﻿_id	madoanhnghiep	tendoanhnghiep	tentram	loaitram_bts	sonha	phuong_xa	maxa	huyen	mahuyen	hotenchuho	kinhdo	vido	x2000	y2000	congsuatphat	dungluong	chieucaoanten	dientich	mang_2g	mang_3g	ghichu	giayphepxaydung	tgduavaosd	coquancapphep	shape	info
1	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339034	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.42643	10.5416	1165836.392	573834.986	NULL	3_3_4	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4F815832141B81C5A640CCA3141	NULL
2	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339050	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.41811	10.54775	1166514.678	572922.919	NULL	4_2_2	24	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B87D6F57B2141786891ADB2CC3141	NULL
3	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339005	A2b	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Vietnamobile	106.4088889	10.5425	1165931.856	571914.924	NULL	4_4_4	57	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D915742141E8D022DB6BCA3141	NULL
4	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339031	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.40061	10.53831	1165466.493	571009.78	NULL	4_4_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000295C8F036D2141803F357E9AC83141	NULL
5	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339049	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.39237	10.52316	1163788.943	570111.345	NULL	2_3_3	33	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008D7A3B0FE652141B87268F10CC23141	NULL
6	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339048	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.41316	10.51801	1163224.069	572388.123	NULL	3_3_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018DBF93EC8772141E8FBA911D8BF3141	NULL
7	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339013	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Vietnamobile	106.4152778	10.53027778	1164581.464	572617.051	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C1A9279214140B4C87625C53141	NULL
8	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339035	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.38804	10.54435	1166131.705	569632.636	NULL	4_3_3	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1454162214150E17AB433CB3141	NULL
9	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339055	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	cá nhân	106.43951	10.52803	1164338.528	575269.884	NULL	3_3_2	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A59BC44B8E214110022B8732C43141	NULL
10	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339004	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Vietnamobile	106.3822222	10.50722222	1162023.84	569004.172	NULL	4_4_4	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048621058585D2141703D0AD727BB3141	NULL
11	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339021	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Vietnamobile	105.66232	10.83464	1198168.412	490216.926	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839B4A3EB1D4110D5786958483241	NULL
12	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339046	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Vietnamobile	105.596	10.9025	1205676.794	482969.49	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00608FC2F5657A1D41889543CBAC653241	NULL
13	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339007	A2b	NULL	Xã Bình Tịnh	28099	Huyện Tân Trụ	805	Vietnamobile	106.5069722	10.51613889	1163040.344	582657.127	NULL	3_3_2	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E024064102C821415862105820BF3141	NULL
14	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339062	A2a	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.60613	10.50352	1161672.406	593514.851	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6B3D51C2241B09DEF67C8B93141	NULL
15	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339022	A2a	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.5890556	10.59913889	1172243.929	591617.408	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D004860E5D0020E2241A0F1D2ED13E33141	NULL
16	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339067	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.55706	10.61692	1174201.485	588110.962	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BEC9DF22141C8F5287CB9EA3141	NULL
17	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339018	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Vietnamobile	105.79	10.88780556	1204047.583	504176.304	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C64B37C1C51E41F07C3F954F5F3241	NULL
18	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339017	A2a	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Vietnamobile	105.9353611	10.77922222	1192043.812	520074.167	NULL	2_6_4	15	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C02AB28BE1F41603BDFCF6B303241	NULL
19	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339024	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Vietnamobile	105.9291667	10.81819444	1196353.846	519394.237	NULL	4_3_3	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D020B0F288B31F41C07493D841413241	NULL
20	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339071	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Vietnamobile	105.97337	10.72786	1186365.793	524234.869	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DB792BFF1F41500C02CB3D1A3241	NULL
21	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339025	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Vietnamobile	106.0032222	10.69377778	1182598.782	527503.089	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007868912D1E192041E82631C8860B3241	NULL
22	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339016	A2a	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Vietnamobile	106.04	10.60659722	1172959.913	531535.195	NULL	4_3_3	21	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7639E382041305EBAE9DFE53141	NULL
23	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339020	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Vietnamobile	105.88476	10.63839	1176464.649	514547.369	NULL	6_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DB79CD671F4140DD24A690F33141	NULL
24	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339015	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.1815278	10.65875	1178746.169	547013.279	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D98E8AB120418895432B7AFC3141	NULL
25	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339054	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.22565	10.72332	1185894.974	551829.403	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00200456CE2AD72041581058F966183241	NULL
26	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339066	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.1413	10.64274	1176969.555	542614.478	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCF42C8F2041E07A148E89F53141	NULL
27	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339051	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.24577	10.63665	1176312.309	554045.516	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E82631087BE82041C89F1A4FF8F23141	NULL
28	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339026	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Vietnamobile	106.3045833	10.63993056	1176686.071	560479.778	NULL	4_2_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001804568EBF1A2141580E2D126EF43141	NULL
29	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339009	A2a	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.3927778	10.89472222	1204886.75	570070.295	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00783D0A97AC652141000000C096623241	NULL
30	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339010	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	NULL	106.30869	10.89375	1204761.05	560877.955	NULL	4_4_4	41.5	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098C2F5E8DB1D2141D8CCCC0C19623241	NULL
31	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339041	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Vietnamobile	106.19755	10.93242	1209018.005	548721.871	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048B6F3BDE3BE204110AE4701BA723241	NULL
32	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339042	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Vietnamobile	106.30827	10.80742	1195212.224	560849.556	NULL	2_2_2	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC1CA31D214160105839CC3C3241	NULL
33	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339060	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.62986	10.60585	1172998.593	596080.661	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E52E130224118D9CE9706E63141	NULL
34	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339003	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.6627778	10.60138889	1172515.515	599684.358	NULL	6_6_4	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64BB7084D2241400AD78323E43141	NULL
35	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339056	A2b	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.62892	10.557	1167594.866	595993.019	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405EBA0932302241182DB2DDEAD03141	NULL
36	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339027	A2a	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.3133333	11.005	1217067.124	561362.579	NULL	2_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028B07228A5212141D076BE1F2B923241	NULL
37	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339032	A2b	NULL	Xã Hiệp Hòa	27952	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.346	10.9522	1211233.839	564943.964	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706891ED9F3D214138B4C8D6617B3241	NULL
38	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339064	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.44752	10.86937	1202095.787	576061.273	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C68B7A94214100D578C9AF573241	NULL
39	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339028	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	cá nhân	106.5069444	10.87722222	1202979.88	582556.133	NULL	4_4_6	38	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007893184438C7214120AE47E1235B3241	NULL
40	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339029	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.4025278	10.85102778	1200056.066	571146.567	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D24D22156E21414060E510B84F3241	NULL
41	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339070	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Vietnamobile	106.4779	10.81141	1195692.588	579398.109	NULL	4_4_4	40	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CE378CAE2141082B8796AC3E3241	NULL
42	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339012	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	NULL	106.4536111	10.8175	1196359.994	576740.484	NULL	6_6_6	36	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEF7C8992141B0C876FE47413241	NULL
43	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339001	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.4847222	10.64527778	1177318.484	580188.013	NULL	6_6_6	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA706B8B42141906CE77BE6F63141	NULL
44	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339063	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.493	10.6345	1176128.479	581096.57	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD723D1BB214178BE9F7A40F23141	NULL
45	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339058	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	cá nhân	106.48623	10.61938	1174454.302	580359.781	NULL	6_6_6	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703BDF8F0FB6214138DF4F4DB6EB3141	NULL
46	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339053	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.404505	10.77046	1191144.976	571381.847	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FBA9B1EB6F2141E022DBF9E82C3241	NULL
47	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339047	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	cá nhân	106.44855	10.67571	1180675.405	576222.704	NULL	4_4_4	36	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B07268BD9521417814AE6703043241	NULL
48	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339011	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.4436389	10.72113889	1185699.045	575674.129	NULL	4_4_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0490C4274912141C01E850BA3173241	NULL
49	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339061	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.54	10.6813	1181317.805	586226.023	NULL	3_3_4	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C60BE4E32141E07A14CE85063241	NULL
50	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339014	A2a	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Vietnamobile	106.5325	10.63972222	1176716.738	585417.126	NULL	6_6_6	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007812834092DD21417091EDBC8CF43141	NULL
51	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339057	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	cá nhân	106.4527	10.61328	1173771.088	576692.37	NULL	4_4_4	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A370BD68992141082B87160BE93141	NULL
52	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339006	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Vietnamobile	106.4041667	10.60027778	1172321.422	571384.702	NULL	6_4_6	47	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408B6C67F16F21413031086C61E33141	NULL
53	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339039	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.43768	10.58307	1170425.95	575056.201	NULL	3_3_2	41.5	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E966A08C2141383333F3F9DB3141	NULL
54	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339036	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.34754	10.57672	1169703.273	565193.188	NULL	4_4_4	44.5	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038894160923F21410054E34527D93141	NULL
55	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339043	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.42532	10.56678	1168621.201	573707.485	NULL	2_2_4	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51F81682214168BC7433EDD43141	NULL
56	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339044	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Vietnamobile	106.365	10.5566	1167481.601	567108.309	NULL	3_3_2	36	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F359E884E2141D822DB9979D03141	NULL
57	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339059	A2b	NULL	Xã Tân Lập	28072	Huyện Thủ Thừa	804	cá nhân	106.32603	10.71012	1184453.744	562811.847	NULL	2_2_2	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8FBA9B1F72C2141B0C876BEC5123241	NULL
58	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339045	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	Vietnamobile	106.5104	10.56315	1168241.123	583019.711	NULL	4_4_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031086CD7CA214190ED7C1F71D33141	NULL
59	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339040	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	cá nhân	106.57237	10.56414	1168367.796	589801.672	NULL	4_4_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058621058D3FF2141F8A7C6CBEFD33141	NULL
60	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339002	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Vietnamobile	106.6052778	10.51555556	1163003.456	593417.937	NULL	4_4_4	62	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D876BEDF131C2241886ABC74FBBE3141	NULL
61	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339052	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	cá nhân	106.6896	10.6319	1175899.18	602609.422	NULL	4_4_6	45	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00506210D8E2632241E07A142E5BF13141	NULL
62	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339023	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Vietnamobile	106.40406	10.32113	1141445.818	571437.029	NULL	6/6/2006	45	0	1	0	DOI VI TRI - XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030EBF780BC5A224138B4935F47C43141	NULL
63	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339038	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	cá nhân	106.46826	10.50525	1161825.978	578422.47	NULL	3_3_4	42	0	1	0	shared site	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3F0ECA6214140355EFA61BA3141	NULL
64	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339019	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Vietnamobile	106.5654167	10.4425	1154911.131	589075.582	NULL	4_6_4	45	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB2927FA2141583789215F9F3141	NULL
65	VNMoBi	Trung tâm Thông tin Di động Vietnamobile	339008	A2a	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Vietnamobile	106.4663889	10.44944444	1155652.938	578231.688	NULL	4_4_4	18	0	1	0	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941606FA52141A0C420F044A23141	NULL
