<data>
<row _id="1"><STT>1</STT><STT TT 37>1</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.1.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>52000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="2"><STT>2</STT><STT TT 37>2</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.1.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm + đo trục nhãn cầu</Ten dich vu><Muc gia>89100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="3"><STT>3</STT><STT TT 37>3</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Siêu âm đầu dò âm đạo; trực tràng</Ten dich vu><Muc gia>210000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="4"><STT>4</STT><STT TT 37>4</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.1.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu</Ten dich vu><Muc gia>259000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="5"><STT>5</STT><STT TT 37>5</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.1.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm Doppler màu tim + cản âm</Ten dich vu><Muc gia>299000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="6"><STT>6</STT><STT TT 37>6</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.1.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm tim gắng sức</Ten dich vu><Muc gia>679000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="7"><STT>7</STT><STT TT 37>7</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.1.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm Doppler màu tim 4D (3D REAL TIME)</Ten dich vu><Muc gia>529000</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="8"><STT>8</STT><STT TT 37>8</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.1.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu qua thực quản</Ten dich vu><Muc gia>930000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="9"><STT>9</STT><STT TT 37>9</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.1.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR</Ten dich vu><Muc gia>2307000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm; bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="10"><STT>10</STT><STT TT 37>10</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu><Muc gia>58600</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="11"><STT>11</STT><STT TT 37>11</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu><Muc gia>65500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="12"><STT>12</STT><STT TT 37>12</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (1 tư thế)</Ten dich vu><Muc gia>65500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="13"><STT>13</STT><STT TT 37>13</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang phim &gt; 24x30 cm (2 tư thế)</Ten dich vu><Muc gia>80500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="14"><STT>14</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang ổ răng hoặc cận chóp</Ten dich vu><Muc gia>15400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="15"><STT>15</STT><STT TT 37>14</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.2.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama; Cephalometric; cắt lớp lồi cầu)</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="16"><STT>16</STT><STT TT 37>15</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.1.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp Angiography mắt</Ten dich vu><Muc gia>247000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="17"><STT>17</STT><STT TT 37>16</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.5.33</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp thực quản có uống thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>117000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="18"><STT>18</STT><STT TT 37>17</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.5.34</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>134000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="19"><STT>19</STT><STT TT 37>18</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.5.35</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>180000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="20"><STT>20</STT><STT TT 37>19</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp mật qua Kehr</Ten dich vu><Muc gia>281000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="21"><STT>21</STT><STT TT 37>20</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.5.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)</Ten dich vu><Muc gia>625000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="22"><STT>22</STT><STT TT 37>21</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.5.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) có tiêm thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>614000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="23"><STT>23</STT><STT TT 37>22</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>242000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="24"><STT>24</STT><STT TT 37>23</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.36</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp tử cung-vòi trứng (bao gồm cả thuốc)</Ten dich vu><Muc gia>432000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="25"><STT>25</STT><STT TT 37>24</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp X - quang vú định vị kim dây</Ten dich vu><Muc gia>449000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim định vị.</Ghi chu></row>
<row _id="26"><STT>26</STT><STT TT 37>25</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Lỗ dò cản quang</Ten dich vu><Muc gia>472000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="27"><STT>27</STT><STT TT 37>26</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Mammography (1 bên)</Ten dich vu><Muc gia>109000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="28"><STT>28</STT><STT TT 37>27</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.37</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp tủy sống có tiêm thuốc</Ten dich vu><Muc gia>466000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="29"><STT>29</STT><STT TT 37>28</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.51</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp X-quang số hóa 1 phim</Ten dich vu><Muc gia>76100</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="30"><STT>30</STT><STT TT 37>29</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp X-quang số hóa 2 phim</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="31"><STT>31</STT><STT TT 37>30</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.53</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp X-quang số hóa 3 phim</Ten dich vu><Muc gia>141000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 01 vị trí</Ghi chu></row>
<row _id="32"><STT>32</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp Xquang số hóa ổ răng hoặc cận chóp</Ten dich vu><Muc gia>22200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="33"><STT>33</STT><STT TT 37>31</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.54</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa</Ten dich vu><Muc gia>478000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="34"><STT>34</STT><STT TT 37>32</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.55</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa</Ten dich vu><Muc gia>706000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="35"><STT>35</STT><STT TT 37>33</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.56</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa</Ten dich vu><Muc gia>654000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="36"><STT>36</STT><STT TT 37>34</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.57</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu><Muc gia>262000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="37"><STT>37</STT><STT TT 37>35</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.58</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu><Muc gia>262000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="38"><STT>38</STT><STT TT 37>36</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.59</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu><Muc gia>309000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="39"><STT>39</STT><STT TT 37>37</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.60</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp tủy sống có thuốc cản quang số hóa</Ten dich vu><Muc gia>604000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="40"><STT>40</STT><STT TT 37>38</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)</Ten dich vu><Muc gia>1091000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="41"><STT>41</STT><STT TT 37>39</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp X-quang số hóa đường dò; các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp</Ten dich vu><Muc gia>449000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông; kim chọc chuyên dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="42"><STT>42</STT><STT TT 37>40</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.41</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>604000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="43"><STT>43</STT><STT TT 37>41</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>731000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="44"><STT>44</STT><STT TT 37>42</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.63</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp CT Seanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>1961000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="45"><STT>45</STT><STT TT 37>43</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.63</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>1669000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="46"><STT>46</STT><STT TT 37>44</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>3978000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="47"><STT>47</STT><STT TT 37>45</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy không có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>3608000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="48"><STT>48</STT><STT TT 37>46</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.64</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>3442000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="49"><STT>49</STT><STT TT 37>47</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>3149000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="50"><STT>50</STT><STT TT 37>48</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>7689000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="51"><STT>51</STT><STT TT 37>49</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy không thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>7649000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="52"><STT>52</STT><STT TT 37>50</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.61</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp PET/CT</Ten dich vu><Muc gia>22800000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="53"><STT>53</STT><STT TT 37>51</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.62</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị</Ten dich vu><Muc gia>23699000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang</Ghi chu></row>
<row _id="54"><STT>54</STT><STT TT 37>52</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.43</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)</Ten dich vu><Muc gia>6469000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="55"><STT>55</STT><STT TT 37>53</STT TT 37><Ma dich vu>04C 1.2.6.44</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA</Ten dich vu><Muc gia>6841000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="56"><STT>56</STT><STT TT 37>54</STT TT 37><Ma dich vu>04C 1.2.6.45</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp và can thiệp tim mạch (van tim; tim bẩm sinh; động mạch vành) dưới DSA</Ten dich vu><Muc gia>7877000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; stent; các vật liệu nút mạch; các loại ống thông hoặc vi ống thông; các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo; van tim nhân tạo; bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="57"><STT>57</STT><STT TT 37>55</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.46</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới DSA</Ten dich vu><Muc gia>10468000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại; các cỡ; bộ bơm áp lực; stent; keo nút mạch; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...) các loại; các cỡ; bơm áp lực các loại; các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại; các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="58"><STT>58</STT><STT TT 37>56</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp và can thiệp mạch chủ bụng hoặc ngực và mạch chi dưới C-Arm</Ten dich vu><Muc gia>9029000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; bóng bơm ngược dòng động mạch chủ; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...).</Ghi chu></row>
<row _id="59"><STT>59</STT><STT TT 37>57</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.48</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp; nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA</Ten dich vu><Muc gia>11159000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; các vi ống thông; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại).</Ghi chu></row>
<row _id="60"><STT>60</STT><STT TT 37>58</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.47</Ma dich vu><Ten dich vu>Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA</Ten dich vu><Muc gia>10525000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực; stent; các vật liệu nút mạch; keo nút mạch; các vi ống thông; các dây dẫn; vi dây dẫn; các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ lấy huyết khối; các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat; ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù; dù các loại); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal; perclose...).</Ghi chu></row>
<row _id="61"><STT>61</STT><STT TT 37>59</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.50</Ma dich vu><Ten dich vu>Can thiệp vào lòng mạch trực tiếp qua da (đặt cổng truyền hóa chất; đốt giãn tĩnh mạch; sinh thiết trong lòng mạch) hoặc mở thông dạ dày qua da; dẫn lưu các ổ áp xe và tạng ổ bụng dưới DSA.</Ten dich vu><Muc gia>2451000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; stent; các sonde dẫn; các dây dẫn và vi dây dẫn; dây đốt; ống thông; buồng truyền hóa chất; rọ lấy sỏi; bóng nong các loại; các cỡ; stent; các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán); các vòng xoắn kim loại; lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật; bộ dụng cụ mở đường vào loại dài; keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch các loại; các cỡ</Ghi chu></row>
<row _id="62"><STT>62</STT><STT TT 37>60</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner</Ten dich vu><Muc gia>1369000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc; kim đốt; kim định vị; thuốc gây xơ; dây dẫn các loại.</Ghi chu></row>
<row _id="63"><STT>63</STT><STT TT 37>61</STT TT 37><Ma dich vu>04C1.2.6.50</Ma dich vu><Ten dich vu>Dẫn lưu; nong đặt Stent; lấy dị vật đường mật hoặc đặt sonde JJ qua da dưới DSA</Ten dich vu><Muc gia>4193000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; bóng nong; bộ nong; Stent; các sonde dẫn; các dây dẫn; ống thông; rọ lấy dị vật.</Ghi chu></row>
<row _id="64"><STT>64</STT><STT TT 37>62</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.56</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner</Ten dich vu><Muc gia>2012000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="65"><STT>65</STT><STT TT 37>63</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.57</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt sóng cao tần hoặc vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>1436000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.</Ghi chu></row>
<row _id="66"><STT>66</STT><STT TT 37>64</STT TT 37><Ma dich vu>04C 1.2.6.49</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị các tổn thương xương; khớp; cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống; điều trị các khối u tạng và giả u xương...)</Ten dich vu><Muc gia>3618000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc; xi măng; các vật liệu bơm; chất gây tắc; bơm áp lực đẩy xi măng</Ghi chu></row>
<row _id="67"><STT>67</STT><STT TT 37>65</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>2553000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="68"><STT>68</STT><STT TT 37>66</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.5.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang</Ten dich vu><Muc gia>1513000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="69"><STT>69</STT><STT TT 37>67</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô</Ten dich vu><Muc gia>9983000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="70"><STT>70</STT><STT TT 37>68</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng</Ten dich vu><Muc gia>3651000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="71"><STT>71</STT><STT TT 37>69</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo mật độ xương 1 vị trí</Ten dich vu><Muc gia>95400</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="72"><STT>72</STT><STT TT 37>70</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo mật độ xương 2 vị trí</Ten dich vu><Muc gia>163000</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp DEXA</Ghi chu></row>
<row _id="73"><STT>73</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo mật độ xương</Ten dich vu><Muc gia>25000</Muc gia><Ghi chu>Bằng phương pháp siêu âm</Ghi chu></row>
<row _id="74"><STT>74</STT><STT TT 37>71</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bơm rửa khoang màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>251000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="75"><STT>75</STT><STT TT 37>72</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.51</Ma dich vu><Ten dich vu>Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể)</Ten dich vu><Muc gia>541000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="76"><STT>76</STT><STT TT 37>73</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bơm Streptokinase vào khoang màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>1172000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="77"><STT>77</STT><STT TT 37>74</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.108</Ma dich vu><Ten dich vu>Cấp cứu ngừng tuần hoàn</Ten dich vu><Muc gia>557000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="78"><STT>78</STT><STT TT 37>75</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.142</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt chỉ</Ten dich vu><Muc gia>38600</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="79"><STT>79</STT><STT TT 37>76</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng</Ten dich vu><Muc gia>185000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell; Steven Johnson.</Ghi chu></row>
<row _id="80"><STT>80</STT><STT TT 37>77</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.69</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>159000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="81"><STT>81</STT><STT TT 37>78</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.112</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>205000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="82"><STT>82</STT><STT TT 37>79</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.71</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút khí màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>167000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="83"><STT>83</STT><STT TT 37>80</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.70</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc rửa màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>239000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="84"><STT>84</STT><STT TT 37>81</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc dò màng tim</Ten dich vu><Muc gia>288000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="85"><STT>85</STT><STT TT 37>82</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.74</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>206000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim thông thường để chọc hút.</Ghi chu></row>
<row _id="86"><STT>86</STT><STT TT 37>83</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc dò tủy sống</Ten dich vu><Muc gia>125000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc dò.</Ghi chu></row>
<row _id="87"><STT>87</STT><STT TT 37>84</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp</Ten dich vu><Muc gia>192000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="88"><STT>88</STT><STT TT 37>85</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>257000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="89"><STT>89</STT><STT TT 37>86</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.67</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút hạch hoặc u</Ten dich vu><Muc gia>128000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="90"><STT>90</STT><STT TT 37>87</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.121</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>177000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="91"><STT>91</STT><STT TT 37>88</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.122</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu><Muc gia>845000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="92"><STT>92</STT><STT TT 37>89</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.68</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút tế bào tuyến giáp</Ten dich vu><Muc gia>128000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="93"><STT>93</STT><STT TT 37>90</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.111</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>176000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="94"><STT>94</STT><STT TT 37>91</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.115</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút tủy làm tủy đồ</Ten dich vu><Muc gia>612000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="95"><STT>95</STT><STT TT 37>92</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.114</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút tủy làm tủy đồ</Ten dich vu><Muc gia>150000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.</Ghi chu></row>
<row _id="96"><STT>96</STT><STT TT 37>93</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)</Ten dich vu><Muc gia>2719000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="97"><STT>97</STT><STT TT 37>94</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.98</Ma dich vu><Ten dich vu>Dẫn lưu màng phổi tối thiểu</Ten dich vu><Muc gia>689000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="98"><STT>98</STT><STT TT 37>95</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>786000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="99"><STT>99</STT><STT TT 37>96</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Dẫn lưu màng phổi; ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính</Ten dich vu><Muc gia>1386000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="100"><STT>100</STT><STT TT 37>97</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.58</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt catheter động mạch quay</Ten dich vu><Muc gia>631000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="101"><STT>101</STT><STT TT 37>98</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.59</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục</Ten dich vu><Muc gia>1577000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="102"><STT>102</STT><STT TT 37>99</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.57</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng</Ten dich vu><Muc gia>755000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="103"><STT>103</STT><STT TT 37>100</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.104</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng</Ten dich vu><Muc gia>1299000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="104"><STT>104</STT><STT TT 37>101</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.103</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng</Ten dich vu><Muc gia>1299000</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.</Ghi chu></row>
<row _id="105"><STT>105</STT><STT TT 37>102</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đặt catheter hai nòng có cuff; tạo đường hầm để lọc máu</Ten dich vu><Muc gia>7851000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="106"><STT>106</STT><STT TT 37>101</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.106</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt nội khí quản</Ten dich vu><Muc gia>657000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="107"><STT>107</STT><STT TT 37>103</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đặt sonde dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>104000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="108"><STT>108</STT><STT TT 37>104</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt sonde JJ niệu quản</Ten dich vu><Muc gia>1059000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="109"><STT>109</STT><STT TT 37>105</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.32</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt stent thực quản qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>1327000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="110"><STT>110</STT><STT TT 37>106</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim</Ten dich vu><Muc gia>3555000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.</Ghi chu></row>
<row _id="111"><STT>111</STT><STT TT 37>107</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch</Ten dich vu><Muc gia>2345000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu; dây dẫn và ống thông điều trị laser.</Ghi chu></row>
<row _id="112"><STT>112</STT><STT TT 37>108</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio</Ten dich vu><Muc gia>2230000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu và ống thông điều trị RF.</Ghi chu></row>
<row _id="113"><STT>113</STT><STT TT 37>109</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây dính màng phổi bằng thuốc hoặc hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>228000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.</Ghi chu></row>
<row _id="114"><STT>114</STT><STT TT 37>110</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.56</Ma dich vu><Ten dich vu>Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng</Ten dich vu><Muc gia>2675000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="115"><STT>115</STT><STT TT 37>111</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục</Ten dich vu><Muc gia>214000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="116"><STT>116</STT><STT TT 37>112</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hút dịch khớp</Ten dich vu><Muc gia>133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="117"><STT>117</STT><STT TT 37>113</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>146000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="118"><STT>118</STT><STT TT 37>114</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hút đờm</Ten dich vu><Muc gia>13100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="119"><STT>119</STT><STT TT 37>115</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.119</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy sỏi niệu quản qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>1093000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.</Ghi chu></row>
<row _id="120"><STT>120</STT><STT TT 37>116</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.79</Ma dich vu><Ten dich vu>Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)</Ten dich vu><Muc gia>650000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="121"><STT>121</STT><STT TT 37>117</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.78</Ma dich vu><Ten dich vu>Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)</Ten dich vu><Muc gia>1116000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="122"><STT>122</STT><STT TT 37>118</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.71</Ma dich vu><Ten dich vu>Lọc máu liên tục (01 lần)</Ten dich vu><Muc gia>2556000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc; bộ dây dẫn và dịch lọc.</Ghi chu></row>
<row _id="123"><STT>123</STT><STT TT 37>119</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.72</Ma dich vu><Ten dich vu>Lọc tách huyết tương (01 lần)</Ten dich vu><Muc gia>1893000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương; quả lọc hấp phụ các loại; các cỡ; bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.</Ghi chu></row>
<row _id="124"><STT>124</STT><STT TT 37>120</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.99</Ma dich vu><Ten dich vu>Mở khí quản</Ten dich vu><Muc gia>832000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="125"><STT>125</STT><STT TT 37>121</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.120</Ma dich vu><Ten dich vu>Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)</Ten dich vu><Muc gia>432000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="126"><STT>126</STT><STT TT 37>122</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản</Ten dich vu><Muc gia>111000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="127"><STT>127</STT><STT TT 37>123</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.39</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi lồng ngực</Ten dich vu><Muc gia>1131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="128"><STT>128</STT><STT TT 37>124</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi màng phổi; gây dính bằng thuốc hoặc hóa chất</Ten dich vu><Muc gia>5775000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="129"><STT>129</STT><STT TT 37>125</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi màng phổi; sinh thiết màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>6671000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="130"><STT>130</STT><STT TT 37>126</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.45</Ma dich vu><Ten dich vu>Niệu dòng đồ</Ten dich vu><Muc gia>70300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="131"><STT>131</STT><STT TT 37>127</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>2032000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="132"><STT>132</STT><STT TT 37>128</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>1687000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="133"><STT>133</STT><STT TT 37>129</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản</Ten dich vu><Muc gia>3759000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="134"><STT>134</STT><STT TT 37>130</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.96</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi phế quản ống mềm gây tê</Ten dich vu><Muc gia>872000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="135"><STT>135</STT><STT TT 37>131</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.116</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>1311000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="136"><STT>136</STT><STT TT 37>132</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.117</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật</Ten dich vu><Muc gia>2984000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="137"><STT>137</STT><STT TT 37>133</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u; sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần</Ten dich vu><Muc gia>3284000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="138"><STT>138</STT><STT TT 37>134</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.88</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi thực quản; dạ dày; tá tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>505000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí Test HP</Ghi chu></row>
<row _id="139"><STT>139</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi dạ dày làm Clo test</Ten dich vu><Muc gia>340000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="140"><STT>140</STT><STT TT 37>135</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>284000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="141"><STT>141</STT><STT TT 37>136</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.90</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>476000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="142"><STT>142</STT><STT TT 37>137</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.89</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>356000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="143"><STT>143</STT><STT TT 37>138</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.92</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi trực tràng có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>338000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="144"><STT>144</STT><STT TT 37>139</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.91</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>220000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="145"><STT>145</STT><STT TT 37>140</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi dạ dày can thiệp</Ten dich vu><Muc gia>845000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cầm máu; dụng cụ cầm máu (clip; bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)</Ghi chu></row>
<row _id="146"><STT>146</STT><STT TT 37>141</STT TT 37><Ma dich vu>03C4.2.4.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi mật tuy ngược dòng (ERCP)</Ten dich vu><Muc gia>3088000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent; bộ tán sỏi cơ học; rọ lấy dị vật; dao cắt; bóng kéo; bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="147"><STT>147</STT><STT TT 37>142</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.85</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>958000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="148"><STT>148</STT><STT TT 37>143</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.86</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi ổ bụng có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>1142000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="149"><STT>149</STT><STT TT 37>144</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.36</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi ống mật chủ</Ten dich vu><Muc gia>195000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="150"><STT>150</STT><STT TT 37>145</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi siêu âm chẩn đoán</Ten dich vu><Muc gia>1344000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="151"><STT>151</STT><STT TT 37>146</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan; tụy; u ổ bụng bằng kim nhỏ</Ten dich vu><Muc gia>3342000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="152"><STT>152</STT><STT TT 37>147</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.40</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi tiết niệu có gây mê</Ten dich vu><Muc gia>983000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="153"><STT>153</STT><STT TT 37>148</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.101</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản</Ten dich vu><Muc gia>1070000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="154"><STT>154</STT><STT TT 37>149</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.94</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi bàng quang có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>754000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="155"><STT>155</STT><STT TT 37>150</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.93.</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi bàng quang không sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>610000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="156"><STT>156</STT><STT TT 37>151</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.118</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp</Ten dich vu><Muc gia>804000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="157"><STT>157</STT><STT TT 37>152</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.95</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục</Ten dich vu><Muc gia>1035000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="158"><STT>158</STT><STT TT 37>153</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch</Ten dich vu><Muc gia>1558000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="159"><STT>159</STT><STT TT 37>154</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo</Ten dich vu><Muc gia>1582000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="160"><STT>160</STT><STT TT 37>155</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nối thông động- tĩnh mạch</Ten dich vu><Muc gia>1328000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="161"><STT>161</STT><STT TT 37>156</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.74</Ma dich vu><Ten dich vu>Nong niệu đạo và đặt thông đái</Ten dich vu><Muc gia>280000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="162"><STT>162</STT><STT TT 37>157</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Nong thực quản qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>2631000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="163"><STT>163</STT><STT TT 37>158</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.73</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>231000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hóa chất.</Ghi chu></row>
<row _id="164"><STT>164</STT><STT TT 37>159</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>140000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="165"><STT>165</STT><STT TT 37>160</STT TT 37><Ma dich vu>030.54</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín</Ten dich vu><Muc gia>681000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="166"><STT>166</STT><STT TT 37>161</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rửa phổi toàn bộ</Ten dich vu><Muc gia>9486000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm thuốc gây mê</Ghi chu></row>
<row _id="167"><STT>167</STT><STT TT 37>162</STT TT 37><Ma dich vu>030.55</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá</Ten dich vu><Muc gia>962000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="168"><STT>168</STT><STT TT 37>163</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rút máu để điều trị</Ten dich vu><Muc gia>278000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="169"><STT>169</STT><STT TT 37>164</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rút ống dẫn lưu màng phổi; ống dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu><Muc gia>207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="170"><STT>170</STT><STT TT 37>165</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe</Ten dich vu><Muc gia>694000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống thông.</Ghi chu></row>
<row _id="171"><STT>171</STT><STT TT 37>166</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Siêu âm can thiệp điều trị áp xe hoặc u hoặc nang trong ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>645000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="172"><STT>172</STT><STT TT 37>167</STT TT 37><Ma dich vu>030.21</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết cơ tim</Ten dich vu><Muc gia>2048000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim; kim sinh thiết cơ tim.</Ghi chu></row>
<row _id="173"><STT>173</STT><STT TT 37>168</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.80</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết da hoặc niêm mạc</Ten dich vu><Muc gia>146000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="174"><STT>174</STT><STT TT 37>169</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết gan hoặc thận dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>1160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="175"><STT>175</STT><STT TT 37>170</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết vú hoặc tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>958000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="176"><STT>176</STT><STT TT 37>171</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết phổi hoặc gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu><Muc gia>2195000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="177"><STT>177</STT><STT TT 37>172</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết thận hoặc vú hoặc vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính</Ten dich vu><Muc gia>1965000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="178"><STT>178</STT><STT TT 37>173</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.81</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết hạch hoặc u</Ten dich vu><Muc gia>304000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="179"><STT>179</STT><STT TT 37>174</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.110</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>1277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="180"><STT>180</STT><STT TT 37>175</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.83</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>499000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="181"><STT>181</STT><STT TT 37>176</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết móng</Ten dich vu><Muc gia>364000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="182"><STT>182</STT><STT TT 37>177</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.84</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng</Ten dich vu><Muc gia>706000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="183"><STT>183</STT><STT TT 37>178</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.82</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>281000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim sinh thiết.</Ghi chu></row>
<row _id="184"><STT>184</STT><STT TT 37>179</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.113</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>1582000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.</Ghi chu></row>
<row _id="185"><STT>185</STT><STT TT 37>180</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay).</Ten dich vu><Muc gia>3085000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="186"><STT>186</STT><STT TT 37>181</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết vú</Ten dich vu><Muc gia>183000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="187"><STT>187</STT><STT TT 37>182</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic</Ten dich vu><Muc gia>1801000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="188"><STT>188</STT><STT TT 37>183</STT TT 37><Ma dich vu>030.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi bàng quang; chụp thận ngược dòng</Ten dich vu><Muc gia>748000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="189"><STT>189</STT><STT TT 37>184</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.28</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi đại tràng; tiêm hoặc kẹp cầm máu</Ten dich vu><Muc gia>671000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="190"><STT>190</STT><STT TT 37>185</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi khớp có sinh thiết</Ten dich vu><Muc gia>578000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="191"><STT>191</STT><STT TT 37>186</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>516000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="192"><STT>192</STT><STT TT 37>187</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.67</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp</Ten dich vu><Muc gia>1027000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="193"><STT>193</STT><STT TT 37>188</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.27</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi ruột non; tiêm (hoặc kẹp cầm máu) hoặc cắt polyp</Ten dich vu><Muc gia>871000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="194"><STT>194</STT><STT TT 37>189</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.26</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi ruột non</Ten dich vu><Muc gia>744000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="195"><STT>195</STT><STT TT 37>190</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.24</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi thực quản hoặc dạ dày gắp giun</Ten dich vu><Muc gia>500000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ gắp giun.</Ghi chu></row>
<row _id="196"><STT>196</STT><STT TT 37>191</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.29</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi trực tràng; tiêm hoặc thắt trĩ</Ten dich vu><Muc gia>284000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="197"><STT>197</STT><STT TT 37>192</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.62</Ma dich vu><Ten dich vu>Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực</Ten dich vu><Muc gia>1144000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="198"><STT>198</STT><STT TT 37>193</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.61</Ma dich vu><Ten dich vu>Tạo nhịp cấp cứu trong buồng tim</Ten dich vu><Muc gia>582000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="199"><STT>199</STT><STT TT 37>194</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.107</Ma dich vu><Ten dich vu>Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE)</Ten dich vu><Muc gia>1738000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm catheter.</Ghi chu></row>
<row _id="200"><STT>200</STT><STT TT 37>195</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.123</Ma dich vu><Ten dich vu>Thận nhân tạo cấp cứu</Ten dich vu><Muc gia>1781000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0;25 lần cho 1 lần chạy thận.</Ghi chu></row>
<row _id="201"><STT>201</STT><STT TT 37>196</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.76</Ma dich vu><Ten dich vu>Thận nhân tạo chu kỳ</Ten dich vu><Muc gia>643000</Muc gia><Ghi chu>Quả lọc dây máu dùng 6 lần.</Ghi chu></row>
<row _id="202"><STT>202</STT><STT TT 37>197</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.149</Ma dich vu><Ten dich vu>Tháo bột: cột sống hoặc lưng hoặc khớp háng hoặc xương đùi hoặc xương chậu</Ten dich vu><Muc gia>74300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="203"><STT>203</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật phối hợp thận nhân tạo và hấp phụ máu bằng quả hấp phụ máu</Ten dich vu><Muc gia>3953000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm quả lọc hấp phụ và quả lọc dây máu dùng 6 lần.</Ghi chu></row>
<row _id="204"><STT>204</STT><STT TT 37>198</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.150</Ma dich vu><Ten dich vu>Tháo bột khác</Ten dich vu><Muc gia>61700</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.</Ghi chu></row>
<row _id="205"><STT>205</STT><STT TT 37>199</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính</Ten dich vu><Muc gia>286000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét; hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét; hoại tử do tỳ đè.</Ghi chu></row>
<row _id="206"><STT>206</STT><STT TT 37>200</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.143</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu><Muc gia>67000</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="207"><STT>207</STT><STT TT 37>201</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.144</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết thương chiều dài trên 15 cm đến 30 cm</Ten dich vu><Muc gia>95600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="208"><STT>208</STT><STT TT 37>201</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.145</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm</Ten dich vu><Muc gia>95600</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.</Ghi chu></row>
<row _id="209"><STT>209</STT><STT TT 37>202</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.145</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm</Ten dich vu><Muc gia>130000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="210"><STT>210</STT><STT TT 37>203</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.146</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng</Ten dich vu><Muc gia>156000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="211"><STT>211</STT><STT TT 37>204</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.147</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng</Ten dich vu><Muc gia>208000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="212"><STT>212</STT><STT TT 37>205</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.148</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài &gt; 50cm nhiễm trùng</Ten dich vu><Muc gia>280000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="213"><STT>213</STT><STT TT 37>206</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay canuyn mở khí quản</Ten dich vu><Muc gia>286000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="214"><STT>214</STT><STT TT 37>207</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.72</Ma dich vu><Ten dich vu>Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>107000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="215"><STT>215</STT><STT TT 37>208</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú</Ten dich vu><Muc gia>579000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="216"><STT>216</STT><STT TT 37>209</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.105</Ma dich vu><Ten dich vu>Thở máy (01 ngày điều trị)</Ten dich vu><Muc gia>650000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="217"><STT>217</STT><STT TT 37>210</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.65</Ma dich vu><Ten dich vu>Thông đái</Ten dich vu><Muc gia>104000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="218"><STT>218</STT><STT TT 37>211</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.66</Ma dich vu><Ten dich vu>Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn</Ten dich vu><Muc gia>95500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="219"><STT>219</STT><STT TT 37>212</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm (bắp hoặc dưới da hoặc tĩnh mạch)</Ten dich vu><Muc gia>13500</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="220"><STT>220</STT><STT TT 37>213</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm khớp</Ten dich vu><Muc gia>106000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="221"><STT>221</STT><STT TT 37>214</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>154000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc tiêm.</Ghi chu></row>
<row _id="222"><STT>222</STT><STT TT 37>215</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Truyền tĩnh mạch</Ten dich vu><Muc gia>25000</Muc gia><Ghi chu>Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="223"><STT>223</STT><STT TT 37>216</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.151</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài &lt; 10 cm</Ten dich vu><Muc gia>207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="224"><STT>224</STT><STT TT 37>217</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.152</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm</Ten dich vu><Muc gia>276000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="225"><STT>225</STT><STT TT 37>218</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.153</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài &lt; 10 cm</Ten dich vu><Muc gia>299000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="226"><STT>226</STT><STT TT 37>219</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.154</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm</Ten dich vu><Muc gia>356000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="227"><STT>227</STT><STT TT 37>220</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Bàn kéo</Ten dich vu><Muc gia>53200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="228"><STT>228</STT><STT TT 37>221</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY139</Ma dich vu><Ten dich vu>Bó Farafin</Ten dich vu><Muc gia>49200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="229"><STT>229</STT><STT TT 37>222</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bó thuốc</Ten dich vu><Muc gia>58800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="230"><STT>230</STT><STT TT 37>223</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Bồn xoáy</Ten dich vu><Muc gia>19000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="231"><STT>231</STT><STT TT 37>224</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY125</Ma dich vu><Ten dich vu>Châm (có kim dài)</Ten dich vu><Muc gia>84400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="232"><STT>232</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Châm (kim ngắn)</Ten dich vu><Muc gia>76300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="233"><STT>233</STT><STT TT 37>225</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Chẩn đoán điện</Ten dich vu><Muc gia>42300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="234"><STT>234</STT><STT TT 37>226</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY 29</Ma dich vu><Ten dich vu>Chẩn đoán điện thần kinh cơ</Ten dich vu><Muc gia>68600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="235"><STT>235</STT><STT TT 37>227</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY124</Ma dich vu><Ten dich vu>Chôn chỉ (cấy chỉ)</Ten dich vu><Muc gia>166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="236"><STT>236</STT><STT TT 37>228</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY140</Ma dich vu><Ten dich vu>Cứu (Ngải cứu; túi chườm)</Ten dich vu><Muc gia>41100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="237"><STT>237</STT><STT TT 37>229</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đặt thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu><Muc gia>52900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="238"><STT>238</STT><STT TT 37>230</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY126</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện châm (có kim dài)</Ten dich vu><Muc gia>86700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="239"><STT>239</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điện châm (kim ngắn)</Ten dich vu><Muc gia>78600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="240"><STT>240</STT><STT TT 37>231</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY130</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện phân</Ten dich vu><Muc gia>52600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="241"><STT>241</STT><STT TT 37>232</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY138</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện từ trường</Ten dich vu><Muc gia>44500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="242"><STT>242</STT><STT TT 37>233</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện vi dòng giảm đau</Ten dich vu><Muc gia>33300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="243"><STT>243</STT><STT TT 37>234</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY134</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện xung</Ten dich vu><Muc gia>48000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="244"><STT>244</STT><STT TT 37>235</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Giác hơi</Ten dich vu><Muc gia>38500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="245"><STT>245</STT><STT TT 37>236</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Giao thoa</Ten dich vu><Muc gia>33300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="246"><STT>246</STT><STT TT 37>237</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY129</Ma dich vu><Ten dich vu>Hồng ngoại</Ten dich vu><Muc gia>41100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="247"><STT>247</STT><STT TT 37>238</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY141</Ma dich vu><Ten dich vu>Kéo nắn; kéo dãn cột sống; các khớp</Ten dich vu><Muc gia>53000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="248"><STT>248</STT><STT TT 37>239</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)</Ten dich vu><Muc gia>387000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="249"><STT>249</STT><STT TT 37>240</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống</Ten dich vu><Muc gia>235000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="250"><STT>250</STT><STT TT 37>241</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình</Ten dich vu><Muc gia>57000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="251"><STT>251</STT><STT TT 37>242</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống</Ten dich vu><Muc gia>170000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="252"><STT>252</STT><STT TT 37>243</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY132</Ma dich vu><Ten dich vu>Laser châm</Ten dich vu><Muc gia>55000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="253"><STT>253</STT><STT TT 37>244</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.32</Ma dich vu><Ten dich vu>Laser chiếu ngoài</Ten dich vu><Muc gia>39400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="254"><STT>254</STT><STT TT 37>245</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.33</Ma dich vu><Ten dich vu>Laser nội mạch</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="255"><STT>255</STT><STT TT 37>246</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nắn; bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu><Muc gia>122000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="256"><STT>256</STT><STT TT 37>247</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nắn; bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu><Muc gia>122000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="257"><STT>257</STT><STT TT 37>248</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nắn; bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp y học cổ truyền</Ten dich vu><Muc gia>122000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="258"><STT>258</STT><STT TT 37>249</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ngâm thuốc y học cổ truyền</Ten dich vu><Muc gia>57400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="259"><STT>259</STT><STT TT 37>250</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu><Muc gia>1219000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="260"><STT>260</STT><STT TT 37>251</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.17</Ma dich vu><Ten dich vu>Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ</Ten dich vu><Muc gia>39600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="261"><STT>261</STT><STT TT 37>252</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sắc thuốc thang (1 thang)</Ten dich vu><Muc gia>14600</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc; chưa bao gồm tiền thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="262"><STT>262</STT><STT TT 37>253</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY137</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm điều trị</Ten dich vu><Muc gia>52800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="263"><STT>263</STT><STT TT 37>254</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY131</Ma dich vu><Ten dich vu>Sóng ngắn</Ten dich vu><Muc gia>40800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="264"><STT>264</STT><STT TT 37>255</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.35</Ma dich vu><Ten dich vu>Sóng xung kích điều trị</Ten dich vu><Muc gia>72000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="265"><STT>265</STT><STT TT 37>256</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập do cứng khớp</Ten dich vu><Muc gia>53600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="266"><STT>266</STT><STT TT 37>257</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập do liệt ngoại biên</Ten dich vu><Muc gia>33800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="267"><STT>267</STT><STT TT 37>258</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập do liệt thần kinh trung ương</Ten dich vu><Muc gia>49100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="268"><STT>268</STT><STT TT 37>259</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập dưỡng sinh</Ten dich vu><Muc gia>28400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="269"><STT>269</STT><STT TT 37>260</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tập giao tiếp (ngôn ngữ; ký hiệu; hình ảnh...)</Ten dich vu><Muc gia>70300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="270"><STT>270</STT><STT TT 37>261</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi</Ten dich vu><Muc gia>13200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="271"><STT>271</STT><STT TT 37>262</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu; Pelvis floor)</Ten dich vu><Muc gia>349000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="272"><STT>272</STT><STT TT 37>263</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tập nuốt (có sử dụng máy)</Ten dich vu><Muc gia>183000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="273"><STT>273</STT><STT TT 37>264</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tập nuốt (không sử dụng máy)</Ten dich vu><Muc gia>149000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="274"><STT>274</STT><STT TT 37>265</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tập sửa lỗi phát âm</Ten dich vu><Muc gia>123000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="275"><STT>275</STT><STT TT 37>266</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY136</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập vận động đoạn chi</Ten dich vu><Muc gia>49600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="276"><STT>276</STT><STT TT 37>267</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY135</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập vận động toàn thân</Ten dich vu><Muc gia>55200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="277"><STT>277</STT><STT TT 37>268</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp</Ten dich vu><Muc gia>33800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="278"><STT>278</STT><STT TT 37>269</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập với hệ thống ròng rọc</Ten dich vu><Muc gia>13200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="279"><STT>279</STT><STT TT 37>270</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập với xe đạp tập</Ten dich vu><Muc gia>13200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="280"><STT>280</STT><STT TT 37>271</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY127</Ma dich vu><Ten dich vu>Thủy châm</Ten dich vu><Muc gia>77200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="281"><STT>281</STT><STT TT 37>272</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Thủy trị liệu</Ten dich vu><Muc gia>71500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="282"><STT>282</STT><STT TT 37>273</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động</Ten dich vu><Muc gia>3203000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="283"><STT>283</STT><STT TT 37>274</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ</Ten dich vu><Muc gia>1342000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="284"><STT>284</STT><STT TT 37>275</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY133</Ma dich vu><Ten dich vu>Tử ngoại</Ten dich vu><Muc gia>39900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="285"><STT>285</STT><STT TT 37>276</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Vật lý trị liệu chỉnh hình</Ten dich vu><Muc gia>34900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="286"><STT>286</STT><STT TT 37>277</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Vật lý trị liệu hô hấp</Ten dich vu><Muc gia>34900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="287"><STT>287</STT><STT TT 37>278</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động</Ten dich vu><Muc gia>34900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="288"><STT>288</STT><STT TT 37>279</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Xoa bóp áp lực hơi</Ten dich vu><Muc gia>34900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="289"><STT>289</STT><STT TT 37>280</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.DY128</Ma dich vu><Ten dich vu>Xoa bóp bấm huyệt</Ten dich vu><Muc gia>76400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="290"><STT>290</STT><STT TT 37>281</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.21</Ma dich vu><Ten dich vu>Xoa bóp bằng máy</Ten dich vu><Muc gia>33800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="291"><STT>291</STT><STT TT 37>282</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Xoa bóp cục bộ bằng tay</Ten dich vu><Muc gia>49000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="292"><STT>292</STT><STT TT 37>283</STT TT 37><Ma dich vu>03C1DY.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Xoa bóp toàn thân</Ten dich vu><Muc gia>59700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="293"><STT>293</STT><STT TT 37>284</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xông hơi thuốc</Ten dich vu><Muc gia>50100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="294"><STT>294</STT><STT TT 37>285</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xông khói thuốc</Ten dich vu><Muc gia>44400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="295"><STT>295</STT><STT TT 37>286</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xông thuốc bằng máy</Ten dich vu><Muc gia>50100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="296"><STT>296</STT><STT TT 37>287</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>154000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="297"><STT>297</STT><STT TT 37>288</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>81800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="298"><STT>298</STT><STT TT 37>289</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>47400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="299"><STT>299</STT><STT TT 37>290</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO)</Ten dich vu><Muc gia>6035000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="300"><STT>300</STT><STT TT 37>291</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay dây; thay tim phổi (ECMO)</Ten dich vu><Muc gia>1739000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi; dây dẫn và canuyn chạy ECMO.</Ghi chu></row>
<row _id="301"><STT>301</STT><STT TT 37>292</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Theo dõi; chạy tim phổi nhân tạo (ECMO) mỗi 8 giờ</Ten dich vu><Muc gia>1519000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.</Ghi chu></row>
<row _id="302"><STT>302</STT><STT TT 37>293</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kết thúc và rút hệ thống ECMO</Ten dich vu><Muc gia>2839000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="303"><STT>303</STT><STT TT 37>294</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>3724000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="304"><STT>304</STT><STT TT 37>295</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2522000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="305"><STT>305</STT><STT TT 37>296</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1502000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="306"><STT>306</STT><STT TT 37>297</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1440000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="307"><STT>307</STT><STT TT 37>298</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>890000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="308"><STT>308</STT><STT TT 37>299</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>536000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="309"><STT>309</STT><STT TT 37>300</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>371000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="310"><STT>310</STT><STT TT 37>301</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ</Ten dich vu><Muc gia>1617000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="311"><STT>311</STT><STT TT 37>302</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Giảm mẫn cảm với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn</Ten dich vu><Muc gia>1028000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="312"><STT>312</STT><STT TT 37>303</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn ban đầu - liệu pháp trung bình 15 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>2739000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="313"><STT>313</STT><STT TT 37>304</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn duy trì - liệu pháp trung bình 3 tháng)</Ten dich vu><Muc gia>5895000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="314"><STT>314</STT><STT TT 37>305</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)</Ten dich vu><Muc gia>335000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="315"><STT>315</STT><STT TT 37>306</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu.</Ten dich vu><Muc gia>186000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="316"><STT>316</STT><STT TT 37>307</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm</Ten dich vu><Muc gia>602000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="317"><STT>317</STT><STT TT 37>308</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test hồi phục phế quản</Ten dich vu><Muc gia>200000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="318"><STT>318</STT><STT TT 37>309</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test huyết thanh tự thân</Ten dich vu><Muc gia>775000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="319"><STT>319</STT><STT TT 37>310</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine</Ten dich vu><Muc gia>1015000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="320"><STT>320</STT><STT TT 37>311</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test kích thích với thuốc hoặc sữa hoặc thức ăn</Ten dich vu><Muc gia>970000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="321"><STT>321</STT><STT TT 37>312</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa</Ten dich vu><Muc gia>385000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="322"><STT>322</STT><STT TT 37>313</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)</Ten dich vu><Muc gia>435000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="323"><STT>323</STT><STT TT 37>314</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>549000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="324"><STT>324</STT><STT TT 37>315</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>449000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="325"><STT>325</STT><STT TT 37>316</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>1822000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="326"><STT>326</STT><STT TT 37>317</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1 268.000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="327"><STT>327</STT><STT TT 37>318</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>956000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="328"><STT>328</STT><STT TT 37>319</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>677000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="329"><STT>329</STT><STT TT 37>320</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>372000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="330"><STT>330</STT><STT TT 37>321</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>189000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="331"><STT>331</STT><STT TT 37>322</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp và phân tích da bằng máy</Ten dich vu><Muc gia>237000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="332"><STT>332</STT><STT TT 37>323</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da</Ten dich vu><Muc gia>228000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="333"><STT>333</STT><STT TT 37>324</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng; nạo thương tổn</Ten dich vu><Muc gia>387000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="334"><STT>334</STT><STT TT 37>325</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA hoặc UBV toàn thân</Ten dich vu><Muc gia>283000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="335"><STT>335</STT><STT TT 37>326</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị hạt cơm bằng Plasma</Ten dich vu><Muc gia>419000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="336"><STT>336</STT><STT TT 37>327</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng Tractional; Intracell</Ten dich vu><Muc gia>1490000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="337"><STT>337</STT><STT TT 37>328</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng IPL</Ten dich vu><Muc gia>528000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="338"><STT>338</STT><STT TT 37>329</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2; Plasma; đốt điện; ni tơ lỏng</Ten dich vu><Muc gia>390000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="339"><STT>339</STT><STT TT 37>330</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu</Ten dich vu><Muc gia>1228000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="340"><STT>340</STT><STT TT 37>331</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG; Laser Ruby</Ten dich vu><Muc gia>1458000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="341"><STT>341</STT><STT TT 37>332</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng Laser; Ánh sáng chiếu ngoài</Ten dich vu><Muc gia>252000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="342"><STT>342</STT><STT TT 37>333</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ; chấm thuốc</Ten dich vu><Muc gia>335000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="343"><STT>343</STT><STT TT 37>334</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2; cắt bỏ thương tổn</Ten dich vu><Muc gia>806000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="344"><STT>344</STT><STT TT 37>335</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)</Ten dich vu><Muc gia>878000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="345"><STT>345</STT><STT TT 37>336</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị viêm da cơ địa bằng máy</Ten dich vu><Muc gia>1282000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="346"><STT>346</STT><STT TT 37>337</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi</Ten dich vu><Muc gia>2562000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="347"><STT>347</STT><STT TT 37>338</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái</Ten dich vu><Muc gia>2879000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="348"><STT>348</STT><STT TT 37>339</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương</Ten dich vu><Muc gia>729000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="349"><STT>349</STT><STT TT 37>340</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương</Ten dich vu><Muc gia>639000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="350"><STT>350</STT><STT TT 37>341</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới</Ten dich vu><Muc gia>2240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="351"><STT>351</STT><STT TT 37>342</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi</Ten dich vu><Muc gia>1825000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="352"><STT>352</STT><STT TT 37>343</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị u dưới móng</Ten dich vu><Muc gia>880000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="353"><STT>353</STT><STT TT 37>344</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật giải áp thần kinh</Ten dich vu><Muc gia>2707000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="354"><STT>354</STT><STT TT 37>345</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da</Ten dich vu><Muc gia>3915000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="355"><STT>355</STT><STT TT 37>346</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>3797000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="356"><STT>356</STT><STT TT 37>347</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="357"><STT>357</STT><STT TT 37>348</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1229000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="358"><STT>358</STT><STT TT 37>349</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>925000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="359"><STT>359</STT><STT TT 37>350</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>887000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="360"><STT>360</STT><STT TT 37>351</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>448000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="361"><STT>361</STT><STT TT 37>352</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>291000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="362"><STT>362</STT><STT TT 37>353</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="363"><STT>363</STT><STT TT 37>354</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Dẫn lưu áp xe tuyến giáp</Ten dich vu><Muc gia>270000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kim chọc; sonde dẫn lưu</Ghi chu></row>
<row _id="364"><STT>364</STT><STT TT 37>355</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường</Ten dich vu><Muc gia>301000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="365"><STT>365</STT><STT TT 37>356</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>7592000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="366"><STT>366</STT><STT TT 37>357</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>4835000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="367"><STT>367</STT><STT TT 37>358</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>6685000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="368"><STT>368</STT><STT TT 37>359</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>5172000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="369"><STT>369</STT><STT TT 37>360</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 2 mỗ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>3879000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="370"><STT>370</STT><STT TT 37>361</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>4947000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="371"><STT>371</STT><STT TT 37>362</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>3210000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="372"><STT>372</STT><STT TT 37>363</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt mỗ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>6369000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao hàn mạch; hàn mô</Ghi chu></row>
<row _id="373"><STT>373</STT><STT TT 37>364</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>8989000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="374"><STT>374</STT><STT TT 37>365</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>8864000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="375"><STT>375</STT><STT TT 37>366</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>719000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="376"><STT>376</STT><STT TT 37>367</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>458000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="377"><STT>377</STT><STT TT 37>368</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>247000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="378"><STT>378</STT><STT TT 37>369</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật giải ép thần kinh hoặc khoan thăm dò sọ</Ten dich vu><Muc gia>5225000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="379"><STT>379</STT><STT TT 37>370</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ hoặc ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng hoặc trong não</Ten dich vu><Muc gia>5908000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; vít; ốc; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="380"><STT>380</STT><STT TT 37>371</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật u hố mắt</Ten dich vu><Muc gia>6424000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít; miếng vá khuyết sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="381"><STT>381</STT><STT TT 37>372</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật áp xe não</Ten dich vu><Muc gia>7961000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín; miếng vá khuyết sọ; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ</Ghi chu></row>
<row _id="382"><STT>382</STT><STT TT 37>373</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.39</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng</Ten dich vu><Muc gia>4780000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="383"><STT>383</STT><STT TT 37>374</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.45</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi não hoặc tủy sống</Ten dich vu><Muc gia>5722000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm (trong phẫu thuật u não); nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="384"><STT>384</STT><STT TT 37>375</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.38</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi u tuyến yên</Ten dich vu><Muc gia>6339000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ; dao siêu âm; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="385"><STT>385</STT><STT TT 37>376</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình màng não</Ten dich vu><Muc gia>6648000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="386"><STT>386</STT><STT TT 37>377</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thoát vị não; màng não</Ten dich vu><Muc gia>6303000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; bộ van dẫn lưu; nẹp; vít; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="387"><STT>387</STT><STT TT 37>378</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy</Ten dich vu><Muc gia>8439000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; nẹp; kinh vi phẫu.</Ghi chu></row>
<row _id="388"><STT>388</STT><STT TT 37>379</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.43</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa</Ten dich vu><Muc gia>8656000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo; ghim; ốc; vít; nẹp; thiết bị cấy ghép; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="389"><STT>389</STT><STT TT 37>380</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.41</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ</Ten dich vu><Muc gia>7753000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; vật liệu cầm máu sinh học; màng não nhân tạo; dao siêu âm; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="390"><STT>390</STT><STT TT 37>381</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu u não thất</Ten dich vu><Muc gia>7753000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường; ghim; ốc; vít; nẹp; dao siêu âm; bộ dẫn lưu não thất; miếng vá khuyết sọ; vật liệu cầm máu; keo sinh học; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="391"><STT>391</STT><STT TT 37>382</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu u não tuyến yên</Ten dich vu><Muc gia>8324000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít; dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="392"><STT>392</STT><STT TT 37>383</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị viêm xương sọ hoặc hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>6274000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="393"><STT>393</STT><STT TT 37>384</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật ghép khuyết sọ</Ten dich vu><Muc gia>5298000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; đinh; nẹp; vít; lưới tital; ghim; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu cầm máu sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="394"><STT>394</STT><STT TT 37>385</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật u xương so</Ten dich vu><Muc gia>5837000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; vật liệu tạo hình hộp sọ; màng não nhân tạo; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="395"><STT>395</STT><STT TT 37>386</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phâu thuật vết thương sọ não hở</Ten dich vu><Muc gia>6256000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; ghim; nẹp; vít; ốc; màng não nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ; miếng vá khuyết sọ; miếng vá nhân tạo; vật liệu tạo hình hộp sọ.</Ghi chu></row>
<row _id="396"><STT>396</STT><STT TT 37>387</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.44</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não</Ten dich vu><Muc gia>7831000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp mạch máu; miếng vá khuyết sọ; van dẫn lưu; ghim; ốc; vít; nẹp.</Ghi chu></row>
<row _id="397"><STT>397</STT><STT TT 37>388</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ</Ten dich vu><Muc gia>8296000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo; kẹp mạch máu; ghim; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="398"><STT>398</STT><STT TT 37>389</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.40</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thần kinh có dẫn đường</Ten dich vu><Muc gia>7504000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="399"><STT>399</STT><STT TT 37>390</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.46</Ma dich vu><Ten dich vu>Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính</Ten dich vu><Muc gia>7905000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường.</Ghi chu></row>
<row _id="400"><STT>400</STT><STT TT 37>391</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Cấy hoặc đặt máy tạo nhịp hoặc cấy máy tạo nhịp phá rung</Ten dich vu><Muc gia>1896000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy tạo nhịp; máy phá rung.</Ghi chu></row>
<row _id="401"><STT>401</STT><STT TT 37>392</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.24</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành</Ten dich vu><Muc gia>21039000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van; van tim nhân tạo; miếng vá siêu mỏng; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng; dụng cụ cố định mạch vành; Shunt trong lòng động mạch</Ghi chu></row>
<row _id="402"><STT>402</STT><STT TT 37>393</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực hoặc bụng hoặc cảnh hoặc thận)</Ten dich vu><Muc gia>17011000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học; stent; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="403"><STT>403</STT><STT TT 37>394</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt màng tim rộng</Ten dich vu><Muc gia>16629000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="404"><STT>404</STT><STT TT 37>395</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt ống động mạch</Ten dich vu><Muc gia>14828000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="405"><STT>405</STT><STT TT 37>396</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.17</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nong van động mạch chủ</Ten dich vu><Muc gia>9145000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="406"><STT>406</STT><STT TT 37>397</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình eo động mạch</Ten dich vu><Muc gia>16629000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="407"><STT>407</STT><STT TT 37>398</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng</Ten dich vu><Muc gia>8430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="408"><STT>408</STT><STT TT 37>399</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF</Ten dich vu><Muc gia>4323000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="409"><STT>409</STT><STT TT 37>400</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim hoặc thăm dò lồng ngực</Ten dich vu><Muc gia>3813000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="410"><STT>410</STT><STT TT 37>401</STT TT 37><Ma dich vu>03C2 1.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo</Ten dich vu><Muc gia>14661000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="411"><STT>411</STT><STT TT 37>402</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.21</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay động mạch chủ</Ten dich vu><Muc gia>21552000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; ống van động mạch; keo sinh học; stend; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim.</Ghi chu></row>
<row _id="412"><STT>412</STT><STT TT 37>403</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh hoặc sửa van tim hoặc thay van tim...)</Ten dich vu><Muc gia>19888000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; vòng van và van tim nhân tạo; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân; tạo; ống van động mạch; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; miếng vá siêu mỏng; dung dịch bảo vệ tạng; dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.</Ghi chu></row>
<row _id="413"><STT>413</STT><STT TT 37>404</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tim kín khác</Ten dich vu><Muc gia>16023000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo; van động mạch chủ nhân tạo; mạch máu nhân tạo; keo sinh học</Ghi chu></row>
<row _id="414"><STT>414</STT><STT TT 37>405</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tim loại Blalock</Ten dich vu><Muc gia>16629000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="415"><STT>415</STT><STT TT 37>406</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.26</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tim; mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>19046000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy; mạch máu nhân tạo; động mạch chủ nhân tạo; keo sinh học; quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn; dung dịch bảo vệ tạng; bộ dây truyền dung dịch liệt tim; đầu đốt.</Ghi chu></row>
<row _id="416"><STT>416</STT><STT TT 37>407</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật u máu các vị trí</Ten dich vu><Muc gia>3500000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="417"><STT>417</STT><STT TT 37>408</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt phổi</Ten dich vu><Muc gia>10042000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="418"><STT>418</STT><STT TT 37>409</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt u trung thất</Ten dich vu><Muc gia>11969000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="419"><STT>419</STT><STT TT 37>410</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi</Ten dich vu><Muc gia>2039000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="420"><STT>420</STT><STT TT 37>411</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác</Ten dich vu><Muc gia>7768000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài; dụng cụ khâu cắt tự động; keo sinh học; dao hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="421"><STT>421</STT><STT TT 37>412</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất</Ten dich vu><Muc gia>11591000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="422"><STT>422</STT><STT TT 37>413</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi ngực bệnh lý hoặc chấn thương</Ten dich vu><Muc gia>9640000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="423"><STT>423</STT><STT TT 37>414</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương hoặc vết thương)</Ten dich vu><Muc gia>7886000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm các loại đinh; nẹp; vít; các loại khung; thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="424"><STT>424</STT><STT TT 37>415</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép thận; niệu quản tự thân có sử dụng vi phẫu</Ten dich vu><Muc gia>7593000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="425"><STT>425</STT><STT TT 37>416</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt thận</Ten dich vu><Muc gia>4919000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="426"><STT>426</STT><STT TT 37>417</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt u thượng thận hoặc cắt nang thận</Ten dich vu><Muc gia>7113000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="427"><STT>427</STT><STT TT 37>418</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>4683000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="428"><STT>428</STT><STT TT 37>419</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.82</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu><Muc gia>5015000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="429"><STT>429</STT><STT TT 37>420</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.83</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi u thượng thận hoặc nang thận</Ten dich vu><Muc gia>4843000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="430"><STT>430</STT><STT TT 37>421</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>4765000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="431"><STT>431</STT><STT TT 37>422</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt niệu quản hoặc tạo hình niệu quản hoặc tạo hình bể thận (do bệnh lý hoặc chấn thương)</Ten dich vu><Muc gia>6303000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="432"><STT>432</STT><STT TT 37>423</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.85</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt túi sa niệu quản bằng nội soi</Ten dich vu><Muc gia>3527000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="433"><STT>433</STT><STT TT 37>424</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>6166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="434"><STT>434</STT><STT TT 37>425</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt u bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>6326000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="435"><STT>435</STT><STT TT 37>426</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>5302000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="436"><STT>436</STT><STT TT 37>427</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.84</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang; tạo hình bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>6761000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="437"><STT>437</STT><STT TT 37>428</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>5302000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="438"><STT>438</STT><STT TT 37>429</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật đóng dò bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>5130000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="439"><STT>439</STT><STT TT 37>430</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.87</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser</Ten dich vu><Muc gia>3133000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dây cáp quang.</Ghi chu></row>
<row _id="440"><STT>440</STT><STT TT 37>431</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.88</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TORP)</Ten dich vu><Muc gia>3133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="441"><STT>441</STT><STT TT 37>432</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến</Ten dich vu><Muc gia>5754000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="442"><STT>442</STT><STT TT 37>433</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.86</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>4582000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="443"><STT>443</STT><STT TT 37>434</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị các bệnh lý hoặc chấn thương niệu đạo khác</Ten dich vu><Muc gia>4825000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="444"><STT>444</STT><STT TT 37>435</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn; tinh hoàn lạc chỗ hoặc cắt bỏ tinh hoàn</Ten dich vu><Muc gia>2689000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="445"><STT>445</STT><STT TT 37>436</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ</Ten dich vu><Muc gia>2033000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ.</Ghi chu></row>
<row _id="446"><STT>446</STT><STT TT 37>437</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình dương vật</Ten dich vu><Muc gia>4922000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="447"><STT>447</STT><STT TT 37>438</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.89</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt</Ten dich vu><Muc gia>4133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="448"><STT>448</STT><STT TT 37>439</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung (thủy điện lực)</Ten dich vu><Muc gia>2756000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="449"><STT>449</STT><STT TT 37>440</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận hoặc sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang)</Ten dich vu><Muc gia>1479000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm sonde JJ; rọ lấy sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="450"><STT>450</STT><STT TT 37>441</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt các u lành thực quản</Ten dich vu><Muc gia>6323000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="451"><STT>451</STT><STT TT 37>442</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt thực quản</Ten dich vu><Muc gia>8479000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="452"><STT>452</STT><STT TT 37>443</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.61</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt thực quản qua nội soi ngực và bụng</Ten dich vu><Muc gia>6744000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="453"><STT>453</STT><STT TT 37>444</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật đặt Stent thực quản</Ten dich vu><Muc gia>6008000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="454"><STT>454</STT><STT TT 37>445</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.60</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản; dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>6925000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="455"><STT>455</STT><STT TT 37>446</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình thực quản</Ten dich vu><Muc gia>8784000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; Stent.</Ghi chu></row>
<row _id="456"><STT>456</STT><STT TT 37>447</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.59</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản</Ten dich vu><Muc gia>6925000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="457"><STT>457</STT><STT TT 37>448</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bán phần dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>5714000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="458"><STT>458</STT><STT TT 37>449</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt da dày</Ten dich vu><Muc gia>8459000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; kẹp khóa mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="459"><STT>459</STT><STT TT 37>450</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.62</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>5910000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="460"><STT>460</STT><STT TT 37>451</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>3358000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="461"><STT>461</STT><STT TT 37>452</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.64</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X trong điều trị loét dạ dày</Ten dich vu><Muc gia>3773000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="462"><STT>462</STT><STT TT 37>453</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.81</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì</Ten dich vu><Muc gia>3428000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="463"><STT>463</STT><STT TT 37>454</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt đại tràng hoặc phẫu thuật kiểu Harman</Ten dich vu><Muc gia>5193000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="464"><STT>464</STT><STT TT 37>455</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột</Ten dich vu><Muc gia>2897000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="465"><STT>465</STT><STT TT 37>456</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt nối ruột</Ten dich vu><Muc gia>4989000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="466"><STT>466</STT><STT TT 37>457</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.63</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột</Ten dich vu><Muc gia>4924000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="467"><STT>467</STT><STT TT 37>458</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt ruột non</Ten dich vu><Muc gia>5376000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="468"><STT>468</STT><STT TT 37>459</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt ruột thừa</Ten dich vu><Muc gia>2974000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="469"><STT>469</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa</Ten dich vu><Muc gia>2977000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="470"><STT>470</STT><STT TT 37>460</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng; tầng sinh môn</Ten dich vu><Muc gia>8052000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="471"><STT>471</STT><STT TT 37>461</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.80</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì</Ten dich vu><Muc gia>5436000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="472"><STT>472</STT><STT TT 37>462</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng</Ten dich vu><Muc gia>4970000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="473"><STT>473</STT><STT TT 37>463</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.65</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi ung thư đại hoặc trực tràng</Ten dich vu><Muc gia>3864000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="474"><STT>474</STT><STT TT 37>464</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt) hoặc dẫn lưu ngoài</Ten dich vu><Muc gia>3092000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu; miếng cầm máu; máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="475"><STT>475</STT><STT TT 37>465</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa hoặc lấy dị vật ống tiêu hóa hoặc đẩy bả thức ăn xuống đại tràng</Ten dich vu><Muc gia>4162000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="476"><STT>476</STT><STT TT 37>466</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt gan</Ten dich vu><Muc gia>9457000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="477"><STT>477</STT><STT TT 37>467</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.78</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt gan</Ten dich vu><Muc gia>6601000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="478"><STT>478</STT><STT TT 37>468</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.77</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt gan mở có sử dụng thiết bị kỹ thuật cao</Ten dich vu><Muc gia>7844000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="479"><STT>479</STT><STT TT 37>469</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan hoặc mật khác</Ten dich vu><Muc gia>5457000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; đầu dao cắt gan siêu âm; dao cắt hàn mạch; hàn mô; Stent; chi phí DSA.</Ghi chu></row>
<row _id="480"><STT>480</STT><STT TT 37>470</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.79</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý gan mật khác</Ten dich vu><Muc gia>3864000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm; keo sinh học; dao cắt hàn mạch; hàn mô.</Ghi chu></row>
<row _id="481"><STT>481</STT><STT TT 37>471</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật khâu vết thương gan hoặc chèn gạc cầm máu</Ten dich vu><Muc gia>6129000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="482"><STT>482</STT><STT TT 37>472</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt túi mật</Ten dich vu><Muc gia>5254000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="483"><STT>483</STT><STT TT 37>473</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.73</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật</Ten dich vu><Muc gia>3595000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="484"><STT>484</STT><STT TT 37>474</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ</Ten dich vu><Muc gia>5226000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="485"><STT>485</STT><STT TT 37>475</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>7942000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="486"><STT>486</STT><STT TT 37>476</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.76</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt túi mật - mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật - ruột</Ten dich vu><Muc gia>4439000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="487"><STT>487</STT><STT TT 37>477</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.67</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ</Ten dich vu><Muc gia>5198000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="488"><STT>488</STT><STT TT 37>478</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.72</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật hay dị vật đường mật</Ten dich vu><Muc gia>3864000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="489"><STT>489</STT><STT TT 37>479</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.75</Ma dich vu><Ten dich vu>Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr</Ten dich vu><Muc gia>4837000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.</Ghi chu></row>
<row _id="490"><STT>490</STT><STT TT 37>480</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.74</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt cơ Oddi và nong đường mật qua ERCP</Ten dich vu><Muc gia>4025000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="491"><STT>491</STT><STT TT 37>481</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nối mật ruột</Ten dich vu><Muc gia>5111000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="492"><STT>492</STT><STT TT 37>482</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt khối tá tụy</Ten dich vu><Muc gia>12552000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động; ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="493"><STT>493</STT><STT TT 37>483</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy có sử dụng máy cắt nối</Ten dich vu><Muc gia>11707000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="494"><STT>494</STT><STT TT 37>484</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Cắt lách</Ten dich vu><Muc gia>5195000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="495"><STT>495</STT><STT TT 37>485</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.70</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nôi soi cắt lách</Ten dich vu><Muc gia>5104000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="496"><STT>496</STT><STT TT 37>486</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt thân tụy hoặc cắt đuôi tụy</Ten dich vu><Muc gia>5210000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="497"><STT>497</STT><STT TT 37>487</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt u phúc mạc hoặc u sau phúc mạc</Ten dich vu><Muc gia>6647000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; vật liệu cầm máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="498"><STT>498</STT><STT TT 37>488</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nạo vét hạch</Ten dich vu><Muc gia>4441000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="499"><STT>499</STT><STT TT 37>489</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật u trong ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>5423000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.</Ghi chu></row>
<row _id="500"><STT>500</STT><STT TT 37>490</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.68</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>4275000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch; kẹp khóa mạch máu.</Ghi chu></row>
<row _id="501"><STT>501</STT><STT TT 37>491</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo</Ten dich vu><Muc gia>2912000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.</Ghi chu></row>
<row _id="502"><STT>502</STT><STT TT 37>492</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng</Ten dich vu><Muc gia>3777000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="503"><STT>503</STT><STT TT 37>493</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>3292000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="504"><STT>504</STT><STT TT 37>494</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt trĩ hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn hoặc điều trị áp xe rò hậu môn</Ten dich vu><Muc gia>2975000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; khóa kẹp mạch máu; vật liệu cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="505"><STT>505</STT><STT TT 37>495</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.66</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp</Ten dich vu><Muc gia>2620000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.</Ghi chu></row>
<row _id="506"><STT>506</STT><STT TT 37>496</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.50</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu><Muc gia>2805000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt; thuốc cản quang; catheter.</Ghi chu></row>
<row _id="507"><STT>507</STT><STT TT 37>497</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.49</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt niêm mạc ống tiêu hoá qua nội soi điều trị ung thư sớm</Ten dich vu><Muc gia>4532000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc; kìm kẹp cầm máu.</Ghi chu></row>
<row _id="508"><STT>508</STT><STT TT 37>498</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.54</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt polyp ống tiêu hoá (thực quản hoặc dạ dầy hoặc đại tràng hoặc trực tràng)</Ten dich vu><Muc gia>1202000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="509"><STT>509</STT><STT TT 37>499</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.55</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt stent đường mật hoặc tụy dưới hướng dẫn của siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>2194000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent; dao cắt; catheter; guidewire.</Ghi chu></row>
<row _id="510"><STT>510</STT><STT TT 37>500</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.48</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật ống tiêu hoá qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>1957000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="511"><STT>511</STT><STT TT 37>501</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy sỏi hoặc giun đường mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu><Muc gia>3925000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="512"><STT>512</STT><STT TT 37>502</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.47</Ma dich vu><Ten dich vu>Mở thông dạ dày qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>3110000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="513"><STT>513</STT><STT TT 37>503</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.51</Ma dich vu><Ten dich vu>Nong đường mật qua nội soi tá tràng</Ten dich vu><Muc gia>2583000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bóng nong.</Ghi chu></row>
<row _id="514"><STT>514</STT><STT TT 37>504</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.158</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt phymosis</Ten dich vu><Muc gia>276000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="515"><STT>515</STT><STT TT 37>505</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.156</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích rạch nhọt; Apxe nhỏ dẫn lưu</Ten dich vu><Muc gia>217000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="516"><STT>516</STT><STT TT 37>506</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.157</Ma dich vu><Ten dich vu>Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="517"><STT>517</STT><STT TT 37>507</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.159</Ma dich vu><Ten dich vu>Thắt các búi trĩ hậu môn</Ten dich vu><Muc gia>322000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="518"><STT>518</STT><STT TT 37>508</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Cố định gãy xương sườn</Ten dich vu><Muc gia>58200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="519"><STT>519</STT><STT TT 37>509</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.181</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>828000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="520"><STT>520</STT><STT TT 37>510</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.180</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn có gây mê; bó bột bàn chân ngựa vẹo vào; bàn chân bẹt hoặc tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>615000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="521"><STT>521</STT><STT TT 37>511</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.167</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp háng (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>743000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="522"><STT>522</STT><STT TT 37>512</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.166</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp háng (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>317000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="523"><STT>523</STT><STT TT 37>513</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.165</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>300000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="524"><STT>524</STT><STT TT 37>514</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.164</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>185000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="525"><STT>525</STT><STT TT 37>515</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.161</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>463000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="526"><STT>526</STT><STT TT 37>516</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.160</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>258000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="527"><STT>527</STT><STT TT 37>517</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.163</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp vai (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>369000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="528"><STT>528</STT><STT TT 37>518</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.162</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp vai (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>191000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="529"><STT>529</STT><STT TT 37>519</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.177</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>271000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="530"><STT>530</STT><STT TT 37>520</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.176</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>189000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="531"><STT>531</STT><STT TT 37>521</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.175</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>389000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="532"><STT>532</STT><STT TT 37>522</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.174</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>247000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="533"><STT>533</STT><STT TT 37>523</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.179</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>826000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="534"><STT>534</STT><STT TT 37>524</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.178</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>377000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="535"><STT>535</STT><STT TT 37>525</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.171</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>389000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="536"><STT>536</STT><STT TT 37>526</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.170</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột xương cẳng chân (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>297000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="537"><STT>537</STT><STT TT 37>527</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.173</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>389000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="538"><STT>538</STT><STT TT 37>528</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.172</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột xương cánh tay (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>297000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="539"><STT>539</STT><STT TT 37>529</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.169</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)</Ten dich vu><Muc gia>722000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="540"><STT>540</STT><STT TT 37>530</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.168</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột tự cán)</Ten dich vu><Muc gia>400000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="541"><STT>541</STT><STT TT 37>531</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó gẫy xương đòn</Ten dich vu><Muc gia>136000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="542"><STT>542</STT><STT TT 37>532</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó gẫy xương gót</Ten dich vu><Muc gia>168000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="543"><STT>543</STT><STT TT 37>533</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn; bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ</Ten dich vu><Muc gia>168000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="544"><STT>544</STT><STT TT 37>534</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt cụt chi</Ten dich vu><Muc gia>4332000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="545"><STT>545</STT><STT TT 37>535</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.109</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động</Ten dich vu><Muc gia>3407000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="546"><STT>546</STT><STT TT 37>536</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thay khớp vai</Ten dich vu><Muc gia>8112000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="547"><STT>547</STT><STT TT 37>537</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.117</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo</Ten dich vu><Muc gia>3315000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="548"><STT>548</STT><STT TT 37>538</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.110</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động</Ten dich vu><Muc gia>3407000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="549"><STT>549</STT><STT TT 37>539</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.119</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân</Ten dich vu><Muc gia>2442000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định; đinh; kim; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="550"><STT>550</STT><STT TT 37>540</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.118</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật làm vận động khớp gối</Ten dich vu><Muc gia>3657000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="551"><STT>551</STT><STT TT 37>541</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.104</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi khớp gối hoặc khớp háng hoặc khớp vai hoặc cổ chân</Ten dich vu><Muc gia>3776000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm lưỡi bào; lưỡi cắt; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao đốt điện; nẹp; ốc; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="552"><STT>552</STT><STT TT 37>542</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.105</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng</Ten dich vu><Muc gia>4918000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp vít; ốc; dao cắt sụn và lưỡi bào; bộ dây bơm nước; đầu đốt; tay dao điện; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="553"><STT>553</STT><STT TT 37>543</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.100</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình khớp háng</Ten dich vu><Muc gia>3776000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="554"><STT>554</STT><STT TT 37>544</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.97</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay khớp gối bán phần</Ten dich vu><Muc gia>5356000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="555"><STT>555</STT><STT TT 37>545</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.99</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay khớp háng bán phần</Ten dich vu><Muc gia>4352000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="556"><STT>556</STT><STT TT 37>546</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.96</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối</Ten dich vu><Muc gia>5932000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="557"><STT>557</STT><STT TT 37>547</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.98</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng</Ten dich vu><Muc gia>5932000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khớp nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="558"><STT>558</STT><STT TT 37>548</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định</Ten dich vu><Muc gia>4622000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim hoặc đinh.</Ghi chu></row>
<row _id="559"><STT>559</STT><STT TT 37>549</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật làm cứng khớp</Ten dich vu><Muc gia>4236000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp vít; khung cố định ngoài.</Ghi chu></row>
<row _id="560"><STT>560</STT><STT TT 37>550</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp</Ten dich vu><Muc gia>4145000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; gân nhân tạo; gân sinh học; khung cố định ngoài; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="561"><STT>561</STT><STT TT 37>551</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật gỡ dính khớp hoặc làm sạch khớp</Ten dich vu><Muc gia>3200000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="562"><STT>562</STT><STT TT 37>552</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.108</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật ghép chi</Ten dich vu><Muc gia>7177000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; đinh; nẹp; vít; mạch máu nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="563"><STT>563</STT><STT TT 37>553</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật ghép xương</Ten dich vu><Muc gia>5382000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; nẹp; ốc; vít; lồng; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="564"><STT>564</STT><STT TT 37>554</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.101</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kĩ thuật cao</Ten dich vu><Muc gia>5356000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="565"><STT>565</STT><STT TT 37>555</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.115</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật kéo dài chi</Ten dich vu><Muc gia>5438000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm khung cố định ngoài; đinh; nẹp; vít; ốc; xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="566"><STT>566</STT><STT TT 37>556</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.103</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu><Muc gia>4352000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="567"><STT>567</STT><STT TT 37>557</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.102</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng</Ten dich vu><Muc gia>5932000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương; xi măng; đinh; nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="568"><STT>568</STT><STT TT 37>558</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy bỏ u xương</Ten dich vu><Muc gia>4347000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phương tiện cố định; phương tiện kết hợp; xương nhân tạo; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế; xi măng sinh học hoặc hóa học.</Ghi chu></row>
<row _id="569"><STT>569</STT><STT TT 37>559</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân)</Ten dich vu><Muc gia>3445000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="570"><STT>570</STT><STT TT 37>560</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.106</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi tái tạo gân</Ten dich vu><Muc gia>4918000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm gân nhân tạo; vít; ốc; đầu đốt; bộ dây bơm nước; tay dao điện; dao cắt sụn; lưỡi bào; gân sinh học; gân đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="571"><STT>571</STT><STT TT 37>561</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.113</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)</Ten dich vu><Muc gia>6497000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="572"><STT>572</STT><STT TT 37>562</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.114</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da; đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình</Ten dich vu><Muc gia>4425000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="573"><STT>573</STT><STT TT 37>563</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.111</Ma dich vu><Ten dich vu>Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương</Ten dich vu><Muc gia>2006000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="574"><STT>574</STT><STT TT 37>564</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cố định cột sống bằng DIAM; SILICON; nẹp chữ U; Aparius</Ten dich vu><Muc gia>8283000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm DIAM; SILICON; nẹp chữ U; Aparius.</Ghi chu></row>
<row _id="575"><STT>575</STT><STT TT 37>565</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.95</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật)</Ten dich vu><Muc gia>10312000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm; nẹp; vít; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="576"><STT>576</STT><STT TT 37>566</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.93</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ</Ten dich vu><Muc gia>6022000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="577"><STT>577</STT><STT TT 37>567</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.94</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng</Ten dich vu><Muc gia>6180000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; xương bảo quản; đốt sống nhân tạo; sản phẩm sinh học thay thế xương; miếng ghép cột sống; đĩa đệm nhân tạo; ốc; khóa.</Ghi chu></row>
<row _id="578"><STT>578</STT><STT TT 37>568</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng</Ten dich vu><Muc gia>6291000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kim chọc; xi măng sinh học hoặc hóa học; hệ thống bơm xi măng; bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.</Ghi chu></row>
<row _id="579"><STT>579</STT><STT TT 37>569</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.92</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thay đốt sống</Ten dich vu><Muc gia>6525000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đinh; nẹp; vít; ốc; khóa; xương bảo quản; sản phẩm sinh học thay thế xương; đốt sống nhân tạo; đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="580"><STT>580</STT><STT TT 37>570</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng</Ten dich vu><Muc gia>5832000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="581"><STT>581</STT><STT TT 37>571</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay; chân hoặc cắt cụt ngón tay; chân (tính 1 ngón)</Ten dich vu><Muc gia>3358000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="582"><STT>582</STT><STT TT 37>572</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)</Ten dich vu><Muc gia>3466000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="583"><STT>583</STT><STT TT 37>573</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.116</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền</Ten dich vu><Muc gia>3867000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="584"><STT>584</STT><STT TT 37>574</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2</Ten dich vu><Muc gia>4914000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="585"><STT>585</STT><STT TT 37>575</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích &lt;10 cm2</Ten dich vu><Muc gia>3238000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="586"><STT>586</STT><STT TT 37>576</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vết thương phần mềm hoặc rách da đầu</Ten dich vu><Muc gia>3008000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="587"><STT>587</STT><STT TT 37>577</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>5373000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="588"><STT>588</STT><STT TT 37>578</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.107</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch</Ten dich vu><Muc gia>5777000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="589"><STT>589</STT><STT TT 37>579</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi</Ten dich vu><Muc gia>7679000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mạch nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="590"><STT>590</STT><STT TT 37>580</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.112</Ma dich vu><Ten dich vu>Tạo hình khí-phế quản</Ten dich vu><Muc gia>14054000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm Stent; bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh).</Ghi chu></row>
<row _id="591"><STT>591</STT><STT TT 37>581</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>5541000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="592"><STT>592</STT><STT TT 37>582</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>3341000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="593"><STT>593</STT><STT TT 37>583</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>2305000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="594"><STT>594</STT><STT TT 37>584</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1457000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="595"><STT>595</STT><STT TT 37>585</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1 138.000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="596"><STT>596</STT><STT TT 37>586</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>635000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="597"><STT>597</STT><STT TT 37>587</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>434000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="598"><STT>598</STT><STT TT 37>588</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>211000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="599"><STT>599</STT><STT TT 37>589</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bóc nang tuyến Bartholin</Ten dich vu><Muc gia>1477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="600"><STT>600</STT><STT TT 37>590</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>3166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="601"><STT>601</STT><STT TT 37>591</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bóc nhân xơ vú</Ten dich vu><Muc gia>1143000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="602"><STT>602</STT><STT TT 37>592</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên</Ten dich vu><Muc gia>4333000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="603"><STT>603</STT><STT TT 37>593</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ âm hộ đơn thuần</Ten dich vu><Muc gia>3199000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="604"><STT>604</STT><STT TT 37>594</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>137000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="605"><STT>605</STT><STT TT 37>595</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần</Ten dich vu><Muc gia>4774000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="606"><STT>606</STT><STT TT 37>596</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi</Ten dich vu><Muc gia>6433000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="607"><STT>607</STT><STT TT 37>597</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt u thành âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>2379000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="608"><STT>608</STT><STT TT 37>598</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt u tiểu khung thuộc tử cung; buồng trứng to; dính; cắm sâu trong tiểu khung</Ten dich vu><Muc gia>7106000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="609"><STT>609</STT><STT TT 37>599</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt vú theo phương pháp Patey; cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách</Ten dich vu><Muc gia>5600000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="610"><STT>610</STT><STT TT 37>600</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chích áp xe tầng sinh môn</Ten dich vu><Muc gia>936000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="611"><STT>611</STT><STT TT 37>601</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chích áp xe tuyến Bartholin</Ten dich vu><Muc gia>968000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="612"><STT>612</STT><STT TT 37>602</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.192</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích apxe tuyến vú</Ten dich vu><Muc gia>255000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="613"><STT>613</STT><STT TT 37>603</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh</Ten dich vu><Muc gia>919000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="614"><STT>614</STT><STT TT 37>604</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu><Muc gia>1032000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="615"><STT>615</STT><STT TT 37>605</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc dò màng bụng sơ sinh</Ten dich vu><Muc gia>470000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="616"><STT>616</STT><STT TT 37>606</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc dò túi cùng Douglas</Ten dich vu><Muc gia>325000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="617"><STT>617</STT><STT TT 37>607</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>2534000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="618"><STT>618</STT><STT TT 37>608</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc ối</Ten dich vu><Muc gia>841000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="619"><STT>619</STT><STT TT 37>609</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Dẫn lưu cùng đồ Douglas</Ten dich vu><Muc gia>971000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="620"><STT>620</STT><STT TT 37>610</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu</Ten dich vu><Muc gia>7003000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="621"><STT>621</STT><STT TT 37>611</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.191</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser</Ten dich vu><Muc gia>186000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="622"><STT>622</STT><STT TT 37>612</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại; sóng ngắn</Ten dich vu><Muc gia>348000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="623"><STT>623</STT><STT TT 37>613</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.186</Ma dich vu><Ten dich vu>Đỡ đẻ ngôi ngược</Ten dich vu><Muc gia>1173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="624"><STT>624</STT><STT TT 37>614</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.185</Ma dich vu><Ten dich vu>Đỡ đẻ thường ngôi chỏm</Ten dich vu><Muc gia>821000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="625"><STT>625</STT><STT TT 37>615</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.187</Ma dich vu><Ten dich vu>Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên</Ten dich vu><Muc gia>1441000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="626"><STT>626</STT><STT TT 37>616</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục</Ten dich vu><Muc gia>4779000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="627"><STT>627</STT><STT TT 37>617</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.188</Ma dich vu><Ten dich vu>Forceps hoặc Giác hút sản khoa</Ten dich vu><Muc gia>1115000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="628"><STT>628</STT><STT TT 37>618</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng</Ten dich vu><Muc gia>750000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="629"><STT>629</STT><STT TT 37>619</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.183</Ma dich vu><Ten dich vu>Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết</Ten dich vu><Muc gia>238000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="630"><STT>630</STT><STT TT 37>620</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hút thai dưới siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>531000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="631"><STT>631</STT><STT TT 37>621</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang</Ten dich vu><Muc gia>3177000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="632"><STT>632</STT><STT TT 37>622</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hủy thai: chọc óc; kẹp sọ; kéo thai</Ten dich vu><Muc gia>2783000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="633"><STT>633</STT><STT TT 37>623</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Khâu phục hồi rách cổ tử cung; âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>1811000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="634"><STT>634</STT><STT TT 37>624</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Khâu rách cùng đồ âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>2207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="635"><STT>635</STT><STT TT 37>625</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Khâu tử cung do nạo thủng</Ten dich vu><Muc gia>3230000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="636"><STT>636</STT><STT TT 37>626</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Khâu vòng cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>635000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="637"><STT>637</STT><STT TT 37>627</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>3189000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="638"><STT>638</STT><STT TT 37>628</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Làm lại vết mổ thành bụng (bục; tụ máu; nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa</Ten dich vu><Muc gia>3029000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="639"><STT>639</STT><STT TT 37>629</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn</Ten dich vu><Muc gia>99500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="640"><STT>640</STT><STT TT 37>630</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lấy dị vật âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>667000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="641"><STT>641</STT><STT TT 37>631</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lấy dụng cụ tử cung; triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ</Ten dich vu><Muc gia>3326000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="642"><STT>642</STT><STT TT 37>632</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lấy khối máu tụ âm đạo; tầng sinh môn</Ten dich vu><Muc gia>2613000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="643"><STT>643</STT><STT TT 37>633</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung</Ten dich vu><Muc gia>3952000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="644"><STT>644</STT><STT TT 37>634</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nạo hút thai trứng</Ten dich vu><Muc gia>903000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="645"><STT>645</STT><STT TT 37>635</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.184</Ma dich vu><Ten dich vu>Nạo sót thai; nạo sót rau sau sẩy; sau đẻ</Ten dich vu><Muc gia>399000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="646"><STT>646</STT><STT TT 37>636</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi buồng tử cung can thiệp</Ten dich vu><Muc gia>5086000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="647"><STT>647</STT><STT TT 37>637</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi buồng tử cung chẩn đoán</Ten dich vu><Muc gia>3277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="648"><STT>648</STT><STT TT 37>638</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội xoay thai</Ten dich vu><Muc gia>1625000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="649"><STT>649</STT><STT TT 37>639</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính</Ten dich vu><Muc gia>673000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="650"><STT>650</STT><STT TT 37>640</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nong cổ tử cung do bế sản dịch</Ten dich vu><Muc gia>326000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="651"><STT>651</STT><STT TT 37>641</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.2.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung</Ten dich vu><Muc gia>203000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="652"><STT>652</STT><STT TT 37>642</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18</Ten dich vu><Muc gia>1338000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="653"><STT>653</STT><STT TT 37>643</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần</Ten dich vu><Muc gia>353000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="654"><STT>654</STT><STT TT 37>644</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu><Muc gia>449000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="655"><STT>655</STT><STT TT 37>645</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.197</Ma dich vu><Ten dich vu>Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc</Ten dich vu><Muc gia>212000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="656"><STT>656</STT><STT TT 37>646</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước</Ten dich vu><Muc gia>1206000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="657"><STT>657</STT><STT TT 37>647</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.198</Ma dich vu><Ten dich vu>Phá thai từ 13 tuần đến 22 tuần bằng thuốc</Ten dich vu><Muc gia>634000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="658"><STT>658</STT><STT TT 37>648</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phá thai từ tuần thứ 7 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không</Ten dich vu><Muc gia>459000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="659"><STT>659</STT><STT TT 37>649</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>5607000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="660"><STT>660</STT><STT TT 37>650</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn; thành bụng</Ten dich vu><Muc gia>3109000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="661"><STT>661</STT><STT TT 37>651</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt âm vật phì đại</Ten dich vu><Muc gia>3042000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="662"><STT>662</STT><STT TT 37>652</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt lọc vết mổ; khâu lại tử cung sau mổ lấy thai</Ten dich vu><Muc gia>5305000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="663"><STT>663</STT><STT TT 37>653</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú; cắt u vú lành tính</Ten dich vu><Muc gia>3322000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="664"><STT>664</STT><STT TT 37>654</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng; đường âm đạo)</Ten dich vu><Muc gia>4267000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="665"><STT>665</STT><STT TT 37>655</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>2245000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="666"><STT>666</STT><STT TT 37>656</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ</Ten dich vu><Muc gia>3169000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="667"><STT>667</STT><STT TT 37>657</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>4344000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="668"><STT>668</STT><STT TT 37>658</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi</Ten dich vu><Muc gia>6850000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="669"><STT>669</STT><STT TT 37>659</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng; viêm phúc mạc nặng; kèm vỡ tạng trong tiểu khung; vỡ tử cung phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>11105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="670"><STT>670</STT><STT TT 37>660</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa</Ten dich vu><Muc gia>8587000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="671"><STT>671</STT><STT TT 37>661</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt ung thư- buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu><Muc gia>7128000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="672"><STT>672</STT><STT TT 37>662</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo; mở thông âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>3089000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="673"><STT>673</STT><STT TT 37>663</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn</Ten dich vu><Muc gia>4315000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="674"><STT>674</STT><STT TT 37>664</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang</Ten dich vu><Muc gia>4379000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="675"><STT>675</STT><STT TT 37>665</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng</Ten dich vu><Muc gia>4332000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="676"><STT>676</STT><STT TT 37>666</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Crossen</Ten dich vu><Muc gia>4662000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="677"><STT>677</STT><STT TT 37>667</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT; TVT)</Ten dich vu><Muc gia>6243000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại; các cỡ.</Ghi chu></row>
<row _id="678"><STT>678</STT><STT TT 37>668</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung</Ten dich vu><Muc gia>3851000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="679"><STT>679</STT><STT TT 37>669</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>3301000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="680"><STT>680</STT><STT TT 37>670</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung; mũi khâu B- lynch...)</Ten dich vu><Muc gia>4875000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="681"><STT>681</STT><STT TT 37>671</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.194</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai lần đầu</Ten dich vu><Muc gia>2712000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="682"><STT>682</STT><STT TT 37>672</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.195</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên</Ten dich vu><Muc gia>3433000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="683"><STT>683</STT><STT TT 37>673</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng; HIV-AIDS; H5N1)</Ten dich vu><Muc gia>6884000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="684"><STT>684</STT><STT TT 37>674</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>4673000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="685"><STT>685</STT><STT TT 37>675</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa</Ten dich vu><Muc gia>5002000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="686"><STT>686</STT><STT TT 37>676</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược</Ten dich vu><Muc gia>9187000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="687"><STT>687</STT><STT TT 37>677</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart</Ten dich vu><Muc gia>3231000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="688"><STT>688</STT><STT TT 37>678</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Manchester</Ten dich vu><Muc gia>4281000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="689"><STT>689</STT><STT TT 37>679</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>3890000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="690"><STT>690</STT><STT TT 37>680</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung</Ten dich vu><Muc gia>4081000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="691"><STT>691</STT><STT TT 37>681</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung</Ten dich vu><Muc gia>4506000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="692"><STT>692</STT><STT TT 37>682</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu><Muc gia>7145000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="693"><STT>693</STT><STT TT 37>683</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ</Ten dich vu><Muc gia>3417000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="694"><STT>694</STT><STT TT 37>684</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu><Muc gia>5512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="695"><STT>695</STT><STT TT 37>685</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng thăm dò; xử trí bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu><Muc gia>3230000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="696"><STT>696</STT><STT TT 37>686</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu><Muc gia>4981000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="697"><STT>697</STT><STT TT 37>687</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>7085000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="698"><STT>698</STT><STT TT 37>688</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật</Ten dich vu><Muc gia>6442000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="699"><STT>699</STT><STT TT 37>689</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ</Ten dich vu><Muc gia>5881000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="700"><STT>700</STT><STT TT 37>690</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung</Ten dich vu><Muc gia>6852000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="701"><STT>701</STT><STT TT 37>691</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu</Ten dich vu><Muc gia>9192000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="702"><STT>702</STT><STT TT 37>692</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn</Ten dich vu><Muc gia>9353000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="703"><STT>703</STT><STT TT 37>693</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)</Ten dich vu><Muc gia>6977000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="704"><STT>704</STT><STT TT 37>694</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung</Ten dich vu><Muc gia>5902000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="705"><STT>705</STT><STT TT 37>695</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>6409000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="706"><STT>706</STT><STT TT 37>696</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung</Ten dich vu><Muc gia>5805000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="707"><STT>707</STT><STT TT 37>697</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa</Ten dich vu><Muc gia>5757000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="708"><STT>708</STT><STT TT 37>698</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ</Ten dich vu><Muc gia>10581000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="709"><STT>709</STT><STT TT 37>699</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng</Ten dich vu><Muc gia>6430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="710"><STT>710</STT><STT TT 37>700</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ</Ten dich vu><Muc gia>5506000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="711"><STT>711</STT><STT TT 37>701</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung</Ten dich vu><Muc gia>7564000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="712"><STT>712</STT><STT TT 37>702</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung; viêm phần phụ; ứ mủ vòi trứng</Ten dich vu><Muc gia>7640000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="713"><STT>713</STT><STT TT 37>703</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng</Ten dich vu><Muc gia>4738000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="714"><STT>714</STT><STT TT 37>704</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)</Ten dich vu><Muc gia>6946000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="715"><STT>715</STT><STT TT 37>705</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)</Ten dich vu><Muc gia>4217000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="716"><STT>716</STT><STT TT 37>706</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman; Jones)</Ten dich vu><Muc gia>5431000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="717"><STT>717</STT><STT TT 37>707</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu><Muc gia>5631000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="718"><STT>718</STT><STT TT 37>708</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa</Ten dich vu><Muc gia>3873000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="719"><STT>719</STT><STT TT 37>709</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục</Ten dich vu><Muc gia>4788000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="720"><STT>720</STT><STT TT 37>710</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật treo tử cung</Ten dich vu><Muc gia>3318000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="721"><STT>721</STT><STT TT 37>711</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)</Ten dich vu><Muc gia>7198000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="722"><STT>722</STT><STT TT 37>712</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết cổ tử cung; âm hộ; âm đạo</Ten dich vu><Muc gia>443000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="723"><STT>723</STT><STT TT 37>713</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết gai rau</Ten dich vu><Muc gia>1326000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="724"><STT>724</STT><STT TT 37>714</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú</Ten dich vu><Muc gia>2557000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="725"><STT>725</STT><STT TT 37>715</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.189</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>71400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="726"><STT>726</STT><STT TT 37>716</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.190</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi ối</Ten dich vu><Muc gia>56500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="727"><STT>727</STT><STT TT 37>717</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)</Ten dich vu><Muc gia>1309000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="728"><STT>728</STT><STT TT 37>718</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>292000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="729"><STT>729</STT><STT TT 37>719</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm nhân Chorio</Ten dich vu><Muc gia>277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="730"><STT>730</STT><STT TT 37>720</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi phẫu thuật tạo hình vòi trúng; nối lại vòi trứng</Ten dich vu><Muc gia>8001000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="731"><STT>731</STT><STT TT 37>721</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.2.193</Ma dich vu><Ten dich vu>Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ; âm đạo; cổ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>452000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="732"><STT>732</STT><STT TT 37>722</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>4458000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="733"><STT>733</STT><STT TT 37>723</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2743000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="734"><STT>734</STT><STT TT 37>724</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1733000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="735"><STT>735</STT><STT TT 37>725</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1304000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="736"><STT>736</STT><STT TT 37>726</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1018000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="737"><STT>737</STT><STT TT 37>727</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>688000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="738"><STT>738</STT><STT TT 37>728</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>475000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="739"><STT>739</STT><STT TT 37>729</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>221000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="740"><STT>740</STT><STT TT 37>730</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bơm rửa lệ đạo</Ten dich vu><Muc gia>42700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="741"><STT>741</STT><STT TT 37>731</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.76</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt bè áp MMC hoặc áp 5FU</Ten dich vu><Muc gia>1409000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.</Ghi chu></row>
<row _id="742"><STT>742</STT><STT TT 37>732</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.59</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt bỏ túi lệ</Ten dich vu><Muc gia>976000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="743"><STT>743</STT><STT TT 37>733</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.48</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt dịch kính đơn thuần hoặc lấy dị vật nội nhãn</Ten dich vu><Muc gia>1430000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; đầu laser; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="744"><STT>744</STT><STT TT 37>734</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.61</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt mộng áp Mytomycin</Ten dich vu><Muc gia>1148000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc MMC.</Ghi chu></row>
<row _id="745"><STT>745</STT><STT TT 37>735</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.73</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt mống mắt chu biên bằng Laser</Ten dich vu><Muc gia>362000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="746"><STT>746</STT><STT TT 37>736</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.87</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc</Ten dich vu><Muc gia>1338000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="747"><STT>747</STT><STT TT 37>737</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.66</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u kết mạc không vá</Ten dich vu><Muc gia>870000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="748"><STT>748</STT><STT TT 37>738</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.208</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích chắp hoặc lẹo</Ten dich vu><Muc gia>91000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="749"><STT>749</STT><STT TT 37>739</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.57</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích mủ hốc mắt</Ten dich vu><Muc gia>526000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="750"><STT>750</STT><STT TT 37>740</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.75</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc tháo dịch dưới hắc mạc; bơm hơi tiền phòng</Ten dich vu><Muc gia>1294000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="751"><STT>751</STT><STT TT 37>741</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Chữa bỏng mắt do hàn điện</Ten dich vu><Muc gia>33900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="752"><STT>752</STT><STT TT 37>742</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp mạch ICG</Ten dich vu><Muc gia>301000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc</Ghi chu></row>
<row _id="753"><STT>753</STT><STT TT 37>743</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Đánh bờ mi</Ten dich vu><Muc gia>44100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="754"><STT>754</STT><STT TT 37>744</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điện chẩm</Ten dich vu><Muc gia>458000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="755"><STT>755</STT><STT TT 37>745</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện di điều trị (1 lần)</Ten dich vu><Muc gia>24.2</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="756"><STT>756</STT><STT TT 37>746</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.79</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện đông thể mi</Ten dich vu><Muc gia>554000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="757"><STT>757</STT><STT TT 37>747</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện võng mạc</Ten dich vu><Muc gia>110000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="758"><STT>758</STT><STT TT 37>748</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược thị</Ten dich vu><Muc gia>37700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="759"><STT>759</STT><STT TT 37>749</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường; cao huyết áp; trẻ đẻ non...); Laser điều trị u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu><Muc gia>470000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="760"><STT>760</STT><STT TT 37>750</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội mô giác mạc; Chụp bản đồ giác mạc</Ten dich vu><Muc gia>155000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="761"><STT>761</STT><STT TT 37>751</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản</Ten dich vu><Muc gia>74800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="762"><STT>762</STT><STT TT 37>752</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi</Ten dich vu><Muc gia>64400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="763"><STT>763</STT><STT TT 37>753</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.200</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo Javal</Ten dich vu><Muc gia>42300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="764"><STT>764</STT><STT TT 37>754</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo khúc xạ máy</Ten dich vu><Muc gia>11700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="765"><STT>765</STT><STT TT 37>755</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.199</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo nhãn áp</Ten dich vu><Muc gia>30400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="766"><STT>766</STT><STT TT 37>756</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo thị lực khách quan</Ten dich vu><Muc gia>85900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="767"><STT>767</STT><STT TT 37>757</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.201</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo thị trường; ám điểm</Ten dich vu><Muc gia>33400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="768"><STT>768</STT><STT TT 37>758</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo</Ten dich vu><Muc gia>69100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="769"><STT>769</STT><STT TT 37>759</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt lông xiêu</Ten dich vu><Muc gia>55800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="770"><STT>770</STT><STT TT 37>760</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.95</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép giác mạc (01 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>3852000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm giác mạc; thủy tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="771"><STT>771</STT><STT TT 37>761</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.69</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép màng ối điều trị dính mi cầu hoặc loét giác mạc lâu liền hoặc thủng giác mạc</Ten dich vu><Muc gia>1456000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="772"><STT>772</STT><STT TT 37>762</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.67</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép màng ối điều trị loét giác mạc</Ten dich vu><Muc gia>1206000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="773"><STT>773</STT><STT TT 37>763</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.62</Ma dich vu><Ten dich vu>Gọt giác mạc</Ten dich vu><Muc gia>895000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="774"><STT>774</STT><STT TT 37>764</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.64</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu cò mi</Ten dich vu><Muc gia>466000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="775"><STT>775</STT><STT TT 37>765</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.50</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu củng mạc đơn thuần</Ten dich vu><Muc gia>940000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="776"><STT>776</STT><STT TT 37>766</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.51</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu củng giác mạc phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>1430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="777"><STT>777</STT><STT TT 37>767</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.53</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu củng mạc phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>1294000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="778"><STT>778</STT><STT TT 37>768</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.220</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1674000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="779"><STT>779</STT><STT TT 37>769</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.219</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu da mi; kết mạc mi bị rách - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>940000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="780"><STT>780</STT><STT TT 37>770</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.49</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu giác mạc đơn thuần</Ten dich vu><Muc gia>883000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="781"><STT>781</STT><STT TT 37>771</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu giác mạc phức tạp</Ten dich vu><Muc gia>1294000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="782"><STT>782</STT><STT TT 37>772</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.55</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu phục hồi bờ mi</Ten dich vu><Muc gia>810000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="783"><STT>783</STT><STT TT 37>N 773</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.56</Ma dich vu><Ten dich vu>Khâu vết thương phần mềm; tổn thương vùng mắt</Ten dich vu><Muc gia>1077000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="784"><STT>784</STT><STT TT 37>774</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Khoét bỏ nhãn cầu</Ten dich vu><Muc gia>861000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="785"><STT>785</STT><STT TT 37>775</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc</Ten dich vu><Muc gia>1993000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="786"><STT>786</STT><STT TT 37>776</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Laser điều trị u máu mi; kết mạc; hốc mắt; bệnh võng mạc trẻ đẻ non; u nguyên bào võng mạc</Ten dich vu><Muc gia>1670000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="787"><STT>787</STT><STT TT 37>777</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.221</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>772000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="788"><STT>788</STT><STT TT 37>778</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.210</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật giác mạc nông; một mắt (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>96300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="789"><STT>789</STT><STT TT 37>779</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.222</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>1001000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="790"><STT>790</STT><STT TT 37>780</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.211</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật giác mạc sâu; một mắt (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>379000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="791"><STT>791</STT><STT TT 37>781</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.47</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật hốc mắt</Ten dich vu><Muc gia>1040000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="792"><STT>792</STT><STT TT 37>782</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.209</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật kết mạc nông một mắt</Ten dich vu><Muc gia>74800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="793"><STT>793</STT><STT TT 37>783</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.46</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật tiền phòng</Ten dich vu><Muc gia>1294000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="794"><STT>794</STT><STT TT 37>784</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.84</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy huyết thanh đóng ống</Ten dich vu><Muc gia>64500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="795"><STT>795</STT><STT TT 37>785</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy sạn vôi kết mạc</Ten dich vu><Muc gia>41100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="796"><STT>796</STT><STT TT 37>786</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.86</Ma dich vu><Ten dich vu>Liệu pháp điều trị viêm kết mạc mùa xuân (áp tia β)</Ten dich vu><Muc gia>67000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="797"><STT>797</STT><STT TT 37>787</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.74</Ma dich vu><Ten dich vu>Mở bao sau bằng Laser</Ten dich vu><Muc gia>299000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="798"><STT>798</STT><STT TT 37>788</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.224</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 1 mi - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1433000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="799"><STT>799</STT><STT TT 37>789</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.213</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 1 mi - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>740000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="800"><STT>800</STT><STT TT 37>790</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.225</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 2 mi - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1647000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="801"><STT>801</STT><STT TT 37>791</STT TT 37><Ma dich vu>04G3.3.214</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 2 mi - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>981000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="802"><STT>802</STT><STT TT 37>792</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.215</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 3 mi - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>1241000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="803"><STT>803</STT><STT TT 37>793</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.226</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 3 mi - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1907000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="804"><STT>804</STT><STT TT 37>794</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.227</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 4 mi - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>2138000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="805"><STT>805</STT><STT TT 37>795</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.216</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ quặm 4 mi - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>1438000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="806"><STT>806</STT><STT TT 37>796</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.54</Ma dich vu><Ten dich vu>Mở tiền phòng rửa máu hoặc mủ</Ten dich vu><Muc gia>861000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="807"><STT>807</STT><STT TT 37>797</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.68</Ma dich vu><Ten dich vu>Mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối kết mạc</Ten dich vu><Muc gia>1091000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="808"><STT>808</STT><STT TT 37>798</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)</Ten dich vu><Muc gia>627000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật liệu độn.</Ghi chu></row>
<row _id="809"><STT>809</STT><STT TT 37>799</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Nặn tuyến bờ mi</Ten dich vu><Muc gia>41100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="810"><STT>810</STT><STT TT 37>800</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nâng sàn hốc mắt</Ten dich vu><Muc gia>3190000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn</Ghi chu></row>
<row _id="811"><STT>811</STT><STT TT 37>801</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm</Ten dich vu><Muc gia>125000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="812"><STT>812</STT><STT TT 37>802</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.63</Ma dich vu><Ten dich vu>Nối thông lệ mũi 1 mắt</Ten dich vu><Muc gia>1206000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="813"><STT>813</STT><STT TT 37>803</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật bong võng mạc kinh điển</Ten dich vu><Muc gia>2596000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đai Silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="814"><STT>814</STT><STT TT 37>804</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.32</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bao sau</Ten dich vu><Muc gia>688000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.</Ghi chu></row>
<row _id="815"><STT>815</STT><STT TT 37>805</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bè</Ten dich vu><Muc gia>1281000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="816"><STT>816</STT><STT TT 37>806</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.96</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>3414000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dầu silicon; đai silicon; đầu cắt dịch kính; Laser nội nhãn.</Ghi chu></row>
<row _id="817"><STT>817</STT><STT TT 37>807</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.36</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt màng đồng tử</Ten dich vu><Muc gia>1085000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="818"><STT>818</STT><STT TT 37>808</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.223</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1716000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="819"><STT>819</STT><STT TT 37>809</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.212</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối; kết mạc - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>1120000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng ối.</Ghi chu></row>
<row _id="820"><STT>820</STT><STT TT 37>810</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.97</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên</Ten dich vu><Muc gia>603000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="821"><STT>821</STT><STT TT 37>811</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.35</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt thủy tinh thể</Ten dich vu><Muc gia>1409000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt</Ghi chu></row>
<row _id="822"><STT>822</STT><STT TT 37>812</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật đặt IOL (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>2273000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="823"><STT>823</STT><STT TT 37>813</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.37</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng</Ten dich vu><Muc gia>1754000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="824"><STT>824</STT><STT TT 37>814</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>2125000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính; laser nội nhãn; dây dẫn sáng.</Ghi chu></row>
<row _id="825"><STT>825</STT><STT TT 37>815</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.94</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật đục thủy tinh thể bằng phương pháp Phaco (01 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>3065000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần; dịch nhầy.</Ghi chu></row>
<row _id="826"><STT>826</STT><STT TT 37>816</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật Epicanthus (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>976000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="827"><STT>827</STT><STT TT 37>817</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.89</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật hẹp khe mi</Ten dich vu><Muc gia>752000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="828"><STT>828</STT><STT TT 37>818</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.28</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lác (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>861000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="829"><STT>829</STT><STT TT 37>819</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.27</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lác (2 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>1352000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="830"><STT>830</STT><STT TT 37>820</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>925000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="831"><STT>831</STT><STT TT 37>821</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.77</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao; đặt IOL+ cắt bè (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>2099000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="832"><STT>832</STT><STT TT 37>822</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.218</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật mộng đơn một mắt - gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1672000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="833"><STT>833</STT><STT TT 37>823</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.217</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt - gây tê</Ten dich vu><Muc gia>1010000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="834"><STT>834</STT><STT TT 37>824</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.70</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân</Ten dich vu><Muc gia>976000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="835"><STT>835</STT><STT TT 37>825</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.43</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật phủ kết mạc lắp mắt giả</Ten dich vu><Muc gia>867000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="836"><STT>836</STT><STT TT 37>826</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.26</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật sụp mi (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>1511000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="837"><STT>837</STT><STT TT 37>827</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.45</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi</Ten dich vu><Muc gia>1754000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống silicon.</Ghi chu></row>
<row _id="838"><STT>838</STT><STT TT 37>828</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả</Ten dich vu><Muc gia>1294000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="839"><STT>839</STT><STT TT 37>829</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.24</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo mí (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>976000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="840"><STT>840</STT><STT TT 37>830</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo mí (2 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>1270000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="841"><STT>841</STT><STT TT 37>831</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tháo đai độn Silicon</Ten dich vu><Muc gia>1922000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="842"><STT>842</STT><STT TT 37>832</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không có đặt IOL</Ten dich vu><Muc gia>5619000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo; thiết bị cố định mắt (Pateient interface).</Ghi chu></row>
<row _id="843"><STT>843</STT><STT TT 37>833</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.33</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật thủy tinh thể ngoài bao (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>1890000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo.</Ghi chu></row>
<row _id="844"><STT>844</STT><STT TT 37>834</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.39</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật u có vá da tạo hình</Ten dich vu><Muc gia>1430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="845"><STT>845</STT><STT TT 37>835</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.41</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật u kết mạc nông</Ten dich vu><Muc gia>810000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="846"><STT>846</STT><STT TT 37>836</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.38</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật u mi không vá da</Ten dich vu><Muc gia>842000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="847"><STT>847</STT><STT TT 37>837</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.40</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt</Ten dich vu><Muc gia>1430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="848"><STT>848</STT><STT TT 37>838</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.44</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật vá da điều trị lật mi</Ten dich vu><Muc gia>1236000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="849"><STT>849</STT><STT TT 37>839</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.65</Ma dich vu><Ten dich vu>Phủ kết mạc</Ten dich vu><Muc gia>740000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="850"><STT>850</STT><STT TT 37>840</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.71</Ma dich vu><Ten dich vu>Quang đông thể mi điều trị Glôcôm</Ten dich vu><Muc gia>339000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="851"><STT>851</STT><STT TT 37>841</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.34</Ma dich vu><Ten dich vu>Rạch góc tiền phòng</Ten dich vu><Muc gia>1294000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="852"><STT>852</STT><STT TT 37>842</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa cùng đồ</Ten dich vu><Muc gia>48600</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt</Ghi chu></row>
<row _id="853"><STT>853</STT><STT TT 37>843</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Sắc giác</Ten dich vu><Muc gia>77300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="854"><STT>854</STT><STT TT 37>844</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Siêu âm bán phần trước (UBM)</Ten dich vu><Muc gia>243000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="855"><STT>855</STT><STT TT 37>845</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.81</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm mắt chẩn đoán</Ten dich vu><Muc gia>69500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="856"><STT>856</STT><STT TT 37>846</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.80</Ma dich vu><Ten dich vu>Siêu âm điều trị (1 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>81400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="857"><STT>857</STT><STT TT 37>847</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.83</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết u; tế bào học; dịch tổ chức</Ten dich vu><Muc gia>173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="858"><STT>858</STT><STT TT 37>848</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.29</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi bóng đồng tử</Ten dich vu><Muc gia>34800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="859"><STT>859</STT><STT TT 37>849</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.203</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi đáy mắt hoặc Soi góc tiền phòng</Ten dich vu><Muc gia>61200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="860"><STT>860</STT><STT TT 37>850</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.88</Ma dich vu><Ten dich vu>Tách dính mi cầu ghép kết mạc</Ten dich vu><Muc gia>2593000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí màng.</Ghi chu></row>
<row _id="861"><STT>861</STT><STT TT 37>851</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.72</Ma dich vu><Ten dich vu>Tạo hình vùng bè bằng Laser</Ten dich vu><Muc gia>255000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="862"><STT>862</STT><STT TT 37>852</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Test thử cảm giác giác mạc</Ten dich vu><Muc gia>46200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="863"><STT>863</STT><STT TT 37>853</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.3.78</Ma dich vu><Ten dich vu>Tháo dầu Silicon phẫu thuật</Ten dich vu><Muc gia>925000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="864"><STT>864</STT><STT TT 37>854</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.207</Ma dich vu><Ten dich vu>Thông lệ đạo hai mắt</Ten dich vu><Muc gia>109000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="865"><STT>865</STT><STT TT 37>855</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.206</Ma dich vu><Ten dich vu>Thông lệ đạo một mắt</Ten dich vu><Muc gia>69000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="866"><STT>866</STT><STT TT 37>856</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.205</Ma dich vu><Ten dich vu>Tiêm dưới kết mạc một mắt</Ten dich vu><Muc gia>55500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="867"><STT>867</STT><STT TT 37>857</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.3.204</Ma dich vu><Ten dich vu>Tiêm hậu nhãn cầu một mắt</Ten dich vu><Muc gia>55500</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="868"><STT>868</STT><STT TT 37>858</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vá sàn hốc mắt</Ten dich vu><Muc gia>3646000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương.</Ghi chu></row>
<row _id="869"><STT>869</STT><STT TT 37>859</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>2437000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="870"><STT>870</STT><STT TT 37>860</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>1401000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="871"><STT>871</STT><STT TT 37>861</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>991000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="872"><STT>872</STT><STT TT 37>862</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>691000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="873"><STT>873</STT><STT TT 37>863</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>603000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="874"><STT>874</STT><STT TT 37>864</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>390000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="875"><STT>875</STT><STT TT 37>865</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>222000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="876"><STT>876</STT><STT TT 37>866</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>140000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="877"><STT>877</STT><STT TT 37>867</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Bẻ cuốn mũi</Ten dich vu><Muc gia>156000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="878"><STT>878</STT><STT TT 37>868</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên)</Ten dich vu><Muc gia>237000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="879"><STT>879</STT><STT TT 37>869</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.32</Ma dich vu><Ten dich vu>Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên)</Ten dich vu><Muc gia>318000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="880"><STT>880</STT><STT TT 37>870</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.250</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt Amiđan (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>1262000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="881"><STT>881</STT><STT TT 37>871</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.251</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt Amiđan dùng Coblator (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>2725000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả Coblator.</Ghi chu></row>
<row _id="882"><STT>882</STT><STT TT 37>872</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Gắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê</Ten dich vu><Muc gia>569000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="883"><STT>883</STT><STT TT 37>873</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.64</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi</Ten dich vu><Muc gia>9015000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="884"><STT>884</STT><STT TT 37>874</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt polyp ống tai gây mê</Ten dich vu><Muc gia>2304000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="885"><STT>885</STT><STT TT 37>875</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt polyp ống tai gây tê</Ten dich vu><Muc gia>696000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="886"><STT>886</STT><STT TT 37>876</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.57</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt thanh quản có tái tạo phát âm</Ten dich vu><Muc gia>7909000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm; thanh quản điện.</Ghi chu></row>
<row _id="887"><STT>887</STT><STT TT 37>877</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.65</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u cuộn cảnh</Ten dich vu><Muc gia>8738000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="888"><STT>888</STT><STT TT 37>878</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.228</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích rạch apxe Amiđan (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>306000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="889"><STT>889</STT><STT TT 37>879</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.229</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>306000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="890"><STT>890</STT><STT TT 37>880</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Chích rạch vành tai</Ten dich vu><Muc gia>73200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="891"><STT>891</STT><STT TT 37>881</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con</Ten dich vu><Muc gia>6884000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="892"><STT>892</STT><STT TT 37>882</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc hút dịch vành tai</Ten dich vu><Muc gia>61700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="893"><STT>893</STT><STT TT 37>883</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.56</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản</Ten dich vu><Muc gia>8288000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="894"><STT>894</STT><STT TT 37>884</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.47</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo ABR (1 lần)</Ten dich vu><Muc gia>206000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="895"><STT>895</STT><STT TT 37>885</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.44</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo nhĩ lượng</Ten dich vu><Muc gia>32200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="896"><STT>896</STT><STT TT 37>886</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.46</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo OAE (1 lần)</Ten dich vu><Muc gia>64500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="897"><STT>897</STT><STT TT 37>887</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.43</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo phản xạ cơ bàn đạp</Ten dich vu><Muc gia>32200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="898"><STT>898</STT><STT TT 37>888</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.39</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo sức cản của mũi</Ten dich vu><Muc gia>109000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="899"><STT>899</STT><STT TT 37>889</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo sức nghe lời</Ten dich vu><Muc gia>63300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="900"><STT>900</STT><STT TT 37>890</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.40</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo thính lực đơn âm</Ten dich vu><Muc gia>49500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="901"><STT>901</STT><STT TT 37>891</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.41</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo trên ngưỡng</Ten dich vu><Muc gia>70300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="902"><STT>902</STT><STT TT 37>892</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt Amidan áp lạnh</Ten dich vu><Muc gia>225000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="903"><STT>903</STT><STT TT 37>893</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh)</Ten dich vu><Muc gia>151000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="904"><STT>904</STT><STT TT 37>894</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng</Ten dich vu><Muc gia>172000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="905"><STT>905</STT><STT TT 37>895</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Đốt họng hạt</Ten dich vu><Muc gia>92 100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="906"><STT>906</STT><STT TT 37>896</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.54</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép thanh khí quản đặt stent</Ten dich vu><Muc gia>6886000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="907"><STT>907</STT><STT TT 37>897</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Hút xoang dưới áp lực</Ten dich vu><Muc gia>67400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="908"><STT>908</STT><STT TT 37>898</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Khí dung</Ten dich vu><Muc gia>24200</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc khí dung.</Ghi chu></row>
<row _id="909"><STT>909</STT><STT TT 37>899</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Làm thuốc thanh quản hoặc tai</Ten dich vu><Muc gia>23800</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="910"><STT>910</STT><STT TT 37>900</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật họng</Ten dich vu><Muc gia>47200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="911"><STT>911</STT><STT TT 37>901</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.233</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật tai ngoài đơn giản</Ten dich vu><Muc gia>73200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="912"><STT>912</STT><STT TT 37>902</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.252</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>593000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="913"><STT>913</STT><STT TT 37>903</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.234</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>180000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="914"><STT>914</STT><STT TT 37>904</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.246</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật thanh quản gây mê ống cứng</Ten dich vu><Muc gia>814000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="915"><STT>915</STT><STT TT 37>905</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.239</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng</Ten dich vu><Muc gia>421000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="916"><STT>916</STT><STT TT 37>906</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.236</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật trong mũi có gây mê</Ten dich vu><Muc gia>778000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="917"><STT>917</STT><STT TT 37>907</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.235</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy dị vật trong mũi không gây mê</Ten dich vu><Muc gia>226000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="918"><STT>918</STT><STT TT 37>908</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy nút biểu bì ống tai</Ten dich vu><Muc gia>73200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="919"><STT>919</STT><STT TT 37>909</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.254</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1541000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="920"><STT>920</STT><STT TT 37>910</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.242</Ma dich vu><Ten dich vu>Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê</Ten dich vu><Muc gia>965000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="921"><STT>921</STT><STT TT 37>911</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mở sào bào - thượng nhĩ</Ten dich vu><Muc gia>4316000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="922"><STT>922</STT><STT TT 37>912</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê</Ten dich vu><Muc gia>3090000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="923"><STT>923</STT><STT TT 37>913</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê</Ten dich vu><Muc gia>1475000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="924"><STT>924</STT><STT TT 37>914</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.243</Ma dich vu><Ten dich vu>Nạo VA gây mê</Ten dich vu><Muc gia>915000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="925"><STT>925</STT><STT TT 37>915</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nạo vét hạch cổ chọn lọc</Ten dich vu><Muc gia>5345000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="926"><STT>926</STT><STT TT 37>916</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhét meche hoặc bấc mũi</Ten dich vu><Muc gia>136000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="927"><STT>927</STT><STT TT 37>917</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.55</Ma dich vu><Ten dich vu>Nối khí quản tận-tận trong điều trị sẹo hẹp</Ten dich vu><Muc gia>9200000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm stent.</Ghi chu></row>
<row _id="928"><STT>928</STT><STT TT 37>918</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.247</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi cắt polype mũi gây mê</Ten dich vu><Muc gia>768000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="929"><STT>929</STT><STT TT 37>919</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.241</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi cắt polype mũi gây tê</Ten dich vu><Muc gia>529000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="930"><STT>930</STT><STT TT 37>920</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.231</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>323000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="931"><STT>931</STT><STT TT 37>921</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.232</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi chọc thông xoang trán hoặc xoang bướm (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>323000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="932"><STT>932</STT><STT TT 37>922</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.240</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê</Ten dich vu><Muc gia>519000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="933"><STT>933</STT><STT TT 37>923</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.253</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê</Ten dich vu><Muc gia>778000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="934"><STT>934</STT><STT TT 37>924</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên</Ten dich vu><Muc gia>2537000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="935"><STT>935</STT><STT TT 37>925</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.244</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng</Ten dich vu><Muc gia>814000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="936"><STT>936</STT><STT TT 37>926</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.245</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm</Ten dich vu><Muc gia>837000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="937"><STT>937</STT><STT TT 37>927</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.237</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng</Ten dich vu><Muc gia>259000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="938"><STT>938</STT><STT TT 37>928</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.238</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm</Ten dich vu><Muc gia>369000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="939"><STT>939</STT><STT TT 37>929</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.255</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi nạo VA gây mê sử dụng Hummer</Ten dich vu><Muc gia>1821000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm cả dao Hummer.</Ghi chu></row>
<row _id="940"><STT>940</STT><STT TT 37>930</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê</Ten dich vu><Muc gia>724000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="941"><STT>941</STT><STT TT 37>931</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây mê</Ten dich vu><Muc gia>1800000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="942"><STT>942</STT><STT TT 37>932</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê</Ten dich vu><Muc gia>593000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="943"><STT>943</STT><STT TT 37>933</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.37</Ma dich vu><Ten dich vu>Nội soi Tai Mũi Họng</Ten dich vu><Muc gia>121000</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.</Ghi chu></row>
<row _id="944"><STT>944</STT><STT TT 37>934</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Nong vòi nhĩ</Ten dich vu><Muc gia>44400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="945"><STT>945</STT><STT TT 37>935</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.34</Ma dich vu><Ten dich vu>Nong vòi nhĩ nội soi</Ten dich vu><Muc gia>136000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="946"><STT>946</STT><STT TT 37>936</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.66</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật áp xe não do tai</Ten dich vu><Muc gia>6867000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="947"><STT>947</STT><STT TT 37>937</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện</Ten dich vu><Muc gia>1908000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="948"><STT>948</STT><STT TT 37>937</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm.</Ten dich vu><Muc gia>4365000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="949"><STT>949</STT><STT TT 37>938</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP</Ten dich vu><Muc gia>5823000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="950"><STT>950</STT><STT TT 37>939</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.61</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi</Ten dich vu><Muc gia>10904000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="951"><STT>951</STT><STT TT 37>940</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.67</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư Amidan hoặc thanh quản và nạo vét hạch cổ</Ten dich vu><Muc gia>6547000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="952"><STT>952</STT><STT TT 37>941</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.68</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da</Ten dich vu><Muc gia>7861000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="953"><STT>953</STT><STT TT 37>942</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi</Ten dich vu><Muc gia>4493000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="954"><STT>954</STT><STT TT 37>943</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt dây thanh bằng Laser</Ten dich vu><Muc gia>5345000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="955"><STT>955</STT><STT TT 37>944</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm</Ten dich vu><Muc gia>5354000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="956"><STT>956</STT><STT TT 37>945</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII</Ten dich vu><Muc gia>5354000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="957"><STT>957</STT><STT TT 37>946</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng</Ten dich vu><Muc gia>9362000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="958"><STT>958</STT><STT TT 37>947</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chấn thương xoang sàng - hàm</Ten dich vu><Muc gia>6175000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="959"><STT>959</STT><STT TT 37>948</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong</Ten dich vu><Muc gia>5345000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.</Ghi chu></row>
<row _id="960"><STT>960</STT><STT TT 37>949</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật đỉnh xương đá</Ten dich vu><Muc gia>5104000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="961"><STT>961</STT><STT TT 37>950</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật giảm áp dây VII</Ten dich vu><Muc gia>8126000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="962"><STT>962</STT><STT TT 37>951</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt</Ten dich vu><Muc gia>6175000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="963"><STT>963</STT><STT TT 37>952</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.69</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản hạ họng</Ten dich vu><Muc gia>7764000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="964"><STT>964</STT><STT TT 37>953</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.70</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật Laser trong khối u vùng họng miệng</Ten dich vu><Muc gia>8274000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm ống nội khí quản.</Ghi chu></row>
<row _id="965"><STT>965</STT><STT TT 37>954</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu><Muc gia>3517000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="966"><STT>966</STT><STT TT 37>955</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe</Ten dich vu><Muc gia>3490000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="967"><STT>967</STT><STT TT 37>956</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật mở cạnh mũi</Ten dich vu><Muc gia>5699000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="968"><STT>968</STT><STT TT 37>957</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi</Ten dich vu><Muc gia>5345000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="969"><STT>969</STT><STT TT 37>958</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nạo V.A nội soi</Ten dich vu><Muc gia>3263000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="970"><STT>970</STT><STT TT 37>959</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.71</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nạo vét hạch cổ; truyền hoá chất động mạch cảnh</Ten dich vu><Muc gia>6547000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="971"><STT>971</STT><STT TT 37>960</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 1 bên; 2 bên</Ten dich vu><Muc gia>3189000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="972"><STT>972</STT><STT TT 37>961</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.60</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang</Ten dich vu><Muc gia>10442000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="973"><STT>973</STT><STT TT 37>962</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.58</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ</Ten dich vu><Muc gia>15669000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="974"><STT>974</STT><STT TT 37>963</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.59</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng</Ten dich vu><Muc gia>9913000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="975"><STT>975</STT><STT TT 37>964</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh</Ten dich vu><Muc gia>6198000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="976"><STT>976</STT><STT TT 37>965</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng hoặc hố lưỡi thanh thiệt</Ten dich vu><Muc gia>3490000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="977"><STT>977</STT><STT TT 37>966</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.27</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma; kén hơi thanh quản...)</Ten dich vu><Muc gia>4826000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="978"><STT>978</STT><STT TT 37>967</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm</Ten dich vu><Muc gia>9378000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao siêu âm</Ghi chu></row>
<row _id="979"><STT>979</STT><STT TT 37>968</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.73</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang</Ten dich vu><Muc gia>7025000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="980"><STT>980</STT><STT TT 37>969</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới</Ten dich vu><Muc gia>4493000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="981"><STT>981</STT><STT TT 37>970</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi</Ten dich vu><Muc gia>3704000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.</Ghi chu></row>
<row _id="982"><STT>982</STT><STT TT 37>971</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ 1 bên; 2 bên</Ten dich vu><Muc gia>3517000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="983"><STT>983</STT><STT TT 37>972</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt</Ten dich vu><Muc gia>6552000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="984"><STT>984</STT><STT TT 37>973</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.49</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi lấy u hoặc điều trị rò dịch não tủy; thoát vị nền sọ</Ten dich vu><Muc gia>8305000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học.</Ghi chu></row>
<row _id="985"><STT>985</STT><STT TT 37>974</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng; hàm; trán; bướm</Ten dich vu><Muc gia>9362000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="986"><STT>986</STT><STT TT 37>975</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu hoặc cắt bỏ u nhày xoang</Ten dich vu><Muc gia>5699000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="987"><STT>987</STT><STT TT 37>976</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.72</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi mở khe giữa; nạo sàng; ngách trán; xoang bướm</Ten dich vu><Muc gia>5716000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="988"><STT>988</STT><STT TT 37>977</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dao Plasma</Ten dich vu><Muc gia>4365000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm dao plasma</Ghi chu></row>
<row _id="989"><STT>989</STT><STT TT 37>978</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.26</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang hoặc polype hoặc hạt xơ hoặc u hạt dây thanh</Ten dich vu><Muc gia>3424000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="990"><STT>990</STT><STT TT 37>979</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.63</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật phục hồi; tái tạo dây thần kinh VII</Ten dich vu><Muc gia>9038000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="991"><STT>991</STT><STT TT 37>980</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật rò xoang lê</Ten dich vu><Muc gia>5345000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm dao siêu âm.</Ghi chu></row>
<row _id="992"><STT>992</STT><STT TT 37>981</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.53</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm</Ten dich vu><Muc gia>6867000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm keo sinh học; xương con để thay thế hoặc Prothese.</Ghi chu></row>
<row _id="993"><STT>993</STT><STT TT 37>982</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.62</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương</Ten dich vu><Muc gia>6867000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="994"><STT>994</STT><STT TT 37>983</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.51</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tai trong hoặc u dây thần kinh VII hoặc u dây thần kinh VIII</Ten dich vu><Muc gia>7033000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="995"><STT>995</STT><STT TT 37>984</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình tai giữa</Ten dich vu><Muc gia>6029000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="996"><STT>996</STT><STT TT 37>985</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân</Ten dich vu><Muc gia>8315000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="997"><STT>997</STT><STT TT 37>986</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp</Ten dich vu><Muc gia>6029000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="998"><STT>998</STT><STT TT 37>987</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tiệt căn xương chũm</Ten dich vu><Muc gia>6036000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="999"><STT>999</STT><STT TT 37>988</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>3263000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1000"><STT>1000</STT><STT TT 37>989</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa tai; rửa mũi; xông họng</Ten dich vu><Muc gia>32200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1001"><STT>1001</STT><STT TT 37>990</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.28</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm</Ten dich vu><Muc gia>248000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1002"><STT>1002</STT><STT TT 37>991</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.29</Ma dich vu><Ten dich vu>Soi thực quản bằng ống mềm</Ten dich vu><Muc gia>248000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1003"><STT>1003</STT><STT TT 37>992</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Thông vòi nhĩ</Ten dich vu><Muc gia>100000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1004"><STT>1004</STT><STT TT 37>993</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.33</Ma dich vu><Ten dich vu>Thông vòi nhĩ nội soi</Ten dich vu><Muc gia>134000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1005"><STT>1005</STT><STT TT 37>994</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.4.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Trích màng nhĩ</Ten dich vu><Muc gia>71300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1006"><STT>1006</STT><STT TT 37>995</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.248</Ma dich vu><Ten dich vu>Trích rạch apxe Amiđan (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>844000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1007"><STT>1007</STT><STT TT 37>996</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.4.249</Ma dich vu><Ten dich vu>Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>844000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1008"><STT>1008</STT><STT TT 37>997</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vá nhĩ đơn thuần</Ten dich vu><Muc gia>4316000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm chi phí mũi khoan</Ghi chu></row>
<row _id="1009"><STT>1009</STT><STT TT 37>998</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser hoặc nhiệt</Ten dich vu><Muc gia>3549000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1010"><STT>1010</STT><STT TT 37>999</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>3996000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1011"><STT>1011</STT><STT TT 37>1000</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2348000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1012"><STT>1012</STT><STT TT 37>1001</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1652000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1013"><STT>1013</STT><STT TT 37>1002</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1110000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1014"><STT>1014</STT><STT TT 37>1003</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1004000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1015"><STT>1015</STT><STT TT 37>1004</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>589000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1016"><STT>1016</STT><STT TT 37>1005</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>337000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1017"><STT>1017</STT><STT TT 37>1006</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>162000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1018"><STT>1018</STT><STT TT 37>1007</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt lợi trùm</Ten dich vu><Muc gia>185000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1019"><STT>1019</STT><STT TT 37>1008</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Chụp thép làm sẵn</Ten dich vu><Muc gia>339000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1020"><STT>1020</STT><STT TT 37>1009</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép; băng cố định)</Ten dich vu><Muc gia>423000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1021"><STT>1021</STT><STT TT 37>1010</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục</Ten dich vu><Muc gia>389000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1022"><STT>1022</STT><STT TT 37>1011</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy lại</Ten dich vu><Muc gia>1101000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1023"><STT>1023</STT><STT TT 37>1012</STT TT 37><Ma dich vu>03C2 5.2.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy răng số 4; 5</Ten dich vu><Muc gia>657000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1024"><STT>1024</STT><STT TT 37>1013</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy răng số 6;7 hàm dưới</Ten dich vu><Muc gia>922000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1025"><STT>1025</STT><STT TT 37>1014</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy răng số 1; 2; 3</Ten dich vu><Muc gia>489000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1026"><STT>1026</STT><STT TT 37>1015</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy răng số 6;7 hàm trên</Ten dich vu><Muc gia>1071000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1027"><STT>1027</STT><STT TT 37>1016</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy răng sữa một chân</Ten dich vu><Muc gia>314000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1028"><STT>1028</STT><STT TT 37>1017</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tủy răng sữa nhiều chân</Ten dich vu><Muc gia>443000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1029"><STT>1029</STT><STT TT 37>1018</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Hàn composite cổ răng</Ten dich vu><Muc gia>391000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1030"><STT>1030</STT><STT TT 37>1019</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Hàn răng sữa sâu ngà</Ten dich vu><Muc gia>113000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1031"><STT>1031</STT><STT TT 37>1020</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.5.1.260</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm</Ten dich vu><Muc gia>156000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1032"><STT>1032</STT><STT TT 37>1021</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.5.1.259</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm</Ten dich vu><Muc gia>90200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1033"><STT>1033</STT><STT TT 37>1022</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn trật khớp thái dương hàm</Ten dich vu><Muc gia>119000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1034"><STT>1034</STT><STT TT 37>1023</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Nạo túi lợi 1 sextant</Ten dich vu><Muc gia>86800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1035"><STT>1035</STT><STT TT 37>1024</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhổ chân răng</Ten dich vu><Muc gia>222000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1036"><STT>1036</STT><STT TT 37>1025</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhổ răng đơn giản</Ten dich vu><Muc gia>118000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1037"><STT>1037</STT><STT TT 37>1026</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhổ răng khó</Ten dich vu><Muc gia>241000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1038"><STT>1038</STT><STT TT 37>1027</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.5.1.257</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhổ răng số 8 bình thường</Ten dich vu><Muc gia>251000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1039"><STT>1039</STT><STT TT 37>1028</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.5.1.258</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm</Ten dich vu><Muc gia>399000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1040"><STT>1040</STT><STT TT 37>1029</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.5.1.256</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhổ răng sữa hoặc chân răng sữa</Ten dich vu><Muc gia>43800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1041"><STT>1041</STT><STT TT 37>1030</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Phục hồi thân răng có chốt</Ten dich vu><Muc gia>581000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1042"><STT>1042</STT><STT TT 37>1031</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Răng sâu ngà</Ten dich vu><Muc gia>288000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1043"><STT>1043</STT><STT TT 37>1032</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Răng viêm tủy hồi phục</Ten dich vu><Muc gia>309000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1044"><STT>1044</STT><STT TT 37>1033</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.5.1.261</Ma dich vu><Ten dich vu>Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)</Ten dich vu><Muc gia>37700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1045"><STT>1045</STT><STT TT 37>1034</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.6.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Sửa hàm</Ten dich vu><Muc gia>236000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1046"><STT>1046</STT><STT TT 37>1035</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.2.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Trám bít hố rãnh</Ten dich vu><Muc gia>247000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1047"><STT>1047</STT><STT TT 37>1036</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ</Ten dich vu><Muc gia>391000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1048"><STT>1048</STT><STT TT 37>1037</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.24</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật ghép xương và màng tái tạo mô có hướng dẫn</Ten dich vu><Muc gia>1220000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.</Ghi chu></row>
<row _id="1049"><STT>1049</STT><STT TT 37>1038</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lật vạt; nạo xương ổ răng 1 vùng</Ten dich vu><Muc gia>957000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1050"><STT>1050</STT><STT TT 37>1039</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên</Ten dich vu><Muc gia>530000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1051"><STT>1051</STT><STT TT 37>1040</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u lợi; lợi xơ để làm hàm giả</Ten dich vu><Muc gia>484000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1052"><STT>1052</STT><STT TT 37>1041</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Gắt; tạo hình phanh môi; phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>345000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1053"><STT>1053</STT><STT TT 37>1042</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng</Ten dich vu><Muc gia>622000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1054"><STT>1054</STT><STT TT 37>1043</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Lấy sỏi ống Wharton</Ten dich vu><Muc gia>1171000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1055"><STT>1055</STT><STT TT 37>1044</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u da đầu lành; đường kính dưới 5 cm</Ten dich vu><Muc gia>818000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1056"><STT>1056</STT><STT TT 37>1045</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.1.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u da đầu lành; đường kính từ 5 cm trở lên</Ten dich vu><Muc gia>1305000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1057"><STT>1057</STT><STT TT 37>1046</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.44</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt bỏ nang sàn miệng</Ten dich vu><Muc gia>3227000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1058"><STT>1058</STT><STT TT 37>1047</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.35</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt nang xương hàm từ 2-5cm</Ten dich vu><Muc gia>3400000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1059"><STT>1059</STT><STT TT 37>1048</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.33</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u nang giáp móng</Ten dich vu><Muc gia>2471000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1060"><STT>1060</STT><STT TT 37>1049</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.48</Ma dich vu><Ten dich vu>Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu><Muc gia>3054000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1061"><STT>1061</STT><STT TT 37>1050</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị đóng cuống răng</Ten dich vu><Muc gia>533000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1062"><STT>1062</STT><STT TT 37>1051</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị sâu răng sớm bằng Fluor</Ten dich vu><Muc gia>631000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1063"><STT>1063</STT><STT TT 37>1052</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.39</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép da rời mỗi chiều trên 5cm</Ten dich vu><Muc gia>3313000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1064"><STT>1064</STT><STT TT 37>1053</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.50</Ma dich vu><Ten dich vu>Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn</Ten dich vu><Muc gia>1930000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1065"><STT>1065</STT><STT TT 37>1054</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.46</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên</Ten dich vu><Muc gia>3329000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1066"><STT>1066</STT><STT TT 37>1055</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên)</Ten dich vu><Muc gia>2909000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1067"><STT>1067</STT><STT TT 37>1056</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng xương; sụn tự thân (1 bên) và cố định bằng nẹp vít</Ten dich vu><Muc gia>4731000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1068"><STT>1068</STT><STT TT 37>1057</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm trên do bệnh lý và tái tạo bằng hàm đúc titan; sứ; composite cao cấp</Ten dich vu><Muc gia>5997000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1069"><STT>1069</STT><STT TT 37>1058</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò thần kinh</Ten dich vu><Muc gia>4806000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="1070"><STT>1070</STT><STT TT 37>1059</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>3600000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1071"><STT>1071</STT><STT TT 37>1060</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7 26</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật; cắt u lành tính tuyến dưới hàm</Ten dich vu><Muc gia>3645000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm máy dò thần kinh.</Ghi chu></row>
<row _id="1072"><STT>1072</STT><STT TT 37>1061</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>3479000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1073"><STT>1073</STT><STT TT 37>1062</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.37</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm dưới; nạo vét hạch</Ten dich vu><Muc gia>3773000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1074"><STT>1074</STT><STT TT 37>1063</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.36</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt ung thư xương hàm trên; nạo vét hạch</Ten dich vu><Muc gia>3773000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1075"><STT>1075</STT><STT TT 37>1064</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt xương hàm trên hoặc hàm dưới; điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít</Ten dich vu><Muc gia>4090000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1076"><STT>1076</STT><STT TT 37>1065</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.17</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>4825000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1077"><STT>1077</STT><STT TT 37>1066</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.24</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên</Ten dich vu><Muc gia>3415000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1078"><STT>1078</STT><STT TT 37>1067</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu</Ten dich vu><Muc gia>3184000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1079"><STT>1079</STT><STT TT 37>1068</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới</Ten dich vu><Muc gia>3069000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1080"><STT>1080</STT><STT TT 37>1069</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên</Ten dich vu><Muc gia>3530000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1081"><STT>1081</STT><STT TT 37>1070</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.41</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm toả lan; áp xe vùng hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>2528000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1082"><STT>1082</STT><STT TT 37>1071</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten dich vu><Muc gia>4434000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1083"><STT>1083</STT><STT TT 37>1072</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân</Ten dich vu><Muc gia>4434000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1084"><STT>1084</STT><STT TT 37>1073</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan</Ten dich vu><Muc gia>4691000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1085"><STT>1085</STT><STT TT 37>1074</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn; xương tự thân</Ten dich vu><Muc gia>4633000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1086"><STT>1086</STT><STT TT 37>1075</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật ghép xương ổ răng trên bệnh nhân khe hở môi; vòm miệng</Ten dich vu><Muc gia>3643000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm xương.</Ghi chu></row>
<row _id="1087"><STT>1087</STT><STT TT 37>1076</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt; có tổn thương tuyến; mạch; thần kinh.</Ten dich vu><Muc gia>3501000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1088"><STT>1088</STT><STT TT 37>1077</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ</Ten dich vu><Muc gia>4726000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1089"><STT>1089</STT><STT TT 37>1078</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật</Ten dich vu><Muc gia>4820000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1090"><STT>1090</STT><STT TT 37>1079</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>2872000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1091"><STT>1091</STT><STT TT 37>1080</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật lấy răng ngầm trong xương</Ten dich vu><Muc gia>2736000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1092"><STT>1092</STT><STT TT 37>1081</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.45</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm</Ten dich vu><Muc gia>3227000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1093"><STT>1093</STT><STT TT 37>1082</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật mở xương; điều trị lệch lạc xương hàm; khớp cắn</Ten dich vu><Muc gia>5056000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp; vít.</Ghi chu></row>
<row _id="1094"><STT>1094</STT><STT TT 37>1083</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.38</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt</Ten dich vu><Muc gia>4135000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1095"><STT>1095</STT><STT TT 37>1084</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng</Ten dich vu><Muc gia>2909000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1096"><STT>1096</STT><STT TT 37>1085</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu</Ten dich vu><Muc gia>2909000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1097"><STT>1097</STT><STT TT 37>1086</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.29</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình môi hai bên</Ten dich vu><Muc gia>3024000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1098"><STT>1098</STT><STT TT 37>1087</STT TT 37><Ma dich vu>03C225.7.28</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình môi một bên</Ten dich vu><Muc gia>2909000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1099"><STT>1099</STT><STT TT 37>1088</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.47</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật tạo hình phanh môi hoặc phanh má hoặc phanh lưỡi bám thấp (gây mê nội khí quản)</Ten dich vu><Muc gia>2069000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1100"><STT>1100</STT><STT TT 37>1089</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên</Ten dich vu><Muc gia>3298000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1101"><STT>1101</STT><STT TT 37>1090</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu</Ten dich vu><Muc gia>3225000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1102"><STT>1102</STT><STT TT 37>1091</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên</Ten dich vu><Muc gia>3131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1103"><STT>1103</STT><STT TT 37>1092</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Sử dụng nẹp cố lồi cầu trong phục hồi sau cắt đoạn xương hàm dưới</Ten dich vu><Muc gia>3630000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu và vít thay thế.</Ghi chu></row>
<row _id="1104"><STT>1104</STT><STT TT 37>1093</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.5.7.49</Ma dich vu><Ten dich vu>Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt</Ten dich vu><Muc gia>974000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1105"><STT>1105</STT><STT TT 37>1094</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>4096000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1106"><STT>1106</STT><STT TT 37>1095</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2620000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1107"><STT>1107</STT><STT TT 37>1096</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1620000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1108"><STT>1108</STT><STT TT 37>1097</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1053000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1109"><STT>1109</STT><STT TT 37>1098</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>907000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1110"><STT>1110</STT><STT TT 37>1099</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>556000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1111"><STT>1111</STT><STT TT 37>1100</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>318000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1112"><STT>1112</STT><STT TT 37>1101</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>162000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1113"><STT>1113</STT><STT TT 37>1102</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>2642000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1114"><STT>1114</STT><STT TT 37>1103</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu><Muc gia>4439000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1115"><STT>1115</STT><STT TT 37>1104</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3366000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1116"><STT>1116</STT><STT TT 37>1105</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3805000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1117"><STT>1117</STT><STT TT 37>1106</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>2676000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1118"><STT>1118</STT><STT TT 37>1107</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu><Muc gia>4366000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1119"><STT>1119</STT><STT TT 37>1108</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3394000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1120"><STT>1120</STT><STT TT 37>1109</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3825000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1121"><STT>1121</STT><STT TT 37>1110</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>4660000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1122"><STT>1122</STT><STT TT 37>1111</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3799000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1123"><STT>1123</STT><STT TT 37>1112</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực (chưa tính vật tư dao)</Ten dich vu><Muc gia>4360000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1124"><STT>1124</STT><STT TT 37>1113</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình</Ten dich vu><Muc gia>4194000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1125"><STT>1125</STT><STT TT 37>1114</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt sẹo khâu kín</Ten dich vu><Muc gia>3825000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1126"><STT>1126</STT><STT TT 37>1115</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.6.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm doppler</Ten dich vu><Muc gia>343000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1127"><STT>1127</STT><STT TT 37>1116</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.6.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị bằng ôxy cao áp</Ten dich vu><Muc gia>274000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1128"><STT>1128</STT><STT TT 37>1117</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.6.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị vết thương bỏng bằng màng nuôi cấy nguyên bào sợi (hoặc tế bào sừng)</Ten dich vu><Muc gia>630000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1129"><STT>1129</STT><STT TT 37>1118</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)</Ten dich vu><Muc gia>3087000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1130"><STT>1130</STT><STT TT 37>1119</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)</Ten dich vu><Muc gia>2127000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1131"><STT>1131</STT><STT TT 37>1120</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3269000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1132"><STT>1132</STT><STT TT 37>1121</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu><Muc gia>4966000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1133"><STT>1133</STT><STT TT 37>1122</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>4068000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1134"><STT>1134</STT><STT TT 37>1123</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn; trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>4627000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1135"><STT>1135</STT><STT TT 37>1124</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>7433000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1136"><STT>1136</STT><STT TT 37>1125</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>4303000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1137"><STT>1137</STT><STT TT 37>1126</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)</Ten dich vu><Muc gia>5704000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1138"><STT>1138</STT><STT TT 37>1127</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)</Ten dich vu><Muc gia>7516000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1139"><STT>1139</STT><STT TT 37>1128</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu><Muc gia>5023000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1140"><STT>1140</STT><STT TT 37>1129</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn; ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>4552000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1141"><STT>1141</STT><STT TT 37>1130</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em</Ten dich vu><Muc gia>3893000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1142"><STT>1142</STT><STT TT 37>1131</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thận xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu><Muc gia>8184000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1143"><STT>1143</STT><STT TT 37>1132</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em; dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn</Ten dich vu><Muc gia>6344000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1144"><STT>1144</STT><STT TT 37>1133</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.6.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng</Ten dich vu><Muc gia>602000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.</Ghi chu></row>
<row _id="1145"><STT>1145</STT><STT TT 37>1134</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính</Ten dich vu><Muc gia>4647000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1146"><STT>1146</STT><STT TT 37>1135</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo</Ten dich vu><Muc gia>4538000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1147"><STT>1147</STT><STT TT 37>1136</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương; sẹo</Ten dich vu><Muc gia>5551000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1148"><STT>1148</STT><STT TT 37>1137</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương; vết bỏng và di chứng</Ten dich vu><Muc gia>4189000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1149"><STT>1149</STT><STT TT 37>1138</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính (chưa tính huyết tương)</Ten dich vu><Muc gia>4417000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương.</Ghi chu></row>
<row _id="1150"><STT>1150</STT><STT TT 37>1139</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Kỹ thuật vi phẫu nối bạch mạch- tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch</Ten dich vu><Muc gia>15871000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1151"><STT>1151</STT><STT TT 37>1140</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai</Ten dich vu><Muc gia>3148000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1152"><STT>1152</STT><STT TT 37>1141</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị vết thương; vết bỏng và sẹo</Ten dich vu><Muc gia>20758000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1153"><STT>1153</STT><STT TT 37>1142</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ điều trị bỏng sâu; điều trị sẹo</Ten dich vu><Muc gia>5002000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1154"><STT>1154</STT><STT TT 37>1143</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật khoan đục xương; lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu.</Ten dich vu><Muc gia>4258000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1155"><STT>1155</STT><STT TT 37>1144</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mạn tính</Ten dich vu><Muc gia>2891000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1156"><STT>1156</STT><STT TT 37>1145</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.6.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị bỏng nặng (01 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>326000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1157"><STT>1157</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tắm điều trị bệnh nhân bỏng (gây tê)</Ten dich vu><Muc gia>253000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1158"><STT>1158</STT><STT TT 37>1146</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tắm điều trị bệnh nhân hồi sức; cấp cứu bỏng (gây mê)</Ten dich vu><Muc gia>1052000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1159"><STT>1159</STT><STT TT 37>1147</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.6.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Tắm điều trị tiệt khuẩn bằng TRA gamma</Ten dich vu><Muc gia>230000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1160"><STT>1160</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 5% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>134000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1161"><STT>1161</STT><STT TT 37>1148</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>281000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1162"><STT>1162</STT><STT TT 37>1149</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1163"><STT>1163</STT><STT TT 37>1150</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>637000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1164"><STT>1164</STT><STT TT 37>1151</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>1013000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1165"><STT>1165</STT><STT TT 37>1152</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>1620000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1166"><STT>1166</STT><STT TT 37>1153</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>4692000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1167"><STT>1167</STT><STT TT 37>1154</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2685000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="1168"><STT>1168</STT><STT TT 37>1155</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1801000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.</Ghi chu></row>
<row _id="1169"><STT>1169</STT><STT TT 37>1156</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1308000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm vật tư ghép trên bệnh nhân.</Ghi chu></row>
<row _id="1170"><STT>1170</STT><STT TT 37>1157</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1319000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1171"><STT>1171</STT><STT TT 37>1158</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>652000</Muc gia><Ghi chu>Chưa kèm màng nuôi cấy; hỗn dịch; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); thuốc cản quang.</Ghi chu></row>
<row _id="1172"><STT>1172</STT><STT TT 37>1159</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>389000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc vô cảm; vật liệu thay thế da; chế phẩm sinh học; tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp; đầu nối; dây dẫn dịch; băng dán cố định); dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.</Ghi chu></row>
<row _id="1173"><STT>1173</STT><STT TT 37>1160</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>213000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc vô cảm; sản phẩm nuôi cấy; quần áo; tất áp lực; thuốc chống sẹo.</Ghi chu></row>
<row _id="1174"><STT>1174</STT><STT TT 37>1161</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang (lần)</Ten dich vu><Muc gia>446000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="1175"><STT>1175</STT><STT TT 37>1162</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt Iradium (lần)</Ten dich vu><Muc gia>544000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1176"><STT>1176</STT><STT TT 37>1163</STT TT 37><Ma dich vu>04C2.97</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tia xạ Cobalt/ Rx</Ten dich vu><Muc gia>123000</Muc gia><Ghi chu>Một lần; nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="1177"><STT>1177</STT><STT TT 37>1164</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đổ khuôn chì trong xạ trị</Ten dich vu><Muc gia>1252000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1178"><STT>1178</STT><STT TT 37>1165</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy</Ten dich vu><Muc gia>469000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1179"><STT>1179</STT><STT TT 37>1166</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Làm mặt nạ cố định đầu</Ten dich vu><Muc gia>1249000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1180"><STT>1180</STT><STT TT 37>1167</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mô phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát</Ten dich vu><Muc gia>446000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1181"><STT>1181</STT><STT TT 37>1169</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Truyền hóa chất tĩnh mạch</Ten dich vu><Muc gia>180000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú</Ghi chu></row>
<row _id="1182"><STT>1182</STT><STT TT 37>1169</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Truyền hóa chất tĩnh mạch</Ten dich vu><Muc gia>148000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú</Ghi chu></row>
<row _id="1183"><STT>1183</STT><STT TT 37>1170</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Truyền hóa chất động mạch (1 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>406000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="1184"><STT>1184</STT><STT TT 37>1171</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>241000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="1185"><STT>1185</STT><STT TT 37>1172</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Truyền hóa chất nội tủy (1 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>458000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm hoá chất.</Ghi chu></row>
<row _id="1186"><STT>1186</STT><STT TT 37>1173</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xạ phẫu bằng Cyber Knife</Ten dich vu><Muc gia>23845000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1187"><STT>1187</STT><STT TT 37>1174</STT TT 37><Ma dich vu>03C5.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ phẫu bằng Gamma Knife</Ten dich vu><Muc gia>33178000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1188"><STT>1188</STT><STT TT 37>1175</STT TT 37><Ma dich vu>03C5.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ trị bằng X Knife</Ten dich vu><Muc gia>33056000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1189"><STT>1189</STT><STT TT 37>1176</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xạ trị bằng máy gia tốc có điều biến liều (1 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>1842000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1190"><STT>1190</STT><STT TT 37>1177</STT TT 37><Ma dich vu>03C5.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính (01 ngày xạ trị)</Ten dich vu><Muc gia>584000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1191"><STT>1191</STT><STT TT 37>1178</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xạ trị áp sát liều cao tại vòm mũi họng; xoang mặt; khoang miệng; thực quản; khí phế quản (01 lần điều trị)</Ten dich vu><Muc gia>6026000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="1192"><STT>1192</STT><STT TT 37>1179</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xạ trị áp sát liều cao tại các vị trí khác (01 lần điều trị)</Ten dich vu><Muc gia>3863000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.</Ghi chu></row>
<row _id="1193"><STT>1193</STT><STT TT 37>1180</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xạ trị áp sát liều thấp (01 lần điều trị)</Ten dich vu><Muc gia>1612000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1194"><STT>1194</STT><STT TT 37>1181</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm; hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa hoặc tại chỗ</Ten dich vu><Muc gia>8877000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1195"><STT>1195</STT><STT TT 37>1182</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng; nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa</Ten dich vu><Muc gia>9913000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1196"><STT>1196</STT><STT TT 37>1183</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt u máu; u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm</Ten dich vu><Muc gia>9683000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1197"><STT>1197</STT><STT TT 37>1184</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá</Ten dich vu><Muc gia>10489000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1198"><STT>1198</STT><STT TT 37>1185</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tháo khớp xương bả vai do ung thư</Ten dich vu><Muc gia>7956000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1199"><STT>1199</STT><STT TT 37>1186</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cắt xương bả vai và phần mềm</Ten dich vu><Muc gia>9568000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1200"><STT>1200</STT><STT TT 37>1187</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đặt buồng tiêm truyền dưới da</Ten dich vu><Muc gia>1510000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.</Ghi chu></row>
<row _id="1201"><STT>1201</STT><STT TT 37>1188</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>5468000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1202"><STT>1202</STT><STT TT 37>1189</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>3225000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1203"><STT>1203</STT><STT TT 37>1190</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>2089000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1204"><STT>1204</STT><STT TT 37>1191</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1414000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1205"><STT>1205</STT><STT TT 37>1192</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1018000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1206"><STT>1206</STT><STT TT 37>1193</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>587000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1207"><STT>1207</STT><STT TT 37>1194</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>422000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1208"><STT>1208</STT><STT TT 37>1195</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>241000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1209"><STT>1209</STT><STT TT 37>1196</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2522000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1210"><STT>1210</STT><STT TT 37>1197</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1690000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1211"><STT>1211</STT><STT TT 37>1198</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1139000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1212"><STT>1212</STT><STT TT 37>1199</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>1117000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1213"><STT>1213</STT><STT TT 37>1200</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>671000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1214"><STT>1214</STT><STT TT 37>1201</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>387000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1215"><STT>1215</STT><STT TT 37>1202</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>228000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1216"><STT>1216</STT><STT TT 37>1203</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>6648000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1217"><STT>1217</STT><STT TT 37>1204</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>3779000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1218"><STT>1218</STT><STT TT 37>1205</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý gan mật</Ten dich vu><Muc gia>98147000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1219"><STT>1219</STT><STT TT 37>1206</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý lồng ngực</Ten dich vu><Muc gia>104902000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1220"><STT>1220</STT><STT TT 37>1207</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý tiết niệu</Ten dich vu><Muc gia>91434000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1221"><STT>1221</STT><STT TT 37>1208</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật nội soi Robot điều trị các bệnh lý tiêu hóa; ổ bụng</Ten dich vu><Muc gia>111334000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1222"><STT>1222</STT><STT TT 37>1209</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>4343000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1223"><STT>1223</STT><STT TT 37>1210</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>2865000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1224"><STT>1224</STT><STT TT 37>1211</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>1942000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1225"><STT>1225</STT><STT TT 37>1212</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>1154000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1226"><STT>1226</STT><STT TT 37>1213</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê thay băng bỏng</Ten dich vu><Muc gia xsi:nil="true" /><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1227"><STT>1227</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê thay băng bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể hoặc có bỏng hô hấp</Ten dich vu><Muc gia>1264000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1228"><STT>1228</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê thay băng bỏng diện tích từ 40% - 60% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>899000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1229"><STT>1229</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê thay băng bỏng diện tích từ 10% - 39% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>671000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1230"><STT>1230</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê thay băng bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể</Ten dich vu><Muc gia>452000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1231"><STT>1231</STT><STT TT 37>1214</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê khác</Ten dich vu><Muc gia>822000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1232"><STT>1232</STT><STT TT 37>1215</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 loại kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)</Ten dich vu><Muc gia>1165000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1233"><STT>1233</STT><STT TT 37>1216</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH116</Ma dich vu><Ten dich vu>Bilan đông cầm máu - huyết khối</Ten dich vu><Muc gia>1805000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1234"><STT>1234</STT><STT TT 37>1218</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi</Ten dich vu><Muc gia>23600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1235"><STT>1235</STT><STT TT 37>1219</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.296</Ma dich vu><Ten dich vu>Co cục máu đông</Ten dich vu><Muc gia>17300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1236"><STT>1236</STT><STT TT 37>1220</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.331</Ma dich vu><Ten dich vu>Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)</Ten dich vu><Muc gia>797000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.</Ghi chu></row>
<row _id="1237"><STT>1237</STT><STT TT 37>1221</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối</Ten dich vu><Muc gia>1378000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1238"><STT>1238</STT><STT TT 37>1222</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.298</Ma dich vu><Ten dich vu>Đàn hồi co cục máu (TEG: ThromboElastoGraph)</Ten dich vu><Muc gia>480000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả pin và cup; kaolin.</Ghi chu></row>
<row _id="1239"><STT>1239</STT><STT TT 37>1223</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan</Ten dich vu><Muc gia>21700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1240"><STT>1240</STT><STT TT 37>1224</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>DCIP test (Dichlorophenol- Indolphenol- test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)</Ten dich vu><Muc gia>70900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1241"><STT>1241</STT><STT TT 37>1225</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH51</Ma dich vu><Ten dich vu>Đếm số lượng CD3 hoặc CD4 hoặc CD8</Ten dich vu><Muc gia>457000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1242"><STT>1242</STT><STT TT 37>1226</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.354</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện di có tính thành phần huyết sắc tố (định tính)</Ten dich vu><Muc gia>218000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1243"><STT>1243</STT><STT TT 37>1227</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.355</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện di huyết sắc tố (định lượng)</Ten dich vu><Muc gia>415000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1244"><STT>1244</STT><STT TT 37>1228</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.352</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện di miễn dịch huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>1173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1245"><STT>1245</STT><STT TT 37>1229</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.353</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện di protein huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1246"><STT>1246</STT><STT TT 37>1230</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH111</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu cuống rốn hoặc từ tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>18890000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1247"><STT>1247</STT><STT TT 37>1231</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH110</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều chế và lưu trữ tế bào gốc từ máu ngoại vi</Ten dich vu><Muc gia>18890000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1248"><STT>1248</STT><STT TT 37>1232</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định danh kháng thể Anti- HLA bằng kỹ thuật luminex</Ten dich vu><Muc gia>4277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1249"><STT>1249</STT><STT TT 37>1233</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH103</Ma dich vu><Ten dich vu>Định danh kháng thể bất thường</Ten dich vu><Muc gia>1344000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1250"><STT>1250</STT><STT TT 37>1234</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA</Ten dich vu><Muc gia>5047000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1251"><STT>1251</STT><STT TT 37>1235</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH41</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng anti Thrombin III</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1252"><STT>1252</STT><STT TT 37>1236</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>2568000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1253"><STT>1253</STT><STT TT 37>1237</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH43</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng chất ức chế C1</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1254"><STT>1254</STT><STT TT 37>1238</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng D - Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang</Ten dich vu><Muc gia>597000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1255"><STT>1255</STT><STT TT 37>1239</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH30</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng D- Dimer</Ten dich vu><Muc gia>293000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1256"><STT>1256</STT><STT TT 37>1240</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH34</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng đồng yếu tố Ristocetin</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1257"><STT>1257</STT><STT TT 37>1241</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH47</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng FDP</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1258"><STT>1258</STT><STT TT 37>1242</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.300</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp</Ten dich vu><Muc gia>119000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1259"><STT>1259</STT><STT TT 37>1243</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng gen bệnh máu ác tính</Ten dich vu><Muc gia>4761000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1260"><STT>1260</STT><STT TT 37>1244</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH57</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng men G6PD</Ten dich vu><Muc gia>93700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1261"><STT>1261</STT><STT TT 37>1245</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH58</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng men Pyruvat kinase</Ten dich vu><Muc gia>200000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1262"><STT>1262</STT><STT TT 37>1246</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH37</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Plasminogen</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1263"><STT>1263</STT><STT TT 37>1247</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH32</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Protein C</Ten dich vu><Muc gia>267000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1264"><STT>1264</STT><STT TT 37>1248</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH31</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Protein S</Ten dich vu><Muc gia>267000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1265"><STT>1265</STT><STT TT 37>1249</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH40</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng t- PA</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1266"><STT>1266</STT><STT TT 37>1250</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép tế bào gốc tạo máu</Ten dich vu><Muc gia>6221000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1267"><STT>1267</STT><STT TT 37>1251</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng ức chế yếu tố IX</Ten dich vu><Muc gia>303000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1268"><STT>1268</STT><STT TT 37>1252</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng ức chế yếu tố VIII</Ten dich vu><Muc gia>173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1269"><STT>1269</STT><STT TT 37>1253</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH44</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố Heparin</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1270"><STT>1270</STT><STT TT 37>1254</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.299</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố I (fibrinogen)</Ten dich vu><Muc gia>65400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1271"><STT>1271</STT><STT TT 37>1255</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.327</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố II hoặc XII hoặc VonWillebrand (kháng nguyên) hoặc VonWillebrand (hoạt tính)</Ten dich vu><Muc gia>530000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="1272"><STT>1272</STT><STT TT 37>1256</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH45</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố kháng Xa</Ten dich vu><Muc gia>293000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1273"><STT>1273</STT><STT TT 37>1257</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH33</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố Thrombomodulin</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1274"><STT>1274</STT><STT TT 37>1258</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.325</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X (Định lượng hoạt tính yếu tố V/yếu tố Vll/yếu tố X) (Định lượng yếu tố V; yếu tố VII; yếu tố X; yếu tố XI)</Ten dich vu><Muc gia>369000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="1275"><STT>1275</STT><STT TT 37>1259</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.326</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố VIII/yếu tố IX; định lượng hoạt tính yếu tố IX</Ten dich vu><Muc gia>267000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="1276"><STT>1276</STT><STT TT 37>1260</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.324</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt tính yếu tố VIII hoặc yếu tố XI</Ten dich vu><Muc gia>334000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="1277"><STT>1277</STT><STT TT 37>1262</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.328</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố XIII (hoặc yếu tố ổn định sợi huyết)</Ten dich vu><Muc gia>1218000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1278"><STT>1278</STT><STT TT 37>1263</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH36</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng yếu tố: PAI- l/PAI-2</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1279"><STT>1279</STT><STT TT 37>1264</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH38</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng α2 anti -plasmin (α2 AP)</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1280"><STT>1280</STT><STT TT 37>1265</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH39</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng β Thromboglobulin (βTG)</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1281"><STT>1281</STT><STT TT 37>1266</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH90</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu A1</Ten dich vu><Muc gia>40100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1282"><STT>1282</STT><STT TT 37>1267</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.287</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu; khối bạch cầu</Ten dich vu><Muc gia>26700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1283"><STT>1283</STT><STT TT 37>1268</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.288</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu><Muc gia>24000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1284"><STT>1284</STT><STT TT 37>1269</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.286</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy</Ten dich vu><Muc gia>45400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1285"><STT>1285</STT><STT TT 37>1270</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.347</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO bằng thẻ định nhóm máu</Ten dich vu><Muc gia>66900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1286"><STT>1286</STT><STT TT 37>1271</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.291</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương</Ten dich vu><Muc gia>33400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1287"><STT>1287</STT><STT TT 37>1272</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.290</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần; khối hồng cầu; bạch cầu</Ten dich vu><Muc gia>53500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1288"><STT>1288</STT><STT TT 37>1273</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.289</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) trên máy tự động</Ten dich vu><Muc gia>44000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1289"><STT>1289</STT><STT TT 37>1274</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.337</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ</Ten dich vu><Muc gia>60200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1290"><STT>1290</STT><STT TT 37>1275</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.336</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ ABO; Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel</Ten dich vu><Muc gia>100000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1291"><STT>1291</STT><STT TT 37>1276</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH101</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego)</Ten dich vu><Muc gia>213000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1292"><STT>1292</STT><STT TT 37>1277</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH100</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ MNSs (xác định kháng nguyên Mia)</Ten dich vu><Muc gia>180000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1293"><STT>1293</STT><STT TT 37>1278</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH94</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ P (xác định kháng nguyên P1)</Ten dich vu><Muc gia>227000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1294"><STT>1294</STT><STT TT 37>1279</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH89</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ Rh (D yếu ; D từng phần)</Ten dich vu><Muc gia>200000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1295"><STT>1295</STT><STT TT 37>1280</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.292</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm; phiến đá</Ten dich vu><Muc gia>36000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1296"><STT>1296</STT><STT TT 37>1281</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH88</Ma dich vu><Ten dich vu>Định nhóm máu khó hệ ABO</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1297"><STT>1297</STT><STT TT 37>1282</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX</Ten dich vu><Muc gia>267000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1298"><STT>1298</STT><STT TT 37>1283</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định type HLA cho 1 locus (Locus A; hoặc Locus B; hoặc Locus C; hoặc Locus DR; hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP</Ten dich vu><Muc gia>1459000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1299"><STT>1299</STT><STT TT 37>1284</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (A; B; C; DR; DQ; DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO</Ten dich vu><Muc gia>2189000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1300"><STT>1300</STT><STT TT 37>1285</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM- FIBTEM)/ ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)/ trung hòa heparin (ROTEM- HEPTEM)</Ten dich vu><Muc gia>626000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1301"><STT>1301</STT><STT TT 37>1286</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)/ ngoại sinh (ROTEM- EXTEM)</Ten dich vu><Muc gia>481000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1302"><STT>1302</STT><STT TT 37>1287</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.329</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collgen</Ten dich vu><Muc gia>126000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi chất kích tập.</Ghi chu></row>
<row _id="1303"><STT>1303</STT><STT TT 37>1288</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.330</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu>Giá cho mỗi yếu tố.</Ghi chu></row>
<row _id="1304"><STT>1304</STT><STT TT 37>1289</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/ dịch khác (tính cho một loại)</Ten dich vu><Muc gia>60200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1305"><STT>1305</STT><STT TT 37>1290</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Giải trình tự gen bằng phương pháp NGS (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu><Muc gia>9293000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1306"><STT>1306</STT><STT TT 37>1291</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger (giá tính cho 01 gen)</Ten dich vu><Muc gia>7796000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1307"><STT>1307</STT><STT TT 37>1292</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.279</Ma dich vu><Ten dich vu>Hemoglobin Định lượng (bằng máy quang kế)</Ten dich vu><Muc gia>34700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1308"><STT>1308</STT><STT TT 37>1293</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hiệu giá kháng thể miễn dịch (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động)</Ten dich vu><Muc gia>522000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1309"><STT>1309</STT><STT TT 37>1294</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH104</Ma dich vu><Ten dich vu>Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A; B/ Hiệu giá kháng thể bất thường 30-50)</Ten dich vu><Muc gia>46800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1310"><STT>1310</STT><STT TT 37>1295</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH21</Ma dich vu><Ten dich vu>Hoá mô miễn dịch tủy xương (01 marker)</Ten dich vu><Muc gia>213000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1311"><STT>1311</STT><STT TT 37>1296</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.281</Ma dich vu><Ten dich vu>Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu><Muc gia>30700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1312"><STT>1312</STT><STT TT 37>1297</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.278</Ma dich vu><Ten dich vu>Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu><Muc gia>76200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1313"><STT>1313</STT><STT TT 37>1298</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH5</Ma dich vu><Ten dich vu>Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)</Ten dich vu><Muc gia>80300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1314"><STT>1314</STT><STT TT 37>1299</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Huyết đồ bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm lam)</Ten dich vu><Muc gia>173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1315"><STT>1315</STT><STT TT 37>1300</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH20</Ma dich vu><Ten dich vu>Lách đồ</Ten dich vu><Muc gia>66900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1316"><STT>1316</STT><STT TT 37>1301</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu</Ten dich vu><Muc gia>658000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm phin lọc bạch cầu</Ghi chu></row>
<row _id="1317"><STT>1317</STT><STT TT 37>1302</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu><Muc gia>2523000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1318"><STT>1318</STT><STT TT 37>1303</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH12</Ma dich vu><Ten dich vu>Máu lắng (bằng máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>40100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1319"><STT>1319</STT><STT TT 37>1304</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.283</Ma dich vu><Ten dich vu>Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu><Muc gia>26700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1320"><STT>1320</STT><STT TT 37>1305</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.334</Ma dich vu><Ten dich vu>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động)</Ten dich vu><Muc gia>130000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1321"><STT>1321</STT><STT TT 37>1306</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.332</Ma dich vu><Ten dich vu>Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm; Gelcard/ Scangel);</Ten dich vu><Muc gia>93700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1322"><STT>1322</STT><STT TT 37>1307</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.333</Ma dich vu><Ten dich vu>Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (phương pháp hồng cầu gắn từ trên máy bán tự động)</Ten dich vu><Muc gia>139000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1323"><STT>1323</STT><STT TT 37>1308</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH27</Ma dich vu><Ten dich vu>Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)</Ten dich vu><Muc gia>33400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1324"><STT>1324</STT><STT TT 37>1309</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)</Ten dich vu><Muc gia>345000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1325"><STT>1325</STT><STT TT 37>1310</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH28</Ma dich vu><Ten dich vu>Nghiệm pháp von-Kaulla</Ten dich vu><Muc gia>60200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1326"><STT>1326</STT><STT TT 37>1311</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.307</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm Esterase không đặc hiệu</Ten dich vu><Muc gia>107000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1327"><STT>1327</STT><STT TT 37>1312</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.308</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế Naf</Ten dich vu><Muc gia>119000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1328"><STT>1328</STT><STT TT 37>1313</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH4</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động</Ten dich vu><Muc gia>46800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1329"><STT>1329</STT><STT TT 37>1314</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH13</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)</Ten dich vu><Muc gia>40100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1330"><STT>1330</STT><STT TT 37>1315</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.309</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)</Ten dich vu><Muc gia>107000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1331"><STT>1331</STT><STT TT 37>1316</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.305</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm Peroxydase (MPO)</Ten dich vu><Muc gia>89600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1332"><STT>1332</STT><STT TT 37>1317</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH15</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm Phosphatase acid</Ten dich vu><Muc gia>87000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1333"><STT>1333</STT><STT TT 37>1318</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH14</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu</Ten dich vu><Muc gia>80300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1334"><STT>1334</STT><STT TT 37>1319</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH19</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm sợi xơ liên võng trong mô tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>93700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1335"><STT>1335</STT><STT TT 37>1320</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH18</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>93700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1336"><STT>1336</STT><STT TT 37>1321</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.306</Ma dich vu><Ten dich vu>Nhuộm sudan den</Ten dich vu><Muc gia>89600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1337"><STT>1337</STT><STT TT 37>1322</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)</Ten dich vu><Muc gia>1486000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1338"><STT>1338</STT><STT TT 37>1323</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>OF test (test sàng lọc Thalassemia)</Ten dich vu><Muc gia>55100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1339"><STT>1339</STT><STT TT 37>1324</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi; hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten dich vu><Muc gia>454000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1340"><STT>1340</STT><STT TT 37>1325</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương; hoặc mẫu hạch; hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry (cho 1 dấu ấn/CD/marker)</Ten dich vu><Muc gia>496000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1341"><STT>1341</STT><STT TT 37>1326</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>86700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1342"><STT>1342</STT><STT TT 37>1327</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu><Muc gia>86700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1343"><STT>1343</STT><STT TT 37>1328</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (Kỹ thuật pha rắn)</Ten dich vu><Muc gia>64100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1344"><STT>1344</STT><STT TT 37>1329</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu><Muc gia>78800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1345"><STT>1345</STT><STT TT 37>1330</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH17</Ma dich vu><Ten dich vu>Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>33400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1346"><STT>1346</STT><STT TT 37>1331</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ</Ten dich vu><Muc gia>334000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1347"><STT>1347</STT><STT TT 37>1332</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện chất ức chế đường đông máu nội sinh phụ thuộc thời gian và nhiệt độ</Ten dich vu><Muc gia>415000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1348"><STT>1348</STT><STT TT 37>1333</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR</Ten dich vu><Muc gia>1588000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1349"><STT>1349</STT><STT TT 37>1334</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP</Ten dich vu><Muc gia>684000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1350"><STT>1350</STT><STT TT 37>1335</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện kháng đông đường chung</Ten dich vu><Muc gia>102000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1351"><STT>1351</STT><STT TT 37>1336</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)</Ten dich vu><Muc gia>283000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1352"><STT>1352</STT><STT TT 37>1337</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu><Muc gia>2455000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1353"><STT>1353</STT><STT TT 37>1338</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh</Ten dich vu><Muc gia>157000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1354"><STT>1354</STT><STT TT 37>1339</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH102</Ma dich vu><Ten dich vu>Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>107000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1355"><STT>1355</STT><STT TT 37>1340</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)</Ten dich vu><Muc gia>283000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1356"><STT>1356</STT><STT TT 37>1341</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.284</Ma dich vu><Ten dich vu>Sức bền thẩm thấu hồng cầu</Ten dich vu><Muc gia>44000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1357"><STT>1357</STT><STT TT 37>1342</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH106</Ma dich vu><Ten dich vu>Gạn tế bào máu/ huyết tương điều trị</Ten dich vu><Muc gia>999000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu</Ghi chu></row>
<row _id="1358"><STT>1358</STT><STT TT 37>1343</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH11</Ma dich vu><Ten dich vu>Tập trung bạch cầu</Ten dich vu><Muc gia>33400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1359"><STT>1359</STT><STT TT 37>1344</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH50</Ma dich vu><Ten dich vu>Test đường + Ham</Ten dich vu><Muc gia>80300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1360"><STT>1360</STT><STT TT 37>1345</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.282</Ma dich vu><Ten dich vu>Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit)</Ten dich vu><Muc gia>20000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1361"><STT>1361</STT><STT TT 37>1346</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.297</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian Howell</Ten dich vu><Muc gia>36000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1362"><STT>1362</STT><STT TT 37>1347</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.348</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy)</Ten dich vu><Muc gia>56100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1363"><STT>1363</STT><STT TT 37>1348</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.295</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)</Ten dich vu><Muc gia>14600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1364"><STT>1364</STT><STT TT 37>1349</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thời gian máu đông</Ten dich vu><Muc gia>14600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1365"><STT>1365</STT><STT TT 37>1350</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH22</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian Prothombin (PT%; PTs; INR)</Ten dich vu><Muc gia>46800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1366"><STT>1366</STT><STT TT 37>1351</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.301</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng thủ công</Ten dich vu><Muc gia>64100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1367"><STT>1367</STT><STT TT 37>1352</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.302</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian Prothrombin (PT;TQ) bằng máy bán tự động; tự động</Ten dich vu><Muc gia>73600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1368"><STT>1368</STT><STT TT 37>1353</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH24</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian thrombin (TT)</Ten dich vu><Muc gia>46800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1369"><STT>1369</STT><STT TT 37>1354</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH23</Ma dich vu><Ten dich vu>Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)</Ten dich vu><Muc gia>46800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1370"><STT>1370</STT><STT TT 37>1356</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH108</Ma dich vu><Ten dich vu>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu cuống rốn</Ten dich vu><Muc gia>2956000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1371"><STT>1371</STT><STT TT 37>1357</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH107</Ma dich vu><Ten dich vu>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ máu ngoại vi</Ten dich vu><Muc gia>2956000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào máu.</Ghi chu></row>
<row _id="1372"><STT>1372</STT><STT TT 37>1358</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH109</Ma dich vu><Ten dich vu>Thu thập và chiết tách tế bào gốc từ tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>3532000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kít tách tế bào.</Ghi chu></row>
<row _id="1373"><STT>1373</STT><STT TT 37>1359</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tinh dịch đồ</Ten dich vu><Muc gia>367000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1374"><STT>1374</STT><STT TT 37>1360</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH10</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu</Ten dich vu><Muc gia>40100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1375"><STT>1375</STT><STT TT 37>1361</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH9</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy)</Ten dich vu><Muc gia>20000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1376"><STT>1376</STT><STT TT 37>1362</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.319</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công</Ten dich vu><Muc gia>42700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1377"><STT>1377</STT><STT TT 37>1363</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH8</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)</Ten dich vu><Muc gia>20000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1378"><STT>1378</STT><STT TT 37>1364</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.294</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm tế bào Hargraves</Ten dich vu><Muc gia>74900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1379"><STT>1379</STT><STT TT 37>1365</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH25</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh</Ten dich vu><Muc gia>93700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1380"><STT>1380</STT><STT TT 37>1366</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH26</Ma dich vu><Ten dich vu>Tìm yếu tố kháng đông đường nội sinh</Ten dich vu><Muc gia>133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1381"><STT>1381</STT><STT TT 37>1367</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.323</Ma dich vu><Ten dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)</Ten dich vu><Muc gia>123000</Muc gia><Ghi chu>Cho tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệ thống 2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động.</Ghi chu></row>
<row _id="1382"><STT>1382</STT><STT TT 37>1368</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.280</Ma dich vu><Ten dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)</Ten dich vu><Muc gia>42700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1383"><STT>1383</STT><STT TT 37>1369</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH3</Ma dich vu><Ten dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser</Ten dich vu><Muc gia>53500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1384"><STT>1384</STT><STT TT 37>1370</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động</Ten dich vu><Muc gia>46800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1385"><STT>1385</STT><STT TT 37>1371</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.335</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG; IgA; IgM; C3d; C3c) (phương pháp gelcard/ scangel khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/ gián tiếp dương tính)</Ten dich vu><Muc gia>507000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1386"><STT>1386</STT><STT TT 37>1372</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH105</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định bất đồng nhóm máu mẹ con</Ten dich vu><Muc gia>107000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1387"><STT>1387</STT><STT TT 37>1373</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH121</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định gen bằng kỹ thuật FISH</Ten dich vu><Muc gia>3840000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1388"><STT>1388</STT><STT TT 37>1374</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH61</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định gen bệnh máu ác tính bằng RT-PCR</Ten dich vu><Muc gia>999000</Muc gia><Ghi chu>Cho 1 gen</Ghi chu></row>
<row _id="1389"><STT>1389</STT><STT TT 37>1375</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH (giá tính cho 1 gen)</Ten dich vu><Muc gia>4767000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1390"><STT>1390</STT><STT TT 37>1376</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>127000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1391"><STT>1391</STT><STT TT 37>1377</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>132000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1392"><STT>1392</STT><STT TT 37>1378</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>98300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1393"><STT>1393</STT><STT TT 37>1379</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>149000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1394"><STT>1394</STT><STT TT 37>1381</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>104000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1395"><STT>1395</STT><STT TT 37>1382</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)</Ten dich vu><Muc gia>132000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1396"><STT>1396</STT><STT TT 37>1383</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1397"><STT>1397</STT><STT TT 37>1384</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>149000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1398"><STT>1398</STT><STT TT 37>1385</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>137000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1399"><STT>1399</STT><STT TT 37>1386</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>178000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1400"><STT>1400</STT><STT TT 37>1387</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH91</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên H</Ten dich vu><Muc gia>40100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1401"><STT>1401</STT><STT TT 37>1388</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1402"><STT>1402</STT><STT TT 37>1389</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd</Ten dich vu><Muc gia>238000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1403"><STT>1403</STT><STT TT 37>1390</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell</Ten dich vu><Muc gia>69800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1404"><STT>1404</STT><STT TT 37>1391</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell</Ten dich vu><Muc gia>121000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1405"><STT>1405</STT><STT TT 37>1392</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Lea của hệ nhóm máu Lewis</Ten dich vu><Muc gia>204000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1406"><STT>1406</STT><STT TT 37>1393</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Leb của hệ; nhóm máu Lewis</Ten dich vu><Muc gia>238000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1407"><STT>1407</STT><STT TT 37>1394</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Lua của hệ nhóm máu Lutheran</Ten dich vu><Muc gia>190000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1408"><STT>1408</STT><STT TT 37>1395</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên Lub của hệ nhóm máu Lutheran</Ten dich vu><Muc gia>107000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1409"><STT>1409</STT><STT TT 37>1396</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu><Muc gia>175000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1410"><STT>1410</STT><STT TT 37>1397</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu><Muc gia>196000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1411"><STT>1411</STT><STT TT 37>1398</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên)</Ten dich vu><Muc gia>1708000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1412"><STT>1412</STT><STT TT 37>1399</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu><Muc gia>254000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1413"><STT>1413</STT><STT TT 37>1400</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS</Ten dich vu><Muc gia>66600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1414"><STT>1414</STT><STT TT 37>1401</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu><Muc gia>1011000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1415"><STT>1415</STT><STT TT 37>1402</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)</Ten dich vu><Muc gia>654000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1416"><STT>1416</STT><STT TT 37>1403</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH63</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm chuyển dạng lympho với PHA</Ten dich vu><Muc gia>334000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1417"><STT>1417</STT><STT TT 37>1404</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH113</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm độ chéo (Cross-Match) trong ghép cơ quan</Ten dich vu><Muc gia>507000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1418"><STT>1418</STT><STT TT 37>1405</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab)</Ten dich vu><Muc gia>2048000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1419"><STT>1419</STT><STT TT 37>1406</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG)</Ten dich vu><Muc gia>2048000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1420"><STT>1420</STT><STT TT 37>1407</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry</Ten dich vu><Muc gia>454000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1421"><STT>1421</STT><STT TT 37>1408</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22°C; 37°C; kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard</Ten dich vu><Muc gia>538000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1422"><STT>1422</STT><STT TT 37>1409</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.349</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>392000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1423"><STT>1423</STT><STT TT 37>1410</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)</Ten dich vu><Muc gia>1001000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1424"><STT>1424</STT><STT TT 37>1411</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)</Ten dich vu><Muc gia>1001000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1425"><STT>1425</STT><STT TT 37>1412</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.285</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)</Ten dich vu><Muc gia>40100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1426"><STT>1426</STT><STT TT 37>1413</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH115</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm tế bào gốc CD 34+</Ten dich vu><Muc gia>2035000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1427"><STT>1427</STT><STT TT 37>1414</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.304</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm tế bào hạch</Ten dich vu><Muc gia>56100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1428"><STT>1428</STT><STT TT 37>1415</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.303</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm tế bào học tủy xương</Ten dich vu><Muc gia>170000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1429"><STT>1429</STT><STT TT 37>1416</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH59</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc thể chị em</Ten dich vu><Muc gia>580000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1430"><STT>1430</STT><STT TT 37>1417</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) trên máy nhuộm tự động.</Ten dich vu><Muc gia>1099000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1431"><STT>1431</STT><STT TT 37>1418</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động.</Ten dich vu><Muc gia>342000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1432"><STT>1432</STT><STT TT 37>1419</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm xác định đột biến thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến alpha-thalassemia hoặc 22 đột biến β-thalasemia)</Ten dich vu><Muc gia>5048000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1433"><STT>1433</STT><STT TT 37>1420</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH62</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm xác định gen Hemophilia</Ten dich vu><Muc gia>1229000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1434"><STT>1434</STT><STT TT 37>1421</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)</Ten dich vu><Muc gia>507000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1435"><STT>1435</STT><STT TT 37>1422</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)</Ten dich vu><Muc gia>473000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1436"><STT>1436</STT><STT TT 37>1423</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Histamine</Ten dich vu><Muc gia>1143000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1437"><STT>1437</STT><STT TT 37>1424</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng IgE đặc hiệu với 1 loại dị nguyên</Ten dich vu><Muc gia>650000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1438"><STT>1438</STT><STT TT 37>1425</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Interleukin</Ten dich vu><Muc gia>887000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1439"><STT>1439</STT><STT TT 37>1426</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể C1INH/ kháng thể GBM ab/ Tryptase</Ten dich vu><Muc gia>860000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1440"><STT>1440</STT><STT TT 37>1427</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể IgG1/IgG2/IgG3/IgG4</Ten dich vu><Muc gia>800000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1441"><STT>1441</STT><STT TT 37>1428</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng C5a</Ten dich vu><Muc gia>957000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1442"><STT>1442</STT><STT TT 37>1429</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng C1q</Ten dich vu><Muc gia>503000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1443"><STT>1443</STT><STT TT 37>1430</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng C3a/C3bi/C3d/C4a</Ten dich vu><Muc gia>1228000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1444"><STT>1444</STT><STT TT 37>1431</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng CCP</Ten dich vu><Muc gia>685000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1445"><STT>1445</STT><STT TT 37>1432</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Centromere</Ten dich vu><Muc gia>522000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1446"><STT>1446</STT><STT TT 37>1433</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng ENA</Ten dich vu><Muc gia>489000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1447"><STT>1447</STT><STT TT 37>1434</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Histone</Ten dich vu><Muc gia>430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1448"><STT>1448</STT><STT TT 37>1435</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Insulin</Ten dich vu><Muc gia>447000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1449"><STT>1449</STT><STT TT 37>1436</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Jo - 1</Ten dich vu><Muc gia>502000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1450"><STT>1450</STT><STT TT 37>1437</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA&amp;DsDNA)</Ten dich vu><Muc gia>596000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1451"><STT>1451</STT><STT TT 37>1438</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten dich vu><Muc gia>293000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1452"><STT>1452</STT><STT TT 37>1439</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1453"><STT>1453</STT><STT TT 37>1440</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động</Ten dich vu><Muc gia>334000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1454"><STT>1454</STT><STT TT 37>1441</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>200000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1455"><STT>1455</STT><STT TT 37>1442</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Phospholipid (IgG/IgM)/ Cardiolipin (IgG/IgM)/ Beta2-Glycoprotein (IgG/IgM)</Ten dich vu><Muc gia>671000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1456"><STT>1456</STT><STT TT 37>1443</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Prothrombin</Ten dich vu><Muc gia>518000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1457"><STT>1457</STT><STT TT 37>1444</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng RNP-70</Ten dich vu><Muc gia>484000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1458"><STT>1458</STT><STT TT 37>1445</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Scl-70</Ten dich vu><Muc gia>430000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1459"><STT>1459</STT><STT TT 37>1446</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Sm</Ten dich vu><Muc gia>462000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1460"><STT>1460</STT><STT TT 37>1447</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng SSA(Ro)/SSB(La)/SSA-p200</Ten dich vu><Muc gia>502000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1461"><STT>1461</STT><STT TT 37>1448</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu</Ten dich vu><Muc gia>819000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1462"><STT>1462</STT><STT TT 37>1449</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng tinh trùng</Ten dich vu><Muc gia>1174000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1463"><STT>1463</STT><STT TT 37>1450</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)</Ten dich vu><Muc gia>569000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1464"><STT>1464</STT><STT TT 37>1451</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) /kháng thể kháng tương bào gan typel (LC1) / kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) / kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)</Ten dich vu><Muc gia>559000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1465"><STT>1465</STT><STT TT 37>1452</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng MPO (pANCA)/PR3 (cANCA)</Ten dich vu><Muc gia>502000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1466"><STT>1466</STT><STT TT 37>1453</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)</Ten dich vu><Muc gia>283000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1467"><STT>1467</STT><STT TT 37>1454</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS5</Ma dich vu><Ten dich vu>ACTH</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1468"><STT>1468</STT><STT TT 37>1455</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS6</Ma dich vu><Ten dich vu>ADH</Ten dich vu><Muc gia>167000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1469"><STT>1469</STT><STT TT 37>1456</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS23</Ma dich vu><Ten dich vu>ALA</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1470"><STT>1470</STT><STT TT 37>1457</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS46</Ma dich vu><Ten dich vu>Alpha FP (AFP)</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1471"><STT>1471</STT><STT TT 37>1458</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS78</Ma dich vu><Ten dich vu>Alpha Microglobulin</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1472"><STT>1472</STT><STT TT 37>1459</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS3</Ma dich vu><Ten dich vu>Amoniac</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1473"><STT>1473</STT><STT TT 37>1460</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS70</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti - TG</Ten dich vu><Muc gia>311000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1474"><STT>1474</STT><STT TT 37>1461</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) định lượng</Ten dich vu><Muc gia>235000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1475"><STT>1475</STT><STT TT 37>1462</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS34</Ma dich vu><Ten dich vu>Apolipoprotein A/B (1 loại)</Ten dich vu><Muc gia>56000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1476"><STT>1476</STT><STT TT 37>1463</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS20</Ma dich vu><Ten dich vu>Benzodiazepam (BZD)</Ten dich vu><Muc gia>43500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1477"><STT>1477</STT><STT TT 37>1464</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS51</Ma dich vu><Ten dich vu>Beta - HCG</Ten dich vu><Muc gia>99600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1478"><STT>1478</STT><STT TT 37>1465</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS38</Ma dich vu><Ten dich vu>Beta2 Microglobulin</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1479"><STT>1479</STT><STT TT 37>1466</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.340</Ma dich vu><Ten dich vu>BNP (B - Type Natriuretic Peptide)</Ten dich vu><Muc gia>671000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1480"><STT>1480</STT><STT TT 37>1467</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.320</Ma dich vu><Ten dich vu>Bổ thể trong huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>37300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1481"><STT>1481</STT><STT TT 37>1468</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS65</Ma dich vu><Ten dich vu>CA 125</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1482"><STT>1482</STT><STT TT 37>1469</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS63</Ma dich vu><Ten dich vu>CA 15 - 3</Ten dich vu><Muc gia>173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1483"><STT>1483</STT><STT TT 37>1470</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS62</Ma dich vu><Ten dich vu>CA 19-9</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1484"><STT>1484</STT><STT TT 37>1471</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS64</Ma dich vu><Ten dich vu>CA 72 -4</Ten dich vu><Muc gia>154000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1485"><STT>1485</STT><STT TT 37>1472</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.312</Ma dich vu><Ten dich vu>Ca++ máu</Ten dich vu><Muc gia>18600</Muc gia><Ghi chu>Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.</Ghi chu></row>
<row _id="1486"><STT>1486</STT><STT TT 37>1473</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS25</Ma dich vu><Ten dich vu>Calci</Ten dich vu><Muc gia>14900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1487"><STT>1487</STT><STT TT 37>1474</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS12</Ma dich vu><Ten dich vu>Calcitonin</Ten dich vu><Muc gia>154000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1488"><STT>1488</STT><STT TT 37>1475</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS43</Ma dich vu><Ten dich vu>Catecholamin</Ten dich vu><Muc gia>249000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1489"><STT>1489</STT><STT TT 37>1476</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS50</Ma dich vu><Ten dich vu>CEA</Ten dich vu><Muc gia>99600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1490"><STT>1490</STT><STT TT 37>1477</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS32</Ma dich vu><Ten dich vu>Ceruloplasmin</Ten dich vu><Muc gia>80900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1491"><STT>1491</STT><STT TT 37>1478</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS28</Ma dich vu><Ten dich vu>CK-MB</Ten dich vu><Muc gia>43500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1492"><STT>1492</STT><STT TT 37>1479</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS37</Ma dich vu><Ten dich vu>Complement 3 (C3)/4 (C4) (1 loại)</Ten dich vu><Muc gia>68400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1493"><STT>1493</STT><STT TT 37>1480</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS7</Ma dich vu><Ten dich vu>Cortison</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1494"><STT>1494</STT><STT TT 37>1481</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>C-Peptid</Ten dich vu><Muc gia>198000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1495"><STT>1495</STT><STT TT 37>1482</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS4</Ma dich vu><Ten dich vu>CPK</Ten dich vu><Muc gia>31100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1496"><STT>1496</STT><STT TT 37>1483</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>CRP định lượng</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1497"><STT>1497</STT><STT TT 37>1484</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS31</Ma dich vu><Ten dich vu>CRP hs</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1498"><STT>1498</STT><STT TT 37>1485</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS60</Ma dich vu><Ten dich vu>Cyclosporine</Ten dich vu><Muc gia>373000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1499"><STT>1499</STT><STT TT 37>1486</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS66</Ma dich vu><Ten dich vu>Cyfra 21 - 1</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1500"><STT>1500</STT><STT TT 37>1487</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.311</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện giải đồ (Na; K; CL)</Ten dich vu><Muc gia>33500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số</Ghi chu></row>
<row _id="1501"><STT>1501</STT><STT TT 37>1488</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS69</Ma dich vu><Ten dich vu>Digoxin</Ten dich vu><Muc gia>99600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1502"><STT>1502</STT><STT TT 37>1489</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng 25OH Vitamin D (D3)</Ten dich vu><Muc gia>335000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1503"><STT>1503</STT><STT TT 37>1490</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Alphal Antitrypsin</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1504"><STT>1504</STT><STT TT 37>1491</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Anti CCP</Ten dich vu><Muc gia>360000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1505"><STT>1505</STT><STT TT 37>1492</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Beta Crosslap</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1506"><STT>1506</STT><STT TT 37>1493</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.315</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT...</Ten dich vu><Muc gia>24900</Muc gia><Ghi chu>Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.</Ghi chu></row>
<row _id="1507"><STT>1507</STT><STT TT 37>1494</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.313</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho; Protein toàn phần; Ure; Axit Uric; Amylase;...</Ten dich vu><Muc gia>24900</Muc gia><Ghi chu>Mỗi chất</Ghi chu></row>
<row _id="1508"><STT>1508</STT><STT TT 37>1495</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Cystatine C</Ten dich vu><Muc gia>99600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1509"><STT>1509</STT><STT TT 37>1496</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Ethanol (cồn)</Ten dich vu><Muc gia>37300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1510"><STT>1510</STT><STT TT 37>1497</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Free Kappa niệu/huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>602000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1511"><STT>1511</STT><STT TT 37>1498</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Free Lambda niệu/huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>602000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1512"><STT>1512</STT><STT TT 37>1499</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Gentamicin</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1513"><STT>1513</STT><STT TT 37>1500</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Methotrexat</Ten dich vu><Muc gia>460000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1514"><STT>1514</STT><STT TT 37>1501</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng p2PSA</Ten dich vu><Muc gia>796000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1515"><STT>1515</STT><STT TT 37>1502</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1516"><STT>1516</STT><STT TT 37>1503</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.314</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh</Ten dich vu><Muc gia>37300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1517"><STT>1517</STT><STT TT 37>1504</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Tobramycin</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1518"><STT>1518</STT><STT TT 37>1505</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Định lượng Tranferin Receptor</Ten dich vu><Muc gia>124000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1519"><STT>1519</STT><STT TT 37>1506</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.316</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol</Ten dich vu><Muc gia>31100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1520"><STT>1520</STT><STT TT 37>1507</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)</Ten dich vu><Muc gia>31100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1521"><STT>1521</STT><STT TT 37>1508</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo hoạt độ P-Amylase</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1522"><STT>1522</STT><STT TT 37>1509</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo khả năng gắn sắt toàn thể</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1523"><STT>1523</STT><STT TT 37>1510</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.346</Ma dich vu><Ten dich vu>Đường máu mao mạch</Ten dich vu><Muc gia>17600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1524"><STT>1524</STT><STT TT 37>1511</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)</Ten dich vu><Muc gia>211000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1525"><STT>1525</STT><STT TT 37>1512</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS10</Ma dich vu><Ten dich vu>Erythropoietin</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1526"><STT>1526</STT><STT TT 37>1513</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS52</Ma dich vu><Ten dich vu>Estradiol</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1527"><STT>1527</STT><STT TT 37>1514</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS48</Ma dich vu><Ten dich vu>Ferritin</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1528"><STT>1528</STT><STT TT 37>1515</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS67</Ma dich vu><Ten dich vu>Folate</Ten dich vu><Muc gia>99600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1529"><STT>1529</STT><STT TT 37>1516</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)</Ten dich vu><Muc gia>211000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1530"><STT>1530</STT><STT TT 37>1517</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS54</Ma dich vu><Ten dich vu>FSH</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1531"><STT>1531</STT><STT TT 37>1518</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS30</Ma dich vu><Ten dich vu>Gama GT</Ten dich vu><Muc gia>22200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1532"><STT>1532</STT><STT TT 37>1519</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS8</Ma dich vu><Ten dich vu>GH</Ten dich vu><Muc gia>186000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1533"><STT>1533</STT><STT TT 37>1520</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS77</Ma dich vu><Ten dich vu>GLDH</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1534"><STT>1534</STT><STT TT 37>1521</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS1</Ma dich vu><Ten dich vu>Gross</Ten dich vu><Muc gia>18600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1535"><STT>1535</STT><STT TT 37>1522</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS76</Ma dich vu><Ten dich vu>Haptoglobin</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1536"><STT>1536</STT><STT TT 37>1523</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.351</Ma dich vu><Ten dich vu>HbA1C</Ten dich vu><Muc gia>116000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1537"><STT>1537</STT><STT TT 37>1524</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS75</Ma dich vu><Ten dich vu>HBDH</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1538"><STT>1538</STT><STT TT 37>1525</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HE4</Ten dich vu><Muc gia>347000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1539"><STT>1539</STT><STT TT 37>1526</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS57</Ma dich vu><Ten dich vu>Homocysteine</Ten dich vu><Muc gia>167000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1540"><STT>1540</STT><STT TT 37>1527</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS35</Ma dich vu><Ten dich vu>IgA/IgG/IgM/IgE (1 loại)</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1541"><STT>1541</STT><STT TT 37>1528</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Inhibin A</Ten dich vu><Muc gia>273000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1542"><STT>1542</STT><STT TT 37>1529</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS49</Ma dich vu><Ten dich vu>Insuline</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1543"><STT>1543</STT><STT TT 37>1530</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS74</Ma dich vu><Ten dich vu>Kappa định tính</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1544"><STT>1544</STT><STT TT 37>1531</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS42</Ma dich vu><Ten dich vu>Khí máu</Ten dich vu><Muc gia>249000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1545"><STT>1545</STT><STT TT 37>1532</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS72</Ma dich vu><Ten dich vu>Lactat</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1546"><STT>1546</STT><STT TT 37>1533</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS73</Ma dich vu><Ten dich vu>Lambda định tính</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1547"><STT>1547</STT><STT TT 37>1534</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS29</Ma dich vu><Ten dich vu>LDH</Ten dich vu><Muc gia>31100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1548"><STT>1548</STT><STT TT 37>1535</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS53</Ma dich vu><Ten dich vu>LH</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1549"><STT>1549</STT><STT TT 37>1536</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS36</Ma dich vu><Ten dich vu>Lipase</Ten dich vu><Muc gia>68400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1550"><STT>1550</STT><STT TT 37>1537</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS2</Ma dich vu><Ten dich vu>Maclagan</Ten dich vu><Muc gia>18600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1551"><STT>1551</STT><STT TT 37>1538</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS58</Ma dich vu><Ten dich vu>Myoglobin</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1552"><STT>1552</STT><STT TT 37>1539</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS21</Ma dich vu><Ten dich vu>Ngộ độc thuốc</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1553"><STT>1553</STT><STT TT 37>1540</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS18</Ma dich vu><Ten dich vu>Nồng độ rượu trong máu</Ten dich vu><Muc gia>34700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1554"><STT>1554</STT><STT TT 37>1541</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>NSE (Neuron Specific Enolase)</Ten dich vu><Muc gia>222000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1555"><STT>1555</STT><STT TT 37>1542</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS19</Ma dich vu><Ten dich vu>Paracetamol</Ten dich vu><Muc gia>43500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1556"><STT>1556</STT><STT TT 37>1543</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.321</Ma dich vu><Ten dich vu>Phản ứng cố định bổ thể</Ten dich vu><Muc gia>37300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1557"><STT>1557</STT><STT TT 37>1544</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS7</Ma dich vu><Ten dich vu>Phản ứng CRP</Ten dich vu><Muc gia>24900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1558"><STT>1558</STT><STT TT 37>1545</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS14</Ma dich vu><Ten dich vu>Phenytoin</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1559"><STT>1559</STT><STT TT 37>1546</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.344</Ma dich vu><Ten dich vu>PLGF</Ten dich vu><Muc gia>845000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1560"><STT>1560</STT><STT TT 37>1547</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS71</Ma dich vu><Ten dich vu>Pre albumin</Ten dich vu><Muc gia>112000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1561"><STT>1561</STT><STT TT 37>1548</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.339</Ma dich vu><Ten dich vu>Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid)</Ten dich vu><Muc gia>471000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1562"><STT>1562</STT><STT TT 37>1549</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.338</Ma dich vu><Ten dich vu>Pro-calcitonin</Ten dich vu><Muc gia>460000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1563"><STT>1563</STT><STT TT 37>1550</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS56</Ma dich vu><Ten dich vu>Progesteron</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1564"><STT>1564</STT><STT TT 37>1551</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.342</Ma dich vu><Ten dich vu>PRO-GRP</Ten dich vu><Muc gia>403000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1565"><STT>1565</STT><STT TT 37>1552</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS55</Ma dich vu><Ten dich vu>Prolactin</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1566"><STT>1566</STT><STT TT 37>1553</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS47</Ma dich vu><Ten dich vu>PSA</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1567"><STT>1567</STT><STT TT 37>1554</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen)</Ten dich vu><Muc gia>99600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1568"><STT>1568</STT><STT TT 37>1555</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS61</Ma dich vu><Ten dich vu>PTH</Ten dich vu><Muc gia>273000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1569"><STT>1569</STT><STT TT 37>1556</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS17</Ma dich vu><Ten dich vu>Quinin/ Cloroquin/ Mefloquin</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1570"><STT>1570</STT><STT TT 37>1557</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS39</Ma dich vu><Ten dich vu>RF (Rheumatoid Factor)</Ten dich vu><Muc gia>43500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1571"><STT>1571</STT><STT TT 37>1558</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS22</Ma dich vu><Ten dich vu>Salicylate</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1572"><STT>1572</STT><STT TT 37>1559</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.341</Ma dich vu><Ten dich vu>SCC</Ten dich vu><Muc gia>235000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1573"><STT>1573</STT><STT TT 37>1560</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.345</Ma dich vu><Ten dich vu>SFLT1</Ten dich vu><Muc gia>845000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1574"><STT>1574</STT><STT TT 37>1561</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS44</Ma dich vu><Ten dich vu>T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1575"><STT>1575</STT><STT TT 37>1562</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.343</Ma dich vu><Ten dich vu>Tacrolimus</Ten dich vu><Muc gia>837000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1576"><STT>1576</STT><STT TT 37>1563</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.350</Ma dich vu><Ten dich vu>Testosteron</Ten dich vu><Muc gia>108000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1577"><STT>1577</STT><STT TT 37>1564</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS15</Ma dich vu><Ten dich vu>Theophylin</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1578"><STT>1578</STT><STT TT 37>1565</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS11</Ma dich vu><Ten dich vu>Thyroglobulin</Ten dich vu><Muc gia>204000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1579"><STT>1579</STT><STT TT 37>1566</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS13</Ma dich vu><Ten dich vu>TRAb định lượng</Ten dich vu><Muc gia>471000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1580"><STT>1580</STT><STT TT 37>1567</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS41</Ma dich vu><Ten dich vu>Transferin/độ bão hòa tranferin</Ten dich vu><Muc gia>74700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1581"><STT>1581</STT><STT TT 37>1568</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS16</Ma dich vu><Ten dich vu>Tricyclic anti depressant</Ten dich vu><Muc gia>93300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1582"><STT>1582</STT><STT TT 37>1569</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS59</Ma dich vu><Ten dich vu>Troponin T/I</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1583"><STT>1583</STT><STT TT 37>1570</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS45</Ma dich vu><Ten dich vu>TSH</Ten dich vu><Muc gia>68400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1584"><STT>1584</STT><STT TT 37>1571</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS68</Ma dich vu><Ten dich vu>Vitamin B12</Ten dich vu><Muc gia>87100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1585"><STT>1585</STT><STT TT 37>1572</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.310</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định Bacturate trong máu</Ten dich vu><Muc gia>235000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1586"><STT>1586</STT><STT TT 37>1573</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.317</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định các yếu tố vi lượng (đồng; kẽm...)</Ten dich vu><Muc gia>29800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1587"><STT>1587</STT><STT TT 37>1574</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.318</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)</Ten dich vu><Muc gia>29800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1588"><STT>1588</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nước tiểu</Ten dich vu><Muc gia xsi:nil="true" /><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1589"><STT>1589</STT><STT TT 37>1575</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Amphetamin (định tính)</Ten dich vu><Muc gia>49800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1590"><STT>1590</STT><STT TT 37>1576</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.364</Ma dich vu><Ten dich vu>Amylase niệu</Ten dich vu><Muc gia>43500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1591"><STT>1591</STT><STT TT 37>1577</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.358</Ma dich vu><Ten dich vu>Calci niệu</Ten dich vu><Muc gia>28500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1592"><STT>1592</STT><STT TT 37>1578</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.357</Ma dich vu><Ten dich vu>Catecholamin niệu (HPLC)</Ten dich vu><Muc gia>485000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1593"><STT>1593</STT><STT TT 37>1579</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điện di Protein nước tiểu (máy tự động)</Ten dich vu><Muc gia>186000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1594"><STT>1594</STT><STT TT 37>1580</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.360</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện giải đồ (Na; K; Cl) niệu</Ten dich vu><Muc gia>33500</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.</Ghi chu></row>
<row _id="1595"><STT>1595</STT><STT TT 37>1581</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.8</Ma dich vu><Ten dich vu>DPD</Ten dich vu><Muc gia>222000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1596"><STT>1596</STT><STT TT 37>1582</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Dưỡng chấp</Ten dich vu><Muc gia>24900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1597"><STT>1597</STT><STT TT 37>1583</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.366</Ma dich vu><Ten dich vu>Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính</Ten dich vu><Muc gia>27300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1598"><STT>1598</STT><STT TT 37>1584</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.367</Ma dich vu><Ten dich vu>Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng</Ten dich vu><Muc gia>104000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1599"><STT>1599</STT><STT TT 37>1585</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.369</Ma dich vu><Ten dich vu>Hydrocorticosteroid định lượng</Ten dich vu><Muc gia>44700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1600"><STT>1600</STT><STT TT 37>1586</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Marijuana định tính</Ten dich vu><Muc gia>49800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1601"><STT>1601</STT><STT TT 37>1587</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Micro Albumin</Ten dich vu><Muc gia>49800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1602"><STT>1602</STT><STT TT 37>1588</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.368</Ma dich vu><Ten dich vu>Oestrogen toàn phần định lượng</Ten dich vu><Muc gia>37300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1603"><STT>1603</STT><STT TT 37>1589</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Opiate định tính</Ten dich vu><Muc gia>49800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1604"><STT>1604</STT><STT TT 37>1590</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.359</Ma dich vu><Ten dich vu>Phospho niệu</Ten dich vu><Muc gia>23500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1605"><STT>1605</STT><STT TT 37>1591</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.370</Ma dich vu><Ten dich vu>Porphyrin định tính</Ten dich vu><Muc gia>56000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1606"><STT>1606</STT><STT TT 37>1592</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Protein Bence - Jone</Ten dich vu><Muc gia>24900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1607"><STT>1607</STT><STT TT 37>1593</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.361</Ma dich vu><Ten dich vu>Protein niệu hoặc đường niệu định lượng</Ten dich vu><Muc gia>16000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1608"><STT>1608</STT><STT TT 37>1594</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.362</Ma dich vu><Ten dich vu>Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis</Ten dich vu><Muc gia>49800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1609"><STT>1609</STT><STT TT 37>1595</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.371</Ma dich vu><Ten dich vu>Tế bào/trụ hay các tinh thể khác định tính</Ten dich vu><Muc gia>3600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1610"><STT>1610</STT><STT TT 37>1596</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.2.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Tổng phân tích nước tiểu</Ten dich vu><Muc gia>31700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1611"><STT>1611</STT><STT TT 37>1597</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.372</Ma dich vu><Ten dich vu>Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính</Ten dich vu><Muc gia>5400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1612"><STT>1612</STT><STT TT 37>1598</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.363</Ma dich vu><Ten dich vu>Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu</Ten dich vu><Muc gia>18600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1613"><STT>1613</STT><STT TT 37>1599</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.2.365</Ma dich vu><Ten dich vu>Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen</Ten dich vu><Muc gia>7300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1614"><STT>1614</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phân</Ten dich vu><Muc gia xsi:nil="true" /><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1615"><STT>1615</STT><STT TT 37>1600</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.3.375</Ma dich vu><Ten dich vu>Amilase/ Trypsin/ Mucinase định tính</Ten dich vu><Muc gia>11100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1616"><STT>1616</STT><STT TT 37>1601</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.3.373</Ma dich vu><Ten dich vu>Bilirubin định tính</Ten dich vu><Muc gia>7300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1617"><STT>1617</STT><STT TT 37>1602</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.3.374</Ma dich vu><Ten dich vu>Canxi; Phospho định tính</Ten dich vu><Muc gia>7300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1618"><STT>1618</STT><STT TT 37>1603</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.3.377</Ma dich vu><Ten dich vu>Urobilin; Urobilinogen: Định tính</Ten dich vu><Muc gia>7300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1619"><STT>1619</STT><STT TT 37>1604</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.398</Ma dich vu><Ten dich vu>Clo dịch</Ten dich vu><Muc gia>26000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1620"><STT>1620</STT><STT TT 37>1605</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.397</Ma dich vu><Ten dich vu>Glucose dịch</Ten dich vu><Muc gia>14900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1621"><STT>1621</STT><STT TT 37>1606</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.399</Ma dich vu><Ten dich vu>Phản ứng Pandy</Ten dich vu><Muc gia>9800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1622"><STT>1622</STT><STT TT 37>1607</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.396</Ma dich vu><Ten dich vu>Protein dịch</Ten dich vu><Muc gia>12400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1623"><STT>1623</STT><STT TT 37>1608</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.400</Ma dich vu><Ten dich vu>Rivalta</Ten dich vu><Muc gia>9800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1624"><STT>1624</STT><STT TT 37>1609</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.393</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản..</Ten dich vu><Muc gia>64700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1625"><STT>1625</STT><STT TT 37>1610</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.394</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy; màng tim; màng phổi; màng bụng; dịch khớp; rửa phế quản...) có đếm số lượng tế bào</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1626"><STT>1626</STT><STT TT 37>1611</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang</Ten dich vu><Muc gia>76100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1627"><STT>1627</STT><STT TT 37>1612</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS41</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti HAV-IgM bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>123000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1628"><STT>1628</STT><STT TT 37>1613</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS42</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>117000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1629"><STT>1629</STT><STT TT 37>1614</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH71</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1630"><STT>1630</STT><STT TT 37>1615</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH72</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>110000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1631"><STT>1631</STT><STT TT 37>1616</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH68</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HIV (nhanh)</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1632"><STT>1632</STT><STT TT 37>1617</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH65</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>123000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1633"><STT>1633</STT><STT TT 37>1618</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH70</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HBc IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>83100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1634"><STT>1634</STT><STT TT 37>1619</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.385</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HBs định lượng</Ten dich vu><Muc gia>134000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1635"><STT>1635</STT><STT TT 37>1620</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH69</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>83100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1636"><STT>1636</STT><STT TT 37>1621</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH67</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HCV (nhanh)</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1637"><STT>1637</STT><STT TT 37>1622</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH64</Ma dich vu><Ten dich vu>Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>138000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1638"><STT>1638</STT><STT TT 37>1623</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HS40</Ma dich vu><Ten dich vu>ASLO</Ten dich vu><Muc gia>48400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1639"><STT>1639</STT><STT TT 37>1624</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS34</Ma dich vu><Ten dich vu>Aspergillus miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>123000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1640"><STT>1640</STT><STT TT 37>1625</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>BK/JC virus Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>531000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1641"><STT>1641</STT><STT TT 37>1626</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS24</Ma dich vu><Ten dich vu>Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1642"><STT>1642</STT><STT TT 37>1627</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chlamydia test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>83100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1643"><STT>1643</STT><STT TT 37>1628</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Clostridium difficile miễn dịch tự động</Ten dich vu><Muc gia>941000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1644"><STT>1644</STT><STT TT 37>1629</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>CMV Avidity</Ten dich vu><Muc gia>290000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1645"><STT>1645</STT><STT TT 37>1630</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.387</Ma dich vu><Ten dich vu>CMV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>2104000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1646"><STT>1646</STT><STT TT 37>1631</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS23</Ma dich vu><Ten dich vu>CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1647"><STT>1647</STT><STT TT 37>1632</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS22</Ma dich vu><Ten dich vu>CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>151000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1648"><STT>1648</STT><STT TT 37>1633</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.386</Ma dich vu><Ten dich vu>CMV Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>849000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1649"><STT>1649</STT><STT TT 37>1634</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS35</Ma dich vu><Ten dich vu>Cryptococcus test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>131000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1650"><STT>1650</STT><STT TT 37>1635</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS15</Ma dich vu><Ten dich vu>Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>179000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1651"><STT>1651</STT><STT TT 37>1636</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS14</Ma dich vu><Ten dich vu>Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>179000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1652"><STT>1652</STT><STT TT 37>1637</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS8</Ma dich vu><Ten dich vu>Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>151000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1653"><STT>1653</STT><STT TT 37>1638</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS27</Ma dich vu><Ten dich vu>EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>234000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1654"><STT>1654</STT><STT TT 37>1639</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS28</Ma dich vu><Ten dich vu>EBV EB-NA1 IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>249000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1655"><STT>1655</STT><STT TT 37>1640</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS26</Ma dich vu><Ten dich vu>EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>214000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1656"><STT>1656</STT><STT TT 37>1641</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS25</Ma dich vu><Ten dich vu>EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>221000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1657"><STT>1657</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>EV71 IgM/IgG test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>132000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1658"><STT>1658</STT><STT TT 37>1642</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH10</Ma dich vu><Ten dich vu>Giun chỉ ấu trùng trong máu nhuộm soi</Ten dich vu><Muc gia>41500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1659"><STT>1659</STT><STT TT 37>1643</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HBeAb test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>69300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1660"><STT>1660</STT><STT TT 37>1644</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH73</Ma dich vu><Ten dich vu>HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>110000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1661"><STT>1661</STT><STT TT 37>1645</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HBeAg test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>69300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1662"><STT>1662</STT><STT TT 37>1646</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.HH66</Ma dich vu><Ten dich vu>HBsAg (nhanh)</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1663"><STT>1663</STT><STT TT 37>1647</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.384</Ma dich vu><Ten dich vu>HBsAg Định lượng</Ten dich vu><Muc gia>546000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1664"><STT>1664</STT><STT TT 37>1648</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HBsAg khẳng định</Ten dich vu><Muc gia>711000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1665"><STT>1665</STT><STT TT 37>1649</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>86700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1666"><STT>1666</STT><STT TT 37>1650</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS11</Ma dich vu><Ten dich vu>HBV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>1517000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1667"><STT>1667</STT><STT TT 37>1651</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HBV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>769000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1668"><STT>1668</STT><STT TT 37>1652</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HCV Core Ag miễn dịch tự động</Ten dich vu><Muc gia>630000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1669"><STT>1669</STT><STT TT 37>1653</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS12</Ma dich vu><Ten dich vu>HCV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>1528000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1670"><STT>1670</STT><STT TT 37>1654</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HCV đo tải lượng Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>953000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1671"><STT>1671</STT><STT TT 37>1655</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HDV Ag miễn dịch bán tự động</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1672"><STT>1672</STT><STT TT 37>1656</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>249000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1673"><STT>1673</STT><STT TT 37>1657</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HDV IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>365000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1674"><STT>1674</STT><STT TT 37>1658</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Helicobacter pylori Ag test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>181000</Muc gia><Ghi chu>Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.</Ghi chu></row>
<row _id="1675"><STT>1675</STT><STT TT 37>1659</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>363000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1676"><STT>1676</STT><STT TT 37>1660</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>363000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1677"><STT>1677</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HIV Ag/Ab test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>114000</Muc gia><Ghi chu>Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag</Ghi chu></row>
<row _id="1678"><STT>1678</STT><STT TT 37>1661</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>151000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1679"><STT>1679</STT><STT TT 37>1662</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HIV đo tải lượng hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>1089000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1680"><STT>1680</STT><STT TT 37>1663</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HIV khẳng định</Ten dich vu><Muc gia>204000</Muc gia><Ghi chu>Tính cho 2 lần tiếp theo.</Ghi chu></row>
<row _id="1681"><STT>1681</STT><STT TT 37>1664</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Hồng cầu trong phân test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>76100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1682"><STT>1682</STT><STT TT 37>1665</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.3.376</Ma dich vu><Ten dich vu>Hồng cầu; bạch cầu trong phân soi trực tiếp</Ten dich vu><Muc gia>44300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1683"><STT>1683</STT><STT TT 37>1666</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HPV genotype PCR hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>1229000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1684"><STT>1684</STT><STT TT 37>1667</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HPVReal-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>440000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1685"><STT>1685</STT><STT TT 37>1668</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS21</Ma dich vu><Ten dich vu>HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>179000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1686"><STT>1686</STT><STT TT 37>1669</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS20</Ma dich vu><Ten dich vu>HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>179000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1687"><STT>1687</STT><STT TT 37>1670</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Influenza virus A; B Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>1805000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1688"><STT>1688</STT><STT TT 37>1671</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Influenza virus A; B test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>197000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1689"><STT>1689</STT><STT TT 37>1672</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>JEV IgM (test nhanh)</Ten dich vu><Muc gia>144000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1690"><STT>1690</STT><STT TT 37>1673</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>JEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>502000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1691"><STT>1691</STT><STT TT 37>1674</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.378</Ma dich vu><Ten dich vu>Ký sinh trùng/ Vi nấm soi</Ten dich vu><Muc gia>48400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1692"><STT>1692</STT><STT TT 37>1675</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Leptospira test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>160000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1693"><STT>1693</STT><STT TT 37>1676</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Measles virus IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>292000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1694"><STT>1694</STT><STT TT 37>1677</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Measles virus IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>292000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1695"><STT>1695</STT><STT TT 37>1678</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng</Ten dich vu><Muc gia>849000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1696"><STT>1696</STT><STT TT 37>1679</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc</Ten dich vu><Muc gia>277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1697"><STT>1697</STT><STT TT 37>1680</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng</Ten dich vu><Muc gia>403000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1698"><STT>1698</STT><STT TT 37>1681</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA</Ten dich vu><Muc gia>1028000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1699"><STT>1699</STT><STT TT 37>1682</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert</Ten dich vu><Muc gia>1054000</Muc gia><Ghi chu>Đã bao gồm test xét nghiệm. Giá tối đa tại Thông tư 13/2019/TT-BYT chưa bao gồm test do giai đoạn này đã được Chương trình chống Lao quốc gia hỗ trợ.</Ghi chu></row>
<row _id="1700"><STT>1700</STT><STT TT 37>1683</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc</Ten dich vu><Muc gia>214000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1701"><STT>1701</STT><STT TT 37>1684</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc</Ten dich vu><Muc gia>199000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1702"><STT>1702</STT><STT TT 37>1685</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS13</Ma dich vu><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng</Ten dich vu><Muc gia>323000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1703"><STT>1703</STT><STT TT 37>1686</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.388</Ma dich vu><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>941000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1704"><STT>1704</STT><STT TT 37>1687</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>415000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1705"><STT>1705</STT><STT TT 37>1688</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA</Ten dich vu><Muc gia>1747000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1706"><STT>1706</STT><STT TT 37>1689</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS30</Ma dich vu><Ten dich vu>Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động</Ten dich vu><Muc gia>290000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1707"><STT>1707</STT><STT TT 37>1690</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS29</Ma dich vu><Ten dich vu>Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động</Ten dich vu><Muc gia>194000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1708"><STT>1708</STT><STT TT 37>1691</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>NTM định danh LPA</Ten dich vu><Muc gia>1056000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1709"><STT>1709</STT><STT TT 37>1692</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS5</Ma dich vu><Ten dich vu>Nuôi cấy tìm vi khuẩn kỵ khí/vi hiếu khí</Ten dich vu><Muc gia>1517000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1710"><STT>1710</STT><STT TT 37>1693</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phản ứng Mantoux</Ten dich vu><Muc gia>13800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1711"><STT>1711</STT><STT TT 37>1694</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.1.319</Ma dich vu><Ten dich vu>Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi</Ten dich vu><Muc gia>37300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1712"><STT>1712</STT><STT TT 37>1695</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS9</Ma dich vu><Ten dich vu>Pneumocystis miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>415000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1713"><STT>1713</STT><STT TT 37>1696</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rickettsia Ab</Ten dich vu><Muc gia>138000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1714"><STT>1714</STT><STT TT 37>1697</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS17</Ma dich vu><Ten dich vu>Rotavirus Ag test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1715"><STT>1715</STT><STT TT 37>1698</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS33</Ma dich vu><Ten dich vu>RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1716"><STT>1716</STT><STT TT 37>1699</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS32</Ma dich vu><Ten dich vu>Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>138000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1717"><STT>1717</STT><STT TT 37>1700</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS31</Ma dich vu><Ten dich vu>Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1718"><STT>1718</STT><STT TT 37>1701</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rubella virus Ab test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>173000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1719"><STT>1719</STT><STT TT 37>1702</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rubella virus Avidity</Ten dich vu><Muc gia>346000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1720"><STT>1720</STT><STT TT 37>1703</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS37</Ma dich vu><Ten dich vu>Salmonella Widal</Ten dich vu><Muc gia>207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1721"><STT>1721</STT><STT TT 37>1704</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Toxoplasma Avidity</Ten dich vu><Muc gia>292000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1722"><STT>1722</STT><STT TT 37>1705</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS19</Ma dich vu><Ten dich vu>Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>138000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1723"><STT>1723</STT><STT TT 37>1706</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS18</Ma dich vu><Ten dich vu>Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động</Ten dich vu><Muc gia>138000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1724"><STT>1724</STT><STT TT 37>1707</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.390</Ma dich vu><Ten dich vu>Treponema pallidum RPR định lượng</Ten dich vu><Muc gia>101000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1725"><STT>1725</STT><STT TT 37>1708</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.389</Ma dich vu><Ten dich vu>Treponema pallidum RPR định tính</Ten dich vu><Muc gia>44300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1726"><STT>1726</STT><STT TT 37>1709</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.392</Ma dich vu><Ten dich vu>Treponema pallidum TPHA định lượng</Ten dich vu><Muc gia>207000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1727"><STT>1727</STT><STT TT 37>1710</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.391</Ma dich vu><Ten dich vu>Treponema pallidum TPHA định tính</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1728"><STT>1728</STT><STT TT 37>1711</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Trứng giun sán; đơn bào phương pháp trực tiếp</Ten dich vu><Muc gia>166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1729"><STT>1729</STT><STT TT 37>1712</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS1</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi hệ đường ruột</Ten dich vu><Muc gia>34500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1730"><STT>1730</STT><STT TT 37>1713</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi khuẩn khẳng định</Ten dich vu><Muc gia>538000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1731"><STT>1731</STT><STT TT 37>1714</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.379</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi khuẩn nhuộm soi</Ten dich vu><Muc gia>78900</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1732"><STT>1732</STT><STT TT 37>1715</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.382</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu><Muc gia>277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1733"><STT>1733</STT><STT TT 37>1716</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS6</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động</Ten dich vu><Muc gia>345000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1734"><STT>1734</STT><STT TT 37>1717</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG; IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động</Ten dich vu><Muc gia>346000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1735"><STT>1735</STT><STT TT 37>1718</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật)</Ten dich vu><Muc gia>1805000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1736"><STT>1736</STT><STT TT 37>1719</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real-time PCR</Ten dich vu><Muc gia>849000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1737"><STT>1737</STT><STT TT 37>1720</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh</Ten dich vu><Muc gia>277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1738"><STT>1738</STT><STT TT 37>1721</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng xác định trình tự một đoạn gene</Ten dich vu><Muc gia>3025000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1739"><STT>1739</STT><STT TT 37>1722</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.380</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh)</Ten dich vu><Muc gia>214000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1740"><STT>1740</STT><STT TT 37>1723</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.381</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động</Ten dich vu><Muc gia>227000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1741"><STT>1741</STT><STT TT 37>1724</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.383</Ma dich vu><Ten dich vu>Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường</Ten dich vu><Muc gia>277000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1742"><STT>1742</STT><STT TT 37>1725</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.1.VS10</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định dịch cúm; á cúm 2 bằng miễn dịch bán tự động/tự động</Ten dich vu><Muc gia>546000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1743"><STT>1743</STT><STT TT 37>1726</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho một loại thuốc)</Ten dich vu><Muc gia>1287000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1744"><STT>1744</STT><STT TT 37>1727</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.3.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm cặn dư phân</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1745"><STT>1745</STT><STT TT 37>1728</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật</Ten dich vu><Muc gia>177000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1746"><STT>1746</STT><STT TT 37>1729</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc; hút tuyến tiền liệt; nhuộm và chẩn đoán</Ten dich vu><Muc gia>355000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1747"><STT>1747</STT><STT TT 37>1730</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc; hút; nhuộm và chẩn đoán mào tinh hoàn/tinh hoàn trong điều trị vô sinh</Ten dich vu><Muc gia>648000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1748"><STT>1748</STT><STT TT 37>1731</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.21</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc; hút; nhuộm và chẩn đoán u nang buồng trứng</Ten dich vu><Muc gia>501000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1749"><STT>1749</STT><STT TT 37>1732</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.17</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc; hút; nhuộm; chẩn đoán các u nang (1 u)</Ten dich vu><Muc gia>177000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1750"><STT>1750</STT><STT TT 37>1733</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Chọc; hút; xét nghiệm tế bào các u/ tổn thương sâu</Ten dich vu><Muc gia>266000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1751"><STT>1751</STT><STT TT 37>1734</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Sinh thiết và làm tiêu bản tổ chức xương</Ten dich vu><Muc gia>177000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1752"><STT>1752</STT><STT TT 37>1735</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.414</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm các loại dịch; nhuộm và chẩn đoán tế bào học</Ten dich vu><Muc gia>186000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1753"><STT>1753</STT><STT TT 37>1736</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.409</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou</Ten dich vu><Muc gia>408000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1754"><STT>1754</STT><STT TT 37>1737</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.5.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm cyto (tế bào)</Ten dich vu><Muc gia>124000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1755"><STT>1755</STT><STT TT 37>1738</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm đột biến gen BRAF</Ten dich vu><Muc gia>5336000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1756"><STT>1756</STT><STT TT 37>1739</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm đột biến gen EGFR</Ten dich vu><Muc gia>6257000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1757"><STT>1757</STT><STT TT 37>1740</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm đột biến gen KRAS</Ten dich vu><Muc gia>6027000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1758"><STT>1758</STT><STT TT 37>1741</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm FISH</Ten dich vu><Muc gia>6487000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1759"><STT>1759</STT><STT TT 37>1742</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm lai tại chỗ bạc hai màu (Dual-SISH)</Ten dich vu><Muc gia>5451000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1760"><STT>1760</STT><STT TT 37>1743</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)</Ten dich vu><Muc gia>6257000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1761"><STT>1761</STT><STT TT 37>1744</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cell Bloc (khối tế bào)</Ten dich vu><Muc gia>273000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1762"><STT>1762</STT><STT TT 37>1745</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thin-PAS</Ten dich vu><Muc gia>653000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1763"><STT>1763</STT><STT TT 37>1746</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.410</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên</Ten dich vu><Muc gia>509000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.</Ghi chu></row>
<row _id="1764"><STT>1764</STT><STT TT 37>1747</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.411</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học</Ten dich vu><Muc gia>1449000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1765"><STT>1765</STT><STT TT 37>1748</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.404</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Đỏ Công gô</Ten dich vu><Muc gia>348000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1766"><STT>1766</STT><STT TT 37>1749</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.408</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa</Ten dich vu><Muc gia>330000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1767"><STT>1767</STT><STT TT 37>1750</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.413</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori</Ten dich vu><Muc gia>428000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1768"><STT>1768</STT><STT TT 37>1751</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.401</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin</Ten dich vu><Muc gia>383000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1769"><STT>1769</STT><STT TT 37>1752</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.403</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Mucicarmin</Ten dich vu><Muc gia>481000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1770"><STT>1770</STT><STT TT 37>1753</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.402</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide - Siff)</Ten dich vu><Muc gia>455000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1771"><STT>1771</STT><STT TT 37>1754</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.405</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Sudan III</Ten dich vu><Muc gia>472000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1772"><STT>1772</STT><STT TT 37>1755</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.406</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie’son</Ten dich vu><Muc gia>446000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1773"><STT>1773</STT><STT TT 37>1756</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.407</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial</Ten dich vu><Muc gia>508000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1774"><STT>1774</STT><STT TT 37>1757</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.412</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh</Ten dich vu><Muc gia>623000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1775"><STT>1775</STT><STT TT 37>1758</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.415</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)</Ten dich vu><Muc gia>302000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1776"><STT>1776</STT><STT TT 37>1759</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>510000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1777"><STT>1777</STT><STT TT 37>1760</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>285000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1778"><STT>1778</STT><STT TT 37>1761</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>139000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1779"><STT>1779</STT><STT TT 37>1762</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.425</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng cấp NH3 trong máu</Ten dich vu><Muc gia>302000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1780"><STT>1780</STT><STT TT 37>1763</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.6.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Định tính porphyrin trong nước tiểu chẩn đoán tiêu cơ vân</Ten dich vu><Muc gia>62200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1781"><STT>1781</STT><STT TT 37>1764</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.6.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu)</Ten dich vu><Muc gia>133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1782"><STT>1782</STT><STT TT 37>1765</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.6.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Định tính thuốc trừ sâu (1 chỉ tiêu)</Ten dich vu><Muc gia>133000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1783"><STT>1783</STT><STT TT 37>1766</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.424</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học trên 01 chỉ tiêu</Ten dich vu><Muc gia>110000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1784"><STT>1784</STT><STT TT 37>1767</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.418</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu ma túy trong nước tiểu bằng máy Express pluss</Ten dich vu><Muc gia>231000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1785"><STT>1785</STT><STT TT 37>1768</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.419</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma túy</Ten dich vu><Muc gia>799000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1786"><STT>1786</STT><STT TT 37>1769</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.422</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm xác định thành phần hoá chất bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ</Ten dich vu><Muc gia>1435000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1787"><STT>1787</STT><STT TT 37>1770</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.417</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy AAS</Ten dich vu><Muc gia>426000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1788"><STT>1788</STT><STT TT 37>1771</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.421</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm định lượng một chỉ tiêu thuốc trong máu bằng máy sắc ký lỏng khối phổ</Ten dich vu><Muc gia>1464000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1789"><STT>1789</STT><STT TT 37>1772</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.423</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu độc chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng</Ten dich vu><Muc gia>166000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1790"><STT>1790</STT><STT TT 37>1773</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.420</Ma dich vu><Ten dich vu>Xét nghiệm định tính PBG trong nước tiểu</Ten dich vu><Muc gia>85300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1791"><STT>1791</STT><STT TT 37>1773</STT TT 37><Ma dich vu>04C5.4.416</Ma dich vu><Ten dich vu>Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất</Ten dich vu><Muc gia>231000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1792"><STT>1792</STT><STT TT 37>1774</STT TT 37><Ma dich vu>04C3.1.182</Ma dich vu><Ten dich vu>Đặt và thăm dò huyết động</Ten dich vu><Muc gia>5240000</Muc gia><Ghi chu>Bao gồm cả catheter Swan granz; bộ phận nhận cảm áp lực.</Ghi chu></row>
<row _id="1793"><STT>1793</STT><STT TT 37>1775</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện cơ (EMG)</Ten dich vu><Muc gia>148000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1794"><STT>1794</STT><STT TT 37>1776</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện cơ tầng sinh môn</Ten dich vu><Muc gia>164000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1795"><STT>1795</STT><STT TT 37>1777</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.427</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện não đồ</Ten dich vu><Muc gia>75100</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1796"><STT>1796</STT><STT TT 37>1778</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.426</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện tâm đồ</Ten dich vu><Muc gia>38500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1797"><STT>1797</STT><STT TT 37>1779</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Điện tâm đồ gắng sức</Ten dich vu><Muc gia>235000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1798"><STT>1798</STT><STT TT 37>1780</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo áp lực đồ bàng quang</Ten dich vu><Muc gia>145000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1799"><STT>1799</STT><STT TT 37>1781</STT TT 37><Ma dich vu>03C1.43</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo áp lực đồ cắt dọc niệu đạo</Ten dich vu><Muc gia>157000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1800"><STT>1800</STT><STT TT 37>1782</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo áp lực thẩm thấu niệu</Ten dich vu><Muc gia>35000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1801"><STT>1801</STT><STT TT 37>1783</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo áp lực bàng quang bằng cột nước</Ten dich vu><Muc gia>602000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1802"><STT>1802</STT><STT TT 37>1784</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học</Ten dich vu><Muc gia>2302000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1803"><STT>1803</STT><STT TT 37>1785</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi</Ten dich vu><Muc gia>2240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1804"><STT>1804</STT><STT TT 37>1786</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo áp lực hậu môn trực tràng</Ten dich vu><Muc gia>1102000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1805"><STT>1805</STT><STT TT 37>1787</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography</Ten dich vu><Muc gia>992000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1806"><STT>1806</STT><STT TT 37>1788</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.90</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo các chỉ số niệu động học</Ten dich vu><Muc gia>2732000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1807"><STT>1807</STT><STT TT 37>1789</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo các thể tích phổi - Lung Volumes</Ten dich vu><Muc gia>3243000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1808"><STT>1808</STT><STT TT 37>1790</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo chỉ số ABI (Chỉ số cổ chân/cánh tay)</Ten dich vu><Muc gia>85400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1809"><STT>1809</STT><STT TT 37>1791</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.429</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo chức năng hô hấp</Ten dich vu><Muc gia>147000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1810"><STT>1810</STT><STT TT 37>1792</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo đa ký giấc ngủ</Ten dich vu><Muc gia>2663000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1811"><STT>1811</STT><STT TT 37>1794</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo FeNO</Ten dich vu><Muc gia>463000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1812"><STT>1812</STT><STT TT 37>1795</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity</Ten dich vu><Muc gia>1555000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1813"><STT>1813</STT><STT TT 37>1796</STT TT 37><Ma dich vu>DƯ-MDLS</Ma dich vu><Ten dich vu>Đo phế dung kế - Spirometry (FVC; SVC; TLC)/dung tích sống gắng sức - FVC/dung tích sống chậm - SVC/ thông khí tự nguyện tối đa - MVV/áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP / MEP</Ten dich vu><Muc gia>898000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1814"><STT>1814</STT><STT TT 37>1797</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đo vận tốc lan truyền sóng mạch</Ten dich vu><Muc gia>85400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1815"><STT>1815</STT><STT TT 37>1798</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Holter điện tâm đồ/ huyết áp</Ten dich vu><Muc gia>229000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1816"><STT>1816</STT><STT TT 37>1799</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.428</Ma dich vu><Ten dich vu>Lưu huyết não</Ten dich vu><Muc gia>50700</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1817"><STT>1817</STT><STT TT 37>1800</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường</Ten dich vu><Muc gia>150000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1818"><STT>1818</STT><STT TT 37>1801</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén</Ten dich vu><Muc gia>185000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1819"><STT>1819</STT><STT TT 37>1802</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp kích Synacthen</Ten dich vu><Muc gia>480000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1820"><STT>1820</STT><STT TT 37>1803</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp nhịn uống</Ten dich vu><Muc gia>713000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1821"><STT>1821</STT><STT TT 37>1804</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao</Ten dich vu><Muc gia>490000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1822"><STT>1822</STT><STT TT 37>1805</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp</Ten dich vu><Muc gia>306000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1823"><STT>1823</STT><STT TT 37>1806</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.434</Ma dich vu><Ten dich vu>Test dung nạp Glucagon</Ten dich vu><Muc gia>44000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1824"><STT>1824</STT><STT TT 37>1807</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Test Glucagon gián tiếp (Định lượng C - Peptid thời điểm 0’ và 6’ sau tiêm)</Ten dich vu><Muc gia>239000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1825"><STT>1825</STT><STT TT 37>1808</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Test Raven/ Gille</Ten dich vu><Muc gia>29300</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1826"><STT>1826</STT><STT TT 37>1809</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Test tâm lý BECK/ZUNG</Ten dich vu><Muc gia>23500</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1827"><STT>1827</STT><STT TT 37>1810</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.2</Ma dich vu><Ten dich vu>Test tâm lý MMPI/ WAIS/ WICS</Ten dich vu><Muc gia>35000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1828"><STT>1828</STT><STT TT 37>1811</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.432</Ma dich vu><Ten dich vu>Test thanh thải Creatinine</Ten dich vu><Muc gia>69200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1829"><STT>1829</STT><STT TT 37>1812</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.433</Ma dich vu><Ten dich vu>Test thanh thải Ure</Ten dich vu><Muc gia>69200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1830"><STT>1830</STT><STT TT 37>1813</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Test trắc nghiệm tâm lý</Ten dich vu><Muc gia>35000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1831"><STT>1831</STT><STT TT 37>1814</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.3.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Test WAIS/ WICS</Ten dich vu><Muc gia>40800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1832"><STT>1832</STT><STT TT 37>1815</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.435</Ma dich vu><Ten dich vu>Thăm dò các dung tích phổi</Ten dich vu><Muc gia>301000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1833"><STT>1833</STT><STT TT 37>1816</STT TT 37><Ma dich vu>03C2.1.37</Ma dich vu><Ten dich vu>Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim</Ten dich vu><Muc gia>2258000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.</Ghi chu></row>
<row _id="1834"><STT>1834</STT><STT TT 37>1817</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.431</Ma dich vu><Ten dich vu>Thử nghiệm dung nạp Cabonhydrate (glucoza; fructoza; galactoza; lactoza)</Ten dich vu><Muc gia>37800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1835"><STT>1835</STT><STT TT 37>1818</STT TT 37><Ma dich vu>04C6.430</Ma dich vu><Ten dich vu>Thử nghiệm ngấm Bromsulphtalein trong thăm dò chức năng gan</Ten dich vu><Muc gia>37800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1836"><STT>1836</STT><STT TT 37>1819</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>845000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1837"><STT>1837</STT><STT TT 37>1820</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>325000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1838"><STT>1838</STT><STT TT 37>1821</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>205000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1839"><STT>1839</STT><STT TT 37>1822</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại III</Ten dich vu><Muc gia>105000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1840"><STT>1840</STT><STT TT 37>1823</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.447</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị bệnh bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu><Muc gia>917000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1841"><STT>1841</STT><STT TT 37>1824</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.441</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng CA 19-9 hoặc CA 50 hoặc CA 125 hoặc CA 15-3 hoặc CA 72-4 hoặc PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu><Muc gia>330000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1842"><STT>1842</STT><STT TT 37>1825</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.440</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: LH hoặc FSH hoặc HCG hoặc Insullin hoặc Testosteron hoặc Prolactin hoặc Progesteron hoặc Estradiol hoặc CEA hoặc AFP hoặc PSA hoặc Cortisol</Ten dich vu><Muc gia>244000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1843"><STT>1843</STT><STT TT 37>1826</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.437</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ: T3 hoặc FT3 hoặc T4 hoặc FT4 hoặc TSH hoặc Micro Albumin niệu hoặc kháng thể kháng Insullin hoặc Calcitonin</Ten dich vu><Muc gia>221000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1844"><STT>1844</STT><STT TT 37>1827</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.442</Ma dich vu><Ten dich vu>Định lượng kháng thể kháng Tg hoặc ACTH hoặc GH hoặc TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ</Ten dich vu><Muc gia>434000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1845"><STT>1845</STT><STT TT 37>1828</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.13</Ma dich vu><Ten dich vu>Độ tập trung I-131 tuyến giáp</Ten dich vu><Muc gia>240000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1846"><STT>1846</STT><STT TT 37>1829</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.446</Ma dich vu><Ten dich vu>SPECT CT</Ten dich vu><Muc gia>1053000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1847"><STT>1847</STT><STT TT 37>1830</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.1</Ma dich vu><Ten dich vu>SPECT não</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1848"><STT>1848</STT><STT TT 37>1831</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.445</Ma dich vu><Ten dich vu>SPECT phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu><Muc gia>679000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1849"><STT>1849</STT><STT TT 37>1832</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.2</Ma dich vu><Ten dich vu>SPECT tưới máu cơ tim</Ten dich vu><Muc gia>670000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1850"><STT>1850</STT><STT TT 37>1833</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.443</Ma dich vu><Ten dich vu>SPECT tuyến cận giáp với đồng vị kép</Ten dich vu><Muc gia>742000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1851"><STT>1851</STT><STT TT 37>1834</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.4</Ma dich vu><Ten dich vu>Thận đồ đồng vị</Ten dich vu><Muc gia>322000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1852"><STT>1852</STT><STT TT 37>1835</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.31</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình bạch mạch với Tc-99m HMPAO</Ten dich vu><Muc gia>397000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1853"><STT>1853</STT><STT TT 37>1836</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.28</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu><Muc gia>420000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1854"><STT>1854</STT><STT TT 37>1837</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.27</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu><Muc gia>547000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1855"><STT>1855</STT><STT TT 37>1838</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.19</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán khối u</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1856"><STT>1856</STT><STT TT 37>1839</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.24</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với Tc-99m Pyrophosphate</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1857"><STT>1857</STT><STT TT 37>1840</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.30</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m</Ten dich vu><Muc gia>397000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1858"><STT>1858</STT><STT TT 37>1841</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.9</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán u máu trong gan</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1859"><STT>1859</STT><STT TT 37>1842</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.17</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu Tc-99m</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1860"><STT>1860</STT><STT TT 37>1843</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.3</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chức năng thận</Ten dich vu><Muc gia>454000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1861"><STT>1861</STT><STT TT 37>1844</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.5</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận với Tc-99m MAG3</Ten dich vu><Muc gia>523000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1862"><STT>1862</STT><STT TT 37>1845</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.23</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình chức năng tim</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1863"><STT>1863</STT><STT TT 37>1846</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.8</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình gan mật</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1864"><STT>1864</STT><STT TT 37>1847</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.10</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1865"><STT>1865</STT><STT TT 37>1848</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xạ hình hạch Lympho</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1866"><STT>1866</STT><STT TT 37>1849</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.11</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình lách</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1867"><STT>1867</STT><STT TT 37>1850</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.20</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình lưu thông dịch não tủy</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1868"><STT>1868</STT><STT TT 37>1851</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.29</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình não</Ten dich vu><Muc gia>420000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1869"><STT>1869</STT><STT TT 37>1852</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.444</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm)</Ten dich vu><Muc gia>679000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1870"><STT>1870</STT><STT TT 37>1853</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.6</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình thận với Tc-99m DMSA (DTPA)</Ten dich vu><Muc gia>454000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1871"><STT>1871</STT><STT TT 37>1854</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.33</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình thông khí phổi</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1872"><STT>1872</STT><STT TT 37>1855</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.16</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1873"><STT>1873</STT><STT TT 37>1856</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.18</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình toàn thân với I-131</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1874"><STT>1874</STT><STT TT 37>1857</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.32</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tưới máu phổi</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1875"><STT>1875</STT><STT TT 37>1858</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.14</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tưới máu tinh hoàn với Tc-99m</Ten dich vu><Muc gia>362000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1876"><STT>1876</STT><STT TT 37>1859</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.439</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tụy</Ten dich vu><Muc gia>634000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1877"><STT>1877</STT><STT TT 37>1860</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.21</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tủy xương với Tc-99m Sulfur Colloid hoặc BMHP Sulfur Colloid hoặc BMHP</Ten dich vu><Muc gia>535000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1878"><STT>1878</STT><STT TT 37>1861</STT TT 37><Ma dich vu>04C7.438</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép</Ten dich vu><Muc gia>634000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1879"><STT>1879</STT><STT TT 37>1862</STT TT 37><Ma dich vu>03G3.7.1.12</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tuyến giáp</Ten dich vu><Muc gia>339000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1880"><STT>1880</STT><STT TT 37>1863</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.15</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m</Ten dich vu><Muc gia>397000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1881"><STT>1881</STT><STT TT 37>1864</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.7</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tuyến thượng thận với I-131 MIBG</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1882"><STT>1882</STT><STT TT 37>1865</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.34</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình tuyến vú</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1883"><STT>1883</STT><STT TT 37>1866</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình xương</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1884"><STT>1884</STT><STT TT 37>1867</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.35</Ma dich vu><Ten dich vu>Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP</Ten dich vu><Muc gia>512000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1885"><STT>1885</STT><STT TT 37>1868</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.26</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định đời sống hồng cầu; nơi phân hủy hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51</Ten dich vu><Muc gia>477000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1886"><STT>1886</STT><STT TT 37>1869</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.1.25</Ma dich vu><Ten dich vu>Xác định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51</Ten dich vu><Muc gia>362000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1887"><STT>1887</STT><STT TT 37>1870</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.36</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu><Muc gia>900000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1888"><STT>1888</STT><STT TT 37>1871</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.38</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131</Ten dich vu><Muc gia>1077000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1889"><STT>1889</STT><STT TT 37>1872</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.44</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng P-32</Ten dich vu><Muc gia>667000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1890"><STT>1890</STT><STT TT 37>1873</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.46</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị giảm đau bằng Sammarium 153 (1 đợt điều trị 10 ngày)</Ten dich vu><Muc gia>915000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1891"><STT>1891</STT><STT TT 37>1874</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.40</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị)</Ten dich vu><Muc gia>242000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1892"><STT>1892</STT><STT TT 37>1875</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.43</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ</Ten dich vu><Muc gia>2099000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1893"><STT>1893</STT><STT TT 37>1876</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.52</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị u tuyến thượng thận và u tế bào thần kinh bằng I-131MIBG</Ten dich vu><Muc gia>681000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1894"><STT>1894</STT><STT TT 37>1877</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.49</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị ung thư gan bằng keo Silicon P-32</Ten dich vu><Muc gia>947000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1895"><STT>1895</STT><STT TT 37>1878</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.47</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng I-131 Lipiodol</Ten dich vu><Muc gia>791000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1896"><STT>1896</STT><STT TT 37>1879</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.48</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị ung thư gan nguyên phát bằng Renium188</Ten dich vu><Muc gia>774000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1897"><STT>1897</STT><STT TT 37>1880</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.51</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu><Muc gia>17732000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1898"><STT>1898</STT><STT TT 37>1881</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.50</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ I-125</Ten dich vu><Muc gia>17732000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1899"><STT>1899</STT><STT TT 37>1882</STT TT 37><Ma dich vu>03C3.7.2.42</Ma dich vu><Ten dich vu>Điều trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ</Ten dich vu><Muc gia>547000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1900"><STT>1900</STT><STT TT 37>1883</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu><Muc gia>17392000</Muc gia><Ghi chu>Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.</Ghi chu></row>
<row _id="1901"><STT>1901</STT><STT TT 37>1884</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>PET/CT bằng bức xạ hãm ở bệnh nhân ung thư gan; ung thư đường mật trong gan; ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ 90Y</Ten dich vu><Muc gia>4498000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1902"><STT>1902</STT><STT TT 37>1885</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại đặc biệt</Ten dich vu><Muc gia>583000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1903"><STT>1903</STT><STT TT 37>1886</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại I</Ten dich vu><Muc gia>357000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1904"><STT>1904</STT><STT TT 37>1887</STT TT 37><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Thủ thuật loại II</Ten dich vu><Muc gia>230000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1905"><STT>1905</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring</Ten dich vu><Muc gia>63300</Muc gia><Ghi chu>Trường hợp theo dõi tim thai và cơn co tử cung của sản phụ khoa trong cuộc đẻ thì thanh toán 01 lần/ngày điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="1906"><STT>1906</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê trong phẫu thuật mắt</Ten dich vu><Muc gia>575600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1907"><STT>1907</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Gây mê trong thủ thuật mắt</Ten dich vu><Muc gia>287800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1908"><STT>1908</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm</Ten dich vu><Muc gia>170600</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1909"><STT>1909</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 15 cm đến 30 cm</Ten dich vu><Muc gia>315800</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1910"><STT>1910</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ chiều dài trên 30 cm</Ten dich vu><Muc gia>505400</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1911"><STT>1911</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu>03C5.1</Ma dich vu><Ten dich vu>Telemedicine</Ten dich vu><Muc gia>1961000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1912"><STT>1912</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu><Muc gia>286000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1913"><STT>1913</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen</Ten dich vu><Muc gia>358000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1914"><STT>1914</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis</Ten dich vu><Muc gia>605000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1915"><STT>1915</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Phẫu thuật cấy lông mày</Ten dich vu><Muc gia>2093000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1916"><STT>1916</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xoá xăm bằng các kỹ thuật Laser Ruby</Ten dich vu><Muc gia>877000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="1917"><STT>1917</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional; Intracell</Ten dich vu><Muc gia>1187000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="1918"><STT>1918</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional</Ten dich vu><Muc gia>1187000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="1919"><STT>1919</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF)</Ten dich vu><Muc gia>636000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.</Ghi chu></row>
<row _id="1920"><STT>1920</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)</Ten dich vu><Muc gia>5047000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị; không bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1921"><STT>1921</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc</Ten dich vu><Muc gia>640000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị; không bao gồm thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1922"><STT>1922</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị mụn trứng cá; rụng tóc bằng máy Mesoderm</Ten dich vu><Muc gia>243000</Muc gia><Ghi chu>Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị; không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.</Ghi chu></row>
<row _id="1923"><STT>1923</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị bệnh da bằng chiếu đèn LED</Ten dich vu><Muc gia>220000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1924"><STT>1924</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)</Ten dich vu><Muc gia>1171000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1925"><STT>1925</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Cấy - tháo thuốc tránh thai</Ten dich vu><Muc gia>250000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1926"><STT>1926</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc hút noãn</Ten dich vu><Muc gia>8181000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1927"><STT>1927</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn; mào tinh hoàn</Ten dich vu><Muc gia>2946000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1928"><STT>1928</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung</Ten dich vu><Muc gia>4468000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1929"><STT>1929</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Đặt và tháo dụng cụ tử cung</Ten dich vu><Muc gia>259000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1930"><STT>1930</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại</Ten dich vu><Muc gia>73200</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1931"><STT>1931</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)</Ten dich vu><Muc gia>2482000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1932"><STT>1932</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Lọc rửa tinh trùng</Ten dich vu><Muc gia>1083000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1933"><STT>1933</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rã đông phôi; noãn</Ten dich vu><Muc gia>4086000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1934"><STT>1934</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Rã đông tinh trùng</Ten dich vu><Muc gia>235000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1935"><STT>1935</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)</Ten dich vu><Muc gia>10179000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1936"><STT>1936</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)</Ten dich vu><Muc gia>7168000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1937"><STT>1937</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu xsi:nil="true" /><Ten dich vu>Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)</Ten dich vu><Muc gia>1471000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1938"><STT>1938</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu>03C2.3.93</Ma dich vu><Ten dich vu>Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ bằng Laser Excimer (01 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>4792000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1939"><STT>1939</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu>03C2.3.21</Ma dich vu><Ten dich vu>Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>689000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1940"><STT>1940</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu>03C2.3.22</Ma dich vu><Ten dich vu>Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)</Ten dich vu><Muc gia>833000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
<row _id="1941"><STT>1941</STT><STT TT 37 xsi:nil="true" /><Ma dich vu>03C2.5.7.40</Ma dich vu><Ten dich vu>Dùng laser; sóng cao tần trong điều trị sẹo &gt;2cm</Ten dich vu><Muc gia>1911000</Muc gia><Ghi chu xsi:nil="true" /></row>
</data>
