<data>
<row _id="1"><STT>1</STT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="2"><STT>2</STT><Ten hang hoa, dich vu>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>357000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="3"><STT>3</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>122400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="4"><STT>4</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>163200</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="5"><STT>5</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp X-quang số hóa 3 phim</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>204000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="6"><STT>6</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>795600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="7"><STT>7</STT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm có sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>714000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="8"><STT>8</STT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>408000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="9"><STT>9</STT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt chỉ</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>81600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="10"><STT>10</STT><Ten hang hoa, dich vu>Đặt sonde dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>173400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="11"><STT>11</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>357000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="12"><STT>12</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài  ≤ 15cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>129540</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="13"><STT>13</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>183600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="14"><STT>14</STT><Ten hang hoa, dich vu>Thông đái</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>204000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="15"><STT>15</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặctĩnh mạch)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>35700</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="16"><STT>16</STT><Ten hang hoa, dich vu>Truyền tĩnh mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="17"><STT>17</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3774000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="18"><STT>18</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3978000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="19"><STT>19</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4488000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="20"><STT>20</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3672000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="21"><STT>21</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3570000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="22"><STT>22</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4998000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="23"><STT>23</STT><Ten hang hoa, dich vu>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2958000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="24"><STT>24</STT><Ten hang hoa, dich vu>Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>153000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="25"><STT>25</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>698700</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="26"><STT>26</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>3570000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="27"><STT>27</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>4437000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="28"><STT>28</STT><Ten hang hoa, dich vu>Cắt Amiđan (gây mê)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>2448000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="29"><STT>29</STT><Ten hang hoa, dich vu>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>219300</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="30"><STT>30</STT><Ten hang hoa, dich vu>Rửa tai, rửa mũi, xông họng</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>81600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="31"><STT>31</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>173400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="32"><STT>32</STT><Ten hang hoa, dich vu>Alpha FP (AFP)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="33"><STT>33</STT><Ten hang hoa, dich vu>CA 15 - 3</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>224400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="34"><STT>34</STT><Ten hang hoa, dich vu>Calci</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>30600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="35"><STT>35</STT><Ten hang hoa, dich vu>CEA</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>173400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="36"><STT>36</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điện giải đồ (Na, K, CL)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>56100</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="37"><STT>37</STT><Ten hang hoa, dich vu>Định lượng Ethanol (cồn)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>99960</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="38"><STT>38</STT><Ten hang hoa, dich vu>Ferritin</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>147900</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="39"><STT>39</STT><Ten hang hoa, dich vu>Đường máu mao mạch</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>56100</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="40"><STT>40</STT><Ten hang hoa, dich vu>Gama GT</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>40800</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="41"><STT>41</STT><Ten hang hoa, dich vu>HbA1C</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>146880</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="42"><STT>42</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phản ứng CRP</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="43"><STT>43</STT><Ten hang hoa, dich vu>PSA</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>163200</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="44"><STT>44</STT><Ten hang hoa, dich vu>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>135660</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="45"><STT>45</STT><Ten hang hoa, dich vu>Troponin T/I</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>147900</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="46"><STT>46</STT><Ten hang hoa, dich vu>TSH</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>102000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="47"><STT>47</STT><Ten hang hoa, dich vu>Amphetamin (định tính)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>65280</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="48"><STT>48</STT><Ten hang hoa, dich vu>Marijuana định tính</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>65280</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="49"><STT>49</STT><Ten hang hoa, dich vu>Tổng phân tích nước tiểu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>51000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="50"><STT>50</STT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HIV (nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>163200</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="51"><STT>51</STT><Ten hang hoa, dich vu>Anti-HCV (nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>81600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="52"><STT>52</STT><Ten hang hoa, dich vu>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>183600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="53"><STT>53</STT><Ten hang hoa, dich vu>HBsAg (nhanh)</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>74460</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="54"><STT>54</STT><Ten hang hoa, dich vu>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>209100</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="55"><STT>55</STT><Ten hang hoa, dich vu>Điện tâm đồ</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>71400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="56"><STT>56</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng dịch vụ nội khoa theo yêu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>412600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="57"><STT>57</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng dịch vụ ngoại khoa theo yêu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>382700</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="58"><STT>58</STT><Ten hang hoa, dich vu>Phòng dịch vụ khoa cấp cứu, HSCC theo yêu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>609200</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="59"><STT>59</STT><Ten hang hoa, dich vu>Khám bệnh theo yêu cầu</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>91800</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="60"><STT>60</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu không có điều dưỡng dưới 10Km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>132600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="61"><STT>61</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu không có điều dưỡng từ 10Km đến 30 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>316200</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="62"><STT>62</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu không có điều dưỡng từ 30 Km đến 50 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>510000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="63"><STT>63</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu không có điều dưỡng từ 50 Km đến 100 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>907800</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="64"><STT>64</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu không có điều dưỡng từ 100 Km đến 200 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1581000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="65"><STT>65</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu có điều dưỡng dưới 10Km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>158100</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="66"><STT>66</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu có điều dưỡng từ 10Km đến 30 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>387600</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="67"><STT>67</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu có điều dưỡng từ 30 Km đến 50 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>632400</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="68"><STT>68</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu có điều dưỡng từ 50 Km đến 100 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1071000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
<row _id="69"><STT>69</STT><Ten hang hoa, dich vu>Chuyển viện theo yêu cầu có điều dưỡng từ 100 Km đến 200 km</Ten hang hoa, dich vu><Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)>1836000</Gia thu kham chua benh theo yeu cau (DVT: dong)></row>
</data>
