﻿_id	Ten vung quy hoach	Dia tang	Don vi hanh chinh	Dien tich	Dinh huong quy hoach	Ghi chu...
1	150-D	Đá xây dựng	Lộc Ninh	14.22	Thăm dò; khai thác	
2	88	Đá xây dựng	Tân Phong và Mỏ Công	240	Thăm dò; khai thác	
3	28	Đá xây dựng	Tân Hòa	77.5	Thăm dò; khai thác	
4	117	Cát xây dựng	Phước Vĩnh	40.8	Thăm dò; khai thác	
5	154	Cát xây dựng	Bến Sỏi	45	Thăm dò; khai thác	
6	209-C	Cát xây dựng	Biên Giới; Phước Vĩnh	22.7	Thăm dò; khai thác	
7	104	Cát xây dựng	Suối Đá	86.54	Thăm dò; khai thác	
8	105	Cát xây dựng	Suối Đá và Tân Thành	51.2	Thăm dò; khai thác	
9	112	Cát xây dựng	Suối Đá (Khu 1)	172.5	Thăm dò; khai thác	
10	110	Cát xây dựng	Suối Đá (Khu 2)	133.54	Thăm dò; khai thác	
11	111	Cát xây dựng	Suối Đá (Khu 3)	152.11	Thăm dò; khai thác	
12	113	Cát xây dựng	Phước Minh	83.35	Thăm dò; khai thác	
13	115	Cát xây dựng	Phước Minh (Khu 2)	83.5	Thăm dò; khai thác	
14	150	Cát xây dựng	Lộc Ninh (DMC)	46.4	Thăm dò; khai thác	
15	24	Cát xây dựng	Tân Hội; Suối Dây	23.5	Thăm dò; khai thác	
16	38	Cát xây dựng	Tân Hòa (Khu 1)	54.2	Thăm dò; khai thác	
17	39	Cát xây dựng	Tân Hòa (Khu 2)	38	Thăm dò; khai thác	
18	40	Cát xây dựng	Tân Hòa (Khu 3)	30	Thăm dò; khai thác	
19	60	Cát xây dựng	Tân Phú	58	Thăm dò; khai thác	
20	62	Cát xây dựng	Tân Thành (Khu 1)	173.71	Thăm dò; khai thác	
21	63	Cát xây dựng	Tân Hòa (Khu 4)	79.3	Thăm dò; khai thác	
22	71	Cát xây dựng	Suối Dây	38	Thăm dò; khai thác	
23	79	Cát xây dựng	Tân Hưng	35.4	Thăm dò; khai thác	
24	80	Cát xây dựng	Suối Dây (Khu 2)	182.93	Thăm dò; khai thác	
25	81	Cát xây dựng	Tân Thành (Khu 2)	55	Thăm dò; khai thác	
26	82	Cát xây dựng	Tân Hòa (Khu 5)	54.18	Thăm dò; khai thác	
27	93	Cát xây dựng	Tân Thành (Khu 3)	182.41	Thăm dò; khai thác	
28	94	Cát xây dựng	Tân Hòa; Tân Thành	98.7	Thăm dò; khai thác	
29	95	Cát xây dựng	Tân Thành (Khu 4)	100	Thăm dò; khai thác	
30	92	Cát xây dựng	Suối Dây; Tân Thành; Suối Đá	97.78	Thăm dò; khai thác	
31	98	Cát xây dựng	Tân Thành; Suối Đá	101.26	Thăm dò; khai thác	
32	106	Cát xây dựng	Tân Thành; Suối Đá (Khu 2)	123.27	Thăm dò; khai thác	
33	107	Cát xây dựng	Tân Thành; Suối Đá (Khu 3)	332.13	Thăm dò; khai thác	
34	108	Cát xây dựng	Tân Thành; Suối Đá (Khu 4)	100	Thăm dò; khai thác	
35	197-C	Sét gạch ngói	Long Phước	20	Thăm dò; khai thác	
36	99-D	Sét gạch ngói	Phước Vinh	32.8	Thăm dò; khai thác	
37	153	Sét gạch ngói	Ninh Điền	6.97	Thăm dò; khai thác	
38	151-D	Sét gạch ngói	Ninh Điền (Khu 2)	24.5	Thăm dò; khai thác	
39	61	Sét gạch ngói	Tân Thành	28	Thăm dò; khai thác	
40	178	Đất san lấp	Tiên Thuận	8.66	Thăm dò; khai thác	
41	186	Đất san lấp	Long Thuận	3.2	Thăm dò; khai thác	
42	180-D	Đất san lấp	Tiên Thuận; Lợi Thuận	57.1	Thăm dò; khai thác	
43	195-C	Đất san lấp	Long Phước; Long Khánh	36	Thăm dò; khai thác	
44	119	Đất san lấp	Hảo Đước	5.63	Thăm dò; khai thác	
45	128	Đất san lấp	Trí Bình	5.93	Thăm dò; khai thác	
46	131	Đất san lấp	Trí Bình (Khu 2)	4.08	Thăm dò; khai thác	
47	137-D	Đất san lấp	Hòa Thạnh	20	Thăm dò; khai thác	
48	138	Đất san lấp	Hòa Thạnh (Khu 2)	4.85	Thăm dò; khai thác	
49	139-D	Đất san lấp	Hòa Hội	18	Thăm dò; khai thác	
50	143-D	Đất san lấp	Thành Long	34.19	Thăm dò; khai thác	
51	152	Đất san lấp	Ninh Điền	9.03	Thăm dò; khai thác	
52	161-D	Đất san lấp	Long Vĩnh	33.44	Thăm dò; khai thác	
53	163	Đất san lấp	Long Vĩnh (Khu 2)	4.9	Thăm dò; khai thác	
54	200-C	Đất san lấp	Hòa Hội (Bổ sung)	20	Thăm dò; khai thác	
55	203-C	Đất san lấp	Ninh Điền (Bổ sung)	23.8	Thăm dò; khai thác	
56	204-C	Đất san lấp	Thành Long (Bổ sung)	23.9	Thăm dò; khai thác	
57	122-A	Đất san lấp	Phan	1	Thăm dò; khai thác	
58	210-C	Đất san lấp	Chà Là	64.5	Thăm dò; khai thác	
59	211-C	Đất san lấp	Chà Là (Khu 2)	74	Thăm dò; khai thác	
60	212-C	Đất san lấp	Bến Củi	50	Thăm dò; khai thác	
61	213-C	Đất san lấp	Phan (Khu 2)	36	Thăm dò; khai thác	
62	214-C	Đất san lấp	Chà Là (Khu 3)	26	Thăm dò; khai thác	
63	171	Đất san lấp	Bàu Đồn	9.49	Thăm dò; khai thác	
64	188-D	Đất san lấp	Phước Đông	38.4	Thăm dò; khai thác	
65	215-C	Đất san lấp	Cẩm Giang	18	Thăm dò; khai thác	
66	5-D	Đất san lấp	Thạnh Bắc	31.17	Thăm dò; khai thác	
67	9	Đất san lấp	Tân Lập	3	Thăm dò; khai thác	
68	10-D	Đất san lấp	Tân Lập (Khu 2)	17.61	Thăm dò; khai thác	
69	12	Đất san lấp	Thạnh Bắc (Khu 2)	6.37	Thăm dò; khai thác	
70	13-D	Đất san lấp	Thạnh Bắc (Khu 3)	15	Thăm dò; khai thác	
71	14	Đất san lấp	Thạnh Bắc (Khu 4)	9.68	Thăm dò; khai thác	
72	20	Đất san lấp	Tân Bình	9.9	Thăm dò; khai thác	
73	21-D	Đất san lấp	Tân Lập (Khu 3)	15	Thăm dò; khai thác	
74	22-D	Đất san lấp	Thạnh Bình	25	Thăm dò; khai thác	
75	23-D	Đất san lấp	Thạnh Bắc (Khu 5)	17.5	Thăm dò; khai thác	
76	32-D	Đất san lấp	Thạnh Bình (Khu 2)	25	Thăm dò; khai thác	
77	41-D	Đất san lấp	Thạnh Tây	15	Thăm dò; khai thác	
78	43	Đất san lấp	Thạnh Tây (Khu 2)	4.28	Thăm dò; khai thác	
79	45-D	Đất san lấp	Thạnh Tây (Khu 3)	15	Thăm dò; khai thác	
80	46	Đất san lấp	Thạnh Bình (Khu 3)	2.5	Thăm dò; khai thác	
81	47	Đất san lấp	Thạnh Bình (Khu 4)	6.05	Thăm dò; khai thác	
82	48-D	Đất san lấp	Thạnh Bình (Khu 5)	15	Thăm dò; khai thác	
83	49	Đất san lấp	Thạnh Bình (Khu 6)	5.78	Thăm dò; khai thác	
84	55	Đất san lấp	Hòa Hiệp	8.15	Thăm dò; khai thác	
85	56	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 2)	6.9	Thăm dò; khai thác	
86	57	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 3)	6	Thăm dò; khai thác	
87	58	Đất san lấp	Thạnh Tây (Khu 4)	3.52	Thăm dò; khai thác	
88	66-D	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 4)	15.5	Thăm dò; khai thác	
89	69-D	Đất san lấp	Tân Phong	17.3	Thăm dò; khai thác	
90	73-D	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 5)	36.67	Thăm dò; khai thác	
91	74-D	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 6)	24.8	Thăm dò; khai thác	
92	75	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 7)	7.16	Thăm dò; khai thác	
93	76-D	Đất san lấp	Tân Phong (Khu 2)	20.35	Thăm dò; khai thác	
94	77-D	Đất san lấp	Tân Phong (Khu 3)	21.53	Thăm dò; khai thác	
95	78	Đất san lấp	Tân Phong (Khu 4)	4.1	Thăm dò; khai thác	
96	83-D	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 8)	40	Thăm dò; khai thác	
97	83-A	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 9)	1.6	Thăm dò; khai thác	
98	85-D	Đất san lấp	Hòa Hiệp (Khu 10)	26.34	Thăm dò; khai thác	
99	89	Đất san lấp	Mỏ Công	5	Thăm dò; khai thác	
100	84-D	Đất san lấp	Hòa Hiệp và Phước Vinh	27.63	Thăm dò; khai thác	
101	3	Đất san lấp	Tân Hà	5.94	Thăm dò; khai thác	
102	6	Đất san lấp	Tân Hội	6.02	Thăm dò; khai thác	
103	7	Đất san lấp	Tân Hội (Khu 2)	6	Thăm dò; khai thác	
104	16	Đất san lấp	Tân Hội (Khu 3)	5.2	Thăm dò; khai thác	
105	226-C	Đất san lấp	Tân Hội (Khu 4)	37	Thăm dò; khai thác	
106	227-C	Đất san lấp	Tân Hội (Khu 5)	42.3	Thăm dò; khai thác	
107	17-D	Đất san lấp	Tân Đông	66.71	Thăm dò; khai thác	
108	19-D	Đất san lấp	Suối Ngô	72.3	Thăm dò; khai thác	
109	27-D	Đất san lấp	Suối Ngô (Khu 2)	78.7	Thăm dò; khai thác	
110	34	Đất san lấp	Thạnh Đông	9.7	Thăm dò; khai thác	
111	35-D	Đất san lấp	Thạnh Đông (Khu 2)	40	Thăm dò; khai thác	
112	70	Đất san lấp	Tân Phú	7	Thăm dò; khai thác	
113	97	Đất san lấp	Tân Hưng	4	Thăm dò; khai thác	
114	218-C	Đất san lấp	Tân Hiệp	90	Thăm dò; khai thác	
115	219-C	Đất san lấp	Tân Hiệp (Khu 2)	15	Thăm dò; khai thác	
116	220-C	Đất san lấp	Tân Thành	115	Thăm dò; khai thác	
117	221-C	Đất san lấp	Suối Dây	114	Thăm dò; khai thác	
118	222-C	Đất san lấp	Tân Thành (Khu 2)	131	Thăm dò; khai thác	
119	223-C	Đất san lấp	Tân Thành (Khu 3)	84	Thăm dò; khai thác	
120	224-C	Đất san lấp	Tân Thành (Khu 4)	322	Thăm dò; khai thác	
121	182-D	Đất san lấp	Lộc Hưng; Hưng Thuận	15	Thăm dò; khai thác	
122	190-D	Đất san lấp	Lộc Hưng	15	Thăm dò; khai thác	
123	191	Đất san lấp	Lộc Hưng (Khu 2)	2.24	Thăm dò; khai thác	
124	193-D	Đất san lấp	Phước Bình	25.2	Thăm dò; khai thác	
125	158-D	Đất san lấp	Đôn Thuận	87	Thăm dò; khai thác	
126	225-C	Đất san lấp	Phước Bình (Khu 2)	16	Thăm dò; khai thác	
127	132	Than bùn	Trí Bình	43.51	Thăm dò; khai thác	
128	141	Than bùn	Hòa Hội	49	Thăm dò; khai thác	
129	149	Than bùn	An Bình	45.7	Thăm dò; khai thác	
130	166	Than bùn	Long Vĩnh	22.4	Thăm dò; khai thác	
131	18	Cuội sỏi	Suối Ngô	320	Thăm dò; khai thác	
132	25	Cuội sỏi	Suối Dây	40	Thăm dò; khai thác	
133	65	Cuội sỏi	Hòa Hiệp	50	Thăm dò; khai thác	
