﻿_id	madoanhnghiep	tendoanhnghiep	tentram	loaitram_bts	sonha	phuong_xa	maxa	huyen	mahuyen	hotenchuho	kinhdo	vido	x2000	y2000	congsuatphat	dungluong	chieucaoanten	dientich	mang_2g	mang_3g	ghichu	giayphepxaydung	tgduavaosd	coquancapphep	shape	info
1	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN030	A2a	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41639	10.55333	1167131.468	572733.36	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51B87A7A214118D9CE771BCF3141	NULL
2	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN327	A2b	NULL	Phường 5	27685	Thành phố Tân An	794	Tư nhân	106.41852	10.5469	1166420.758	572967.995	NULL	2/2/2003	30	100	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370FD4F7C2141B8490CC254CC3141	NULL
3	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN321	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40895	10.54275	1165959.492	571921.555	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F5281C2374214158B6F37D87CA3141	NULL
4	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN389	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40372	10.54205	1165880.87	571349.303	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0D0229BAA6F2141F051B8DE38CA3141	NULL
5	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3939	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.4091	10.53897	1165541.461	571938.849	NULL	4/4/2004	15	50	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C020B0B24574214190180476E5C83141	NULL
6	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN001	A2a	NULL	Phường 2	27688	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40611	10.53694	1165316.213	571612.065	NULL	4/4/2004	12	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018AE4721B8712141082B873604C83141	NULL
7	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN031	A2a	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39139	10.52306	1163777.633	570004.105	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00688FC23528652141C0490CA201C23141	NULL
8	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN156	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39985	10.53204	1164772.845	570928.036	NULL	2/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E12606C214188EB51D8E4C53141	NULL
9	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN322	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39837	10.53717	1165339.894	570764.87	NULL	4/4/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0A370BD196B2141282FDDE41BC83141	NULL
10	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN362	A2b	NULL	Phường 4	27691	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40063	10.51785	1163203.479	571016.664	NULL	3/2/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF753116D214180BE9F7AC3BF3141	NULL
11	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN240	A2a	NULL	Phường Tân Khánh	27692	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.38389	10.51059	1162396.736	569185.977	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00105839F4C35E2141007F6ABC9CBC3141	NULL
12	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN155	A2b	NULL	Phường Tân Khánh	27692	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.38632	10.50644	1161938.224	569452.892	NULL	4/2/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005839B4C8D960214168105839D2BA3141	NULL
13	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN045	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.4175	10.53833	1165472.614	572858.381	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906E12C3747B2141A81A2F9DA0C83141	NULL
14	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3940	A2a	NULL	Phường 1	27694	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41338	10.53908	1165554.615	572407.273	NULL		15	50	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C68BEE772141D8A3709DF2C83141	NULL
15	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN325	A2b	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.42902	10.53605	1165223.101	574119.792	NULL	2/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00300681954F852141E022DB19A7C73141	NULL
16	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN019	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41917	10.53278	1164859.132	573042.47	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3F0E47C214188C0CA213BC63141	NULL
17	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN158	A2a	NULL	Phường 3	27697	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.4153	10.53027	1164580.578	572619.486	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4F896792141D8CEF79324C53141	NULL
18	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN041	A2b	NULL	Phường 7	27698	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.41278	10.52084	1163536.969	572345.864	NULL	3/4/4/3	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBA73772141506210F810C13141	NULL
19	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN028	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	BCHQS tỉnh Long An	106.39306	10.5425	1165928.234	570182.482	NULL	4/3/2004	45	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B4C8F68C662141906CE73B68CA3141	NULL
20	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN157	A2a	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39954	10.54619	1166337.834	570890.86	NULL	3/2/2002	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090EB51B8156C2141280681D501CC3141	NULL
21	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN320	A2b	NULL	Phường 6	27700	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39043	10.55313	1167103.366	569892.223	NULL	3/2/3/2	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00580E2D7248642141182DB25DFFCE3141	NULL
22	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN254	A2b	NULL	Xã Hướng Thọ Phú	27703	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40342	10.56436	1168348.479	571311.31	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F851B89E5E6F214178BE9F7ADCD33141	NULL
23	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN198	A2b	NULL	Xã Nhơn Thạnh Trung	27706	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.43952	10.54683	1166417.958	575266.407	NULL	3/3/3/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D84D62D0448E2141007D3FF551CC3141	NULL
24	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN153	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.38092	10.54549	1166256.222	568853.117	NULL	3/4/4/4	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986CE73B2A5C2141F8FDD438B0CB3141	NULL
25	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN154	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.37327	10.52004	1163439.615	568021.45	NULL	2/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00706666E6AA552141E8A3709DAFC03141	NULL
26	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN324	A2b	NULL	Xã Lợi Bình Nhơn	27709	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.36466	10.53464	1165052.612	567075.872	NULL	4/3/2003	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C876BE474E21414008AC9CFCC63141	NULL
27	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN159	A2b	NULL	Xã Bình Tâm	27712	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.43726	10.52526	1164031.605	575024.286	NULL	3/4/2/3	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0976E92608C2141B047E19AFFC23141	NULL
28	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN020	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.37695	10.4925	1160394.317	568430.322	NULL	8-Apr	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00202FDDA4DC58214188E92651CAB43141	NULL
29	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3993	A2b	NULL	Phường Khánh Hậu	27715	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.37708	10.49998	1161221.71	568442.904	NULL		38	200	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009016D9CEF5582141688FC2B505B83141	NULL
30	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN098	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.40281	10.50271	1161529.415	571258.76	NULL	3/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E85F56E2141A0703D6A39B93141	NULL
31	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN222	A2b	NULL	Xã An Vĩnh Ngãi	27718	Thành phố Tân An	794	Viettel	106.39493	10.48456	1159520.129	570400.314	NULL	2/4/2002	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4A040682141F024062160B13141	NULL
32	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN015	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.66244	10.83791	1198530.078	490230.153	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003008AC9CD8EB1D41E8CEF713C2493241	NULL
33	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3931	A2b	NULL	Thị trấn Tân Hưng	27721	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.66215	10.83357	1198050.042	490198.304	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C64B3759EB1D411083C00AE2473241	NULL
34	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN056	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.62357	10.96701	1212810.44	485986.224	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00904160E588A91D4110D7A3708A813241	"<p>Hiện nay; để phục vụ cho nhu cầu mở rộng và phát triển của các mạng điện thoại di động; nhằm tránh hiện tượng nghẽn mạng; các nhà cung cấp dịch vụ liên tục cho xây thêm các trạm thu phát sóng (BTS). Đặc điểm của các trạm này là có thiết kế ngày càng nhỏ gọn để có thể đặt ở các khu dân cư cho tiện lợi. Việc tính toán và lựa chọn vị trí lắp đặt BTS phải đảm bảo nhiều điều kiện về độ cao; vị trí cần phủ sóng...<br />
</p>
<p style=""margin: 0px 0px 1em; padding: 0px; color: rgb(68; 68; 68); font-family: arial; helvetica; sans-serif; font-size: 11px; line-height: 17.05px;"">Nhà trạm<b style=""margin: 0px; padding: 0px;"">&#160;</b><strong style=""margin: 0px; padding: 0px;"">BTS</strong><b style=""margin: 0px; padding: 0px;"">&#160;</b>dạng lắp ghép hay còn gọi là&#160;<strong style=""margin: 0px; padding: 0px;"">Shelter</strong><b style=""margin: 0px; padding: 0px;"">&#160;</b>là sản phẩm của công nghệ hiện đại với các tính năng kỹ thuật chống tổn thất vượt trội và lắp đặt dễ dàng.</p>
<p style=""margin: 0px 0px 1em; padding: 0px; color: rgb(68; 68; 68); font-family: arial; helvetica; sans-serif; font-size: 11px; line-height: 17.05px;"">Là nhà sản xuất Shelter đầu tiên tại Việt Nam từ những năm 2006; 2007 cho đến nay; 3CElectric luôn tiên phong trong việc cải tiến công nghệ để tăng chất lượng; mẫu mã sản phẩm nhằm mang đến cho khách hàng sự hài lòng và an tâm nhất. Sản phẩm Shelter của 3CElectric lắp đặt hầu hết được trên các địa hình với độ ổn định cao.</p>
<p style=""margin: 0px 0px 1em; padding: 0px; color: rgb(68; 68; 68); font-family: arial; helvetica; sans-serif; font-size: 11px; line-height: 17.05px;"">Với bề dày kinh nghiệm sản xuất Shelter của mình; chúng tôi đã sản xuất và lắp đặt hàng chục nghìn Shelter cho các nhà mạng như VIETTEL; GTEL; EVN; MOBIFONE; VINAPHONE; AVG; FPT và các trạm thu phát sóng ở các Hải đảo; trạm vệ tinh Vinasat… .</p>"
35	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN110	A2b	NULL	Xã Hưng Hà	27724	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.66291	10.92777	1208468.843	490284.391	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04D6290B1EC1D4120D9CED794703241	NULL
36	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN051	A2b	NULL	Xã Hưng Điền B	27727	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.59611	10.90084	1205493.217	482981.417	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C02AB957A1D41E04F8D37F5643241	NULL
37	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN114	A2b	NULL	Xã Hưng Điền	27730	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.56397	10.93258	1209005.706	479470.247	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007091EDFCB8431D41886ABCB4AD723241	NULL
38	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN111	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.72071	10.87301	1202411.002	496601.522	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F02A8716664F1E4170128300EB583241	NULL
39	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN375	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27733	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.69935	10.894	1204732.877	494266.771	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030068115EB2A1E41701283E0FC613241	NULL
40	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN115	A2b	NULL	Xã Hưng Thạnh	27736	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.62997	10.86528	1201558.508	486681.207	NULL	3/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0CEF7D364B41D41C0490C8296553241	NULL
41	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN078	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thạnh	27739	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.73197	10.83059	1197719.168	497832.225	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00606666E6A0621E41580C022B97463241	NULL
42	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN128	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.61723	10.83163	1197837.279	485286.772	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102B87169B9E1D41408B6C470D473241	NULL
43	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN305	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu B	27742	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.64918	10.80917	1195351.787	488779.308	NULL	3/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305A643B2DD51D4108D578C9573D3241	NULL
44	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN179	A2b	NULL	Xã Tân Phước Tây	28093	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.54048	10.53339	1164957.511	586320.091	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00488D972EA0E4214168E5D0829DC63141	NULL
45	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN180	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.486	10.5301	1164579.057	580357.899	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060BA49CC0BB62141508D970E23C53141	NULL
46	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN378	A2b	NULL	Xã Bình Lãng	28096	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.46763	10.52864	1164412.919	578347.59	NULL	2/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A142E57A62141909543EB7CC43141	NULL
47	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN196	A2b	NULL	Xã Bình Tịnh	28099	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.4971	10.52092	1163566.595	581575.26	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E858EBF214190EB51982EC13141	NULL
48	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN191	A2b	NULL	Xã Đức Tân	28102	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.53104	10.50354	1161653.192	585295.058	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB21D9EDC214178E92631B5B93141	NULL
49	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN082	A2b	NULL	Xã Nhựt Ninh	28105	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.53445	10.48498	1159601.233	585673.456	NULL	2/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000D578E992DF214150E3A53BB1B13141	NULL
50	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN006	A2b	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.60472	10.51084	1162481.664	593358.302	NULL	2/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F9A9C1B224178E7FBA9F1BC3141	NULL
51	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3919	A2a	NULL	Thị trấn Cần Đước	28108	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.60477	10.50346	1161665.396	593365.997	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C876FEAB1B224188416065C1B93141	NULL
52	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN231	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.58727	10.62873	1175516.504	591413.197	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182FDD646A0C2241E8240681DCEF3141	NULL
53	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN017	A2b	NULL	Xã Long Trạch	28111	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.58861	10.6	1172380.834	591568.278	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001804568EA00D2241300681D59CE33141	NULL
54	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN075	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.55684	10.60962	1173393.93	588088.982	NULL	3/4/4/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038B4C8F671F22141E87A14EE91E73141	NULL
55	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN344	A2b	NULL	Xã Long Khê	28114	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.56653	10.62907	1175548.114	589143.693	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068E5D062AFFA2141A81A2F1DFCEF3141	NULL
56	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN174	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.48761	10.60721	1173108.573	580513.978	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00806ABCF443B72141D820B09274E63141	NULL
57	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN074	A2b	NULL	Xã Long Định	28117	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.51907	10.60069	1172395.739	583958.345	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3B02CD22141A81A2FBDABE33141	NULL
58	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN373	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.75133	10.76565	1190536.59	499949.047	NULL	2/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C42030B4831E41683D0A97882A3241	NULL
59	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN277	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.71072	10.775	1191571.02	495507.989	NULL	2/2/2002	36	200	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00806ABCF44F3E1E4160B81E05932E3241	NULL
60	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN376	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.7671	10.80175	1194529.398	501673.459	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00901804D6A59E1E41F853E365213A3241	NULL
61	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN129	A2b	NULL	Xã Vĩnh Lợi	27745	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.70823	10.79827	1194144.739	495236.041	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070E7FB29103A1E41A81A2FBDA0383241	NULL
62	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN104	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.77426	10.74467	1188216.252	502456.898	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000508D97E3AA1E417812834078213241	NULL
63	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN374	A2b	NULL	Xã Vĩnh Đại	27748	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.79733	10.73257	1186878.31	504980.26	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0703D0A51D21E4100295C4F3E1C3241	NULL
64	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN253	A2b	NULL	Xã Vĩnh Châu A	27751	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.71831	10.71739	1185199.115	496337.367	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D9CE77454B1E41E8A3701DAF153241	NULL
65	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN220	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bửu	27754	Huyện Tân Hưng	796	Viettel	105.78879	10.69805	1183060.217	504046.689	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00503789C1BAC31E41F04F8D37540D3241	NULL
66	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN014	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.78401	10.88494	1203730.568	503521.523	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8D1786BB1E41B0726891125E3241	NULL
67	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN259	A2b	NULL	Thị trấn Vĩnh Hưng	27757	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.78687	10.89639	1204997.006	503834.021	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002006811568C01E415837890105633241	NULL
68	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN383	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.742	11.0068	1217208.451	498929.406	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D076BE9FC5731E4178BC7473B8923241	NULL
69	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN118	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.77116	10.99627	1216043.876	502115.915	NULL	3/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C2F5A88FA51E41388941E02B8E3241	NULL
70	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN089	A2b	NULL	Xã Hưng Điền A	27760	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.71401	10.99598	1216011.931	495870.682	NULL	3/3/4/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355EBAFA431E41180456EE0B8E3241	NULL
71	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN117	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.66145	10.98262	1214535.491	490126.594	NULL	2/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508941603AEA1D41182DB27D47883241	NULL
72	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN044	A2b	NULL	Xã Khánh Hưng	27763	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.70028	10.95333	1211294.914	494369.515	NULL	4/4/2008	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000295C0F862C1E4178E7FBE99E7B3241	NULL
73	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN119	A2b	NULL	Xã Thái Trị	27766	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.80698	10.92828	1208524.465	506031.67	NULL	4/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07A14AEBEE21E41703D0A77CC703241	NULL
74	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN384	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.74111	10.96028	1212063.147	498831.999	NULL	3/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020DBF9FE3F721E41C8CAA1259F7E3241	NULL
75	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN105	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.73946	10.91631	1207199.961	498651.495	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1FA6D6F1E41A01804F69F6B3241	NULL
76	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN207	A2b	NULL	Xã Vĩnh Trị	27769	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.76079	10.93918	1209729.473	500982.931	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00601058B9DB931E412887167981753241	NULL
77	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN386	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.84824	10.88167	1203370.385	510543.186	NULL	3/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0C876BE3C291F41305C8F62AA5C3241	NULL
78	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN055	A2b	NULL	Xã Thái Bình Trung	27772	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.83707	10.91897	1207495.513	509320.893	NULL	4/4/2003	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0976E9223161F41D0F75383C76C3241	NULL
79	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN120	A2b	NULL	Xã Vĩnh Bình	27775	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.81306	10.87101	1202190.36	506697.55	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003033333326ED1E41C0F5285C0E583241	NULL
80	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN121	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.75996	10.85065	1199937.765	500892.535	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD72372921E41480AD7C3414F3241	NULL
81	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN130	A2b	NULL	Xã Vĩnh Thuận	27778	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.78222	10.81219	1195684.179	503326.693	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CAA1C57AB81E41B0F1D22DA43E3241	NULL
82	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN131	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.8787	10.84305	1199100.156	513874.881	NULL	8-Feb	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040DD24864B5D1F41B09DEF27FC4B3241	NULL
83	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN035	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.85385	10.85181	1200068.015	511157.597	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F75363D6321F41480AD703C44F3241	NULL
84	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN387	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.87978	10.81256	1195727.93	513994.395	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040E17A94295F1F41E07A14EECF3E3241	NULL
85	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN239	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình	27781	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.83174	10.77367	1191424.789	508742.605	NULL	2/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E856B1A0D1F4170E7FBC9002E3241	NULL
86	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN255	A2b	NULL	Xã Tuyên Bình Tây	27784	Huyện Vĩnh Hưng	797	Viettel	105.82778	10.80971	1195410.815	508308.533	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CA2152061F4108D7A3D0923D3241	NULL
87	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN005	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93799	10.77526	1191605.753	520361.924	NULL	4/4/2004	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB2A7C21F41B09BC4C0B52E3241	NULL
88	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN258	A2a	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93523	10.77938	1192061.254	520059.821	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007039B448EFBD1F41E02406417D303241	NULL
89	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN302	A2b	NULL	Phường 1	27787	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93066	10.75821	1189719.534	519561.437	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090ED7CBF25B61F416839B48857273241	NULL
90	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN122	A2b	NULL	Xã Thạnh Trị	27790	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.95724	10.85375	1200288.327	522461.194	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0EFA7C674E31F41A045B653A0503241	NULL
91	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN027	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93155	10.83224	1197907.509	519653.914	NULL	4/3/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C09DEFA797B71F41F0D24D8253473241	NULL
92	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN301	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.93045	10.79778	1194096.034	519535.891	NULL	3/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C04D6290BFB51F415839B40870383241	NULL
93	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN372	A2b	NULL	Xã Bình Hiệp	27793	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.95146	10.81551	1196058.444	521832.06	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A3703DA0D91F41F0FBA9711A403241	NULL
94	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN368	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.01714	10.83214	1197903.342	529012.213	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0000560E6DE8242041E04F8D574F473241	NULL
95	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN086	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Tây	27796	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	105.99671	10.80411	1194801.2	526780.924	NULL	3/3/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00288716D97913204138333333313B3241	NULL
96	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN251	A2b	NULL	Xã Bình Tân	27799	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.90456	10.83211	1197891.49	516702.879	NULL	2/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00709318847B891F41D0A3707D43473241	NULL
97	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN370	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.10378	10.78545	1192748.883	538491.362	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00681058B9F66E2041C8490CE22C333241	NULL
98	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN085	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	27802	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.05008	10.78855	1193085.487	532618.579	NULL	4/2/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B07228154120413008AC7C7D343241	NULL
99	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN369	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.89566	10.7681	1190811.348	515733.142	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0726891547A1F41388716599B2B3241	NULL
100	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN088	A2b	NULL	Xã Tuyên Thạnh	27805	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.90504	10.79505	1193792.581	516757.44	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00405C8FC2558A1F41886ABC9440373241	NULL
101	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN132	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Trung	27808	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	105.97009	10.75913	1189824.11	523873.634	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C04B378986F91F41B8F5281CC0273241	NULL
102	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN134	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.03208	10.7312	1186740.473	530656.022	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095430BC031204130871679B41B3241	NULL
103	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN195	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Đông	27811	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.02482	10.75986	1189909.641	529859.122	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C8763E862B2041809318A415283241	NULL
104	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN371	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.08904	10.71346	1184784.681	536888.23	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00608FC27570622041180456AE10143241	NULL
105	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN080	A2b	NULL	Xã Bình Phong Thạnh	27814	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.0569	10.73021	1186633.589	533370.834	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00480C02ABF546204140B4C896491B3241	NULL
106	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN054	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.8785	10.7381	1187492.425	513857.89	NULL	4/2/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0285C8F075D1F41C8CCCC6CA41E3241	NULL
107	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN218	A2b	NULL	Xã Thạnh Hưng	27817	Thị xã Kiến Tường	795	Viettel	105.86307	10.71764	1185228.857	512171.107	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007068916DAC421F41205A64DBCC153241	NULL
108	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN133	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.00162	10.69666	1182917.389	527327.569	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F75323BF17204108819563C50C3241	NULL
109	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN057	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.0161	10.67055	1180030.908	528913.985	NULL	2/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F82324204128B072E87E013241	NULL
110	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN034	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27820	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	105.97833	10.72417	1185958.095	524777.674	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871659D303204188EB5118A6183241	NULL
111	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN252	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27823	Huyện Mộc Hóa	798	Viettel	106.01837	10.71133	1184541.494	529158.402	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8F1D2CD0C262041A8C8767E1D133241	NULL
112	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN009	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.04096	10.60851	1173171.598	531640.038	NULL	3/4/4/4	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070BC74137039204128871699B3E63141	NULL
113	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN392	A2b	NULL	Thị trấn Tân Thạnh	27826	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	NULL	NULL	0	NULL	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	DOI VI TRI -XEM LAI TOA DO	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006869FF1DE73B204168DE83603FEA3141	NULL
114	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN135	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.89508	10.66531	1179442.543	515675.063	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00801283406C791F41480C028B32FF3141	NULL
115	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN187	A2b	NULL	Xã Bắc Hòa	27829	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.91812	10.71401	1184830.146	518192.673	NULL	3/4/3/2	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926B1C2A01F41884160253E143241	NULL
116	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN099	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.8334	10.64801	1177526.659	508927.899	NULL	2/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0749398FF0F1F416039B4A8B6F73141	NULL
117	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN228	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Tây	27832	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.84715	10.67262	1180249.019	510431.354	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0F97E6A7D271F41202FDD0459023241	NULL
118	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN219	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.92078	10.63178	1175735.49	518488.643	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0976E9262A51F41E8A3707DB7F03141	NULL
119	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN209	A2b	NULL	Xã Nhơn Hòa Lập	27835	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94495	10.65576	1178389.322	521131.429	NULL	2/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C64BB7ADCE1F4190976E5215FB3141	NULL
120	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN058	A2b	NULL	Xã Tân Lập	27838	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94851	10.62662	1175166.634	521522.96	NULL	3/4/4/7	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0AD7CBD41F41F0D24DA27EEE3141	NULL
121	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN026	A2b	NULL	Xã Hậu Thạnh Đông	27841	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.8805	10.63967	1176606.053	514081.231	NULL	8/4/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090438BEC84601F418068910D1EF43141	NULL
122	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN136	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.9979	10.65168	1177942.203	526924.634	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B4499142041E0CEF73356F93141	NULL
123	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN091	A2b	NULL	Xã Nhơn Hoà	27844	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.00195	10.61597	1173992.959	527370.921	NULL	4/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E04F8DD715182041280681F5E8E93141	NULL
124	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN090	A2b	NULL	Xã Kiến Bình	27847	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.0357	10.63397	1175986.97	531061.906	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683BDFCFEB34204198EB51F8B2F13141	NULL
125	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN059	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.91524	10.58696	1170778.046	517885.142	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0726891F49B1F41F0A7C60B5ADD3141	NULL
126	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN312	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.91124	10.5519	1166900.149	517449.442	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0A59BC425951F4140DD242634CE3141	NULL
127	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN377	A2b	NULL	Xã Tân Thành	27850	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.89325	10.60275	1172523.261	515478.057	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355E3A58761F4168E5D0422BE43141	NULL
128	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN033	A2b	NULL	Xã Tân Bình	27853	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.06362	10.57223	1169161.342	534123.525	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0CCCC0CD74C2041E84F8D5709D73141	NULL
129	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN112	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94476	10.57989	1169997.972	521115.899	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C07493986FCE1F41F0FDD4F84DDA3141	NULL
130	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN388	A2b	NULL	Xã Tân Ninh	27856	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.94249	10.53984	1165568.215	520870.222	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D0F753E398CA1F41783D0A3700C93141	NULL
131	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN310	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.96894	10.53964	1165548.041	523765.011	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D009095430BD4F71F41D8F97E0AECC83141	NULL
132	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN092	A2b	NULL	Xã Nhơn Ninh	27859	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	105.97887	10.57674	1169652.09	524848.78	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8285C8F61042041803D0A17F4D83141	NULL
133	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN093	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.03226	10.54571	1166224.898	530694.369	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007891EDBC0C3220410054E3E590CB3141	NULL
134	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN138	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.08168	10.5273	1164194.048	536105.147	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095434B525C204168BA490CA2C33141	NULL
135	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN216	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	27862	Huyện Tân Thạnh	799	Viettel	106.02001	10.56756	1168640.399	529351.621	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048B6F33D8F27204130DD246600D53141	NULL
136	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN003	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.16249	10.65207	1178004.509	544931.469	NULL	4/4/2003	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0C420F046A12041F8D24D8294F93141	NULL
137	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN052	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.18976	10.65753	1178612.493	547914.102	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001058393494B82041883F357EF4FB3141	NULL
138	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3926	A2b	NULL	Thị trấn Thạnh Hóa	27865	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.18452	10.6574	1178597.34	547340.845	NULL	4/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A3B019B42041703D0A57E5FB3141	NULL
139	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN225	A2b	NULL	Xã Tân Hiệp	27868	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.13883	10.78306	1192489.165	542324.656	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00683BDF4FE98C2041A0703D2A29323241	NULL
140	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN043	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.1797	10.77551	1191660.076	546795.298	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0749398D6AF204170BC7413EC2E3241	NULL
141	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN124	A2b	NULL	Xã Thuận Bình	27871	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.23638	10.73937	1187672.049	553000.251	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006812838050E02041A0438B0C581F3241	NULL
142	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN097	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.10674	10.69101	1182303.837	538827.176	NULL	2/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018AC1C5A96712041D0A145D65F0A3241	NULL
143	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN214	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.15238	10.73321	1186977.439	543813.684	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F355E8B982041D04D6270A11C3241	NULL
144	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN286	A2b	NULL	Xã Thạnh Phước	27874	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.08026	10.68814	1181983.201	535930.848	NULL	2/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00600E2DB2F55A204168BC74331F093241	NULL
145	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN125	A2b	NULL	Xã Thạnh Phú	27877	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.15977	10.68341	1181470.443	544629.297	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050621098EA9E2041B87268711E073241	NULL
146	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN237	A2b	NULL	Xã Thuận Nghĩa Hòa	27880	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.20844	10.68937	1182137.126	549952.544	NULL	2/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00082B871681C8204140894120B9093241	NULL
147	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN314	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.22696	10.66491	1179434.816	551982.674	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00308716595DD820414060E5D02AFF3141	NULL
148	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN139	A2b	NULL	Xã Thủy Đông	27883	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.21354	10.63571	1176202.912	550519.332	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E7FBA9EECC204108D578E98AF23141	NULL
149	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN094	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.11459	10.63314	1175904.19	539693.43	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0F528DC5A78204110D7A33060F13141	NULL
150	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN235	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.08883	10.62294	1174772.865	536876.224	NULL	3/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B07258622041E0A370DDF4EC3141	NULL
151	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN223	A2b	NULL	Xã Thủy Tây	27886	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.1414	10.64249	1176941.949	542625.454	NULL	4/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020B072E8428F204108AAF1F26DF53141	NULL
152	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN268	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.25579	10.60925	1173283.495	555146.762	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030DD248615F120410052B87E23E73141	NULL
153	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN032	A2b	NULL	Xã Tân Tây	27889	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.2625	10.63472	1176101.835	555876.337	NULL	4/3/2003	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0438BACC8F62041708FC2D525F23141	NULL
154	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN140	A2b	NULL	Xã Tân Đông	27892	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.30304	10.61524	1173954.852	560315.784	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B87268917719214110AC1CDAC2E93141	NULL
155	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN250	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Hưng	27922	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.20269	10.79896	1194257.376	549305.684	NULL	3/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803F355E73C320413889416011393241	NULL
156	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN165	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.26961	10.77492	1191610.022	556628.138	NULL	3/2/2/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A0EFA746A8FC2041D0CAA105BA2E3241	NULL
157	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN144	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Nam	27925	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.36677	10.81071	1195588.419	567245.929	NULL	3/4/3/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E3A5DB9B4F21418895436B443E3241	NULL
158	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN221	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	27928	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.24703	10.85291	1200232.117	554144.689	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC46041E9204148B6F31D68503241	NULL
159	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN010	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.38857	10.89971	1205437.506	569609.133	NULL	4/8/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00809318441262214158378981BD643241	NULL
160	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN145	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.38491	10.91929	1207602.397	569204.479	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3FF5E85E2141C8CAA165326D3241	NULL
161	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN146	A2b	NULL	Thị trấn Hậu Nghĩa	27931	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40405	10.89693	1205133.611	571302.064	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09BC4204C6F2141F87E6A9C8D633241	NULL
162	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN210	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.33928	10.93358	1209172.867	564213.494	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006891EDFCEA37214150B6F3DD54733241	NULL
163	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN096	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31893	10.91324	1206918.876	561993.344	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0C420B092262141408941E0866A3241	NULL
164	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN360	A2b	NULL	Thị trấn Hiệp Hòa	27934	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31972	10.94587	1210528.153	562072.899	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA49CC3127214118022B27A0783241	NULL
165	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN004	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.46071	10.83044	1197793.054	577513.423	NULL	4/4/2003	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C87493D8D29F2141B0F1D20DE1463241	NULL
166	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN100	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.15459	10.58921	1171050.808	544076.215	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07A146E989A20419016D9CE6ADE3141	NULL
167	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN226	A2b	NULL	Xã Thạnh An	27895	Huyện Thạnh Hóa	800	Viettel	106.09832	10.59979	1172213.584	537917.439	NULL	3/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89BC4E07A6A204130068195F5E23141	NULL
168	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN016	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.30555	10.89167	1204530.326	560535.11	NULL	4/3/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51382E1B214168BC745332613241	NULL
169	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN143	A2b	NULL	Thị trấn Đông Thành	27898	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.28501	10.88791	1204110.387	558290.394	NULL	3/4/2/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00385EBAC9A4092141A06E12638E5F3241	NULL
170	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN204	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.21417	10.96419	1212534.708	550533.101	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6330ACD2041F07C3FB576803241	NULL
171	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN364	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.16112	10.95763	1211800.682	544736.117	NULL	2/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00906CE73BC09F2041508D97AE987D3241	NULL
172	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN367	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Đông	27901	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.25888	10.97202	1213408.659	555418.148	NULL	4/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C64B34F320415839B4A8E0833241	NULL
173	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN365	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.28572	10.94321	1210227.151	558357.181	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002808AC5C2A0A2141A0EFA72673773241	NULL
174	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN142	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.27462	10.90336	1205817.291	557151.579	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028B07228BF002141D8F97E4A39663241	NULL
175	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN289	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.29534	10.92209	1207892.991	559412.882	NULL	3/3/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00088195C369122141182DB2FD546E3241	NULL
176	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN064	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Bắc	27904	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.26114	10.93754	1209595.364	555671.609	NULL	3/3/3/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0028D9CE372FF52041B01A2F5DFB743241	NULL
177	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN021	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.17404	10.93009	1208756.57	546152.488	NULL	2/3/2004	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D022DBF9D0AA20412085EB91B4713241	NULL
178	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN087	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.21631	10.92579	1208287.773	550773.553	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0221BEBCE2041F853E3C5DF6F3241	NULL
179	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN264	A2b	NULL	Xã Mỹ Quý Tây	27907	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.16361	10.90278	1205734.354	545016.568	NULL	3/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058E5D022F1A1204180BE9F5AE6653241	NULL
180	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN065	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.19729	10.86735	1201820.826	548704.075	NULL	3/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0070666626C0BE204168BC74D39C563241	NULL
181	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN205	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Tây	27910	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.2252	10.88873	1204190.234	551751.731	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145768FD62041886CE73BDE5F3241	NULL
182	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN256	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh Đông	27913	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.30637	10.87574	1202768.541	560627.986	NULL	2/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4F8E71B2141E0F97E8A505A3241	NULL
183	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN366	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.26244	10.807	1195156.986	555838.064	NULL	3/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89BC4207CF62041007F6AFC943C3241	NULL
184	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN066	A2b	NULL	Xã Bình Thành	27916	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.2283	10.82059	1196654.028	552102.476	NULL	3/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A845B6F34CD9204118022B076E423241	NULL
185	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN067	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.28631	10.83259	1197991.849	558443.308	NULL	3/4/3/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182DB29DD60A2141681058D9A7473241	NULL
186	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN208	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.29781	10.80038	1194431.487	559707.135	NULL	3/2/2/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050B81E45B61421413008AC7CBF393241	NULL
187	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN164	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.30683	10.85667	1200659.316	560682.141	NULL	4/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0263148541C21415060E55013523241	NULL
188	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3897	A2b	NULL	Xã Bình Hòa Bắc	27919	Huyện Đức Huệ	801	Viettel	106.32913	10.82205	1196834.645	563127.57	NULL	2/2/2002	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7236F2F214158B81EA522433241	NULL
189	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN150	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.45272	10.82131	1196781.195	576642.069	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F75323049921412885EB31ED423241	NULL
190	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN233	A2b	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.44721	10.83727	1198545.152	576035.517	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D006039B40847942141D878E926D1493241	NULL
191	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN234	A2a	NULL	Thị trấn Đức Hòa	27937	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.49835	10.79716	1194121.772	581638.256	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00986E12830CC02141C8CAA1C589383241	NULL
192	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN077	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.28706	11.00171	1216697.946	558492.099	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B032380B2141580E2DF2B9903241	NULL
193	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN126	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31468	11.00487	1217053.02	561509.772	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095438BCB22214148B81E051D923241	NULL
194	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN352	A2b	NULL	Xã Lộc Giang	27940	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.30053	11.01344	1217998.04	559961.727	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018583974B3162141A0703D0ACE953241	NULL
195	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN346	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.64458	10.62485	1175104.832	597685.447	NULL	3/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00182FDDE46A3D2241C0F3FDD440EE3141	NULL
196	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN283	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.66635	10.6179	1174343.023	600069.898	NULL	3/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8A7C6CB0B5022410054E30547EB3141	NULL
197	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN171	A2b	NULL	Xã Tân Kim	28171	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.65961	10.63172	1175869.516	599327.881	NULL	2/4/2002	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A06E12C33F4A2241809318843DF13141	NULL
198	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN247	A2b	NULL	Xã Phước Hậu	28174	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.61503	10.61842	1174384.455	594453.935	NULL	2/3/3/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B8DE2B24224158E17A7470EB3141	NULL
199	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN083	A2b	NULL	Xã Mỹ Lộc	28177	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.63179	10.60767	1173200.505	596291.293	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00981804968632224118AE4781D0E63141	NULL
200	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN211	A2b	NULL	Xã Phước Lại	28180	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.71729	10.59718	1172067.922	605651.326	NULL	2/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E078E9A6A67B2241283108EC63E23141	NULL
201	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN224	A2b	NULL	Xã Phước Lâm	28183	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.61423	10.58666	1170871.156	594376.144	NULL	3/4/2/2	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA4990232241B09DEF27B7DD3141	NULL
202	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN162	A2b	NULL	Xã Trường Bình	28186	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.64806	10.58467	1170661.477	598079.069	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F753237E40224108AC1C7AE5DC3141	NULL
203	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN036	A2b	NULL	Xã Thuận Thành	28189	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.62667	10.55833	1167741.26	595746.352	NULL	3/3/3/2	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00185839B4442E2241285C8F427DD13141	NULL
204	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN172	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Tây	28192	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67999	10.56775	1168800.135	601579.057	NULL	4/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A01A2F1DD65B2241305C8F22A0D53141	NULL
205	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN359	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.3281	10.98985	1215394.489	562979.509	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8A59B04472E2141A81A2F7DA28B3241	NULL
206	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN040	A2b	NULL	Xã An Ninh Đông	27943	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.3425	10.97305	1213539.314	564556.882	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00108195C3993A2141D84D625063843241	NULL
207	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN263	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.31565	10.97042	1213242.785	561622.948	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00884160E5AD232141A0C2F5C83A833241	NULL
208	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN109	A2b	NULL	Xã An Ninh Tây	27946	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.29141	10.96691	1212849.665	558974.4	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0CCCCCCFC0E2141A8703DAAB1813241	NULL
209	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN063	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.36227	10.94238	1210151.272	566724.473	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00680E2DF2884B2141C8CAA14527773241	NULL
210	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN081	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40834	10.95201	1211227.017	571757.781	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603BDF8FDB722141B81C5A045B7B3241	NULL
211	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN358	A2b	NULL	Xã Tân Mỹ	27949	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.36323	10.98046	1214363.485	566820.835	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81E85AB494C2141C8F5287C9B873241	NULL
212	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN354	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40485	10.91988	1207672.292	571384.029	NULL	3/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D90EF06F21411883C04A786D3241	NULL
213	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN355	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.4451	10.93331	1209167.619	575780.461	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00203108EC48922141B8C8769E4F733241	NULL
214	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN194	A2b	NULL	Xã Đức Lập Thượng	27955	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.42627	10.91232	1206841.218	573727.383	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00789318C43E82214118D9CE37396A3241	NULL
215	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN147	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.42987	10.89351	1204761.52	574125.586	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031082C5B85214150B81E8519623241	NULL
216	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN127	A2b	NULL	Xã Đức Lập Hạ	27958	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.43608	10.92138	1207845.756	574797.499	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7CFF9A8A2141583789C1256E3241	NULL
217	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN108	A2b	NULL	Xã Tân Phú	27961	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.34792	10.90133	1205607.619	565164.953	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89DEFE7593F2141B8C8769E67653241	NULL
218	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN107	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.47066	10.90798	1206372.398	578581.071	NULL	3/3/3/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B81C5A242AA82141F853E36564683241	NULL
219	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN148	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.48261	10.8784	1203103.613	579895.333	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0F97EAA6EB221416891ED9C9F5B3241	NULL
220	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN351	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Bắc	27964	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.50562	10.88782	1204151.759	582408.416	NULL	2/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8F3FDD410C62141F0D24DC2B75F3241	NULL
221	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN356	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.45718	10.85366	1200360.532	577121.462	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098438BECC29C2141F8263188E8503241	NULL
222	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN039	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Thượng	27967	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.44345	10.87201	1202386.782	575615.626	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078128340FF902141F02631C8D2583241	NULL
223	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN062	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.35207	10.8456	1199444.307	565630.841	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D97AEFD422141508D974E544D3241	NULL
224	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN206	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.40594	10.86496	1201597.869	571516.326	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D878E9A6F8702141C0C876DEBD553241	NULL
225	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN353	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Tây	27970	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.3714	10.86939	1202079.922	567738.984	NULL	3/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEF775532141283108EC9F573241	NULL
226	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN288	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Đông	27973	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.42476	10.86122	1201188.681	573574.89	NULL	4/2/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008014AEC70D812141200456AE24543241	NULL
227	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN350	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.51087	10.86047	1201127.957	582989.96	NULL	4-Jul	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C01E85EB9BCA2141B8F3FDF4E7533241	NULL
228	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN060	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.50066	10.87184	1202382.873	581870.529	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D90EDDC1214190ED7CDFCE583241	NULL
229	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN385	A2b	NULL	Xã Mỹ Hạnh Nam	27976	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.51707	10.87474	1202708.089	583663.867	NULL	4/6/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00806CE7BBDFCF214138B4C816145A3241	NULL
230	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN042	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.41417	10.84166	1199022.617	572421.758	NULL	4/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00789318840B78214148B6F39DAE4B3241	NULL
231	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN265	A2b	NULL	Xã Hòa Khánh Nam	27979	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.39861	10.81546	1196121.004	570726.577	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508B6C27CD6A2141E024060159403241	NULL
232	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN227	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.48783	10.83204	1197977.09	580478.475	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00383333F3FCB62141703D0A1799473241	NULL
233	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN149	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.47852	10.84878	1199826.242	579456.031	NULL	4/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00603BDF0F00AF214148B6F33DD24E3241	NULL
234	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN468	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Đông	27982	Huyện Đức Hòa	802	CÔNG TY TNHH MTV TMDV ĐẠI PHÁT	106.5009	10.81032	1195578.127	581913.547	NULL	4/4/2004	42	300	1	0	Mobi	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D005062101833C22141801283203A3E3241	NULL
235	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN357	A2a	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.46261	10.8035	1194813.697	577728.135	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E4580A1214190976EB23D3B3241	NULL
236	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN236	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.46728	10.81892	1196520.531	578234.825	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00686666A675A52141B89DEF87E8413241	NULL
237	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN338	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.4772	10.78719	1193013.45	579327.933	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00102DB2DDFFAD21413833337335343241	NULL
238	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN095	A2b	NULL	Xã Đức Hòa Hạ	27985	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.4811	10.8092	1195449.003	579748.624	NULL	8-Apr	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7C3F49B12141B09BC400B93D3241	NULL
239	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN061	A2b	NULL	Xã Hựu Thạnh	27988	Huyện Đức Hòa	802	Viettel	106.43085	10.79738	1194128.9	574256.504	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0490C0261862141606666E690383241	NULL
240	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN002	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.49268	10.63279	1175939.252	581062.011	NULL	4/4/2004	54	450	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0CAA1058CBB21417812834083F13141	NULL
241	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN102	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48493	10.64318	1177086.473	580211.302	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078BE9F9AE6B4214128871679FEF53141	NULL
242	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN242	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.49795	10.63334	1176001.499	581638.5	NULL	4/4/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00080000000DC02141D076BE7FC1F13141	NULL
243	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN257	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48561	10.62495	1175070.267	580290.479	NULL	4/4/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F87C3FF584B52141B81C5A441EEE3141	NULL
244	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN217	A2a	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48088	10.638	1176512.471	579769.519	NULL	4/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA0973B12141C8749378C0F33141	NULL
245	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN275	A2b	NULL	Thị trấn Bến Lức	27991	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.49739	10.6204	1174570.062	581580.667	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002806815599BF2141683BDF0F2AEC3141	NULL
246	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN151	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.40656	10.77098	1191202.972	571606.469	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C420F0AC71214100FED4F8222D3241	NULL
247	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN069	A2b	NULL	Xã Thạnh Lợi	27994	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.37229	10.74428	1188241.911	567864.476	NULL	2/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A045B6F370542141C84B37E991213241	NULL
248	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN166	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.43886	10.76337	1190369.027	575140.92	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00803D0AD7498D2141E078E906E1293241	NULL
249	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN341	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.43284	10.74787	1188653.116	574486.324	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F853E3A52C882141202DB21D2D233241	NULL
250	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN328	A2b	NULL	Xã Lương Bình	27997	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.4615	10.73827	1187598.327	577623.497	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8C876FEAEA021419845B6530E1F3241	NULL
251	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN212	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.42437	10.72585	1186215.436	573565.252	NULL	3/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E0240681FA80214130B29D6FA7193241	NULL
252	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN262	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.41364	10.69262	1182537.341	572399.485	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0088EB51F8DE772141B0C64B57490B3241	NULL
253	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN116	A2b	NULL	Xã Thạnh Hòa	28000	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.39559	10.71234	1184714.357	570420.342	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C89F1AAF68682141305A645BCA133241	NULL
254	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN018	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.44417	10.71611	1185142.934	575733.475	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00403333F3EA912141C09F1AEF76153241	NULL
255	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN276	A2b	NULL	Xã Lương Hòa	28003	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.44733	10.69598	1182917.15	576084.175	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098999959A894214168666626C50C3241	NULL
256	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN071	A2b	NULL	Xã Tân Hòa	28006	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.48836	10.70071	1183450.779	580571.404	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D9CEB6B72141488B6CC7DA0E3241	NULL
257	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN047	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.53667	10.68028	1181204.023	585862.002	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E02406010CE121410854E30514063241	NULL
258	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN339	A2b	NULL	Xã Tân Bửu	28009	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.51384	10.69563	1182895.646	583360.157	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C84D625080CD2141904160A5AF0C3241	NULL
259	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN168	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.50153	10.67696	1180827.224	582018.513	NULL	3/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8EFA70605C32141601058399B043241	NULL
260	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN084	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.45557	10.66775	1179796.665	576992.716	NULL	4/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D976EC19B2141B0703DAA94003241	NULL
261	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN273	A2b	NULL	Xã An Thạnh	28012	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.47056	10.65156	1178009.699	578636.867	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886CE7BB99A8214100AAF1B299F93141	NULL
262	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN070	A2b	NULL	Xã Bình Đức	28015	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.42605	10.6625	1179208.78	573764.365	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B047E1BA888221418014AEC748FE3141	NULL
263	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN029	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.536	10.6425	1177024.986	585799.31	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F051B89E8EE02141007F6AFCC0F53141	NULL
264	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN340	A2b	NULL	Xã Mỹ Yên	28018	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.53529	10.65789	1178727.091	585717.313	NULL	3/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941A0EADF2141A0C64B1767FC3141	NULL
265	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN213	A2b	NULL	Xã Thanh Phú	28021	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.51072	10.66034	1178991.363	583028.445	NULL	3/3/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD7E3E8CA21417891ED5C6FFD3141	NULL
266	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN152	A2b	NULL	Xã Long Hiệp	28024	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.50931	10.63283	1175948.129	582881.625	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008000040C3C92141E02406218CF13141	NULL
267	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN167	A2b	NULL	Xã Thạnh Đức	28027	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.44856	10.63652	1176340.646	576233.578	NULL	3/4/4/4	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B89DEF27D3952141884160A514F33141	NULL
268	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN238	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.5393	10.62865	1175493.941	586164.274	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA498C68E321414860E5F0C5EF3141	NULL
269	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3921	A2b	NULL	Xã Phước Lợi	28030	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.53448	10.63764	1176486.967	585634.358	NULL	4/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64BB744DF2141E04F8DF7A6F33141	NULL
270	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN215	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.46927	10.63436	1176106.893	578500.134	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8A59B4488A72141E0A59BE42AF23141	NULL
271	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN106	A2a	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.4739	10.62173	1174711.073	579009.994	NULL	4/4/2004	15	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D007091EDFC83AB2141C820B012B7EC3141	NULL
272	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN068	A2b	NULL	Xã Nhựt Chánh	28033	Huyện Bến Lức	803	Viettel	106.45213	10.61165	1173590.656	576630.404	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008016D9CEEC982141B09DEFA756E83141	NULL
273	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN012	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.40815	10.60533	1172881.152	571819.404	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008816D9CE56732141D878E92691E53141	NULL
274	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN185	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.39589	10.62964	1175567.187	570472.254	NULL	3/2/2/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C82D0682141683BDF2F0FF03141	NULL
275	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN229	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.39772	10.59884	1172160.861	570679.586	NULL	4/4/4/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003031082C6F6A2141F87E6ADCC0E23141	NULL
276	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3924	A2b	NULL	Thị trấn Thủ Thừa	28036	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.40438	10.60045	1172340.52	571408.003	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00503789012070214150B81E8574E33141	NULL
277	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN380	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.26102	10.67649	1180721.521	555706.786	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0090976E9275F520419041608531043241	NULL
278	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN072	A2b	NULL	Xã Long Thạnh	28039	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.27073	10.69584	1182863.568	556765.434	NULL	2/3/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00883F35DEBAFD2041C07268918F0C3241	NULL
279	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN245	A2b	NULL	Xã Tân Thành	28042	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.35651	10.67504	1180580.018	566153.597	NULL	2/4/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FBA93113472141E0A59B04A4033241	NULL
280	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3986	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.30328	10.64823	1177603.754	560335.546	NULL	3/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E84F8D179F192141E02406C103F83141	NULL
281	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN101	A2b	NULL	Xã Long Thuận	28045	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.28234	10.65784	1178662.707	558042.703	NULL	2/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B09DEF67B5072141B8F3FDB426FC3141	NULL
282	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN048	A2b	NULL	Xã Mỹ Lạc	28048	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.31883	10.63536	1176183.383	562039.465	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E07A14EEEE262141C8490C6277F23141	NULL
283	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN183	A2b	NULL	Xã Mỹ Thạnh	28051	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.35721	10.62339	1174867.35	566241.364	NULL	4/3/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0048355EBAC24721419899995953ED3141	NULL
284	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN184	A2b	NULL	Xã Bình An	28054	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.37861	10.58301	1170405.68	568591.944	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8F753E31F5A2141E87A14AEE5DB3141	NULL
285	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN317	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.42599	10.60726	1173098.798	573771.104	NULL	4/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F07C3F359682214168BA49CC6AE63141	NULL
286	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN382	A2b	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.44126	10.60304	1172635.691	575443.074	NULL	4/4/2004	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E325A68F21414060E5B09BE43141	NULL
287	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN022	A2a	NULL	Xã Nhị Thành	28057	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.43438	10.58421	1170551.281	574694.789	NULL	4/4/2004	12	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D8CEF793CD892141C09DEF4777DC3141	NULL
288	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN381	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.32207	10.582	1170282.096	562404.814	NULL	3/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A89BC4A0C9292141C87493186ADB3141	NULL
289	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN203	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.34647	10.5777	1169811.474	565075.886	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8CAA1C5A73E21416810587993D93141	NULL
290	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN053	A2b	NULL	Xã Mỹ An	28060	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.34	10.59639	1171877.331	564363.938	NULL	4/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00408941E017392141906ABC54A5E13141	NULL
291	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN160	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.42243	10.56514	1168439.124	573391.596	NULL	4/4/4/4	36	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080E926319F7F2141D076BE1F37D43141	NULL
292	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN266	A2b	NULL	Xã Bình Thạnh	28063	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.41046	10.58849	1171019.053	572076.128	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058378941587521417868910D4BDE3141	NULL
293	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN007	A2b	NULL	Xã Mỹ Phú	28066	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.36371	10.55703	1167528.885	566967.035	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D002085EB116E4D2141285C8FE2A8D03141	NULL
294	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN123	A2b	NULL	Xã Long Thành	28069	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.28165	10.73022	1186668.202	557953.426	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AC1CDA02072141A045B6336C1B3241	NULL
295	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN141	A2b	NULL	Xã Tân Lập	28072	Huyện Thủ Thừa	804	Viettel	106.31924	10.71701	1185214.449	562067.698	NULL	2/2/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00984160652727214108AAF172BE153241	NULL
296	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN011	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.5185	10.51806	1163255.896	583918.441	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080C0CAE1DCD12141884160E5F7BF3141	NULL
297	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3987	A2b	NULL	Thị trấn Tân Trụ	28075	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.50889	10.51491	1162904.923	582867.377	NULL	3/3/2003	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E02406C1A6C9214168BA49EC98BE3141	NULL
298	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN197	A2b	NULL	Xã Mỹ Bình	28078	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.44807	10.57621	1169669.696	576194.924	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00308716D985952141680E2DB205D93141	NULL
299	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN103	A2b	NULL	Xã An Nhựt Tân	28081	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.47745	10.58224	1170344.053	579408.647	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D008095434BA1AE21418068910DA8DB3141	NULL
300	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN230	A2b	NULL	Xã Quê Mỹ Thạnh	28084	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.49007	10.55613	1167459.257	580796.57	NULL	3/3/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00400AD72379B9214180C0CA4163D03141	NULL
301	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN023	A2b	NULL	Xã Lạc Tấn	28087	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.46848	10.55356	1167169.496	578434.302	NULL	3/4/4/4	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0080BE9F9A04A7214120DBF97E41CF3141	NULL
302	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN046	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.51611	10.555	1167341.146	583646.838	NULL	4/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008560EADBDCF214190416025EDCF3141	NULL
303	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN379	A2b	NULL	Xã Bình Trinh Đông	28090	Huyện Tân Trụ	805	Viettel	106.51528	10.53928	1165602.14	583560.252	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00D824068110CF2141480AD72322C93141	NULL
304	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN244	A2b	NULL	Xã Phước Vân	28120	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.53526	10.6012	1172456.562	585729.88	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00305C8FC203E02141703BDF8FE8E33141	NULL
305	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN243	A2b	NULL	Xã Long Hòa	28123	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.5871	10.58266	1170420.595	591408.301	NULL	4/4/2002	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010AC1C9A600C224180EB5198F4DB3141	NULL
306	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3908	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.52384	10.58771	1170961.278	584483.896	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C0CA47D6214110022B4711DE3141	NULL
307	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN232	A2b	NULL	Xã Long Cang	28126	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.50682	10.57891	1169983.382	582623.678	NULL	4/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E8D0225BBFC7214190C0CA613FDA3141	NULL
308	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN190	A2b	NULL	Xã Long Sơn	28129	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.54079	10.57932	1170037.899	586341.176	NULL	3/3/3/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0008AC1C5ACAE4214140DD24E675DA3141	NULL
309	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN079	A2b	NULL	Xã Tân Trạch	28132	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.57456	10.56256	1168193.63	590041.815	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020AE47A1B301224118AE47A141D33141	NULL
310	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN175	A2b	NULL	Xã Mỹ Lệ	28135	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.59898	10.54678	1166455.377	592719.209	NULL	3/3/2/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00500C026B9E1622417012836077CC3141	NULL
311	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN176	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.6365	10.52336	1163876.189	596833.173	NULL	2/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C0749358C2362241D84D623064C23141	NULL
312	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN261	A2b	NULL	Xã Tân Lân	28138	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.61413	10.5278	1164360.457	594383.196	NULL	2/2/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B01C5A649E232241B8F3FD7448C43141	NULL
313	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN188	A2b	NULL	Xã Phước Tuy	28141	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.57575	10.51515	1162949.93	590185.878	NULL	3/4/2/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00583789C1D3022241E07A14EEC5BE3141	NULL
314	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN050	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.66778	10.49167	1160380.678	600267.358	NULL	3/4/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00A8C64BB796512241786891ADBCB43141	NULL
315	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN267	A2b	NULL	Xã Long Hựu Đông	28144	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.69347	10.48426	1159569.393	603082.181	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003808AC5C94672241E0A59B6491B13141	NULL
316	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN189	A2b	NULL	Xã Tân Ân	28147	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.59248	10.49209	1160404.089	592024.019	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBA093011224148B4C816D4B43141	NULL
317	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN163	A2b	NULL	Xã Phước Đông	28150	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.62768	10.48809	1159972.154	595878.629	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B8490C424D2F2241488B6C2724B33141	NULL
318	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN178	A2b	NULL	Xã Long Hựu Tây	28153	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.67431	10.46157	1157053.333	600991.984	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0020D9CEF73F572241F87C3F55BDA73141	NULL
319	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN177	A2b	NULL	Xã Tân Chánh	28156	Huyện Cần Đước	806	Viettel	106.60831	10.46091	1156959.926	593766.339	NULL	3/3/3/3	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00786891ADCC1E224108560EED5FA73141	NULL
320	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN008	A2b	NULL	Thị trấn Cần Giuộc	28159	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67197	10.60546	1172968.796	600688.965	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E87A14EEE1542241F8A7C6CBE8E53141	NULL
321	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN169	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.55056	10.65041	1177903.986	587390.148	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0A7C64BFCEC2141F87E6AFC2FF93141	NULL
322	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN170	A2b	NULL	Xã Phước Lý	28162	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.57662	10.64658	1177487.841	590242.595	NULL	3/4/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0010D7A33045032241A8C64BD78FF73141	NULL
323	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN049	A2b	NULL	Xã Long Thượng	28165	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.60805	10.63722	1176461.828	593684.394	NULL	3/4/4/4	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00485EBAC9281E2241E0CEF7D38DF33141	NULL
324	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN073	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.6911	10.62691	1175347.738	602775.236	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F0FDD4782E6522416891EDBC33EF3141	NULL
325	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN282	A2a	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.72472	10.62795	1175474.133	606453.776	NULL	2/4/2004	18	50	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0038DF4F8DEB812241C0490C22B2EF3141	NULL
326	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN452	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.71552	10.63976	1176777.366	605442.989	NULL	4/4/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0050355EFA057A2241102DB25DC9F43141	NULL
327	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN453	A2b	NULL	Xã Long Hậu	28168	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.72688	10.63431	1176178.362	606687.92	NULL	4/4/2004	48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00703D0AD7BF8322413808AC5C72F23141	NULL
328	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3905	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.70901	10.54832	1166660.503	604761.79	NULL	2/2/2002	40	250	0	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040E17A94B3742241B09BC48044CD3141	NULL
329	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN113	A2b	NULL	Xã Phước Vĩnh Đông	28195	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.71448	10.57164	1169241.885	605352.542	NULL	4/3/2003	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D003006811551792241305C8FE259D73141	NULL
330	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN201	A2b	NULL	Xã Long An	28198	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.64988	10.56428	1168406.673	598284.749	NULL	2/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098ED7C7F1942224160BA49AC16D43141	NULL
331	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN246	A2b	NULL	Xã Long Phụng	28201	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.65253	10.53792	1165491.711	598583.192	NULL	2/2/2004	38	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00F8D24D626E442241901804B6B3C83141	NULL
332	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN202	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67153	10.51841	1163339.681	600669.207	NULL	2/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0078E7FB69BA542241180456AE4BC03141	NULL
333	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN025	A2b	NULL	Xã Đông Thạnh	28204	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.67293	10.54032	1165763.678	600815.318	NULL	3/3/2002	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0060E5D0A2DE552241706891ADC3C93141	NULL
334	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN173	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.70247	10.53341	1165009.025	604050.978	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00886ABCF4256F224168666606D1C63141	NULL
335	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN269	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.72254	10.53086	1164733.722	606248.699	NULL	4/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000054E36551802241F8FDD4B8BDC53141	NULL
336	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN342	A2b	NULL	Xã Tân Tập	28207	Huyện Cần Giuộc	807	Viettel	106.70535	10.50944	1162358.549	604374.293	NULL	2/4/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0098180496AC712241A0438B8C76BC3141	NULL
337	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN013	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.46895	10.43997	1154605.656	578514.468	NULL	4/4/2004	60	500	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DEFA4A72141C09DEFA72D9E3141	NULL
338	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LA3966	A2b	NULL	Thị trấn Tầm Vu	28210	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.46621	10.44931	1155638.053	578212.137	NULL	4/4/2004	40	250	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030DD244648A521417868910D36A23141	NULL
339	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN037	A2b	NULL	Xã Bình Quới	28213	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.46667	10.50944	1162288.999	578247.364	NULL	3/3/2003	39	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0040355EBA8EA52141C876BEFF30BC3141	NULL
340	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN038	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.42333	10.48833	1159943.579	573508.336	NULL	4/3/2003	39	200	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00303108AC888021411858399407B33141	NULL
341	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN347	A2b	NULL	Xã Hòa Phú	28216	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.4409	10.50421	1161704.216	575427.827	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00488B6CA7878F2141A8C64B37E8B93141	NULL
342	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN199	A2b	NULL	Xã Phú Ngãi Trị	28219	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.47408	10.48051	1159090.987	579065.843	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030B29DAFF3AB21413008ACFCB2AF3141	NULL
343	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN200	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.43794	10.47464	1158432.875	575110.966	NULL	3/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00588D97EE0D8D2141000000E020AD3141	NULL
344	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN348	A2b	NULL	Xã Vĩnh Công	28222	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.45643	10.49267	1160431.601	577130.649	NULL	2/2/2002	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058BA494CD59C2141D022DB99EFB43141	NULL
345	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN329	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.53871	10.45371	1156143.63	586148.452	NULL	4/2/2002	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00508B6CE748E3214120AE47A12FA43141	NULL
346	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN260	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Tư nhân	106.57321	10.47162	1158134.285	589920.449	NULL	3/2/2/4	42	300	1	1	Vina	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D000854E3E5C000224190C2F548F6AB3141	NULL
347	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN024	A2b	NULL	Xã Thuận Mỹ	28225	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.56191	10.44648	1155350.343	588690.51	NULL	4/3/2003	50	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0058B81E0525F7214118D9CE5716A13141	NULL
348	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN161	A2b	NULL	Xã Hiệp Thạnh	28228	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.45407	10.46348	1157202.383	576879.527	NULL	4/4/2004	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00B0F1D20DDF9A2141B8490C6252A83141	NULL
349	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN181	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Tư nhân	106.50007	10.48379	1159460.457	581910.149	NULL	3/3/2004	42	300	1	1	Vina	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068BA494C2CC22141B8F3FD7424B13141	NULL
350	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN461	A2b	NULL	Xã Phước Tân Hưng	28231	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.48025	10.46166	1157007.576	579746.109	NULL		48	400	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0018D9CE3744B1214170BC74938FA73141	NULL
351	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN270	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.52837	10.43392	1153951.87	585021.798	NULL	2/3/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C07493987BDA2141F851B8DE9F9B3141	NULL
352	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN193	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.49055	10.43944	1154552.479	580879.502	NULL	4/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00E02406011FBA214178BE9F7AF89D3141	NULL
353	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN076	A2b	NULL	Xã Thanh Phú Long	28234	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.51467	10.45819	1156632.699	583515.299	NULL	3/4/4/4	42	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0030871699B6CE214108AAF1B218A63141	NULL
354	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN248	A2b	NULL	Xã Dương Xuân Hội	28237	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.44714	10.43942	1154539.487	576126.724	NULL	3/3/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C820B072FD9421413808AC7CEB9D3141	NULL
355	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN192	A2b	NULL	Xã An Lục Long	28240	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.48159	10.41003	1151297.249	579906.021	NULL	4/2/2004	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D001883C00A84B22141D076BE3F41913141	NULL
356	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN182	A2b	NULL	Xã Long Trì	28243	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.45151	10.41535	1151878.224	576611.075	NULL	4/4/2003	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D0068666626C69821416810583986933141	NULL
357	VIETTEL	Chi nhánh Viettel Long An	LAN249	A2b	NULL	Xã Thanh Vĩnh Đông	28246	Huyện Châu Thành	808	Viettel	106.57075	10.43041	1153575.361	589662.981	NULL	2/2/4/2	44	300	1	1	NULL	NULL	NULL	NULL	010100002032BF0D00C8A145F6BDFE2141087F6A5C279A3141	NULL
