Danh sách CSDL Thủy Sản
데이터와 리소스
-
Danh sách CSDL Thủy SảnXLSX
datastore
처리중
추가 정보
| 필드 | 값 |
|---|---|
| 저자 | Sở Nông nghiệp và Môi trường (H53.49) |
| 관리자 | Sở Nông nghiệp và Môi trường (H53.49) |
| 최종 업데이트 | 2월 6, 2026, 04:09 (UTC) |
| 생성됨 | 2월 6, 2026, 04:09 (UTC) |
| Nguồn dữ liệu | Kho CSDL dùng chung |