﻿_id	STT	Ten thuoc	Hoat chat / Thanh phan	Nhom TCKT	SDK hoac so GPNK	Ham luong	Dang bao che	Quy cach dong goi	Hang san xuat	Don vi tinh	Gia ban buon (VND)
1	1	Vacoxen	Aceclofenac	N4	VD-34810-20	100mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	700
2	2	Diclofenac 75	Diclofenac natri	N4	893110080324	75mg	Viên nén bao phim tan trong ruột	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim tan trong ruột	250
3	3	Meloxvaco 15	Meloxicam	N4	VD-34802-20	15mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	"""2"
4	4	"""Meloxicam 7"	"5"""	Meloxicam	N4	893110080524	"""7"	"5mg"""	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
5	5	Vadol codein caplet	"""Codeine phosphate (dưới dạng codeine phosphate hemihydrate 10"	"23mg); Paracetamol """	N4	893101075000	10mg; 500mg	Viên nén bao phim	Hộp 8 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim
6	6	Degevic	Paracetamol; Tramadol hydroclorid	N4	893111632524	"""325mg; 37"	"5mg"""	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nang cứng
7	7	Vacoxicam 20	Piroxicam	N4	893110605924	20mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 40 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	500
8	8	Vacoridex	Clorpheniramin maleat; Dextromethorphan hydrobromid	N4	893110690924	4mg; 30mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	800
9	9	Desloratadin Vaco	Desloratadine	N4	893100578924	5mg	Viên nén bao phim	Hộp 100 vỉ x 15 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	"""3"
10	10	VACO-POLA2	Dexchlorpheniramine maleate	N4	VD-23751-15	2mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	200
11	11	Albendazol 400	Albendazol	N4	893110080024	400mg	Viên nén nhai	Hộp 100 vỉ x 6 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén nhai	"""4"
12	12	Mebendazol 500	Mebendazol	N4	893100080424	500mg	Viên nén nhai	Hộp 100 vỉ x 6 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén nhai	"""5"
13	13	Hemafetimax	Acid folic; Sắt fumarat	N4	VD-33672-19	1mg; 200mg	Viên nén bao phim	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	"""1"
14	14	Vacolaren	Trimetazidin dihydroclorid	N4	893110690624	20mg	Viên nén bao phim	Hộp 50 vỉ x 30 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	250
15	15	Tensinlos	Hydrochlorothiazide; Losartan potassium	N4	893110089825	25mg; 100mg	Viên nén bao phim	"""Hộp 10 vỉ x 10 viên"	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Hộp 10 vỉ x 20 viên	Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
16	16	Vacoomez 40	"""Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8"	"5%)"""	N4	893110324224	40mg	Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
17	17	Vacoomez 40	"""Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8"	"5%)"""	N4	893110324224	40mg	Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
18	18	Vacodomtium 20 caps	Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)	N4	893110272900	20mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nang cứng	600
19	19	Vacodomtium 20 caps	Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)	N4	893110272900	20mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nang cứng	600
20	20	Vacodrota 80	Drotaverin hydroclorid	N4	893110400924	80mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 40 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	"""1"
21	21	Prednison	Prednisone	N4	VD-34803-20	5mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	400
22	22	Vacohistin 8	Betahistine dihydrochloride	N4	893110401024	8mg	Viên nén	Hộp 100 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	"""1"
23	23	Vacocistin 200	Carbocistein	N4	893100471324	200mg	Thuốc cốm	Hộp 200 gói x 1g	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Thuốc cốm	"""1"
24	24	Terp-cod	Codeine phosphate (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate); Terpin hydrate	N4	893101272800	10mg; 100mg	Viên nén bao phim	Hộp 5 vỉ x 15 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	"""1"
25	25	Dextromethorphan 15	Dextromethorphan hydrobromid	N4	893110037700	15mg	Viên nén	Hộp 50 vỉ x 20 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	500
26	26	Vacomuc 200 sachet	N-acetyl-L-Cystein	N4	893100632824	200mg	Thuốc cốm	Hộp 200 gói x 1g	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Thuốc cốm	"""1"
27	27	Vacomuc 600	N-acetyl-L-cysteine (Acetylcysteine)	N4	893100268525	600mg	Cốm pha dung dịch uống	Hộp 50 gói x 2g	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Cốm pha dung dịch uống	"""4"
28	28	Vitamin B1 50	Thiamin nitrat	N4	893100075200	50mg	Viên nén	Chai 100 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén	300
29	29	Vitamin C 250	Acid ascorbic	N4	VD-24374-16	250mg	Viên nén bao phim	Hộp 20 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Dược Vacopharm	Viên nén bao phim	325
30	30	Methocarbamol MCN 1500	Methocarbamol	N4	893110110700	1500mg	Viên nén bao phim	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Medcen	Viên	"""5"
31	31	Wanen 60 ODT	Fexofenadin	N4	893100153900	60mg	Viên nén phân tán trong miệng	"""Hộp 6 vỉ x 10 viên"	"Hộp 10 vỉ x 10 viên """	Công ty Cổ phần Medcen	Viên
32	32	Wanen 60	Fexofenadin	N4	893100273225	60mg	Viên nang cứng	"""Hộp 06 vỉ x 10 viên"	"Hộp 10 vỉ x 10 viên"""	Công Ty Cổ Phần Medcen	Viên
33	33	Cedivas 12	Candesartan	N4	893110110200	12mg	Viên nén	"""Hộp 6 vỉ x 10 viên"	"Hộp 10 vỉ x 10 viên"""	Công ty Cổ phần Medcen	Viên
34	34	"""Diplem 5/12"	"5"""	Enalapril + hydrochlorothiazid	N4	893110098225	"""5mg + 12"	"5mg"""	Viên nén	"""Hộp 3 vỉ x 10 viên"	Hộp 5 vỉ x 10 viên
35	35	Mecekan 5	Perindopril	N4	893110098525	5mg	Viên nén bao phim	"""Hộp 01 vỉ x 10 viên"	Hộp 02 vỉ x 10 viên	"Hộp 03 vỉ x 10 viên"""	Công Ty Cổ Phần Medcen
36	36	Precen 10	Ramipril	N4	893110272725	10mg	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công Ty Cổ PhầN Medcen	Viên	"""6"
37	37	"""Precen 2"	"5"""	Ramipril	N4	893110153600	"""2"	"5mg"""	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Medcen
38	38	"""Precen 7"	"5"""	Ramipril	N4	893110272925	"""7"	"5mg"""	Viên nén	"""Hộp 03 vỉ x 10 viên"	Hộp 05 vỉ x 10 viên
39	39	Spironolacton MCN 50	Spironolacton	N4	893110099025	50mg	Viên nén	Hộp 10 vỉ x 10 viên	Công ty Cổ phần Medcen	Viên	"""2"
40	40	Forug Plus	Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon	N4	893100098325	400mg; 400mg; 40mg	Hỗn dịch uống	"""Hộp 20 gói x 5ml"	Hộp 30 gói x 5ml	"Hộp 50 gói x 5ml"""	Công ty Cổ phần Medcen
41	41	Koverie 6	Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)	N4	893110110600	6mg	Viên nang cứng	""" Hộp 3 vỉ x 10 viên"	Hộp 5 vỉ x 10 viên	"Hộp 10 vỉ x 10 viên"""	Công ty Cổ phần Medcen
42	42	Justone 30 Mg/5 ml	Ambroxol	N4	893100153400	"""30mg/5ml"	"10ml"""	Dung dịch uống	"""Hộp 20 ống x 10ml"	Hộp 30 ống x 10ml	"Hộp 50 ống x 10ml"""
43	43	Justone 30 Mg/5 ml	Ambroxol	N4	893100153400	"""30mg/5ml"	"75ml"""	Dung dịch uống	Hộp 1 chai x 75ml	Công Ty Cổ Phần Medcen	Chai
44	44	Desmodips	"""Kim tiền thảo"	"Râu ngô """	N3	VD-31003-18	1000mg; 1000mg	viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên	Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma	viên
45	45	Độc Hoạt Ký Sinh	"""Độc hoạt"	Quế nhục	Phòng phong	Đương quy	Tế tân	Xuyên khung	Tần giao	Bạch thược	Tang ký sinh
46	46	Stomaps	"""Thương truật"	Trần bì	Cam thảo	"Hậu phác"""	N3	VD-32732-19	"""530mg"	270mg	130mg
47	47	An Thần Bổ Tâm	"""Sinh địa"	Đảng sâm	Đan sâm	Huyền sâm	Bạch linh	Ngũ vị tử	Viễn chí	Cát cánh	Đương quy
48	48	Bổ Phế Trị Ho	"""Sinh địa"	Mạch môn	Huyền sâm	Bối mẫu	Bạch thược	Mẫu đơn bì	"Cam thảo"""	N3	VD-33929-19
49	49	Cao Ích Mẫu Phước Sanh	"""Ích mẫu"	Hương phụ	"Ngãi cứu"""	N3	VD-31409-18	Mỗi 120ml chứa 96g; 30g; 24g	Dung dịch	Hộp 1 chai 120ml	Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
50	50	Rhinips	Bạch chỉ ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử ; Tinh dầu bạc hà	N3	VD-33226-19	"""450mg"	240mg	120mg	0	"3mg"""	Viên nang cứng
51	51	Hamega ĐDV	"""Diệp hạ châu đắng"	Xuyên tâm liên	Bồ công anh	"Cỏ mực."""	N3	TCT-00278-25	800mg; 200mg; 200mg;200mg;	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên
52	52	Bạch linh sâm đông dược việt	"""Bạch truật"	Mộc hương	Hoàng liên	Cam thảo	Phục linh	Đảng sâm	Thần khúc	Trần bì	Sa nhân
53	53	Digesleen	"""Hoài sơn"	Bạch biển đậu	Ý dĩ	Sa nhân	Mạch nha	Trần bì	Nhục đậu khấu	Đảng sâm	"Liên nhục."""
54	54	Tràng Vị ĐDV	Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))	N3	893200188125	600mg	Dung dịch uống	Hộp 1 chai x 100ml	Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)	chai	"""65"
55	55	Bổ trung ích khí ĐDV	"""Đảng sâm"	Hoàng kỳ	Đương quy	Bạch truật	Thăng ma	Sài hồ	Trần bì	Cam thảo	Gừng tươi
56	56	Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt	"""Địa long"	Hoàng kỳ	Đương quy	Xích thược	Xuyên khung	Đào nhân	"Hồng hoa."""	N3	VD-33193-19
57	57	Viên an thần Rutynda	"""Liên diệp"	Vông nem	Lạc tiên	"Bình vôi"""	N3	VD-32551-19	480mg; 480mg; 480mg; 720mg	Viên nang cứng	Hộp 3 vỉ x 10 viên
58	58	Dưỡng tâm an thần ĐDV	"""Lá sen"	Lá vông	Lạc tiên	Tâm sen	"Bình vôi"""	N2	VD-35156-21	650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg	Viên nang cứng
59	59	Xương khớp Nhất Nhất	"""Đương quy"	Đỗ trọng	Cẩu tích	Đan sâm	Liên nhục	Tục đoạn	Thiên ma	Cốt toái bổ	Độc hoạt
60	60	Phyllantol	"""Diệp hạ châu"	tam thất	hoàng bá	mộc hương	"quế nhục"""	N3	V45-H12-13	"""Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800 mg; Tam thất 1500 mg; Hoàng bá 500 mg); Bột mịn Mộc hương 50 mg; Bột mịn  Quế (vỏ thân"	"vỏ cành) 50mg."""
61	61	Diệp hạ châu Vạn Xuân	"""Diệp hạ châu"	Tam thất	Kim ngân	Cam thảo	Thảo quyết minh	"Cúc hoa"""	N3	VD-29579-18	"""Mỗi 2"
62	62	Hamov	"""Ngưu tất"	Nghệ	Hòe hoa	"Bạch truật"""	N3	VD-32486-19	Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg)	Viên nang cứng	Hộp 10 vỉ x 10 viên
63	63	Superyin	"""Qui bản"	Thục địa	Hoàng bá	"Tri mẫu"""	N3	VD-29580-18	"""Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1"	5g; Thục địa 1	5g; Hoàng bá 0
