﻿_id	biengioiid	hashid	tenduongbiengioi	nuocban	huyentiepgiap	tenhuyentiepgiap	xatiepgiap	tenxatiepgiap	loaiduong	tenloaiduong	socotcammoc	vitrikm	toado_lat	toado_long	loaicotmoc	vatlieuxaydung	soqdcammoc	ngayqdcammoc	ghichu	nguoitao	ngaytao	ngaycapnhat
1	1	Tổng chiều dài biên giới Long An - Campuchia	Km	Năm	134;906																	
2	2	Tổng chiều dài biên giới Long An - Campuchia là đất liền	Km	Năm	44;306																	
3	3	Tổng chiều dài biên giới Long An - Campuchia là sông suối	Km	Năm	42;88																	
4	4	Tổng chiều dài biên giới Long An - Campuchia chưa phân giới	Km	Năm	47;720																	
5	5	Tổng số cột mốc biên giới Long An - Campuchia	Cột mốc	Năm	151																	
6	6	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Svay Rieng	Km	Năm	122;005																	
7	7	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Svay Rieng là đất liền	Km	Năm	44;306																	
8	8	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Svay Rieng là sông suối	Km	Năm	29;979																	
9	9	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Svay Rieng chưa phân giới	Km	Năm	47;720																	
10	10	Số cột mốc tuyến biên giới Long An - Svay Rieng	Cột mốc	Năm	125																	
11	11	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Prey Veng	Km	Năm	12;901																	
12	12	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Prey Veng là đất liền	Km	Năm	0																	
13	13	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Prey Veng là sông suối	Km	Năm	12;901																	
14	14	Chiều dài tuyến biên giới Long An - Prey Veng chưa phân giới	Km	Năm	0																	
15	15	Số cột mốc tuyến biên giới Long An - Prey Veng	Cột mốc	Năm	26																	
16	16	Chiều dài biên giới trên địa bàn huyện Đức Huệ	Km	Năm	25;612																	
17	17	Chiều dài biên giới trên địa bàn huyện Thạnh Hóa	Km	Năm	8;898																	
18	18	Chiều dài biên giới trên địa bàn huyện Mộc Hóa	Km	Năm	14;225																	
19	19	Chiều dài biên giới trên địa bàn huyện Tân Hưng	Km	Năm	15.814																	
20	20	Chiều dài biên giới trên địa bàn huyện Vĩnh Hưng	Km	Năm	44;792																	
21	21	Chiều dài biên giới trên địa bàn thị xã Kiến Tường	Km	Năm	25;565																	
22	22	Số huyện biên giới	Huyện	Năm	6																	
23	23	Số xã biên giới	Xã	Năm	20																	
24		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia	Km	Năm	368;695																	
25		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia là đất liền	Km	Năm	216;166																	
26		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia là sông suối	Km	Năm	34;287																	
27		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia chưa phân giới	Km	Năm	60;555																	
28		Tổng số cột mốc biên giới Tây Ninh - Campuchia	Cột mốc	Năm	624																	
29		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng	Km	Năm	232;738																	
30		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng là đất liền	Km	Năm	116; 563																	
31		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng là sông suối	Km	Năm	55.62																	
32		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng chưa phân giới	Km	Năm	60;555																	
33		Số cột mốc tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng	Cột mốc	Năm	352																	
34		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng	Km	Năm	34;287																	
35		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng là đất liền	Km	Năm	0																	
36		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng là sông suối	Km	Năm	34;287																	
37		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng chưa phân giới	Km	Năm	0																	
38		Số cột mốc tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng	Cột mốc	Năm	49																	
39		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum	Km	Năm	101;670																	
40		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum là đất liền	Km	Năm	99;603																	
41		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum là sông suối	Km	Năm	2;067																	
42		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum chưa phân giới	Km	Năm	0																	
43		Số cột mốc tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum	Cột mốc	Năm	223																	
44		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Hòa	Km	Năm	19.95																	
45		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Đông	Km	Năm	26.36																	
46		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Lập	Km	Năm	32.13																	
47		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Biên	Km	Năm	46.08																	
48		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Phước Vinh	Km	Năm	20.89																	
49		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Hòa Hội	Km	Năm	24.34																	
50		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Ninh Điền	Km	Năm	18.9																	
51		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Long Chữ	Km	Năm	9.94																	
52		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Long Thuận	Km	Năm	13.93																	
53		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bến Cầu	Km	Năm	7.14																	
54		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Phước Chỉ	Km	Năm	14.64																	
55		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Mỹ Qúy	Km	Năm	14;383																	
56		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Đông Thành	Km	Năm	8;123																	
57		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bình Thành	Km	Năm	11.9																	
58		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bình Hòa	Km	Năm	9.71																	
59		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bình Hiệp	Km	Năm	30;118																	
60		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tuyên Bình	Km	Năm	16;069																	
61		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Khánh Hưng	Km	Năm	28;632																	
62		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Hưng Điền	Km	Năm	15;814																	
63		Số xã biên giới	Xã	Năm	19																	
64		Số lượng cột mốc đã được xây dựng hoàn chỉnh	Cột mốc	Tháng	144																	
65		Số lượng cửa khẩu	Cửa khẩu	Tháng	22																	
66		Cửa khẩu quốc tế	Cửa khẩu	Tháng	4																	
67		Cửa khẩu chính	Cửa khẩu	Tháng	4																	
68		Cửa khẩu phụ	Cửa khẩu	Tháng	13																	
69		Cảng quốc tế	Cửa khẩu	Tháng	1																	
70		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia	Km	Năm	368;695																	
71		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia là đất liền	Km	Năm	216;166																	
72		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia là sông suối	Km	Năm	34;287																	
73		Tổng chiều dài biên giới Tây Ninh - Campuchia chưa phân giới	Km	Năm	60;555																	
74		Tổng số cột mốc biên giới Tây Ninh - Campuchia	Cột mốc	Năm	624																	
75		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng	Km	Năm	232;738																	
76		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng là đất liền	Km	Năm	116; 563																	
77		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng là sông suối	Km	Năm	55.62																	
78		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng chưa phân giới	Km	Năm	60;555																	
79		Số cột mốc tuyến biên giới Tây Ninh - Svay Rieng	Cột mốc	Năm	352																	
80		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng	Km	Năm	34;287																	
81		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng là đất liền	Km	Năm	0																	
82		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng là sông suối	Km	Năm	34;287																	
83		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng chưa phân giới	Km	Năm	0																	
84		Số cột mốc tuyến biên giới Tây Ninh - Prey Veng	Cột mốc	Năm	49																	
85		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum	Km	Năm	101;670																	
86		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum là đất liền	Km	Năm	99;603																	
87		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum là sông suối	Km	Năm	2;067																	
88		Chiều dài tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum chưa phân giới	Km	Năm	0																	
89		Số cột mốc tuyến biên giới Tây Ninh - Tboung Khmum	Cột mốc	Năm	223																	
90		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Hòa	Km	Năm	19.95																	
91		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Đông	Km	Năm	26.36																	
92		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Lập	Km	Năm	32.13																	
93		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tân Biên	Km	Năm	46.08																	
94		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Phước Vinh	Km	Năm	20.89																	
95		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Hòa Hội	Km	Năm	24.34																	
96		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Ninh Điền	Km	Năm	18.9																	
97		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Long Chữ	Km	Năm	9.94																	
98		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Long Thuận	Km	Năm	13.93																	
99		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bến Cầu	Km	Năm	7.14																	
100		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Phước Chỉ	Km	Năm	14.64																	
101		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Mỹ Qúy	Km	Năm	14;383																	
102		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Đông Thành	Km	Năm	8;123																	
103		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bình Thành	Km	Năm	11.9																	
104		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bình Hòa	Km	Năm	9.71																	
105		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Bình Hiệp	Km	Năm	30;118																	
106		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Tuyên Bình	Km	Năm	16;069																	
107		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Khánh Hưng	Km	Năm	28;632																	
108		Chiều dài biên giới trên địa bàn xã Hưng Điền	Km	Năm	15;814																	
109		Số xã biên giới	Xã	Năm	19																	
110		Số lượng cột mốc đã được xây dựng hoàn chỉnh	Cột mốc	Tháng	144																	
111		Số lượng cửa khẩu	Cửa khẩu	Tháng	22																	
112		Cửa khẩu quốc tế	Cửa khẩu	Tháng	4																	
113		Cửa khẩu chính	Cửa khẩu	Tháng	4																	
114		Cửa khẩu phụ	Cửa khẩu	Tháng	13																	
115		Cảng quốc tế	Cửa khẩu	Tháng	1																	
