809	Ấp Đông Nam	Xã  Tân Hòa	Huyện Tân Thạnh
810	810	Ấp Hòa Hưng	Xã Bắc Hòa	Huyện Tân Thạnh
811	811	Ấp Nhơn Hòa	Xã Bắc Hòa	Huyện Tân Thạnh
812	812	Ấp Hòa Tân	Xã Bắc Hòa	Huyện Tân Thạnh
813	813	Ấp Thận Cần	Xã Bắc Hòa	Huyện Tân Thạnh
814	814	Ấp Kênh Giữa	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
815	815	Ấp Xóm Cò	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
816	816	Ấp Tân Long	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
817	817	Ấp Phụng Thớt	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
818	818	Ấp 915	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
819	819	Ấp Trại Lòn Nam	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
820	820	Ấp Trại Lòn Bắc	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
821	821	Ấp Tân Chánh B	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
822	822	Ấp Tân Chánh A	Xã Nhơn Ninh	Huyện Tân Thạnh
823	823	khu phố 1	Thị trấn Đông Thành	Huyện Đức Huệ
824	824	khu phố 2	Thị trấn Đông Thành	Huyện Đức Huệ
825	825	khu phố 3	Thị trấn Đông Thành	Huyện Đức Huệ
826	826	khu phố 4	Thị trấn Đông Thành	Huyện Đức Huệ
827	827	Ấp Chánh	Xã Bình Hòa Bắc	Huyện Đức Huệ
828	828	Ấp Tân Hòa	Xã Bình Hòa Bắc	Huyện Đức Huệ
829	829	Ấp Hòa Tây	Xã Bình Hòa Bắc	Huyện Đức Huệ
830	830	Ấp An Hòa	Xã Bình Hòa Bắc	Huyện Đức Huệ
831	831	Ấp 1	Bình Hòa Nam	Huyện Đức Huệ
832	832	Ấp 2	Bình Hòa Nam	Huyện Đức Huệ
833	833	Ấp 3	Bình Hòa Nam	Huyện Đức Huệ
834	834	Ấp 1	xã Mỹ Thạnh Đông	Huyện Đức Huệ
835	835	Ấp 2	xã Mỹ Thạnh Đông	Huyện Đức Huệ
836	836	Ấp 3	xã Mỹ Thạnh Đông	Huyện Đức Huệ
837	837	Ấp 4	xã Mỹ Thạnh Đông	Huyện Đức Huệ
838	838	Ấp 6	xã Mỹ Thạnh Đông	Huyện Đức Huệ
839	839	Ấp 1	Bình Thành	Huyện Đức Huệ
840	840	Ấp 2	Bình Thành	Huyện Đức Huệ
841	841	Ấp 4	Bình Thành	Huyện Đức Huệ
842	842	Ấp 1	Xã Mỹ Thạnh Bắc	Huyện Đức Huệ
843	843	Ấp 2	Xã Mỹ Thạnh Bắc	Huyện Đức Huệ
844	844	Ấp 3	Xã Mỹ Thạnh Bắc	Huyện Đức Huệ
845	845	Ấp 4	Xã Mỹ Thạnh Bắc	Huyện Đức Huệ
846	846	Ấp 5	Xã Mỹ Thạnh Bắc	Huyện Đức Huệ
847	847	Ấp 1	Mỹ Quý Đông	Huyện Đức Huệ
848	848	Ấp 2	Mỹ Quý Đông	Huyện Đức Huệ
849	849	Ấp 3	Mỹ Quý Đông	Huyện Đức Huệ
850	850	Ấp 4	Mỹ Quý Đông	Huyện Đức Huệ
851	851	Ấp 5	Mỹ Quý Đông	Huyện Đức Huệ
852	852	Ấp 6	Mỹ Quý Đông	Huyện Đức Huệ
853	853	Ấp Mỹ Lợi	Xã Mỹ Thạnh Tây	Huyện Đức Huệ
854	854	Ấp Voi	Xã Mỹ Thạnh Tây	Huyện Đức Huệ
855	855	Ấp Vinh	Xã Mỹ Thạnh Tây	Huyện Đức Huệ
856	856	Ấp 1	Mỹ Bình	Huyện Đức Huệ
857	857	Ấp 2	Mỹ Bình	Huyện Đức Huệ
858	858	Ấp 3	Mỹ Bình	Huyện Đức Huệ
859	859	Ấp 4	Mỹ Bình	Huyện Đức Huệ
860	860	Ấp 5	Mỹ Bình	Huyện Đức Huệ
861	861	Ấp 6	Mỹ Bình	Huyện Đức Huệ
862	862	Ấp 1	Bình Hòa Hưng	Huyện Đức Huệ
863	863	Ấp 2	Bình Hòa Hưng	Huyện Đức Huệ
864	864	Ấp 3	Bình Hòa Hưng	Huyện Đức Huệ
865	865	Ấp 4	Bình Hòa Hưng	Huyện Đức Huệ
866	866	Ấp 1	Xã Mỹ Quý Tây	Huyện Đức Huệ
867	867	Ấp 2	Xã Mỹ Quý Tây	Huyện Đức Huệ
868	868	Ấp 3	Xã Mỹ Quý Tây	Huyện Đức Huệ
869	869	Ấp 4	Xã Mỹ Quý Tây	Huyện Đức Huệ
870	870	Ấp 5	Xã Mỹ Quý Tây	Huyện Đức Huệ
871	871	Ấp 6	Xã Mỹ Quý Tây	Huyện Đức Huệ
872	872	ẤP 1	Xã Hòa Phú	Huyện Châu Thành
873	873	Ấp 2	Xã Hòa Phú	Huyện Châu Thành
874	874	Ấp 3	Xã Hòa Phú	Huyện Châu Thành
875	875	Ấp 4	Xã Hòa Phú	Huyện Châu Thành
876	876	Ấp 5	Xã Hòa Phú	Huyện Châu Thành
877	877	Ấp 1	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
878	878	Ấp Vĩnh Bình	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
879	879	Ấp 4	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
880	880	Ấp 5	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
881	881	Ấp 6	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
882	882	Ấp 7	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
883	883	Ấp 8	xã Vĩnh Công	huyện Châu Thành
884	884	ấp 1	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
885	885	ấp Bình Ân	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
886	886	ấp 4	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
887	887	ấp 5	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
888	888	ấp 6	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
889	889	ấp An Bình	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
890	890	ấp 8	xã Hiệp Thạnh	huyện Châu Thành
891	891	Khu phố 1	Thị trấn Tầm Vu	Huyện Châu Thành
892	892	Khu phố 2	Thị trấn Tầm Vu	Huyện Châu Thành
893	893	Khu phố 3	Thị trấn Tầm Vu	Huyện Châu Thành
894	894	Khu phố Phú Thạnh	Thị trấn Tầm Vu	Huyện Châu Thành
895	895	Khu phố Hội Xuân	Thị trấn Tầm Vu	Huyện Châu Thành
896	896	Khu phố Hồi Xuân	Thị trấn Tầm Vu	Huyện Châu Thành
897	897	ấp Vĩnh Xuân A	xã DXH	Huyện Châu Thành
898	898	ấp Vĩnh Xuân B	Xã DXH	Huyện Châu Thành
899	899	ấp Mỹ Xuân	Xã DXh	Huyện Châu Thành
900	900	ấp Hồi Xuân	Xã DXH	Huyện Châu Thành
901	901	ấp Long Thành	Long Trì	Châu Thành
902	902	ấp Long Trường	Long Trì	Châu Thành
903	903	ấp Long Hưng	Long Trì	Châu Thành
904	904	ấp Long Thạnh	Long Trì	Châu Thành
905	905	ấp Long Thuận	Long Trì	Châu Thành
906	906	ấp Long Bình	Long Trì	Châu Thành
907	907	ấp Long An	Long Trì	Châu Thành
908	908	ấp Lộ Đá	An Lục Long	Châu Thành
909	909	ấp Cầu Ông Bụi	An Lục Long	Châu Thành
910	910	ấp Chợ Ông Bái	An Lục Long	Châu Thành
911	911	ấp An Tập	An Lục Long	Châu Thành
912	912	ấp Cầu Hàng	An Lục Long	Châu Thành
913	913	ấp Cầu Đôi	An Lục Long	Châu Thành
914	914	ấp Đồng Tre	An Lục Long	Châu Thành
915	915	ấp Song Tân	An Lục Long	Châu Thành
916	916	ấp Cầu Ván	An Lục Long	Châu Thành
917	917	ấp Cầu Kinh	An Lục Long	Châu Thành
918	918	ấp  Cầu Đúc	An Lục Long	Châu Thành
919	919	ấp Nhà Việc	An Lục Long	Châu Thành
920	920	ấp Thanh Hòa	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
921	921	ấp Thanh Phú	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
922	922	ấp Tân Long	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
923	923	ấp Thanh Quới	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
924	924	ấp Thanh Bình I	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
925	925	ấp Bào Dài	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
926	926	ấp Phú Tây B	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
927	927	ấp Phú Tây A	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
928	928	ấp Thanh Tân	xã Thanh Phú Long	huyện Châu Thành
929	929	ấp Bình an	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
930	930	ấp Bình Khương	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
931	931	ấp Bình Thạnh 1	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
932	932	ấp Bình Thạnh 2	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
933	933	ấp Bình Thạnh 3	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
934	934	ấp Bình thới 1	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
935	935	ấp Bình thới 2	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
936	936	ấp Bình trị 1	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
937	937	ấp Bình trị 2	Xã Thuận Mỹ	Huyện Châu Thành
938	938	Ấp Thanh Bình 2	xã Thanh Vĩnh Đông	Huyện Châu Thành
939	939	Ấp Xuân Hòa 1	xã Thanh Vĩnh Đông	Huyện Châu Thành
940	940	Ấp Xuân Hòa 2	xã Thanh Vĩnh Đông	Huyện Châu Thành
941	941	Ấp Vĩnh Viễn	xã Thanh Vĩnh Đông	Huyện Châu Thành
942	942	ấp 1	xã Phước Tân Hưng	Huyện Châu Thành
943	943	ấp 2	xã Phước Tân Hưng	Huyện Châu Thành
944	944	ấp 4	xã Phước Tân Hưng	Huyện Châu Thành
945	945	ấp 5	xã Phước Tân Hưng	Huyện Châu Thành
946	946	ấp 7	xã Phước Tân Hưng	Huyện Châu Thành
947	947	ấp 8	xã Phước Tân Hưng	Huyện Châu Thành
948	948	Ấp Bình Trị 1	Phú Ngãi Trị	Huyện Châu Thành
949	949	Ấp Bình Trị 2	Phú Ngãi Trị	Huyện Châu Thành
950	950	Ấp Phú Xuân 1	Phú Ngãi Trị	Huyện Châu Thành
951	951	Ấp Phú Xuân 2	Phú Ngãi Trị	Huyện Châu Thành
952	952	Ấp Ái Ngãi	Phú Ngãi Trị	Huyện Châu Thành
953	953	ấp Bình Xuyên	xã Bình Quới	Huyện Châu Thành
954	954	ấp Bình Cang	xã Bình Quới	Huyện Châu Thành
955	955	ấp Bình Sơn	xã Bình Quới	Huyện Châu Thành
956	956	ấp Bình Thủy	xã Bình Quới	Huyện Châu Thành
957	957	ấp Kỳ Châu	xã Bình Quới	Huyện Châu Thành
958	958	Khu phố 1	Phường 1	Thị xã Kiến Tường
959	959	Khu phố 2	Phường 1	Thị xã Kiến Tường
960	960	Khu phố 3	Phường 1	Thị xã Kiến Tường
961	961	Khu phố 4	Phường 1	Thị xã Kiến Tường
962	962	Khu phố 5	Phường 1	Thị xã Kiến Tường
963	963	Khu phố 1	Phường 2	Thị xã Kiến Tường
964	964	Khu phố 2	Phường 2	Thị xã Kiến Tường
965	965	Khu phố 3	Phường 2	Thị xã Kiến Tường
966	966	Khu phố 4	Phường 2	Thị xã Kiến Tường
967	967	Khu phố 5	Phường 2	Thị xã Kiến Tường
968	968	Khu phố 6	Phường 2	Thị xã Kiến Tường
969	969	Khu phố 1	Phường 3	Thị xã Kiến Tường
970	970	Khu phố 2	Phường 3	Thị xã Kiến Tường
971	971	Khu phố 3	Phường 3	Thị xã Kiến Tường
972	972	Ấp Bắc Chan 1	Xã Tuyên Thạnh	Thị xã Kiến Tường
973	973	Ấp Bắc Chan 2	Xã Tuyên Thạnh	Thị xã Kiến Tường
974	974	Ấp Bình Tây	Xã Tuyên Thạnh	Thị xã Kiến Tường
975	975	Ấp Cái Sậy	Xã Tuyên Thạnh	Thị xã Kiến Tường
976	976	Ấp Gò Ớt	Xã Tuyên Thạnh	Thị xã Kiến Tường
977	977	Ấp Bàu Môn	Xã Thạnh Hưng	Thị xã Kiến Tường
978	978	Ấp Bàu Mua	Xã Thạnh Hưng	Thị xã Kiến Tường
979	979	Ấp Bàu Vuông	Xã Thạnh Hưng	Thị xã Kiến Tường
980	980	Ấp Bàu Chứa	Xã Thạnh Hưng	Thị xã Kiến Tường
981	981	Ấp Cả Gừa	Xã Thạnh Hưng	Thị xã Kiến Tường
982	982	Ấp Sồ Đô	Xã Thạnh Hưng	Thị xã Kiến Tường
983	983	Ấp Ông Lễ	Xã Bình Hiệp	Thị xã Kiến Tường
984	984	Ấp Gò Dưa	Xã Bình Hiệp	Thị xã Kiến Tường
985	985	Ấp Ông Nhan Tây	Xã Bình Hiệp	Thị xã Kiến Tường
986	986	Ấp Ông Nhan Đông	Xã Bình Hiệp	Thị xã Kiến Tường
987	987	Ấp Tầm Đuông	Xã Bình Hiệp	Thị xã Kiến Tường
988	988	Ấp Mới	Xã Bình Tân	Thị xã Kiến Tường
989	989	Ấp Gò Tranh	Xã Bình Tân	Thị xã Kiến Tường
990	990	Ấp Cái Đôi Tây	Xã Bình Tân	Thị xã Kiến Tường
991	991	Ấp Cái Đôi Đông	Xã Bình Tân	Thị xã Kiến Tường
992	992	Ấp 1	Xã Thạnh Trị	Thị xã Kiến Tường
993	993	Ấp 2	Xã Thạnh Trị	Thị xã Kiến Tường
994	994	Ấp 3	Xã Thạnh Trị	Thị xã Kiến Tường
